Cơ hội và thách thức của nghề kế toán, kiểm toán trong bối cảnh phát triển khoa học - công nghệ, hội nhập quốc tế

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết này làm rõ tác động của khoa học, công nghệ và hội nhập quốc tế đối với nghề kế toán, kiểm toán, đồng thời đề xuất các giải pháp đổi mới đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số.
aa

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của khoa học, công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây cùng với xu hướng hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng đang làm thay đổi căn bản hoạt động kế toán, kiểm toán và yêu cầu đối với nguồn nhân lực trong lĩnh vực này.

Trên cơ sở phân tích, tổng hợp các xu hướng phát triển của khoa học, công nghệ, yêu cầu hội nhập quốc tế và thực tiễn hoạt động kế toán, kiểm toán, bài viết làm rõ những tác động chủ yếu đối với nghề kế toán, kiểm toán; đồng thời phân tích các cơ hội, thách thức và yêu cầu đặt ra đối với người hành nghề cũng như các cơ sở đào tạo. Kết quả nghiên cứu cho thấy, khoa học và công nghệ không làm thay thế nghề kế toán, kiểm toán mà đang làm thay đổi vai trò, phương thức hành nghề và giá trị nghề nghiệp theo hướng tăng cường năng lực phân tích, tư vấn và hỗ trợ quản trị. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm đổi mới đào tạo và phát triển nguồn nhân lực kế toán, kiểm toán đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số và hội nhập quốc tế.

Từ khóa: Kế toán; kiểm toán; trí tuệ nhân tạo; chuyển đổi số; khoa học, công nghệ; nguồn nhân lực.

OPPORTUNITIES AND CHALLENGES FOR THE ACCOUNTING-AUDITING PROFESSION
IN THE CONTEXTOF SCIENTIFIC AND TECHNOLOGICAL DEVELOPMENT
AND INTERNATIONAL INTEGRATION

Abstract: The rapid advancement of science and technology, particularly Artificial Intelligence (AI), Big Data, and Cloud Computing, together with the growing trend of deeper international integration, is fundamentally transforming accounting and auditing practices as well as the competency requirements for professionals in these fields.

Based on an analysis and synthesis of trends in scientific and technological development, the demands of international integration, and the current practices of accounting and auditing, this article examines their major impacts on the accounting and auditing profession. It further analyzes the opportunities, challenges, and emerging competency requirements for practitioners and higher education institutions. The findings indicate that science and technology are not replacing the accounting and auditing profession; rather, they are reshaping professional roles, working methods, and value creation by strengthening analytical, advisory, and managerial support capabilities. Based on these findings, the article proposes several directions for reforming accounting and auditing education and developing human resources to meet the demands of the digital economy and international integration.

Keywords: Accounting; auditing; artificial intelligence; digital transformation; science, technology; human resources.

Ảnh minh họa (Nguồn: baochinhphu.vn)
Ảnh minh họa (Nguồn: baochinhphu.vn)

1. Đặt vấn đề

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng với sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc đối với nền kinh tế và thị trường lao động trên phạm vi toàn cầu. Trong bối cảnh đó, quá trình chuyển đổi số không còn đơn thuần là việc ứng dụng công nghệ vào hoạt động sản xuất, kinh doanh mà đã trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình quản trị, phương thức tổ chức công việc và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Cùng với sự phát triển của khoa học, công nghệ, xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng cũng đặt ra yêu cầu mới đối với các ngành nghề chuyên môn, đặc biệt là kế toán và kiểm toán - những lĩnh vực có mức độ tiêu chuẩn hóa và quốc tế hóa cao. Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán, kiểm toán quốc tế, sự phát triển của các nền tảng quản trị doanh nghiệp tích hợp, cùng với khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực đang từng bước xóa nhòa ranh giới về không gian địa lý trong hoạt động nghề nghiệp. Điều đó mở ra cơ hội để đội ngũ kế toán viên, kiểm toán viên tiếp cận thị trường lao động toàn cầu, đồng thời cũng tạo ra sức ép cạnh tranh ngày càng lớn về trình độ chuyên môn, kỹ năng công nghệ và khả năng thích ứng với môi trường làm việc mới.

Thực tiễn cho thấy, nhiều công việc mang tính lặp lại trước đây trong quy trình kế toán và kiểm toán như nhập liệu, đối chiếu chứng từ, ghi sổ kế toán, lập báo cáo tài chính theo mẫu hoặc thực hiện các thủ tục kiểm tra cơ bản đang từng bước được tự động hóa thông qua các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), phần mềm kế toán thông minh và các công cụ AI. Điều này dẫn đến sự dịch chuyển đáng kể về vai trò của người hành nghề, từ thực hiện các nghiệp vụ xử lý dữ liệu sang phân tích thông tin, đánh giá rủi ro, tư vấn tài chính và hỗ trợ nhà quản trị ra quyết định. Nói cách khác, công nghệ không làm mất đi vai trò của nghề kế toán, kiểm toán mà đang tái định hình giá trị nghề nghiệp theo hướng nâng cao hàm lượng tri thức, tư duy phân tích và năng lực sáng tạo của con người.

Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó là hàng loạt thách thức mới đối với cả cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức nghề nghiệp và các cơ sở đào tạo. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, đầu tư hạ tầng công nghệ, bảo đảm an toàn dữ liệu, cập nhật chương trình đào tạo, đổi mới phương pháp giảng dạy và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đang trở thành những yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng sự thay đổi nhanh chóng của môi trường nghề nghiệp.

Xuất phát từ bối cảnh trên, bài viết tập trung phân tích những tác động của sự phát triển khoa học, công nghệ và quá trình hội nhập quốc tế đối với nghề kế toán, kiểm toán; làm rõ các cơ hội và thách thức đặt ra đối với người hành nghề và các cơ sở đào tạo; đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao năng lực thích ứng và phát triển nguồn nhân lực kế toán, kiểm toán trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

2. Tác động của khoa học, công nghệ và hội nhập quốc tế đối với nghề kế toán, kiểm toán

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học, công nghệ trong những năm gần đây, đặc biệt là AI, Big Data, điện toán đám mây, Internet vạn vật, chuỗi khối (Blockchain) và các nền tảng ERP, đang tạo ra những thay đổi mang tính nền tảng đối với hoạt động kế toán, kiểm toán trên phạm vi toàn cầu. Nếu như trước đây công nghệ chủ yếu được sử dụng để tin học hóa các quy trình kế toán truyền thống, thì ngày nay, công nghệ số đã trở thành động lực thúc đẩy sự chuyển đổi toàn diện về phương thức thu thập, xử lý, phân tích và khai thác thông tin tài chính, đồng thời làm thay đổi vai trò của người hành nghề kế toán, kiểm toán.

Trong hoạt động kế toán, các công việc mang tính lặp lại như lập chứng từ, ghi sổ, đối chiếu số liệu, tính toán chi phí, lập báo cáo tài chính hoặc tổng hợp dữ liệu kế toán đang được tự động hóa ngày càng cao thông qua các phần mềm kế toán thông minh và hệ thống ERP. Dữ liệu từ các bộ phận sản xuất, kinh doanh, bán hàng, kho vận, ngân hàng và cơ quan thuế được kết nối trên cùng một nền tảng số, cho phép cập nhật và xử lý theo thời gian thực. Nhờ đó, thông tin kế toán không chỉ được cung cấp nhanh hơn mà còn có độ chính xác, tính kịp thời và khả năng chia sẻ cao hơn so với phương thức xử lý truyền thống.

Đặc biệt là, AI không chỉ hỗ trợ tự động hóa quy trình mà còn mở rộng khả năng phân tích và dự báo. Thông qua việc khai thác Big Data và các thuật toán học máy, hệ thống có thể nhận diện xu hướng biến động tài chính, dự báo dòng tiền, đánh giá rủi ro, phát hiện các giao dịch bất thường và hỗ trợ nhà quản trị đưa ra quyết định. Điều này cho thấy vai trò của kế toán đang chuyển dịch từ chức năng ghi nhận và phản ánh thông tin sang chức năng phân tích, tư vấn và hỗ trợ quản trị doanh nghiệp.

Đối với hoạt động kiểm toán, công nghệ cũng đang làm thay đổi đáng kể phương pháp tiếp cận và quy trình thực hiện kiểm toán. Trước đây, kiểm toán viên chủ yếu dựa trên phương pháp chọn mẫu để kiểm tra chứng từ và đánh giá bằng chứng kiểm toán. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ của các công cụ phân tích dữ liệu, AI và các phần mềm kiểm toán chuyên dụng, kiểm toán viên có thể xử lý khối lượng Big Data trong thời gian ngắn, mở rộng phạm vi kiểm tra, nâng cao khả năng phát hiện sai sót, gian lận và đánh giá rủi ro. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ nâng cao hiệu quả kiểm toán mà còn góp phần cải thiện chất lượng bằng chứng kiểm toán, tăng tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính.

Bên cạnh sự phát triển của khoa học và công nghệ, quá trình hội nhập quốc tế cũng đang tạo ra những thay đổi quan trọng đối với nghề kế toán, kiểm toán. Với đặc điểm là lĩnh vực có tính tiêu chuẩn hóa cao, hoạt động kế toán, kiểm toán tại nhiều quốc gia đang từng bước tiếp cận và áp dụng các chuẩn mực nghề nghiệp quốc tế. Đồng thời, sự phát triển của các nền tảng số và dịch vụ điện toán đám mây đã làm giảm đáng kể các rào cản về không gian địa lý, tạo điều kiện để các doanh nghiệp, tổ chức kiểm toán và người hành nghề cung cấp dịch vụ trên phạm vi xuyên biên giới. Điều này mở rộng đáng kể thị trường lao động nhưng cũng làm gia tăng mức độ cạnh tranh giữa nguồn nhân lực trong nước và quốc tế.

Có thể thấy rằng, sự kết hợp giữa chuyển đổi số và hội nhập quốc tế không chỉ làm thay đổi công cụ làm việc mà còn tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị của nghề kế toán, kiểm toán. Giá trị của người hành nghề không còn chủ yếu được đánh giá thông qua khả năng xử lý nghiệp vụ thủ công mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực phân tích dữ liệu, tư duy quản trị, khả năng ứng dụng công nghệ, hiểu biết về chuẩn mực quốc tế và kỹ năng tư vấn cho doanh nghiệp. Đây là xu hướng phát triển tất yếu của nghề kế toán, kiểm toán trong nền kinh tế số và cũng là cơ sở để nhận diện đầy đủ những cơ hội và thách thức đặt ra đối với lĩnh vực này trong giai đoạn hiện nay.

3. Cơ hội đối với nghề kế toán, kiểm toán trong bối cảnh phát triển khoa học, công nghệ và hội nhập quốc tế

Sự phát triển của khoa học, công nghệ và quá trình hội nhập quốc tế đang tạo ra những thay đổi sâu rộng đối với hoạt động kế toán, kiểm toán. Nếu như trước đây công nghệ chủ yếu được xem là công cụ hỗ trợ thực hiện các nghiệp vụ kế toán thì hiện nay, với sự phát triển của AI, Big Data, điện toán đám mây và các nền tảng quản trị số, công nghệ đã trở thành yếu tố làm thay đổi mô hình hoạt động, phương thức cung cấp dịch vụ và giá trị nghề nghiệp của kế toán viên, kiểm toán viên. Những thay đổi này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển đối với người hành nghề.

Thứ nhất, nâng cao năng suất lao động và chất lượng thông tin kế toán, kiểm toán

Một trong những lợi ích rõ nét nhất của việc ứng dụng công nghệ là tự động hóa các công việc mang tính lặp lại trong quy trình kế toán, kiểm toán. Các hệ thống ERP, phần mềm kế toán thông minh, AI và các công cụ phân tích dữ liệu có khả năng tự động tiếp nhận chứng từ điện tử, ghi nhận giao dịch, đối chiếu dữ liệu, lập báo cáo tài chính và thực hiện nhiều thủ tục kiểm soát theo các quy tắc được thiết lập sẵn. Nhờ đó, thời gian xử lý nghiệp vụ được rút ngắn đáng kể, đồng thời giảm thiểu các sai sót phát sinh do thao tác thủ công.

Bên cạnh việc nâng cao năng suất lao động, công nghệ còn góp phần cải thiện chất lượng thông tin kế toán, kiểm toán thông qua việc xử lý dữ liệu theo thời gian thực, tăng cường khả năng kiểm soát nội bộ và nâng cao tính minh bạch của các báo cáo tài chính. AI có thể hỗ trợ phát hiện các giao dịch bất thường, cảnh báo rủi ro, phân tích xu hướng tài chính và hỗ trợ nhà quản trị đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Điều này làm thay đổi vai trò của hệ thống kế toán từ chức năng ghi nhận thông tin sang chức năng cung cấp thông tin phục vụ quản trị và hoạch định chiến lược.

Thứ hai, mở rộng phạm vi hoạt động và thị trường lao động của nghề kế toán, kiểm toán

Quá trình chuyển đổi số kết hợp với hội nhập quốc tế đang từng bước xóa bỏ những rào cản về không gian địa lý trong hoạt động nghề nghiệp. Nhờ các nền tảng điện toán đám mây, hệ thống ERP và hạ tầng kết nối số, người làm kế toán, kiểm toán có thể truy cập, xử lý và trao đổi dữ liệu từ xa với doanh nghiệp, khách hàng hoặc tổ chức kiểm toán ở nhiều quốc gia khác nhau. Điều này tạo điều kiện mở rộng thị trường dịch vụ kế toán, kiểm toán theo hướng xuyên biên giới. Người hành nghề kế toán, kiểm toán tại Việt Nam có cơ hội tham gia cung cấp dịch vụ cho các doanh nghiệp nước ngoài hoặc các tập đoàn đa quốc gia mà không nhất thiết phải làm việc trực tiếp tại quốc gia sở tại. Ngược lại, thị trường lao động trong nước cũng sẽ đón nhận sự tham gia của nguồn nhân lực quốc tế, qua đó thúc đẩy cạnh tranh và nâng cao chất lượng dịch vụ nghề nghiệp.

Thứ ba, thúc đẩy chuẩn hóa hoạt động nghề nghiệp và tăng cường hội nhập quốc tế

Kế toán và kiểm toán là những lĩnh vực có mức độ chuẩn hóa cao, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của các chuẩn mực quốc tế. Trong bối cảnh chuyển đổi số, các phần mềm kế toán và kiểm toán hiện đại thường được thiết kế trên cơ sở tích hợp các nguyên tắc, quy trình và chuẩn mực nghề nghiệp đã được thừa nhận rộng rãi trên thế giới, qua đó góp phần tăng cường tính thống nhất trong thực hành nghề nghiệp, giảm sự khác biệt về phương pháp giữa các doanh nghiệp và giữa các quốc gia.

Đồng thời, việc từng bước áp dụng các chuẩn mực quốc tế cũng tạo điều kiện để đội ngũ kế toán viên, kiểm toán viên Việt Nam nâng cao khả năng tham gia thị trường lao động toàn cầu, tiếp cận các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế và mở rộng cơ hội hợp tác với các tổ chức nghề nghiệp nước ngoài. Đây là xu hướng tất yếu trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng gắn kết với chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ tư, nâng cao giá trị nghề nghiệp của kế toán viên và kiểm toán viên

Sự phát triển của công nghệ không làm giảm vai trò của người làm kế toán, kiểm toán mà đang tạo ra sự chuyển dịch về giá trị nghề nghiệp. Khi các công việc mang tính thủ công được tự động hóa, người hành nghề kế toán, kiểm toán có điều kiện tập trung nhiều hơn vào các hoạt động phân tích dữ liệu, đánh giá rủi ro, tư vấn tài chính, tư vấn quản trị và hỗ trợ ra quyết định cho doanh nghiệp. Do đó, năng lực cạnh tranh của kế toán viên, kiểm toán viên không còn chỉ được đánh giá thông qua khả năng thực hiện các nghiệp vụ kế toán truyền thống mà ngày càng phụ thuộc vào tư duy phân tích, khả năng khai thác dữ liệu, hiểu biết công nghệ, kỹ năng giao tiếp, năng lực tư vấn và khả năng thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Giá trị gia tăng của nghề nghiệp vì thế cũng được nâng lên, phù hợp với yêu cầu phát triển của nền kinh tế số.

Có thể khẳng định rằng, sự phát triển của khoa học, công nghệ và hội nhập quốc tế đang mở ra nhiều cơ hội để nghề kế toán, kiểm toán chuyển đổi theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, chính những cơ hội đó cũng kéo theo những yêu cầu mới về năng lực chuyên môn, trình độ công nghệ và khả năng thích ứng của người hành nghề. Đây cũng là cơ sở để nhận diện đầy đủ những thách thức mà nghề kế toán, kiểm toán phải đối mặt trong giai đoạn hiện nay.

4. Những thách thức đối với nghề kế toán, kiểm toán trong bối cảnh phát triển khoa học, công nghệ và hội nhập quốc tế

Bên cạnh những cơ hội nêu trên, sự phát triển của khoa học, công nghệ và quá trình hội nhập quốc tế cũng đặt nghề kế toán, kiểm toán trước nhiều thách thức mới. Những thách thức này không chỉ xuất phát từ yêu cầu đổi mới công nghệ mà còn liên quan đến sự thay đổi của môi trường pháp lý, mô hình quản trị doanh nghiệp, chất lượng nguồn nhân lực và mức độ cạnh tranh trên thị trường lao động quốc tế. Nếu không chủ động thích ứng, cả doanh nghiệp và người hành nghề sẽ gặp nhiều khó khăn trong quá trình chuyển đổi sang mô hình kế toán, kiểm toán hiện đại.

Một là, yêu cầu hoàn thiện thể chế và chuẩn mực nghề nghiệp

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đang tạo ra nhiều vấn đề mới mà hệ thống pháp luật và chuẩn mực kế toán, kiểm toán hiện hành chưa theo kịp. Nhiều quốc gia vẫn đang trong quá trình nghiên cứu, sửa đổi các quy định liên quan đến dữ liệu điện tử, chứng từ số, lưu trữ thông tin, kiểm toán trên nền tảng số và ứng dụng AI trong hoạt động nghề nghiệp. Trong khi đó, mức độ tiếp cận và áp dụng các chuẩn mực quốc tế giữa các quốc gia còn khác nhau, dẫn đến sự không đồng nhất trong thực hành kế toán, kiểm toán và ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ xuyên biên giới.

Đối với Việt Nam, quá trình hội nhập quốc tế và lộ trình áp dụng các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) đang đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, bảo đảm sự đồng bộ giữa quy định pháp luật, chuẩn mực nghề nghiệp và các nền tảng công nghệ mới. Đây là điều kiện quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường dịch vụ kế toán, kiểm toán trong nước.

Hai là, áp lực đầu tư và chuyển đổi công nghệ đối với doanh nghiệp

Để triển khai hệ thống kế toán, kiểm toán trên nền tảng công nghệ số, doanh nghiệp không chỉ đầu tư phần mềm mà còn phải xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu, nâng cấp hệ thống mạng, bảo đảm an toàn thông tin và duy trì hoạt động của toàn bộ hệ thống. Bên cạnh chi phí đầu tư ban đầu, doanh nghiệp còn phải dành nguồn lực đáng kể cho việc bảo trì, cập nhật phần mềm, tích hợp với các hệ thống hiện có và xử lý các rủi ro phát sinh trong quá trình chuyển đổi.

Đặc biệt, việc chuyển đổi từ hệ thống kế toán truyền thống sang môi trường số không đơn thuần là thay đổi công cụ làm việc mà còn đòi hỏi phải rà soát, chuẩn hóa và tái thiết kế các quy trình nghiệp vụ, quy trình kiểm soát nội bộ và phương thức quản trị dữ liệu. Nếu việc triển khai thiếu đồng bộ hoặc dữ liệu đầu vào không được chuẩn hóa, hiệu quả của hệ thống mới sẽ bị hạn chế, thậm chí làm gia tăng chi phí vận hành và rủi ro trong quản lý.

Ba là, thách thức về phát triển nguồn nhân lực và thích ứng nghề nghiệp

Đây được xem là thách thức lớn nhất đối với nghề kế toán, kiểm toán trong giai đoạn hiện nay. Khi nhiều công việc mang tính tác nghiệp được tự động hóa, yêu cầu đối với người hành nghề không còn dừng ở kiến thức kế toán truyền thống mà mở rộng sang năng lực sử dụng công nghệ, khai thác dữ liệu, phân tích tài chính, quản trị rủi ro và tư vấn cho doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi cả các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp phải đổi mới mạnh mẽ nội dung, chương trình và phương pháp đào tạo nhằm hình thành đội ngũ kế toán viên, kiểm toán viên có khả năng thích ứng với môi trường số. Đồng thời, những người đang hành nghề cũng phải thường xuyên cập nhật kiến thức, đào tạo lại và tự nâng cao kỹ năng để đáp ứng yêu cầu mới của thị trường lao động. Nếu không chủ động thay đổi, nguy cơ tụt hậu về năng lực nghề nghiệp sẽ ngày càng rõ rệt.

Bốn là, gia tăng cạnh tranh trên thị trường dịch vụ kế toán, kiểm toán

Cùng với sự phát triển của các nền tảng số và xu hướng cung cấp dịch vụ từ xa, thị trường lao động kế toán, kiểm toán ngày càng mang tính quốc tế. Điều này tạo cơ hội để người hành nghề kế toán, kiểm toán trong nước tiếp cận thị trường toàn cầu, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng áp lực cạnh tranh với nguồn nhân lực chất lượng cao từ các quốc gia khác.

Trong môi trường đó, lợi thế cạnh tranh không còn phụ thuộc chủ yếu vào chi phí lao động mà được quyết định bởi trình độ chuyên môn, năng lực công nghệ, khả năng sử dụng ngoại ngữ, hiểu biết chuẩn mực quốc tế và kỹ năng làm việc trong môi trường đa văn hóa. Đây là thách thức nhưng cũng là động lực thúc đẩy quá trình chuyên nghiệp hóa và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kế toán, kiểm toán.

Năm là, bảo đảm đạo đức nghề nghiệp, an toàn dữ liệu và niềm tin đối với thông tin tài chính

Việc ứng dụng AI và các nền tảng số giúp nâng cao hiệu quả xử lý thông tin nhưng cũng làm phát sinh nhiều yêu cầu mới về bảo mật dữ liệu, an toàn thông tin và kiểm soát rủi ro công nghệ. Trong môi trường số, các giao dịch tài chính, dữ liệu kế toán và hồ sơ kiểm toán đều được lưu trữ, trao đổi và xử lý trên nền tảng điện tử. Nếu hệ thống bảo mật không được thiết kế phù hợp hoặc quy trình kiểm soát thiếu chặt chẽ, doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ mất an toàn dữ liệu, tấn công mạng hoặc rò rỉ thông tin.

Bên cạnh đó, mặc dù AI có khả năng hỗ trợ xử lý dữ liệu với tốc độ và độ chính xác cao, nhưng công nghệ không thể thay thế hoàn toàn trách nhiệm nghề nghiệp, khả năng đưa ra xét đoán chuyên môn và trách nhiệm đạo đức của kế toán viên, kiểm toán viên. Trong mọi trường hợp, con người vẫn giữ vai trò quyết định đối với chất lượng thông tin tài chính và độ tin cậy của kết quả kiểm toán.

Những thách thức nêu trên không phải là rào cản đối với sự phát triển của nghề kế toán, kiểm toán mà là những yêu cầu tất yếu của quá trình chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Việc nhận diện đúng các thách thức sẽ giúp các cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và người hành nghề chủ động xây dựng các giải pháp phù hợp nhằm tận dụng hiệu quả những cơ hội mà khoa học, công nghệ mang lại.

5. Hàm ý đối với đào tạo và phát triển nguồn nhân lực kế toán, kiểm toán

Những thay đổi do khoa học, công nghệ và hội nhập quốc tế mang lại không chỉ tác động đến phương thức tổ chức hoạt động kế toán, kiểm toán mà còn làm thay đổi yêu cầu về năng lực nghề nghiệp của đội ngũ kế toán viên, kiểm toán viên. Trong bối cảnh đó, việc phát triển nguồn nhân lực không còn đơn thuần là bổ sung kiến thức chuyên môn mà cần được tiếp cận theo hướng xây dựng năng lực nghề nghiệp toàn diện, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số và thị trường lao động quốc tế. Điều này đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ từ các cơ sở đào tạo, tổ chức nghề nghiệp, doanh nghiệp và chính bản thân người hành nghề.

Thứ nhất, đổi mới chương trình và phương pháp đào tạo theo hướng tích hợp giữa kiến thức chuyên môn và năng lực số

Chương trình đào tạo kế toán, kiểm toán cần được rà soát, cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi của môi trường nghề nghiệp. Bên cạnh việc bảo đảm nền tảng về kế toán tài chính, kế toán quản trị, kiểm toán và pháp luật, cần tăng cường các học phần liên quan đến phân tích dữ liệu, AI, hệ thống ERP, an toàn thông tin, quản trị dữ liệu và chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Việc tích hợp các nội dung này không nhằm đào tạo chuyên gia công nghệ mà giúp người học hiểu bản chất, biết khai thác và sử dụng hiệu quả các công cụ số trong hoạt động nghề nghiệp.

Đồng thời, phương pháp đào tạo cũng cần chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực. Các mô hình học tập dựa trên tình huống, dự án, mô phỏng nghiệp vụ và thực hành trên các phần mềm kế toán, kiểm toán hiện đại cần được mở rộng nhằm rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và thực tiễn nghề nghiệp.

Thứ hai, tăng cường gắn kết giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và tổ chức nghề nghiệp

Trong bối cảnh yêu cầu nghề nghiệp thay đổi nhanh chóng, không một cơ sở đào tạo nào có thể tự cập nhật đầy đủ tri thức và công nghệ nếu thiếu sự đồng hành của doanh nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp. Vì vậy, cần mở rộng cơ chế hợp tác trong xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức thực tập, triển khai các phòng thực hành số, mời chuyên gia tham gia giảng dạy và cập nhật các xu hướng mới của nghề kế toán, kiểm toán.

Bên cạnh đó, việc tăng cường liên kết với các tổ chức nghề nghiệp quốc tế như Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh quốc (ACCA), Viện Kế toán Công chứng Vương quốc Anh và xứ Wales (ICAEW), CPA Australia hoặc các hiệp hội nghề nghiệp trong khu vực sẽ tạo điều kiện để chương trình đào tạo tiệm cận chuẩn mực quốc tế, đồng thời mở rộng cơ hội học tập, thi chứng chỉ và phát triển nghề nghiệp cho người học. Đây cũng là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao khả năng hội nhập của nguồn nhân lực kế toán, kiểm toán Việt Nam.

Thứ ba, thúc đẩy học tập suốt đời và đào tạo lại đối với người hành nghề

Sự phát triển của khoa học, công nghệ khiến vòng đời của tri thức nghề nghiệp ngày càng rút ngắn. Những kỹ năng được xem là hiện đại hôm nay có thể nhanh chóng trở nên lạc hậu trước sự xuất hiện của các công nghệ mới. Vì vậy, học tập suốt đời cần trở thành yêu cầu tất yếu đối với mỗi kế toán viên, kiểm toán viên.

Bên cạnh việc cập nhật kiến thức chuyên môn, người hành nghề cần chủ động nâng cao năng lực sử dụng công nghệ số, khả năng phân tích dữ liệu, tư duy phản biện, kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ và hiểu biết về các chuẩn mực nghề nghiệp quốc tế. Quá trình đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cần được xem là một bộ phận thường xuyên trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực của các doanh nghiệp và tổ chức nghề nghiệp.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực theo hướng lấy con người làm trung tâm của chuyển đổi số

Mặc dù AI và các công nghệ số đang thay đổi sâu sắc hoạt động kế toán, kiểm toán, song công nghệ chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong việc đưa ra các xét đoán chuyên môn, bảo đảm tính độc lập, khách quan và đạo đức nghề nghiệp. Do đó, mục tiêu của đào tạo không phải là tạo ra những kế toán viên biết sử dụng phần mềm, mà là hình thành đội ngũ nhân lực có khả năng kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, năng lực công nghệ và tư duy quản trị để tạo ra giá trị gia tăng cho doanh nghiệp.

Trong bối cảnh mới, lợi thế cạnh tranh của kế toán viên, kiểm toán viên sẽ không còn nằm ở khả năng thực hiện các nghiệp vụ mang tính lặp lại mà được quyết định bởi năng lực phân tích, khả năng khai thác dữ liệu, tư duy đổi mới sáng tạo, kỹ năng hợp tác trong môi trường số và ý thức tuân thủ đạo đức nghề nghiệp. Đây cũng chính là định hướng mà các cơ sở đào tạo cần hướng tới trong quá trình đổi mới chương trình và phương pháp đào tạo.

Như vậy, phát triển nguồn nhân lực kế toán, kiểm toán cần được nhìn nhận như một quá trình đổi mới toàn diện, gắn kết giữa đào tạo, thực tiễn nghề nghiệp và yêu cầu của nền kinh tế số. Chỉ khi xây dựng được đội ngũ nhân lực có năng lực thích ứng cao, nghề kế toán, kiểm toán mới có thể tận dụng hiệu quả những cơ hội do khoa học, công nghệ và hội nhập quốc tế mang lại, đồng thời khẳng định vai trò là một trong những lĩnh vực hỗ trợ quan trọng đối với quản trị doanh nghiệp và phát triển kinh tế.

6. Kết luận

Sự phát triển của khoa học, công nghệ và hội nhập quốc tế không làm suy giảm vai trò của nghề kế toán, kiểm toán mà đang tái định hình nội hàm và giá trị của nghề nghiệp này. Những công việc mang tính lặp lại sẽ ngày càng được tự động hóa, trong khi giá trị cốt lõi của người hành nghề sẽ chuyển dịch sang năng lực phân tích, tư vấn, quản trị rủi ro và hỗ trợ ra quyết định. Vì vậy, lợi thế cạnh tranh của kế toán viên, kiểm toán viên trong tương lai không chỉ được quyết định bởi kiến thức chuyên môn mà còn phụ thuộc vào khả năng ứng dụng công nghệ, tư duy đổi mới sáng tạo, đạo đức nghề nghiệp và tinh thần học tập suốt đời. Đây cũng là cơ sở để các cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và tổ chức nghề nghiệp tiếp tục đổi mới, góp phần xây dựng nguồn nhân lực kế toán, kiểm toán có chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số và hội nhập quốc tế.

Tài liệu tham khảo

1. Carlton, C. (2003), Guide to Accounting Software Modules.

2. Chandra, A. (2023), Supplier Relationship Management: What Is SRM? What Does It Do?

3. Busunwa, R. (2021), Digital Transformation in Accounting.

4. Deshmukh, A. (2022), Digital Accounting: The Effects of Internet and ERP on Accounting.

5. Đặng Văn Thanh (2023), Kế toán Việt Nam với công cuộc chuyển đổi số: Thực trạng và giải pháp.

6. Hedtke, J. (2002), Accounting Technology.

7. Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) (2018), Khảo sát đánh giá ảnh hưởng của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến lĩnh vực kế toán, kiểm toán và tài chính.

8. Lê Văn Luyện (2026), Kế toán trong môi trường số.

9. Luật Kế toán số 88/2015/QH13 ngày 20/11/2015 của Quốc hội.

10. Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

11. Quyết định số 633/QĐ-TTg ngày 23/5/2022 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2030.

TS. Cấn Quốc Hưng *, PGS., TS. Lê Văn Luyện **
* Trường Đại học Hòa Bình; ** Học viện Ngân hàng

Tin bài khác

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Ứng dụng Geo-Tagging trong minh bạch hóa dữ liệu thanh toán số tại khu vực nông thôn Việt Nam

Ứng dụng Geo-Tagging trong minh bạch hóa dữ liệu thanh toán số tại khu vực nông thôn Việt Nam

Bài viết đề xuất ứng dụng công nghệ Geo-Tagging trong quản trị dữ liệu thanh toán số tại khu vực nông thôn, góp phần minh bạch hóa dòng tiền, nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tài chính toàn diện, đồng thời tạo nền tảng phát triển hệ sinh thái thanh toán số an toàn, hiện đại và bền vững tại Việt Nam.
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Cơ hội, ứng dụng, triển khai và thách thức

Trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Cơ hội, ứng dụng, triển khai và thách thức

Từ một xu hướng công nghệ mới, trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh (Generative AI) đang nhanh chóng trở thành động lực đổi mới của ngành tài chính, ngân hàng, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức trong quá trình triển khai và quản trị.
Tiếp nhận tiền mã hóa và nhân tố tác động: Góc nhìn từ chỉ số sẵn sàng mạng lưới

Tiếp nhận tiền mã hóa và nhân tố tác động: Góc nhìn từ chỉ số sẵn sàng mạng lưới

Sự phát triển nhanh của tiền mã hóa đang làm thay đổi bức tranh tài chính số, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện các điều kiện nền tảng và khuôn khổ quản trị để thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI Agent) đối với quá trình tái cấu trúc lao động trí tuệ và yêu cầu kỹ năng trong nền kinh tế số, đồng thời đề xuất các định hướng phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam nhằm nâng cao năng lực cộng tác với trí tuệ nhân tạo (AI), thích ứng với chuyển đổi số và tăng cường năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên AI.
Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Để bảo đảm an toàn dữ liệu và tài khoản của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trên môi trường mạng, bên cạnh nỗ lực của ngành Ngân hàng trong việc nâng cấp hạ tầng công nghệ bảo mật, cần có sự phối hợp chặt chẽ của các bộ, ngành liên quan trong công tác phòng, chống lừa đảo trực tuyến. Bởi lẽ, nếu các mắt xích trong hệ sinh thái số không được bảo vệ đồng bộ, thì ngay cả lớp xác thực sinh trắc học, dù hiện đại đến đâu, cũng khó phát huy hiệu quả tuyệt đối.
Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Bài viết tiến hành đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP, qua đó làm rõ vai trò của việc nâng cao trải nghiệm người dùng, đồng thời đưa ra một số hạn chế và đề xuất khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính vi mô trong bối cảnh chuyển đổi số.
Xem thêm
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Phát triển kinh tế bạc đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, không chỉ góp phần bảo đảm an sinh xã hội mà còn tạo động lực tăng trưởng mới cho Việt Nam trong thời gian tới.
Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Bảo hiểm tiền gửi là trụ cột quan trọng củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tài chính, góp phần huy động nguồn lực và bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng. Khi người dân yên tâm gửi gắm đồng tiền tích lũy, nguồn vốn trong xã hội được khơi thông, tạo thêm động lực cho đầu tư, sản xuất, kinh doanh và phát triển bền vững.
Thu hút FDI vào Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 và triển vọng

Thu hút FDI vào Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 và triển vọng

Bài viết phân tích xu hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 trên các phương diện quy mô, cơ cấu và động lực tăng trưởng, đồng thời đánh giá những thách thức, cơ hội và đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả thu hút FDI trong giai đoạn tới.
Xây dựng quốc gia biển mạnh gắn với năng lực quản trị biển hiện đại, phát triển kinh tế biển xanh và giữ vững chủ quyền quốc gia

Xây dựng quốc gia biển mạnh gắn với năng lực quản trị biển hiện đại, phát triển kinh tế biển xanh và giữ vững chủ quyền quốc gia

Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng gia tăng, xây dựng quốc gia biển mạnh không chỉ dựa vào khai thác tài nguyên và sức mạnh hàng hải, mà phải được đặt trên nền tảng quản trị biển hiện đại, nâng cao năng lực khoa học - công nghệ cũng như bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia trên biển.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy