Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Tóm tắt: Phát triển kinh tế biển xanh đang trở thành xu hướng quan trọng nhằm bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và sử dụng bền vững tài nguyên biển. Trong bối cảnh Việt Nam triển khai Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển và thực hiện các cam kết về tăng trưởng xanh, nhu cầu huy động nguồn lực tài chính cho các ngành kinh tế biển xanh ngày càng gia tăng. Bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận về kinh tế biển xanh và tài chính biển xanh hay tài chính xanh dương (Blue Finance), đánh giá thực trạng huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh tại Việt Nam, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế về phát triển tài chính biển xanh. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển các ngành kinh tế biển xanh, song việc huy động nguồn lực tài chính vẫn đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến thể chế, công cụ tài chính và khả năng thu hút vốn đầu tư dài hạn. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách tài chính biển xanh, phát triển tín dụng xanh, mở rộng thị trường vốn xanh và nâng cao vai trò của hệ thống ngân hàng trong quá trình khơi thông nguồn lực cho phát triển kinh tế biển xanh, góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững tại Việt Nam.
Từ khóa: Kinh tế biển xanh, tài chính xanh, tín dụng xanh, tăng trưởng xanh, Việt Nam.
BLUE FINANCE DEVELOPMENT IN VIETNAM: CURRENT SITUATION AND SOLUTIONS
Abstract: The development of the blue economy has emerged as an important trend to ensure a balance between economic growth, environmental protection, and the sustainable use of marine resources. In the context of Vietnam’s implementation of the Strategy for Sustainable Development of the Marine Economy and its commitments to green growth, the demand for mobilizing financial resources for blue economy sectors has been increasing significantly. This article analyzes the theoretical foundations of the blue economy and blue finance, evaluates the current state of financial resource mobilization for blue economy development in Vietnam, and reviews international experiences in promoting Blue Finance. The findings indicate that, despite Vietnam’s considerable potential for developing blue economy sectors, financial resource mobilization continues to face numerous challenges related to institutional frameworks, financial instruments, and the capacity to attract long-term investment capital. Based on these findings, the article proposes solutions to improve Blue Finance policies, promote green credit, expand green capital markets, and strengthen the role of the banking system in channeling financial resources toward blue economy development, thereby contributing to the achievement of Vietnam’s green growth and sustainable development objectives.
Keywords: Blue economy, green finance, green credit, green growth, Vietnam.
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: Internet) |
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh, ứng phó với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững đang trở thành xu thế chủ đạo trên phạm vi toàn cầu, biển và đại dương ngày càng được nhìn nhận không chỉ là không gian sinh tồn, giao thương và khai thác tài nguyên mà còn là động lực tăng trưởng mới của nhiều quốc gia trong thế kỷ XXI. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), kinh tế đại dương toàn cầu hiện đóng góp khoảng 1,5 nghìn tỉ USD mỗi năm và được dự báo có thể tăng gấp đôi vào năm 2030 nếu các quốc gia khai thác hiệu quả các tiềm năng từ biển và đại dương theo hướng bền vững. Trong xu thế đó, kinh tế biển xanh (Blue Economy) đang nổi lên như một mô hình phát triển mới, hướng tới mục tiêu hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên biển.
Đối với Việt Nam, biển có vị trí đặc biệt quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh và hội nhập quốc tế. Với hơn 3.260 km bờ biển, vùng đặc quyền kinh tế rộng trên 1 triệu km², cùng hệ thống đảo và quần đảo có vị trí địa chiến lược quan trọng, biển không chỉ là không gian sinh tồn, bảo đảm quốc phòng, an ninh mà còn là nguồn lực quan trọng để mở rộng dư địa tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn mới. Nhận thức rõ vai trò đó, Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XII về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã xác định mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh, phát triển bền vững, thịnh vượng, an ninh và an toàn; trong đó kinh tế biển xanh được xem là định hướng phát triển chủ đạo trong giai đoạn mới.
Những năm gần đây, các ngành kinh tế biển của Việt Nam như thủy sản, hàng hải, du lịch biển, dầu khí, năng lượng tái tạo ngoài khơi và các dịch vụ ven biển tiếp tục duy trì vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, nhiều lĩnh vực mới có tiềm năng phát triển mạnh như điện gió ngoài khơi, nuôi biển công nghệ cao, logistics biển xanh, công nghiệp sinh học biển, kinh tế tuần hoàn biển và các mô hình khai thác giá trị từ hệ sinh thái biển đang mở ra những cơ hội tăng trưởng mới. Trong bối cảnh Đảng và Nhà nước đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số trong giai đoạn tới, phát triển kinh tế biển xanh được kỳ vọng sẽ trở thành một trong những động lực quan trọng nhằm tạo lập không gian phát triển mới, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng bền vững.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển kinh tế biển xanh, vấn đề nguồn lực tài chính là một trong những thách thức lớn nhất. Phần lớn các lĩnh vực kinh tế biển xanh như năng lượng tái tạo ngoài khơi, nuôi biển công nghiệp, hạ tầng logistics biển, bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái biển hay phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn biển đều đòi hỏi nhu cầu vốn đầu tư rất lớn, thời gian thu hồi vốn dài và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Trong khi đó, các cơ chế huy động vốn cho kinh tế biển xanh ở Việt Nam vẫn còn phân tán, thị trường tài chính xanh và các công cụ tài chính biển xanh mới ở giai đoạn hình thành; khả năng tiếp cận các nguồn vốn quốc tế về khí hậu, môi trường và phát triển bền vững còn hạn chế.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, sự phát triển thành công kinh tế biển xanh luôn gắn liền với việc hình thành hệ sinh thái tài chính biển xanh hiệu quả, bao gồm tín dụng xanh, trái phiếu xanh, trái phiếu xanh đại dương (Blue Bonds), tài chính hỗn hợp, tín chỉ carbon xanh và nhiều cơ chế tài chính đổi mới khác. Không chỉ đóng vai trò cung cấp nguồn vốn, các công cụ tài chính này còn góp phần định hướng dòng vốn vào các ngành kinh tế biển ưu tiên, thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên và giảm thiểu các tác động tiêu cực tới môi trường biển.
Mặc dù vậy, tại Việt Nam, các nghiên cứu về kinh tế biển, tăng trưởng xanh và tài chính xanh đã được quan tâm trong thời gian qua, song các nghiên cứu chuyên sâu về tài chính biển xanh và huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh còn tương đối hạn chế. Trong bối cảnh yêu cầu phát triển bền vững kinh tế biển ngày càng cấp thiết, việc nghiên cứu cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp khơi thông nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh có ý nghĩa quan trọng cả về phương diện lý luận và thực tiễn.
Xuất phát từ những yêu cầu trên, bài viết tập trung làm rõ khái niệm kinh tế biển xanh và tài chính biển xanh; phân tích thực trạng huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh ở Việt Nam; đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện thể chế, phát triển thị trường tài chính xanh, nâng cao vai trò của hệ thống ngân hàng và thu hút hiệu quả các nguồn lực đầu tư trong nước, quốc tế phục vụ phát triển kinh tế biển xanh trong giai đoạn mới.
2. Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về huy động nguồn lực tài chính cho kinh tế biển xanh
2.1. Khái niệm kinh tế biển xanh và tài chính biển xanh
Trong những năm gần đây, khái niệm kinh tế biển xanh ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các chiến lược phát triển biển của nhiều quốc gia và các tổ chức quốc tế như Liên hợp quốc (UN), Ngân hàng Thế giới (WB), OECD và Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP). Mặc dù có nhiều cách tiếp cận khác nhau, song điểm chung của các quan niệm về kinh tế biển xanh là nhấn mạnh việc khai thác, sử dụng và quản trị tài nguyên biển theo hướng bền vững, bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo tồn hệ sinh thái biển và nâng cao phúc lợi xã hội. Khác với cách tiếp cận kinh tế biển truyền thống chủ yếu nhấn mạnh khai thác tài nguyên và mở rộng các hoạt động kinh tế trên biển, kinh tế biển xanh đặt trọng tâm vào hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả vốn tự nhiên biển và bảo đảm công bằng xã hội.
Theo cách tiếp cận này, kinh tế biển xanh không chỉ bao gồm các ngành kinh tế biển truyền thống như thủy sản, hàng hải, dầu khí, du lịch biển, mà còn mở rộng sang các ngành mới như năng lượng tái tạo ngoài khơi, nuôi biển công nghệ cao, công nghiệp sinh học biển, kinh tế tuần hoàn biển, dịch vụ hệ sinh thái biển và carbon xanh đại dương. Điểm cốt lõi của kinh tế biển xanh là bảo đảm các hoạt động kinh tế không làm suy giảm nền tảng sinh thái của biển và đại dương.
Để hiện thực hóa các mục tiêu của kinh tế biển xanh, nguồn lực tài chính đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Trong bối cảnh đó, khái niệm tài chính biển xanh ngày càng được quan tâm như một công cụ hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển biển bền vững.
Tài chính biển xanh được hiểu là hệ thống các công cụ, cơ chế và dòng vốn tài chính được huy động, phân bổ và quản lý nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế biển theo hướng bền vững, bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái biển, đồng thời tạo ra các giá trị kinh tế, xã hội và môi trường lâu dài. Xét về phạm vi, tài chính biển xanh là một bộ phận của tài chính xanh (Green Finance), nhưng có tính chuyên biệt cao hơn khi tập trung vào các hoạt động liên quan đến biển, đại dương, vùng ven biển và hải đảo.
Nếu tài chính xanh hướng tới hỗ trợ các hoạt động giảm phát thải, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững trên phạm vi toàn bộ nền kinh tế thì tài chính biển xanh tập trung vào việc huy động và phân bổ nguồn lực cho các ngành, lĩnh vực gắn với phát triển bền vững kinh tế biển. Các lĩnh vực ưu tiên của tài chính biển xanh thường bao gồm năng lượng tái tạo ngoài khơi, nuôi biển bền vững, cảng biển xanh, logistics biển xanh, bảo tồn biển, phục hồi rừng ngập mặn, rạn san hô, thảm cỏ biển, giảm ô nhiễm nhựa đại dương và phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn biển.
Trên thực tế, tài chính biển xanh được triển khai thông qua nhiều công cụ khác nhau như tín dụng xanh; trái phiếu xanh, trái phiếu xanh đại dương; quỹ đầu tư xanh; tài chính hỗn hợp; bảo hiểm rủi ro khí hậu; cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái biển; tín chỉ carbon xanh và các hình thức hợp tác công - tư trong phát triển hạ tầng biển. Không chỉ cung cấp nguồn vốn cho các dự án biển, các công cụ này còn có vai trò định hướng dòng vốn vào các hoạt động kinh tế biển có trách nhiệm, góp phần giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên biển.
Tại Việt Nam, khái niệm tài chính biển xanh còn tương đối mới và chưa được thể chế hóa thành một khuôn khổ chính sách riêng. Tuy nhiên, trong bối cảnh Chính phủ đang thúc đẩy tăng trưởng xanh, phát triển bền vững kinh tế biển và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, tài chính biển xanh được kỳ vọng sẽ trở thành một hợp phần quan trọng của hệ thống tài chính xanh quốc gia. Việc xây dựng các cơ chế huy động vốn chuyên biệt cho các ngành kinh tế biển không chỉ góp phần giải quyết nhu cầu vốn đầu tư rất lớn mà còn tạo động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển biển bền vững, hiệu quả và có khả năng chống chịu cao trước các tác động của biến đổi khí hậu.
2.2. Các nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh
Phát triển kinh tế biển xanh là quá trình chuyển đổi dài hạn, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn cho hạ tầng, công nghệ, bảo vệ môi trường, phục hồi hệ sinh thái và phát triển các ngành kinh tế biển mới. Khác với nhiều lĩnh vực kinh tế truyền thống, phần lớn các dự án kinh tế biển xanh có đặc điểm quy mô vốn lớn, thời gian thu hồi vốn dài, mức độ rủi ro cao và khó lượng hóa đầy đủ các lợi ích môi trường, xã hội. Do đó, việc huy động nguồn lực tài chính cho kinh tế biển xanh cần được thực hiện theo hướng đa dạng hóa nguồn vốn, kết hợp hài hòa giữa nguồn lực nhà nước, khu vực tư nhân và các nguồn vốn quốc tế.
Thứ nhất, nguồn vốn ngân sách nhà nước
Nguồn vốn ngân sách nhà nước giữ vai trò nền tảng và dẫn dắt trong phát triển kinh tế biển xanh. Đây là nguồn lực quan trọng để đầu tư cho các lĩnh vực có tính chất công ích hoặc khó thu hút vốn tư nhân như điều tra cơ bản tài nguyên biển, quy hoạch không gian biển, hạ tầng ven biển, bảo vệ môi trường biển, quan trắc - giám sát biển, phục hồi hệ sinh thái và phòng chống thiên tai.
Trong bối cảnh nhu cầu đầu tư cho phát triển kinh tế biển ngày càng gia tăng, nguồn vốn ngân sách không chỉ thực hiện chức năng đầu tư trực tiếp mà còn cần phát huy vai trò "vốn mồi", tạo điều kiện thu hút các nguồn lực xã hội và giảm thiểu rủi ro ban đầu cho các nhà đầu tư tư nhân. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã sử dụng hiệu quả nguồn vốn công để hỗ trợ nghiên cứu phát triển công nghệ biển, xây dựng hạ tầng dùng chung và tạo lập thị trường cho các ngành kinh tế biển mới như điện gió ngoài khơi hay nuôi biển công nghiệp.
Thứ hai, tín dụng ngân hàng
Trong điều kiện Việt Nam vẫn là nền kinh tế dựa nhiều vào vốn tín dụng, hệ thống ngân hàng tiếp tục đóng vai trò là kênh cung ứng vốn chủ yếu cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh tế biển. Nguồn vốn tín dụng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các lĩnh vực như nuôi biển công nghệ cao, chế biến thủy sản, dịch vụ logistics biển, cảng biển, du lịch biển và năng lượng tái tạo ngoài khơi. Tín dụng xanh có thể trở thành công cụ quan trọng để định hướng dòng vốn vào các dự án có hiệu quả môi trường, giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao năng lực chống chịu của cộng đồng ven biển.
Trong xu thế phát triển bền vững, tín dụng xanh đang trở thành công cụ quan trọng nhằm định hướng dòng vốn vào các dự án có hiệu quả môi trường và xã hội tích cực. Thông qua các cơ chế thẩm định rủi ro môi trường - xã hội, hệ thống ngân hàng không chỉ cung cấp vốn mà còn góp phần thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi sang các mô hình sản xuất, kinh doanh xanh và bền vững hơn. Đối với các ngành kinh tế biển xanh, việc phát triển các sản phẩm tín dụng chuyên biệt sẽ có vai trò quan trọng trong việc khơi thông nguồn lực tài chính và nâng cao khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp.
Thứ ba, thị trường vốn xanh và các công cụ tài chính bền vững
Bên cạnh tín dụng ngân hàng, thị trường vốn đóng vai trò ngày càng quan trọng trong huy động nguồn lực trung và dài hạn cho phát triển kinh tế biển xanh. Các công cụ như trái phiếu xanh, trái phiếu bền vững, trái phiếu chuyển đổi xanh và đặc biệt là trái phiếu xanh đại dương đang được nhiều quốc gia sử dụng để tài trợ cho dự án hạ tầng biển, năng lượng tái tạo ngoài khơi, cảng biển xanh, bảo tồn biển và phục hồi hệ sinh thái biển.
Ưu thế của thị trường vốn là khả năng huy động các nguồn lực tài chính quy mô lớn với kỳ hạn dài, phù hợp với đặc điểm của các dự án kinh tế biển xanh. Đồng thời, sự phát triển của thị trường vốn xanh còn góp phần giảm áp lực cung ứng vốn trung và dài hạn cho hệ thống ngân hàng, qua đó nâng cao tính bền vững của hệ thống tài chính quốc gia.
Thứ tư, đầu tư tư nhân, đầu tư trực tiếp nước ngoài và hợp tác công - tư
Khu vực tư nhân ngày càng được xem là động lực quan trọng của phát triển kinh tế biển xanh. Các lĩnh vực như điện gió ngoài khơi, nuôi biển công nghiệp, công nghiệp sinh học biển, du lịch biển chất lượng cao và logistics biển xanh đòi hỏi sự tham gia mạnh mẽ của khu vực các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, giảm rủi ro chính sách, bảo đảm quyền tiếp cận không gian biển minh bạch và xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro phù hợp. Đồng thời, mô hình hợp tác công - tư cần được đẩy mạnh nhằm huy động nguồn lực xã hội tham gia phát triển kết cấu hạ tầng biển, các công trình thích ứng với biến đổi khí hậu và các dự án kinh tế biển có ý nghĩa chiến lược.
Thứ năm, các cơ chế tài chính dựa vào hệ sinh thái biển
Cùng với sự phát triển của kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn, các công cụ tài chính dựa vào hệ sinh thái biển đang trở thành một xu hướng mới trong huy động nguồn lực cho phát triển bền vững. Nhóm công cụ này bao gồm chi trả dịch vụ hệ sinh thái biển, tài chính bảo tồn, tín chỉ carbon xanh và các quỹ phục hồi thiên nhiên. Đây là nhóm công cụ có tiềm năng lớn trong bối cảnh Việt Nam có nhiều hệ sinh thái ven biển quan trọng như rừng ngập mặn, bãi triều, thảm cỏ biển, rạn san hô và đất ngập nước ven biển.
Đối với Việt Nam, đây là lĩnh vực có nhiều tiềm năng do sở hữu hệ sinh thái biển và ven biển đa dạng như rừng ngập mặn, thảm cỏ biển, rạn san hô, đầm phá và các vùng đất ngập nước ven biển. Việc xây dựng cơ chế định giá phù hợp đối với các dịch vụ hệ sinh thái biển không chỉ góp phần bảo tồn nguồn vốn tự nhiên mà còn mở ra các nguồn lực tài chính mới cho phát triển kinh tế biển xanh trong dài hạn.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học đối với Việt Nam
Thực tiễn quốc tế cho thấy, phát triển kinh tế biển xanh không chỉ là vấn đề khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên biển mà còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng huy động, phân bổ và quản lý các nguồn lực tài chính phục vụ các mục tiêu phát triển bền vững. Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã thúc đẩy xây dựng các cơ chế tài chính biển xanh nhằm hỗ trợ phát triển các ngành kinh tế biển mới, bảo tồn hệ sinh thái biển và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu (EU) cho thấy, phát triển kinh tế biển xanh cần được đặt trong một hệ sinh thái chính sách đồng bộ, kết hợp giữa quy hoạch không gian biển, tài chính xanh, đổi mới sáng tạo và tiêu chuẩn môi trường. EU coi kinh tế biển xanh là một hợp phần quan trọng của chiến lược tăng trưởng xanh, đồng thời thúc đẩy các nguyên tắc tài chính biển xanh bền vững nhằm định hướng ngân hàng, nhà đầu tư và doanh nghiệp tài trợ cho các hoạt động biển phù hợp với mục tiêu bảo vệ đại dương. Đặc biệt, EU đã từng bước hoàn thiện hệ thống phân loại xanh (EU Taxonomy), tạo cơ sở để các tổ chức tín dụng, quỹ đầu tư và doanh nghiệp nhận diện các dự án đáp ứng tiêu chí phát triển bền vững.
Seychelles là một trong những quốc gia tiên phong trong phát hành trái phiếu xanh đại dương. Mô hình này cho thấy các quốc đảo và quốc gia ven biển có thể huy động vốn quốc tế cho bảo tồn biển, quản lý nghề cá bền vững và phát triển sinh kế ven biển thông qua các công cụ tài chính đổi mới. Điểm đáng chú ý là trái phiếu xanh đại dương không chỉ là công cụ huy động vốn, mà còn gắn với cải cách quản trị tài nguyên biển và cam kết bảo tồn dài hạn.
Indonesia là ví dụ tiêu biểu ở châu Á về phát triển tài chính biển xanh thông qua trái phiếu xanh đại dương và tài chính hỗn hợp. Việc phát hành trái phiếu xanh đại dương của Indonesia cho thấy vai trò quan trọng của Chính phủ trong tạo lập khuôn khổ pháp lý, lựa chọn danh mục dự án đủ tiêu chuẩn và huy động sự hỗ trợ của các tổ chức phát triển quốc tế. Đây là kinh nghiệm đáng tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình phát triển thị trường vốn xanh cho các dự án biển.
Trung Quốc tập trung kết hợp giữa quy hoạch không gian biển, tài chính xanh và phát triển các ngành công nghiệp biển hiện đại. Một số địa phương ven biển của Trung Quốc đã thúc đẩy các công cụ tài chính xanh phục vụ phát triển cảng biển xanh, năng lượng biển, bảo vệ môi trường biển và đổi mới công nghệ biển. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy vai trò của chính quyền địa phương, ngân hàng thương mại và chính sách công nghiệp trong dẫn dắt dòng vốn vào các lĩnh vực biển ưu tiên.
Hàn Quốc chú trọng phát triển kinh tế biển dựa trên công nghệ, hạ tầng cảng xanh, vận tải biển ít phát thải, nhiên liệu sạch và đổi mới sáng tạo. Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy tài chính cho kinh tế biển xanh cần gắn với chiến lược công nghiệp biển, phát triển công nghệ, dữ liệu đại dương, cảng thông minh và chuyển đổi năng lượng trong lĩnh vực hàng hải.
Từ kinh nghiệm quốc tế có thể rút ra một số bài học đối với Việt Nam.
Thứ nhất, cần sớm xây dựng khuôn khổ chính sách và hệ thống tiêu chí riêng cho kinh tế biển xanh và tài chính biển xanh. Việc xác định rõ các ngành, lĩnh vực ưu tiên và tiêu chuẩn đánh giá dự án biển xanh sẽ tạo cơ sở cho việc huy động, phân bổ và giám sát hiệu quả các nguồn lực tài chính.
Thứ hai, cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn cho kinh tế biển xanh. Bên cạnh tín dụng ngân hàng, Việt Nam cần từng bước phát triển thị trường trái phiếu xanh, nghiên cứu khả năng phát hành trái phiếu xanh đại dương, thúc đẩy các quỹ đầu tư xanh, tài chính hỗn hợp, tín chỉ carbon xanh và các cơ chế tài chính đổi mới khác nhằm đáp ứng nhu cầu vốn trung và dài hạn.
Thứ ba, Nhà nước cần phát huy vai trò kiến tạo và dẫn dắt thị trường. Điều này không chỉ thể hiện ở việc hoàn thiện thể chế, quy hoạch không gian biển và cải cách thủ tục hành chính mà còn ở việc xây dựng các cơ chế chia sẻ rủi ro, hỗ trợ tín dụng và tạo môi trường đầu tư ổn định cho các dự án kinh tế biển xanh.
Thứ tư, nâng cao vai trò của hệ thống ngân hàng trong thúc đẩy phát triển tài chính biển xanh. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các tổ chức tín dụng không chỉ là nhà cung cấp vốn mà còn là chủ thể quan trọng trong việc sàng lọc, đánh giá và định hướng các dòng vốn theo các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Việc phát triển các sản phẩm tín dụng xanh chuyên biệt cho các ngành kinh tế biển sẽ góp phần nâng cao khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững.
Thứ năm, cần tăng cường xây dựng cơ sở dữ liệu biển, nâng cao chất lượng công bố thông tin và năng lực quản trị rủi ro. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao tính minh bạch của thị trường, giảm thiểu rủi ro đầu tư và thu hút các nguồn vốn dài hạn từ các tổ chức tài chính trong nước và quốc tế.
Những kinh nghiệm quốc tế trên cho thấy, việc khơi thông nguồn lực tài chính cho kinh tế biển xanh không đơn thuần là vấn đề gia tăng quy mô vốn đầu tư mà còn là quá trình hoàn thiện thể chế, phát triển thị trường tài chính, nâng cao năng lực quản trị và xây dựng hệ sinh thái tài chính biển xanh đồng bộ. Đây cũng là những định hướng quan trọng để Việt Nam phát huy hiệu quả tiềm năng biển và hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững kinh tế biển trong giai đoạn tới.
3. Tiềm năng và nhu cầu vốn cho các ngành kinh tế biển xanh
3.1. Tiềm năng cho các ngành kinh tế biển xanh
Việt Nam là quốc gia biển với hơn 3.260 km bờ biển, 28 tỉnh, thành phố ven biển, vùng đặc quyền kinh tế rộng trên 1 triệu km² cùng hệ thống hơn 3.000 hòn đảo lớn nhỏ, tạo nên không gian phát triển đặc biệt quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, bảo đảm sinh kế, an ninh năng lượng và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Theo WB, kinh tế biển không chỉ bao gồm các ngành kinh tế truyền thống như thủy sản, dầu khí, hàng hải và du lịch biển mà còn mở rộng sang các ngành kinh tế biển mới như năng lượng tái tạo ngoài khơi, công nghệ sinh học biển, dịch vụ hệ sinh thái biển, tín chỉ carbon xanh và các hoạt động kinh tế dựa trên bảo tồn tài nguyên biển.
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và phát triển bền vững đang trở thành xu thế toàn cầu, các tiềm năng biển của Việt Nam không chỉ được nhìn nhận dưới góc độ khai thác tài nguyên truyền thống mà còn được mở rộng theo hướng phát triển các ngành kinh tế biển xanh có giá trị gia tăng cao, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm thiểu tác động đến môi trường. Đây được xem là một trong những dư địa tăng trưởng quan trọng nhằm thực hiện mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển theo tinh thần Nghị quyết số 36-NQ/TW.
Trước hết, năng lượng tái tạo ngoài khơi được đánh giá là một trong những lĩnh vực có tiềm năng phát triển lớn nhất của kinh tế biển xanh Việt Nam. Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, vùng biển Việt Nam có điều kiện thuận lợi để phát triển điện gió ngoài khơi với tiềm năng kỹ thuật thuộc nhóm cao trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Bên cạnh mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, phát triển điện gió ngoài khơi còn góp phần thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn, thời gian chuẩn bị dự án kéo dài và yêu cầu cao về công nghệ, hạ tầng truyền tải cũng như các cơ chế tài chính dài hạn.
Thứ hai, nuôi biển công nghệ cao đang nổi lên như một hướng phát triển quan trọng nhằm chuyển đổi từ khai thác sang nuôi trồng thủy sản bền vững. Với diện tích mặt nước biển rộng lớn, điều kiện tự nhiên thuận lợi và nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm thủy sản chất lượng cao, Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển các mô hình nuôi biển công nghiệp quy mô lớn. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này đòi hỏi nguồn lực đầu tư đáng kể cho hệ thống lồng bè hiện đại, công nghệ giống, thức ăn, chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc và quản lý môi trường nuôi, đặt ra nhu cầu lớn về vốn trung và dài hạn.
Thứ ba, kinh tế hàng hải, cảng biển xanh và logistics biển được xác định là lĩnh vực có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Việt Nam nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế quan trọng, có điều kiện thuận lợi để phát triển hệ thống cảng biển trung chuyển, logistics biển và các dịch vụ hỗ trợ hàng hải. Trong bối cảnh xu hướng giảm phát thải trong lĩnh vực vận tải biển ngày càng được thúc đẩy trên phạm vi toàn cầu, nhu cầu đầu tư cho cảng biển xanh, cảng thông minh, nhiên liệu sạch và hạ tầng logistics hiện đại dự báo sẽ gia tăng mạnh trong thời gian tới.
Thứ tư, du lịch biển và các dịch vụ hệ sinh thái biển tiếp tục là một trong những ngành kinh tế biển có tiềm năng phát triển lớn. Với hệ thống bãi biển, vịnh biển, đảo và các khu bảo tồn biển phong phú, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch sinh thái biển, du lịch nghỉ dưỡng chất lượng cao và các mô hình kinh tế dựa vào bảo tồn thiên nhiên. Xu hướng du lịch xanh, du lịch có trách nhiệm và phát triển kinh tế tuần hoàn trong ngành du lịch đang mở ra những cơ hội mới để nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của ngành.
Bên cạnh đó, các lĩnh vực mới như công nghiệp sinh học biển, dịch vụ hệ sinh thái biển, tín chỉ carbon xanh, phục hồi rừng ngập mặn, phát triển kinh tế tuần hoàn biển và khai thác dữ liệu biển cũng đang hình thành những không gian tăng trưởng mới. Đây là những lĩnh vực có khả năng tạo ra đồng thời giá trị kinh tế, môi trường và xã hội, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững của thế giới trong những thập niên tới.
Có thể thấy rằng, tiềm năng phát triển kinh tế biển xanh của Việt Nam là rất lớn và trải rộng trên nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, để chuyển hóa các tiềm năng này thành động lực tăng trưởng thực sự đòi hỏi nguồn lực đầu tư rất lớn cho hạ tầng, công nghệ, đổi mới sáng tạo, bảo vệ môi trường và phát triển nguồn nhân lực. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng hệ sinh thái tài chính biển xanh đồng bộ, đa dạng hóa các kênh huy động vốn và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của các ngành kinh tế biển trong giai đoạn mới.
3.2. Nhu cầu vốn cho phát triển kinh tế biển xanh
Bên cạnh tiềm năng phát triển lớn, quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế biển xanh đòi hỏi nhu cầu vốn đầu tư rất lớn và có tính dài hạn. Các lĩnh vực như điện gió ngoài khơi, nuôi biển công nghệ cao, hạ tầng cảng biển xanh, logistics biển, bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái biển đều yêu cầu nguồn vốn đầu tư ban đầu lớn, thời gian thu hồi vốn dài và tiềm ẩn nhiều rủi ro về thị trường, công nghệ cũng như biến đổi khí hậu.
Đặc biệt, việc thực hiện các mục tiêu tăng trưởng xanh, phát triển bền vững kinh tế biển và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 sẽ làm gia tăng nhu cầu đầu tư cho các công nghệ sạch, năng lượng tái tạo ngoài khơi, hạ tầng thích ứng biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học biển và chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng xanh hơn. Trong khi đó, nguồn lực ngân sách nhà nước còn hạn chế và khó có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu vốn ngày càng gia tăng.
Thực tiễn này đặt ra yêu cầu phải đa dạng hóa các kênh huy động vốn cho phát triển kinh tế biển xanh, bao gồm tín dụng ngân hàng, thị trường vốn xanh, đầu tư tư nhân, đầu tư nước ngoài và các nguồn tài chính khí hậu quốc tế. Đồng thời, cần xây dựng hệ sinh thái tài chính biển xanh đồng bộ nhằm tạo điều kiện huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực tài chính cho các ngành kinh tế biển ưu tiên. Đây cũng là cơ sở quan trọng để thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ khai thác tài nguyên biển theo chiều rộng sang phát triển kinh tế biển xanh theo hướng hiện đại, bền vững và có giá trị gia tăng cao.
3.3. Thực trạng tín dụng xanh và đầu tư xanh cho phát triển kinh tế biển xanh
Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy tăng trưởng xanh, chuyển đổi năng lượng và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, hệ thống tài chính - ngân hàng ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và cung cấp nguồn vốn cho các hoạt động phát triển bền vững. Những năm gần đây, cùng với quá trình hoàn thiện chính sách về tăng trưởng xanh và tài chính bền vững, tín dụng xanh đã có những bước phát triển tích cực, từng bước trở thành một kênh huy động vốn quan trọng cho các dự án thân thiện với môi trường.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành nhiều cơ chế, chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường - xã hội trong hoạt động cấp tín dụng. Nhiều tổ chức tín dụng đã xây dựng danh mục tín dụng xanh, lồng ghép các tiêu chí môi trường vào quy trình thẩm định và tăng cường tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo, nông nghiệp xanh, xử lý chất thải và tiết kiệm năng lượng.
Trong giai đoạn 2017 - 2025, tín dụng xanh tại Việt Nam ghi nhận xu hướng tăng trưởng tương đối nhanh. Nếu năm 2017 mới chỉ có khoảng 15 tổ chức tín dụng tham gia cho vay xanh, với dư nợ khoảng 180 nghìn tỉ đồng, thì đến ngày 31/12/2024, dư nợ tín dụng xanh đã đạt gần 680 nghìn tỉ đồng, với 48 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ xanh. Giai đoạn 2017 - 2024, tín dụng xanh tăng trưởng bình quân trên 21%/năm, cao hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng chung của toàn nền kinh tế. Đến cuối năm 2025, tổng dư nợ tín dụng xanh đạt khoảng 850 nghìn tỉ đồng với 58 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ xanh. Những kết quả này cho thấy hệ thống ngân hàng Việt Nam đang từng bước chuyển dịch theo hướng phát triển bền vững và phù hợp với các thông lệ quốc tế về tài chính xanh.
Tuy nhiên, xét riêng đối với lĩnh vực kinh tế biển xanh, quy mô tín dụng xanh hiện vẫn còn tương đối khiêm tốn. Phần lớn dòng vốn tín dụng xanh đang tập trung vào các lĩnh vực năng lượng tái tạo trên đất liền, nông nghiệp xanh và các dự án môi trường, trong khi các ngành kinh tế biển xanh như điện gió ngoài khơi, nuôi biển công nghệ cao, logistics biển xanh, cảng biển xanh hay phục hồi hệ sinh thái biển vẫn chưa tiếp cận được nguồn vốn tương xứng với nhu cầu phát triển.
Một trong những nguyên nhân quan trọng là các dự án kinh tế biển xanh thường có đặc điểm vốn đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài và mức độ rủi ro cao. Chẳng hạn, các dự án điện gió ngoài khơi đòi hỏi tổng vốn đầu tư lên tới hàng tỉ USD, thời gian chuẩn bị và triển khai kéo dài từ 7 đến 10 năm. Các dự án nuôi biển công nghiệp, phục hồi hệ sinh thái biển hoặc phát triển tín chỉ carbon xanh cũng gặp khó khăn trong việc chứng minh hiệu quả tài chính ngắn hạn, trong khi cơ chế định giá các lợi ích môi trường và xã hội chưa hoàn thiện.
Bên cạnh tín dụng xanh, đầu tư công và đầu tư tư nhân tiếp tục là những nguồn lực quan trọng đối với phát triển kinh tế biển xanh ở Việt Nam. Trong thời gian qua, ngân sách nhà nước đã tập trung đầu tư cho hệ thống cảng biển, hạ tầng ven biển, khu kinh tế ven biển, phòng chống thiên tai, bảo vệ bờ biển và thích ứng với biến đổi khí hậu. Nguồn vốn đầu tư công đã góp phần hình thành nền tảng hạ tầng quan trọng cho phát triển các ngành kinh tế biển và tạo điều kiện thu hút đầu tư từ khu vực tư nhân. Tuy nhiên, theo đánh giá của WB, đầu tư công hiện nay chưa thực sự phát huy vai trò "vốn mồi" để dẫn dắt và huy động các nguồn lực xã hội cho phát triển kinh tế biển xanh. Nguồn lực đầu tư còn phân tán; tỉ trọng đầu tư cho khoa học - công nghệ biển, phục hồi hệ sinh thái biển, đổi mới sáng tạo và các ngành kinh tế biển mới còn hạn chế. Trong khi đó, dòng vốn đầu tư tư nhân và đầu tư trực tiếp nước ngoài mặc dù có xu hướng gia tăng nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và nhu cầu phát triển của các lĩnh vực như điện gió ngoài khơi, nuôi biển công nghệ cao, logistics biển xanh hay hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu.
4. Những yêu cầu mới đối với huy động nguồn lực tài chính trong giai đoạn hiện nay
Xu hướng chuyển đổi xanh toàn cầu, các cam kết phát thải ròng bằng “0”, yêu cầu thực hiện tiêu chuẩn ESG và sự phát triển của tài chính bền vững đang tạo ra những cơ hội mới cho việc thu hút vốn đầu tư vào kinh tế biển xanh. Các định chế tài chính quốc tế, quỹ đầu tư xanh, quỹ khí hậu và các nhà đầu tư tác động ngày càng quan tâm tới các dự án năng lượng tái tạo ngoài khơi, bảo tồn biển, phục hồi hệ sinh thái và các mô hình kinh tế tuần hoàn biển tại các quốc gia đang phát triển.
Trước hết, xu hướng chuyển đổi xanh và các cam kết phát thải ròng bằng “0” đang làm gia tăng nhu cầu đầu tư vào các lĩnh vực kinh tế biển xanh
Sau Hội nghị Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu COP26 và COP28, nhiều quốc gia đã cam kết đẩy nhanh lộ trình giảm phát thải khí nhà kính, phát triển năng lượng tái tạo và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên. Trong bối cảnh đó, các lĩnh vực như điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh, cảng biển xanh, vận tải biển phát thải thấp, nuôi biển bền vững và phục hồi hệ sinh thái biển đang trở thành những lĩnh vực ưu tiên thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế. Đây vừa là cơ hội để Việt Nam tiếp cận các nguồn lực tài chính xanh toàn cầu, vừa đặt ra yêu cầu phải nhanh chóng hoàn thiện cơ chế huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn vốn này.
Thứ hai, các tiêu chuẩn ESG đang trở thành yêu cầu ngày càng phổ biến đối với doanh nghiệp, tổ chức tài chính và nhà đầu tư
Nhiều quỹ đầu tư quốc tế hiện nay chỉ xem xét tài trợ cho các dự án đáp ứng các tiêu chí về môi trường và phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi các dự án kinh tế biển của Việt Nam không chỉ bảo đảm hiệu quả kinh tế mà còn phải chứng minh được các giá trị về bảo vệ môi trường biển, giảm phát thải carbon, bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao sinh kế cộng đồng ven biển. Do đó, việc xây dựng các tiêu chuẩn, tiêu chí đánh giá và hệ thống công bố thông tin về kinh tế biển xanh đang trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao khả năng tiếp cận các nguồn vốn quốc tế.
Thứ ba, sự phát triển nhanh chóng của tài chính bền vững và tài chính biển xanh đang mở ra những cơ hội mới cho huy động vốn
Các định chế tài chính quốc tế, quỹ đầu tư xanh, quỹ khí hậu và các nhà đầu tư tác động ngày càng quan tâm tới các dự án năng lượng tái tạo ngoài khơi, bảo tồn biển, phục hồi hệ sinh thái và các mô hình kinh tế tuần hoàn biển tại các quốc gia đang phát triển. Nhiều công cụ tài chính mới như trái phiếu xanh, trái phiếu xanh đại dương, tín dụng xanh, quỹ đầu tư tác động, tín chỉ carbon xanh và tài chính hỗn hợp đang được áp dụng rộng rãi trên thế giới. Điều này tạo cơ hội để Việt Nam đa dạng hóa các nguồn lực tài chính cho kinh tế biển xanh, giảm phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và tín dụng truyền thống.
Thứ tư, yêu cầu thực hiện các chiến lược và quy hoạch quốc gia về biển đang làm gia tăng nhu cầu huy động nguồn lực tài chính trong nước
Nghị quyết số 36-NQ/TW và Nghị quyết số 139/2024/QH15 ngày 28/6/2024 của Quốc hội về quy hoạch không gian biển quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050; cùng các mục tiêu phát triển năng lượng tái tạo ngoài khơi, kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh đều đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn trong nhiều thập kỷ tới. Trong khi đó, khả năng đáp ứng từ ngân sách nhà nước là có hạn, đòi hỏi phải phát huy mạnh mẽ hơn vai trò của khu vực tư nhân, thị trường vốn và các nguồn lực quốc tế.
Thứ năm, hoàn thiện thể chế, khơi thông nguồn lực phát triển
Quá trình hoàn thiện thể chế quản lý biển và sửa đổi Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo đang tạo cơ hội quan trọng để khơi thông nguồn lực phát triển. Những định hướng mới về giao khu vực biển, cho thuê khu vực biển, sử dụng không gian biển đa mục đích, đấu giá quyền sử dụng khu vực biển và tăng cường các công cụ kinh tế trong quản lý biển sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên biển, tạo môi trường đầu tư minh bạch và hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Đây được xem là một trong những tiền đề quan trọng để hình thành thị trường tài chính biển xanh và thúc đẩy huy động các nguồn lực xã hội cho phát triển kinh tế biển trong giai đoạn tới.
Như vậy, các xu hướng chuyển đổi xanh toàn cầu, sự phát triển của tài chính bền vững, yêu cầu thực hiện các cam kết quốc tế về khí hậu, cùng với quá trình hoàn thiện thể chế quản lý biển ở Việt Nam đang tạo ra những yêu cầu mới đối với huy động nguồn lực tài chính cho kinh tế biển xanh. Điều này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ nhằm phát triển các công cụ tài chính biển xanh, nâng cao vai trò của hệ thống ngân hàng và tạo lập môi trường đầu tư thuận lợi để thu hút hiệu quả các nguồn lực trong nước và quốc tế phục vụ phát triển kinh tế biển xanh.
5. Một số giải pháp khơi thông nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh ở Việt Nam
Thứ nhất, hoàn thiện khuôn khổ thể chế và chính sách tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh
Tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách nhằm tạo môi trường thuận lợi cho huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực tài chính phục vụ phát triển kinh tế biển xanh. Đẩy nhanh quá trình sửa đổi, hoàn thiện Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo theo hướng tăng cường các công cụ kinh tế, phát huy giá trị của không gian biển như một nguồn lực phát triển; hoàn thiện cơ chế giao, cho thuê và sử dụng khu vực biển minh bạch, hiệu quả.
Xây dựng bộ tiêu chí quốc gia về kinh tế biển xanh và tài chính biển xanh làm cơ sở cho việc xác định các dự án ưu tiên, đánh giá hiệu quả đầu tư và tiếp cận các nguồn vốn xanh trong nước và quốc tế.
Thứ hai, phát triển thị trường tài chính xanh và các công cụ tài chính biển xanh
Đẩy mạnh phát triển thị trường tài chính xanh, mở rộng các công cụ huy động vốn trung và dài hạn cho các dự án kinh tế biển xanh. Nghiên cứu xây dựng cơ chế phát hành trái phiếu xanh đại dương, quỹ đầu tư biển xanh, quỹ đầu tư tác động và các mô hình tài chính hỗn hợp nhằm thu hút nguồn vốn từ khu vực tư nhân và các định chế tài chính quốc tế.
Khuyến khích phát triển các cơ chế tài chính dựa vào hệ sinh thái như tín chỉ carbon xanh, chi trả dịch vụ hệ sinh thái biển và các quỹ bảo tồn biển nhằm tạo thêm nguồn lực cho bảo vệ và phục hồi vốn tự nhiên biển.
Thứ ba, nâng cao vai trò của hệ thống ngân hàng trong huy động và phân bổ nguồn lực cho kinh tế biển xanh
Hệ thống ngân hàng cần được xác định là một trong những chủ thể trung tâm trong việc dẫn dắt và phân bổ nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh. Với vai trò là kênh cung ứng vốn chủ yếu của nền kinh tế, các tổ chức tín dụng không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn đầu tư mà còn góp phần định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực kinh tế biển có giá trị gia tăng cao, thân thiện với môi trường và phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách tín dụng xanh theo hướng xây dựng danh mục các ngành, lĩnh vực kinh tế biển xanh ưu tiên tiếp cận vốn tín dụng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu hình thành bộ tiêu chí đánh giá các dự án kinh tế biển xanh và tài chính biển xanh, tạo cơ sở cho các tổ chức tín dụng nhận diện, thẩm định và quản lý các khoản vay xanh trong lĩnh vực biển. Đây cũng là tiền đề quan trọng để từng bước hình thành hệ thống phân loại về kinh tế biển xanh phù hợp với thông lệ quốc tế.
Các tổ chức tín dụng cần phát triển các sản phẩm tín dụng chuyên biệt cho các ngành kinh tế biển xanh có tiềm năng phát triển lớn như điện gió ngoài khơi, nuôi biển công nghệ cao, cảng biển xanh, logistics biển xanh, du lịch sinh thái biển và các dự án bảo tồn, phục hồi hệ sinh thái biển. Đối với các dự án có quy mô đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài như điện gió ngoài khơi hoặc hạ tầng logistics biển, cần nghiên cứu các hình thức cho vay hợp vốn, tài trợ dự án, bảo lãnh phát hành trái phiếu xanh và các công cụ tài chính dài hạn nhằm giảm áp lực về vốn cho doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, cần tăng cường lồng ghép các tiêu chí ESG vào hoạt động cấp tín dụng và đầu tư của hệ thống ngân hàng. Việc đánh giá rủi ro môi trường - xã hội không chỉ giúp hạn chế các rủi ro tín dụng trong dài hạn mà còn góp phần thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi sang các mô hình sản xuất, kinh doanh xanh và bền vững hơn. Đồng thời, tiếp tục khuyến khích các ngân hàng thương mại xây dựng chiến lược ngân hàng xanh, công bố thông tin ESG và phát triển các sản phẩm tài chính bền vững dành riêng cho các lĩnh vực kinh tế biển.
Để khắc phục các rào cản về rủi ro và khả năng tiếp cận vốn, cần nghiên cứu xây dựng các cơ chế bảo lãnh tín dụng, quỹ bảo lãnh đầu tư xanh, cơ chế chia sẻ rủi ro và hỗ trợ lãi suất đối với các dự án biển xanh có ý nghĩa chiến lược nhưng khó tiếp cận nguồn vốn thương mại thông thường. Đồng thời, xem xét vai trò của ngân hàng chính sách và các định chế tài chính phát triển trong việc hỗ trợ những dự án hạ tầng biển, thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển.
Ngoài ra, NHNN cần tiếp tục nghiên cứu các cơ chế khuyến khích phát triển tín dụng xanh như tái cấp vốn ưu đãi đối với các khoản vay xanh, ưu tiên tiếp cận các nguồn vốn quốc tế về khí hậu và môi trường, đồng thời tăng cường chia sẻ dữ liệu, thông tin về các dự án kinh tế biển xanh. Việc hình thành hệ sinh thái tài chính biển xanh với sự tham gia của ngân hàng, doanh nghiệp, quỹ đầu tư, tổ chức bảo hiểm và các định chế tài chính quốc tế sẽ góp phần mở rộng khả năng huy động vốn, giảm chi phí tài chính và nâng cao hiệu quả đầu tư cho các ngành kinh tế biển xanh của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Thứ tư, tăng cường thu hút nguồn vốn đầu tư trong nước và quốc tế
Phát huy vai trò của khu vực tư nhân như một động lực quan trọng của phát triển kinh tế biển xanh. Hoàn thiện cơ chế hợp tác công - tư đối với các dự án hạ tầng biển, năng lượng tái tạo ngoài khơi, cảng biển xanh, logistics biển và các công trình thích ứng với biến đổi khí hậu.
Tăng cường thu hút các nguồn vốn quốc tế từ các quỹ khí hậu, quỹ môi trường toàn cầu, các định chế tài chính phát triển và các nhà đầu tư ESG; đồng thời chủ động tham gia các sáng kiến tài chính xanh, tài chính đại dương và tài chính khí hậu của khu vực và thế giới.
Thứ năm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực phục vụ kinh tế biển xanh
Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cần được xác định là động lực quan trọng để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tạo ra các không gian phát triển mới cho kinh tế biển xanh. Ưu tiên đầu tư cho điều tra cơ bản biển, quan trắc và giám sát môi trường biển, xây dựng cơ sở dữ liệu biển quốc gia và hạ tầng dữ liệu số về tài nguyên, môi trường và các hoạt động kinh tế biển.
Đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), viễn thám, công nghệ sinh học biển, công nghệ nuôi biển công nghiệp, công nghệ điện gió ngoài khơi và các giải pháp giảm phát thải trong vận tải biển. Đồng thời, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo biển, thúc đẩy liên kết giữa các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và các tổ chức tài chính nhằm hình thành các mô hình kinh doanh và công nghệ biển xanh có khả năng thu hút đầu tư và tạo giá trị gia tăng cao.
Việc ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác và sử dụng bền vững tài nguyên biển mà còn tạo điều kiện nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí giao dịch, cải thiện khả năng đánh giá rủi ro và tăng sức hấp dẫn của các dự án kinh tế biển xanh đối với các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
6. Kết luận
Phát triển kinh tế biển xanh là xu hướng tất yếu nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng biển, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Với lợi thế về vị trí địa lý, tài nguyên biển và dư địa phát triển các ngành kinh tế biển mới, Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để thúc đẩy kinh tế biển xanh trở thành động lực tăng trưởng quan trọng trong giai đoạn tới.
Tuy nhiên, quá trình phát triển kinh tế biển xanh đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn, trong khi việc huy động vốn vẫn còn nhiều hạn chế về thể chế, công cụ tài chính và khả năng thu hút các nguồn vốn trung và dài hạn. Điều này đặt ra yêu cầu cần xây dựng và phát triển hệ sinh thái tài chính biển xanh đồng bộ nhằm khơi thông các nguồn lực cho đầu tư và phát triển.
Trên cơ sở đánh giá thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, các giải pháp trọng tâm được đề xuất trong bài viết như hoàn thiện khuôn khổ chính sách về tài chính biển xanh, phát triển tín dụng xanh và thị trường vốn xanh, đa dạng hóa các công cụ huy động vốn, tăng cường thu hút đầu tư trong nước và quốc tế, đồng thời nâng cao vai trò của hệ thống ngân hàng trong phân bổ nguồn lực cho các ngành kinh tế biển xanh. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này sẽ góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế biển xanh, thực hiện các mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững của Việt Nam trong thời gian tới.
Tài liệu tham khảo
1. ADB (2024), Financing Sustainable Ocean Economy in Asia and the Pacific, Manila.
2. Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2025), Báo cáo tổng hợp phục vụ xây dựng Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (sửa đổi).
3. Bộ Tài chính (2024), Báo cáo thị trường tài chính xanh và trái phiếu xanh tại Việt Nam.
4. Bennett, N.J., Cisneros-Montemayor, A.M., Blythe, J. et al. (2021), “Towards a Sustainable and Equitable Blue Economy”, Nature Sustainability, Vol. 4(7), pp. 573-584.
5. European Commission (2023), Sustainable Blue Economy in the European Union: Policy Framework and Investment Priorities, Brussels.
6. Food and Agriculture Organization of the United Nations (FAO) (2023), The State of World Fisheries and Aquaculture 2023, Rome.
7. Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
8. Nghị quyết số 26/NQ-CP ngày 05/3/2020 của Chính phủ ban hành Kế hoạch tổng thể và Kế hoạch 5 năm thực hiện Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
9. Nguyễn Chu Hồi (2021), Kinh tế biển xanh: Lý luận và thực tiễn phát triển ở Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
10. Nguyễn Quang Huy (2026), “Danh mục xanh quốc gia và phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam: Vai trò đối với hệ thống ngân hàng và hàm ý chính sách”, Tạp chí điện tử Ngân hàng, ngày 02/4/2026, truy cập ngày 6/6/2026 tại: https://tapchinganhang.gov.vn/danh-muc-xanh-quoc-gia-va-phat-trien-tin-dung-xanh-tai-viet-nam-vai-tro-doi-voi-he-thong-ngan-hang-va-ham-y-chinh-sach-17167.html
11. OECD (2016), The Ocean Economy in 2030, OECD Publishing, Paris.
12. OECD (2025), Sustainable Ocean Economy Outlook 2025, OECD Publishing, Paris.
13. Pauli, G. (2010), The Blue Economy: 10 Years, 100 Innovations, 100 Million Jobs, Paradigm Publications, New Mexico.
14. Sumaila, U.R., Ebrahim, N., Schuhbauer, A. et al. (2019), “Updated Estimates and Analysis of Global Fisheries Subsidies”, Marine Policy, Vol. 109, Article 103695.
15. United Nations Conference on Trade and Development (UNCTAD) (2023), Trade and Environment Review 2023: Blue Economy and Sustainable Development.
16. United Nations Development Programme (UNDP) (2022), Blue Economy for Resilient Development in Viet Nam, Hanoi.
17. United Nations Environment Programme Finance Initiative (UNEP FI) (2021), Turning the Tide: How to Finance a Sustainable Ocean Recovery.
18. UNEP FI, European Commission, World Wide Fund for Nature (WWF) và European Investment Bank (2018), Sustainable Blue Economy Finance Principles.
19. WB (2022), The Blue Economy Development Framework, Washington, D.C.
20. WB (2025), Promoting Sustainable Marine Economy Development in Viet Nam: Public Expenditure and Investment Review, Washington, D.C.
21. World Economic Forum (WEF) (2024), Financing the Sustainable Ocean Economy.
Tin bài khác
Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách
Phát triển sàn giao dịch các-bon: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho hệ thống ngân hàng Việt Nam
Phát triển thị trường công cụ phái sinh: Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và đề xuất cho Việt Nam
Huy động nguồn lực tư nhân cho đầu tư xanh: Thực tiễn triển khai và hàm ý chính sách
Kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới: Vai trò dẫn dắt của ngành Ngân hàng
Việt Nam nỗ lực hướng tới quốc gia thương mại tự do
Thị trường tài chính toàn cầu: Một số thách thức và triển vọng
Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam
Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực
Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững
