Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam
Tóm tắt: Trong vài năm gần đây, mô hình EWA nổi lên như một ứng dụng công nghệ tài chính nhằm cho phép người lao động nhận sớm phần tiền lương đã phát sinh trước kỳ trả lương. EWA có thể góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và hỗ trợ quản trị phúc lợi doanh nghiệp; đồng thời, EWA cũng tạo ra nguy cơ trở thành một hình thức cấp tín dụng biến tướng, làm suy giảm nguyên tắc bảo vệ tiền lương và rủi ro về lạm dụng dữ liệu cá nhân. Ở Việt Nam, do chưa có chế định pháp lý điều chỉnh, việc định danh EWA có ý nghĩa quyết định đối với việc lựa chọn phương hướng điều chỉnh pháp luật phù hợp. Bài viết sử dụng phương pháp phân tích quy phạm kết hợp so sánh pháp luật để làm rõ khái niệm và cấu trúc giao dịch EWA. Qua đó, tác giả xây dựng một khung phân tích xác định bản chất pháp lý của EWA để đề xuất phương hướng điều chỉnh pháp luật phù hợp trong bối cảnh của Việt Nam.
Từ khóa: Tiếp cận tiền lương đã phát sinh, tạm ứng tiền lương, bảo vệ dữ liệu cá nhân, công nghệ tài chính.
THE LEGAL NATURE OF EARNED WAGE ACCESS SERVICES
AND PROPOSALS FOR LEGAL REFORM IN VIETNAM
Abstract: In recent years, the "earned wage access" (EWA) model has emerged as a financial technology application enabling employees to access a portion of their accrued wages prior to the scheduled payday. EWA has the potential to foster financial inclusion and enhance corporate employee benefits management. However, it also poses the risk of evolving into a disguised form of credit, thereby undermining wage protection principles and raising concerns regarding the misuse of personal data. In Vietnam, in the absence of a specific legal framework, the classification of EWA is decisive for determining the appropriate regulatory approach. This article employs doctrinal analysis combined with comparative legal methods to clarify the concept and transactional structure of EWA. On that basis, the authors develop an analytical framework to identify the legal nature of EWA and proposes suitable regulatory directions in the context of Vietnam.
Keywords: Earned wage access, wage advances, personal data protection, financial technology.
1. Đặt vấn đề
Sự phát triển của công nghệ tài chính đã làm thay đổi phương thức tiếp cận các dịch vụ thanh toán, tiết kiệm, tín dụng và quản lý tài chính cá nhân. Trong bối cảnh đó, mô hình EWA được giới thiệu như một giải pháp cho phép người lao động nhận trước một phần tiền lương đã phát sinh nhưng chưa đến kỳ chi trả (Evans School of Public Policy & Governance, 2025).
Về mặt chính sách xã hội, EWA được công nhận là một công cụ quan trọng giúp người lao động quản trị dòng tiền, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vay mượn phi chính thức và là nhân tố thúc đẩy tài chính toàn diện (Tổ chức Lao động Quốc tế - ILO, 2025). Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý và quản trị rủi ro, EWA không đơn thuần là một kỹ thuật trả lương sớm. Tùy cách thiết kế, EWA có thể trở thành một dạng “tạm ứng tiền” mang đặc điểm của tín dụng, trong đó chi phí sử dụng dịch vụ được cấu trúc tương tự chi phí sử dụng vốn. Khi đó, EWA làm gia tăng các rủi ro cố hữu của tín dụng tiêu dùng khi mức lãi suất thực tế hằng năm thường bị che khuất bởi các biểu phí thiếu minh bạch. Người lao động có thể bị đẩy vào vòng xoáy nợ nần do buộc phải tạm ứng lương liên tục để bù đắp thâm hụt chi tiêu. Nguy cơ này tác động nghiêm trọng đến nhóm người lao động thu nhập thấp, hạn chế về năng lực tài chính dự phòng và dễ rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán (Cuttino, N. Q., 2021).
Thực tiễn triển khai EWA tại Việt Nam đang ghi nhận sự hiện diện đa dạng của các nền tảng công nghệ vận hành theo cơ chế liên kết với người sử dụng lao động hoặc tiếp cận trực tiếp người lao động qua ứng dụng di động. Có thể kể đến những nền tảng phổ biến như Ekko, Vui App, Gimo... Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn tồn tại khoảng trống lớn khi chưa thiết lập được cơ chế điều chỉnh chuyên biệt đối với EWA nhằm định danh bản chất pháp lý, phân loại mô hình cũng như chuẩn hóa các quy tắc về minh bạch chi phí, cơ chế khấu trừ thu nhập, quyền truy đòi và bảo mật dữ liệu cá nhân.
Tình trạng thiếu hụt cơ sở pháp lý này đặt cơ quan quản lý nhà nước cùng các chủ thể tham gia thị trường vào trạng thái rủi ro khi chưa thể phân định rạch ròi giữa hoạt động “tạm ứng tiền lương” mang tính phúc lợi cho người lao động và nghiệp vụ “cấp tín dụng” chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt của pháp luật ngân hàng (Nguyễn Thị Thùy Dung, 2024). Bối cảnh đó đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xác định cách thức điều chỉnh pháp luật phù hợp đối với mô hình này để vừa bảo vệ được quyền lợi của người lao động, vừa không triệt tiêu động lực đổi mới, sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ tài chính.
Bài viết hướng tới trả lời hai câu hỏi nghiên cứu: (i) Những tiêu chí nào có thể sử dụng để xác định bản chất pháp lý của EWA trong tương quan với hoạt động tạm ứng tiền lương theo pháp luật lao động và hoạt động tín dụng tiêu dùng theo pháp luật ngân hàng?; và (ii) Trên cơ sở các tiêu chí đó, EWA nên được điều chỉnh như thế nào trong pháp luật Việt Nam để vừa bảo vệ người lao động, vừa tạo không gian cho đổi mới?
2. Khái quát về dịch vụ EWA
2.1. Khái niệm và cấu trúc giao dịch
Theo ILO (2025), EWA là dịch vụ tài chính dựa trên nền tảng công nghệ cho phép người lao động nhận trước một phần thu nhập đã tích lũy trước kỳ trả lương định kỳ theo thỏa thuận lao động. Khác với các khoản tín dụng thông thường, hạn mức EWA được xác định dựa trên dữ liệu thời gian làm việc thực tế và được hoàn trả trực tiếp từ tiền lương của kỳ kế tiếp.
Về cấu trúc, EWA thường hình thành quan hệ ba bên: (i) Người lao động là chủ thể thụ hưởng; (ii) Người sử dụng lao động là chủ thể quản lý dữ liệu tiền lương và có nghĩa vụ trả lương; (iii) Nhà cung cấp EWA là chủ thể cung cấp nền tảng công nghệ, ứng tiền (trực tiếp hoặc gián tiếp) và thu hồi lại tiền đã ứng thông qua cơ chế hoàn trả (ILO, 2025). Cơ chế luân chuyển dòng tiền trong mô hình EWA khởi phát từ quyền yêu cầu của người lao động đối với phần thu nhập thực tế đã tích lũy. Trên cơ sở dữ liệu từ hệ thống quản trị tiền lương của người sử dụng lao động, nền tảng công nghệ tiến hành định lượng hạn mức khả dụng và thực hiện giải ngân tức thời. Tại thời điểm đến hạn kỳ trả lương, nghĩa vụ hoàn trả được thực thi thông qua phương thức khấu trừ tại nguồn hoặc trích nợ tự động từ tài khoản ngân hàng của người lao động (Evans School, 2025; ILO, 2025).
Về phương diện pháp lý, cấu trúc quan hệ nghĩa vụ có sự phân hóa rõ rệt tùy thuộc vào mô hình vận hành. Theo đó, nhà cung cấp dịch vụ EWA có thể chỉ đóng vai trò trung gian cung ứng giải pháp công nghệ hoặc xác lập tư cách chủ nợ với quyền truy đòi độc lập đối với người lao động (Nakita Q. Cuttino, 2021). Trong hệ sinh thái này, dữ liệu là yếu tố then chốt để vận hành mô hình. Các dữ liệu sẽ được thu thập và xử lý bao gồm hồ sơ chấm công, dữ liệu bảng lương (payroll data) hoặc dữ liệu tài khoản ngân hàng để xác minh việc làm và thu nhập (ILO, 2025; Lisa Berdie, Riya Patil, 2023).
2.2. Phân loại dịch vụ EWA
Thực tiễn quốc tế cho thấy, EWA thường được phân loại theo mức độ gắn kết với người sử dụng lao động và theo cơ chế hoàn trả. Theo đó, EWA có thể gồm hai loại chính:
Mô hình kết nối với người sử dụng lao động (Employer-Integrated Model/B2B): Cơ chế vận hành của mô hình này dựa trên sự kết nối dữ liệu trực tiếp giữa nhà cung cấp dịch vụ EWA và hệ thống quản trị tiền lương của người sử dụng lao động. Thông qua giao thức này, các bên tiến hành đối soát thời gian lao động thực tế và định lượng chính xác khoản thu nhập đã tích lũy nhằm thiết lập hạn mức tiền lương khả dụng có thể ứng trước cho người lao động. Tại thời điểm đáo hạn kỳ lương, nhà cung cấp thực hiện quyền thu hồi khoản tiền đã giải ngân thông qua các phương thức thanh toán được thỏa thuận trước trong hợp đồng cung ứng dịch vụ (Lisa Berdie và Riya Patil, 2023). Việc thiết lập quyền truy cập vào nguồn dữ liệu gốc do người sử dụng lao động quản lý giúp mô hình B2B bảo đảm tính xác thực cao của thông tin đầu vào, qua đó giải quyết hiệu quả bài toán bất đối xứng thông tin và giảm thiểu tối đa rủi ro trong quy trình cung cấp dịch vụ.
Mô hình kết nối trực tiếp với người lao động (Direct-to-Consumer Model/B2C): Mô hình này vận hành độc lập với hệ thống quản trị tiền lương của người sử dụng lao động. Người lao động sẽ trực tiếp xác lập giao dịch với nền tảng cung ứng dịch vụ. Trong bối cảnh thiếu hụt dữ liệu thời gian thực về tiền lương từ người sử dụng lao động, quy trình thẩm định buộc phải dựa trên các phương pháp ước tính thu nhập gián tiếp. Cụ thể, nhà cung cấp tiến hành phân tích dữ liệu lịch sử từ các phiếu/bảng sao kê lương của kỳ trước hoặc sử dụng thuật toán truy vết dòng tiền ghi có trong tài khoản ngân hàng để xác định mức thu nhập bình quân và hạn mức ứng trước khả dụng (Lisa Berdie và Riya Patil, 2023). Chính sự phụ thuộc hoàn toàn vào thông tin do người lao động cung cấp mà không có cơ chế đối soát dữ liệu gốc từ phía người sử dụng lao động đã tạo ra lỗ hổng về bất đối xứng thông tin. Yếu tố này khiến mô hình B2C đối diện với rủi ro tín dụng và khả năng gian lận cao hơn đáng kể so với mô hình B2B, dẫn đến mức độ phổ biến thấp hơn trong cấu trúc thị trường EWA hiện hành.
Bên cạnh các tiêu chí phân loại về phương thức vận hành, EWA còn có thể được phân loại dựa vào tiêu chí cấu trúc nguồn vốn và cơ chế phân bổ rủi ro. Xét về nguồn vốn, dòng tiền giải ngân có thể khởi phát từ bảng cân đối kế toán, quỹ dự phòng của chính người sử dụng lao động hoặc được tài trợ bởi nguồn lực tài chính độc lập của nhà cung cấp dịch vụ. Đối với khía cạnh rủi ro, sự phân hóa diễn ra rõ rệt giữa cơ chế “không truy đòi” và “có quyền truy đòi”. Cụ thể, trong mô hình không truy đòi, nhà cung cấp chấp nhận gánh chịu rủi ro thanh khoản nếu việc khấu trừ lương tại nguồn bất thành. Ngược lại, mô hình có quyền truy đòi xác lập quyền yêu cầu hoàn trả độc lập đối với người lao động trong trường hợp không khấu trừ được lương tại nguồn (ILO, 2025). Chính sự biến thiên của các yếu tố này đóng vai trò tiên quyết trong việc xác định bản chất pháp lý của giao dịch và phương hướng điều chỉnh pháp luật đối với dịch vụ này.
2.3. Cấu trúc chi phí
Một trong những vấn đề pháp lý trọng tâm của EWA nằm ở cấu trúc chi phí phức tạp (Cuttino, 2021). Chi phí dịch vụ có thể được thiết kế dưới nhiều hình thức như phí thuê bao tháng, phí theo từng giao dịch, phí chuyển tiền nhanh hoặc cơ chế “tiền boa” (tips) do người dùng tự nguyện trả (ILO, 2025; Cục Bảo vệ Tài chính Người tiêu dùng Hoa Kỳ (CFPB); Cuttino, 2021). Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng, ngay cả khi từng khoản phí riêng lẻ có vẻ nhỏ thì tổng chi phí tích lũy hằng năm có thể trở nên rất lớn nếu người lao động sử dụng dịch vụ thường xuyên (ILO, 2025; CFPB, 2024). Khi quy đổi các khoản phí này theo mức chi phí sử dụng vốn, lãi suất thực tế được quy đổi thường rất cao. Thậm chí, có trường hợp tỉ lệ này dao động ở mức từ trên 300% đến hơn 400%, đặc biệt đối với các khoản ứng lương có giá trị nhỏ và thời hạn ngắn (ILO, 2025; Evans School, 2025; Cuttino, 2021). Thực trạng này không chỉ đặt ra rủi ro về tính minh bạch mà còn dẫn đến rủi ro hình thành thói quen sử dụng lặp lại (Cuttino, 2021; Lux và Chung, 2023). Việc lương bị khấu trừ vào ngày thanh toán để hoàn trả khoản ứng trước dễ tạo ra thâm hụt ngân sách cho kỳ tiếp theo và đẩy người lao động vào một chu kỳ lệ thuộc tài chính khó thoát khỏi (ILO, 2025; Lisa Berdie và Riya Patil, 2023; Cuttino, 2021).
Bên cạnh chi phí, các rủi ro đối với EWA còn nằm ở cơ chế thu hồi vốn và quản trị dữ liệu cá nhân. Mặc dù EWA thường được giới thiệu là dịch vụ không truy đòi nhưng thực tế vẫn tồn tại một số nhà cung cấp triển khai công cụ thu hồi độc lập hoặc thu hồi trực tiếp từ người lao động tại các thị trường cho phép (ILO, 2025; Cuttino, 2021). Khi nhà cung cấp áp đặt các điều kiện bất lợi như điều khoản trọng tài bắt buộc, từ bỏ quyền kiện tập thể hoặc thực hiện cơ chế trích nợ trực tiếp từ tài khoản gây rủi ro thấu chi, EWA đã tiệm cận bản chất của tín dụng tiêu dùng (Lux và Chung, 2023; Cuttino, 2021). Các cơ chế này có thể tạo ra xung đột với nguyên tắc theo Công ước số 95 của ILO về bảo vệ tiền lương, nhấn mạnh yêu cầu tiền lương phải được chi trả đầy đủ, trực tiếp cho người lao động và họ phải được tự do định đoạt thu nhập (ILO, 2025).
Đồng thời, do đặc thù vận hành dựa trên dữ liệu bảng lương và tài khoản ngân hàng, hành vi lạm dụng dữ liệu cá nhân thông qua việc thu thập quá mức, sử dụng sai mục đích hoặc thương mại hóa thông tin cho bên thứ ba được coi là một rủi ro tiềm ẩn. Thực tiễn này đòi hỏi khung pháp lý điều chỉnh phải dự liệu được rủi ro và giải quyết bằng các chuẩn mực bảo vệ dữ liệu bắt buộc (Lux và Chung, 2023; ILO, 2025).
3. Bản chất pháp lý của EWA
3.1. Nguyên tắc ưu tiên bản chất và xác lập phạm vi điều chỉnh
Quá trình phân tích bản chất pháp lý của EWA đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “ưu tiên bản chất hơn hình thức” thay vì chỉ dựa trên danh xưng thương mại hay các đặc điểm tương đồng ngoại quan với nghiệp vụ tạm ứng lương hay cho vay theo nghĩa truyền thống (Cuttino, 2021; CFPB, 2020).
Tùy thuộc vào cách thiết kế cấu trúc giao dịch và các yếu tố cốt lõi của giao dịch như quyền truy đòi, cơ chế phân bổ rủi ro và cấu trúc phí, EWA có thể được xác định là đối tượng chịu sự chi phối và thuộc phạm vi điều chỉnh của ba khung pháp lý khác nhau. Thứ nhất, pháp luật lao động bảo vệ tính toàn vẹn của tiền lương và quyền tự định đoạt thu nhập (ILO, 2025). Thứ hai, pháp luật về tín dụng tiêu dùng áp đặt các chuẩn mực minh bạch thông tin và bảo vệ người tiêu dùng tài chính (Cuttino, 2021; CDFPI, 2023). Thứ ba, pháp luật về bảo vệ dữ liệu thiết lập hàng rào phòng vệ trước nguy cơ khai thác trái phép dữ liệu bảng lương và tài khoản cá nhân (Lux và Chung, 2023; ILO, 2025). Phương pháp tiếp cận này phù hợp đối với EWA vì đây là một mô hình sở hữu tính chất lai ghép đặc thù và giao thoa giữa quan hệ lao động, dịch vụ tài chính và hoạt động xử lý dữ liệu. Chính vì sự phức hợp này, nỗ lực định danh pháp lý cần thoát khỏi tư duy phân loại hành chính đơn thuần để hướng tới mục tiêu cốt lõi là kiến tạo các cơ chế bảo vệ tương thích và tạo điều kiện cho đổi mới. Theo đó, khung pháp lý cần tập trung vào các trụ cột bảo đảm tính toàn vẹn của tiền lương, kiểm soát trần chi phí, giới hạn quyền truy đòi trái pháp luật và thiết lập hàng rào bảo mật dữ liệu nghiêm ngặt.
3.2. Xác định bản chất pháp lý và điều chỉnh pháp luật đối với EWA nhìn từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Vương quốc Anh
Tại Hoa Kỳ, vào năm 2020, CFPB đã ban hành ý kiến tư vấn về việc khẳng định một số chương trình EWA đáp ứng các tiêu chí cụ thể sẽ không bị coi là hình thức cấp tín dụng. Theo đó, một bộ tiêu chí đã được đưa ra, bao gồm: (i) EWA chỉ cung cấp cho người lao động số tiền không vượt quá tiền lương mà họ đã tích lũy; (ii) EWA được cung cấp bởi một bên thứ ba có sự tích hợp đầy đủ với hệ thống quản trị tiền lương của người sử dụng lao động; (iii) Người lao động không phải thanh toán bất kỳ khoản chi phí nào, dù tự nguyện hay bắt buộc ngoài việc hoàn trả số tiền đã ứng thông qua khấu trừ tiền lương từ kỳ trả lương kế tiếp; (iv) Không tồn tại bất kỳ biện pháp truy đòi hay hoạt động thu hồi nợ nào khác; và (v) Không thực hiện thẩm định tín dụng hoặc báo cáo tín dụng (CFPB, 2020).
Tuy nhiên, vào tháng 01/2025, CFPB đã chính thức ban hành ý kiến tư vấn mới nhằm hủy bỏ văn bản năm 2020. Lý do được đưa ra là phân tích pháp lý trước đó có sai sót và gây nhầm lẫn trên thị trường (CFPB, 2025). Theo Quy tắc Diễn giải đề xuất vào tháng 7/2024, CFPB khẳng định các sản phẩm EWA có thu phí là một dạng tín dụng. Trong đó, các khoản phí chuyển tiền nhanh và “tiền boa” được coi là chi phí tài chính. Vì vậy, nhà cung cấp dịch vụ phải tuân thủ các nghĩa vụ công bố thông tin theo bộ Quy tắc Z được ban hành để thực thi Đạo luật Trung thực trong Cho vay (Truth in Lending Act - TILA) của Hoa Kỳ (CFPB, 2024).
Ở một bối cảnh khác vào năm 2024, Hạ nghị sĩ Bryan Steil đã giới thiệu một đề xuất lập pháp thông qua Dự luật H.R. 7428 hay còn gọi là Dự luật Bảo vệ người tiêu dùng EWA (Earned Wage Access Consumer Protection Act). Mục đích của Dự luật là tạo ra một khuôn khổ quản lý chuyên biệt để điều chỉnh EWA. Điểm khác biệt quan trọng nhất của Dự luật này là nó không mở rộng định nghĩa tín dụng hay phí tài chính theo TILA để điều chỉnh đối với EWA. Quan điểm này dường như trái ngược với CFPB. Thay vào đó, Dự luật đặt ra các yêu cầu khắt khe về dịch vụ, nhấn mạnh vào yêu cầu các nhà cung cấp có thu phí phải cung cấp một phiên bản dịch vụ miễn phí với cùng một hạn mức truy cập lương tích lũy như phiên bản trả phí.
Đồng thời, để bảo vệ người lao động, Dự luật quy định EWA phải có tính chất không truy đòi. Hay nói cách khác, nhà cung cấp không thể kiện người lao động để thu hồi lại khoản tiền đã ứng, ngoại trừ trường hợp gian lận. Ngoài ra, Dự luật còn yêu cầu nhà cung cấp phải bồi hoàn các khoản phí thấu chi hoặc tương tự cho người lao động nếu lỗi xuất phát từ việc nhà cung cấp rút tiền sai ngày hoặc sai số tiền đã thỏa thuận. Mặc dù Dự luật yêu cầu nhà cung cấp phải minh bạch về các loại phí và tính tự nguyện của “tiền boa” song không bắt buộc phải quy đổi và công khai tỉ lệ quy đổi ra lãi suất thực tế hằng năm như các khoản vay tín dụng truyền thống. Cách tiếp cận của Dự luật được xem là một nỗ lực nhằm cân bằng giữa việc bảo vệ người dùng khỏi vòng xoáy nợ nần và việc duy trì sự đổi mới, linh hoạt của các dịch vụ công nghệ tài chính.
Nhìn chung, ở cấp độ pháp luật Liên bang, Hoa Kỳ vẫn chưa có cách tiếp cận thống nhất về bản chất pháp lý của EWA và cách thức điều chỉnh pháp luật.
Ở cấp tiểu bang tại Hoa Kỳ, tư duy lập pháp nhằm điều chỉnh pháp luật đối với EWA đang tồn tại hai luồng quan điểm khác biệt (Evans School, 2025; Lux và Chung, 2023). Nhóm thứ nhất chủ trương định danh EWA là một dạng của tín dụng và áp đặt các chuẩn mực của pháp luật tín dụng tiêu dùng hiện hành để kiểm soát trần lãi suất và chi phí (Evans School, 2025). Điển hình trong nhóm này là bang Connecticut. Vào năm 2025, Connecticut đã thông qua Đạo luật SB 1396 (Public Act No. 25-155) để chính thức phân loại EWA là một dạng khoản vay có giá trị nhỏ (State of Connecticut SB 1396, 2025; Evans School, 2025). Đạo luật này đã xác lập một tiêu chuẩn quản lý nghiêm ngặt khi áp đặt mức trần chi phí thấp nhất tại Hoa Kỳ tính đến tháng 6/2025 cho EWA (Evans School, 2025). Cụ thể, giới hạn phí tài chính mà nhà cung cấp EWA được thu từ người lao động không vượt quá 4 USD cho mỗi giao dịch hoặc tối đa 30 USD trong một chu kỳ tháng. Đồng thời, đạo luật bắt buộc các nhà cung cấp dịch vụ có thu phí phải đảm bảo người lao động được tiếp cận tối thiểu 75% tiền lương thực tế đã tích lũy trong kỳ (State of Connecticut SB 1396, 2025).
Tương tự, tại bang Maryland, Đạo luật HB 1294 (Chương 847) năm 2025 đã kiến tạo một hành lang pháp lý toàn diện thông qua việc định danh chính thức EWA là một dạng khoản vay (Maryland General Assembly, 2025; Evans School, 2025). Trên cơ sở đó, văn bản luật này buộc các nhà cung cấp dịch vụ phải xác lập tư cách pháp lý thông qua giấy phép cho vay tiêu dùng theo Luật Cho vay Tiêu dùng Maryland, ngoại trừ các trường hợp thuộc diện miễn trừ đặc thù (Maryland General Assembly, 2025; Evans School, 2025). Đối với cơ chế kiểm soát chi phí, pháp luật thiết lập trần phí giao dịch cụ thể: tối đa 5 USD cho các khoản giải ngân từ 75 USD trở xuống và giới hạn 7,5 USD cho các khoản vượt ngưỡng này (Maryland General Assembly, 2025; Evans School, 2025). Song song đó, Maryland thắt chặt quy chế quản trị hành vi bằng việc yêu cầu thiết lập mức “tiền boa” mặc định bằng 0, nghiêm cấm hành vi chia sẻ doanh thu từ phí hoặc “tiền boa” với người sử dụng lao động. Đồng thời, Luật ấn định nghĩa vụ bồi hoàn phí thấu chi cho người lao động nếu phát sinh lỗi hệ thống trong quá trình thu hồi nợ (Maryland General Assembly, 2025; Evans School, 2025).
Tương phản với khuynh hướng định danh EWA là khoản vay, nhóm các tiểu bang thứ hai theo đuổi chiến lược kiến tạo khuôn khổ pháp lý chuyên biệt dưới dạng quy chế miễn trừ. Cách tiếp cận này chủ động tách bạch EWA khỏi phạm vi của các định nghĩa tín dụng truyền thống, qua đó cân bằng mục tiêu khuyến khích đổi mới công nghệ với các chuẩn mực bảo vệ người dùng nghiêm ngặt (Evans School, 2025).
Điển hình tại Indiana, Nevada, Missouri và Wisconsin, các nhà lập pháp tiên phong xác lập nguyên tắc EWA không cấu thành quan hệ tín dụng hay khoản vay với điều kiện nhà cung cấp phải tuân thủ tuyệt đối các quy tắc quản trị rủi ro cốt lõi. Cụ thể, các điều kiện bao gồm: Vận hành theo cơ chế không truy đòi (non-recourse), không áp dụng phí chậm trả, bảo đảm tính minh bạch về thông tin và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đăng ký hoặc báo cáo giám sát định kỳ với cơ quan quản lý nhà nước cấp tiểu bang (Evans School, 2025). Tiêu biểu cho khuynh hướng này là bang Indiana. Bang này đã thông qua Đạo luật HB 1125 vào tháng 5/2025 với hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026. Thông qua sự kiện này, các quy tắc quản trị đối với EWA đã chính thức được xác lập (Evans School, 2025; Indiana General Assembly, 2025). Văn bản luật này định danh dứt khoát các dịch vụ EWA không cấu thành khoản vay, hoạt động chuyển tiền hay các hình thái tín dụng và nợ khác. Qua đó, mô hình này được miễn trừ khỏi phạm vi điều chỉnh của pháp luật cho vay truyền thống (Evans School, 2025; Indiana General Assembly, 2025). Tuy nhiên, nhằm bảo đảm hiệu lực giám sát chặt chẽ, chính quyền bang quy định các nhà cung cấp phải xác lập tư cách pháp lý thông qua giấy phép hoạt động do Bộ Định chế tài chính cấp (Evans School, 2025; Indiana General Assembly, 2025). Đồng thời, các đơn vị này phải tuân thủ nghiêm ngặt các chế định bảo vệ người dùng, bao gồm nghĩa vụ duy trì tối thiểu một phương thức giải ngân miễn phí và tuân thủ lệnh cấm tuyệt đối việc chia sẻ doanh thu từ phí hoặc “tiền boa” với người sử dụng lao động nhằm triệt tiêu nguy cơ xung đột lợi ích trong quan hệ lao động (Evans School, 2025; Indiana General Assembly, 2025).
Tại Vương quốc Anh, EWA được định danh là chương trình ứng lương qua người sử dụng lao động (Employer Salary Advance Schemes - ESAS). EWA đang được vận hành bên ngoài phạm vi điều chỉnh của pháp luật tín dụng truyền thống (Cơ quan Quản lý Tài chính - FCA, 2021). FCA xác định bản chất của ESAS là nghiệp vụ chi trả phần lương đã tích lũy, do đó không cấu thành hành vi cấp tín dụng về mặt pháp lý. Hệ quả là các giao dịch này không chịu sự ràng buộc của các biện pháp bảo vệ bắt buộc, điển hình như quy trình thẩm định khả năng chi trả (FCA, 2021).
Tuy nhiên, cơ quan quản lý cũng cảnh báo về các thuộc tính tương tự tín dụng của ESAS có thể tiềm ẩn nguy cơ đẩy người lao động vào vòng xoáy nợ nần do thâm hụt dòng tiền tại thời điểm cuối kỳ lương, cũng như gây trở ngại cho việc định lượng tổng chi phí sử dụng vốn do thiếu vắng các quy chuẩn minh bạch về phí (FCA, 2021). Trước thực trạng này, chiến lược quản lý hiện hành của Vương quốc Anh ưu tiên áp dụng cơ chế tự điều tiết. Minh chứng điển hình là việc Hiệp hội Chuyên gia Bảng lương (CIPP) đã phối hợp ban hành Bộ Quy tắc Thực hành EWA để buộc các nhà cung cấp phải tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực thiết kế sản phẩm an toàn và chấp nhận sự kiểm toán độc lập định kỳ (ILO, 2025).
Từ việc phân tích cách tiếp cận và cơ chế điều chỉnh mô hình EWA tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm quan trọng cho quá trình xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh EWA tại Việt Nam như sau:
Thứ nhất, cần sớm định danh pháp lý rõ ràng cho mô hình EWA, thay vì để dịch vụ tồn tại trong vùng xám pháp luật. Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ cho thấy việc thiếu thống nhất quan điểm ở cấp liên bang, thể hiện qua sự thay đổi lập trường của CFPB từ năm 2020 đến 2024 đã tạo ra mức độ bất định cao cho cả cơ quan quản lý lẫn thị trường. Trong khi đó, các bang như Indiana, Kansas hay Missouri đã chủ động ban hành đạo luật riêng để định vị EWA là dịch vụ ứng lương, không phải cho vay tiêu dùng, từ đó tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc quản lý. Kinh nghiệm rút ra là cần xác định rõ bản chất pháp lý của EWA làm nền tảng cho việc thiết kế các quy định quản lý phù hợp, tránh tình trạng vừa siết chặt quá mức, vừa buông lỏng kiểm soát.
Thứ hai, có thể áp dụng cách tiếp cận phân tầng, linh hoạt thay vì rập khuôn các quy định truyền thống hiện đang có sẵn. Thực tiễn tại Hoa Kỳ cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các bang. Trong khi Indiana miễn áp dụng Luật Cho vay tiêu dùng và kiểm soát EWA thông qua trần phí thì Connecticut lại coi EWA là khoản vay, dẫn đến việc áp dụng trần lãi suất nghiêm ngặt và khiến nhiều nhà cung cấp rút khỏi thị trường. Điều này cho thấy việc áp dụng máy móc các quy định về tín dụng truyền thống đối với EWA có thể làm triệt tiêu mô hình. Việt Nam cần xây dựng cơ chế điều chỉnh riêng, phù hợp với thị trường EWA đang hoạt động thực tiễn tại Việt Nam thay vì buộc mô hình này phải thuộc hoàn toàn vào khuôn khổ pháp luật tín dụng hoặc pháp luật lao động hiện hành.
Thứ ba, ban hành khung pháp lý đặt trọng tâm vào việc bảo vệ người lao động. Điểm chung trong cách tiếp cận của Vương quốc Anh và nhiều bang tại Hoa Kỳ là đặt người lao động vào vị trí trung tâm, bảo đảm minh bạch thông tin, hạn chế chi phí quá mức, không truy đòi nợ mang tính cưỡng chế và không làm suy giảm an sinh tài chính. Những quy định trên là bài học quan trọng cho Việt Nam, nơi tiền lương được coi là nguồn thu nhập sống còn của người lao động và được pháp luật bảo vệ chặt chẽ. Do đó, khung pháp lý EWA trong tương lai cần lấy mục tiêu an toàn tài chính của người lao động làm chuẩn mực đánh giá dù phân loại mô hình EWA thuộc vào khuôn khổ pháp lý nào.
Tóm lại, kinh nghiệm quốc tế cho thấy EWA không phải là mô hình nên bị loại bỏ, mà là một xu hướng cần được định danh đúng, quản lý đúng và điều chỉnh có kiểm soát. Đối với Việt Nam, việc tham khảo có chọn lọc các mô hình của Hoa Kỳ và Vương quốc Anh sẽ giúp xây dựng một khung pháp lý vừa bảo vệ người lao động, vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo, tạo điều kiện cho EWA phát triển lành mạnh trong hệ sinh thái công nghệ tài chính và thị trường lao động mới.
4. Đề xuất mô hình phân loại EWA dựa trên rủi ro và điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam
4.1. Phân loại EWA dựa trên rủi ro
Tổng hợp các phân tích từ thực tiễn lập pháp, hoạt động giám sát tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, nhóm nghiên cứu xác định 06 yếu tố cốt lõi định hình bản chất pháp lý của EWA, bao gồm: (1) Cấu trúc nguồn vốn và phân bổ rủi ro; (2) Giới hạn giải ngân theo thu nhập tích lũy; (3) Cơ chế hoàn trả; (4) Phạm vi quyền truy đòi và công cụ thu hồi; (5) Cấu trúc chi phí; (6) Mức độ tích hợp với người sử dụng lao động và khả năng khai thác dữ liệu.
Yếu tố thứ nhất: Cấu trúc nguồn vốn và cơ chế phân bổ rủi ro. Trọng tâm pháp lý của yếu tố này nằm ở việc xác định nguồn gốc dòng tiền giải ngân khởi phát từ người sử dụng lao động hay từ tiềm lực tài chính của nhà cung cấp dịch vụ. Đồng thời, chủ thể gánh chịu rủi ro trong trường hợp thu nhập tích lũy của người lao động không đủ bù đắp khoản đã ứng trước cũng cần được xác định. Đối với các mô hình có mức độ rủi ro thấp, nhà cung cấp định vị vai trò là đơn vị trung gian cung cấp nền tảng công nghệ hoặc chấp nhận gánh chịu rủi ro tín dụng thông qua cam kết “không truy đòi”. Ngược lại, tại các mô hình rủi ro cao, nhà cung cấp xác lập quyền tài sản đối với khoản ứng trước như một khoản phải thu và thực thi quyền thu hồi nợ độc lập đối với người lao động.
Yếu tố thứ hai: Giới hạn giải ngân dựa trên thu nhập tích lũy. Tiêu chí này đóng vai trò then chốt trong việc phân định rạch ròi giữa EWA và các hình thái tín dụng tiêu dùng ngắn hạn. Việc giới hạn nghiêm ngặt mức tiền giải ngân trong phạm vi tiền lương thực tế theo dữ liệu chấm công của người sử dụng lao động cho phép pháp luật định vị mô hình là nghiệp vụ “tái cấu trúc thời điểm chi trả”. Ngược lại, nếu cơ chế cấp vốn dựa trên các ước tính thu nhập trong tương lai, cho phép hạn mức vượt quá giá trị tích lũy hoặc thực hiện ứng trước đa kỳ không kiểm soát thì mô hình này sẽ tiệm cận bản chất của “tín dụng dựa trên thu nhập kỳ vọng”.
Yếu tố thứ ba: Cơ chế hoàn trả. Cơ chế khấu trừ lương trực tiếp khẳng định tính gắn kết hữu cơ giữa mô hình EWA và quan hệ lao động, qua đó triệt tiêu các đặc tính cốt lõi của một quan hệ tín dụng. Ngược lại, các hình thức trích nợ tự động từ tài khoản hoặc yêu cầu người lao động chuyển khoản chủ động sẽ chuyển hóa bản chất giao dịch sang quan hệ thu hồi nợ dân sự và tạo tiền đề áp dụng chế tài đối với hành vi chậm thanh toán.
Yếu tố thứ tư: Phạm vi quyền truy đòi và các công cụ thu hồi nợ. Tiêu chí này phản ánh mức độ rủi ro thông qua giới hạn trách nhiệm của người lao động. Các mô hình EWA rủi ro thấp thường vận hành theo cơ chế hạn chế quyền truy đòi. Theo đó, nhà cung cấp không được áp chế tài phạt chậm trả và bị nghiêm cấm gia hạn nợ theo phương thức “đảo nợ”. Ngược lại, mô hình rủi ro cao trao quyền thu hồi nợ độc lập cho nhà cung cấp và có thể kèm theo các biện pháp gây sức ép hoặc ủy quyền thu hồi cho bên thứ ba.
Yếu tố thứ năm: Cấu trúc chi phí. Khung pháp lý cần phân định rạch ròi giữa “phí dịch vụ kỹ thuật” và “chi phí tài chính”. Phí dịch vụ kỹ thuật thường là các khoản thuê bao do người sử dụng lao động chi trả. Ngược lại, chi phí tài chính bao gồm phí giao dịch, phí chuyển nhanh hoặc các khoản tiền khác mang tính bắt buộc. Tổng các khoản này có thể quy đổi thành mức chi phí sử dụng vốn rất cao. Do đó, cấu trúc phí là yếu tố có thể chuyển hóa EWA từ công cụ hỗ trợ dòng tiền sang mô hình tín dụng chi phí cao.
Yếu tố thứ sáu: Mức độ tích hợp với người sử dụng lao động và khả năng khai thác dữ liệu. Tiêu chí này gắn trực tiếp với: (i) Khả năng xác minh “tiền lương đã phát sinh” bằng dữ liệu gốc từ hệ thống tiền lương của người sử dụng lao động; (ii) Phạm vi dữ liệu được truy cập (bảng lương, chấm công, tài khoản, dữ liệu hành vi); và (iii) Mục đích xử lý dữ liệu (phục vụ đối soát kỳ lương hay phục vụ mô hình định hạn mức/thu hồi theo logic cho vay). Mức độ tách rời khỏi người sử dụng lao động càng cao và mức độ khai thác dữ liệu càng sâu thì rủi ro “tín dụng hóa” và rủi ro xâm hại dữ liệu cá nhân càng lớn.
Từ kết quả phân tích nêu trên, có thể đề xuất cách tiếp cận phân loại EWA theo hướng phân tầng dựa trên rủi ro để xác định cơ chế điều chỉnh pháp luật tương ứng.
Nhóm A (rủi ro thấp) bao gồm các mô hình EWA được xác định là cơ chế hỗ trợ người lao động tiếp cận tiền lương đã phát sinh, gắn chặt với quan hệ lao động. EWA được xếp vào nhóm này khi đồng thời đáp ứng các điều kiện sau đây:
(i) Khoản tiền được tiếp cận bị giới hạn nghiêm ngặt trong phạm vi tiền lương đã phát sinh và đã được xác minh;
(ii) Việc hoàn trả chủ yếu được thực hiện thông qua cơ chế đối soát trong kỳ trả lương tại nguồn;
(iii) Nhà cung cấp không thực hiện quyền truy đòi độc lập hoặc nếu có thì chỉ trong khuôn khổ đối soát kỳ lương;
(iv) Không áp dụng chế tài đối với việc chậm trả và không phát sinh cơ chế đảo nợ;
(v) Các khoản chi phí mang bản chất là phí dịch vụ, được công khai, minh bạch. Chi phí này ưu tiên phương án do người sử dụng lao động chi trả hoặc trong trường hợp người lao động chi trả thì không được cấu trúc như chi phí sử dụng vốn;
(vi) Mô hình được tích hợp chặt chẽ với người sử dụng lao động, không làm thay đổi nghĩa vụ trả lương của người sử dụng lao động và không làm suy giảm quyền hưởng lương hợp pháp của người lao động.
Đối với nhóm này, khuôn khổ điều chỉnh phù hợp là pháp luật lao động, đặc biệt là các quy định về bảo vệ tiền lương, kết hợp với các chuẩn mực về minh bạch chi phí và bảo vệ dữ liệu.
Nhóm B (rủi ro cao) bao gồm các mô hình EWA mang bản chất tín dụng và có khả năng bị phân loại theo logic của tín dụng tiêu dùng. EWA được xem là có dấu hiệu thuộc nhóm này khi xuất hiện một hoặc nhiều đặc điểm sau đây:
(i) Khoản tiền được tiếp cận không bị giới hạn chặt chẽ trong phạm vi tiền lương đã phát sinh mà dựa trên ước tính thu nhập tương lai hoặc cho phép ứng vượt;
(ii) Việc hoàn trả được thực hiện thông qua cơ chế trích nợ từ tài khoản hoặc thông qua nghĩa vụ chuyển tiền độc lập của người lao động. Kèm theo đó là chế tài đối với việc chậm trả;
(iii) Nhà cung cấp có quyền và công cụ thu hồi nợ độc lập, bao gồm sử dụng bên thứ ba để thu hồi, áp dụng phí phạt hoặc cho phép gia hạn kèm chi phí;
(iv) Cấu trúc chi phí được thiết kế theo hướng “tín dụng hóa”, thể hiện ở phí theo giao dịch lặp lại, điều kiện hóa bằng “phí chuyển nhanh” và các khoản phí khác ảnh hưởng thực chất đến quyền tiếp cận/hạn mức, hoặc khiến tổng chi phí quy đổi thành mức chi phí sử dụng vốn rất cao;
(v) Mô hình vận hành với mức độ tách rời khỏi người sử dụng lao động và/hoặc khai thác dữ liệu hành vi của người lao động nhằm xác lập hạn mức dựa trên mức độ rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận theo logic hoạt động cho vay.
Đối với nhóm này, khuôn khổ điều chỉnh cần tiệm cận các chuẩn mực bảo vệ áp dụng trong lĩnh vực tín dụng tiêu dùng, bao gồm yêu cầu minh bạch về tổng chi phí, kiểm soát chặt cấu trúc phí, hạn chế biện pháp thu hồi và tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân.
4.2. Khuyến nghị điều chỉnh pháp luật đối với EWA tại Việt Nam
Trên cơ sở phân tích trên, nhóm tác giả khuyến nghị điều chỉnh pháp luật đối với EWA tại Việt Nam theo bốn nguyên tắc: (i) Phân tầng theo rủi ro dựa trên tiêu chí định danh; (ii) Đảm bảo nguyên tắc bảo vệ tiền lương, đảm bảo chi phí và cơ chế truy đòi làm suy giảm bản chất tiền lương; (iii) Minh bạch chi phí và điều kiện sử dụng, bảo đảm người lao động hiểu đúng tổng chi phí sử dụng dịch vụ; (iv) Bảo vệ dữ liệu cá nhân như điều kiện cấu trúc của sản phẩm.
Theo đó, mô hình nhóm A cần cơ chế “thừa nhận có điều kiện”. Nghĩa là cho phép triển khai dịch vụ như một phúc lợi/dịch vụ hỗ trợ dòng tiền trong quan hệ lao động nhưng đặt chuẩn bắt buộc về minh bạch phí, giới hạn khấu trừ và dữ liệu. Mô hình nhóm B cần cơ chế điều chỉnh chặt chẽ hơn theo hướng áp chuẩn tương đương tín dụng tiêu dùng về minh bạch tổng chi phí, hạn chế cấu trúc phí, giới hạn thu hồi và giám sát chủ thể cung cấp.
Cách tiếp cận phân tầng giúp tránh hai sai lầm quản trị thường thấy. Một là không mặc định mọi EWA là tín dụng để rồi “bóp nghẹt” mô hình phúc lợi. Hai là thả nổi để EWA biến tướng thành tín dụng chi phí cao.
5. Kết luận
EWA là mô hình lai, không thể định danh và gán vào một loại dịch vụ duy nhất. Bài viết đề xuất định danh theo hướng phân tầng rủi ro dựa trên bài kiểm tra sáu tiêu chí và rút ra hai nhóm: (i) Nhóm EWA rủi ro thấp, gắn chặt với quan hệ lao động và giới hạn trong tiền lương đã phát sinh, có thể được thừa nhận như cơ chế hỗ trợ tiếp cận tiền lương với điều kiện minh bạch phí, giới hạn khấu trừ và bảo vệ dữ liệu cá nhân; và (ii) Nhóm EWA rủi ro cao, mang tính tín dụng, cần áp dụng chuẩn bảo vệ tương đương tín dụng tiêu dùng về minh bạch tổng chi phí, hạn chế cấu trúc phí, giới hạn thu hồi và giám sát chủ thể cung cấp.
Trên cơ sở đó, nhóm nghiên cứu đề xuất điều chỉnh pháp luật Việt Nam nên ưu tiên theo lộ trình ba bước: (1) Ban hành định nghĩa và tiêu chí phân loại, đặt rào chắn đối với cấu trúc chi phí và quyền truy đòi; (2) Hợp pháp hóa có điều kiện cơ chế khấu trừ tiền lương trên nền tảng đồng ý tự nguyện và giới hạn tỉ lệ số tiền tạm ứng; (3) Áp dụng chuẩn bảo vệ dữ liệu và thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với mô hình mới theo cách tiếp cận phối hợp liên ngành. Cách tiếp cận này bảo đảm mục tiêu bảo vệ người lao động, hạn chế EWA biến tướng thành tín dụng chi phí cao, đồng thời vẫn mở không gian cho đổi mới trong quản trị phúc lợi và tài chính toàn diện.
Tài liệu tham khảo:
1. California Department of Financial Protection and Innovation - CDFPI (2023), 2021 earned wage access data findings: Analysis completed Q1 2023, California Department of Financial Protection and Innovation.
2. Connecticut General Assembly (2025), Public Act No. 25-155: An Act Concerning Earned But Unpaid Wage or Salary Income Advances (Substitute Senate Bill No. 1396). State of Connecticut.
3. Consumer Financial Protection Bureau - CFPB (2020), “Advisory Opinion on Earned Wage Access Programs”, 85 Federal Register, 12 CFR Part 1026.
4. Consumer Financial Protection Bureau - CFPB (2020), Truth in Lending (Regulation Z); earned wage access programs: Advisory opinion, Bureau of Consumer Financial Protection.
5. Consumer Financial Protection Bureau - CFPB (2024), Data spotlight: Developments in the paycheck advance market, Consumer Financial Protection Bureau.
6. Cuttino, N. Q. (2021), The Rise of “FringeTech”: Regulatory Risks in Earned-Wage Access, Northwestern University Law Review, 115(6), 1505-1580.
7. Evans School of Public Policy & Governance (2025), “Earned Wage Access Financial Services”,
8. Financial Conduct Authority - FCA (2021), “The Woolard Review - A review of change and innovation in the unsecured credit market”.
9. Indiana General Assembly (2025), House Bill 1125 (Enrolled): An act concerning financial institutions; earned wage access services (2025 Regular Session).
10. International Labour Organization (ILO) (2025), “Earned wage access: A global study on benefits and risks”,
11. Kioko, S., & Wu, X. (2025), Earned wage access financial services, Evans Policy Innovation Collaborative, Evans School of Public Policy & Governance, University of Washington.
12. Lisa Berdie, Riya Patil (2023), “Exploring Earned Wage Access as a Liquidity Solution”, Financial Health Network,
13. Lux, M., & Chung, C. (2023), Earned wage access: An innovation in financial inclusion?, Mossavar-Rahmani Center for Business & Government, Harvard Kennedy School.
14. Maryland General Assembly (2025), House Bill 1294: Commercial Law – Credit Regulation – Earned Wage Access and Credit Modernization (First reader), 2025 Regular Session, https://mgaleg.maryland.gov/2025RS/bills/hb/hb1294f.pdf
15. Nguyễn Thị Thùy Dung (2024), Bản chất pháp lý của dịch vụ tạm ứng lương: Linh hoạt theo quy định pháp luật Việt Nam, Tạp chí Kinh tế Sài Gòn Online, https://thesaigontimes.vn/ban-chat-phap-ly-cua-dich-vu-tam-ung-luong-linh-hoat-theo-quy-dinh-phap-luat-viet-nam/; truy cập ngày 25/12/2025.
16. U.S. House of Representatives (2024), H.R. 7428 - Earned Wage Access Consumer Protection Act, 118th Congress (2023 - 2024), Congress.gov. https://www.congress.gov/bill/118th-congress/house-bill/7428/text
Tin bài khác
Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng
Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam
Tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách
Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm
Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN
Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030
Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững
Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam
Biến động trên thị trường tài chính quốc tế và một số khuyến nghị đối với điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam
Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng
Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam
Tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc