Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết phân tích yêu cầu phát triển hệ sinh thái ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC). Dựa trên phương pháp nghiên cứu định tính, bài viết lập luận rằng dịch vụ ngân hàng tại IFC cần chuyển từ tư duy sản phẩm đơn lẻ sang hệ sinh thái tích hợp xuyên suốt hành trình nhà đầu tư. Khung phân tích chỉ ra năng lực cạnh tranh của IFC là kết quả đầu ra của hệ sinh thái gồm sản phẩm, công nghệ, dữ liệu, pháp lý và quản trị rủi ro. Đánh giá bối cảnh Việt Nam cho thấy cơ hội lớn nhưng vẫn tồn tại điểm nghẽn về định danh xuyên biên giới, chuẩn hóa dữ liệu, giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và rủi ro bên thứ ba. Từ đó, bài viết đề xuất lộ trình chính sách ba giai đoạn nhằm phát triển hạ tầng tài chính số an toàn, minh bạch, góp phần nâng cao năng lực hội nhập tài chính toàn cầu của Việt Nam.
aa

1. Giới thiệu

Trong bối cảnh hội nhập tài chính sâu rộng, nhiều quốc gia phát triển IFC nhằm thu hút dòng vốn, mở rộng dịch vụ tài chính giá trị gia tăng cao và nâng cao vị thế trong mạng lưới tài chính toàn cầu. Năng lực cạnh tranh của một IFC thường phụ thuộc vào chất lượng thể chế, hạ tầng tài chính, nguồn nhân lực, danh tiếng thị trường và mức độ kết nối quốc tế (Z/Yen Group và China Development Institute, 2025). Đối với Việt Nam, ngày 27/6/2025, Quốc hội khóa XV, kỳ họp thứ 9 đã thông qua Nghị quyết số 222/2025/QH15 về VIFC quy định về việc thành lập, hoạt động, quản lý, giám sát và các cơ chế, chính sách đặc thù áp dụng đối với VIFC, đồng thời áp dụng đối với thành viên IFC, nhà đầu tư và các chủ thể liên quan (Quốc hội, 2025). Điều này đặt ra yêu cầu xây dựng hạ tầng tài chính hiện đại, trong đó hệ thống ngân hàng giữ vai trò nền tảng.

Trong không gian IFC, ngân hàng không chỉ là trung gian nhận tiền gửi, cấp tín dụng hoặc thanh toán, mà còn là hạ tầng cốt lõi giúp dòng vốn quốc tế gia nhập, lưu chuyển, được giám sát, được báo cáo và được chuyển hóa thành hoạt động đầu tư hợp pháp. Ngân hàng số không còn là việc số hóa một số giao dịch truyền thống, mà gắn với tái cấu trúc mô hình kinh doanh, quản trị dữ liệu, kiến trúc giao diện lập trình ứng dụng (API), định danh điện tử, tự động hóa tuân thủ, bảo mật đa lớp và hợp tác với các công ty công nghệ tài chính (Fintech) để tạo chuỗi giá trị tài chính tích hợp (Vial, 2019; Ngân hàng Thế giới - WB, 2022).

Nhà đầu tư quốc tế thường có nhu cầu đa dạng hơn khách hàng nội địa, bởi họ thực hiện đồng thời nhiều hoạt động như tìm hiểu thị trường, xác minh danh tính, định danh pháp nhân, mở tài khoản từ xa, chuyển vốn, giao dịch ngoại hối, quản lý dòng tiền, thanh toán đa tiền tệ, lưu ký tài sản, nhận báo cáo, đáp ứng nghĩa vụ thuế, tuân thủ quy định phòng, chống rửa tiền và chuyển lợi nhuận ra nước ngoài. Đồng thời, mỗi công đoạn lại liên quan đến nhiều chủ thể khác nhau, bao gồm ngân hàng thương mại (NHTM), cơ quan quản lý, công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, Fintech, công ty công nghệ quản lý tuân thủ (RegTech), cơ quan thuế và đơn vị vận hành IFC. Vì vậy, nếu các dịch vụ được phát triển rời rạc, nhà đầu tư sẽ phải đối mặt với chi phí giao dịch cao, thời gian xử lý kéo dài và rủi ro tuân thủ lớn.

Mục tiêu nghiên cứu của bài viết là giải đáp câu hỏi: Việt Nam cần phát triển hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số như thế nào để phục vụ hiệu quả nhà đầu tư quốc tế và hỗ trợ vận hành IFC? Trên cơ sở đó, bài viết cho rằng trọng tâm không nằm ở việc bổ sung các sản phẩm số riêng lẻ, mà ở việc thiết kế một hệ sinh thái tích hợp giữa ngân hàng, Fintech, RegTech, hạ tầng thanh toán, dữ liệu, định danh số, quản trị rủi ro và khung pháp lý. Cách tiếp cận này đồng thời chuyển trọng tâm từ số hóa sản phẩm ngân hàng sang số hóa toàn bộ hành trình đầu tư.

Bài viết có ba đóng góp chính. Thứ nhất, hệ thống hóa khái niệm hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số trong bối cảnh tại IFC. Thứ hai, đề xuất khung phân tích gắn với hành trình của nhà đầu tư quốc tế, đồng thời phân tách rõ các yếu tố đầu vào, cơ chế vận hành và đầu ra của hệ sinh thái. Thứ ba, chuyển các hàm ý chính sách từ mức khuyến nghị chung sang lộ trình thực thi theo từng giai đoạn, có tính đến bối cảnh pháp lý mới của Việt Nam.

2. Tổng quan nghiên cứu

2.1. Ngân hàng số và yêu cầu của IFC

Trong bối cảnh IFC, ngân hàng số không chỉ là số hóa dịch vụ bán lẻ, mà phải dịch chuyển sang mô hình hệ sinh thái, với trụ cột là ngân hàng mở, API, dữ liệu và hợp tác ngân hàng - Fintech - RegTech (WB, 2022; Zetzsche và cộng sự, 2020). Theo phương pháp tiếp cận hệ sinh thái, giá trị tài chính số không được tạo ra bởi một định chế đơn lẻ, mà bởi cấu trúc phụ thuộc lẫn nhau giữa nhiều chủ thể cùng tham gia vào một đề xuất giá trị chung (Adner, 2017; Jacobides và cộng sự, 2018). Đối với nhà đầu tư quốc tế tại IFC, nhu cầu dịch vụ có tính chuỗi, từ định danh pháp nhân, mở tài khoản, chuyển vốn, thanh toán xuyên biên giới, quản lý tài sản đến báo cáo và tuân thủ. Vì vậy, hạ tầng tài chính số phải đáp ứng đồng thời hai yêu cầu: Tốc độ giao dịch và tuân thủ nghiêm ngặt về phòng, chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố (AML/CFT), bảo vệ dữ liệu, quản lý ngoại hối và truy xuất giao dịch. Đây là lý do ngân hàng số cần được thiết kế như một hệ sinh thái tích hợp thay vì tập hợp các sản phẩm rời rạc.

Sự dịch chuyển này phản ánh sự thay đổi từ mô hình chuỗi giá trị tuyến tính sang mô hình nền tảng. Theo đó, giá trị không còn do ngân hàng độc quyền tạo ra, mà được đồng kiến tạo thông qua luồng dữ liệu liên tục giữa nhà cung cấp dịch vụ, bên thứ ba và nhà đầu tư. Đối với một IFC, tính ưu việt của hệ sinh thái nằm ở khả năng module hóa các dịch vụ phức tạp (như định danh khách hàng điện tử (eKYC) xuyên biên giới, đánh giá rủi ro về công tác AML/CFT) thành các API có thể xử lý chuẩn xác và tức thời, từ đó triệt tiêu độ trễ trong các giao dịch tài chính toàn cầu.

2.2. Fintech, RegTech và kinh nghiệm quốc tế

Fintech giúp ngân hàng mở rộng năng lực đổi mới trong thanh toán, định danh số, phân tích dữ liệu, trải nghiệm người dùng, kết nối API và tự động hóa quy trình; trong khi RegTech hỗ trợ sàng lọc khách hàng, giám sát giao dịch, AML, báo cáo tự động và quản lý rủi ro dữ liệu (Arner và cộng sự, 2017; WB, 2022). Đối với IFC, Fintech và RegTech là thành phần của hạ tầng vận hành chứ không phải yếu tố ngoại vi. Kinh nghiệm từ các IFC hàng đầu thế giới được tổng hợp tại Bảng 1, qua đó rút ra hàm ý quan trọng cho Việt Nam.

Phát triển sản phẩm, dịch vụ  ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Từ tổng quan nghiên cứu, có thể xác định khoảng trống chính: Các nghiên cứu về ngân hàng số tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào khách hàng cá nhân, thanh toán không dùng tiền mặt, eKYC hoặc Mobile Banking; trong khi nhóm nhà đầu tư quốc tế tại IFC có yêu cầu phức tạp hơn về dòng vốn, ngoại hối, định danh pháp nhân, lưu ký, báo cáo và tuân thủ xuyên biên giới. Bài viết này bổ sung khoảng trống bằng cách tiếp cận hệ sinh thái và đề xuất khung phân tích dựa trên hành trình nhà đầu tư.

3. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Trong phạm vi bài viết, ngân hàng số được hiểu là mô hình ngân hàng ứng dụng công nghệ số vào toàn bộ hoạt động kinh doanh và quản trị, bao gồm phát triển sản phẩm, tiếp cận khách hàng, định danh, giao dịch, xử lý dữ liệu, quản trị rủi ro và chăm sóc khách hàng. Sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số là các dịch vụ tài chính được cung ứng qua nền tảng số, cho phép khách hàng giao dịch nhanh, an toàn, thuận tiện và có khả năng cá nhân hóa. Đối với nhà đầu tư quốc tế, nhóm sản phẩm này bao gồm tài khoản số, eKYC, định danh pháp nhân (KYB), thanh toán xuyên biên giới, ngoại hối số, tài khoản đa tiền tệ, quản lý dòng tiền, ngân hàng mở, API, lưu ký, báo cáo số và cảnh báo tuân thủ.

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số được hiểu là tập hợp các sản phẩm, nền tảng công nghệ, dữ liệu, quy trình, đối tác, cơ chế pháp lý và công cụ quản trị rủi ro được kết nối nhằm cung cấp dịch vụ ngân hàng số đồng bộ, an toàn và hiệu quả cho nhà đầu tư quốc tế. Điểm khác biệt của hệ sinh thái so với sản phẩm đơn lẻ nằm ở tính kết nối: Một sản phẩm có thể giải quyết một nhu cầu cụ thể, còn hệ sinh thái giải quyết toàn bộ hành trình đầu tư. (Bảng 2)

Phát triển sản phẩm, dịch vụ  ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Các cấu phần trong khung phân tích nêu trên không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ hữu cơ mật thiết. Đơn cử, sản phẩm, dịch vụ (như tài khoản đa tiền tệ) không thể vận hành trơn tru nếu thiếu công nghệ (API, đám mây - Cloud) và dữ liệu định danh. Ngược lại, dữ liệu chỉ có thể lưu thông xuyên biên giới khi có pháp lý và giám sát làm bệ đỡ và quản trị rủi ro làm van an toàn. Đây chính là điểm lõi tạo nên sự khác biệt của tư duy hệ sinh thái: Sự tắc nghẽn ở bất kỳ một cấu phần nào đều sẽ làm đứt gãy toàn bộ trải nghiệm hành trình của nhà đầu tư.

Mô hình khái niệm đề xuất (Hình 1) nhấn mạnh rằng năng lực cạnh tranh của IFC là kết quả đầu ra của hệ sinh thái, không phải một cấu phần ngang hàng với công nghệ, dữ liệu hoặc pháp lý. Vì vậy, chính sách phát triển ngân hàng số cần tập trung vào các năng lực nền tảng có khả năng chuyển hóa thành niềm tin, tuân thủ, hiệu quả giao dịch và minh bạch dữ liệu.

Phát triển sản phẩm, dịch vụ  ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

4. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng thiết kế nghiên cứu định tính, áp dụng quy trình tổng quan tài liệu có định hướng (Snyder, 2019), kết hợp phân tích chính sách và so sánh quốc tế. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nghiên cứu học thuật về ngân hàng số và hệ sinh thái; báo cáo của các tổ chức quốc tế như WB, BIS, FSB; tài liệu quản lý từ các IFC như Singapore, Hồng Kông, Dubai; hệ thống văn bản pháp quy của Việt Nam tính đến giữa năm 2026; và một số dẫn chứng thực tiễn về triển khai số hóa tại NHTM Việt Nam. Để tăng độ tin cậy, bài viết đối chiếu chéo dữ liệu giữa tài liệu học thuật, văn bản chính sách, báo cáo quốc tế và thực tiễn ngân hàng nhằm nhận diện điểm nghẽn và đề xuất lộ trình chính sách.

5. Kết quả phân tích và thảo luận

5.1. Nhu cầu và cấu phần hệ sinh thái ngân hàng số

Nhu cầu của nhà đầu tư quốc tế tại IFC cần được nhìn nhận như một hành trình liên tục. Ở giai đoạn tìm hiểu thị trường, họ cần thông tin đáng tin cậy về quy định tài khoản, ngoại hối, thuế, chuyển lợi nhuận, phí dịch vụ và cơ chế giải quyết tranh chấp. Ở giai đoạn gia nhập thị trường, điểm nghẽn trọng yếu là eKYC/KYB, bao gồm xác minh cá nhân, pháp nhân, chủ sở hữu hưởng lợi, nguồn tiền và mức độ rủi ro. Ở giai đoạn chuyển vốn và giao dịch, nhu cầu cốt lõi là thanh toán xuyên biên giới, tài khoản đa tiền tệ, ngoại hối số và quản lý dòng tiền. Ở giai đoạn quản lý tài sản và tuân thủ, nhà đầu tư cần bảng theo dõi danh mục, dữ liệu dòng tiền, báo cáo thuế, cảnh báo nghĩa vụ pháp lý và truy xuất dữ liệu.

Từ phân tích hành trình đa điểm chạm nêu trên, đối chiếu với khung lý thuyết hệ sinh thái, có thể thấy việc cung cấp các dịch vụ tài chính rời rạc sẽ không thể đáp ứng được kỳ vọng của nhà đầu tư. Để hệ sinh thái ngân hàng số vận hành trơn tru, cả năm cấu phần cần được kích hoạt đồng bộ. Trong đó, sản phẩm, dịch vụ và công nghệ là nền tảng thực thi; dữ liệu và kết nối đóng vai trò huyết mạch liên thông giữa ngân hàng, Fintech và cơ quan quản lý; còn pháp lý và quản trị rủi ro tạo thành vành đai bảo mật. Sự thiếu hụt hoặc yếu kém ở bất kỳ cấu phần nào cũng sẽ làm đứt gãy chuỗi giá trị và trực tiếp làm giảm năng lực cạnh tranh của toàn trung tâm.

5.2. Bối cảnh pháp lý, dữ liệu thứ cấp và khoảng cách thực tiễn tại Việt Nam

Về bối cảnh pháp lý, Nghị quyết số 222/2025/QH15 tạo khung thể chế cho việc thành lập, hoạt động, quản lý, giám sát và áp dụng cơ chế, chính sách đặc thù đối với VIFC. Điểm quan trọng là nhà đầu tư và các chủ thể liên quan là phạm vi điều chỉnh của Nghị quyết, vì vậy, ngân hàng số cần được thiết kế như một hạ tầng phục vụ nhà đầu tư, không chỉ như kênh dịch vụ của từng ngân hàng. Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 của Chính phủ quy định cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) trong lĩnh vực ngân hàng, trong đó ba nhóm giải pháp Fintech được tham gia thử nghiệm gồm chấm điểm tín dụng, chia sẻ dữ liệu qua Open API và cho vay ngang hàng. Trong ba nhóm này, Open API có ý nghĩa trực tiếp nhất đối với hệ sinh thái phục vụ nhà đầu tư quốc tế vì nó có thể giải quyết điểm nghẽn kết nối giữa ngân hàng, nhà đầu tư, Fintech, RegTech và cơ quan quản lý; đồng thời, Open API đóng vai trò then chốt vì có thể tự động hóa hành trình của nhà đầu tư quốc tế từ khâu gia nhập thị trường với eKYC/KYB, giao dịch đa tiền tệ, quản lý dòng tiền đến tích hợp RegTech cho báo cáo tự động. Tuy nhiên, Open API chỉ có thể phát huy hiệu quả nếu đi kèm khung quản lý đồng ý chia sẻ dữ liệu, tiêu chuẩn bảo mật, phân định trách nhiệm giữa ngân hàng và bên thứ ba, cũng như hướng dẫn về chuyển dữ liệu tài chính xuyên biên giới trong mối quan hệ với Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Dữ liệu thứ cấp cho thấy nền tảng thanh toán số tại Việt Nam đã có bước tiến lớn, trong đó nhiều ngân hàng đạt tỉ lệ giao dịch trên kênh số ở mức cao. Một số ngân hàng đã bắt đầu triển khai hạ tầng Open API và kết nối số với khách hàng tổ chức như minh họa tại Bảng 3. Tuy nhiên, khoảng cách lớn nhất vẫn nằm ở các sản phẩm chuyên biệt, định danh pháp nhân nước ngoài, tích hợp dữ liệu xuyên nền tảng, báo cáo tự động và năng lực kết nối dữ liệu xuyên biên giới cho nhóm nhà đầu tư tổ chức nước ngoài.

Phát triển sản phẩm, dịch vụ  ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Về thách thức, Việt Nam đang đối mặt với năm điểm nghẽn: (i) Khung pháp lý còn cần cụ thể hóa đối với eKYC/KYB xuyên biên giới, chuyển dữ liệu tài chính qua biên giới và báo cáo tự động; (ii) Năng lực kết nối dữ liệu giữa ngân hàng, Fintech, cơ quan quản lý và thị trường vốn chưa đồng bộ; (iii) Sản phẩm chuyên biệt cho nhà đầu tư quốc tế còn hạn chế so với nhu cầu về tài khoản đa tiền tệ, ngoại hối, báo cáo tuân thủ và quản lý dòng tiền; (iv) Rủi ro API, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống rửa tiền gia tăng khi hệ sinh thái mở rộng; (v) Nhân lực liên ngành về tài chính quốc tế, công nghệ, dữ liệu, pháp lý và tuân thủ còn thiếu.

5.3. Thảo luận

Từ góc độ cạnh tranh quốc tế, nhà đầu tư không đánh giá các chức năng riêng lẻ mà quan tâm đến tổng thể các yếu tố như chi phí giao dịch, tốc độ xử lý, mức độ minh bạch, khả năng dự đoán về pháp lý và độ an toàn của hệ thống. Vì vậy, năng lực cạnh tranh của IFC không chỉ phụ thuộc vào ưu đãi thuế hay vị trí địa lý, mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ mức độ phát triển của hạ tầng tài chính số (Z/Yen Group và China Development Institute, 2025; WB, 2022).

Kinh nghiệm từ Singapore, Hồng Kông, Dubai và Abu Dhabi cho thấy có ba điều kiện then chốt để phát triển hệ sinh thái tài chính số hiệu quả. Thứ nhất, cơ quan quản lý cần đóng vai trò kiến tạo thay vì chỉ giám sát. Thứ hai, đổi mới phải được triển khai trong môi trường Sandbox với cơ chế quản lý dựa trên rủi ro. Thứ ba, hệ sinh thái chỉ có thể mở rộng bền vững khi tồn tại các chuẩn dữ liệu, chuẩn API và cơ chế giám sát đối với bên thứ ba.

Đối chiếu với thực trạng hiện nay, Việt Nam đang đối mặt với một nghịch lý. Mặc dù tỉ lệ số hóa giao dịch bán lẻ nội địa đã vượt 95% (Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, 2025), năng lực phục vụ dòng vốn của các tổ chức quốc tế vẫn còn nhiều khoảng trống. Sự thiếu hụt các tiêu chuẩn liên thông dữ liệu xuyên biên giới và cơ chế KYB cho thấy quá trình chuyển đổi số hiện nay mới chủ yếu giải quyết bài toán của từng ngân hàng riêng lẻ, thay vì hình thành một mạng lưới giá trị chung mang tính kết nối hệ thống.

Trong bối cảnh đó, việc áp dụng khung hệ sinh thái mà bài viết đề xuất không chỉ đơn thuần là một bước nâng cấp công nghệ, mà thực chất là sự nâng cấp về thể chế. Thay vì chỉ ban hành các chính sách mang tính định hướng chung về chuyển đổi số ngân hàng, Việt Nam cần xác định rõ những năng lực nền tảng - như chia sẻ dữ liệu có kiểm soát và RegTech cần được xây dựng đồng bộ nhằm phục vụ đầy đủ hành trình của nhà đầu tư quốc tế.

6. Hàm ý chính sách và lộ trình giải pháp

6.1. Định hướng tổng thể

Dựa trên việc phân tích các điểm nghẽn, bài viết đề xuất lộ trình chính sách gồm ba giai đoạn nhằm phát triển hệ sinh thái ngân hàng số tại IFC (Bảng 4). Lộ trình này được thiết kế theo triết lý xây nền móng trước, mở rộng tích hợp sau. Theo đó, trong ngắn hạn, ưu tiên được đặt vào việc tháo gỡ các rào cản pháp lý cơ bản và định hình chuẩn giao tiếp API; trong trung hạn, trọng tâm là tăng cường chiều sâu tự động hóa thông qua RegTech nhằm kiểm soát rủi ro và trong dài hạn, mục tiêu hướng tới là đạt được sự liên thông toàn diện với các chuẩn mực thanh toán xuyên biên giới của hệ thống tài chính toàn cầu.

Phát triển sản phẩm, dịch vụ  ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

6.2. Giải pháp theo chủ thể

Đối với Chính phủ, cần hoàn thiện khung thể chế cho IFC theo hướng xác định hạ tầng ngân hàng số là một cấu phần chiến lược. Các quy định liên quan đến ngân hàng, ngoại hối, dữ liệu, thuế, phòng chống rửa tiền, an ninh mạng và giải quyết tranh chấp cần được rà soát và đồng bộ hóa nhằm giảm thiểu xung đột pháp lý.

Đặc biệt, cần sớm ban hành hướng dẫn về chia sẻ dữ liệu tài chính và chuyển dữ liệu tài chính xuyên biên giới, bởi đây là điều kiện quan trọng để các định chế tài chính quốc tế, doanh nghiệp Fintech và RegTech tham gia vào hệ sinh thái, đồng thời vẫn bảo đảm yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Nghị định số 356/2025/NĐ-CP.

Bên cạnh đó, Chính phủ cần đầu tư phát triển hạ tầng dữ liệu và hạ tầng số dùng chung, bao gồm cổng thông tin dành cho nhà đầu tư, tiêu chuẩn dữ liệu tài chính, nền tảng kết nối API, cơ chế chia sẻ dữ liệu có sự đồng ý của người dùng và trung tâm giám sát an ninh mạng.

Đối với NHNN, cần phát huy vai trò điều phối trong việc xây dựng và phát triển hệ sinh thái ngân hàng số. Trước hết, cần ban hành hoặc định hướng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến ngân hàng mở, API, dữ liệu giao dịch, định danh khách hàng, bảo mật và quản lý rủi ro từ bên thứ ba.

Thứ hai, cần phát triển cơ chế Sandbox gắn với các nhu cầu thực tiễn của nhà đầu tư quốc tế, như định danh pháp nhân nước ngoài, thanh toán xuyên biên giới, chia sẻ dữ liệu qua API và ứng dụng RegTech trong báo cáo tự động.

Thứ ba, cần từng bước chuyển từ mô hình giám sát dựa trên báo cáo định kỳ sang giám sát dựa trên dữ liệu, đặc biệt đối với các hoạt động liên quan đến giao dịch xuyên biên giới, ngoại hối, thanh toán giá trị lớn và dòng vốn đầu tư.

Ngoài ra, NHNN cần tăng cường phối hợp với Bộ Tài chính, cơ quan thuế, cơ quan quản lý chứng khoán và các cơ quan liên quan nhằm bảo đảm sự đồng bộ trong quản lý, giám sát và chia sẻ dữ liệu trong toàn hệ sinh thái tài chính số.

Đối với các NHTM, cần chuyển từ tư duy phát triển sản phẩm đơn lẻ sang tư duy thiết kế toàn diện hành trình của nhà đầu tư. Theo đó, ngân hàng cần xây dựng các gói dịch vụ tích hợp bao gồm eKYC/KYB, tài khoản số, tài khoản đa tiền tệ trong phạm vi pháp luật cho phép, dịch vụ chuyển vốn, ngoại hối số, quản lý dòng tiền, báo cáo và tuân thủ. Đồng thời, các ngân hàng cần đầu tư vào kiến trúc công nghệ mở, cổng kết nối API, quản trị dữ liệu, an ninh mạng, giám sát giao dịch bất thường và quản trị rủi ro từ bên thứ ba. Bên cạnh đó, việc phát triển đội ngũ nhân sự liên ngành có kiến thức về tài chính quốc tế, công nghệ, dữ liệu, pháp lý và tuân thủ là điều kiện quan trọng để chuyển đổi số đi vào quy trình vận hành cốt lõi, thay vì chỉ dừng lại ở lớp giao diện dịch vụ.

Đối với các doanh nghiệp Fintech và RegTech, cần xác định rõ vai trò là đối tác bổ sung năng lực cho ngân hàng trong hệ sinh thái tài chính số. Fintech nên tập trung phát triển các giải pháp về định danh số, xác thực sinh trắc học, xác minh pháp nhân, kết nối API, thanh toán xuyên biên giới, bảng theo dõi danh mục dòng tiền và hỗ trợ đa ngôn ngữ. Trong khi đó, RegTech cần được ưu tiên ứng dụng trong các hoạt động như sàng lọc khách hàng, xác minh chủ sở hữu hưởng lợi, kiểm tra danh sách trừng phạt, giám sát giao dịch bất thường, báo cáo tự động và lưu vết kiểm toán. Đồng thời, các giải pháp Fintech và RegTech phải đáp ứng các yêu cầu cao về bảo mật, tuân thủ, tính minh bạch của thuật toán, khả năng giải thích mô hình và trách nhiệm xử lý khi xảy ra sự cố.

Đối với cơ quan vận hành IFC, cần xây dựng cổng dịch vụ số một cửa dành cho nhà đầu tư quốc tế, nhằm cung cấp thông tin chuẩn hóa, hướng dẫn quy trình và kết nối nhà đầu tư với các ngân hàng được cấp phép. Đồng thời, cổng dịch vụ này cần công bố danh mục dịch vụ, mức phí tham khảo, thời gian xử lý và các yêu cầu tuân thủ liên quan.

Bên cạnh đó, cơ quan vận hành cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hệ sinh thái ngân hàng số, bao gồm các yếu tố như mức độ đầy đủ của dịch vụ, khả năng kết nối, tính an toàn, mức độ tuân thủ, tốc độ xử lý, chi phí, trải nghiệm của nhà đầu tư và khả năng tương thích với các chuẩn mực quốc tế.

Ngoài ra, việc thiết lập cơ chế đối thoại công - tư thường xuyên là cần thiết nhằm kịp thời xử lý các vướng mắc về pháp lý, kỹ thuật và vận hành trong bối cảnh đổi mới diễn ra nhanh chóng.

7. Kết luận

Quá trình phát triển VIFC theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 mở ra nhiều cơ hội, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn đối với hạ tầng tài chính. Nghiên cứu cho thấy năng lực cạnh tranh của VIFC không chỉ phụ thuộc vào ưu đãi thuế hay các chính sách đặc thù, mà còn chịu tác động đáng kể từ mức độ phát triển của một hệ sinh thái ngân hàng số tích hợp, có khả năng xử lý hiệu quả các điểm nghẽn liên quan đến định danh xuyên biên giới, chuẩn hóa dữ liệu, Open API, thanh toán xuyên biên giới và tự động hóa tuân thủ.

Tuy nhiên, bài viết vẫn còn một số hạn chế, như chưa sử dụng dữ liệu định lượng để đo lường mức độ sẵn sàng của từng ngân hàng, cũng như chưa tiến hành khảo sát trực tiếp đối với nhà đầu tư quốc tế. Vì vậy, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc xây dựng bộ chỉ số “Hệ sinh thái ngân hàng số cho IFC”, khảo sát nhà đầu tư quốc tế, phỏng vấn chuyên gia và kiểm định thực chứng tác động của hạ tầng ngân hàng số đối với niềm tin, chi phí tuân thủ và quyết định đầu tư.

Tóm lại, phát triển hệ sinh thái ngân hàng số không chỉ là nhiệm vụ riêng của ngành Ngân hàng, mà còn là điều kiện tiên quyết để Việt Nam nâng cao năng lực hội nhập tài chính quốc tế. Sự thành công của hệ sinh thái này đòi hỏi vai trò kiến tạo của Chính phủ và NHNN, đồng thời cần vượt ra khỏi tư duy quản lý truyền thống để xây dựng một không gian chia sẻ dữ liệu an toàn, minh bạch và tương thích với các chuẩn mực toàn cầu. Một hạ tầng tài chính số hiện đại sẽ trở thành “thỏi nam châm” quan trọng trong việc thu hút và giữ chân dòng vốn quốc tế tại VIFC.

Tài liệu tham khảo:

1. Abu Dhabi Global Market (2024), RegLab. https://www.adgm.com/operating-in-adgm/fintech/reglab

2. Adner, R. (2017), Ecosystem as structure: An actionable construct for strategy. Journal of Management, 43(1), 39-58. https://doi.org/10.1177/0149206316678451

3. Arner, D. W., Barberis, J., & Buckley, R. P. (2017), Fintech, RegTech and the reconceptualization of financial regulation. Northwestern Journal of International Law & Business, 37(3), 371-413.

4. BIDV (2023), BIDV Open API - Định hình dịch vụ tài chính tương lai. https://bidv.com.vn/bidv/tin-tuc/thong-tin-bao-chi/bidv-open-api-dinh-hinh-dich-vu-tai-chinh-tuong-lai

5. BIDV (2024a), BIDV Open API - Dẫn đầu xu thế ngân hàng mở. https://bidv.com.vn/bidv/tin-tuc/tin-ve-bidv/bidv-open-api-dan-dau-xu-the-ngan-hang-mo

6. BIDV (2024b), Tối ưu tiện ích cho khách hàng từ BIDV Open API. https://bidv.com.vn/bidv/tin-tuc/tin-ve-bidv/toi-uu-tien-ich-cho-khach-hang-tu-bidv-open-api

7. DIFCentre (2025), DIFC Innovation Hub. https://www.difc.ae/innovation

8. FSB (2024), G20 roadmap for enhancing cross-border payments: Consolidated progress report for 2024. https://www.fsb.org/2024/10/g20-roadmap-for-enhancing-cross-border-payments-consolidated-progress-report-for-2024/

9. Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (2025), Nhiều ngân hàng đạt tỷ lệ giao dịch hơn 95% trên kênh số. https://vnba.org.vn/vi/nhieu-ngan-hang-dat-ty-le-giao-dich-hon-95-tren-kenh-so-20325.htm

10. HKMA (2018), Open API framework for the Hong Kong banking sector. https://www.hkma.gov.hk/media/eng/doc/key-information/press-release/2018/20180718e5a2.pdf

11. HKMA (2025), Open API implementation status of Phase III and Phase IV functions. https://www.hkma.gov.hk/eng/key-functions/international-financial-centre/fintech/open-application-programming-interface-api-for-the-banking-sector/

12. Jacobides, M. G., Cennamo, C., & Gawer, A. (2018), Towards a theory of ecosystems. Strategic Management Journal, 39(8), 2255-2276. https://doi.org/10.1002/smj.2904

13. Lammer, T. (2025), Enhancing cross-border payments: State of play and way forward. BIS Bulletin No. 119. BIS. https://www.bis.org/publ/bisbull119.pdf

14. MAS (2024), Overview of regulatory sandbox. https://www.mas.gov.sg/development/fintech/regulatory-sandbox

15. Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC.

16. Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 của Chính phủ về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

17. Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 của Chính phủ quy định về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng.

18. Snyder, H. (2019), Literature review as a research methodology: An overview and guidelines. Journal of Business Research, 104, 333-339. https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2019.07.039

19. Thời báo Ngân hàng (2025), API định hình lợi thế cạnh tranh của ngân hàng. https://thoibaonganhang.vn/api-dinh-hinh-loi-the-canh-tranh-cua-ngan-hang-174506.html

20. Vial, G. (2019), Understanding digital transformation: A review and a research agenda. The Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144. https://doi.org/10.1016/j.jsis.2019.01.003

21. Vietcombank (2026), Kết nối hệ thống. https://www.vietcombank.com.vn/vi-VN/To-chuc/Trang-chu-DCTC/Giai-phap/DCTC - Thanh-toan/DCTC - Ket-noi-he-thong

22. WB (2022), Fintech and the future of finance: Market and policy implications. WB Group. https://www.worldbank.org/en/publication/fintech-and-the-future-of-finance

23. Z/Yen Group & China Development Institute (2025), The Global Financial Centres Index 38. Z/Yen Group.

24. Zetzsche, D. A., Arner, D. W., Buckley, R. P., & Weber, R. H. (2020), The future of data-driven finance and RegTech: Lessons from EU big bang II. Stanford Journal of Blockchain Law & Policy, 3(1), 1-44.

ThS. Võ Hoàng Nhi
Học viện Ngân hàng, Phân viện Phú Yên

Tin bài khác

Trí tuệ nhân tạo trong bảo mật dữ liệu chuỗi cung ứng tài chính

Trí tuệ nhân tạo trong bảo mật dữ liệu chuỗi cung ứng tài chính

Bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) trong tăng cường bảo mật dữ liệu và quản trị rủi ro an ninh mạng đối với chuỗi cung ứng tài chính (Financial Supply Chain - FSC) trong ngành Ngân hàng, qua đó làm rõ những lợi ích, thách thức và hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng AI trong bối cảnh chuyển đổi số.
Cơ hội và thách thức của nghề kế toán, kiểm toán trong bối cảnh phát triển khoa học - công nghệ, hội nhập quốc tế

Cơ hội và thách thức của nghề kế toán, kiểm toán trong bối cảnh phát triển khoa học - công nghệ, hội nhập quốc tế

Bài viết này làm rõ tác động của khoa học, công nghệ và hội nhập quốc tế đối với nghề kế toán, kiểm toán, đồng thời đề xuất các giải pháp đổi mới đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số.
Ứng dụng Geo-Tagging trong minh bạch hóa dữ liệu thanh toán số tại khu vực nông thôn Việt Nam

Ứng dụng Geo-Tagging trong minh bạch hóa dữ liệu thanh toán số tại khu vực nông thôn Việt Nam

Bài viết đề xuất ứng dụng công nghệ Geo-Tagging trong quản trị dữ liệu thanh toán số tại khu vực nông thôn, góp phần minh bạch hóa dòng tiền, nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tài chính toàn diện, đồng thời tạo nền tảng phát triển hệ sinh thái thanh toán số an toàn, hiện đại và bền vững tại Việt Nam.
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Cơ hội, ứng dụng, triển khai và thách thức

Trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Cơ hội, ứng dụng, triển khai và thách thức

Từ một xu hướng công nghệ mới, trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh (Generative AI) đang nhanh chóng trở thành động lực đổi mới của ngành tài chính, ngân hàng, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức trong quá trình triển khai và quản trị.
Tiếp nhận tiền mã hóa và nhân tố tác động: Góc nhìn từ chỉ số sẵn sàng mạng lưới

Tiếp nhận tiền mã hóa và nhân tố tác động: Góc nhìn từ chỉ số sẵn sàng mạng lưới

Sự phát triển nhanh của tiền mã hóa đang làm thay đổi bức tranh tài chính số, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện các điều kiện nền tảng và khuôn khổ quản trị để thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững.
Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI Agent) đối với quá trình tái cấu trúc lao động trí tuệ và yêu cầu kỹ năng trong nền kinh tế số, đồng thời đề xuất các định hướng phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam nhằm nâng cao năng lực cộng tác với trí tuệ nhân tạo (AI), thích ứng với chuyển đổi số và tăng cường năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên AI.
Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Để bảo đảm an toàn dữ liệu và tài khoản của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trên môi trường mạng, bên cạnh nỗ lực của ngành Ngân hàng trong việc nâng cấp hạ tầng công nghệ bảo mật, cần có sự phối hợp chặt chẽ của các bộ, ngành liên quan trong công tác phòng, chống lừa đảo trực tuyến. Bởi lẽ, nếu các mắt xích trong hệ sinh thái số không được bảo vệ đồng bộ, thì ngay cả lớp xác thực sinh trắc học, dù hiện đại đến đâu, cũng khó phát huy hiệu quả tuyệt đối.
Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Bài viết tiến hành đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP, qua đó làm rõ vai trò của việc nâng cao trải nghiệm người dùng, đồng thời đưa ra một số hạn chế và đề xuất khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính vi mô trong bối cảnh chuyển đổi số.
Xem thêm
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Bài viết phân tích vai trò của tài chính xanh và tín dụng xanh trong huy động nguồn lực cho bảo tồn Di sản thế giới Tràng An, đồng thời đề xuất cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Phát triển kinh tế bạc đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, không chỉ góp phần bảo đảm an sinh xã hội mà còn tạo động lực tăng trưởng mới cho Việt Nam trong thời gian tới.
Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Bảo hiểm tiền gửi là trụ cột quan trọng củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tài chính, góp phần huy động nguồn lực và bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng. Khi người dân yên tâm gửi gắm đồng tiền tích lũy, nguồn vốn trong xã hội được khơi thông, tạo thêm động lực cho đầu tư, sản xuất, kinh doanh và phát triển bền vững.
Thu hút FDI vào Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 và triển vọng

Thu hút FDI vào Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 và triển vọng

Bài viết phân tích xu hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 trên các phương diện quy mô, cơ cấu và động lực tăng trưởng, đồng thời đánh giá những thách thức, cơ hội và đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả thu hút FDI trong giai đoạn tới.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy