Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại
Tóm tắt: Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với hoạt động của hệ thống tài chính - ngân hàng, đồng thời cũng xuất hiện nhiều loại hình rủi ro mới, đòi hỏi hoạt động thanh tra ngân hàng phải từng bước chuyển từ phương thức truyền thống sang mô hình thanh tra dựa trên dữ liệu và công nghệ. Thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, cùng với quá trình kiện toàn tổ chức bộ máy Thanh tra Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), hoạt động thanh tra ngân hàng đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ theo hướng dựa trên rủi ro, dữ liệu và công nghệ. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và thực trạng hoạt động của Thanh tra NHNN trong bối cảnh chuyển đổi số, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực nguồn nhân lực, hạ tầng dữ liệu, ứng dụng công nghệ và hoàn thiện thể chế nhằm xây dựng mô hình thanh tra hiện đại, góp phần bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Từ khóa: Thanh tra NHNN, chuyển đổi số, hệ thống tài chính.
INNOVATING BANKING INSPECTION ACTIVITIES THROUGH DATA AND MODERN TECHNOLOGY
Abstract: Digital transformation is fundamentally reshaping the financial and banking sector while giving rise to new and increasingly complex risks, requiring banking inspection to progressively transition from traditional supervisory approaches to data-driven and technology-enabled models. In line with Resolution No. 57-NQ/TW, issued by the Politburo on December 22, 2024, on breakthroughs in science, technology, innovation, and national digital transformation, together with the ongoing organizational restructuring of the State Bank of Vietnam (SBV) Inspectorate, banking inspection is facing an imperative to modernize toward a risk-based, data-driven, and technology-enabled approach. This article examines the theoretical foundations, international experience, and current practices of SBV Inspectorate in the context of digital transformation. Based on these analyses, the author proposes policy recommendations to strengthen human resource capacity, develop data infrastructure, promote the adoption of digital technologies, and improve the institutional framework, thereby supporting the establishment of a modern banking inspection model that enhances the safety and soundness of the banking system and improves the effectiveness of state management.
Keywords: SBV Inspectorate, digital transformation, financial system.
![]() |
| Hoạt động thanh tra ngân hàng ngày càng chú trọng nhận diện và cảnh báo sớm rủi ro thông qua phương thức trên cơ sở rủi ro, khai thác dữ liệu phục vụ giám sát và ứng dụng công nghệ số trong toàn bộ quy trình thanh tra (Nguồn ảnh: PT và AI) |
1. Mở đầu
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đang làm thay đổi sâu sắc hoạt động của nền kinh tế nói chung và lĩnh vực ngân hàng nói riêng. Trong những năm gần đây, ngành Ngân hàng được đánh giá là một trong những ngành đi đầu trong chuyển đổi số với việc ứng dụng ngày càng rộng rãi các công nghệ số trong thanh toán, huy động vốn, cấp tín dụng, quản trị rủi ro và cung ứng dịch vụ tài chính. Theo định hướng của Chính phủ và NHNN, chuyển đổi số không chỉ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng mà còn hướng tới hiện đại hóa công tác quản lý, điều hành và giám sát hệ thống các tổ chức tín dụng.
Tại Phiên họp lần thứ nhất năm 2026 của Ban Chỉ đạo ngành Ngân hàng về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, NHNN tiếp tục xác định việc đẩy mạnh ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của toàn Ngành. Bên cạnh những cơ hội do chuyển đổi số mang lại, sự phát triển của ngân hàng số, công nghệ tài chính (Fintech) và các mô hình kinh doanh dựa trên công nghệ cũng làm xuất hiện nhiều loại hình rủi ro mới, đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ đối với hoạt động thanh tra ngân hàng.
Trong bối cảnh đó, Thanh tra NHNN cần từng bước chuyển từ phương thức thanh tra truyền thống sang mô hình thanh tra dựa trên rủi ro, dữ liệu và công nghệ, nâng cao năng lực nguồn nhân lực, hạ tầng dữ liệu và ứng dụng các công cụ số trong hoạt động nghiệp vụ. Vì vậy, nghiên cứu các giải pháp nâng cao năng lực và chất lượng hoạt động của Thanh tra NHNN có ý nghĩa quan trọng, góp phần bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên số.
2. Cơ sở lý luận về hoạt động thanh tra trong bối cảnh chuyển đổi số
2.1. Thanh tra ngân hàng và chuyển đổi số trong hoạt động thanh tra
Thanh tra là một trong những chức năng cơ bản của quản lý nhà nước, được thực hiện nhằm xem xét, đánh giá việc chấp hành chính sách, pháp luật, nhiệm vụ và quyền hạn của cơ quan, tổ chức, cá nhân; phát hiện những hạn chế, bất cập trong cơ chế quản lý, phòng ngừa và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Trong lĩnh vực ngân hàng, thanh tra ngân hàng là hoạt động thanh tra chuyên ngành do NHNN thực hiện đối với các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động ngân hàng theo quy định của pháp luật.
Theo Luật Thanh tra (Luật số 84/2025/QH15) và Nghị định số 05/2026/NĐ-CP ngày 10/01/2026 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của Thanh tra ngành Ngân hàng, hoạt động thanh tra ngành Ngân hàng được thực hiện bởi Thanh tra NHNN và Thanh tra NHNN khu vực nhằm bảo đảm thực hiện thống nhất chức năng thanh tra trong toàn Ngành. Khác với nhiều lĩnh vực quản lý nhà nước khác, hoạt động thanh tra ngân hàng không chỉ hướng tới mục tiêu phát hiện và xử lý vi phạm pháp luật mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an toàn hoạt động của các tổ chức tín dụng, duy trì ổn định hệ thống tài chính - ngân hàng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người gửi tiền. Thông qua hoạt động thanh tra, cơ quan quản lý có thể nhận diện sớm các nguy cơ tiềm ẩn, ngăn ngừa các hành vi vi phạm, hạn chế rủi ro lan truyền và góp phần bảo đảm sự ổn định của thị trường tài chính. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, hoạt động thanh tra ngân hàng ngày càng có vai trò quan trọng đối với việc bảo đảm an toàn hệ thống tài chính quốc gia.
Trong lĩnh vực ngân hàng, chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ thông qua việc ứng dụng Big Data, AI, điện toán đám mây (Cloud Computing), công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và các nền tảng số vào hoạt động kinh doanh và quản trị. Quá trình chuyển đổi số đã tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác thanh tra ngân hàng. Nếu như trước đây hoạt động thanh tra chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy, dữ liệu báo cáo định kỳ và các cuộc thanh tra trực tiếp tại đơn vị, thì hiện nay khối lượng dữ liệu phát sinh ngày càng lớn, tốc độ giao dịch diễn ra theo thời gian thực và các rủi ro công nghệ xuất hiện với mức độ phức tạp ngày càng cao.
Sự phát triển của ngân hàng số và các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng công nghệ không chỉ tạo ra cơ hội nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng mà còn làm phát sinh nhiều loại hình rủi ro mới như rủi ro an ninh mạng, rủi ro công nghệ thông tin, gian lận công nghệ cao, rửa tiền trên môi trường số, rủi ro phát sinh từ trí tuệ nhân tạo và các dịch vụ tài chính số. Điều này đòi hỏi thanh tra không chỉ thực hiện chức năng kiểm tra tính tuân thủ mà còn phải nâng cao khả năng nhận diện, dự báo và cảnh báo sớm các nguy cơ rủi ro. Chuyển đổi số không làm thay đổi mục tiêu của hoạt động thanh tra ngân hàng nhưng làm thay đổi căn bản phương thức thực hiện chức năng thanh tra. Trong môi trường số, dữ liệu trở thành nguồn lực quan trọng, công nghệ trở thành công cụ hỗ trợ thiết yếu và năng lực phân tích, đánh giá rủi ro trở thành yêu cầu cốt lõi đối với hoạt động thanh tra hiện đại.
2.2. Mô hình thanh tra ngân hàng hiện đại và các tiêu chí đánh giá trong bối cảnh chuyển đổi số
Trước yêu cầu chuyển đổi số và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính, hoạt động thanh tra ngân hàng trên thế giới đang chuyển từ mô hình thanh tra truyền thống sang mô hình thanh tra hiện đại dựa trên rủi ro, dữ liệu và công nghệ số. Theo đó, thay vì tập trung chủ yếu vào kiểm tra tuân thủ sau khi phát sinh vi phạm, cơ quan thanh tra ngày càng chú trọng nhận diện và cảnh báo sớm rủi ro thông qua phương thức thanh tra trên cơ sở rủi ro, khai thác dữ liệu phục vụ giám sát và ứng dụng công nghệ số trong toàn bộ quy trình thanh tra. Sự kết hợp giữa ba phương thức này cho phép cơ quan thanh tra sử dụng hiệu quả nguồn lực, nâng cao chất lượng phân tích, tăng cường giám sát từ xa và chủ động phòng ngừa rủi ro trong hệ thống ngân hàng.
Một trong những nền tảng quan trọng của mô hình thanh tra hiện đại là việc ứng dụng công nghệ hỗ trợ hoạt động thanh tra, giám sát (SupTech). Theo Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), SupTech là việc sử dụng các công nghệ đổi mới sáng tạo nhằm hỗ trợ cơ quan quản lý và giám sát thực hiện hiệu quả chức năng thanh tra, giám sát tài chính. Thông qua việc ứng dụng Big Data, AI, tự động hóa và các công cụ phân tích dữ liệu, SupTech giúp nâng cao khả năng thu thập, chuẩn hóa và khai thác dữ liệu, hỗ trợ nhận diện rủi ro, giám sát từ xa, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và hỗ trợ ra quyết định. Vì vậy, SupTech không chỉ là công cụ hỗ trợ nghiệp vụ mà còn là nền tảng để từng bước hình thành mô hình thanh tra số, đáp ứng yêu cầu quản lý trong bối cảnh chuyển đổi số.
Trên cơ sở mô hình thanh tra hiện đại, việc đánh giá năng lực và chất lượng hoạt động thanh tra ngân hàng cần được xem xét trên bốn phương diện chủ yếu. Thứ nhất, năng lực thể chế, thể hiện ở mức độ hoàn thiện của khuôn khổ pháp lý, mô hình tổ chức và cơ chế phối hợp trong hoạt động thanh tra. Thứ hai, năng lực nguồn nhân lực, bao gồm trình độ chuyên môn, kỹ năng số, năng lực phân tích dữ liệu, đánh giá rủi ro và khả năng thích ứng với công nghệ mới của đội ngũ thanh tra. Thứ ba, năng lực dữ liệu và công nghệ, được phản ánh qua mức độ hoàn thiện của hạ tầng dữ liệu, khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu và mức độ ứng dụng AI, Big Data và SupTech. Thứ tư, chất lượng hoạt động thanh tra, được đánh giá thông qua khả năng phát hiện và xử lý vi phạm, hiệu quả cảnh báo, phòng ngừa rủi ro, chất lượng kết luận thanh tra và việc thực hiện các kiến nghị sau thanh tra. Các tiêu chí này là cơ sở để đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm từng bước xây dựng mô hình thanh tra hiện đại dựa trên rủi ro, dữ liệu và công nghệ.
3. Kinh nghiệm quốc tế về nâng cao năng lực thanh tra ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số
Kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB)
Trong khuôn khổ Cơ chế giám sát thống nhất (SSM), ECB đang thúc đẩy chương trình số hóa hoạt động giám sát ngân hàng nhằm hiện đại hóa toàn diện công tác giám sát. Trọng tâm của ECB là xây dựng hệ thống dữ liệu tập trung, tăng cường phân tích dữ liệu và ứng dụng AI để hỗ trợ đánh giá rủi ro, giám sát từ xa và cảnh báo sớm đối với các tổ chức tín dụng. Đồng thời, ECB chú trọng nâng cao năng lực số của đội ngũ cán bộ giám sát thông qua phát triển kỹ năng phân tích dữ liệu, ứng dụng AI và tăng cường nguồn nhân lực về công nghệ thông tin, an ninh mạng, qua đó đáp ứng yêu cầu của mô hình giám sát hiện đại.
Hiện nay, ECB cũng chuyển mạnh từ phương thức giám sát truyền thống sang mô hình giám sát dựa trên dữ liệu và rủi ro. Các công cụ phân tích tiên tiến được sử dụng để tổng hợp, đối chiếu và khai thác khối lượng lớn dữ liệu báo cáo từ các tổ chức tín dụng, giúp rút ngắn thời gian xử lý thông tin, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và nâng cao chất lượng ra quyết định giám sát. Song song với đó, ECB xây dựng các tiêu chuẩn về quản trị dữ liệu, bảo đảm chất lượng dữ liệu và tăng cường chia sẻ thông tin giữa các cơ quan trong cơ chế giám sát thống nhất, tạo nền tảng cho hoạt động thanh tra, giám sát được thực hiện hiệu quả, nhất quán và minh bạch.
Kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương Philippines (BSP)
BSP đã phát triển nền tảng ASTERisC nhằm tự động hóa quá trình thu thập, chuẩn hóa và phân tích dữ liệu phục vụ hoạt động thanh tra, giám sát dựa trên rủi ro. Nền tảng này hỗ trợ cơ quan giám sát nâng cao khả năng nhận diện rủi ro, theo dõi mức độ tuân thủ và sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực thanh tra.
Bên cạnh việc phát triển nền tảng SupTech ASTERisC, BSP đồng thời hoàn thiện khung quản trị dữ liệu và tăng cường năng lực phân tích của đội ngũ thanh tra nhằm khai thác hiệu quả dữ liệu phục vụ hoạt động giám sát. Việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn, kết hợp với các công cụ phân tích và tự động hóa, giúp cơ quan giám sát rút ngắn thời gian xử lý thông tin, nâng cao khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và ưu tiên nguồn lực đối với những tổ chức tín dụng có mức độ rủi ro cao. Cách tiếp cận này góp phần nâng cao hiệu quả thanh tra, giám sát trên cơ sở rủi ro, đồng thời tăng tính chủ động, kịp thời và minh bạch trong công tác quản lý, phù hợp với xu hướng chuyển đổi số của các cơ quan giám sát tài chính trên thế giới.
Kinh nghiệm của Cơ quan Quản lý Tài chính Vương quốc Anh (FCA)
FCA là một trong những cơ quan quản lý tài chính tiên phong trong thúc đẩy ứng dụng SupTech và công nghệ hỗ trợ tuân thủ (RegTech). Thông qua Digital Regulatory Reporting - DRR (là báo cáo quản lý theo phương thức số hoặc báo cáo quy định số, tức là cách thức chuyển đổi toàn bộ quy trình báo cáo giữa các tổ chức tài chính và cơ quan quản lý từ phương pháp truyền thống sang quy trình tự động, dựa trên dữ liệu và công nghệ số), FCA hướng tới chuẩn hóa dữ liệu, chuyển đổi các quy định báo cáo thành các quy tắc có thể được xử lý tự động và giảm sự phụ thuộc vào báo cáo thủ công, qua đó nâng cao chất lượng dữ liệu, giảm chi phí tuân thủ và tăng hiệu quả giám sát.
Ngoài ra, FCA cũng chú trọng hoàn thiện khuôn khổ quản lý đối với các rủi ro phát sinh từ đổi mới công nghệ, đặc biệt là rủi ro công nghệ thông tin, an ninh mạng, rủi ro từ bên thứ ba cung cấp dịch vụ công nghệ và rủi ro vận hành trong môi trường số. Đồng thời, cơ quan này tăng cường yêu cầu các tổ chức tài chính xây dựng năng lực quản trị rủi ro công nghệ, nâng cao khả năng chống chịu trước các sự cố an ninh mạng và bảo đảm tính liên tục của hoạt động kinh doanh. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả giám sát mà còn củng cố khả năng thích ứng và chống chịu của hệ thống tài chính trước những thách thức do quá trình chuyển đổi số và đổi mới công nghệ mang lại.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chuyển đổi số trong hoạt động thanh tra ngân hàng không đơn thuần là ứng dụng công nghệ mà là quá trình đổi mới đồng bộ về phương thức hoạt động, mô hình tổ chức và năng lực của đội ngũ cán bộ. Xu hướng chung là chuyển sang mô hình thanh tra dựa trên rủi ro và dữ liệu, trong đó dữ liệu được coi là nền tảng để nhận diện, phân tích và cảnh báo sớm rủi ro. Cùng với đó, các cơ quan quản lý tài chính đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hỗ trợ hoạt động thanh tra, giám sát nhằm nâng cao hiệu quả giám sát từ xa và phân bổ nguồn lực thanh tra. Đồng thời, việc phát triển nguồn nhân lực số, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về dữ liệu, công nghệ và an toàn thông tin được xác định là điều kiện quan trọng để vận hành mô hình thanh tra hiện đại. Đây là những bài học có giá trị đối với Thanh tra NHNN trong quá trình đổi mới hoạt động theo hướng dựa trên rủi ro, dữ liệu và công nghệ, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng.
4. Thực trạng hoạt động Thanh tra NHNN trong bối cảnh chuyển đổi số
Trong những năm gần đây, năng lực và chất lượng hoạt động của Thanh tra NHNN ngày càng được củng cố cùng với quá trình hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, kiện toàn tổ chức bộ máy và đẩy mạnh chuyển đổi số của ngành Ngân hàng. Luật Thanh tra năm 2025 và Nghị định số 05/2026/NĐ-CP đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc tổ chức thống nhất hoạt động thanh tra trong toàn Ngành. Đồng thời, các văn bản này quy định rõ vị trí, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ chế phối hợp giữa Thanh tra NHNN với Thanh tra NHNN khu vực. Việc kiện toàn mô hình tổ chức đã góp phần tăng cường sự chỉ đạo nghiệp vụ thống nhất, nâng cao trách nhiệm của các đơn vị và tạo điều kiện phối hợp chặt chẽ giữa Thanh tra NHNN với Thanh tra NHNN khu vực trong triển khai hoạt động thanh tra theo phạm vi, đối tượng và mức độ rủi ro của các tổ chức tín dụng.
Về phương thức hoạt động, thanh tra ngân hàng đã từng bước tăng cường áp dụng cách tiếp cận dựa trên rủi ro thay cho việc chủ yếu kiểm tra mức độ tuân thủ như trước đây. Nội dung thanh tra không chỉ tập trung vào việc chấp hành pháp luật về tiền tệ và ngân hàng mà còn đánh giá tình hình tài chính, năng lực quản trị rủi ro, hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ của các tổ chức tín dụng. Cách tiếp cận này góp phần nâng cao chất lượng nhận diện, đánh giá và cảnh báo rủi ro, đồng thời từng bước tiệm cận mô hình thanh tra dựa trên rủi ro theo thông lệ quốc tế.
Quá trình chuyển đổi số của NHNN cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc hiện đại hóa hoạt động thanh tra. Việc sử dụng hệ thống báo cáo điện tử, hồ sơ số và các cơ sở dữ liệu nghiệp vụ đã hỗ trợ thanh tra viên trong thu thập, tổng hợp, đối chiếu thông tin và lựa chọn đối tượng thanh tra. Dữ liệu từ hệ thống thông tin tín dụng, báo cáo của các tổ chức tín dụng và các hệ thống quản lý chuyên ngành ngày càng được khai thác hiệu quả để phục vụ đánh giá rủi ro và xây dựng kế hoạch thanh tra.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng Big Data, AI và các giải pháp công nghệ trong quản lý rủi ro của ngành Ngân hàng đã bước đầu đạt được những kết quả tích cực. Theo NHNN, tính đến ngày 27/4/2026, Hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro cho khách hàng (SIMO) đã phát hiện và cảnh báo hơn 3,8 triệu lượt khách hàng có giao dịch nghi ngờ gian lận; trong đó hơn 1,2 triệu lượt khách hàng đã chủ động tạm dừng hoặc hủy giao dịch sau khi nhận được cảnh báo, với tổng giá trị giao dịch hơn 4,3 nghìn tỉ đồng. Mặc dù hệ thống này chủ yếu phục vụ công tác quản lý rủi ro và bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng, kết quả đạt được cho thấy Big Data, AI và các công nghệ số đang từng bước được ứng dụng hiệu quả trong hoạt động quản lý của NHNN, tạo nền tảng quan trọng cho việc từng bước triển khai các giải pháp công nghệ hỗ trợ hoạt động thanh tra, giám sát.
Bên cạnh những kết quả đã đạt được, hoạt động của Thanh tra NHNN vẫn còn một số nội dung cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Việc ứng dụng công nghệ số trong hoạt động thanh tra đã bước đầu hỗ trợ hiệu quả công tác quản lý và khai thác thông tin; tuy nhiên, việc ứng dụng các công cụ phân tích Big Data, AI và các công nghệ hỗ trợ hoạt động thanh tra, giám sát vẫn cần tiếp tục được đẩy mạnh theo lộ trình phù hợp. Đây cũng là định hướng quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động thanh tra, đáp ứng yêu cầu quản lý trong bối cảnh chuyển đổi số.
5. Một số kiến nghị nhằm nâng cao năng lực và chất lượng hoạt động của Thanh tra NHNN
Thứ nhất, nâng cao năng lực nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số
Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả chuyển đổi số trong hoạt động thanh tra ngân hàng. Trong thời gian tới, Thanh tra NHNN cần tiếp tục nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ thanh tra theo hướng kết hợp giữa kiến thức nghiệp vụ về pháp luật, ngân hàng, kế toán, kiểm toán với các kỹ năng về phân tích dữ liệu, AI, an ninh mạng và quản trị rủi ro công nghệ. Đồng thời, cần từng bước hình thành đội ngũ cán bộ có chuyên môn về khoa học dữ liệu và công nghệ thông tin để hỗ trợ triển khai các ứng dụng công nghệ trong hoạt động thanh tra; tăng cường hợp tác với các cơ sở đào tạo, doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức quốc tế nhằm cập nhật kinh nghiệm, phương pháp và công nghệ thanh tra hiện đại.
Thứ hai, nâng cao năng lực hạ tầng dữ liệu và công nghệ phục vụ hoạt động thanh tra
Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu cần được xác định là nền tảng của mô hình thanh tra hiện đại. Theo đó, cần tiếp tục hoàn thiện hệ sinh thái dữ liệu phục vụ hoạt động thanh tra thông qua việc xây dựng kho dữ liệu thanh tra tập trung, tăng cường kết nối và khai thác dữ liệu từ các hệ thống nghiệp vụ của NHNN, Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia Việt Nam (CIC), hệ thống thanh toán, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành khác theo quy định của pháp luật. Đồng thời, tiếp tục chuẩn hóa dữ liệu báo cáo của các tổ chức tín dụng, hoàn thiện cơ chế chia sẻ dữ liệu và từng bước hình thành hạ tầng dữ liệu có khả năng khai thác tự động phục vụ hoạt động thanh tra.
Trên cơ sở hạ tầng dữ liệu được hoàn thiện, cần xây dựng lộ trình triển khai các giải pháp công nghệ hỗ trợ hoạt động thanh tra, giám sát phù hợp với điều kiện thực tiễn. Bên cạnh đó, tiếp tục số hóa quy trình quản lý hồ sơ, kết luận và theo dõi việc thực hiện kiến nghị sau thanh tra, hướng tới xây dựng hệ thống quản lý hoạt động thanh tra tập trung, tạo nền tảng cho mô hình thanh tra số.
Thứ ba, tiếp tục đổi mới phương thức và quy trình thanh tra theo hướng dựa trên rủi ro, dữ liệu và công nghệ
Hoạt động thanh tra cần tiếp tục được đổi mới theo hướng tăng cường áp dụng phương pháp thanh tra dựa trên rủi ro, trong đó dữ liệu được sử dụng xuyên suốt từ khâu nhận diện rủi ro, xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện đến theo dõi việc thực hiện kết luận thanh tra. Đồng thời, nghiên cứu phát triển các mô hình đánh giá và chấm điểm rủi ro đối với tổ chức tín dụng, kết hợp dữ liệu thời gian thực với các công cụ phân tích nhằm nâng cao hiệu quả giám sát từ xa, sử dụng hiệu quả nguồn lực thanh tra và từng bước giảm thanh tra dàn trải. Việc tiếp tục hoàn thiện quy trình nghiệp vụ trên nền tảng số sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, rút ngắn thời gian xử lý, tăng cường khả năng giám sát và quản lý rủi ro trong toàn bộ hoạt động thanh tra.
Thứ tư, tiếp tục hoàn thiện thể chế và cơ chế phối hợp phục vụ thanh tra số
Để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý liên quan đến khai thác, chia sẻ dữ liệu, quản lý hồ sơ điện tử và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động thanh tra ngân hàng; đồng thời, nghiên cứu xây dựng các quy trình nghiệp vụ và tiêu chuẩn kỹ thuật đối với việc triển khai các hệ thống SupTech nhằm bảo đảm tính thống nhất, an toàn và hiệu quả.
Bên cạnh đó, cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa Thanh tra NHNN với các đơn vị thuộc NHNN, Bộ Công an, Bộ Tài chính, cơ quan thuế và các cơ quan có liên quan trong chia sẻ, khai thác và sử dụng dữ liệu phục vụ hoạt động thanh tra. Việc hoàn thiện cơ chế phối hợp và chia sẻ dữ liệu sẽ góp phần nâng cao chất lượng giám sát, hỗ trợ phát hiện sớm rủi ro, xử lý kịp thời các dấu hiệu vi phạm và nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của Thanh tra NHNN trong bối cảnh chuyển đổi số.
6. Kết luận
Chuyển đổi số đang mở ra cơ hội lớn để nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của Thanh tra NHNN thông qua việc ứng dụng các công nghệ số hiện đại. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều yêu cầu mới về nguồn nhân lực, hạ tầng dữ liệu, công nghệ và khuôn khổ pháp lý. Trong bối cảnh ngành Ngân hàng đang triển khai mạnh mẽ các nhiệm vụ về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW, việc nâng cao năng lực và chất lượng hoạt động của Thanh tra NHNN cần được thực hiện đồng bộ, toàn diện và gắn với quá trình hiện đại hóa ngành Ngân hàng. Qua đó, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên số.
Tài liệu tham khảo
1. BIS (2021), SupTech tools for prudential supervision and their use during the pandemic
2. BIS (2023), The SupTech Generation.
3. Basel Committee on Banking Supervision (2012), Core Principles for Effective Banking Supervision.
4. European Central Bank (2024), Digitalisation of European Banking Supervision.
5. International Monetary Fund (2024), Global Financial Stability Report.
6. Luật Dữ liệu số (Luật số 60/2024/QH15).
7. Luật Giao dịch điện tử (Luật số 20/2023/QH15).
8. Luật Thanh tra (Luật số 84/2025/QH15).
9. Nghị định số 05/2026/NĐ-CP ngày 10/01/2026 của Chính phủ quy định về tổ chức và hoạt động của Thanh tra ngành Ngân hàng.
10. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Tin bài khác
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô
Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam
Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức
Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại
Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính
