Sự chân thành trong văn hóa ngân hàng

Hoạt động ngân hàng
Sự chân thành là giá trị cốt lõi giúp xây dựng uy tín và phát triển bền vững cho ngân hàng, đồng thời là chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài. Bài viết chỉ ra kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam, qua đó cho thấy sự minh bạch, lấy khách hàng làm trung tâm là biểu hiện cụ thể của văn hóa chân thành.
aa

Tóm tắt: Bài viết nhấn mạnh vai trò của sự chân thành như giá trị cốt lõi trong văn hóa ngân hàng, giúp xây dựng niềm tin, uy tín và phát triển bền vững. Từ kinh nghiệm quốc tế cho thấy Ngân hàng Phát triển Singapore (DBS) thành công nhờ minh bạch, lấy khách hàng làm trung tâm, trong khi Ngân hàng Wells Fargo (Hoa Kỳ) thất bại vì thiếu chân thành. Tại Việt Nam, các ngân hàng như Agribank, Vietcombank, BIDV, Techcombank... đang từng bước xây dựng văn hóa chân thành thông qua minh bạch dịch vụ, hỗ trợ khách hàng và lắng nghe phản hồi. Bài viết khẳng định, sự chân thành không chỉ là chuẩn mực đạo đức mà còn là chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài.

Từ khóa: Sự chân thành, văn hóa ngân hàng, phát triển bền vững.

SINCERITY IN BANKING CULTURE

Abstract: The article emphasizes the role of sincerity as a core value in banking culture to builds trust, enhances reputation, and fosters sustainable development. Based on international experience, the author highlights how DBS Singapore has succeeded through transparency and a customer-centric approach, while Wells Fargo failed due to a lack of sincerity. In Vietnam, banks such as Agribank, Vietcombank, BIDV, Techcombank... are gradually fostering a culture of sincerity through service transparency, customer support and active feedback mechanisms. The article affirm that sincerity is not only an ethical value but also a sustainable strategy that creates long-term competitive advantages for Vietnamese banks.

Keywords: Sincerity, banking culture, sustainable development.

Trong quản trị hiện đại, văn hóa doanh nghiệp được xem là nền tảng định hình bản sắc, tạo dựng uy tín và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các học giả đều nhấn mạnh rằng, văn hóa kinh doanh không thể tách rời đạo đức. Một doanh nghiệp thiếu đạo đức, thiếu sự chân thành sẽ khó có thể tồn tại lâu dài, bởi niềm tin của khách hàng và xã hội là giá trị vô hình nhưng mang tính quyết định. Đặc biệt, trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, nơi sản phẩm chủ yếu là dịch vụ và niềm tin, thì sự chân thành chính là điều kiện tiên quyết để xây dựng mối quan hệ bền vững giữa ngân hàng với khách hàng.

Sự chân thành trong văn hóa doanh nghiệp

Chân thành không chỉ là một phẩm chất đạo đức, mà còn là sức mạnh giúp ngân hàng tạo dựng niềm tin và uy tín lâu dài. Người cán bộ ngân hàng sống và làm việc chân thành thường toát lên sự tin cậy, dễ tạo thiện cảm, dễ thuyết phục và để lại ảnh hưởng tích cực. Trong kinh doanh, một lời nói chân thành hay một thái độ tận tâm nhiều khi có giá trị hơn hàng loạt khẩu hiệu quảng bá hay những lời giới thiệu hoa mỹ. Thực tế cho thấy, khách hàng có thể đến với ngân hàng vì chính sách ưu đãi hay sản phẩm tiện lợi, nhưng lý do khiến họ gắn bó lâu dài lại chính là sự chân thành trong cách phục vụ và sự minh bạch trong từng cam kết.

Tuy nhiên, chân thành không đồng nghĩa với sự dễ dãi hay tùy tiện, mà phải đi cùng sự tinh tế và chuẩn mực văn hóa. Đó là sự trung thực trong từng lời nói, sự tôn trọng trong ứng xử, sự nghiêm túc trong công việc hằng ngày. Một cán bộ ngân hàng giữ lời hứa với khách hàng, dù chỉ là một cuộc gọi lại đúng hẹn, cũng đã gieo thêm một hạt giống niềm tin. Một chi nhánh dám thẳng thắn cảnh báo rủi ro khi vay vốn, dù có thể khiến khách hàng suy nghĩ lại, nhưng sự minh bạch ấy chính là điều củng cố mối quan hệ bền chặt hơn.

Trong nội bộ, sự chân thành còn là chất keo gắn kết lãnh đạo và nhân viên, đồng nghiệp với nhau. Khi lãnh đạo nói thật, làm thật, dám nhận trách nhiệm, nhân viên sẽ an tâm và sẵn sàng cống hiến. Khi đồng nghiệp góp ý thẳng thắn trên tinh thần xây dựng, tập thể sẽ hình thành một môi trường lành mạnh, nơi mỗi cá nhân đều có thể phát huy khả năng của mình. Với khách hàng, sự chân thành thể hiện ở việc lắng nghe, giải thích rõ ràng, không hứa vượt quá khả năng. Đó chính là cách biến từng giao dịch nhỏ thành một sợi dây gắn bó lớn lao.

Sự chân thành - Nền tảng của văn hóa ngân hàng

Trong ngành Ngân hàng, nơi hoạt động kinh doanh dựa trên tiền và niềm tin, sự chân thành không chỉ là một phẩm chất đáng quý mà còn là giá trị cốt lõi, cần được đặt ở vị trí trung tâm. Nếu như các doanh nghiệp thông thường có thể duy trì hoạt động nhờ quảng bá hoặc lợi thế sản phẩm, thì ngân hàng lại khác. Chỉ một lần thiếu minh bạch hay không thực hiện đúng cam kết cũng có thể đánh mất uy tín gây dựng suốt nhiều năm.

Khách hàng gửi gắm vào ngân hàng không chỉ là tài sản, mà còn là niềm tin vào sự an toàn tài chính và tương lai của họ. Vì thế, sự chân thành thể hiện qua trung thực thông tin, minh bạch trong sản phẩm, và trách nhiệm trong phục vụ. Đây chính là tài sản vô hình nhưng có giá trị vượt xa con số lợi nhuận.

Hơn cả một phẩm chất cá nhân, sự chân thành còn phải trở thành nền tảng văn hóa tổ chức. Một ngân hàng có thể đầu tư mạnh vào công nghệ hay phát triển đa dạng sản phẩm, nhưng nếu thiếu chân thành trong phục vụ, niềm tin của khách hàng sẽ sớm bị mai một. Ngược lại, trung thực, minh bạch, tận tâm trong từng giao dịch sẽ tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp ngân hàng phát triển ổn định và được khách hàng gắn bó lâu dài.

Sự chân thành - Yếu tố định hình uy tín ngân hàng

Trên thế giới, nhiều ngân hàng đã khẳng định vị thế nhờ xây dựng và duy trì văn hóa chân thành. Một ví dụ tiêu biểu là Ngân hàng DBS. Thông qua chiến lược “Mang lại niềm vui trong ngân hàng” (Making Banking Joyful), DBS không chỉ chuyển đổi số dịch vụ mà còn minh bạch hóa phí, đơn giản hóa thủ tục và chủ động lắng nghe khách hàng. Tại DBS, sự chân thành không chỉ là khẩu hiệu mà đã được thể chế hóa thành chỉ số quản trị, trở thành nền tảng cho việc xây dựng niềm tin. Nhờ đó, ngân hàng này đã được đánh giá là một trong những tổ chức tài chính đáng tin cậy nhất châu Á (McKinsey và Company, n.d.).

Ngược lại, trường hợp của Ngân hàng Wells Fargo là minh chứng rõ ràng cho hậu quả khi thiếu sự chân thành. Với mục tiêu chạy theo chỉ tiêu bán chéo bằng mọi giá, ngân hàng này đã mở hàng triệu tài khoản “ảo” mà không có sự đồng thuận của khách hàng. Hệ quả là các khoản phạt lên tới hàng tỉ USD và niềm tin của công chúng bị sụt giảm nghiêm trọng (Harvard Law School Forum on Corporate Governance, 2019). Vụ việc này cho thấy, thiếu minh bạch và đặt lợi nhuận lên trên lợi ích khách hàng có thể phá hủy uy tín thương hiệu, điều mà phải mất nhiều thập kỷ mới gây dựng được.

Tại Việt Nam, sự chân thành ngày càng được xem là yếu tố quan trọng trong văn hóa ngân hàng, góp phần tạo dựng niềm tin và sự gắn bó lâu dài với khách hàng.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) là một ví dụ điển hình. Suốt hơn ba thập kỷ, Agribank kiên định đồng hành cùng lĩnh vực “tam nông” - nông nghiệp, nông thôn và nông dân - nhiều khi chấp nhận lợi nhuận thấp để ưu tiên trách nhiệm xã hội. Cán bộ Agribank không chỉ thực hiện nhiệm vụ tín dụng mà còn trực tiếp đến tận địa bàn, hỗ trợ người dân trong thiên tai, dịch bệnh, thể hiện sự chân thành qua tận tâm phục vụ và gắn bó với cộng đồng.

Tiếp đó, các ngân hàng như: Ngân hàng Thương mại cổ phần (NHTMCP) Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) nhiều năm liền được khách hàng đánh giá cao nhờ sự minh bạch và chuẩn mực trong dịch vụ. Ngân hàng này luôn tư vấn rõ ràng về điều kiện vay, lãi suất, phí, tránh mập mờ, gây hiểu nhầm. Chính sự rõ ràng và trung thực này đã giúp Vietcombank duy trì vị thế dẫn đầu trong hệ thống ngân hàng thương mại. NHTMCP Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) cũng thể hiện rõ sự chân thành trong giai đoạn dịch Covid-19. Ngân hàng chủ động triển khai các gói hỗ trợ như cơ cấu nợ, giảm lãi suất, hỗ trợ khách hàng, đặc biệt là doanh nghiệp, vượt qua giai đoạn khó khăn. Nhiều khách hàng ghi nhận đây chính sự quan tâm, đồng hành thực chất, góp phần củng cố niềm tin và xây dựng mối quan hệ lâu dài với ngân hàng. NHTMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) lại khẳng định sự chân thành qua việc lắng nghe và đo lường trực tiếp trải nghiệm khách hàng. Thông qua các khảo sát sau giao dịch, ngân hàng công khai tiếp thu phản hồi và đưa vào quy trình cải tiến, biến minh bạch và cải tiến liên tục thành lợi thế cạnh tranh, đồng thời tăng cường lòng trung thành và sự tin tưởng với khách hàng.

Từ những kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, có thể rút ra một số gợi ý quan trọng nhằm phát triển và duy trì bản sắc văn hóa chân thành trong hệ thống ngân hàng Việt Nam như sau:

Thứ nhất, cần thể chế hóa sự chân thành thông qua các quy trình tư vấn minh bạch, trong đó ba yếu tố cốt lõi cần được nhấn mạnh gồm: Chi phí thực tế của sản phẩm/dịch vụ; rủi ro chính mà khách hàng có thể gặp phải; quyền và nghĩa vụ rõ ràng của khách hàng.

Thứ hai, cần xây dựng hệ thống đo lường văn hóa chân thành, thông qua các chỉ số cụ thể như: Tỷ lệ khiếu nại, thời gian xử lý sự cố, mức độ hài lòng sau giao dịch. Những chỉ số này không chỉ phản ánh trải nghiệm khách hàng mà còn là công cụ điều chỉnh hành vi tổ chức.

Thứ ba, trong nội bộ, lãnh đạo cần nêu gương về sự chân thành, bằng cách nói thật, nhận trách nhiệm và khuyến khích nhân viên phản ánh trung thực các vấn đề phát sinh. Văn hóa tổ chức chỉ có thể bền vững nếu bắt đầu từ sự nhất quán giữa lời nói và hành động ở cấp quản lý.

Cuối cùng, cần cải tiến cơ chế khích lệ nhân sự; tránh tình trạng ép doanh số bằng mọi giá, mà thay vào đó, gắn phần thưởng với chất lượng tư vấn và mức độ hài lòng của khách hàng. Đây là cách để đảm bảo sự chân thành không bị hy sinh vì mục tiêu ngắn hạn.

Có thể thấy rằng, sự chân thành không chỉ là một giá trị đạo đức, mà còn là yếu tố chiến lược, giúp ngân hàng tạo dựng niềm tin, duy trì mối quan hệ lâu dài và phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập toàn cầu.

Sự chân thành - Sức mạnh nội lực cho sự trường tồn của ngành Ngân hàng

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, sản phẩm và dịch vụ ngân hàng ngày càng đồng dạng và dễ bị sao chép. Sự khác biệt lâu dài không còn nằm ở lãi suất hay công nghệ đơn thuần, mà ở văn hóa doanh nghiệp và uy tín thương hiệu. Sự chân thành vì thế trở thành “tài sản vô hình” giúp ngân hàng tạo dựng niềm tin, mở rộng thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững (Edelman Trust Institute, 2024).

Giá trị văn hóa, đặc biệt là sự chân thành, là yếu tố cốt lõi đảm bảo sự bền vững của ngân hàng bên cạnh công nghệ, vốn và sản phẩm (Nguồn ảnh: Internet)
Giá trị văn hóa, đặc biệt là sự chân thành, là yếu tố cốt lõi đảm bảo sự bền vững của ngân hàng bên cạnh công nghệ, vốn và sản phẩm (Nguồn ảnh: Internet)

Đối với khách hàng, sự chân thành là nền tảng của mối quan hệ lâu dài. Khi ngân hàng tư vấn minh bạch, nói rõ chi phí, rủi ro, nghĩa vụ, khách hàng sẽ tin tưởng hơn và sẵn sàng gắn bó. Đây là yếu tố tạo ra “vốn xã hội” quý giá, giảm chi phí marketing, tăng mức độ giới thiệu và nâng cao giá trị vòng đời khách hàng. Nghiên cứu của McKinsey (2021) cho thấy, những ngân hàng xây dựng được văn hóa minh bạch và định hướng khách hàng có tỷ lệ giữ chân cao hơn 20 - 30% so với nhóm đối thủ.

Trong nội bộ, sự chân thành lan tỏa sẽ tạo động lực tinh thần và gắn kết đội ngũ. Một hệ thống ngân hàng với hàng chục nghìn nhân viên chỉ có thể vận hành hiệu quả khi giữa lãnh đạo và nhân viên có sự tin tưởng lẫn nhau. Khi lãnh đạo dám thẳng thắn chia sẻ khó khăn, nhân viên dám phản ánh trung thực rủi ro, tổ chức có khả năng phát hiện sớm vấn đề và đưa ra giải pháp kịp thời. Đây là yếu tố then chốt giúp giảm rủi ro vận hành - vốn là thách thức lớn của ngành Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision, 2015).

Trong quản trị nhân sự, sự chân thành cũng đóng vai trò như “nam châm” giữ chân và thu hút nhân tài. Người lao động gắn bó lâu dài với môi trường mà họ được tôn trọng, lắng nghe và đánh giá công bằng. Nhiều ngân hàng ở Việt Nam như Techcombank hay NHTMCP Quân đội (MB) đã triển khai chương trình lắng nghe phản hồi nhân viên và khảo sát văn hóa nội bộ thường niên, coi sự minh bạch và thẳng thắn là thước đo quan trọng để xây dựng môi trường bền vững.

Về đối ngoại, sự chân thành giúp ngân hàng nâng cao uy tín với các cơ quan quản lý, đối tác trong và ngoài nước. Một ngân hàng trung thực trong báo cáo, minh bạch số liệu và sẵn sàng đối thoại thẳng thắn sẽ tạo dựng niềm tin, mở ra cơ hội hợp tác quốc tế và thu hút nguồn vốn dài hạn. Ngân hàng Thế giới (2020) nhấn mạnh rằng, minh bạch và trách nhiệm giải trình là hai trụ cột để hệ thống tài chính tại các nước mới nổi nâng cao tính ổn định và khả năng chống chịu.

Sự chân thành không chỉ là giá trị văn hóa mà còn là một chiến lược phát triển bền vững, kết nối ngân hàng với khách hàng, củng cố sức mạnh nội bộ và khẳng định uy tín trên trường quốc tế.

Có thể nói, sau hơn bảy thập kỷ đổi mới và hội nhập, hệ thống ngân hàng đã có những bước phát triển mạnh mẽ, trở thành trụ cột quan trọng của nền kinh tế. Bên cạnh những thành tựu về công nghệ, vốn và sản phẩm, một trong những yếu tố cốt lõi đảm bảo sự bền vững của ngân hàng chính là giá trị văn hóa, mà trong đó, sự chân thành nổi bật là giá trị cốt lõi không thể thay thế.

Thực tiễn cho thấy, một ngân hàng có thể tăng trưởng nhanh nhờ công nghệ, nhưng chỉ có thể trường tồn nhờ niềm tin. Niềm tin ấy chỉ có được khi ngân hàng thực sự chân thành với khách hàng, nhân viên và xã hội. Agribank với sứ mệnh “tam nông”, Vietcombank với chuẩn mực minh bạch, BIDV với tinh thần đồng hành cùng doanh nghiệp trong khủng hoảng, hay Techcombank với cải tiến dựa trên phản hồi khách hàng - tất cả đều cho thấy văn hóa chân thành là nền tảng giúp ngân hàng không chỉ vượt qua thử thách mà còn phát triển vững vàng.

Nhìn về tương lai, để phát triển bền vững, các ngân hàng thương mại cần tiếp tục thể chế hóa và đo lường giá trị chân thành, biến nó thành một phần không thể thiếu trong quản trị, dịch vụ và nhân sự. Khi sự chân thành thấm sâu vào mọi hoạt động, từ chiến lược đến giao tiếp hằng ngày, ngành Ngân hàng không chỉ giữ vững niềm tin trong nước mà còn nâng cao uy tín, khẳng định vai trò quan trọng trong quá trình hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế - xã hội đất nước.

Tài liệu tham khảo:

1. Basel Committee on Banking Supervision (2015), Corporate governance principles for banks. Bank for International Settlements.

https://www.bis.org/bcbs/publ/d328.htm

2. Edelman Trust Institute (2024), 2024 Edelman Trust Barometer.

https://www.edelman.com/trust/2024/trust-barometer

3. Harvard Law School Forum on Corporate Governance. (2019, February 6). The Wells Fargo cross-selling scandal.

https://corpgov.law.harvard.edu/2019/02/06/the-wells-fargo-cross-selling-scandal-2/

4. McKinsey & Company. (n.d.). DBS: Transforming a banking leader into a technology leader.

https://www.mckinsey.com/capabilities/mckinsey-digital/how-we-help-clients/rewired-in-action/dbs-transforming-a-banking-leader-into-a-technology-leader

5. World Bank (2020), Enhancing financial stability through transparency and accountability. Washington, DC: World Bank.

TS. Nguyễn Thị Gấm
Ủy ban Chính sách Agribank

Tin bài khác

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành yêu cầu tất yếu của ngành Ngân hàng, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) đang khẳng định vai trò hạt nhân trong việc kết nối, phát triển nền tảng số dùng chung và hỗ trợ hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) nâng cao năng lực quản trị, mở rộng dịch vụ tài chính số, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững khu vực kinh tế hợp tác.
Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Ngày 03/7/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức Hội nghị Sơ kết hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm và triển khai nhiệm vụ 6 tháng cuối năm 2026. Hội nghị nhằm sơ kết, đánh giá những kết quả trong điều hành chính sách tiền tệ và hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026, đồng thời nhận diện những cơ hội, thách thức, khó khăn, đề ra giải pháp, định hướng thời gian tới. Thống đốc Phạm Đức Ấn và Ban Lãnh đạo NHNN điều hành Hội nghị. Tham dự Hội nghị còn có lãnh đạo các đơn vị Vụ, Cục thuộc NHNN, lãnh đạo các tổ chức, Hiệp hội trong Ngành, các tổ chức tín dụng (TCTD) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Hội nghị được kết nối trực tuyến tới điểm cầu NHNN chi nhánh các khu vực.
Điều hành tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, góp phần hỗ trợ tăng trưởng

Điều hành tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, góp phần hỗ trợ tăng trưởng

Những tháng đầu năm 2026, nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp tiếp cận vốn ngân hàng, thúc đẩy tín dụng và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, ngành Ngân hàng đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp và đạt được những kết quả tích cực. Tính đến ngày 29/6/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 20 triệu tỉ đồng, tăng 7,73% so với cuối năm 2025. Về cơ bản, cơ cấu tín dụng theo đúng định hướng, chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), trong đó cơ cấu tín dụng phù hợp với cơ cấu ngành kinh tế. Vốn tín dụng tiếp tục hướng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên.
Ngân hàng Phong cách sống: Phân tích so sánh các mô hình toàn cầu và hàm ý chiến lược cho thị trường Việt Nam

Ngân hàng Phong cách sống: Phân tích so sánh các mô hình toàn cầu và hàm ý chiến lược cho thị trường Việt Nam

Bài viết phân tích sự chuyển dịch của ngành Ngân hàng từ mô hình cung cấp sản phẩm sang xây dựng hệ sinh thái số gắn với phong cách sống, làm rõ các mô hình tiêu biểu trên thế giới và đề xuất những hàm ý chiến lược giúp ngân hàng thương mại Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
Xây dựng bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam

Xây dựng bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam

Bài viết đề xuất bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững gồm 06 trụ cột và 18 chỉ tiêu thành phần, góp phần cung cấp công cụ đo lường toàn diện phục vụ chuyển đổi số ngành Ngân hàng theo hướng an toàn và bền vững.
Tổng quan nghiên cứu về hoạt động giám sát ngân hàng thông qua trắc lượng thư mục bằng phần mềm VOSviewer

Tổng quan nghiên cứu về hoạt động giám sát ngân hàng thông qua trắc lượng thư mục bằng phần mềm VOSviewer

Bài viết này sử dụng phương pháp trắc lượng thư mục với công cụ VOSviewer 1.6.20 để tổng quan và phân tích về hoạt động giám sát ngân hàng giai đoạn 2010 - 2025, qua đó làm rõ xu hướng phát triển, các chủ đề nghiên cứu trọng tâm và mạng lưới học thuật quốc tế trong lĩnh vực này.
Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại là một cơ chế hiệu quả, giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tranh chấp so với phương thức xét xử truyền thống, qua đó giảm chi phí tố tụng và góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
Xem thêm
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam

Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích phản ứng của chính sách tiền tệ (CSTT) trước các cú sốc khí hậu thông qua kinh nghiệm của Nhật Bản và Ấn Độ, qua đó làm rõ vai trò của ngân hàng trung ương (NHTW) trong duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời đề xuất một số hàm ý nhằm hoàn thiện khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ thích ứng với rủi ro khí hậu tại Việt Nam.
Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức

Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức

Trong bối cảnh phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là xu hướng toàn cầu cũng là định hướng phát triển chiến lược của Việt Nam trong kỷ nguyên mới, ngành Ngân hàng đã không ngừng chủ động thích ứng, tiên phong ứng dụng công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Trong tiến trình đó, phát triển “ngân hàng số” liên tục nhận được nhiều sự quan tâm. Ở bối cảnh hiện tại, ngân hàng số không chỉ là một phần của nền kinh tế số mà còn gắn liền với mục tiêu phát triển Trung tâm tài chính của Việt Nam có sức cạnh tranh với khu vực và quốc tế. Tuy nhiên, song hành với những cơ hội to lớn là nhiều vấn đề pháp lý được đặt ra, đòi hỏi một khuôn khổ điều chỉnh phù hợp, linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo an toàn hệ thống và quyền lợi của các chủ thể tham gia thị trường. Từ yêu cầu đó, bài viết phân tích khái quát: (i) Điều kiện, thực trạng pháp lý hiện nay của Việt Nam đối với ngân hàng số; (ii) Kinh nghiệm quản lý ngân hàng số tại một số Trung tâm tài chính trên thế giới như Singapore, Hồng Kông (Trung Quốc); (iii) Đánh giá những thách thức đặt ra và đề xuất một số khuyến nghị phù hợp đối với việc phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam.
Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015

Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015

Bài viết này phân tích việc áp dụng Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015 đối với hợp đồng tín dụng trong bối cảnh gần 10 năm thực thi, làm rõ ranh giới giữa cơ chế bảo vệ cân bằng hợp đồng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng, đồng thời đề xuất hoàn thiện khung pháp lý nhằm hạn chế lạm dụng quy định nhưng vẫn bảo vệ khách hàng vay trước những biến động khách quan, nghiêm trọng.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động ngày càng phức tạp của các điều kiện tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Thái Lan trong bối cảnh cấu trúc dòng vốn và tài sản quốc tế có nhiều thay đổi, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn mới của tỉ giá, vai trò của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Thái Lan (BoT) như một “bộ giảm xóc” trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời rút ra những hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính tại các nền kinh tế mới nổi.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam