Sự chân thành trong văn hóa ngân hàng

Hoạt động ngân hàng
Sự chân thành là giá trị cốt lõi giúp xây dựng uy tín và phát triển bền vững cho ngân hàng, đồng thời là chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài. Bài viết chỉ ra kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam, qua đó cho thấy sự minh bạch, lấy khách hàng làm trung tâm là biểu hiện cụ thể của văn hóa chân thành.
aa

Tóm tắt: Bài viết nhấn mạnh vai trò của sự chân thành như giá trị cốt lõi trong văn hóa ngân hàng, giúp xây dựng niềm tin, uy tín và phát triển bền vững. Từ kinh nghiệm quốc tế cho thấy Ngân hàng Phát triển Singapore (DBS) thành công nhờ minh bạch, lấy khách hàng làm trung tâm, trong khi Ngân hàng Wells Fargo (Hoa Kỳ) thất bại vì thiếu chân thành. Tại Việt Nam, các ngân hàng như Agribank, Vietcombank, BIDV, Techcombank... đang từng bước xây dựng văn hóa chân thành thông qua minh bạch dịch vụ, hỗ trợ khách hàng và lắng nghe phản hồi. Bài viết khẳng định, sự chân thành không chỉ là chuẩn mực đạo đức mà còn là chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài.

Từ khóa: Sự chân thành, văn hóa ngân hàng, phát triển bền vững.

SINCERITY IN BANKING CULTURE

Abstract: The article emphasizes the role of sincerity as a core value in banking culture to builds trust, enhances reputation, and fosters sustainable development. Based on international experience, the author highlights how DBS Singapore has succeeded through transparency and a customer-centric approach, while Wells Fargo failed due to a lack of sincerity. In Vietnam, banks such as Agribank, Vietcombank, BIDV, Techcombank... are gradually fostering a culture of sincerity through service transparency, customer support and active feedback mechanisms. The article affirm that sincerity is not only an ethical value but also a sustainable strategy that creates long-term competitive advantages for Vietnamese banks.

Keywords: Sincerity, banking culture, sustainable development.

Trong quản trị hiện đại, văn hóa doanh nghiệp được xem là nền tảng định hình bản sắc, tạo dựng uy tín và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các học giả đều nhấn mạnh rằng, văn hóa kinh doanh không thể tách rời đạo đức. Một doanh nghiệp thiếu đạo đức, thiếu sự chân thành sẽ khó có thể tồn tại lâu dài, bởi niềm tin của khách hàng và xã hội là giá trị vô hình nhưng mang tính quyết định. Đặc biệt, trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, nơi sản phẩm chủ yếu là dịch vụ và niềm tin, thì sự chân thành chính là điều kiện tiên quyết để xây dựng mối quan hệ bền vững giữa ngân hàng với khách hàng.

Sự chân thành trong văn hóa doanh nghiệp

Chân thành không chỉ là một phẩm chất đạo đức, mà còn là sức mạnh giúp ngân hàng tạo dựng niềm tin và uy tín lâu dài. Người cán bộ ngân hàng sống và làm việc chân thành thường toát lên sự tin cậy, dễ tạo thiện cảm, dễ thuyết phục và để lại ảnh hưởng tích cực. Trong kinh doanh, một lời nói chân thành hay một thái độ tận tâm nhiều khi có giá trị hơn hàng loạt khẩu hiệu quảng bá hay những lời giới thiệu hoa mỹ. Thực tế cho thấy, khách hàng có thể đến với ngân hàng vì chính sách ưu đãi hay sản phẩm tiện lợi, nhưng lý do khiến họ gắn bó lâu dài lại chính là sự chân thành trong cách phục vụ và sự minh bạch trong từng cam kết.

Tuy nhiên, chân thành không đồng nghĩa với sự dễ dãi hay tùy tiện, mà phải đi cùng sự tinh tế và chuẩn mực văn hóa. Đó là sự trung thực trong từng lời nói, sự tôn trọng trong ứng xử, sự nghiêm túc trong công việc hằng ngày. Một cán bộ ngân hàng giữ lời hứa với khách hàng, dù chỉ là một cuộc gọi lại đúng hẹn, cũng đã gieo thêm một hạt giống niềm tin. Một chi nhánh dám thẳng thắn cảnh báo rủi ro khi vay vốn, dù có thể khiến khách hàng suy nghĩ lại, nhưng sự minh bạch ấy chính là điều củng cố mối quan hệ bền chặt hơn.

Trong nội bộ, sự chân thành còn là chất keo gắn kết lãnh đạo và nhân viên, đồng nghiệp với nhau. Khi lãnh đạo nói thật, làm thật, dám nhận trách nhiệm, nhân viên sẽ an tâm và sẵn sàng cống hiến. Khi đồng nghiệp góp ý thẳng thắn trên tinh thần xây dựng, tập thể sẽ hình thành một môi trường lành mạnh, nơi mỗi cá nhân đều có thể phát huy khả năng của mình. Với khách hàng, sự chân thành thể hiện ở việc lắng nghe, giải thích rõ ràng, không hứa vượt quá khả năng. Đó chính là cách biến từng giao dịch nhỏ thành một sợi dây gắn bó lớn lao.

Sự chân thành - Nền tảng của văn hóa ngân hàng

Trong ngành Ngân hàng, nơi hoạt động kinh doanh dựa trên tiền và niềm tin, sự chân thành không chỉ là một phẩm chất đáng quý mà còn là giá trị cốt lõi, cần được đặt ở vị trí trung tâm. Nếu như các doanh nghiệp thông thường có thể duy trì hoạt động nhờ quảng bá hoặc lợi thế sản phẩm, thì ngân hàng lại khác. Chỉ một lần thiếu minh bạch hay không thực hiện đúng cam kết cũng có thể đánh mất uy tín gây dựng suốt nhiều năm.

Khách hàng gửi gắm vào ngân hàng không chỉ là tài sản, mà còn là niềm tin vào sự an toàn tài chính và tương lai của họ. Vì thế, sự chân thành thể hiện qua trung thực thông tin, minh bạch trong sản phẩm, và trách nhiệm trong phục vụ. Đây chính là tài sản vô hình nhưng có giá trị vượt xa con số lợi nhuận.

Hơn cả một phẩm chất cá nhân, sự chân thành còn phải trở thành nền tảng văn hóa tổ chức. Một ngân hàng có thể đầu tư mạnh vào công nghệ hay phát triển đa dạng sản phẩm, nhưng nếu thiếu chân thành trong phục vụ, niềm tin của khách hàng sẽ sớm bị mai một. Ngược lại, trung thực, minh bạch, tận tâm trong từng giao dịch sẽ tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp ngân hàng phát triển ổn định và được khách hàng gắn bó lâu dài.

Sự chân thành - Yếu tố định hình uy tín ngân hàng

Trên thế giới, nhiều ngân hàng đã khẳng định vị thế nhờ xây dựng và duy trì văn hóa chân thành. Một ví dụ tiêu biểu là Ngân hàng DBS. Thông qua chiến lược “Mang lại niềm vui trong ngân hàng” (Making Banking Joyful), DBS không chỉ chuyển đổi số dịch vụ mà còn minh bạch hóa phí, đơn giản hóa thủ tục và chủ động lắng nghe khách hàng. Tại DBS, sự chân thành không chỉ là khẩu hiệu mà đã được thể chế hóa thành chỉ số quản trị, trở thành nền tảng cho việc xây dựng niềm tin. Nhờ đó, ngân hàng này đã được đánh giá là một trong những tổ chức tài chính đáng tin cậy nhất châu Á (McKinsey và Company, n.d.).

Ngược lại, trường hợp của Ngân hàng Wells Fargo là minh chứng rõ ràng cho hậu quả khi thiếu sự chân thành. Với mục tiêu chạy theo chỉ tiêu bán chéo bằng mọi giá, ngân hàng này đã mở hàng triệu tài khoản “ảo” mà không có sự đồng thuận của khách hàng. Hệ quả là các khoản phạt lên tới hàng tỉ USD và niềm tin của công chúng bị sụt giảm nghiêm trọng (Harvard Law School Forum on Corporate Governance, 2019). Vụ việc này cho thấy, thiếu minh bạch và đặt lợi nhuận lên trên lợi ích khách hàng có thể phá hủy uy tín thương hiệu, điều mà phải mất nhiều thập kỷ mới gây dựng được.

Tại Việt Nam, sự chân thành ngày càng được xem là yếu tố quan trọng trong văn hóa ngân hàng, góp phần tạo dựng niềm tin và sự gắn bó lâu dài với khách hàng.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) là một ví dụ điển hình. Suốt hơn ba thập kỷ, Agribank kiên định đồng hành cùng lĩnh vực “tam nông” - nông nghiệp, nông thôn và nông dân - nhiều khi chấp nhận lợi nhuận thấp để ưu tiên trách nhiệm xã hội. Cán bộ Agribank không chỉ thực hiện nhiệm vụ tín dụng mà còn trực tiếp đến tận địa bàn, hỗ trợ người dân trong thiên tai, dịch bệnh, thể hiện sự chân thành qua tận tâm phục vụ và gắn bó với cộng đồng.

Tiếp đó, các ngân hàng như: Ngân hàng Thương mại cổ phần (NHTMCP) Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) nhiều năm liền được khách hàng đánh giá cao nhờ sự minh bạch và chuẩn mực trong dịch vụ. Ngân hàng này luôn tư vấn rõ ràng về điều kiện vay, lãi suất, phí, tránh mập mờ, gây hiểu nhầm. Chính sự rõ ràng và trung thực này đã giúp Vietcombank duy trì vị thế dẫn đầu trong hệ thống ngân hàng thương mại. NHTMCP Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) cũng thể hiện rõ sự chân thành trong giai đoạn dịch Covid-19. Ngân hàng chủ động triển khai các gói hỗ trợ như cơ cấu nợ, giảm lãi suất, hỗ trợ khách hàng, đặc biệt là doanh nghiệp, vượt qua giai đoạn khó khăn. Nhiều khách hàng ghi nhận đây chính sự quan tâm, đồng hành thực chất, góp phần củng cố niềm tin và xây dựng mối quan hệ lâu dài với ngân hàng. NHTMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) lại khẳng định sự chân thành qua việc lắng nghe và đo lường trực tiếp trải nghiệm khách hàng. Thông qua các khảo sát sau giao dịch, ngân hàng công khai tiếp thu phản hồi và đưa vào quy trình cải tiến, biến minh bạch và cải tiến liên tục thành lợi thế cạnh tranh, đồng thời tăng cường lòng trung thành và sự tin tưởng với khách hàng.

Từ những kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, có thể rút ra một số gợi ý quan trọng nhằm phát triển và duy trì bản sắc văn hóa chân thành trong hệ thống ngân hàng Việt Nam như sau:

Thứ nhất, cần thể chế hóa sự chân thành thông qua các quy trình tư vấn minh bạch, trong đó ba yếu tố cốt lõi cần được nhấn mạnh gồm: Chi phí thực tế của sản phẩm/dịch vụ; rủi ro chính mà khách hàng có thể gặp phải; quyền và nghĩa vụ rõ ràng của khách hàng.

Thứ hai, cần xây dựng hệ thống đo lường văn hóa chân thành, thông qua các chỉ số cụ thể như: Tỷ lệ khiếu nại, thời gian xử lý sự cố, mức độ hài lòng sau giao dịch. Những chỉ số này không chỉ phản ánh trải nghiệm khách hàng mà còn là công cụ điều chỉnh hành vi tổ chức.

Thứ ba, trong nội bộ, lãnh đạo cần nêu gương về sự chân thành, bằng cách nói thật, nhận trách nhiệm và khuyến khích nhân viên phản ánh trung thực các vấn đề phát sinh. Văn hóa tổ chức chỉ có thể bền vững nếu bắt đầu từ sự nhất quán giữa lời nói và hành động ở cấp quản lý.

Cuối cùng, cần cải tiến cơ chế khích lệ nhân sự; tránh tình trạng ép doanh số bằng mọi giá, mà thay vào đó, gắn phần thưởng với chất lượng tư vấn và mức độ hài lòng của khách hàng. Đây là cách để đảm bảo sự chân thành không bị hy sinh vì mục tiêu ngắn hạn.

Có thể thấy rằng, sự chân thành không chỉ là một giá trị đạo đức, mà còn là yếu tố chiến lược, giúp ngân hàng tạo dựng niềm tin, duy trì mối quan hệ lâu dài và phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập toàn cầu.

Sự chân thành - Sức mạnh nội lực cho sự trường tồn của ngành Ngân hàng

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, sản phẩm và dịch vụ ngân hàng ngày càng đồng dạng và dễ bị sao chép. Sự khác biệt lâu dài không còn nằm ở lãi suất hay công nghệ đơn thuần, mà ở văn hóa doanh nghiệp và uy tín thương hiệu. Sự chân thành vì thế trở thành “tài sản vô hình” giúp ngân hàng tạo dựng niềm tin, mở rộng thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững (Edelman Trust Institute, 2024).

Giá trị văn hóa, đặc biệt là sự chân thành, là yếu tố cốt lõi đảm bảo sự bền vững của ngân hàng bên cạnh công nghệ, vốn và sản phẩm (Nguồn ảnh: Internet)
Giá trị văn hóa, đặc biệt là sự chân thành, là yếu tố cốt lõi đảm bảo sự bền vững của ngân hàng bên cạnh công nghệ, vốn và sản phẩm (Nguồn ảnh: Internet)

Đối với khách hàng, sự chân thành là nền tảng của mối quan hệ lâu dài. Khi ngân hàng tư vấn minh bạch, nói rõ chi phí, rủi ro, nghĩa vụ, khách hàng sẽ tin tưởng hơn và sẵn sàng gắn bó. Đây là yếu tố tạo ra “vốn xã hội” quý giá, giảm chi phí marketing, tăng mức độ giới thiệu và nâng cao giá trị vòng đời khách hàng. Nghiên cứu của McKinsey (2021) cho thấy, những ngân hàng xây dựng được văn hóa minh bạch và định hướng khách hàng có tỷ lệ giữ chân cao hơn 20 - 30% so với nhóm đối thủ.

Trong nội bộ, sự chân thành lan tỏa sẽ tạo động lực tinh thần và gắn kết đội ngũ. Một hệ thống ngân hàng với hàng chục nghìn nhân viên chỉ có thể vận hành hiệu quả khi giữa lãnh đạo và nhân viên có sự tin tưởng lẫn nhau. Khi lãnh đạo dám thẳng thắn chia sẻ khó khăn, nhân viên dám phản ánh trung thực rủi ro, tổ chức có khả năng phát hiện sớm vấn đề và đưa ra giải pháp kịp thời. Đây là yếu tố then chốt giúp giảm rủi ro vận hành - vốn là thách thức lớn của ngành Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision, 2015).

Trong quản trị nhân sự, sự chân thành cũng đóng vai trò như “nam châm” giữ chân và thu hút nhân tài. Người lao động gắn bó lâu dài với môi trường mà họ được tôn trọng, lắng nghe và đánh giá công bằng. Nhiều ngân hàng ở Việt Nam như Techcombank hay NHTMCP Quân đội (MB) đã triển khai chương trình lắng nghe phản hồi nhân viên và khảo sát văn hóa nội bộ thường niên, coi sự minh bạch và thẳng thắn là thước đo quan trọng để xây dựng môi trường bền vững.

Về đối ngoại, sự chân thành giúp ngân hàng nâng cao uy tín với các cơ quan quản lý, đối tác trong và ngoài nước. Một ngân hàng trung thực trong báo cáo, minh bạch số liệu và sẵn sàng đối thoại thẳng thắn sẽ tạo dựng niềm tin, mở ra cơ hội hợp tác quốc tế và thu hút nguồn vốn dài hạn. Ngân hàng Thế giới (2020) nhấn mạnh rằng, minh bạch và trách nhiệm giải trình là hai trụ cột để hệ thống tài chính tại các nước mới nổi nâng cao tính ổn định và khả năng chống chịu.

Sự chân thành không chỉ là giá trị văn hóa mà còn là một chiến lược phát triển bền vững, kết nối ngân hàng với khách hàng, củng cố sức mạnh nội bộ và khẳng định uy tín trên trường quốc tế.

Có thể nói, sau hơn bảy thập kỷ đổi mới và hội nhập, hệ thống ngân hàng đã có những bước phát triển mạnh mẽ, trở thành trụ cột quan trọng của nền kinh tế. Bên cạnh những thành tựu về công nghệ, vốn và sản phẩm, một trong những yếu tố cốt lõi đảm bảo sự bền vững của ngân hàng chính là giá trị văn hóa, mà trong đó, sự chân thành nổi bật là giá trị cốt lõi không thể thay thế.

Thực tiễn cho thấy, một ngân hàng có thể tăng trưởng nhanh nhờ công nghệ, nhưng chỉ có thể trường tồn nhờ niềm tin. Niềm tin ấy chỉ có được khi ngân hàng thực sự chân thành với khách hàng, nhân viên và xã hội. Agribank với sứ mệnh “tam nông”, Vietcombank với chuẩn mực minh bạch, BIDV với tinh thần đồng hành cùng doanh nghiệp trong khủng hoảng, hay Techcombank với cải tiến dựa trên phản hồi khách hàng - tất cả đều cho thấy văn hóa chân thành là nền tảng giúp ngân hàng không chỉ vượt qua thử thách mà còn phát triển vững vàng.

Nhìn về tương lai, để phát triển bền vững, các ngân hàng thương mại cần tiếp tục thể chế hóa và đo lường giá trị chân thành, biến nó thành một phần không thể thiếu trong quản trị, dịch vụ và nhân sự. Khi sự chân thành thấm sâu vào mọi hoạt động, từ chiến lược đến giao tiếp hằng ngày, ngành Ngân hàng không chỉ giữ vững niềm tin trong nước mà còn nâng cao uy tín, khẳng định vai trò quan trọng trong quá trình hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế - xã hội đất nước.

Tài liệu tham khảo:

1. Basel Committee on Banking Supervision (2015), Corporate governance principles for banks. Bank for International Settlements.

https://www.bis.org/bcbs/publ/d328.htm

2. Edelman Trust Institute (2024), 2024 Edelman Trust Barometer.

https://www.edelman.com/trust/2024/trust-barometer

3. Harvard Law School Forum on Corporate Governance. (2019, February 6). The Wells Fargo cross-selling scandal.

https://corpgov.law.harvard.edu/2019/02/06/the-wells-fargo-cross-selling-scandal-2/

4. McKinsey & Company. (n.d.). DBS: Transforming a banking leader into a technology leader.

https://www.mckinsey.com/capabilities/mckinsey-digital/how-we-help-clients/rewired-in-action/dbs-transforming-a-banking-leader-into-a-technology-leader

5. World Bank (2020), Enhancing financial stability through transparency and accountability. Washington, DC: World Bank.

TS. Nguyễn Thị Gấm
Ủy ban Chính sách Agribank

Tin bài khác

Tác động của cấu trúc nguồn vốn huy động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu

Tác động của cấu trúc nguồn vốn huy động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu

Nghiên cứu này làm rõ tác động của tiền gửi khách hàng và nguồn vốn phi tiền gửi đến khả năng sinh lời của ngân hàng, đồng thời chỉ ra vai trò điều tiết quan trọng của vốn chủ sở hữu trong mối quan hệ này. Kết quả thực nghiệm cung cấp thêm cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa cấu trúc nguồn vốn và định hướng chính sách nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Tác động của tín dụng xanh đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại tại các quốc gia ASEAN

Tác động của tín dụng xanh đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại tại các quốc gia ASEAN

Bài viết phân tích vai trò của tín dụng xanh trong bối cảnh các quốc gia ASEAN đối mặt với thách thức biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững, qua đó làm rõ tác động tích cực của tín dụng xanh đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần, đồng thời xem xét mức độ ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô trong mối quan hệ này.
Khẩu vị rủi ro và rủi ro phá sản: Bằng chứng thống kê từ các ngân hàng thương mại Việt Nam

Khẩu vị rủi ro và rủi ro phá sản: Bằng chứng thống kê từ các ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu đề xuất hàm ý chính sách cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý: Các ngân hàng cần định hình và vận dụng khẩu vị rủi ro như một chiếc la bàn xuyên suốt quá trình quản trị; đồng thời, cần chủ động trích lập dự phòng dựa trên các dự báo và kịch bản kinh tế vĩ mô, tăng cường giám sát sớm để phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng, xử lý nợ xấu một cách dứt khoát nhằm tránh hiệu ứng tích tụ rủi ro.
Ảnh hưởng của ngân hàng không chi nhánh đến niềm tin khách hàng tại Việt Nam

Ảnh hưởng của ngân hàng không chi nhánh đến niềm tin khách hàng tại Việt Nam

Nghiên cứu này tập trung đánh giá ảnh hưởng của ngân hàng không chi nhánh đến niềm tin khách hàng trong bối cảnh ngân hàng số Việt Nam. Kết quả nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm mới cho bối cảnh Việt Nam, đồng thời củng cố các lý thuyết trước đó về niềm tin trong môi trường ngân hàng số.
Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng - tài chính tại Trung tâm tài chính quốc tế: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và khuyến nghị cho Việt Nam

Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng - tài chính tại Trung tâm tài chính quốc tế: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và khuyến nghị cho Việt Nam

Việc phát triển các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng - tài chính có ý nghĩa quyết định đối với năng lực cạnh tranh và định vị của Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam trong giai đoạn tới. Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, tác giả đề xuất khung sản phẩm, dịch vụ tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam dựa trên bốn yếu tố tích hợp về thể chế, hạ tầng, nhân lực và hợp tác quốc tế.
Áp lực công việc và sự hài lòng, trung thành với tổ chức của nhân viên ngân hàng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

Áp lực công việc và sự hài lòng, trung thành với tổ chức của nhân viên ngân hàng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

Bài viết nhằm làm rõ các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tâm lý và hành vi của nhân viên, qua đó đề xuất các giải pháp thiết thực giúp ngân hàng tăng cường sự gắn bó, ổn định nguồn lực nhân sự và nâng cao sức cạnh tranh trong bối cảnh mới.
Tác động của chính sách tín dụng xanh đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của chính sách tín dụng xanh đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Thực tiễn triển khai tín dụng xanh tại Việt Nam cho thấy hiệu ứng tích cực về mặt xã hội và kinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực nông nghiệp bền vững, năng lượng tái tạo và sản xuất sạch hơn.
Tác động của chương trình tín dụng vi mô đến kết quả hoạt động kinh tế của phụ nữ tỉnh Bắc Ninh

Tác động của chương trình tín dụng vi mô đến kết quả hoạt động kinh tế của phụ nữ tỉnh Bắc Ninh

Chương trình tín dụng vi mô là một bộ phận quan trọng của thị trường tín dụng chính thức ở khu vực nông thôn Việt Nam nói chung và tỉnh Bắc Ninh nói riêng. Việc tham gia các chương trình này mang lại cho phụ nữ nhiều cơ hội việc làm, tăng sự tự tin, nâng cao kỹ năng giao tiếp, khả năng quản lý tài chính cá nhân, tiếp cận tri thức và mở rộng cơ hội lựa chọn trong đời sống. Nhờ đó, họ có điều kiện khẳng định vai trò và quyền ra quyết định của mình trong gia đình cũng như ngoài xã hội.
Xem thêm
Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 (hai chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu đầu tiên do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) thuộc Tổ chức Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Foundation) ban hành năm 2023, giúp doanh nghiệp công bố thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững (S1) và khí hậu (S2) một cách nhất quán, minh bạch, hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư, hướng tới một ngôn ngữ chung cho báo cáo bền vững trên toàn thế giới) đối với các ngân hàng tại Việt Nam và làm rõ vai trò của hai chuẩn mực báo cáo bền vững này như “ngôn ngữ chung” nhằm giúp hệ thống ngân hàng minh bạch hóa rủi ro cũng như cơ hội khí hậu, từng bước hội nhập sâu vào dòng chảy tài chính toàn cầu.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Luật Thương mại điện tử năm 2025 ra đời trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ đã tạo ra những thay đổi quan trọng đối với hệ sinh thái thương mại điện tử, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm phát huy vai trò của hệ thống tài chính - ngân hàng và bảo đảm an toàn, ổn định cho nền kinh tế số Việt Nam.
Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Ngày 01/01/2026, Văn phòng Quốc hội công bố 10 sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025
Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Đối với Việt Nam, việc ban hành các văn bản pháp luật đã phần nào đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (viết tắt là cơ chế thử nghiệm), đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Tuy nhiên, để cơ chế thử nghiệm thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý tổng thể, thiết lập quy trình minh bạch, cơ chế giám sát rủi ro chặt chẽ và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, đồng thời cần gắn với mục tiêu phát triển bền vững và chuyển đổi số quốc gia.
Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Bài viết phân tích thực trạng, nguyên nhân và khẳng định sự cần thiết đổi mới đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo hướng áp dụng các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (Key Performance Indicators - KPI), đồng thời đề xuất giải pháp triển khai phù hợp với khu vực công.
Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Kết quả khảo sát năm 2025 của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đã sôi động trở lại từ đầu quý II/2025, với quy mô giao dịch tăng mạnh dưới tác động của bất ổn kinh tế, biến động tỉ giá USD và những điều chỉnh chiến lược phòng hộ, đầu cơ của các chủ thể tham gia thị trường.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.
Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Quyết định vay vốn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài thị trường tài chính thuần túy, trong đó môi trường thông tin và thể chế ngày càng nổi lên như những biến số quan trọng. Trên cơ sở phân tích định lượng, bài viết đánh giá vai trò của tự do ngôn luận trong mối quan hệ giữa tham nhũng và sự nản lòng vay vốn ngân hàng.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế  và khuyến nghị đối với Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị đối với Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa ở Việt Nam đang tăng trưởng rất nhanh xét theo cả quy mô giao dịch và mức độ phổ cập trong đời sống tài chính, yêu cầu hoàn thiện khung phòng, chống rửa tiền trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, bởi các chỉ dấu khách quan cho thấy Việt Nam vừa nằm trong nhóm quốc gia có giá trị giao dịch trên chuỗi rất lớn.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng