Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quốc tế
Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
aa

Tóm tắt: Những biến động tài chính toàn cầu trong gần hai thập kỷ qua cho thấy các yêu cầu về vốn và thanh khoản dù cần thiết nhưng chưa đủ để bảo đảm sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Nhiều cuộc khủng hoảng ngân hàng gần đây bắt nguồn từ hạn chế trong quản trị rủi ro, văn hóa doanh nghiệp thiếu lành mạnh và sự thất bại trong cơ chế giám sát nội bộ. Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng trong duy trì ổn định tài chính, đồng thời đánh giá những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu, đặc biệt là xu hướng chuyển trọng tâm từ quản lý bằng quy định sang quản lý bằng giám sát. Trên cơ sở đó, bài viết làm rõ vai trò của hội đồng quản trị (HĐQT), cơ chế trách nhiệm giải trình và khung khẩu vị rủi ro giám sát trong nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc tài chính mới.

Từ khóa: Quản trị ngân hàng, giám sát ngân hàng, văn hóa rủi ro, ổn định tài chính, khung khẩu vị rủi ro giám sát.

BANK GOVERNANCE AND THE ROLE OF SUPERVISION IN SAFEGUARDING FINANCIAL STABILITY

Abstract: Global financial turbulence over the past two decades has demonstrated that capital and liquidity requirements, while necessary, are insufficient to ensure banking system stability. Recent banking crises have largely stemmed from weak risk management, deficient corporate culture and ineffective internal oversight mechanisms. This article analyses the role of bank governance in maintaining financial stability and examines the post-crisis shift in regulatory thinking, particularly the transition from rule-based regulation toward supervision-oriented approaches. The article further highlights the importance of boards of directors, accountability mechanisms and supervisory risk appetite frameworks in strengthening banks’ resilience against emerging financial shocks. These developments suggest that effective supervision and sound governance have become critical pillars of a sustainable and resilient banking system.

Keywords: Bank governance, banking supervision, risk culture, financial stability, supervisory risk appetite framework.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

Những biến động tài chính toàn cầu trong gần hai thập kỷ qua đang buộc các cơ quan quản lý phải nhìn lại một vấn đề cốt lõi nhưng thường bị xem nhẹ trong quá khứ, đó là chất lượng quản trị ngân hàng. Nếu như trước đây các chuẩn mực quản lý chủ yếu tập trung vào yêu cầu vốn và thanh khoản nhằm củng cố khả năng chống chịu của hệ thống tài chính, thì thực tế các cuộc khủng hoảng gần đây cho thấy sự ổn định của ngân hàng phụ thuộc không nhỏ vào các yếu tố định tính như văn hóa rủi ro, năng lực quản trị và hiệu quả giám sát nội bộ.

Từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến khủng hoảng ngân hàng năm 2023 tại Mỹ và châu Âu, nhiều tổ chức tài chính gặp khủng hoảng không phải đơn thuần do thiếu vốn, mà xuất phát từ các mô hình kinh doanh thiếu bền vững, quản trị rủi ro yếu kém và sự thất bại trong cơ chế giám sát của HĐQT. Điều này đang làm thay đổi đáng kể tư duy chính sách của các cơ quan quản lý quốc tế, trong đó ngày càng nhấn mạnh vai trò của giám sát thay vì chỉ dựa vào các quy định an toàn mang tính định lượng.

2. Quản trị ngân hàng nhìn từ các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu

Một trong những thay đổi lớn nhất trong tư duy quản lý ngân hàng sau khủng hoảng tài chính toàn cầu là sự thừa nhận rằng các chỉ tiêu an toàn vốn và thanh khoản, dù đóng vai trò nền tảng vẫn không đủ để ngăn ngừa đổ vỡ hệ thống nếu chất lượng quản trị bên trong tổ chức tín dụng suy giảm. Thực tế cho thấy nhiều ngân hàng trước khủng hoảng vẫn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý về vốn theo Basel II nhưng lại tích tụ mức độ rủi ro rất lớn thông qua các hoạt động ngoài bảng cân đối, đầu tư tài sản phức tạp và mở rộng tín dụng quá mức mà không có cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả.

Một bài học quan trọng từ khủng hoảng tài chính toàn cầu là rủi ro ngân hàng không chỉ đến từ thị trường hay chu kỳ kinh tế mà còn xuất phát trực tiếp từ văn hóa doanh nghiệp và cơ chế khuyến khích trong nội bộ tổ chức. Theo Bailey (2016), hầu hết các thất bại lớn trong lĩnh vực tài chính đều có nguyên nhân sâu xa từ sự thất bại về văn hóa quản trị và đạo đức nghề nghiệp. Trong nhiều trường hợp, áp lực tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn đã khiến các ngân hàng chấp nhận mức độ rủi ro vượt xa năng lực kiểm soát thực tế. Điều này đặc biệt rõ nét trong giai đoạn trước khủng hoảng tài chính toàn cầu, khi nhiều ngân hàng quốc tế đẩy mạnh chứng khoán hóa tài sản và sử dụng đòn bẩy cao mà không đánh giá đầy đủ các rủi ro thanh khoản và tín dụng tích tụ trong hệ thống.

Những bài học này tiếp tục được tái khẳng định trong khủng hoảng ngân hàng năm 2023 tại Mỹ và châu Âu. Sự sụp đổ của Ngân hàng Silicon Valley (SVB) hay khủng hoảng tại Ngân hàng Credit Suisse cho thấy, ngay cả trong môi trường hậu Basel III với yêu cầu vốn và thanh khoản nghiêm ngặt hơn, các ngân hàng vẫn có thể rơi vào khủng hoảng nếu quản trị rủi ro yếu, kém. Trường hợp SVB phản ánh rõ thất bại trong quản trị rủi ro lãi suất và quản lý tài sản, khi ngân hàng duy trì danh mục trái phiếu dài hạn lớn nhưng không có cơ chế phòng ngừa hiệu quả trước xu hướng tăng lãi suất nhanh của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Trong khi đó, Ngân hàng Credit Suisse lại cho thấy những hệ lụy kéo dài của văn hóa kiểm soát rủi ro yếu và hàng loạt bê bối quản trị tích tụ trong nhiều năm.

Kinh nghiệm từ cuộc khủng hoảng ngân hàng tại Tây Ban Nha trong giai đoạn 2008 - 2014 cũng cung cấp thêm bằng chứng về vai trò trung tâm của quản trị ngân hàng trong bảo đảm ổn định tài chính. Theo Baudino, Herrera và Restoy (2023), nhiều ngân hàng tại Tây Ban Nha sụp đổ không chỉ do bong bóng bất động sản mà còn vì cơ chế quản trị thiếu chuyên nghiệp, sự chi phối của các lợi ích chính trị địa phương và chất lượng tín dụng suy giảm kéo dài. Việc thiếu chuyên môn tài chính ở cấp lãnh đạo cùng hệ thống giám sát nội bộ hình thức đã khiến nhiều ngân hàng đánh giá sai mức độ rủi ro của danh mục tài sản.

Một bài học quan trọng khác là tác động phi tuyến giữa quản trị rủi ro và mức độ an toàn vốn. Theo Dahlgren và cộng sự (2023), chỉ cần giá trị tài sản giảm khoảng 5% cũng đủ để triệt tiêu mức Vốn cấp 1 phổ thông (CET1) tối thiểu theo tiêu chuẩn Basel III (là phần cốt lõi và an toàn nhất trong vốn tự có của ngân hàng) của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS). Điều này cho thấy, không tồn tại mức vốn khả thi nào có thể bù đắp hoàn toàn cho những thất bại trong quản trị và kiểm soát rủi ro. Nói cách khác, quản trị yếu kém có thể nhanh chóng làm suy giảm hiệu quả của toàn bộ khung an toàn vốn được xây dựng sau khủng hoảng.

Những diễn biến trên đang dẫn tới sự thay đổi quan trọng trong nhận thức của các cơ quan quản lý quốc tế. Nếu trước đây ổn định tài chính chủ yếu được nhìn nhận thông qua khả năng đáp ứng các chỉ tiêu định lượng, thì hiện nay các yếu tố định tính như văn hóa rủi ro, cơ chế trách nhiệm giải trình, chất lượng HĐQT và hiệu quả giám sát nội bộ ngày càng được xem là các cấu phần trọng yếu của khả năng chống chịu hệ thống.

3. Sự thay đổi trong tư duy quản lý ngân hàng hậu khủng hoảng

Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, tư duy quản lý ngân hàng của các cơ quan quốc tế đã có sự thay đổi căn bản. Nếu như giai đoạn trước khủng hoảng tập trung chủ yếu vào các chuẩn mực an toàn vốn và thanh khoản nhằm củng cố khả năng chống chịu của tổ chức tín dụng, thì giai đoạn hậu khủng hoảng chứng kiến xu hướng mở rộng đáng kể phạm vi quản lý sang các yếu tố định tính như văn hóa rủi ro, cơ chế quản trị doanh nghiệp và trách nhiệm giải trình của lãnh đạo cấp cao.

Một trong những thay đổi quan trọng nhất là việc BCBS sửa đổi Bộ nguyên tắc quản trị doanh nghiệp dành cho ngân hàng năm 2015. So với các phiên bản trước, bộ nguyên tắc mới nhấn mạnh hơn vai trò của HĐQT trong giám sát rủi ro, xác lập văn hóa quản trị và bảo đảm sự phù hợp giữa chiến lược kinh doanh với năng lực chịu đựng rủi ro của ngân hàng. Đặc biệt, BCBS yêu cầu các ngân hàng xây dựng khung mức độ chấp nhận rủi ro (RAF) như một công cụ trung tâm nhằm liên kết mục tiêu lợi nhuận với khả năng kiểm soát rủi ro thực tế của tổ chức.

Sự xuất hiện của RAF phản ánh một thay đổi lớn trong tư duy quản lý ngân hàng. Trước đây, nhiều ngân hàng thường xây dựng chiến lược kinh doanh theo hướng tối đa hóa lợi nhuận rồi mới điều chỉnh quản trị rủi ro nhằm đáp ứng yêu cầu pháp lý tối thiểu. Tuy nhiên, sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, các cơ quan quản lý quốc tế ngày càng yêu cầu rủi ro phải trở thành yếu tố trung tâm trong quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh. Điều này đồng nghĩa với việc các quyết định mở rộng tín dụng, đầu tư hay huy động vốn đều phải được đặt trong giới hạn khẩu vị rủi ro đã được HĐQT phê duyệt.

Song song với đó, Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB) cũng thúc đẩy các cải cách liên quan đến chính sách tiền lương và thưởng đối với lãnh đạo ngân hàng. Trước khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, nhiều mô hình khuyến khích lãnh đạo ngân hàng theo đuổi lợi nhuận ngắn hạn thông qua việc mở rộng đòn bẩy và gia tăng rủi ro. Điều này tạo ra sự mất cân đối nghiêm trọng giữa lợi ích cá nhân của nhà quản lý với lợi ích dài hạn của tổ chức tài chính và hệ thống ngân hàng nói chung. Vì vậy, các hướng dẫn mới của FSB yêu cầu cơ chế đãi ngộ phải gắn với hiệu quả dài hạn và mức độ rủi ro mà ngân hàng chấp nhận (FSB, 2015).

Một xu hướng cải cách nổi bật khác là sự phát triển của các cơ chế trách nhiệm cá nhân đối với lãnh đạo ngân hàng (IARs). Theo Oliveira, Walters và Zamil (2023), các cơ chế này xuất phát từ nhận thức rằng một trong những hạn chế lớn của giai đoạn trước khủng hoảng là việc trách nhiệm quản trị trong ngân hàng thường bị phân tán và khó truy cứu. Sau khủng hoảng, nhiều quốc gia ở Vương quốc Anh, Australia hay Singapore đã triển khai các mô hình yêu cầu xác định rõ trách nhiệm của từng lãnh đạo cấp cao thông qua “bản mô tả trách nhiệm”.

Điểm đáng chú ý của IARs là không chỉ tập trung vào hành vi vi phạm trực tiếp mà còn xem xét liệu lãnh đạo ngân hàng có thực hiện “các bước hợp lý” nhằm ngăn ngừa rủi ro và sai phạm hay không. Điều này đánh dấu sự chuyển dịch từ cách tiếp cận “trừng phạt sau vi phạm” sang mô hình “trách nhiệm phòng ngừa”, qua đó, thúc đẩy văn hóa quản trị chủ động hơn trong hệ thống ngân hàng.

Ở góc độ giám sát, các ngân hàng trung ương cũng bắt đầu mở rộng phạm vi đánh giá sang các yếu tố hành vi và văn hóa doanh nghiệp. Ngân hàng Trung ương Hà Lan (DNB) được xem là một trong những cơ quan tiên phong khi đưa chuyên gia tâm lý hành vi tham gia trực tiếp vào quá trình giám sát nhằm đánh giá cách thức ra quyết định, động lực quản trị và văn hóa rủi ro trong tổ chức tín dụng. Đây là một bước tiến đáng chú ý bởi trước đó hoạt động giám sát ngân hàng chủ yếu tập trung vào các chỉ số tài chính định lượng.

Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) cũng ngày càng tăng cường giám sát quản trị ngân hàng. Dự thảo hướng dẫn về quản trị và văn hóa rủi ro công bố năm 2024 cho thấy ECB đang chuyển dần sang mô hình giám sát dựa nhiều hơn vào chất lượng quản trị nội bộ thay vì chỉ dựa vào khả năng tuân thủ quy định. Theo ECB (2024), văn hóa rủi ro là một trong những yếu tố quyết định khả năng chống chịu dài hạn của tổ chức tín dụng trước các cú sốc tài chính.

Nhìn tổng thể, các cải cách hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong tư duy quản lý ngân hàng toàn cầu. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là “quản lý rủi ro bằng vốn”, thì hiện nay các cơ quan quản lý đang chuyển sang mô hình “quản lý rủi ro bằng quản trị và giám sát”. Điều này cho thấy các yếu tố định tính như văn hóa doanh nghiệp, trách nhiệm giải trình và chất lượng lãnh đạo đang ngày càng được xem là cấu phần trung tâm của ổn định tài chính.

4. Vai trò của HĐQT trong quản trị ngân hàng hiện đại

Trong mô hình quản trị ngân hàng hiện đại, HĐQT được xem là cấu phần trung tâm quyết định chất lượng quản trị rủi ro và khả năng chống chịu dài hạn của tổ chức tín dụng. Khác với nhiều doanh nghiệp phi tài chính, hoạt động ngân hàng có mức độ đòn bẩy cao, phụ thuộc lớn vào niềm tin thị trường và có khả năng tạo ra rủi ro lan truyền đối với toàn bộ hệ thống tài chính. Chính vì vậy, vai trò giám sát chiến lược của HĐQT trong lĩnh vực ngân hàng được đặt ở mức độ cao hơn đáng kể so với các ngành kinh tế khác.

Theo Fama và Jensen (1983), HĐQT thực hiện hai chức năng cốt lõi: Giám sát hoạt động của ban điều hành và cung cấp tư vấn chiến lược cho tổ chức. Tuy nhiên, sau các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, nhiều cơ quan quản lý quốc tế ngày càng nhấn mạnh hơn vai trò giám sát của HĐQT thay vì chỉ xem đây là một cơ quan tư vấn chiến lược. Sự thay đổi này phản ánh nhận thức rằng nhiều cuộc khủng hoảng ngân hàng trong quá khứ bắt nguồn từ việc HĐQT không nhận diện đầy đủ các rủi ro đang tích tụ trong bảng cân đối kế toán hoặc thiếu khả năng kiểm soát hành vi chấp nhận rủi ro quá mức của ban điều hành.

Một trong những xu hướng nổi bật trong hai thập kỷ qua là việc gia tăng yêu cầu đối với thành viên HĐQT độc lập. Nhiều quốc gia yêu cầu tách biệt vai trò Chủ tịch HĐQT và Giám đốc điều hành (CEO) nhằm giảm xung đột lợi ích và tăng cường hiệu quả giám sát nội bộ. Đồng thời, các ủy ban quan trọng như kiểm toán, quản trị rủi ro hoặc thù lao thường phải do thành viên độc lập đứng đầu.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy tính độc lập không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với hiệu quả giám sát cao hơn. Đối với các ngân hàng lớn và phức tạp, việc giám sát hiệu quả đòi hỏi thành viên HĐQT phải có kiến thức chuyên sâu về tài chính - ngân hàng, khả năng tiếp cận thông tin đầy đủ và mức độ cam kết thời gian đáng kể đối với tổ chức. Trong khi đó, nhiều thành viên độc lập thường tham gia cùng lúc nhiều doanh nghiệp, không có bộ máy hỗ trợ trực tiếp và khó theo dõi đầy đủ các cấu trúc rủi ro phức tạp của ngân hàng.

Theo Fernandes, Farinha, Vitorino và Mateus (2018), bằng chứng thực nghiệm hiện chưa cho thấy mối quan hệ rõ ràng giữa quy mô HĐQT, mức độ độc lập hoặc đa dạng với hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Ngược lại, yếu tố có tác động tích cực rõ nét hơn lại là trình độ chuyên môn tài chính - ngân hàng của thành viên HĐQT. Điều này cho thấy một HĐQT có tính độc lập cao nhưng thiếu chuyên môn thực chất có thể khó phát hiện sớm các rủi ro đang tích tụ trong tổ chức.

Một vấn đề khác ngày càng được quan tâm là “khoảng cách thông tin” giữa HĐQT và Ban điều hành. Trong các ngân hàng lớn, cấu trúc sản phẩm tài chính, mô hình quản trị rủi ro và hoạt động thị trường ngày càng phức tạp khiến HĐQT phụ thuộc đáng kể vào thông tin do Ban điều hành cung cấp. Nếu cơ chế báo cáo nội bộ không minh bạch hoặc văn hóa tổ chức không khuyến khích phản biện, HĐQT có thể khó đánh giá chính xác mức độ rủi ro thực tế của ngân hàng.

Thực tế này từng xuất hiện trong nhiều cuộc khủng hoảng tài chính lớn. Tại một số ngân hàng trước khủng hoảng tài chính toàn cầu, HĐQT không nắm đầy đủ mức độ phụ thuộc của tổ chức vào các công cụ chứng khoán hóa hoặc nguồn vốn ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng. Tương tự, trong trường hợp Ngân hàng Credit Suisse, nhiều chuyên gia cho rằng, HĐQT đã không kiểm soát hiệu quả hàng loạt vấn đề liên quan đến quản trị rủi ro và tuân thủ trong suốt thời gian dài trước khi khủng hoảng xảy ra.

Bên cạnh năng lực chuyên môn, chất lượng vận hành của HĐQT cũng ngày càng được xem là yếu tố quan trọng. Các cơ quan quản lý hiện không chỉ đánh giá cơ cấu HĐQT mà còn xem xét chất lượng thảo luận chiến lược, khả năng phản biện đối với ban điều hành và mức độ tham gia thực chất của thành viên HĐQT vào quá trình giám sát rủi ro. Theo ECB (2024), hiệu quả quản trị không thể chỉ được đánh giá thông qua việc tuân thủ hình thức các bộ quy tắc quản trị mà cần xem xét thực chất cách thức HĐQT đưa ra quyết định và xử lý các xung đột lợi ích.

Nhìn tổng thể, vai trò của HĐQT trong ngân hàng hiện đại đang chuyển từ mô hình “giám sát hình thức” sang “giám sát chiến lược dựa trên rủi ro”. Điều này đòi hỏi HĐQT không chỉ bảo đảm tuân thủ quy định mà còn phải chủ động nhận diện các rủi ro mới phát sinh từ biến động thị trường, công nghệ tài chính, chuyển đổi số và thay đổi môi trường lãi suất toàn cầu.

5. Giám sát ngân hàng trong mô hình quản lý hiện đại

Một trong những thay đổi quan trọng nhất trong tư duy quản lý ngân hàng hậu khủng hoảng là sự dịch chuyển từ mô hình “quản lý dựa trên quy định” sang mô hình “giám sát dựa trên đánh giá rủi ro”. Sự thay đổi này xuất phát từ thực tế rằng nhiều rủi ro trọng yếu trong ngân hàng, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến văn hóa doanh nghiệp, hành vi quản trị và cơ chế kiểm soát nội bộ, rất khó được nhận diện chỉ thông qua các quy định định lượng truyền thống.

Trong nhiều năm sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, các cơ quan quản lý quốc tế đã liên tục mở rộng khung an toàn vốn và thanh khoản thông qua Basel III. Tuy nhiên, cùng với thời gian, ngày càng có nhiều ý kiến cho rằng việc gia tăng liên tục các yêu cầu pháp lý có thể dẫn tới hệ quả không mong muốn. Một mặt, hệ thống quy định quá phức tạp có thể làm gia tăng đáng kể chi phí tuân thủ đối với ngân hàng; mặt khác, nó có nguy cơ khiến hoạt động giám sát trở thành quy trình mang tính hình thức, tập trung vào việc kiểm tra tuân thủ thay vì đánh giá thực chất chất lượng quản trị và mức độ rủi ro thực tế của tổ chức tín dụng.

Theo Restoy (2025), sau giai đoạn siết chặt đáng kể các quy định an toàn hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu, trọng tâm hiện nay cần chuyển sang nâng cao hiệu quả giám sát. Quan điểm này phản ánh sự thay đổi đáng kể trong tư duy quản lý ngân hàng quốc tế, đó là thay vì tiếp tục mở rộng thêm các quy định cứng nhắc, cơ quan quản lý cần tăng cường khả năng phát hiện sớm các điểm yếu trong mô hình kinh doanh, quản trị rủi ro và văn hóa doanh nghiệp của ngân hàng.

Một lợi thế quan trọng của các mô hình giám sát là khả năng xử lý các rủi ro mang tính định tính mà quy định pháp lý khó lượng hóa. Ví dụ, cơ quan giám sát có thể đánh giá mức độ phù hợp giữa khẩu vị rủi ro được công bố với các quyết định kinh doanh thực tế, chất lượng trao đổi giữa HĐQT và Ban điều hành hoặc khả năng phản biện nội bộ trong tổ chức tín dụng. Đây đều là các yếu tố có ảnh hưởng lớn tới khả năng chống chịu của ngân hàng nhưng rất khó đưa vào các mô hình vốn định lượng.

Tuy nhiên, mô hình giám sát dựa trên đánh giá chuyên môn cũng đặt ra nhiều thách thức. Một trong những chỉ trích phổ biến nhất là nguy cơ phụ thuộc quá lớn vào nhận định chủ quan của cơ quan giám sát. Nếu thiếu khuôn khổ rõ ràng, hoạt động giám sát có thể dẫn tới can thiệp quá mức, thiếu nhất quán hoặc phản ứng quá muộn đối với các tổ chức tín dụng có dấu hiệu suy yếu.

Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia đề xuất áp dụng RAF nhằm tạo cấu trúc rõ ràng cho quá trình ra quyết định giám sát. Theo Balan và Zamil (2026), RAF giúp cơ quan quản lý xác định rõ mức độ rủi ro mà họ sẵn sàng chấp nhận trong quá trình thực hiện mục tiêu an toàn vĩ mô và ổn định tài chính.

RAF thường bao gồm ba cấu phần chính. Thứ nhất, cơ quan giám sát cần xác định rõ “mức độ chấp nhận rủi ro giám sát”, tức mức độ sai lệch hoặc rủi ro mà cơ quan này có thể chấp nhận trước khi can thiệp. Thứ hai, cần xây dựng hệ thống chỉ báo định tính và định lượng nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm về quản trị, thanh khoản hoặc chất lượng tài sản. Thứ ba, cơ quan giám sát phải thiết lập cơ chế quản trị nội bộ nhằm bảo đảm tính nhất quán trong quá trình đưa ra quyết định.

Theo Hernández de Cos (2026), mục tiêu lớn nhất của RAF không phải là loại bỏ hoàn toàn yếu tố đánh giá chuyên môn mà là tạo khuôn khổ để việc sử dụng đánh giá chuyên môn trở nên minh bạch, nhất quán và hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường tài chính hiện nay, khi các rủi ro mới liên quan đến chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và biến động địa chính trị ngày càng khó lượng hóa bằng các mô hình truyền thống.

Một xu hướng đáng chú ý khác là việc các cơ quan giám sát ngày càng áp dụng phương pháp “giám sát hướng tới tương lai”. Thay vì chỉ đánh giá mức độ tuân thủ hiện tại, cơ quan quản lý bắt đầu tập trung nhiều hơn vào khả năng thích ứng của ngân hàng trước các kịch bản căng thẳng trong tương lai. Điều này khiến vai trò của giám sát ngày càng mở rộng từ chức năng kiểm tra tuân thủ sang vai trò đánh giá chiến lược và khả năng chống chịu dài hạn của tổ chức tín dụng.

Nhìn tổng thể, sự chuyển dịch từ “quản lý bằng quy định” sang “quản lý bằng giám sát” phản ánh một thay đổi căn bản trong triết lý quản lý ngân hàng hiện đại. Trong bối cảnh hệ thống tài chính toàn cầu ngày càng phức tạp và biến động, hiệu quả giám sát đang trở thành yếu tố quyết định khả năng duy trì ổn định tài chính và hạn chế nguy cơ khủng hoảng hệ thống.

6. Một số hàm ý chính sách trong quản trị ngân hàng hiện đại

Những biến động tài chính toàn cầu trong gần hai thập kỷ qua cho thấy ổn định ngân hàng không chỉ phụ thuộc vào vốn hay thanh khoản mà còn gắn chặt với chất lượng quản trị và hiệu quả giám sát. Từ thực tiễn đó, bài viết gợi mở một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh mới.

Một là, cơ quan quản lý cần từng bước chuyển trọng tâm từ giám sát tuân thủ sang giám sát dựa trên rủi ro và chất lượng quản trị nội bộ. Bên cạnh các chỉ tiêu vốn và thanh khoản, hoạt động giám sát cần chú trọng hơn tới văn hóa rủi ro, cơ chế kiểm soát nội bộ và hiệu quả quản trị của ngân hàng nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu bất ổn.

Hai là, cần nâng cao chất lượng thực chất của HĐQT ngân hàng, đặc biệt là năng lực chuyên môn tài chính - ngân hàng và khả năng giám sát rủi ro. Việc tăng số lượng thành viên độc lập chỉ có ý nghĩa khi đi kèm với khả năng phản biện, tiếp cận thông tin và tham gia thực chất vào quá trình ra quyết định chiến lược.

Ba là, cần hoàn thiện cơ chế trách nhiệm giải trình đối với lãnh đạo cấp cao trong ngân hàng. Trách nhiệm của từng cá nhân cần được xác định rõ ràng hơn nhằm hạn chế tình trạng phân tán trách nhiệm, đồng thời thúc đẩy văn hóa quản trị chủ động và thận trọng trong hoạt động ngân hàng.

Bốn là, cơ quan giám sát nên nghiên cứu xây dựng khung khẩu vị rủi ro giám sát nhằm nâng cao tính minh bạch và nhất quán trong quá trình giám sát. Đây có thể trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa yêu cầu ổn định tài chính và hạn chế can thiệp hành chính quá mức.

Năm là, hoạt động thanh tra, giám sát cần chuyển mạnh sang cách tiếp cận hướng tới tương lai, tập trung đánh giá khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc mới như biến động lãi suất, rủi ro công nghệ, an ninh mạng hay bất ổn địa chính trị. Đồng thời, cần tăng cường giám sát văn hóa rủi ro và hành vi quản trị bên trong tổ chức tín dụng.

Tài liệu tham khảo:

1. Bailey A. (2016), "Culture in financial services - a regulator's perspective", speech at the City Week 2016 Conference, London, 9 May.

2. Balan M. and R. Zamil (2026), "Acting under uncertainty - the case for supervisory risk appetite frameworks", FSI Insights on policy implementation, no 74, April.

3. Baudino P. M. Herrera and F Restoy (2023), "The 2008 - 2014 banking crisis in Spain", FSI Crisis Management Series, no 4, July.

4. Dahlgren S. R. Himino, F. Restoy and C. Rogers (2023), Assessment of the European Central Bank's Supervisory Review and Evaluation Process Report by the Expert Group to the Chair of the Supervisory Board of the ECB, April.

5. ECB (2024), Draft guide on governance and risk culture, July.

6. Fama E. and M. Jensen (1983), "Separation of ownership and control", The Journal of Law and Economics, vol 26, no 2.

7. Fernandes C. J Farinha, F Vitorino and C Mateus (2018), "Bank governance and performance: a survey of the literature", Journal of Banking Regulation, vol 19, no 12, July.

8. Hernandez de Cos, P. (2026), "The quest for supervisory effectiveness", speech at the BCBS-FSI high level meeting of European supervisors, Basel, 22 May.

9. Oliveira R. R. Walters and R. Zamil (2023), "When the music stops - holding bank executives accountable for misconduct", FSI Insights on policy implementation, no 48, February.

10. Restoy F. (2025), "Towards a more efficient EU prudential framework: The role of supervision", speech at the CEPS-ECMI task force on EU regulatory and supervisory structures, Brussels, 16 September.

Đức Thuận - Hữu Mạnh
NHNN

Tin bài khác

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động ngày càng phức tạp của các điều kiện tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Thái Lan trong bối cảnh cấu trúc dòng vốn và tài sản quốc tế có nhiều thay đổi, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn mới của tỉ giá, vai trò của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Thái Lan (BoT) như một “bộ giảm xóc” trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời rút ra những hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính tại các nền kinh tế mới nổi.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Xem thêm
Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại là một cơ chế hiệu quả, giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tranh chấp so với phương thức xét xử truyền thống, qua đó giảm chi phí tố tụng và góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Bài viết cho rằng, trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại cùng với phát triển Trung tâm tài chính quốc tế sẽ mở ra cơ hội để Việt Nam tạo đột phá tăng trưởng và vươn lên trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao.
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Bài viết này xây dựng khung đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại (NHTM) tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Chi nhánh Khu vực dựa trên mô hình Input - Process - Output - Effectiveness (IPOE), đồng thời đề xuất hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) nhằm lượng hóa hiệu quả giám sát theo vị trí việc làm.
Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Ngày 31/12/2025, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) ban hành Thông tư số 65/2025/TT-NHNN quy định xếp hạng tổ chức tài chính vi mô, Thông tư được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường an toàn hệ thống và thúc đẩy sự phát triển bền vững của lĩnh vực tài chính vi mô tại Việt Nam.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động ngày càng phức tạp của các điều kiện tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Thái Lan trong bối cảnh cấu trúc dòng vốn và tài sản quốc tế có nhiều thay đổi, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn mới của tỉ giá, vai trò của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Thái Lan (BoT) như một “bộ giảm xóc” trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời rút ra những hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính tại các nền kinh tế mới nổi.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam