Xây dựng bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi
Bài viết đề xuất bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững gồm 06 trụ cột và 18 chỉ tiêu thành phần, góp phần cung cấp công cụ đo lường toàn diện phục vụ chuyển đổi số ngành Ngân hàng theo hướng an toàn và bền vững.
aa

Tóm tắt: Với bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong ngành tài chính - ngân hàng, yêu cầu phát triển ngân hàng số không chỉ dừng lại ở việc mở rộng ứng dụng công nghệ mà còn phải bảo đảm tính an toàn, khả năng chống chịu rủi ro và phát triển bền vững trong dài hạn. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào mức độ số hóa, hiệu quả vận hành hoặc hành vi khách hàng, trong khi còn thiếu các công cụ đánh giá tổng hợp phản ánh đầy đủ các khía cạnh phát triển ngân hàng số bền vững. Trên cơ sở đó, nghiên cứu này hướng tới xây dựng chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững (DBSI) nhằm lượng hóa mức độ phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích chính sách, so sánh quốc tế, nghiên cứu điển hình và tổng hợp dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2020 - 2025. Kết quả nghiên cứu đề xuất khung đánh giá DBSI gồm 06 trụ cột: Công nghệ, dữ liệu, pháp lý, môi trường - xã hội - quản trị (ESG), tài chính toàn diện và an ninh mạng với 18 chỉ tiêu thành phần. Trên cơ sở đó, nghiên cứu xây dựng công thức tính DBSI và tiến hành thử nghiệm áp dụng đối với một số ngân hàng tiêu biểu tại Việt Nam.

Kết quả cho thấy DBSI có khả năng phản ánh tương đối toàn diện mức độ phát triển ngân hàng số theo hướng bền vững, vượt ra ngoài các cách tiếp cận chỉ tập trung vào công nghệ hoặc hiệu quả số hóa. Nghiên cứu đóng góp về mặt học thuật thông qua việc đề xuất một khung đánh giá tích hợp mới đối với ngân hàng số bền vững, đồng thời cung cấp công cụ tham khảo cho cơ quan quản lý và các tổ chức tín dụng trong quá trình hoạch định chiến lược chuyển đổi số theo hướng an toàn, bao trùm và bền vững tại Việt Nam.

Từ khóa: Ngân hàng số bền vững, chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững, chuyển đổi số ngân hàng, tài chính toàn diện, an ninh mạng.

DEVELOPING A SUSTAINABLE DIGITAL BANKING DEVELOPMENT INDEX FOR VIETNAM

Abstract: In the context of rapid digital transformation in the banking and financial sector, the development of digital banking requires not only technological advancement but also long-term sustainability, resilience, and systemic safety. Existing studies have mainly focused on technology adoption, operational efficiency, and customer behavior, while comprehensive assessment tools for sustainable digital banking remain limited. This study therefore proposes the Digital Banking Sustainability Index (DBSI) as a framework for measuring the level of sustainable digital banking development in Vietnam.

The study employs a qualitative research approach combining policy analysis, international comparison, case study analysis, and secondary data synthesis for the period 2020 - 2025. The findings propose a DBSI framework consisting of six pillars: Technology, data governance, legal framework, environmental - social - governance (ESG), financial inclusion, and cybersecurity, represented by 18 component indicators. Based on these pillars, a composite DBSI model is developed and experimentally applied to several representative banks in Vietnam.

The results indicate that DBSI provides a more comprehensive assessment of sustainable digital banking development than existing approaches that primarily emphasize digitalization or technological adoption. The study contributes to the literature by introducing an integrated framework for evaluating sustainable digital banking and offers practical implications for regulators and banking institutions in designing digital transformation strategies that are secure, inclusive, and sustainable.

Keywords: Sustainable digital banking, DBSI, banking digital transformation, financial inclusion, cybersecurity.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Đặt vấn đề

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, ngân hàng số đã trở thành xu hướng phát triển tất yếu của ngành tài chính - ngân hàng. Sự phát triển của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing), công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và định danh khách hàng điện tử (eKYC) đang làm thay đổi căn bản mô hình cung ứng dịch vụ tài chính truyền thống, tạo điều kiện mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng, nâng cao hiệu quả vận hành và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong hệ thống tài chính. Tại Việt Nam, dưới tác động của Chương trình Chuyển đổi số quốc gia (Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030); Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021 - 2025 (ban hành theo Quyết định số 1813/QĐ-TTg ngày 28/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ) và Nghị định số 52/2024/NĐ-CP ngày 15/5/2024 của Chính phủ quy định về thanh toán không dùng tiền mặt, quá trình số hóa hoạt động ngân hàng đã đạt được nhiều kết quả tích cực với sự gia tăng nhanh chóng của giao dịch trực tuyến, thanh toán số, Mobile Banking và các dịch vụ tài chính dựa trên nền tảng số.

Tuy nhiên, sự phát triển nhanh về quy mô và mức độ ứng dụng công nghệ không đồng nghĩa với phát triển bền vững. Thực tiễn quốc tế cho thấy quá trình số hóa ngành Ngân hàng đang đặt ra nhiều thách thức mới liên quan đến an ninh mạng, quản trị dữ liệu, bảo vệ người tiêu dùng, quản trị doanh nghiệp và yêu cầu thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững. Trong nghiên cứu này, phát triển ngân hàng số bền vững được hiểu là quá trình phát triển các dịch vụ và mô hình ngân hàng dựa trên nền tảng công nghệ số nhằm tạo ra giá trị kinh tế dài hạn, đồng thời bảo đảm an toàn hệ thống, bảo vệ dữ liệu khách hàng, thúc đẩy tài chính toàn diện, nâng cao hiệu quả quản trị và đáp ứng các mục tiêu phát triển bền vững.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu đề cập đến ngân hàng số, công nghệ tài chính (Fintech), chấp nhận công nghệ hoặc chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, phần lớn các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào hiệu quả vận hành, hành vi khách hàng hoặc mức độ ứng dụng công nghệ. Trong khi đó, các nghiên cứu đánh giá ngân hàng số dưới góc độ phát triển bền vững còn tương đối hạn chế. Đặc biệt, chưa có nhiều nghiên cứu xây dựng được một khung đánh giá tổng hợp có khả năng tích hợp đồng thời các yếu tố công nghệ, dữ liệu, pháp lý, tài chính toàn diện, an ninh mạng và ESG để lượng hóa mức độ phát triển ngân hàng số theo hướng bền vững. Đối với Việt Nam, những nghiên cứu này càng trở nên cần thiết trong bối cảnh ngành Ngân hàng đang bước vào giai đoạn chuyển đổi số sâu rộng gắn với yêu cầu bảo đảm ổn định tài chính và phát triển bền vững trong trung và dài hạn. Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu nêu trên, bài viết tập trung trả lời 03 câu hỏi nghiên cứu chính:

(i) Những yếu tố nào cần được tích hợp trong đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững?

(ii) Làm thế nào để xây dựng một bộ chỉ tiêu và chỉ số tổng hợp phản ánh mức độ phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam?

(iii) Chỉ số đề xuất có khả năng ứng dụng như thế nào trong đánh giá các mô hình ngân hàng số tại Việt Nam?

Trên cơ sở đó, nghiên cứu hướng tới 03 mục tiêu chính:

(i) Xây dựng khung lý thuyết về phát triển ngân hàng số bền vững.

(ii) Đề xuất bộ tiêu chí và phương pháp lượng hóa mức độ phát triển ngân hàng số bền vững.

(iii) Thử nghiệm áp dụng mô hình đánh giá đối với một số ngân hàng tiêu biểu tại Việt Nam.

Đóng góp mới của nghiên cứu nằm ở việc đề xuất DBSI như một công cụ đánh giá tổng hợp, cho phép lượng hóa mức độ phát triển ngân hàng số trên cơ sở tích hợp 06 trụ cột cốt lõi gồm công nghệ, dữ liệu, pháp lý, ESG, tài chính toàn diện và an ninh mạng. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần lấp đầy khoảng trống trong các nghiên cứu về ngân hàng số bền vững, mà còn cung cấp cơ sở tham khảo cho các cơ quan quản lý và tổ chức tín dụng trong quá trình hoạch định chính sách và triển khai chiến lược chuyển đổi số theo hướng an toàn, bao trùm và bền vững tại Việt Nam.

2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý thuyết

Việc xây dựng DBSI trong nghiên cứu này được đặt trên nền tảng của 05 hướng tiếp cận lý thuyết chủ đạo gồm chuyển đổi số, phát triển bền vững, tài chính toàn diện, quản trị dữ liệu và quản trị rủi ro trong môi trường số, cụ thể:

Thứ nhất, lý thuyết chuyển đổi số cho rằng công nghệ số không chỉ là công cụ hỗ trợ hoạt động kinh doanh mà còn tạo ra sự thay đổi căn bản trong mô hình vận hành, cấu trúc tổ chức và phương thức cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp. Trong lĩnh vực ngân hàng, chuyển đổi số được thể hiện thông qua việc ứng dụng các công nghệ như AI, Big Data, Cloud Computing, Blockchain và eKYC nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và trải nghiệm khách hàng. Do đó, công nghệ được xem là một trụ cột cốt lõi trong đánh giá mức độ phát triển ngân hàng số.

Thứ hai, lý thuyết phát triển bền vững nhấn mạnh yêu cầu cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế, trách nhiệm xã hội và hiệu quả quản trị trong dài hạn. Trong bối cảnh ngành Ngân hàng đang chuyển đổi số mạnh mẽ, tính bền vững không chỉ được đánh giá thông qua hiệu quả kinh doanh mà còn bao gồm khả năng quản trị rủi ro, bảo vệ khách hàng, thúc đẩy tài chính toàn diện và thực hiện các mục tiêu ESG. Vì vậy, cách tiếp cận phát triển bền vững cung cấp cơ sở lý luận quan trọng cho việc mở rộng phạm vi đánh giá ngân hàng số vượt ra ngoài các chỉ tiêu công nghệ thuần túy.

Thứ ba, lý thuyết tài chính toàn diện cho rằng sự phát triển của hệ thống tài chính chỉ thực sự bền vững khi các dịch vụ tài chính chính thức được tiếp cận rộng rãi đối với mọi nhóm dân cư với chi phí hợp lý. Trong môi trường số, ngân hàng số được kỳ vọng trở thành công cụ quan trọng nhằm thu hẹp khoảng cách tiếp cận tài chính giữa các khu vực và nhóm khách hàng khác nhau. Vì vậy, tài chính toàn diện là một cấu phần không thể thiếu trong đánh giá tính bền vững của ngân hàng số.

Thứ tư, các lý thuyết về quản trị dữ liệu nhấn mạnh vai trò của chất lượng dữ liệu, khả năng liên thông, chia sẻ và khai thác dữ liệu trong quá trình ra quyết định và quản trị tổ chức. Khi dữ liệu trở thành tài sản chiến lược của ngân hàng số, năng lực quản trị dữ liệu ngày càng đóng vai trò quyết định đối với khả năng đổi mới sáng tạo, quản trị rủi ro và nâng cao chất lượng dịch vụ.

Thứ năm, các lý thuyết về quản trị rủi ro công nghệ và an ninh mạng cho rằng sự phát triển của các hệ thống số luôn đi kèm với nguy cơ gia tăng các rủi ro về bảo mật, gian lận và tấn công mạng. Trong lĩnh vực ngân hàng, niềm tin của khách hàng và khả năng chống chịu của hệ thống tài chính phụ thuộc đáng kể vào năng lực bảo vệ dữ liệu và bảo đảm an toàn giao dịch. Do đó, an ninh mạng được xem là điều kiện nền tảng để bảo đảm sự phát triển bền vững của ngân hàng số.

Trên cơ sở tích hợp các hướng tiếp cận lý thuyết nêu trên, nghiên cứu cho rằng phát triển ngân hàng số bền vững cần được đánh giá thông qua một khung phân tích đa chiều, bao gồm 06 trụ cột cơ bản: Công nghệ, dữ liệu, pháp lý, ESG, tài chính toàn diện và an ninh mạng. Đây cũng chính là nền tảng lý luận cho việc xây dựng DBSI được đề xuất trong nghiên cứu này.

2.2. Tổng quan nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu

Các nghiên cứu về ngân hàng số trong những năm gần đây chủ yếu tập trung vào 03 hướng tiếp cận chính:

Thứ nhất, nhóm nghiên cứu về chấp nhận công nghệ và chuyển đổi số tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ ngân hàng số và hiệu quả triển khai công nghệ trong hoạt động ngân hàng.

Thứ hai, nhóm nghiên cứu về Fintech và đổi mới sáng tạo tài chính nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong việc thay đổi mô hình cung ứng dịch vụ tài chính và gia tăng cạnh tranh trong hệ sinh thái tài chính số.

Thứ ba, các nghiên cứu về tài chính bền vững và ESG tập trung vào quản trị doanh nghiệp, trách nhiệm xã hội và ổn định tài chính trong dài hạn.

Bên cạnh đó, nhiều tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) và Ủy ban châu Âu (EC) đã xây dựng các khung đánh giá liên quan đến tài chính số, tài chính toàn diện, quản trị dữ liệu hoặc quản trị rủi ro trong môi trường số. Tuy nhiên, các khung đánh giá hiện hành thường chỉ tập trung vào một hoặc một số khía cạnh riêng lẻ của quá trình chuyển đổi số ngân hàng mà chưa phản ánh đầy đủ mối liên hệ giữa đổi mới công nghệ, quản trị dữ liệu, tuân thủ pháp lý, an ninh mạng, tài chính toàn diện và phát triển bền vững.

Bảng 1. Khoảng trống nghiên cứu và cơ sở hình thành DBSI

Nguồn: Tổng hợp và phân tích của tác giả từ WB (2021, 2024), IMF (2021, 2023), OECD (2023), EC (2021, 2022), MAS (2021, 2023) và các nghiên cứu liên quan về ngân hàng số, tài chính số và phát triển bền vững.
Nguồn: Tổng hợp và phân tích của tác giả từ WB (2021, 2024), IMF (2021, 2023), OECD (2023), EC (2021, 2022), MAS (2021, 2023) và các nghiên cứu liên quan về ngân hàng số, tài chính số và phát triển bền vững

Nhìn chung, tổng hợp các nghiên cứu và khung đánh giá hiện có cho thấy, mặc dù đã có nhiều công trình đề cập đến ngân hàng số, Fintech, tài chính toàn diện hoặc phát triển bền vững, song chưa có nghiên cứu nào xây dựng một chỉ số tổng hợp nhằm đánh giá mức độ phát triển ngân hàng số bền vững trên cơ sở tích hợp đồng thời các yếu tố công nghệ, dữ liệu, pháp lý, ESG, tài chính toàn diện và an ninh mạng. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà bài viết hướng tới thông qua việc đề xuất DBSI cho ngân hàng số tại Việt Nam.

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này được thực hiện theo hướng tiếp cận định tính, kết hợp giữa phân tích chính sách, so sánh quốc tế, nghiên cứu điển hình và tổng hợp dữ liệu thứ cấp nhằm xây dựng DBSI, cụ thể:

Thứ nhất, phương pháp phân tích chính sách được sử dụng để đánh giá các chủ trương, chiến lược và khung pháp lý liên quan đến chuyển đổi số ngành Ngân hàng tại Việt Nam. Việc phân tích các văn bản chính sách giúp xác định những yêu cầu cốt lõi đối với phát triển ngân hàng số trong bối cảnh bảo đảm ổn định tài chính, an toàn hệ thống và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững.

Thứ hai, phương pháp so sánh quốc tế được áp dụng nhằm nghiên cứu kinh nghiệm phát triển ngân hàng số tại một số quốc gia và khu vực có mức độ số hóa tài chính cao như Singapore, Hàn Quốc, Liên minh châu Âu và Vương quốc Anh. Kết quả so sánh được sử dụng để nhận diện các trụ cột đánh giá phổ biến, đồng thời làm cơ sở tham khảo cho việc xây dựng bộ chỉ tiêu DBSI phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

Thứ ba, nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu điển hình đối với một số ngân hàng thương mại và ngân hàng số tiêu biểu tại Việt Nam. Việc lựa chọn các trường hợp nghiên cứu nhằm phản ánh sự đa dạng về quy mô, mô hình hoạt động, mức độ ứng dụng công nghệ và tiến trình chuyển đổi số trong hệ thống ngân hàng. Các nội dung phân tích tập trung vào những khía cạnh cốt lõi của ngân hàng số như định danh điện tử (eKYC), ngân hàng di động (Mobile Banking), giao dịch trên kênh số, thanh toán không dùng tiền mặt, quản trị dữ liệu, an ninh mạng và phát triển hệ sinh thái số.

Thứ tư, nghiên cứu tiến hành tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA), Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (NAPAS), Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS), Ủy ban Châu Âu (EC), cùng các báo cáo ngành và báo cáo thường niên của các ngân hàng trong giai đoạn 2020 - 2025. Nguồn dữ liệu này được sử dụng để xây dựng khung đánh giá, lựa chọn các chỉ tiêu thành phần và thử nghiệm áp dụng chỉ số DBSI.

Việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu nêu trên cho phép nghiên cứu tiếp cận đồng thời cả khía cạnh lý luận, chính sách và thực tiễn, qua đó nâng cao tính tin cậy và khả năng ứng dụng của DBSI được đề xuất.

3.2. Khung nghiên cứu

Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết về chuyển đổi số, phát triển bền vững, tài chính toàn diện, quản trị dữ liệu và quản trị rủi ro trong môi trường số, nghiên cứu xây dựng khung nghiên cứu DBSI theo hướng tích hợp 06 trụ cột đánh giá (được lựa chọn dựa trên nguyên tắc xuất hiện lặp lại trong các khung đánh giá của WB, IMF, OECD, MAS, EC và Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) gồm: Công nghệ, dữ liệu, pháp lý, ESG, tài chính toàn diện và an ninh mạng).

Khung nghiên cứu này xuất phát từ quan điểm cho rằng phát triển ngân hàng số bền vững không chỉ phản ánh mức độ ứng dụng công nghệ mà còn phải bảo đảm khả năng quản trị dữ liệu, tuân thủ pháp lý, bảo vệ khách hàng, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính và duy trì mức độ an toàn của hệ thống trong dài hạn. 06 trụ cột trên được xem là những cấu phần nền tảng quyết định chất lượng và tính bền vững của quá trình chuyển đổi số trong ngành Ngân hàng tại Việt Nam.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất Khung nghiên cứu DBSI (Hình 1) nhằm mô tả mối quan hệ giữa các nền tảng lý thuyết, các trụ cột đánh giá và chỉ số tổng hợp DBSI đồng thời là cơ sở để xây dựng bộ chỉ tiêu thành phần, xác định trọng số và thử nghiệm đánh giá mức độ phát triển ngân hàng số bền vững đối với các ngân hàng tại Việt Nam.

Hình 1. Khung nghiên cứu DBSI

Xây dựng bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam
Nguồn: Tác giả xây dựng trên cơ sở kế thừa và tổng hợp các tiếp cận về ngân hàng số, tài chính toàn diện, ESG, quản trị dữ liệu và an ninh mạng từ WB (2021, 2024), IMF (2021, 2023), OECD (2023), BIS (2021, 2023), MAS (2021, 2023) và EC (2021, 2022)

4. Xây dựng chỉ số phát triển ngân hàng số bền vững

4.1. Cơ sở đề xuất các trụ cột đánh giá

Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết về chuyển đổi số, phát triển bền vững, tài chính toàn diện, quản trị dữ liệu và quản trị rủi ro trong môi trường số, nghiên cứu đề xuất DBSI nhằm lượng hóa mức độ phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam. Khác với các cách tiếp cận truyền thống chủ yếu tập trung vào mức độ ứng dụng công nghệ hoặc hiệu quả vận hành, DBSI được xây dựng theo hướng tiếp cận đa chiều, phản ánh đồng thời năng lực đổi mới công nghệ, khả năng quản trị hệ thống và mức độ đóng góp vào các mục tiêu phát triển bền vững, thể hiện như sau:

Thứ nhất, công nghệ (Technology - TEC) được xem là nền tảng của ngân hàng số, phản ánh năng lực ứng dụng các công nghệ mới như AI, Big Data, Cloud Computing, Blockchain và eKYC trong hoạt động ngân hàng. Mức độ phát triển công nghệ quyết định khả năng đổi mới sản phẩm, nâng cao hiệu quả vận hành và cải thiện trải nghiệm khách hàng.

Thứ hai, dữ liệu (Data Governance - DAT) phản ánh năng lực quản trị, chia sẻ và khai thác dữ liệu trong môi trường số. Trong bối cảnh dữ liệu trở thành tài sản chiến lược của các tổ chức tài chính, khả năng chuẩn hóa, liên thông và sử dụng dữ liệu hiệu quả có ý nghĩa quyết định đối với đổi mới sáng tạo và quản trị rủi ro.

Thứ ba, pháp lý (Legal Framework - LEG) phản ánh mức độ tuân thủ và khả năng thích ứng với các yêu cầu pháp lý liên quan đến ngân hàng số, bao gồm định danh điện tử, chia sẻ dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân và các mô hình tài chính số mới. Đây là điều kiện quan trọng nhằm bảo đảm tính ổn định và minh bạch của hệ thống tài chính số.

Thứ tư, ESG và phát triển bền vững (ESG) được đưa vào mô hình nhằm phản ánh xu hướng phát triển bền vững của ngành tài chính hiện đại. Việc tích hợp ESG cho phép đánh giá ngân hàng số không chỉ dưới góc độ hiệu quả kinh doanh mà còn xét đến trách nhiệm xã hội, quản trị doanh nghiệp và phát triển bền vững trong dài hạn.

Thứ năm, tài chính toàn diện (Financial Inclusion - FIN) phản ánh khả năng mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính đối với các nhóm dân cư và khu vực địa lý khác nhau. Đây là một trong những mục tiêu cốt lõi của chuyển đổi số ngành ngân hàng, đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.

Thứ sáu, an ninh mạng (Cybersecurity - SEC) phản ánh năng lực bảo vệ dữ liệu, bảo đảm an toàn giao dịch và khả năng chống chịu trước các rủi ro công nghệ. Trong môi trường số hóa sâu rộng, an ninh mạng không chỉ là yếu tố kỹ thuật mà còn là nền tảng duy trì niềm tin của khách hàng và sự ổn định của hệ thống tài chính.

Trên cơ sở 06 trụ cột này, nghiên cứu xây dựng bộ chỉ tiêu DBSI nhằm đánh giá toàn diện mức độ phát triển ngân hàng số theo hướng bền vững.

4.2. Quy trình xây dựng DBSI

Việc xây dựng DBSI được thực hiện theo quy trình 06 bước nhằm bảo đảm tính logic, minh bạch và khả năng tái lập của nghiên cứu. Trước hết, nghiên cứu tiến hành tổng quan có hệ thống các tài liệu trong nước và quốc tế như WB, IMF, OECD, BIS, MAS và EC nhằm xác định khoảng trống nghiên cứu cũng như cơ sở hình thành khung đánh giá. (Bảng 2)

Tiếp theo, nghiên cứu xây dựng bộ chỉ tiêu thành phần theo các tiêu chí đại diện, khả năng đo lường và tính khả thi trong thu thập dữ liệu tại Việt Nam. Các trọng số được xác định dựa trên tổng hợp lý thuyết và đánh giá chuyên gia, trong đó công nghệ và an ninh mạng được ưu tiên cao hơn do đây là hai điều kiện cốt lõi bảo đảm khả năng vận hành và tính an toàn của ngân hàng số. Cuối cùng, DBSI được thử nghiệm áp dụng đối với một số mô hình ngân hàng tiêu biểu nhằm đánh giá tính khả thi và khả năng ứng dụng trong thực tiễn. Quy trình này không chỉ bảo đảm tính khoa học trong xây dựng chỉ số mà còn tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về chuẩn hóa trọng số và kiểm định thực nghiệm đối với DBSI.

Bảng 2. Quy trình xây dựng DBSI

Nguồn: Tác giả xây dựng trên cơ sở kế thừa phương pháp xây dựng chỉ số tổng hợp của OECD (2008), WB (2021, 2024), IMF (2021, 2023), BIS (2021, 2023), MAS (2021, 2023) và EC (2021, 2022)
Nguồn: Tác giả xây dựng trên cơ sở kế thừa phương pháp xây dựng chỉ số tổng hợp của OECD (2008), WB (2021, 2024), IMF (2021, 2023), BIS (2021, 2023), MAS (2021, 2023) và EC (2021, 2022)

4.3. Bộ chỉ tiêu đánh giá DBSI

Từ kết quả tổng hợp lý thuyết, phân tích chính sách, so sánh kinh nghiệm quốc tế và nghiên cứu điển hình tại Việt Nam, nghiên cứu đề xuất bộ chỉ tiêu DBSI gồm 06 trụ cột và 18 chỉ tiêu thành phần (Bảng 3.1; 3.2). Bộ chỉ tiêu DBSI này được xây dựng trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và đánh giá chuyên gia, các chỉ tiêu được lựa chọn theo nguyên tắc:

(i) Phản ánh đầy đủ các khía cạnh cốt lõi của ngân hàng số bền vững.

(ii) Có khả năng đo lường và thu thập dữ liệu.(iii) Phù hợp với điều kiện phát triển của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Trên cơ sở tổng quan các khung đánh giá về ngân hàng số, tài chính số và phát triển bền vững của WB (2021, 2024), IMF (2021, 2023), OECD (2023), MAS (2021, 2023), EC (2021, 2022) và BIS (2021, 2023), nghiên cứu nhận thấy 06 nhóm yếu tố gồm: Công nghệ, dữ liệu, pháp lý, ESG, tài chính toàn diện và an ninh mạng đều xuất hiện với tần suất cao và được xem là những điều kiện cốt lõi bảo đảm sự phát triển bền vững của hệ sinh thái ngân hàng số. Trong 06 nhóm yếu tố này, công nghệ và an ninh mạng là 02 yếu tố được đề cập thường xuyên nhất trong hầu hết các báo cáo quốc tế do trực tiếp quyết định năng lực vận hành, khả năng đổi mới sáng tạo và mức độ chống chịu của hệ thống trước các rủi ro số. Vì vậy, nghiên cứu phân bổ trọng số cao hơn cho 02 trụ cột này (20% cho mỗi trụ cột). 04 trụ cột còn lại gồm dữ liệu, pháp lý, ESG và tài chính toàn diện được phân bổ trọng số tương đương (15% cho mỗi trụ cột) nhằm phản ánh vai trò bổ trợ và tương tác lẫn nhau trong việc bảo đảm tính minh bạch, khả năng tiếp cận, hiệu quả quản trị và phát triển bền vững của ngân hàng số. Việc xác định trọng số được thực hiện theo phương pháp chuyên gia kết hợp tổng hợp tài liệu quốc tế và kế thừa cách tiếp cận thường được sử dụng trong xây dựng các chỉ số tổng hợp (Composite index) theo hướng dẫn của OECD (2008). Các trọng số này mang tính lý thuyết và đề xuất ban đầu; trong các nghiên cứu tiếp theo có thể được hiệu chỉnh bằng các phương pháp Delphi, AHP hoặc phân tích nhân tố trên cơ sở khảo sát chuyên gia và dữ liệu thực nghiệm để đảm bảo tối ưu và chính xác. Bộ chỉ tiêu DBSI đề xuất cho Việt Nam được thể hiện tại Bảng 3.1 và 3.2.

Bảng 3.1: Bộ chỉ tiêu DBSI đề xuất cho Việt Nam

Nguồn: Tác giả đề xuất trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế từ WB (2021, 2024), IMF (2021, 2023), OECD (2023), MAS (2021, 2023), EC (2021, 2022) và BIS (2021, 2023). Bộ chỉ tiêu DBSI này được xây dựng trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và đánh giá chuyên gia; việc kiểm định độ tin cậy bằng Delphi, CFA hoặc SEM cần được thực hiện trong các nghiên cứu tiếp theo

Nguồn: Tác giả đề xuất trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế từ WB (2021, 2024), IMF (2021, 2023), OECD (2023), MAS (2021, 2023), EC (2021, 2022) và BIS (2021, 2023)

Bảng 3.2: Bộ chỉ tiêu DBSI đề xuất cho Việt Nam

Nguồn: Tác giả đề xuất trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế từ WB (2021, 2024), IMF (2021, 2023), OECD (2023), MAS (2021, 2023), EC (2021, 2022) và BIS (2021, 2023). Bộ chỉ tiêu DBSI này được xây dựng trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và đánh giá chuyên gia; việc kiểm định độ tin cậy bằng Delphi, CFA hoặc SEM cần được thực hiện trong các nghiên cứu tiếp theo
Nguồn: Tác giả đề xuất trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế từ WB (2021, 2024), IMF (2021, 2023), OECD (2023), MAS (2021, 2023), EC (2021, 2022) và BIS (2021, 2023). Bộ chỉ tiêu DBSI này được xây dựng trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và đánh giá chuyên gia; việc kiểm định độ tin cậy bằng Delphi, CFA hoặc SEM cần được thực hiện trong các nghiên cứu tiếp theo

4.3. Xây dựng phương pháp tính chỉ số DBSI

Trên cơ sở tổng hợp kết quả nghiên cứu lý thuyết, tham khảo các khung đánh giá quốc tế và xem xét mức độ ảnh hưởng của từng nhóm yếu tố đối với sự phát triển ngân hàng số bền vững, nghiên cứu đề xuất công thức tính chỉ số DBSI như sau:

DBSI = 0,20TEC + 0,15DAT + 0,15LEG + 0,15ESG + 0,15FIN + 0,20SEC

Trong đó: TEC: Điểm công nghệ; DAT: Điểm quản trị dữ liệu; LEG: Điểm pháp lý; ESG: Điểm phát triển bền vững và quản trị; FIN: Điểm tài chính toàn diện; SEC: Điểm an ninh mạng.

Thang đánh giá đề xuất:

* Giá trị DBSI được chuẩn hóa trên thang điểm từ 0 - 100, trong đó điểm số càng cao phản ánh mức độ phát triển ngân hàng số càng bền vững
* Giá trị DBSI được chuẩn hóa trên thang điểm từ 0 - 100, trong đó điểm số càng cao phản ánh mức độ phát triển ngân hàng số càng bền vững

5. Thử nghiệm áp dụng DBSI đối với một số ngân hàng Việt Nam và thảo luận

5.1. Kết quả thử nghiệm áp dụng bộ chỉ số DBSI

Để đánh giá khả năng ứng dụng của bộ chỉ tiêu DBSI, nghiên cứu tiến hành đối chiếu khung đánh giá đề xuất với thực tiễn phát triển ngân hàng số của một số NHTM tiêu biểu tại Việt Nam, bao gồm các ngân hàng có mức độ chuyển đổi số cao và các mô hình ngân hàng số hoạt động trên nền tảng công nghệ. Việc thử nghiệm được thực hiện trên cơ sở phân tích thông tin công khai từ báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững, báo cáo chuyển đổi số và các tài liệu công bố chính thức của ngành Ngân hàng giai đoạn 2020 - 2025.

Kết quả cho thấy 06 trụ cột của chỉ số DBSI gồm công nghệ, dữ liệu, pháp lý, ESG, tài chính toàn diện và an ninh mạng đều có mối liên hệ chặt chẽ với thực tiễn phát triển ngân hàng số tại Việt Nam. Các ngân hàng có mức độ đầu tư lớn vào hạ tầng công nghệ, mở rộng hệ sinh thái số, phát triển ngân hàng di động và ứng dụng AI thường đồng thời thể hiện năng lực quản trị dữ liệu, quản trị rủi ro và bảo đảm an ninh mạng tốt hơn. Ngược lại, những tổ chức mới tập trung vào số hóa dịch vụ nhưng chưa đầu tư đồng bộ cho quản trị dữ liệu, ESG hoặc quản trị rủi ro số thường gặp nhiều thách thức trong việc duy trì tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

Kết quả phân tích cũng cho thấy việc đánh giá ngân hàng số chỉ dựa trên các chỉ tiêu công nghệ hoặc quy mô giao dịch số là chưa đủ để phản ánh đầy đủ chất lượng phát triển. Trong nhiều trường hợp, mức độ phát triển ngân hàng số còn phụ thuộc vào khả năng bảo vệ dữ liệu khách hàng, tuân thủ quy định pháp lý, mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính cho các nhóm dân cư chưa được phục vụ đầy đủ cũng như năng lực bảo đảm an toàn hệ thống trước các rủi ro an ninh mạng ngày càng gia tăng.

Những kết quả này cho thấy bộ chỉ tiêu DBSI có khả năng phản ánh khá toàn diện các khía cạnh cốt lõi của phát triển ngân hàng số bền vững, đồng thời khắc phục hạn chế của các cách tiếp cận truyền thống vốn chủ yếu tập trung vào mức độ số hóa hoặc hiệu quả công nghệ. Điều này cho thấy DBSI có tiềm năng trở thành công cụ tham chiếu hữu ích cho cơ quan quản lý, các NHTM và các nhà nghiên cứu trong việc theo dõi, đánh giá và hoạch định chiến lược phát triển ngân hàng số theo hướng bền vững tại Việt Nam.

5.2. Thảo luận

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu và tổ chức quốc tế xây dựng các khung đánh giá liên quan đến tài chính số, ngân hàng số hoặc phát triển bền vững, phần lớn các cách tiếp cận hiện nay vẫn tập trung vào từng khía cạnh riêng lẻ của quá trình chuyển đổi số. Trong khi đó, DBSI được xây dựng theo hướng tích hợp nhằm phản ánh đồng thời các yếu tố đổi mới công nghệ, quản trị hệ thống và phát triển bền vững.

Bảng 5. So sánh DBSI với một số khung đánh giá liên quan

Nguồn: Tác giả tổng hợp và so sánh từ WB (2021, 2024), IMF (2021, 2023), OECD (2023), EC (2021, 2022), MAS (2021, 2023), Ủy ban Ổn định Tài chính - FSB (2023) và BIS (2021, 2023)
Nguồn: Tác giả tổng hợp và so sánh từ WB (2021, 2024), IMF (2021, 2023), OECD (2023), EC (2021, 2022), MAS (2021, 2023), Ủy ban Ổn định Tài chính - FSB (2023) và BIS (2021, 2023)

Bảng 5 cho thấy các khung đánh giá hiện hành chủ yếu tập trung vào từng khía cạnh riêng biệt của quá trình phát triển tài chính số như tiếp cận tài chính, mức độ số hóa, quản trị ESG hoặc an ninh mạng. Mặc dù các cách tiếp cận này cung cấp những góc nhìn chuyên sâu đối với từng lĩnh vực cụ thể, song chưa phản ánh đầy đủ mối quan hệ tương tác giữa đổi mới công nghệ, quản trị dữ liệu, tuân thủ pháp lý, tài chính toàn diện và khả năng bảo đảm an toàn hệ thống trong môi trường ngân hàng số. Trên cơ sở đó, DBSI được đề xuất như một khung đánh giá tích hợp, cho phép lượng hóa mức độ phát triển ngân hàng số theo hướng bền vững thông qua việc kết hợp đồng thời các yếu tố công nghệ, quản trị và phát triển bền vững trong một mô hình thống nhất. Đây cũng chính là đóng góp học thuật quan trọng nhất của nghiên cứu đối với lĩnh vực ngân hàng số tại Việt Nam, cụ thể như sau:

Về mặt học thuật, nghiên cứu có 03 đóng góp chính:

Thứ nhất, nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu liên quan đến đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững thông qua việc tích hợp các khía cạnh công nghệ, quản trị và phát triển bền vững trong một khung phân tích thống nhất.

Thứ hai, nghiên cứu đề xuất DBSI như một công cụ đo lường mới nhằm lượng hóa mức độ phát triển ngân hàng số theo hướng bền vững. Đây là điểm khác biệt so với phần lớn các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào hiệu quả công nghệ hoặc mức độ số hóa.

Thứ ba, nghiên cứu mở rộng cách tiếp cận đánh giá ngân hàng số từ góc độ kỹ thuật sang góc độ quản trị hệ thống, qua đó tạo cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về đo lường và so sánh mức độ phát triển ngân hàng số giữa các tổ chức tín dụng hoặc giữa các quốc gia.

Về mặt thực tiễn, DBSI có thể được sử dụng như một công cụ tham khảo trong quá trình hoạch định chính sách và quản trị ngân hàng số, cụ thể:

Đối với cơ quan quản lý nhà nước, DBSI cung cấp một khung đánh giá tổng hợp giúp theo dõi mức độ phát triển ngân hàng số không chỉ dưới góc độ công nghệ mà còn xét đến an toàn hệ thống và tính bền vững trong dài hạn.

Đối với các NHTM, DBSI có thể hỗ trợ đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi số, xác định các lĩnh vực còn hạn chế và xây dựng chiến lược phát triển ngân hàng số theo hướng cân bằng giữa tăng trưởng, quản trị rủi ro và phát triển bền vững.

Bên cạnh những đóng góp nêu trên, nghiên cứu còn tồn tại một số hạn chế nhất định:

Trước hết, nghiên cứu mới dừng lại ở việc xây dựng khung lý thuyết, đề xuất bộ chỉ tiêu và thử nghiệm minh họa đối với một số trường hợp điển hình tại Việt Nam. Do hạn chế về khả năng tiếp cận dữ liệu, việc đánh giá chưa được thực hiện trên phạm vi toàn bộ hệ thống ngân hàng.

Ngoài ra, trọng số của các trụ cột trong mô hình DBSI hiện được xác định trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và đánh giá chuyên môn, chưa được kiểm định bằng các phương pháp định lượng như Delphi, AHP hoặc phân tích nhân tố. Do đó, việc chuẩn hóa trọng số và kiểm định độ tin cậy của chỉ số cần được tiếp tục nghiên cứu trong tương lai.

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi dữ liệu, kiểm định thực nghiệm bộ chỉ tiêu DBSI và so sánh mức độ phát triển ngân hàng số bền vững giữa các nhóm ngân hàng hoặc giữa các quốc gia nhằm nâng cao khả năng ứng dụng của chỉ số trong thực tiễn.

6. Kết luận

Nghiên cứu này được tác giả thực hiện trong bối cảnh chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy sự thay đổi của ngành Ngân hàng Việt Nam. Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết liên quan đến chuyển đổi số, phát triển bền vững, tài chính toàn diện, quản trị dữ liệu và quản trị rủi ro trong môi trường số, nghiên cứu đã xây dựng khung đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững và đề xuất DBSI nhằm lượng hóa mức độ phát triển ngân hàng số theo hướng toàn diện và dài hạn cho hệ thống Ngân hàng số tại Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu cho thấy phát triển ngân hàng số bền vững không chỉ phụ thuộc vào mức độ ứng dụng công nghệ mà còn chịu tác động đồng thời của các yếu tố quản trị dữ liệu, tuân thủ pháp lý, thực hiện ESG, thúc đẩy tài chính toàn diện và bảo đảm an ninh mạng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất bộ chỉ tiêu DBSI gồm 06 trụ cột và 18 chỉ tiêu thành phần, đồng thời xây dựng công thức tính chỉ số DBSI nhằm đánh giá mức độ phát triển ngân hàng số theo hướng tích hợp giữa tăng trưởng, an toàn và bền vững. Kết quả thử nghiệm đối với một số ngân hàng tiêu biểu tại Việt Nam cho thấy chỉ số DBSI có khả năng phản ánh tương đối đầy đủ sự khác biệt giữa các mô hình phát triển ngân hàng số hiện nay.

Đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu là đề xuất DBSI như một công cụ đánh giá tổng hợp mức độ phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam. Chỉ số này cho phép đo lường không chỉ năng lực chuyển đổi số của ngân hàng mà còn phản ánh khả năng bảo đảm an toàn hệ thống, tài chính toàn diện và phát triển bền vững trong dài hạn.

Về mặt học thuật, nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu liên quan đến đo lường phát triển ngân hàng số bền vững thông qua việc xây dựng một khung đánh giá tích hợp giữa công nghệ, dữ liệu, pháp lý, ESG, tài chính toàn diện và an ninh mạng. Đây là điểm khác biệt so với các khung đánh giá hiện có vốn chủ yếu tập trung vào từng khía cạnh riêng lẻ của quá trình chuyển đổi số. Mặc dù được xây dựng trong bối cảnh Việt Nam, cấu trúc DBSI được tác giả thiết kế theo hướng mở, cho phép điều chỉnh trọng số và chỉ tiêu thành phần để phù hợp với đặc điểm của từng quốc gia hoặc từng nhóm tổ chức tài chính khác nhau.

Về mặt thực tiễn, DBSI có thể được sử dụng như một công cụ tham khảo cho NHNN trong quá trình giám sát và hoạch định chính sách phát triển ngân hàng số. DBSI cũng đồng thời hỗ trợ các NHTM trong việc đánh giá mức độ sẵn sàng chuyển đổi số, nhận diện các lĩnh vực cần cải thiện và xây dựng chiến lược phát triển theo hướng bền vững.

Bên cạnh những đóng góp nêu trên, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Việc xây dựng trọng số cho các trụ cột chủ yếu dựa trên cơ sở lý thuyết và đánh giá chuyên môn, chưa được kiểm định bằng các phương pháp phân tích định lượng. Ngoài ra, phạm vi thử nghiệm mới được thực hiện trên một số trường hợp điển hình nên chưa phản ánh đầy đủ toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Trong các nghiên cứu tiếp theo, việc chuẩn hóa trọng số, kiểm định độ tin cậy của bộ chỉ tiêu và mở rộng phạm vi dữ liệu thực nghiệm sẽ là những hướng nghiên cứu cần thiết nhằm hoàn thiện và nâng cao khả năng ứng dụng của DBSI trong đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo

1. NAPAS (2023), Báo cáo hoạt động thanh toán điện tử năm 2023.

2. NAPAS (2024), Báo cáo thường niên năm 2024.

3. VNBA (2023), Báo cáo hoạt động ngân hàng số và thanh toán điện tử năm 2023.

4. VNBA (2024), Báo cáo xu hướng chuyển đổi số ngành ngân hàng năm 2024.

5. NHNN (2021), Báo cáo thường niên năm 2021.

6. NHNN (2022), Báo cáo thường niên năm 2022.

7. NHNN (2023), Báo cáo thường niên năm 2023.

8. NHNN (2024), Báo cáo chuyển đổi số ngành ngân hàng năm 2024.

9. NHNN (2024), Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. https://www.sbv.gov.vn

10. BIS (2021), Annual economic report 2021. https://www.bis.org

11. BIS (2023), Annual economic report 2023. https://www.bis.org

12. EC (2021), Digital finance package. https://finance.ec.europa.eu/digital-finance_en

13. EC (2022), Open finance and data sharing in the EU financial sector. https://finance.ec.europa.eu

14. FSB (2023), The financial stability implications of digitalisation. https://www.fsb.org

15. IMF (2021), The rise of digital money. https://www.imf.org

16. IMF (2023), Global financial stability report: Safeguarding financial stability amid high inflation and geopolitical risks. https://www.imf.org

17. McKinsey & Company (2023),Global banking annual review 2023: The great banking transition. https://www.mckinsey.com

18. MAS (2021), Financial services industry transformation map. https://www.mas.gov.sg

19. MAS (2023), Singapore fintech ecosystem report. https://www.mas.gov.sg

20. OECD (2023), Digital transformation in finance and financial markets. https://www.oecd.org

21. OECD (2008), Handbook on Constructing Composite Indicators: Methodology and User Guide. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/9789264043466-en

22. WB (2021), The Global Findex Database 2021: Financial inclusion, digital payments, and resilience in the age of Covid-19. https://www.worldbank.org/en/publication/globalfindex

23. WB (2024), Digital financial services. https://www.worldbank.org/en/topic/financialinclusion/brief/digital-financial-services

24. World Economic Forum (2023), The future of global fintech: Towards resilient and sustainable digital financial ecosystems. https://www.weforum.org

ThS. Nguyễn Khắc Việt Trung
Đại học Hòa Bình

Tin bài khác

Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát triển tài chính biển xanh, khơi thông dòng vốn cho các ngành kinh tế biển bền vững và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh quốc gia.
Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Ngày 31/12/2025, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) ban hành Thông tư số 65/2025/TT-NHNN quy định xếp hạng tổ chức tài chính vi mô, Thông tư được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường an toàn hệ thống và thúc đẩy sự phát triển bền vững của lĩnh vực tài chính vi mô tại Việt Nam.
Hoạt động ngân hàng tại các Trung tâm tài chính quốc tế và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Hoạt động ngân hàng tại các Trung tâm tài chính quốc tế và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Bài viết tổng quan hoạt động ngân hàng tại các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), nhấn mạnh bốn khía cạnh: Mô hình tổ chức, khung pháp lý Basel III, tác động kinh tế và đổi mới công nghệ. Từ đó, tác giả đề xuất hoàn thiện pháp lý, thu hút đầu tư tài chính nước ngoài, tăng quản lý rủi ro và phát triển hệ sinh thái công nghệ tài chính (Fintech) cho Việt Nam.
Vì một nền văn minh sinh thái, một Việt Nam xanh và một đại dương hòa bình, bền vững

Vì một nền văn minh sinh thái, một Việt Nam xanh và một đại dương hòa bình, bền vững

Trân trọng giới thiệu bài viết của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm với tiêu đề: Vì một nền văn minh sinh thái, một Việt Nam xanh và một đại dương hòa bình, bền vững.
Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Bài viết phân tích thực trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những khoảng trống trong quản lý nền tảng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, thúc đẩy phát triển thương mại điện tử bền vững.
Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm

Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm

Bài viết phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô trong nước và quốc tế những tháng đầu năm 2026, nhận diện các rủi ro, thách thức đối với mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam, đồng thời đề xuất một số khuyến nghị điều hành nhằm vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh bất định toàn cầu gia tăng.
Ánh sáng Hồ Chí Minh soi đường chúng ta đi

Ánh sáng Hồ Chí Minh soi đường chúng ta đi

Trân trọng giới thiệu bài viết của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm với tiêu đề: "Ánh sáng Hồ Chí Minh soi đường chúng ta đi".
Kiên định mục tiêu xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới

Kiên định mục tiêu xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới

Trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh tri thức toàn cầu ngày càng gay gắt, kiên định mục tiêu xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới không chỉ là yêu cầu chiến lược nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực mà còn là nhiệm vụ then chốt để củng cố nền tảng tư tưởng, bảo vệ định hướng phát triển quốc gia và khẳng định vị thế Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Xem thêm
Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015

Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015

Bài viết này phân tích việc áp dụng Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015 đối với hợp đồng tín dụng trong bối cảnh gần 10 năm thực thi, làm rõ ranh giới giữa cơ chế bảo vệ cân bằng hợp đồng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng, đồng thời đề xuất hoàn thiện khung pháp lý nhằm hạn chế lạm dụng quy định nhưng vẫn bảo vệ khách hàng vay trước những biến động khách quan, nghiêm trọng.
Đầu tư gián tiếp nước ngoài và ổn định tỉ giá: Nghiên cứu so sánh trường hợp Việt Nam, Thái Lan và Indonesia

Đầu tư gián tiếp nước ngoài và ổn định tỉ giá: Nghiên cứu so sánh trường hợp Việt Nam, Thái Lan và Indonesia

Bài viết này phân tích tác động của đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) đến ổn định tỉ giá tại Việt Nam, Thái Lan và Indonesia, qua đó làm rõ vai trò của mức độ hội nhập tài chính trong truyền dẫn các cú sốc dòng vốn và đề xuất hàm ý chính sách nhằm cân bằng giữa mở cửa tài chính với bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô ở Việt Nam.
Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy huy động nguồn vốn cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại là một cơ chế hiệu quả, giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tranh chấp so với phương thức xét xử truyền thống, qua đó giảm chi phí tố tụng và góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động ngày càng phức tạp của các điều kiện tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Thái Lan trong bối cảnh cấu trúc dòng vốn và tài sản quốc tế có nhiều thay đổi, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn mới của tỉ giá, vai trò của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Thái Lan (BoT) như một “bộ giảm xóc” trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời rút ra những hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính tại các nền kinh tế mới nổi.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam