Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam
Tóm tắt: Biến đổi khí hậu đang tạo ra những cú sốc ngày càng rõ nét đối với tăng trưởng, lạm phát và ổn định tài chính tại nhiều quốc gia châu Á. Trong bối cảnh đó, CSTT không chỉ hướng tới các mục tiêu truyền thống mà còn có vai trò hỗ trợ nền kinh tế thích ứng tốt hơn trước rủi ro khí hậu. Bài viết phân tích kinh nghiệm ứng phó của Nhật Bản và Ấn Độ trước hai dạng cú sốc khí hậu tiêu biểu. Nhật Bản là trường hợp đại diện cho cú sốc ngắn hạn như động đất, bão và lũ lụt, với phản ứng nổi bật thông qua bơm thanh khoản quy mô lớn, mua tài sản tài chính và duy trì ổn định hệ thống thanh toán. Trong khi đó, thực trạng tại Ấn Độ phản ánh rõ tác động của cú sốc dài hạn như nhiệt độ gia tăng, hạn hán và áp lực lạm phát lương thực, từ đó ưu tiên điều hành lãi suất, kiểm soát thanh khoản và tín dụng định hướng. Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả của CSTT phụ thuộc lớn vào mức độ phù hợp giữa công cụ sử dụng và đặc điểm cú sốc khí hậu. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam, bao gồm tăng cường dự báo rủi ro khí hậu, hoàn thiện cơ chế hỗ trợ thanh khoản theo tình huống thiên tai, định hướng tín dụng thích ứng khí hậu và đẩy mạnh phối hợp chính sách vĩ mô.
Từ khóa: CSTT, cú sốc khí hậu ngắn hạn, cú sốc khí hậu dài hạn, ngân hàng trung ương.
MONETARY POLICY RESPONSES TO CLIMATE SHOCKS:
EXPERIENCES OF SOME ASIAN COUNTRIES AND IMPLICATIONS FOR VIETNAM
Abstract: Climate change is generating increasingly shocks to growth, inflation, and financial stability across many Asian countries. In this context, monetary policy is not only directed toward traditional objectives but also plays a role in helping economies adapt more effectively to climate-related risks. This article analyzes the response experiences of Japan and India to two representative types of climate shocks. Japan serves as a case of short-term shocks such as earthquakes, storms, and floods, with notable responses through large-scale liquidity injections, purchases of financial assets, and the maintenance of payment system stability. Meanwhile, developments in India clearly reflect the impacts of long-term shocks such as rising temperatures, droughts, and food inflation pressures, thereby leading to a policy focus on interest rate management, liquidity control, and directed credit. The findings show that the effectiveness of monetary policy depends greatly on the degree of consistency between the instruments employed and the nature of the climate shock. On that basis, the article proposes several implications for Vietnam, including strengthening climate risk forecasting, improving contingency liquidity support mechanisms in disaster situations, directing credit toward climate adaptation, and enhancing macroeconomic policy coordination.
Keywords: Monetary policy, short-term climate shocks, long-term climate shocks, central bank.
1. Đặt vấn đề
Châu Á hiện là khu vực chịu tác động nghiêm trọng nhất của biến đổi khí hậu và các cú sốc thiên tai trên thế giới. Theo Ủy ban Kinh tế và Xã hội của Liên hợp quốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương - ESCAP (2024), năm 2023, khu vực châu Á - Thái Bình Dương ghi nhận hơn 79 thảm họa thiên nhiên lớn, gây thiệt hại kinh tế khoảng 65 tỉ USD và ảnh hưởng tới hơn 9 triệu người. Các hiện tượng như bão, lũ lụt, hạn hán, nắng nóng cực đoan và nước biển dâng không chỉ gây tổn thất vật chất mà còn làm gián đoạn sản xuất, gia tăng chi phí đầu vào, tạo áp lực lạm phát và rủi ro đối với hệ thống tài chính. Trong bối cảnh rủi ro khí hậu gia tăng, việc nhận diện và tính toán các cú sốc môi trường trong quá trình vận hành CSTT đang trở thành một đòi hỏi thực tiễn. Điều này không chỉ củng cố hiệu quả của các mục tiêu truyền thống về ổn định giá cả, mà còn gián tiếp củng cố sức chống chịu của toàn bộ nền kinh tế vĩ mô.
Nhật Bản và Ấn Độ là hai quốc gia đã có những phản ứng CSTT trước các cú sốc khí hậu. Nhật Bản thường xuyên phải đối mặt với các cú sốc ngắn hạn như động đất, bão lớn, sóng thần và mưa lũ có cường độ mạnh, gây thiệt hại đột ngột cho sản xuất, hạ tầng và thị trường tài chính. Những cú sốc này đòi hỏi NHTW phải phản ứng nhanh thông qua cung ứng thanh khoản, ổn định thị trường và hỗ trợ phục hồi sau thiên tai (NHTW Nhật Bản - BoJ, 2021). Trong khi đó, Ấn Độ là nền kinh tế chịu ảnh hưởng ngày càng rõ của nhiệt độ gia tăng, hạn hán kéo dài, suy giảm năng suất nông nghiệp và áp lực lương thực. Với cơ cấu dân số lớn, phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và năng lượng, các biến động khí hậu dài hạn tại Ấn Độ thường truyền dẫn vào lạm phát, tăng trưởng và việc làm (Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ - RBI, 2023). Vì vậy, kinh nghiệm điều hành của RBI có giá trị tham khảo trong việc xử lý đánh đổi giữa ổn định giá cả và hỗ trợ tăng trưởng trong dài hạn.
Đối với Việt Nam, quốc gia đang đồng thời chịu tác động của cả cú sốc ngắn hạn như bão, lũ, xâm nhập mặn và cú sốc dài hạn như nước biển dâng, nhiệt độ tăng và suy giảm năng suất nông nghiệp. Theo Ngân hàng Thế giới - WB (2022), biến đổi khí hậu có thể làm Việt Nam mất khoảng 12 - 14,5% GDP mỗi năm vào năm 2050 nếu không có biện pháp thích ứng hiệu quả. Do đó, nghiên cứu kinh nghiệm của Nhật Bản và Ấn Độ sẽ giúp Việt Nam rút ra bài học trong xây dựng khuôn khổ CSTT linh hoạt, vừa ứng phó hiệu quả với thiên tai đột ngột, vừa thích nghi với rủi ro khí hậu kéo dài trong tương lai.
2. Khái quát về phản ứng của CSTT đến các cú sốc khí hậu
2.1. Khái quát về các cú sốc khí hậu
Trong những năm gần đây, khái niệm cú sốc khí hậu (climate shocks) ngày càng được quan tâm trong các nghiên cứu kinh tế vĩ mô do mức độ gia tăng của các hiện tượng thời tiết cực đoan và biến đổi khí hậu toàn cầu. Theo Bakkensen và Barrage (2018), cú sốc khí hậu được xem là các sự kiện thời tiết cực đoan như bão, lũ hoặc xoáy thuận nhiệt đới gây ra những gián đoạn đáng kể đối với hoạt động kinh tế, không chỉ thông qua thiệt hại trực tiếp về vốn vật chất mà còn ảnh hưởng đến tăng trưởng trong dài hạn. Bên cạnh đó, Dell và cộng sự (2014) tiếp cận cú sốc khí hậu dưới góc độ các biến động bất thường về nhiệt độ và lượng mưa, nhấn mạnh rằng ngay cả những thay đổi nhỏ trong các yếu tố khí hậu cũng có thể tạo ra tác động đáng kể đến tăng trưởng kinh tế. Từ đó, có thể hiểu rằng cú sốc khí hậu được định nghĩa là những biến động bất ngờ và ngoại sinh của các yếu tố khí hậu, bao gồm các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ, hạn hán… (cú sốc ngắn hạn) và sai lệch về nhiệt độ (cú sốc dài hạn) - gây ra những gián đoạn đáng kể đối với hoạt động kinh tế.
2.2. Khái quát về ứng phó của CSTT trước các cú sốc khí hậu
Theo Mishkin (2012), CSTT là quá trình NHTW kiểm soát lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế để đạt được các mục tiêu vĩ mô nhất định, bao gồm kiểm soát lạm phát, duy trì ổn định tỉ giá hối đoái, bảo đảm mức việc làm cao và thúc đẩy tăng trưởng. Tại Việt Nam, theo Tài liệu học tập NHTW (Học viện Ngân hàng, 2022), CSTT là chính sách kinh tế vĩ mô mà trong đó NHTW sử dụng các công cụ của mình để điều tiết và kiểm soát điều kiện tiền tệ của nền kinh tế nhằm đảm bảo sự ổn định giá trị tiền tệ, tạo nền tảng thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế và đảm bảo công ăn việc làm. Do đó, CSTT có thể được hiểu là bộ phận trọng yếu của chính sách kinh tế vĩ mô do NHTW xây dựng và thực thi thông qua việc điều tiết cung tiền, lãi suất và các công cụ tiền tệ khác nhằm hướng tới các mục tiêu như kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền, hỗ trợ việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Trong bối cảnh hiện nay, vai trò của CSTT không chỉ dừng lại ở ổn định kinh tế vĩ mô truyền thống mà còn mở rộng sang nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài, đặc biệt là rủi ro khí hậu và thiên tai thông qua các công cụ của CSTT. (Bảng 1)
![]() |
3. Kinh nghiệm ứng phó của CSTT trước các cú sốc khí hậu tại Nhật Bản và Ấn Độ
3.1. Kinh nghiệm tại Nhật Bản
Nhật Bản là trường hợp tiêu biểu để nghiên cứu phản ứng của CSTT trước các cú sốc khí hậu ngắn hạn vì quốc gia này thường xuyên chịu tác động của bão, mưa cực đoan, lũ lụt và các thảm họa tự nhiên có tính đột ngột.
![]() |
Giai đoạn 2011 - 2015: Thời kỳ phản ứng khẩn cấp và hỗ trợ phục hồi sau thảm họa
Thảm họa động đất và sóng thần Đông Nhật Bản năm 2011 thể hiện rõ nhất phản ứng của CSTT khi cú sốc ngắn hạn xảy ra. Ngày 11/3/2011, trận động đất mạnh 9,0 độ richter ngoài khơi vùng Tohoku đã gây ra sóng thần lớn, làm gần 20.000 người thiệt mạng hoặc mất tích, phá hủy hơn 120.000 công trình và gây thiệt hại kinh tế ước tính khoảng 16,9 nghìn tỉ JPY, tương đương gần 4% GDP của Nhật Bản (WB, 2012). Đây là một trong những thảm họa tốn kém nhất lịch sử hiện đại, khiến nhiều nhà máy phải ngừng hoạt động, chuỗi cung ứng công nghiệp bị gián đoạn và thị trường tài chính rơi vào trạng thái bất ổn.
Trước cú sốc này, BoJ đã nhanh chóng sử dụng nghiệp vụ thị trường mở để bơm thanh khoản quy mô lớn. Ngay ngày giao dịch đầu tiên sau thiên tai, BoJ cung ứng 21,8 nghìn tỉ JPY cho thị trường tiền tệ; trong tuần đầu, tổng lượng vốn chào cung ứng đạt 82,4 nghìn tỉ JPY, trong đó khoảng 57,8 nghìn tỉ JPY được hấp thụ thực tế (BoJ, 2011; BIS, 2011). Quy mô can thiệp này cho thấy ưu tiên hàng đầu của BoJ là ngăn ngừa tình trạng khan hiếm vốn ngắn hạn, tránh đứt gãy giao dịch liên ngân hàng và giữ vững niềm tin thị trường. Bên cạnh bơm thanh khoản, BoJ còn bảo đảm cung ứng tiền mặt cho khu vực bị ảnh hưởng. Sau thảm họa, nhu cầu rút tiền mặt của người dân và doanh nghiệp tăng mạnh do nhiều chi nhánh ngân hàng, ATM và hệ thống giao dịch tại địa phương bị gián đoạn. BoJ đã cung ứng khoảng 310 tỉ JPY tiền mặt cho khu vực thiên tai và Tokyo trong vòng một tuần, cao gấp khoảng ba lần mức thông thường (BoJ, 2011). Đến năm 2013, BoJ tiếp tục triển khai nới lỏng định lượng và định tính, với mục tiêu mở rộng cơ sở tiền tệ khoảng 60 - 70 nghìn tỉ JPY mỗi năm.
Đặc biệt, tháng 10/2014, BoJ tiếp tục mở rộng chương trình nới lỏng định lượng và định tính (QQE), nâng tốc độ gia tăng cơ sở tiền tệ từ khoảng 60 - 70 nghìn tỉ JPY lên 80 nghìn tỉ JPY mỗi năm, đồng thời tăng mua trái phiếu chính phủ, ETF và Quỹ tín thác đầu tư bất động sản (J-REITs) (BoJ, 2014). Biện pháp này cho thấy BoJ không chỉ ứng phó ngắn hạn sau thảm họa năm 2011 mà còn chủ động duy trì môi trường tiền tệ nới lỏng nhằm củng cố phục hồi kinh tế và tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc trong tương lai.
Giai đoạn 2016 - 2019: Duy trì nới lỏng và tăng cường khả năng chống chịu
Giai đoạn 2016 - 2019 phản ánh quá trình duy trì nới lỏng tiền tệ kéo dài và củng cố khả năng chống chịu trước các cú sốc lặp lại. Trong bối cảnh lạm phát thấp, tăng trưởng yếu và thiên tai vẫn xuất hiện thường xuyên, BoJ không chỉ chờ cú sốc xảy ra mới phản ứng mà duy trì sẵn một môi trường tiền tệ siêu nới lỏng. Tháng 01/2016, BoJ áp dụng lãi suất âm -0,1% đối với một phần dự trữ của ngân hàng thương mại. Đến tháng 9/2016, BoJ triển khai kiểm soát YCC, hướng lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm quanh mức 0%. Hai công cụ này giúp duy trì chi phí vốn thấp cho doanh nghiệp, hộ gia đình và Chính phủ, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư, tái thiết và nâng cấp hạ tầng chống chịu rủi ro.
Bảng cân đối kế toán của BoJ (Hình 2) cho thấy quy mô nguồn vốn của BoJ tăng rất mạnh sau năm 2013, tăng vượt khoảng 550 nghìn tỉ JPY vào năm 2019. Sự gia tăng này chủ yếu đến từ số dư tài khoản vãng lai của các ngân hàng thương mại tại BoJ, phản ánh lượng thanh khoản rất lớn được tạo ra thông qua mua tài sản. Đây là cơ sở quan trọng giúp hệ thống tài chính Nhật Bản duy trì trạng thái thanh khoản dồi dào ngay cả khi xảy ra thiên tai lớn. Vì vậy, khi bão Hagibis năm 2019 gây thiệt hại nghiêm trọng, BoJ không cần triển khai một gói bơm thanh khoản khẩn cấp tương tự năm 2011, bởi hệ thống tài chính đã có sẵn bộ đệm thanh khoản lớn và mặt bằng lãi suất rất thấp.
![]() |
Giai đoạn 2020 - 2024: Ứng phó đa cú sốc và bình thường hóa thận trọng
Giai đoạn 2020 - 2024 là thời kỳ Nhật Bản phải ứng phó với nhiều cú sốc chồng lấn, bao gồm đại dịch Covid-19, gián đoạn chuỗi cung ứng, biến động giá năng lượng và các rủi ro khí hậu tiếp diễn. Trong giai đoạn này, BoJ tiếp tục duy trì CSTT nới lỏng, mở rộng hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp và duy trì thanh khoản thị trường. Tổng quy mô bảng cân đối của BoJ tiếp tục tăng, vượt 700 nghìn tỉ JPY vào giai đoạn 2022 - 2023 và đạt xấp xỉ 750 nghìn tỉ JPY vào năm 2024 (Hình 2). Điều này phản ánh vai trò rất lớn của NHTW trong duy trì điều kiện tiền tệ hỗ trợ nền kinh tế.
Tuy nhiên, đến năm 2024, khi lạm phát có dấu hiệu bền vững hơn và tiền lương tăng, BoJ bắt đầu bình thường hóa CSTT một cách thận trọng. Tháng 3/2024, BoJ chấm dứt chính sách lãi suất âm và nâng lãi suất ngắn hạn lên khoảng 0 - 0,1%, đánh dấu lần tăng lãi suất đầu tiên sau 17 năm (Hình 3). Dù vậy, mức điều chỉnh vẫn rất thấp so với nhiều nền kinh tế phát triển khác, cho thấy BoJ vẫn ưu tiên tránh gây sốc cho thị trường tài chính và nền kinh tế vốn đã quen với môi trường tiền tệ nới lỏng kéo dài.
![]() |
Như vậy có thể thấy, Nhật Bản không sử dụng CSTT theo hướng đơn lẻ, mà kết hợp nhiều công cụ có mục tiêu khác nhau. Nghiệp vụ thị trường mở được dùng để xử lý căng thẳng thanh khoản tức thời; cung ứng tiền mặt và duy trì hệ thống thanh toán giúp bảo vệ niềm tin của công chúng; mua tài sản tài chính góp phần ổn định thị trường vốn; còn tái cấp vốn có mục tiêu giúp dòng tín dụng tiếp tục chảy vào khu vực chịu thiệt hại. Kinh nghiệm này cho thấy, trước các cú sốc khí hậu ngắn hạn, NHTW cần phản ứng nhanh, quy mô đủ lớn và hướng đúng vào điểm nghẽn của hệ thống tài chính.
3.2. Kinh nghiệm từ Ấn Độ
Ấn Độ là nền kinh tế điển hình tại châu Á chịu tác động mạnh của các cú sốc khí hậu dài hạn như nhiệt độ gia tăng, hạn hán kéo dài, biến động gió mùa, thiếu nước và suy giảm năng suất nông nghiệp. Khác với Nhật Bản thường chịu các cú sốc đột ngột, rủi ro khí hậu tại Ấn Độ diễn ra theo xu hướng dài hạn, tác động dần vào tăng trưởng, việc làm và đặc biệt là lạm phát lương thực. Trong bối cảnh khu vực nông nghiệp vẫn sử dụng tỉ trọng lao động lớn và giá thực phẩm chiếm tỉ trọng cao trong rổ chỉ số giá tiêu dùng (CPI), CSTT của RBI có vai trò quan trọng trong ổn định giá cả và giảm thiểu tác động lan truyền của biến đổi khí hậu.
Giai đoạn 2011 - 2015: Lạm phát cao, khí hậu bất ổn và ưu tiên ổn định giá cả
Trong giai đoạn này, Ấn Độ liên tục chịu tác động của mưa, gió mùa thất thường, hạn hán cục bộ và biến động sản lượng nông nghiệp. Năm 2014 và 2015, lượng mưa mùa gió mùa thấp hơn trung bình dài hạn, gây áp lực lên sản xuất lương thực và giá cả thị trường. Do thực phẩm chiếm tỉ trọng lớn trong chi tiêu hộ gia đình, cú sốc nguồn cung nhanh chóng chuyển hóa thành lạm phát. Theo WB (2015), lạm phát CPI bình quân của Ấn Độ năm 2013 đạt khoảng 9,4%, thuộc nhóm cao tại châu Á. Trước bối cảnh đó, RBI duy trì CSTT thắt chặt. Lãi suất repo ở mức 7,75% đầu năm 2014, sau đó tăng lên 8,0% và được duy trì trong phần lớn năm 2014, đầu năm 2015 (Hình 4). Việc giữ lãi suất cao cho thấy RBI ưu tiên kiểm soát kỳ vọng lạm phát, coi ổn định giá cả là điều kiện nền tảng để giảm tổn thương kinh tế trước các cú sốc khí hậu kéo dài.
![]() |
Giai đoạn 2016 - 2021: Hoàn thiện khuôn khổ mục tiêu lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng thích ứng
Trong giai đoạn này, Ấn Độ liên tục đối mặt với biến động khí hậu ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là mưa gió mùa thất thường và hạn hán cục bộ. Năm 2016 là bước ngoặt quan trọng khi Ấn Độ chính thức áp dụng khuôn khổ mục tiêu lạm phát linh hoạt với mức mục tiêu 4%, biên độ ±2%. Việc chuyển sang cơ chế này giúp RBI có cơ sở minh bạch hơn trong điều hành trước các cú sốc giá cả, bao gồm lạm phát thực phẩm do thời tiết bất lợi. Trong giai đoạn 2016 - 2019, lạm phát của Ấn Độ giảm đáng kể. CPI bình quân năm 2017 ở mức khoảng 3,6%, năm 2018 khoảng 3,4%, và năm 2019 khoảng 4,8% (Quỹ Tiền tệ Quốc tế - IMF, 2020). Khi áp lực giá giảm, RBI từng bước nới lỏng chính sách để hỗ trợ tăng trưởng. Lãi suất repo giảm từ 6,75% vào đầu năm 2016 xuống 6,0% năm 2018, và còn 5,15% vào tháng 10/2019. (Hình 4)
Song song với điều hành lãi suất, RBI tiếp tục duy trì cơ chế cho vay đối với các lĩnh vực ưu tiên, yêu cầu các ngân hàng thương mại phân bổ khoảng 40% tín dụng ngân hàng ròng đã điều chỉnh cho các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp, doanh nghiệp nhỏ, nông thôn và hạ tầng cơ bản. Đây là công cụ quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu, bởi khu vực nông nghiệp cần vốn để đầu tư hệ thống tưới tiêu, giống cây chịu hạn, cơ giới hóa và công nghệ tiết kiệm nước.
Khi đại dịch Covid-19 bùng phát năm 2020, RBI giảm mạnh lãi suất repo từ 5,15% xuống 4,40% tháng 3/2020, sau đó tiếp tục xuống 4,0% tháng 5/2020 (Hình 4); đồng thời, triển khai các biện pháp bơm thanh khoản lớn thông qua hoạt động tái cấp vốn dài hạn (LTRO), hoạt động tái cấp vốn dài hạn có mục tiêu (TLTRO) và cơ chế hỗ trợ tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ, ngân hàng nông thôn và hộ gia đình (RBI, 2021). Điều này cho thấy CSTT của Ấn Độ đã trở nên linh hoạt hơn, không chỉ tập trung kiểm soát lạm phát mà còn hỗ trợ khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Ngoài lãi suất, RBI còn tăng cường điều tiết thanh khoản thông qua nghiệp vụ thị trường mở và các công cụ tiền tệ ngắn hạn nhằm hạn chế biến động lãi suất liên ngân hàng. Đây là giai đoạn CSTT của Ấn Độ thiên về phản ứng truyền thống: Kiểm soát lạm phát và giữ ổn định đồng INR trong bối cảnh nguồn cung nông nghiệp chịu nhiều áp lực.
Giai đoạn 2022 - 2024: Nắng nóng cực đoan, lạm phát thực phẩm và thắt chặt trở lại
Từ năm 2022, Ấn Độ chịu tác động rõ nét của biến đổi khí hậu. Đợt nắng nóng diện rộng trong tháng 3 - 4/2022 khiến nhiệt độ tại nhiều bang vượt 44 - 46°C, làm giảm sản lượng lúa mì và buộc Chính phủ hạn chế xuất khẩu lúa mì vào tháng 5/2022 để bảo đảm an ninh lương thực (Chính phủ Ấn Độ, 2022). Trong cùng thời gian, lạm phát CPI của Ấn Độ đạt đỉnh 7,79% vào tháng 4/2022, mức cao nhất trong gần tám năm và vượt xa trần mục tiêu 6% của RBI (Bộ Thống kê và Thực hiện chương trình Ấn Độ, 2022). Trước bối cảnh đó, RBI chuyển nhanh sang thắt chặt CSTT. Từ tháng 5/2022 đến tháng 2/2023, lãi suất repo được nâng từ 4,0% lên 6,50%, tương đương mức tăng 250 điểm cơ bản chỉ trong chưa đầy một năm (RBI, 2023). Song song với tăng lãi suất, RBI từng bước hút bớt thanh khoản dư thừa. Theo RBI (2023), thanh khoản hệ thống bình quân dư thừa giảm từ khoảng 8,6 nghìn tỉ INR năm 2021 xuống còn gần 1,4 nghìn tỉ INR cuối năm 2022. Điều này cho thấy RBI không chỉ tăng lãi suất danh nghĩa mà còn thắt chặt điều kiện tiền tệ thực tế nhằm kiềm chế lạm phát.
Từ năm 2023 - 2024, RBI duy trì lãi suất repo ở mức 6,50% trong thời gian dài để neo giữ kỳ vọng lạm phát. Lạm phát bình quân năm tài khóa 2023/2024 giảm xuống khoảng 5,4%, nhưng vẫn cao hơn mục tiêu 4%, cho thấy rủi ro giá cả do thực phẩm và khí hậu vẫn hiện hữu (RBI, 2024). Đồng thời, RBI bắt đầu nhấn mạnh hơn tới rủi ro khí hậu trong các báo cáo ổn định tài chính, coi thời tiết cực đoan là yếu tố có thể tác động tới nợ xấu ngân hàng, tăng trưởng và ổn định vĩ mô trung hạn.
3.3. Đánh giá việc ứng phó của CSTT trước các cú sốc khí hậu của Nhật Bản và Ấn Độ
Kinh nghiệm của Nhật Bản và Ấn Độ cho thấy, CSTT ngày càng đóng vai trò quan trọng trong ứng phó với rủi ro khí hậu, tuy nhiên cách thức triển khai có sự khác biệt rõ rệt tùy theo đặc điểm cú sốc và cấu trúc nền kinh tế. Cụ thể:
Thứ nhất, CSTT tại Nhật Bản và Ấn Độ đã góp phần quan trọng trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trước các cú sốc khí hậu. Tại Nhật Bản, sau thảm họa năm 2011, BoJ đã bơm hơn 82,4 nghìn tỉ JPY thanh khoản trong tuần đầu, qua đó hạn chế nguy cơ đổ vỡ hệ thống tài chính và duy trì hoạt động của thị trường tiền tệ. Trong khi đó, Ấn Độ sử dụng lãi suất và quản lý thanh khoản để kiểm soát lạm phát do giá lương thực tăng cao, góp phần giữ ổn định kỳ vọng thị trường trong bối cảnh rủi ro khí hậu kéo dài.
Thứ hai, các công cụ của CSTT được vận dụng khá linh hoạt và phù hợp với đặc điểm từng loại cú sốc. Nhật Bản ưu tiên các biện pháp ứng phó khẩn cấp như nghiệp vụ thị trường mở, tái cấp vốn và mua tài sản quy mô lớn nhằm xử lý căng thẳng thanh khoản tức thời. Ngược lại, Ấn Độ tập trung vào lãi suất repo, điều tiết thanh khoản và tín dụng ưu tiên để xử lý tác động trung và dài hạn của hạn hán, nắng nóng và biến động giá cả. Điều này cho thấy hiệu quả của CSTT phụ thuộc lớn vào khả năng lựa chọn công cụ phù hợp với bản chất cú sốc khí hậu.
Thứ ba, phần lớn các biện pháp vẫn mang tính phản ứng sau khi cú sốc khí hậu đã xảy ra, trong khi yếu tố dự báo và can thiệp sớm còn tương đối hạn chế. Tại Nhật Bản, các gói hỗ trợ thanh khoản quy mô lớn chủ yếu được triển khai sau khi thiên tai gây gián đoạn thị trường. Tại Ấn Độ, mặc dù RBI đã quan tâm đến mùa gió mùa, sản lượng nông nghiệp và giá lương thực trong dự báo lạm phát, song cơ chế tích hợp dữ liệu khí hậu vào khuôn khổ điều hành tiền tệ vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Điều này cho thấy nhiều NHTW hiện vẫn nghiêng về xử lý hậu quả hơn là phòng ngừa rủi ro từ sớm.
Tuy nhiên, việc ứng phó của CSTT trước các cú sốc khí hậu vẫn còn một số hạn chế. Trước hết, các công cụ tiền tệ chủ yếu xử lý tác động gián tiếp thông qua thanh khoản, lãi suất và tín dụng, nên khó khắc phục trực tiếp thiệt hại vật chất do thiên tai gây ra. Bên cạnh đó, dư địa điều hành chính sách tại một số quốc gia bị thu hẹp, điển hình như Nhật Bản duy trì lãi suất rất thấp trong thời gian dài nên khả năng nới lỏng bổ sung không còn nhiều. Đối với Ấn Độ, việc tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát có thể làm gia tăng chi phí vốn và ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Nguyên nhân chủ yếu là rủi ro khí hậu ngày càng phức tạp, phạm vi tác động rộng và vượt ra ngoài khả năng xử lý đơn lẻ của CSTT. Vì vậy, để nâng cao hiệu quả ứng phó, CSTT cần được phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa, đầu tư công và chiến lược tăng trưởng xanh trong dài hạn.
4. Bài học cho Việt Nam
Từ kinh nghiệm của Nhật Bản và Ấn Độ, có thể thấy CSTT khó có thể xử lý trực tiếp thiệt hại vật chất do thiên tai hoặc biến đổi khí hậu gây ra, song vẫn giữ vai trò quan trọng trong ổn định thanh khoản, kiểm soát kỳ vọng lạm phát và duy trì dòng vốn cho nền kinh tế. Đối với Việt Nam, quốc gia đồng thời chịu tác động của bão, lũ, hạn hán, xâm nhập mặn và nước biển dâng, kinh nghiệm quốc tế cho thấy khuôn khổ điều hành tiền tệ có thể từng bước được hoàn thiện theo hướng thích ứng tốt hơn với rủi ro khí hậu:
Thứ nhất, tiếp tục thực hiện cơ chế hỗ trợ thanh khoản theo tình huống thiên tai trên cơ sở các công cụ hiện hành. Thay vì tạo công cụ mới, NHNN nên xây dựng quy trình đặc thù cho tái cấp vốn, cho vay qua đêm và nghiệp vụ thị trường mở, giúp các tổ chức tín dụng tại vùng thiên tai tiếp cận vốn nhanh để đáp ứng chi trả và duy trì tín dụng. Theo đó, các tổ chức tín dụng có mạng lưới hoạt động tập trung tại khu vực chịu ảnh hưởng nặng có thể được tiếp cận nguồn vốn ngắn hạn nhanh chóng và linh hoạt hơn nhằm đáp ứng nhu cầu chi trả, đồng thời duy trì dòng tín dụng lưu động cho doanh nghiệp trong giai đoạn khẩn cấp.
Thứ hai, việc lồng ghép thông tin khí hậu vào công tác dự báo lạm phát và tăng trưởng có thể được xem là hướng đi đáng cân nhắc. Trong điều kiện khí hậu Việt Nam, nhiều cú sốc thời tiết tác động khá nhanh tới giá lương thực, năng lượng và chi phí logistics. Do đó, hệ thống phân tích vĩ mô có thể từng bước bổ sung các chỉ báo như hạn hán, xâm nhập mặn, bão lớn, sản lượng nông nghiệp, thiếu điện hoặc gián đoạn vận tải. Trên cơ sở đó, cơ quan điều hành sẽ có thêm căn cứ để phân biệt lạm phát do cầu kéo với lạm phát do thiếu hụt nguồn cung tạm thời, từ đó lựa chọn mức độ điều chỉnh chính sách phù hợp hơn.
Thứ ba, tiếp tục khuyến khích tín dụng vào các lĩnh vực nâng cao khả năng chống chịu khí hậu có thể mang lại hiệu quả thiết thực hơn so với mở rộng tín dụng theo chiều rộng. Việt Nam đã bước đầu triển khai tín dụng xanh, tuy nhiên cần định hướng dòng vốn mạnh hơn vào nông nghiệp công nghệ cao, hạ tầng chống ngập, tiết kiệm nước và doanh nghiệp đổi mới công nghệ xanh; đồng thời hoàn thiện tiêu chí dự án xanh và cơ chế giám sát sử dụng vốn nhằm nâng cao hiệu quả thực chất.
Thứ tư, rủi ro khí hậu có thể từng bước được đưa vào khuôn khổ giám sát an toàn hệ thống ngân hàng theo lộ trình phù hợp. Ở giai đoạn đầu, việc yêu cầu các tổ chức tín dụng thống kê dư nợ tại khu vực thường xuyên chịu thiên tai, tỉ trọng tài sản bảo đảm là bất động sản tại vùng rủi ro cao, hoặc mức độ tập trung tín dụng vào ngành nghề nhạy cảm với khí hậu sẽ giúp cải thiện chất lượng dữ liệu. Trên nền tảng đó, cơ quan quản lý có thể tiến tới thử nghiệm các bài kiểm tra sức chịu đựng đối với kịch bản bão lớn, hạn hán kéo dài hoặc xâm nhập mặn nghiêm trọng.
Tài liệu tham khảo:
1. Bakkensen, L. A., & Barrage, L. (2018), Climate shocks, cyclones, and economic growth: Bridging the micro-macro gap (NBER Working Paper No. 24893). National Bureau of Economic Research. https://doi.org/10.3386/w24893
2. BIS (2011), The Japanese earthquake and tsunami. BIS Quarterly Review, June 2011.
3. BIS (2021), Climate-related risk drivers and their transmission channels. Basel Committee on Banking Supervision.
4. BoJ (2011), Japan’s monetary policy and developments in economic activity and prices. Speech by Masaaki Shirakawa.
5. BoJ (2021), Climate change and the Bank of Japan’s strategy on sustainability.
6. BoJ (2023), Annual review 2023.
7. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (2020), India: 2019 Article IV consultation-Press release; staff report; and statement by the Executive Director for India.
8. Dell, M., Jones, B. F., & Olken, B. A. (2014), What do we learn from the weather? The new climate-economy literature. Journal of Economic Literature, 52(3), 740–798. https://doi.org/10.1257/jel.52.3.740
9. Government of India, Directorate General of Foreign Trade (2022, May 13), Notification No. 06/2015-2020: Amendment in the export policy of wheat. Ministry of Commerce and Industry.
10. Ministry of Statistics and Programme Implementation (2022), Consumer Price Index numbers on base 2012=100 for rural, urban and combined for the month of April 2022.
11. Mishkin, F. S. (2012), The economics of money, banking, and financial markets (10th ed.). Pearson.
12. Mishkin, F. S. (2019), The economics of money, banking, and financial markets (12th ed.). Pearson.
13. Mishkin, F. S., & Eakins, S. G. (2018), Financial markets and institutions (9th ed.). Pearson.
14. RBI (2021, 2023, 2024), Annual reports 2020-21, 2022-23, and 2023-24.
15. United Nations Economic and Social Commission for Asia and the Pacific. (2024), Asia-Pacific disaster report 2024: For ESCAP subregions.
16. WB (2012), The recent earthquake and tsunami in Japan: Implications for East Asia.
17. WB (2022), Vietnam country climate and development report.
18. WB (2023), World development indicators.
Tin bài khác
Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015
Đầu tư gián tiếp nước ngoài và ổn định tỉ giá: Nghiên cứu so sánh trường hợp Việt Nam, Thái Lan và Indonesia
Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam
Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam
Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực
Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam
Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức
Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015
Đầu tư gián tiếp nước ngoài và ổn định tỉ giá: Nghiên cứu so sánh trường hợp Việt Nam, Thái Lan và Indonesia
Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam




