Sự chân thành trong văn hóa ngân hàng

Hoạt động ngân hàng
Sự chân thành là giá trị cốt lõi giúp xây dựng uy tín và phát triển bền vững cho ngân hàng, đồng thời là chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài. Bài viết chỉ ra kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn tại Việt Nam, qua đó cho thấy sự minh bạch, lấy khách hàng làm trung tâm là biểu hiện cụ thể của văn hóa chân thành.
aa

Tóm tắt: Bài viết nhấn mạnh vai trò của sự chân thành như giá trị cốt lõi trong văn hóa ngân hàng, giúp xây dựng niềm tin, uy tín và phát triển bền vững. Từ kinh nghiệm quốc tế cho thấy Ngân hàng Phát triển Singapore (DBS) thành công nhờ minh bạch, lấy khách hàng làm trung tâm, trong khi Ngân hàng Wells Fargo (Hoa Kỳ) thất bại vì thiếu chân thành. Tại Việt Nam, các ngân hàng như Agribank, Vietcombank, BIDV, Techcombank... đang từng bước xây dựng văn hóa chân thành thông qua minh bạch dịch vụ, hỗ trợ khách hàng và lắng nghe phản hồi. Bài viết khẳng định, sự chân thành không chỉ là chuẩn mực đạo đức mà còn là chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài.

Từ khóa: Sự chân thành, văn hóa ngân hàng, phát triển bền vững.

SINCERITY IN BANKING CULTURE

Abstract: The article emphasizes the role of sincerity as a core value in banking culture to builds trust, enhances reputation, and fosters sustainable development. Based on international experience, the author highlights how DBS Singapore has succeeded through transparency and a customer-centric approach, while Wells Fargo failed due to a lack of sincerity. In Vietnam, banks such as Agribank, Vietcombank, BIDV, Techcombank... are gradually fostering a culture of sincerity through service transparency, customer support and active feedback mechanisms. The article affirm that sincerity is not only an ethical value but also a sustainable strategy that creates long-term competitive advantages for Vietnamese banks.

Keywords: Sincerity, banking culture, sustainable development.

Trong quản trị hiện đại, văn hóa doanh nghiệp được xem là nền tảng định hình bản sắc, tạo dựng uy tín và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các học giả đều nhấn mạnh rằng, văn hóa kinh doanh không thể tách rời đạo đức. Một doanh nghiệp thiếu đạo đức, thiếu sự chân thành sẽ khó có thể tồn tại lâu dài, bởi niềm tin của khách hàng và xã hội là giá trị vô hình nhưng mang tính quyết định. Đặc biệt, trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, nơi sản phẩm chủ yếu là dịch vụ và niềm tin, thì sự chân thành chính là điều kiện tiên quyết để xây dựng mối quan hệ bền vững giữa ngân hàng với khách hàng.

Sự chân thành trong văn hóa doanh nghiệp

Chân thành không chỉ là một phẩm chất đạo đức, mà còn là sức mạnh giúp ngân hàng tạo dựng niềm tin và uy tín lâu dài. Người cán bộ ngân hàng sống và làm việc chân thành thường toát lên sự tin cậy, dễ tạo thiện cảm, dễ thuyết phục và để lại ảnh hưởng tích cực. Trong kinh doanh, một lời nói chân thành hay một thái độ tận tâm nhiều khi có giá trị hơn hàng loạt khẩu hiệu quảng bá hay những lời giới thiệu hoa mỹ. Thực tế cho thấy, khách hàng có thể đến với ngân hàng vì chính sách ưu đãi hay sản phẩm tiện lợi, nhưng lý do khiến họ gắn bó lâu dài lại chính là sự chân thành trong cách phục vụ và sự minh bạch trong từng cam kết.

Tuy nhiên, chân thành không đồng nghĩa với sự dễ dãi hay tùy tiện, mà phải đi cùng sự tinh tế và chuẩn mực văn hóa. Đó là sự trung thực trong từng lời nói, sự tôn trọng trong ứng xử, sự nghiêm túc trong công việc hằng ngày. Một cán bộ ngân hàng giữ lời hứa với khách hàng, dù chỉ là một cuộc gọi lại đúng hẹn, cũng đã gieo thêm một hạt giống niềm tin. Một chi nhánh dám thẳng thắn cảnh báo rủi ro khi vay vốn, dù có thể khiến khách hàng suy nghĩ lại, nhưng sự minh bạch ấy chính là điều củng cố mối quan hệ bền chặt hơn.

Trong nội bộ, sự chân thành còn là chất keo gắn kết lãnh đạo và nhân viên, đồng nghiệp với nhau. Khi lãnh đạo nói thật, làm thật, dám nhận trách nhiệm, nhân viên sẽ an tâm và sẵn sàng cống hiến. Khi đồng nghiệp góp ý thẳng thắn trên tinh thần xây dựng, tập thể sẽ hình thành một môi trường lành mạnh, nơi mỗi cá nhân đều có thể phát huy khả năng của mình. Với khách hàng, sự chân thành thể hiện ở việc lắng nghe, giải thích rõ ràng, không hứa vượt quá khả năng. Đó chính là cách biến từng giao dịch nhỏ thành một sợi dây gắn bó lớn lao.

Sự chân thành - Nền tảng của văn hóa ngân hàng

Trong ngành Ngân hàng, nơi hoạt động kinh doanh dựa trên tiền và niềm tin, sự chân thành không chỉ là một phẩm chất đáng quý mà còn là giá trị cốt lõi, cần được đặt ở vị trí trung tâm. Nếu như các doanh nghiệp thông thường có thể duy trì hoạt động nhờ quảng bá hoặc lợi thế sản phẩm, thì ngân hàng lại khác. Chỉ một lần thiếu minh bạch hay không thực hiện đúng cam kết cũng có thể đánh mất uy tín gây dựng suốt nhiều năm.

Khách hàng gửi gắm vào ngân hàng không chỉ là tài sản, mà còn là niềm tin vào sự an toàn tài chính và tương lai của họ. Vì thế, sự chân thành thể hiện qua trung thực thông tin, minh bạch trong sản phẩm, và trách nhiệm trong phục vụ. Đây chính là tài sản vô hình nhưng có giá trị vượt xa con số lợi nhuận.

Hơn cả một phẩm chất cá nhân, sự chân thành còn phải trở thành nền tảng văn hóa tổ chức. Một ngân hàng có thể đầu tư mạnh vào công nghệ hay phát triển đa dạng sản phẩm, nhưng nếu thiếu chân thành trong phục vụ, niềm tin của khách hàng sẽ sớm bị mai một. Ngược lại, trung thực, minh bạch, tận tâm trong từng giao dịch sẽ tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp ngân hàng phát triển ổn định và được khách hàng gắn bó lâu dài.

Sự chân thành - Yếu tố định hình uy tín ngân hàng

Trên thế giới, nhiều ngân hàng đã khẳng định vị thế nhờ xây dựng và duy trì văn hóa chân thành. Một ví dụ tiêu biểu là Ngân hàng DBS. Thông qua chiến lược “Mang lại niềm vui trong ngân hàng” (Making Banking Joyful), DBS không chỉ chuyển đổi số dịch vụ mà còn minh bạch hóa phí, đơn giản hóa thủ tục và chủ động lắng nghe khách hàng. Tại DBS, sự chân thành không chỉ là khẩu hiệu mà đã được thể chế hóa thành chỉ số quản trị, trở thành nền tảng cho việc xây dựng niềm tin. Nhờ đó, ngân hàng này đã được đánh giá là một trong những tổ chức tài chính đáng tin cậy nhất châu Á (McKinsey và Company, n.d.).

Ngược lại, trường hợp của Ngân hàng Wells Fargo là minh chứng rõ ràng cho hậu quả khi thiếu sự chân thành. Với mục tiêu chạy theo chỉ tiêu bán chéo bằng mọi giá, ngân hàng này đã mở hàng triệu tài khoản “ảo” mà không có sự đồng thuận của khách hàng. Hệ quả là các khoản phạt lên tới hàng tỉ USD và niềm tin của công chúng bị sụt giảm nghiêm trọng (Harvard Law School Forum on Corporate Governance, 2019). Vụ việc này cho thấy, thiếu minh bạch và đặt lợi nhuận lên trên lợi ích khách hàng có thể phá hủy uy tín thương hiệu, điều mà phải mất nhiều thập kỷ mới gây dựng được.

Tại Việt Nam, sự chân thành ngày càng được xem là yếu tố quan trọng trong văn hóa ngân hàng, góp phần tạo dựng niềm tin và sự gắn bó lâu dài với khách hàng.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) là một ví dụ điển hình. Suốt hơn ba thập kỷ, Agribank kiên định đồng hành cùng lĩnh vực “tam nông” - nông nghiệp, nông thôn và nông dân - nhiều khi chấp nhận lợi nhuận thấp để ưu tiên trách nhiệm xã hội. Cán bộ Agribank không chỉ thực hiện nhiệm vụ tín dụng mà còn trực tiếp đến tận địa bàn, hỗ trợ người dân trong thiên tai, dịch bệnh, thể hiện sự chân thành qua tận tâm phục vụ và gắn bó với cộng đồng.

Tiếp đó, các ngân hàng như: Ngân hàng Thương mại cổ phần (NHTMCP) Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) nhiều năm liền được khách hàng đánh giá cao nhờ sự minh bạch và chuẩn mực trong dịch vụ. Ngân hàng này luôn tư vấn rõ ràng về điều kiện vay, lãi suất, phí, tránh mập mờ, gây hiểu nhầm. Chính sự rõ ràng và trung thực này đã giúp Vietcombank duy trì vị thế dẫn đầu trong hệ thống ngân hàng thương mại. NHTMCP Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) cũng thể hiện rõ sự chân thành trong giai đoạn dịch Covid-19. Ngân hàng chủ động triển khai các gói hỗ trợ như cơ cấu nợ, giảm lãi suất, hỗ trợ khách hàng, đặc biệt là doanh nghiệp, vượt qua giai đoạn khó khăn. Nhiều khách hàng ghi nhận đây chính sự quan tâm, đồng hành thực chất, góp phần củng cố niềm tin và xây dựng mối quan hệ lâu dài với ngân hàng. NHTMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) lại khẳng định sự chân thành qua việc lắng nghe và đo lường trực tiếp trải nghiệm khách hàng. Thông qua các khảo sát sau giao dịch, ngân hàng công khai tiếp thu phản hồi và đưa vào quy trình cải tiến, biến minh bạch và cải tiến liên tục thành lợi thế cạnh tranh, đồng thời tăng cường lòng trung thành và sự tin tưởng với khách hàng.

Từ những kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, có thể rút ra một số gợi ý quan trọng nhằm phát triển và duy trì bản sắc văn hóa chân thành trong hệ thống ngân hàng Việt Nam như sau:

Thứ nhất, cần thể chế hóa sự chân thành thông qua các quy trình tư vấn minh bạch, trong đó ba yếu tố cốt lõi cần được nhấn mạnh gồm: Chi phí thực tế của sản phẩm/dịch vụ; rủi ro chính mà khách hàng có thể gặp phải; quyền và nghĩa vụ rõ ràng của khách hàng.

Thứ hai, cần xây dựng hệ thống đo lường văn hóa chân thành, thông qua các chỉ số cụ thể như: Tỷ lệ khiếu nại, thời gian xử lý sự cố, mức độ hài lòng sau giao dịch. Những chỉ số này không chỉ phản ánh trải nghiệm khách hàng mà còn là công cụ điều chỉnh hành vi tổ chức.

Thứ ba, trong nội bộ, lãnh đạo cần nêu gương về sự chân thành, bằng cách nói thật, nhận trách nhiệm và khuyến khích nhân viên phản ánh trung thực các vấn đề phát sinh. Văn hóa tổ chức chỉ có thể bền vững nếu bắt đầu từ sự nhất quán giữa lời nói và hành động ở cấp quản lý.

Cuối cùng, cần cải tiến cơ chế khích lệ nhân sự; tránh tình trạng ép doanh số bằng mọi giá, mà thay vào đó, gắn phần thưởng với chất lượng tư vấn và mức độ hài lòng của khách hàng. Đây là cách để đảm bảo sự chân thành không bị hy sinh vì mục tiêu ngắn hạn.

Có thể thấy rằng, sự chân thành không chỉ là một giá trị đạo đức, mà còn là yếu tố chiến lược, giúp ngân hàng tạo dựng niềm tin, duy trì mối quan hệ lâu dài và phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập toàn cầu.

Sự chân thành - Sức mạnh nội lực cho sự trường tồn của ngành Ngân hàng

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, sản phẩm và dịch vụ ngân hàng ngày càng đồng dạng và dễ bị sao chép. Sự khác biệt lâu dài không còn nằm ở lãi suất hay công nghệ đơn thuần, mà ở văn hóa doanh nghiệp và uy tín thương hiệu. Sự chân thành vì thế trở thành “tài sản vô hình” giúp ngân hàng tạo dựng niềm tin, mở rộng thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững (Edelman Trust Institute, 2024).

Giá trị văn hóa, đặc biệt là sự chân thành, là yếu tố cốt lõi đảm bảo sự bền vững của ngân hàng bên cạnh công nghệ, vốn và sản phẩm (Nguồn ảnh: Internet)
Giá trị văn hóa, đặc biệt là sự chân thành, là yếu tố cốt lõi đảm bảo sự bền vững của ngân hàng bên cạnh công nghệ, vốn và sản phẩm (Nguồn ảnh: Internet)

Đối với khách hàng, sự chân thành là nền tảng của mối quan hệ lâu dài. Khi ngân hàng tư vấn minh bạch, nói rõ chi phí, rủi ro, nghĩa vụ, khách hàng sẽ tin tưởng hơn và sẵn sàng gắn bó. Đây là yếu tố tạo ra “vốn xã hội” quý giá, giảm chi phí marketing, tăng mức độ giới thiệu và nâng cao giá trị vòng đời khách hàng. Nghiên cứu của McKinsey (2021) cho thấy, những ngân hàng xây dựng được văn hóa minh bạch và định hướng khách hàng có tỷ lệ giữ chân cao hơn 20 - 30% so với nhóm đối thủ.

Trong nội bộ, sự chân thành lan tỏa sẽ tạo động lực tinh thần và gắn kết đội ngũ. Một hệ thống ngân hàng với hàng chục nghìn nhân viên chỉ có thể vận hành hiệu quả khi giữa lãnh đạo và nhân viên có sự tin tưởng lẫn nhau. Khi lãnh đạo dám thẳng thắn chia sẻ khó khăn, nhân viên dám phản ánh trung thực rủi ro, tổ chức có khả năng phát hiện sớm vấn đề và đưa ra giải pháp kịp thời. Đây là yếu tố then chốt giúp giảm rủi ro vận hành - vốn là thách thức lớn của ngành Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision, 2015).

Trong quản trị nhân sự, sự chân thành cũng đóng vai trò như “nam châm” giữ chân và thu hút nhân tài. Người lao động gắn bó lâu dài với môi trường mà họ được tôn trọng, lắng nghe và đánh giá công bằng. Nhiều ngân hàng ở Việt Nam như Techcombank hay NHTMCP Quân đội (MB) đã triển khai chương trình lắng nghe phản hồi nhân viên và khảo sát văn hóa nội bộ thường niên, coi sự minh bạch và thẳng thắn là thước đo quan trọng để xây dựng môi trường bền vững.

Về đối ngoại, sự chân thành giúp ngân hàng nâng cao uy tín với các cơ quan quản lý, đối tác trong và ngoài nước. Một ngân hàng trung thực trong báo cáo, minh bạch số liệu và sẵn sàng đối thoại thẳng thắn sẽ tạo dựng niềm tin, mở ra cơ hội hợp tác quốc tế và thu hút nguồn vốn dài hạn. Ngân hàng Thế giới (2020) nhấn mạnh rằng, minh bạch và trách nhiệm giải trình là hai trụ cột để hệ thống tài chính tại các nước mới nổi nâng cao tính ổn định và khả năng chống chịu.

Sự chân thành không chỉ là giá trị văn hóa mà còn là một chiến lược phát triển bền vững, kết nối ngân hàng với khách hàng, củng cố sức mạnh nội bộ và khẳng định uy tín trên trường quốc tế.

Có thể nói, sau hơn bảy thập kỷ đổi mới và hội nhập, hệ thống ngân hàng đã có những bước phát triển mạnh mẽ, trở thành trụ cột quan trọng của nền kinh tế. Bên cạnh những thành tựu về công nghệ, vốn và sản phẩm, một trong những yếu tố cốt lõi đảm bảo sự bền vững của ngân hàng chính là giá trị văn hóa, mà trong đó, sự chân thành nổi bật là giá trị cốt lõi không thể thay thế.

Thực tiễn cho thấy, một ngân hàng có thể tăng trưởng nhanh nhờ công nghệ, nhưng chỉ có thể trường tồn nhờ niềm tin. Niềm tin ấy chỉ có được khi ngân hàng thực sự chân thành với khách hàng, nhân viên và xã hội. Agribank với sứ mệnh “tam nông”, Vietcombank với chuẩn mực minh bạch, BIDV với tinh thần đồng hành cùng doanh nghiệp trong khủng hoảng, hay Techcombank với cải tiến dựa trên phản hồi khách hàng - tất cả đều cho thấy văn hóa chân thành là nền tảng giúp ngân hàng không chỉ vượt qua thử thách mà còn phát triển vững vàng.

Nhìn về tương lai, để phát triển bền vững, các ngân hàng thương mại cần tiếp tục thể chế hóa và đo lường giá trị chân thành, biến nó thành một phần không thể thiếu trong quản trị, dịch vụ và nhân sự. Khi sự chân thành thấm sâu vào mọi hoạt động, từ chiến lược đến giao tiếp hằng ngày, ngành Ngân hàng không chỉ giữ vững niềm tin trong nước mà còn nâng cao uy tín, khẳng định vai trò quan trọng trong quá trình hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế - xã hội đất nước.

Tài liệu tham khảo:

1. Basel Committee on Banking Supervision (2015), Corporate governance principles for banks. Bank for International Settlements.

https://www.bis.org/bcbs/publ/d328.htm

2. Edelman Trust Institute (2024), 2024 Edelman Trust Barometer.

https://www.edelman.com/trust/2024/trust-barometer

3. Harvard Law School Forum on Corporate Governance. (2019, February 6). The Wells Fargo cross-selling scandal.

https://corpgov.law.harvard.edu/2019/02/06/the-wells-fargo-cross-selling-scandal-2/

4. McKinsey & Company. (n.d.). DBS: Transforming a banking leader into a technology leader.

https://www.mckinsey.com/capabilities/mckinsey-digital/how-we-help-clients/rewired-in-action/dbs-transforming-a-banking-leader-into-a-technology-leader

5. World Bank (2020), Enhancing financial stability through transparency and accountability. Washington, DC: World Bank.

TS. Nguyễn Thị Gấm
Ủy ban Chính sách Agribank

Tin bài khác

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Bài viết phân tích những cơ hội và thách thức đối với hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) trong quá trình tái cơ cấu gắn với chuyển đổi số, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao năng lực quản trị, khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của hệ thống trong giai đoạn tới.
Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đặt ra yêu cầu thiết kế thể chế mới: Dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC không thể được đồng nhất với các tiện ích số bán lẻ vốn đã phát triển nhanh trong thập kỷ qua. Trên cơ sở phân tích đối chứng giữa Singapore và Hồng Kông, bài viết xây dựng khung năng lực vận hành gồm bốn lớp hạ tầng (gia nhập thị trường, giao dịch, tuân thủ, niềm tin thị trường) và chỉ ra rằng sức mạnh của một IFC phụ thuộc vào độ sâu và khả năng liên thông của các lớp dịch vụ ở cấp độ tổ chức, không phải vào quy mô dịch vụ bán lẻ. Trên nền tảng đó, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho IFC Việt Nam: (1) Chuẩn hóa định danh điện tử (eKYC) cho khách hàng phi cư trú, tài khoản đa tiền tệ và thanh toán xuyên biên giới theo chuẩn ISO 20022 trong giai đoạn 2026 - 2027; (2) Phát triển ngoại hối tổ chức, tài trợ thương mại số và lưu ký số trong giai đoạn 2027 - 2029; (3) Hoàn thiện công nghệ giám sát (SupTech), tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) bán buôn và cơ chế tường lửa tài chính từ năm 2029.
Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số giữ vai trò then chốt; không chỉ hỗ trợ thanh toán, quản lý dòng tiền, giao dịch ngoại hối, tài trợ thương mại, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Xem thêm
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Bài viết phân tích những định hướng sửa đổi quan trọng của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 7 (IAS 7) về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đồng thời đánh giá tác động đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong bối cảnh tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Trong bối cảnh ngành tài chính - ngân hàng chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ số, đạo đức và lòng tin ngày càng trở thành nền tảng quan trọng đối với quản trị, kiểm soát rủi ro và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại