So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Quốc tế
Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
aa

Tóm tắt: Stablecoin neo tiền pháp định đã phát triển từ một công cụ ngoại vi của thị trường tài sản mã hóa trở thành hạ tầng thanh toán có tầm quan trọng hệ thống. Trên cơ sở phương pháp luật học so sánh, bài viết phân tích hai khung pháp lý tiêu biểu là Quy định về Thị trường tài sản mã hóa của Liên minh châu Âu (Quy định MiCA) và Đạo luật Hướng dẫn và Thiết lập đổi mới quốc gia về stablecoin của Hoa Kỳ (Đạo luật GENIUS), từ đó nhận diện các điểm hội tụ và khác biệt trong triết lý quản lý, cơ chế cấp phép, yêu cầu dự trữ, bảo vệ người dùng và mô hình giám sát. Bài viết đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam và đề xuất một số kiến nghị nhằm xây dựng khung pháp lý chuyên biệt cho stablecoin neo tiền pháp định, bảo đảm cân bằng giữa ổn định tài chính, chủ quyền tiền tệ và thúc đẩy đổi mới sáng tạo có trách nhiệm.

Từ khóa: Stablecoin neo tiền pháp định, tài sản mã hóa, khung pháp lý, Quy định MiCA, Đạo luật GENIUS.

REGULATORY FRAMEWORKS FOR FIAT-BACKED STABLECOINS
IN THE UNITED STATES AND EUROPEAN UNION:
A COMPARATIVE ANALYSIS AND EXPERIENCE FOR VIETNAM

Abstract: Fiat-backed stablecoins have evolved from a peripheral instrument of the crypto-asset market into payment infrastructure of systemic significance. Adopting a comparative legal methodology, this article analyses two representative regulatory models, namely the European Union’s Markets in Crypto-Assets Regulation (MiCA) and the United States’ Guiding and Establishing National Innovation for U.S. Stablecoins Act (GENIUS Act), in order to identify the convergences and divergences in regulatory philosophy, licensing mechanisms, reserve requirements, consumer protection and supervisory models. The article assesses the current state of Vietnamese law and proposes recommendations for building a dedicated legal framework for fiat-backed stablecoins that balances financial stability, monetary sovereignty and the promotion of responsible innovation.

Keywords: Fiat-backed stablecoin, cryptocurrency, legal framework, MiCA Regulation, GENIUS Act.

Ảnh minh họa (Nguồn: https://baochinhphu.vn/)
Ảnh minh họa (Nguồn: baochinhphu.vn)

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển của công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và các ứng dụng tài chính phi tập trung trong thập kỷ qua đã làm xuất hiện một thế hệ tài sản kỹ thuật số mới, trong đó stablecoin neo tiền pháp định nổi bật với thiết kế để duy trì giá trị ổn định với tiền pháp định thông qua cơ chế neo tỉ giá. Việc kết hợp ưu thế về tốc độ, chi phí thấp và khả năng hoạt động xuyên biên giới của Blockchain gần như liên tục 24/7 đã đưa stablecoin trở thành công cụ tài chính số có phạm vi ứng dụng rộng, từ thanh toán quốc tế, tài chính phi tập trung cho đến lưu trữ giá trị. Tính đến cuối năm 2025, tổng vốn hóa thị trường stablecoin toàn cầu đã vượt mức 300 tỉ USD, tăng trưởng gần 50% trong năm 2025, với hai đại diện lớn nhất là Tether (USDT) và USD Coin (USDC)1.

Trên bình diện quốc tế, nhiều khu vực tài phán lớn đã và đang xây dựng khung pháp lý toàn diện cho stablecoin neo tiền pháp định. Liên minh châu Âu đi tiên phong với Quy định MiCA, có hiệu lực đối với stablecoin từ giữa năm 2024. Hoa Kỳ, sau nhiều năm áp dụng các cơ chế thực thi không hiệu quả, đã thông qua Đạo luật GENIUS năm 2025, đặt nền móng cho đạo luật liên bang thống nhất đầu tiên dành cho stablecoin thanh toán. Sự hình thành nhanh chóng của các khuôn khổ này phản ánh một xu thế khó đảo ngược: Stablecoin neo tiền pháp định không thể tiếp tục tồn tại trong khoảng trống pháp lý khi đã đạt quy mô có khả năng tác động đến ổn định tài chính và chính sách tiền tệ quốc gia.

Tại Việt Nam, dù chưa có thống kê chính thức, các phân tích dữ liệu trên chuỗi (on chain) cho thấy người dùng trong nước sử dụng stablecoin ngày càng phổ biến như một phương tiện thanh toán trong giao dịch tài sản mã hóa, chuyển tiền quốc tế phi chính thức và trú ẩn khi đồng nội tệ chịu áp lực mất giá2. Thực trạng này diễn ra trong bối cảnh pháp luật Việt Nam chưa có quy định riêng biệt nào về stablecoin, tạo ra những hệ lụy đa chiều: Người dùng trong nước không được bảo vệ bởi bất kỳ cơ chế nào khi tham gia giao dịch; khoảng trống pháp lý có thể bị lợi dụng cho hoạt động rửa tiền, trốn thuế và lẩn tránh quản lý ngoại hối; đồng thời, môi trường pháp lý thiếu rõ ràng làm suy giảm khả năng thu hút đầu tư về công nghệ số có trách nhiệm. Trên cơ sở phương pháp luật học so sánh, bài viết phân tích hai mô hình tiêu biểu là Quy định MiCA và Đạo luật GENIUS, từ đó rút ra một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam.

2. Khái quát về stablecoin neo tiền pháp định và tính cấp thiết của khung pháp lý đối với stablecoin neo tiền pháp định

2.1. Khái quát về stablecoin neo tiền pháp định

Sự xuất hiện của stablecoin neo tiền pháp định bắt nguồn từ những hạn chế nội tại của các thế hệ tiền mã hóa đầu tiên. Mặc dù Bitcoin và các hệ sinh thái tiền mã hóa khác đã mở ra một phương thức trao đổi giá trị phi tập trung mới, các loại tiền mã hóa thông thường bộc lộ nhược điểm cơ bản là biến động giá quá lớn và phụ thuộc mạnh vào tâm lý đầu cơ. Nhu cầu về một tài sản để trú ẩn khi thị trường biến động mạnh, vừa lưu thông trong môi trường Blockchain và quan trọng nhất là có khả năng chuyển đổi nhanh chóng, ổn định với hệ thống ngân hàng truyền thống chính, là tiền đề cho sự xuất hiện của stablecoin neo tiền pháp định.

Thuật ngữ stablecoin ghép từ "stable" (ổn định) và "coin" (đồng tiền mã hóa), chỉ một phân lớp tài sản mã hóa được thiết kế để duy trì giá trị ổn định so với một tài sản tham chiếu xác định. Stablecoin neo tiền pháp định là tiền mã hóa duy trì giá trị ổn định so với tiền pháp định, trên thực tế phần lớn neo vào một đồng tiền pháp định duy nhất theo tỉ lệ 1:1 (1 đồng stablecoin đổi 1 đồng tiền pháp định, thường là USD, EUR, JPY…). Năm 2014, Tether Limited phát hành USDT, được xem là stablecoin neo tiền pháp định đầu tiên được thương mại hóa và đạt quy mô đáng kể, vận hành theo cơ chế neo 1:1 với đô la Mỹ và được bảo đảm bằng lượng dự trữ tiền pháp định tương ứng3. Nói cách khác, stablecoin được tạo ra với chức năng như một bản sao mã hóa của tiền pháp định trên thị trường tiền mã hóa. Với việc tổng vốn hóa thị trường stablecoin neo tiền pháp định cuối năm 2025 đã đạt tới 300 tỉ USD và tổng khối lượng giao dịch ước tính đạt khoảng 33 nghìn tỉ USD, gần gấp đôi tổng giao dịch thông qua VISA4, stablecoin neo tiền pháp định đã trở thành hạ tầng thanh toán quan trọng trong môi trường tiền mã hóa và là cầu nối với nền tảng tài chính, ngân hàng truyền thống.

2.2. Sự cần thiết của việc xây dựng quy định pháp luật đối với stablecoin neo tiền pháp định

Yêu cầu xây dựng khung pháp lý cho stablecoin neo tiền pháp định xuất phát từ nhiều cơ sở. Trước hết là yêu cầu bảo vệ ổn định tài chính và phòng ngừa rủi ro hệ thống. Đặc tính "lai" giữa công nghệ, tài chính và tiền tệ khiến loại tài sản này không thể được điều chỉnh thuần túy từ góc độ công nghệ hay tài sản dân sự. Khi stablecoin đạt quy mô đủ lớn, hiện tượng rút vốn hàng loạt có thể xảy ra nếu người nắm giữ đồng loạt yêu cầu hoàn đổi, buộc tổ chức phát hành bán tháo tài sản dự trữ và lan truyền rủi ro sang thị trường tài chính truyền thống.

Tiếp theo là yêu cầu bảo vệ quyền lợi của người dùng và nhà đầu tư trước nguy cơ mất neo giá, rủi ro thanh khoản và hành vi gian lận từ các tổ chức phát hành thiếu minh bạch. Bên cạnh đó là yêu cầu phòng, chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố và bảo đảm tính toàn vẹn tài chính, bởi đặc tính ẩn danh tương đối và khả năng chuyển giao xuyên biên giới của stablecoin có thể bị lợi dụng cho các hành vi bất hợp pháp.

Một cơ sở quan trọng khác là bảo vệ chủ quyền tiền tệ, khi stablecoin neo theo ngoại tệ, đặc biệt là đô la Mỹ, có thể thúc đẩy "đô la hóa kỹ thuật số" và làm suy giảm các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ. Cuối cùng là yêu cầu tạo môi trường pháp lý rõ ràng, ổn định để thúc đẩy đổi mới sáng tạo có trách nhiệm; kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự rõ ràng về pháp lý không phải là rào cản đối với đổi mới mà là điều kiện tiên quyết để đổi mới được thực hiện bền vững.

3. So sánh Quy định MiCA và Đạo luật GENIUS

3.1. Cách tiếp cận của Quy định MiCA và Đạo luật GENIUS

Quy định MiCA và Đạo luật GENIUS đại diện cho hai trạng thái pháp lý và hai triết lý điều chỉnh khác biệt: Quy định MiCA là khuôn khổ đã có hiệu lực toàn diện và đang được thực thi, còn Đạo luật GENIUS vừa ban hành nhưng chưa có hiệu lực đầy đủ. Đặt hai mô hình bên cạnh nhau cho phép nhận diện cả những điểm hội tụ phổ quát lẫn các khác biệt bắt nguồn từ đặc thù thể chế.

Bối cảnh hình thành của Quy định MiCA gắn với tình trạng phân mảnh pháp lý trước đó tại Liên minh châu Âu, khi mỗi quốc gia thành viên áp dụng các công cụ pháp lý hiện hành theo cách giải thích riêng, tạo điều kiện cho các nhà phát hành đăng ký tại quốc gia có quy định lỏng lẻo nhất5. Bước ngoặt đến vào năm 2019 với dự án Libra do Facebook khởi xướng, làm dấy lên lo ngại sâu sắc về hậu quả tiền tệ, ổn định tài chính và chủ quyền của đồng Euro6, thúc đẩy Ủy ban châu Âu đề xuất Quy định MiCA, được thông qua ngày 16/5/2023. Về quan điểm lập pháp, Quy định MiCA lựa chọn cách tiếp cận dựa trên "chức năng" (functional approach) thay vì dựa trên công nghệ hay tên gọi, đồng thời ghi nhận nguyên tắc nền tảng "cùng hoạt động, cùng rủi ro, cùng quy định" (same activity, same risk, same rules).

Bối cảnh hình thành của Đạo luật GENIUS lại phản ánh đặc thù của hệ thống quản lý tài chính Hoa Kỳ vốn vận hành theo cơ chế đa cơ quan và hai cấp liên bang - tiểu bang. Trong một thời gian dài, stablecoin không thuộc phạm vi điều chỉnh rõ ràng của bất kỳ đạo luật chuyên biệt nào mà bị nhiều cơ quan tiếp cận từ các góc độ khác nhau, dẫn đến chồng chéo về thẩm quyền7: Mạng lưới Thực thi Tội phạm Tài chính (FinCEN) tiếp cận tổ chức phát hành như "doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ tiền tệ"; Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) đánh giá khả năng một số tài sản mã hóa là chứng khoán theo phép thử Howey (Howey test); còn Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai (CFTC) coi stablecoin là một dạng hàng hóa. Giai đoạn trước năm 2025 vì vậy đặc trưng bởi mô hình quản lý bị động qua hoạt động thực thi pháp luật, và Đạo luật GENIUS đánh dấu lần đầu tiên Hoa Kỳ xây dựng khung pháp lý liên bang chuyên biệt cho stablecoin thanh toán.

3.2. Các quy định cụ thể của Quy định MiCA và Đạo luật GENIUS

3.2.1. Phân loại stablecoin và vị trí của stablecoin neo tiền pháp định

Quy định MiCA không sử dụng thuật ngữ stablecoin để xây dựng khái niệm pháp lý mà đưa ra hệ thống phân loại ba tầng cho toàn bộ tài sản mã hóa: Token tham chiếu tài sản (ART) duy trì giá trị ổn định bằng cách tham chiếu đến nhiều loại tiền pháp định, hàng hóa hoặc tài sản khác; token tiền điện tử (EMT) tham chiếu đến một đồng tiền pháp định chính thức duy nhất8; và nhóm tài sản mã hóa còn lại. Khi neo theo một đồng tiền duy nhất, EMT về bản chất là bản sao kỹ thuật số của đồng tiền đó, được dùng như phương tiện thanh toán và đưa vào phạm vi khung pháp lý tiền điện tử hiện hành. Quy định MiCA còn phân biệt EMT thông thường với EMT quan trọng (significant EMT) dựa trên mức độ ảnh hưởng hệ thống, theo các ngưỡng định lượng như từ 10 triệu người nắm giữ hoặc vốn hóa từ 5 tỉ Euro trở lên.

Đạo luật GENIUS không điều chỉnh mọi loại stablecoin mà chỉ tập trung vào "stablecoin thanh toán" - tài sản kỹ thuật số được thiết kế để duy trì giá trị ổn định tương ứng với đô la Mỹ hoặc tiền pháp định khác và dùng như phương tiện thanh toán hoặc lưu trữ giá trị, qua đó cố ý loại trừ stablecoin thuật toán và stablecoin bảo đảm bằng tài sản khác. Một điểm pháp lý quan trọng là Đạo luật loại trừ stablecoin thanh toán đủ điều kiện khỏi phạm vi pháp luật chứng khoán liên bang, đồng thời sửa đổi Đạo luật Giao dịch Hàng hóa (Commodity Exchange Act) để xác định rõ cơ chế quản lý9. Khác với Quy định MiCA, Đạo luật GENIUS không phân loại theo mức độ quan trọng hệ thống mà tiếp cận dựa trên loại hình tổ chức phát hành và quy mô phát hành.

3.2.2. Cơ chế cấp phép và tiêu chí đối với chủ thể phát hành

Quy định MiCA thiết lập một khuôn khổ chuyên biệt dành cho EMT, theo đó chỉ tổ chức tín dụng hoặc tổ chức phát hành tiền điện tử (Electronic Money Institution/EMI) đã được cấp phép mới được phép phát hành EMT10. Đặc điểm đáng lưu ý là Quy định MiCA không tạo ra một loại giấy phép phát hành EMT độc lập mà "xếp chồng" các quy định riêng về EMT lên khung cấp phép EMI hiện hành, tạo rào cản gia nhập tương đối rõ rệt. Có quan điểm cho rằng mô hình này dễ dẫn tới tập trung hóa quy định và làm suy giảm cạnh tranh, tuy nhiên, các học giả thận trọng lập luận rằng giới hạn quyền phát hành cho các định chế đã chịu giám sát an toàn là sự đánh đổi hợp lý nhằm ngăn ngừa các rủi ro ở quy mô lớn như rút tiền hàng loạt11. Quy định MiCA đồng thời thiết lập cơ chế "hộ chiếu châu Âu" (EU passport), cho phép tổ chức phát hành đã được cấp phép tại một quốc gia thành viên cung cấp dịch vụ trên toàn bộ thị trường chung mà không phải xin cấp phép lại.

Đạo luật GENIUS thiết lập mô hình cấp phép theo cấu trúc liên bang - tiểu bang. Theo đó, mọi chủ thể không phải là "tổ chức phát hành stablecoin thanh toán được phép" đều bị cấm phát hành, với ba nhóm chủ thể đủ điều kiện gồm công ty con của tổ chức nhận tiền gửi được bảo hiểm, tổ chức phát hành đủ điều kiện cấp liên bang và tổ chức phát hành đủ điều kiện cấp tiểu bang12. Tiêu chí phân định thẩm quyền chủ yếu dựa trên quy mô: Tổ chức có quy mô lưu hành dưới 10 tỉ đô la Mỹ có thể hoạt động dưới sự giám sát cấp tiểu bang nếu khung pháp lý của tiểu bang được chứng nhận "tương đương về cơ bản" (substantially similar), khi vượt ngưỡng thì buộc chuyển sang khung giám sát liên bang. So với Liên minh châu Âu, cách tiếp cận của Hoa Kỳ cởi mở hơn khi cho phép cả tổ chức phi ngân hàng tham gia phát hành nếu đáp ứng yêu cầu tương đương về vốn, dự trữ và quản trị, song đặt giới hạn nghiêm ngặt đối với các tập đoàn công nghệ lớn nhằm ngăn ngừa khả năng chi phối hệ thống thanh toán quốc gia.

3.2.3. Các nguyên tắc về dự trữ tài sản, vốn và quản lý rủi ro

Quy định MiCA đặt ra ba nghĩa vụ cốt lõi đối với EMT: Duy trì lượng tài sản dự trữ tương ứng theo tỉ lệ 1:1 với tổng giá trị EMT đang lưu hành; bảo đảm quyền hoàn trả theo mệnh giá bất kỳ lúc nào và không phải chịu phí13; và tách biệt hoàn toàn tài sản dự trữ khỏi tài sản của tổ chức phát hành. Về cơ cấu đầu tư, Điều 54 yêu cầu ít nhất 30% số tiền nhận được phải được gửi tại tài khoản tách biệt ở các tổ chức tín dụng, phần còn lại được đầu tư vào tài sản có tính thanh khoản cao; tỉ lệ này được nâng lên 60% đối với EMT quan trọng14. Một quy định gây tranh cãi là lệnh cấm trả lãi tại Điều 50, xuất phát từ lo ngại của Ngân hàng Trung ương châu Âu về hiện tượng "phi trung gian hóa" (disintermediation) hệ thống ngân hàng15. Về vốn, tổ chức phát hành phải duy trì vốn tự có tương ứng 2% giá trị tài sản dự trữ bình quân đối với EMT thông thường và 3% đối với EMT quan trọng.

Đạo luật GENIUS cũng quy định tổ chức phát hành phải duy trì tài sản dự trữ theo tỉ lệ tối thiểu 1:1 bằng các tài sản có tính thanh khoản và độ an toàn cao16. Tuy nhiên, điểm khác biệt là Đạo luật liệt kê danh mục tài sản dự trữ đủ điều kiện một cách cụ thể và chặt chẽ hơn, bao gồm tiền mặt, tiền gửi không kỳ hạn tại các tổ chức nhận tiền gửi được bảo hiểm, tín phiếu và trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ ngắn hạn, các hợp đồng mua lại qua đêm được bảo đảm bằng trái phiếu kho bạc, cùng các quỹ thị trường tiền tệ đủ điều kiện17. Đặc biệt, Điều 4(a)(2) quy định cấm tái thế chấp (rehypothecation) đối với tài sản dự trữ, ngoại trừ một số trường hợp cụ thể18. Các quy định này trực tiếp xử lý nguy cơ rút tiền hàng loạt, rút ra từ các bài học thực tiễn như sự sụp đổ của hệ sinh thái TerraUSD năm 2022 và khủng hoảng Ngân hàng Silicon Valley năm 202319.

3.2.4. Minh bạch thông tin, bảo vệ người sử dụng và phòng, chống rửa tiền

Quy định MiCA thiết lập một chế độ minh bạch thông tin tương đối toàn diện thông qua cơ chế "sách trắng tài sản mã hóa" (crypto-asset white paper). Đối với EMT, tổ chức phát hành có nghĩa vụ lập và công bố sách trắng đáp ứng các yêu cầu tại Điều 51, mô tả cơ chế ổn định giá, cơ cấu tài sản dự trữ, quyền của người nắm giữ và các rủi ro liên quan20. Theo Điều 52, tổ chức phát hành và các thành viên quản lý có thể chịu trách nhiệm pháp lý nếu sách trắng chứa thông tin không chính xác hoặc gây hiểu nhầm. Về phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố, tổ chức phát hành phải tuân thủ Quy định EU 2023/1113 nội luật hóa nguyên tắc "travel rule" của Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính (FATF)21.

Đạo luật GENIUS quy định các nghĩa vụ minh bạch rải rác trong nhiều điều khoản, trong đó yêu cầu tổ chức phát hành công bố định kỳ hằng tháng về thành phần tài sản dự trữ, với nội dung được chứng thực (attestation) bởi các công ty kế toán đã đăng ký; các tổ chức vượt ngưỡng nhất định còn phải thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính hằng năm22. Về bảo vệ người sử dụng, Điều 11 Đạo luật GENIUS trao cho người nắm giữ quyền ưu tiên thanh toán từ tài sản dự trữ so với các chủ nợ thông thường khi xảy ra phá sản, khắc phục khoảng trống về quyền truy đòi tài sản của người dùng sau sự sụp đổ của sàn FTX năm 2022. Đáng chú ý, Đạo luật cấm hoàn toàn việc trả lãi hoặc lợi tức cho người nắm giữ stablecoin23, thắt chặt hơn so với Quy định MiCA vốn chỉ hạn chế chứ không cấm tuyệt đối nhằm hạn chế cạnh tranh đối với ngân hàng truyền thống. Về phòng, chống rửa tiền, Đạo luật xác định tổ chức phát hành là "tổ chức tài chính" theo Đạo luật Bảo mật Ngân hàng (Bank Secrecy Act), kéo theo nghĩa vụ nhận biết khách hàng, giám sát, báo cáo giao dịch đáng ngờ và năng lực kỹ thuật để chặn, đóng băng các giao dịch không được phép24.

3.2.5. Cơ chế quản lý, giám sát

Một điểm sáng tạo của Quy định MiCA là cơ chế phân tầng giám sát theo mức độ ảnh hưởng hệ thống của EMT: EMT thông thường thuộc giám sát của cơ quan quản lý quốc gia, còn EMT quan trọng chịu giám sát trực tiếp của Cơ quan Ngân hàng châu Âu (EBA) ở cấp toàn Liên minh. Khi một EMT đáp ứng từ ba tiêu chí luật định trở lên tại Điều 43, EBA có quyền chủ động phân loại và can thiệp phòng ngừa. Quy định MiCA còn thiết lập cơ chế kiểm soát đặc thù với EMT neo theo đồng tiền không phải của quốc gia thành viên, giới hạn quy mô sử dụng ở mức một triệu giao dịch và 200 triệu Euro mỗi ngày nhằm bảo vệ chủ quyền tiền tệ và ngăn nguy cơ "đô-la hóa số" (digital dollarization)25. Đây là biểu hiện của mô hình "giám sát dựa trên rủi ro" (risk-based supervision).

Đạo luật GENIUS xây dựng cơ chế giám sát trên nền tảng hệ thống cơ quan quản lý ngân hàng hiện hành thay vì lập một cơ quan chuyên biệt mới. Ở cấp liên bang, thẩm quyền phân tách giữa Văn phòng Kiểm soát Tiền tệ (OCC) đối với tổ chức phi ngân hàng được cấp phép và Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve) đối với công ty con của ngân hàng thành viên; ở cấp tiểu bang, cơ quan quản lý tiểu bang giám sát chính với điều kiện khung pháp lý đáp ứng tiêu chuẩn tương đương. Cấu trúc hai cấp phản ánh truyền thống liên bang nhưng cũng đặt ra lo ngại về cạnh tranh hạ chuẩn giữa các tiểu bang; để điều phối, Đạo luật thành lập Ủy ban Đánh giá Chứng nhận Stablecoin (Stablecoin Certification Review Committee). Với tổ chức phát hành nước ngoài, Đạo luật yêu cầu phải đến từ khu vực pháp lý có khung quản lý "tương đương", đăng ký với OCC và duy trì tài sản dự trữ tại các tổ chức tài chính Hoa Kỳ.

3.3. Thực tiễn áp dụng của Quy định MiCA và Đạo luật GENIUS

Kể từ khi các quy định về EMT có hiệu lực từ ngày 30/6/2024, thị trường stablecoin tại Liên minh châu Âu chứng kiến nhiều biến động đáng kể. Trường hợp điển hình là USDT của Tether Limited, hiện là stablecoin neo USD lớn nhất thế giới26. Tether Limited lựa chọn không đăng ký theo Quy định MiCA, dẫn đến hậu quả là các nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa (CASP) hoạt động theo giấy phép MiCA không còn được cung cấp dịch vụ liên quan đến USDT, khiến hàng loạt sàn giao dịch hủy niêm yết hoặc hạn chế USDT trong khu vực27. Trái ngược, Circle Internet Financial - tổ chức phát hành USDC chọn chiến lược tuân thủ toàn diện và được cấp giấy phép EMI thông qua pháp nhân Circle France từ ngày 01/7/2024, trở thành một trong những tổ chức phát hành stablecoin toàn cầu đầu tiên được cấp phép theo Quy định MiCA28. Sự đối lập giữa Tether và Circle phản ánh xu hướng phân hóa thị trường rõ ràng dưới quy định mới: Tổ chức chấp nhận yêu cầu minh bạch và giám sát có thể tiếp tục hoạt động, còn chủ thể không đáp ứng buộc phải rút lui. Tuy vậy, thị phần stablecoin neo Euro vẫn ở mức rất nhỏ so với stablecoin neo đô la Mỹ; theo Chủ tịch ECB, gần 98% stablecoin trên thị trường vẫn được định danh bằng đô la Mỹ29. Quá trình triển khai cũng bộc lộ một số thách thức thể chế như thời gian chuyển tiếp ngắn, khác biệt trong cách diễn giải giữa các cơ quan quốc gia và khó khăn trong việc điều chỉnh các stablecoin hoạt động trong môi trường tài chính phi tập trung, cũng như đối mặt với câu hỏi về sự đánh đổi giữa mức độ chặt chẽ của quy định và tính cạnh tranh của thị trường nội khối.

Đối với Hoa Kỳ, tính đến giữa năm 2026, Đạo luật GENIUS tuy đã được ban hành nhưng chưa có hiệu lực thi hành đầy đủ, các cơ quan quản lý vẫn đang xây dựng quy định hướng dẫn luật30. Trước đó, phần lớn khuôn khổ quản lý được hình thành qua hoạt động thực thi pháp luật, với các vụ việc tạo tiền lệ như Tether bị CFTC xử phạt do tuyên bố sai về quỹ dự trữ31 và USDC mất neo trong khủng hoảng Ngân hàng Silicon Valley tháng 3/202332. Sau khi Đạo luật GENIUS được ban hành, thị trường ghi nhận nhiều chuyển động như Circle thực hiện chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York tháng 6/202533, còn Tether công bố ra mắt stablecoin tuân thủ pháp luật Hoa Kỳ mang tên USAT. Nhìn tổng thể, Hoa Kỳ đã chuyển từ mô hình quản lý bằng thực thi sang mô hình quản lý dựa trên quy tắc rõ ràng, qua đó nâng cao tính ổn định và khả năng dự đoán của môi trường pháp lý.

4. Bài học kinh nghiệm về quản lý stablecoin neo tiền pháp định cho Việt Nam

4.1. Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam đối với stablecoin neo tiền pháp định

Việc xác định địa vị pháp lý của stablecoin neo tiền pháp định trước hết phải đặt trong khuôn khổ pháp luật về tiền tệ và thanh toán. Theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) năm 2010, đồng Việt Nam là đồng tiền pháp định duy nhất, còn Nghị định số 52/2024/NĐ-CP ngày 15/5/2024 của Chính phủ quy định về thanh toán không dùng tiền mặt liệt kê các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt hợp pháp không bao gồm stablecoin; lập trường này được duy trì nhất quán từ Công văn số 5747/NHNN-PC ngày 21/7/2017 của NHNN khẳng định Bitcoin và các loại tiền ảo tương tự không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp. Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 đánh dấu bước chuyển quan trọng khi lần đầu tiên thừa nhận tài sản số là một loại tài sản trong hệ thống pháp luật34.

Điều 46 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 xác định tài sản số là tài sản được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bằng công nghệ số, gắn với chế định tài sản của Bộ luật Dân sự năm 2015. Điều 47 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 phân loại tài sản số thành tài sản ảo, tài sản mã hóa và các loại khác, đồng thời loại trừ "các dạng số của tiền pháp định". Quy định loại trừ này không đồng nghĩa với việc stablecoin bị loại khỏi phạm vi điều chỉnh, bởi "dạng số của tiền pháp định" là hình thức số hóa trực tiếp của chính đồng tiền pháp định (như CBDC - tiền mã hóa do ngân hàng trung ương trực tiếp là chủ thể phát hành, không phải cấp phép cho tư nhân phát hành như stablecoin), trong khi stablecoin neo tiền pháp định là token phát hành trên Blockchain duy trì giá trị qua cơ chế neo giá và tài sản dự trữ, nên về nguyên tắc có thể được xem là tài sản số. Tuy nhiên, Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 mới dừng ở việc tạo nền tảng chung cho tài sản số mà chưa xây dựng cơ chế điều chỉnh riêng đối với stablecoin neo tiền pháp định.

Tiếp theo, ngày 09/9/2025, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam, được xem là văn bản đầu tiên thiết lập cơ chế quản lý có tính hệ thống đối với thị trường này, đồng thời phản ánh sự chuyển dịch sang mô hình "thí điểm có kiểm soát"35. Cấu trúc của khuôn khổ thí điểm cho thấy trọng tâm không hướng trực tiếp tới stablecoin, cụ thể khoản 2 Điều 5 Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP quy định tài sản mã hóa phải được phát hành dựa trên tài sản cơ sở là tài sản thực không bao gồm tài sản là chứng khoán, tiền pháp định. Tuy nhiên, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP đã đề cập đến một số vấn đề cốt lõi mà Quy định MiCA và Đạo luật GENIUS hướng đến như: (i) Cấp phép bắt buộc đối với tổ chức cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản mã hóa (khoản 1 Điều 8); mức vốn điều lệ tối thiểu là 10 nghìn tỉ VND (khoản 2 Điều 8); cổ đông, thành viên góp vốn có tối thiểu 65% vốn điều lệ do các cổ đông, thành viên là tổ chức góp vốn, trong đó có trên 35% vốn điều lệ do ít nhất 02 tổ chức là ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, công ty bảo hiểm, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ góp vốn (khoản 3 Điều 8).

Nhìn chung, quy định tại Điều 8 cho thấy cách tiếp cận tương đối mở đối với các chủ thể tham gia thị trường, song vẫn đặt ra những điều kiện nhất định nhằm bảo đảm tổ chức cung cấp dịch vụ có năng lực tài chính, kinh nghiệm quản trị và khả năng kiểm soát rủi ro thông qua yêu cầu hợp tác hoặc liên kết với các tổ chức tài chính. Cách thiết kế này vừa góp phần nâng cao tính an toàn của thị trường trong giai đoạn thí điểm, vừa tạo ra ngưỡng gia nhập nhất định, qua đó định hướng sự tham gia của các doanh nghiệp có quy mô, năng lực và kinh nghiệm trong các lĩnh vực tài chính, công nghệ tài chính (Fintech) hoặc dịch vụ liên quan. Bên cạnh đó, Điều 17 xác định Bộ Tài chính là cơ quan chủ trì quản lý thị trường tài sản mã hóa, phối hợp với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và Bộ Công an trong việc giám sát, quản lý hoạt động thí điểm; trong khi Điều 18 quy định thời hạn thí điểm là 05 năm. Thiết kế này phản ánh định hướng tiếp cận theo cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox), tương đồng với kinh nghiệm của một số quốc gia như Singapore, cho phép cơ quan quản lý đánh giá tác động chính sách trước khi xây dựng khuôn khổ pháp lý chính thức.

Đánh giá tổng thể, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý đối với tài sản số tại Việt Nam. Lần đầu tiên, tài sản số và tài sản mã hóa được đưa vào khuôn khổ điều chỉnh của pháp luật, đồng thời xác định tương đối rõ cơ quan chủ trì quản lý và áp dụng cơ chế thí điểm có thời hạn, tạo điều kiện quan sát, đánh giá thực tiễn để hoàn thiện chính sách trong giai đoạn tiếp theo. Tuy nhiên, nếu đặt trong tương quan với các mô hình quản lý stablecoin của Liên minh châu Âu và Hoa Kỳ, khuôn khổ pháp lý hiện nay vẫn bộc lộ một số khoảng trống đáng kể.

Thứ nhất, tồn tại sự thiếu tương thích giữa cơ chế dự trữ của stablecoin với yêu cầu về tài sản cơ sở trong Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP. Việc loại trừ tiền pháp định khỏi nhóm tài sản cơ sở khiến stablecoin neo tiền pháp định chưa có cơ sở pháp lý để phát hành hoặc vận hành trong khuôn khổ thí điểm.

Thứ hai, pháp luật hiện hành chưa thiết lập các yêu cầu riêng đối với stablecoin nhằm bảo vệ người sử dụng, như quy định về duy trì dự trữ tương ứng, tách biệt tài sản dự trữ, bảo đảm quyền hoàn đổi ngang giá, cơ chế kiểm toán độc lập và công bố thông tin định kỳ. Trong khi đó, đây đều là những yêu cầu cốt lõi trong khung pháp lý của Liên minh châu Âu (EU) và Hoa Kỳ nhằm hạn chế rủi ro mất khả năng thanh toán và củng cố niềm tin của thị trường.

Thứ ba, phạm vi điều chỉnh của cơ chế thí điểm còn có khoảng cách nhất định so với thực tiễn phát triển của thị trường. Trên thực tế, phần lớn giao dịch stablecoin tại Việt Nam hiện nay được thực hiện trên các nền tảng giao dịch quốc tế với các stablecoin neo theo đô la Mỹ như USDT hoặc USDC, trong khi khuôn khổ thí điểm chủ yếu hướng đến các tổ chức phát hành, cung cấp dịch vụ được cấp phép tại Việt Nam và phạm vi giao dịch còn tương đối hạn chế. Điều này cho thấy hiệu quả điều tiết của khuôn khổ pháp lý hiện hành đối với thị trường stablecoin trên thực tế vẫn còn nhiều thách thức và cần tiếp tục được hoàn thiện trong giai đoạn xây dựng pháp luật chính thức.

4.2. Một số kiến nghị đối với Việt Nam

Một là, về xây dựng khái niệm và hệ thống phân loại

Cần bổ sung vào Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 hoặc văn bản hướng dẫn thi hành khái niệm "tài sản số duy trì giá trị ổn định", phân biệt hai loại cơ bản: Stablecoin neo tiền pháp định đơn tệ loại được thiết kế để duy trì giá trị ổn định tương ứng với một đồng tiền pháp định duy nhất thông qua cơ chế dự trữ có thể kiểm chứng và trao quyền hoàn đổi cho người nắm giữ; và tài sản số neo theo rổ tài sản, tương tự việc Quy định MiCA tách biệt EMT và ART. Khái niệm cần xây dựng theo hướng tiếp cận chức năng thay vì phụ thuộc hình thức công nghệ, đặc biệt nhằm phân biệt stablecoin có tài sản bảo đảm với stablecoin thuật toán vốn không nên đặt dưới cùng một chế độ pháp lý, đồng thời cân bằng giữa tính bao quát và tính cụ thể để vừa tránh bị né tránh bằng thay đổi cấu trúc kỹ thuật, vừa bảo đảm khả năng dự báo và áp dụng thống nhất.

Hai là, về cơ chế cấp phép và điều kiện đối với chủ thể phát hành

Kiến nghị áp dụng mô hình cấp phép theo hai tầng. Tầng thứ nhất, các tổ chức tín dụng và tổ chức tài chính phi ngân hàng đã được NHNN cấp phép có thể phát hành stablecoin với tư cách "chủ thể phát hành được cấp phép đầy đủ" (licensed issuer), với điều kiện đáp ứng bổ sung các yêu cầu chuyên biệt về dự trữ, công bố thông tin và bảo đảm khả năng hoàn đổi. Tầng thứ hai, pháp luật nên mở cơ chế cho phép các doanh nghiệp Fintech đủ năng lực tham gia phát hành trong phạm vi hạn chế với tư cách "chủ thể phát hành giới hạn" (restricted issuer), hoạt động trong khuôn khổ thử nghiệm có kiểm soát với giới hạn về quy mô phát hành và số lượng người dùng. Mô hình này thể hiện sự cân bằng giữa quản lý rủi ro và thúc đẩy đổi mới mà cả Singapore và Đạo luật GENIUS đều theo đuổi. Các tiêu chí cấp phép tối thiểu nên gồm mức vốn pháp định phù hợp với quy mô phát hành, hệ thống quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ, hạ tầng công nghệ và bảo mật được kiểm định độc lập, chính sách bảo vệ người nắm giữ, và cam kết tuân thủ nghĩa vụ phòng, chống rửa tiền theo Luật Phòng, chống rửa tiền năm 2022.

Ba là, về cơ chế dự trữ tài sản và bảo đảm khả năng hoàn đổi

Pháp luật Việt Nam cần xây dựng cơ chế dự trữ với các yêu cầu tối thiểu: Duy trì tỉ lệ dự trữ tối thiểu 1:1 giữa tổng lượng stablecoin đang lưu hành và giá trị tài sản dự trữ; giới hạn tài sản dự trữ ở các loại có độ an toàn cao và thanh khoản tốt như tiền mặt, tiền gửi tại tổ chức tín dụng được cấp phép tại Việt Nam, trái phiếu Chính phủ Việt Nam ngắn hạn hoặc công cụ thị trường tiền tệ tương đương; quản lý tách biệt hoàn toàn tài sản dự trữ với tài sản kinh doanh của tổ chức phát hành; và kiểm toán hoặc xác nhận định kỳ bởi tổ chức kiểm toán độc lập kèm công bố minh bạch thông tin. Song song, pháp luật cần thiết lập cơ chế bảo đảm quyền hoàn đổi, theo đó tổ chức phát hành có nghĩa vụ hoàn đổi stablecoin theo đúng mệnh giá tham chiếu trong thời hạn hợp lý khi người nắm giữ yêu cầu, không phụ thuộc biến động thị trường. Đây là dấu hiệu quan trọng phân biệt stablecoin được pháp luật công nhận với các sản phẩm chỉ tuyên bố duy trì giá trị ổn định nhưng không có cơ chế bảo đảm thực chất.

Bốn là, về minh bạch thông tin và bảo vệ người nắm giữ

Cơ chế bảo vệ người nắm giữ nên dựa trên ba nhóm quy định trọng tâm. Nhóm thứ nhất là nghĩa vụ công bố thông tin định kỳ: Tổ chức phát hành phải công khai báo cáo về tài sản dự trữ kèm xác nhận độc lập hoặc kiểm toán định kỳ hằng tháng và công bố rõ các rủi ro. Nhóm thứ hai là luật hóa các quyền cơ bản của người nắm giữ, gồm quyền yêu cầu hoàn đổi theo đúng mệnh giá trong thời hạn tối đa do NHNN quy định, quyền được thông báo kịp thời khi có thay đổi quan trọng, và ngăn ngừa việc áp đặt điều khoản bất hợp lý loại trừ trách nhiệm. Nhóm thứ ba là cơ chế xử lý khi tổ chức phát hành mất khả năng thanh toán, theo đó tài sản dự trữ phải được tách biệt và ưu tiên thanh toán cho người nắm giữ trước các chủ nợ khác. Ngoài ra, mô hình "gắn nhãn" (public labeling) theo kinh nghiệm Singapore cũng cần được cân nhắc, theo đó chỉ những stablecoin đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn do NHNN đặt ra mới được sử dụng nhãn xác nhận chính thức, giúp thị trường dễ nhận diện và tạo động lực tuân thủ.

Năm là, về cơ quan có thẩm quyền quản lý và cơ chế phối hợp liên ngành

Stablecoin neo tiền pháp định là loại tài sản có tính chất giao thoa, liên quan đồng thời đến nhiều lĩnh vực pháp luật như tiền tệ, thanh toán, chứng khoán và phòng, chống rửa tiền. Việt Nam nên kế thừa mô hình điều phối tại Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, theo đó Bộ Tài chính giữ vai trò chủ trì, phối hợp với NHNN trong các vấn đề tiền tệ, thanh toán và ổn định tài chính, cùng Bộ Công an trong công tác phòng, chống rửa tiền. Việc xác định rõ đầu mối thẩm quyền và cơ chế phối hợp liên ngành có ý nghĩa quyết định nhằm tránh chồng chéo thẩm quyền hoặc khoảng trống giám sát, đặc biệt khi stablecoin có khả năng lưu thông xuyên biên giới. Đồng thời, lộ trình lập pháp nên triển khai theo từng giai đoạn gắn với cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, cho phép cơ quan quản lý quan sát thực tiễn và điều chỉnh chính sách trước khi hoàn thiện khung pháp lý chính thức.

5. Kết luận

Stablecoin neo tiền pháp định không phải là hiện tượng nhất thời của thị trường tài sản số mà nhiều khả năng sẽ tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc tài chính số toàn cầu. Với đặc tính "lai" giữa công nghệ, tài chính và tiền tệ, loại tài sản này đặt ra những thách thức pháp lý phức tạp, đòi hỏi một cách tiếp cận điều chỉnh liên ngành. Qua phân tích so sánh, Quy định MiCA và Đạo luật GENIUS tuy xuất phát từ những truyền thống pháp lý và cấu trúc giám sát khác biệt nhưng vẫn hội tụ ở các nguyên tắc cốt lõi gồm cấp phép bắt buộc, dự trữ đầy đủ bằng tài sản thanh khoản cao, bảo đảm quyền hoàn trả, minh bạch thông tin và tuân thủ phòng, chống rửa tiền; đồng thời thể hiện những khác biệt phản ánh các đánh đổi chính sách giữa ổn định tài chính và thúc đẩy đổi mới.

Đối với Việt Nam, vấn đề không còn là có nên điều chỉnh stablecoin hay không, mà là điều chỉnh theo mô hình nào, với mức độ và lộ trình ra sao để vừa kiểm soát được rủi ro, vừa không bỏ lỡ cơ hội phát triển. Việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, thống nhất và có khả năng thích ứng, trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế và phù hợp với đặc điểm của hệ thống tài chính nội địa, sẽ không chỉ góp phần bảo vệ người dùng và bảo đảm ổn định tài chính, mà còn củng cố chủ quyền tiền tệ và tạo nền tảng cho quá trình hiện đại hóa hệ thống pháp luật tài chính của Việt Nam trong kỷ nguyên số.

1 International Monetary Fund (2025), Understanding stablecoins (Departmental Paper No. 2025/009). https://doi.org/10.5089/9798229024075.087.

2 Chainalysis, The 2025 Geography of Cryptocurrency Report, New York, 9/2025, https://www.chainalysis.com/blog/2025-global-crypto-adoption-index/ (truy cập ngày 04/6/2026).

3 Tether, Tether: Fiat currencies on the Bitcoin blockchain (whitepaper), 2014, https://tether.to (truy cập ngày 14/5/2026).

4 Bloomberg (2026, January 8), Stablecoin transactions rose to record $33 trillion in 2025, led by USDC. https://www.bloomberg.com/news/articles/2026-01-08/stablecoin-transactions-rose-to-33-trillion-led-by-usdc

5 European Commission, Proposal for a Regulation of the European Parliament and of the Council on markets in Crypto-assets, COM(2020) 593, 2020.

6 European Central Bank, bài phát biểu ngày 25/09/2019, https://www.ecb.europa.eu (truy cập ngày 18/5/2026).

7 Congressional Research Service, Stablecoins: Background and Policy Issues, 2021, https://www.congress.gov (truy cập ngày 19/5/2026).

8 Regulation (EU) 2023/1114 of the European Parliament and of the Council of 31 May 2023 on Markets in Crypto-assets (MiCA), Điều 3(1).

9 Guiding and Establishing National Innovation for U.S. Stablecoins Act of 2025 (GENIUS Act), Public Law 119-27, Điều 17-18.

10 MiCA, sđd (chú thích số 8), Điều 48(1).

11 Gary B. Gorton và Jeffery Y. Zhang, “Taming Wildcat Stablecoins”, University of Chicago Law Review, tập 90, số 3, 2023, tr. 909-971.

12 Davis Polk & Wardwell LLP, "OCC proposes regulatory framework to implement GENIUS Act", 3/2026, https://www.davispolk.com (truy cập ngày 31/5/2026).

13 MiCA, sđd (chú thích số 8), Điều 49.

14 MiCA, sđd (chú thích số 8), Điều 54 và Điều 38 (áp dụng tương tự cho EMT theo Điều 58).

15 MiCA, sđd (chú thích số 8), Điều 50.

16 GENIUS Act, sđd (chú thích số 9), Điều 4(a)(1)(A).

17 GENIUS Act, sđd (chú thích số 9), Điều 4(a)(1) và Điều 2(22).

18 GENIUS Act, sđd (chú thích số 9), Điều 4(a)(2).

19 Carlo Altavilla và cộng sự, Stablecoins and the international monetary system, ECB Working Paper Series No. 3199, Frankfurt am Main, 2026. Nguyên văn ghi nhận USDC giảm còn khoảng 0,87 USD vào tháng 3/2023.

20 MiCA, sđd (chú thích số 8), Điều 51.

21 Regulation (EU) 2023/1113 of the European Parliament and of the Council of 31 May 2023 on information accompanying transfers of funds and certain crypto-assets.

22 Greenberg Traurig LLP, "GENIUS Act Enacted, Establishing a Regulatory Framework for Payment Stablecoins", GT Alert, 7/2025.

23 GENIUS Act, sđd (chú thích số 9), Điều 5(a)(12).

24 GENIUS Act, sđd (chú thích số 9), Điều 4(a)(5)(A).

25 MiCA, sđd (chú thích số 8), Điều 23 và Điều 58.

26 Coinbase, "Tether (USDT) Price", https://www.coinbase.com (truy cập ngày 31/5/2026).

27 European Securities and Markets Authority (ESMA), "ESMA provides further guidance on the application of MiCA to non-compliant stablecoins", Paris, 17/01/2025.

28 Circle Internet Financial, "Circle is first global stablecoin issuer to comply with MiCA", 01/07/2024, https://www.circle.com (truy cập ngày 31/5/2026).

29 Christine Lagarde, Stablecoins and the future of money: Separating functions from instruments. Bài phát biểu tại Diễn đàn Banco de España, 08/5/2026.

30 Đạo luật GENIUS có hiệu lực vào thời điểm sớm hơn giữa mốc 18 tháng kể từ ngày ban hành hoặc 120 ngày sau khi các cơ quan liên bang ban hành quy định hướng dẫn cuối cùng.

31 Commodity Futures Trading Commission, "CFTC Orders Tether and Bitfinex to Pay Fines Totaling $42.5 Million", Press Release No. 8450-21, 15/10/2021.

32 Carlo Altavilla và cộng sự, Stablecoins and the international monetary system, ECB Working Paper Series No. 3199, Frankfurt am Main, 2026.

33 Crunchbase News, "Circle Shares Soar 168% In First Day On NYSE", 05/06/2025, https://news.crunchbase.com (truy cập ngày 31/5/2026).

34 Asemconnect Vietnam, "Những quy định về tài sản số có hiệu lực từ ngày 01/01/2026", 22/12/2025, https://asemconnectvietnam.gov.vn (truy cập ngày 31/5/2026).

35 Chính phủ (2025), Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Altavilla, Carlo và cộng sự (2026), Stablecoins and monetary policy transmission, ECB Working Paper Series No. 3199, European Central Bank, Frankfurt am Main.

2. Asemconnect Vietnam (2025), Những quy định về tài sản số có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, 22/12/2025, https://asemconnectvietnam.gov.vn, truy cập ngày 31/5/2026.

3. Bloomberg (2026), Stablecoin transactions rose to record $33 trillion in 2025, led by USDC, 08/01/2026, https://www.bloomberg.com.

4. Chainalysis (2025), The 2025 Geography of Cryptocurrency Report, New York, https://www.chainalysis.com/blog/2025-global-crypto-adoption-index/, truy cập ngày 04/6/2026.

5. Circle Internet Financial (2024), Circle Is First Global Stablecoin Issuer to Comply with MiCA, 01/07/2024, https://www.circle.com, truy cập ngày 31/5/2026.

6. Coinbase (2026), Tether (USDT) Price, https://www.coinbase.com, truy cập ngày 31/5/2026.

7. Commodity Futures Trading Commission (2021), CFTC Orders Tether and Bitfinex to Pay Fines Totaling $42.5 Million, Press Release No. 8450-21, 15/10/2021, Washington, D.C.

8. Congressional Research Service (2021), Stablecoins: Background and Policy Issues, https://www.congress.gov, truy cập ngày 19/5/2026.

9. Crunchbase News (2025), Circle Shares Soar 168% In First Day On NYSE, 05/6/2025, https://news.crunchbase.com, truy cập ngày 31/5/2026.

10. Davis Polk & Wardwell LLP (2026), OCC proposes regulatory framework to implement GENIUS Act, 3/2026, https://www.davispolk.com, truy cập ngày 31/5/2026.

11. European Central Bank (2019), Bài phát biểu ngày 25/9/2019, https://www.ecb.europa.eu, truy cập ngày 18/5/2026.

12. European Commission (2020), Proposal for a Regulation of the European Parliament and of the Council on markets in Crypto-assets (Đề xuất Quy định của Nghị viện và Hội đồng châu Âu về thị trường tài sản mã hóa), COM(2020) 593 final, Brussels.

13. European Securities and Markets Authority - ESMA (2025), ESMA provides further guidance on the application of MiCA to non-compliant stablecoins, 17/01/2025, Paris.

14. Gorton, Gary B. và Zhang, Jeffery Y. (2023), Taming Wildcat Stablecoins, University of Chicago Law Review, tập 90, số 3.

15. Greenberg Traurig LLP (2025), GENIUS Act Enacted, Establishing a Regulatory Framework for Payment Stablecoins, GT Alert, 7/2025.

16. Guiding and Establishing National Innovation for U.S. Stablecoins Act (GENIUS Act), Public Law 119-27, 18/7/2025.

17. International Monetary Fund (2025), Understanding Stablecoins, Departmental Paper No. 2025/009, Washington, D.C., https://doi.org/10.5089/9798229024075.087, truy cập ngày 04/6/2026.

18. Lagarde, Christine (2026), Stablecoins and the future of money: separating functions from instruments, bài phát biểu tại Diễn đàn Kinh tế Mỹ Latinh của Banco de España (Banco de España LatAm Economic Forum), 08/5/2026.

19. Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 của Chính phủ về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam.

20. Regulation (EU) 2023/1113 of the European Parliament and of the Council of 31 May 2023 on information accompanying transfers of funds and certain crypto-assets (Quy định (EU) 2023/1113 của Nghị viện và Hội đồng châu Âu ngày 31/5/2023 về thông tin kèm theo các giao dịch chuyển tiền và một số tài sản mã hóa nhất định).

21. Tether (2014), Tether: Fiat currencies on the Bitcoin blockchain (whitepaper), https://tether.to, truy cập ngày 14/5/2026.

ThS. Trần Thị Thùy Dương
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Tin bài khác

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động ngày càng phức tạp của các điều kiện tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Thái Lan trong bối cảnh cấu trúc dòng vốn và tài sản quốc tế có nhiều thay đổi, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn mới của tỉ giá, vai trò của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Thái Lan (BoT) như một “bộ giảm xóc” trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời rút ra những hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính tại các nền kinh tế mới nổi.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Xem thêm
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Phát triển kinh tế bạc đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, không chỉ góp phần bảo đảm an sinh xã hội mà còn tạo động lực tăng trưởng mới cho Việt Nam trong thời gian tới.
Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Bảo hiểm tiền gửi là trụ cột quan trọng củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tài chính, góp phần huy động nguồn lực và bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng. Khi người dân yên tâm gửi gắm đồng tiền tích lũy, nguồn vốn trong xã hội được khơi thông, tạo thêm động lực cho đầu tư, sản xuất, kinh doanh và phát triển bền vững.
Thu hút FDI vào Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 và triển vọng

Thu hút FDI vào Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 và triển vọng

Bài viết phân tích xu hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 trên các phương diện quy mô, cơ cấu và động lực tăng trưởng, đồng thời đánh giá những thách thức, cơ hội và đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả thu hút FDI trong giai đoạn tới.
Xây dựng quốc gia biển mạnh gắn với năng lực quản trị biển hiện đại, phát triển kinh tế biển xanh và giữ vững chủ quyền quốc gia

Xây dựng quốc gia biển mạnh gắn với năng lực quản trị biển hiện đại, phát triển kinh tế biển xanh và giữ vững chủ quyền quốc gia

Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng gia tăng, xây dựng quốc gia biển mạnh không chỉ dựa vào khai thác tài nguyên và sức mạnh hàng hải, mà phải được đặt trên nền tảng quản trị biển hiện đại, nâng cao năng lực khoa học - công nghệ cũng như bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia trên biển.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy