Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quốc tế
Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
aa

Tóm tắt: Bài viết phân tích quá trình ra quyết định về CSTT và chiến lược truyền thông trong bối cảnh bất định cao, dựa trên kinh nghiệm thực tiễn của NHTW Mexico trong giai đoạn gần đây. Trọng tâm nghiên cứu tập trung vào hai giai đoạn bất định lớn, đó là giai đoạn đại dịch và hậu đại dịch Covid-19, cùng với những thay đổi trong chính sách thương mại quốc tế. Bài viết cho thấy, trong môi trường mà các cú sốc mang tính đa chiều, khó đo lường và có khả năng thay đổi cấu trúc nền kinh tế, việc dựa thuần túy vào các mô hình truyền thống và dự báo trung tâm là không đủ. Thay vào đó, cách tiếp cận dựa trên quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và khai thác dữ liệu tần suất cao đóng vai trò then chốt trong hỗ trợ ra quyết định chính sách. Đồng thời, bài viết nhấn mạnh vai trò ngày càng quan trọng của truyền thông CSTT như một công cụ nhằm định hình kỳ vọng, tăng cường tính minh bạch và củng cố uy tín thể chế. Trên cơ sở đó, bài viết rút ra một số hàm ý chính sách chung cho các nhà hoạch định CSTT trong bối cảnh bất định kéo dài.

Từ khóa: CSTT; bất định; truyền thông; NHTW; quản trị rủi ro; kỳ vọng lạm phát.

MONETARY POLICY DECISION-MAKING AND COMMUNICATION UNDER HIGH UNCERTAINTY:
EXPERIENCES FROM BANXICO AND POLICY IMPLICATIONS

Abstract: This article examines monetary policy decision-making and communication strategies under conditions of high uncertainty, drawing on the recent experience of the Bank of Mexico (Banxico). The analysis focuses on two major episodes of heightened uncertainty: The Covid-19 pandemic and the post-pandemic period, alongside shifts in international trade policies. The article argues that in an environment characterized by multidimensional shocks, limited observability and potential structural changes, reliance on traditional models and central forecast scenarios is insufficient. Instead, risk management approaches, scenario analysis and the use of high-frequency and non-traditional data become essential tools for informed policy decisions. The article also highlights the increasingly important role of monetary policy communication as an integral policy instrument, contributing to expectation management, transparency and institutional credibility. By synthesizing these experiences, the author derives a set of general policy implications for monetary authorities operating in a persistently uncertain global environment, emphasizing adaptability, clear communication and consistency with long-term policy objectives.

Keywords: Monetary policy; uncertainty; communication; central bank; risk management; inflation expectations.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Mở đầu

Trong những năm gần đây, mức độ bất định gia tăng do các nguyên nhân chủ quan, khách quan đã trở thành những thách thức lớn đối với việc hoạch định chính sách của các NHTW trên thế giới. Việc ra quyết định CSTT trong điều kiện bất định cao đòi hỏi phân tích nội bộ nghiêm ngặt, quá trình cân nhắc thận trọng, thảo luận chính sách trên diện rộng và một quá trình học hỏi kinh nghiệm nhằm đưa ra các đánh giá có cơ sở vững chắc. Truyền thông hiệu quả với công chúng được xây dựng trên nền tảng đó, song cần chuyển hóa các phân tích phức tạp thành những thông điệp rõ ràng, phản ánh đúng cách thức NHTW nhận diện và đánh giá bối cảnh kinh tế.

Bất định, xét theo bản chất là hiện tượng khó đo lường, khiến việc phân tích chính sách dựa trên bằng chứng trở nên phức tạp hơn. Giới nghiên cứu đã phát triển nhiều phương pháp hữu ích để đo lường bất định, chẳng hạn như các chỉ số dựa trên phân tích văn bản hoặc các mô hình thống kê nhằm trích xuất thông tin từ các biến số quan sát được. Tuy nhiên, quy mô thực sự của bất định vẫn rất khó nắm bắt. Hạn chế này càng làm nổi bật tầm quan trọng của việc thẳng thắn thừa nhận bất định, nhận diện các hình thức biểu hiện khác nhau cũng như những giới hạn mà nó đặt ra đối với phân tích kinh tế.

Để ứng phó với những thách thức do bất định gây ra, bước đầu tiên là cần xác định các nguồn gốc của bất định, tiếp đó là việc định lượng sự bất định cũng như hiểu rõ cách thức nó ảnh hưởng đến hành vi của các chủ thể kinh tế - yếu tố quyết định các kết quả kinh tế vĩ mô. Liên quan đến điểm này, các nhà hoạch định chính sách phải đối mặt với giới hạn của mô hình thống kê, bởi trong một số hoàn cảnh, các mô hình hiện có có thể không còn là công cụ dẫn dắt đáng tin cậy cho diễn biến của nền kinh tế. Cuối cùng, khả năng xảy ra những thay đổi mang tính cấu trúc hàm ý rằng các mô hình và công cụ thống kê có thể cung cấp những chỉ dẫn về những gì sẽ diễn ra trong tương lai. Những vấn đề này không tồn tại một cách độc lập mà thường tương tác và khuếch đại lẫn nhau.

Một CSTT hiệu quả và vững chắc đòi hỏi các khuôn khổ phân tích có khả năng thích ứng với những bối cảnh khác nhau, nhằm cung cấp cơ sở cho hàng loạt nguồn bất định có thể xuất hiện tại bất kỳ thời điểm nào. Đồng thời, các chiến lược truyền thông cũng cần được điều chỉnh và đổi mới khi cần thiết để duy trì tính minh bạch, truyền tải rõ ràng các quyết định CSTT và giữ vững neo kỳ vọng lạm phát. Để minh họa những thách thức này từ góc độ kinh nghiệm của Mexico, bài viết tập trung phân tích hai giai đoạn bất định cao gần đây, đó là đại dịch Covid-19 và giai đoạn hậu đại dịch, cùng với sự thay đổi gần đây trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ.

2. Bối cảnh các bất định ảnh hưởng đến quyết định về CSTT của NHTW các nước trên thế giới

2.1. Giai đoạn 1: Đại dịch Covid-19 và giai đoạn hậu đại dịch (2020 - 2024)

Đầu năm 2020, đại dịch Covid-19 đã gây ra những cú sốc lớn, đồng thời đặt ra phép thử chưa từng có đối với các NHTW trên toàn cầu. Đối với Mexico cũng như nhiều quốc gia khác, các cú sốc này không chỉ khiến hoạt động kinh tế đột ngột đình trệ mà còn tạo ra những gián đoạn kéo dài, định hình quá trình phục hồi kinh tế cũng như diễn biến lạm phát trong những năm tiếp theo. Các hạn chế trong sản xuất làm đứt gãy chuỗi cung ứng và gây thiếu hụt đầu vào trên diện rộng, tạo ra cú sốc cung. Các biện pháp giãn cách xã hội, bao gồm hạn chế đi lại, đóng cửa trường học và nơi làm việc, cũng như đình chỉ nhiều loại hình dịch vụ đã gây ra cú sốc cầu, khiến chi tiêu sụt giảm mạnh, tiết kiệm gia tăng và tiêu dùng chuyển từ dịch vụ sang hàng hóa ít bị ảnh hưởng bởi đại dịch. Đồng thời, mức độ bất định gia tăng và tâm lý né tránh rủi ro đã kích hoạt cú sốc tài chính, khiến giá cổ phiếu giảm mạnh, đồng tiền của các nền kinh tế mới nổi mất giá, phần bù kỳ hạn tăng và chênh lệch lợi suất trái phiếu chính phủ nới rộng.

Do đại dịch Covid-19, nền kinh tế toàn cầu sụt giảm mạnh trong năm 2020, với GDP giảm khoảng 3,1% do các biện pháp phong tỏa và giãn cách xã hội. Từ quý III/2020, kinh tế thế giới bắt đầu thoát khỏi suy thoái và khởi đầu xu hướng phục hồi. Quá trình phục hồi được hỗ trợ bởi các gói tài khóa và tiền tệ chưa từng có tiền lệ, việc nới lỏng các biện pháp hạn chế và triển khai các chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn1.

Sự thay đổi đột ngột trong mô hình tiêu dùng, sự sụp đổ của các hoạt động dịch vụ và những gián đoạn nghiêm trọng trong nguồn cung đã làm dấy lên nghi ngờ về tính phù hợp của các mô hình truyền dẫn CSTT truyền thống. Tương tự như nhiều NHTW khác, các nhà hoạch định chính sách tại NHTW Mexico đặt câu hỏi liệu việc điều chỉnh lãi suất còn tác động đến cầu như trước hay không, mức độ dai dẳng của các cú sốc đối với sản lượng và tiêu dùng sẽ kéo dài bao lâu, cũng như hệ quả đối với lạm phát và kỳ vọng lạm phát. Để điều hướng trong môi trường này, NHTW Mexico đã áp dụng cách tiếp cận phụ thuộc vào dữ liệu và triển khai phân tích kịch bản nhằm minh họa quy mô cũng như mức độ kéo dài tiềm tàng của suy thoái kinh tế. Các kịch bản này, được công bố trong Báo cáo hằng quý của NHTW Mexico nửa đầu năm 2020 đã làm rõ các rủi ro hiện hữu. Khi có thêm thông tin về mức độ tác động ban đầu, NHTW Mexico quay trở lại công bố một kịch bản trung tâm duy nhất, đồng thời tiếp tục nhấn mạnh môi trường kinh tế phức tạp và đầy bất định.

Bên cạnh đó, để ứng phó với hàng loạt yếu tố xảy ra trong giai đoạn này, NHTW Mexico đã khai thác các nguồn dữ liệu mới nhằm theo dõi nền kinh tế theo thời gian thực. Ngoài các thống kê truyền thống, Ngân hàng sử dụng các chỉ báo phi truyền thống như chỉ số di chuyển của Google, các chỉ số về mức độ giãn cách xã hội, số ca lây nhiễm và tử vong, dữ liệu phân bổ tiền mặt hằng tuần để đáp ứng nhu cầu tiền mặt tăng vọt, cũng như các thước đo hoạt động vận tải biển... Những chỉ báo này giúp bổ trợ cho phân tích chính sách và theo dõi các động lực của sản xuất, tiêu dùng, tiết kiệm và giá cả.

Trong giai đoạn 2021 - 2022, nguồn bất định chủ yếu chuyển từ nghi ngờ về triển vọng hoạt động kinh tế sang bản chất và thời gian tồn tại của các áp lực lạm phát mới nổi. Tình trạng lạm phát tăng cao từ 3,5% (tháng 01/2021) lên 8,7% (tháng 8/2022) - mức cao nhất hai thập kỷ, cho thấy sự leo thang rõ rệt của giá cả, tác động bởi các cú sốc chuỗi cung ứng (hậu Covid-19, xung đột Nga - Ukraine) và chính sách kích thích, khiến các NHTW phải tăng lãi suất mạnh, gây áp lực chi phí sinh hoạt tăng cao trên toàn cầu. Dù xu hướng tăng đã rõ ràng từ giữa năm 2021, song thời điểm và quy mô của các áp lực giá trong tương lai vẫn chưa thể xác định chính xác2.

Trong bối cảnh đó, NHTW Mexico đã tăng cường phân tích chuyên sâu nhằm củng cố bộ công cụ truyền thông. Các hộp thông tin kỹ thuật trong báo cáo hằng quý giải thích cách thức các cú sốc bên ngoài tác động đến lạm phát trong nước, đồng thời làm rõ các đường nét đang hình thành của chiến lược CSTT. Những phân tích này cho thấy các kênh truyền dẫn từ giá hàng hóa, lương thực trên toàn cầu; đặc điểm điều chỉnh giá trong thời kỳ đại dịch; và tác động bất đối xứng của các cú sốc toàn cầu đối với giá hàng hóa và dịch vụ.

Các hành động chính sách và hoạt động truyền thông của NHTW Mexico trong giai đoạn đại dịch phản ánh tính chất đa chiều của sự bất định. Trong suốt giai đoạn này, NHTW Mexico liên tục điều chỉnh cách thức truyền thông để truyền tải tốt hơn đánh giá của mình về nền kinh tế và quỹ đạo lạm phát dự kiến, đồng thời cung cấp cho thị trường tín hiệu rõ ràng hơn về hàm phản ứng chính sách. Tất cả những điều chỉnh này đều xuất phát từ nhận thức rằng truyền thông đến công chúng là một công cụ then chốt trong điều hành CSTT, đồng thời là cơ chế hiệu quả để bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

CSTT của Mexico giai đoạn 2020 - 2024 do NHTW Mexico điều hành, tập trung chủ yếu vào việc kiềm chế lạm phát cao bằng cách duy trì lãi suất cơ bản ở mức cao (thường xuyên trên 9% trong giai đoạn này) để hỗ trợ đồng Peso và ổn định giá cả, ngay cả khi các nền kinh tế khác bắt đầu cắt giảm lãi suất, thể hiện qua việc NHTW Mexico giảm lãi suất chậm hơn, thậm chí đi ngược xu hướng thế giới vào cuối năm 2024, để đối phó với áp lực giá cả và giữ vững niềm tin vào CSTT. Mục tiêu chính sách của Mexico giai đoạn này là: Kiểm soát lạm phát; ổn định đồng Peso; cân bằng giữa kiềm chế lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Cụ thể: Giai đoạn 2020 - 2022: NHTW Mexico đã cắt giảm lãi suất để hỗ trợ nền kinh tế trong đại dịch, nhưng bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất mạnh mẽ từ giữa năm 2021 để đối phó với lạm phát tăng vọt do gián đoạn chuỗi cung ứng và nhu cầu phục hồi. Giai đoạn 2023 - 2024: Lãi suất cơ bản được giữ ở mức cao kỷ lục (trên 11% vào cuối năm 2023) trong một thời gian dài, phản ánh sự quyết liệt trong việc chống lạm phát. Vào cuối năm 2024, NHTW Mexico bắt đầu cắt giảm lãi suất thận trọng (giảm 0,5 điểm phần trăm xuống 9,5% vào tháng 3/2025), đi ngược lại xu hướng cắt giảm mạnh của nhiều nước phát triển. Nhìn chung trong giai đoạn này, lạm phát giảm tốc độ nhưng vẫn cao hơn mục tiêu, đặc biệt là lạm phát cơ bản (không bao gồm thực phẩm và năng lượng); đồng Peso có xu hướng mạnh lên trong giai đoạn này nhờ lãi suất hấp dẫn và kỳ vọng lạm phát ổn định3.

Có thể nói, CSTT của Mexico giai đoạn 2020 - 2024 là một chiến lược thắt chặt tiền tệ quyết đoán, tập trung vào lãi suất cao để đánh bại lạm phát, cho thấy sự độc lập và kiên định của NHTW Mexico trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

2.2. Giai đoạn 2: Sự thay đổi trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ

Sự thay đổi mới đây ảnh hưởng đến các nền kinh tế thế giới, trong đó có Mexico là chính sách thương mại của Hoa Kỳ. Từ ngày 02/4/2025, Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố chính sách thuế quan mới, áp dụng thuế phổ quát 10% cho hàng nhập khẩu từ tất cả các nước, có hiệu lực ngày 05/4/2025. Trong bối cảnh này, NHTW Mexico cho rằng chiến lược truyền thông về các quyết định CSTT sẽ hiệu quả hơn nếu duy trì lập trường thận trọng đối với triển vọng tăng trưởng và lạm phát.

Một thách thức đặc biệt đối với CSTT là các biện pháp thuế quan của Hoa Kỳ ảnh hưởng đến lạm phát tại Mexico theo cả hai chiều. Ở chiều tăng, chi phí đầu vào cao hơn tại Hoa Kỳ và khả năng đồng Peso mất giá có thể đẩy lạm phát trong nước đi lên. Ở chiều giảm, sự suy giảm hoạt động kinh tế tại Hoa Kỳ và Mexico có thể làm suy yếu tổng cầu và kìm hãm áp lực giá. Trong bối cảnh lạm phát đang giảm và triển vọng lạm phát đầu năm 2025 được cải thiện, Hội đồng Thống đốc NHTW Mexico nhận định rằng việc hiệu chỉnh CSTT theo hướng nới lỏng dần là phù hợp với mục tiêu đưa lạm phát hội tụ về mức 3%. Theo đó, trong nửa đầu năm 2025, lãi suất chính sách được giảm bốn lần liên tiếp, mỗi lần 50 điểm cơ bản. Sau giai đoạn hiệu chỉnh này và trên cơ sở đánh giá triển vọng lạm phát, Hội đồng Thống đốc NHTW Mexico tiếp tục chu kỳ nới lỏng với hai đợt giảm 25 điểm cơ bản tại các kỳ họp tháng 8 và tháng 9/2025, đưa lãi suất tham chiếu xuống còn 7,50%4.

Trong bối cảnh này, nhằm định hướng kỳ vọng và truyền tải rõ ràng đánh giá của mình về hệ quả từ các tuyên bố áp thuế của Hoa Kỳ, NHTW Mexico nhấn mạnh một kịch bản cơ sở duy nhất, đồng thời giải thích rõ các giả định nền tảng của dự báo. Ngân hàng này cũng dành sự chú ý lớn hơn cho cán cân rủi ro đối với hoạt động kinh tế.

Xa hơn triển vọng ngắn hạn, mặc dù sự thay đổi trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ đặt ra nhiều thách thức cho kinh tế toàn cầu, song nó cũng tạo ra cơ hội cho Mexico trong bối cảnh chuẩn bị rà soát Hiệp định thương mại USMCA vào năm 2026. Đặc biệt, hiện tượng chuyển hướng thương mại có thể tiếp tục củng cố vị thế xuất khẩu của Mexico và làm sâu sắc hơn vai trò của nước này trong các chuỗi giá trị Bắc Mỹ.

Giai đoạn này cho thấy cách thức các diễn biến chính sách bên ngoài có thể tác động đến triển vọng của một nền kinh tế mở như Mexico. Trong đại dịch Covid-19, thách thức chủ yếu là đánh giá diễn biến hoạt động kinh tế trong điều kiện bất định cao về bản chất và mức độ tác động của cú sốc y tế. Ngược lại, trong giai đoạn hiện nay, các cơ chế tác động rõ ràng hơn, nhưng tham số quyết định quy mô ảnh hưởng và tính bền vững của chính sách lại chưa được xác định. Đối với các nhà hoạch định CSTT, điều này đòi hỏi phải cân bằng rủi ro lạm phát theo cả hai chiều và điều chỉnh truyền thông để giải thích cách các quyết định được đưa ra phù hợp với mục tiêu lạm phát.

3. Hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, từ việc phân tích kinh nghiệm của NHTW Mexico, các hàm ý chính sách được đưa ra như sau:

Một là, cần thừa nhận bất định như một đặc trưng mang tính cấu trúc của môi trường CSTT hiện đại, thay vì coi đó là hiện tượng nhất thời. Trong bối cảnh thông tin luôn không hoàn hảo, việc điều hành chính sách không thể dựa vào kỳ vọng đạt được mức độ chắc chắn cao, mà cần chấp nhận ra quyết định trong điều kiện rủi ro và điều chỉnh linh hoạt khi bối cảnh thay đổi.

Hai là, tư duy điều hành chính sách cần chuyển từ trọng tâm vào kịch bản dự báo trung tâm sang cách tiếp cận quản trị rủi ro và phân tích kịch bản. Các quyết định CSTT nên được đặt trong khuôn khổ cân nhắc cán cân rủi ro theo nhiều chiều, đặc biệt là các kịch bản có xác suất thấp nhưng tác động lớn đối với lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.

Ba là, cần coi truyền thông CSTT là một công cụ chính sách quan trọng, có vai trò định hình kỳ vọng của thị trường và công chúng, thay vì chỉ là hoạt động giải thích sau khi quyết định đã được ban hành. Truyền thông hiệu quả có thể giúp giảm mức độ điều chỉnh chính sách cần thiết, qua đó góp phần ổn định kỳ vọng và củng cố uy tín chính sách.

Bốn là, khuôn khổ và cách thức truyền thông cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn của chu kỳ kinh tế và mức độ bất định của môi trường bên ngoài. Trong những thời kỳ biến động mạnh, việc điều chỉnh tần suất, mức độ chi tiết và trọng tâm thông điệp truyền thông là cần thiết nhằm bảo đảm thông tin được truyền tải kịp thời, rõ ràng và tránh gây nhiễu cho thị trường.

Năm là, cần tăng cường khai thác dữ liệu tần suất cao và các nguồn thông tin phi truyền thống để bổ trợ cho phân tích chính sách, đặc biệt trong bối cảnh các chỉ tiêu thống kê vĩ mô truyền thống có độ trễ lớn hoặc phản ánh không đầy đủ diễn biến thực tế. Những dữ liệu này giúp nâng cao nhận thức tình huống và hỗ trợ quá trình ra quyết định trong ngắn hạn.

Sáu là, khi bất định chủ yếu xuất phát từ các cú sốc chính sách hoặc diễn biến bên ngoài, cơ quan hoạch định CSTT cần đóng vai trò là nhân tố ổn định kỳ vọng, tránh khuếch đại bất định thông qua các thông điệp mang tính suy đoán hoặc cam kết quá sớm. Truyền thông trong trường hợp này cần thận trọng, nhất quán và tập trung vào nguyên tắc điều hành hơn là dự báo kết quả.

Bảy là, việc duy trì uy tín thể chế và tính nhất quán của mục tiêu chính sách trong dài hạn có ý nghĩa then chốt đối với hiệu quả điều hành trong ngắn hạn. Mỗi quyết định chính sách cần được đặt trong mạch logic xuyên suốt của mục tiêu ổn định giá trị tiền tệ và ổn định vĩ mô, qua đó củng cố niềm tin của thị trường và công chúng đối với định hướng CSTT.

4. Kết luận

Môi trường kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến đổi sâu sắc, thách thức các giả định lâu nay và làm gia tăng độ phức tạp trong thiết kế chính sách. Bất định không phải là ngoại lệ mà là trạng thái thường trực trong điều hành CSTT. Bên cạnh đó, bất định không thể bị loại bỏ, nhưng các NHTW có thể đánh giá chúng một cách nghiêm ngặt và truyền thông minh bạch về các hệ quả của nó. Thực tế cho thấy, phản ứng trước bất định của NHTW cần dựa trên ba trụ cột: Tính nghiêm ngặt về mặt kỹ thuật, uy tín thể chế và truyền thông minh bạch. Phân tích tình hình kinh tế, khả năng thích ứng và soi chiếu từ các bài học trong quá khứ sẽ giúp định hướng chính sách của một NHTW. Đồng thời, việc thừa nhận những giới hạn của các mô hình hiện hành và các giả định trước đây là điều thiết yếu, bởi NHTW cần luôn cảnh giác và sẵn sàng điều chỉnh trong một môi trường kinh tế biến động nhanh và khó dự báo. Để giảm thiểu bất định chính sách, điều quan trọng là NHTW phải giải thích rõ ràng cách thức thông tin mới được tích hợp vào quá trình ra quyết định.

Tài liệu tham khảo:

1 Nguyễn Thị Thúy Linh (2022), Triển vọng phục hồi kinh tế toàn cầu sau đại dịch Covid-19. https://tapchinganhang.gov.vn/trien-vong-phuc-hoi-kinh-te-toan-cau-sau-dai-dich-covid-19-11939.html

2 BIS (2025), Monetary policy decision-making and communication under high uncertainty. BIS Papers No. 163.

3 Garga, V., Herbst, E., McKay, A., Nicolò, G., & Paustian, M. (2025), Monetary Policy, Uncertainty, and Communications. Federal Reserve Bank of Boston Working Paper.

4 Lombardelli, C. (2025), Speech on central bank communications and uncertainty.

Xuân Mai - Hà Nội

Tin bài khác

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Xem thêm
Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh hoạt động ngân hàng ngày càng chịu tác động bởi những rủi ro mới và yêu cầu quản trị ngày càng cao, kiểm toán nội bộ giữ vai trò quan trọng trong củng cố hệ thống kiểm soát, quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) mở ra cơ hội để Việt Nam thu hút dòng vốn toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh tài chính khu vực, đồng thời đòi hỏi những đột phá về thể chế, hạ tầng, địa kinh tế và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Sự phát triển nhanh của thanh toán bằng thẻ ngân hàng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với khuôn khổ pháp lý, từ điều kiện sử dụng thẻ, phân định trách nhiệm khi phát sinh giao dịch trái phép đến bảo vệ chủ thẻ và phòng ngừa gian lận, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện pháp luật để bảo đảm hoạt động thanh toán an toàn, minh bạch trong môi trường số.
Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Bất ổn địa chính trị đang trở thành nguồn rủi ro ngày càng lớn đối với hệ thống ngân hàng, đặt ra yêu cầu củng cố năng lực quản trị, nâng cao chất lượng thể chế và vận dụng linh hoạt các chính sách an toàn vĩ mô để tăng sức chống chịu và bảo đảm ổn định tài chính.
Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Bài viết phân tích thực trạng hoạt động cho vay hỗ trợ của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân - QTDND (Quỹ bảo toàn), qua đó làm rõ những kết quả đạt được, các điểm nghẽn trong thực tiễn triển khai và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ trong thời gian tới.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 44/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2025/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với đầu tư ra nước ngoài trong hoạt động dầu khí

Thông tư số 43/2026/TT-NHNN hướng dẫn hoạt động thanh toán và chuyển tiền liên quan đến kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối