Từ mùa Thu Độc lập đến nền tài chính hiện đại: Dấu ấn ngành Ngân hàng trong hành trình vươn mình của đất nước
Từ mùa Thu Độc lập năm 1945, Việt Nam bước vào kỷ nguyên của một quốc gia có chủ quyền. Trong bối cảnh đó, xây dựng một nền tài chính, tiền tệ độc lập trở thành yêu cầu cấp thiết, nhằm giúp Nhà nước chủ động huy động và phân bổ nguồn lực phục vụ phát triển đất nước. Sự ra đời của Ngân hàng Quốc gia Việt Nam năm 1951 đặt nền móng cho hệ thống ngân hàng quốc gia, từng bước thực hiện các chức năng phát hành tiền, tín dụng, thanh toán và quản lý tiền tệ. Qua các thời kỳ lịch sử, đặc biệt là sau 40 năm thực hiện công cuộc Đổi mới, ngành Ngân hàng đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ, thích ứng với cơ chế thị trường, mở rộng hội nhập và trở thành một phần quan trọng của nền kinh tế. Bước vào giai đoạn phát triển mới, trước yêu cầu thúc đẩy tăng trưởng cao, ngành Ngân hàng không chỉ thực hiện nhiệm vụ cung ứng vốn, mà còn phải nâng cao chất lượng phân bổ nguồn lực, bảo đảm an toàn hệ thống và kiến tạo những động lực tăng trưởng mới. Đây cũng là hành trình tiếp nối từ nền tảng một quốc gia độc lập đến khát vọng xây dựng một Việt Nam phát triển, thịnh vượng và hùng cường.
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: hanoimoi.vn) |
1. Từ xây dựng nền tài chính độc lập đến hình thành hệ thống ngân hàng quốc gia
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, cùng với quá trình xây dựng và củng cố Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, việc từng bước thiết lập các thiết chế, nguồn lực và công cụ tài chính của một quốc gia độc lập trở thành yêu cầu cấp thiết. Đây là cơ sở vật chất quan trọng để Nhà nước thực hiện các chức năng kinh tế, đồng thời củng cố và bảo vệ nền độc lập dân tộc. Thực hiện yêu cầu đó là một thách thức lớn trong bối cảnh ngân sách nhà nước hạn hẹp, cơ sở vật chất nghèo nàn, nền kinh tế chịu nhiều hệ lụy do chiến tranh và chế độ thuộc địa để lại. Đặc biệt, Việt Nam chưa có một hệ thống tiền tệ - tín dụng do Nhà nước độc lập kiểm soát. Trước năm 1945, Ngân hàng Đông Dương đồng thời thực hiện chức năng phát hành tiền và các nghiệp vụ ngân hàng kinh doanh trong một cơ chế tiền tệ, tín dụng chủ yếu phục vụ chính sách thuộc địa của Pháp¹. Do vậy, cùng với việc giành được độc lập về chính trị, Việt Nam đứng trước yêu cầu cấp thiết phải từng bước xác lập quyền tự chủ về tài chính, tiền tệ và tín dụng, tạo nền tảng kinh tế - tài chính cho việc xây dựng và bảo vệ đất nước.
Ngay trong những tháng đầu của chính quyền cách mạng, nhiệm vụ tài chính được triển khai theo hướng vừa tạo nguồn thu, vừa huy động các nguồn lực trong xã hội để đáp ứng những nhu cầu cấp thiết của đất nước. Ngày 28/8/1945, Bộ Tài chính được thành lập trong Chính phủ lâm thời, đánh dấu một bước quan trọng trong quá trình xây dựng thiết chế tài chính của Nhà nước độc lập. Trong bối cảnh ngân quỹ gần như trống rỗng, các cuộc vận động như Quỹ Độc lập, Tuần lễ Vàng đã góp phần huy động, bổ sung nguồn lực cho Nhà nước². Ý nghĩa của những biện pháp này không chỉ thể hiện ở quy mô nguồn lực huy động, mà quan trọng hơn là từng bước hình thành cơ chế tài chính của một Nhà nước độc lập. Nguồn lực trong xã hội được tập hợp và phân bổ theo các mục tiêu công, trước hết nhằm duy trì hoạt động của chính quyền, bảo đảm quốc phòng và phục vụ kháng chiến.
Chủ quyền tài chính tiếp tục được củng cố thông qua việc xây dựng một phương tiện thanh toán thuộc quyền kiểm soát của Nhà nước. Ngày 31/01/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 18B, cho phép ban hành đồng bạc giấy Việt Nam³. Đây là một bước phát triển quan trọng trong quá trình xác lập chủ quyền tiền tệ của Nhà nước độc lập, bởi tiền tệ không chỉ thực hiện chức năng trao đổi, thanh toán mà còn là một công cụ để Nhà nước quản lý và điều tiết các hoạt động kinh tế. Trong điều kiện chiến tranh, việc phát hành đồng tiền riêng giúp chính quyền cách mạng từng bước chủ động hơn trong tổ chức lưu thông tiền tệ, huy động nguồn lực và thực hiện các quan hệ tài chính tại những vùng do chính quyền kiểm soát.
Một nền tiền tệ độc lập không thể vận hành ổn định nếu thiếu một thiết chế ngân hàng trung tâm có khả năng kết nối các chức năng phát hành tiền, tín dụng, kho bạc và thanh toán. Yêu cầu này ngày càng trở nên cấp thiết khi cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn cần tổ chức lại nền kinh tế và tài chính theo quy mô lớn hơn. Ngày 06/5/1951, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 15/SL thành lập Ngân hàng Quốc gia Việt Nam. Đây là bước chuyển quan trọng từ việc xây dựng từng bộ phận riêng lẻ của nền tài chính - tiền tệ sang hình thành một thiết chế ngân hàng quốc gia có chức năng tương đối toàn diện. Dấu mốc này đặt nền móng cho quá trình xây dựng hệ thống ngân hàng Việt Nam, từng bước thực hiện các chức năng phát hành tiền, tín dụng, thanh toán và quản lý tiền tệ, đáp ứng yêu cầu xây dựng và bảo vệ đất nước trong giai đoạn lịch sử mới.
Theo thiết kế ban đầu, Ngân hàng Quốc gia Việt Nam đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ trọng yếu, trong đó có quản lý việc phát hành giấy bạc và tổ chức lưu thông tiền tệ; quản lý Kho bạc Nhà nước; thực hiện chính sách tín dụng phục vụ phát triển sản xuất; phối hợp với hoạt động mậu dịch nhằm quản lý tiền tệ và thực hiện đấu tranh tiền tệ với địch⁴. Những chức năng này phản ánh một đặc điểm quan trọng của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn đầu: Ngân hàng được tổ chức như một bộ phận trực tiếp của hệ thống tài chính quốc gia, trong đó tiền tệ, tín dụng và ngân quỹ nhà nước có mối quan hệ chặt chẽ với các mục tiêu phát triển sản xuất và phục vụ kháng chiến. Hoạt động ngân hàng không chỉ đáp ứng yêu cầu quản lý tiền tệ, tài chính mà còn trực tiếp góp phần huy động và phân bổ nguồn lực cho nhiệm vụ xây dựng, bảo vệ đất nước.
Sự ra đời của Ngân hàng Quốc gia Việt Nam tạo ra một thế chủ động mới cho Nhà nước, đó là điều tiết các quan hệ tiền tệ và tín dụng bằng một thiết chế thuộc chủ quyền quốc gia. Việc phát hành tiền được thống nhất, tín dụng được định hướng phục vụ sản xuất, còn các nguồn vốn được huy động và phân bổ phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế trong điều kiện chiến tranh. Tiền tệ từ đó không chỉ là phương tiện lưu thông mà trở thành công cụ huy động và phân bổ nguồn lực.
Cùng với quá trình phát triển của đất nước, đặc biệt là với 40 năm thực hiện công cuộc Đổi mới, hệ thống Ngân hàng Việt Nam đã từng bước thay đổi về mô hình tổ chức, chức năng, quy mô và phương thức quản trị, thích ứng ngày càng sâu với cơ chế thị trường và hội nhập quốc tế.
Quá trình từ xây dựng nền tài chính độc lập, phát hành đồng tiền riêng đến hình thành ngân hàng quốc gia cho thấy một tiến trình xuyên suốt: Chủ quyền chính trị phải được chuyển hóa thành năng lực quản trị và phát triển kinh tế. Nếu trong những năm đầu của nền độc lập, ngành Ngân hàng tập trung bảo đảm lưu thông tiền tệ, huy động nguồn lực và phục vụ kháng chiến, thì 40 năm thực hiện công cuộc Đổi mới đã mở ra một chặng đường phát triển mới. Trong đó, hệ thống ngân hàng từng bước trở thành một cấu phần quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, không ngừng nâng cao vai trò trong điều hành chính sách tiền tệ, cung ứng vốn, phát triển thanh toán, quản lý ngoại hối, hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy hội nhập quốc tế. Từ chỗ thực hiện những nhiệm vụ cấp thiết để xây dựng và bảo vệ nền độc lập, ngành Ngân hàng từng bước chuyển mình, trở thành một trong những lực lượng quan trọng góp phần tạo lập nền tảng tài chính cho phát triển kinh tế đất nước.
Tinh thần chủ động, tự lực, tự cường, đổi mới và dám chịu trách nhiệm được tiếp nối trong các chủ trương mới của Đảng về phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng, tạo động lực cho phát triển nhanh, bền vững. Đối với ngành Ngân hàng, đây là cơ sở để hiện đại hóa, làm chủ công nghệ, phát triển ngân hàng số, khai thác dữ liệu và bảo đảm an toàn hệ thống. Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24/01/2025 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực hội nhập, sức chống chịu và tính tự chủ của nền kinh tế, gắn với phát triển thị trường tài chính, thanh toán quốc tế, ngoại hối và tài trợ thương mại. Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới xác định thể chế, pháp luật phải trở thành lợi thế cạnh tranh, khơi thông nguồn lực và tạo động lực phát triển. Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc dân, yêu cầu đa dạng hóa nguồn vốn, tạo điều kiện để doanh nghiệp tư nhân tiếp cận tín dụng phục vụ công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tham gia chuỗi cung ứng.
Nhìn từ chiều dài lịch sử, quá trình xây dựng nền tài chính, tiền tệ độc lập cũng cho thấy một bài học có ý nghĩa lâu dài: Chủ quyền quốc gia chỉ có thể được chuyển hóa thành năng lực phát triển khi có thể chế phù hợp, nguồn lực được huy động và phân bổ hiệu quả, đồng thời có đội ngũ đủ năng lực tổ chức thực hiện. Nếu những năm đầu độc lập đòi hỏi tinh thần chủ động, tự lực, tự cường để xây dựng những thiết chế tài chính đầu tiên, thì trong kỷ nguyên phát triển mới, yêu cầu đó được tiếp nối bằng năng lực đổi mới, sáng tạo và dám chịu trách nhiệm trước những nhiệm vụ mới. Tinh thần này được nhấn mạnh tại Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị về phát huy tính tiên phong, gương mẫu, tinh thần đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, đảng viên trong kỷ nguyên mới. Từ góc độ ngành Ngân hàng, đó không chỉ là yêu cầu đối với công tác xây dựng đội ngũ mà còn là yêu cầu đối với năng lực quản trị, điều hành và tổ chức thực thi chính sách trong một lĩnh vực có mức độ đổi mới nhanh, tính liên kết cao và yêu cầu an toàn rất lớn.
Từ nền tảng độc lập, tự chủ về tài chính, tiền tệ, qua 40 năm Đổi mới, ngành Ngân hàng tiếp tục nâng cao năng lực nội sinh, hiện đại hóa, bảo đảm an toàn và phân bổ hiệu quả nguồn lực, đồng hành cùng đất nước trong Kỷ nguyên vươn mình.
2. 40 năm Đổi mới: Những chuyển biến của nền kinh tế và dấu ấn ngành Ngân hàng
Qua 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã chuyển đổi sâu sắc từ một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, có thu nhập thấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, với mức độ hội nhập quốc tế cao, thuộc nhóm các nền kinh tế thu nhập trung bình. Công cuộc Đổi mới được khởi xướng năm 1986 đã tạo ra những thay đổi căn bản trong cơ chế phân bổ nguồn lực, phương thức tổ chức sản xuất và quan hệ kinh tế đối ngoại. Theo Ngân hàng Thế giới, GDP bình quân đầu người của Việt Nam tăng từ dưới 700 USD năm 1986 lên 5.066 USD năm 20255. Đây là một trong những chỉ dấu quan trọng phản ánh sự chuyển biến về quy mô và trình độ phát triển của nền kinh tế.
Ngành Ngân hàng vừa là một bộ phận cấu thành của nền kinh tế, vừa là thiết chế trung gian giữ vai trò truyền dẫn chính sách tiền tệ, huy động và phân bổ nguồn lực tài chính, hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Sự phát triển của ngành Ngân hàng vì vậy gắn với quá trình chuyển đổi thể chế và từng bước mở rộng quy mô, độ sâu của nền kinh tế Việt Nam.
Một dấu mốc có ý nghĩa quyết định đối với hệ thống ngân hàng là quá trình cải cách được triển khai từ cuối những năm 1980, đầu những năm 1990. Nghị định số 53/HĐBT ngày 26/3/1988 của Hội đồng Bộ trưởng về tổ chức bộ máy Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã đặt nền móng cho việc tổ chức lại hệ thống ngân hàng theo hướng gồm NHNN và các ngân hàng chuyên doanh trực thuộc, hoạt động theo chế độ hạch toán kinh tế và kinh doanh xã hội chủ nghĩa. Tiếp đó, ngày 23/5/1990, Hội đồng Nhà nước ban hành Pháp lệnh số 37-LCT/HĐNN8 về NHNN và Pháp lệnh số 38-LCT/HĐNN8 về ngân hàng, hợp tác xã tín dụng và công ty tài chính. Hai Pháp lệnh đã xác lập cơ sở pháp lý cho mô hình ngân hàng hai cấp, trong đó NHNN thực hiện chức năng của ngân hàng trung ương và quản lý nhà nước về tiền tệ, tín dụng, ngân hàng; các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng thực hiện hoạt động kinh doanh tiền tệ, tín dụng và cung ứng dịch vụ ngân hàng. Đây là bước chuyển đổi thể chế quan trọng, tạo nền tảng để hệ thống ngân hàng từng bước vận hành theo các nguyên tắc thị trường, đồng thời nâng cao vai trò của tín dụng và các dịch vụ tài chính trong huy động, phân bổ nguồn lực cho nền kinh tế.
Trong giai đoạn 1990 - 2000, hệ thống ngân hàng từng bước mở rộng quy mô và phạm vi hoạt động, đáp ứng nhu cầu phát triển của khu vực kinh tế tư nhân, thương mại hàng hóa và đầu tư. Cùng với tiến trình hội nhập quốc tế, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO năm 2007, yêu cầu cải cách và nâng cao năng lực của khu vực ngân hàng ngày càng trở nên mạnh mẽ. Các tổ chức tín dụng từng bước tăng cường năng lực tài chính, nâng cao năng lực quản trị và quản trị rủi ro, đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ, mở rộng quan hệ với các định chế tài chính quốc tế. Hoạt động ngân hàng từng bước chuyển từ mô hình cung ứng vốn chịu ảnh hưởng đáng kể của cơ chế hành chính sang mô hình trung gian tài chính vận hành ngày càng theo nguyên tắc thị trường, đáp ứng tốt hơn nhu cầu vốn và dịch vụ tài chính của nền kinh tế.
Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và những bất ổn của kinh tế trong nước giai đoạn 2011 - 2012 cho thấy, tăng trưởng tín dụng nếu không đi đôi với chất lượng tài sản và năng lực quản trị rủi ro có thể làm gia tăng rủi ro đối với toàn hệ thống. Thực tiễn đó trở thành cơ sở để Việt Nam đẩy mạnh tái cơ cấu các tổ chức tín dụng, xử lý nợ xấu, nâng cao năng lực quản trị và từng bước hoàn thiện khuôn khổ giám sát ngân hàng.
Từ sau giai đoạn này, yêu cầu đặt ra đối với ngành Ngân hàng không còn đơn thuần là mở rộng tín dụng, mà chuyển mạnh sang cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, bảo đảm an toàn hệ thống và duy trì ổn định tiền tệ. Đây cũng là bước chuyển quan trọng trong quá trình phát triển của hệ thống ngân hàng, từ chú trọng mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững.
Trong bối cảnh đất nước bước vào Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, những thành quả của 40 năm Đổi mới là nền tảng quan trọng để Việt Nam hướng tới mục tiêu phát triển nhanh, bền vững, trở thành nước phát triển, có thu nhập cao. Giai đoạn mới đặt ra yêu cầu phát huy mạnh mẽ các động lực tăng trưởng mới, nhất là khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, kinh tế xanh và nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả của nền kinh tế. Trong tiến trình đó, ngành Ngân hàng tiếp tục khẳng định vai trò là huyết mạch của nền kinh tế, chủ động đổi mới, nâng cao năng lực quản trị, bảo đảm an toàn hệ thống, đồng thời huy động và phân bổ hiệu quả các nguồn lực tài chính, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và hiện thực hóa khát vọng xây dựng một Việt Nam giàu mạnh, phồn vinh, văn minh và thịnh vượng.
Góp phần ổn định tiền tệ và kinh tế vĩ mô thông qua việc thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia
Trong suốt chặng đường Đổi mới, vai trò của ngành Ngân hàng ngày càng được củng cố. Từ khi mô hình ngân hàng hai cấp được hình thành vào cuối những năm 1980, NHNN từng bước hoàn thiện vai trò của ngân hàng trung ương trong điều hành tiền tệ, tín dụng, lãi suất, tỉ giá và thanh khoản hệ thống. Qua đó, chính sách tiền tệ trở thành một công cụ quan trọng để kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền, bảo đảm an toàn hệ thống tín dụng và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Vai trò này được thể hiện rõ nét trong những giai đoạn nền kinh tế đối mặt với các cú sốc lớn. Đặc biệt, trong đại dịch Covid-19, ngành Ngân hàng đã triển khai nhiều giải pháp như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn, giảm lãi và phí, hỗ trợ tín dụng, qua đó góp phần giúp doanh nghiệp và người dân duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Trong bối cảnh hiện nay, trước những bất ổn địa chính trị, biến động giá hàng hóa, lãi suất quốc tế và áp lực tỉ giá, NHNN phải đồng thời cân đối nhiều mục tiêu: Kiểm soát lạm phát, ổn định tỉ giá, bảo đảm thanh khoản, ổn định thị trường tiền tệ, đồng thời hỗ trợ khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế. Vì vậy, điều hành chính sách tiền tệ ngày càng được đặt trong một tổng thể mục tiêu rộng hơn, không chỉ duy trì ổn định tiền tệ mà còn phải bảo đảm an toàn hệ thống, củng cố sức chống chịu và tạo dư địa cho tăng trưởng. Đây là bước chuyển quan trọng trong vai trò của ngành Ngân hàng từ chủ yếu thực hiện chức năng cung ứng tiền và tín dụng sang một thiết chế trung tâm trong ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ tăng trưởng và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc từ bên trong và bên ngoài.
Tín dụng tiếp tục là động lực trực tiếp hỗ trợ sản xuất, đầu tư và hỗ trợ phát triển bao trùm
Sau hơn 40 năm thực hiện công cuộc Đổi mới, cơ chế tín dụng đã chuyển từ phương thức phân bổ vốn theo kế hoạch sang vận hành dựa trên các nguyên tắc thị trường. Quyết định cấp tín dụng ngày càng gắn với nhu cầu thực tế của nền kinh tế, hiệu quả phương án sản xuất, kinh doanh và khả năng trả nợ của khách hàng. Cùng với sự phát triển của khu vực doanh nghiệp và thị trường vốn, tín dụng ngân hàng đã khẳng định vai trò là một nguồn tài trợ quan trọng cho đầu tư phát triển, bổ sung vốn lưu động và mở rộng năng lực sản xuất. Qua đó, nguồn vốn ngân hàng không chỉ đáp ứng nhu cầu tài chính của doanh nghiệp và người dân mà còn góp phần thúc đẩy hoạt động sản xuất, kinh doanh, tăng trưởng kinh tế.
Xu hướng cơ cấu nhu cầu vốn hướng vào những lĩnh vực có vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế như hạ tầng, công nghiệp chế biến - chế tạo, logistics, công nghệ, doanh nghiệp nhỏ và vừa, xuất khẩu, các ngành dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Sự chuyển dịch này đòi hỏi ngành Ngân hàng không ngừng đổi mới phương thức đánh giá và cấp tín dụng, chú trọng hơn đến dòng tiền, hiệu quả dự án, triển vọng thị trường và năng lực quản trị của doanh nghiệp. Qua đó, tín dụng được phân bổ ngày càng có trọng tâm, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế.
Đối với khu vực doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, tín dụng ngân hàng không chỉ đáp ứng nhu cầu vốn lưu động mà ngày càng mở rộng sang hỗ trợ đầu tư công nghệ, quy mô và phát triển các mô hình kinh doanh mới. Việc chuyển từ cách tiếp cận tín dụng dựa nhiều vào tài sản bảo đảm sang đánh giá toàn diện hơn năng lực tạo dòng tiền và giá trị của phương án kinh doanh là bước phát triển phù hợp với quá trình chuyển đổi của nền kinh tế. Sự thay đổi này không chỉ giúp mở rộng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp, mà còn tạo điều kiện để dòng tín dụng hướng nhiều hơn tới những lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và tạo giá trị gia tăng cao.
Cùng với quá trình Đổi mới, tín dụng ngân hàng đã phát triển mạnh cả về quy mô và vai trò, trở thành một trong những kênh dẫn vốn chủ yếu của nền kinh tế. Ở những năm đầu Đổi mới, khi hệ thống ngân hàng bắt đầu chuyển từ mô hình một cấp sang hai cấp, tín dụng đối với nền kinh tế còn ở quy mô nhỏ. Theo số liệu của NHNN, đầu những năm 1990, tín dụng đối với nền kinh tế tương đương khoảng 17% GDP, đến năm 2000 tăng lên khoảng 50% GDP. Đây là giai đoạn ngành Ngân hàng từng bước hình thành cơ chế trung gian tài chính theo nguyên tắc thị trường, huy động nguồn tiền nhàn rỗi trong xã hội và cung ứng vốn cho sản xuất, kinh doanh, đầu tư, qua đó góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi và phát triển kinh tế.
Cùng với công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, quy mô tín dụng tăng nhanh. Theo Ngân hàng Thế giới, đến năm 2007, tỉ lệ tín dụng so với GDP đạt khoảng 93,4%. Tốc độ mở rộng tín dụng đã góp phần đáp ứng nhu cầu vốn ngày càng lớn của doanh nghiệp và nền kinh tế, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng tín dụng, năng lực quản trị rủi ro và an toàn hệ thống. Những bất ổn của giai đoạn 2011 - 2012 cho thấy rõ yêu cầu chuyển trọng tâm từ tăng trưởng tín dụng theo chiều rộng sang kiểm soát chất lượng tài sản, xử lý nợ xấu và củng cố năng lực của các tổ chức tín dụng.
Sau quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, tín dụng tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cung ứng vốn cho nền kinh tế. Năm 2024, GDP Việt Nam tăng 7,04%, trong khi tín dụng tăng khoảng 15,08%. Đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 18,58 triệu tỉ đồng, tăng 19,01% so với cuối năm 2024. Đến ngày 26/6/2026, tín dụng nền kinh tế tăng 7,41% so với cuối năm 2025, trong khi huy động vốn của các tổ chức tín dụng tăng 5,02%7.
Bên cạnh tín dụng thương mại, tín dụng chính sách đã trở thành một công cụ quan trọng của Nhà nước trong thực hiện mục tiêu giảm nghèo, bảo đảm an sinh xã hội và thúc đẩy phát triển bao trùm. Thông qua hệ thống ngân hàng chính sách và các chương trình tín dụng ưu đãi, nguồn vốn được định hướng tới hộ nghèo, các đối tượng chính sách, khu vực nông nghiệp, nông thôn và những nhóm dân cư còn hạn chế về khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính chính thức. Đến ngày 30/6/2026, tổng dư nợ các chương trình tín dụng chính sách đạt 454.370 tỉ đồng, tăng 9,9% so với năm 2025, với hơn 6,7 triệu khách hàng còn dư nợ. Trong 6 tháng đầu năm 2026, nguồn vốn tín dụng chính sách đã hỗ trợ tạo việc làm cho gần 487 nghìn lao động, hơn 12 nghìn học sinh, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn vay vốn học tập, xây dựng hơn 974 nghìn công trình nước sạch, vệ sinh nông thôn và hỗ trợ hơn 9,1 nghìn căn nhà ở xã hội cho hộ nghèo, đối tượng thu nhập thấp8. Tổng nợ quá hạn và nợ khoanh chỉ chiếm 0,5% tổng dư nợ.
Những kết quả trên cho thấy tín dụng chính sách không chỉ đơn thuần là hoạt động cung ứng vốn với lãi suất ưu đãi, mà còn là một cơ chế phân bổ nguồn lực có mục tiêu, góp phần chuyển hóa nguồn lực tài chính thành cơ hội việc làm, sinh kế, giáo dục, cải thiện điều kiện sống và khả năng tiếp cận nhà ở của người dân. Ở góc độ rộng hơn, đây là một cấu phần quan trọng của quá trình thúc đẩy bao trùm tài chính, khi các nguồn vốn chính thức được đưa tới những nhóm khách hàng mà khả năng tiếp cận tín dụng thương mại còn hạn chế. Việc duy trì chất lượng tín dụng với tỷ lệ nợ quá hạn và nợ khoanh ở mức thấp đồng thời cho thấy yêu cầu hỗ trợ an sinh có thể được kết hợp với nguyên tắc bảo toàn và sử dụng hiệu quả nguồn vốn, qua đó nâng cao tính bền vững của tín dụng chính sách. Từ đó, vai trò của ngành Ngân hàng được thể hiện không chỉ ở quy mô nguồn vốn huy động và cung ứng cho nền kinh tế, mà còn ở khả năng định hướng và phân bổ nguồn lực tới đúng đối tượng, đúng địa bàn và đúng mục tiêu phát triển, góp phần thu hẹp khoảng cách tiếp cận tài chính và tạo nền tảng cho tăng trưởng bao trùm, bền vững.
Nhìn lại 40 năm Đổi mới, sự gia tăng mạnh mẽ của tín dụng phản ánh quá trình phát triển và trưởng thành của ngành Ngân hàng, từ chỗ chủ yếu đáp ứng nhu cầu vốn trong nền kinh tế chuyển đổi, đến vai trò ngày càng rõ nét trong huy động, phân bổ và dẫn dắt nguồn lực tài chính. Trong giai đoạn mới, yêu cầu đối với ngành Ngân hàng không chỉ là mở rộng tín dụng mà quan trọng hơn là nâng cao hiệu quả phân bổ vốn, kiểm soát rủi ro và hướng dòng vốn vào các động lực tăng trưởng mới như kinh tế tư nhân, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và hạ tầng chiến lược. Qua đó, tín dụng ngân hàng tiếp tục là một trong những công cụ quan trọng để ngành Ngân hàng đồng hành cùng nền kinh tế, hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước trong Kỷ nguyên vươn mình.
Góp phần thúc đẩy thương mại và hội nhập quốc tế
Trong quá trình đổi mới và phát triển đất nước, Đảng và Nhà nước ta kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển; chủ trương đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ đối ngoại, xác định Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế. Trên cơ sở đó, Việt Nam chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng và hiệu quả, bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia, dân tộc. Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24/01/2025 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới đánh dấu bước phát triển quan trọng trong tư duy hội nhập của Việt Nam. Từ chỗ chủ yếu “tiếp nhận”, Việt Nam chuyển mạnh sang “đóng góp”; từ hội nhập sâu rộng sang hội nhập đầy đủ, chủ động và tích cực hơn, từng bước nâng cao vai trò, vị thế và tham gia định hình các luật chơi quốc tế. Tinh thần này không chỉ mở rộng không gian phát triển nền kinh tế, mà còn đặt ra yêu cầu mới đối với các ngành, lĩnh vực, trong đó có ngành Ngân hàng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng cường kết nối quốc tế và chủ động tham gia sâu hơn vào các dòng chảy tài chính toàn cầu.
Đối với lĩnh vực tiền tệ - ngân hàng, hội nhập quốc tế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ trong thu hút, phân bổ hiệu quả các nguồn vốn quốc tế, mà còn trong mở rộng kết nối với thị trường tài chính toàn cầu, phát triển các dịch vụ ngân hàng hiện đại, nâng cao năng lực quản trị rủi ro và bảo đảm an ninh tài chính - tiền tệ. Bám sát Nghị quyết số 59-NQ/TW và Nghị quyết số 153/NQ-CP ngày 31/5/2025 của Chính phủ, NHNN đã chủ động cụ thể hóa các nhiệm vụ hội nhập quốc tế vào chương trình, kế hoạch công tác. Cụ thể, NHNN đã ban hành Quyết định số 2971/QĐ-NHNN ngày 11/8/2025, góp phần triển khai đồng bộ các định hướng mới về hội nhập quốc tế trong lĩnh vực tiền tệ - ngân hàng. Qua đó, hội nhập quốc tế của ngành Ngân hàng ngày càng chuyển từ yêu cầu mở cửa, kết nối sang chủ động nâng cao năng lực, tăng cường khả năng thích ứng và tham gia sâu hơn vào các thị trường, thể chế và chuẩn mực tài chính quốc tế.
Trong năm 2025 và những tháng đầu năm 2026, trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp, cạnh tranh chiến lược, các rào cản thương mại và biến động tiền tệ gia tăng, NHNN đã chủ động, linh hoạt và thực chất triển khai các hoạt động đối ngoại trên cả ba kênh: Đa phương, song phương và hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế. Với vai trò đại diện của Việt Nam tại Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB), Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) và các cơ chế hợp tác liên quan, NHNN đã tích cực tham gia đóng góp vào quá trình xây dựng chính sách, đồng thời huy động hỗ trợ kỹ thuật, tiếp nhận tri thức, kinh nghiệm quốc tế trong nhiều lĩnh vực như điều hành chính sách tiền tệ, giám sát ngân hàng, thống kê, thanh toán, chuyển đổi số, tài chính xanh và ứng phó với biến đổi khí hậu. Thông qua các hoạt động này, hợp tác quốc tế không chỉ góp phần nâng cao năng lực chuyên môn và quản trị của ngành Ngân hàng, mà còn tăng cường kết nối, nâng cao vị thế và tiếng nói của Việt Nam trong các thể chế tài chính quốc tế.
Ở cấp độ song phương và khu vực, NHNN tiếp tục tăng cường hợp tác với các nước láng giềng, các nước ASEAN và những đối tác lớn, tập trung vào nhiều lĩnh vực thiết thực như kết nối thanh toán xuyên biên giới, thúc đẩy sử dụng đồng bản tệ, chia sẻ thông tin và phối hợp thanh tra, giám sát ngân hàng. Cùng với đó, NHNN tích cực tham gia tiến trình hội nhập tài chính - ngân hàng ASEAN, đóng góp vào quá trình xây dựng Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045, qua đó thúc đẩy liên kết tài chính khu vực. Việc chủ động đảm nhận các vị trí, trọng trách tại các cơ chế đa phương góp phần nâng cao vai trò, tiếng nói và vị thế của Việt Nam trong hợp tác tài chính - ngân hàng quốc tế. Những kết quả này cho thấy hội nhập của ngành Ngân hàng đang chuyển mạnh từ tham gia, thích ứng sang chủ động đóng góp, kết nối, cùng định hình các cơ chế hợp tác khu vực và quốc tế.
Những kết quả trên khẳng định vai trò ngày càng chủ động, thực chất của NHNN trong hội nhập quốc tế, vừa tranh thủ hiệu quả các nguồn lực bên ngoài, vừa nâng cao năng lực nội tại của hệ thống ngân hàng; qua đó, góp phần củng cố ổn định kinh tế vĩ mô, tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài, bảo đảm an ninh tài chính - tiền tệ và tạo nền tảng để Việt Nam nâng cao vị thế, tiếng nói; đóng góp trong hệ thống tài chính quốc tế.
Chuyển đổi số tạo ra một tầng hạ tầng tài chính mới
Sau 40 năm Đổi mới, cùng với sự chuyển đổi sâu sắc của nền kinh tế, ngành Ngân hàng đã có bước phát triển mạnh mẽ từ mô hình hoạt động truyền thống, dựa chủ yếu vào tiền mặt, chứng từ giấy và giao dịch trực tiếp, sang mô hình ngân hàng hiện đại, lấy công nghệ và dữ liệu làm nền tảng. Nếu những năm đầu Đổi mới, việc hiện đại hóa ngân hàng chủ yếu tập trung vào xây dựng hệ thống thanh toán, máy tính hóa nghiệp vụ và từng bước tự động hóa hoạt động giao dịch, thì từ những năm 2010, đặc biệt trong giai đoạn 2020 - 2026, chuyển đổi số đã trở thành một động lực quan trọng, làm thay đổi căn bản phương thức cung ứng dịch vụ, quản trị và kết nối của hệ thống ngân hàng với nền kinh tế.
Quá trình chuyển đổi này thể hiện rõ qua sự phát triển của thanh toán không dùng tiền mặt. Trong những năm 2000, thanh toán của người dân và doanh nghiệp vẫn phụ thuộc lớn vào tiền mặt, mạng lưới chi nhánh và các phương thức giao dịch truyền thống. Theo NHNN, đến năm 2010, cả nước mới có khoảng 10 triệu thẻ ngân hàng; số lượng máy ATM và POS lần lượt ở mức khoảng 11.000 và 37.000 thiết bị. Cùng với việc phát triển hạ tầng thanh toán, số lượng tài khoản và thẻ ngân hàng tăng nhanh trong những năm sau đó. Đến cuối năm 2020, số lượng thẻ ngân hàng lưu hành đạt trên 100 triệu thẻ, số lượng ATM khoảng 19.570 máy và POS trên 171.000 máy, tạo nền tảng quan trọng cho sự chuyển dịch từ thanh toán tiền mặt sang thanh toán điện tử.
Bước sang giai đoạn 2021 - 2025, chuyển đổi số diễn ra với tốc độ nhanh hơn, khi ngân hàng số, thanh toán di động, QR Code và định danh điện tử ngày càng phổ biến. Theo NHNN, trong giai đoạn này, số lượng giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng bình quân 58,86%/năm, giá trị giao dịch tăng bình quân 24,36%/năm. Đến hết năm 2025, 89% người trưởng thành có tài khoản thanh toán, giá trị thanh toán không dùng tiền mặt tương đương khoảng 28 lần GDP; tại nhiều tổ chức tín dụng, trên 95% giao dịch được thực hiện qua kênh số, nhiều nghiệp vụ cơ bản đã được số hóa 100%. Những con số này cho thấy thanh toán số đã chuyển từ một phương thức bổ trợ trở thành một bộ phận thiết yếu của hạ tầng tài chính quốc gia.
Đà chuyển đổi tiếp tục được duy trì trong năm 2026. Trong 6 tháng đầu năm 2026, so với cùng kỳ năm 2025, số lượng giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng 34,28%, giá trị tăng 12,24%. Đến ngày 31/7/2026, toàn Ngành đã đối chiếu sinh trắc học thành công hơn 167,8 triệu hồ sơ khách hàng cá nhân và hơn 2,78 triệu hồ sơ khách hàng tổ chức thông qua căn cước công dân gắn chip hoặc VNeID. Đây là bước tiến quan trọng, đưa dữ liệu dân cư, định danh số và dữ liệu ngân hàng kết nối ngày càng sâu, góp phần nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng và phòng ngừa gian lận.
Sự thay đổi không chỉ diễn ra ở hoạt động thanh toán mà còn trong quản trị và cung ứng dịch vụ. Dữ liệu ngày càng trở thành tài sản chiến lược giúp các tổ chức tín dụng giảm bất cân xứng thông tin, nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, cá nhân hóa sản phẩm, tự động hóa quy trình và cảnh báo sớm rủi ro. Tại NHNN, 100% hồ sơ, văn bản, công việc được xử lý toàn trình trên môi trường điện tử; đến giữa tháng 6/2026, NHNN đã cung cấp 43 dịch vụ công trực tuyến toàn trình, đạt 100% thủ tục hành chính đủ điều kiện.
Cùng với phát triển số, an toàn, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu trở thành yêu cầu xuyên suốt. Theo NHNN, hệ thống SIMO hiện được triển khai tại 16 đơn vị, vận hành 24/7; từ khi triển khai (cuối năm 2024) đến ngày 06/8/2026, đã phát hơn 4,9 triệu lượt cảnh báo, trong đó hơn 1,6 triệu lượt khách hàng tạm dừng hoặc hủy giao dịch sau cảnh báo, với tổng giá trị giao dịch tương ứng hơn 5,5 nghìn tỉ đồng. Điều này cho thấy chuyển đổi số trong ngân hàng không chỉ nhằm tạo thuận tiện mà còn từng bước hình thành cơ chế bảo vệ khách hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ.
Nhìn lại 40 năm Đổi mới, có thể thấy ngành Ngân hàng đã đi qua một chặng đường chuyển đổi sâu sắc: Từ giao dịch thủ công và tiền mặt đến thanh toán điện tử; từ xử lý nghiệp vụ trên các hệ thống riêng lẻ đến kết nối dữ liệu; từ ngân hàng truyền thống đến ngân hàng số và hệ sinh thái tài chính số. Nếu trước đây hiện đại hóa ngân hàng chủ yếu nhằm nâng cao năng lực xử lý và phục vụ khách hàng, thì ngày nay chuyển đổi số đang tạo ra một tầng hạ tầng tài chính mới, trong đó dữ liệu, định danh số, thanh toán điện tử và công nghệ trở thành những cấu phần thiết yếu của nền kinh tế số.
Trong giai đoạn tới, yêu cầu đặt ra đối với ngành Ngân hàng không chỉ là tiếp tục số hóa mà phải làm chủ công nghệ, nâng cao chất lượng dữ liệu, phát triển trí tuệ nhân tạo, tăng cường an ninh mạng và xây dựng nguồn nhân lực số chất lượng cao. Chuyển đổi số đi cùng với an toàn, khai thác dữ liệu đi cùng với bảo vệ dữ liệu, ứng dụng trí tuệ nhân tạo đi cùng với quản trị rủi ro. Ngành Ngân hàng tiếp tục phát huy vai trò là một trong những ngành tiên phong, góp phần xây dựng hạ tầng tài chính hiện đại, an toàn và hiệu quả, phục vụ người dân, doanh nghiệp và mục tiêu phát triển nhanh, bền vững của đất nước.
3. Xây dựng hệ thống Ngân hàng hiện đại, an toàn và hội nhập, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước
Tầm nhìn phát triển đến năm 2030 và 2045 đặt ngành Ngân hàng trước những yêu cầu mới về quy mô, chất lượng và phương thức hoạt động. Đại hội XIV của Đảng xác định mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Giai đoạn 2026 - 2030, Việt Nam phấn đấu tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên, GDP bình quân đầu người khoảng 8.500 USD và kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP9. Mô hình tăng trưởng mới dựa nhiều hơn vào khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Điều này đòi hỏi ngành Ngân hàng chuyển mạnh từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng trung gian tài chính, hiện đại hóa gắn với dữ liệu và công nghệ; an toàn gắn với năng lực vốn và quản trị rủi ro; tín dụng gắn với năng suất, hiệu quả đầu tư; chuyển đổi xanh gắn với quản trị rủi ro dài hạn; hội nhập gắn với khả năng ứng phó các cú sốc bên ngoài. Hệ thống ngân hàng không chỉ cung ứng vốn và truyền dẫn chính sách tiền tệ mà còn góp phần chuyển hóa tiết kiệm thành đầu tư hiệu quả, phân bổ nguồn lực cho các ngành có năng suất cao và duy trì ổn định tài chính, tạo nền tảng thực hiện các mục tiêu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động nhanh, khó lường, ngành Ngân hàng tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, kịp thời và hiệu quả; phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa và các chính sách vĩ mô khác nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền, hỗ trợ tăng trưởng và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế. Điều hành tín dụng tiếp tục bám sát diễn biến kinh tế, hướng vốn vào sản xuất, kinh doanh, các lĩnh vực ưu tiên và động lực tăng trưởng mới, đồng thời kiểm soát tín dụng đối với lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro. Cùng với đó, nâng cao hiệu quả điều hành thị trường tiền tệ, ngoại hối, bảo đảm thanh khoản và an toàn hệ thống, tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.
Nâng cao chất lượng phân bổ vốn. Nhu cầu vốn sẽ gia tăng tại các lĩnh vực công nghiệp chế biến, hạ tầng, logistics, năng lượng, công nghệ cao, doanh nghiệp tư nhân và các ngành dịch vụ có giá trị gia tăng lớn. Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng không phải là mục tiêu tự thân; hiệu quả tín dụng phải được thể hiện qua khả năng chuyển hóa vốn thành năng lực sản xuất, doanh thu, việc làm, năng suất và dòng tiền trả nợ. Các tổ chức tín dụng cần đổi mới phương thức thẩm định, tăng cường đánh giá dựa trên dòng tiền, doanh thu, lịch sử tín dụng, dữ liệu thanh toán, hiệu quả dự án và khả năng trả nợ; qua đó, vừa mở rộng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp công nghệ, đổi mới sáng tạo, vừa nâng cao năng lực định giá và kiểm soát rủi ro.
Phát triển ngân hàng số trên nền tảng dữ liệu. Chuyển đổi số cần chuyển từ số hóa sản phẩm, dịch vụ sang vận hành ngân hàng dựa trên dữ liệu. Khai thác hiệu quả dữ liệu định danh, giao dịch, tín dụng và hoạt động kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật sẽ góp phần giảm bất cân xứng thông tin, tự động hóa quy trình, phát hiện gian lận, cá nhân hóa sản phẩm và cảnh báo sớm rủi ro. Trí tuệ nhân tạo mở ra khả năng nâng cao năng lực phân tích, hỗ trợ ra quyết định, song phải đi kèm quản trị mô hình, kiểm soát chất lượng dữ liệu, bảo vệ thông tin khách hàng và giám sát các quyết định tự động. Ngân hàng hiện đại vì vậy phải đồng thời có năng lực số, an ninh mạng và khả năng kiểm soát rủi ro công nghệ.
Phát triển nguồn nhân lực, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nguồn nhân lực chất lượng cao, cùng với việc ứng dụng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ là những động lực quan trọng quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của ngành Ngân hàng trong giai đoạn phát triển mới. Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng, tạo động lực mới cho phát triển đất nước. Đối với ngành Ngân hàng, đây vừa là yêu cầu nâng cao năng suất, chất lượng hoạt động, vừa là nền tảng để xây dựng hệ thống ngân hàng hiện đại, an toàn và hội nhập.
Các tổ chức tín dụng cần ưu tiên thu hút, đào tạo và phát triển đội ngũ nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, công nghệ tài chính, an ninh mạng, quản trị rủi ro công nghệ; đồng thời đẩy mạnh đào tạo lại, nâng cao năng lực số cho đội ngũ cán bộ hiện hữu. Năng lực công nghệ và dữ liệu cần trở thành năng lực cốt lõi không chỉ của bộ phận công nghệ mà cả các lĩnh vực kinh doanh, quản trị rủi ro và điều hành.
Khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo cần chuyển từ vai trò hỗ trợ sang trở thành động lực nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng. Ngành Ngân hàng cần tăng cường hợp tác giữa ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ, Fintech, viện nghiên cứu và trường đại học, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và làm chủ các công nghệ quan trọng.
Phát triển nguồn nhân lực gắn với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ tạo nền tảng để ngành Ngân hàng nâng cao năng suất, sức cạnh tranh và khả năng chống chịu, góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
Củng cố năng lực vốn và khả năng chống chịu. Tăng trưởng kinh tế cao kéo theo nhu cầu tín dụng lớn, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về vốn tự có, thanh khoản, dự phòng và quản trị rủi ro. Các tổ chức tín dụng cần nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng, thanh khoản, thị trường và hoạt động; tăng cường năng lực tài chính, khả năng dự phòng. Công tác giám sát tiếp tục chuyển theo hướng dựa trên rủi ro, tăng cường cảnh báo sớm và năng lực xử lý tổ chức tín dụng yếu kém. An toàn ngân hàng cần được bảo đảm cả ở cấp độ từng tổ chức và toàn hệ thống, giúp hệ thống đủ khả năng hấp thụ, xử lý rủi ro mà không làm gián đoạn chức năng trung gian tài chính.
Thúc đẩy tín dụng xanh và quản trị rủi ro khí hậu. Chuyển đổi xanh tạo ra nhu cầu vốn mới, đồng thời làm thay đổi phương thức đánh giá rủi ro. Rủi ro môi trường và khí hậu có thể chuyển hóa thành rủi ro tín dụng khi doanh nghiệp phải chịu chi phí chuyển đổi công nghệ, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường hoặc đối mặt với nguy cơ suy giảm khả năng cạnh tranh. Ngành Ngân hàng cần từng bước đưa rủi ro khí hậu và rủi ro chuyển đổi vào thẩm định, quản trị danh mục tín dụng và đánh giá khả năng trả nợ dài hạn. Tín dụng xanh cần dựa trên tiêu chí rõ ràng, có thể kiểm chứng, cùng hệ thống phân loại dự án xanh, dữ liệu môi trường tin cậy và năng lực chuyên môn phù hợp.
Nâng cao năng lực hội nhập tài chính quốc tế. Hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu làm gia tăng nhu cầu thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại, ngoại hối, bảo lãnh và các công cụ phòng ngừa rủi ro. Ngành Ngân hàng cần nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ theo chuẩn mực quốc tế, tăng cường minh bạch, quản trị rủi ro và phòng, chống rửa tiền. Đồng thời, cần chủ động ứng phó với tác động từ biến động tỉ giá, lãi suất quốc tế, thương mại và dòng vốn. Sức cạnh tranh của ngân hàng Việt Nam cần dựa trên chất lượng tài sản, hiệu quả sử dụng vốn, năng lực công nghệ, quản trị và khả năng cung ứng dịch vụ tài chính có giá trị gia tăng cao.
4. Kết luận
Từ mùa Thu Cách mạng năm 1945, khi nước Việt Nam độc lập bắt đầu đặt những nền móng đầu tiên cho một nền tài chính, tiền tệ tự chủ, đến quá trình sau 40 năm thực hiện công cuộc Đổi mới, ngành Ngân hàng đã trải qua một chặng đường phát triển sâu rộng, gắn liền với từng bước chuyển mình của đất nước. Từ nhiệm vụ bảo đảm chủ quyền tiền tệ, huy động và phân bổ nguồn lực phục vụ kháng chiến, ngành Ngân hàng từng bước trở thành một thiết chế quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giữ vai trò trung tâm trong điều hành chính sách tiền tệ, cung ứng vốn, thúc đẩy thanh toán, hội nhập quốc tế và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng.
Những thành tựu sau 40 năm Đổi mới là nền tảng quan trọng để ngành Ngân hàng bước vào một giai đoạn phát triển mới, với yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, hiệu quả và sức chống chịu. Trước mục tiêu xây dựng Việt Nam trở thành nước phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045, ngành Ngân hàng cần tiếp tục đổi mới mạnh mẽ, nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ, chất lượng phân bổ vốn và năng lực quản trị; đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi số, thúc đẩy tăng trưởng xanh và chủ động, tích cực hội nhập quốc tế.
Từ nền tảng của mùa Thu Độc lập đến khát vọng phát triển trong kỷ nguyên mới, hành trình của ngành Ngân hàng tiếp tục hòa cùng nhịp phát triển của đất nước. Mỗi bước chuyển của ngành Ngân hàng không chỉ phản ánh sự trưởng thành của một lĩnh vực kinh tế - tài chính, mà còn góp phần tạo dựng nền tảng cho một Việt Nam độc lập, tự chủ, giàu mạnh, phồn vinh và hùng cường.
1 https://sbv.gov.vn/vi/s%C6%A1-l%C6%B0%E1%BB%A3c-qu%C3%A1-tr%C3%ACnh-th%C3%A0nh-l%E1%BA%ADp-v%C3%A0-ph%C3%A1t-tri%E1%BB%83n
2 https://thoibaotaichinhvietnam.vn/thuc-hien-chinh-sach-tai-chinh-lay-dan-lam-goc-tu-nhung-ngay-dau-111660.html
3 Sắc lệnh số 18/B của Chủ tịch nước: Sắc lệnh phát hành đồng bạc giấy Việt Nam tại miền Nam Trung Bộ, từ vĩ tuyến 16 trở xuống.
4 https://sbv.gov.vn/vi/s%C6%A1-l%C6%B0%E1%BB%A3c-qu%C3%A1-tr%C3%ACnh-th%C3%A0nh-l%E1%BA%ADp-v%C3%A0-ph%C3%A1t-tri%E1%BB%83n
5 https://www.worldbank.org/ext/en/country/vietnam?utm_source=chatgpt.com
6 https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-iv-va-nam-2025/
7 https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-ii-va-sau-thang-dau-nam-2026
8 https://vbsp.org.vn/hoi-dong-quan-tri-nhcsxh-hop-phien-thuong-ky-quy-ii2026.html
9 https://tapchilichsudang.vn/quan-diem-cua-dang-tai-dai-hoi-xiv-ve-phat-trien-nhanh-ben-vung-va-giai-phap-thuc-hien-trong-ky-nguyen-moi.html
Tài liệu tham khảo:
1. Cục Thống kê (2025), Thông cáo báo chí tình hình kinh tế - xã hội quý IV và năm 2025.
2. Cục Thống kê (2026), Thông cáo báo chí về tình hình kinh tế - xã hội quý II và sáu tháng đầu năm 2026.
3. Ngân hàng Chính sách xã hội (2026), Hội đồng quản trị Ngân hàng Chính sách xã hội họp phiên thường kỳ quý II/2026.
4. Ngân hàng Thế giới (2026), Cập nhật Kinh tế vĩ mô Việt Nam, tháng 01/2026: Số liệu tăng trưởng GDP, xuất khẩu, FDI và sản xuất công nghiệp năm 2025.
5. Thời báo Tài chính Việt Nam (2022), Thực hiện chính sách tài chính lấy dân làm gốc từ những ngày đầu.
6. Vũ Minh Châu (2026), Đối ngoại và hội nhập quốc tế góp phần tạo đà cho ngành Ngân hàng vững bước vào kỷ nguyên mới.
7. World Bank, Viet Nam - Country Overview/World Development Indicators.
8. TS. Trần Thị Nhẫn (2026), Quan điểm của Đảng tại Đại hội XIV về phát triển nhanh, bền vững và giải pháp thực hiện trong kỷ nguyên mới. https://tapchilichsudang.vn/quan-diem-cua-dang-tai-dai-hoi-xiv-ve-phat-trien-nhanh-ben-vung-va-giai-phap-thuc-hien-trong-ky-nguyen-moi.html
9. Hải Anh (2026), Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin. https://tapchinganhang.gov.vn/chuyen-doi-so-ngan-hang-an-toan-so-la-nen-tang-cua-niem-tin-17615.html
Tin bài khác
Phát huy giá trị tinh thần ngày 30/4 lịch sử trong hành trình vươn mình của ngành Ngân hàng Việt Nam
Kinh tế Việt Nam 2025: Thành tựu bứt phá trên nền tảng điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, nhạy bén
Ngành Ngân hàng thi đua đổi mới sáng tạo, tiên phong cùng đất nước phát triển hùng cường, thịnh vượng
Tăng cường trách nhiệm, kỷ cương, kỷ luật nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Đoàn kết, trách nhiệm, tăng tốc, bứt phá, hoàn thành thắng lợi nhiệm vụ ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới
Đảng bộ Ngân hàng Nhà nước đoàn kết, bứt phá, vững bước vào kỷ nguyên phát triển mới của đất nước
Bức thư gửi về quá khứ
Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam
