Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam
1. Đặt vấn đề
Sự ra đời của các IFC đang được nhiều nền kinh tế mới nổi xác định là động lực chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tại Việt Nam, lộ trình này đã chính thức được khởi động với Nghị quyết số 222/2025/QH15 của Quốc hội cùng các Nghị định từ số 323 đến số 330/2025/NĐ-CP của Chính phủ về thành lập, quản lý, ưu đãi và khung pháp lý thử nghiệm dành cho IFC. Trong cấu trúc này, ngân hàng không chỉ là chủ thể cung ứng tín dụng và thanh toán mà còn giữ vai trò hạ tầng vận hành dòng vốn quốc tế. Thực tiễn các IFC trưởng thành cho thấy năng lực cạnh tranh ngày càng được quyết định bởi tốc độ xử lý giao dịch, chuẩn dữ liệu liên thông, chi phí tuân thủ và độ tin cậy của hệ thống giám sát (Ngân hàng Thanh toán Quốc tế - BIS, 2025; Hội đồng Ổn định Tài chính - FSB, 2025).
Tuy nhiên, các thảo luận chính sách hiện hành tại Việt Nam về dịch vụ ngân hàng số trong không gian IFC có xu hướng đồng nhất phạm trù này với dịch vụ ngân hàng số bán lẻ nội địa, vốn được phát triển sôi động trong thập kỷ qua thông qua Chiến lược chuyển đổi số ngành Ngân hàng (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam - NHNN, 2024). Sự đồng nhất này hàm chứa rủi ro chính sách lớn: Trong khi mô hình bán lẻ nội địa tập trung số hóa trải nghiệm cho khách hàng cư trú thông qua ngân hàng di động (Mobile Banking), mã QR, ví điện tử và định danh khách hàng điện tử (eKYC) nội địa, dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC lại có đối tượng là nhà đầu tư tổ chức và khách hàng phi cư trú với các yêu cầu hoàn toàn khác về tài khoản đa tiền tệ, thanh toán theo chuẩn quốc tế, lưu ký tài sản và tuân thủ đa khu vực pháp quyền. Việc thiếu phân định rạch ròi hai phạm trù dễ dẫn đến tập trung nguồn lực vào phân khúc đã bão hòa, bỏ lỡ giá trị gia tăng từ dịch vụ bán buôn quốc tế và phá vỡ tính nhất quán giữa năng lực dịch vụ với mô hình giám sát thể chế.
Trong khi chủ đề IFC đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của giới nghiên cứu chính sách thời gian gần đây, các phân tích chuyên sâu về dịch vụ ngân hàng số như cấu phần hạ tầng cốt lõi của IFC vẫn còn khiêm tốn: Phần lớn các công trình tập trung vào khung pháp lý tổng thể, chính sách ưu đãi thuế hoặc cơ chế quản lý ngoại hối; các câu hỏi về kiến trúc dịch vụ, chuẩn vận hành và lộ trình triển khai chưa được làm rõ trên cơ sở đối chiếu thực tiễn quốc tế. Trên cơ sở đó, bài viết hướng tới trả lời ba câu hỏi: (1) Dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC khác biệt với dịch vụ ngân hàng số bán lẻ nội địa ở những lớp năng lực nào?; (2) Hệ sinh thái dịch vụ ngân hàng số tại các IFC trưởng thành như Singapore và Hồng Kông được tổ chức ra sao và rút ra bài học gì cho một IFC đang trong giai đoạn hình thành?; (3) Việt Nam cần ưu tiên những lớp dịch vụ ngân hàng số nào và theo lộ trình thế nào để IFC có thể vận hành dòng vốn quốc tế ngay từ giai đoạn đầu?.
2. Khung phân tích về dịch vụ ngân hàng số trong IFC
Dịch vụ ngân hàng số (digital banking services) là tập hợp các dịch vụ ngân hàng và dịch vụ tài chính liên quan được số hóa, tự động hóa và kết nối thông qua các hạ tầng dữ liệu, thanh toán, định danh, tuân thủ và giám sát. Đặc trưng nhận diện nằm ở năm khía cạnh: Số hóa toàn bộ quy trình từ tiếp nhận khách hàng đến hoàn tất giao dịch; tự động hóa các bước xử lý, đối soát và báo cáo; chuẩn dữ liệu thống nhất và khả năng kết nối qua giao diện lập trình ứng dụng (API); khả năng giám sát theo thời gian thực và khả năng tương tác với các chuẩn quốc tế về định danh, thanh toán, tuân thủ và lưu ký. Đáng chú ý, dịch vụ ngân hàng số không phải là một loại hình tổ chức mà là một lớp năng lực có thể được cung cấp bởi nhiều chủ thể: Ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, ngân hàng đầu tư, ngân hàng lưu ký, tổ chức trung gian thanh toán hoặc các định chế hạ tầng thị trường được cấp phép. Điểm nhận diện không nằm ở tên gọi của chủ thể cung cấp mà ở chất lượng, độ sâu và mức độ liên thông của dịch vụ được số hóa.
Trong bối cảnh IFC, dịch vụ ngân hàng số cần được hiểu theo nghĩa rộng hơn so với các tiện ích bán lẻ. Nếu dịch vụ số bán lẻ giúp người dân và doanh nghiệp trong nước giao dịch thuận tiện hơn, thì dịch vụ ngân hàng số trong IFC phải giúp nhà đầu tư quốc tế gia nhập thị trường nhanh hơn, dòng vốn di chuyển an toàn hơn, giao dịch được kiểm chứng tốt hơn và cơ quan quản lý giám sát rủi ro hiệu quả hơn. Khác biệt cốt lõi vì vậy không nằm ở công nghệ mà ở chức năng vận hành: Cùng là dịch vụ số nhưng dịch vụ phục vụ giao dịch cá nhân nội địa và dịch vụ phục vụ nhà đầu tư phi cư trú có yêu cầu khác biệt căn bản về pháp lý, dữ liệu, quản trị rủi ro và chuẩn kết nối. Từ cách tiếp cận chức năng đó, có thể khái quát bốn lớp hạ tầng vận hành mà ngân hàng số phải đảm nhiệm trong một IFC (Bảng 1):
![]() |
(1) Lớp gia nhập thị trường là điểm chạm đầu tiên giữa nhà đầu tư quốc tế và IFC. Nếu quy trình gia nhập chậm, thiếu minh bạch hoặc không được chấp nhận theo chuẩn quốc tế, IFC mới khó có thể thu hút dòng vốn chất lượng cao. Đây là lý do các IFC trưởng thành đều đầu tư mạnh vào eKYC phi cư trú với cơ chế công nhận tương đương đối với khách hàng đến từ khu vực pháp quyền có chế độ giám sát phù hợp tiêu chuẩn của Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính (FATF).
(2) Lớp giao dịch là nơi diễn ra hoạt động hằng ngày của IFC. Một IFC khó có thể cạnh tranh nếu giao dịch quốc tế vẫn phụ thuộc nhiều vào quy trình thủ công, thiếu chuẩn dữ liệu chung, mất nhiều thời gian đối soát hoặc có chi phí cao. Đặc biệt, việc áp dụng chuẩn dữ liệu ISO 20022 và tham gia các nền tảng thanh toán đa phương như SWIFT gpi (global payments innovation - sáng kiến đổi mới thanh toán toàn cầu), hay Project Nexus của BIS ngày càng trở thành điều kiện tham gia thị trường, không còn là lợi thế cạnh tranh tùy chọn.
(3) Lớp tuân thủ là điều kiện sống còn để duy trì quan hệ ngân hàng đại lý và tránh bị đánh giá là điểm trung chuyển rủi ro. Các định chế quốc tế kỳ vọng năng lực AML/KYC theo thời gian thực, sàng lọc trừng phạt liên tục, xác minh nguồn tiền và chia sẻ thông tin rủi ro giữa các định chế trong phạm vi pháp luật cho phép, những năng lực vốn rất khó đạt được nếu hệ thống vận hành theo lô và thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu liên ngân hàng.
(4) Lớp niềm tin thị trường là biến trung gian quyết định khả năng giữ chân dòng vốn tổ chức. Với nhà đầu tư tổ chức, niềm tin không chỉ đến từ ưu đãi thuế hoặc thủ tục nhanh mà từ khả năng chứng minh tài sản được lưu ký an toàn, giao dịch có hiệu lực pháp lý rõ ràng, dữ liệu được bảo vệ và rủi ro hệ thống được giám sát liên tục.
Bốn lớp hạ tầng nói trên không vận hành độc lập mà liên kết hữu cơ với nhau: Dữ liệu thu thập tại lớp gia nhập thị trường là đầu vào cho lớp tuân thủ; chuẩn API ở lớp giao dịch là điều kiện cho lớp niềm tin; năng lực SupTech ở lớp niềm tin lại quay lại nâng cao chất lượng giám sát ở lớp tuân thủ. Đây cũng chính là lăng kính phân tích được sử dụng để soi chiếu vào thực tiễn của Singapore và Hồng Kông.
3. Hệ sinh thái dịch vụ ngân hàng số tại Singapore và Hồng Kông
3.1. Bối cảnh chung và lựa chọn trường hợp tham chiếu
Singapore và Hồng Kông là hai trường hợp tham chiếu phù hợp với Việt Nam do đều là các IFC hàng đầu châu Á, có hệ thống ngân hàng quốc tế phát triển sâu và mức độ số hóa dịch vụ cao. Theo khảo sát ba năm một lần của BIS, Singapore là trung tâm ngoại hối lớn thứ ba thế giới, đồng thời là trung tâm quản lý tài sản, ngân hàng giao dịch và thanh toán khu vực;
Hồng Kông duy trì vị thế trung tâm ngoại hối lớn thứ tư thế giới, đóng vai trò cửa ngõ vốn giữa Trung Quốc đại lục và thị trường quốc tế, đồng thời sở hữu hạ tầng lưu ký và thanh toán bù trừ phát triển (BIS, 2022; Cơ quan Tiền tệ Hồng Kông - HKMA, 2022). Điểm đáng chú ý là năng lực vận hành của hai trung tâm không hình thành từ một công nghệ đơn lẻ mà từ sự kết hợp giữa hạ tầng thanh toán, thị trường ngoại hối, hệ thống lưu ký và thanh toán bù trừ, chuẩn dữ liệu, cơ chế tuân thủ và năng lực giám sát.
3.2. Đối chứng theo bốn lớp hạ tầng
Áp dụng khung phân tích bốn lớp ở Mục 2, hệ sinh thái dịch vụ ngân hàng số tại hai trung tâm có thể được nhận diện qua các sáng kiến tiêu biểu (Bảng 2). Tại lớp gia nhập thị trường, Singapore tích hợp nền tảng MyInfo với SGFinDex (2020) để cho phép định chế tài chính truy cập dữ liệu cá nhân được xác thực bởi cơ quan nhà nước, từ đó rút ngắn thời gian eKYC cho cả khách cư trú lẫn phi cư trú; Hồng Kông phát triển Hệ thống trao đổi dữ liệu thương mại (Commercial Data Interchange - CDI) đi vào vận hành từ cuối năm 2022 theo nguyên lý đồng thuận của chủ thể dữ liệu, cho phép doanh nghiệp ủy quyền cho ngân hàng truy cập trực tiếp dữ liệu tài chính từ cơ quan nhà nước (HKMA, 2024).
![]() |
Tại lớp giao dịch, Singapore phát triển hệ thống thanh toán nhanh FAST và PayNow đồng thời với các kết nối thanh toán khu vực như PayNow-PromptPay (Thái Lan) và PayNow-DuitNow (Malaysia); Hồng Kông vận hành Hệ thống thanh toán nhanh (FPS) và tham gia các sáng kiến thanh toán đa phương trên nền CBDC bán buôn như Dự án mBridge cùng ngân hàng trung ương các quốc gia/vùng lãnh thổ: Hồng Kông, Trung Quốc, Thái Lan, Các Tiểu vương quốc Ả-rập Thống nhất (UAE) và Ả-rập Xê-út (BIS Innovation Hub, 2022; Kosse và Mattei, 2023). Đáng chú ý, cả hai trung tâm đều ưu tiên áp dụng chuẩn dữ liệu ISO 20022 và tham gia tiến trình tăng cường hiệu quả thanh toán xuyên biên giới của Nhóm G20 (FSB, 2025).
Trong lĩnh vực tuân thủ, Singapore đang dẫn đầu với nền tảng COSMIC (Hợp tác chia sẻ thông tin và các vụ việc về rửa tiền và tài trợ khủng bố). Nền tảng này chính thức đi vào vận hành từ năm 2024, cho phép sáu ngân hàng đầu mối chia sẻ thông tin về khách hàng có dấu hiệu rủi ro AML/chống tài trợ khủng bố (CFT) trên cơ sở pháp lý rõ ràng, vững chắc. Mô hình này đang được nhiều IFC nghiên cứu để áp dụng (Cơ quan Tiền tệ Singapore - MAS, 2024). Hồng Kông phát triển nền tảng AMLab và áp dụng sàng lọc trừng phạt thời gian thực, song mô hình giám sát phân tách giữa ba cơ quan HKMA, Ủy ban Chứng khoán và Hợp đồng Tương lai (SFC) và Cơ quan Bảo hiểm (IA) phát sinh chi phí phối hợp cao hơn đáng kể so với mô hình cơ quan hợp nhất của MAS, đặc biệt khi xử lý các sản phẩm tài chính lai như đồng tiền số ổn định (Stablecoin) được bảo chứng bằng tiền pháp định hoặc tài sản thực được mã hóa (RWA).
Tại lớp niềm tin thị trường, hai trung tâm cùng theo đuổi các sáng kiến lưu ký số và tài sản được mã hóa nhưng với trọng tâm khác nhau. Hồng Kông triển khai Dự án Ensemble hướng tới thị trường tài sản được mã hóa qua cơ chế thanh toán và phân phối tự động nhằm triệt tiêu rủi ro đối tác; Singapore phát triển Orchid CBDC bán lẻ thử nghiệm sau khi hoàn tất Dự án Ubin về CBDC bán buôn (BIS Innovation Hub, 2022). Trong cả hai trường hợp, SupTech được phát triển song song như một điều kiện đi kèm bắt buộc, không phải phần phụ trợ tùy chọn.
3.3. Bài học dành cho một IFC mới hình thành
Phân tích đối chứng mang tới ba bài học có giá trị tham chiếu cho Việt Nam:
Thứ nhất, năng lực IFC không được quyết định bởi mức độ phổ biến của các tiện ích số bán lẻ mà bởi độ sâu của dịch vụ số hóa ở cấp độ tổ chức. Hồng Kông là trường hợp minh họa rõ nét: Dù sở hữu hạ tầng kỹ thuật tiên tiến và đã cấp phép cho ngân hàng số trong giai đoạn 2019 - 2020, toàn bộ các định chế đều ghi nhận lỗ kéo dài đến năm 2023 với tổng lỗ trước thuế khoảng 3 tỉ HKD (KPMG, 2024), phản ánh sự lệch pha chiến lược khi các tổ chức này tập trung quá mức vào phân khúc bán lẻ thay vì khai thác lợi thế dữ liệu doanh nghiệp đã được nhà nước đầu tư thông qua CDI.
Thứ hai, các lớp hạ tầng cần được phát triển đồng bộ chứ không thể tuần tự. Singapore và Hồng Kông số hóa trên nền một IFC đã trưởng thành; nhưng đối với một trung tâm mới hình thành như Việt Nam, các lớp định danh, thanh toán, tuân thủ và niềm tin phải được thiết kế gần như đồng thời, vì thiếu bất kỳ lớp nào, ba lớp còn lại đều mất giá trị vận hành. Điều này gợi ý rằng kinh nghiệm quốc tế nên được hiểu là nhận diện các lớp dịch vụ tối thiểu cần có, không phải sao chép một mô hình định chế đã hoàn thiện.
Thứ ba, kiến trúc giám sát hợp nhất tỏ ra có lợi thế hơn mô hình phân mảnh khi xử lý các sản phẩm tài chính lai. Mô hình hợp nhất của MAS đảm bảo tính nhất quán quy định và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường đối với các sản phẩm có tính chất lai giữa lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán và tài sản số; trong khi mô hình tam trụ HKMA - SFC - IA của Hồng Kông gây ra chi phí phối hợp cao và độ trễ về thẩm quyền (HKMA, 2023). Đây là gợi ý quan trọng cho thiết kế kiến trúc giám sát của Việt Nam.
4. Hệ thống dịch vụ ngân hàng số cốt lõi và hàm ý chính sách cho Việt Nam
4.1. Khoảng cách năng lực hiện tại của Việt Nam
Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ đáng kể trong số hóa dịch vụ ngân hàng, đặc biệt ở phân khúc bán lẻ: Tỉ lệ giao dịch qua kênh số cao, hệ thống thanh toán NAPAS 247 hoạt động hiệu quả, quy trình eKYC nội địa đã được triển khai rộng rãi. Tuy nhiên, khi đối chiếu với khung bốn lớp hạ tầng và kinh nghiệm Singapore - Hồng Kông, khoảng cách năng lực cho IFC vẫn rõ nét trên cả bốn lớp (Bảng 3).
![]() |
Khoảng cách lớn nhất tập trung ở lớp giao dịch (chưa có chuẩn ISO 20022 và tài khoản đa tiền tệ chuyên biệt) và lớp tuân thủ (thiếu cơ chế chia sẻ thông tin rủi ro). Đáng lưu ý, các dịch vụ bán lẻ trong nước phát triển mạnh không tự động chuyển hóa thành năng lực IFC: NAPAS 247 dù được vận hành hiệu quả trong môi trường VND song vẫn chưa cung cấp năng lực thanh toán đa tiền tệ cho tổ chức phi cư trú và eKYC nội địa dù phổ biến vẫn chưa có cơ chế công nhận đối với tài liệu định danh do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp.
4.2. Hệ thống dịch vụ cốt lõi và lộ trình ba giai đoạn
Trên cơ sở phân tích khoảng cách năng lực, tác giả bài viết đề xuất hệ thống dịch vụ ngân hàng số cốt lõi cho IFC tại Việt Nam được triển khai theo ba giai đoạn ưu tiên (Bảng 4). Các giai đoạn này không tuyến tính: Một số nhiệm vụ kiến tạo nền tảng của giai đoạn sau hoàn toàn có thể được khởi động song song ngay từ giai đoạn đầu, đặc biệt là nghiên cứu hạ tầng CBDC bán buôn và phát triển nguồn nhân lực SupTech.
![]() |
Giai đoạn 1 (2026 - 2027) đặt trọng tâm vào ba lớp dịch vụ có vai trò "tem vào cửa": Nếu thiếu eKYC phi cư trú, nhà đầu tư quốc tế không thể mở tài khoản; nếu thiếu tài khoản đa tiền tệ và thanh toán theo ISO 20022, các định chế tài chính nước ngoài không thể vận hành; nếu thiếu AML/KYC thời gian thực, hệ thống có nguy cơ bị loại khỏi mạng ngân hàng đại lý quốc tế. Trong giai đoạn này, bài học từ Hồng Kông cho thấy việc xây dựng hạ tầng dữ liệu doanh nghiệp dùng chung theo nguyên lý đồng thuận của chủ thể (như mô hình CDI) hoàn toàn khả thi và nên được Việt Nam thí điểm sớm để tận dụng dữ liệu thuế, hải quan và bảo hiểm xã hội cho hoạt động thẩm định tín dụng số, vừa giảm ma sát thông tin trong giao dịch xuyên biên giới, vừa tránh được rủi ro tập trung dữ liệu khi tham gia các hệ thống thanh toán đa phương quy mô lớn.
Giai đoạn 2 (2027 - 2029) tập trung vào năng lực vận hành giao dịch tổ chức, nơi tự động hóa và dữ liệu doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh khác biệt. Bài học thua lỗ của các ngân hàng số Hồng Kông hàm ý rằng định vị chiến lược cần hướng vào phân khúc tổ chức và bán buôn ngay từ đầu, thay vì để các định chế mới cạnh tranh ở phân khúc bán lẻ đã đông đúc. Nền tảng ngoại hối tổ chức và tài trợ thương mại số là hai lớp dịch vụ tạo giá trị gia tăng cao nhất cho IFC, đồng thời tận dụng được dữ liệu thương mại của hệ sinh thái xuất nhập khẩu Việt Nam.
Giai đoạn 3 (từ năm 2029) hoàn thiện các lớp hạ tầng đòi hỏi thể chế trưởng thành. Việc hội nhập sâu vào các mạng lưới thanh toán CBDC đa phương quy mô lớn, hay nghiên cứu CBDC bán lẻ, đòi hỏi sự thận trọng mang tính chiến lược. Kinh nghiệm từ Dự án mBridge chỉ ra rằng, việc tham gia các hệ thống thanh toán đa phương đòi hỏi năng lực kỹ thuật rất cao và khả năng giám sát dòng vốn xuyên biên giới theo thời gian thực; nếu không khởi động nghiên cứu sớm ngay từ Giai đoạn 1, Việt Nam sẽ luôn bị động trong việc tham gia các sáng kiến CBDC khu vực mới.
4.3. Các điều kiện thể chế đi kèm
Việc triển khai lộ trình ba giai đoạn nói trên đặt ra hai điều kiện thể chế bắt buộc. Trước hết, cơ chế Sandbox theo Nghị định số 94/2025/NĐ-CP cần được điều chỉnh và mở rộng phạm vi phục vụ IFC, với các lĩnh vực ưu tiên bao gồm eKYC phi cư trú, ngoại hối tổ chức, lưu ký số, thanh toán dạng token hóa và AML/KYC thời gian thực. Bài học từ Hồng Kông cho thấy Sandbox kéo dài quá lâu thường bị tụt hậu so với chu kỳ đổi mới của các công ty công nghệ tài chính quốc tế (HKMA, 2023); do đó thời gian phê duyệt hồ sơ ban đầu cần được rút ngắn đáng kể so với quy trình Sandbox truyền thống của ngành Ngân hàng.
Tiếp theo, dù mô hình giám sát hợp nhất kiểu MAS có lợi thế hơn so với mô hình phân tách của Hồng Kông, việc Việt Nam chuyển ngay sang mô hình hợp nhất hoàn toàn là không khả thi trong ngắn hạn do đòi hỏi cải cách thể chế lớn vượt khỏi phạm vi quyết định hành chính Ngành. Trong giai đoạn quá độ, đề xuất thành lập Ủy ban Điều phối Giám sát Tài chính Số có thẩm quyền ban hành văn bản hướng dẫn liên ngành (chứ không phải ủy ban tư vấn) với sự tham gia của NHNN, Bộ Tài chính (bao gồm Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) và Bộ Khoa học và Công nghệ. Cơ chế này giúp Việt Nam tạm thời thu hẹp khoảng cách so với mô hình hợp nhất MAS đối với các sản phẩm tài chính lai như Stablecoin hay tài sản thực được mã hóa, đồng thời chuẩn bị nền tảng dữ liệu và năng lực thể chế cho việc hợp nhất sâu hơn trong dài hạn.
Đồng thời, cần thiết kế cơ chế tường lửa tài chính rõ ràng giữa hoạt động của IFC và hệ thống tài chính nội địa thông qua phân tách luồng vốn, quy định đối tượng tham gia và cơ chế giám sát riêng, nhằm hạn chế rủi ro chênh lệch giá, rủi ro hai tốc độ trong cung ứng dịch vụ tài chính và bảo vệ ổn định tài chính vĩ mô. Đây là điều kiện không thể thiếu để Việt Nam vừa mở cửa cho dòng vốn quốc tế, vừa duy trì khả năng điều hành chính sách tiền tệ và giám sát rủi ro hệ thống đối với khu vực ngân hàng trong nước.
5. Kết luận
Bài viết làm rõ tính đặc thù của dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC so với dịch vụ ngân hàng số bán lẻ nội địa trên bốn lớp hạ tầng vận hành: Gia nhập thị trường, giao dịch, tuân thủ và niềm tin thị trường. Phân tích đối chứng giữa Singapore và Hồng Kông cho thấy năng lực cạnh tranh của một IFC không phụ thuộc vào sự phổ biến của các tiện ích số bán lẻ, mà vào độ sâu, độ tin cậy và khả năng liên thông của các lớp dịch vụ ở cấp độ tổ chức; đồng thời chỉ ra rằng những giải pháp công nghệ tiên tiến nhất cũng không thể bù đắp cho các điểm yếu về kiến trúc giám sát phân mảnh hay khoảng trống trong cơ chế chia sẻ thông tin rủi ro. Riêng với Việt Nam, ưu tiên cốt lõi không nằm ở lựa chọn mô hình công nghệ tiên tiến nhất hay tốc độ triển khai nhanh, mà ở việc hoàn thiện đồng bộ ba khối nội dung: Hệ thống dịch vụ ngân hàng số cốt lõi được triển khai theo lộ trình ba giai đoạn, từ năm 2026 - 2029; cơ chế Sanbox được điều chỉnh phù hợp với đặc thù IFC và kiến trúc giám sát có cơ chế điều phối liên ngành với thẩm quyền ban hành văn bản hướng dẫn, tiến tới mô hình hợp nhất trong dài hạn. Sự sẵn sàng về thể chế là điều kiện tiên quyết, và chỉ trên nền tảng đó các giải pháp dịch vụ ngân hàng số tiên tiến mới có thể phát huy hiệu quả vận hành dòng vốn quốc tế như kỳ vọng.
Tài liệu tham khảo:
1. BIS (2022), Triennial Central Bank Survey of Foreign Exchange and Over-the-counter (OTC) Derivatives Markets in 2022.
2. BIS CPMI (2025), Moving on up: Results of the 2024 cross-border payments monitoring survey. CPMI Briefs No10.
3. BIS Innovation Hub (2022), Project mBridge: Experimenting with a Multi-CBDC Platform for Cross-border Payments.
4. Financial Stability Board (2025), G20 Roadmap for Enhancing Cross-border Payments: Consolidated Progress Report 2025.
5. HKMA (2022), Results of 2022 Bank for International Settlements Triennial Survey of Foreign Exchange and Derivatives Market Turnover.
6. HKMA (2023), Fintech Promotion Roadmap. Hong Kong: HKMA, KPMG China và Quinlan Associates.
7. HKMA (2024), Commercial Data Interchange (CDI) Overview. Hong Kong: Hong Kong Monetary Authority. https://cdi.hkma.gov.hk/ (truy cập tháng 11/2025).
8. Kosse, A., và Mattei, I. (2023), Making headway: Results of the 2022 BIS survey on central bank digital currencies and crypto. BIS Papers No. 136. Basel: Bank for International Settlements.
9. KPMG China (2024), Getting Set for the Future of Banking: Hong Kong Banking Report 2024.
10. MAS (2024), Annual Report 2023/2024.
11. NHNN (2024), Chiến lược chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
12. Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về IFC tại Việt Nam.
13. Z/Yen và China Development Institute (2025), The Global Financial Centres Index 38. London và Shenzhen:
Z/Yen Partners và China Development Institute.
Tin bài khác
Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại
Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân
Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững
Điều hành tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, góp phần hỗ trợ tăng trưởng
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam
Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách
Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển



