Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Vai trò kiến tạo của hạ tầng thanh toán xuyên biên giới

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết nghiên cứu vai trò then chốt của hệ thống thanh toán xuyên biên giới trong lộ trình hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính, tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp so sánh điển cứu quốc tế, nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù thị trường công nghệ tài chính (Fintech) Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, hạ tầng thanh toán vẫn còn khoảng cách về chuẩn hóa kỹ thuật (ISO 20022) và năng lực bán buôn so với chuẩn IFC toàn cầu. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc nâng cấp hạ tầng mềm và hoàn thiện khung pháp lý thử nghiệm (Sandbox) là điều kiện tiên quyết để thu hút dòng vốn quốc tế. Từ đó, bài viết đề xuất các hàm ý chính sách trọng tâm về khung pháp lý, chuẩn hóa dữ liệu, thí điểm công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và gia nhập các mạng lưới thanh toán đa phương nhằm tối ưu hóa năng lực cạnh tranh cho IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.
aa

1. Giới thiệu

IFC vận hành dựa trên hoạt động của các ngân hàng, tổ chức tài chính, quỹ đầu tư và thị trường chứng khoán. Những tổ chức này thực hiện các giao dịch về tiền tệ, ngoại hối, đầu tư, cho vay và thanh toán quốc tế giữa các quốc gia. Dòng vốn từ nhiều nơi trên thế giới được tập trung, luân chuyển và phân phối thông qua hệ thống tài chính hiện đại. Hệ thống thanh toán trong IFC không chỉ thực hiện chức năng chuyển tiền mà còn đóng vai trò đảm bảo thanh khoản và kiểm soát rủi ro tài chính.

Đối với các giao dịch giá trị lớn, nhiều IFC sử dụng cơ chế thanh toán tổng theo thời gian thực (RTGS) nhằm xử lý giao dịch nhanh chóng và giảm rủi ro tín dụng. Đồng thời, cơ chế giao hàng và thanh toán đồng thời (DVP) giúp việc chuyển giao tài sản và thanh toán được thực hiện nhanh chóng, đảm bảo an toàn cho các giao dịch quốc tế.

Thanh toán xuyên biên giới là một cấu phần then chốt trong hoạt động của IFC, đóng vai trò hạ tầng kết nối giúp dòng vốn lưu chuyển giữa các quốc gia một cách liên tục và hiệu quả. Thông qua cơ chế thanh toán hiện đại, các giao dịch thương mại, đầu tư và tài chính quốc tế được thực hiện nhanh chóng, chính xác và an toàn, qua đó góp phần bảo đảm sự vận hành thông suốt của hệ thống tài chính toàn cầu.

Trong bối cảnh hội nhập tài chính sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ mà còn là nền tảng cho các dòng vốn đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp, giao dịch ngoại hối và các nghiệp vụ trên thị trường vốn. Sự phát triển của hạ tầng thanh toán xuyên biên giới hiện đại giúp giảm đáng kể chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian thanh toán, đồng thời hạn chế rủi ro tín dụng và rủi ro tỉ giá trong các giao dịch quốc tế. Đặc biệt, trong mô hình IFC, hệ thống thanh toán xuyên biên giới còn góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ vốn toàn cầu thông qua việc điều tiết dòng vốn từ nơi dư thừa sang nơi có nhu cầu, từ đó tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực tài chính trên phạm vi quốc tế.

Bên cạnh đó, mức độ phát triển của hạ tầng thanh toán xuyên biên giới cũng phản ánh năng lực cạnh tranh và mức độ hội nhập của một IFC, khi các yếu tố như tốc độ xử lý, tính minh bạch, khả năng kết nối và chi phí giao dịch trở thành tiêu chí quan trọng trong việc thu hút dòng vốn quốc tế. Việc nâng cấp hạ tầng này giúp giảm các rào cản về chi phí tài chính (phí trung gian, chênh lệch tỉ giá), rào cản về thời gian (độ trễ trong thanh, quyết toán) và rào cản về vận hành (sai sót tác nghiệp và rủi ro thanh khoản). Khi các rào cản được tối thiểu hóa, hệ thống thanh toán không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn trở thành nền tảng chiến lược giúp nâng cao hiệu quả luân chuyển vốn và tăng cường khả năng thu hút dòng vốn quốc tế.

2. Thực trạng và năng lực thích ứng của hệ thống thanh toán tại Việt Nam

2.1. Sự gia tăng quy mô dòng vốn và nhu cầu thanh khoản xuyên biên giới

Việt Nam đang khẳng định vị thế quan trọng trong mạng lưới tài chính khu vực. Động lực thúc đẩy sự bứt phá này xuất phát từ ba trụ cột chính. Thứ nhất, dòng tiền kiều hối duy trì sự ổn định ở mức cao, tạo tiền đề cho việc chuyển đổi sang các phương thức thanh toán trực tuyến chi phí thấp. Thứ hai, sự dịch chuyển mô hình thương mại từ truyền thống sang điện tử đã thúc đẩy các giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) xuyên quốc gia. Thứ ba, khung pháp lý và định hướng chiến lược từ Chính phủ với mục tiêu Chiến lược hạ tầng số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đang tạo ra hành lang thuận lợi cho việc ứng dụng Fintech vào hoạt động thanh toán quốc tế.

Sự gia tăng quy mô các giao dịch số và dòng vốn quốc tế không chỉ làm gia tăng nhu cầu thanh toán ở cấp bán lẻ mà còn đặt ra yêu cầu nâng cấp hạ tầng thanh toán ở cấp độ thanh khoản liên ngân hàng và thanh toán bán buôn phục vụ hoạt động của các IFC trong tương lai. Quy mô và cường độ của các dòng vốn quốc tế cũng phản ánh nhu cầu ngày càng lớn đối với một hệ thống thanh toán xuyên biên giới có khả năng xử lý giao dịch nhanh chóng, an toàn và tương thích với các chuẩn mực quốc tế.

Hình 1 mô tả các dòng giao dịch quốc tế trong cán cân thanh toán của Việt Nam năm 2025.

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Vai trò kiến tạo của hạ tầng thanh toán xuyên biên giới

2.2. Vai trò tiên phong của các doanh nghiệp Fintech trong việc định hình hạ tầng tài chính số

Các doanh nghiệp Fintech tại Việt Nam đã chuyển dịch từ vai trò trung gian đơn thuần sang lực lượng thúc đẩy đổi mới trong hệ sinh thái thanh toán số thông qua việc tích hợp các công nghệ đột phá như Blockchain, trí tuệ nhân tạo (AI) và hệ thống xử lý giao dịch thời gian thực. Trong đó, những đơn vị tiêu biểu như Công ty cổ phần 9Pay đã thiết lập các hệ sinh thái thanh toán toàn diện, cho phép tối ưu hóa quy trình hồi hương lợi nhuận và tích hợp cổng thanh toán nội địa cho các doanh nghiệp quốc tế. Một số doanh nghiệp cũng đã phát triển các giải pháp hỗ trợ thanh toán và chuyển tiền xuyên biên giới, góp phần đơn giản hóa quy trình giao dịch và mở rộng khả năng thanh toán đa tiền tệ.

Bên cạnh tối ưu hóa quy trình, việc chuẩn hóa hệ thống bảo mật theo các khung tham chiếu quốc tế cũng là yếu tố then chốt giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam. Việc áp dụng tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu thẻ thanh toán cùng các giải pháp xác thực đa lớp đã củng cố niềm tin cho các nhà đầu tư và đối tác quốc tế khi tham gia vào thị trường. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro gian lận mà còn là điều kiện tiên quyết để kết nối vào mạng lưới thanh toán toàn cầu.

Mặc dù các doanh nghiệp Fintech đã đạt được những bước tiến vượt bậc trong việc tối ưu hóa quy trình thanh toán bán lẻ và tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế, nhưng để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về thanh khoản và xử lý giao dịch lô lớn tại IFC, hạ tầng thanh toán quốc gia vẫn cần sự đồng bộ hóa sâu sắc hơn. Khi đối chiếu với các yêu cầu khắt khe về thanh khoản và quyết toán định chế lớn tại IFC, hệ thống hiện tại vẫn bộc lộ những khoảng cách đáng kể so với các chuẩn mực quốc tế.

Bảng 1 đưa ra góc nhìn so sánh giữa hạ tầng thanh toán xuyên biên giới phục vụ IFC giữa Việt Nam và Singapore.

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Vai trò kiến tạo của hạ tầng thanh toán xuyên biên giới

2.3. Kết nối đa phương và khung pháp lý về thanh toán xuyên biên giới tại Việt Nam

Trong nỗ lực thúc đẩy hội nhập tài chính khu vực, NHNN đã chính thức tham gia Biên bản ghi nhớ về kết nối thanh toán khu vực. Sáng kiến này tập hợp các quốc gia ASEAN nhằm thiết lập hệ sinh thái thanh toán minh bạch, giảm chi phí và tối ưu hóa tốc độ giao dịch. Theo lộ trình, Chính phủ cam kết ưu tiên phát triển hạ tầng cho các giao dịch bán lẻ, trọng tâm là chuẩn hóa QR Code và hệ thống thanh toán tức thời.

Cụ thể hóa cam kết này, Công ty cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (Napas) đã triển khai thành công hệ thống kết nối song phương với Thái Lan, Campuchia, Lào, Indonesia và Singapore. Cơ chế này cho phép người dân thực hiện giao dịch xuyên biên giới trực tiếp bằng nội tệ thông qua VietQR. Việc giảm sự lệ thuộc vào tiền tệ trung gian giúp cắt giảm phí chuyển đổi và giảm thiểu rủi ro tỉ giá cho cả người tiêu dùng lẫn doanh nghiệp. Đây là bước đi chiến lược trong kế hoạch tích hợp kỹ thuật gọi thủ tục từ xa (RPC) nhằm thúc đẩy thương mại nội khối.

Đặc biệt, việc kết nối với thị trường Trung Quốc thông qua các hệ sinh thái thanh toán lớn như Alipay, WeChat Pay được xem là giải pháp quan trọng nhằm đón đầu dòng chi tiêu từ thị trường du lịch lớn nhất thế giới. Sự dịch chuyển từ hệ thống thẻ sang liên kết QR Code trực tiếp không chỉ nâng cao hiệu suất thanh toán mà còn khẳng định khả năng thích ứng của Việt Nam với các mô hình tài chính số hiện đại.

Hình 2 minh họa mô hình mạng lưới nơi các hệ thống chuyển mạch quốc gia như Napas (Việt Nam), ITMX (Thái Lan), PayNet (Malaysia)... được liên kết trực tiếp với nhau. Cơ chế này cho phép thực hiện quyết toán đa phương bằng đồng nội tệ, giúp tối ưu hóa chi phí giao dịch và là điều kiện cần để xây dựng các hành lang tài chính số an toàn, bền vững theo mô hình IFC.

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Vai trò kiến tạo của hạ tầng thanh toán xuyên biên giới

Về mặt quản lý nhà nước, Việt Nam đã từng bước thiết lập các nền tảng pháp lý quan trọng nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, qua đó tạo điều kiện cho sự phát triển mạnh mẽ của các mô hình ngân hàng số, ví điện tử và các dịch vụ tài chính số, tài chính toàn diện. Các văn bản quy phạm pháp luật tiêu biểu trình bày trong Bảng 2.

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Vai trò kiến tạo của hạ tầng thanh toán xuyên biên giới

2.4. Những hạn chế mang tính cấu trúc và điểm nghẽn trong hạ tầng thanh toán xuyên biên giới

Thứ nhất, sự phụ thuộc lớn vào hạ tầng tài chính quốc tế truyền thống. Hiện nay, dòng tiền xuyên biên giới tại Việt Nam vẫn chủ yếu lưu thông qua hệ thống trung gian như SWIFT và mạng lưới ngân hàng đại lý. Việt Nam vẫn chưa xây dựng được một nền tảng thanh toán xuyên biên giới độc lập hoặc có tính tự chủ cao ở quy mô khu vực. Sự phụ thuộc này khiến hệ thống dễ bị tổn thương trước các biến động địa chính trị và rào cản kỹ thuật từ bên ngoài.

Thứ hai, chi phí giao dịch cao và thời gian xử lý chưa tối ưu. Hệ quả của việc qua nhiều tầng trung gian là chi phí giao dịch tích lũy còn lớn, gây áp lực trực tiếp lên các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các dòng vốn đầu tư quốc tế.

Đối với các giao dịch nhỏ như kiều hối hay chi tiêu du lịch, mức phí này làm giảm đáng kể hiệu quả kinh tế và tính cạnh tranh của thị trường nội địa. Tốc độ xử lý chưa đạt mức thời gian thực (real-time) vẫn là rào cản lớn đối với yêu cầu luân chuyển vốn nhanh của một IFC.

Thứ ba, tình trạng phân mảnh và thiếu tính tương hợp trong ứng dụng công nghệ. Thị trường ghi nhận sự bứt phá của các Fintech, nhưng các hệ thống này thường hoạt động biệt lập và chưa tích hợp sâu vào hạ tầng ngân hàng lõi. Người dùng hiện phải quản lý quá nhiều công cụ rời rạc từ thẻ nội địa, thẻ quốc tế đến các loại ví điện tử khác nhau. Đặc biệt, theo báo cáo của PwC (2023), việc thiếu hụt một tiêu chuẩn chung trong kết nối dữ liệu đang tạo ra "những mảnh ghép không khớp", ngăn cản khả năng mở rộng quy mô tích hợp quốc tế.

Thứ tư, những rào cản trong việc kết nối hạ tầng bán lẻ khu vực. Dữ liệu từ Napas (2025) cho thấy mạng lưới thanh toán dù đã mở rộng nhưng khả năng chấp nhận các ứng dụng ví nội địa nước ngoài tại các điểm bán lẻ (POS) quy mô nhỏ vẫn còn rất hạn chế. Điều này tạo ra trải nghiệm không thông suốt cho du khách quốc tế từ các thị trường trọng điểm như Trung Quốc hay Hàn Quốc. Việc thiếu một hệ thống chấp nhận thanh toán đồng nhất không chỉ gây bất tiện cho người tiêu dùng mà còn khiến các doanh nghiệp nội địa bỏ lỡ cơ hội khai thác dòng tiền từ kinh tế du lịch.

Thứ năm, thiếu khung pháp lý chuyên biệt cho các giao dịch xuyên biên giới phức tạp. Mặc dù các quy định nội địa đã có những bước tiến đáng kể, nhưng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành vẫn chưa theo kịp tốc độ chuyển đổi số và yêu cầu đặc thù của một IFC. Điều này không chỉ tạo ra rào cản cho sự gia nhập của các nhà đầu tư lớn trên thị trường, mà còn làm gia tăng rủi ro pháp lý cho các doanh nghiệp trong quá trình hội nhập.

Cuối cùng, các sáng kiến mới như CBDC vẫn chưa có lộ trình triển khai rõ ràng trong thanh toán quốc tế tại Việt Nam. Việc giải quyết triệt để tình trạng phân tán hạ tầng thông qua chuẩn hóa dữ liệu và tiêu chuẩn hóa dữ liệu thanh toán, nâng cao khả năng tương hợp hệ thống và hoàn thiện kết nối hạ tầng số là những nhiệm vụ trọng tâm để hoàn thiện hệ sinh thái IFC trong giai đoạn tới.

3. Xu hướng quốc tế trong tái cấu trúc hệ thống thanh toán xuyên biên giới

3.1. Xu hướng kết nối song phương sang nền tảng đa phương tập trung

Trên phạm vi toàn cầu, xu hướng tái cấu trúc đang chuyển dịch mạnh mẽ từ các kết nối song phương rời rạc sang các nền tảng đa phương tập trung. Thay vì duy trì hàng nghìn liên kết ngân hàng đại lý phức tạp, các quốc gia đang hướng tới việc hình thành các hệ thống kết nối chung. Quá trình này được thúc đẩy bởi sự hội tụ của ba yếu tố: Hạ tầng kỹ thuật dùng chung do Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) thiết kế, chuẩn hóa chính sách theo khung khổ G20 và sự bứt phá của công nghệ số.

Mô hình hạ tầng dùng chung cho phép các định chế tài chính quyết toán trực tiếp trên một nền tảng duy nhất. Cơ chế này loại bỏ các lớp trung gian không cần thiết, giúp triệt tiêu các loại phí chồng chéo. Đồng thời, việc tập trung luồng dữ liệu giúp các cơ quan quản lý giám sát dòng vốn hiệu quả hơn. Đây chính là nền tảng để xây dựng các hành lang tài chính đáp ứng yêu cầu luân chuyển vốn tốc độ cao của các IFC thế hệ mới.

3.2. Xu hướng ứng dụng công nghệ đột phá và hài hòa hóa tiêu chuẩn quốc tế

Blockchain, Open API và CBDC đang tái định nghĩa lại khái niệm thanh toán. Các công nghệ này cho phép thực hiện cơ chế thanh toán đi kèm quyết toán. Điều này có nghĩa là việc chuyển giao tài sản và thanh toán tiền tệ diễn ra đồng thời và tức thì. Sự thay đổi này giúp giảm thiểu rủi ro đối tác và rủi ro tín dụng trong các giao dịch xuyên biên giới.

Song song với đổi mới công nghệ, xu hướng hài hòa hóa tiêu chuẩn quốc tế đang diễn ra sâu rộng. Các quốc gia đang nỗ lực đồng bộ hóa quy định pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc này giúp tăng khả năng tương thích giữa các hệ thống thanh toán khác nhau. Kết quả là các rào cản pháp lý được giảm thiểu, tạo điều kiện cho các dịch vụ tài chính mới được triển khai nhanh chóng trên quy mô toàn cầu.

3.3. Kinh nghiệm quốc tế từ các mô hình tiên phong và bài học cho Việt Nam

Việc phân tích các mô hình thành công không chỉ cung cấp bài học về mặt kỹ thuật mà còn minh chứng cho xu hướng hội tụ hạ tầng thanh toán toàn cầu. Qua việc nghiên cứu các trường hợp điển hình tại khu vực châu Á và các dự án của BIS, có thể nhận diện các đặc trưng cốt lõi của một hệ sinh thái thanh toán IFC hiện đại. Các đặc điểm này được tổng hợp chi tiết tại Bảng 3.

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Vai trò kiến tạo của hạ tầng thanh toán xuyên biên giới

Từ thực tiễn vận hành tại các thị trường tiên phong, có thể nhận diện những quy luật chung dẫn dắt sự thành công của hạ tầng thanh toán tại các IFC.

Thứ nhất, tính tất yếu của việc chuyển dịch từ các kết nối song phương rời rạc sang mạng lưới đa phương dùng chung. Các dự án như mBridge hay Nexus đã minh chứng rằng đây là con đường tối ưu để loại bỏ độ trễ và chi phí của hệ thống ngân hàng đại lý truyền thống, giúp các IFC mới nổi rút ngắn khoảng cách hội nhập với dòng vốn toàn cầu.

Thứ hai, các công nghệ tiên phong như CBDC và Blockchain cần được xác lập là nền tảng hạ tầng cốt lõi thay vì chỉ là công cụ hỗ trợ. Sự thành công của e-CNY hay hệ thống Open API tại Singapore cho thấy việc làm chủ công nghệ là tiền đề để thiết lập cơ chế quyết toán tức thời, giúp nâng cao hiệu suất giao dịch và bảo đảm chủ quyền tài chính trong môi trường số.

Cuối cùng, sự tương thích tuyệt đối về tiêu chuẩn pháp lý và kỹ thuật là điều kiện đủ để hạ tầng phát huy hiệu quả. Bài học từ các quốc gia dẫn đầu khẳng định rằng khả năng nói chung một ngôn ngữ thông qua chuẩn ISO 20022, kết hợp với sự hài hòa trong chính sách quản lý ngoại hối, chính là nền tảng vững chắc nhất để tạo lập niềm tin và thu hút các nhà đầu tư tổ chức gia nhập thị trường.

4. Hàm ý chính sách đối với Việt Nam

4.1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và cơ chế thử nghiệm

Việt Nam đã ghi nhận bước tiến quan trọng khi Chính phủ ban hành Nghị định số 52/2024/NĐ-CP, tạo hành lang pháp lý hiện đại hơn cho thanh toán không dùng tiền mặt. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu khắt khe của một IFC, hệ thống quy định vẫn cần tiếp tục nâng cấp nhằm chuyển từ tư duy quản lý nội địa sang khung pháp lý tích hợp cho các giao dịch xuyên biên giới phức tạp. Đối với mô hình IFC, khung pháp lý không thể chỉ dừng lại ở việc quản lý hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt nội địa.

Bài học từ Singapore cho thấy, điểm mấu chốt không nằm ở công nghệ mà ở cơ chế Sandbox. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, ưu tiên Sandbox cho các giao dịch vốn giá trị lớn, các nghiệp vụ phái sinh và thanh toán liên ngân hàng xuyên quốc gia để phục vụ mô hình IFC toàn diện. Tại Đà Nẵng, ưu tiên Sandbox cho các mô hình kinh doanh tài chính mới, tài sản số và các dịch vụ quản lý tài sản dựa trên công nghệ, phù hợp với định vị IFC khu vực.

Theo đó, NHNN cần bổ sung các quy định chi tiết về quản lý ngoại hối trong môi trường giao dịch thời gian thực và phân định rõ trách nhiệm của các bên trong mô hình thanh toán đa phương. Sự hoàn thiện này không chỉ giúp bảo vệ chủ quyền tiền tệ mà còn tạo ra môi trường kinh doanh bình đẳng, giúp các định chế tài chính quốc tế tự tin gia nhập thị trường Việt Nam khi các rủi ro pháp lý được quản lý minh bạch.

4.2. Phát triển và nâng cấp hạ tầng thanh toán: Chuyển dịch từ kết nối song phương sang đa phương

Để xây dựng một IFC thực thụ, hạ tầng thanh toán Việt Nam cần một bước nhảy vọt về chất lượng để đảm bảo tính thông suốt và tự chủ. So sánh với Trung Quốc và Singapore, có thể thấy xu hướng tương lai là kết nối đa phương trực tiếp giữa các ngân hàng trung ương.

Trước hết, Việt Nam cần chủ động gia nhập các nền tảng hạ tầng dùng chung toàn cầu, tiêu biểu như Project Nexus của Trung tâm Đổi mới sáng tạo thuộc BIS. Việc tham gia vào mạng lưới này cho phép kết nối trực tiếp hệ thống thanh toán tức thời nội địa với mạng lưới quốc tế mà không cần thông qua quá nhiều cấp ngân hàng đại lý trung gian.

Song song đó, việc nâng cấp hệ thống thanh toán quốc gia theo các tiêu chuẩn tương thích quốc tế là yêu cầu tiên quyết. Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng cần được hiện đại hóa để xử lý các giao dịch giá trị lớn theo thời gian thực với độ trễ tiệm cận bằng không. Đặc biệt, việc bắt buộc áp dụng chuẩn ISO 20022 trên toàn hệ thống sẽ giúp hạ tầng nội địa có khả năng kết nối với các định chế tài chính lớn tại Singapore, Hồng Kông hay London.

Cuối cùng, Việt Nam cần chú trọng xây dựng các hành lang thanh toán số trực tiếp dựa trên cơ chế quyết toán bằng đồng nội tệ. Việc mở rộng các thỏa thuận này không chỉ giảm sự lệ thuộc vào các đơn vị tiền tệ trung gian mà còn giúp tối ưu hóa chi phí vốn và giảm thiểu rủi ro tỉ giá cho các nhà đầu tư tổ chức khi vận hành tại Việt Nam.

Dựa trên lý thuyết chi phí giao dịch (Coase, 1937) và kinh nghiệm quốc tế, mô hình IFC của Việt Nam được đề xuất như sau:

Lớp Giao diện IFC (IFC Front-end Layer): Thiết lập cổng kết nối kỹ thuật số tập trung dành riêng cho các định chế tài chính thành viên của IFC, qua đó đảm bảo tính thống nhất trong việc tiếp nhận và xử lý lệnh giao dịch quốc tế.

Lớp Tiêu chuẩn dữ liệu (IFC Messaging Layer): Áp dụng bắt buộc chuẩn ISO 20022 đồng bộ cho mọi giao dịch trong IFC để đảm bảo khả năng nói cùng một ngôn ngữ với hạ tầng tài chính toàn cầu, giảm thiểu sai lệch dữ liệu.

Lớp Quyết toán IFC (IFC Settlement Layer - Trọng tâm tại Thành phố Hồ Chí Minh): Tập trung nâng cấp RTGS quốc gia kết nối với các nền tảng thanh toán đa phương (như Project Nexus) để xử lý luồng vốn bán buôn khổng lồ từ các ngân hàng và thị trường chứng khoán quốc tế.

Lớp Đổi mới IFC (IFC Innovation Layer - Trọng tâm tại Thành phố Đà Nẵng): Ứng dụng công nghệ DLT và mã hóa tài sản, đưa IFC Đà Nẵng thành trung tâm thử nghiệm các phương thức thanh toán dựa trên tài sản số và quyết toán ngang hàng (P2P).

4.3. Thúc đẩy ứng dụng công nghệ: Ưu tiên CBDC bán buôn và hạ tầng kết nối dữ liệu mở

Ứng dụng công nghệ đột phá là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả vận hành và giảm thiểu rủi ro đối tác. Việt Nam nên sớm nghiên cứu và triển khai thử nghiệm CBDC ở cấp độ bán buôn trong các giao dịch liên ngân hàng xuyên biên giới. Kinh nghiệm từ Dự án Ubin của Singapore chứng minh rằng, CBDC cho phép thực hiện quyết toán tức thời, giúp loại bỏ các lớp trung gian phức tạp. Việt Nam nên sớm triển khai thử nghiệm mô hình này trong phạm vi IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Bên cạnh đó, việc ban hành bộ tiêu chuẩn kết nối dữ liệu mở bắt buộc cho toàn ngành Ngân hàng là yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy sự tích hợp sâu rộng của các giải pháp Fintech vào hệ thống ngân hàng lõi. Một hệ sinh thái tài chính mở sẽ cho phép các dòng dữ liệu và dòng tiền luân chuyển không ma sát giữa các nền tảng khác nhau. Sự cộng hưởng giữa Blockchain và ngân hàng mở không chỉ khẳng định khả năng thích ứng của Việt Nam với các mô hình tài chính số tiên tiến mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội về tốc độ cho các IFC tương lai.

4.4. Tối ưu hóa dòng vốn và nâng cao niềm tin nhà đầu tư quốc tế

Mọi nỗ lực cải cách về hạ tầng và pháp lý cuối cùng phải chuyển hóa thành niềm tin thực tế của các nhà đầu tư tổ chức. Một hệ thống thanh toán xuyên biên giới minh bạch, có khả năng truy vết tuyệt đối và quyết toán gần như thời gian thực sẽ giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí vốn. Khi chi phí giao dịch quốc tế được tối ưu hóa, sức hấp dẫn của thị trường tài chính Việt Nam sẽ gia tăng đáng kể, đưa IFC trở thành nơi thu hút các dòng vốn đầu tư dài hạn.

Nâng cao hiệu quả luân chuyển vốn không chỉ nằm ở việc xử lý giao dịch nhanh, mà còn ở việc đảm bảo tính an toàn và minh bạch theo các tiêu chuẩn toàn cầu. Việc thực thi đồng bộ các tiêu chuẩn quản trị rủi ro hiện đại kết hợp với hạ tầng thanh toán thông suốt sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh tin cậy. Đây chính là nền tảng cốt lõi để Việt Nam từng bước khẳng định vị thế và xây dựng uy tín trên bản đồ tài chính khu vực, tạo đà cho sự phát triển bền vững của IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.

Tài liệu tham khảo:

1. Azza Bimantara, & Rangga Tri Nugraha (2025), The politics of international cooperation in cross-border digital payment connectivity: A case study of QR payment system in ASEAN. Sospol, 11(1), 82-99. https://doi.org/10.22219/jurnalsospol.v11i1.38367

2. Bộ Công Thương (2025), Thương mại điện tử Việt Nam năm 2024: Những bước tiến và thách thức. https://moit.gov.vn/khoa-hoc-va-cong-nghe/thuong-mai-dien-tu-viet-nam-nam-2024-nhung-buoc-tien-va-thach-thuc.html

3. Coase, R. H. (1937), The nature of the firm. Economica, 4(16), 386-405. https://doi.org/10.1111/j.1468-0335.1937.tb00002.x

4. Kuznetsova, V., Larina, O., & Glazkova, N. (2023), Development of cross-border payments using digital currencies of central banks. Regionalnaya Ekonomika. Yug Rossii, 2, 35-47. https://doi.org/10.15688/re.volsu.2023.2.4

5. Nguyễn Trung Anh, Nguyễn Thị Thu, Lê Phương Linh (2026), Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp. Tạp chí Ngân hàng. https://tapchinganhang.gov.vn/thanh-toan-xuyen-bien-gioi-goc-nhin-quoc-te-va-kien-nghi-giai-phap-16923.html

6. NHNN (2023), NHNN tham gia Biên bản ghi nhớ về hợp tác kết nối thanh toán khu vực ASEAN. https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Tai-nguyen-Moi-truong/Quyet-dinh-1408-QD-NHNN-2023-Ke-hoach-hanh-dong-nganh-ngan-hang-tang-truong-xanh-2021-2030-574294.aspx

7. NHNN (2024), Cải cách hành chính nhìn từ chuyển đổi số. https://sbv.gov.vn/vi/w/sbv588018

8. Phạm, K. (2024), Thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam chiếm 37% tổng doanh thu thương mại điện tử. Dân Việt. https://danviet.vn/thuong-mai-dien-tu-xuyen-bien-gioi-tai-viet-nam-chiem-37-tong-doanh-thu-thuong-mai-dien-tu-20240806153750587.htm

9. Toorajipour, R., Oghazi, P., Sohrabpour, V., Patel, P. C., & Mostaghel, R. (2022). Block by block: A blockchain-based peer-to-peer business transaction for international trade. Technological Forecasting and Social Change, 180, 121714. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2022.121714

10. World Bank (2023), Remittances remain resilient but are slowing. https://documents1.worldbank.org/curated/en/099755208142498760/pdf/IDU188f10cd71ae72148f11b63b16ef304800a43.pdf

Trịnh Thị Phan Lan *, Trần Khánh Quỳnh **
* Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội, ** Anglo-Chinese Junior College, Singapore

Tin bài khác

Ứng dụng hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo và tự động hóa trong chiến lược tối ưu hóa phễu chuyển đổi khách hàng tại các ngân hàng thương mại

Ứng dụng hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo và tự động hóa trong chiến lược tối ưu hóa phễu chuyển đổi khách hàng tại các ngân hàng thương mại

Trong bối cảnh chuyển đổi số, bài viết đề xuất mô hình kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa nhằm tối ưu phễu chuyển đổi khách hàng (mô hình mô phỏng hành trình của một khách hàng từ lúc lần đầu biết đến thương hiệu cho đến khi thực hiện hành động mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ) tại ngân hàng thương mại, qua đó giảm chi phí thu hút, rút ngắn thời gian ra quyết định tín dụng và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
Xây dựng năng lực tự bảo vệ trước rủi ro tâm lý và công nghệ cho thế hệ Z trong bối cảnh thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam

Xây dựng năng lực tự bảo vệ trước rủi ro tâm lý và công nghệ cho thế hệ Z trong bối cảnh thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam đang được triển khai thí điểm, thế hệ Z với lợi thế về khả năng tiếp cận công nghệ lại đứng trước nhiều rủi ro đan xen, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực tài chính số và xây dựng cơ chế bảo vệ khi tham gia thị trường.
Ứng dụng AI thúc đẩy kinh tế xanh và Net-Zero trong doanh nghiệp: Kinh nghiệm quốc tế, bài học cho Việt Nam

Ứng dụng AI thúc đẩy kinh tế xanh và Net-Zero trong doanh nghiệp: Kinh nghiệm quốc tế, bài học cho Việt Nam

Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) trong thúc đẩy kinh tế xanh và thực hiện chiến lược Net-Zero, qua đó, đề xuất bài học và giải pháp giúp doanh nghiệp Việt Nam kết hợp chuyển đổi số với chuyển đổi xanh, hướng đến phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Hệ khuyến nghị học liên kết: Xu hướng phát triển trong kỷ nguyên dữ liệu phân tán

Hệ khuyến nghị học liên kết: Xu hướng phát triển trong kỷ nguyên dữ liệu phân tán

Trong bối cảnh dữ liệu ngày càng phân tán và yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ quyền riêng tư, hệ khuyến nghị học liên kết (Federated Recommender Systems - FRS) nổi lên như một hướng tiếp cận tiềm năng, cho phép khai thác dữ liệu từ nhiều nguồn mà không cần chia sẻ dữ liệu gốc, qua đó mở rộng khả năng ứng dụng trong ngân hàng, thương mại điện tử, y tế và giáo dục.
Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và AI

Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và AI

Ngày 18 - 19/8/2026, sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026 với chủ đề “Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (AI)” đã chính thức diễn ra tại Hà Nội.
Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Trí tuệ nhân tạo trong bảo mật dữ liệu chuỗi cung ứng tài chính

Trí tuệ nhân tạo trong bảo mật dữ liệu chuỗi cung ứng tài chính

Bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) trong tăng cường bảo mật dữ liệu và quản trị rủi ro an ninh mạng đối với chuỗi cung ứng tài chính (Financial Supply Chain - FSC) trong ngành Ngân hàng, qua đó làm rõ những lợi ích, thách thức và hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng AI trong bối cảnh chuyển đổi số.
Cơ hội và thách thức của nghề kế toán, kiểm toán trong bối cảnh phát triển khoa học - công nghệ, hội nhập quốc tế

Cơ hội và thách thức của nghề kế toán, kiểm toán trong bối cảnh phát triển khoa học - công nghệ, hội nhập quốc tế

Bài viết này làm rõ tác động của khoa học, công nghệ và hội nhập quốc tế đối với nghề kế toán, kiểm toán, đồng thời đề xuất các giải pháp đổi mới đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số.
Xem thêm
Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Bài viết phân tích thực trạng hoạt động cho vay hỗ trợ của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân - QTDND (Quỹ bảo toàn), qua đó làm rõ những kết quả đạt được, các điểm nghẽn trong thực tiễn triển khai và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ trong thời gian tới.
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Bài viết phân tích những định hướng sửa đổi quan trọng của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 7 (IAS 7) về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đồng thời đánh giá tác động đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong bối cảnh tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Trong bối cảnh ngành tài chính - ngân hàng chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ số, đạo đức và lòng tin ngày càng trở thành nền tảng quan trọng đối với quản trị, kiểm soát rủi ro và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 44/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2025/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với đầu tư ra nước ngoài trong hoạt động dầu khí

Thông tư số 43/2026/TT-NHNN hướng dẫn hoạt động thanh toán và chuyển tiền liên quan đến kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối