Trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Cơ hội, ứng dụng, triển khai và thách thức

Công nghệ & ngân hàng số
Từ một xu hướng công nghệ mới, trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh (Generative AI) đang nhanh chóng trở thành động lực đổi mới của ngành tài chính, ngân hàng, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức trong quá trình triển khai và quản trị.
aa

Tóm tắt: Generative AI và các mô hình ngôn ngữ lớn, đang tạo ra nhiều thay đổi trong lĩnh vực tài chính nhờ khả năng hiểu, tổng hợp và sáng tạo nội dung từ dữ liệu phi cấu trúc. Những công nghệ này được ứng dụng rộng rãi trong chăm sóc khách hàng, tự động hóa nghiệp vụ, phân tích dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định. Bài viết này trình bày tổng quan các ứng dụng, phương thức triển khai, thực tiễn áp dụng và những thách thức của Generative AI trong lĩnh vực tài chính; qua đó, cung cấp cái nhìn tổng quan về xu hướng phát triển của Generative AI, đồng thời làm rõ các cơ hội và thách thức khi triển khai công nghệ này trong quá trình chuyển đổi số của các tổ chức tài chính.

Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo tạo sinh; tài chính, ngân hàng; chuyển đổi số.

GENERATIVE ARTIFICIAL INTELLIGENCE IN FINANCE:
OPPORTUNITIES, APPLICATIONS, DEPLOYMENT, AND CHALLENGES

Abstract: Generative Artificial Intelligence (Generative AI) and Large Language Models (LLMs) are transforming the financial sector through its ability to understand, summarize, and generate content from unstructured data. These technologies has been widely applied in customer service, business process automation, data analysis, and decision support. This article provides a comprehensive review of the applications, deployment approaches, practical implementations, and challenges of Generative AI in finance. Furthermore, it offers an overview of current development trends while highlighting both the opportunities and challenges associated with adopting this technology in the digital transformation of financial institutions.

Keywords: Generative AI; finance, banking; digital transformation.

Generative AI đang nhanh chóng trở thành động lực đổi mới của ngành tài chính, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức trong quá trình triển khai và quản trị (Nguồn ảnh: PT và AI)
Ảnh minh họa (Nguồn: PT và AI)

1. Giới thiệu

Trong những năm gần đây, Generative AI và các mô hình ngôn ngữ lớn như GPT, đã trở thành một trong những hướng phát triển nổi bật của AI. Với khả năng hiểu, tổng hợp và sáng tạo văn bản, hình ảnh, mã nguồn và nhiều loại dữ liệu khác, Generative AI hỗ trợ hiệu quả các tác vụ như tóm tắt tài liệu, trả lời câu hỏi, suy luận và tạo nội dung tự động. Những tiến bộ này đã thúc đẩy việc ứng dụng Generative AI trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tài chính, ngân hàng, nơi dữ liệu phi cấu trúc và tri thức chuyên ngành đóng vai trò quan trọng.

Khác với các mô hình học máy truyền thống chủ yếu phục vụ các bài toán phân loại hoặc dự đoán, Generative AI có khả năng hiểu ngữ cảnh, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn và tạo sinh nội dung mới. Nhờ đó, công nghệ này không chỉ hỗ trợ tự động hóa quy trình nghiệp vụ mà còn nâng cao hiệu quả phân tích dữ liệu, chất lượng ra quyết định và trải nghiệm người dùng trong các dịch vụ tài chính, ngân hàng (Huang, 2024).

Lĩnh vực tài chính, ngân hàng đang đẩy mạnh chuyển đổi số và sở hữu lượng lớn dữ liệu như báo cáo tài chính, hợp đồng, hồ sơ tín dụng và dữ liệu giao dịch. Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu này tồn tại dưới dạng văn bản hoặc dữ liệu phi cấu trúc, gây nhiều khó khăn cho các phương pháp phân tích truyền thống. Với khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên, Generative AI mở ra nhiều cơ hội trong xử lý tài liệu, phân tích thông tin tài chính, tư vấn đầu tư, chăm sóc khách hàng và tự động hóa quy trình nghiệp vụ (Schick, 2023). Đồng thời, công nghệ này còn hỗ trợ tổng hợp và phân tích thông tin từ nhiều nguồn dữ liệu, giúp các chuyên gia tài chính, ngân hàng đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn.

Bài viết tập trung tổng quan bốn nội dung chính gồm: (i) Các ứng dụng của Generative AI trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng; (ii) Phương thức triển khai Generative AI; (iii) Thực tiễn triển khai thông qua một số giải pháp tiêu biểu; (iv) Những thách thức trong quá trình ứng dụng công nghệ này. Qua đó, bài viết cung cấp cái nhìn tổng quan về xu hướng ứng dụng Generative AI trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng góp phần hỗ trợ các tổ chức tài chính trong quá trình chuyển đổi số và triển khai các giải pháp AI phù hợp.

2. Ứng dụng của Generative AI trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng

Generative AI đang được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng nhờ khả năng hiểu và tạo sinh nội dung từ dữ liệu phi cấu trúc. So với các mô hình AI truyền thống chủ yếu phục vụ dự đoán hoặc phân loại, Generative AI hỗ trợ hiệu quả các tác vụ như giao tiếp với khách hàng, xử lý tài liệu, phân tích dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định. Nhờ đó, các tổ chức tài chính, ngân hàng có thể nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm chi phí vận hành và cải thiện hiệu quả hoạt động.

2.1. Nâng cao trải nghiệm và hỗ trợ khách hàng

Một trong những ứng dụng phổ biến của Generative AI là xây dựng các trợ lý tài chính thông minh và chatbot có khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên, duy trì hội thoại theo ngữ cảnh và cung cấp phản hồi phù hợp với từng khách hàng (Sabharwal, 2021). Bên cạnh việc giải đáp thắc mắc về sản phẩm và dịch vụ, các hệ thống này còn hỗ trợ tư vấn quản lý tài chính cá nhân, giải thích các thuật ngữ chuyên môn và hướng dẫn sử dụng dịch vụ ngân hàng. Nhờ khả năng cá nhân hóa nội dung và tương tác liên tục, Generative AI góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng và giảm tải cho bộ phận chăm sóc khách hàng (Qin, 2023).

2.2. Hỗ trợ tự động hóa và xử lý nghiệp vụ

Generative AI giúp tự động hóa nhiều quy trình nghiệp vụ thông qua khả năng đọc hiểu và xử lý tài liệu tài chính như báo cáo, hợp đồng và hồ sơ khách hàng. Công nghệ này có thể tóm tắt tài liệu, trích xuất thông tin quan trọng, tạo báo cáo, hỗ trợ xử lý biểu mẫu và sinh nội dung cho các tài liệu nghiệp vụ (Mou, 2019). Việc tự động hóa các tác vụ lặp lại giúp rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí vận hành và cho phép nhân viên tập trung vào các công việc có giá trị cao hơn.

Ngoài việc xử lý tài liệu, Generative AI còn hỗ trợ tự động hóa nhiều quy trình nghiệp vụ khác như tạo báo cáo phân tích, giải thích nguyên nhân từ chối khoản vay, hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và sinh nội dung cho các tài liệu nội bộ. Khả năng tạo sinh nội dung một cách linh hoạt giúp giảm đáng kể khối lượng công việc lặp đi lặp lại, đồng thời cho phép nhân viên tập trung vào các hoạt động có giá trị cao hơn như tư vấn và ra quyết định.

2.3. Hỗ trợ phân tích và ra quyết định

Generative AI hỗ trợ các chuyên gia tài chính, ngân hàng tổng hợp và phân tích thông tin từ nhiều nguồn dữ liệu để đánh giá thị trường, phân tích xu hướng đầu tư và xây dựng báo cáo. Trong quản trị rủi ro, công nghệ này được ứng dụng để hỗ trợ đánh giá tín dụng, phát hiện giao dịch bất thường và phân tích các yếu tố rủi ro (Raghavan và El Gayar, 2019). Ngoài ra, Generative AI còn được sử dụng trong tối ưu hóa danh mục đầu tư, dự báo thị trường và tạo dữ liệu tổng hợp phục vụ huấn luyện các mô hình học máy, góp phần nâng cao chất lượng và tốc độ ra quyết định (Wei và cộng sự, 2022).

3. Các phương thức triển khai Generative AI trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng

Việc lựa chọn phương thức triển khai phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả ứng dụng Generative AI trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng. Tùy thuộc vào mục tiêu sử dụng, quy mô dữ liệu và yêu cầu của từng tổ chức, Generative AI có thể được triển khai theo nhiều cách khác nhau, từ sử dụng trực tiếp các mô hình ngôn ngữ lớn cho đến tinh chỉnh mô hình hoặc tích hợp với các hệ thống và công cụ chuyên biệt. Mỗi phương thức đều có những ưu điểm và hạn chế riêng về chi phí, khả năng mở rộng, mức độ tùy biến cũng như yêu cầu về hạ tầng tính toán.

3.1. Sử dụng trực tiếp các mô hình ngôn ngữ lớn

Mô hình ngôn ngữ lớn là phương thức triển khai đơn giản và phổ biến nhất hiện nay. Thay vì xây dựng hoặc huấn luyện mô hình từ đầu, các tổ chức tài chính, ngân hàng có thể khai thác trực tiếp các mô hình ngôn ngữ lớn thông qua giao diện lập trình ứng dụng (API) hoặc các nền tảng điện toán đám mây. Với cách tiếp cận này, mô hình được cung cấp các hướng dẫn (prompt) để thực hiện các tác vụ như trả lời câu hỏi, tóm tắt tài liệu, phân tích báo cáo hoặc sinh nội dung phục vụ nghiệp vụ tài chính, ngân hàng (Brown, 2020).

Ưu điểm của phương thức này là thời gian triển khai nhanh, chi phí đầu tư ban đầu thấp và không yêu cầu nguồn lực tính toán lớn. Tuy nhiên, chất lượng kết quả phụ thuộc nhiều vào cách xây dựng prompt cũng như khả năng hiểu ngữ cảnh của mô hình. Ngoài ra, các mô hình tổng quát thường chưa được tối ưu cho các hoạt động chuyên ngành tài chính, ngân hàng nên có thể tạo ra các thông tin chưa chính xác hoặc chưa phù hợp với bối cảnh nghiệp vụ.

3.2. Tinh chỉnh mô hình ngôn ngữ lớn cho các tác vụ tài chính, ngân hàng

Để nâng cao hiệu quả xử lý các tác vụ chuyên ngành, nhiều tổ chức lựa chọn tinh chỉnh (fine-tuning) các mô hình ngôn ngữ lớn bằng dữ liệu tài chính. Quá trình này giúp mô hình học thêm các thuật ngữ chuyên môn, quy trình nghiệp vụ và đặc điểm của dữ liệu trong lĩnh vực tài chính, từ đó cải thiện chất lượng dự đoán và khả năng tạo sinh nội dung.

Tùy theo mục tiêu của từng ứng dụng, việc tinh chỉnh có thể được thực hiện ở nhiều mức độ khác nhau. Một số phương pháp sử dụng dữ liệu hướng dẫn nhằm cải thiện khả năng thực hiện các yêu cầu cụ thể (Zhang và cộng sự, 2024), trong khi các phương pháp khác tập trung tinh chỉnh mô hình cho từng nhiệm vụ chuyên biệt như phân tích báo cáo tài chính, trả lời câu hỏi hoặc hỗ trợ tư vấn đầu tư (Karimi Mahabadi, Ruder, Dehghani và Henderson, 2021). Bên cạnh đó, các kỹ thuật tinh chỉnh theo hướng hiệu quả tham số như LoRA (là kỹ thuật chỉ huấn luyện một số lượng rất nhỏ các tham số bổ sung, giúp giảm đáng kể chi phí tính toán và bộ nhớ) hoặc Soft Prompt (là kỹ thuật không thay đổi các tham số của mô hình ngôn ngữ lớn mà chỉ học một tập nhỏ các vector nhúng (embedding vectors) được thêm vào đầu câu lệnh) cũng được áp dụng nhằm giảm số lượng tham số cần cập nhật, qua đó tiết kiệm chi phí tính toán nhưng vẫn duy trì hiệu quả của mô hình.

3.3. Tích hợp với các hệ thống và công cụ hỗ trợ

Trong nhiều ứng dụng thực tế, Generative AI không hoạt động độc lập mà thường được kết hợp với các nguồn dữ liệu và công cụ bên ngoài nhằm nâng cao khả năng xử lý thông tin. Mô hình có thể khai thác dữ liệu từ cơ sở dữ liệu nội bộ, công cụ tìm kiếm hoặc các dịch vụ thông qua API để bổ sung thông tin cần thiết trước khi tạo ra câu trả lời hoặc thực hiện một tác vụ cụ thể. Cách này giúp mô hình tiếp cận được các dữ liệu cập nhật thay vì chỉ dựa trên tri thức đã được học trong quá trình huấn luyện.

Ngoài ra, các hệ thống Generative AI còn có thể được tích hợp với nhiều công cụ hỗ trợ như bộ tính toán, hệ thống truy vấn dữ liệu hoặc các phần mềm nghiệp vụ để xử lý những tác vụ yêu cầu độ chính xác cao. Việc kết hợp giữa mô hình ngôn ngữ lớn và các công cụ chuyên biệt giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của Generative AI trong nhiều hoạt động tài chính, ngân hàng như phân tích dữ liệu, hỗ trợ giao dịch và tư vấn khách hàng.

Bên cạnh việc tích hợp các công cụ hỗ trợ, quá trình triển khai cũng cần quan tâm đến hiệu quả vận hành của mô hình. Các kỹ thuật tối ưu như lượng tử hóa (quantization) được sử dụng nhằm giảm kích thước mô hình, tiết kiệm bộ nhớ và rút ngắn thời gian suy luận, từ đó giúp Generative AI có thể được triển khai trên các hạ tầng tính toán với chi phí thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng cần thiết cho các ứng dụng thực tế (Nagel và cộng sự, 2021).

4. Thực tiễn triển khai Generative AI trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và những thách thức đặt ra

Sự phát triển của Generative AI đã thúc đẩy nhiều tổ chức tài chính, ngân hàng và triển khai các giải pháp ứng dụng trong thực tiễn. Từ các mô hình ngôn ngữ chuyên biệt cho lĩnh vực tài chính, ngân hàng đến các trợ lý ảo hỗ trợ khách hàng và nhân viên, Generative AI đang từng bước được tích hợp vào nhiều hoạt động nghiệp vụ khác nhau. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích mang lại, việc triển khai công nghệ này cũng đặt ra nhiều thách thức liên quan đến dữ liệu, độ tin cậy của mô hình, chi phí tính toán và các yêu cầu về bảo mật cũng như tuân thủ pháp lý.

4.1. Thực tiễn triển khai Generative AI trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng

Trong những năm gần đây, Generative AI đã chuyển từ giai đoạn nghiên cứu sang triển khai thực tế tại nhiều tổ chức tài chính, ngân hàng lớn trên thế giới. Thay vì sử dụng các mô hình ngôn ngữ đa mục đích, xu hướng hiện nay là phát triển các mô hình ngôn ngữ chuyên biệt theo miền (Domain-specific Large Language Models) được huấn luyện trên khối lượng lớn dữ liệu tài chính, bao gồm báo cáo doanh nghiệp, tin tức thị trường, tài liệu pháp lý, dữ liệu giao dịch và các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành. Việc sử dụng dữ liệu chuyên biệt giúp mô hình hiểu tốt hơn các thuật ngữ, khái niệm và ngữ cảnh tài chính, từ đó cải thiện đáng kể hiệu quả trên các tác vụ như hỏi đáp tài chính, phân tích báo cáo, phân tích cảm xúc thị trường và hỗ trợ ra quyết định đầu tư.

Một trong những đại diện tiêu biểu cho xu hướng này là BloombergGPT (Wu và cộng sự, 2023), mô hình ngôn ngữ quy mô 50 tỉ tham số được huấn luyện trên hàng trăm tỉ token dữ liệu tài chính kết hợp với dữ liệu công khai. Nhờ khai thác trực tiếp nguồn dữ liệu phong phú từ hệ thống Bloomberg Terminal, BloombergGPT có thể thực hiện hiệu quả nhiều tác vụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên như nhận dạng thực thể, phân tích cảm xúc, trả lời câu hỏi tài chính và khai thác thông tin từ các báo cáo doanh nghiệp. Đây được xem là một trong những mô hình ngôn ngữ đầu tiên được phát triển chuyên biệt cho lĩnh vực tài chính, ngân hàng và mở ra xu hướng xây dựng các mô hình ngôn ngữ chuyên biệt theo miền cho từng lĩnh vực ứng dụng.

Bên cạnh BloombergGPT, FinanceGPT (GPT-F) cũng là một ví dụ điển hình về mô hình ngôn ngữ được tối ưu hóa cho các nghiệp vụ tài chính. Khác với các mô hình GPT đa năng, FinanceGPT được huấn luyện trên các bài báo khoa học, báo cáo tài chính, tin tức thị trường và tài liệu chuyên môn nhằm nâng cao khả năng hiểu kiến thức tài chính chuyên sâu. Nhờ đó, mô hình có thể hỗ trợ nhiều nghiệp vụ như nghiên cứu và phân tích tài chính, quản lý tài sản, lập kế hoạch tài chính cá nhân, phân tích tâm lý thị trường, đề xuất đầu tư được cá nhân hóa, tự động tóm tắt báo cáo, hỗ trợ chăm sóc khách hàng, đánh giá rủi ro và phát hiện gian lận. Ngoài ra, FinanceGPT còn hỗ trợ doanh nghiệp trong việc phân tích các kịch bản tài chính, kiểm tra tuân thủ quy định và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Song song với việc phát triển các mô hình chuyên biệt, nhiều doanh nghiệp và nền tảng tài chính cũng tích hợp Generative AI trực tiếp vào các sản phẩm, quy trình nghiệp vụ. Chẳng hạn, AlphaSense - công ty chuyên cung cấp nền tảng tìm kiếm và phân tích thông tin thị trường cho các tổ chức tài chính, doanh nghiệp và công ty tư vấn đã phát triển tính năng SmartSummaries, sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn được tinh chỉnh trên dữ liệu tài chính để tự động tổng hợp nội dung từ báo cáo doanh nghiệp, hồ sơ pháp lý, tin tức và các tài liệu nghiên cứu thành các bản tóm tắt ngắn gọn nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ các thông tin quan trọng. Công cụ này giúp các nhà phân tích và tổ chức đầu tư nhanh chóng nắm bắt những thay đổi của thị trường mà không cần đọc toàn bộ tài liệu gốc, qua đó rút ngắn đáng kể thời gian phân tích.

Trong lĩnh vực tư vấn đầu tư, Tập đoàn JPMorgan Chase đang phát triển IndexGPT, một trợ lý đầu tư thông minh dựa trên kiến trúc GPT nhằm hỗ trợ khách hàng tìm kiếm thông tin, so sánh các sản phẩm đầu tư và đưa ra các khuyến nghị phù hợp với mục tiêu tài chính cũng như mức độ chấp nhận rủi ro của từng cá nhân. Đây là một trong những nỗ lực đầu tiên của các ngân hàng lớn trong việc đưa Generative AI vào các dịch vụ tư vấn đầu tư dành cho khách hàng cuối, mặc dù vẫn còn nhiều thách thức liên quan đến độ tin cậy của mô hình, bảo mật dữ liệu và tuân thủ các quy định pháp lý.

Bên cạnh các sản phẩm chuyên biệt, nhiều tổ chức tài chính, ngân hàng cũng khai thác Generative AI như một trợ lý số (AI Copilot) nhằm hỗ trợ nhân viên và khách hàng trong các hoạt động thường ngày. Các ứng dụng phổ biến bao gồm Chatbot chăm sóc khách hàng, hỗ trợ giải đáp các sản phẩm tài chính, tự động lập báo cáo, trích xuất thông tin từ hồ sơ, xử lý tài liệu pháp lý, phân tích báo cáo tài chính, đánh giá rủi ro tín dụng và phát hiện các giao dịch bất thường. Việc kết hợp khả năng hiểu ngôn ngữ của các mô hình Generative AI với dữ liệu tài chính chuyên ngành và các hệ thống nghiệp vụ hiện có giúp nâng cao hiệu quả xử lý công việc, giảm chi phí vận hành và cải thiện trải nghiệm người dùng.

Nhìn chung, thực tiễn triển khai hiện nay cho thấy Generative AI không còn chỉ đóng vai trò là công cụ tạo sinh văn bản mà đang dần trở thành hạ tầng trí tuệ của các hệ thống tài chính, ngân hàng hiện đại. Xu hướng phát triển các mô hình ngôn ngữ chuyên biệt kết hợp với dữ liệu tài chính, hệ thống tri thức nội bộ và các nền tảng nghiệp vụ đang mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của Generative AI, từ hỗ trợ khách hàng, phân tích và nghiên cứu tài chính đến quản trị rủi ro, đầu tư và ra quyết định trong các tổ chức tài chính, ngân hàng. Đây được xem là nền tảng quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi số và xây dựng các dịch vụ tài chính thông minh trong tương lai.

4.2. Những thách thức khi triển khai Generative AI

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc ứng dụng Generative AI trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức. Trước hết, chất lượng của mô hình phụ thuộc lớn vào dữ liệu huấn luyện. Dữ liệu tài chính, ngân hàng thường chứa nhiều thông tin nhạy cảm, chịu sự quản lý chặt chẽ và khó chia sẻ giữa các tổ chức. Đồng thời, việc thiếu các bộ dữ liệu chất lượng cao và được gán nhãn đầy đủ cũng làm hạn chế khả năng tinh chỉnh các mô hình cho từng bài toán cụ thể (Maple và cộng sự, 2023).

Một thách thức quan trọng khác là độ tin cậy của mô hình. Generative AI có thể tạo ra các thông tin không chính xác hoặc không có căn cứ, hiện tượng thường được gọi là hallucination (ảo giác) (Srivastava, 2024). Trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng những sai sót này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định đầu tư, đánh giá tín dụng hoặc tư vấn khách hàng. Bên cạnh đó, khả năng giải thích kết quả của các mô hình ngôn ngữ lớn còn hạn chế, gây khó khăn cho việc kiểm chứng và đánh giá tính hợp lý của các khuyến nghị do mô hình đưa ra (Lakkaraju và cộng sự, 2023).

Ngoài các vấn đề về dữ liệu và độ tin cậy, chi phí triển khai cũng là một rào cản đáng kể. Các mô hình ngôn ngữ lớn thường đòi hỏi hạ tầng tính toán hiệu năng cao cùng với dung lượng bộ nhớ và tài nguyên tính toán lớn trong cả quá trình huấn luyện và suy luận. Khi triển khai ở quy mô lớn, chi phí vận hành có thể tăng lên đáng kể, đặc biệt đối với các dịch vụ phục vụ lượng lớn người dùng hoặc xử lý khối lượng giao dịch cao (Xia và cộng sự, 2024).

Bên cạnh đó, việc ứng dụng Generative AI trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng cũng cần đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về bảo mật, quyền riêng tư và tuân thủ pháp lý (Zhang và cộng sự, 2025). Các tổ chức tài chính, ngân hàng phải đảm bảo rằng dữ liệu khách hàng được bảo vệ trong suốt quá trình lưu trữ và xử lý, đồng thời các kết quả do mô hình tạo ra phải phù hợp với các quy định hiện hành. Đây là những yếu tố quan trọng quyết định khả năng triển khai Generative AI một cách an toàn và bền vững trong thực tiễn.

5. Một số giải pháp triển khai Generative AI hiệu quả trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng

Để khai thác hiệu quả tiềm năng của Generative AI, đồng thời giảm thiểu các rủi ro phát sinh trong quá trình triển khai, các tổ chức tài chính, ngân hàng cần xây dựng chiến lược ứng dụng toàn diện, kết hợp giữa đầu tư công nghệ, quản trị dữ liệu và hoàn thiện cơ chế quản lý.

Thứ nhất, nâng cao chất lượng và quản trị dữ liệu. Chất lượng dữ liệu là yếu tố quyết định hiệu quả của các mô hình Generative AI. Do đó, các tổ chức tài chính, ngân hàng cần xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu thống nhất, chuẩn hóa quy trình thu thập, làm sạch và gán nhãn dữ liệu nhằm bảo đảm tính đầy đủ, chính xác và nhất quán. Bên cạnh đó, cần tăng cường chia sẻ dữ liệu nội bộ thông qua các kho dữ liệu tập trung (data warehouse), hồ dữ liệu (data lake) hoặc nền tảng dữ liệu hiện đại, đồng thời áp dụng các kỹ thuật ẩn danh hóa và dữ liệu tổng hợp để vừa mở rộng nguồn dữ liệu huấn luyện, vừa bảo vệ thông tin khách hàng và đáp ứng các yêu cầu về quyền riêng tư.

Thứ hai, nâng cao độ tin cậy và khả năng giải thích của mô hình. Để hạn chế hiện tượng mô hình tạo sinh thông tin không chính xác, các tổ chức tài chính, ngân hàng nên kết hợp mô hình ngôn ngữ lớn với các cơ sở tri thức nội bộ và hệ thống truy xuất thông tin (Retrieval-Augmented Generation - RAG), giúp mô hình sử dụng các nguồn dữ liệu đã được kiểm chứng thay vì chỉ dựa vào tri thức được học trong quá trình huấn luyện. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế kiểm chứng kết quả, đánh giá chất lượng đầu ra và duy trì quy trình “human-in-the-loop” (là cơ chế mà con người tham gia vào quá trình ra quyết định hoặc kiểm duyệt kết quả của hệ thống AI, đặc biệt đối với các tác vụ quan trọng hoặc có rủi ro cao đối với các quyết định quan trọng như tư vấn đầu tư, phê duyệt tín dụng hoặc quản trị rủi ro). Việc áp dụng các kỹ thuật AI có khả năng giải thích (Explainable AI - XAI) cũng góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng kiểm toán của hệ thống.

Thứ ba, tối ưu chi phí triển khai và hạ tầng tính toán. Để giảm chi phí đầu tư, các tổ chức có thể ưu tiên sử dụng các mô hình mã nguồn mở hoặc triển khai Generative AI trên nền tảng điện toán đám mây theo nhu cầu sử dụng. Đồng thời, nên áp dụng các kỹ thuật tinh chỉnh hiệu quả tham số như LoRA, Soft Prompt… thay cho việc tinh chỉnh toàn bộ mô hình, kết hợp với các kỹ thuật tối ưu như lượng tử hóa, cắt tỉa mô hình (pruning) và chưng cất tri thức (knowledge distillation) nhằm giảm yêu cầu về bộ nhớ và tài nguyên tính toán nhưng vẫn duy trì hiệu năng.

Thứ tư, tăng cường bảo mật dữ liệu và bảo đảm tuân thủ pháp lý. Các tổ chức tài chính, ngân hàng cần xây dựng khung quản trị AI gắn với các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin và quản trị rủi ro. Dữ liệu khách hàng cần được mã hóa trong quá trình lưu trữ và truyền tải, đồng thời áp dụng cơ chế phân quyền truy cập, giám sát nhật ký hoạt động và kiểm soát việc sử dụng dữ liệu trong suốt vòng đời của mô hình. Bên cạnh đó, cần thiết lập quy trình đánh giá rủi ro, kiểm toán mô hình và giám sát sau triển khai nhằm bảo đảm các hệ thống Generative AI hoạt động minh bạch, công bằng và phù hợp với các quy định pháp luật cũng như yêu cầu quản trị của ngành tài chính, ngân hàng.

Nhìn chung, việc triển khai Generative AI trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng không chỉ là vấn đề lựa chọn công nghệ mà còn đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa quản trị dữ liệu, hạ tầng tính toán, quản trị rủi ro và khung pháp lý. Chỉ khi giải quyết đồng thời các thách thức về dữ liệu, độ tin cậy, chi phí và tuân thủ, Generative AI mới có thể được ứng dụng một cách an toàn, hiệu quả và bền vững, qua đó góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của các tổ chức tài chính, ngân hàng.

6. Kết luận

Generative AI đang trở thành một công nghệ quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng nhờ khả năng hiểu, tổng hợp và tạo sinh nội dung từ dữ liệu ngôn ngữ tự nhiên. Công nghệ này đã được ứng dụng trong nhiều bài toán như chăm sóc khách hàng, phân tích và xử lý tài liệu tài chính, quản trị rủi ro, phát hiện gian lận, hỗ trợ đầu tư và tư vấn tài chính. Bài viết đã tổng hợp các giá trị, phương thức triển khai và những ứng dụng tiêu biểu của Generative AI, đồng thời phân tích một số mô hình và hệ thống đang được triển khai trong thực tiễn.

Bên cạnh những lợi ích mang lại, việc ứng dụng Generative AI trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức cần phải giải quyết như chất lượng dữ liệu, hiện tượng tạo sinh thông tin không chính xác, khả năng giải thích kết quả, chi phí tính toán, bảo mật dữ liệu và tuân thủ các quy định pháp lý. Trong tương lai, cùng với sự phát triển của các mô hình ngôn ngữ lớn, dữ liệu chuyên ngành và các kỹ thuật tối ưu hóa mô hình, Generative AI được kỳ vọng sẽ tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động, chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của các tổ chức tài chính, ngân hàng.

Tài liệu tham khảo

1. Brown, T. B. (2020), Language Models Are Few-Shot Learners. Advances in Neural Information Processing Systems (p. 33). Curran Associates, Inc.

2. Hu, E. J., Shen, Y., Wallis, P., Allen-Zhu, Z., Li, Y., Wang, S., Chen, W. (2022), LoRA: Low-Rank Adaptation of Large Language Models. International Conference on Learning Representations (ICLR 2022). International Conference on Learning Representations (ICLR).

3. Huang, F. a. (2024), Harnessing the green frontier: The impact of green finance reform and digitalization on corporate green innovation. Finance Research Letters, 105554.

4. Karimi Mahabadi, R., Ruder, S., Dehghani, M., & Henderson, J. (2021), Parameter-efficient Multi-task Fine-tuning for Transformers via Shared Hypernetworks. Proceedings of the 59th Annual Meeting of the Association for Computational Linguistics and the 11th International Joint Conference on Natural Language Processing (Volume 1: Long Papers) (pp. 565–576), Association for Computational Linguistics.

5. Lakkaraju, K., Jones, S. E., Vuruma, S. K., Pallagani, V., Muppasani, B. C., & Srivastava, B. (2023), LLMs for Financial Advisement: A Fairness and Efficacy Study in Personal Decision Making. Proceedings of the Fourth ACM International Conference on AI in Finance (ICAIF '23), (pp. 100-107).

6. Lee, J., Stevens, N., & Han, S. C. (2025), Large Language Models in Finance (FinLLMs), Neural Computing and Applications.

7. Lester, B., Al-Rfou, R., & Constant, N. (2021), The Power of Scale for Parameter-Efficient Prompt Tuning. Proceedings of the 2021 Conference on Empirical Methods in Natural Language Processing. Association for Computational Linguistics.

8. Maple, C., Szpruch, L., Epiphaniou, G., Staykova, K., Singh, S., Penwarden, W., Avramovic, P. (2023), The AI Revolution: Opportunities and Challenges for the Finance Sector.

9. Mou, X. (2019), Artificial Intelligence: Investment Trends and Selected Industry Uses.

10. Nagel, M., Fournarakis, M., Amjad, R. A., Bondarenko, Y., van Baalen, M., & Blankevoort, T. (2021), A White Paper on Neural Network Quantization.

11. Qin., L. e. (2023), End-to-end Task-oriented Dialogue: A Survey of Tasks, Methods, and Future Directions. Proceedings of the 2023 Conference on Empirical Methods in Natural Language Processing (EMNLP 2023) (pp. 5925–5941). Association for Computational Linguistics.

12. Raghavan, P., & El Gayar, N. (2019), Fraud Detection Using Machine Learning and Deep Learning. 2019 International Conference on Computational Intelligence and Knowledge Economy (ICCIKE) (pp. 334–339). IEEE.

13. Sabharwal, N. A. (2021), Introduction to Natural Language Processing. In Hands-on Question Answering Systems with BERT: Applications in Neural Networks and Natural Language Processing (pp. 1–14). Berkeley, CA: Apress.

14. Schick, T. D.-Y. (2023), Toolformer: Language models can teach themselves to use tools. Advances in Neural Information Processing Systems (NeurIPS 2023). Curran Associates, Inc. (hoặc Neural Information Processing Systems Foundation).

15. Srivastava, V. (2024), BAI-Arg LLM at the FinLLM Challenge Task: Earn While You Argue – Financial Argument Identification. Proceedings of the Eighth Financial Technology and Natural Language Processing and the 1st Agent AI for Scenario Planning, (pp. 165-173).

16. Wei, J., Wang, X., Schuurmans, D., Bosma, M., Ichter, B., Xia, F., Zhou, D. (2022), Chain-of-Thought Prompting Elicits Reasoning in Large Language Models. Advances in Neural Information Processing Systems (pp. 24824–24837). Neural Information Processing Systems Foundation.

17. Wu, S., Irsoy, O., Lu, S., Dabravolski, V., Dredze, M., Gehrmann, S., Mann, G. (2023), BloombergGPT: A Large Language Model for Finance.

18. Xia, Y., Kim, J., Chen, Y., Ye, H., Kundu, S., Hao, C., & Talati, N. (2024), Understanding the Performance and Estimating the Cost of LLM Fine-Tuning. Proceedings of the IEEE International Symposium on Workload Characterization (IISWC 2024) (pp. 210–223). IEEE.

19. Zhang, D., Finckenberg-Broman, P., Hoang, T., Pan, S., Xing, Z., Staples, M., & Xu, X. (2025), Right to Be Forgotten in the Era of Large Language Models: Implications, Challenges, and Solutions. AI and Ethics.

20. Zhang, R., Han, J., Liu, C., Zhou, A., Lu, P., Qiao, Y., Gao, P. (2024), LLaMA-Adapter: Efficient Fine-Tuning of Large Language Models with Zero-Initialized Attention. Proceedings of the Twelfth International Conference on Learning Representations (ICLR 2024). International Conference on Learning Representations (ICLR).

ThS. Nguyễn Thị Yến
Học viện Ngân hàng

Tin bài khác

Tiếp nhận tiền mã hóa và nhân tố tác động: Góc nhìn từ chỉ số sẵn sàng mạng lưới

Tiếp nhận tiền mã hóa và nhân tố tác động: Góc nhìn từ chỉ số sẵn sàng mạng lưới

Sự phát triển nhanh của tiền mã hóa đang làm thay đổi bức tranh tài chính số, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện các điều kiện nền tảng và khuôn khổ quản trị để thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI Agent) đối với quá trình tái cấu trúc lao động trí tuệ và yêu cầu kỹ năng trong nền kinh tế số, đồng thời đề xuất các định hướng phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam nhằm nâng cao năng lực cộng tác với trí tuệ nhân tạo (AI), thích ứng với chuyển đổi số và tăng cường năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên AI.
Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Để bảo đảm an toàn dữ liệu và tài khoản của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trên môi trường mạng, bên cạnh nỗ lực của ngành Ngân hàng trong việc nâng cấp hạ tầng công nghệ bảo mật, cần có sự phối hợp chặt chẽ của các bộ, ngành liên quan trong công tác phòng, chống lừa đảo trực tuyến. Bởi lẽ, nếu các mắt xích trong hệ sinh thái số không được bảo vệ đồng bộ, thì ngay cả lớp xác thực sinh trắc học, dù hiện đại đến đâu, cũng khó phát huy hiệu quả tuyệt đối.
Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Bài viết tiến hành đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP, qua đó làm rõ vai trò của việc nâng cao trải nghiệm người dùng, đồng thời đưa ra một số hạn chế và đề xuất khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính vi mô trong bối cảnh chuyển đổi số.
Quản trị dữ liệu chủ động trong ngành Ngân hàng: Định hướng và khung triển khai tại Việt Nam

Quản trị dữ liệu chủ động trong ngành Ngân hàng: Định hướng và khung triển khai tại Việt Nam

Bài viết này phân tích khái niệm, đặc trưng và vai trò của quản trị dữ liệu chủ động trong bối cảnh chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đề xuất định hướng và khung triển khai nhằm nâng cao hiệu quả quản trị dữ liệu, hỗ trợ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và tăng cường năng lực cạnh tranh của các ngân hàng Việt Nam.
Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Bài viết này phân tích những rủi ro về quyền riêng tư trong dịch vụ ví điện tử tại Việt Nam từ góc độ người dùng, công nghệ và chính sách, đồng thời đề xuất các giải pháp tăng cường kiểm soát rủi ro, bảo vệ dữ liệu cá nhân và thúc đẩy phát triển hệ sinh thái thanh toán số an toàn, bền vững.
Phát triển sản phẩm, dịch vụ  ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích yêu cầu phát triển hệ sinh thái ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC). Dựa trên phương pháp nghiên cứu định tính, bài viết lập luận rằng dịch vụ ngân hàng tại IFC cần chuyển từ tư duy sản phẩm đơn lẻ sang hệ sinh thái tích hợp xuyên suốt hành trình nhà đầu tư. Khung phân tích chỉ ra năng lực cạnh tranh của IFC là kết quả đầu ra của hệ sinh thái gồm sản phẩm, công nghệ, dữ liệu, pháp lý và quản trị rủi ro. Đánh giá bối cảnh Việt Nam cho thấy cơ hội lớn nhưng vẫn tồn tại điểm nghẽn về định danh xuyên biên giới, chuẩn hóa dữ liệu, giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và rủi ro bên thứ ba. Từ đó, bài viết đề xuất lộ trình chính sách ba giai đoạn nhằm phát triển hạ tầng tài chính số an toàn, minh bạch, góp phần nâng cao năng lực hội nhập tài chính toàn cầu của Việt Nam.
Xem thêm
Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, hiện đại hóa hoạt động thanh tra ngân hàng theo hướng ứng dụng dữ liệu và công nghệ hiện đại đã trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng.
Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Bài viết này phân tích những điều chỉnh trong khuôn khổ điều tiết các tỷ lệ bảo đảm an toàn của hệ thống ngân hàng, qua đó đánh giá tác động đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy