Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
aa

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu vai trò trung tâm của ngân hàng số trong việc kết nối dòng vốn xuyên biên giới tại Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) của Việt Nam, đồng thời chỉ ra các rủi ro hệ thống đi kèm như an ninh mạng và thanh khoản số. Qua kinh nghiệm quốc tế về vận hành khung thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) về công nghệ tài chính (Fintech) và cơ chế giám sát rủi ro, nhóm tác giả đề xuất định hướng phát triển ngân hàng số gắn liền với hệ thống cảnh báo sớm rủi ro. Bài viết cũng khẳng định Việt Nam cần lựa chọn mô hình “đổi mới có kiểm soát”, ưu tiên xây dựng hạ tầng dữ liệu và công cụ giám sát thời gian thực nhằm tạo lập một môi trường kinh doanh minh bạch, an toàn, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và sức hút dòng vốn xuyên biên giới cho IFC tại Việt Nam.

Từ khóa: Fintech, ngân hàng số, IFC, cơ chế cảnh báo rủi ro.

DIGITAL BANKING DEVELOPMENT AND RISK WARNING MECHANISM
IN VIETNAM’S INTERNATIONAL FINANCIAL CENTER

Abstract: This article examines the central role of digital banking in connecting cross-border capital flows in Vietnam's International Financial Center (IFC), while highlighting the accompanying systemic risks, such as cyber security and digital liquidity risks. Based on international experience in operating fintech regulatory sandboxes and risk supervision mechanisms, the authors propose strategic orientations for digital banking development integrated with an early risk warning system. The article also asserts that Vietnam should adopt a “controlled innovation” model, prioritizing the development of data infrastructure and real-time monitoring tools to establish a transparent and secure business environment, thereby enhancing the competitiveness and attractiveness of cross-border capital flows for IFC in Vietnam.

Keywords: Fintech, digital banking, IFC, risk warning mechanism.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, phát triển ngân hàng số tại các IFC không còn là lựa chọn mang tính công nghệ, mà đã trở thành yêu cầu chiến lược đối với năng lực cạnh tranh tài chính quốc gia. Các IFC hàng đầu tại Singapore, Hồng Kông, Dubai… đều cho thấy rằng, sức hấp dẫn của một IFC hiện đại không chỉ phụ thuộc vào quy mô thị trường vốn, ưu đãi thuế hay mức độ tự do hóa tài chính, mà ngày càng gắn với chất lượng hạ tầng số, năng lực quản trị dữ liệu, an ninh mạng, khả năng giám sát rủi ro và mức độ tin cậy của khung pháp lý.

Đối với Việt Nam, việc phát triển ngân hàng số trong IFC cần được đặt trong mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với yêu cầu xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tài chính. Điều này đòi hỏi cơ quan quản lý phải đồng thời nâng cao năng lực giám sát, hoàn thiện hạ tầng dữ liệu và thiết lập cơ chế theo dõi rủi ro theo thời gian thực nhằm kịp thời phát hiện các dấu hiệu bất ổn trên thị trường, qua đó hạn chế nguy cơ lan truyền rủi ro giữa các tổ chức và bảo đảm sự ổn định của dòng vốn xuyên biên giới.

Trên thực tế, Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển IFC trong bối cảnh cạnh tranh thu hút dòng vốn, định chế tài chính và nhân lực chất lượng cao trong khu vực ngày càng gay gắt. Ngày 18/12/2025, Chính phủ ban hành Nghị định số 329/2025/NĐ-CP về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố và phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại IFC Việt Nam. Điều đó cho thấy hoạt động ngân hàng tại IFC không chỉ là vấn đề cung ứng dịch vụ tài chính, mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn hệ thống, kiểm soát dòng vốn và phòng ngừa rủi ro xuyên biên giới.

Chuyển đổi số và Fintech có khả năng tạo ra động lực mới cho tăng trưởng kinh tế, nhưng đồng thời cũng làm thay đổi bản chất của rủi ro ngân hàng. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy chuyển đổi số có thể giúp ngân hàng giảm chi phí hoạt động, cải thiện dữ liệu khách hàng, nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng và giảm bất cân xứng thông tin (Chen và cộng sự, 2023; Jia và Liu, 2024; Zhao và cộng sự, 2024).

Tuy nhiên, tác động của số hóa không hoàn toàn tuyến tính. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng, trong giai đoạn đầu, Fintech và chuyển đổi số có thể làm gia tăng rủi ro do cạnh tranh mạnh hơn, mô hình kinh doanh chưa ổn định, khách hàng chưa thích nghi và năng lực giám sát chưa theo kịp tốc độ đổi mới (Chen và cộng sự, 2022; Anton và Nucu, 2024). Vì vậy, ngân hàng số chỉ thực sự góp phần củng cố ổn định tài chính khi được phát triển trong một hệ sinh thái quản trị rủi ro đủ mạnh.

Bên cạnh đó, Việt Nam là nền kinh tế có độ mở cao, hệ thống tài chính vẫn phụ thuộc lớn vào khu vực ngân hàng, trong khi thanh toán số và dịch vụ tài chính số đang phát triển nhanh. Điều này tạo ra cơ hội lớn cho IFC, nhưng cũng làm gia tăng nguy cơ rủi ro lan truyền nếu thiếu hệ thống cảnh báo sớm.

Trong môi trường số, các rủi ro như rút tiền hàng loạt qua ứng dụng, gian lận định danh, tấn công mạng, giao dịch bất thường xuyên biên giới, rửa tiền qua nền tảng số hoặc sai lệch thuật toán có thể xuất hiện nhanh hơn nhiều so với mô hình ngân hàng truyền thống. Do đó, nếu IFC tại Việt Nam chỉ chú trọng thu hút định chế tài chính và mở rộng sản phẩm ngân hàng số mà chưa xây dựng được cơ chế giám sát dữ liệu, cảnh báo sớm và can thiệp kịp thời, nguy cơ tích tụ rủi ro hệ thống là rất đáng quan ngại.

2. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển ngân hàng số trong IFC

2.1. Singapore: Đổi mới có kiểm soát và cấp phép ngân hàng số chọn lọc

Singapore là một trong những trường hợp điển hình về phát triển ngân hàng số trong IFC theo hướng thận trọng, có kiểm soát nhưng vẫn khuyến khích đổi mới. Điểm nổi bật của Singapore là không phát triển Fintech và ngân hàng số theo hướng buông lỏng quản lý, mà thiết kế một cơ chế thử nghiệm cho phép đổi mới được kiểm soát trong phạm vi rủi ro có thể chấp nhận.

Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) đã xây dựng Sandbox nhằm cho phép các tổ chức tài chính và công ty Fintech thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ tài chính đổi mới trong môi trường được kiểm soát. Sandbox giúp doanh nghiệp kiểm nghiệm mô hình kinh doanh mới, đồng thời giúp cơ quan quản lý quan sát rủi ro thực tế trước khi quyết định cấp phép hoặc điều chỉnh quy định. Đây là điểm rất quan trọng, vì với các mô hình tài chính số mới, cơ quan quản lý khó có thể đánh giá đầy đủ rủi ro chỉ thông qua hồ sơ pháp lý ban đầu.

Trong lĩnh vực ngân hàng số, Singapore đã cấp 4 giấy phép ngân hàng số vào năm 2020, bao gồm giấy phép ngân hàng số toàn phần và giấy phép ngân hàng số bán buôn. MAS cho biết giấy phép ngân hàng số cho phép các chủ thể phi ngân hàng vận hành ngân hàng tại Singapore. Đồng thời, MAS hiện không cấp thêm giấy phép ngân hàng số mới. Điều này phản ánh cách tiếp cận chọn lọc, tránh mở rộng ngân hàng số một cách đại trà khi chưa đánh giá đầy đủ tác động của các ngân hàng đã được cấp phép.

Singapore đã phát triển ngân hàng số theo lộ trình ba bước: Thử nghiệm có giới hạn, cấp phép có điều kiện và giám sát sau cấp phép. Trong giai đoạn thử nghiệm, sản phẩm bị giới hạn về quy mô, thời gian, số lượng khách hàng, giá trị giao dịch và phạm vi hoạt động. Trong giai đoạn cấp phép, tổ chức cung ứng dịch vụ phải đáp ứng yêu cầu về vốn, quản trị rủi ro, an ninh mạng, bảo vệ khách hàng và phòng, chống rửa tiền. Trong giai đoạn sau cấp phép, cơ quan quản lý phải liên tục giám sát hoạt động, đặc biệt là tăng trưởng tín dụng, thanh khoản, dữ liệu giao dịch và khiếu nại của khách hàng.

Đối với Việt Nam, bài học từ Singapore đặc biệt quan trọng vì hệ thống tài chính Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào khu vực ngân hàng. Khi ngân hàng là kênh cung ứng vốn chủ yếu cho nền kinh tế, mọi đổi mới trong lĩnh vực ngân hàng đều có khả năng tác động mạnh đến ổn định tài chính. Nếu ngân hàng số tại IFC phát triển quá nhanh nhưng thiếu cơ chế kiểm soát, rủi ro có thể lan từ khu vực thử nghiệm sang hệ thống ngân hàng nội địa thông qua kênh thanh khoản, tín dụng, tỉ giá hoặc niềm tin thị trường.

Do đó, Việt Nam cần thiết kế Sandbox chuyên biệt cho IFC, trong đó mỗi sản phẩm ngân hàng số phải được phân loại theo mức độ rủi ro. Các sản phẩm rủi ro thấp như định danh khách hàng điện tử (e-KYC), thanh toán nội bộ, giao diện lập trình ứng dụng (API) cho truy vấn thông tin, báo cáo số và công nghệ quản lý quy định (RegTech) có thể thử nghiệm trước. Các sản phẩm rủi ro trung bình như tín dụng số, ngân hàng mở, tài trợ thương mại số và thanh toán xuyên biên giới cần điều kiện chặt chẽ hơn. Các sản phẩm rủi ro cao như Stablecoin, tài sản số, phái sinh số hoặc nền tảng đầu tư tự động chỉ nên triển khai khi Việt Nam đã có đầy đủ năng lực giám sát dữ liệu, an ninh mạng và phòng, chống rửa tiền.

2.2. Hồng Kông: Ngân hàng số gắn với dữ liệu, an ninh mạng và tài sản số

Nếu Singapore nhấn mạnh đến Sandbox trong phát triển ngân hàng số tại IFC thì Hồng Kông lại cho thấy một bài học sâu sắc về quản trị dữ liệu và an ninh mạng trong. Theo đó, Hồng Kông không chỉ tập trung vào việc số hóa dịch vụ ngân hàng truyền thống, mà đặt ngân hàng số trong chiến lược Fintech rộng hơn, bao gồm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ sổ cái phân tán (DTL), tài sản số và an ninh mạng.Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng phát triển IFC thế hệ mới, nơi năng lực quản trị dữ liệu và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trở thành yếu tố cạnh tranh cốt lõi, quyết định đến khả năng thu hút dòng vốn quốc tế của các IFC.

Kinh nghiệm phát triển ngân hàng số tại IFC Hồng Kông đã khẳng định, ngân hàng số không thể phát triển bền vững nếu thiếu hạ tầng dữ liệu và khả năng chống chịu công nghệ. Khi dịch vụ ngân hàng được cung ứng chủ yếu qua kênh số, các dữ liệu liên quan đến định danh khách hàng, giao dịch, hành vi người dùng... đều trở thành tài sản cốt lõi của hệ thống tài chính. Nếu dữ liệu bị rò rỉ, bị khai thác sai mục đích hoặc không được kiểm soát, hậu quả không chỉ là thiệt hại tài chính mà còn là suy giảm niềm tin vào toàn bộ hệ sinh thái ngân hàng số.

Việt Nam là quốc gia có dân số trẻ, tỉ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao và mức độ chấp nhận dịch vụ tài chính số ngày càng lớn, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thanh toán không dùng tiền mặt, ngân hàng số và các nền tảng Fintech. Sự gia tăng nhanh chóng của thương mại điện tử, kinh tế số và nhu cầu giao dịch trực tuyến cũng đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi hành vi tài chính của người dân và doanh nghiệp theo hướng số hóa mạnh mẽ hơn. Đồng thời, việc Chính phủ đang đẩy mạnh chiến lược chuyển đổi số quốc gia và hoàn thiện khung pháp lý cho đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng tiếp tục mở ra dư địa lớn cho các mô hình ngân hàng số phát triển.

Những yếu tố trên chính là lợi thế quan trọng để giúp Việt Nam phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số trong IFC, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng kết nối của thị trường tài chính Việt Nam với khu vực và quốc tế. Tuy nhiên, khi quy mô giao dịch số tăng nhanh, các rủi ro như lừa đảo trực tuyến, giả mạo định danh, chiếm đoạt tài khoản, tấn công mạng, giao dịch bất thường và rửa tiền qua kênh số cũng có xu hướng gia tăng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với cơ quan quản lý và các tổ chức tài chính trong việc tăng cường năng lực giám sát công nghệ, hoàn thiện cơ chế bảo vệ dữ liệu và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm nhằm kịp thời phát hiện, kiểm soát và hạn chế các rủi ro phát sinh trong môi trường tài chính số.

Do đó, Việt Nam không nên phát triển ngân hàng số chỉ bằng cách khuyến khích mở tài khoản số, tăng giao dịch không tiền mặt, mà điều quan trọng hơn là phải xây dựng hạ tầng dữ liệu tài chính số đủ mạnh. Hạ tầng này cho phép thu thập, chuẩn hóa, kết nối và phân tích dữ liệu từ ngân hàng, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm, công ty Fintech, hệ thống thanh toán, thị trường ngoại hối và cơ quan phòng, chống rửa tiền.

Ngoài ra, trong IFC, ngân hàng số có thể gắn với tài sản số, Token hóa tài sản, thanh toán xuyên biên giới và các cấu trúc tài chính phức tạp hơn. Nếu Việt Nam chưa có khung giám sát tài sản số và giao dịch xuyên biên giới đủ chặt, việc mở cửa quá nhanh có thể làm tăng rủi ro pháp lý và rủi ro ổn định tài chính. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp cận tài sản số theo hướng thận trọng: Nghiên cứu, thử nghiệm có giới hạn, yêu cầu minh bạch dữ liệu, kiểm soát chủ sở hữu hưởng lợi và tích hợp phòng, chống rửa tiền ngay từ đầu.

2.3. Dubai: Cơ chế pháp lý riêng và giám sát hành vi thị trường

IFC Dubai và các nền kinh tế Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) lại cho thấy một chiều cạnh khác của phát triển ngân hàng số trong IFC: Bảo vệ uy tín thị trường. Đây là một mô hình đáng chú ý vì trung tâm này được xây dựng như một không gian tài chính có cơ chế pháp lý và cơ quan giám sát riêng. Cơ quan Dịch vụ Tài chính Dubai (DFSA) là đơn vị quản lý độc lập đối với các dịch vụ tài chính được thực hiện trong hoặc từ IFC Dubai. Mô hình này cho thấy một IFC muốn thu hút định chế tài chính và sản phẩm tài chính hiện đại cần có khung pháp lý rõ ràng, cơ quan giám sát chuyên biệt và chuẩn mực quản lý tương thích với các quy định hay thông lệ quốc tế.

Như vậy, IFC không chỉ cần quản lý an toàn vốn và thanh khoản, mà còn phải chú trọng giám sát hành vi thị trường. Trong môi trường tài chính số, rủi ro không chỉ đến từ việc ngân hàng mất khả năng thanh toán, mà còn từ việc bán sai sản phẩm, tư vấn không phù hợp, thiếu minh bạch phí, quảng cáo sai lệch hoặc cung cấp sản phẩm phức tạp cho khách hàng không đủ năng lực đánh giá rủi ro.

Trong phát triển ngân hàng số tại IFC, rủi ro hành vi thị trường càng trở nên đáng chú ý. Khi khách hàng sử dụng ứng dụng ngân hàng, họ có thể được giới thiệu sản phẩm đầu tư, bảo hiểm, tiết kiệm, tín dụng, chứng khoán hoặc sản phẩm liên kết chỉ qua vài thao tác. Nếu thuật toán gợi ý sản phẩm ưu tiên lợi ích của tổ chức cung ứng dịch vụ hơn lợi ích của khách hàng, hoặc nếu khách hàng không được cảnh báo đầy đủ về rủi ro, nguy cơ tranh chấp và mất niềm tin sẽ gia tăng.

Đối với Việt Nam, điều này phù hợp với thực trạng thị trường tài chính đang trong quá trình củng cố niềm tin. Những năm gần đây, thị trường tài chính Việt Nam đã trải qua nhiều vấn đề liên quan đến trái phiếu doanh nghiệp, bất động sản, nợ xấu và tái cơ cấu tổ chức tín dụng yếu kém. Trong bối cảnh đó, nếu IFC phát triển các sản phẩm ngân hàng số phức tạp mà thiếu cơ chế bảo vệ khách hàng, uy tín của trung tâm có thể bị ảnh hưởng ngay từ giai đoạn đầu. Không chỉ làm gia tăng nguy cơ mất an toàn tài chính và suy giảm niềm tin thị trường, điều này còn có thể cản trở khả năng thu hút nhà đầu tư quốc tế, các định chế tài chính lớn và doanh nghiệp công nghệ tham gia vào hệ sinh thái IFC trong dài hạn.

Do đó, hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tài chính tại IFC của Việt Nam không nên chỉ bao gồm các chỉ báo vĩ mô như tín dụng, lãi suất, tỉ giá và giá tài sản. Cần bổ sung nhóm chỉ báo về hành vi thị trường, bao gồm số lượng khiếu nại khách hàng, tỉ lệ giao dịch bị tranh chấp, tỉ lệ hủy sản phẩm sau bán, tỉ lệ khách hàng mua sản phẩm rủi ro cao, tần suất bán chéo qua ứng dụng, mức độ tập trung sản phẩm đầu tư và số lượng cảnh báo sai lệch thông tin. Những chỉ số này có thể giúp cơ quan quản lý nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường trong hoạt động phân phối sản phẩm tài chính số, từ đó kịp thời đưa ra biện pháp can thiệp nhằm hạn chế nguy cơ mất an toàn hệ thống và bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

2.4. Astana: Mô hình phù hợp với nền kinh tế mới nổi

IFC Astana (Kazakhstan) là trường hợp có giá trị tham khảo đối với Việt Nam vì đây là mô hình IFC được xây dựng tại một nền kinh tế mới nổi. Khác với Singapore hay Hồng Kông, vốn đã có nền tảng thị trường tài chính quốc tế phát triển sâu, IFC Astana cho thấy cách một nền kinh tế mới nổi có thể phát triển IFC thông qua lộ trình thử nghiệm, học hỏi và hoàn thiện dần khung pháp lý. Mô hình này không đặt mục tiêu mở rộng quá nhanh quy mô thị trường tài chính, mà ưu tiên xây dựng môi trường thể chế linh hoạt, thu hút đầu tư vào Fintech và thử nghiệm các mô hình tài chính số trong phạm vi có kiểm soát.

Điểm đáng chú ý của IFC Astana là cơ chế Fintech Lab (tương tự như Sandbox cho lĩnh vực Fintech), cho phép doanh nghiệp thử nghiệm các giải pháp Fintech hoặc RegTech trong môi trường được quản lý. Đây là cách tiếp cận phù hợp với các nền kinh tế mới nổi vì vừa tạo điều kiện thu hút công nghệ và nhà đầu tư, vừa tránh đưa ngay các mô hình tài chính rủi ro cao vào thị trường chính thức khi năng lực giám sát còn hạn chế.

Kinh nghiệm của IFC Astana cho thấy rằng, không nên cố gắng sao chép ngay mô hình của các IFC đã phát triển như Singapore, Hồng Kông hoặc London mà ngược lại, cần lựa chọn lộ trình phát triển phù hợp với trình độ thị trường tài chính, năng lực quản lý nhà nước và mức độ sẵn sàng của hạ tầng công nghệ trong nước. Cách tiếp cận từng bước và hoàn thiện dần khung pháp lý sẽ giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình phát triển IFC, đồng thời tạo dư địa để cơ quan quản lý thích ứng với các mô hình tài chính số mới và các biến động của thị trường quốc tế.

Do vậy, Việt Nam cần xây dựng mô hình phù hợp với đặc điểm riêng của mình như: Nền kinh tế có độ mở cao, hệ thống tài chính phụ thuộc nhiều vào ngân hàng, thị trường vốn đang phát triển, năng lực giám sát công nghệ đang hoàn thiện và nhu cầu thu hút dòng vốn quốc tế ngày càng lớn. Từ đó, Việt Nam có thể phát triển ngân hàng số tại IFC theo lộ trình ba bước, cụ thể như sau:

Bước thứ nhất: Thử nghiệm các dịch vụ rủi ro thấp như e-KYC, thanh toán số, API cho truy vấn thông tin, báo cáo số, xác thực khách hàng và RegTech. Giai đoạn này chủ yếu nhằm kiểm tra mức độ sẵn sàng của hạ tầng công nghệ, khả năng phối hợp dữ liệu giữa các tổ chức tài chính và năng lực giám sát của cơ quan quản lý trước khi mở rộng sang các sản phẩm tài chính số phức tạp hơn.

Bước thứ hai: Mở rộng sang dịch vụ rủi ro trung bình như tín dụng số, ngân hàng mở, tài trợ thương mại số, quản lý tài sản số và thanh toán xuyên biên giới có giới hạn. Trong giai đoạn này, các cơ quan quản lý cần tăng cường cơ chế giám sát dữ liệu, kiểm soát an ninh mạng, quản trị thanh khoản số và theo dõi các rủi ro phát sinh từ kết nối giữa ngân hàng, doanh nghiệp và nền tảng Fintech.

Bước thứ ba: Xem xét các dịch vụ rủi ro cao như tài sản số, Stablecoin, token hóa tài sản, phái sinh số và nền tảng giao dịch xuyên biên giới, nhưng chỉ khi hệ thống cảnh báo sớm, an ninh mạng, phòng, chống rửa tiền và giám sát dữ liệu đã đủ năng lực. Đồng thời, cần áp dụng cơ chế giám sát theo thời gian thực và giới hạn rủi ro nhằm hạn chế nguy cơ lan truyền rủi ro hệ thống.

3. Một số hàm ý chính sách về phát triển ngân hàng số trong IFC tại Việt Nam

3.1. Chuyển từ tư duy “phát triển ngân hàng số” sang “quản trị hệ sinh thái tài chính số”

Đầu tiên, Việt Nam không nên xem ngân hàng số tại IFC chỉ là kênh hiện đại hóa dịch vụ ngân hàng. Trong IFC, ngân hàng số sẽ liên kết với thị trường chứng khoán, bảo hiểm, quỹ đầu tư, ngoại hối, Fintech, tài sản số và dòng vốn xuyên biên giới. Vì vậy, rủi ro của ngân hàng số không còn là rủi ro riêng lẻ của từng ngân hàng, mà là rủi ro của cả hệ sinh thái tài chính số.

Điều này đòi hỏi chính sách phải chuyển từ quản lý theo tổ chức sang quản lý theo hoạt động và rủi ro. Một ngân hàng, công ty Fintech hoặc nền tảng công nghệ có thể cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau; ngược lại, một hoạt động như thanh toán xuyên biên giới có thể liên quan đến nhiều chủ thể. Nếu chỉ quản lý theo giấy phép tổ chức, cơ quan quản lý có thể bỏ sót rủi ro phát sinh từ các hoạt động lai ghép giữa ngân hàng, chứng khoán, tài sản số và công nghệ.

3.2. Sandbox cần được thiết kế theo nguyên tắc “rủi ro càng cao, nghĩa vụ dữ liệu càng sâu”

Sandbox của Việt Nam không nên chỉ là cơ chế “cho phép thử nghiệm”. Sandbox phải là công cụ thu thập dữ liệu, quan sát rủi ro và học tập chính sách. Mỗi sản phẩm thử nghiệm cần được xác định trước: Rủi ro chính là gì, dữ liệu nào phải báo cáo, ngưỡng nào buộc dừng thử nghiệm, trách nhiệm với khách hàng ra sao và điều kiện nào để chuyển sang cấp phép đầy đủ.

Nguyên tắc nên áp dụng là sản phẩm càng rủi ro thì nghĩa vụ dữ liệu càng cao. Với e-KYC, tổ chức thử nghiệm cần báo cáo tỉ lệ xác thực thất bại, lỗi định danh và khiếu nại. Với tín dụng số, cần báo cáo tăng trưởng dư nợ, tỉ lệ nợ quá hạn, phân khúc khách hàng rủi ro, mô hình chấm điểm và sai lệch thuật toán. Với Stablecoin hoặc tài sản số nếu được thử nghiệm, cần báo cáo dự trữ, giao dịch lớn, ví liên kết, chủ sở hữu hưởng lợi, giao dịch xuyên biên giới và dấu hiệu rửa tiền.

3.3. Ứng dụng công nghệ hỗ trợ cảnh báo sớm, nhưng phải có sự kiểm soát chặt chẽ

Các nghiên cứu quốc tế cho thấy AI và học máy (ML) có tiềm năng trong dự báo vỡ nợ, phát hiện gian lận, cảnh báo rủi ro tín dụng và nhận diện giao dịch bất thường. Tuy nhiên, AI/ML không nên được xem là “hộp đen” thay thế giám sát truyền thống. Mô hình AI/ML có thể sai lệch nếu dữ liệu đầu vào thiếu chất lượng, thuật toán thiên lệch hoặc không được kiểm định định kỳ.

Vì vậy, Việt Nam nên cho phép ngân hàng số và Fintech sử dụng AI/ML trong cảnh báo sớm, nhưng phải được giám sát chặt chẽ. Các tổ chức sử dụng AI/ML trong tín dụng, đầu tư, chống gian lận hoặc phòng, chống rửa tiền cần lưu vết dữ liệu, giải thích quyết định thuật toán, kiểm định sai lệch, đánh giá tác động đến khách hàng và báo cáo định kỳ về hiệu quả của các công nghệ này.

3.4. Bảo vệ người dùng số là điều kiện để xây dựng niềm tin cho IFC Việt Nam

Một IFC mới không thể dựa vào ưu đãi để xây dựng niềm tin lâu dài. Niềm tin chỉ được hình thành và duy trì khi có nền tảng pháp lý minh bạch, cơ chế giám sát hiệu quả, khả năng bảo vệ khách hàng và năng lực xử lý rủi ro đủ mạnh. Trong môi trường ngân hàng số, người dùng có thể tiếp cận và mua các sản phẩm tài chính phức tạp chỉ qua vài thao tác trên ứng dụng, kéo theo nguy cơ bán sai sản phẩm, tư vấn thiếu phù hợp hoặc thao túng hành vi tiêu dùng tài chính ngày càng lớn.

Theo đó, Việt Nam cần sớm hoàn thiện khung pháp lý về kiểm tra mức độ phù hợp của sản phẩm đối với từng nhóm khách hàng, yêu cầu cảnh báo rủi ro bắt buộc trước giao dịch, minh bạch hóa phí và điều kiện sử dụng dịch vụ, lưu vết toàn bộ quá trình tư vấn số, bảo đảm quyền khiếu nại của khách hàng cũng như xác định rõ trách nhiệm giải trình khi thuật toán hoặc hệ thống AI đưa ra khuyến nghị tài chính. Đây không chỉ là vấn đề bảo vệ người tiêu dùng, mà còn là điều kiện cốt lõi để bảo vệ uy tín, tính an toàn và sức hấp dẫn dài hạn của IFC Việt Nam trong mắt nhà đầu tư quốc tế.

4. Kết luận

Phát triển ngân hàng số tại IFC là xu hướng tất yếu trong quá trình hiện đại hóa hệ thống tài chính Việt Nam. Ngân hàng số có thể giúp tăng hiệu quả giao dịch, giảm chi phí, mở rộng dịch vụ tài chính, thu hút nhà đầu tư quốc tế và hỗ trợ hình thành hệ sinh thái tài chính hiện đại. Tuy nhiên, trong môi trường IFC, ngân hàng số cũng làm xuất hiện các rủi ro mới phức tạp hơn, nhanh hơn và khó kiểm soát hơn so với mô hình ngân hàng truyền thống.

Kinh nghiệm của Hồng Kông, Singapore, Dubai, Kazakhstan cho thấy điểm chung của các IFC thành công là không tách rời đổi mới tài chính khỏi quản trị rủi ro. Singapore nhấn mạnh Sandbox và cấp phép chọn lọc; Hồng Kông chú trọng dữ liệu, an ninh mạng và tài sản số; Dubai cho thấy vai trò của cơ quan giám sát chuyên biệt và giám sát hành vi thị trường; Astana cung cấp mô hình thử nghiệm phù hợp với nền kinh tế mới nổi. Những kinh nghiệm này có giá trị tham khảo quan trọng nhưng cần được nội địa hóa theo điều kiện thực tiễn tại Việt Nam.

Để phát triển ngân hàng số một cách an toàn và bền vững, Việt Nam cần xây dựng đồng thời ba trụ cột: Khung pháp lý thử nghiệm, hạ tầng dữ liệu giám sát và hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tài chính. Nếu thiếu một trong ba trụ cột này, ngân hàng số có thể phát triển nhanh về quy mô nhưng tiềm ẩn rủi ro đối với ổn định tài chính. Do đó, hướng đi phù hợp cho Việt Nam là mô hình “đổi mới có kiểm soát”. Mô hình này không kìm hãm sáng tạo, nhưng cũng không đánh đổi an toàn hệ thống để lấy tăng trưởng ngắn hạn. IFC tại Việt Nam chỉ có thể trở thành IFC hiện đại, đáng tin cậy và bền vững nếu ngân hàng số được phát triển song hành với hệ thống cảnh báo sớm đủ mạnh, đủ dữ liệu, đủ năng lực công nghệ và đủ khả năng can thiệp trước khi rủi ro chuyển hóa thành khủng hoảng.

Tài liệu tham khảo:

1. Bank for International Settlements (2018), Early warning indicators of banking crises: Expanding the family. BIS Quarterly Review.

2. Chen, W. (2025), Enterprise financial risk prediction and intelligent early warning model based on deep learning. Discover Artificial Intelligence, 5. https://doi.org/10.1007/s44163-025-00497-1

3. Hoque, A., Le, D., & Le, T. (2024), Does digital transformation reduce bank’s risk-taking? Evidence from Vietnamese commercial banks. Journal of Open Innovation: Technology, Market, and Complexity. https://doi.org/10.1016/j.joitmc.2024.100260

4. Khan, H., Khan, S., & Ghafoor, A. (2023), Fintech adoption, the regulatory environment and bank stability: An empirical investigation from GCC economies. Borsa Istanbul Review. https://doi.org/10.1016/j.bir.2023.10.010

5. Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại IFC Việt Nam.

6. The Global Financial Centres Index 38. Long Finance, https://www.longfinance.net/media/documents/GFCI_38_Report_2025.09.25_v1.0.pdf

7. Zhao, G., Bi, X., Zhai, K., & Yuan, X. (2024), Influence of digital transformation on banks’ systemic risk in China. Finance Research Letters. https://doi.org/10.1016/j.frl.2024.105358

PGS., TS. Phạm Tiến Đạt, Phạm Hồng Châu Oanh
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Tin bài khác

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Vai trò kiến tạo của hạ tầng thanh toán xuyên biên giới

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Vai trò kiến tạo của hạ tầng thanh toán xuyên biên giới

Bài viết nghiên cứu vai trò then chốt của hệ thống thanh toán xuyên biên giới trong lộ trình hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính, tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp so sánh điển cứu quốc tế, nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù thị trường công nghệ tài chính (Fintech) Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, hạ tầng thanh toán vẫn còn khoảng cách về chuẩn hóa kỹ thuật (ISO 20022) và năng lực bán buôn so với chuẩn IFC toàn cầu. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc nâng cấp hạ tầng mềm và hoàn thiện khung pháp lý thử nghiệm (Sandbox) là điều kiện tiên quyết để thu hút dòng vốn quốc tế. Từ đó, bài viết đề xuất các hàm ý chính sách trọng tâm về khung pháp lý, chuẩn hóa dữ liệu, thí điểm công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và gia nhập các mạng lưới thanh toán đa phương nhằm tối ưu hóa năng lực cạnh tranh cho IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.
Ứng dụng hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo và tự động hóa trong chiến lược tối ưu hóa phễu chuyển đổi khách hàng tại các ngân hàng thương mại

Ứng dụng hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo và tự động hóa trong chiến lược tối ưu hóa phễu chuyển đổi khách hàng tại các ngân hàng thương mại

Trong bối cảnh chuyển đổi số, bài viết đề xuất mô hình kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa nhằm tối ưu phễu chuyển đổi khách hàng (mô hình mô phỏng hành trình của một khách hàng từ lúc lần đầu biết đến thương hiệu cho đến khi thực hiện hành động mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ) tại ngân hàng thương mại, qua đó giảm chi phí thu hút, rút ngắn thời gian ra quyết định tín dụng và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
Xây dựng năng lực tự bảo vệ trước rủi ro tâm lý và công nghệ cho thế hệ Z trong bối cảnh thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam

Xây dựng năng lực tự bảo vệ trước rủi ro tâm lý và công nghệ cho thế hệ Z trong bối cảnh thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam đang được triển khai thí điểm, thế hệ Z với lợi thế về khả năng tiếp cận công nghệ lại đứng trước nhiều rủi ro đan xen, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực tài chính số và xây dựng cơ chế bảo vệ khi tham gia thị trường.
Ứng dụng AI thúc đẩy kinh tế xanh và Net-Zero trong doanh nghiệp: Kinh nghiệm quốc tế, bài học cho Việt Nam

Ứng dụng AI thúc đẩy kinh tế xanh và Net-Zero trong doanh nghiệp: Kinh nghiệm quốc tế, bài học cho Việt Nam

Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) trong thúc đẩy kinh tế xanh và thực hiện chiến lược Net-Zero, qua đó, đề xuất bài học và giải pháp giúp doanh nghiệp Việt Nam kết hợp chuyển đổi số với chuyển đổi xanh, hướng đến phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Hệ khuyến nghị học liên kết: Xu hướng phát triển trong kỷ nguyên dữ liệu phân tán

Hệ khuyến nghị học liên kết: Xu hướng phát triển trong kỷ nguyên dữ liệu phân tán

Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng phân tán và yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ quyền riêng tư, hệ khuyến nghị học liên kết (Federated Recommender Systems - FRS) nổi lên như một hướng tiếp cận tiềm năng, cho phép khai thác dữ liệu từ nhiều nguồn mà không cần chia sẻ dữ liệu gốc, qua đó mở rộng khả năng ứng dụng trong ngân hàng, thương mại điện tử, y tế và giáo dục.
Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và AI

Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và AI

Ngày 18 - 19/8/2026, sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026 với chủ đề “Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (AI)” đã chính thức diễn ra tại Hà Nội.
Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Trí tuệ nhân tạo trong bảo mật dữ liệu chuỗi cung ứng tài chính

Trí tuệ nhân tạo trong bảo mật dữ liệu chuỗi cung ứng tài chính

Bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) trong tăng cường bảo mật dữ liệu và quản trị rủi ro an ninh mạng đối với chuỗi cung ứng tài chính (Financial Supply Chain - FSC) trong ngành Ngân hàng, qua đó làm rõ những lợi ích, thách thức và hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng AI trong bối cảnh chuyển đổi số.
Xem thêm
Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh hoạt động ngân hàng ngày càng chịu tác động bởi những rủi ro mới và yêu cầu quản trị ngày càng cao, kiểm toán nội bộ giữ vai trò quan trọng trong củng cố hệ thống kiểm soát, quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) mở ra cơ hội để Việt Nam thu hút dòng vốn toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh tài chính khu vực, đồng thời đòi hỏi những đột phá về thể chế, hạ tầng, địa kinh tế và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Sự phát triển nhanh của thanh toán bằng thẻ ngân hàng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với khuôn khổ pháp lý, từ điều kiện sử dụng thẻ, phân định trách nhiệm khi phát sinh giao dịch trái phép đến bảo vệ chủ thẻ và phòng ngừa gian lận, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện pháp luật để bảo đảm hoạt động thanh toán an toàn, minh bạch trong môi trường số.
Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Bất ổn địa chính trị đang trở thành nguồn rủi ro ngày càng lớn đối với hệ thống ngân hàng, đặt ra yêu cầu củng cố năng lực quản trị, nâng cao chất lượng thể chế và vận dụng linh hoạt các chính sách an toàn vĩ mô để tăng sức chống chịu và bảo đảm ổn định tài chính.
Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Bài viết phân tích thực trạng hoạt động cho vay hỗ trợ của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân - QTDND (Quỹ bảo toàn), qua đó làm rõ những kết quả đạt được, các điểm nghẽn trong thực tiễn triển khai và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ trong thời gian tới.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 44/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2025/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với đầu tư ra nước ngoài trong hoạt động dầu khí

Thông tư số 43/2026/TT-NHNN hướng dẫn hoạt động thanh toán và chuyển tiền liên quan đến kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối