Sự chân thành trong văn hóa ngân hàng

Hoạt động ngân hàng
Sự chân thành là giá trị cốt lõi giúp xây dựng uy tín và phát triển bền vững cho ngân hàng, đồng thời là chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài. Bài viết chỉ ra kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam, qua đó cho thấy sự minh bạch, lấy khách hàng làm trung tâm là biểu hiện cụ thể của văn hóa chân thành.
aa

Tóm tắt: Bài viết nhấn mạnh vai trò của sự chân thành như giá trị cốt lõi trong văn hóa ngân hàng, giúp xây dựng niềm tin, uy tín và phát triển bền vững. Từ kinh nghiệm quốc tế cho thấy Ngân hàng Phát triển Singapore (DBS) thành công nhờ minh bạch, lấy khách hàng làm trung tâm, trong khi Ngân hàng Wells Fargo (Hoa Kỳ) thất bại vì thiếu chân thành. Tại Việt Nam, các ngân hàng như Agribank, Vietcombank, BIDV, Techcombank... đang từng bước xây dựng văn hóa chân thành thông qua minh bạch dịch vụ, hỗ trợ khách hàng và lắng nghe phản hồi. Bài viết khẳng định, sự chân thành không chỉ là chuẩn mực đạo đức mà còn là chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài.

Từ khóa: Sự chân thành, văn hóa ngân hàng, phát triển bền vững.

SINCERITY IN BANKING CULTURE

Abstract: The article emphasizes the role of sincerity as a core value in banking culture to builds trust, enhances reputation, and fosters sustainable development. Based on international experience, the author highlights how DBS Singapore has succeeded through transparency and a customer-centric approach, while Wells Fargo failed due to a lack of sincerity. In Vietnam, banks such as Agribank, Vietcombank, BIDV, Techcombank... are gradually fostering a culture of sincerity through service transparency, customer support and active feedback mechanisms. The article affirm that sincerity is not only an ethical value but also a sustainable strategy that creates long-term competitive advantages for Vietnamese banks.

Keywords: Sincerity, banking culture, sustainable development.

Trong quản trị hiện đại, văn hóa doanh nghiệp được xem là nền tảng định hình bản sắc, tạo dựng uy tín và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các học giả đều nhấn mạnh rằng, văn hóa kinh doanh không thể tách rời đạo đức. Một doanh nghiệp thiếu đạo đức, thiếu sự chân thành sẽ khó có thể tồn tại lâu dài, bởi niềm tin của khách hàng và xã hội là giá trị vô hình nhưng mang tính quyết định. Đặc biệt, trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, nơi sản phẩm chủ yếu là dịch vụ và niềm tin, thì sự chân thành chính là điều kiện tiên quyết để xây dựng mối quan hệ bền vững giữa ngân hàng với khách hàng.

Sự chân thành trong văn hóa doanh nghiệp

Chân thành không chỉ là một phẩm chất đạo đức, mà còn là sức mạnh giúp ngân hàng tạo dựng niềm tin và uy tín lâu dài. Người cán bộ ngân hàng sống và làm việc chân thành thường toát lên sự tin cậy, dễ tạo thiện cảm, dễ thuyết phục và để lại ảnh hưởng tích cực. Trong kinh doanh, một lời nói chân thành hay một thái độ tận tâm nhiều khi có giá trị hơn hàng loạt khẩu hiệu quảng bá hay những lời giới thiệu hoa mỹ. Thực tế cho thấy, khách hàng có thể đến với ngân hàng vì chính sách ưu đãi hay sản phẩm tiện lợi, nhưng lý do khiến họ gắn bó lâu dài lại chính là sự chân thành trong cách phục vụ và sự minh bạch trong từng cam kết.

Tuy nhiên, chân thành không đồng nghĩa với sự dễ dãi hay tùy tiện, mà phải đi cùng sự tinh tế và chuẩn mực văn hóa. Đó là sự trung thực trong từng lời nói, sự tôn trọng trong ứng xử, sự nghiêm túc trong công việc hằng ngày. Một cán bộ ngân hàng giữ lời hứa với khách hàng, dù chỉ là một cuộc gọi lại đúng hẹn, cũng đã gieo thêm một hạt giống niềm tin. Một chi nhánh dám thẳng thắn cảnh báo rủi ro khi vay vốn, dù có thể khiến khách hàng suy nghĩ lại, nhưng sự minh bạch ấy chính là điều củng cố mối quan hệ bền chặt hơn.

Trong nội bộ, sự chân thành còn là chất keo gắn kết lãnh đạo và nhân viên, đồng nghiệp với nhau. Khi lãnh đạo nói thật, làm thật, dám nhận trách nhiệm, nhân viên sẽ an tâm và sẵn sàng cống hiến. Khi đồng nghiệp góp ý thẳng thắn trên tinh thần xây dựng, tập thể sẽ hình thành một môi trường lành mạnh, nơi mỗi cá nhân đều có thể phát huy khả năng của mình. Với khách hàng, sự chân thành thể hiện ở việc lắng nghe, giải thích rõ ràng, không hứa vượt quá khả năng. Đó chính là cách biến từng giao dịch nhỏ thành một sợi dây gắn bó lớn lao.

Sự chân thành - Nền tảng của văn hóa ngân hàng

Trong ngành Ngân hàng, nơi hoạt động kinh doanh dựa trên tiền và niềm tin, sự chân thành không chỉ là một phẩm chất đáng quý mà còn là giá trị cốt lõi, cần được đặt ở vị trí trung tâm. Nếu như các doanh nghiệp thông thường có thể duy trì hoạt động nhờ quảng bá hoặc lợi thế sản phẩm, thì ngân hàng lại khác. Chỉ một lần thiếu minh bạch hay không thực hiện đúng cam kết cũng có thể đánh mất uy tín gây dựng suốt nhiều năm.

Khách hàng gửi gắm vào ngân hàng không chỉ là tài sản, mà còn là niềm tin vào sự an toàn tài chính và tương lai của họ. Vì thế, sự chân thành thể hiện qua trung thực thông tin, minh bạch trong sản phẩm, và trách nhiệm trong phục vụ. Đây chính là tài sản vô hình nhưng có giá trị vượt xa con số lợi nhuận.

Hơn cả một phẩm chất cá nhân, sự chân thành còn phải trở thành nền tảng văn hóa tổ chức. Một ngân hàng có thể đầu tư mạnh vào công nghệ hay phát triển đa dạng sản phẩm, nhưng nếu thiếu chân thành trong phục vụ, niềm tin của khách hàng sẽ sớm bị mai một. Ngược lại, trung thực, minh bạch, tận tâm trong từng giao dịch sẽ tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp ngân hàng phát triển ổn định và được khách hàng gắn bó lâu dài.

Sự chân thành - Yếu tố định hình uy tín ngân hàng

Trên thế giới, nhiều ngân hàng đã khẳng định vị thế nhờ xây dựng và duy trì văn hóa chân thành. Một ví dụ tiêu biểu là Ngân hàng DBS. Thông qua chiến lược “Mang lại niềm vui trong ngân hàng” (Making Banking Joyful), DBS không chỉ chuyển đổi số dịch vụ mà còn minh bạch hóa phí, đơn giản hóa thủ tục và chủ động lắng nghe khách hàng. Tại DBS, sự chân thành không chỉ là khẩu hiệu mà đã được thể chế hóa thành chỉ số quản trị, trở thành nền tảng cho việc xây dựng niềm tin. Nhờ đó, ngân hàng này đã được đánh giá là một trong những tổ chức tài chính đáng tin cậy nhất châu Á (McKinsey và Company, n.d.).

Ngược lại, trường hợp của Ngân hàng Wells Fargo là minh chứng rõ ràng cho hậu quả khi thiếu sự chân thành. Với mục tiêu chạy theo chỉ tiêu bán chéo bằng mọi giá, ngân hàng này đã mở hàng triệu tài khoản “ảo” mà không có sự đồng thuận của khách hàng. Hệ quả là các khoản phạt lên tới hàng tỉ USD và niềm tin của công chúng bị sụt giảm nghiêm trọng (Harvard Law School Forum on Corporate Governance, 2019). Vụ việc này cho thấy, thiếu minh bạch và đặt lợi nhuận lên trên lợi ích khách hàng có thể phá hủy uy tín thương hiệu, điều mà phải mất nhiều thập kỷ mới gây dựng được.

Tại Việt Nam, sự chân thành ngày càng được xem là yếu tố quan trọng trong văn hóa ngân hàng, góp phần tạo dựng niềm tin và sự gắn bó lâu dài với khách hàng.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) là một ví dụ điển hình. Suốt hơn ba thập kỷ, Agribank kiên định đồng hành cùng lĩnh vực “tam nông” - nông nghiệp, nông thôn và nông dân - nhiều khi chấp nhận lợi nhuận thấp để ưu tiên trách nhiệm xã hội. Cán bộ Agribank không chỉ thực hiện nhiệm vụ tín dụng mà còn trực tiếp đến tận địa bàn, hỗ trợ người dân trong thiên tai, dịch bệnh, thể hiện sự chân thành qua tận tâm phục vụ và gắn bó với cộng đồng.

Tiếp đó, các ngân hàng như: Ngân hàng Thương mại cổ phần (NHTMCP) Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) nhiều năm liền được khách hàng đánh giá cao nhờ sự minh bạch và chuẩn mực trong dịch vụ. Ngân hàng này luôn tư vấn rõ ràng về điều kiện vay, lãi suất, phí, tránh mập mờ, gây hiểu nhầm. Chính sự rõ ràng và trung thực này đã giúp Vietcombank duy trì vị thế dẫn đầu trong hệ thống ngân hàng thương mại. NHTMCP Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) cũng thể hiện rõ sự chân thành trong giai đoạn dịch Covid-19. Ngân hàng chủ động triển khai các gói hỗ trợ như cơ cấu nợ, giảm lãi suất, hỗ trợ khách hàng, đặc biệt là doanh nghiệp, vượt qua giai đoạn khó khăn. Nhiều khách hàng ghi nhận đây chính sự quan tâm, đồng hành thực chất, góp phần củng cố niềm tin và xây dựng mối quan hệ lâu dài với ngân hàng. NHTMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) lại khẳng định sự chân thành qua việc lắng nghe và đo lường trực tiếp trải nghiệm khách hàng. Thông qua các khảo sát sau giao dịch, ngân hàng công khai tiếp thu phản hồi và đưa vào quy trình cải tiến, biến minh bạch và cải tiến liên tục thành lợi thế cạnh tranh, đồng thời tăng cường lòng trung thành và sự tin tưởng với khách hàng.

Từ những kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, có thể rút ra một số gợi ý quan trọng nhằm phát triển và duy trì bản sắc văn hóa chân thành trong hệ thống ngân hàng Việt Nam như sau:

Thứ nhất, cần thể chế hóa sự chân thành thông qua các quy trình tư vấn minh bạch, trong đó ba yếu tố cốt lõi cần được nhấn mạnh gồm: Chi phí thực tế của sản phẩm/dịch vụ; rủi ro chính mà khách hàng có thể gặp phải; quyền và nghĩa vụ rõ ràng của khách hàng.

Thứ hai, cần xây dựng hệ thống đo lường văn hóa chân thành, thông qua các chỉ số cụ thể như: Tỷ lệ khiếu nại, thời gian xử lý sự cố, mức độ hài lòng sau giao dịch. Những chỉ số này không chỉ phản ánh trải nghiệm khách hàng mà còn là công cụ điều chỉnh hành vi tổ chức.

Thứ ba, trong nội bộ, lãnh đạo cần nêu gương về sự chân thành, bằng cách nói thật, nhận trách nhiệm và khuyến khích nhân viên phản ánh trung thực các vấn đề phát sinh. Văn hóa tổ chức chỉ có thể bền vững nếu bắt đầu từ sự nhất quán giữa lời nói và hành động ở cấp quản lý.

Cuối cùng, cần cải tiến cơ chế khích lệ nhân sự; tránh tình trạng ép doanh số bằng mọi giá, mà thay vào đó, gắn phần thưởng với chất lượng tư vấn và mức độ hài lòng của khách hàng. Đây là cách để đảm bảo sự chân thành không bị hy sinh vì mục tiêu ngắn hạn.

Có thể thấy rằng, sự chân thành không chỉ là một giá trị đạo đức, mà còn là yếu tố chiến lược, giúp ngân hàng tạo dựng niềm tin, duy trì mối quan hệ lâu dài và phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập toàn cầu.

Sự chân thành - Sức mạnh nội lực cho sự trường tồn của ngành Ngân hàng

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, sản phẩm và dịch vụ ngân hàng ngày càng đồng dạng và dễ bị sao chép. Sự khác biệt lâu dài không còn nằm ở lãi suất hay công nghệ đơn thuần, mà ở văn hóa doanh nghiệp và uy tín thương hiệu. Sự chân thành vì thế trở thành “tài sản vô hình” giúp ngân hàng tạo dựng niềm tin, mở rộng thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững (Edelman Trust Institute, 2024).

Giá trị văn hóa, đặc biệt là sự chân thành, là yếu tố cốt lõi đảm bảo sự bền vững của ngân hàng bên cạnh công nghệ, vốn và sản phẩm (Nguồn ảnh: Internet)
Giá trị văn hóa, đặc biệt là sự chân thành, là yếu tố cốt lõi đảm bảo sự bền vững của ngân hàng bên cạnh công nghệ, vốn và sản phẩm (Nguồn ảnh: Internet)

Đối với khách hàng, sự chân thành là nền tảng của mối quan hệ lâu dài. Khi ngân hàng tư vấn minh bạch, nói rõ chi phí, rủi ro, nghĩa vụ, khách hàng sẽ tin tưởng hơn và sẵn sàng gắn bó. Đây là yếu tố tạo ra “vốn xã hội” quý giá, giảm chi phí marketing, tăng mức độ giới thiệu và nâng cao giá trị vòng đời khách hàng. Nghiên cứu của McKinsey (2021) cho thấy, những ngân hàng xây dựng được văn hóa minh bạch và định hướng khách hàng có tỷ lệ giữ chân cao hơn 20 - 30% so với nhóm đối thủ.

Trong nội bộ, sự chân thành lan tỏa sẽ tạo động lực tinh thần và gắn kết đội ngũ. Một hệ thống ngân hàng với hàng chục nghìn nhân viên chỉ có thể vận hành hiệu quả khi giữa lãnh đạo và nhân viên có sự tin tưởng lẫn nhau. Khi lãnh đạo dám thẳng thắn chia sẻ khó khăn, nhân viên dám phản ánh trung thực rủi ro, tổ chức có khả năng phát hiện sớm vấn đề và đưa ra giải pháp kịp thời. Đây là yếu tố then chốt giúp giảm rủi ro vận hành - vốn là thách thức lớn của ngành Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision, 2015).

Trong quản trị nhân sự, sự chân thành cũng đóng vai trò như “nam châm” giữ chân và thu hút nhân tài. Người lao động gắn bó lâu dài với môi trường mà họ được tôn trọng, lắng nghe và đánh giá công bằng. Nhiều ngân hàng ở Việt Nam như Techcombank hay NHTMCP Quân đội (MB) đã triển khai chương trình lắng nghe phản hồi nhân viên và khảo sát văn hóa nội bộ thường niên, coi sự minh bạch và thẳng thắn là thước đo quan trọng để xây dựng môi trường bền vững.

Về đối ngoại, sự chân thành giúp ngân hàng nâng cao uy tín với các cơ quan quản lý, đối tác trong và ngoài nước. Một ngân hàng trung thực trong báo cáo, minh bạch số liệu và sẵn sàng đối thoại thẳng thắn sẽ tạo dựng niềm tin, mở ra cơ hội hợp tác quốc tế và thu hút nguồn vốn dài hạn. Ngân hàng Thế giới (2020) nhấn mạnh rằng, minh bạch và trách nhiệm giải trình là hai trụ cột để hệ thống tài chính tại các nước mới nổi nâng cao tính ổn định và khả năng chống chịu.

Sự chân thành không chỉ là giá trị văn hóa mà còn là một chiến lược phát triển bền vững, kết nối ngân hàng với khách hàng, củng cố sức mạnh nội bộ và khẳng định uy tín trên trường quốc tế.

Có thể nói, sau hơn bảy thập kỷ đổi mới và hội nhập, hệ thống ngân hàng đã có những bước phát triển mạnh mẽ, trở thành trụ cột quan trọng của nền kinh tế. Bên cạnh những thành tựu về công nghệ, vốn và sản phẩm, một trong những yếu tố cốt lõi đảm bảo sự bền vững của ngân hàng chính là giá trị văn hóa, mà trong đó, sự chân thành nổi bật là giá trị cốt lõi không thể thay thế.

Thực tiễn cho thấy, một ngân hàng có thể tăng trưởng nhanh nhờ công nghệ, nhưng chỉ có thể trường tồn nhờ niềm tin. Niềm tin ấy chỉ có được khi ngân hàng thực sự chân thành với khách hàng, nhân viên và xã hội. Agribank với sứ mệnh “tam nông”, Vietcombank với chuẩn mực minh bạch, BIDV với tinh thần đồng hành cùng doanh nghiệp trong khủng hoảng, hay Techcombank với cải tiến dựa trên phản hồi khách hàng - tất cả đều cho thấy văn hóa chân thành là nền tảng giúp ngân hàng không chỉ vượt qua thử thách mà còn phát triển vững vàng.

Nhìn về tương lai, để phát triển bền vững, các ngân hàng thương mại cần tiếp tục thể chế hóa và đo lường giá trị chân thành, biến nó thành một phần không thể thiếu trong quản trị, dịch vụ và nhân sự. Khi sự chân thành thấm sâu vào mọi hoạt động, từ chiến lược đến giao tiếp hằng ngày, ngành Ngân hàng không chỉ giữ vững niềm tin trong nước mà còn nâng cao uy tín, khẳng định vai trò quan trọng trong quá trình hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế - xã hội đất nước.

Tài liệu tham khảo:

1. Basel Committee on Banking Supervision (2015), Corporate governance principles for banks. Bank for International Settlements.

https://www.bis.org/bcbs/publ/d328.htm

2. Edelman Trust Institute (2024), 2024 Edelman Trust Barometer.

https://www.edelman.com/trust/2024/trust-barometer

3. Harvard Law School Forum on Corporate Governance. (2019, February 6). The Wells Fargo cross-selling scandal.

https://corpgov.law.harvard.edu/2019/02/06/the-wells-fargo-cross-selling-scandal-2/

4. McKinsey & Company. (n.d.). DBS: Transforming a banking leader into a technology leader.

https://www.mckinsey.com/capabilities/mckinsey-digital/how-we-help-clients/rewired-in-action/dbs-transforming-a-banking-leader-into-a-technology-leader

5. World Bank (2020), Enhancing financial stability through transparency and accountability. Washington, DC: World Bank.

TS. Nguyễn Thị Gấm
Ủy ban Chính sách Agribank

Tin bài khác

Khơi thông dòng vốn cho vay nhà ở xã hội

Khơi thông dòng vốn cho vay nhà ở xã hội

Mặc dù có nhiều khó khăn nhưng với sự chỉ đạo sát sao của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và sự nỗ lực của ngành Ngân hàng, doanh số giải ngân cho vay nhà ở xã hội đã có sự cải thiện qua thời gian, tháng sau cao hơn tháng trước, tương ứng với nguồn cung nhà ở xã hội gia tăng. Tuy nhiên so với quy mô chương trình, doanh số giải ngân vẫn chưa được như kỳ vọng.
Hệ thống ngân hàng Khu vực 15 dẫn dắt dòng vốn phát triển kinh tế địa phương

Hệ thống ngân hàng Khu vực 15 dẫn dắt dòng vốn phát triển kinh tế địa phương

Hệ thống ngân hàng Khu vực 15, hoạt động trên địa bàn hai tỉnh An Giang và Cà Mau, đóng vai trò trụ cột trong việc dẫn vốn hỗ trợ tăng trưởng kinh tế địa phương. Qua đó, góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) năm 2025 đạt mức từ 8,5% trở lên.
Quản lý rủi ro thẻ tín dụng tại Việt Nam

Quản lý rủi ro thẻ tín dụng tại Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế thế giới và Việt Nam đang đối mặt với nhiều biến động khó lường, cùng với quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, rủi ro liên quan đến thẻ tín dụng ngày càng trở nên đa dạng và phức tạp hơn. Việc kết hợp chặt chẽ giữa đổi mới công nghệ, quản trị rủi ro chủ động và nâng cao nhận thức người tiêu dùng sẽ là nền tảng quan trọng giúp thị trường thẻ tín dụng Việt Nam phát triển an toàn, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống ngân hàng trong kỷ nguyên số.
Ngân hàng Chính sách xã hội với Chiến lược phát triển đến năm 2030: Điểm tựa an sinh, động lực phát triển bền vững

Ngân hàng Chính sách xã hội với Chiến lược phát triển đến năm 2030: Điểm tựa an sinh, động lực phát triển bền vững

Ngân hàng Chính sách xã hội đã không ngừng nâng cao hiệu lực, hiệu quả mô hình tổ chức, phương thức quản lý tín dụng đặc thù, sáng tạo, phù hợp với thực tiễn của Việt Nam; phát huy được vai trò lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước, sự phối hợp đồng bộ cả hệ thống chính trị; đồng thời, huy động được sức mạnh tổng hợp của người dân trong tham gia quản lý, giám sát và tổ chức triển khai nhanh chóng, kịp thời, hiệu quả các chính sách tín dụng ưu đãi của Nhà nước đến người nghèo và các đối tượng chính sách khác.
Tiền gửi dân cư tiếp tục tăng mạnh

Tiền gửi dân cư tiếp tục tăng mạnh

Theo số liệu vừa được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) công bố, đến hết tháng 7/2025, tiền gửi của dân cư tiếp tục lập đỉnh mới với gần 7,75 triệu tỉ đồng, tăng 9,68% so với đầu năm. Riêng trong tháng 7/2025, tiền gửi cư dân đã tăng thêm khoảng 54.087 tỉ đồng. Trong bối cảnh các kênh đầu tư khác đang hấp dẫn, kênh gửi tiết kiệm vẫn được nhiều người lựa chọn vì sự an toàn, lãi suất thực dương và đảm bảo được quyền lợi người gửi tiền. Trong khi đó, tiền gửi của doanh nghiệp đạt hơn 7,98 triệu tỉ đồng, tăng 4,04% so với cuối năm 2024.
Công cụ đánh giá ESG trong doanh nghiệp và vai trò của tín dụng ngân hàng

Công cụ đánh giá ESG trong doanh nghiệp và vai trò của tín dụng ngân hàng

ESG là công cụ để đánh giá việc thực hiện phát triển bền vững cho các doanh nghiệp. Đây là nội dung trọng tâm được tích hợp vào chiến lược phát triển của doanh nghiệp nhằm phát triển bền vững, không đơn thuần thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Thực hiện ESG là xu hướng tất yếu cho các doanh nghiệp trong giai đoạn hiện tại, điều này được củng cố bởi các mục tiêu toàn cầu về phát triển bền vững, giảm phát thải và ứng phó hiệu quả biến đổi khí hậu toàn cầu.
Chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng Chính sách xã hội: Góc nhìn từ khách hàng thụ hưởng chính sách tín dụng ưu đãi

Chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng Chính sách xã hội: Góc nhìn từ khách hàng thụ hưởng chính sách tín dụng ưu đãi

Ngân hàng Chính sách xã hội đang giữ vai trò đặc biệt trong hỗ trợ người dân, nhất là các nhóm yếu thế tiếp cận vốn tín dụng chính sách. Kết quả nghiên cứu này cho thấy những phản hồi tích cực từ phía khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng Chính sách xã hội, đồng thời cũng chỉ ra một số khía cạnh cần tiếp tục cần cải tiến hơn nữa trong bối cảnh hiện nay để duy trì niềm tin và sự hài lòng lâu dài của người dân.
Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh Khu vực 12: Tạo đà thúc đẩy tăng trưởng tín dụng bền vững trên địa bàn

Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh Khu vực 12: Tạo đà thúc đẩy tăng trưởng tín dụng bền vững trên địa bàn

Bám sát định hướng và chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), NHNN Chi nhánh Khu vực 12 đã chính thức đi vào hoạt động từ ngày 01/7/2025 theo Quyết định số 2312/QĐ-NHNN ngày 16/6/2025 của Thống đốc NHNN (sửa đổi Quyết định số 312/QĐ-NHNN ngày 24/2/2025 quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của NHNN chi nhánh Khu vực 12), thực hiện chức năng quản lý hoạt động tiền tệ, ngân hàng trên địa bàn hai tỉnh Hưng Yên và Bắc Ninh, góp phần ổn định tổ chức bộ máy và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội địa phương theo hướng bền vững.
Xem thêm
Phân loại xanh và định hướng dòng vốn xanh vào xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại Việt Nam

Phân loại xanh và định hướng dòng vốn xanh vào xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại Việt Nam

Quản lý và xử lý chất thải rắn sinh hoạt đang trở thành một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất tại Việt Nam khi lượng rác phát sinh không ngừng tăng cùng tốc độ đô thị hóa nhanh. Những hạn chế cố hữu của chôn lấp, kỹ thuật xử lý... đặt ra yêu cầu phải chuyển dịch sang các công nghệ xử lý hiện đại như đốt rác phát điện, tái chế, thu hồi vật liệu theo hướng tuần hoàn.
Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo -  Động lực thể chế thúc đẩy chuyển đổi số ngân hàng

Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo - Động lực thể chế thúc đẩy chuyển đổi số ngân hàng

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành xu thế tất yếu của phát triển kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, việc Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo chính thức có hiệu lực thi hành đã khẳng định vai trò nền tảng của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời mở đường cho quá trình chuyển đổi số toàn diện.
Tác động của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 đến lĩnh vực tài chính - ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số

Tác động của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 đến lĩnh vực tài chính - ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số

Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2025 được thiết kế với nhiều đột phá về cấu trúc thuế suất, phạm vi đối tượng chịu thuế và chính sách ưu đãi, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, khuyến khích đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, đồng thời đảm bảo công bằng giữa các loại hình doanh nghiệp và hài hòa với các chuẩn mực thuế quốc tế.
Xu hướng phát triển ngân hàng xanh thúc đẩy phát triển bền vững tại Việt Nam

Xu hướng phát triển ngân hàng xanh thúc đẩy phát triển bền vững tại Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và yêu cầu tăng trưởng kinh tế bền vững, ngân hàng xanh (green banking) ngày càng trở thành một xu hướng quan trọng trong hệ thống tài chính - ngân hàng. Ngân hàng xanh không chỉ thực hiện mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh mà còn tập trung vào việc phát triển các sản phẩm, dịch vụ và hoạt động thân thiện với môi trường, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Tăng cường an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam thông qua cơ chế xếp hạng theo Thông tư số 21/2025/TT-NHNN

Tăng cường an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam thông qua cơ chế xếp hạng theo Thông tư số 21/2025/TT-NHNN

Thông tư số 21/2025/TT-NHNN đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa khuôn khổ giám sát ngân hàng tại Việt Nam, thể hiện rõ định hướng chuyển đổi từ mô hình giám sát tuân thủ sang giám sát dựa trên rủi ro, phù hợp với thông lệ quốc tế và yêu cầu thực tiễn trong giai đoạn sau tái cơ cấu hệ thống ngân hàng. Việc triển khai hiệu quả Thông tư số 21/2025/TT-NHNN không chỉ giúp nâng cao an toàn, ổn định và khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng mà còn hỗ trợ thúc đẩy tính minh bạch, kỷ luật thị trường và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng Việt Nam trong môi trường hội nhập sâu rộng.
Thị trường hàng hóa: Thực tế và kỳ vọng

Thị trường hàng hóa: Thực tế và kỳ vọng

Ngày 29/10/2025, Ngân hàng Thế giới (WB) công bố báo cáo định kỳ hai lần trong một năm với phân tích cụ thể liên quan đến các nhóm hàng hóa chủ chốt, bao gồm năng lượng, nông nghiệp, kim loại.
Rủi ro mới nổi của ngân hàng trung ương

Rủi ro mới nổi của ngân hàng trung ương

Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, các ngân hàng trung ương (NHTW) đang phải đối mặt với nhiều rủi ro phức tạp như lạm phát dai dẳng, áp lực tài khóa, rủi ro từ khu vực phi ngân hàng, an ninh mạng và biến đổi khí hậu. Sự tương tác giữa các rủi ro có thể làm suy giảm niềm tin công chúng và xóa nhòa ranh giới chính sách. Bài viết đề xuất những chiến lược cho các NHTW nhằm hạn chế rủi ro, bao gồm nâng cấp giám sát, tăng khả năng chống chịu hệ thống, đổi mới truyền thông và đẩy mạnh phối hợp liên ngành, xuyên biên giới.
Sự tái định hình của hệ thống tiền tệ toàn cầu: Từ chu kỳ suy yếu của đô la Mỹ đến tương lai “đa cực hạn chế”

Sự tái định hình của hệ thống tiền tệ toàn cầu: Từ chu kỳ suy yếu của đô la Mỹ đến tương lai “đa cực hạn chế”

Chu kỳ suy yếu hiện nay của USD không chỉ mang tính ngắn hạn do chênh lệch lãi suất hay thương mại, mà phản ánh những thay đổi mang tính cấu trúc của nền kinh tế và hệ thống tài chính toàn cầu. Trong bối cảnh thế giới nhiều khả năng bước vào giai đoạn “đa cực hạn chế”, chiến lược thích ứng của các nền kinh tế đang phát triển cần cân bằng giữa ổn định vĩ mô và đa dạng hóa hợp lý...
Hiện đại hóa dịch vụ giao dịch ngoại tệ tại Ngân hàng Ngoại thương Lào trong bối cảnh chuyển đổi số

Hiện đại hóa dịch vụ giao dịch ngoại tệ tại Ngân hàng Ngoại thương Lào trong bối cảnh chuyển đổi số

Bài viết phân tích quá trình hiện đại hóa dịch vụ giao dịch ngoại tệ tại Ngân hàng Ngoại thương Lào trong bối cảnh chuyển đổi số. Thông qua việc tích hợp sâu rộng dịch vụ ngoại tệ vào nền tảng số BCEL One và đa dạng hóa các sản phẩm, ngân hàng này đã đạt được những kết quả ấn tượng, được phản ánh rõ nét qua sự tăng trưởng vượt bậc về số lượng khách hàng, khối lượng giao dịch và doanh thu từ kênh số.
Nghiên cứu quy định về thư tín dụng trong Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ

Nghiên cứu quy định về thư tín dụng trong Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ

Trong bối cảnh hội nhập pháp lý quốc tế ngày càng sâu rộng và yêu cầu chuẩn hóa các chuẩn mực nghiệp vụ ngân hàng theo thông lệ quốc tế, việc ban hành Thông tư số 21/2024/TT-NHNN đã thể hiện nỗ lực đáng ghi nhận của NHNN trong việc xây dựng hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh cho nghiệp vụ thanh toán quốc tế bằng thư tín dụng.

Thông tư số 27/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Phòng, chống rửa tiền

Thông tư số 25/2025/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều Thông tư số 17/2024/TT-NHNN ngày 28/6/2024 quy định việc mở và sử dụng tài khoản thanh toán tại tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán

Thông tư số 26/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 62/2024/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ, thủ tục chấp thuận việc tổ chức lại ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 24/2025/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 63/2024/TT-NHNN quy định về hồ sơ, thủ tục thu hồi Giấy phép và thanh lý tài sản của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài; hồ sơ, thủ tục thu hồi Giấy phép văn phòng đại diện tại Việt Nam của tổ chức tín dụng nước ngoài, tổ chức nước ngoài khác có hoạt động ngân hàng

Quyết định số 2977/QĐ-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Quyết định số 1158/QĐ-NHNN ngày 29 tháng 5 năm 2018 về tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 23/2025/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 30/2019/TT-NHNN ngày 27 tháng 12 năm 2019 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về thực hiện dự trữ bắt buộc của các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 22/2025/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 19/2023/TT-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về giám sát tiêu hủy tiền của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 20/2025/TT-NHNN hướng dẫn về hồ sơ, thủ tục chấp thuận danh sách dự kiến nhân sự của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 19/2025/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 18/2025/TT-NHNN quy định về thu thập, khai thác, chia sẻ thông tin, báo cáo của Hệ thống thông tin phục vụ công tác giám sát hoạt động quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô