Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ
Tái định vị vai trò của NHTW trong bối cảnh bất ổn kinh tế thế giới
Sau hơn một thập niên chứng kiến những biến động sâu sắc của kinh tế thế giới, từ đại dịch Covid-19, áp lực lạm phát gia tăng đến những bất ổn địa chính trị kéo dài, các NHTW đang đứng trước yêu cầu phải tái định hình vai trò, khuôn khổ điều hành và bộ công cụ chính sách của mình. Quá trình thích ứng này không chỉ nhằm nâng cao khả năng ứng phó với các cú sốc mới phát sinh mà còn góp phần củng cố tính độc lập, hiệu lực và hiệu quả của chính sách tiền tệ trong bối cảnh môi trường kinh tế toàn cầu ngày càng phức tạp và khó dự báo.
Nếu như sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, mối quan tâm hàng đầu của các NHTW là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và ngăn chặn nguy cơ giảm phát, thì trong giai đoạn hiện nay, trọng tâm điều hành đã chuyển sang bài toán kiểm soát lạm phát mà vẫn bảo đảm duy trì đà tăng trưởng và ổn định hệ thống tài chính. Đây là thách thức ngày càng phức tạp trong bối cảnh kinh tế thế giới liên tục đối mặt với các cú sốc mới và mức độ bất định gia tăng.
Phát biểu tại Hội nghị Thượng đỉnh về NHTW do Trung tâm tương hỗ toàn cầu (Global Interdependence Center - GIC) phối hợp với NHTW Pháp tổ chức tại Paris ngày 07/5/2026, Thống đốc NHTW Pháp François Villeroy de Galhau cho rằng, các NHTW đang đứng trước ba thách thức mang tính chiến lược, liên quan đến nhiệm vụ điều hành, khuôn khổ công cụ chính sách và việc bảo đảm tính độc lập trong thực thi chức năng của mình. Theo ông, những thách thức này không chỉ phản ánh sự thay đổi của môi trường kinh tế - tài chính toàn cầu mà còn đặt ra yêu cầu tái định vị vai trò của NHTW theo hướng linh hoạt, thực tiễn và thận trọng hơn, nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh mới.
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: Internet) |
Khi mục tiêu ổn định giá cả trở lại trung tâm của chính sách tiền tệ
Trong nhiều năm sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2008 - 2009, đã xuất hiện quan điểm cho rằng các NHTW cần mở rộng phạm vi hoạt động vượt ra ngoài mục tiêu truyền thống là ổn định giá cả, hướng tới hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy việc làm, giảm bất bình đẳng thu nhập. Theo đó, các NHTW cần đa dạng hóa và mở rộng bộ công cụ chính sách tiền tệ theo hướng phi truyền thống, gia tăng mức độ can thiệp mang tính định hướng đối với hệ thống tài chính thông qua các chương trình mua tài sản, hỗ trợ thanh khoản và tín dụng mục tiêu, thậm chí tham gia tích cực hơn vào các nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu.
Tuy nhiên, làn sóng lạm phát gia tăng mạnh trên phạm vi toàn cầu trong giai đoạn 2022 - 2023 đã một lần nữa khẳng định tầm quan trọng cốt lõi của nhiệm vụ duy trì ổn định giá cả đối với các NHTW. Thực tiễn này cho thấy, bất chấp những thay đổi của môi trường kinh tế - xã hội, kiểm soát lạm phát vẫn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tăng trưởng bền vững và ổn định kinh tế vĩ mô.
Theo Thống đốc NHTW Pháp François Villeroy de Galhau, những thành công đạt được trong kiểm soát lạm phát không nên được xem là cơ sở để mở rộng không giới hạn vai trò của NHTW. Trái lại, điều đó đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng và khiêm tốn hơn trong việc xác định chức năng, nhiệm vụ cũng như phạm vi can thiệp của chính sách tiền tệ. Quan điểm này phản ánh xu hướng điều chỉnh đáng chú ý trong tư duy điều hành của các NHTW hiện nay, theo hướng tập trung hơn vào các mục tiêu cốt lõi, đồng thời tránh tình trạng kỳ vọng quá mức đối với khả năng giải quyết những vấn đề vốn thuộc trách nhiệm của các chính sách kinh tế khác.
Một thập niên trước, nhiều nhà kinh tế từng đề xuất nâng mục tiêu lạm phát từ 2% lên 3 - 4% nhằm mở rộng dư địa cho chính sách tiền tệ trong bối cảnh lãi suất tiến sát ngưỡng thấp nhất. Tuy nhiên, thực tiễn giai đoạn lạm phát gia tăng mạnh gần đây đã cho thấy chi phí kinh tế - xã hội của lạm phát cao hơn đáng kể so với những giả định trong các mô hình lý thuyết.
Khi lạm phát vượt khỏi tầm kiểm soát, niềm tin của người dân vào sức mua đồng tiền bắt đầu suy giảm. Người lao động yêu cầu tăng lương mạnh hơn, doanh nghiệp tăng giá bán nhanh hơn và kỳ vọng lạm phát dần ăn sâu vào nền kinh tế. Khi quá trình này hình thành, NHTW buộc phải thắt chặt chính sách quyết liệt hơn, kéo theo nguy cơ suy thoái sâu. Chính vì vậy, NHTW châu Âu (ECB) tiếp tục khẳng định mục tiêu lạm phát 2% mang tính “đối xứng”, theo đó cả lạm phát thấp hơn và cao hơn mức mục tiêu đều được xem là sai lệch so với định hướng ổn định giá cả trung hạn.
Có thể thấy, các tranh luận hiện nay không còn xoay quanh câu hỏi “có nên chống lạm phát hay không”, mà chuyển sang vấn đề “chống lạm phát bằng cách nào” để vừa bảo đảm mục tiêu ổn định giá cả, vừa hạn chế tối đa các rủi ro đối với tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính. Theo đó, trọng tâm điều hành chính sách tiền tệ ngày càng dịch chuyển theo hướng thận trọng và cân bằng hơn giữa các mục tiêu. Thay vì chỉ tập trung vào việc đưa lạm phát nhanh chóng quay về mức mục tiêu, các NHTW đồng thời phải tính đến độ trễ của chính sách, mức độ nhạy cảm của hệ thống tài chính, cũng như nguy cơ hình thành các điểm dễ tổn thương trên thị trường tài sản và thị trường tín dụng.
Chính sách tiền tệ không thể giải quyết mọi vấn đề
Một điểm đáng chú ý trong lập luận của Thống đốc NHTW Pháp là quan điểm thận trọng đối với xu hướng mở rộng quá mức phạm vi mục tiêu của chính sách tiền tệ. Cụ thể, việc các NHTW quan tâm đến các vấn đề như biến đổi khí hậu hay bất bình đẳng kinh tế không nhất thiết xuất phát từ mong muốn mở rộng chức năng, mà chủ yếu phản ánh thực tế rằng những yếu tố này ngày càng có tác động trực tiếp và đáng kể đến lạm phát cũng như mục tiêu ổn định giá cả trung hạn.
Trên thực tế, các cú sốc khí hậu cực đoan, gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng và biến động giá lương thực đang trở thành những nhân tố có ảnh hưởng rõ nét hơn tới diễn biến lạm phát toàn cầu. Bên cạnh đó, các căng thẳng địa chính trị như xung đột Nga - Ukraine hay bất ổn tại Trung Đông cũng cho thấy rủi ro địa chính trị có thể nhanh chóng chuyển hóa thành áp lực giá cả thông qua kênh năng lượng và hàng hóa cơ bản.
Tuy nhiên, Thống đốc NHTW Pháp François Villeroy de Galhau cũng nhấn mạnh rằng, chính sách tiền tệ không thể được kỳ vọng là công cụ xử lý đồng thời mọi vấn đề kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh nhiều chính phủ đối mặt với dư địa tài khóa hạn chế, áp lực đặt lên NHTW ngày càng gia tăng, qua đó làm dấy lên rủi ro “quá tải nhiệm vụ” đối với khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ.
Từ thực tiễn giai đoạn lạm phát cao vừa qua, một bài học quan trọng được rút ra là nếu NHTW phản ứng chậm hoặc chưa đủ quyết liệt trước các cú sốc giá cả, chi phí điều chỉnh về sau đối với nền kinh tế có thể lớn hơn đáng kể. Nói cách khác, việc trì hoãn hành động chính sách không làm giảm áp lực suy giảm tăng trưởng, mà có thể khiến quá trình điều chỉnh diễn ra muộn hơn và với mức độ nghiêm trọng hơn.
Từ thời kỳ nới lỏng định lượng (QE) tới cách tiếp cận chủ động linh hoạt
Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và đặc biệt trong giai đoạn đại dịch Covid-19, các NHTW lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ECB hay NHTW Nhật Bản (BoJ) đã triển khai nhiều công cụ chính sách phi truyền thống, bao gồm QE, giữ lãi suất âm, ban hành các chương trình cho vay tái cấp vốn dài hạn và định hướng kỳ vọng thông qua truyền thông chính sách.
Trong một thời gian dài, các công cụ này được coi là “bộ công cụ chủ lực” nhằm hỗ trợ phục hồi tăng trưởng và ngăn chặn nguy cơ giảm phát trong bối cảnh lãi suất chính sách đã tiến sát hoặc chạm ngưỡng hiệu dụng thấp nhất. Tuy nhiên, khi lạm phát quay trở lại với mức độ cao hơn dự kiến, các tranh luận về hiệu quả dài hạn cũng như các tác động phụ tiềm ẩn của các công cụ phi truyền thống ngày càng gia tăng.
Theo Thống đốc NHTW Pháp François Villeroy de Galhau, chính sách QE không nên bị nhìn nhận theo hướng cực đoan. QE được đánh giá là đã phát huy vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự lan rộng của khủng hoảng tài chính và duy trì cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ trong các giai đoạn thị trường căng thẳng.
Tuy nhiên, việc mở rộng quy mô mua tài sản và nắm giữ lượng lớn trái phiếu dài hạn cũng khiến bảng cân đối kế toán của các NHTW gia tăng mức độ nhạy cảm với rủi ro lãi suất, qua đó làm phát sinh thua lỗ đáng kể khi mặt bằng lãi suất tăng trở lại.
Đối với lãi suất âm và công cụ định hướng kỳ vọng, cần có sự thận trọng trong sử dụng. Trong giai đoạn trước, công cụ định hướng kỳ vọng được áp dụng nhằm giúp thị trường dự báo rõ hơn lộ trình lãi suất, qua đó nâng cao hiệu quả truyền dẫn chính sách. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy các cam kết mang tính định trước có thể làm giảm tính linh hoạt của chính sách tiền tệ khi điều kiện kinh tế thay đổi nhanh chóng.
Theo đó, thay vì tập trung vào việc đưa ra các cam kết cứng về thời điểm điều chỉnh lãi suất, thị trường có xu hướng quan tâm nhiều hơn đến cách thức phản ứng của NHTW trước các dữ liệu kinh tế mới. Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển dịch trong điều hành chính sách tiền tệ toàn cầu theo hướng linh hoạt hơn, dựa nhiều hơn vào dữ liệu thực tế, đặc biệt là diễn biến lạm phát cơ bản, kỳ vọng lạm phát và tình hình thị trường lao động.
Tính độc lập của NHTW trước áp lực chính trị
Có thể thấy, thách thức hiện nay không chỉ nằm ở việc lựa chọn mục tiêu hay sử dụng công cụ chính sách, mà còn liên quan trực tiếp đến tính độc lập của NHTW. Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế có dấu hiệu chậm lại, trong khi chi phí vay vốn vẫn duy trì ở mức cao, một số ý kiến bày tỏ sự quan ngại đối với xu hướng thắt chặt chính sách tiền tệ. Đồng thời, cũng xuất hiện lập luận cho rằng các NHTW đang nghiêng về ưu tiên kiểm soát lạm phát, trong khi đánh đổi phần nào các mục tiêu về tăng trưởng và việc làm.
Tuy nhiên, theo quan điểm của Thống đốc NHTW Pháp François Villeroy de Galhau, tính độc lập của NHTW không phải là một “đặc quyền kỹ trị”, mà là điều kiện nền tảng để duy trì niềm tin đối với giá trị đồng tiền và khuôn khổ ổn định giá cả. Trong một môi trường kinh tế ngày càng bất định, hiệu quả của chính sách tiền tệ phụ thuộc đáng kể vào khả năng neo giữ kỳ vọng lạm phát của các chủ thể trong nền kinh tế. Nếu xuất hiện nghi ngờ về việc NHTW chịu tác động bởi áp lực chính trị ngắn hạn, chi phí kiểm soát lạm phát trong trung và dài hạn có thể gia tăng đáng kể.
Bên cạnh đó, cũng có quan điểm cho rằng hoạt động truyền thông chính sách của NHTW cần được mở rộng đối tượng tiếp cận, không chỉ giới hạn trong cộng đồng kinh tế, tài chính chuyên sâu. Trong bối cảnh mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ, việc truyền đạt và giải thích chính sách tiền tệ theo hướng rõ ràng, dễ hiểu hơn đối với công chúng ngày càng trở thành yếu tố quan trọng nhằm củng cố niềm tin xã hội đối với khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ.
Trong bối cảnh tăng trưởng chậm lại và chi phí vay vốn tăng cao, nhiều chính trị gia trên thế giới bắt đầu công khai chỉ trích chính sách tiền tệ thắt chặt. Một số quan điểm dân túy cho rằng NHTW đang ưu tiên chống lạm phát hơn tăng trưởng và việc làm.
Tuy nhiên, theo ông François Villeroy de Galhau, sự độc lập của NHTW chính là điều kiện cần thiết để duy trì niềm tin vào giá trị đồng tiền. Trong bối cảnh thế giới ngày càng bất định, hiệu quả của chính sách tiền tệ phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng neo giữ kỳ vọng lạm phát. Nếu NHTW chịu ảnh hưởng từ các áp lực chính trị trong ngắn hạn, chi phí kiểm soát lạm phát có thể gia tăng đáng kể.
Do đó, các NHTW không thể chỉ giới hạn hoạt động truyền thông và trao đổi thông tin trong phạm vi giới tài chính chuyên nghiệp như trước đây. Việc giải thích và truyền thông về chính sách tiền tệ cần được thực hiện theo hướng minh bạch, rõ ràng và dễ tiếp cận hơn đối với công chúng, qua đó trở thành yếu tố ngày càng quan trọng, thậm chí mang tính quyết định, trong việc củng cố và duy trì niềm tin xã hội đối với chính sách tiền tệ.
Một số hàm ý chính sách
Nhìn từ thực trạng và những thách thức lớn mà các NHTW đang đối mặt, có thể rút ra một số hàm ý chính sách chủ yếu cho giai đoạn tới như sau:
Thứ nhất, ổn định giá cả cần tiếp tục được xác định là nhiệm vụ trung tâm của NHTW. Trong bối cảnh kinh tế thế giới thường xuyên chịu tác động bởi các cú sốc cung và bất ổn địa chính trị, việc duy trì và củng cố cơ chế neo giữ kỳ vọng lạm phát trở nên đặc biệt quan trọng.
Thứ hai, chính sách tiền tệ cần được vận hành theo hướng linh hoạt hơn, thay vì phụ thuộc vào các cam kết mang tính cố định. Các NHTW ngày càng có xu hướng chuyển sang mô hình điều hành dựa trên dữ liệu thực tế và các kịch bản kinh tế, qua đó nâng cao khả năng thích ứng với những biến động khó lường của môi trường vĩ mô.
Thứ ba, các công cụ phi truyền thống như QE vẫn có vai trò nhất định trong các giai đoạn khủng hoảng, song cần được thiết kế với mục tiêu rõ ràng, đồng thời đi kèm cơ chế rút lui chính sách minh bạch nhằm hạn chế rủi ro tích lũy đối với ổn định tài chính trong dài hạn.
Thứ tư, mối liên kết giữa ổn định giá cả và ổn định tài chính ngày càng trở nên chặt chẽ hơn, đòi hỏi sự phối hợp hiệu quả giữa chính sách tiền tệ, công tác giám sát ngân hàng và các công cụ an toàn vĩ mô.
Thứ năm, trong bối cảnh áp lực chính trị có xu hướng gia tăng, việc bảo đảm và củng cố tính độc lập của NHTW cần được đặt song hành với yêu cầu nâng cao trách nhiệm giải trình và tăng cường hiệu quả truyền thông chính sách đối với công chúng.
Nhìn lại một thập niên biến động vừa qua cho thấy, các NHTW vẫn đóng vai trò là “tuyến phòng thủ cuối cùng” của ổn định kinh tế vĩ mô toàn cầu. Tuy nhiên, khác với trước đây, hiệu quả hoạt động của các định chế này trong giai đoạn tới sẽ không chỉ được đánh giá qua khả năng kiểm soát lạm phát, mà còn thông qua mức độ linh hoạt trong điều hành, tính minh bạch trong hoạch định chính sách và năng lực duy trì niềm tin của công chúng trong một môi trường kinh tế ngày càng bất định.
Tài liệu tham khảo
1. Banque de France (2026), G7 Finance: The Banque de France at the heart of the challenges, https://www.banque-france.fr/en/actualites/g7-finance-la-banque-de-france-au-coeur-des-enjeux
2. Global Interdependence Center (2026), Central Banking Series: Paris, https://www.interdependence.org/product/central-banking-series-paris-3/
Tin bài khác
Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam
Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng
Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam
Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm
Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN
Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030
Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững
Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ
Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam
Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam
Biến động trên thị trường tài chính quốc tế và một số khuyến nghị đối với điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam
Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc
