Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Chính sách
Bài viết phân tích một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 (hai chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu đầu tiên do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) thuộc Tổ chức Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Foundation) ban hành năm 2023, giúp doanh nghiệp công bố thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững (S1) và khí hậu (S2) một cách nhất quán, minh bạch, hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư, hướng tới một ngôn ngữ chung cho báo cáo bền vững trên toàn thế giới) đối với các ngân hàng tại Việt Nam và làm rõ vai trò của hai chuẩn mực báo cáo bền vững này như “ngôn ngữ chung” nhằm giúp hệ thống ngân hàng minh bạch hóa rủi ro cũng như cơ hội khí hậu, từng bước hội nhập sâu vào dòng chảy tài chính toàn cầu.
aa

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc minh bạch thông tin không chỉ dừng lại ở những con số tài chính khô khan mà còn dần chuyển mình mạnh mẽ sang các giá trị phát triển bền vững. Trong làn sóng xanh hóa nền kinh tế từ các cam kết tại Hội nghị Thượng đỉnh về biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc COP26; COP27, IFRS S1 và IFRS S2 đã trở thành "ngôn ngữ chung" giúp doanh nghiệp minh bạch hóa các rủi ro và cơ hội bền vững. IFRS S1 đóng vai trò là khung chung thiết lập các nguyên tắc nền tảng về tính trung thực và thận trọng, làm cơ sở tiền đề để IFRS S2 tập trung sâu vào thuyết minh biến đổi khí hậu. Sự liên kết này được hiện thực hóa qua bốn trụ cột đồng nhất gồm: Quản trị, Chiến lược, Quản lý rủi ro và các Chỉ tiêu - Mục tiêu. Đặc biệt đối với ngành Ngân hàng, thông tin về "phát thải được tài trợ" không còn là báo cáo rời rạc mà phải là một phần không thể tách rời của báo cáo tài chính, sử dụng chung dữ liệu và nơi nhận báo cáo. Tại Việt Nam, việc bắt đầu áp dụng các chuẩn mực này không chỉ là cách để doanh nghiệp được ghi nhận trong mắt các nhà đầu tư quốc tế, mà còn là bước đi chiến lược để hội nhập sâu rộng hơn vào dòng chảy kinh tế toàn cầu. Bài viết này nêu ra các nội dung cốt lõi của IFRS S1, IFRS S2 và đưa ra luận điểm để các ngân hàng trong nước áp dụng.

Từ khóa: IFRS S1, IFRS S2, phát triển bền vững, ngân hàng.

SOME KEY ARGUMENTS ON THE APPLICATION OF IFRS S1 AND IFRS S2 STANDARDS
FOR BANKS IN VIETNAM

Abstract: In the context of global economic integration, transparency is no longer limited to traditional financial figures but is increasingly shifting toward sustainable development values. Amid the global drive toward a greener economy following the commitments made at COP26, COP27, International Financial Reporting Standards (IFRS) S1, S2 have emerged as a “common language” enabling companies to disclose sustainability-related risks and opportunities in a consistent and decision-useful manner. IFRS S1 serves as the overarching framework that establishes fundamental principles of faithful representation and prudence, providing the foundation upon which IFRS S2 builds a more focused set of climate-related disclosures. This linkage is operationalized through four consistent pillars: Governance, Strategy, Risk Management, and Metrics and Targets. For the banking sector in particular, information on financed emissions is no longer a stand-alone disclosure but an integral part of financial reporting, relying on the same data and reporting the same entity. In Vietnam, the initial adoption of these standards represents not only a means for enterprises to enhance their credibility with international investors, but also a strategic step toward deeper integration into the global economic system. This article outlines the core content of the two standards and presents key considerations to support their application by domestic banks.

Keywords: IFRS S1, IFRS S2, sustainability, banking.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu về IFRS S1, IFRS S2

IFRS S1 và IFRS S2 được ban hành nhằm yêu cầu các doanh nghiệp công bố rủi ro và cơ hội liên quan tới tính bền vững và khí hậu, giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác hơn triển vọng tài chính dài hạn. Hai chuẩn mực này thúc đẩy phân bổ vốn hiệu quả vào hoạt động “xanh”, khuyến khích đầu tư công nghệ sạch, giảm phát thải và thích ứng với tiêu chuẩn môi trường mới (ví dụ cam kết Net-Zero), đồng thời hỗ trợ các tổ chức tài chính tích hợp yếu tố ESG (môi trường, xã hội và quản trị) vào quyết định đầu tư, định giá và quản lý rủi ro. Ở Việt Nam, việc áp dụng IFRS S1, IFRS S2 góp phần nâng cao niềm tin nhà đầu tư quốc tế và thúc đẩy chuyển đổi xanh trong doanh nghiệp và hệ thống ngân hàng.

1.1. IFRS S1

Việc áp dụng IFRS S1 đòi hỏi các ngân hàng phải thiết lập một khung báo cáo toàn diện để công bố các rủi ro và cơ hội liên quan đến tính bền vững (SRRO) có khả năng ảnh hưởng đến triển vọng tài chính của tổ chức.

1.1.1. Cấu trúc nội dung dựa trên 04 trụ cột cốt lõi

Quản trị: Trụ cột này yêu cầu ngân hàng minh bạch hóa hệ thống giám sát và quản lý SRRO. Cụ thể, ngân hàng cần công bố danh tính, vai trò và năng lực của các cơ quan quản trị (như hội đồng quản trị, các ủy ban chuyên trách) hoặc cá nhân chịu trách nhiệm trực tiếp. Nội dung thuyết minh phải làm rõ tần suất báo cáo, quy trình tích hợp SRRO vào các quyết định chiến lược và quản trị rủi ro. Đặc biệt, ngân hàng cần công khai mối liên kết giữa các chỉ số hiệu quả bền vững với chính sách thù lao của ban lãnh đạo để bảo đảm sự gắn kết lợi ích dài hạn.

Chiến lược: Trụ cột này yêu cầu ngân hàng trình bày cách thức quản lý SRRO tác động đến mô hình kinh doanh và chuỗi giá trị. Ngân hàng cần công bố ảnh hưởng tài chính hiện tại, dự kiến đối với dòng tiền, tình hình tài chính trong ngắn, trung và dài hạn, gắn liền với chu kỳ quy hoạch chiến lược. Đồng thời, báo cáo phải thuyết minh khả năng phục hồi của chiến lược trước các kịch bản rủi ro và sự kết nối giữa chiến lược bền vững với các quyết định phân bổ vốn hoặc lộ trình chuyển đổi.

Quản lý rủi ro: Ngân hàng cần minh bạch hóa các quy trình nhận diện, đánh giá, ưu tiên và giám sát các SRRO, đồng thời làm rõ mức độ tích hợp của SRRO vào hệ thống quản lý rủi ro tổng thể. Nội dung thuyết minh phải bao gồm các tham số, nguồn dữ liệu và phương pháp đánh giá (định tính hoặc định lượng). Ngoài ra, ngân hàng cần giải thích cách thức ưu tiên rủi ro bền vững so với các rủi ro truyền thống và công bố mọi thay đổi trọng yếu trong quy trình quản lý rủi ro so với kỳ trước.

Các chỉ số và mục tiêu: Trụ cột này đóng vai trò thước đo định lượng, yêu cầu ngân hàng công bố các chỉ số cụ thể, bao gồm chỉ số đa ngành và đặc thù ngành theo tiêu chuẩn của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán bền vững (SASB)1 để theo dõi hiệu quả hoạt động và tiến độ thực hiện các cam kết. Đối với các mục tiêu đã đặt ra hoặc bắt buộc theo luật định, ngân hàng phải cung cấp thông tin chi tiết về phương pháp tính toán, kỳ cơ sở, khung thời gian và các mốc quan trọng. Việc công bố này cần bao gồm các giả định tính toán và xác nhận của bên thứ ba (nếu có) để bảo đảm tính khách quan và khả năng so sánh.

1.1.2. Xác định rủi ro và cơ hội trong chuỗi giá trị

Trong ngành Ngân hàng, việc nhận diện SRRO cần được thực hiện trên toàn bộ chuỗi giá trị, thay vì chỉ giới hạn trong hoạt động nội bộ. Các SRRO phát sinh từ mối quan hệ tương tác hai chiều giữa sự phụ thuộc của ngân hàng vào các nguồn lực then chốt (như vốn con người, năng lực tài chính) và tác động của các quyết định kinh doanh đối với môi trường và xã hội; trong đó, rủi ro thường mang tính gián tiếp và lan truyền thông qua khách hàng và đối tác trong danh mục đầu tư. Do phạm vi chuỗi giá trị trải dài từ đầu nguồn đến cuối nguồn, bao gồm hoạt động tài trợ, đầu tư và cung ứng dịch vụ tài chính, ngân hàng nên cần định kỳ và kịp thời đánh giá lại các SRRO khi xuất hiện những thay đổi trọng yếu như sáp nhập, mua lại, tái cơ cấu danh mục đầu tư hoặc khi có biến động lớn về pháp lý và chuỗi cung ứng, nhằm bảo đảm thông tin công bố phản ánh đầy đủ và chính xác các rủi ro trọng yếu hiện hữu.

1.1.3. Nguyên tắc trình bày số liệu trọng yếu

Theo khuôn khổ IFRS S1, nguyên tắc trình bày số liệu trọng yếu trong báo cáo tài chính giữ vai trò cốt lõi trong việc xác định phạm vi thông tin công bố. Theo đó, thông tin được coi là trọng yếu khi việc bỏ sót hoặc trình bày sai lệch có thể làm thay đổi các quyết định kinh tế của nhà đầu tư và các bên cung cấp vốn. Trên cơ sở này, ngân hàng cần ưu tiên thuyết minh những yếu tố có ảnh hưởng thực chất đến dòng tiền hiện tại và tương lai, khả năng tiếp cận nguồn vốn và chi phí vốn trong ngắn, trung và dài hạn. Việc đánh giá tính trọng yếu là một quá trình mang tính động, đòi hỏi xét đoán chuyên môn phù hợp với bối cảnh hoạt động của từng ngân hàng, không chỉ dựa vào các ngưỡng định lượng cố định. Đặc biệt, quá trình này phải bao quát các kịch bản rủi ro đuôi (tail risks) - những sự kiện có xác suất xảy ra thấp nhưng nếu phát sinh có thể gây tác động tài chính lớn, mang tính đột biến hoặc hệ thống (chẳng hạn các cú sốc khí hậu cực đoan, thay đổi pháp lý đột ngột hoặc khủng hoảng lan truyền trong danh mục tín dụng) nhằm bảo đảm thông tin công bố phản ánh đầy đủ và trung thực hồ sơ rủi ro của ngân hàng.

1.1.4. Một số lưu ý khác đối với ngân hàng khi lập báo cáo tài chính

Ngân hàng phải liên kết chặt chẽ thuyết minh về tính bền vững với báo cáo tài chính cùng đơn vị thực hiện công khai báo cáo. Nếu báo cáo tài chính là hợp nhất thì thuyết minh bền vững cũng phải bao phủ toàn bộ tập đoàn (công ty mẹ và công ty con). Về dữ liệu, các giả định và đầu vào (ví dụ: Chỉ số vĩ mô, tỉ giá, lạm phát) dùng để tính toán chỉ số bền vững phải nhất quán với các giả định của báo cáo tài chính trong phạm vi cho phép của chuẩn mực. Để bảo đảm kịp thời và đưa ra bản so sánh, thuyết minh bền vững cần được công bố cùng kỳ với báo cáo tài chính niên độ.

Khi IFRS S1 không quy định cụ thể cho một rủi ro hoặc cơ hội, ngân hàng phải vận dụng xét đoán chuyên môn để xác định phạm vi và nội dung công bố, đồng thời tham chiếu các chủ đề thuyết minh của SASB và phù hợp với các chuẩn mực hay thực tiễn trong ngành khác nhưng bảo đảm không mâu thuẫn với IFRS S1. Để giảm gánh nặng tuân thủ ban đầu, IFRS S1 cho phép một số miễn trừ cho năm áp dụng đầu tiên như có thể không trình bày thông tin so sánh cho kỳ trước và/hoặc chỉ báo cáo các rủi ro, cơ hội khí hậu theo IFRS S2 trong năm đầu.

1.2. IFRS S2

Khi áp dụng IFRS S2, các ngân hàng tập trung vào việc công bố thông tin về các rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu có thể ảnh hưởng đến dòng tiền, khả năng tiếp cận tài chính hoặc chi phí vốn của đơn vị.

1.2.1. Thuyết minh về "phát thải được tài trợ"

Đối với các ngân hàng thương mại, trọng tâm của việc công bố thông tin khí hậu không nằm ở hoạt động vận hành nội bộ mà chuyển dịch sang danh mục tín dụng, đầu tư - nơi tập trung các rủi ro chuyển đổi2 và rủi ro vật lý trọng yếu3. Theo quy định của IFRS S2, ngân hàng bắt buộc phải thuyết minh "phát thải được tài trợ", được định nghĩa là lượng phát thải khí nhà kính thuộc Phạm vi 3, Loại 15, phát sinh gián tiếp thông qua dòng vốn cung cấp cho nền kinh tế. Để bảo đảm tính toàn diện, số liệu này phải được trình bày dưới dạng lượng phát thải gộp tuyệt đối, đồng thời phải được bóc tách chi tiết tương ứng với ba phạm vi phát thải 1, 2, 3 của chính bên đi vay hoặc bên nhận đầu tư. Việc phân loại này giúp người sử dụng báo cáo tài chính đánh giá chính xác mức độ thâm dụng carbon trong chuỗi giá trị mà ngân hàng đang tài trợ, từ đó nhận diện rõ ràng hơn về rủi ro tín dụng và rủi ro uy tín tiềm ẩn. Các phạm vi phát thải (Phạm vi 1, 2, 3) được quy định bởi các tiêu chuẩn quốc tế như Nghị định thư Khí nhà kính (GHG Protocol) và các tiêu chuẩn quốc gia tại Việt Nam như Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/01/2022 của Chính phủ quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, yêu cầu doanh nghiệp kiểm kê và báo cáo phát thải trực tiếp (Phạm vi 1); gián tiếp từ năng lượng mua vào (Phạm vi 2); chuỗi cung ứng và danh mục đầu tư (Phạm vi 3).

Về mặt kỹ thuật, việc định lượng phát thải được tài trợ đòi hỏi sự chi tiết hóa theo cấu trúc ngành và loại tài sản để bảo đảm tính minh bạch, khả năng so sánh. Ngân hàng cần áp dụng hệ thống mã ngành sáu chữ số theo Chuẩn phân loại ngành toàn cầu (GICS) để phân nhóm đối tác, đồng thời phân bổ dữ liệu theo các loại tài sản cụ thể như khoản vay, tài trợ dự án, trái phiếu, đầu tư vốn chủ sở hữu và cả các cam kết chưa giải ngân. Cơ sở tính toán phải dựa trên mức độ rủi ro gộp (gross exposure), được xác định bằng giá trị ghi sổ của khoản tài trợ trước khi trừ đi bất kỳ khoản dự phòng tổn thất nào, nhằm phản ánh đúng quy mô rủi ro thực tế. Đặc biệt, ngân hàng phải công bố rõ phương pháp phân bổ được sử dụng để quy đổi quy mô rủi ro tài chính thành lượng phát thải tương ứng, trong trường hợp tỉ lệ bao phủ dữ liệu dưới 100%4, đơn vị bắt buộc phải giải thích rõ lý do và các loại tài sản bị loại trừ để bảo đảm tính trung thực của báo cáo.

1.2.2. Quản trị và chiến lược thích ứng

Trong khuôn khổ áp dụng IFRS S2, các ngân hàng thương mại cần thiết lập một cơ chế quản trị minh bạch song hành cùng chiến lược thích ứng linh hoạt nhằm ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu. Về khía cạnh quản trị, ngân hàng phải làm rõ quy trình giám sát của Hội đồng quản trị và Ban Giám đốc đối với các rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu, bảo đảm các vấn đề này được tích hợp vào quy trình ra quyết định chiến lược. Đặc biệt, chuẩn mực yêu cầu thuyết minh cụ thể việc liệu các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động liên quan đến khí hậu có được đưa vào chính sách thù lao của ban điều hành hay không, qua đó phản ánh mức độ cam kết của lãnh đạo đối với mục tiêu bền vững. Đối với chiến lược, ngân hàng cần công bố các kế hoạch chuyển đổi sang nền kinh tế ít carbon, trong đó trình bày chi tiết các giả định chính và lộ trình cụ thể để đạt được các mục tiêu giảm phát thải đã đề ra. Đồng thời, để đánh giá khả năng thích ứng của mô hình kinh doanh trước các biến động, ngân hàng cần phân tích kịch bản liên quan đến khí hậu. Phương pháp phân tích này cần được lựa chọn phù hợp với kỹ năng, năng lực và nguồn lực sẵn có của ngân hàng, cũng như tương xứng với mức độ rủi ro mà đơn vị đang đối mặt.

1.2.3. Quản lý rủi ro và tình hình tài chính

Trong khuôn khổ áp dụng IFRS S2, các ngân hàng thương mại cần thiết lập một cơ chế báo cáo chặt chẽ liên kết giữa quy trình quản lý rủi ro và các đánh giá tác động tài chính thực tế. Về khía cạnh quản lý rủi ro, đơn vị bắt buộc phải thuyết minh minh bạch các quy trình được sử dụng để nhận diện, đánh giá và sắp xếp thứ tự ưu tiên cho các rủi ro liên quan đến khí hậu. Quan trọng hơn, ngân hàng phải làm rõ mức độ và cách thức mà các quy trình đặc thù này được tích hợp vào hệ thống quản trị rủi ro tổng thể của doanh nghiệp, bảo đảm tính thống nhất trong kiểm soát rủi ro. Đồng thời, đối với tình hình tài chính, chuẩn mực yêu cầu ngân hàng công bố thông tin toàn diện bao gồm cả ảnh hưởng tài chính hiện tại (trong kỳ báo cáo) và ảnh hưởng tài chính dự kiến. Cụ thể, ngân hàng cần phân tích tác động của rủi ro và cơ hội khí hậu đối với tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền trong các khung thời gian ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, có xét đến các kế hoạch đầu tư và chuyển dịch chiến lược của đơn vị.

1.2.4. Một số lưu ý khác đối với ngân hàng khi lập thuyết minh

Để bảo đảm tính minh bạch về hiệu quả hoạt động môi trường, IFRS S2 yêu cầu ngân hàng thiết lập hệ thống báo cáo dựa trên các chỉ tiêu liên ngành và mục tiêu định lượng cụ thể. Về chỉ tiêu liên ngành, ngân hàng bắt buộc phải công bố chỉ tiêu khí nhà kính gộp tuyệt đối thuộc Phạm vi 1, 2 và 3, được đo lường theo chuẩn mực của GHG Protocol (trừ khi cơ quan quản lý yêu cầu khác). Bên cạnh đó, đơn vị cần thuyết minh về giá nội bộ carbon5 được sử dụng trong ra quyết định và cách thức các yếu tố khí hậu được tích hợp vào chính sách thù lao của ban điều hành. Đối với các mục tiêu khí hậu, ngân hàng phải công bố các mục tiêu định lượng (dưới dạng tuyệt đối hoặc cường độ) kèm theo khung thời gian áp dụng và kỳ cơ sở để đo lường tiến độ. Đặc biệt, nếu ngân hàng có kế hoạch sử dụng tín chỉ carbon để bù đắp phát thải nhằm đạt mục tiêu ròng, việc thuyết minh rõ ràng về loại hình và mức độ phụ thuộc vào các tín chỉ này là bắt buộc.

Trong quá trình áp dụng IFRS S2, ngân hàng có thể lưu ý đến các yếu tố đặc thù của lĩnh vực tài chính và tận dụng các cơ chế linh hoạt trong giai đoạn chuyển đổi. Cụ thể, nhằm giảm tải áp lực tuân thủ trong giai đoạn đầu, chuẩn mực cung cấp các miễn trừ quan trọng cho năm tài chính đầu tiên áp dụng. Theo đó, ngân hàng không bắt buộc phải thuyết minh lượng phát thải Phạm vi 3 (bao gồm cả phát thải được tài trợ - một cấu phần phức tạp trong danh mục đầu tư). Ngoài ra, đơn vị cũng được miễn yêu cầu trình bày thông tin so sánh của kỳ trước trong báo cáo năm đầu tiên để tập trung nguồn lực vào việc thiết lập hệ thống dữ liệu hiện tại.

2. Mối liên hệ giữa IFRS S1 và IFRS S2 đối với doanh nghiệp và ngân hàng

Trong hoạt động ngân hàng, mối quan hệ giữa IFRS S1 và IFRS S2 được xác lập chặt chẽ theo mô hình tương hỗ giữa nền tảng pháp lý và ứng dụng chuyên sâu. IFRS S1 đóng vai trò là "khung chung" thiết lập các nguyên tắc cốt lõi về trình bày trung thực, tính trọng yếu và đơn vị báo cáo cho toàn bộ hệ sinh thái thông tin bền vững; đây là cơ sở để IFRS S2 hoạt động như một tiêu chuẩn có chủ đề cụ thể, tập trung giải quyết các rủi ro và cơ hội về khí hậu - đặc biệt là các yếu tố đặc thù của ngân hàng như phát thải được tài trợ. Sự liên kết biện chứng này được hiện thực hóa thông qua cấu trúc đồng nhất dựa trên bốn trụ cột trong Bộ khuôn khổ của Lực lượng Đặc nhiệm về Công bố Thông tin Tài chính liên quan đến Khí hậu (TCFD)6, gồm: Quản trị; Chiến lược; Quản lý rủi ro; Chỉ tiêu và Mục tiêu, bảo đảm rằng mọi công bố về rủi ro khí hậu theo IFRS S2 đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc nền tảng của IFRS S1, từ đó giúp thông tin tài chính của ngân hàng trở nên logic, nhất quán và đạt được tính so sánh cao trên phạm vi toàn cầu.

Đối với lĩnh vực ngân hàng, sự tương tác giữa IFRS S1 và IFRS S2 được củng cố vững chắc thông qua tính kết nối và nhất quán về mặt báo cáo, cùng các quy định chuyển tiếp linh hoạt nhằm bảo đảm tính khả thi khi triển khai. Cụ thể, cả hai chuẩn mực đều yêu cầu thông tin về tính bền vững; khí hậu phải được công bố cùng thời điểm và là một phần không thể tách rời của báo cáo tài chính cho mục đích chung. Về quy định áp dụng, mối quan hệ giữa hai chuẩn mực được thể hiện qua yêu cầu bắt buộc là nếu đơn vị quyết định áp dụng sớm IFRS S2 thì phải áp dụng đồng thời IFRS S1. Tuy nhiên, để hỗ trợ quá trình chuyển đổi, IFRS S1 cung cấp cơ chế miễn trừ trong kỳ báo cáo năm đầu tiên, cho phép đơn vị chỉ tập trung thuyết minh về các rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu theo IFRS S2. Trong trường hợp này, các yêu cầu của IFRS S1 chỉ cần được áp dụng trong phạm vi cần thiết để hỗ trợ cho việc thuyết minh thông tin khí hậu đó.

3. Lợi ích của các ngân hàng khi áp dụng IFRS S1, IFRS S2 trong công tác lập báo cáo tài chính

Việc áp dụng IFRS S1, IFRS S2 mang lại một số lợi ích cho các ngân hàng khi lập báo cáo tài chính như sau:

Một là, tối ưu hóa khả năng tiếp cận vốn và quyết định phân bổ nguồn lực

Mục tiêu cốt lõi của IFRS S1 và IFRS S2 là cung cấp thông tin hữu ích về các rủi ro và cơ hội liên quan đến tính bền vững, giúp các nhà đầu tư và bên cho vay đưa ra quyết định cung cấp nguồn lực chính xác hơn. Việc thuyết minh minh bạch, trung thực không chỉ giúp thị trường đánh giá đúng khả năng tạo dòng tiền trong ngắn, trung và dài hạn của ngân hàng, mà còn tác động đến chi phí vốn. Một hồ sơ phát triển bền vững rõ ràng sẽ là lợi thế cạnh tranh giúp ngân hàng tiếp cận các dòng vốn xanh và bền vững trên thị trường vốn quốc tế.

Hai là, củng cố khả năng thích ứng chiến lược qua phân tích kịch bản

IFRS S2 yêu cầu ngân hàng thực hiện phân tích kịch bản liên quan đến khí hậu để đánh giá khả năng thích ứng của chiến lược và mô hình kinh doanh hiện tại. Quy trình này giúp ngân hàng định lượng được sức chống chịu trước các rủi ro vật lý cấp tính (như thiên tai) và rủi ro chuyển đổi (như chính sách pháp lý khắt khe). Từ đó, ngân hàng xây dựng các kế hoạch chuyển đổi, điều chỉnh danh mục đầu tư và các hoạt động tài chính nhằm hướng tới một nền kinh tế ít carbon một cách chủ động và hiệu quả.

Ba là, thiết lập sự đồng nhất dữ liệu và ngôn ngữ báo cáo toàn cầu

Việc áp dụng hai chuẩn mực này tạo ra một "ngôn ngữ chung" cho các công bố thông tin bền vững, cho phép ngân hàng so sánh hiệu suất của mình với các ngân hàng khác trên phạm vi toàn cầu. Đồng thời, các chuẩn mực yêu cầu sự kết nối giữa thông tin bền vững và báo cáo tài chính; dữ liệu và giả định được sử dụng trong hai loại báo cáo này phải nhất quán với nhau. Sự đồng nhất này giúp người sử dụng báo cáo hiểu rõ mối quan hệ nhân quả giữa các rủi ro phi tài chính và các con số lợi nhuận thực tế trên báo cáo tài chính.

Bốn là, tăng cường trách nhiệm giải trình của bộ máy quản trị

IFRS S1 và IFRS S2 đặt ra các yêu cầu khắt khe về quản trị, yêu cầu Hội đồng quản trị và Ban Giám đốc phải thể hiện rõ vai trò giám sát các rủi ro và cơ hội liên quan đến bền vững. Ngân hàng cần minh bạch hóa quy trình thông tin đến các cấp lãnh đạo và làm rõ liệu các chỉ số hiệu suất về bền vững có được tích hợp vào chính sách thù lao của ban điều hành hay không. Điều này thúc đẩy việc tích hợp chính sách quản lý rủi ro khí hậu vào quy trình quản lý rủi ro tổng thể của ngân hàng.

Năm là, hiệu quả hóa quy trình báo cáo và tuân thủ trong dài hạn

Mặc dù giai đoạn chuyển đổi ban đầu đòi hỏi nhiều nội dung, thay đổi quy trình lập báo cáo, nhưng về dài hạn, IFRS S1 và IFRS S2 giúp giảm bớt gánh nặng báo cáo nhờ việc hợp nhất các khung tiêu chuẩn như TCFD, SASB và Hội đồng Tiêu chuẩn Công bố Khí hậu (CDSB)7. Sự tích hợp này giúp loại bỏ tình trạng báo cáo trùng lặp, tiết kiệm chi phí và thời gian cho ngân hàng. Đồng thời, đây có thể được coi là lộ trình chuẩn hóa về báo cáo bền vừng giúp ngân hàng tại các khu vực pháp lý khác nhau sẵn sàng đáp ứng các quy định bắt buộc về công bố thông tin bền vững trong tương lai.

4. Kinh nghiệm quốc tế về áp dụng chuẩn mực IFRS S1 và IFRS S2

Bên cạnh các lợi ích mà IFRS S1 và IFRS S2 mang lại, các ngân hàng lớn trên thị trường tài chính quốc tế cũng gặp thách thức trong việc tích hợp IFRS S1 và IFRS S2 vào báo cáo tài chính, đặc biệt là thu thập dữ liệu định lượng, đánh giá rủi ro khí hậu (vật lý và chuyển tiếp). Chiến lược phổ biến bao gồm phân tích khoảng trống (gap analysis), hợp tác với nhà tư vấn, sử dụng công cụ của Hiệp hội Kế toán Carbon trong Tài chính (PCAF)8 cho phát thải tài trợ và Mạng lưới xanh hóa Hệ thống tài chính (NGFS)9 cho kịch bản khí hậu, đồng thời tích hợp vào quản lý rủi ro doanh nghiệp (ERM). Sau đây là kinh nghiệm áp dụng IFRS S1 và IFRS S2 tại một số ngân hàng trên thế giới.

Ngân hàng Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Phát triển Singapore (DBS Bank)

DBS Bank áp dụng hiệu quả các tiêu chuẩn IFRS S1 và IFRS S2 bằng cách phát triển mô hình phân tích kịch bản khí hậu nội bộ dựa trên khung của NGFS. Mô hình này tập trung vào việc đánh giá rủi ro chuyển tiếp liên quan đến biến đổi khí hậu như thay đổi chính sách môi trường, công nghệ mới nổi và sự chuyển dịch kinh tế xanh, nhằm xác định tác động tiềm ẩn đến khách hàng và danh mục đầu tư của ngân hàng. Cụ thể, DBS Bank đã tích hợp kết quả phân tích này vào hệ thống điểm số rủi ro ESG, đồng thời lồng ghép vào quy trình phê duyệt tín dụng, giúp bảo đảm rằng mọi quyết định cho vay đều xem xét yếu tố bền vững. Việc định lượng rủi ro tín dụng phát sinh từ khí hậu cho phép DBS Bank giám sát và quản lý danh mục đầu tư một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu tổn thất tiềm ẩn và tối ưu hóa lợi nhuận dài hạn. Tuy nhiên, DBS Bank cũng đối mặt với thách thức lớn là thiếu dữ liệu chi tiết từ phía khách hàng, khiến việc đánh giá toàn diện trở nên khó khăn, đặc biệt trong việc đo lường phát thải khí nhà kính gián tiếp. Để khắc phục, DBS Bank đã áp dụng chiến lược tích hợp công cụ PCAF giúp bổ sung dữ liệu và nâng cao độ chính xác của báo cáo bền vững.

Tập đoàn tài chính Mizuho (Mizuho)

Mizuho đã tích cực tích hợp rủi ro khí hậu vào hệ thống ERM và quản lý danh mục đầu tư để đối phó với các thách thức từ biến đổi khí hậu. Cụ thể, Mizuho coi khí hậu là một trong những vấn đề quan trọng nhất ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Trong báo cáo TCFD 2023, Mizuho đã minh họa cách xác định và đánh giá rủi ro khí hậu, bao gồm rủi ro vật lý và chuyển tiếp, đồng thời tích hợp các chỉ tiêu này vào khung khẩu vị rủi ro toàn diện. Tuy nhiên, Mizuho nhận ra nhu cầu mở rộng các chỉ số định lượng để phù hợp hơn với tiêu chuẩn IFRS S2, tập trung vào tiết lộ liên quan đến khí hậu. Để đạt được điều này, Mizuho thực hiện nâng cao khả năng đo lường và tiết lộ thông tin về rủi ro khí hậu gồm việc tích hợp vào quản lý đầu tư và tài trợ. Báo cáo CDP Climate Change 2023 của Mizuho nhấn mạnh việc kết hợp rủi ro khí hậu vào quản lý rủi ro toàn diện, đảm bảo tính bền vững trong chiến lược kinh doanh. Việc sử dụng các kịch bản khí hậu giúp Mizuho dự báo tác động đến danh mục đầu tư, từ đó điều chỉnh chiến lược kịp thời.

Ngân hàng Standard Chartered

Ngân hàng Standard Chartered đã áp dụng các mô hình nội bộ kết hợp với kịch bản của NGFS để định lượng rủi ro tín dụng liên quan đến khí hậu, tập trung vào đánh giá tác động dài hạn lên danh mục đầu tư. Cụ thể, Ngân hàng sử dụng các kịch bản NGFS Phase 2 như Orderly (Chuyển đổi có trật tự), Disorderly (Chuyển đổi hỗn loạn) và Hot-House (Thế giới nhà kính nóng) để phân tích rủi ro chuyển tiếp và vật lý, dự báo các thay đổi về cấp tín dụng. Trong ngành dầu khí, Ngân hàng Standard Chartered ước tính tổn thất tín dụng dự kiến có thể lên đến 3% do rủi ro chuyển tiếp, dựa trên việc đo lường phát thải tài trợ tuyệt đối đạt 13,7 MtCO₂e cho 80% tài sản, với cường độ carbon dựa trên doanh thu là 3,02 kgCO₂e/USD. Việc tích hợp các kịch bản này giúp Ngân hàng giám sát hiệu quả các lĩnh vực carbon cao, nơi dầu khí chiếm 14,4% dư nợ cho vay của mảng doanh nghiệp và thương mại.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là dữ liệu Phạm vi 3, chiếm khoảng 90% tổng phát thải, với hạn chế về tính sẵn có, độ tin cậy và tiêu chuẩn hóa, đặc biệt ở các thị trường mới nổi. Để khắc phục, Ngân hàng Standard Chartered hợp tác với các nhà tư vấn khí hậu và sử dụng hồi quy thống kê cho khoảng 39% dữ liệu thiếu, đồng thời cam kết giảm 30% cường độ carbon dựa trên doanh thu vào năm 2030. Chiến lược điều chỉnh tổn thất tín dụng theo khí hậu bao gồm tích hợp rủi ro vào khung quản lý rủi ro doanh nghiệp và quy trình đánh giá tính đầy đủ vốn nội bộ (ICAAP), với các chỉ số khẩu vị rủi ro được phê duyệt hằng năm bởi Hội đồng quản trị. Ngân hàng cũng áp dụng công cụ căn chỉnh bền vững (SAT) để mô phỏng tác động phát thải trên các giao dịch, ban đầu cho dầu khí và vận tải biển, giúp điều chỉnh quyết định tín dụng và phân bổ vốn. Cách tiếp cận này đã dẫn đến giảm 32% phát thải tài trợ dầu khí vào năm 2024, đồng thời hỗ trợ khách hàng chuyển tiếp qua tài chính bền vững.

5. Một số khuyến nghị cho các ngân hàng Việt Nam khi áp dụng IFRS S1 và IFRS S2

Để áp dụng thuận lợi IFRS S1 và IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam, một số nội dung có thể được xem xét thực hiện gồm:

Một là, thiết lập cơ chế nghiên cứu và rà soát chuẩn mực chuyên sâu. Các ngân hàng tại Việt Nam có thể thành lập các nhóm chuyên trách nội bộ, bao gồm đại diện từ các bộ phận kế toán, quản lý rủi ro và bền vững, nhằm phân tích sâu IFRS S1 và IFRS S2. Nhóm này có thể thực hiện phân tích chênh lệch bằng cách so sánh các yêu cầu trình bày thông tin bền vững quốc tế với các quy định hiện hành trong nước, xác định khoảng trống về dữ liệu khí hậu và rủi ro ESG. Đồng thời, ngân hàng cần duy trì cập nhật kiến thức qua các tài liệu chính thống trên website của IFRS Foundation. Việc tham gia các khóa đào tạo trực tuyến hoặc hội thảo của IFRS Foundation sẽ giúp nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân viên. Để bảo đảm tính hiệu quả, ngân hàng có thể lập lịch rà soát định kỳ hằng quý, kết hợp với đánh giá tác động tài chính từ rủi ro bền vững.

Hai là, tích hợp tiêu chí ESG vào quy trình vận hành và hệ thống dữ liệu. Các ngân hàng cần xây dựng hoặc củng cố hạ tầng công nghệ để thu thập dữ liệu ESG, tập trung vào phát thải Phạm vi 1, 2 và 3. Hệ thống này có thể sử dụng phần mềm chuyên dụng để quản lý thông tin từ khách hàng, bảo đảm tính chính xác và kịp thời cho báo cáo theo IFRS S2. Đồng thời, ngân hàng có thể tích hợp quy trình ESG vào quy trình cấp tín dụng như yêu cầu đánh giá rủi ro khí hậu trước khi phê duyệt khoản vay. Các hướng dẫn nội bộ cần được ban hành để bảo đảm sự nhất quán giữa các bộ phận, như hướng dẫn đo lường phát thải từ danh mục đầu tư. Để nâng cao tính hiệu quả, ngân hàng có thể hợp tác với các nhà cung cấp dữ liệu ESG bên thứ ba nhằm bổ sung thông tin thiếu hụt.

Ba là, tham chiếu các chuẩn mực quốc tế và thực tiễn tốt nhất để áp dụng. Các ngân hàng có thể tham khảo tiêu chuẩn SASB để tăng chi tiết kỹ thuật trong báo cáo như áp dụng chỉ số phát thải trực tiếp và tăng trưởng tín dụng xanh theo IFRS S1, IFRS S2. Đồng thời, cần kết hợp với tiêu chuẩn bền vững nội địa như hướng dẫn của các cơ quan có thẩm quyền về báo cáo ESG. Việc học hỏi từ các nước đã có kinh nghiệm áp dụng như Nhật Bản, nơi các tổ chức (như Tập đoàn tài chính Mizuho...) đã tích hợp rủi ro khí hậu vào quản lý rủi ro doanh nghiệp từ năm 2017, sẽ giúp nội địa hóa chuẩn mực hiệu quả. Bên cạnh đó, ngân hàng có thể tổ chức các hội thảo trao đổi kinh nghiệm với đối tác quốc tế để áp dụng thực tiễn tốt nhất. Điều này sẽ giúp tái cấu trúc chiến lược kinh doanh, chuyển đổi mô hình quản trị hướng tới bền vững.

1 Tiêu chuẩn SASB (Sustainability Accounting Standards Board) là bộ tiêu chuẩn báo cáo tính bền vững dành riêng cho từng ngành, giúp doanh nghiệp công bố các vấn đề ESG có ảnh hưởng tài chính quan trọng, cung cấp thông tin nhất quán, có thể so sánh cho nhà đầu tư để đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả, và giờ đây đang được quản lý bởi ISSB.

2 Là những rủi ro phát sinh từ quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế ít carbon. Các khách hàng vay vốn của ngân hàng có thể đối mặt với rủi ro về chính sách (ví dụ: Bị áp thuế carbon cao), pháp lý, công nghệ (công nghệ cũ bị lỗi thời) hoặc thị trường (người tiêu dùng tẩy chay sản phẩm ô nhiễm). Nếu khách hàng gặp khó khăn này, họ có thể không trả được nợ cho ngân hàng.

3 Là rủi ro từ các sự kiện biến đổi khí hậu, gồm rủi ro cấp tính (bão, lũ lụt làm hỏng nhà xưởng của khách hàng vay vốn) hoặc mãn tính (nhiệt độ tăng, nước biển dâng ảnh hưởng năng suất nông nghiệp). Tài sản thế chấp hoặc dòng tiền của khách hàng bị thiệt hại sẽ dẫn đến rủi ro tài chính cho ngân hàng.

4 Ví dụ, nếu ngân hàng chỉ công bố con số phát thải tính trên 80% danh mục mà không nói rõ, người đọc báo cáo (nhà đầu tư) sẽ hiểu lầm rằng số báo cáo là tổng phát thải của toàn bộ ngân hàng. Điều này dẫn đến việc đánh giá sai lệch rủi ro (làm cho ngân hàng trông có vẻ "sạch" hơn thực tế).

5 Đây là một công cụ giả định hoặc thực tế để "gắn mác tiền tệ" cho ô nhiễm, giúp ngân hàng tính toán được chi phí thực sự của một dự án nếu phải trả tiền cho lượng khí thải mà dự án đó tạo ra.

6 TCFD là một bộ khuôn khổ quốc tế giúp doanh nghiệp xác định, đánh giá, quản lý và công bố các rủi ro và cơ hội tài chính phát sinh từ biến đổi khí hậu, hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

7 CDSB là một tổ chức cung cấp khuôn khổ cho doanh nghiệp báo cáo thông tin liên quan đến khí hậu và môi trường tích hợp vào báo cáo tài chính chính thống, giúp các công ty công bố rủi ro, cơ hội và phát thải khí nhà kính một cách toàn diện, hiện đã hợp nhất vào Quỹ IFRS để hình thành ISSB.

8 PCAF là một liên minh toàn cầu của các tổ chức tài chính, được thành lập để phát triển và triển khai cách tiếp cận hài hòa trong việc đánh giá, đo lường và tiết lộ khí thải nhà kính liên quan đến các hoạt động tài chính, đặc biệt là phát thải tài trợ từ các khoản vay, đầu tư và danh mục tài sản. Sáng kiến này giúp các ngân hàng và tổ chức tài chính tính toán chính xác Scope 3 emissions (phát thải gián tiếp từ chuỗi cung ứng và khách hàng), hỗ trợ tuân thủ các tiêu chuẩn như IFRS S2 và thúc đẩy tài chính bền vững.

9 NGFS là một mạng lưới toàn cầu gồm các ngân hàng trung ương và cơ quan giám sát tài chính (hiện có khoảng 114 thành viên), nhằm thúc đẩy việc "xanh hóa" hệ thống tài chính bằng cách chia sẻ thực tiễn tốt nhất, đóng góp vào phát triển quản lý rủi ro môi trường và khí hậu. NGFS cung cấp các kịch bản khí hậu để hỗ trợ phân tích rủi ro vật lý và chuyển tiếp, giúp các tổ chức tài chính đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến hoạt động kinh doanh và danh mục đầu tư.

Tài liệu tham khảo:

1. IFRS Foundation (2023), IFRS S1: General Requirements for Disclosure of Sustainability-related Financial Information. International Sustainability Standards Board (ISSB).

2. IFRS Foundation (2023), IFRS S2: Climate-related Disclosures. International Sustainability Standards Board (ISSB).

3. KPMG (2025), Financed and facilitated emissions. Driving consistency in the reporting of emissions financed by financial institutions.

4. Green Central Banking (2024), Vietnam’s central bank announces updated green credit framework.

5. Vietnam law and Legal Forum (2025), State bank launches tool to facilitate green finance.

6. Vietcombank (2024), The 2024 sustainable development report.

7. IFAC (2023), IFAC Supports ISSB Focus on Implementation of IFRS S1 and S2; Sees opportunity for IASB and ISSB to develop global best practices for “front of the report” solution connecting financial and sustainability information.

8. EY (2025), Applying IFRS. IFRS Sustainability. Disclosure Standards. Introduction to IFRS S1 and IFRS S2.

9. IFRS Foundation (2024), Capacity Building Programme - activity report.

10. SSE Initiative (2024), India workshop: IFRS sustainability disclosure standards for banks [Handout]. https://sseinitiative.org/sites/sseinitiative/files/documents/india_issb-for-banks-handout.pdf

11. Mizuho Financial Group, Inc (2023), Mizuho Financial Group TCFD report 2023. https://library.mizuhogroup.com/m/3712bf45ac9de408/original/tcfd_report_2023-pdf.pdf

12. Standard Chartered PLC (2023), Task Force on Climate-related Financial Disclosures (TCFD) summary and alignment index 2022. https://www.sc.com/EN/uploads/sites/66/content/docs/TCFD-Summary-and-Alignment-Index-2022.pdf

Lê Anh Dũng *; Đào Đức Thuận **
* Vụ Tài chính - Kế toán, NHNN; ** Thời báo Ngân hàng

Tin bài khác

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Luật Thương mại điện tử năm 2025 ra đời trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ đã tạo ra những thay đổi quan trọng đối với hệ sinh thái thương mại điện tử, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm phát huy vai trò của hệ thống tài chính - ngân hàng và bảo đảm an toàn, ổn định cho nền kinh tế số Việt Nam.
Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Ngày 01/01/2026, Văn phòng Quốc hội công bố 10 sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025
Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Đối với Việt Nam, việc ban hành các văn bản pháp luật đã phần nào đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (viết tắt là cơ chế thử nghiệm), đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Tuy nhiên, để cơ chế thử nghiệm thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý tổng thể, thiết lập quy trình minh bạch, cơ chế giám sát rủi ro chặt chẽ và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, đồng thời cần gắn với mục tiêu phát triển bền vững và chuyển đổi số quốc gia.
Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Bài viết phân tích thực trạng, nguyên nhân và khẳng định sự cần thiết đổi mới đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo hướng áp dụng các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (Key Performance Indicators - KPI), đồng thời đề xuất giải pháp triển khai phù hợp với khu vực công.
Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Bài viết làm rõ triển vọng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, đồng thời chỉ ra những điều kiện then chốt để mô hình này phát triển hiệu quả, bền vững và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Thực thi chính sách tín dụng ưu đãi đối với dự án đầu tư xanh - Khó khăn và giải pháp khắc phục

Thực thi chính sách tín dụng ưu đãi đối với dự án đầu tư xanh - Khó khăn và giải pháp khắc phục

Tài chính xanh chỉ có thể phát huy hiệu quả khi dòng vốn được phân bổ đúng địa chỉ, đúng nhu cầu và thực chất, nhằm bảo đảm tín dụng xanh không chỉ là trách nhiệm với cộng đồng mà còn trở thành cơ hội chiến lược để các ngân hàng định vị hướng phát triển bền vững của mình.
Hoàn thiện khung pháp lý về bảo hiểm tiền gửi trong mạng lưới an toàn tài chính quốc gia

Hoàn thiện khung pháp lý về bảo hiểm tiền gửi trong mạng lưới an toàn tài chính quốc gia

Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/5/2026, đánh dấu bước điều chỉnh quan trọng trong khuôn khổ pháp lý bảo vệ người gửi tiền tại Việt Nam. Trong bối cảnh hệ thống tài chính - ngân hàng phát triển theo chiều sâu và rủi ro lan truyền gia tăng, bảo hiểm tiền gửi đang được tái định vị như một công cụ chính sách chủ động nhằm quản trị rủi ro hệ thống và củng cố niềm tin thị trường.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.
Xem thêm
Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 (hai chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu đầu tiên do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) thuộc Tổ chức Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Foundation) ban hành năm 2023, giúp doanh nghiệp công bố thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững (S1) và khí hậu (S2) một cách nhất quán, minh bạch, hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư, hướng tới một ngôn ngữ chung cho báo cáo bền vững trên toàn thế giới) đối với các ngân hàng tại Việt Nam và làm rõ vai trò của hai chuẩn mực báo cáo bền vững này như “ngôn ngữ chung” nhằm giúp hệ thống ngân hàng minh bạch hóa rủi ro cũng như cơ hội khí hậu, từng bước hội nhập sâu vào dòng chảy tài chính toàn cầu.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Luật Thương mại điện tử năm 2025 ra đời trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ đã tạo ra những thay đổi quan trọng đối với hệ sinh thái thương mại điện tử, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm phát huy vai trò của hệ thống tài chính - ngân hàng và bảo đảm an toàn, ổn định cho nền kinh tế số Việt Nam.
Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Ngày 01/01/2026, Văn phòng Quốc hội công bố 10 sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025
Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Đối với Việt Nam, việc ban hành các văn bản pháp luật đã phần nào đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (viết tắt là cơ chế thử nghiệm), đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Tuy nhiên, để cơ chế thử nghiệm thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý tổng thể, thiết lập quy trình minh bạch, cơ chế giám sát rủi ro chặt chẽ và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, đồng thời cần gắn với mục tiêu phát triển bền vững và chuyển đổi số quốc gia.
Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Bài viết phân tích thực trạng, nguyên nhân và khẳng định sự cần thiết đổi mới đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo hướng áp dụng các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (Key Performance Indicators - KPI), đồng thời đề xuất giải pháp triển khai phù hợp với khu vực công.
Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Kết quả khảo sát năm 2025 của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đã sôi động trở lại từ đầu quý II/2025, với quy mô giao dịch tăng mạnh dưới tác động của bất ổn kinh tế, biến động tỉ giá USD và những điều chỉnh chiến lược phòng hộ, đầu cơ của các chủ thể tham gia thị trường.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.
Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Quyết định vay vốn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài thị trường tài chính thuần túy, trong đó môi trường thông tin và thể chế ngày càng nổi lên như những biến số quan trọng. Trên cơ sở phân tích định lượng, bài viết đánh giá vai trò của tự do ngôn luận trong mối quan hệ giữa tham nhũng và sự nản lòng vay vốn ngân hàng.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế  và khuyến nghị đối với Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị đối với Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa ở Việt Nam đang tăng trưởng rất nhanh xét theo cả quy mô giao dịch và mức độ phổ cập trong đời sống tài chính, yêu cầu hoàn thiện khung phòng, chống rửa tiền trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, bởi các chỉ dấu khách quan cho thấy Việt Nam vừa nằm trong nhóm quốc gia có giá trị giao dịch trên chuỗi rất lớn.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng