Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng từ các quốc gia đang phát triển

Thị trường tài chính
Bài viết phân tích tác động của tài chính toàn diện dựa trên công nghệ tài chính (Fintech) đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại các quốc gia mới nổi, qua đó khẳng định vai trò của đổi mới tài chính và chuyển đổi số trong nâng cao năng lực chống chịu của ngân hàng, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển hệ thống tài chính bền vững.
aa

Tóm tắt: Nghiên cứu này xem xét tác động của tài chính toàn diện dựa trên Fintech đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại 20 quốc gia mới nổi. Kết quả cho thấy rằng, mức độ tài chính toàn diện dựa trên Fintech cao hơn sẽ góp phần nâng cao sức mạnh và khả năng ổn định của các ngân hàng, ngay cả khi xử lý các vấn đề nội sinh tiềm ẩn. Trên cơ sở đó, nghiên cứu khuyến nghị các quốc gia cần thúc đẩy đổi mới tài chính, khuyến khích ứng dụng Fintech trong việc mở rộng tài chính toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Từ khóa: Tài chính toàn diện, công nghệ tài chính, hoạt động ngân hàng.

THE RELATIONSHIP BETWEEN FINTECH-BASED FINANCIAL INCLUSION AND BANK STABILITY:
EVIDENCE FROM DEVELOPING COUNTRIES

Abstract: This study examines the impact of financial inclusion driven by financial technology (Fintech) on the stability of the banking system across 20 emerging economies. The findings indicate that a higher level of Fintech-based financial inclusion contributes significantly to enhancing the resilience and stability of banks, even after addressing potential endogeneity concerns. Based on these results, the study recommends that countries promote financial innovation and encourage the adoption of Fintech to expand financial inclusion, thereby improving banking performance and supporting economic growth.

Keywords: Financial inclusion, Fintech, banking operations.

1. Giới thiệu

Cùng với tiến trình phát triển của xã hội, các cải cách trong lĩnh vực tài chính đã góp phần mở rộng khả năng tiếp cận thị trường, gia tăng mức độ đa dạng của sản phẩm, dịch vụ và hỗ trợ ngân hàng tối ưu hóa chi phí hoạt động. Fintech được xem là một trong những giải pháp đổi mới đầy tiềm năng nhằm giải quyết các vấn đề như nghèo đói, bất bình đẳng và hạn chế trong tiếp cận dịch vụ tài chính.

Theo Arner và cộng sự (2020), để nâng cao vai trò của Fintech trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện và ổn định tài chính, cần tập trung vào bốn trụ cột: Xây dựng danh tính số, phát triển hệ thống thanh toán điện tử có khả năng truy cập rộng rãi và tương thích, kết hợp hạ tầng của hai trụ cột này để hỗ trợ cung cấp dịch vụ công và thanh toán điện tử, cũng như thiết kế thị trường và hệ thống tài chính số nhằm gia tăng khả năng tiếp cận tài chính và đầu tư. Trong bối cảnh đó, công nghệ đang phát triển mạnh mẽ, thể hiện qua sự bùng nổ của thị trường điện tử, sự phổ biến của điện thoại thông minh, các giải pháp điện toán đám mây và sự gia tăng của các công ty Fintech cung cấp các sản phẩm, dịch vụ vừa tương đồng vừa khác biệt so với ngân hàng truyền thống.

Mặc dù chính phủ, các cơ quan quản lý và tổ chức tài chính đã nỗ lực thúc đẩy việc sử dụng thanh toán di động, nhưng khoảng cách về tài chính toàn diện tại các quốc gia mới nổi vẫn có xu hướng gia tăng. Theo đó, chính phủ và cơ quan quản lý ngày càng chú trọng đến tài chính bền vững và chính sách Fintech, thể hiện qua nhiều sáng kiến của Ủy ban châu Âu và các quốc gia thành viên thuộc Liên minh châu Âu (EU), cũng như sự gia tăng các nghiên cứu về tính bền vững và Fintech.

Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn thiếu vắng nghiên cứu phân tích trực tiếp mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia mới nổi, nơi việc triển khai Fintech còn gặp nhiều khó khăn do hạn chế về công nghệ và dữ liệu. Do đó, nghiên cứu này tập trung xem xét liệu tài chính toàn diện dựa trên Fintech có tác động đến sự ổn định của ngân hàng tại các quốc gia mới nổi hay không?

2. Tổng quan tài liệu và khung lý thuyết

2.1. Mối quan hệ giữa Fintech và tài chính toàn diện

Tài chính toàn diện được định nghĩa là quá trình đảm bảo khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính và tín dụng đầy đủ, kịp thời với chi phí hợp lý cho các nhóm dễ bị tổn thương như người thu nhập thấp và các nhóm yếu thế (Rangarajan, 2008). Một định nghĩa khác cho rằng, tài chính toàn diện là việc cung cấp các dịch vụ ngân hàng với chi phí phù hợp cho các bộ phận dân cư có thu nhập thấp và có ít lợi thế (Dev, S.M., 2006). Như vậy, tài chính toàn diện đảm bảo sự dễ dàng trong tiếp cận, tính sẵn có và khả năng sử dụng hệ thống tài chính chính thức cho mọi thành viên trong nền kinh tế.

Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2007 - 2008, sự bùng nổ của đổi mới tài chính và công nghệ số đã thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu tiếp cận dịch vụ tài chính của khách hàng cũng như sự phát triển của các sản phẩm thanh toán và tín dụng ngân hàng. Trong bối cảnh thế giới đang tiến tới thực hiện cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ năm, với sự phát triển của các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) và robot, xã hội đang hướng tới một trạng thái “siêu thông minh”, nơi con người, robot và AI cùng tồn tại và phục vụ lẫn nhau (George và George, 2020). Nhờ đó, nhiều sản phẩm tài chính dựa trên Fintech đã được ứng dụng trong hoạt động ngân hàng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, sự ổn định và các khía cạnh khác của ngân hàng.

Theo Vukovic và cộng sự (2024), mức độ phát triển Fintech càng cao thì mức độ tài chính toàn diện càng lớn, đặc biệt tại các quốc gia thuộc khối BRICS (gồm Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi, Ai Cập, Ethiopia, Iran, Ả-rập Xê-út và Các Tiểu vương quốc Ả-rập Thống nhất). Hasanul Bana và cộng sự (2021) cũng chứng minh rằng, mức độ tài chính toàn diện dựa trên Fintech cao hơn có thể làm giảm mức độ chấp nhận rủi ro của ngân hàng và tăng tính linh hoạt tài chính của ngân hàng tại các quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC).

Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế, chiến lược tài chính toàn diện dựa trên Fintech góp phần đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững và duy trì sự ổn định tài chính. Sự phát triển của Fintech đã trở thành công cụ đầy tiềm năng giúp thu hẹp khoảng cách giữa các nhóm dân cư chưa được phục vụ đầy đủ và hệ thống tài chính chính thức, mở rộng khả năng tiếp cận nền kinh tế số toàn cầu, thúc đẩy chuyển đổi xã hội dài hạn và tăng trưởng kinh tế bao trùm (Vives, 2017; Salampasis và Mention, 2018). Ngoài ra, tài chính toàn diện dựa trên Fintech còn giúp giảm chi phí huy động vốn, giảm bất cân xứng thông tin và tăng cường cạnh tranh trên thị trường (Banna và cộng sự, 2021; Ahamed và Mallick, 2019).

2.2. Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của ngân hàng

Sự ổn định của ngân hàng là một vấn đề được các nhà nghiên cứu và quản lý quan tâm trong nhiều năm do vai trò quan trọng của hệ thống ngân hàng đối với nền kinh tế. Các nghiên cứu trước đây cho thấy sự ổn định ngân hàng được đo lường từ ba góc độ: Rủi ro chung của toàn hệ thống ngân hàng, rủi ro giữa các ngân hàng riêng lẻ và rủi ro hệ thống liên quan đến từng ngân hàng (Segoviano và Goodhart, 2009).

Lý thuyết của Boyd và De Nicolo (2005) cho rằng, cạnh tranh có thể làm giảm chi phí vay, từ đó giảm động cơ chấp nhận rủi ro của người vay và giảm khả năng vỡ nợ. Ngoài ra, thị trường tập trung cao cũng có thể thúc đẩy đổi mới sản phẩm, đa dạng hóa danh mục và nâng cao hiệu quả, từ đó tăng cường ổn định tài chính (Goetz, 2018). Một số khung lý thuyết cũng chỉ ra rằng, việc ứng dụng Fintech trong tài chính toàn diện sẽ giúp củng cố hệ thống ngân hàng, với các trụ cột chính gồm: Danh tính số, hệ thống định danh khách hàng điện tử (e-KYC), thanh toán điện tử mở, dịch vụ công điện tử và thị trường tài chính số (Arner và cộng sự, 2020; Morgan, 2022).

Phạm và cộng sự (2020) chỉ ra rằng, sự ổn định ngân hàng chịu tác động tích cực từ tỉ lệ vốn trên tài sản, quy mô ngân hàng, tỉ lệ cho vay trên tài sản, đa dạng hóa thu nhập và đầu tư nước ngoài, trong khi các yếu tố như thị phần huy động vốn, dự phòng rủi ro tín dụng và cấu trúc thị trường lại có tác động tiêu cực. Nghiên cứu thực nghiệm của Zveryakov và cộng sự (2019) cho thấy việc áp dụng Fintech giúp các tổ chức tài chính tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới, thu hút khách hàng và nâng cao cạnh tranh, từ đó cải thiện sự ổn định của ngân hàng. Nhiều nghiên cứu khác cũng đưa ra kết luận tương tự (Safiullha và Paramati, 2024; Yudaruddin và cộng sự, 2023). Do đó, khi ngân hàng áp dụng công nghệ cao để thúc đẩy tài chính toàn diện, lợi thế cạnh tranh sẽ tăng lên và sự ổn định của ngân hàng cũng được cải thiện. Dựa trên các lý thuyết này, nghiên cứu đề xuất giả thuyết như sau:

H1: Tài chính toàn diện dựa trên Fintech có tác động tích cực đến sự ổn định của ngân hàng.

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Mẫu nghiên cứu và đo lường biến

Nghiên cứu lựa chọn các quốc gia mới nổi để thu thập dữ liệu. Để bảo đảm tính đầy đủ và độ tin cậy của bộ dữ liệu, tác giả tiến hành quy trình sàng lọc, chỉ giữ lại những quốc gia có số năm quan sát đáp ứng yêu cầu tối thiểu. Kết quả, mẫu nghiên cứu cuối cùng gồm 20 quốc gia đang phát triển với bộ dữ liệu bảng không cân bằng trong giai đoạn 2015 - 2024. Nguồn dữ liệu được thu thập từ Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Khảo sát Tiếp cận Tài chính của IMF (FAS), Hiệp hội Hệ thống Thông tin Di động Toàn cầu (GSMA), Cơ sở dữ liệu về phát triển tài chính toàn cầu của WB (GDFD), Cơ sở dữ liệu thống kê phát triển toàn cầu của WB (WDI), Chỉ số Bất ổn Toàn cầu (WU). Bảng 1 trình bày định nghĩa và phương pháp đo lường các biến được sử dụng trong nghiên cứu này.

Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng  từ các quốc gia đang phát triển
Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng  từ các quốc gia đang phát triển

3.2. Mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính với các ước lượng dữ liệu bảng, với các mô hình bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Biến giải thích chính là chỉ số tài chính toàn diện dựa trên nền tảng Fintech, được xây dựng theo phương pháp phân tích thành phần chính (PCA). Các biến phụ thuộc được lựa chọn để phản ánh mức độ ổn định của ngân hàng và được hồi quy theo chỉ số này. Bên cạnh đó, mô hình còn kiểm soát các yếu tố truyền thống ở cả cấp độ ngân hàng và cấp độ quốc gia, nhằm phản ánh sức mạnh và mức độ ổn định của thị trường tài chính. Đồng thời, các hiệu ứng cố định đặc thù của từng quốc gia được đưa vào trong tất cả các mô hình ước lượng để kiểm soát những yếu tố không quan sát được và bảo đảm tính nhất quán của kết quả. Mô hình hồi quy có dạng như sau:

Z-SCOREi,t = α + βFFIi,t + γXi,t + δZi,t + εi,t

Trong đó:

Z-SCOREi,t là sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại quốc gia i trong năm t;

FFIi,t là chỉ số tài chính toàn diện dựa trên nền tảng Fintech tổng thể, bao gồm các chỉ số cung và cầu sử dụng phương pháp PCA của quốc gia i trong năm t;

Xi,t là các yếu tố kinh tế vĩ mô của quốc gia i trong năm t;

Zi,t là các yếu tố đặc thù của ngân hàng tại quốc gia i trong năm t;

β, γ, δ là hệ số của các biến;

εi,t là sai số.

4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Bảng 2 trình bày kết quả thống kê mô tả của các biến số được đưa vào mô hình nghiên cứu. Đối với biến phụ thuộc, chỉ số Z-SCORE đạt giá trị trung bình là 14,92 với độ lệch chuẩn là 6,29; điều này cho thấy sức khỏe tài chính và mức độ rủi ro có sự phân hóa đáng kể giữa các quốc gia trong mẫu. Nhóm biến độc lập chính được xây dựng từ phương pháp PCA, các biến thành phần (SUPPLY, DEMAND) mang đặc tính chuẩn hóa hoàn toàn với giá trị trung bình là 0,00 và độ lệch chuẩn là 1,00. Trong khi đó, chỉ số FFII dù duy trì mức trung bình là 0,00 nhưng lại có độ phân tán lớn hơn (độ lệch chuẩn là 1,25) và biên độ dao động rộng hơn (từ 1,82 - 4,82).

Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng  từ các quốc gia đang phát triển

Xét đến các yếu tố đặc thù ngân hàng, biến BCAPTOASSET ghi nhận giá trị trung bình là 9,49. Biến NPL dù có mức trung bình là 4,51 nhưng lại mang độ phân tán rất cao với độ lệch chuẩn lên tới 7,12 cùng biên độ dao động rộng (từ 0,23 - 45,57), phản ánh chất lượng tín dụng không đồng đều giữa các quốc gia. Cuối cùng, sự biến động lớn của các chỉ số vĩ mô và nhóm biến thể chế khẳng định mẫu dữ liệu đã bao quát được một bối cảnh đa dạng, tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc cho các bước ước lượng mô hình tiếp theo.

Kết quả từ Bảng 3 cho thấy, tác động của chỉ số FFII có giá trị đồng thuận theo chiều dương ở cả ba mô hình với mức ý nghĩa thống kê rất cao (1%). Hệ số hồi quy của biến này dao động ổn định trong khoảng từ 0,5209 - 0,5270. Điều này chỉ ra rằng, khi mức độ tài chính toàn diện dựa trên Fintech tăng lên, sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại các quốc gia mới nổi cũng được cải thiện đáng kể.

Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng  từ các quốc gia đang phát triển
Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng  từ các quốc gia đang phát triển

Xét các yếu tố thành phần, kết quả hồi quy với biến DEMAND mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 5% trong mô hình OLS và FEM, cho thấy việc thúc đẩy người dân tiếp cận các dịch vụ số hóa có vai trò củng cố tính ổn định của ngân hàng. Với biến SUPPLY, kết quả hồi quy OLS ghi nhận tác động dương ở mức ý nghĩa 1%, khẳng định mật độ hạ tầng tài chính vẫn đóng góp quan trọng vào sự an toàn của hệ thống. Tuy nhiên, biến SUPPLY đã bị loại bỏ trong mô hình REM và FEM do hiện tượng đa cộng tuyến hoàn hảo.

Cụ thể, vì FFII là chỉ số tổng hợp được trích xuất từ các biến cung và cầu thông qua phương pháp PCA, việc đưa đồng thời cả chỉ số FFII và các biến thành phần vào cùng một phương trình ước lượng dữ liệu bảng đã gây ra sự trùng lặp thông tin. Để đảm bảo tính vững của mô hình, phần mềm tự động loại bỏ biến thành phần để tập trung kiểm định tác động tổng thể của FFII.

Đối với nhóm biến kiểm soát, kết quả hồi quy cho thấy biến BCAPTOASSET và GOVEFFECT đều có tác động cùng chiều đến Z-SCORE với mức ý nghĩa thống kê lần lượt là 1% và 5%. Điều này hàm ý rằng, các ngân hàng sở hữu bộ đệm vốn vững chắc và hoạt động tại các quốc gia có chất lượng thể chế tốt sẽ có sức chống chịu rủi ro cao hơn.

Ngược lại, biến WPUI mang dấu âm với mức ý nghĩa 1% ở cả ba mô hình, minh chứng rõ ràng cho việc sự gia tăng bất ổn vĩ mô sẽ làm suy yếu đáng kể sự an toàn của hệ thống ngân hàng. Cuối cùng, các biến kiểm soát, bao gồm NPL, INFLATION, UNEMPLOYRATE đều không có ý nghĩa thống kê, cho thấy chưa có đủ bằng chứng thực nghiệm để khẳng định tác động của các yếu tố này đến sự ổn định ngân hàng trong mẫu nghiên cứu hiện tại.

Về việc lựa chọn mô hình, kiểm định Hausman cho thấy rằng, p-value = 0,0067 < 0,05. Với mức ý nghĩa 5%, nghiên cứu có đủ bằng chứng thống kê để bác bỏ giả thuyết H0. Điều này chứng tỏ có sự khác biệt mang ý nghĩa hệ thống giữa các hệ số ước lượng của hai mô hình, do tồn tại sự tương quan giữa sai số đặc trưng của các thực thể và các biến độc lập. Vì vậy, mô hình tác động FEM được lựa chọn là mô hình tối ưu và phù hợp nhất để phân tích. Cuối cùng, đối với kiểm định Wooldridge về hiện tượng tự tương quan bậc nhất trong dữ liệu bảng, p-value nhận được là 0,0721 (> 0,05). Ở mức ý nghĩa 5%, mô hình được kết luận là không vướng phải khuyết tật tự tương quan.

5. Kết luận và một số hàm ý chính sách

5.1. Kết luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy tài chính toàn diện dựa trên Fintech có mối quan hệ tích cực với sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại các quốc gia mới nổi. Trung bình, ứng dụng Fintech trong tài chính toàn diện giúp gia tăng khoảng 1,33% mức độ ổn định ngân hàng thông qua việc số lượng ATM trên 100.000 người trưởng thành, mật độ ATM trên mỗi 1.000 km² và chất lượng kết nối di động tốt hơn tại mỗi quốc gia.

Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, trong giai đoạn đại dịch Covid-19, mức độ ổn định của ngân hàng tại các quốc gia đang phát triển có xu hướng giảm nhẹ do tác động của những biện pháp phong tỏa và sự gián đoạn chuỗi cung ứng. Kết quả nghiên cứu đồng thời cho thấy, tài chính toàn diện có vai trò quan trọng trong việc củng cố sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Cụ thể, việc ứng dụng Fintech vào các hoạt động tài chính hằng ngày, mở rộng mạng lưới ATM và nâng cao chất lượng hạ tầng viễn thông di động đã góp phần cải thiện khả năng tiếp cận các sản phẩm, dịch vụ tài chính của người dân, từ đó thúc đẩy sự ổn định của ngân hàng (Ediagbonya và Tioluwani, 2023; Salampasis và Mention, 2018).

Mô hình nghiên cứu cũng khẳng định rằng tài chính toàn diện dựa trên Fintech có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Kết quả này cho thấy, khi mức độ ứng dụng Fintech trong thúc đẩy tài chính toàn diện ngày càng gia tăng, không chỉ năng lực tài chính và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại được cải thiện, mà sức chống chịu trước rủi ro cũng được nâng cao, qua đó góp phần củng cố một cách rõ rệt và bền vững hơn mức độ ổn định tổng thể của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh biến động kinh tế.

Bên cạnh đó, nghiên cứu phát hiện các yếu tố đại diện cho nhu cầu tiếp cận tài chính số của người dân đóng vai trò vô cùng quan trọng. Cụ thể, sự gia tăng nhu cầu giao dịch thực tế - được phản ánh thông qua sự mở rộng của mạng lưới đại lý tiền di động và các điểm giao dịch phi ngân hàng, kết hợp với chất lượng kết nối và tỉ lệ phủ sóng mạng di động viễn thông được cải thiện - giúp gia tăng đáng kể mức độ ổn định ngân hàng (hệ số tác động dương xấp xỉ 1,33 ở mô hình FEM).

Kết quả cũng cho thấy mức độ tài chính toàn diện càng cao thì sự ổn định ngân hàng càng được củng cố, thông qua việc ứng dụng Fintech trong hoạt động hằng ngày, gia tăng số lượng ATM và cải thiện chất lượng mạng di động, qua đó giúp người dân tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ tài chính dễ dàng hơn (Ediagbonya và Tioluwani, 2023; Salampasis và Mention, 2018). Ngoài ra, tỉ lệ vốn trên tài sản và hiệu quả quản trị của chính phủ cũng là những yếu tố bệ đỡ vững chắc cho sự ổn định của hệ thống.

Ngược lại, biến số đo lường sự bất định đại dịch toàn cầu cho thấy mối tương quan âm có ý nghĩa thống kê từ 1 - 5%, phản ánh rõ nét rằng trong giai đoạn đại dịch và gián đoạn chuỗi cung ứng, sự ổn định của các ngân hàng tại các quốc gia mới nổi có xu hướng suy giảm đáng kể. Những phát hiện này không chỉ cung cấp bằng chứng thực nghiệm ở các quốc gia mới nổi mà còn góp phần củng cố lý thuyết về sự ổn định trong cạnh tranh của Boyd và De Nicolo (2005), thông qua việc chỉ ra cơ chế: Tài chính toàn diện dựa trên Fintech giúp tối ưu hóa rào cản tiếp cận, gia tăng cạnh tranh lành mạnh, từ đó nâng cao tính ổn định tổng thể.

5.2. Một số hàm ý chính sách

Kết quả nghiên cứu cũng mang lại một số hàm ý kinh tế và chính sách quan trọng. Cụ thể:

Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)

Một là, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho lĩnh vực Fintech và tài chính số theo hướng minh bạch, đồng bộ và linh hoạt. Theo đó, cần đẩy mạnh triển khai và mở rộng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát theo quy định tại Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 của Chính phủ quy định về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng cũng như Thông tư số 19/2026/TT-NHNN của Thống đốc NHNN quy định về phân cấp trong thực hiện thủ tục hành chính quy định tại Nghị định số 94/2025/NĐ-CP. Đồng thời, tiếp tục hoàn thiện các quy định liên quan đến định danh điện tử (e-KYC), chia sẻ dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và bảo vệ người tiêu dùng tài chính.

Hai là, tiếp tục triển khai hiệu quả Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia theo Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 25/05/2026 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, lấy người dân làm trung tâm và bảo đảm mọi đối tượng trong xã hội đều có cơ hội tiếp cận các sản phẩm, dịch vụ tài chính chính thức với chi phí hợp lý. Theo đó, cần ưu tiên mở rộng khả năng tiếp cận tài chính tại khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa và các nhóm dân cư dễ bị tổn thương thông qua việc phát triển ngân hàng số, thanh toán số, ví điện tử và các mô hình tài chính vi mô ứng dụng công nghệ. Đồng thời, cần đẩy mạnh phổ cập kiến thức tài chính và nâng cao năng lực tài chính số cho người dân nhằm thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ tài chính một cách an toàn, hiệu quả.

Ba là, tăng cường đầu tư, phát triển hạ tầng công nghệ số và hạ tầng dữ liệu quốc gia. Theo đó, Chính phủ hướng đến mở rộng mạng lưới viễn thông chất lượng cao, gia tăng độ phủ Internet, hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia và thúc đẩy kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý với tổ chức tài chính. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển hệ sinh thái tài chính số, nâng cao mức độ tài chính toàn diện và tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tài chính trước những biến động của môi trường kinh tế.

Bốn là, tăng cường giám sát vĩ mô và xây dựng các cơ chế ứng phó chủ động đối với các cú sốc kinh tế và rủi ro vĩ mô. Theo đó, Chính phủ cần nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm, hoàn thiện các kịch bản ứng phó với khủng hoảng, đồng thời duy trì các công cụ hỗ trợ thanh khoản, chính sách an sinh xã hội và các gói hỗ trợ kinh tế phù hợp. Điều này sẽ góp phần bảo đảm sự ổn định của hệ thống tài chính và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các rủi ro trong tương lai.

Đối với hệ thống ngân hàng

Một là, các ngân hàng cần thay đổi tư duy từ cạnh tranh sang hợp tác với các doanh nghiệp Fintech thông qua việc xây dựng quan hệ đối tác chiến lược hoặc phát triển các giải pháp công nghệ nội bộ. Sự kết hợp giữa năng lực tài chính, kinh nghiệm quản trị của ngân hàng với khả năng đổi mới sáng tạo của Fintech sẽ giúp mở rộng hệ sinh thái tài chính số, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường năng lực cạnh tranh.

Hai là, đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện và ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và chuỗi khối (Blockchain) vào hoạt động kinh doanh. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm chi phí giao dịch mà còn tạo điều kiện phát triển các sản phẩm, dịch vụ tài chính cá nhân hóa, từ đó mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng và nâng cao mức độ tài chính toàn diện.

Ba là, chủ động thiết kế các sản phẩm, dịch vụ tài chính số phù hợp với nhu cầu của các nhóm khách hàng chưa được phục vụ đầy đủ, đặc biệt là người dân ở khu vực nông thôn, lao động phi chính thức, doanh nghiệp siêu nhỏ và hộ kinh doanh cá thể. Việc cung cấp các dịch vụ tài chính với chi phí hợp lý, thủ tục đơn giản và khả năng tiếp cận thuận tiện không chỉ góp phần thực hiện mục tiêu tài chính toàn diện mà còn giúp ngân hàng mở rộng thị trường và đa dạng hóa nguồn thu.

Bốn là, tăng cường đầu tư cho quản trị rủi ro công nghệ, bảo mật thông tin và an ninh mạng nhằm bảo đảm an toàn cho các giao dịch tài chính số. Đồng thời, các ngân hàng cần nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp, hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo để thích ứng với môi trường kinh doanh ngày càng biến động.

Năm là, duy trì mức vốn tự có hợp lý và chủ động xây dựng bộ đệm vốn an toàn nhằm nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế, tài chính cũng như những rủi ro phát sinh từ quá trình chuyển đổi số. Theo đó, các ngân hàng cần tăng cường năng lực tài chính thông qua việc nâng cao chất lượng vốn, cải thiện các chỉ tiêu an toàn vốn theo chuẩn mực quốc tế, đồng thời thực hiện đánh giá sức chịu đựng (stress testing) định kỳ để nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn và xây dựng các phương án ứng phó phù hợp.

Tài liệu tham khảo:

1. Ahamed, M.M. and Mallick, S.K., 2019, Is financial inclusion good for bank stability? International evidence. Journal of Economic Behavior & Organization, 157, pp.403-427.

2. Arner, D.W., Buckley, R.P., Zetzsche, D.A. and Veidt, R., 2020, Sustainability, Fintech and financial inclusion. European Business Organization Law Review, 21, pp.7-35.

3. Banna, H., Alam, M.R., Ahmad, R. and Sari, N.M., 2022, Does financial inclusion drive the Islamic banking efficiency? A post-financial crisis analysis. The Singapore Economic Review, 67(01), pp.135-160.

4. Banna, H., Hassan, M.K. and Rashid, M., 2021, Fintech-based financial inclusion and bank risk-taking: Evidence from OIC countries. Journal of International Financial Markets, Institutions and Money, 75, p.101447.

5. Banna, H., Mia, M.A., Nourani, M. and Yarovaya, L., 2022, Fintech-based financial inclusion and risk-taking of microfinance institutions (MFIs): Evidence from Sub-Saharan Africa. Finance Research Letters, 45, p.102149.

6. Beck, T., Gambacorta, L., Huang, Y., Li, Z. and Qiu, H., 2022, Big techs, QR code payments and financial inclusion. Bank for International Settlements, Monetary and Economic Department.

7. Boyd, J. H., & De Nicoló, G. (2005), “The Theory of Bank Risk Taking and Competition Revisited”, The Journal of Finance, 60(3), 1329-1343. http://www.jstor.org/stable/3694928

8. Buchak, G., Matvos, G., Piskorski, T. and Seru, A., 2018, Fintech, regulatory arbitrage, and the rise of shadow banks. Journal of financial economics, 130(3), pp.453-483.

9. Daud, S. N. M., Khalid, A., & Azman-Saini, W. N. W. (2022), “Fintech and financial stability: Threat or opportunity?”, Finance Research Letters, 47, 102667.

10. Dev, S.M., 2006, Financial inclusion: Issues and challenges. Economic and political weekly, pp.4310-4313.

11. Goetz, M.R., 2018, Competition and bank stability. Journal of Financial Intermediation, 35, pp.57-69.

12. George, A.S. and George, A.H., 2020, Industrial revolution 5.0: the transformation of the modern manufacturing process to enable man and machine to work hand in hand. Journal of Seybold Report ISSN NO, 1533, p.9211.

13. Morgan, P.J., 2022, Fintech and financial inclusion in Southeast Asia and India. Asian Economic Policy Review, 17(2), pp.183-208.

14. Vives, X. (2017), The impact of Fintech on banking. European Economy, (2), 97-105.

15. Vuković, D.B., Hassan, M.K., Kwakye, B., Febtinugraini, A. and Shakib, M., 2024, Does Fintech matter for financial inclusion and financial stability in BRICS markets?. Emerging Markets Review, 61, p.101164.

16. Pham, T.T., Dao, L.K.O. and Nguyen, V.C., 2021, The determinants of bank’s stability: a system GMM panel analysis. Cogent Business & Management, 8(1), p.1963390.

17. Rangarajan, C., 2008, Report of the committee on financial inclusion. Ministry of Finance, Government of India, pp.155-167.

18. Safiullah, M. and Paramati, S.R., 2024, The impact of Fintech firms on bank financial stability. Electronic Commerce Research, 24(1), pp.453-475.

19. Salampasis, D. and Mention, A.L., 2018, Fintech: Harnessing innovation for financial inclusion. In Handbook of blockchain, digital finance, and inclusion, volume 2 (pp. 451-461). Academic Press.

20. Segoviano Basurto, M. and Goodhart, C., 2009, Banking stability measures.

21. Yudaruddin, R., Soedarmono, W., Nugroho, B.A., Fitrian, Z., Mardiany, M., Purnomo, A.H. and Santi, E.N., 2023, Financial technology and bank stability in an emerging market economy. Heliyon, 9(5).

22. Zveryakov, M., Kovalenko, V., Sheludko, S. and Sharah, E., 2019, Fintech sector and banking business: competition or symbiosis?. Economic annals-XXI, 175.

Hà Quỳnh Mai
Học viện Ngân hàng

Tin bài khác

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Không đi theo quỹ đạo phát triển của các Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) truyền thống, IFC Việt Nam (VIFC) tại Đà Nẵng (VIFC-DN) được định vị theo hướng trở thành một “phòng thí nghiệm tài chính” hiện đại. Mô hình này nhấn mạnh tính chuyên biệt, gắn kết chặt chẽ với các trụ cột kinh tế số và tài chính xanh, qua đó tạo không gian thử nghiệm và triển khai các sáng kiến tài chính mới. Với định hướng này, Đà Nẵng được kỳ vọng hình thành cực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính quốc tế.
Xây dựng mô hình kinh tế - tài chính của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Xây dựng mô hình kinh tế - tài chính của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Trong bối cảnh kinh tế số và công nghệ tài chính (Fintech) phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại, lấy lĩnh vực tài chính làm động lực tăng trưởng mới, được xem là hướng đi chiến lược để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và từng bước khẳng định vị thế trong hệ thống tài chính quốc tế.
Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy huy động nguồn vốn cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát triển tài chính biển xanh, khơi thông dòng vốn cho các ngành kinh tế biển bền vững và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh quốc gia.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Phát triển thị trường chứng khoán hóa tài sản gắn với xử lý nợ xấu: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Phát triển thị trường chứng khoán hóa tài sản gắn với xử lý nợ xấu: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy chứng khoán hóa tài sản có thể trở thành công cụ thị trường quan trọng trong xử lý nợ xấu nếu được đặt trên nền tảng pháp lý đồng bộ, minh bạch thông tin và kỷ luật thị trường chặt chẽ, qua đó mở ra nhiều hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động hai mặt của số hóa tài chính đối với sức khỏe tài chính hộ gia đình, qua đó nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ sinh thái tài chính số an toàn, bao trùm và bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Phát triển sàn giao dịch các-bon: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho hệ thống ngân hàng Việt Nam

Phát triển sàn giao dịch các-bon: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho hệ thống ngân hàng Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, làm rõ cơ hội và thách thức trong quá trình hình thành, vận hành sàn giao dịch các-bon tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách đối với hệ thống ngân hàng trong tham gia thanh toán, quản lý dòng tiền, hỗ trợ doanh nghiệp và phát triển các sản phẩm tài chính gắn với các-bon.
Xem thêm
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam

Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích phản ứng của chính sách tiền tệ (CSTT) trước các cú sốc khí hậu thông qua kinh nghiệm của Nhật Bản và Ấn Độ, qua đó làm rõ vai trò của ngân hàng trung ương (NHTW) trong duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời đề xuất một số hàm ý nhằm hoàn thiện khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ thích ứng với rủi ro khí hậu tại Việt Nam.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động ngày càng phức tạp của các điều kiện tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Thái Lan trong bối cảnh cấu trúc dòng vốn và tài sản quốc tế có nhiều thay đổi, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn mới của tỉ giá, vai trò của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Thái Lan (BoT) như một “bộ giảm xóc” trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời rút ra những hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính tại các nền kinh tế mới nổi.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam