Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô
Tóm tắt: Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều bất ổn do xung đột địa chính trị, biến động giá năng lượng, xu hướng thắt chặt tiền tệ toàn cầu, rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, việc nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế trở thành yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam. An toàn tài chính vĩ mô đóng vai trò là nền tảng quan trọng giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, đảm bảo an toàn hệ thống tài chính và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô và những thách thức đặt ra đối với hệ thống tài chính Việt Nam trong bối cảnh mới. Qua đó, tác giả đề xuất một số giải pháp góp phần nâng cao khả năng hấp thụ cú sốc, giảm thiểu rủi ro hệ thống và tăng cường sức chống chịu của nền kinh tế Việt Nam trong dài hạn.
Từ khóa: An toàn tài chính vĩ mô, chính sách tiền tệ, chuyển đổi số, giám sát tài chính.
ENHANCING THE RESILIENCE OF VIETNAM’S ECONOMY
THROUGH STRENGTHENING MACROPRUDENTIAL FINANCIAL STABILITY
Abstract: Amid persistent global economic uncertainties driven by geopolitical conflicts, energy price volatility, global monetary tightening, supply chain disruptions, and the rapid advancement of digital transformation, enhancing the resilience of the economy has become an urgent priority for Vietnam. Macroprudential financial stability serves as a critical foundation for maintaining macroeconomic stability, containing inflation, safeguarding the soundness of the financial system, and fostering sustainable economic growth. This article examines the current state of macroprudential financial stability in Vietnam and analyzes the emerging challenges facing the country's financial system in the new economic context. Based on this analysis, the article proposes several policy recommendations aimed at strengthening the economy's capacity to absorb external shocks, mitigating systemic risks, and enhancing the long-term resilience of Vietnam's economy.
Keywords: Macroprudential financial stability, monetary policy, digital transformation, financial supervision.
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: Internet) |
1. Đặt vấn đề
Những biến động kinh tế, chính trị và tài chính toàn cầu trong thời gian gần đây đã tạo ra nhiều thách thức đối với các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Xung đột Nga - Ukraine, căng thẳng tại Trung Đông, xu hướng bảo hộ thương mại, biến động giá dầu và lãi suất quốc tế gia tăng đã tác động đáng kể đến lạm phát, tỉ giá, dòng vốn và hoạt động thương mại quốc tế.
Là một nền kinh tế có độ mở lớn, Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các cú sốc bên ngoài thông qua nhiều kênh truyền dẫn như xuất - nhập khẩu, đầu tư trực tiếp nước ngoài, thị trường tài chính và chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc củng cố an toàn tài chính vĩ mô không chỉ giúp bảo đảm ổn định hệ thống tài chính mà còn nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc trong và ngoài nước.
Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), chính sách an toàn tài chính vĩ mô là việc sử dụng các công cụ và biện pháp thận trọng nhằm hạn chế rủi ro hệ thống, giảm thiểu tác động lan truyền và tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tài chính trước các cú sốc bất lợi (IMF, 2013). Rủi ro hệ thống được hiểu là nguy cơ gián đoạn cung ứng các dịch vụ tài chính do sự suy yếu của toàn bộ hoặc một phần hệ thống tài chính, từ đó gây tác động tiêu cực đến nền kinh tế thực (IMF, 2013).
Đối với Việt Nam, yêu cầu tăng cường an toàn tài chính vĩ mô ngày càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ và mức độ liên thông giữa thị trường tài chính trong nước với thị trường quốc tế ngày càng gia tăng (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam - NHNN, 2024; Ban Chính sách, chiến lược Trung ương, 2025).
2. Thực trạng an toàn tài chính vĩ mô và những thách thức đặt ra đối với Việt Nam
Trong giai đoạn 2021 - 2026, thanh khoản của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam có sự biến động đáng kể dưới tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ và hoạt động kinh doanh của chính các ngân hàng. Theo lý thuyết quản trị ngân hàng, thanh khoản phản ánh khả năng đáp ứng đầy đủ và kịp thời các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn mà không gây tổn thất đáng kể cho ngân hàng. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy trạng thái thanh khoản trong giai đoạn này đã chuyển dịch từ mức dư thừa vốn sang trạng thái cân bằng và chịu áp lực ngày càng lớn, phản ánh những thay đổi trong quan hệ giữa huy động vốn, tăng trưởng tín dụng và điều hành chính sách tiền tệ.
Trong giai đoạn 2021 - 2023, hệ thống NHTM Việt Nam duy trì trạng thái thanh khoản dồi dào nhờ tác động của chính sách tiền tệ nới lỏng nhằm hỗ trợ nền kinh tế phục hồi sau đại dịch Covid-19 (NHNN, 2023). Việc giảm lãi suất điều hành đã làm gia tăng lượng vốn khả dụng trong hệ thống và kéo mặt bằng lãi suất thị trường xuống mức thấp. Thanh khoản tích cực đã tạo điều kiện cho các NHTM mở rộng tín dụng, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn với chi phí thấp hơn và thúc đẩy quá trình phục hồi kinh tế. Tuy nhiên, việc duy trì thanh khoản dư thừa trong thời gian dài cũng tạo tiền đề cho sự gia tăng nhanh của tín dụng và nguy cơ mất cân đối nguồn vốn trong những năm tiếp theo.
Bước sang giai đoạn 2024 - 2025, trạng thái thanh khoản của hệ thống NHTM bắt đầu có sự thay đổi rõ rệt. Mặc dù nhìn chung hệ thống vẫn duy trì được khả năng thanh toán, song mức độ dư thừa vốn đã suy giảm và xuất hiện các áp lực thanh khoản cục bộ. Theo Vietstock (2025), lãi suất liên ngân hàng trong năm 2025 biến động trong biên độ khá rộng. Trong quý I/2025, lãi suất qua đêm dao động quanh mức 4 - 5%/năm; đến tháng 4/2025 giảm xuống khoảng 1 - 2%/năm khi thanh khoản được cải thiện. Tuy nhiên, từ giữa năm lãi suất tăng trở lại lên khoảng 6 - 6,5%/năm và cuối năm có thời điểm vượt mức 7 - 7,5%/năm (Vietstock, 2025). Sự biến động này phản ánh trạng thái thanh khoản không còn ổn định như giai đoạn trước mà trở nên nhạy cảm hơn với nhu cầu vốn của nền kinh tế.
Nguyên nhân chủ yếu của xu hướng trên xuất phát từ sự mất cân đối giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và tốc độ huy động vốn. Khi nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và nền kinh tế tăng nhanh hơn khả năng huy động tiền gửi, lượng vốn khả dụng trong hệ thống có xu hướng suy giảm. Điều này buộc các ngân hàng phải tăng cường huy động vốn hoặc vay mượn trên thị trường liên ngân hàng với chi phí cao hơn, từ đó tạo áp lực lên thanh khoản và làm gia tăng biến động lãi suất ngắn hạn. Đồng thời, hoạt động điều tiết của NHNN thông qua các công cụ thị trường mở cũng làm cho trạng thái thanh khoản thay đổi nhanh chóng theo từng thời điểm (Vietstock, 2025). Vì vậy, giai đoạn 2024 - 2025 có thể được xem là giai đoạn chuyển tiếp từ trạng thái thanh khoản dồi dào sang trạng thái cân bằng nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn.
Năm 2026 đánh dấu sự thay đổi rõ nét hơn về trạng thái thanh khoản của hệ thống NHTM Việt Nam. Theo NHNN (2026), trong những ngày đầu tháng 02/2026, lãi suất liên ngân hàng qua đêm tăng đột biến lên khoảng 17%/năm và có thời điểm đạt 20 - 21%/năm. Đây là mức lãi suất cao so với mặt bằng chung của nhiều năm trước, phản ánh tình trạng thiếu hụt thanh khoản ngắn hạn mang tính cục bộ trong hệ thống ngân hàng. Sau đó, nhờ các biện pháp điều tiết của NHNN, lãi suất nhanh chóng giảm xuống khoảng 3,5 - 4%/năm đối với kỳ hạn qua đêm và khoảng 5 - 6%/năm đối với các kỳ hạn dài hơn (Tạp chí Kinh tế Tài chính, 2026).
Theo báo cáo của Công ty TNHH Chứng khoán NHTM cổ phần Ngoại thương Việt Nam (VCBS - 2026), nguyên nhân sâu xa của áp lực thanh khoản trong năm 2026 xuất phát từ sự chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng huy động vốn trong năm trước đó. Cụ thể, tín dụng năm 2025 tăng khoảng 17,87% trong khi huy động vốn chỉ tăng khoảng 11,35%, tạo ra khoảng cách gần 6,5 điểm phần trăm giữa hai chỉ tiêu. Sự mất cân đối này làm suy giảm lượng vốn khả dụng của hệ thống khi bước sang năm 2026 và khiến các ngân hàng trở nên nhạy cảm hơn trước những biến động của thị trường tiền tệ (VCBS, 2026).
Bên cạnh đó, cấu trúc nguồn vốn của hệ thống ngân hàng vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Tỉ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) toàn hệ thống chỉ duy trì quanh mức 21%, chưa có sự cải thiện đáng kể trong những năm gần đây (VCBS, 2026). Điều này cho thấy khả năng tiếp cận nguồn vốn chi phí thấp của các ngân hàng còn hạn chế, làm gia tăng chi phí vốn và giảm tính linh hoạt trong quản trị thanh khoản. Đồng thời, dư nợ tín dụng đối với lĩnh vực bất động sản chiếm khoảng 24% tổng dư nợ toàn hệ thống (VCBS, 2026). Việc tập trung tín dụng vào lĩnh vực có chu kỳ vốn dài và thời gian thu hồi vốn chậm đã làm gia tăng rủi ro kỳ hạn, gây áp lực đối với khả năng duy trì thanh khoản trong trung và dài hạn.
Nhìn chung, thực trạng thanh khoản của hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2021 - 2026 cho thấy xu hướng chuyển dịch từ trạng thái dư thừa vốn sang trạng thái cân bằng nhưng ngày càng nhạy cảm hơn trước các biến động thị trường. Nếu như giai đoạn 2021 - 2023 được đặc trưng bởi thanh khoản dồi dào và mặt bằng lãi suất thấp thì từ năm 2024 trở đi, các áp lực về mất cân đối giữa tín dụng và huy động vốn, cơ cấu nguồn vốn chưa bền vững và sự tập trung tín dụng vào các lĩnh vực có rủi ro cao đã làm cho thanh khoản hệ thống chịu nhiều sức ép hơn (Vietstock, 2025; VCBS, 2026). Mặc dù vậy, nhờ sự điều hành linh hoạt của NHNN, hệ thống ngân hàng vẫn duy trì được khả năng chi trả và chưa xuất hiện rủi ro thanh khoản mang tính hệ thống trong giai đoạn nghiên cứu (Tạp chí Kinh tế Tài chính, 2026).
3. Giải pháp tăng cường năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố, tăng cường an toàn tài chính vĩ mô
3.1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế
Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý là nền tảng quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc trong và ngoài nước. Theo đó, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng đồng bộ, minh bạch và tiệm cận các chuẩn mực quốc tế; đồng thời xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá sức chống chịu của nền kinh tế trên cơ sở các nhóm chỉ tiêu về an toàn tài chính, thanh khoản, ổn định kinh tế vĩ mô, khả năng hấp thụ cú sốc và sức khỏe của khu vực doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, cần phát triển hệ thống cảnh báo sớm dựa trên các mô hình dự báo hiện đại như mô hình tự hồi quy véc-tơ (VAR), mô hình hiệu chỉnh sai số véc-tơ (VECM) và mô hình cân bằng tổng thể động ngẫu nhiên (DSGE), kết hợp với các công nghệ AI và học máy (ML) nhằm nâng cao năng lực dự báo, nhận diện sớm rủi ro và hỗ trợ hoạch định chính sách ứng phó kịp thời.
Song song với đó, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về xử lý nợ xấu, phá sản ngân hàng và xử lý tài sản bảo đảm; tăng cường tính độc lập, năng lực của các cơ quan giám sát tài chính; mở rộng hợp tác quốc tế và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong hoạt động giám sát. Việc triển khai các chuẩn mực quốc tế như Basel III và Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) cũng cần được thực hiện theo lộ trình phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Đồng thời, cần thúc đẩy minh bạch thông tin, nâng cao kỷ luật thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp củng cố năng lực tài chính, đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu và xây dựng các quỹ dự phòng nhằm nâng cao khả năng ứng phó với các cuộc khủng hoảng trong tương lai.
3.2. Đảm bảo thanh khoản hệ thống ngân hàng nhằm duy trì ổn định tài chính vĩ mô
Thanh khoản là yếu tố quyết định khả năng duy trì hoạt động liên tục của hệ thống ngân hàng và hạn chế nguy cơ đổ vỡ dây chuyền. Theo đó, NHNN cần tăng cường giám sát các chỉ tiêu thanh khoản của từng NHTM, đồng thời áp dụng lộ trình phù hợp đối với các chuẩn mực quốc tế như tỉ lệ bao phủ thanh khoản (LCR) và tỉ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR). Việc phát triển thị trường liên ngân hàng theo hướng minh bạch và hiệu quả cũng cần được chú trọng nhằm nâng cao khả năng điều hòa vốn giữa các tổ chức tín dụng.
Trong bối cảnh các xung đột địa chính trị và biến động kinh tế toàn cầu ngày càng phức tạp, việc bảo đảm thanh khoản cho hệ thống ngân hàng đòi hỏi chính sách tiền tệ phải được điều hành linh hoạt, chủ động và có khả năng ứng phó kịp thời với các cú sốc từ bên ngoài. Theo đó, NHNN cần theo dõi sát diễn biến lãi suất quốc tế, biến động tỉ giá, giá năng lượng và dòng vốn toàn cầu để chủ động điều tiết thanh khoản thông qua các công cụ như nghiệp vụ thị trường mở, tái cấp vốn, lãi suất điều hành và các cơ chế hỗ trợ thanh khoản khi cần thiết. Việc điều hành tỉ giá theo hướng linh hoạt có sự quản lý, kết hợp sử dụng hiệu quả dự trữ ngoại hối, sẽ góp phần giảm áp lực lên thanh khoản bằng ngoại tệ và ổn định thị trường tài chính. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa nhằm nâng cao hiệu quả điều tiết vốn trong nền kinh tế, hạn chế rủi ro mất cân đối thanh khoản.
Đối với NHTM, cần quản lý chặt chẽ tỉ lệ cho vay trên huy động (LDR), đa dạng hóa nguồn vốn huy động và hạn chế sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn. Đồng thời, chủ động ứng dụng hệ thống quản lý tài sản - nợ (ALM), thực hiện kiểm tra sức chịu đựng định kỳ và xây dựng các kịch bản ứng phó với khủng hoảng thanh khoản. Đặc biệt, cần tăng cường minh bạch thông tin và phát huy vai trò của bảo hiểm tiền gửi nhằm củng cố niềm tin của người gửi tiền.
3.3. Tăng cường giám sát tài chính và phát triển thị trường vốn bền vững
Việc tăng cường giám sát tài chính theo phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao năng lực nhận diện, cảnh báo sớm và kiểm soát các nguy cơ gây mất ổn định hệ thống tài chính. Do đó, NHNN, Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần tăng cường phối hợp trong xây dựng cơ chế giám sát tài chính hợp nhất, bảo đảm chia sẻ thông tin, dữ liệu và đánh giá rủi ro trên phạm vi toàn hệ thống. Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng các giải pháp công nghệ giám sát (SupTech) và công nghệ tuân thủ (RegTech) nhằm thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu theo thời gian thực, kết hợp với AI và dữ liệu lớn (Big Data) để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, kịp thời phát hiện các rủi ro lan truyền giữa hệ thống ngân hàng, thị trường chứng khoán và thị trường trái phiếu doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, việc thực hiện kiểm tra sức chịu đựng đối với các tổ chức tài chính cần được chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế, gắn với các kịch bản rủi ro vĩ mô và rủi ro thị trường. Song song với việc nâng cao hiệu quả giám sát, cần tiếp tục thúc đẩy minh bạch hóa thông tin, đẩy nhanh lộ trình áp dụng IFRS và nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp nhằm tăng cường tính minh bạch và khả năng chống chịu của các định chế tài chính.
Đồng thời, cần phát triển thị trường vốn theo hướng minh bạch, lành mạnh và bền vững để giảm dần sự phụ thuộc của nền kinh tế vào tín dụng ngân hàng; trong đó, việc nâng hạng thị trường chứng khoán, phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp theo hướng công khai, minh bạch và thúc đẩy tài chính xanh sẽ góp phần đa dạng hóa các kênh huy động vốn, nâng cao khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế và củng cố ổn định tài chính vĩ mô.
3.4. Thúc đẩy chuyển đổi số trong ngân hàng gắn với đảm bảo an toàn hệ thống và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ và các rủi ro tài chính ngày càng đa dạng, chuyển đổi số không chỉ là xu hướng phát triển tất yếu mà còn là giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực quản trị, tăng cường khả năng chống chịu và củng cố sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Để hiện thực hóa mục tiêu này, NHNN cần tiếp tục hoàn thiện khung quản lý về ngân hàng số, định danh điện tử (eKYC), thanh toán điện tử, dữ liệu mở (Open Data) và tài chính mở (Open Finance), tạo nền tảng cho quá trình số hóa toàn diện các dịch vụ ngân hàng.
Đối với NHTM, cần đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng công nghệ hiện đại, bao gồm hệ thống ngân hàng lõi thế hệ mới, điện toán đám mây (Cloud Computing), kiến trúc vi dịch vụ (Microservices) và nền tảng giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) nhằm nâng cao tính linh hoạt, khả năng tích hợp và mở rộng dịch vụ. Đồng thời, việc ứng dụng SupTech, RegTech, AI, ML và Big Data cần được đẩy mạnh để nâng cao hiệu quả giám sát, phân tích dữ liệu, quản trị rủi ro và hỗ trợ ra quyết định.
Cùng với đó, cần xây dựng hạ tầng dữ liệu tập trung, chuẩn hóa dữ liệu và tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các tổ chức tài chính và cơ quan quản lý nhằm hình thành hệ sinh thái dữ liệu đồng bộ, phục vụ công tác quản lý và cung ứng dịch vụ tài chính số. Bảo đảm an ninh mạng phải được xác định là yêu cầu xuyên suốt trong quá trình chuyển đổi số; theo đó, các NHTM cần áp dụng các tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế như ISO/IEC 27001, Khung an ninh mạng của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST CSF) và mô hình bảo mật Zero Trust. Đồng thời, việc đầu tư xây dựng Trung tâm điều hành an ninh mạng (SOC), Hệ thống quản lý thông tin và sự kiện bảo mật (SIEM), triển khai xác thực đa yếu tố (MFA) và trung tâm dữ liệu dự phòng sẽ góp phần nâng cao năng lực phòng ngừa, phát hiện và ứng phó với các rủi ro an ninh mạng.
Bên cạnh đó, cần tiếp tục phát triển hệ sinh thái ngân hàng số theo hướng mở, thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, mở rộng tài chính toàn diện và tăng cường hợp tác giữa các ngân hàng với doanh nghiệp công nghệ tài chính, qua đó tạo động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên số.
4. Kết luận
Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp với nhiều rủi ro và bất định, việc củng cố an toàn tài chính vĩ mô nhằm nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế trở thành yêu cầu mang tính chiến lược đối với Việt Nam. Đây không chỉ là điều kiện quan trọng để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm an toàn hệ thống tài chính mà còn tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn. Theo đó, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ củng cố an toàn hệ thống ngân hàng, bảo đảm thanh khoản, điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, chủ động và hiệu quả, đến tăng cường giám sát tài chính trên cơ sở phát triển lành mạnh thị trường vốn, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngành Ngân hàng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa NHNN, các cơ quan quản lý và NHTM nhằm nâng cao hiệu quả thực thi chính sách.
Với vai trò là cơ quan hoạch định và điều hành chính sách tiền tệ, đồng thời thực hiện chức năng quản lý, giám sát hệ thống các tổ chức tín dụng, NHNN giữ vị trí trung tâm trong việc bảo đảm ổn định tài chính và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc từ bên ngoài. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này sẽ góp phần củng cố nền tảng tài chính vĩ mô, mở rộng dư địa điều hành chính sách, nâng cao niềm tin của thị trường, khơi thông các nguồn lực cho đầu tư và đổi mới sáng tạo, qua đó tạo động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong giai đoạn tới.
Tài liệu tham khảo
1. Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương (2025), Giải pháp tăng cường năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố, tăng cường an toàn tài chính vĩ mô. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Basel Committee on Banking Supervision (2010), Basel III: International framework for liquidity risk measurement, standards and monitoring. Bank for International Settlements.
3. Basel Committee on Banking Supervision (2011), Basel III: A global regulatory framework for more resilient banks and banking systems. Bank for International Settlements.
4. Bộ Công Thương (2023), Lãi suất liên ngân hàng giảm thấp về vùng đáy lịch sử. https://kinhte.congthuong.vn
5. International Monetary Fund (2013), Key aspects of macroprudential policy.
6. Kinh tế Chứng khoán (2026), Thanh khoản chuyển trạng thái: Triển vọng ngành ngân hàng ra sao. https://kinhtechungkhoan.vn
7. Lê Xuân Sang và cộng sự (2024), Phát triển công nghệ tài chính và tác động đến hệ thống ngân hàng Việt Nam. Nxb Kinh tế quốc dân.
8. NHNN (2024), Báo cáo thường niên về ổn định tài chính năm 2024.
9. Nguyễn Văn Tiến (2020), Giáo trình NHTM. Nhà xuất bản Thống kê.
10. Tạp chí Kinh tế Tài chính (2026), Thanh khoản ngân hàng quý I/2026: Sóng lãi suất liên ngân hàng và dư địa ổn định phía trước. https://tapchikinhtetaichinh.vn
11. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (2024), Báo cáo thường niên thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2024. Bộ Tài chính.
12. VCBS (2026), Báo cáo ngành ngân hàng năm 2026.
13. Vietstock (2022), Kịch bản lãi suất liên ngân hàng năm 2022 và kỳ vọng về chính sách tiền tệ. https://vietstock.vn
14. Vietstock (2025), Lãi suất và thanh khoản hệ thống ngân hàng năm 2025. https://vietstock.vn
15. Võ Thành Lộc (2025), Ứng dụng công nghệ tài chính và hiệu quả hoạt động của NHTM Việt Nam. Tạp chí Ngân hàng, 23(4), 45-56.
16. World Bank (2024), Vietnam macro monitoring report.
Tin bài khác
Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức
Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015
Đầu tư gián tiếp nước ngoài và ổn định tỉ giá: Nghiên cứu so sánh trường hợp Việt Nam, Thái Lan và Indonesia
Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam
Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam
Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô
Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam
Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức
Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015
Đầu tư gián tiếp nước ngoài và ổn định tỉ giá: Nghiên cứu so sánh trường hợp Việt Nam, Thái Lan và Indonesia
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam
