Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam

Chính sách
Luật Phục hồi, phá sản (Luật số 142/2025/QH15) được Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025 có hiệu lực từ ngày 01/3/2026 đánh dấu bước chuyển từ tư duy thanh lý sang ưu tiên phục hồi doanh nghiệp, qua đó tạo ra những tác động quan trọng đối với ổn định và an toàn của hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.
aa

Tóm tắt: Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy lập pháp của Việt Nam từ mô hình “xử lý phá sản” sang mô hình “ưu tiên phục hồi doanh nghiệp”. Luật không chỉ tác động đến môi trường kinh doanh mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống tài chính - ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh nợ xấu, trái phiếu doanh nghiệp và áp lực tái cơ cấu tín dụng vẫn đang là những vấn đề trọng yếu của nền kinh tế Việt Nam. Bài viết phân tích những điểm mới nổi bật của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025, đánh giá tác động tích cực và nhận diện một số thách thức đối với hệ thống tài chính - ngân hàng, từ đó đề xuất một số khuyến nghị nhằm bảo đảm hiệu quả thực thi Luật trong thực tiễn.

Từ khóa: Luật Phục hồi, phá sản năm 2025; hệ thống tài chính - ngân hàng; xử lý phá sản.

IMPACTS OF THE 2025 REHABILITATION AND BANKRUPTCY LAW
ON VIETNAM’S FINANCIAL-BANKING SYSTEM

Abstract: The 2025 Rehabilitation and Bankruptcy Law (Law No. 142/2025/QH15), adopted by the National Assembly on December 11, 2025 and taking effect on March 1, 2026, marks an important shift in Vietnam’s legislative thinking from a “liquidation-focused bankruptcy model” to a “business rehabilitation-oriented approach.” This Law not only affects the business environment but also has a direct impact on the financial-banking system, particularly in the context of persistent issues such as non-performing loans, corporate bonds, and ongoing credit restructuring pressures in Vietnam’s economy. This article analyzes the key innovations of the 2025 Rehabilitation and Bankruptcy Law, assesses its positive impacts, and identifies several challenges for the financial-banking system, thereby proposing recommendations to ensure effective implementation in practice.

Keywords: The 2025 Rehabilitation and Bankruptcy Law, financial-banking system, bankruptcy resolution.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu chung

Trong nhiều năm qua, cơ chế phá sản doanh nghiệp tại Việt Nam được đánh giá là chưa thực sự hiệu quả do thời gian xử lý kéo dài, thủ tục phức tạp và chưa tạo được hành lang pháp lý đủ thuận lợi cho hoạt động tái cấu trúc doanh nghiệp. Thực tiễn cho thấy số lượng doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường ngày càng gia tăng, trong khi số vụ việc được xử lý thông qua thủ tục phá sản chính thức tại Tòa án lại tương đối hạn chế.

Theo số liệu của Cục Thống kê, năm 2025 có khoảng 227,2 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, tăng 14,8% so với năm 2024; bình quân mỗi tháng có khoảng 18,9 nghìn doanh nghiệp ngừng hoạt động, chờ giải thể hoặc giải thể. Trong đó, 114,4 nghìn doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn, 76,9 nghìn doanh nghiệp ngừng hoạt động chờ làm thủ tục giải thể và 35,9 nghìn doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể. Sự chênh lệch lớn giữa số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường và số vụ việc phá sản được giải quyết theo thủ tục tư pháp cho thấy, phần lớn doanh nghiệp chấm dứt hoạt động thông qua các hình thức khác thay vì sử dụng cơ chế phá sản chính thức. Thực trạng này không chỉ làm kéo dài quá trình xử lý tài sản và thu hồi nợ mà còn khiến nhiều nguồn lực kinh tế bị “đóng băng”, tài sản suy giảm giá trị theo thời gian và làm gia tăng áp lực xử lý nợ xấu đối với hệ thống tổ chức tín dụng.

Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 được ban hành trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang đối mặt với nhiều rủi ro và áp lực mới, bao gồm sự phụ thuộc lớn của tăng trưởng tín dụng vào khu vực doanh nghiệp, những biến động của thị trường bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp cùng xu hướng gia tăng nợ xấu tiềm ẩn trong hệ thống ngân hàng. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng cơ chế phục hồi doanh nghiệp trước khi áp dụng thủ tục tuyên bố phá sản được xem là giải pháp quan trọng nhằm hạn chế tổn thất cho chủ nợ, người lao động và hệ thống tài chính, đồng thời duy trì tính liên tục của hoạt động sản xuất, kinh doanh.

2. Một số điểm nổi bật của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 liên quan đến lĩnh vực tài chính - ngân hàng

Thứ nhất, Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 ưu tiên áp dụng thủ tục phục hồi doanh nghiệp trước khi tuyên bố phá sản

Một điểm đáng chú ý của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 là việc thiết lập cơ chế phục hồi doanh nghiệp như thủ tục được ưu tiên áp dụng trước khi tiến hành phá sản. Theo Điều 3 của Luật, nguyên tắc ưu tiên phục hồi được xác lập nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp, hợp tác xã khắc phục khó khăn tài chính, duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh và hạn chế tình trạng đổ vỡ dây chuyền trong nền kinh tế. Điều 24 của Luật cho phép doanh nghiệp chủ động yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi ngay khi có nguy cơ mất khả năng thanh toán thay vì chỉ được can thiệp khi ở tình trạng mất khả năng thanh toán thực tế như trước đây.

Cách tiếp cận này thể hiện xu hướng “can thiệp sớm” (early intervention) trong xử lý khủng hoảng doanh nghiệp giúp mở rộng khả năng tái cấu trúc và bảo toàn giá trị tài sản trước khi doanh nghiệp rơi vào tình trạng suy kiệt nghiêm trọng. Đồng thời, Luật cũng ghi nhận các chính sách hỗ trợ của Nhà nước về tín dụng, lãi suất, thuế và đất đai đối với doanh nghiệp thực hiện phục hồi cho thấy cơ chế phục hồi doanh nghiệp được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ bảo vệ doanh nghiệp mà còn gắn với mục tiêu bảo đảm an toàn hệ thống tài chính và ổn định kinh tế vĩ mô.

Đối với hệ thống tài chính - ngân hàng, cơ chế này có thể góp phần nâng cao khả năng thu hồi nợ của các tổ chức tín dụng thông qua việc duy trì hoạt động của doanh nghiệp vay vốn và hạn chế việc xử lý tài sản bảo đảm trong điều kiện thị trường bất lợi. So với thủ tục thanh lý truyền thống, phục hồi doanh nghiệp tạo điều kiện bảo toàn giá trị tài sản và dòng tiền tốt hơn, từ đó giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng và các chủ nợ. Tuy nhiên, cơ chế phục hồi cũng tiềm ẩn nguy cơ kéo dài thời gian xử lý nghĩa vụ tài chính nếu việc phục hồi thiếu tính khả thi hoặc bị lợi dụng để trì hoãn nghĩa vụ thanh toán. Trong trường hợp đó, các khoản nợ có thể bị “neo” trong thời gian dài, ảnh hưởng đến chất lượng tài sản, khả năng quay vòng vốn và áp lực trích lập dự phòng của ngân hàng thương mại.

Thứ hai, thiết lập cơ chế tạm dừng xử lý tài sản bảo đảm nhằm bảo toàn khả năng tái cấu trúc doanh nghiệp

Một trong những quy định có tác động trực tiếp đến hoạt động của hệ thống tài chính - ngân hàng trong Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 là cơ chế tạm dừng xử lý tài sản bảo đảm khi doanh nghiệp bước vào thủ tục phục hồi. Theo Điều 27 của Luật, kể từ thời điểm Tòa án thụ lý đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phục hồi, việc xử lý tài sản bảo đảm của chủ nợ có bảo đảm phải được tạm dừng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Quy định này thể hiện định hướng ưu tiên bảo toàn giá trị doanh nghiệp và duy trì khả năng tái cấu trúc thay vì thúc đẩy thu hồi nợ ngay lập tức thông qua xử lý tài sản bảo đảm.

Về bản chất, cơ chế này nhằm tạo khoảng thời gian cần thiết để doanh nghiệp ổn định hoạt động và xây dựng phương án phục hồi. Trong thực tiễn, các tài sản bảo đảm như nhà xưởng, máy móc, dây chuyền sản xuất hoặc dự án đầu tư thường đồng thời là những nguồn lực cốt lõi duy trì hoạt động kinh doanh. Nếu các tài sản này bị xử lý ngay khi doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính, khả năng phục hồi có thể bị triệt tiêu làm gia tăng nguy cơ phá sản thực sự. Vì vậy, việc tạm dừng xử lý tài sản bảo đảm không chỉ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp mà còn hướng tới mục tiêu bảo toàn giá trị tài sản và nâng cao hiệu quả thu hồi nợ trong dài hạn.

Đối với hệ thống ngân hàng, cơ chế này có thể mang lại lợi ích trong trường hợp doanh nghiệp phục hồi thành công giúp nâng cao khả năng thu hồi nợ và hạn chế tình trạng suy giảm giá trị tài sản bảo đảm do xử lý cưỡng chế trong điều kiện thị trường bất lợi. Quy định này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh phần lớn các khoản tín dụng trung và dài hạn tại Việt Nam được bảo đảm bằng bất động sản hoặc tài sản hình thành trong tương lai. Tuy nhiên, việc tạm thời hạn chế quyền xử lý tài sản bảo đảm cũng làm gia tăng rủi ro cho các tổ chức tín dụng nếu quá trình phục hồi kéo dài hoặc không đạt kết quả. Trong trường hợp đó, giá trị tài sản bảo đảm có thể tiếp tục suy giảm, kéo dài thời gian xử lý nợ xấu và ảnh hưởng đến chất lượng tài sản cũng như khả năng thanh khoản của ngân hàng thương mại. Vì vậy, hiệu quả của cơ chế này phụ thuộc vào tính khả thi của phương án phục hồi và năng lực giám sát của Tòa án, Quản tài viên trong quá trình thực hiện.

Thứ ba, quy định cơ chế tạm dừng thanh toán nợ và nghĩa vụ trả lãi nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tái cấu trúc tài chính

Khoản 4 và khoản 5 Điều 30 Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 quy định các khoản nợ phát sinh trước thời điểm Tòa án thụ lý đơn yêu cầu phục hồi được tạm dừng thanh toán; đồng thời, các khoản nợ vẫn tiếp tục tính lãi nhưng tạm hoãn việc thanh toán lãi cho đến khi Tòa án công nhận phương án phục hồi hoặc đình chỉ thủ tục phục hồi. Cơ chế này tương đồng với chế định “tạm dừng tự động” (automatic stay) trong pháp luật phá sản Hoa Kỳ nhằm ngăn chặn việc chủ nợ đồng loạt yêu cầu thanh toán và tạo điều kiện để doanh nghiệp ổn định dòng tiền, thực hiện tái cấu trúc tài chính. Việc tạm hoãn nghĩa vụ thanh toán giúp doanh nghiệp duy trì nguồn lực cho sản xuất, chi trả người lao động và triển khai phương án phục hồi. Nếu quá trình tái cấu trúc thành công, khả năng thanh toán của doanh nghiệp được cải thiện sẽ tăng hiệu quả thu hồi nợ cho các chủ nợ.

Tuy nhiên, việc tạm dừng trả nợ và trả lãi có thể làm gián đoạn dòng tiền thu hồi nợ, ảnh hưởng đến khả năng cân đối vốn và hiệu quả sử dụng vốn của ngân hàng thương mại. Đồng thời, các khoản vay thuộc diện phục hồi có nguy cơ bị chuyển nhóm nợ hoặc phải tăng mức trích lập dự phòng rủi ro, tác động trực tiếp đến lợi nhuận và chất lượng tài sản của tổ chức tín dụng. Trong bối cảnh đó, các ngân hàng thương mại cần chuyển từ cách tiếp cận tín dụng dựa chủ yếu vào tài sản bảo đảm sang chú trọng hơn đến khả năng tạo dòng tiền, triển vọng phục hồi và tính khả thi của phương án tái cấu trúc doanh nghiệp. Đây cũng là xu hướng phù hợp với thông lệ quốc tế về quản trị rủi ro tín dụng và phục hồi doanh nghiệp.

Thứ tư, ưu tiên thanh toán các khoản nợ phát sinh nhằm phục hồi hoạt động kinh doanh

Điều 28 và Điều 46 Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 quy định các khoản nợ phát sinh nhằm phục hồi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được ưu tiên thanh toán. Quy định này tạo cơ sở pháp lý cho cơ chế “tài trợ phục hồi doanh nghiệp” (rescue financing) hiện đang được áp dụng phổ biến trong pháp luật phá sản hiện đại nhằm khuyến khích các tổ chức tín dụng tiếp tục cấp vốn cho doanh nghiệp đang trong quá trình tái cấu trúc. Cơ chế ưu tiên thanh toán giúp doanh nghiệp có thêm khả năng tiếp cận nguồn vốn trong giai đoạn khó khăn tài chính, khi khả năng vay vốn thông thường gần như bị hạn chế do rủi ro cao. Nguồn tín dụng bổ sung này có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì hoạt động sản xuất, chi trả chi phí vận hành và triển khai phương án phục hồi.

Như vậy, Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 không chỉ hướng đến xử lý hậu quả mất khả năng thanh toán mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp khôi phục hoạt động kinh doanh. Đối với hệ thống ngân hàng, quy định này mở ra khả năng tham gia chủ động hơn vào quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp. Thông qua hoạt động tài trợ phục hồi, các tổ chức tín dụng có thể duy trì quan hệ tín dụng với khách hàng, hạn chế nguy cơ đổ vỡ dây chuyền và nâng cao khả năng thu hồi các khoản nợ hiện hữu; đồng thời, cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển của hoạt động tài trợ tái cấu trúc và thị trường xử lý nợ chuyên nghiệp tại Việt Nam.

3. So sánh với thông lệ quốc tế trong quy định về phục hồi, phá sản doanh nghiệp

Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 cho thấy Việt Nam đang từng bước tiếp cận gần hơn với xu hướng cải cách pháp luật phá sản hiện đại, trong đó trọng tâm không chỉ là thanh lý tài sản mà còn là phục hồi doanh nghiệp có khả năng tái cấu trúc. Cách tiếp cận này có nhiều điểm tương đồng với pháp luật của Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU), Hàn Quốc và Singapore khi đều ưu tiên duy trì hoạt động của doanh nghiệp còn khả năng phục hồi nhằm bảo toàn giá trị doanh nghiệp và tối đa hóa khả năng thanh toán cho chủ nợ.

Tại Hoa Kỳ, thủ tục tái cấu trúc doanh nghiệp theo Chapter 11 (Điều 11 Luật Phá sản Hoa Kỳ) cho phép doanh nghiệp tiếp tục hoạt động dưới sự giám sát của Tòa án nhằm thực hiện kế hoạch tái cấu trúc và tối đa hóa khả năng thanh toán cho chủ nợ1. Trong khi đó, Chỉ thị (EU) 2019/1023 của EU về khuôn khổ tái cấu trúc phòng ngừa nhấn mạnh cơ chế can thiệp sớm, cho phép doanh nghiệp được tái cấu trúc trước khi rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán hoàn toàn2.

Bên cạnh đó, cơ chế tạm dừng thanh toán nợ và xử lý tài sản bảo đảm trong Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 có nhiều điểm tương đồng với cơ chế “tạm dừng tự động” trong pháp luật phá sản Hoa Kỳ, nhằm tạo “khoảng lặng pháp lý” để doanh nghiệp ổn định hoạt động và xây dựng phương án tái cấu trúc. Đồng thời, quy định ưu tiên thanh toán đối với các khoản tín dụng phát sinh phục vụ phục hồi doanh nghiệp cũng bước đầu tiếp cận cơ chế “Tài trợ cho doanh nghiệp đang trong quá trình phục hồi”, qua đó khuyến khích ngân hàng và nhà đầu tư tiếp tục cấp vốn cho doanh nghiệp đang tái cấu trúc.

Tuy nhiên, so với các quốc gia có hệ thống pháp luật phá sản phát triển, cơ chế phục hồi doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế về thiết chế hỗ trợ và năng lực thực thi. Trong khi Hoa Kỳ, Hàn Quốc hay Singapore đã hình thành hệ thống Tòa án chuyên trách, thị trường mua bán nợ phát triển và sự tham gia mạnh mẽ của các quỹ đầu tư tài sản khó khăn, hoạt động xử lý nợ và tái cấu trúc doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn phụ thuộc chủ yếu vào hệ thống ngân hàng và Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC). Thị trường mua bán nợ còn hạn chế về quy mô và tính thanh khoản, trong khi cơ chế giám sát phục hồi doanh nghiệp cũng chưa thực sự hoàn thiện, làm gia tăng nguy cơ kéo dài thủ tục hoặc lạm dụng cơ chế phục hồi nếu thiếu kiểm soát hiệu quả.

4. Một số tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng

4.1. Tác động tích cực

Một là, góp phần xử lý nợ xấu hiệu quả hơn

Một trong những thách thức lớn của hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện nay là tình trạng nợ xấu kéo dài, đặc biệt đối với các khoản vay liên quan đến bất động sản hoặc dự án dở dang. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp mất khả năng thanh toán nhưng không thực hiện thủ tục phá sản hoặc tái cấu trúc theo cơ chế pháp lý chính thức, khiến quá trình thu hồi nợ bị kéo dài, tài sản bảo đảm suy giảm giá trị và chi phí xử lý nợ xấu gia tăng.

Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 góp phần khắc phục tình trạng này thông qua việc thiết lập cơ chế pháp lý rõ ràng hơn cho quá trình phục hồi và xử lý doanh nghiệp mất khả năng thanh toán. Các quy định về thủ tục phục hồi, quyền của chủ nợ, trách nhiệm của Quản tài viên và xử lý tài sản giúp đẩy nhanh quá trình xử lý nợ, đồng thời hạn chế tình trạng doanh nghiệp tồn tại kéo dài dù không còn khả năng phục hồi thực chất. Đối với hệ thống ngân hàng, cơ chế này góp phần nâng cao khả năng thu hồi nợ, thúc đẩy xử lý tài sản bảo đảm và hỗ trợ cải thiện chất lượng tài sản của tổ chức tín dụng. Về dài hạn, một cơ chế phục hồi và phá sản hiệu quả sẽ giúp giảm áp lực nợ xấu và tăng cường an toàn cho hệ thống tài chính - ngân hàng.

Hai là, giảm nguy cơ đổ vỡ dây chuyền trong nền kinh tế

Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 góp phần hạn chế nguy cơ đổ vỡ dây chuyền trong nền kinh tế và hệ thống tài chính - ngân hàng thông qua cơ chế ưu tiên phục hồi doanh nghiệp thay vì phá sản ngay lập tức. Việc duy trì hoạt động kinh doanh và tái cấu trúc nghĩa vụ tài chính giúp giảm nguy cơ chủ nợ đồng loạt mất khả năng thu hồi nợ, qua đó hạn chế tác động lan truyền đến hệ thống tín dụng. Quy định này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam có quan hệ tín dụng với nhiều tổ chức tín dụng, nhất là trong các lĩnh vực bất động sản, xây dựng và sản xuất.

Cơ chế phục hồi giúp ngân hàng có thêm thời gian đánh giá khả năng tái cấu trúc của khách hàng, hạn chế xử lý tài sản hàng loạt và giảm nguy cơ mất vốn đồng thời giữa các tổ chức tín dụng. Trong điều kiện thị trường trái phiếu doanh nghiệp còn tiềm ẩn rủi ro, cơ chế này cũng góp phần hạn chế hiệu ứng lan truyền giữa thị trường vốn và hệ thống ngân hàng, qua đó hỗ trợ ổn định tài chính vĩ mô và an toàn hệ thống tín dụng.

Ba là, nâng cao chuẩn mực quản trị rủi ro ngân hàng

Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 góp phần thúc đẩy thay đổi trong hoạt động quản trị rủi ro của các tổ chức tín dụng. Khi cơ chế phục hồi doanh nghiệp được ưu tiên áp dụng, ngân hàng không thể chỉ dựa vào tài sản bảo đảm mà phải chú trọng hơn đến khả năng tạo dòng tiền, sức khỏe tài chính và triển vọng phục hồi của doanh nghiệp vay vốn. Điều này đòi hỏi các tổ chức tín dụng tăng cường thẩm định, giám sát sau cho vay và xây dựng cơ chế cảnh báo sớm nhằm phát hiện kịp thời rủi ro mất khả năng thanh toán. Đồng thời, ngân hàng cũng cần tham gia chủ động hơn vào quá trình tái cấu trúc khách hàng vay vốn thay vì chỉ tập trung xử lý tài sản sau khi rủi ro phát sinh. Cách tiếp cận này phù hợp với chuẩn mực Basel và thông lệ quốc tế về quản trị rủi ro tín dụng, góp phần nâng cao tính an toàn và bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Bốn là, tăng tính minh bạch của môi trường kinh doanh

Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng dự đoán của môi trường kinh doanh thông qua việc thiết lập cơ chế phục hồi và phá sản rõ ràng hơn. Các quy định về trình tự thủ tục, quyền và nghĩa vụ của chủ nợ, vai trò của Quản tài viên và cơ chế giám sát của Tòa án giúp giảm rủi ro pháp lý và hạn chế tình trạng xử lý kéo dài, thiếu minh bạch như trước đây. Một cơ chế phục hồi và phá sản hiệu quả giúp các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư đánh giá chính xác hơn mức độ rủi ro khi tham gia thị trường, giúp nâng cao niềm tin vào môi trường đầu tư kinh doanh. Đồng thời, việc bảo đảm tốt hơn khả năng thu hồi nợ và xử lý tranh chấp cũng góp phần cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng và giảm chi phí vốn của doanh nghiệp. Việc hoàn thiện pháp luật về phục hồi và phá sản không chỉ hỗ trợ xử lý nợ xấu và ổn định hệ thống ngân hàng mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thu hút đầu tư vào Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

5. Nhận diện một số thách thức khi thi hành Luật Phục hồi, phá sản năm 2025

Thứ nhất, gia tăng áp lực nợ xấu ngắn hạn

Bên cạnh những tác động tích cực, Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 cũng có thể làm gia tăng áp lực nợ xấu đối với hệ thống ngân hàng trong giai đoạn đầu triển khai. Việc cho phép doanh nghiệp áp dụng thủ tục phục hồi ngay khi có nguy cơ mất khả năng thanh toán có thể dẫn đến tình trạng một số doanh nghiệp kéo dài nghĩa vụ tài chính và trì hoãn xử lý tài sản bảo đảm. Trong ngắn hạn, điều này có thể làm gia tăng các khoản nợ được cơ cấu lại hoặc chuyển sang diện theo dõi rủi ro, khiến tỉ lệ nợ xấu và chi phí trích lập dự phòng của các tổ chức tín dụng tăng lên. Đồng thời, nếu doanh nghiệp lợi dụng thủ tục phục hồi nhưng không có khả năng tái cấu trúc thực chất, quá trình xử lý nợ có thể bị kéo dài làm giảm hiệu quả thu hồi nợ của ngân hàng.

Thứ hai, gia tăng nguy cơ doanh nghiệp lạm dụng thủ tục phục hồi

Mặc dù cơ chế phục hồi doanh nghiệp được thiết kế nhằm hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn tài chính, thủ tục này vẫn có nguy cơ bị lạm dụng để trì hoãn nghĩa vụ thanh toán hoặc tránh xử lý tài sản bảo đảm. Trên thực tế, một số doanh nghiệp có thể kéo dài quá trình phục hồi dù không còn khả năng tái cấu trúc thực chất. Nguy cơ này đặc biệt ảnh hưởng đến các tổ chức tín dụng khi thời gian xử lý nợ bị kéo dài, giá trị tài sản bảo đảm tiếp tục suy giảm và chi phí thu hồi nợ gia tăng. Rủi ro càng lớn đối với các dự án bất động sản dở dang hoặc tài sản có tính thanh khoản thấp.

Thứ ba, tăng chi phí xử lý và giám sát tín dụng

Việc triển khai cơ chế phục hồi doanh nghiệp theo Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 có thể làm gia tăng chi phí xử lý và giám sát tín dụng của các tổ chức tín dụng. Trong quá trình phục hồi, ngân hàng phải tham gia Hội nghị chủ nợ, phối hợp với Quản tài viên, theo dõi phương án phục hồi và thường xuyên đánh giá lại khả năng thu hồi nợ của khách hàng vay vốn. Điều này làm phát sinh thêm chi phí pháp lý, định giá tài sản, quản trị rủi ro và giám sát sau cho vay. So với cơ chế xử lý nợ thông thường, thủ tục phục hồi đòi hỏi ngân hàng tham gia sâu hơn vào quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp, làm tăng áp lực về nguồn lực và chi phí vận hành.

Thứ tư, tác động lớn đến thị trường tài sản bảo đảm

Cơ chế tạm dừng xử lý tài sản bảo đảm trong quá trình phục hồi doanh nghiệp, dù hỗ trợ tái cấu trúc doanh nghiệp, cũng có thể ảnh hưởng đến thị trường mua bán nợ và tài sản bảo đảm tại Việt Nam. Khi quyền xử lý tài sản của chủ nợ bị tạm thời hạn chế, tính thanh khoản của các khoản nợ có bảo đảm và tài sản bảo đảm có thể suy giảm, đặc biệt trong bối cảnh thị trường mua bán nợ còn chưa phát triển đầy đủ. Nếu số lượng doanh nghiệp phục hồi không thành công gia tăng, lượng tài sản bảo đảm tồn đọng có thể kéo dài, làm suy giảm giá trị tài sản, nhất là đối với bất động sản dở dang hoặc tài sản có tính thanh khoản thấp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hồi nợ của các tổ chức tín dụng và hiệu quả xử lý nợ xấu của hệ thống ngân hàng. Bên cạnh đó, việc kéo dài thời gian xử lý tài sản bảo đảm cũng làm giảm hiệu quả hoạt động của thị trường mua bán nợ, bao gồm VAMC và các tổ chức mua bán nợ chuyên nghiệp, gia tăng ảnh hưởng đến tốc độ xử lý nợ xấu và hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.

6. Một số kiến nghị nhằm thực thi hiệu quả Luật Phục hồi, phá sản năm 2025

Một là, hoàn thiện quy định về xử lý tài sản bảo đảm

Để bảo đảm hiệu quả thực thi Luật Phục hồi, phá sản năm 2025, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về xử lý tài sản bảo đảm trong quá trình phục hồi doanh nghiệp. Mặc dù cơ chế tạm dừng xử lý tài sản bảo đảm có ý nghĩa hỗ trợ tái cấu trúc doanh nghiệp, nhưng nếu thiếu hướng dẫn cụ thể, quy định này có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của chủ nợ có bảo đảm, đặc biệt là các tổ chức tín dụng. Theo đó, pháp luật cần quy định rõ thời hạn tạm dừng xử lý tài sản bảo đảm và các trường hợp ngoại lệ cho phép chủ nợ được xử lý tài sản sớm, nhất là khi tài sản có nguy cơ mất giá nghiêm trọng hoặc doanh nghiệp không còn khả năng phục hồi thực chất. Bên cạnh đó, cần tăng cường cơ chế giám sát việc quản lý và sử dụng tài sản trong thời gian phục hồi doanh nghiệp, đồng thời quy định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp, Quản tài viên và các bên liên quan trong việc bảo toàn giá trị tài sản bảo đảm.

Hai là, xây dựng cơ chế phối hợp giữa Tòa án và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)

Thủ tục phục hồi doanh nghiệp không chỉ liên quan đến quan hệ giữa con nợ và chủ nợ mà còn tác động trực tiếp đến an toàn tín dụng và ổn định của hệ thống ngân hàng. Vì vậy, cần thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Tòa án và NHNN nhằm bảo đảm việc áp dụng Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 được thống nhất và hiệu quả. Theo đó, NHNN cần sớm ban hành hướng dẫn về phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro, cấp tín dụng phục hồi và xử lý các khoản nợ được tái cơ cấu đối với doanh nghiệp đang thực hiện thủ tục phục hồi. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế trao đổi thông tin giữa Tòa án, Quản tài viên và NHNN nhằm tăng cường giám sát quá trình phục hồi doanh nghiệp, hạn chế áp dụng pháp luật thiếu thống nhất và nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu, bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng.

Ba là, nâng cao chất lượng Quản tài viên

Hiệu quả thực thi Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 phụ thuộc lớn vào năng lực và tính độc lập của đội ngũ Quản tài viên. Trong thủ tục phục hồi doanh nghiệp, Quản tài viên giữ vai trò giám sát hoạt động doanh nghiệp, quản lý tài sản, hỗ trợ Hội nghị chủ nợ và theo dõi việc thực hiện phương án phục hồi. Nếu thiếu năng lực chuyên môn hoặc tính khách quan, quá trình phục hồi có thể bị kéo dài và làm gia tăng rủi ro cho các chủ nợ, đặc biệt là tổ chức tín dụng. Vì vậy, cần chuẩn hóa tiêu chuẩn nghề nghiệp của Quản tài viên theo hướng chuyên nghiệp và tiệm cận thông lệ quốc tế.

Bên cạnh kiến thức pháp lý, Quản tài viên cần được đào tạo chuyên sâu về tài chính, ngân hàng và tái cấu trúc doanh nghiệp để đáp ứng yêu cầu xử lý các vụ việc phức tạp. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế giám sát và chế tài đối với hoạt động của Quản tài viên nhằm bảo đảm tính minh bạch, hạn chế xung đột lợi ích và nâng cao trách nhiệm nghề nghiệp. Điều này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả phục hồi doanh nghiệp và bảo đảm an toàn cho hệ thống tài chính - ngân hàng.

Bốn là, phát triển thị trường mua bán nợ

Để hỗ trợ hiệu quả quá trình phục hồi và xử lý doanh nghiệp mất khả năng thanh toán theo Luật Phục hồi, phá sản năm 2025, Việt Nam cần phát triển thị trường mua bán nợ theo hướng chuyên nghiệp và minh bạch hơn. Hiện nay, việc xử lý nợ xấu của hệ thống ngân hàng vẫn phụ thuộc lớn vào xử lý tài sản bảo đảm, trong khi thị trường chuyển nhượng nợ và tài sản còn hạn chế về tính thanh khoản và mức độ tham gia của nhà đầu tư. Việc phát triển thị trường mua bán nợ với sự tham gia của các công ty quản lý tài sản, quỹ đầu tư tái cấu trúc và nhà đầu tư chuyên nghiệp sẽ góp phần nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu và hỗ trợ phục hồi doanh nghiệp. Thông qua hoạt động mua bán nợ, các khoản nợ xấu có thể được chuyển giao cho các chủ thể có năng lực tái cấu trúc hoặc khai thác tài sản hiệu quả hơn, qua đó giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng.

Bên cạnh đó, sự phát triển của thị trường mua bán nợ còn giúp tăng tính thanh khoản của tài sản bảo đảm, thúc đẩy minh bạch trong định giá tài sản và từng bước hình thành thị trường xử lý nợ chuyên nghiệp theo thông lệ quốc tế. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và bảo đảm ổn định của hệ thống tài chính - ngân hàng.

7. Kết luận

Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy lập pháp của Việt Nam khi chuyển từ cách tiếp cận thiên về thanh lý doanh nghiệp sang ưu tiên phục hồi doanh nghiệp có khả năng tái cấu trúc. Sự thay đổi này phù hợp với xu hướng pháp luật phá sản hiện đại và yêu cầu bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, an toàn hệ thống tài chính trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào tín dụng và thị trường vốn. Đối với hệ thống tài chính - ngân hàng, Luật tạo cơ sở pháp lý minh bạch hơn cho xử lý nợ xấu, nâng cao khả năng phục hồi doanh nghiệp vay vốn, hạn chế nguy cơ đổ vỡ dây chuyền và thúc đẩy đổi mới quản trị rủi ro tín dụng theo hướng hiện đại. Đồng thời, cơ chế phục hồi doanh nghiệp cũng góp phần nâng cao tính minh bạch của môi trường kinh doanh và củng cố niềm tin của nhà đầu tư đối với thị trường tài chính Việt Nam.

Tuy nhiên, Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 cũng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt liên quan đến việc tạm dừng xử lý tài sản bảo đảm, kéo dài thời gian thu hồi nợ và nguy cơ lạm dụng thủ tục phục hồi. Nếu thiếu cơ chế giám sát hiệu quả, các quy định này có thể làm gia tăng áp lực nợ xấu và chi phí quản trị rủi ro của các tổ chức tín dụng. Vì vậy, để Luật phát huy hiệu quả trong thực tiễn, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Tòa án, NHNN và các chủ thể liên quan; nâng cao chất lượng Quản tài viên; đồng thời phát triển thị trường mua bán nợ và cơ chế xử lý tài sản bảo đảm theo hướng minh bạch, hiệu quả hơn.

1 https://www.uscourts.gov/court-programs/bankruptcy/bankruptcy-basics/chapter-11-bankruptcy-basics

2 https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=celex%3A32019L1023&utm

Tài liệu tham khảo

1. Luật Phục hồi, phá sản (Luật số 142/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025 có hiệu lực từ ngày 01/3/2026).

2. VnEconomy (2025), “Luật Phục hồi, phá sản: Trách nhiệm mới của cơ quan thuế và bảo hiểm xã hội”.

3. Basel Committee on Banking Supervision (2019), Principles for the Management of Credit Risk.

4. World Bank (2021), Resolving Insolvency and Financial Stability.

5. UNCITRAL Legislative Guide on Insolvency Law (2021).

6. European Parliament and Council of the European Union (2019).

7. United States Courts (n.d.), Chapter 11 bankruptcy basics.

Huyền Linh
Thanh tra NHNN

Tin bài khác

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam

Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích phản ứng của chính sách tiền tệ (CSTT) trước các cú sốc khí hậu thông qua kinh nghiệm của Nhật Bản và Ấn Độ, qua đó làm rõ vai trò của ngân hàng trung ương (NHTW) trong duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời đề xuất một số hàm ý nhằm hoàn thiện khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ thích ứng với rủi ro khí hậu tại Việt Nam.
Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức

Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức

Trong bối cảnh phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là xu hướng toàn cầu cũng là định hướng phát triển chiến lược của Việt Nam trong kỷ nguyên mới, ngành Ngân hàng đã không ngừng chủ động thích ứng, tiên phong ứng dụng công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Trong tiến trình đó, phát triển “ngân hàng số” liên tục nhận được nhiều sự quan tâm. Ở bối cảnh hiện tại, ngân hàng số không chỉ là một phần của nền kinh tế số mà còn gắn liền với mục tiêu phát triển Trung tâm tài chính của Việt Nam có sức cạnh tranh với khu vực và quốc tế. Tuy nhiên, song hành với những cơ hội to lớn là nhiều vấn đề pháp lý được đặt ra, đòi hỏi một khuôn khổ điều chỉnh phù hợp, linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo an toàn hệ thống và quyền lợi của các chủ thể tham gia thị trường. Từ yêu cầu đó, bài viết phân tích khái quát: (i) Điều kiện, thực trạng pháp lý hiện nay của Việt Nam đối với ngân hàng số; (ii) Kinh nghiệm quản lý ngân hàng số tại một số Trung tâm tài chính trên thế giới như Singapore, Hồng Kông (Trung Quốc); (iii) Đánh giá những thách thức đặt ra và đề xuất một số khuyến nghị phù hợp đối với việc phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam.
Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015

Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015

Bài viết này phân tích việc áp dụng Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015 đối với hợp đồng tín dụng trong bối cảnh gần 10 năm thực thi, làm rõ ranh giới giữa cơ chế bảo vệ cân bằng hợp đồng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng, đồng thời đề xuất hoàn thiện khung pháp lý nhằm hạn chế lạm dụng quy định nhưng vẫn bảo vệ khách hàng vay trước những biến động khách quan, nghiêm trọng.
Xem thêm
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam