ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Hoạt động ngân hàng
Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
aa

Tóm tắt: Bài viết phân tích thực trạng thực hành tiêu chuẩn ESG tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam và cơ chế tác động của bộ tiêu chuẩn này đến hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh. Kết quả cho thấy việc tích hợp ESG giúp giảm rủi ro tín dụng, tối ưu hóa chi phí vận hành và mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt với nhiều thách thức về khung pháp lý, chất lượng dữ liệu và nhân lực chuyên môn.

Từ khóa: ESG, NHTM, hiệu quả hoạt động, năng lực cạnh tranh, tín dụng xanh.

ESG - A DRIVING FORCE FOR ENHANCING THE OPERATIONAL EFFICIENCY
AND COMPETITIVENESS OF COMMERCIAL BANKS

Abstract: This article analyzes the current implementation of Environmental, Social, and Governance (ESG) standards in Vietnamese commercial banks and examines the mechanisms through which ESG practices influence operational performance and competitiveness. The findings indicate that ESG integration helps reduce credit risk, optimize operating costs, and enhance access to international funding sources. However, the implementation process continues to face significant challenges related to the legal framework, data quality, and the availability of skilled professionals.

Keywords: ESG, commercial banks, operational performance, competitiveness, green credit.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Đặt vấn đề

Trong kỷ nguyên phát triển bền vững, hoạt động của hệ thống tài chính - ngân hàng không còn chỉ đơn thuần đo lường bằng các chỉ số tăng trưởng lợi nhuận thuần túy, mà ngày càng gắn liền với các trách nhiệm về thực thi tiêu chuẩn ESG. Tại Việt Nam, sau cam kết mạnh mẽ của Chính phủ về việc đạt mức phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050 tại Hội nghị COP26, ngành Ngân hàng với vai trò là "huyết mạch" điều phối nguồn lực vốn của nền kinh tế đang đứng trước áp lực và cơ hội chuyển dịch mang tính chiến lược.

Đối với khối các NHTM, việc thực hành và tích hợp ESG không còn là một lựa chọn mang tính tự nguyện hay công tác quan hệ công chúng, mà đã trở thành một đòi hỏi mang tính sống còn. Thực tế cho thấy, việc áp dụng ESG tác động sâu sắc đến hiệu quả hoạt động thông qua việc giảm thiểu rủi ro tín dụng (nhờ thẩm định môi trường nghiêm ngặt) và tối ưu hóa chi phí vận hành. Đồng thời, đây cũng là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh, giúp các ngân hàng dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn xanh quốc tế với chi phí ưu đãi, gia tăng giá trị thương hiệu và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của các nhà đầu tư cũng như các bên liên quan.

Mặc dù xu hướng này đang diễn ra mạnh mẽ, các nghiên cứu chuyên sâu mang tính định tính, đánh giá một cách toàn diện và hệ thống mối quan hệ giữa thực hành ESG cho thấy, hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh tại các NHTM Việt Nam vẫn còn khá khiêm tốn. Đa số các nghiên cứu hiện tại thường tập trung vào phương pháp định lượng với các mô hình kinh tế lượng phức tạp, đôi khi chưa phản ánh hết được bức tranh thực tiễn sinh động và các rào cản mang tính cơ chế. Do đó, bài viết này được thực hiện nhằm phân tích thực trạng, làm rõ cơ chế tác động của ESG đến hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các NHTM thông qua các minh chứng từ nguồn số liệu thứ cấp, từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy thực hành ESG hiệu quả trong thời gian tới.

2. Cơ sở lý luận về ESG và hiệu quả hoạt động, năng lực cạnh tranh của NHTM

2.1. Tổng quan về bộ tiêu chuẩn ESG trong ngành Ngân hàng

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu chuyển dịch sang quỹ đạo phát triển bền vững, hệ thống ngân hàng không thể đứng ngoài xu thế này. Bộ tiêu chuẩn ESG được xem là khung tham chiếu cốt lõi để đánh giá tính bền vững và tác động xã hội của một tổ chức tín dụng. Không giống như các doanh nghiệp sản xuất - nơi tác động môi trường thường diễn ra trực tiếp qua quá trình phát thải, tác động của ngân hàng chủ yếu mang tính gián tiếp thông qua chức năng trung gian tài chính.

Ba trụ cột chính của bộ tiêu chuẩn ESG trong hoạt động ngân hàng bao gồm:

- Môi trường (Environmental - E): Thể hiện qua chính sách "tín dụng xanh", tài trợ cho các dự án giảm phát thải, năng lượng tái tạo; đồng thời là việc giảm thiểu dấu chân carbon trong chính hoạt động vận hành nội bộ của ngân hàng (tiết kiệm năng lượng, số hóa quy trình để giảm sử dụng giấy).

- Xã hội (Social - S): Tập trung vào mối quan hệ của ngân hàng với người lao động (chính sách đãi ngộ, bình đẳng giới, môi trường làm việc an toàn), bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tài chính (bảo mật thông tin khách hàng) và các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR).

- Quản trị (Governance - G): Đề cập đến cấu trúc quản trị của Hội đồng quản trị (tính độc lập, đa dạng), tính minh bạch trong công bố thông tin, hệ thống quản trị rủi ro (đặc biệt là việc tích hợp rủi ro môi trường vào khung quản trị rủi ro chung) và đạo đức kinh doanh (phòng chống tham nhũng, rửa tiền).

2.2. Cơ chế tác động của thực hành ESG đến hiệu quả hoạt động

Dưới góc độ thực tiễn quản trị tài chính, thực hành ESG không phải là một khoản chi phí chìm mà là một khoản đầu tư mang lại lợi ích kép, tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thông qua hai kênh chính:

Thứ nhất, kênh quản trị rủi ro và tối ưu hóa chất lượng tài sản. Bằng việc lồng ghép các yếu tố Môi trường (E) và Xã hội (S) vào quy trình cấp tín dụng, ngân hàng chủ động sàng lọc và từ chối các dự án có công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm hoặc vướng mắc pháp lý về lao động. Việc này làm giảm thiểu rủi ro tín dụng phát sinh từ việc khách hàng bị đình chỉ hoạt động do vi phạm pháp luật, từ đó kiểm soát tỉ lệ nợ xấu (NPL) và giảm áp lực trích lập dự phòng. Đồng thời, cấu trúc Quản trị (G) minh bạch giúp ngăn chặn các xung đột lợi ích nội bộ, tối ưu hóa tỉ lệ chi phí trên thu nhập (CIR). Những yếu tố này trực tiếp cải thiện các chỉ số sinh lời cốt lõi như: Tỉ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỉ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Thứ hai, kênh tiếp cận vốn và mở rộng thị phần. Trong bối cảnh dòng vốn toàn cầu đang có sự dịch chuyển mạnh mẽ hướng tới các mục tiêu bền vững, các ngân hàng tiên phong thực hành ESG sẽ có lợi thế tuyệt đối trong việc tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi từ các định chế tài chính quốc tế như Tổ chức Tài chính quốc tế (IFC), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Ngân hàng Phát triển Doanh nghiệp Hà Lan (FMO)... Sự dồi dào của nguồn vốn xanh với chi phí huy động thấp giúp các ngân hàng cải thiện biên lãi thuần (NIM) và có dư địa để cung cấp các gói tín dụng với lãi suất cạnh tranh hơn cho doanh nghiệp. Hơn thế nữa, danh tiếng từ việc thực thi ESG giúp ngân hàng gia tăng uy tín, thu hút lớp khách hàng mới quan tâm đến các giá trị bền vững, qua đó củng cố thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính đầy khốc liệt.

3. Thực trạng thực hành ESG và tác động đến hiệu quả hoạt động, năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam

3.1. Thực trạng thực hành các trụ cột ESG tại các NHTM

Trong bối cảnh toàn cầu hướng tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050, ngành Ngân hàng Việt Nam đã xác lập vai trò hạt nhân trong việc điều phối dòng vốn chuyển dịch sang nền kinh tế carbon thấp. Thực tiễn triển khai tại các NHTM cho thấy một sự chuyển dịch rõ nét từ việc thực thi mang tính trách nhiệm xã hội tự nguyện sang tích hợp ESG vào lõi chiến lược kinh doanh và quản trị rủi ro hệ thống. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), tính đến cuối quý I/2025, đã có 57 tổ chức tín dụng triển khai đánh giá rủi ro môi trường - xã hội cho danh mục tín dụng với tổng dư nợ liên quan đạt khoảng 3,62 triệu tỉ đồng, tăng gấp 15 lần so với năm 2017; phần lớn các ngân hàng đã áp dụng một phần hoặc toàn bộ thực hành theo tiêu chí ESG.

Trụ cột Môi trường (E): Tín dụng xanh và tài chính bền vững là trọng tâm. Các NHTM đã chủ động thiết lập Hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESMS) để sàng lọc các khoản cấp tín dụng. Số liệu báo cáo từ các NHTM cho thấy, NHTM cổ phần (NHTMCP) Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) ghi nhận kết quả ấn tượng với dư nợ tín dụng xanh đạt 120.000 tỉ đồng vào năm 2025, đồng thời phát hành 2.000 tỉ đồng trái phiếu bền vững nhằm tài trợ cho năng lượng tái tạo và giao thông xanh. NHTMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) không chỉ duy trì dư nợ tín dụng xanh gần 56.000 tỉ đồng mà còn mở rộng gói tài chính "Green Up" quy mô 5.000 tỉ đồng với lãi suất ưu đãi cho các dự án kinh tế tuần hoàn. Tương tự, NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) khẳng định vị thế quốc tế khi phát hành thành công 100 triệu USD trái phiếu xanh theo tiêu chuẩn Trái phiếu xanh ASEAN (ICMA). Song song với đó, việc xanh hóa vận hành nội bộ được đẩy mạnh, điển hình như NHTMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) vận hành các trụ sở đạt chứng nhận LEED Gold (do Tổ chức Chứng nhận Doanh nghiệp xanh - GBCI đánh giá), trong khi Vietcombank giảm được 7,42% cường độ phát thải khí nhà kính trên mỗi đơn vị doanh thu so với năm 2024.

Trụ cột Xã hội (S): Tài chính toàn diện và quản trị nhân sự nhân văn. Các ngân hàng đang nỗ lực đưa dịch vụ tài chính đến các phân khúc khách hàng yếu thế thông qua ngân hàng số. Số liệu báo cáo từ các NHTM cho thấy, Vietcombank đã dành tới 651,7 tỉ đồng cho công tác an sinh xã hội trong năm 2025, tập trung vào y tế và giáo dục. Tại VietinBank, trách nhiệm xã hội được cụ thể hóa bằng con số hơn 675 tỉ đồng đóng góp cho cộng đồng và việc duy trì tỉ lệ nữ giới trong đội ngũ nhân sự ở mức cao, đảm bảo sự công bằng và đa dạng trong môi trường làm việc. NHTMCP Quân đội (MB) cũng góp phần đáng kể thông qua các gói vay lãi suất thấp (giảm đến 2%) hỗ trợ người dân phục hồi sản xuất sau thiên tai.

Trụ cột Quản trị (G): Chuẩn hóa cấu trúc và minh bạch hóa báo cáo. Nhóm ngân hàng tiên phong đã thiết lập các bộ phận chuyên trách trực thuộc Hội đồng quản trị (HĐQT) để trực tiếp giám sát việc thực thi ESG. NHTMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) và NHTMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HDBank) là những đơn vị dẫn đầu trong việc công bố Báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn quốc tế GRI của Tổ chức Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu, có kiểm toán độc lập. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank) đã ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống đánh giá rủi ro ESG, giúp hiện đại hóa quy trình thẩm định tín dụng nông nghiệp xanh. Việc áp dụng các chuẩn mực như IFRS S1 và IFRS S2 (hai bộ chuẩn mực công bố thông tin về phát triển bền vững và biến đổi khí hậu do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế - ISSB ban hành) đang dần trở thành thước đo mới cho tính minh bạch và năng lực quản trị của hệ thống ngân hàng Việt Nam

3.2. Tác động của ESG đến hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh

Việc áp dụng các nguyên tắc ESG đã tạo ra những tác động kép, vừa củng cố nền tảng nội lực, vừa gia tăng vị thế thị trường cho các NHTM:

Nâng cao chất lượng tài sản và kiểm soát rủi ro hệ thống: Việc tích hợp các tiêu chí đánh giá môi trường - xã hội vào quy trình cấp tín dụng giúp ngân hàng nhận diện sớm các rủi ro phi tài chính có thể chuyển hóa thành nợ xấu. Tại Vietcombank, việc tích hợp đánh giá rủi ro ESG vào 87% danh mục tín dụng đã góp phần đưa tỉ lệ nợ xấu giảm ấn tượng từ 1,52% xuống còn 1,03% (Vietcombank, 2025).

Tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua chuyển đổi số xanh: Các sáng kiến cắt giảm giấy tờ và số hóa quy trình không chỉ giảm thiểu tác động môi trường mà còn cải thiện hiệu quả tài chính. VietinBank ghi nhận năng suất lao động tăng 35% trong năm 2025 nhờ triển khai hơn 90 sáng kiến chuyển đổi số, đồng thời cắt giảm đáng kể chi phí vận hành tại quầy, đưa CIR năm 2025 về mức 30,4%, thuộc nhóm thấp nhất hệ thống (VietinBank, 2025). VPBank cũng tự động hóa thành công 65% quá trình thu thập dữ liệu ESG, giúp tối ưu nguồn nhân lực (VPBank, 2025).

Lợi thế về chi phí vốn: Trong bối cảnh các quỹ đầu tư và định chế tài chính quốc tế ngày càng ưu tiên phân bổ vốn cho các dự án và tổ chức đáp ứng tiêu chuẩn ESG, các NHTM có năng lực triển khai tài chính bền vững được cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế. Thực tế, nhiều ngân hàng Việt Nam như VPBank và NHTMCP Đông Nam Á (SeABank) đã huy động thành công các khoản tài trợ và đầu tư quy mô lớn từ IFC cùng các tổ chức tài chính phát triển nhằm mở rộng danh mục tín dụng xanh và tín dụng bền vững. Bên cạnh việc cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn, các khoản tài trợ này còn đi kèm hỗ trợ kỹ thuật, góp phần nâng cao năng lực quản trị ESG và tăng cường khả năng cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường vốn quốc tế.

Việc tiếp cận các nguồn vốn quốc tế với kỳ hạn dài và điều kiện tài trợ phù hợp có thể giúp ngân hàng đa dạng hóa cơ cấu nguồn vốn, giảm áp lực chi phí huy động và tạo điều kiện cải thiện hiệu quả sinh lời. Tuy nhiên, mức độ tác động đến biên lãi thuần (NIM) phụ thuộc vào chiến lược quản trị tài sản - nguồn vốn và cơ cấu tín dụng của từng ngân hàng (IFC, 2025).

Củng cố giá trị thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng: Các ngân hàng duy trì vị thế trong Top 20 doanh nghiệp có chỉ số bền vững (VNSI) như Vietcombank đã tạo dựng được niềm tin vững chắc với nhà đầu tư và khách hàng thế hệ mới (Millennials và Gen Z) - những người ưu tiên lựa chọn các định chế tài chính có trách nhiệm xã hội vì quyết định tiêu dùng của họ chịu ảnh hưởng đáng kể bởi các giá trị về phát triển bền vững, đạo đức kinh doanh và tác động xã hội của doanh nghiệp. Hình ảnh một "ngân hàng xanh, có trách nhiệm xã hội" tạo ra lợi thế khác biệt hóa mạnh mẽ. Điều này giúp ngân hàng dễ dàng thu hút dòng vốn tiền gửi từ các tập đoàn đa quốc gia và tạo làn sóng thiện cảm với nhóm khách hàng cá nhân trẻ tuổi, là những người coi trọng tiêu dùng bền vững. Đây chính là gốc rễ tạo nên năng lực cạnh tranh dài hạn cho các NHTM trên thị trường.

Kiến tạo lợi thế cạnh tranh từ sản phẩm sáng tạo: ESG thúc đẩy sự ra đời của các sản phẩm mới như cho vay liên kết bền vững (SLL), nơi lãi suất được điều chỉnh dựa trên kết quả thực hiện KPI xanh (chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động liên quan đến mục tiêu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững) của doanh nghiệp. Điều này giúp các ngân hàng không chỉ là bên cấp vốn mà còn trở thành đối tác chiến lược cùng doanh nghiệp chuyển đổi bền vững, từ đó chiếm lĩnh phân khúc thị trường xanh đầy tiềm năng.

3.3. Những rào cản và thách thức trong quá trình thực hành ESG tại các NHTM Việt Nam

Mặc dù đã có những bước tiến đáng ghi nhận từ nhóm ngân hàng tiên phong, việc triển khai ESG trên diện rộng tại hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện vẫn đang ở giai đoạn đầu và đối mặt với nhiều lực cản mang tính hệ thống. Những rào cản này không chỉ xuất phát từ môi trường pháp lý bên ngoài mà còn từ nội tại năng lực vận hành và đặc thù của thị trường tài chính trong nước.

Thứ nhất, về khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật. Thách thức cơ bản nhất hiện nay là sự thiếu vắng một bộ chỉ số ESG mang tính pháp lý ràng buộc chung và danh mục phân loại xanh quốc gia chi tiết cho từng ngành kinh tế. Hiện nay, các quy định từ NHNN chủ yếu dừng lại ở mức chỉ thị, đề án mang tính định hướng hoặc khuyến khích thay vì bắt buộc. Việc thiếu các tiêu chuẩn phân loại xanh cụ thể khiến các tổ chức tín dụng gặp khó khăn trong việc nhận diện, thống kê và thẩm định chính xác các dự án xanh, dẫn đến tình trạng thiếu nhất quán trong báo cáo và khó so sánh dữ liệu giữa các ngân hàng. Điều này gây khó khăn cho việc xây dựng một hệ sinh thái tài chính bền vững minh bạch theo các chuẩn mực quốc tế.

Thứ hai, chất lượng dữ liệu và tính minh bạch thông tin. Các NHTM Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình triển khai quản trị rủi ro phi tài chính theo chuẩn ESG. Một trong những khó khăn lớn là sự thiếu hụt dữ liệu định lượng đáng tin cậy, đặc biệt đối với các chỉ tiêu môi trường như phát thải carbon, mức tiêu thụ năng lượng và tài nguyên. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc nhiều doanh nghiệp Việt Nam, nhất là nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), chưa có hệ thống đo lường và thực hành công bố thông tin bền vững một cách đầy đủ, đồng bộ và tự nguyện. Theo các báo cáo của WB và IFC, hạn chế về năng lực thu thập và công bố dữ liệu ESG của doanh nghiệp tại các thị trường mới nổi là rào cản đáng kể đối với hoạt động đánh giá và quản trị rủi ro của các tổ chức tín dụng. Trong bối cảnh đó, các báo cáo phát triển bền vững trong lĩnh vực ngân hàng vẫn chủ yếu mang tính mô tả, trong khi mức độ chuẩn hóa và kiểm chứng dữ liệu định lượng còn hạn chế. Điều này có thể làm gia tăng rủi ro "Tẩy xanh" (Greenwashing), khi các thông tin và cam kết về ESG chưa phản ánh đầy đủ mức độ triển khai thực tế, từ đó ảnh hưởng đến tính minh bạch và niềm tin của nhà đầu tư cũng như các định chế tài chính quốc tế.

Thứ ba, áp lực chi phí và hạ tầng công nghệ. Quá trình chuyển đổi ESG đòi hỏi nguồn lực tài chính và công nghệ khổng lồ, tạo nên rào cản lớn đối với nhóm ngân hàng có quy mô vừa và nhỏ. Chi phí thiết lập hệ thống quản trị ESG đạt chuẩn quốc tế bao gồm thuê tư vấn (khoảng 500 - 700 triệu đồng/năm), đầu tư phần mềm quản lý ESG (khoảng 300 - 500 triệu đồng), chưa kể chi phí đào tạo nhân sự và vận hành hệ thống báo cáo. Đây là rào cản đáng kể đối với các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ (Phạm Hải Âu và cộng sự, 2025). Bên cạnh đó, việc ứng dụng các công nghệ hiện đại như AI, Dữ liệu lớn (Big Data) hay Blockchain để tự động hóa thu thập dữ liệu và dự báo rủi ro khí hậu vẫn đang ở giai đoạn thí điểm, chưa thể triển khai đồng bộ do hạ tầng công nghệ thông tin tại nhiều đơn vị còn lạc hậu.

Thứ tư, khan hiếm nguồn nhân lực am hiểu cả tài chính và ESG: Việc thẩm định một dự án xanh đòi hỏi cán bộ tín dụng không chỉ giỏi nghiệp vụ ngân hàng mà phải có kiến thức chuyên môn về kỹ thuật, môi trường (như đo lường lượng phát thải carbon, đánh giá công nghệ tuần hoàn). Đây là nguồn nhân lực cực kỳ khan hiếm trên thị trường lao động Việt Nam hiện tại. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt tầm nhìn dài hạn cùng áp lực về lợi nhuận ngắn hạn khiến việc duy trì các cam kết bền vững trở nên thách thức, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế vĩ mô có nhiều biến động khó lường.

4. Một số kiến nghị

Việc thúc đẩy triển khai ESG trong hoạt động ngân hàng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước và các NHTM. Dựa trên kết quả nghiên cứu và thực tiễn triển khai tại Việt Nam, tác giả đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện môi trường pháp lý, tăng cường cơ chế hỗ trợ và nâng cao năng lực thực thi ESG trong toàn hệ thống ngân hàng.

Đối với Chính phủ và NHNN

- Hoàn thiện hành lang pháp lý: Sớm ban hành bộ tiêu chuẩn ESG quốc gia và Danh mục phân loại xanh (Green Taxonomy) đồng bộ với chuẩn mực quốc tế để làm căn cứ thẩm định tín dụng thống nhất.

- Cơ chế ưu đãi tài chính: Triển khai các gói hỗ trợ lãi suất, miễn giảm thuế và hỗ trợ phí phát hành trái phiếu xanh cho các ngân hàng tiên phong.

- Chuẩn hóa công bố thông tin: Chuyển dần từ khuyến khích sang bắt buộc công bố báo cáo ESG theo các chuẩn mực quốc tế (GRI, ISSB) đối với toàn hệ thống NHTM.

Đối với các NHTM

- Tích hợp ESG vào chiến lược cốt lõi: ESG không nên dừng lại ở hoạt động thiện nguyện mà phải trở thành một phần không thể tách rời trong quản trị rủi ro và mục tiêu lợi nhuận dài hạn.

- Thiết lập bộ máy chuyên trách: Thành lập Ban chỉ đạo ESG để đảm bảo cam kết thực thi từ cấp cao nhất.

- Đầu tư hạ tầng dữ liệu và công nghệ: Xây dựng kho dữ liệu ESG tập trung, ứng dụng AI và Big Data để tự động hóa quy trình theo dõi phát thải và đánh giá rủi ro khí hậu của khách hàng.

- Nâng cao năng lực nhân sự: Tăng cường đào tạo chuyên sâu về tài chính xanh và kỹ năng thẩm định dự án bền vững cho đội ngũ cán bộ tín dụng.

5. Kết luận

Thực thi ESG hiện nay không còn là lựa chọn tự nguyện mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để ngành Ngân hàng Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm ngân hàng tiên phong đã đạt được những dấu ấn rõ nét trong việc xanh hóa danh mục tín dụng và minh bạch hóa báo cáo phát triển bền vững.

Tuy nhiên, thực trạng triển khai vẫn còn sự phân hóa lớn giữa các nhóm ngân hàng và đối mặt với nhiều thách thức về khung pháp lý, chất lượng dữ liệu và chi phí vận hành. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp về hoàn thiện thể chế, đẩy mạnh chuyển đổi số xanh và gia tăng hợp tác quốc tế sẽ là chìa khóa để hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện thực hóa cam kết Net Zero vào năm 2050, đồng thời khơi thông dòng vốn bền vững cho sự phát triển của nền kinh tế quốc gia.

Tài liệu tham khảo

1. Luật Bảo vệ môi trường (Luật số 72/2020/QH14 ngày 17/11/2020 của Quốc hội).

2. Thông tư số 17/2022/TT-NHNN ngày 23/12/2022 của Thống đốc NHNN hướng dẫn thực hiện quản lý rủi ro về môi trường trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

3. Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 của Chính phủ quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh, hướng dẫn cho vay danh mục xanh và thống kê tín dụng xanh.

4. Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn 2050.

5. Nguyễn Đình Trung và Nguyễn Thành Long (2026), "Áp dụng các nguyên tắc ESG trong hoạt động ngân hàng: Tổng quan nghiên cứu và hàm ý chính sách". https://tapchinganhang.gov.vn/ap-dung-cac-nguyen-tac-esg-trong-hoat-dong-ngan-hang-tong-quan-nghien-cuu-va-ham-y-chinh-sach-17287.html

6. Nguyễn Thị Hòa (2024), "Triển khai ESG trong lĩnh vực ngân hàng góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững". https://tapchinganhang.gov.vn/trien-khai-esg-trong-linh-vuc-ngan-hang-gop-phan-thuc-hien-cac-muc-tieu-phat-trien-ben-vung-10519.html

7. Huy Thắng (2025), Đột phá trong phát triển tín dụng xanh và tài chính bền vững, https://baochinhphu.vn/dot-pha-trong-phat-trien-tin-dung-xanh-va-tai-chinh-ben-vung-102250521164442426.htm

8. Phạm Hải Âu; ThS. Lê Ngọc Lâm, Trần Nguyệt Quỳnh Hoa, ThS. Phạm Danh Chương, ThS. Hoàng Ngọc Anh (2025), Thực thi ESG và báo cáo phát triển bền vững trong ngành Ngân hàng Việt Nam: Thực trạng, thách thức và giải pháp. https://tapchinganhang.gov.vn/thuc-thi-esg-va-bao-cao-phat-trien-ben-vung-trong-nganh-ngan-hang-viet-nam-thuc-trang-thach-thuc-va-giai-phap-16427.html?

ThS. Nguyễn Xuân Dương
Văn phòng Chính phủ

Tin bài khác

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Bài viết phân tích những cơ hội và thách thức đối với hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) trong quá trình tái cơ cấu gắn với chuyển đổi số, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao năng lực quản trị, khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của hệ thống trong giai đoạn tới.
Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đặt ra yêu cầu thiết kế thể chế mới: Dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC không thể được đồng nhất với các tiện ích số bán lẻ vốn đã phát triển nhanh trong thập kỷ qua. Trên cơ sở phân tích đối chứng giữa Singapore và Hồng Kông, bài viết xây dựng khung năng lực vận hành gồm bốn lớp hạ tầng (gia nhập thị trường, giao dịch, tuân thủ, niềm tin thị trường) và chỉ ra rằng sức mạnh của một IFC phụ thuộc vào độ sâu và khả năng liên thông của các lớp dịch vụ ở cấp độ tổ chức, không phải vào quy mô dịch vụ bán lẻ. Trên nền tảng đó, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho IFC Việt Nam: (1) Chuẩn hóa định danh điện tử (eKYC) cho khách hàng phi cư trú, tài khoản đa tiền tệ và thanh toán xuyên biên giới theo chuẩn ISO 20022 trong giai đoạn 2026 - 2027; (2) Phát triển ngoại hối tổ chức, tài trợ thương mại số và lưu ký số trong giai đoạn 2027 - 2029; (3) Hoàn thiện công nghệ giám sát (SupTech), tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) bán buôn và cơ chế tường lửa tài chính từ năm 2029.
Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số giữ vai trò then chốt; không chỉ hỗ trợ thanh toán, quản lý dòng tiền, giao dịch ngoại hối, tài trợ thương mại, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành yêu cầu tất yếu của ngành Ngân hàng, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) đang khẳng định vai trò hạt nhân trong việc kết nối, phát triển nền tảng số dùng chung và hỗ trợ hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) nâng cao năng lực quản trị, mở rộng dịch vụ tài chính số, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững khu vực kinh tế hợp tác.
Xem thêm
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Bài viết phân tích những định hướng sửa đổi quan trọng của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 7 (IAS 7) về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đồng thời đánh giá tác động đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong bối cảnh tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Trong bối cảnh ngành tài chính - ngân hàng chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ số, đạo đức và lòng tin ngày càng trở thành nền tảng quan trọng đối với quản trị, kiểm soát rủi ro và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại