Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Thị trường tài chính
Nửa đầu năm 2026 chứng kiến nhiều biến động lớn của kinh tế thế giới khi các rủi ro địa chính trị, năng lượng và thương mại diễn ra đồng thời và có tác động lan tỏa mạnh mẽ tới thị trường tài chính cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhiều quốc gia. Là nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng cũng như xuất khẩu sang các thị trường lớn, Việt Nam chịu ảnh hưởng tương đối rõ nét từ các cú sốc bên ngoài. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá đầy đủ cơ chế truyền dẫn, phân tích tác động đối với nền kinh tế Việt Nam và đề xuất các giải pháp ứng phó có ý nghĩa quan trọng đối với công tác điều hành chính sách trong ngắn hạn cũng như nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trong trung và dài hạn.
aa

Tóm tắt: Nửa đầu năm 2026, kinh tế thế giới và Việt Nam chịu tác động đồng thời của hai cú sốc lớn: Biến động địa chính trị tại Trung Đông làm gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu và những thay đổi trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ, bao gồm việc khởi xướng các cuộc điều tra theo Mục 301 đối với Việt Nam. Các diễn biến này đã tạo áp lực đáng kể lên giá năng lượng, lạm phát, chi phí sản xuất, hoạt động xuất nhập khẩu và ổn định kinh tế vĩ mô. Trên cơ sở phân tích các diễn biến quốc tế và tác động đối với Việt Nam, bài viết đánh giá hiệu quả các biện pháp điều hành đã được triển khai, đồng thời đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài trong thời gian tới.

Từ khóa: Giá cả, an ninh năng lượng, thuế quan, lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô.

THE GLOBAL ECONOMY IN THE FIRST HALF OF 2026:
PRICE VOLATILITY, TRADE RISKS, AND POLICY IMPLICATIONS

Abstract: In the first half of 2026, the global and Vietnamese economies were simultaneously affected by two major external shocks: geopolitical tensions in the Middle East, which disrupted global energy supply chains, and changes in the United States' trade policy, including the initiation of Section 301 investigations into Vietnam. These developments exerted significant pressure on energy prices, inflation, production costs, import-export activities, and overall macroeconomic stability. Based on an analysis of international developments and their implications for Vietnam, this article assesses the effectiveness of the policy measures implemented and proposes several recommendations to strengthen the economy's resilience against future external shocks.

Keywords: Prices, energy security, tariffs, inflation, macroeconomic stability.

Ảnh minh họa (Nguồn: https://www.vib.com.vn/vn/cam-nang/ngan-hang-so/tien-ich-va-trai-nghiem/chu-ky-kinh-te)
Ảnh minh họa (Nguồn: https://www.vib.com.vn/vn/cam-nang/ngan-hang-so/tien-ich-va-trai-nghiem/chu-ky-kinh-te)

1. Mở đầu

Nửa đầu năm 2026 chứng kiến nhiều biến động lớn của kinh tế thế giới khi các rủi ro địa chính trị, năng lượng và thương mại diễn ra đồng thời và có tác động lan tỏa mạnh mẽ tới thị trường tài chính cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhiều quốc gia. Xung đột tại Trung Đông làm gia tăng nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), kéo theo biến động mạnh của giá năng lượng trên thị trường quốc tế. Trong khi đó, những điều chỉnh trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ, bao gồm việc sử dụng các công cụ điều tra thương mại theo quy định pháp luật hiện hành, tiếp tục làm gia tăng mức độ bất định của môi trường thương mại quốc tế.

Là nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng cũng như xuất khẩu sang các thị trường lớn, Việt Nam chịu ảnh hưởng tương đối rõ nét từ các cú sốc bên ngoài. Biến động giá dầu, chi phí logistics và các thay đổi trong chính sách thương mại quốc tế đã tạo thêm áp lực đối với lạm phát, hoạt động sản xuất, xuất khẩu và công tác điều hành kinh tế vĩ mô.

Trong bối cảnh đó, việc đánh giá đầy đủ cơ chế truyền dẫn của các cú sốc từ bên ngoài, phân tích tác động đối với nền kinh tế Việt Nam và đề xuất các giải pháp ứng phó có ý nghĩa quan trọng đối với công tác điều hành chính sách trong ngắn hạn cũng như nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trong trung và dài hạn.

2. Bức tranh kinh tế toàn cầu nửa đầu năm 2026

Nửa đầu năm 2026, kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với những biến động lớn do căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, làm gia tăng rủi ro đối với thị trường năng lượng và chuỗi cung ứng toàn cầu. Những diễn biến này đã ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động khai thác, vận chuyển và phân phối dầu khí trong khu vực, đặc biệt tại eo biển Hormuz - tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% lượng dầu thô toàn cầu (IEA, 2026). Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) mô tả đây là "sự gián đoạn cung ứng lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ toàn cầu" (IEA, 2026a). Ngân hàng Thế giới (WB) ước tính giá năng lượng sẽ tăng tới 24% trong năm 2026, đạt mức cao nhất kể từ năm 2022, kéo theo mức tăng 16% của toàn bộ giá hàng hóa, trong khi giá dầu Brent duy trì ở mức cao trong các tháng đầu năm 2026 (WB, 2026).

Các tổ chức quốc tế đều nhận định cú sốc năng lượng này có tác động lan tỏa đến triển vọng kinh tế toàn cầu. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho rằng mức độ ảnh hưởng giữa các quốc gia có sự khác biệt đáng kể, trong đó các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng, đặc biệt là những quốc gia có dư địa chính sách hạn chế, chịu áp lực lớn hơn về lạm phát và tăng trưởng (IMF, 2026). Đồng thời, Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) dự báo tăng trưởng thương mại hàng hóa toàn cầu trong năm 2026 sẽ chậm lại so với năm trước, trong khi WB cho rằng áp lực từ giá năng lượng có thể tiếp tục làm gia tăng lạm phát tại nhiều nền kinh tế đang phát triển, qua đó tạo thêm thách thức đối với mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và phục hồi tăng trưởng (UNCTAD, 2026; WB, 2026).

Bên cạnh biến động của thị trường năng lượng, thương mại toàn cầu trong nửa đầu năm 2026 cũng chịu tác động từ những điều chỉnh trong chính sách thuế quan của Hoa Kỳ. Các thay đổi về cơ sở pháp lý và công cụ điều hành thương mại đã làm gia tăng tính bất định của môi trường thương mại quốc tế, đồng thời tạo ra những tác động khác nhau đối với năng lực cạnh tranh xuất khẩu của các nền kinh tế. Đối với Việt Nam, một số đánh giá cho thấy việc điều chỉnh cơ chế áp dụng thuế trong giai đoạn này có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động xuất khẩu so với cơ chế trước đó (Congress, 2026; ING Think, 2026).

Các nước châu Á đang phát triển, trong đó có Việt Nam, là khu vực đặc biệt dễ tổn thương do phụ thuộc lớn vào nhập khẩu dầu thô và khí đốt từ hành lang Hormuz. Khoảng 45,7% lượng dầu thô nhập khẩu của châu Á vận chuyển qua eo biển này (Asia Global Institute, 2026). Trong bối cảnh đó, quý II/2026 tại Việt Nam vẫn ghi nhận GDP tăng 8,39% so với cùng kỳ năm 2025 - vượt mức 8,14% của quý II/2025 - thể hiện nội lực của nền kinh tế, dù áp lực từ giá đầu vào và chi phí logistics ngày càng rõ nét từ tháng 3 trở đi (Cục Thống kê, 2026).

Bảng 1: Một số chỉ tiêu kinh tế vĩ mô toàn cầu nửa đầu năm 2026

Nguồn: UNCTAD (2026); WB (2026); IMF (2026)
Nguồn: UNCTAD (2026); WB (2026); IMF (2026)

2. Tác động đến giá cả và chuỗi cung ứng tại Việt Nam

2.1. Biến động giá năng lượng và hàng hóa

Với cơ cấu kinh tế phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu xăng dầu và nguyên liệu sản xuất, Việt Nam chịu tác động trực tiếp từ cú sốc giá năng lượng toàn cầu. MUFG Research ước tính nếu giá dầu duy trì trên 100 USD/thùng, tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2026 có thể giảm xuống dưới 7,5%, và nếu vượt 120 USD/thùng kèm theo thiếu hụt năng lượng thực sự, GDP sẽ có thể giảm hơn 1% so với kịch bản cơ sở 8,2%. Trên thực tế, giá xăng RON 95 trong nước đã tăng lên đỉnh điểm vào tháng 3/2026 (vượt ngưỡng 30.000 đồng/lít), trước khi các biện pháp bình ổn của Chính phủ phát huy tác dụng. Đến tháng 6/2026, giá xăng RON 95-III còn 24.150 đồng/lít và dầu diesel (DO) còn 27.650 đồng/lít, thấp hơn lần lượt khoảng 20% và 38% so với mức đỉnh của tháng 3 (VnEconomy, 2026).

Không chỉ xăng dầu, tác động của xung đột Trung Đông còn lan rộng sang nhiều hàng hóa thiết yếu khác. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), ngoài dầu và khí đốt, xung đột đang gây đứt gãy cung ứng một loạt hàng hóa công nghiệp trọng yếu như methanol, nhôm, lưu huỳnh, ure, polyethylene và helium - các nguyên liệu mà nhiều nhà sản xuất châu Á, trong đó có Việt Nam phụ thuộc từ nguồn nhập khẩu vùng Vịnh (WEF, 2026). Giá phân bón urea tăng mạnh gây áp lực trực tiếp lên chi phí sản xuất nông nghiệp trong nước. Chỉ số giá vàng bình quân 6 tháng đầu năm 2026 tăng 58,12% so với cùng kỳ năm 2025, phản ánh tâm lý phòng thủ trước bất ổn địa chính trị (Cục Thống kê, 2026).

Diễn biến lạm phát trong 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy áp lực giá cả vẫn ở mức tương đối cao, mặc dù đã có dấu hiệu hạ nhiệt trong tháng 6 nhờ giá xăng dầu trong nước giảm theo xu hướng của thị trường thế giới. Sau khi chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân 5 tháng đầu năm tăng 4,31% và lạm phát cơ bản tăng 4,04% so với cùng kỳ năm trước, CPI tháng 6/2026 giảm 0,39% so với tháng trước, nhưng vẫn tăng 4,69% so với cùng kỳ năm 2025. Tính chung 6 tháng đầu năm 2026, CPI bình quân tăng 4,38%, trong khi lạm phát cơ bản tăng 4,12% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, mặc dù tốc độ tăng CPI chung có xu hướng chậm lại trong tháng 6, lạm phát cơ bản vẫn duy trì ở mức 4,50% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh áp lực giá từ các yếu tố nền tảng của nền kinh tế vẫn hiện hữu và chưa hoàn toàn suy giảm (Cục Thống kê, 2026).

2.2. Tác động của gián đoạn chuỗi cung ứng đối với hoạt động sản xuất

Bên cạnh tác động đến mặt bằng giá cả, những gián đoạn trong chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục là một kênh truyền dẫn quan trọng của các cú sốc từ bên ngoài đối với hoạt động sản xuất. Theo Oxford Business Group (2026), chiến lược "China Plus One" vốn thúc đẩy dịch chuyển đầu tư sang Việt Nam, Thái Lan, Indonesia và Malaysia sau đại dịch Covid-19, đang từng bước chuyển sang mô hình khu vực hóa chuỗi cung ứng, trong đó các yếu tố về an ninh năng lượng, năng lực logistics và đa dạng hóa thị trường tiêu thụ được coi trọng hơn. Đối với Việt Nam, xu hướng này vừa đặt ra những thách thức trong ngắn hạn, vừa mở ra cơ hội thu hút đầu tư và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị khu vực nếu có các chính sách thích ứng phù hợp.

Diễn biến căng thẳng tại khu vực Trung Đông và những rủi ro đối với hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz đã làm gia tăng chi phí vận chuyển và logistics toàn cầu. Các ngành sản xuất có mức tiêu thụ năng lượng lớn hoặc phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu như hóa chất, phân bón, nhựa, dệt may và điện tử chịu áp lực gia tăng chi phí đầu vào. Đồng thời, chi phí bảo hiểm hàng hải tăng lên và thời gian vận chuyển kéo dài hơn tại một số tuyến do doanh nghiệp phải điều chỉnh lộ trình nhằm giảm thiểu rủi ro (UNCTAD, 2026).

Những biến động này tạo ra hiệu ứng lan tỏa theo cơ chế chi phí đẩy. Giá nhiên liệu tăng làm gia tăng chi phí vận tải, qua đó tác động đến giá nguyên vật liệu, giá thành sản phẩm và một số nhóm dịch vụ. Theo Cục Thống kê (2026), trong tháng 4/2026, phần lớn các nhóm hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng ghi nhận mức tăng giá so với tháng trước, trong đó nhóm giao thông, vật liệu xây dựng và dịch vụ ăn uống chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động chi phí đầu vào. Sang tháng 5 và tháng 6/2026, nhu cầu điện tăng cao trong điều kiện thời tiết nắng nóng, cùng với biến động của giá nhiên liệu trên thị trường thế giới, tiếp tục tạo áp lực lên chi phí sản xuất của doanh nghiệp và công tác kiểm soát lạm phát. Đối với nhiều doanh nghiệp trong các lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu, bán lẻ và xây dựng, biến động giá năng lượng vẫn được xem là một trong những yếu tố rủi ro đáng lưu ý đối với chi phí sản xuất và biên lợi nhuận trong năm 2026.

2.3. Rủi ro thuế quan và ba cuộc điều tra Mục 301 của Mỹ đối với Việt Nam

Bên cạnh những biến động của thị trường năng lượng, nửa đầu năm 2026 cũng ghi nhận nhiều thay đổi trong chính sách thương mại giữa Việt Nam và Hoa Kỳ. Sau các điều chỉnh về cơ sở pháp lý đối với việc áp dụng thuế quan theo Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA), Hoa Kỳ chuyển sang áp dụng cơ chế thuế tạm thời theo Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974, đồng thời tiếp tục sử dụng các công cụ theo Mục 301 và Mục 232 trong một số lĩnh vực thương mại. Đối với Việt Nam, những điều chỉnh này góp phần giảm bớt áp lực về thuế quan so với giai đoạn trước, song cũng làm gia tăng tính bất định của môi trường thương mại do Mục 122 chỉ có hiệu lực trong thời hạn giới hạn và có thể được thay thế bằng các công cụ pháp lý khác (Vietnam Briefing, 2026; BDO Global, 2026).

Đáng chú ý, trong nửa đầu năm 2026, Hoa Kỳ đồng thời triển khai một số cuộc điều tra theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 liên quan đến Việt Nam, tập trung vào các lĩnh vực như lao động cưỡng bức; năng lực sản xuất trong một số ngành chế tạo và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Đặc biệt, sau khi Việt Nam được xếp vào nhóm "Quốc gia nước ngoài ưu tiên" trong Báo cáo Đặc biệt 301 năm 2026, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đã khởi xướng cuộc điều tra riêng về chính sách bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Theo quy định, kết luận điều tra dự kiến được ban hành trước ngày 29/11/2026, làm cơ sở để USTR xem xét và kiến nghị các biện pháp thương mại phù hợp theo quy định của pháp luật Hoa Kỳ (USTR, 2026; Cassidy Levy Kent, 2026; Duane Morris, 2026).

Việc đồng thời chịu áp lực từ ba hướng điều tra khác nhau cho thấy xu hướng: Trong bối cảnh không gian pháp lý cho thuế IEEPA bị thu hẹp, chính quyền Mỹ có xu hướng gia tăng sử dụng các công cụ thuế quan có tính ổn định hơn về cơ sở pháp lý như Mục 301 và Mục 232, không bị giới hạn về thời hạn áp dụng như Mục 122 (WilmerHale, 2026). Kinh nghiệm lịch sử cho thấy các mức thuế theo Mục 301 từng áp dụng với Trung Quốc từ năm 2017 liên quan đến chuyển giao công nghệ và sở hữu trí tuệ vẫn tiếp tục duy trì hiệu lực đến nay, cho thấy tính chất dài hạn và khó đảo ngược của công cụ này một khi đã được kích hoạt (Cassidy Levy Kent, 2026). Ngay sau khi USTR công bố khởi xướng điều tra sở hữu trí tuệ, Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam khẳng định bảo hộ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ là chủ trương nhất quán, đồng thời nhấn mạnh hai bên đã duy trì trao đổi chặt chẽ và phía Mỹ ghi nhận tích cực các bước đi của Việt Nam (Bộ Ngoại giao, 2026).

Phản ứng chính sách của Việt Nam được triển khai trên nhiều phương diện. Ngày 05/5/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Công điện số 38/CĐ-TTg về tập trung chỉ đạo quyết liệt các giải pháp đấu tranh, ngăn chặn, xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, theo đó, Thủ tướng Chính phủ yêu cầu các bộ, ngành, địa phương tăng cường đấu tranh, ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ; đồng thời đẩy mạnh công tác kiểm tra, kiểm soát thị trường và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể quyền. Cùng với đó, các cơ quan chức năng đã tăng cường hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý các hành vi vi phạm theo quy định của pháp luật. Những giải pháp này không chỉ góp phần hoàn thiện môi trường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong nước mà còn tạo cơ sở thuận lợi cho quá trình trao đổi và tham vấn giữa Việt Nam với phía Hoa Kỳ về các vấn đề thương mại liên quan.

3. Phản ứng chính sách của Việt Nam trước cú sốc giá cả và rủi ro thuế quan

Chính phủ Việt Nam đã triển khai hàng loạt biện pháp nhanh và đồng bộ. Thủ tướng Chính phủ ban hành Công điện số 22/CĐ-TTg ngày 11/03/2026 về việc tăng cường các giải pháp bảo đảm cung ứng xăng dầu cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng của người dân, doanh nghiệp và Công điện số 28/CĐ-TTg ngày 01/4/2026 về việc tăng cường công tác quản lý, điều hành và bình ổn giá, xác định bốn mục tiêu lớn: Không để thiếu năng lượng trong bất cứ tình huống nào, đặt trong tổng thể phát triển kinh tế - xã hội, phục vụ tăng trưởng từ 10% trở lên và quản trị rủi ro có thể xảy ra (VietnamPlus, 2026). Đồng thời, ngày 12/4/2026, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết số 19/2026/QH16 về việc ban hành một số quy định về thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng, dầu và nhiên liệu bay (Bộ Công Thương, 2026).

Về công cụ tài chính, Chính phủ thông qua cơ chế chi tạm ứng để bổ sung 8.000 tỉ đồng vào Quỹ Bình ổn giá xăng dầu, đồng thời giao Bộ Tài chính phối hợp với Bộ Công Thương trong việc trích lập, quản lý và sử dụng Quỹ này để góp phần hạn chế mức tăng của giá bán lẻ trong nước so với diễn biến của thị trường thế giới (Bộ Công Thương, 2026). Song song đó, chính sách giảm 2% thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với một số nhóm hàng hóa, dịch vụ được duy trì đến hết năm 2026, góp phần giảm chi phí sản xuất và hạ nhiệt giá thành (Bộ Tài chính, 2026).

Đối với các rủi ro liên quan đến chính sách thuế quan và phòng vệ thương mại, Chính phủ đã chỉ đạo các bộ, ngành chủ động triển khai nhiều giải pháp nhằm giảm thiểu tác động đối với hoạt động xuất khẩu. Trọng tâm là tăng cường trao đổi với phía Hoa Kỳ về các vấn đề thương mại cùng quan tâm, đồng thời đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, sản phẩm và chuỗi cung ứng nhằm giảm mức độ phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Song song với đó, các cơ quan chức năng tích cực phối hợp với cộng đồng doanh nghiệp trong việc cung cấp thông tin, hoàn thiện hồ sơ và tăng cường năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn về xuất xứ hàng hóa, sở hữu trí tuệ và lao động theo thông lệ quốc tế. Đối với các nội dung điều tra liên quan đến lao động cưỡng bức và sở hữu trí tuệ, Việt Nam đã chủ động trao đổi, cung cấp thông tin và khẳng định những nỗ lực hoàn thiện thể chế, tăng cường thực thi pháp luật cũng như thúc đẩy hợp tác với phía Hoa Kỳ trên tinh thần xây dựng và tuân thủ các cam kết quốc tế. Trong bối cảnh chính sách thương mại quốc tế còn tiềm ẩn nhiều yếu tố bất định, tâm lý thận trọng của các doanh nghiệp xuất khẩu là điều khó tránh khỏi. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục đa dạng hóa thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và tăng cường khả năng thích ứng trước những thay đổi của môi trường thương mại toàn cầu.

Bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình triển khai các giải pháp điều hành cũng cho thấy một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả chính sách trong trung và dài hạn. Thứ nhất, việc sử dụng Quỹ Bình ổn giá xăng dầu kết hợp với các giải pháp về thuế, phí đã góp phần hạn chế tác động của biến động giá dầu thế giới đến mặt bằng giá trong nước trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu giá năng lượng thế giới duy trì ở mức cao trong thời gian dài, việc tiếp tục sử dụng các công cụ này có thể tạo áp lực nhất định đối với cân đối ngân sách nhà nước và đặt ra yêu cầu hoàn thiện cơ chế điều hành theo hướng bền vững hơn. Thứ hai, cơ chế điều hành giá xăng dầu trong nước đã góp phần ổn định thị trường và kiểm soát lạm phát; tuy nhiên, trong một số thời điểm, mức độ phản ánh tín hiệu của thị trường quốc tế có thể chưa đầy đủ, từ đó ảnh hưởng nhất định đến hiệu quả sử dụng năng lượng và phân bổ nguồn lực. Thứ ba, diễn biến giá năng lượng trong thời gian qua cho thấy việc ứng phó với các cú sốc giá đột biến vẫn đặt ra những yêu cầu tiếp tục hoàn thiện về tính chủ động và khả năng phối hợp giữa các công cụ điều hành, nhằm hạn chế tác động của tâm lý mua tích trữ và đầu cơ trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh. Thứ tư, đối với các rủi ro liên quan đến chính sách thuế quan và phòng vệ thương mại, đặc biệt là các công cụ theo Mục 301 và Mục 232 của Hoa Kỳ, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các giải pháp ứng phó mang tính dài hạn và có hệ thống, đồng thời nâng cao năng lực dự báo, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và tăng cường khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế để giảm thiểu tác động từ những thay đổi của môi trường thương mại toàn cầu.

4. Một số giải pháp bình ổn giá cả và ứng phó với rủi ro thuế quan

4.1. Hoàn thiện khung thể chế điều hành giá

Nền tảng pháp lý cho công tác điều hành giá cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng minh bạch, nâng cao khả năng dự báo và phù hợp với cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Thực tiễn điều hành trong nửa đầu năm 2026 cho thấy cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Bộ Tài chính, Bộ Công Thương và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các cơ quan liên quan nhằm nâng cao hiệu quả điều hành, rút ngắn độ trễ chính sách thời gian phản ứng chính sách trước những biến động lớn của giá cả trong nước và quốc tế. Đồng thời, cần nghiên cứu xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và và các kịch bản điều hành linh hoạt đối với những mặt hàng thiết yếu, qua đó hỗ trợ việc chủ động kích hoạt các công cụ bình ổn khi thị trường xuất hiện các biến động bất thường.

Bên cạnh đó, cần tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện cơ chế điều hành Quỹ Bình ổn giá xăng dầu theo hướng nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và phù hợp với điều kiện phát triển của nền kinh tế. Trong dài hạn, có thể xem xét đa dạng hóa các công cụ hỗ trợ nhằm hướng tới bảo vệ hiệu quả hơn các nhóm dễ bị tổn thương, hộ thu nhập thấp và một số lĩnh vực sản xuất thiết yếu, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và vận hành theo cơ chế thị trường.

4.2. Tăng cường dự trữ chiến lược và đa dạng hóa nguồn cung

Những diễn biến căng thẳng tại khu vực Trung Đông trong nửa đầu năm 2026 và các rủi ro đối với hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz tiếp tục cho thấy mức độ dễ bị tổn thương của các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào một số tuyến vận chuyển năng lượng chiến lược. Đối với Việt Nam, cần tiếp tục nâng cao năng lực dự trữ xăng dầu quốc gia theo lộ trình phù hợp, từng bước tiệm cận các thông lệ quốc tế về bảo đảm an ninh năng lượng. Đồng thời, cần nghiên cứu hoàn thiện mô hình dự trữ theo hướng phân tán, đa điểm nhằm nâng cao khả năng ứng phó trước các rủi ro về logistics và gián đoạn chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu dầu thô và LNG, mở rộng quan hệ với nhiều đối tác cung ứng và giảm phụ thuộc vào một khu vực hoặc một tuyến vận tải quốc tế có ý nghĩa quan trọng đối với bảo đảm an ninh năng lượng trong dài hạn.

Đối với nguồn cung trong nước, cần tiếp tục đẩy nhanh tiến độ đưa vào vận hành các dự án năng lượng trọng điểm, trong đó có các dự án LNG, đồng thời thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo phù hợp với Quy hoạch điện VIII điều chỉnh nhằm từng bước giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Song song với đó, cần nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, tăng cường khả năng điều độ linh hoạt của hệ thống điện và triển khai đồng bộ các giải pháp sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả theo chủ trương của Chính phủ và khuyến nghị của IEA.

4.3. Chính sách giá linh hoạt, minh bạch và nâng cao khả năng dự báo

Bên cạnh các công cụ điều hành giá, công tác truyền thông chính sách có vai trò quan trọng trong việc ổn định kỳ vọng của thị trường và hạn chế các phản ứng mang tính tâm lý trước những biến động của giá năng lượng. Vì vậy, cần tiếp tục nâng cao tính kịp thời, minh bạch và nhất quán trong công bố thông tin về diễn biến cung - cầu, nguồn cung, dự trữ, cơ chế điều hành và các giải pháp bình ổn giá. Việc tăng cường truyền thông chính sách không chỉ góp phần củng cố niềm tin của doanh nghiệp và người tiêu dùng mà còn hỗ trợ hạn chế tình trạng đầu cơ, tích trữ và các hành vi lợi dụng biến động giá để trục lợi.

Bên cạnh đó, cần tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện cơ chế điều hành giá xăng dầu theo hướng linh hoạt hơn trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh, bảo đảm phản ánh kịp thời diễn biến của thị trường quốc tế nhưng vẫn phù hợp với mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, cần nâng cao tính minh bạch trong việc công bố các yếu tố cấu thành giá cơ sở và cơ chế điều hành, tạo điều kiện để doanh nghiệp và người dân chủ động xây dựng kế hoạch sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng.

4.4. Củng cố hệ thống phân phối và tăng cường phòng, chống gian lận thương mại

Thực tiễn điều hành thị trường xăng dầu trong các giai đoạn giá biến động cho thấy hệ thống phân phối xăng dầu bán lẻ vẫn còn bộc lộ một số hạn chế như gián đoạn nguồn cung cục bộ, mức chiết khấu thấp, tình trạng bán hàng cầm chừng và hiện tượng đầu cơ tại một số thời điểm. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về kinh doanh xăng dầu theo hướng tăng tính cạnh tranh trong hệ thống phân phối, tạo điều kiện đa dạng hóa nguồn cung, đồng thời tăng cường chế tài và nâng cao hiệu quả thực thi đối với các hành vi găm hàng, đầu cơ và vi phạm quy định về kinh doanh xăng dầu. Bên cạnh đó, cần nâng cao năng lực giám sát thị trường của lực lượng quản lý thị trường và các cơ quan chức năng, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong theo dõi nguồn cung, giá cả và diễn biến thị trường nhằm kịp thời phát hiện, xử lý các hành vi vi phạm.

4.5. Tăng cường phối hợp chính sách tiền tệ và tài khóa trong kiểm soát lạm phát

Trong bối cảnh áp lực lạm phát gia tăng, việc phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa có ý nghĩa quan trọng đối với mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Biến động giá năng lượng có thể tạo thêm áp lực đối với mặt bằng lãi suất, tỉ giá và kỳ vọng lạm phát, đòi hỏi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tiếp tục theo dõi sát diễn biến thị trường để điều hành các công cụ tiền tệ một cách linh hoạt, phù hợp với mục tiêu kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, chính sách tài khóa cần tiếp tục phát huy vai trò trong việc giảm thiểu tác động của các cú sốc giá từ bên ngoài thông qua các công cụ về thuế, phí và các biện pháp bình ổn giá theo quy định, qua đó chia sẻ áp lực với chính sách tiền tệ và góp phần ổn định mặt bằng giá cả.

Bên cạnh đó, cần quan tâm đến tác động của lạm phát đối với các nhóm dân cư có thu nhập thấp và dễ bị tổn thương. Việc triển khai kịp thời các chính sách hỗ trợ an sinh xã hội, kết hợp với duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát, sẽ góp phần bảo vệ thu nhập thực tế của người dân, củng cố sức mua của nền kinh tế và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phục hồi, phát triển bền vững.

4.6. Hướng tới chiến lược giảm phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu

Về dài hạn, những biến động của thị trường năng lượng thế giới trong năm 2026 tiếp tục cho thấy yêu cầu nâng cao tính tự chủ và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc từ bên ngoài. Vì vậy, cần tiếp tục triển khai đồng bộ các chủ trương về chuyển dịch năng lượng và các chiến lược phát triển năng lượng quốc gia, gắn mục tiêu giảm phát thải với bảo đảm an ninh năng lượng và ổn định kinh tế vĩ mô.

Trong thời gian tới, cần thúc đẩy phát triển các nguồn năng lượng tái tạo phù hợp với điều kiện của Việt Nam, đẩy nhanh tiến độ các dự án điện khí LNG và hạ tầng truyền tải, đồng thời hoàn thiện lộ trình phát triển thị trường điện cạnh tranh theo quy định. Bên cạnh đó, việc khuyến khích sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả, thúc đẩy điện hóa trong giao thông và sản xuất, cũng như đa dạng hóa nguồn cung năng lượng sẽ góp phần giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu và nâng cao khả năng ứng phó trước các biến động của thị trường năng lượng quốc tế. Những xu hướng này cũng phù hợp với định hướng chuyển dịch năng lượng đang được nhiều quốc gia thúc đẩy nhằm tăng cường an ninh năng lượng và phát triển bền vững.

4.7. Chiến lược ứng phó với rủi ro thuế quan và các biện pháp phòng vệ thương mại

Trong bối cảnh môi trường thương mại quốc tế tiếp tục tiềm ẩn nhiều biến động, Việt Nam cần xây dựng chiến lược ứng phó toàn diện, chủ động và dài hạn nhằm nâng cao khả năng thích ứng trước các biện pháp thuế quan và phòng vệ thương mại từ các đối tác. Trọng tâm không chỉ là xử lý các vụ việc cụ thể mà còn tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Thứ nhất, cần tiếp tục duy trì các cơ chế đối thoại và tham vấn song phương thường xuyên với Hoa Kỳ thông qua Hiệp định khung về Thương mại và Đầu tư (TIFA) và các kênh đối thoại kinh tế cấp cao, nhằm tăng cường trao đổi thông tin, tháo gỡ các vướng mắc và tạo lập môi trường thương mại ổn định, minh bạch, góp phần giảm thiểu những tác động từ các thay đổi trong chính sách thương mại.

Thứ hai, tiếp tục nâng cao tính minh bạch của hệ thống thống kê, tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc và xác định giá trị gia tăng trong nước đối với hàng hóa xuất khẩu. Đây là cơ sở quan trọng để chứng minh năng lực sản xuất thực chất của doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời hạn chế nguy cơ bị áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại hoặc điều tra về gian lận xuất xứ.

Thứ ba, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ theo các cam kết quốc tế. Việc tăng cường thực thi pháp luật cần được tiến hành thường xuyên, đồng bộ và nhất quán nhằm nâng cao mức độ tuân thủ của doanh nghiệp và cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh.

Thứ tư, tăng cường công tác quản lý xuất xứ hàng hóa và phòng, chống gian lận thương mại thông qua việc hoàn thiện cơ chế cấp và kiểm tra giấy chứng nhận xuất xứ, ứng dụng công nghệ số trong quản lý hải quan, nâng cao năng lực phân tích rủi ro và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng nhằm kịp thời phát hiện, xử lý các hành vi chuyển tải bất hợp pháp và gian lận thương mại.

Thứ năm, về dài hạn, cần tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, chuỗi cung ứng và đối tác thương mại trên cơ sở khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do đã ký kết, đồng thời mở rộng thị trường mới phù hợp với định hướng của Chính phủ. Đây là giải pháp quan trọng nhằm giảm mức độ phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống, nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động của thương mại quốc tế và tạo dư địa cho tăng trưởng bền vững.

5. Kết luận

Nửa đầu năm 2026 cho thấy thị trường tài chính toàn cầu tiếp tục đối mặt với nhiều rủi ro đan xen, từ biến động giá năng lượng, gián đoạn chuỗi cung ứng đến những thay đổi trong chính sách thương mại và các biện pháp phòng vệ của các nền kinh tế lớn. Những diễn biến này không chỉ tạo áp lực đối với lạm phát, tăng trưởng và thương mại quốc tế mà còn đặt ra yêu cầu nâng cao khả năng chống chịu của mỗi quốc gia trước các cú sốc từ bên ngoài.

Đối với Việt Nam, việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô cần được thực hiện trên cơ sở phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa, đồng thời tiếp tục hoàn thiện cơ chế điều hành giá, bảo đảm an ninh năng lượng, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nâng cao năng lực ứng phó với các rủi ro thương mại quốc tế. Bên cạnh đó, việc tăng cường tính minh bạch của thị trường, hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi các cam kết quốc tế sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư và doanh nghiệp, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.

Tài liệu tham khảo

1. Asia Global Institute - University of Hong Kong (2026), The Strait of Hormuz crisis: Impact on supply chain and the financial market. https://www.asiaglobalinstitute.hku.hk/geo-news/strait-hormuz-crisis-impact-supply-chain-and-financial-market

2. Bộ Công Thương (2026), Một số thông tin về việc điều hành giá xăng dầu ngày 14/5/2026. https://moit.gov.vn/tin-tuc/mot-so-thong-tin-ve-viec-dieu-hanh-gia-xang-dau-ngay-14-5-2026.html

3. Bộ Ngoại giao Việt Nam (2026), Việt Nam lên tiếng việc Mỹ khởi xướng điều tra theo Mục 301 về quyền sở hữu trí tuệ. Tuổi Trẻ Online. https://tuoitre.vn/viet-nam-len-tieng-viec-my-khoi-xuong-dieu-tra-theo-muc-301-ve-quyen-so-huu-tri-tue-20260530183331891.htm

4. Cassidy Levy Kent (2026), U.S. Section 301 Investigation Targets Vietnam's Intellectual Property Protection. https://www.cassidylevy.com/news/u-s-section-301-investigation-targets-vietnams-intellectual-property-protection/

5. Cục Thống kê - Bộ Tài chính (2026), Báo cáo Kinh tế - xã hội Quý I/2026. https://baochinhphu.vn/gdp-quy-i-2026-tang-783-102260404085304168.htm

6. Cục Thống kê - Bộ Tài chính (2026), Chỉ số giá tiêu dùng tháng 02/2026. https://sct.dongnai.gov.vn/vi/news/Chi-dao-dieu-hanh/ca-nuoc-hai-thang-dau-nam-2026-cpi-tang-2-94-so-voi-cung-ky-nam-truoc-lam-phat-co-ban-tang-3-47-52972.html

7. IEA (2026), The Middle East and Global Energy Markets. International Energy Agency. https://www.iea.org/topics/the-middle-east-and-global-energy-markets

8. IMF (2026, March 30). How the War in the Middle East Is Affecting Energy, Trade, and Finance. International Monetary Fund Blog. https://www.imf.org/en/blogs/articles/2026/03/30/how-the-war-in-the-middle-east-is-affecting-energy-trade-and-finance

9. ING Think (2026), From IEEPA to Section 122: What a tariff reset means for Asia. https://think.ing.com/articles/from-ieepa-to-section-122-tariff-reset-implications-for-asia/

10. MUFG Research (2026), Vietnam – Strait of Hormuz Closure: Oil and Energy Shortages Key for VND. https://www.mufgresearch.com/fx/vietnam-strait-of-hormuz-closure-oil-and-energy-shortages-key-for-vnd-18-march-2026/

11. Người Quan Sát (2026), Bị Mỹ đưa vào "danh sách đỏ" với loạt cáo buộc nghiêm trọng, Việt Nam chính thức lên tiếng. https://nguoiquansat.vn/bi-my-dua-vao-danh-sach-do-voi-loat-cao-buoc-nghiem-trong-viet-nam-chinh-thuc-len-tieng-297040.html

12. UNCTAD (2026), Hormuz disruption deepens global economic strain across trade, prices and finance. United Nations Conference on Trade and Development. https://unctad.org/news/hormuz-disruption-deepens-global-economic-strain-across-trade-prices-and-finance

13. USTR (2026), USTR Announces Section 301 Investigation of Vietnam's Acts, Policies, and Practices Related to Intellectual Property Protection and Enforcement. Office of the United States Trade Representative. https://ustr.gov/about/policy-offices/press-office/press-releases/2026/may/ustr-announces-section-301-investigation-vietnams-acts-policies-and-practices-related-intellectual

14. VietnamPlus (2026), Thủ tướng chỉ đạo tăng cường quản lý, điều hành và bình ổn giá năm 2026. https://www.vietnamplus.vn/cong-dien-cua-thu-tuong-ve-tang-cuong-cong-tac-quan-ly-dieu-hanh-va-binh-on-gia-post1102352.vnp

15. Vietnam Briefing (2026), US Supreme Court Blocks Trump's Tariffs: Impacts on Vietnam-US Trade. https://www.vietnam-briefing.com/news/us-supreme-court-blocks-trumps-tariffs-implications-for-vietnam-us-trade.html/

16. Vietstock (2026), 5 tháng đầu năm 2026, CPI tăng 4,31%; lạm phát cơ bản tăng 4,04% so với cùng kỳ năm trước. https://vietstock.vn/2026/06/5-thang-dau-nam-2026-cpi-tang-431-lam-phat-co-ban-tang-404so-voi-cung-ky-nam-truoc-761-1449937.htm

17. VnEconomy (2026), Hai kịch bản mới cho lạm phát năm 2026 dựa trên triển vọng giá dầu. https://vneconomy.vn/hai-kich-ban-moi-cho-lam-phat-nam-2026-dua-tren-trien-vong-gia-dau.htm

18. WB (2026), Commodity Markets Outlook April 2026: Middle East War to Spark Biggest Energy Price Surge in Four Years. https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2026/04/28/commodity-markets-outlook-april-2026-press-release

ThS. Nguyễn Trần Minh Trí
Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam

Tin bài khác

Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng  từ các quốc gia đang phát triển

Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng từ các quốc gia đang phát triển

Bài viết phân tích tác động của tài chính toàn diện dựa trên công nghệ tài chính (Fintech) đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại các quốc gia mới nổi, qua đó khẳng định vai trò của đổi mới tài chính và chuyển đổi số trong nâng cao năng lực chống chịu của ngân hàng, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển hệ thống tài chính bền vững.
VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Không đi theo quỹ đạo phát triển của các Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) truyền thống, IFC Việt Nam (VIFC) tại Đà Nẵng (VIFC-DN) được định vị theo hướng trở thành một “phòng thí nghiệm tài chính” hiện đại. Mô hình này nhấn mạnh tính chuyên biệt, gắn kết chặt chẽ với các trụ cột kinh tế số và tài chính xanh, qua đó tạo không gian thử nghiệm và triển khai các sáng kiến tài chính mới. Với định hướng này, Đà Nẵng được kỳ vọng hình thành cực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính quốc tế.
Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy huy động nguồn vốn cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh bởi căng thẳng địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng và sự dịch chuyển của dòng vốn quốc tế, Việt Nam đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được xem là bước đi chiến lược trong tiến trình “Đổi mới 2.0” hay Đổi mới lần 2 - là giai đoạn chuyển mình chiến lược nhằm đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, hướng tới hình thành hệ sinh thái tài chính hiện đại, kết nối sâu với thị trường toàn cầu. Trên cơ sở các định hướng lớn của Bộ Chính trị, Quốc hội và Chính phủ đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cùng các cơ chế đặc thù để triển khai IFC với tinh thần chủ động, quyết liệt, vừa làm vừa hoàn thiện thực tiễn, qua đó tạo nền tảng thúc đẩy tăng trưởng chất lượng cao và nâng tầm vị thế kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới.
Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát triển tài chính biển xanh, khơi thông dòng vốn cho các ngành kinh tế biển bền vững và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh quốc gia.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Phát triển thị trường chứng khoán hóa tài sản gắn với xử lý nợ xấu: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Phát triển thị trường chứng khoán hóa tài sản gắn với xử lý nợ xấu: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy chứng khoán hóa tài sản có thể trở thành công cụ thị trường quan trọng trong xử lý nợ xấu nếu được đặt trên nền tảng pháp lý đồng bộ, minh bạch thông tin và kỷ luật thị trường chặt chẽ, qua đó mở ra nhiều hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động hai mặt của số hóa tài chính đối với sức khỏe tài chính hộ gia đình, qua đó nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ sinh thái tài chính số an toàn, bao trùm và bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Xem thêm
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy