Thu hút FDI bền vững qua mô hình ngân hàng xanh: Kinh nghiệm từ Trung Quốc và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Tóm tắt: Trong bối cảnh cam kết Net Zero định hình lại dòng vốn đầu tư toàn cầu, việc thu hút FDI ngày càng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) để tránh rủi ro biến quốc gia thành lãnh địa ô nhiễm. Bài viết nghiên cứu vai trò của hệ thống ngân hàng xanh trong việc sàng lọc và định hướng FDI bền vững, đối chiếu kinh nghiệm từ Trung Quốc để rút ra bài học đối với Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính, tác giả đánh giá hệ thống ngân hàng qua ba trụ cột: Khung pháp lý tín dụng xanh, công cụ điều tiết tiền tệ và hạ tầng dữ liệu ESG. Kết quả cho thấy, Trung Quốc đã tối ưu hóa dòng vốn vào năng lượng sạch nhờ danh mục phân loại xanh bắt buộc, cơ chế tái cấp vốn giảm phát thải và nền tảng dữ liệu liên thông. Tại Việt Nam, dù ngân hàng xanh là công cụ quan trọng nhưng vẫn gặp điểm nghẽn do khung pháp lý chủ yếu mang tính khuyến khích, thiếu cơ chế thanh khoản nội sinh và dữ liệu môi trường phân tán. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các nhóm hàm ý chính sách trọng tâm gồm: Chuyển đổi sang khung pháp lý xanh ràng buộc, thí điểm tái cấp vốn xanh, nâng cao năng lực thẩm định ESG tại các ngân hàng thương mại (NHTM) và xây dựng cơ sở dữ liệu ESG quốc gia tập trung nhằm tối ưu hóa hệ sinh thái đầu tư bền vững.
Từ khóa: Ngân hàng xanh, FDI bền vững, tín dụng xanh, tích hợp ESG.
ATTRACTING SUSTAINABLE FDI THROUGH THE GREEN BANKING MODEL:
EXPERIENCES FROM CHINA AND POLICY IMPLICATIONS FOR VIETNAM
Abstract: In the context of Net Zero commitments reshaping global investment flows, attracting Foreign Direct Investment (FDI) increasingly demands strict compliance with Environmental, Social, and Governance (ESG) standards to mitigate the risk of becoming a “pollution haven”. This article examines the pivotal role of green banking systems in screening and directing sustainable FDI flows, with a comparative analysis of China's experience to derive lessons for Vietnam. Utilizing a qualitative research methodology, the authors evaluate the banking system across three core pillars: The green credit regulatory framework, monetary policy instruments, and ESG data infrastructure. The findings indicate that China has successfully optimized capital flows into clean energy and technology through mandatory green taxonomies, carbon reduction re-lending mechanisms, and integrated ESG data platforms. In Vietnam, while green banking is identified as a critical tool, the system faces bottlenecks due to a predominantly voluntary legal framework, a lack of endogenous liquidity support mechanisms, and fragmented environmental data. Based on these insights, the article proposes key policy implications, including: Transitioning toward a binding green legal framework, piloting green re-lending mechanisms by the State Bank of Vietnam, enhancing ESG assessment capabilities within commercial banks, and developing a centralized national ESG database to optimize the sustainable investment ecosystem.
Keywords: Green banking, sustainable FDI, green credit, ESG integration.
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: baochinhphu.vn) |
1. Đặt vấn đề
Biến đổi khí hậu trên phạm vi toàn cầu đang tạo áp lực khốc liệt lên môi trường và nền kinh tế, buộc các quốc gia phải hướng tới con đường tăng trưởng xanh để đạt mục tiêu phát triển bền vững. Tại Việt Nam, Chính phủ đã thể hiện sự quyết tâm ứng phó với biến đổi khí hậu thông qua các cam kết tại Hội nghị lần thứ 26 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (COP26), đặc biệt là mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050. Trong bối cảnh đó, FDI toàn cầu đang có xu hướng dịch chuyển mạnh mẽ. Các nhà đầu tư ngày càng khắt khe hơn, không chỉ tìm kiếm lợi nhuận mà còn đòi hỏi sự tuân thủ các tiêu chuẩn ESG. Tuy nhiên, việc gia tăng thu hút FDI cũng đặt các nước đang phát triển trước rủi ro trở thành “lãnh địa ô nhiễm” nếu các quy định môi trường lỏng lẻo bị lợi dụng để phát triển các ngành công nghiệp bẩn (Qadri và cộng sự, 2023). Do đó, việc thu hút FDI gắn với phát triển bền vững đang là một yêu cầu mang tính cấp thiết.
Trong quá trình này, hệ thống ngân hàng đóng vai trò trung tâm và then chốt. Với chức năng trung gian tài chính, các ngân hàng thông qua mô hình ngân hàng xanh thực hiện việc sàng lọc và dẫn lái vốn ngoại vào các dự án thân thiện với môi trường. Việc lồng ghép các yếu tố ESG và đánh giá rủi ro môi trường vào quy trình cấp tín dụng không chỉ giúp xanh hóa dòng vốn đầu tư mà còn ngăn chặn rủi ro sinh thái truyền tải thành rủi ro tài chính. Các công cụ tài chính xanh như tín dụng xanh hay trái phiếu xanh tạo ra cơ chế định hướng FDI chảy vào các lĩnh vực năng lượng tái tạo, công nghệ sạch, đồng thời thu hẹp tín dụng đối với các dự án phát thải cao (Tuấn, 2025; Qadri và cộng sự, 2023).
Để xây dựng một mô hình ngân hàng xanh hiệu quả nhằm tối ưu hóa khả năng thu hút và phát huy tác động của FDI, kinh nghiệm từ Trung Quốc mang lại những tham khảo có giá trị đối với Việt Nam. Hai quốc gia có những tương đồng nhất định về thể chế và mô hình phát triển kinh tế, đồng thời đều là những trung tâm sản xuất quan trọng và điểm đến đáng chú ý của FDI tại châu Á. Trung Quốc đã đi tiên phong trong lĩnh vực tài chính xanh khi ban hành “Hướng dẫn Tín dụng Xanh” từ năm 2012, đưa trách nhiệm bảo vệ môi trường vào quy trình cấp tín dụng. Các nghiên cứu thực nghiệm tại Trung Quốc đã chứng minh chính sách tín dụng xanh giúp cải thiện năng suất tổng hợp và thúc đẩy đổi mới công nghệ ở các doanh nghiệp (Cui và cộng sự, 2022). Đáng chú ý, vai trò của các NHTM tại Trung Quốc đã giúp giảm thiểu ô nhiễm công nghiệp rõ rệt và tác dụng bảo vệ môi trường này còn phát huy hiệu quả mạnh mẽ hơn ở những thành phố có mức độ thu hút FDI cao (Li, Kim và Adegbite, 2025).
Xuất phát từ bối cảnh trên, nghiên cứu này xác định mục tiêu phân tích các trụ cột của hệ thống ngân hàng xanh trong việc hỗ trợ và định hướng FDI. Thông qua việc đối chiếu và phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ Trung Quốc, nghiên cứu sẽ rút ra các hàm ý chính sách phù hợp cho Việt Nam nhằm hoàn thiện khung pháp lý và năng lực quản trị rủi ro ESG. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở hệ thống NHTM, sự tác động của các chính sách tín dụng xanh và sự biến động của FDI tại Việt Nam và Trung Quốc.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Các khái niệm cốt lõi
Ngân hàng xanh là một mô hình ngân hàng tích hợp các tiêu chuẩn ESG vào trong hoạt động tài chính nhằm thúc đẩy phát triển bền vững. Mô hình này không chỉ hướng đến việc tối đa hóa lợi nhuận mà còn chú trọng đến việc giảm thiểu các tác động tiêu cực đối với hệ sinh thái và xã hội, đồng thời nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị (Aracil và cộng sự, 2021). Ngân hàng xanh đóng vai trò trung gian quan trọng, giúp xanh hóa dòng vốn đầu tư bằng cách hướng nguồn tín dụng vào các dự án thân thiện với môi trường và hạn chế tài trợ cho các ngành phát thải cao.
FDI bền vững có thể được lý giải thông qua “Giả thuyết Vầng hào quang ô nhiễm” (Qadri và cộng sự, 2023). Khác với FDI truyền thống thường tìm kiếm các quốc gia có quy định môi trường lỏng lẻo để tối đa hóa lợi nhuận, FDI bền vững là dòng vốn ngoại mang theo công nghệ sản xuất tiên tiến, công nghệ sạch và phương pháp phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nhờ đó, FDI bền vững giúp các nước sở tại giảm thiểu suy thoái sinh thái và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
2.2. Khung lý thuyết
2.2.1. Thuyết trung gian tài chính
Theo cách tiếp cận trung gian (Allen và Santomero, 1997), ngân hàng đóng vai trò huy động vốn và chuyển đổi chúng thành các khoản vay hoặc tài sản đầu tư. Trong bối cảnh phát triển bền vững, các dự án xanh như năng lượng tái tạo, hạ tầng bền vững thường đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu rất lớn, thời gian thu hồi vốn dài và tiềm ẩn nhiều rủi ro kỹ thuật, vận hành. Thuyết trung gian tài chính (được phát triển và đóng góp bởi nhiều nhà kinh tế học qua các mô hình) chỉ ra rằng, thông qua mô hình ngân hàng xanh, ngân hàng giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí giao dịch cho các dự án này. Hơn nữa, dựa trên nền tảng của lý thuyết ngân hàng quan hệ (được phát triển qua nhiều thế hệ nghiên cứu bởi các chuyên gia kinh tế hàng đầu về trung gian tài chính), các ngân hàng có lợi thế trong việc thu thập thông tin chi tiết về khách hàng, từ đó giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin, đánh giá chính xác chất lượng các dự án xanh và phân bổ vốn hiệu quả. Ngân hàng cũng giúp các doanh nghiệp chia sẻ và chuyển giao những rủi ro của quá trình đổi mới công nghệ xanh cho các cổ đông hoặc nhà đầu tư có khả năng chấp nhận rủi ro cao hơn (Qadri và cộng sự, 2023).
2.2.2. Thuyết tín hiệu
Theo thuyết tín hiệu (Bernini và Fabio La Rosa, 2023), trên thị trường tài chính, tình trạng bất cân xứng thông tin thường dẫn đến rủi ro “tẩy xanh”, nơi các dự án bị phóng đại về lợi ích môi trường để thu hút vốn. Việc một quốc gia ban hành và áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ngân hàng xanh như yêu cầu công bố thông tin môi trường, dán nhãn trái phiếu xanh có xác nhận của bên thứ ba hoạt động như một tín hiệu mạnh mẽ và có giá trị gửi tới thị trường vốn. Tín hiệu này thể hiện lời cam kết của quốc gia trong việc phát triển bền vững, giúp giảm thiểu rủi ro thông tin. Từ đó, các chính sách ngân hàng xanh trở thành bộ lọc hiệu quả, tạo dựng niềm tin và thu hút các nhà đầu tư tổ chức như các quỹ đầu tư ESG quốc tế, những người luôn tìm kiếm các dự án đầu tư chất lượng cao và tuân thủ nghiêm ngặt tính bền vững.
2.3. Mối liên hệ giữa ngân hàng xanh và FDI
Sự tương tác giữa ngân hàng xanh và FDI tạo ra một cơ chế cộng hưởng giúp các nước sở tại đạt được các mục tiêu bền vững. Mối liên hệ này được thể hiện qua các khía cạnh:
(i) Hỗ trợ tài chính và giảm rào cản chi phí cho các tập đoàn đa quốc gia (MNCs). MNCs khi thực hiện đầu tư xanh tại nước sở tại thường cần huy động nguồn vốn lớn. Hệ thống ngân hàng xanh hỗ trợ MNCs thông qua việc cung cấp các công cụ tài chính đa dạng như tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi hoặc đóng vai trò bảo lãnh, bảo lãnh phát hành cho các đợt phát hành trái phiếu xanh của doanh nghiệp. Điều này giúp MNCs giảm nhẹ rào cản tài chính khi triển khai các dự án bền vững tại nước sở tại.
(ii) Sàng lọc và định hướng dòng vốn FDI. Thông qua các quy định thẩm định rủi ro môi trường - xã hội khắt khe trong quy trình cấp tín dụng, ngân hàng xanh thiết lập một hàng rào bảo vệ, buộc các dự án FDI phải tuân thủ các chuẩn mực sinh thái nếu muốn tiếp cận nguồn vốn nội địa. Ngân hàng không chỉ là tổ chức tài trợ mà còn là chủ thể giám sát, định hướng dòng vốn FDI chảy vào các lĩnh vực năng lượng sạch, kinh tế tuần hoàn và cắt giảm các khoản vay đối với những dự án FDI phát thải cao.
(iii) Hiệu ứng lan tỏa tại các khu vực thu hút FDI. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy hiệu quả giảm ô nhiễm của chính sách ngân hàng xanh phát huy tác dụng mạnh mẽ nhất ở các khu vực có mức độ thu hút FDI cao. Tại những khu vực này, sự hiện diện của ngân hàng nội địa với các chính sách tín dụng xanh nghiêm ngặt sẽ kết hợp với công nghệ tiên tiến từ FDI, tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của toàn bộ chuỗi cung ứng.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp kế thừa các kết quả thực nghiệm trước đây để làm rõ vai trò của ngân hàng xanh trong thu hút FDI bền vững. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thống như Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và các tạp chí khoa học chuyên ngành. Tại Việt Nam, nghiên cứu tập trung phân tích các văn bản định hướng trọng tâm như Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 của Thủ tướng Chính phủ quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh và Thông tư số 17/2022/TT-NHNN ngày 23/2/2022 của Thống đốc NHNN hướng dẫn thực hiện quản lý rủi ro về môi trường trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
Tại Trung Quốc, dữ liệu được trích xuất từ Hướng dẫn Tín dụng Xanh (2012) và các báo cáo đánh giá hiệu quả chính sách liên quan. Tác giả thiết lập khung so sánh đối chiếu giữa hai quốc gia dựa trên ba tiêu chí cốt lõi: (i) Mức độ hoàn thiện khung pháp lý và chính sách tín dụng xanh; (ii) Các công cụ tài chính xanh điều hướng dòng vốn; và (iii) Cơ chế tích hợp tiêu chuẩn ESG trong thẩm định dự án FDI. Phương pháp đối chiếu giúp làm nổi bật sự khác biệt trong thực thi và tương đồng về thể chế, kết hợp với các kết quả định lượng sẵn có để củng cố luận điểm. Từ việc tổng hợp bài học thành công và thách thức từ mô hình Trung Quốc bằng tư duy logic, nghiên cứu đưa ra các hàm ý chính sách thực tiễn cho Việt Nam.
4. Phân tích đối chiếu hệ thống ngân hàng xanh và FDI: Kinh nghiệm từ Trung Quốc và thực tiễn Việt Nam
4.1. Khung pháp lý và danh mục phân loại xanh
Sự khác biệt cốt lõi giữa hai hệ thống nằm ở tính chất pháp lý và mức độ chi tiết của khung nhận diện dự án xanh. Trung Quốc hiện đứng đầu thế giới về lộ trình pháp lý mang tính bắt buộc cao, chuyển dịch mạnh mẽ từ giai đoạn khuyến khích sang mô hình “mệnh lệnh”. Từ “Hướng dẫn Tín dụng Xanh” (2012) đến việc ban hành “Danh mục dự án hỗ trợ tài chính xanh” (2025), Trung Quốc đã giải quyết triệt để sự chồng chéo bằng cách hợp nhất các tiêu chuẩn của PBoC và các cơ quan quản lý tài chính thành một bộ quy tắc thống nhất. Danh mục này bao gồm gần 1.000 mục dự án chi tiết, gắn liền với mã ngành kinh tế và các chỉ số giảm phát thải cụ thể dựa trên nguyên tắc “Không gây tổn hại đáng kể” (Guo, 2025). NHTM tại Trung Quốc bắt buộc phải tuân thủ các chỉ tiêu định lượng, báo cáo định kỳ và chịu sự xếp hạng nghiêm ngặt, tạo điều kiện cho các dự án FDI xanh tiếp cận nguồn vốn một cách minh bạch và nhanh chóng.
Ngược lại, cơ sở pháp lý tại Việt Nam hiện vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình thiết lập khung pháp lý bắt buộc. Dù đã có những văn bản định hướng như Chỉ thị số 03/CT-NHNN ngày 24/3/2015 của Thống đốc NHNN về thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường và xã hội trong hoạt động cấp tín dụng nhằm điều chỉnh và hoàn thiện thể chế tín dụng cho phù hợp với mục tiêu tăng trưởng xanh và Thông tư số 17/2022/TT-NHNN, nhưng điểm nghẽn lớn nhất trong thời gian dài chính là sự vắng mặt của một ngôn ngữ chung về phân loại xanh, dẫn đến rủi ro “tẩy xanh” và sự do dự của các nhà đầu tư quốc tế. Bước ngoặt quan trọng là việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh quốc gia, lần đầu thiết lập một khuôn khổ thống nhất về tiêu chí môi trường và cơ chế xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh quốc gia, qua đó tạo cơ sở pháp lý để nhận diện, chuẩn hóa và xác thực các dự án xanh, đồng thời góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng huy động nguồn vốn xanh trong nền kinh tế. Dù đã tiệm cận các thông lệ quốc tế, hệ thống của Việt Nam còn thiếu các công cụ chế tài mạnh mẽ để tạo ra sự thay đổi mang tính hệ thống như mô hình của Trung Quốc. Việc chuyển dần từ chính sách tự nguyện sang ràng buộc pháp lý sẽ là lộ trình thiết yếu để Việt Nam nâng cao uy tín đối với dòng vốn FDI chất lượng cao.
4.2. Công cụ điều tiết và cơ chế hỗ trợ thanh khoản
Khả năng hạ lãi suất để thu hút FDI xanh phụ thuộc mật thiết vào các công cụ điều tiết tiền tệ của ngân hàng trung ương. Trung Quốc đã xây dựng thành công hệ thống công cụ nội sinh đồng bộ, nổi bật là “Công cụ hỗ trợ giảm phát thải carbon” do PBoC vận hành. Tính đến cuối quý II/2025, công cụ này đã dẫn dắt các tổ chức tài chính giải ngân hơn 1,38 nghìn tỉ Nhân dân tệ (khoảng 190 tỉ USD) (Cục Quản lý Tài chính địa phương Thượng Hải, 2025) cho các khoản vay giảm phát thải carbon. Cơ chế này cung cấp nguồn vốn tái cấp vốn lãi suất ưu đãi cho các ngân hàng, giúp họ giảm chi phí đầu vào để hạ lãi suất đầu ra cho các dự án xanh. Nhờ đó, Trung Quốc tạo ra được lợi thế kinh tế từ vốn xanh rõ rệt, thu hút mạnh mẽ FDI vào các lĩnh vực năng lượng tái tạo mà không phân biệt xuất xứ vốn.
Theo ước tính đến năm 2050, nhu cầu vốn đầu tư cho phát triển bền vững của Việt Nam là khoảng 600 - 700 tỉ USD, trong khi dư nợ tín dụng xanh hiện mới đạt khoảng 750 nghìn tỉ đồng (tương đương 28,4 tỉ USD) (baochinhphu.vn, 2025), cho thấy nhu cầu huy động và đa dạng hóa nguồn lực tài chính cho tăng trưởng xanh còn rất lớn. Hiện nay, các công cụ hỗ trợ nguồn vốn dành riêng cho lĩnh vực xanh tại Việt Nam còn hạn chế; các NHTM chủ yếu chủ động cân đối nguồn vốn huy động trên thị trường, đồng thời tiếp cận nguồn tài trợ từ các tổ chức tài chính quốc tế như Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), Ngân hàng Thế giới (WB). Trong bối cảnh các dự án xanh thường đòi hỏi nguồn vốn lớn, kỳ hạn dài, chi phí vốn vẫn là yếu tố cần được quan tâm nhằm nâng cao sức hấp dẫn và khả năng cạnh tranh của Việt Nam trong thu hút các dự án FDI công nghệ xanh, nhất là so với những thị trường đã triển khai các công cụ hỗ trợ tài chính xanh như Trung Quốc. Để từng bước thu hẹp khoảng cách này, Việt Nam cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện các cơ chế hỗ trợ nguồn vốn phù hợp, trong đó có công cụ tái cấp vốn đối với lĩnh vực xanh, qua đó đa dạng hóa nguồn vốn, giảm áp lực chi phí và tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án đầu tư xanh, bền vững.
4.3. Minh bạch thông tin và hạ tầng dữ liệu ESG
Sự minh bạch thông tin và hạ tầng dữ liệu ESG là những yếu tố quyết định khả năng thẩm định rủi ro và định giá tín dụng xanh. Trung Quốc đã chuyển sang giai đoạn số hóa quản lý tài chính bền vững với hệ thống dữ liệu môi trường liên thông giữa các bộ, ngành và tổ chức tín dụng. Năm 2024, Ủy ban Chứng khoán (CSRC) yêu cầu các doanh nghiệp công bố báo cáo ESG bắt buộc đối với các chỉ số chứng khoán lớn từ năm 2026 (Tổ chức Hợp tác Khí hậu Trung Quốc, 2025). Bộ Tài chính Trung Quốc (MOF) cũng đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý về công bố thông tin bền vững của doanh nghiệp thông qua Hướng dẫn cơ bản về báo cáo bền vững doanh nghiệp, được xây dựng trên cơ sở tham chiếu các chuẩn mực IFRS S1 và IFRS S2. Khung hướng dẫn này nhằm thống nhất yêu cầu và nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh của thông tin bền vững, với mục tiêu hoàn thiện và triển khai hệ thống chuẩn chung về báo cáo bền vững trên phạm vi rộng vào năm 2027. PBoC cùng các bộ, ngành liên quan đã ban hành quy định và hướng dẫn về quản lý rủi ro khí hậu, đồng thời triển khai hệ thống thống kê dữ liệu theo “Năm nhiệm vụ lớn”, tạo cơ chế liên kết liên bộ trong thu thập và quản lý dữ liệu tài chính xanh trên các lĩnh vực ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán (Caswell, 2021). Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) qua cơ chế “Lục Tín Liên” vào tháng 5/2025 đã giúp minh bạch hóa dữ liệu carbon của doanh nghiệp. Hệ thống “tài khoản carbon” và lộ trình báo cáo ESG bắt buộc từ năm 2026 tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu tin cậy, giúp ngân hàng đánh giá chính xác rủi ro và cắt giảm thời gian phê duyệt các khoản vay xanh cho nhà đầu tư quốc tế.
Trong khi đó, Việt Nam đang từng bước xây dựng và hoàn thiện hạ tầng dữ liệu phục vụ tài chính xanh. Thông tin về hiệu suất môi trường của doanh nghiệp hiện được quản lý tại nhiều cơ quan khác nhau, mức độ chuẩn hóa và liên thông với hệ thống ngân hàng còn cần tiếp tục hoàn thiện. Trong bối cảnh yêu cầu báo cáo ESG chưa áp dụng phổ biến đối với các dự án FDI, các ngân hàng Việt Nam chủ yếu dựa vào thông tin tự cung cấp của doanh nghiệp, làm gia tăng chi phí giao dịch và rủi ro sai lệch dữ liệu. Thực tế này đặt ra yêu cầu tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số, đẩy nhanh tiến độ xây dựng nền tảng dữ liệu ESG đồng bộ, qua đó hỗ trợ các tổ chức tín dụng đánh giá, định giá rủi ro khí hậu và nâng cao khả năng đáp ứng yêu cầu minh bạch của các dòng FDI xanh. Việc thúc đẩy số hóa, chuẩn hóa và tăng cường kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các bên sẽ góp phần hoàn thiện hệ sinh thái tài chính bền vững của Việt Nam trong thời gian tới.
5. Một số hàm ý chính sách
Tại Việt Nam, khung chính sách về tăng trưởng xanh và tài chính xanh đang từng bước được hoàn thiện, với Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, Thông tư số 17/2022/TT-NHNN và Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg về tiêu chí môi trường và xác nhận dự án thuộc danh mục phân loại xanh, tạo nền tảng cho các tổ chức tín dụng mở rộng cấp tín dụng xanh. Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế và điều kiện thực tiễn, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện tiêu chuẩn, cơ chế khuyến khích và hạ tầng dữ liệu ESG, đồng thời tăng cường kết nối, chia sẻ thông tin. Để nâng cao chất lượng thu hút FDI và thúc đẩy phát triển bền vững, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp trọng tâm.
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện và nâng cao tính đồng bộ của khuôn khổ pháp lý về tài chính xanh theo hướng chuyển đổi hành lang pháp lý từ diện “khuyến khích” sang “chuẩn hóa có ràng buộc”. Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg đã tạo nền tảng quan trọng cho việc xác định, phân loại các dự án xanh; trên cơ sở đó, cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện các tiêu chí, hướng dẫn kỹ thuật phù hợp với đặc thù của các ngành, lĩnh vực trọng điểm như năng lượng tái tạo, logistics xanh, công nghệ cao và giao thông phát thải thấp. Đồng thời, việc đồng bộ hóa danh mục xanh nội địa với các tiêu chuẩn, thông lệ quốc tế như Hệ thống Phân loại Tài chính Bền vững ASEAN (ASEAN Taxonomy) và các tiêu chuẩn trái phiếu xanh thế giới sẽ góp phần tăng tính minh bạch, tạo thuận lợi cho nhà đầu tư trong tiếp cận và tuân thủ các tiêu chí xanh, qua đó nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam đối với FDI chất lượng cao, gắn với các mục tiêu ESG và phát triển bền vững.
Thứ hai, trên cơ sở tham khảo mô hình tái cấp vốn xanh của Trung Quốc, NHNN có thể tiếp tục nghiên cứu các cơ chế hỗ trợ nguồn vốn phù hợp đối với các tổ chức tín dụng, góp phần đa dạng hóa nguồn lực và tạo điều kiện mở rộng tín dụng cho các lĩnh vực xanh. Trong đó, có thể nghiên cứu khả năng áp dụng các công cụ tái cấp vốn, tái chiết khấu gắn với tiêu chí xanh, ưu tiên các dự án FDI về ứng dụng công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng và phát triển chuỗi cung ứng phát thải thấp, bao gồm các dự án FDI chất lượng cao. Việc triển khai các cơ chế hỗ trợ cần gắn với hệ thống tiêu chí, quy trình thẩm định, giám sát và đánh giá phù hợp, bảo đảm nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích, hạn chế rủi ro “tẩy xanh”, đảm bảo dòng vốn đi đúng vào các dự án thực chất.
Thứ ba, tiếp tục nâng cao năng lực thẩm định ESG trong hệ thống ngân hàng. Trên cơ sở các quy định về quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng tại Thông tư số 17/2022/TT-NHNN, các tổ chức tín dụng cần tiếp tục nâng cao năng lực chuyên môn, hoàn thiện công cụ đánh giá và từng bước tích hợp các yếu tố ESG, rủi ro khí hậu vào hệ thống quản trị rủi ro, xếp hạng tín dụng nội bộ phù hợp với đặc thù hoạt động. Việt Nam cần đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu và tích hợp rủi ro khí hậu vào mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ. Đối với các dự án FDI, bên cạnh các tiêu chí về năng lực tài chính và hiệu quả dự án, các ngân hàng cần đánh giá toàn diện lộ trình giảm phát thải, tiêu chuẩn lao động và công nghệ sử dụng của doanh nghiệp để đưa ra quyết định cấp tín dụng chính xác.
Thứ tư, xây dựng hạ tầng dữ liệu ESG dùng chung là giải pháp then chốt để giảm chi phí thông tin. Tại Việt Nam, dữ liệu về môi trường hiện vẫn phân tán ở nhiều cơ quan, gây khó khăn cho việc kiểm chứng tính xanh của dự án. Việc tích hợp phù hợp các thông tin về môi trường, phát thải, sử dụng năng lượng và tình hình tuân thủ của doanh nghiệp sẽ hỗ trợ các tổ chức tín dụng nâng cao chất lượng thẩm định, đánh giá và quản trị rủi ro. Đồng thời, tiếp tục chuẩn hóa và áp dụng các công cụ quản trị theo Sổ tay Hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội năm 2025 sẽ là bước đệm quan trọng để kết nối hạ tầng dữ liệu vào thực tiễn vận hành.
Thứ năm, chính sách ngân hàng xanh phải gắn chặt với chiến lược thu hút FDI có chọn lọc. Việt Nam cần tiếp tục phát huy các lợi thế cạnh tranh, đồng thời từng bước nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư thông qua phát triển hệ sinh thái tài chính xanh, hoàn thiện các tiêu chuẩn ESG và tăng cường tính minh bạch. Các NHTM lúc này đóng vai trò như bộ lọc thị trường, ưu tiên vốn cho những nhà đầu tư nước ngoài có khả năng lan tỏa công nghệ sạch và loại bỏ các dự án gây ô nhiễm hoặc lạc hậu. Nếu được thiết kế đồng bộ, mô hình ngân hàng xanh không chỉ hỗ trợ mục tiêu tài chính bền vững mà còn là công cụ chiến lược giúp Việt Nam nâng cao vị thế và chất lượng dòng vốn FDI trong giai đoạn mới.
6. Kết luận
Bài viết phân tích mối quan hệ giữa phát triển ngân hàng xanh và thu hút FDI bền vững trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm của Trung Quốc với thực tiễn Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy ba vấn đề cần tiếp tục quan tâm: (i) Hoàn thiện danh mục phân loại xanh theo hướng đồng bộ, minh bạch và có cơ sở pháp lý rõ ràng nhằm hỗ trợ giảm chi phí giao dịch, tăng khả năng tiếp cận thông tin trên thị trường tín dụng xanh; (ii) Nghiên cứu các công cụ hỗ trợ nguồn vốn phù hợp, trong đó có cơ chế tái cấp vốn xanh, nhằm tạo thêm nguồn lực cho các tổ chức tín dụng mở rộng tín dụng đối với các lĩnh vực xanh; và (iii) Tăng cường chuẩn hóa, kết nối, chia sẻ dữ liệu ESG, qua đó nâng cao hiệu quả thẩm định, giám sát và quản trị rủi ro trong hoạt động cấp tín dụng.
Trong bối cảnh các tiêu chí ESG ngày càng được các nhà đầu tư quốc tế chú trọng, phát triển ngân hàng xanh không chỉ góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh của ngành Ngân hàng mà còn hỗ trợ nâng cao chất lượng và sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam. Trên cơ sở đó, các giải pháp về tiếp tục hoàn thiện danh mục phân loại xanh, nghiên cứu cơ chế hỗ trợ nguồn vốn, xây dựng hạ tầng dữ liệu ESG và định hướng tín dụng phù hợp cần được triển khai đồng bộ theo lộ trình, gắn với điều kiện thực tiễn. Qua đó, ngân hàng xanh có thể phát huy hiệu quả vai trò huy động, phân bổ nguồn lực, góp phần thu hút FDI chất lượng cao và nâng cao vị thế của Việt Nam như một điểm đến hấp dẫn đối với các dòng vốn đầu tư bền vững trong khu vực ASEAN.
Tài liệu tham khảo
1. Allen, F. & Santomero, A.M. (1997), The Theory of Financial Intermediation. Journal of Banking & Finance, [online] 21(11-12), pp.1461-1485. doi:https://doi.org/10.1016/s0378-4266(97)00032-0.
2. Baochinhphu.vn (2025), Dư nợ tín dụng xanh khoảng 750.000 tỉ đồng; dự kiến hỗ trợ lãi suất 2%/năm cho dự án xanh. https://baochinhphu.vn/du-no-tin-dung-xanh-khoang-750000-ti-dong-du-kien-ho-tro-lai-suat-2-nam-cho-du-an-xanh-102251215163424259.htm.
3. Bernini, F. & Fabio La Rosa (2023), Research in the greenwashing field: Concepts, theories, and potential impacts on economic and social value. Journal of Management & Governance, 28, pp.405–444. doi:https://doi.org/10.1007/s10997-023-09686-5.
4. Caswell, G. (2021). People’s Bank of China outlines green finance strategy. https://greencentralbanking.com/2021/02/11/pboc-outlines-green-finance-strategy/.
5. Chỉ thị số 03/CT-NHNN ngày 24/3/2015 của Thống đốc NHNN về thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường và xã hội trong hoạt động cấp tín dụng.
6. Cui, X., Wang, P., Sensoy, A., Nguyen, D.K. & Pan, Y. (2022), Green Credit Policy and Corporate Productivity: Evidence from a Quasi-natural Experiment in China. Technological Forecasting and Social Change, 177, p.121516. doi:https://doi.org/10.1016/j.techfore.2022.121516.
7. Climate Cooperation China (2025), China takes steps towards unified national sustainability disclosure regime - Sino-German Cooperation on Climate Change.https://climatecooperation.cn/climate/china-takes-steps-towards-aunified-national-sustainability-disclosure-regime/.
8. Guo, P. (2025), A new green finance catalog has been released; are you ready?, Sina Finance, 18 July.https://finance.sina.cn/esg/2025-07-18/detail-inffwynn0804666.d.html?tj=cx_wap_news_relate
9. Li, J., Kim, J.R. & Adegbite, E. (2025), Green Credit Policy and Environmental Outcomes in China: The Critical Role of Local Banks in Pollution Reduction and Innovation. International Journal of Finance & Economics. doi:https://doi.org/10.1002/ijfe.3150.
10. Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 của Thủ tướng Chính phủ quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh quốc gia.
11. Qadri, S.U., Shi, X., Rahman, S.U., Anees, A., Ali, M., Brancu, L. & Nayel, A.N. (2023), Green finance and foreign direct investment–environmental sustainability nexuses in emerging countries: new insights from the environmental Kuznets curve. Frontiers in Environmental Science, 11. doi:https://doi.org/10.3389/fenvs.2023.1074713.
12. Thông tư số 17/2022/TT-NHNN ngày 23/2/2022 của Thống đốc NHNN hướng dẫn thực hiện quản lý rủi ro về môi trường trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
13. Tuấn, T. (2025), Triển khai Chiến lược ngân hàng xanh của NHNN trong bối cảnh hội nhập quốc tế. https://tapchinganhang.gov.vn/trien-khai-chien-luoc-ngan-hang-xanh-cua-ngan-hang-nha-nuoc-viet-nam-trong-boi-canh-hoi-nhap-quoc-te-16773.html.
Tin bài khác
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7
Hoàn thiện mô hình giám sát tài chính tại Việt Nam: Cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị
Quy định về Ủy ban kiểm toán trong doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam: Góc nhìn pháp lý và thực tiễn
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam
Mô hình sàn giao dịch bất động sản điện tử: Giải pháp minh bạch hóa thị trường trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia
Vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Vai trò của thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách
Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô
Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam
