Dấu ấn thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 và giải pháp trọng tâm năm 2026

Thị trường tài chính
Bài viết khái quát bức tranh thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 với dấu ấn phục hồi mạnh mẽ, cải thiện chất lượng thể chế và bước tiến nâng hạng, đồng thời phân tích bối cảnh, cơ hội, thách thức và các giải pháp trọng tâm nhằm hướng tới giai đoạn phát triển minh bạch, bền vững và hội nhập sâu hơn trong năm 2026.
aa

Tóm tắt: Năm 2025 đánh dấu một năm có ý nghĩa đặc biệt đối với thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam: Vừa là năm bản lề trong chu kỳ phục hồi sau các cú sốc toàn cầu giai đoạn 2020 - 2023, vừa là năm ghi nhận bước chuyển quan trọng về chất của thị trường - từ quy mô sang chất lượng, từ tăng trưởng mang tính chu kỳ sang phát triển theo chiều sâu và bền vững. Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định, TTCK Việt Nam không những duy trì được sự ổn định mà còn ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng về chỉ số, quy mô, thanh khoản và độ rộng thị trường, khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của thị trường vốn trong nền kinh tế. Bài viết phân tích tổng quan TTCK Việt Nam trong năm 2025 trên nền bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế, nêu lên những điểm sáng mang tính cấu trúc, đồng thời đề xuất một số giải pháp trọng tâm trong năm 2026 - năm được kỳ vọng sẽ mở ra một chu kỳ phát triển mới với trọng tâm là chất lượng, minh bạch và hội nhập.

Từ khóa: TTCK, minh bạch, phục hồi, nâng hạng, bền vững.

HIGHLIGHTS OF THE VIETNAM STOCK MARKET IN 2025 AND KEY SOLUTIONS FOR 2026

Abstract: The year 2025 marked a particularly significant milestone for the Vietnamese stock market. It served not only as a pivotal year in the post-shock recovery cycle following the global disruptions of 2020 - 2023, but also as a period in which the market underwent an important qualitative transformation - shifting from a focus on scale to a focus on quality, from cyclical growth to more profound and sustainable development. Amid persistent global economic uncertainties, Vietnam’s stock market not only maintained its stability but also recorded remarkable growth in terms of index performance, market capitalization, liquidity, and market breadth. These developments reaffirmed the increasingly important role of the capital market within the national economy. This aritcle provides an overview of the Vietnamese stock market in 2025 in the context of both domestic and international economic conditions, assesses key structural improvements, and clarifies the major opportunities and challenges facing the market in 2026 - a period expected to usher in a new development cycle centered on quality, transparency, and international integration.

Keywords: Stock market, transparency, recovery, market upgrade, sustainability.

1. Kinh tế thế giới phục hồi chậm nhưng ổn định hơn

Theo Báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới (WEO) tháng 10/2025 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2025 đạt khoảng 3,2%, giảm nhẹ so với mức 3,3% của năm 2024 nhưng cao hơn so với các dự báo được đưa ra trước đó; đồng thời, lạm phát toàn cầu tiếp tục xu hướng giảm (khoảng 4,2%), phản ánh hiệu quả tích lũy của quá trình thắt chặt chính sách tiền tệ trong giai đoạn trước và sự suy yếu tương đối của áp lực cầu trên phạm vi toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, môi trường chính sách tiền tệ toàn cầu đã có sự chuyển hướng quan trọng. Nhiều ngân hàng trung ương (NHTW) lớn, như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), NHTW châu Âu (ECB), NHTW Anh (BoE), NHTW Úc (RBA) và một số NHTW tại châu Á đã bắt đầu hoặc tiếp tục chu kỳ nới lỏng chính sách thông qua việc cắt giảm lãi suất điều hành. Việc này góp phần làm giảm chi phí vốn, cải thiện điều kiện tài chính và tạo dư địa nhất định cho hoạt động đầu tư, tiêu dùng và thương mại quốc tế phục hồi. So với giai đoạn 2022 - 2023, khi môi trường lãi suất cao và điều kiện tài chính thắt chặt là lực cản lớn đối với tăng trưởng, năm 2025 được xem là giai đoạn thuận lợi hơn về mặt chính sách cho các nền kinh tế, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi.

Tuy nhiên, quá trình phục hồi của kinh tế thế giới vẫn mang tính mong manh và không đồng đều giữa các khu vực. Một mặt, tăng trưởng tại nhiều nền kinh tế phát triển tiếp tục ở mức thấp do áp lực già hóa dân số, năng suất tăng chậm và hệ quả kéo dài của các cú sốc trong giai đoạn trước. Mặt khác, các nền kinh tế mới nổi tuy duy trì được tốc độ tăng trưởng cao hơn nhưng lại dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài, đặc biệt là biến động dòng vốn, tỉ giá và giá hàng hóa cơ bản.

Đáng chú ý, bức tranh kinh tế toàn cầu vẫn bị phủ bóng bởi nhiều yếu tố rủi ro mang tính cấu trúc. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn tiếp tục gia tăng; các căng thẳng địa chính trị và xung đột quân sự tại một số khu vực chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Bên cạnh đó, xu hướng bảo hộ thương mại quay trở lại ở một số nền kinh tế lớn, thông qua việc gia tăng thuế quan, trợ cấp trong nước và các rào cản phi thuế, đang đặt ra thách thức đối với thương mại toàn cầu và các nền kinh tế có độ mở cao. Cùng với đó, rủi ro từ biến đổi khí hậu ngày càng hiện hữu, không chỉ dưới dạng các hiện tượng thời tiết cực đoan mà còn thông qua tác động dài hạn tới năng suất nông nghiệp, an ninh năng lượng và ổn định kinh tế - xã hội.

Trong bối cảnh tăng trưởng chậm lại, lạm phát hạ nhiệt, chính sách tiền tệ nới lỏng nhưng rủi ro địa chính trị và kinh tế vẫn cao, dòng vốn toàn cầu có xu hướng dịch chuyển theo hướng chọn lọc hơn. Nhà đầu tư quốc tế ưu tiên các thị trường có nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định, môi trường chính trị - xã hội an toàn, khuôn khổ thể chế tương đối minh bạch và triển vọng tăng trưởng dài hạn rõ ràng. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội đối với các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam, trong việc tận dụng làn sóng tái cơ cấu chuỗi cung ứng và dịch chuyển dòng vốn toàn cầu để thúc đẩy tăng trưởng trong giai đoạn tới.

2. Kinh tế Việt Nam năm 2025: Ổn định vĩ mô và tăng trưởng cao - bệ đỡ cho TTCK

Năm 2025 đánh dấu một giai đoạn phục hồi và tăng trưởng ấn tượng của kinh tế Việt Nam trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động. Bất chấp các cú sốc bên ngoài liên tiếp trong những năm trước, nền kinh tế đã thể hiện khả năng chống chịu và thích ứng tương đối tốt, vừa duy trì được đà tăng trưởng cao, vừa giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.

GDP năm 2025 tăng trưởng khá với mức tăng 8,02% so với năm trước, thuộc nhóm tăng trưởng hàng đầu thế giới và khu vực Đông Nam Á. Mức tăng trưởng này phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ của khu vực sản xuất, đặc biệt là ngành công nghiệp chế biến - chế tạo với mức tăng 9,97%, đóng vai trò là động lực chủ đạo của tăng trưởng kinh tế. Sự phục hồi này không chỉ mang tính chu kỳ mà còn gắn liền với xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, trong đó Việt Nam ngày càng trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp và công nghệ.

Cả năm 2025, tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa đạt 930,05 tỉ USD, tăng 18,2% so với cùng kỳ năm trước. Hoạt động xuất khẩu tiếp tục là trụ cột quan trọng của tăng trưởng, năm 2025, kim ngạch xuất khẩu đạt 475,04 tỉ USD, tăng 17% so với năm 2024. Cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu đạt 20,03 tỉ USD. Điều này cho thấy năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế tiếp tục được củng cố, đồng thời góp phần cải thiện cán cân thanh toán và ổn định tỉ giá. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu tăng trưởng chậm, kết quả này phản ánh khả năng tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do và sự linh hoạt của doanh nghiệp Việt Nam trong việc thích ứng với những thay đổi của thị trường quốc tế.

Đầu tư nước ngoài trở thành điểm sáng trong bối cảnh nhiều biến động bao trùm: Tính đến ngày 31/12/2025, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam đạt 38,42 tỉ USD, tăng 0,5% so với cùng kỳ năm trước, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thực hiện tại Việt Nam đạt

27,62 tỉ USD, tăng 9% so với cùng kỳ năm 2024 và là mức cao nhất trong 5 năm trở lại đây. Không chỉ tăng về lượng, cơ cấu FDI cũng có sự cải thiện theo hướng tập trung nhiều hơn vào các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn, góp phần nâng cao năng lực sản xuất, chuyển giao công nghệ và chất lượng tăng trưởng trong trung và dài hạn.

Một điểm sáng quan trọng khác là sự ổn định của môi trường kinh tế vĩ mô. Lạm phát được kiểm soát tốt, với chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân cả năm 2025 tăng 3,31% so với năm 2024, đạt mục tiêu Quốc hội đề ra.

Chính sách tiền tệ tiếp tục được điều hành theo hướng linh hoạt, chủ động và thận trọng, nhằm tạo dư địa cho tăng trưởng kinh tế trong khi vẫn đảm bảo ổn định hệ thống tài chính - ngân hàng. Việc duy trì mặt bằng lãi suất ở mức tương đối thấp đã góp phần hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng trong nước, đồng thời hạn chế các cú sốc tiêu cực đối với thị trường tài chính.

Có thể thấy, kinh tế Việt Nam năm 2025 đã đạt được sự kết hợp tương đối hiếm giữa tăng trưởng cao, ổn định vĩ mô và cải thiện niềm tin - ba trụ cột nền tảng cho phát triển bền vững. Đây chính là tiền đề quan trọng để thị trường tài chính nói chung và TTCK nói riêng phát triển mạnh mẽ trong năm 2025, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho nền kinh tế trong năm 2026 và những tiếp theo.

3. TTCK Việt Nam năm 2025 và những dấu ấn bứt phá

Mặc dù chịu ảnh hưởng từ môi trường quốc tế biến động, bao gồm chính sách thuế quan của Mỹ và xung đột địa chính trị leo thang tại nhiều quốc gia, TTCK Việt Nam năm 2025 vẫn duy trì hoạt động ổn định, an toàn, minh bạch và có thanh khoản cao. TTCK giữ vững xu hướng tăng trưởng tích cực so với các thị trường trong khu vực, tiếp tục khẳng định vai trò là kênh dẫn vốn quan trọng cho nền kinh tế.

Trong năm 2025, động lực tăng trưởng của thị trường đến từ nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định, sự phục hồi của các doanh nghiệp niêm yết và các giải pháp quyết liệt từ Chính phủ nhằm thúc đẩy tăng trưởng như: Cải cách thể chế, tinh gọn bộ máy hành chính, duy trì lãi suất ở mức thấp, đẩy mạnh giải ngân đầu tư công, kích thích tiêu dùng nội địa, cắt giảm thuế... Đây cũng là nền tảng cho đà tăng trưởng của TTCK trong giai đoạn mới.

3.1. Thị trường cổ phiếu

Tính đến ngày 31/12/2025, chỉ số VN-Index đạt 1.784,49 điểm, tăng 40,8% so với cuối năm 2024; trong khi đó, HNX-Index đạt 248,77 điểm, tăng 9,4%. Đây là mức tăng trưởng nổi bật trong bối cảnh nhiều thị trường khu vực và toàn cầu chỉ ghi nhận mức tăng khiêm tốn hoặc biến động mạnh. Diễn biến này không chỉ phản ánh sự phục hồi sau giai đoạn điều chỉnh trước đó mà còn cho thấy sự cải thiện đáng kể về kỳ vọng lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết, niềm tin của nhà đầu tư và triển vọng kinh tế vĩ mô.

Đà tăng của thị trường diễn ra trên nền tảng khá vững chắc, gắn liền với sự phục hồi của các ngành sản xuất, kinh doanh chủ lực, sự cải thiện về kết quả kinh doanh của doanh nghiệp và môi trường chính sách thuận lợi. Khác với các giai đoạn tăng trưởng mang tính đầu cơ trong quá khứ, đợt tăng trưởng năm 2025 mang tính lan tỏa hơn, trải rộng trên nhiều nhóm ngành và phân khúc vốn hóa, phản ánh mức độ trưởng thành ngày càng cao của thị trường và nhà đầu tư.

Song song với diễn biến chỉ số, quy mô thị trường cũng tăng trưởng mạnh. Tính đến ngày 31/12/2025, vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt 9.975,36 nghìn tỉ đồng, tương đương khoảng 77,9% GDP, tiệm cận mức của nhiều thị trường mới nổi trong khu vực. Việc vốn hóa đạt tỉ lệ cao so với GDP không chỉ cho thấy quy mô ngày càng lớn của thị trường mà còn phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của TTCK trong việc huy động và phân bổ nguồn lực cho nền kinh tế.

Thanh khoản thị trường duy trì ở mức cao và ổn định, khối lượng giao dịch bình quân đạt hơn 772 triệu cổ phiếu/ngày tương ứng với giá trị giao dịch bình quân đạt hơn 23.627 tỉ đồng/ngày. Điều này phản ánh sự quay trở lại mạnh mẽ của dòng tiền, mức độ tham gia rộng rãi của nhà đầu tư, cũng như khả năng hấp thụ cung - cầu của thị trường đã được cải thiện đáng kể. Thanh khoản cao không chỉ giúp nâng cao hiệu quả định giá mà còn góp phần tăng tính hấp dẫn và khả năng thu hút vốn của thị trường trong trung và dài hạn.

Bên cạnh sự gia tăng về quy mô, cấu trúc thị trường tiếp tục được mở rộng và đa dạng hóa theo hướng cân bằng và bền vững hơn. Tính đến hết ngày 31/12/2025, HOSE có 681 mã chứng khoán đang niêm yết và giao dịch, gồm 400 mã cổ phiếu, 4 mã chứng chỉ quỹ đóng, 18 mã chứng chỉ quỹ ETF và 259 mã chứng quyền có bảo đảm với tổng khối lượng chứng khoán niêm yết đạt hơn 207,24 tỉ chứng khoán. Giá trị vốn hóa cổ phiếu trên HOSE đạt hơn 8,31 triệu tỉ đồng, tương đương 72,18% GDP năm 2024, chiếm 95,1% tổng giá trị vốn hóa cổ phiếu niêm yết toàn thị trường. Điều này cho thấy TTCK ngày càng trở thành lựa chọn huy động vốn quan trọng của doanh nghiệp, không chỉ đối với các doanh nghiệp lớn mà cả các doanh nghiệp nhỏ và vừa có năng lực phát triển.

3.2. Thị trường trái phiếu và thị trường chứng khoán phái sinh

Đối với thị trường trái phiếu, hoạt động giao dịch ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về thanh khoản. Đến cuối năm 2025, giá trị giao dịch bình quân đạt khoảng 15.000 tỉ đồng/phiên, tăng 26,8% so với mức bình quân của năm trước. Về quy mô niêm yết, toàn thị trường có 473 mã trái phiếu niêm yết với tổng giá trị đạt 2.623 nghìn tỉ đồng, tăng 13,6% so với năm 2024, tương đương khoảng 22,8% GDP ước tính của năm 2024.

Đối với TTCK phái sinh, tính đến ngày 31/12/2025, khối lượng giao dịch bình quân sản phẩm hợp đồng tương lai chỉ số VN30 đạt 267.501 hợp đồng/phiên, trong đó, về khối lượng mở (Open Interest - OI) đạt 32.135 hợp đồng.

3.3. Về hoạt động đầu tư

Đối với hoạt động đầu tư trên thị trường, số lượng tài khoản của nhà đầu tư tiếp tục tăng mạnh. Tính đến hết tháng 12/2025, toàn thị trường có gần 11,6 triệu tài khoản, tăng thêm gần 2,3 triệu tài khoản so với cuối năm 2024, vượt mục tiêu đề ra tại Chiến lược phát triển TTCK đến năm 2030. Trong khi đó, xét về giao dịch của các nhà đầu tư nước ngoài, tổng giá trị giao dịch trong tháng 12/2025 đạt trên 139.514 tỉ đồng, chiếm 12,83% tổng giá trị giao dịch của toàn thị trường. Nhà đầu tư nước ngoài đã thực hiện mua ròng trong tháng với giá trị hơn 2.098 tỉ đồng.

3.4. Những dấu ấn trên TTCK Việt Nam năm 2025

Điểm nhấn lớn nhất của TTCK Việt Nam trong năm 2025 không chỉ nằm ở quy mô và thanh khoản, mà ở những cải cách mang tính nền tảng, góp phần nâng cao chất lượng thị trường theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế.

Thứ nhất, khuôn khổ pháp lý về chứng khoán và TTCK dần hoàn thiện

Trong năm 2025, TTCK Việt Nam mặc dù phải tiếp tục đối mặt với không ít khó khăn, thách thức nhưng với sự chỉ đạo của Đảng, Nhà nước và cơ quan quản lý trực tiếp là Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) đã chủ trì xây dựng, trình cấp có thẩm quyền ban hành, sửa đổi, bổ sung nhiều Nghị định, Quyết định, Thông tư quan trọng, qua đó tăng cường tính minh bạch, kỷ cương, khả năng bảo vệ nhà đầu tư, cụ thể: Nghị định số 245/2025/NĐ-CP ngày 11/9/2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 155/2020/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán; Nghị định số 306/2025/NĐ-CP ngày 25/11/2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 156/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán và TTCK (được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị định số 128/2021/NĐ-CP) và Nghị định số 158/2020/NĐ-CP về chứng khoán phái sinh và TTCK phái sinh; Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 của Chính phủ về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam; Quyết định số 2014/QĐ-TTg ngày 2/9/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Nâng hạng TTCK Việt Nam; Thông tư số 14/2025/TT-BTC ngày 04/4/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 119/2020/TT-BTC ngày 31/12/2020 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định hoạt động đăng ký, lưu ký, bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán và Thông tư số 58/2021/TT-BTC ngày 12/7/2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn một số điều của Nghị định số 158/2020/NĐ-CP ngày 31/12/2020 của Chính phủ về chứng khoán phái sinh và TTCK phái sinh; Quyết định số 3168/QĐ-BTC ngày 12/9/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính phê duyệt Đề án tái cấu trúc nhà đầu tư và phát triển ngành quỹ đầu tư chứng khoán; Quyết định số 3761/QĐ-BTC ngày 06/11/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Kế hoạch của Bộ Tài chính triển khai thực hiện Đề án Nâng hạng TTCK Việt Nam…

Những nỗ lực hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về chứng khoán và TTCK trong năm 2025 không chỉ góp phần nâng cao tính minh bạch, an toàn và hiệu quả của TTCK, mà còn tạo nền tảng quan trọng để thu hút dòng vốn trung và dài hạn, củng cố niềm tin của nhà đầu tư trong nước và quốc tế, qua đó khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của TTCK trong hệ thống tài chính quốc gia.

Thứ hai, đưa vào vận hành hệ thống công nghệ mới (KRX), nâng cao năng lực xử lý và minh bạch

Những cải cách về hạ tầng và thể chế thị trường đã tạo động lực quan trọng cho sự phát triển của TTCK Việt Nam trong năm 2025. Việc đưa KRX vào vận hành giúp nâng cao đáng kể năng lực xử lý giao dịch, cải thiện độ ổn định của hệ thống và tăng cường khả năng giám sát theo thời gian thực, qua đó tạo nền tảng kỹ thuật cần thiết để thị trường mở rộng quy mô, đa dạng hóa sản phẩm và hội nhập sâu hơn với thị trường tài chính quốc tế.

Thứ ba, TTCK Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng

Sau quá trình triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nâng hạng thị trường của UBCKNN, tại kỳ đánh giá thường niên tháng 9/2025, FTSE Russell đã chính thức công bố TTCK Việt Nam đáp ứng đầy đủ các tiêu chí và được nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp. Sự kiện này là cột mốc quan trọng, đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của TTTCK Việt Nam, ghi nhận những nỗ lực cải cách toàn diện của toàn ngành chứng khoán trong việc xây dựng một thị trường minh bạch, hiện đại và tiệm cận chuẩn mực quốc tế, phù hợp với chủ trương của Đảng và Nhà nước.

Tiếp nối sự kiện này, ngày 12/9/2025, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 2014/QĐ-TTg phê duyệt Đề án Nâng hạng TTCK Việt Nam, xác định rõ mục tiêu và hệ thống giải pháp trọng tâm để không chỉ đạt mà còn duy trì vị thế thị trường mới nổi. Trên cơ sở đó, ngày 06/11/2025, Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Quyết định số 3761/QĐ-BTC về Kế hoạch triển khai Đề án Nâng hạng TTCK Việt Nam, tạo khung hành động cụ thể cho các cơ quan liên quan. Song song với tiến trình chính sách, Nhóm Tư vấn Đối thoại Chính sách phát triển thị trường vốn (IAG) đã được thành lập và duy trì cơ chế họp định kỳ hằng tháng cùng các phiên họp kỹ thuật chuyên đề với sự tham gia của tổ chức quốc tế, định chế tài chính và nhà đầu tư lớn, nhằm trao đổi sâu về các cải cách cần thiết, đề xuất giải pháp phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam và từng bước tháo gỡ rào cản đối với nhà đầu tư nước ngoài. Tổng thể những nỗ lực này đã góp phần củng cố niềm tin thị trường và tạo động lực tích cực cho sự phát triển bền vững của TTCK Việt Nam.

4. Một số giải pháp mục tiêu phát triển TTCK Việt Nam trong năm 2026

Bước sang năm 2026, kinh tế Việt Nam được kỳ vọng tiếp tục duy trì đà phục hồi tích cực nhờ các động lực tăng trưởng nội tại quan trọng. Trong đó, tiến độ giải ngân đầu tư công được cải thiện, dòng vốn FDI vào các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và năng lượng tái tạo dự kiến duy trì ở mức cao, cùng với việc tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế, chuyển đổi số và tăng trưởng xanh, tạo nền tảng thuận lợi cho phát triển kinh tế và thị trường tài chính.

Tuy nhiên, triển vọng tăng trưởng năm 2026 vẫn đối mặt với nhiều rủi ro bên ngoài và bên trong nền kinh tế. Xu hướng gia tăng thuế quan từ Hoa Kỳ có thể tác động đến FDI và chuỗi cung ứng, đồng thời tạo áp lực lên chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh thị trường bất động sản chưa phục hồi hoàn toàn. Ngân hàng Thế giới cảnh báo lạm phát có thể vượt mức 4% do biến động giá năng lượng và nguyên liệu đầu vào toàn cầu, trong khi IMF nhấn mạnh tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu trong nông nghiệp sẽ làm giảm tăng trưởng GDP từ 1 - 2%. Bên cạnh đó, nguy cơ suy giảm kinh tế tại châu Âu và Trung Quốc - hai đối tác thương mại lớn của Việt Nam - có thể làm thu hẹp nhu cầu thương mại, đặc biệt nền kinh tế Việt Nam vẫn còn phụ thuộc đáng kể vào một số thị trường trọng điểm.

Trong bối cảnh đó, năm 2026 đặt ra yêu cầu tiếp tục củng cố nền tảng phát triển cho TTCK Việt Nam với những giải pháp trọng tâm như sau:

Một là, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và hệ thống cơ chế, chính sách nhằm tạo nền tảng pháp lý đầy đủ, đồng bộ, phù hợp với yêu cầu quản lý mới và xu hướng phát triển của TTCK.

Hai là, đảm bảo duy trì xếp hạng và hướng tới mục tiêu nâng hạng TTCK Việt Nam theo các tiêu chuẩn bậc cao.

Ba là, triển khai, tổ chức vận hành đối với các thị trường mới như tài sản mã hóa và thị trường giao dịch chứng khoán chuyên biệt cho doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo; tổ chức vận hành thị trường tín chỉ các-bon; bảo đảm các thị trường vận hành an toàn, minh bạch và ổn định.

Bốn là, đa dạng hóa các sản phẩm trên thị trường; đẩy mạnh phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) gắn với niêm yết, đồng thời khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp FDI niêm yết và đăng ký giao dịch, qua đó gia tăng nguồn cung và đa dạng hóa cơ hội đầu tư cho nhà đầu tư; phát triển sản phẩm trái phiếu ra công chúng của doanh nghiệp dự án theo mô hình đối tác công - tư (PPP); thúc đẩy phát hành trái phiếu xanh nhằm phát triển thị trường vốn bền vững.

Năm là, chú trọng phát triển, tăng cường năng lực hệ thống các tổ chức trung gian thị trường và phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, nghề nghiệp về chứng khoán, trong đó tập trung nâng cao năng lực hoạt động của TTCK, công ty quản lý quỹ, nâng cao năng lực quản trị công ty của công ty đại chúng, công ty niêm yết.

Sáu là, tiếp tục triển khai các giải pháp đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư trong nước, thu hút nhà đầu tư nước ngoài, trong đó chú trọng phát triển các nhà đầu tư tổ chức, các loại hình quỹ đầu tư chứng khoán hướng tới cơ cấu hợp lý giữa nhà đầu tư cá nhân và nhà đầu tư tổ chức, giữa nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài, thúc đẩy TTCK phát triển bền vững, khuyến khích dòng vốn đầu tư nước ngoài dài hạn, đồng thời tăng cường công tác đào tạo, nâng cao hiểu biết cho nhà đầu tư cá nhân.

Bảy là, đẩy mạnh đối ngoại và hợp tác quốc tế, thiết lập và duy trì cơ chế đối thoại thường xuyên với cơ quan quản lý các nước và các tổ chức quốc tế, nhằm tiếp nhận thông lệ tốt, chia sẻ kinh nghiệm và xây dựng chính sách phù hợp với bối cảnh quốc tế và điều kiện trong nước.

Năm 2025 không chỉ là một năm tăng trưởng mạnh của TTCK Việt Nam về chỉ số và thanh khoản, mà còn là năm đánh dấu bước chuyển quan trọng cả về chất lượng thể chế và mức độ hội nhập. Những thành tựu đạt được là kết quả của nền tảng vĩ mô ổn định, cải cách thể chế quyết liệt và nỗ lực đồng bộ của cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà đầu tư.

Sang năm 2026, TTCK Việt Nam đứng trước cơ hội bước vào giai đoạn phát triển mới - giai đoạn của chiều sâu, chất lượng và bền vững. Con đường phía trước còn nhiều thách thức, nhưng với nền tảng đã được xây dựng trong năm 2025, TTCK Việt Nam có đầy đủ điều kiện để bước vào thời kỳ phát triển mới theo hướng hiện đại, minh bạch và hội nhập sâu rộng với thị trường vốn toàn cầu.

Tài liệu tham khảo:

1. Cục Thống kê (2025), Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2025. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/01/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2025/

2. Nguyễn Đình Thọ (2025), FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam và con đường hội nhập tài chính toàn cầu. https://tapchinganhang.gov.vn/ftse-russell-nang-hang-thi-truong-chung-khoan-viet-nam-va-con-duong-hoi-nhap-tai-chinh-toan-cau-16675.html

3. Báo cáo kinh tế vĩ mô (2025), Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam. https://vncsi.com.vn/upload_images/files/2026/01/19/bao-cao-tinh-hinh-ktvm-t12_2025.pdf

ThS. Nguyễn Thị Ngọc Tú *, Hoàng Thị Hường **
* Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, ** Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp

Tin bài khác

Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Nửa đầu năm 2026 chứng kiến nhiều biến động lớn của kinh tế thế giới khi các rủi ro địa chính trị, năng lượng và thương mại diễn ra đồng thời và có tác động lan tỏa mạnh mẽ tới thị trường tài chính cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhiều quốc gia. Là nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng cũng như xuất khẩu sang các thị trường lớn, Việt Nam chịu ảnh hưởng tương đối rõ nét từ các cú sốc bên ngoài. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá đầy đủ cơ chế truyền dẫn, phân tích tác động đối với nền kinh tế Việt Nam và đề xuất các giải pháp ứng phó có ý nghĩa quan trọng đối với công tác điều hành chính sách trong ngắn hạn cũng như nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trong trung và dài hạn.
Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng  từ các quốc gia đang phát triển

Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng từ các quốc gia đang phát triển

Bài viết phân tích tác động của tài chính toàn diện dựa trên công nghệ tài chính (Fintech) đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại các quốc gia mới nổi, qua đó khẳng định vai trò của đổi mới tài chính và chuyển đổi số trong nâng cao năng lực chống chịu của ngân hàng, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển hệ thống tài chính bền vững.
Xây dựng mô hình kinh tế - tài chính của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Xây dựng mô hình kinh tế - tài chính của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Trong bối cảnh kinh tế số và công nghệ tài chính (Fintech) phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại, lấy lĩnh vực tài chính làm động lực tăng trưởng mới, được xem là hướng đi chiến lược để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và từng bước khẳng định vị thế trong hệ thống tài chính quốc tế.
VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Không đi theo quỹ đạo phát triển của các Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) truyền thống, IFC Việt Nam (VIFC) tại Đà Nẵng (VIFC-DN) được định vị theo hướng trở thành một “phòng thí nghiệm tài chính” hiện đại. Mô hình này nhấn mạnh tính chuyên biệt, gắn kết chặt chẽ với các trụ cột kinh tế số và tài chính xanh, qua đó tạo không gian thử nghiệm và triển khai các sáng kiến tài chính mới. Với định hướng này, Đà Nẵng được kỳ vọng hình thành cực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính quốc tế.
Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy huy động nguồn vốn cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh bởi căng thẳng địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng và sự dịch chuyển của dòng vốn quốc tế, Việt Nam đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được xem là bước đi chiến lược trong tiến trình “Đổi mới 2.0” hay Đổi mới lần 2 - là giai đoạn chuyển mình chiến lược nhằm đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, hướng tới hình thành hệ sinh thái tài chính hiện đại, kết nối sâu với thị trường toàn cầu. Trên cơ sở các định hướng lớn của Bộ Chính trị, Quốc hội và Chính phủ đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cùng các cơ chế đặc thù để triển khai IFC với tinh thần chủ động, quyết liệt, vừa làm vừa hoàn thiện thực tiễn, qua đó tạo nền tảng thúc đẩy tăng trưởng chất lượng cao và nâng tầm vị thế kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới.
Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát triển tài chính biển xanh, khơi thông dòng vốn cho các ngành kinh tế biển bền vững và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh quốc gia.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Xem thêm
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy