Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ

Chính sách
Bài viết phân tích những thay đổi lớn trong vai trò, công cụ và tính độc lập của ngân hàng trung ương (NHTW) trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời rút ra một số hàm ý chính sách cho việc nâng cao hiệu quả điều hành, củng cố ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường niềm tin thị trường.
aa

Tái định vị vai trò của NHTW trong bối cảnh bất ổn kinh tế thế giới

Sau hơn một thập niên chứng kiến những biến động sâu sắc của kinh tế thế giới, từ đại dịch Covid-19, áp lực lạm phát gia tăng đến những bất ổn địa chính trị kéo dài, các NHTW đang đứng trước yêu cầu phải tái định hình vai trò, khuôn khổ điều hành và bộ công cụ chính sách của mình. Quá trình thích ứng này không chỉ nhằm nâng cao khả năng ứng phó với các cú sốc mới phát sinh mà còn góp phần củng cố tính độc lập, hiệu lực và hiệu quả của chính sách tiền tệ trong bối cảnh môi trường kinh tế toàn cầu ngày càng phức tạp và khó dự báo.

Nếu như sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, mối quan tâm hàng đầu của các NHTW là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và ngăn chặn nguy cơ giảm phát, thì trong giai đoạn hiện nay, trọng tâm điều hành đã chuyển sang bài toán kiểm soát lạm phát mà vẫn bảo đảm duy trì đà tăng trưởng và ổn định hệ thống tài chính. Đây là thách thức ngày càng phức tạp trong bối cảnh kinh tế thế giới liên tục đối mặt với các cú sốc mới và mức độ bất định gia tăng.

Phát biểu tại Hội nghị Thượng đỉnh về NHTW do Trung tâm tương hỗ toàn cầu (Global Interdependence Center - GIC) phối hợp với NHTW Pháp tổ chức tại Paris ngày 07/5/2026, Thống đốc NHTW Pháp François Villeroy de Galhau cho rằng, các NHTW đang đứng trước ba thách thức mang tính chiến lược, liên quan đến nhiệm vụ điều hành, khuôn khổ công cụ chính sách và việc bảo đảm tính độc lập trong thực thi chức năng của mình. Theo ông, những thách thức này không chỉ phản ánh sự thay đổi của môi trường kinh tế - tài chính toàn cầu mà còn đặt ra yêu cầu tái định vị vai trò của NHTW theo hướng linh hoạt, thực tiễn và thận trọng hơn, nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh mới.

Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

Khi mục tiêu ổn định giá cả trở lại trung tâm của chính sách tiền tệ

Trong nhiều năm sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2008 - 2009, đã xuất hiện quan điểm cho rằng các NHTW cần mở rộng phạm vi hoạt động vượt ra ngoài mục tiêu truyền thống là ổn định giá cả, hướng tới hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy việc làm, giảm bất bình đẳng thu nhập. Theo đó, các NHTW cần đa dạng hóa và mở rộng bộ công cụ chính sách tiền tệ theo hướng phi truyền thống, gia tăng mức độ can thiệp mang tính định hướng đối với hệ thống tài chính thông qua các chương trình mua tài sản, hỗ trợ thanh khoản và tín dụng mục tiêu, thậm chí tham gia tích cực hơn vào các nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu.

Tuy nhiên, làn sóng lạm phát gia tăng mạnh trên phạm vi toàn cầu trong giai đoạn 2022 - 2023 đã một lần nữa khẳng định tầm quan trọng cốt lõi của nhiệm vụ duy trì ổn định giá cả đối với các NHTW. Thực tiễn này cho thấy, bất chấp những thay đổi của môi trường kinh tế - xã hội, kiểm soát lạm phát vẫn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tăng trưởng bền vững và ổn định kinh tế vĩ mô.

Theo Thống đốc NHTW Pháp François Villeroy de Galhau, những thành công đạt được trong kiểm soát lạm phát không nên được xem là cơ sở để mở rộng không giới hạn vai trò của NHTW. Trái lại, điều đó đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng và khiêm tốn hơn trong việc xác định chức năng, nhiệm vụ cũng như phạm vi can thiệp của chính sách tiền tệ. Quan điểm này phản ánh xu hướng điều chỉnh đáng chú ý trong tư duy điều hành của các NHTW hiện nay, theo hướng tập trung hơn vào các mục tiêu cốt lõi, đồng thời tránh tình trạng kỳ vọng quá mức đối với khả năng giải quyết những vấn đề vốn thuộc trách nhiệm của các chính sách kinh tế khác.

Một thập niên trước, nhiều nhà kinh tế từng đề xuất nâng mục tiêu lạm phát từ 2% lên 3 - 4% nhằm mở rộng dư địa cho chính sách tiền tệ trong bối cảnh lãi suất tiến sát ngưỡng thấp nhất. Tuy nhiên, thực tiễn giai đoạn lạm phát gia tăng mạnh gần đây đã cho thấy chi phí kinh tế - xã hội của lạm phát cao hơn đáng kể so với những giả định trong các mô hình lý thuyết.

Khi lạm phát vượt khỏi tầm kiểm soát, niềm tin của người dân vào sức mua đồng tiền bắt đầu suy giảm. Người lao động yêu cầu tăng lương mạnh hơn, doanh nghiệp tăng giá bán nhanh hơn và kỳ vọng lạm phát dần ăn sâu vào nền kinh tế. Khi quá trình này hình thành, NHTW buộc phải thắt chặt chính sách quyết liệt hơn, kéo theo nguy cơ suy thoái sâu. Chính vì vậy, NHTW châu Âu (ECB) tiếp tục khẳng định mục tiêu lạm phát 2% mang tính “đối xứng”, theo đó cả lạm phát thấp hơn và cao hơn mức mục tiêu đều được xem là sai lệch so với định hướng ổn định giá cả trung hạn.

Có thể thấy, các tranh luận hiện nay không còn xoay quanh câu hỏi “có nên chống lạm phát hay không”, mà chuyển sang vấn đề “chống lạm phát bằng cách nào” để vừa bảo đảm mục tiêu ổn định giá cả, vừa hạn chế tối đa các rủi ro đối với tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính. Theo đó, trọng tâm điều hành chính sách tiền tệ ngày càng dịch chuyển theo hướng thận trọng và cân bằng hơn giữa các mục tiêu. Thay vì chỉ tập trung vào việc đưa lạm phát nhanh chóng quay về mức mục tiêu, các NHTW đồng thời phải tính đến độ trễ của chính sách, mức độ nhạy cảm của hệ thống tài chính, cũng như nguy cơ hình thành các điểm dễ tổn thương trên thị trường tài sản và thị trường tín dụng.

Chính sách tiền tệ không thể giải quyết mọi vấn đề

Một điểm đáng chú ý trong lập luận của Thống đốc NHTW Pháp là quan điểm thận trọng đối với xu hướng mở rộng quá mức phạm vi mục tiêu của chính sách tiền tệ. Cụ thể, việc các NHTW quan tâm đến các vấn đề như biến đổi khí hậu hay bất bình đẳng kinh tế không nhất thiết xuất phát từ mong muốn mở rộng chức năng, mà chủ yếu phản ánh thực tế rằng những yếu tố này ngày càng có tác động trực tiếp và đáng kể đến lạm phát cũng như mục tiêu ổn định giá cả trung hạn.

Trên thực tế, các cú sốc khí hậu cực đoan, gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng và biến động giá lương thực đang trở thành những nhân tố có ảnh hưởng rõ nét hơn tới diễn biến lạm phát toàn cầu. Bên cạnh đó, các căng thẳng địa chính trị như xung đột Nga - Ukraine hay bất ổn tại Trung Đông cũng cho thấy rủi ro địa chính trị có thể nhanh chóng chuyển hóa thành áp lực giá cả thông qua kênh năng lượng và hàng hóa cơ bản.

Tuy nhiên, Thống đốc NHTW Pháp François Villeroy de Galhau cũng nhấn mạnh rằng, chính sách tiền tệ không thể được kỳ vọng là công cụ xử lý đồng thời mọi vấn đề kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh nhiều chính phủ đối mặt với dư địa tài khóa hạn chế, áp lực đặt lên NHTW ngày càng gia tăng, qua đó làm dấy lên rủi ro “quá tải nhiệm vụ” đối với khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ.

Từ thực tiễn giai đoạn lạm phát cao vừa qua, một bài học quan trọng được rút ra là nếu NHTW phản ứng chậm hoặc chưa đủ quyết liệt trước các cú sốc giá cả, chi phí điều chỉnh về sau đối với nền kinh tế có thể lớn hơn đáng kể. Nói cách khác, việc trì hoãn hành động chính sách không làm giảm áp lực suy giảm tăng trưởng, mà có thể khiến quá trình điều chỉnh diễn ra muộn hơn và với mức độ nghiêm trọng hơn.

Từ thời kỳ nới lỏng định lượng (QE) tới cách tiếp cận chủ động linh hoạt

Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và đặc biệt trong giai đoạn đại dịch Covid-19, các NHTW lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ECB hay NHTW Nhật Bản (BoJ) đã triển khai nhiều công cụ chính sách phi truyền thống, bao gồm QE, giữ lãi suất âm, ban hành các chương trình cho vay tái cấp vốn dài hạn và định hướng kỳ vọng thông qua truyền thông chính sách.

Trong một thời gian dài, các công cụ này được coi là “bộ công cụ chủ lực” nhằm hỗ trợ phục hồi tăng trưởng và ngăn chặn nguy cơ giảm phát trong bối cảnh lãi suất chính sách đã tiến sát hoặc chạm ngưỡng hiệu dụng thấp nhất. Tuy nhiên, khi lạm phát quay trở lại với mức độ cao hơn dự kiến, các tranh luận về hiệu quả dài hạn cũng như các tác động phụ tiềm ẩn của các công cụ phi truyền thống ngày càng gia tăng.

Theo Thống đốc NHTW Pháp François Villeroy de Galhau, chính sách QE không nên bị nhìn nhận theo hướng cực đoan. QE được đánh giá là đã phát huy vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự lan rộng của khủng hoảng tài chính và duy trì cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ trong các giai đoạn thị trường căng thẳng.

Tuy nhiên, việc mở rộng quy mô mua tài sản và nắm giữ lượng lớn trái phiếu dài hạn cũng khiến bảng cân đối kế toán của các NHTW gia tăng mức độ nhạy cảm với rủi ro lãi suất, qua đó làm phát sinh thua lỗ đáng kể khi mặt bằng lãi suất tăng trở lại.

Đối với lãi suất âm và công cụ định hướng kỳ vọng, cần có sự thận trọng trong sử dụng. Trong giai đoạn trước, công cụ định hướng kỳ vọng được áp dụng nhằm giúp thị trường dự báo rõ hơn lộ trình lãi suất, qua đó nâng cao hiệu quả truyền dẫn chính sách. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy các cam kết mang tính định trước có thể làm giảm tính linh hoạt của chính sách tiền tệ khi điều kiện kinh tế thay đổi nhanh chóng.

Theo đó, thay vì tập trung vào việc đưa ra các cam kết cứng về thời điểm điều chỉnh lãi suất, thị trường có xu hướng quan tâm nhiều hơn đến cách thức phản ứng của NHTW trước các dữ liệu kinh tế mới. Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển dịch trong điều hành chính sách tiền tệ toàn cầu theo hướng linh hoạt hơn, dựa nhiều hơn vào dữ liệu thực tế, đặc biệt là diễn biến lạm phát cơ bản, kỳ vọng lạm phát và tình hình thị trường lao động.

Tính độc lập của NHTW trước áp lực chính trị

Có thể thấy, thách thức hiện nay không chỉ nằm ở việc lựa chọn mục tiêu hay sử dụng công cụ chính sách, mà còn liên quan trực tiếp đến tính độc lập của NHTW. Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế có dấu hiệu chậm lại, trong khi chi phí vay vốn vẫn duy trì ở mức cao, một số ý kiến bày tỏ sự quan ngại đối với xu hướng thắt chặt chính sách tiền tệ. Đồng thời, cũng xuất hiện lập luận cho rằng các NHTW đang nghiêng về ưu tiên kiểm soát lạm phát, trong khi đánh đổi phần nào các mục tiêu về tăng trưởng và việc làm.

Tuy nhiên, theo quan điểm của Thống đốc NHTW Pháp François Villeroy de Galhau, tính độc lập của NHTW không phải là một “đặc quyền kỹ trị”, mà là điều kiện nền tảng để duy trì niềm tin đối với giá trị đồng tiền và khuôn khổ ổn định giá cả. Trong một môi trường kinh tế ngày càng bất định, hiệu quả của chính sách tiền tệ phụ thuộc đáng kể vào khả năng neo giữ kỳ vọng lạm phát của các chủ thể trong nền kinh tế. Nếu xuất hiện nghi ngờ về việc NHTW chịu tác động bởi áp lực chính trị ngắn hạn, chi phí kiểm soát lạm phát trong trung và dài hạn có thể gia tăng đáng kể.

Bên cạnh đó, cũng có quan điểm cho rằng hoạt động truyền thông chính sách của NHTW cần được mở rộng đối tượng tiếp cận, không chỉ giới hạn trong cộng đồng kinh tế, tài chính chuyên sâu. Trong bối cảnh mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ, việc truyền đạt và giải thích chính sách tiền tệ theo hướng rõ ràng, dễ hiểu hơn đối với công chúng ngày càng trở thành yếu tố quan trọng nhằm củng cố niềm tin xã hội đối với khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ.

Trong bối cảnh tăng trưởng chậm lại và chi phí vay vốn tăng cao, nhiều chính trị gia trên thế giới bắt đầu công khai chỉ trích chính sách tiền tệ thắt chặt. Một số quan điểm dân túy cho rằng NHTW đang ưu tiên chống lạm phát hơn tăng trưởng và việc làm.

Tuy nhiên, theo ông François Villeroy de Galhau, sự độc lập của NHTW chính là điều kiện cần thiết để duy trì niềm tin vào giá trị đồng tiền. Trong bối cảnh thế giới ngày càng bất định, hiệu quả của chính sách tiền tệ phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng neo giữ kỳ vọng lạm phát. Nếu NHTW chịu ảnh hưởng từ các áp lực chính trị trong ngắn hạn, chi phí kiểm soát lạm phát có thể gia tăng đáng kể.

Do đó, các NHTW không thể chỉ giới hạn hoạt động truyền thông và trao đổi thông tin trong phạm vi giới tài chính chuyên nghiệp như trước đây. Việc giải thích và truyền thông về chính sách tiền tệ cần được thực hiện theo hướng minh bạch, rõ ràng và dễ tiếp cận hơn đối với công chúng, qua đó trở thành yếu tố ngày càng quan trọng, thậm chí mang tính quyết định, trong việc củng cố và duy trì niềm tin xã hội đối với chính sách tiền tệ.

Một số hàm ý chính sách

Nhìn từ thực trạng và những thách thức lớn mà các NHTW đang đối mặt, có thể rút ra một số hàm ý chính sách chủ yếu cho giai đoạn tới như sau:

Thứ nhất, ổn định giá cả cần tiếp tục được xác định là nhiệm vụ trung tâm của NHTW. Trong bối cảnh kinh tế thế giới thường xuyên chịu tác động bởi các cú sốc cung và bất ổn địa chính trị, việc duy trì và củng cố cơ chế neo giữ kỳ vọng lạm phát trở nên đặc biệt quan trọng.

Thứ hai, chính sách tiền tệ cần được vận hành theo hướng linh hoạt hơn, thay vì phụ thuộc vào các cam kết mang tính cố định. Các NHTW ngày càng có xu hướng chuyển sang mô hình điều hành dựa trên dữ liệu thực tế và các kịch bản kinh tế, qua đó nâng cao khả năng thích ứng với những biến động khó lường của môi trường vĩ mô.

Thứ ba, các công cụ phi truyền thống như QE vẫn có vai trò nhất định trong các giai đoạn khủng hoảng, song cần được thiết kế với mục tiêu rõ ràng, đồng thời đi kèm cơ chế rút lui chính sách minh bạch nhằm hạn chế rủi ro tích lũy đối với ổn định tài chính trong dài hạn.

Thứ tư, mối liên kết giữa ổn định giá cả và ổn định tài chính ngày càng trở nên chặt chẽ hơn, đòi hỏi sự phối hợp hiệu quả giữa chính sách tiền tệ, công tác giám sát ngân hàng và các công cụ an toàn vĩ mô.

Thứ năm, trong bối cảnh áp lực chính trị có xu hướng gia tăng, việc bảo đảm và củng cố tính độc lập của NHTW cần được đặt song hành với yêu cầu nâng cao trách nhiệm giải trình và tăng cường hiệu quả truyền thông chính sách đối với công chúng.

Nhìn lại một thập niên biến động vừa qua cho thấy, các NHTW vẫn đóng vai trò là “tuyến phòng thủ cuối cùng” của ổn định kinh tế vĩ mô toàn cầu. Tuy nhiên, khác với trước đây, hiệu quả hoạt động của các định chế này trong giai đoạn tới sẽ không chỉ được đánh giá qua khả năng kiểm soát lạm phát, mà còn thông qua mức độ linh hoạt trong điều hành, tính minh bạch trong hoạch định chính sách và năng lực duy trì niềm tin của công chúng trong một môi trường kinh tế ngày càng bất định.

Tài liệu tham khảo

1. Banque de France (2026), G7 Finance: The Banque de France at the heart of the challenges, https://www.banque-france.fr/en/actualites/g7-finance-la-banque-de-france-au-coeur-des-enjeux

2. Global Interdependence Center (2026), Central Banking Series: Paris, https://www.interdependence.org/product/central-banking-series-paris-3/

Đức Thuận - Hữu Mạnh (NHNN)

Tin bài khác

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức

Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức

Trong bối cảnh phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là xu hướng toàn cầu cũng là định hướng phát triển chiến lược của Việt Nam trong kỷ nguyên mới, ngành Ngân hàng đã không ngừng chủ động thích ứng, tiên phong ứng dụng công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Trong tiến trình đó, phát triển “ngân hàng số” liên tục nhận được nhiều sự quan tâm. Ở bối cảnh hiện tại, ngân hàng số không chỉ là một phần của nền kinh tế số mà còn gắn liền với mục tiêu phát triển Trung tâm tài chính của Việt Nam có sức cạnh tranh với khu vực và quốc tế. Tuy nhiên, song hành với những cơ hội to lớn là nhiều vấn đề pháp lý được đặt ra, đòi hỏi một khuôn khổ điều chỉnh phù hợp, linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo an toàn hệ thống và quyền lợi của các chủ thể tham gia thị trường. Từ yêu cầu đó, bài viết phân tích khái quát: (i) Điều kiện, thực trạng pháp lý hiện nay của Việt Nam đối với ngân hàng số; (ii) Kinh nghiệm quản lý ngân hàng số tại một số Trung tâm tài chính trên thế giới như Singapore, Hồng Kông (Trung Quốc); (iii) Đánh giá những thách thức đặt ra và đề xuất một số khuyến nghị phù hợp đối với việc phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam.
Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015

Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015

Bài viết này phân tích việc áp dụng Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015 đối với hợp đồng tín dụng trong bối cảnh gần 10 năm thực thi, làm rõ ranh giới giữa cơ chế bảo vệ cân bằng hợp đồng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng, đồng thời đề xuất hoàn thiện khung pháp lý nhằm hạn chế lạm dụng quy định nhưng vẫn bảo vệ khách hàng vay trước những biến động khách quan, nghiêm trọng.
Đầu tư gián tiếp nước ngoài và ổn định tỉ giá: Nghiên cứu so sánh trường hợp Việt Nam, Thái Lan và Indonesia

Đầu tư gián tiếp nước ngoài và ổn định tỉ giá: Nghiên cứu so sánh trường hợp Việt Nam, Thái Lan và Indonesia

Bài viết này phân tích tác động của đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) đến ổn định tỉ giá tại Việt Nam, Thái Lan và Indonesia, qua đó làm rõ vai trò của mức độ hội nhập tài chính trong truyền dẫn các cú sốc dòng vốn và đề xuất hàm ý chính sách nhằm cân bằng giữa mở cửa tài chính với bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô ở Việt Nam.
Xem thêm
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy