Thu hút FDI vào Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 và triển vọng

Chính sách
Bài viết phân tích xu hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 trên các phương diện quy mô, cơ cấu và động lực tăng trưởng, đồng thời đánh giá những thách thức, cơ hội và đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả thu hút FDI trong giai đoạn tới.
aa

Trong 6 tháng đầu năm 2026, mặc dù kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều biến động do xung đột địa chính trị, chiến sự Nga - Ukraine, căng thẳng tại Trung Đông và những bất ổn của kinh tế toàn cầu, Việt Nam vẫn ghi nhận kết quả thu hút FDI hết sức tích cực. Tổng FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 34,65 tỉ USD, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước; FDI thực hiện đạt 13,03 tỉ USD, tăng 11,2% và là mức giải ngân cao nhất trong 6 tháng đầu năm của giai đoạn 2022 - 2026. Điều này cho thấy niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài đối với môi trường đầu tư Việt Nam tiếp tục được củng cố, đồng thời phản ánh khả năng hiện thực hóa các cam kết đầu tư thành các dự án sản xuất, kinh doanh cụ thể.

Ảnh minh họa (Nguồn: https://baochinhphu.vn/tam-thang-von-fdi-dieu-chinh-tang-tro-lai-102299296.htm)
Ảnh minh họa (Nguồn: baochinhphu)

1. Tình hình thu hút FDI

Bức tranh thu hút FDI trong nửa đầu năm 2026 ghi nhận nhiều điểm sáng nổi bật. Tổng FDI đăng ký đạt 34,65 tỉ USD, gần tương đương tổng FDI của cả năm 2025 (38,42 tỉ USD); trong đó có 2.013 dự án đầu tư mới được cấp phép với tổng vốn đăng ký 17,39 tỉ USD, tăng 1,3% về số dự án và tăng 87,2% về vốn đăng ký so với cùng kỳ năm trước.

Bảng 1: Tổng FDI vào Việt Nam 6 tháng đầu năm (2022 - 2026)

Đơn vị: Tỉ USD

Nguồn: Cục Thống kê, Bộ Tài chính
Nguồn: Báo cáo của Cục Thống kê, Bộ Tài chính các năm từ 2022 - 2026

Bên cạnh các dự án đầu tư mới, hoạt động góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài có mức tăng mạnh. Trong 6 tháng đầu năm 2026 có 1.446 lượt góp vốn, mua cổ phần, với tổng giá trị 6,22 tỉ USD, tăng 89,5% so với cùng kỳ năm trước. Dòng vốn này tập trung chủ yếu vào lĩnh vực hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ với 2,64 tỉ USD, chiếm 42,4% tổng giá trị góp vốn; tiếp đó là bán buôn, bán lẻ và sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy đạt 1,94 tỉ USD, chiếm 31,1%. Các ngành còn lại đạt 1,65 tỉ USD, chiếm 26,5%. Xu hướng này cho thấy nhà đầu tư nước ngoài ngày càng quan tâm đến việc tham gia sâu hơn vào thị trường nội địa, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ.

Bảng 2: FDI giải ngân 6 tháng đầu năm (2022 - 2026)

Đơn vị: Tỉ USD

Nguồn: Cục Thống kê, Bộ Tài chính
Nguồn: Cục Thống kê, Bộ Tài chính (2026)

Không chỉ tăng mạnh về vốn đăng ký, FDI thực hiện cũng đạt kết quả tích cực. Trong 6 tháng đầu năm 2026, FDI giải ngân đạt 13,03 tỉ USD, tăng 11,2% so với cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất trong 5 năm trở lại đây. Trong đó, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là lĩnh vực dẫn đầu với 10,76 tỉ USD, chiếm 82,6% tổng FDI thực hiện, cho thấy Việt Nam vẫn giữ vai trò là trung tâm sản xuất quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực. Hoạt động kinh doanh bất động sản đạt 965,2 triệu USD, chiếm 7,4%; sản xuất, phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí đạt 479,2 triệu USD, chiếm 3,7%.

Về lĩnh vực đầu tư

Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục dẫn đầu trong thu hút FDI với khoảng 18,5 tỉ USD, chiếm hơn 53% tổng vốn đầu tư nước ngoài. Mức tăng FDI trong công nghiệp chế biến, chế tạo phản ánh nhu cầu mở rộng sản xuất của các nhà đầu tư tại Việt Nam nhờ lợi thế lao động và chuỗi cung ứng. Dòng vốn chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực sản xuất linh kiện điện tử, bán dẫn, thiết bị điện tử - những ngành đang đóng vai trò quan trọng trong quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngoài ra, bất động sản và sản xuất, phân phối điện, khí, nước cũng là những ngành nổi bật.

Bảng 3: Các dự án FDI tiêu biểu trong 6 tháng đầu năm 2026

Nguồn: Thanh Tú (2026), Intel rót thêm 2,6 tỉ USD vào Việt Nam, nâng tổng vốn lên 4,1 tỉ USD. Vietnam Finance July 2026; Bạch Dương (2026), Amkor Technology nâng công suất sản xuất bán dẫn tại Bắc Ninh - VnEconomy; Tác giả tổng hợp.
Nguồn: Thanh Tú (2026); Bạch Dương (2026), VnEconomy (2026)

Về đối tác đầu tư

Trong số 63 quốc gia và vùng lãnh thổ có dự án đầu tư được cấp phép mới tại Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026, Singapore là nhà đầu tư lớn nhất với 7,31 tỉ USD, chiếm 42,1% tổng vốn đăng ký cấp mới. Singapore không chỉ duy trì vai trò nhà đầu tư lớn tại Việt Nam mà còn định hình xu hướng phát triển mới, gắn với chuyển đổi xanh và số hóa. Không chỉ duy trì vị trí dẫn đầu về quy mô đầu tư, Singapore còn định hình xu hướng hợp tác mới giữa hai nước theo hướng chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển xanh. Các khu công nghiệp Việt Nam - Singapore (VSIP) tiếp tục là biểu tượng tiêu biểu của hợp tác kinh tế song phương. Đồng thời, sáng kiến thành lập Đơn vị Đầu tư Singapore (Singapore Investment Unit - SIU) tại Việt Nam và Chương trình Trao đổi Đổi mới và Nhân tài (Innovation Talent Exchange - ITE) được kỳ vọng sẽ tạo động lực mới cho hợp tác đầu tư trong các lĩnh vực công nghệ, công nghiệp, năng lượng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Bảng 4: Top đối tác đầu tư lớn vào Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026

Nguồn: Ngân Hà (2026), FDI 6 tháng đầu năm 2026:                                                Đạt 34,65 tỉ USD, tăng 61% - VnEconomy
Nguồn: Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính (2026); Ngân Hà (2026)

Bên cạnh đó, hoạt động góp vốn, mua cổ phần của các nhà đầu tư nước ngoài cũng tăng mạnh với tổng giá trị 6,22 tỉ USD, tăng gần 90% so với cùng kỳ năm 2025, phản ánh xu hướng các tập đoàn nước ngoài mở rộng hiện diện tại Việt Nam thông qua các thương vụ mua bán và sáp nhập doanh nghiệp. Các tập đoàn hàng đầu chọn Việt Nam làm trung tâm sản xuất chiến lược, đặc biệt trong khâu lắp ráp, kiểm định và đóng gói bán dẫn.

Về địa bàn đầu tư

Thu hút FDI không còn chỉ xoay quanh các cực tăng trưởng truyền thống như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Bắc Ninh... mà đang dần mở rộng sang nhiều địa phương có hạ tầng công nghiệp phát triển, có lợi thế về quỹ đất, nguồn nhân lực dồi dào, chi phí sản xuất cạnh tranh và khả năng xử lý thủ tục đầu tư tương đối thuận lợi.

Thái Nguyên là địa phương dẫn đầu thu hút FDI vào Việt Nam với hơn 7,63 tỉ USD, chiếm hơn 30,7% tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam nhờ các dự án quy mô lớn trong lĩnh vực điện tử và công nghiệp chế biến, chế tạo, tạo hiệu ứng lan tỏa từ hệ sinh thái Samsung và các doanh nghiệp phụ trợ. Nghệ An cũng ghi nhận sự bứt phá mạnh với nhiều dự án công nghệ cao và sản xuất hiện đại, phản ánh hiệu quả của việc cải thiện hạ tầng và môi trường đầu tư. Trong khi đó, Thành phố Hồ Chí Minh vẫn dẫn đầu cả nước về số lượng dự án mới, thể hiện lợi thế của một trung tâm kinh tế đa ngành. Bắc Ninh, Hải Phòng và Đồng Nai tiếp tục giữ vai trò là các cực tăng trưởng công nghiệp quan trọng, còn Hà Nội và Đà Nẵng thu hút chủ yếu các dự án trong lĩnh vực dịch vụ, bất động sản và công nghệ.

Nhìn chung, trong 6 tháng đầu năm 2026, FDI đang có xu hướng phân bổ rộng hơn giữa các vùng, miền, góp phần thúc đẩy phát triển cân bằng hơn giữa các địa phương, đồng thời nâng cao khả năng tham gia của nhiều trung tâm công nghiệp mới vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.

2. Động lực thúc đẩy FDI vào Việt Nam

Trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam tiếp tục đón nhận nhiều dự án quy mô lớn trong lĩnh vực điện tử và bán dẫn. Nổi bật là Intel mở rộng hoạt động tại Thành phố Hồ Chí Minh, tăng vốn lên 4,1 tỉ USD; Amkor tăng vốn đầu tư tại Bắc Ninh lên 1,6 tỉ USD và LG Innotek khởi công nhà máy chất nền bán dẫn tại Hải Phòng. Những dự án chiến lược đã góp phần giúp Việt Nam tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị cầu. Có ba yếu tố chính thúc đẩy FDI tăng trưởng mạnh trong nửa đầu năm 2026:

Thứ nhất, chính sách thu hút đầu tư theo hướng chọn lọc, ưu tiên công nghệ cao, đặc biệt là lĩnh vực điện tử và bán dẫn

Việt Nam đang từng bước chuyển từ mục tiêu thu hút FDI theo quy mô sang ưu tiên chất lượng, tập trung vào các dự án có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn, thân thiện với môi trường và có khả năng lan tỏa công nghệ đối với khu vực doanh nghiệp trong nước. Định hướng này phù hợp với chiến lược phát triển nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong đó, điện tử và bán dẫn được xác định là những ngành công nghiệp nền tảng của quá trình chuyển đổi số và công nghiệp hiện đại. Trong bối cảnh nhiều tập đoàn công nghệ quốc tế tiếp tục cơ cấu lại chuỗi cung ứng, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến chiến lược nhờ môi trường đầu tư ổn định, vị trí địa kinh tế thuận lợi và lực lượng lao động có khả năng đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghệ cao.

Việc nhiều tập đoàn lớn tiếp tục mở rộng đầu tư trong lĩnh vực bán dẫn và điện tử cho thấy Việt Nam đang từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu tận dụng hiệu quả làn sóng dịch chuyển đầu tư này, Việt Nam không chỉ duy trì vai trò là trung tâm lắp ráp mà còn có cơ hội tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn như nghiên cứu, thiết kế và sản xuất chíp.

Thứ hai, đầu tư công vào hạ tầng tạo hiệu ứng lan tỏa, nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư

Việc đẩy nhanh tiến độ các dự án đường bộ cao tốc, cảng biển, sân bay, hệ thống logistics và hạ tầng năng lượng không chỉ tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế mà còn củng cố niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài đối với triển vọng phát triển dài hạn của Việt Nam. Hạ tầng được cải thiện giúp giảm chi phí vận tải, rút ngắn thời gian lưu thông hàng hóa, tăng khả năng kết nối giữa các vùng kinh tế, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và sức hấp dẫn của các địa phương trong thu hút đầu tư.

Đặc biệt, đầu tư công vào hệ thống lưới điện truyền tải góp phần nâng cao khả năng tích hợp các nguồn năng lượng mới, bảo đảm nguồn cung điện ổn định cho sản xuất. Khi hạ tầng được đầu tư đồng bộ, các doanh nghiệp FDI có xu hướng lựa chọn những địa phương có điều kiện kết nối thuận lợi nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đồng thời, hiệu ứng lan tỏa từ các dự án hạ tầng còn tạo động lực phát triển cho khu vực doanh nghiệp tư nhân và các địa phương lân cận, góp phần hình thành các trung tâm sản xuất và logistics mới.

Thứ ba, định hướng phát triển xanh và chuyển dịch năng lượng

Xu hướng chuyển đổi xanh và phát triển bền vững đang trở thành một trong những động lực quan trọng của dòng vốn đầu tư toàn cầu. Trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia đẩy mạnh thực hiện các cam kết về giảm phát thải và trung hòa carbon, Việt Nam đã chủ động điều chỉnh chính sách thu hút FDI theo hướng ưu tiên các dự án công nghệ cao, sản xuất sạch và năng lượng tái tạo. Những chính sách thúc đẩy tăng trưởng xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải khí nhà kính đã mở ra dư địa mới cho các doanh nghiệp quốc tế đầu tư vào Việt Nam. Bên cạnh đó, việc tiếp tục đầu tư phát triển hạ tầng năng lượng, hệ thống truyền tải điện và logistics cũng góp phần nâng cao khả năng triển khai các dự án quy mô lớn trong lĩnh vực năng lượng sạch.

Với nhu cầu điện năng tăng nhanh, tiềm năng phát triển điện gió, điện mặt trời và các dạng năng lượng mới là rất lớn, Việt Nam được đánh giá là một thị trường hấp dẫn đối với các tập đoàn năng lượng quốc tế. Trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã thu hút khoảng 3,08 tỉ USD, chiếm gần 18% tổng vốn đăng ký vào lĩnh vực năng lượng tái tạo và sản xuất - phân phối điện, khí, nước, đưa ngành này trở thành một trong ba lĩnh vực hút vốn mạnh nhất. Nhiều dự án tập trung tại khu vực miền Trung và Tây Nam Bộ, nơi có lợi thế về điều kiện tự nhiên và khả năng phát triển các nguồn năng lượng tái tạo.

Bên cạnh đó, cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 của Việt Nam tiếp tục tạo niềm tin đối với cộng đồng nhà đầu tư quốc tế. Các cơ chế ưu đãi dành cho dự án công nghệ xanh, năng lượng sạch, nghiên cứu và phát triển (R&D), cùng với chính sách khuyến khích chuyển giao công nghệ, được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao chất lượng FDI trong thời gian tới. Đây cũng là cơ sở để Việt Nam từng bước thu hút nhiều hơn các dự án có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững.

3. Một số đánh giá và triển vọng

Mặc dù đạt kết quả tích cực trong 6 tháng đầu năm, hoạt động thu hút FDI của Việt Nam trong những tháng cuối năm 2026 vẫn đối mặt với không ít thách thức. Bên cạnh sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các quốc gia trong khu vực, việc thực thi thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax - GMT), chất lượng dự án FDI chưa đồng đều, tỉ lệ nội địa hóa còn thấp và mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước còn hạn chế đang là những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thu hút và sử dụng dòng vốn FDI.

Trước hết, chất lượng FDI vẫn chưa tương xứng với quy mô thu hút. Mặc dù tổng vốn đăng ký và vốn thực hiện liên tục tăng trong những năm gần đây, giá trị lan tỏa đối với nền kinh tế còn hạn chế. Phần lớn dự án FDI vẫn tập trung vào các hoạt động gia công, lắp ráp với giá trị gia tăng chưa cao, trong khi Việt Nam chủ yếu Việt Nam chủ yếu đóng vai trò “công xưởng” hơn là trung tâm công nghệ. Tỉ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành công nghiệp chủ lực như điện tử, cơ khí chính xác còn thấp; nhiều doanh nghiệp FDI vẫn phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu, chưa tạo được năng lực công nghệ mới cho nền kinh tế.

Bên cạnh đó, mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu. Các tập đoàn đa quốc gia thường áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật và quản trị rất cao, trong khi phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn hạn chế về năng lực công nghệ, quản trị và tiêu chuẩn chất lượng. Điều này khiến tỉ lệ doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp FDI còn thấp, qua đó làm giảm hiệu ứng lan tỏa của khu vực đầu tư nước ngoài đối với nền kinh tế.

Một thách thức khác là cạnh tranh khu vực và chính sách toàn cầu, đặc biệt là việc triển khai GMT. Trước đây, ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp là một trong những lợi thế cạnh tranh quan trọng của Việt Nam trong thu hút FDI. Tuy nhiên, khi GMT được áp dụng với mức thuế tối thiểu 15%, hiệu quả của các chính sách ưu đãi thuế truyền thống sẽ giảm đáng kể. Trong khi đó, nhiều quốc gia trong khu vực đang chuyển mạnh sang cạnh tranh bằng chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực, thể chế và môi trường kinh doanh minh bạch hơn, tạo áp lực ngày càng lớn đối với Việt Nam trong việc thu hút các dự án đầu tư chất lượng cao.

Bên cạnh đó là vấn đề môi trường và sử dụng tài nguyên. Một số dự án vẫn dựa trên lợi thế về đất đai, lao động chi phí thấp và tiêu hao nhiều tài nguyên, tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bền vững. Việc phát triển các khu công nghiệp, bất động sản công nghiệp hoặc các dự án sử dụng nhiều năng lượng nếu không gắn với tiêu chuẩn môi trường và hiệu quả sử dụng tài nguyên sẽ tạo áp lực lớn đối với quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế.

Chuyển giao công nghệ và đầu tư cho R&D vẫn là một trong những thách thức trong thu hút FDI. Mặc dù FDI tiếp tục tăng, song giá trị lan tỏa về công nghệ và đổi mới sáng tạo chưa thực sự tương xứng với kỳ vọng. Nhiều dự án vẫn tập trung vào hoạt động sản xuất và gia công, trong khi các dự án có hàm lượng công nghệ cao và gắn với hoạt động R&D còn chiếm tỉ trọng chưa lớn. Hiện nay, phần lớn các trung tâm R&D của các tập đoàn đa quốc gia vẫn được đặt tại những quốc gia có hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển, vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm khuyến khích doanh nghiệp FDI tăng cường hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và phát triển hoạt động R&D với doanh nghiệp trong nước, qua đó nâng cao chất lượng và hiệu quả của FDI.

Tuy nhiên, triển vọng thu hút FDI của Việt Nam trong năm 2026 vẫn được đánh giá tích cực. Ngay từ những tháng đầu năm 2026, cả vốn đăng ký và vốn thực hiện đều tăng trưởng khả quan, nhiều dự án quy mô lớn trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghệ cao và hạ tầng tiếp tục được triển khai. Cùng với đó, việc hoàn thiện khung khổ pháp lý về đầu tư và xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế được kỳ vọng sẽ tạo thêm động lực để nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư, góp phần duy trì vị thế của Việt Nam trong thu hút FDI chất lượng cao.

Triển vọng trong ngắn hạn (2026 - 2027), Việt Nam sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng thu hút FDI, đặc biệt vào các lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghệ cao, năng lượng tái tạo và bất động sản công nghiệp. Đồng thời, việc triển khai Trung tâm tài chính quốc tế sẽ góp phần thu hút các định chế tài chính, quỹ đầu tư và ngân hàng quốc tế, qua đó tạo hiệu ứng lan tỏa đối với thị trường tài chính, dịch vụ và các ngành kinh tế liên quan.

Trong trung hạn (2028 - 2030), cùng với việc tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về đầu tư và triển khai các cơ chế đặc thù đối với Trung tâm tài chính quốc tế, Việt Nam được kỳ vọng sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh trong thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế, đồng thời cải thiện chất lượng các dự án FDI theo hướng công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững.

Trong dài hạn (2030 - 2045), Trung tâm tài chính quốc tế được kỳ vọng sẽ trở thành một trong những động lực thúc đẩy Việt Nam hội nhập sâu hơn vào hệ thống tài chính toàn cầu, hỗ trợ phát triển kinh tế tri thức và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị quốc tế. Cùng với quá trình cải cách thể chế, phát triển hạ tầng đồng bộ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, Việt Nam có điều kiện từng bước hình thành hệ sinh thái tài chính - công nghệ - sản xuất hiện đại, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.

Tóm lại, bức tranh FDI của Việt Nam những tháng đầu năm 2026 phản ánh quá trình chuyển dịch từ mô hình cạnh tranh dựa trên chi phí sang cạnh tranh bằng chất lượng thể chế, chất lượng nguồn nhân lực và hệ sinh thái đầu tư. Để duy trì sức hấp dẫn trong dài hạn, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao chất lượng FDI, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng cường chuyển giao công nghệ và đầu tư cho R&D. Đây sẽ là những yếu tố quyết định để FDI không chỉ góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của nền kinh tế trong giai đoạn mới.

Tài liệu tham khảo:

1. Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội của Cục Thống kê, Bộ Tài chính các năm 2022 - 2025 và 6 tháng đầu năm 2026.

2. Bảo Ngọc (2026), Vốn FDI vào Việt Nam 6 tháng năm 2026 đạt kỷ lục hơn 34 tỉ USD - Tuổi Trẻ Online.

3. Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính (2026), Vốn FDI thực hiện 6 tháng đầu năm 2026 cao nhất trong 5 năm qua. https://fia.mof.gov.vn/Detail/CatID/660c5d67-53dc-464d-b07d-003e466e777b/NewsID/d1421a33-6967-4621-9d10-16aef2ec695c

4. Ngân Hà (2026), FDI 6 tháng đầu năm 2026: Đạt 34,65 tỉ USD, tăng 61% - VnEconomy.

5. Phương Nhi (2026), Cuộc đua hút vốn FDI mở rộng ra ngoài các cực tăng trưởng truyền thống - VnEconomy.

6. Phương Nhi (2026), Làn sóng đầu tư công nghệ cao gia tăng tại Việt Nam - VnEconomy.

7. Thùy Dương (2026), FDI 6 tháng đầu năm 2026 lập kỷ lục: Việt Nam phải làm gì để đón làn sòng đầu tư chất lượng cao, https://vietnamfinance.vn/fdi-6-thang-dau-nam-2026-lap-ky-luc-lam-gi-de-don-lan-song-dau-tu-chat-luong-cao-d147473.html

PGS., TS. Phạm Thị Thanh Bình *, TS. Lê Minh Tâm **
* Khoa Kinh tế, Đại học Mở Hà Nội, ** Trường Đại học Tài chính - Marketing

Tin bài khác

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Bài viết phân tích vai trò của tài chính xanh và tín dụng xanh trong huy động nguồn lực cho bảo tồn Di sản thế giới Tràng An, đồng thời đề xuất cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Phát triển kinh tế bạc đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, không chỉ góp phần bảo đảm an sinh xã hội mà còn tạo động lực tăng trưởng mới cho Việt Nam trong thời gian tới.
Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Bảo hiểm tiền gửi là trụ cột quan trọng củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tài chính, góp phần huy động nguồn lực và bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng. Khi người dân yên tâm gửi gắm đồng tiền tích lũy, nguồn vốn trong xã hội được khơi thông, tạo thêm động lực cho đầu tư, sản xuất, kinh doanh và phát triển bền vững.
Xây dựng quốc gia biển mạnh gắn với năng lực quản trị biển hiện đại, phát triển kinh tế biển xanh và giữ vững chủ quyền quốc gia

Xây dựng quốc gia biển mạnh gắn với năng lực quản trị biển hiện đại, phát triển kinh tế biển xanh và giữ vững chủ quyền quốc gia

Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng gia tăng, xây dựng quốc gia biển mạnh không chỉ dựa vào khai thác tài nguyên và sức mạnh hàng hải, mà phải được đặt trên nền tảng quản trị biển hiện đại, nâng cao năng lực khoa học - công nghệ cũng như bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia trên biển.
Xem thêm
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Bài viết phân tích vai trò của tài chính xanh và tín dụng xanh trong huy động nguồn lực cho bảo tồn Di sản thế giới Tràng An, đồng thời đề xuất cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại