Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Công nghệ & ngân hàng số
Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
aa

Tóm tắt: Bài viết phân tích sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng số trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, nhấn mạnh vai trò nổi bật của khu vực APAC như một động lực tăng trưởng chính với quy mô người dùng lớn và tốc độ tiếp nhận công nghệ nhanh chóng. Tại Việt Nam, quá trình số hóa hệ thống ngân hàng diễn ra mạnh mẽ, được hỗ trợ bởi hạ tầng số phát triển và nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Bên cạnh các cơ hội như mở rộng tài chính toàn diện và nâng cao hiệu quả dịch vụ, ngành Ngân hàng cũng đối mặt với thách thức về khung pháp lý, cạnh tranh và rủi ro công nghệ. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các hàm ý chính sách, bao gồm hoàn thiện pháp lý, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng cường an ninh dữ liệu và phát huy vai trò điều phối của Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam nhằm tận dụng hiệu quả tiềm năng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong hệ sinh thái tài chính số.

Từ khóa: Chuyển đổi số, ngân hàng số, APAC.

DIGITAL BANKING IN THE ASIA-PACIFIC REGION:
THE GROWTH RACE AND LESSONS FOR VIETNAM

Abstract: This article analyzes the rapid development of digital banking in the context of global digital transformation, highlighting the prominent role of the Asia-Pacific region as a major growth driver with its large user base and rapid technology adoption. In Vietnam, the digitalization process in the banking system is strong, supported by developed digital infrastructure and the increasing demands of users. Alongside opportunities such as expanding inclusive finance and improving service efficiency, the banking industry also faces challenges regarding the legal framework, competition, and technological risks. Based on this, the article proposes key policy implications, including improving the legal framework, promoting innovation, strengthening data security, and leveraging the coordinating role of the Vietnam International Finance Centre to effectively leverage potential and enhance competitiveness within the digital finance ecosystem.

Keywords: Digital transformation, digital banking, APAC.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu chung

Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data)... đang tiếp tục tái định hình ngành Ngân hàng toàn cầu, thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ mô hình kinh doanh truyền thống sang các nền tảng số hóa. Trong bối cảnh đó, ngân hàng số - được hiểu là mô hình cung cấp dịch vụ tài chính hoàn toàn trên nền tảng trực tuyến đang dần thay thế phương thức cung ứng dịch vụ dựa trên mạng lưới chi nhánh vật lý. Xu hướng này đặc biệt rõ nét tại APAC, nơi được xem là một trong những trung tâm tăng trưởng năng động nhất của hệ sinh thái tài chính số (Choi và cộng sự, 2021).

Hiện nay, APAC là khu vực dẫn đầu thế giới về quy mô người dùng ngân hàng số, chiếm khoảng 65% tổng số người dùng toàn cầu, tương đương 1,4 tỉ người (CoinLaw, 2025). Trên phạm vi toàn cầu, số người sử dụng dịch vụ ngân hàng số đã đạt khoảng 3,6 tỉ người, tương đương gần 45% dân số thế giới (CoinLaw, 2025). Con số này cho thấy mức độ phổ biến ngày càng cao của các dịch vụ tài chính số. Riêng tại APAC, tỉ lệ sử dụng ngân hàng số ở nhiều quốc gia đạt khoảng 90%, phản ánh tốc độ tiếp nhận công nghệ nhanh, sự phổ biến của điện thoại thông minh và nhu cầu ngày càng lớn đối với các dịch vụ tài chính tiện lợi. Quy mô thị trường ngân hàng số toàn cầu ước tính đạt 211,20 tỉ USD vào năm 2025 và dự kiến tăng lên 9.384,73 tỉ USD vào năm 2033, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm lên tới 61,9% trong giai đoạn 2026 - 2033 (Grand View Research, 2025). Đặc biệt, xét theo phân bố khu vực, châu Âu hiện vẫn là thị trường ngân hàng số lớn nhất nhờ lợi thế về khung pháp lý và hệ sinh thái công nghệ tài chính (Fintech) phát triển sớm. Tuy nhiên, APAC lại nổi lên như khu vực có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất, được thúc đẩy bởi sự gia tăng nhu cầu về tính tiện lợi, khả năng tiếp cận tài chính và sự đổi mới công nghệ trong dịch vụ ngân hàng.

2. Thị trường ngân hàng số tại APAC và Việt Nam

2.1. Tại APAC

2.1.1. Xét về quy mô

Tại APAC, thị trường ngân hàng số đang phát triển mạnh mẽ với sự tham gia của các ngân hàng truyền thống, công ty công nghệ tài chính (Fintech) và nền tảng thương mại điện tử, đồng thời được dự báo đạt tốc độ tăng trưởng kép cao nhất trong giai đoạn 2026 - 2033. Sự gia tăng số lượng người dùng Internet, tỉ lệ sở hữu điện thoại thông minh cao cùng cơ cấu dân số trẻ đang tạo động lực quan trọng cho quá trình phổ cập ngân hàng số. Theo Boston Consulting Group, khu vực này có khoảng 50 ngân hàng số đang hoạt động, phần lớn được hình thành dưới dạng liên doanh giữa các tổ chức tài chính và doanh nghiệp công nghệ (Choi và cộng sự, 2021). Mô hình hợp tác này giúp kết hợp thế mạnh về vốn và quản trị rủi ro của ngân hàng với năng lực công nghệ, dữ liệu của các doanh nghiệp số, qua đó thúc đẩy đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính.

Sự phát triển của ngân hàng số tại APAC gắn liền với xu hướng tài chính nền tảng, trong đó các tổ chức tài chính tích hợp dịch vụ của mình vào các hệ sinh thái số rộng lớn như thương mại điện tử, mạng xã hội và ứng dụng di động. Các nền tảng số đóng vai trò trung gian mới, cho phép kết nối trực tiếp người dùng với dịch vụ tài chính thông qua dữ liệu và công nghệ, qua đó làm thay đổi cấu trúc trung gian tài chính truyền thống (Frost và cộng sự, 2019). Điều này đặc biệt rõ nét tại các thị trường như Trung Quốc và Đông Nam Á, nơi các siêu ứng dụng đã trở thành kênh phân phối tài chính quan trọng.

Về quy mô thị trường, APAC hiện chiếm tỉ trọng lớn trong hệ sinh thái ngân hàng số toàn cầu. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 30 - 45% số lượng ngân hàng số, khu vực này lại chiếm tới khoảng 65% tổng số người dùng ngân hàng số toàn cầu, tương đương khoảng 1,4 tỉ người (CoinLaw, 2025). Tỉ lệ sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại nhiều quốc gia trong khu vực đạt mức rất cao, khoảng 88 - 90%, phản ánh mức độ chấp nhận công nghệ nhanh chóng của người tiêu dùng (McKinsey & Company, 2024). Những yếu tố như dân số trẻ, tỉ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao và mức độ bao phủ dịch vụ tài chính truyền thống còn hạn chế đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng số tại khu vực này.

Ngoài ra, tốc độ tăng trưởng của thị trường ngân hàng số tại APAC được đánh giá là nhanh nhất thế giới, vượt qua các khu vực phát triển như châu Âu và Bắc Mỹ. Sự tăng trưởng này không chỉ đến từ nhu cầu của người tiêu dùng mà còn được thúc đẩy bởi chính sách hỗ trợ từ chính phủ và cơ quan quản lý, bao gồm việc cấp phép ngân hàng số và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực tài chính. Theo các báo cáo thị trường, quy mô thị trường ngân hàng số toàn cầu dự kiến tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm lên tới 61,9% trong giai đoạn 2026 - 2033, trong đó APAC đóng vai trò là động lực tăng trưởng chính (Grand View Research, 2025). Thị trường ngân hàng số tại APAC dự kiến sẽ tăng hơn gấp đôi trong thập kỷ tới, từ 2,28 nghìn tỉ USD năm 2024 lên 5,12 nghìn tỉ USD vào năm 2033 (Reporter, 2026).

2.1.2. Cuộc đua tăng trưởng tại các thị trường trọng điểm

Tại APAC, thị trường ngân hàng số có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm quốc gia. Ở các thị trường phát triển như Singapore, Malaysia và Úc, hệ sinh thái tài chính số đã đạt mức độ trưởng thành cao nhờ hạ tầng hiện đại và khả năng tiếp cận công nghệ của người dân. Singapore và Malaysia có tỉ lệ tiếp cận dịch vụ ngân hàng lần lượt khoảng 98% và 92% dân số trưởng thành (Pradipta và Abdullah, 2023). Tuy nhiên, mức độ bão hòa ngày càng lớn khiến dư địa tăng trưởng của các ngân hàng số mới bị thu hẹp, buộc họ phải tập trung vào các phân khúc thị trường ngách. Trong khi đó, tại Úc, dù thị trường tài chính phát triển mạnh, bốn ngân hàng lớn vẫn nắm giữ khoảng 80% tổng tài sản ngân hàng, tạo ra rào cản đáng kể đối với các ngân hàng số trong việc mở rộng và duy trì thị phần dài hạn.

Ngược lại, Indonesia và Philippines được xem là những thị trường tăng trưởng cao của ngân hàng số nhờ quy mô dân số lớn và tỉ lệ người chưa tiếp cận dịch vụ ngân hàng còn cao (Pradipta và Abdullah, 2023). Đây là những quốc gia đang thúc đẩy tài chính toàn diện và mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính thông qua việc cấp phép ngân hàng số, tạo dư địa lớn cho sự phát triển của các mô hình ngân hàng số trong tương lai.

Bên cạnh các thị trường phát triển, Thái Lan, Ấn Độ và Việt Nam đang nổi lên như những động lực tăng trưởng mới của ngân hàng số. Tại Thái Lan, tỉ lệ sở hữu tài khoản ngân hàng chiếm phần lớn trong quy mô dân số, đồng thời, việc người tiêu dùng nhanh chóng thích nghi với thanh toán qua mạng xã hội và định danh điện tử đã thúc đẩy quá trình số hóa tài chính. Ấn Độ sở hữu tiềm năng lớn nhờ quy mô dân số đông và nguồn nhân lực công nghệ thông tin dồi dào, dù vẫn đối mặt với những thách thức về chất lượng và độ tin cậy của hạ tầng công nghệ. Trong khi đó, Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường hấp dẫn tại Đông Nam Á nhờ tăng trưởng kinh tế cao, sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế số và xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng phổ biến.

Bên cạnh tiềm năng thị trường, thành công của các ngân hàng số tại APAC còn phụ thuộc lớn vào mô hình hợp tác giữa các tập đoàn công nghệ và tổ chức tài chính truyền thống. Sự kết hợp này giúp tận dụng hệ sinh thái khách hàng, dữ liệu và lợi thế công nghệ để mở rộng quy mô hoạt động nhanh chóng (Pradipta và Abdullah, 2023). Tuy nhiên, khả năng sinh lời vẫn là thách thức lớn khi chỉ một tỉ lệ nhỏ ngân hàng số đạt được lợi nhuận bền vững. Những trường hợp thành công tại APAC cho thấy yếu tố quyết định nằm ở khả năng khai thác dữ liệu lớn để phát triển các mô hình cho vay hiệu quả và kiểm soát rủi ro tín dụng (Choi và cộng sự, 2021).

2.2. Tại Việt Nam

Sự gia tăng nhanh chóng của các ứng dụng ngân hàng số đang tạo ra áp lực chuyển đổi sâu rộng đối với các hoạt động ngân hàng truyền thống. Kỳ vọng của khách hàng ngày càng chuyển dịch theo hướng ưu tiên các dịch vụ tài chính có thể truy cập mọi lúc, mọi nơi, với trải nghiệm cá nhân hóa và giao diện thân thiện. Điều này buộc các ngân hàng phải đẩy nhanh quá trình số hóa nhằm duy trì khả năng cạnh tranh trong bối cảnh hành vi tiêu dùng tài chính thay đổi mạnh mẽ.

Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), tính đến cuối năm 2025, tỉ lệ người dân từ 15 tuổi trở lên có tài khoản tại ngân hàng đã đạt 88,96%. Giá trị thanh toán không dùng tiền mặt năm 2025 gấp 28 lần GDP. Đáng chú ý, nền tảng hạ tầng số tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, tạo điều kiện thuận lợi cho ngân hàng số bứt phá. Cụ thể, theo Báo cáo Digital, đến cuối năm 2025, Việt Nam có khoảng 85,6 triệu người dùng Internet, với tỉ lệ thâm nhập đạt 84,2% dân số. Bên cạnh đó, số lượng kết nối di động vượt quá dân số (trên 120%) cho thấy mức độ sẵn sàng rất cao về hạ tầng số. Điều này tạo nền tảng quan trọng cho việc phát triển thị trường ngân hàng số tại Việt Nam trong thời gian tới.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy xu hướng này diễn ra rõ nét. Tuy nhiên, số lượng ngân hàng số phụ thuộc vào cách tiếp cận khái niệm, do chưa có định nghĩa thống nhất trong nghiên cứu và thực tiễn. Nếu xét theo nghĩa hẹp - tức ngân hàng số thuần (Neobank) hoạt động chủ yếu trên nền tảng số và không phụ thuộc vào mạng lưới chi nhánh vật lý - thị trường Việt Nam hiện có một số đại diện tiêu biểu như: Timo của Ngân hàng Thương mại cổ phần (NHTMCP) Bản Việt (BVBank); Cake by VPBank, VPBank NEO của NHTMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VP Bank); LiveBank của NHTMCP Tiên Phong (TP Bank)... Các mô hình này cho thấy xu hướng ứng dụng AI, Big Data và định danh điện tử nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính.

Xét theo nghĩa rộng, nhiều ngân hàng như NHTMCP Quân đội (MB), TPBank và NHTMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) đã triển khai các nền tảng ngân hàng số thông qua ứng dụng di động và ngân hàng trực tuyến. Theo NHNN, có khoảng 96% ngân hàng tại Việt Nam đã xây dựng chiến lược chuyển đổi số, cho thấy mức độ số hóa gần như bao phủ toàn hệ thống. Những số liệu này phản ánh quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ của ngành Ngân hàng với sự tham gia tích cực của cả ngân hàng thương mại và các công ty Fintech. Dù chưa có khung pháp lý riêng cho ngân hàng số thuần túy, nhiều tổ chức đã phát triển các nền tảng số có mức độ hoàn thiện cao, tiệm cận mô hình ngân hàng số hoàn chỉnh.

3. Cơ hội và thách thức

3.1. Cơ hội

APAC đang nổi lên như thị trường trọng điểm cho ngân hàng số nhờ quy mô dân số lớn và tốc độ số hóa nhanh. Đây là khu vực có số lượng người dùng Internet lớn nhất thế giới, cho thấy dư địa tăng trưởng còn rất lớn (eMarketer, 2024). Đồng thời, số người dùng Internet di động trong khu vực tiếp tục mở rộng mạnh, hướng tới 1,8 tỉ người vào năm 2030, phản ánh vai trò trung tâm của thiết bị di động trong việc tiếp cận dịch vụ tài chính (Hiệp hội Di động Toàn cầu - GSMA, 2023). Quy mô người dùng lớn nhưng chưa được khai thác tạo điều kiện thuận lợi cho ngân hàng số mở rộng dịch vụ, đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi như Ấn Độ, Indonesia và Việt Nam.

Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế số đang trở thành động lực trực tiếp thúc đẩy nhu cầu đối với ngân hàng số. Đông Nam Á được đánh giá là một trong những thị trường tăng trưởng nhanh nhất trên thế giới, đặc biệt tại Việt Nam, Indonesia và Philippines. Động lực này đến từ các yếu tố như dân số trẻ, tỉ lệ người chưa tiếp cận dịch vụ ngân hàng còn cao và sự gia tăng nhanh chóng của việc sử dụng điện thoại thông minh. Theo Boston Consulting Group, 6 thị trường giàu tiềm năng phát triển ngân hàng số gồm Malaysia, Indonesia, Philippines, Việt Nam, Thái Lan và Ấn Độ.

Riêng khu vực Đông Nam Á, giá trị nền kinh tế số vượt 300 tỉ USD vào năm 2025, với tốc độ tăng trưởng duy trì khoảng 15% mỗi năm (Bain&Company, 2026). Song song đó, thanh toán số đang phát triển nhanh chóng khi giao dịch không tiền mặt tại APAC dự kiến đạt 1,5 nghìn tỉ giao dịch vào năm 2028, trong đó ví điện tử chiếm khoảng 66% thanh toán tại điểm bán vào năm 2027 (GlobeNewswire, 2025). Những xu hướng này cho thấy hành vi tiêu dùng đang chuyển dịch mạnh sang môi trường số, từ đó tạo nền tảng nhu cầu bền vững cho các dịch vụ ngân hàng số, đặc biệt trong lĩnh vực thanh toán, tín dụng tiêu dùng và ngân hàng bán lẻ.

Cuối cùng, tiềm năng thị trường còn được củng cố bởi tốc độ tăng trưởng cao của chính ngân hàng số. Quy mô thị trường nền tảng ngân hàng số tại APAC đạt khoảng 12,2 tỉ USD năm 2025 và dự kiến tăng lên hơn 57 tỉ USD vào năm 2033, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm khoảng 21,6% (Grand View Research, 2024). Đồng thời, hệ sinh thái Fintech phát triển mạnh với các ngân hàng số lớn như WeBank (Trung Quốc) và KakaoBank (Hàn Quốc) phục vụ hàng trăm triệu khách hàng, cho thấy khả năng mở rộng quy mô nhanh chóng trong khu vực. Sự kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế, đầu tư công nghệ và nhu cầu tài chính chưa được đáp ứng đầy đủ đã giúp APAC trở thành khu vực có tốc độ phát triển ngân hàng số nhanh nhất toàn cầu (Statista, 2024).

3.2. Thách thức

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này cũng gặp không ít rào cản. Các ngân hàng truyền thống thường bị hạn chế bởi hệ thống công nghệ lạc hậu, chi phí vận hành cao và cấu trúc tổ chức cứng nhắc, điều này làm giảm khả năng đổi mới và thích ứng (Boot và cộng sự, 2021). Trước những thách thức này, nhiều ngân hàng đã lựa chọn chiến lược xây dựng các nền tảng số độc lập hoặc bán độc lập nhằm tăng tính linh hoạt và tránh xung đột nội bộ (Choi và cộng sự, 2021).

Mặc dù có tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ, ngân hàng số vẫn đối mặt với nhiều rủi ro, đặc biệt là rủi ro công nghệ và bảo mật dữ liệu. Sự phụ thuộc vào hạ tầng số và việc lưu trữ khối lượng lớn dữ liệu khách hàng khiến các ngân hàng số dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu và gián đoạn hệ thống. Do đó, các cơ quan quản lý ngày càng thận trọng hơn trong việc cấp phép và giám sát hoạt động của ngân hàng số. Theo Boston Consulting Group, các tổ chức muốn tham gia thị trường cần chứng minh năng lực đổi mới, mô hình kinh doanh bền vững và cam kết phát triển dài hạn nhằm bảo đảm an toàn cho hệ thống tài chính (Choi và cộng sự, 2021).

Bên cạnh đó, do đặc thù hoạt động hoàn toàn trên nền tảng số, các ngân hàng này trở thành mục tiêu dễ bị tấn công bởi các hình thức gian lận như đánh cắp danh tính, chiếm quyền tài khoản hay rửa tiền qua kênh thanh toán số. Báo cáo của BNY Mellon năm 2024 cho thấy tốc độ giao dịch ngày càng nhanh khiến việc xác thực và kiểm soát rủi ro trở nên khó khăn hơn, làm gia tăng nguy cơ tội phạm tài chính. Đồng thời, sự phổ biến của thiết bị di động tại APAC cũng kéo theo nguy cơ bảo mật cao hơn, khi các hình thức tấn công như phishing (tấn công giả mạo) hay malware (cài phần mềm độc hại) ngày càng gia tăng. Điều này đặt ra yêu cầu lớn về đầu tư công nghệ bảo mật và hệ thống quản trị rủi ro, làm gia tăng chi phí vận hành của các ngân hàng số.

Mặt khác, pháp lý và hiệu quả triển khai cũng là thách thức đáng kể, bao gồm sự phân mảnh khung khổ giám sát giữa các quốc gia, yêu cầu cấp phép khắt khe, các chuẩn mực về an toàn dữ liệu và phòng chống rửa tiền, cùng áp lực chứng minh khả năng sinh lời trong giai đoạn đầu. Những yếu tố này cho thấy, dù có tiềm năng tăng trưởng lớn, Neobank tại APAC vẫn phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa đổi mới công nghệ, tuân thủ pháp lý và hiệu quả kinh doanh.

3. Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam

Trong bối cảnh hiện nay, phát triển ngân hàng số tại Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa kinh doanh, mà còn là công cụ quan trọng thúc đẩy tài chính toàn diện, đặc biệt đối với nhóm dân cư chưa tiếp cận đầy đủ dịch vụ ngân hàng. Việc mở rộng dịch vụ tài chính thông qua nền tảng số giúp giảm chi phí giao dịch, nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng và thanh toán cho khu vực nông thôn và doanh nghiệp nhỏ. Đây cũng là mục tiêu phù hợp với định hướng phát triển của IFC tại Việt Nam. Để tận dụng hiệu quả cơ hội từ ngân hàng số, Việt Nam cần tập trung vào các trụ cột chính gắn với vai trò điều phối, hỗ trợ của IFC:

Một là, hoàn thiện khung pháp lý về ngân hàng số. Việc hoàn thiện khung pháp lý về ngân hàng số cần được đặt trong định hướng tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, đồng thời bảo đảm tính rõ ràng, minh bạch trong phân loại mô hình hoạt động. Trước hết, cần có sự phân định cụ thể giữa ngân hàng số thuần túy, ngân hàng truyền thống thực hiện chuyển đổi số và các ứng dụng ngân hàng số do Fintech hoặc bên thứ ba cung cấp, đi kèm với quy định rõ ràng về điều kiện cấp phép, phạm vi hoạt động và trách nhiệm pháp lý của từng chủ thể. Song song với đó, yêu cầu minh bạch hóa mô hình vận hành, bao gồm việc công bố có hay không giấy phép hoạt động ngân hàng, mức độ hợp tác với ngân hàng hay công ty Fintech là cần thiết nhằm giúp người dùng tài chính nhận diện đúng bản chất dịch vụ, hạn chế rủi ro nhầm lẫn và tăng cường bảo vệ người tiêu dùng.

Trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam vẫn chưa có một khung pháp lý riêng dành cho mô hình ngân hàng số, mà chủ yếu điều chỉnh thông qua hệ thống quy định hiện hành trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính. Việc ban hành Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 của Chính phủ về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng được xem là bước tiến quan trọng, tạo không gian pháp lý linh hoạt để thử nghiệm các mô hình và giải pháp tài chính số mới. Trên cơ sở đó, IFC có thể đóng vai trò cầu nối giữa cơ quan quản lý, hệ thống ngân hàng và cộng đồng Fintech, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đồng thời hỗ trợ quá trình hoàn thiện chính sách và khung pháp lý cho lĩnh vực tài chính số tại Việt Nam.

Hai là, phát triển hệ sinh thái ngân hàng số thông qua việc hỗ trợ các startup Fintech, mở rộng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát và thúc đẩy hợp tác giữa ngân hàng truyền thống với các công ty công nghệ thông qua các mô hình như Banking-as-a-Service (là mô hình cho phép các doanh nghiệp không phải ngân hàng gồm công ty bán lẻ, ứng dụng gọi xe, nền tảng thương mại điện tử... tích hợp trực tiếp các dịch vụ tài chính vào hệ thống của chính họ thông qua giao diện lập trình ứng dụng - API). Đồng thời, cần thu hút nguồn vốn đầu tư quốc tế và tiếp tục nâng cấp hạ tầng số, bao gồm AI, Big Data và điện toán đám mây nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực tài chính. Trong quá trình này, IFC có thể đóng vai trò kết nối giữa ngân hàng, công ty Fintech và nhà đầu tư quốc tế, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ sinh thái ngân hàng số Việt Nam.

Ba là, tăng cường bảo mật dữ liệu và an ninh mạng là điều kiện tiên quyết để bảo đảm sự phát triển bền vững của ngân hàng số trong bối cảnh các giao dịch tài chính ngày càng phụ thuộc vào nền tảng số. Do đó, cần đầu tư vào công nghệ bảo mật, xây dựng khung quản trị rủi ro và nâng cao nhận thức người dùng. Đồng thời, IFC cần phối hợp với các cơ quan quản lý trong việc ứng dụng AI, Big Data và các công nghệ hiện đại nhằm phát hiện, cảnh báo và ngăn chặn gian lận, tấn công mạng, cũng như quản lý rủi ro hiệu quả khi vận hành ngân hàng số. Bên cạnh đó, tăng cường xác thực giao dịch sẽ giúp nâng cao mức độ an toàn, bảo mật và củng cố niềm tin của khách hàng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong lĩnh vực tài chính số.

Bốn là, tích cực, chủ động thiết lập và mở rộng liên kết với các IFC hàng đầu trên thế giới. Thông qua hợp tác với những mô hình đã phát triển như IFC Singapore, IFC Dubai…, IFC Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm về xây dựng khung pháp lý linh hoạt, cơ chế chế thử nghiệm có kiểm soát, quản trị rủi ro và thu hút dòng vốn toàn cầu. Đồng thời, việc thúc đẩy trao đổi chuyên gia, chia sẻ dữ liệu thị trường và hợp tác trong phát triển sản phẩm tài chính số sẽ giúp rút ngắn quá trình thử nghiệm và nâng cao hiệu quả triển khai. Sự kết nối này không chỉ góp phần nâng cao năng lực nội tại của IFC mà còn giúp Việt Nam từng bước hội nhập sâu hơn vào mạng lưới tài chính toàn cầu, gia tăng khả năng cạnh tranh và thu hút đầu tư quốc tế.

4. Kết luận

Sự phát triển nhanh của ngân hàng số tại APAC khẳng định xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tài chính số dựa trên công nghệ và dữ liệu, đồng thời cho thấy khu vực này đang giữ vai trò dẫn dắt trong tăng trưởng toàn cầu. Đối với Việt Nam, đây vừa là cơ hội để mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả hệ thống ngân hàng, vừa đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường quản trị rủi ro và bảo đảm an toàn người dùng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chỉ khi có sự phối hợp đồng bộ giữa thể chế, công nghệ và hệ sinh thái tài chính, ngân hàng số mới có thể phát triển bền vững và đóng góp thực chất vào tăng trưởng kinh tế số.

Tài liệu tham khảo

1. Bain & Company (2024), e-Conomy SEA 2024 report: Southeast Asia’s digital economy. https://www.bain.com

2. Bảo Bình (2025), Các ngân hàng Việt Nam đang ở “giai đoạn giữa” của quá trình chuyển đổi số. VnEconomy. https://vneconomy.vn/techconnect/cac-ngan-hang-viet-nam-dang-o-giai-doan-giua-cua-qua-trinh-chuyen-doi-so.htm

3. Boot, A., Hoffmann, P., Laeven, L., & Ratnovski, L. (2021), Fintech: What’s old, what’s new? Journal of Financial Stability, 53, 100836. https://doi.org/10.1016/j.jfs.2020.100836

4. Boston Consulting Group (2021), Global neobanking radar: Global neobanks 2021. https://www.bcg.com

5. Carmona, A. (2023), Majority of APAC banks grapple with banking platform strategy for digital transformation. MARKETECH APAC. https://marketech-apac.com/majority-of-apac-banks-grapple-with-banking-platform-strategy-for-digital-transformation/

6. Choi, J., Erande, Y., & Yu, Y. (2021), Winning the digital banking battle in Asia-Pacific. Boston, MA, USA: Boston Consulting Group.

7. Claessens, S., Frost, J., Turner, G., & Zhu, F. (2018), Fintech credit markets around the world: Size, drivers and policy issues. Bank for International Settlements. https://www.bis.org/publ/qtrpdf/r_qt1809e.htm

8. CoinLaw (2025), Digital banking statistics and trends. https://coinlaw.io/statistics/digital-banking-statistics/

9. DNSE (2023), Phát triển ngân hàng số ở Việt Nam.

10. eMarketer (2024), Internet users in Asia-Pacific: Trends and forecasts. https://www.emarketer.com

11. FICO Survey (2019), 3 in 5 APAC Banks do not have full Digital Account Opening for New customers-PR Newswire APAC. Retrieved May 1, 2026, from https://en.prnasia.com/releases/apac/fico-survey-3-in-5-apac-banks-do-not-have-full-digital-account-opening-for-new-customers-248321

12. Frost, J., Gambacorta, L., Huang, Y., Shin, H. S., & Zbinden, P. (2019), BigTech and the changing structure of financial intermediation. Bank for International Settlements. https://www.bis.org/publ/work779.htm

13. George, A. S. (2023), Securing the future of finance: How AI, Blockchain, and machine learning safeguard emerging Neobank technology against evolving cyber threats. Partners Universal Innovative Research Publication, 1(1), 54-66.

14. GlobeNewswire (2025), Asia-Pacific digital payment methods trends and consumer shifts (2025-2028). https://www.globenewswire.com

15. Gomber, P., Koch, J. A., & Siering, M. (2018), Digital finance and fintech: Current research and future research directions. Journal of Business Economics, 87(5), 537-580. https://doi.org/10.1007/s11573-017-0852-x

16. Google, Temasek, & Bain & Company (2023), e-Conomy SEA 2023 report. https://www.bain.com

17. Grand View Research (2025), Neobanking Market (2026 - 2033). Truy cập từ https://www.grandviewresearch.com/industry-analysis/neobanking-market

18. GSMA (2023), The mobile economy Asia Pacific 2023. https://www.gsma.com

19. Investopedia (2024), Neobanks: What they are and how they work. https://www.investopedia.com/neobank-8684115

20. International Data Corporation (2021), Fintech and digital banking 2025 Asia Pacific. https://italianelfuturo.com/wp-content/uploads/2025/01/Backbase Fintech Digital Banking 2025 APAC 2nd Edition.pdf

21. Kat Tretina (2024), What Is a Neobank, and Are They Safe?. Retrieved from https://www.investopedia.com/neobank-8684115?

22. McKinsey & Company (2024), Emerging markets leap forward in digital banking innovation and adoption. https://www.mckinsey.com

23. Philippon, T. (2016), The fintech opportunity. National Bureau of Economic Research. https://doi.org/10.3386/w22476

24. Pradipta, Y., & Abdullah, A. (2023), Seizing Opportunities: The Race Toward Digital Banking in ASEAN. In Business Innovation and Engineering Conference (BIEC 2022) (pp. 343-353). Atlantis Press.

25. Reporter, S. (2026), APAC digital banking market to hit $5.12t by 2033. Asian Banking & Finance. https://asianbankingandfinance.net/banking-technology/in-focus/apac-digital-banking-market-hit-512t-2033

26. Statista (2024), Number of challenger banks (neobanks) worldwide by region. https://www.statista.com/statistics/1239242/number-of-challenger-banks-worldwide-by-region/

27. Vives, X. (2019), Digital disruption in banking. Annual Review of Financial Economics, 11(1), 243-272.

28. World Bank (2022), Digital financial services. https://www.worldbank.org

ThS. Nguyễn Thị Ánh Ngọc, ThS. Nguyễn Thị Diễm
Phân hiệu Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh tại tỉnh Vĩnh Long

Tin bài khác

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Trí tuệ nhân tạo trong bảo mật dữ liệu chuỗi cung ứng tài chính

Trí tuệ nhân tạo trong bảo mật dữ liệu chuỗi cung ứng tài chính

Bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) trong tăng cường bảo mật dữ liệu và quản trị rủi ro an ninh mạng đối với chuỗi cung ứng tài chính (Financial Supply Chain - FSC) trong ngành Ngân hàng, qua đó làm rõ những lợi ích, thách thức và hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng AI trong bối cảnh chuyển đổi số.
Cơ hội và thách thức của nghề kế toán, kiểm toán trong bối cảnh phát triển khoa học - công nghệ, hội nhập quốc tế

Cơ hội và thách thức của nghề kế toán, kiểm toán trong bối cảnh phát triển khoa học - công nghệ, hội nhập quốc tế

Bài viết này làm rõ tác động của khoa học, công nghệ và hội nhập quốc tế đối với nghề kế toán, kiểm toán, đồng thời đề xuất các giải pháp đổi mới đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số.
Ứng dụng Geo-Tagging trong minh bạch hóa dữ liệu thanh toán số tại khu vực nông thôn Việt Nam

Ứng dụng Geo-Tagging trong minh bạch hóa dữ liệu thanh toán số tại khu vực nông thôn Việt Nam

Bài viết đề xuất ứng dụng công nghệ Geo-Tagging trong quản trị dữ liệu thanh toán số tại khu vực nông thôn, góp phần minh bạch hóa dòng tiền, nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tài chính toàn diện, đồng thời tạo nền tảng phát triển hệ sinh thái thanh toán số an toàn, hiện đại và bền vững tại Việt Nam.
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Cơ hội, ứng dụng, triển khai và thách thức

Trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Cơ hội, ứng dụng, triển khai và thách thức

Từ một xu hướng công nghệ mới, trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh (Generative AI) đang nhanh chóng trở thành động lực đổi mới của ngành tài chính, ngân hàng, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức trong quá trình triển khai và quản trị.
Tiếp nhận tiền mã hóa và nhân tố tác động: Góc nhìn từ chỉ số sẵn sàng mạng lưới

Tiếp nhận tiền mã hóa và nhân tố tác động: Góc nhìn từ chỉ số sẵn sàng mạng lưới

Sự phát triển nhanh của tiền mã hóa đang làm thay đổi bức tranh tài chính số, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện các điều kiện nền tảng và khuôn khổ quản trị để thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững.
Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI Agent) đối với quá trình tái cấu trúc lao động trí tuệ và yêu cầu kỹ năng trong nền kinh tế số, đồng thời đề xuất các định hướng phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam nhằm nâng cao năng lực cộng tác với trí tuệ nhân tạo (AI), thích ứng với chuyển đổi số và tăng cường năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên AI.
Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Để bảo đảm an toàn dữ liệu và tài khoản của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trên môi trường mạng, bên cạnh nỗ lực của ngành Ngân hàng trong việc nâng cấp hạ tầng công nghệ bảo mật, cần có sự phối hợp chặt chẽ của các bộ, ngành liên quan trong công tác phòng, chống lừa đảo trực tuyến. Bởi lẽ, nếu các mắt xích trong hệ sinh thái số không được bảo vệ đồng bộ, thì ngay cả lớp xác thực sinh trắc học, dù hiện đại đến đâu, cũng khó phát huy hiệu quả tuyệt đối.
Xem thêm
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Bài viết phân tích vai trò của tài chính xanh và tín dụng xanh trong huy động nguồn lực cho bảo tồn Di sản thế giới Tràng An, đồng thời đề xuất cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại