Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách
Tóm tắt: Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị toàn cầu, Việt Nam đang đứng trước thách thức kép là kiểm soát lạm phát chi phí đẩy đồng thời duy trì đà tăng trưởng kinh tế. Khác với các cách tiếp cận truyền thống thiên về phân tích trạng thái tĩnh, bài viết vận dụng phương pháp hệ thống các động lực theo hướng tiếp cận lưu lượng để nhận diện các điểm nghẽn cấu trúc của nền kinh tế. Kết quả nghiên cứu cho thấy lưu lượng thu nhập còn có hiện tượng thất thoát khỏi nền kinh tế, lưu lượng vốn đầu tư cần được phân bổ hiệu quả hơn, trong khi lưu lượng việc làm chưa khai thác hết tiềm năng của lực lượng lao động. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất định hướng chính sách dựa trên các cơ chế can thiệp theo lưu lượng. Với sự hỗ trợ của hạ tầng dữ liệu số quốc gia, các thiết chế này có thể vận hành như những bộ ổn định tự động, góp phần điều tiết lưu lượng thu nhập, khơi thông vốn đầu tư và thúc đẩy cân đối cung - cầu lao động.
Từ khóa: Tăng trưởng kinh tế, lạm phát, địa chính trị, hệ thống các động lực, Việt Nam.
FLOW INTERVENING MECHANISM AND POLICY IMPLICATIONS
Abstract: In the context of global geopolitical instability, Vietnam is facing a dual challenge of controlling cost-push inflation while maintaining the momentum of economic growth. Unlike traditional approaches that are inclined toward static analysis, this article employs a system dynamics methodology, adopting a flow-based approach to identify structural bottlenecks in the economy. The research findings indicate that income flows still exhibit leakages from the economy, investment flows need to be allocated more efficiently, while employment flows have yet to fully exploit the potential of the labor force. On that basis, the article proposes policy orientations based on flow-intervening mechanism. With the support of a national digital data infrastructure, these mechanisms can operate as automatic stabilizers, contributing to regulating income flows, facilitating investment capital, and promoting the balance of labor supply and demand.
Keywords: Economic growth, inflation, geopolitics, system dynamics, Vietnam.
1. Giới thiệu
Nền kinh tế Việt Nam đang hướng tới mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng ở mức hai con số gắn với giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô trong giai đoạn từ năm 2026. Kết quả năm 2025 với mức tăng trưởng 8,02% và lạm phát được kiểm soát ở mức 3,31% đã tạo nền tảng quan trọng để nền kinh tế chuẩn bị cất cánh (Cục Thống kê, 2026). Tuy nhiên, ngay từ đầu năm 2026, các biến động địa chính trị toàn cầu liên tiếp diễn ra, tác động đến giá năng lượng, diễn biến của các thị trường tài sản và đặc biệt là hạ thấp triển vọng tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Theo Ngân hàng Phát triển châu Á (2026), tăng trưởng kinh tế thế giới được dự báo thấp hơn khoảng 1,0% so với kịch bản ổn định địa chính trị toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc duy trì đà tăng trưởng đi đôi với ổn định kinh tế vĩ mô đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với công tác điều hành và phối hợp chính sách. Do đó, Việt Nam cần tiếp tục chủ động xây dựng các giải pháp nhằm củng cố kết quả đạt được về tăng trưởng cao và lạm phát thấp, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng trước những tác động từ bên ngoài. Các giải pháp này cần vừa đáp ứng yêu cầu trước mắt, hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô và duy trì đà tăng trưởng, vừa có tầm nhìn dài hạn, góp phần thực hiện thắng lợi Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2030.
Với cách tiếp cận theo lưu lượng, bài viết sử dụng hệ thống các động lực, được đề xuất bởi Forrester (1958), để đánh giá những điểm cần tiếp tục hoàn thiện trong cấu trúc nền kinh tế thông qua ba dòng lưu lượng chủ yếu gồm thu nhập, vốn đầu tư và việc làm. Theo đó, khả năng duy trì ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong năm 2026 phụ thuộc đáng kể vào hiệu quả quản trị và khơi thông ba dòng lưu lượng cốt lõi: (1) Lưu lượng thu nhập; (2) Lưu lượng vốn đầu tư; và (3) Lưu lượng việc làm.
Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp theo hướng hoàn thiện thiết chế lưu lượng trong hệ thống các động lực, bao gồm nâng cao năng lực đo lường, giám sát và điều hướng các lưu lượng kinh tế. Trong ngắn hạn, các giải pháp có thể ưu tiên triển khai trong năm 2026 như hoàn thiện công tác hạch toán kinh tế, khuyến khích kê khai đầy đủ và đúng quy định, tăng cường hiệu quả quản lý thu ngân sách, đặc biệt đối với thu nhập, đồng thời đẩy mạnh truyền thông chính sách nhằm củng cố niềm tin và tạo đồng thuận xã hội.
2. Khung phân tích
2.1. Cơ sở lý thuyết
Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và lạm phát đã được đề cập rộng rãi trong cả lý thuyết và thực nghiệm. Nhiều nghiên cứu cho thấy, trong một số giai đoạn, tốc độ tăng trưởng cao thường đi kèm với áp lực lạm phát gia tăng, hàm ý rằng nền kinh tế theo đuổi tăng trưởng nhanh có thể phải đối mặt với mức lạm phát cao hơn tương đối (Lucas, 1973; Justiniano và cộng sự, 2013). Kết quả này được ghi nhận ở nhiều quốc gia và thời kỳ khác nhau, với mức độ biểu hiện không giống nhau, hoặc dưới các dạng liên quan như mối quan hệ giữa sản lượng và thất nghiệp. Một trong những nguyên nhân chủ yếu là các cú sốc làm gia tăng tổng cầu, chẳng hạn mở rộng chính sách tài khóa, nới lỏng tiền tệ hoặc kỳ vọng tăng trưởng tích cực, qua đó làm tăng đồng thời sản lượng và mặt bằng giá cả.
Bên cạnh đó, mối quan hệ giữa tăng trưởng và lạm phát còn thể hiện qua hiện tượng đình lạm (stagflation), thường gắn với các cú sốc từ phía tổng cung (Gali và Gertler, 1999; Hung, 2021). Khi giá năng lượng tăng đột ngột vào những năm 1970, hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu vào thời điểm đại dịch Covid-19, tổng cung suy giảm, dẫn đến giá cả gia tăng trong khi sản lượng nền kinh tế suy giảm. Khác với trường hợp áp lực lạm phát do tổng cầu, hiện tượng đình lạm thường đòi hỏi các giải pháp tăng cường năng lực cung ứng của nền kinh tế, do đó, quá trình khắc phục thường cần thời gian và sự phối hợp chính sách đồng bộ.
Trước mối quan hệ phức tạp giữa tăng trưởng và lạm phát, trong thực tiễn điều hành, các công cụ tài khóa và tiền tệ thường được phối hợp linh hoạt nhằm đồng thời hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát. Chẳng hạn, khi mở rộng tín dụng để hỗ trợ sản xuất, kinh doanh, cơ quan điều hành có thể kết hợp các nghiệp vụ thị trường mở nhằm điều tiết thanh khoản, góp phần hạn chế sức ép lên mặt bằng giá cả. Tương tự, việc đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công để thúc đẩy tổng cầu và nâng cao năng lực sản xuất cũng có thể đi cùng các biện pháp điều hành lãi suất và tiền tệ phù hợp để duy trì ổn định vĩ mô.
Như vậy, thúc đẩy tăng trưởng đi đôi với kiểm soát lạm phát luôn là trọng tâm của hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô tại cả các nền kinh tế phát triển như Hoa Kỳ hay đang phát triển như Trung Quốc (Powell, 2025; Gang, 2026). Đây cũng là chủ đề có ý nghĩa thực tiễn và học thuật thường xuyên được cập nhật theo bối cảnh mới của kinh tế thế giới. Trong điều kiện môi trường quốc tế nhiều biến động, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phù hợp cho Việt Nam tiếp tục có ý nghĩa quan trọng.
2.2. Cách tiếp cận, phương pháp và số liệu
Bài viết này sử dụng cách tiếp cận lưu lượng, đối với tăng trưởng và lạm phát tại Việt Nam. Theo đó, tăng trưởng và lạm phát được xem là những biến số có giá trị thay đổi theo một khoảng thời gian, thường một quý hoặc một năm. Từ đó, giá trị của một biến số được xác định bằng sự cân bằng giữa các lưu lượng hình thành từ các biến số kinh tế khác nhau. Nói cách khác, sự thay đổi giá trị của một biến số đến từ sự thay đổi đồng thời của các biến số khác để đạt đến trạng thái cân bằng của một hệ thống kinh tế. Đây là cách tiếp cận được sử dụng khá phổ biến trong phân tích kinh tế vĩ mô hiện đại, bên cạnh cách tiếp cận kết hợp giữa lưu lượng và trữ lượng.
Cách tiếp cận theo lưu lượng đặc biệt phù hợp khi đánh giá tăng trưởng và lạm phát. Về bản chất đo lường, tăng trưởng kinh tế là một biến số lưu lượng, xác định giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định, thường là quý hoặc năm. Tương tự, lạm phát đo lường sự thay đổi trong mức giá chung của nền kinh tế trong một giai đoạn nhất định, phổ biến là theo năm. Vì vậy, việc vận dụng cách tiếp cận lưu lượng giúp bài viết bám sát hơn với diễn biến thực tiễn của nền kinh tế.
Bên cạnh đó, bài viết sử dụng phương pháp phân tích định tính. Các kỹ thuật chủ yếu bao gồm tổng hợp kết quả nghiên cứu trong nước và quốc tế, nhận diện những điểm cần tiếp tục hoàn thiện trong cấu trúc nền kinh tế, đồng thời đánh giá khả năng tác động của các biến động từ môi trường quốc tế đến các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô trong nước. Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều yếu tố khó dự báo và diễn biến phức tạp, phương pháp định tính là phù hợp để xem xét các xu hướng và hàm ý chính sách đối với Việt Nam hiện nay.
Để hỗ trợ cho quá trình phân tích, bài viết sử dụng cơ sở dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Trong đó, số liệu về tăng trưởng kinh tế hằng năm và tỉ lệ lạm phát bình quân năm được khai thác từ các báo cáo tình hình kinh tế - xã hội hằng tháng của Cục Thống kê (2026). Các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô khác như tăng trưởng dư nợ tín dụng và lãi suất bình quân trên thị trường liên ngân hàng được thu thập từ cơ sở dữ liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam - NHNN (2026).
2.3. Mô hình phân tích: Hệ thống các động lực
![]() |
Hình 1 mô tả sự tương tác giữa các dòng lưu lượng thông qua các vòng lặp phản hồi và độ trễ. Cụ thể, nền kinh tế vận hành dựa trên sự kết nối của ba lưu lượng: Việc làm, thu nhập và vốn đầu tư. Khi xuất hiện các tác động từ bên ngoài, hệ thống có thể hình thành những phản ứng lan truyền giữa các dòng lưu lượng này. Chẳng hạn, sự suy giảm ở lưu lượng việc làm có thể ảnh hưởng đến thu nhập của hộ gia đình, từ đó làm gia tăng xu hướng thận trọng trong tiêu dùng và đầu tư. Trong bối cảnh đó, một phần dòng vốn có thể dịch chuyển sang các kênh mang tính an toàn hơn thay vì khu vực sản xuất, làm giảm nguồn lực dành cho hoạt động kinh doanh. Nếu tình trạng này kéo dài, chi phí vốn của doanh nghiệp có thể gia tăng, quy mô sản xuất bị thu hẹp và nhu cầu lao động giảm.
Đối với vai trò của độ trễ hệ thống, điểm mấu chốt trong mô hình này là sự lệch pha về thời gian. Lưu lượng vốn đầu tư phản ứng tức thì với các tin tức địa chính trị với độ trễ bằng 0, trong khi lưu lượng việc làm có độ trễ lớn do xu hướng giữ chân lao động của doanh nghiệp trong ngắn hạn. Sự lệch pha này tạo ra những khoảng trống chính sách, nơi các công cụ truyền thống thường mất hiệu lực nếu không được thiết kế dựa trên các chỉ báo về lưu lượng sớm. Vì vậy, mô hình gợi ý rằng, việc nâng cao hiệu quả điều hành cần dựa nhiều hơn vào các chỉ báo sớm về dòng vốn, việc làm và thu nhập, qua đó giúp cơ quan quản lý nhận diện xu hướng kịp thời và triển khai các biện pháp phù hợp. Nếu chính sách được thiết kế trên cơ sở thông tin cập nhật và theo dõi sát các dòng lưu lượng chủ chốt, khả năng ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng sẽ được tăng cường rõ rệt.
3. Đánh giá các điểm nghẽn cấu trúc
Các biến động địa chính trị toàn cầu có thể được xem như một biến số ngoại sinh kích hoạt, qua đó làm rõ hơn những điểm cần tiếp tục hoàn thiện về cấu trúc của ba lưu lượng: Thu nhập, vốn đầu tư và việc làm.
3.1. Bối cảnh quốc tế
Bối cảnh quốc tế đầu năm 2026 được đặc trưng bởi diễn biến phức tạp tại các khu vực khác nhau trên thế giới, bao gồm căng thẳng kéo dài ở châu Âu, với xung đột giữa Nga - Ukraine; tại Trung Đông và một số khu vực khác. Những diễn biến này phản ánh xu hướng điều chỉnh sâu rộng trong quan hệ quốc tế và quá trình tái cấu trúc trật tự kinh tế - chính trị toàn cầu, mà Tạp chí The Economist (2024) đã mô tả như sự dịch chuyển từ đơn cực sang đa cực. Một số nghiên cứu quốc tế cho rằng thế giới đang chuyển dịch từ cấu trúc tập trung sang xu hướng đa trung tâm hơn, làm gia tăng tính cạnh tranh và mức độ khó dự báo của môi trường bên ngoài. Khi quá trình chuyển đổi này còn tiếp diễn, kinh tế thế giới nhiều khả năng vẫn chịu tác động từ trạng thái biến động kéo dài.
Trong bối cảnh đó, cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn tiếp tục là nhân tố có ảnh hưởng đáng kể. Khởi đầu từ các biện pháp thương mại trong giai đoạn trước, cạnh tranh hiện đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực như công nghệ, chuỗi cung ứng, tài nguyên chiến lược và nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này cho thấy các công cụ kinh tế, thương mại và tài chính ngày càng được sử dụng nhiều hơn như những phương tiện bảo vệ lợi ích quốc gia và nâng cao vị thế cạnh tranh. Các biện pháp thuế quan, tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm soát đầu tư và các quy định mới về thuế toàn cầu là những ví dụ tiêu biểu của xu hướng này.
Một nội dung đáng chú ý khác là vai trò của năng lượng đối với tăng trưởng kinh tế toàn cầu tiếp tục được khẳng định. Mặc dù nhiều đánh giá trước đây cho rằng mức độ phụ thuộc vào dầu mỏ đã giảm so với các thập niên trước, song các biến động gần đây cho thấy giá năng lượng vẫn có khả năng tác động nhanh đến chi phí sản xuất, vận tải và lạm phát trên phạm vi toàn cầu. Điều này khẳng định an ninh năng lượng vẫn là vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với nhiều quốc gia.
Bên cạnh đó, vị thế của đồng đô la Mỹ (USD) trong hệ thống tài chính quốc tế tiếp tục được quan tâm. Trong những năm gần đây, đã diễn ra nhiều thảo luận về tiến trình phi USD hóa, như một nỗ lực của nhóm các nước mới nổi, điển hình là nhóm các nền kinh tế mới nổi lớn (BRICS), trong việc đa dạng hóa đồng tiền dự trữ quốc tế. Tuy nhiên, trong các giai đoạn thị trường quốc tế biến động, đồng USD vẫn cho thấy vai trò nổi bật như một tài sản có tính thanh khoản cao và được nhiều nhà đầu tư lựa chọn.
Đối với những nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, bất ổn địa chính trị đặt ra yêu cầu tiếp tục nâng cao năng lực chống chịu, tăng cường khả năng thích ứng và chủ động tận dụng các cơ hội mới từ quá trình dịch chuyển của kinh tế thế giới.
3.2. Lưu lượng thu nhập
Trong hạch toán kinh tế, tổng sản phẩm trong nước (GDP) được đo lường bằng tổng lưu lượng của thu nhập hoặc tổng lưu lượng của chi tiêu. Nhiều cơ sở dữ liệu quốc tế, trong đó có Penn World Table, công bố song song các thước đo GDP theo thu nhập và GDP theo chi tiêu nhằm tăng cường khả năng đối chiếu và đánh giá (Feenstra và cộng sự, 2015). Vì vậy, việc xác định đầy đủ và chính xác về giá trị của lưu lượng thu nhập trong nền kinh tế có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng thống kê GDP, qua đó hỗ trợ đánh giá đúng tốc độ tăng trưởng kinh tế. Cụ thể, lưu lượng thu nhập bao gồm thu nhập của hộ gia đình nhận được từ việc cung ứng đầu vào cho doanh nghiệp trên thị trường tư liệu sản xuất như số giờ công lao động và vốn đầu tư. Ngược lại, thu nhập của doanh nghiệp hình thành từ hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho thị trường.
Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị toàn cầu, triển vọng tăng trưởng của cả nền kinh tế thế giới có thể suy giảm, đồng thời làm gia tăng tính rủi ro của các khoản đầu tư. Do vậy, các dòng thu nhập sẽ có xu hướng dịch chuyển nhanh hơn với khối lượng lớn hơn giữa các quốc gia.
Ở cấp độ vĩ mô, một vấn đề đáng chú ý là chất lượng ghi nhận số liệu trong cán cân thanh toán quốc tế. Theo thông lệ, tài khoản “lỗi và sai sót” thường tồn tại ở mức nhất định do chênh lệch thời điểm ghi nhận hoặc hạn chế thống kê. Tuy nhiên, khi khoản mục này biến động lớn trong thời gian dài, điều đó có thể phản ánh nhu cầu tiếp tục hoàn thiện công tác thu thập dữ liệu, chuẩn hóa báo cáo và tăng cường tính minh bạch của các giao dịch xuyên biên giới (IMF, 2022). Đây không chỉ là vấn đề riêng của Việt Nam mà cũng xuất hiện tại một số nền kinh tế đang phát triển trong khu vực.
Ở cấp độ doanh nghiệp và hộ gia đình, dòng thu nhập cũng chịu tác động từ diễn biến của hoạt động sản xuất kinh doanh và mặt bằng giá cả. Khi nhu cầu thị trường suy giảm hoặc chi phí đầu vào tăng lên, thu nhập thực tế của các chủ thể kinh tế có thể bị ảnh hưởng. Trong khi đó, nếu hệ thống kế toán, kê khai và báo cáo chưa đồng bộ, việc đánh giá chính xác mức độ thay đổi thu nhập trong nền kinh tế sẽ gặp khó khăn hơn. Vì vậy, tiếp tục hoàn thiện quản trị doanh nghiệp, chuẩn hóa kế toán và đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý thu nhập là yêu cầu quan trọng.
Thông qua lưu lượng thu nhập, các biến động quốc tế cũng có thể tác động đến lạm phát bằng kênh chi phí đẩy, như giá năng lượng và lương thực, thực phẩm. Khi giá đầu vào tăng, doanh nghiệp có xu hướng điều chỉnh giá bán để bù đắp chi phí, từ đó tạo áp lực lên mặt bằng giá chung. Với nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, mức độ truyền dẫn từ giá thế giới vào lạm phát trong nước thường tương đối rõ nét, qua đó ảnh hưởng đến sức mua và thu nhập thực tế của người dân.
Những phân tích trên cho thấy điểm nghẽn về lưu lượng thu nhập hàm ý rằng, để đánh giá chính xác tốc độ tăng trưởng kinh tế cần có các giải pháp nhằm xác định rõ ràng và hợp lý các lưu lượng thu nhập của doanh nghiệp và hộ gia đình trong nền kinh tế.
3.3. Lưu lượng vốn đầu tư
Các biến động của kinh tế thế giới thường tác động mạnh đến giá cả tài sản tài chính và tài sản tích trữ như vàng, bạc, bất động sản hoặc các tài sản số. Khi giá tài sản biến động nhanh, tín hiệu lợi nhuận kỳ vọng giữa các kênh đầu tư có thể thay đổi đáng kể, từ đó ảnh hưởng đến quyết định phân bổ nguồn lực tài chính trong nền kinh tế. Nghiên cứu của Hsieh và Klenow (2009) cho thấy, phân bổ nguồn lực chưa tối ưu có thể làm giảm năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) lên tới 50%.
Đối với Việt Nam, hiện tượng dịch chuyển vốn từ khu vực sản xuất sang các kênh đầu tư tài sản từng xuất hiện ở nhiều thời điểm khác nhau. Khi tâm lý thị trường thiên về phòng thủ hoặc kỳ vọng lợi nhuận ngắn hạn tăng lên, một phần vốn nhàn rỗi có thể được chuyển sang vàng, bất động sản hoặc các tài sản đầu cơ khác. Điều này có thể làm chậm quá trình mở rộng năng lực sản xuất của nền kinh tế.
Biến động giá vàng và các tài sản tài chính trong giai đoạn gần đây cho thấy tốc độ điều chỉnh của dòng vốn đầu tư ngày càng nhanh. Khi giá tài sản tăng mạnh, dòng tiền từ khu vực dân cư có thể dịch chuyển từ tiền gửi tiết kiệm sang các kênh đầu tư thay thế nhằm tìm kiếm lợi suất cao hơn. Đây là phản ứng phổ biến của thị trường và phản ánh xu hướng đa dạng hóa danh mục tài sản của người dân. Tuy nhiên, nếu diễn ra trên diện rộng và kéo dài, xu hướng này có thể ảnh hưởng đến nguồn vốn trung và dài hạn của hệ thống tài chính phục vụ sản xuất, kinh doanh.
Bên cạnh đó, sự phát triển của kinh tế số và tài sản số cũng mở ra thêm lựa chọn đầu tư mới cho người dân. Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường có mức độ tiếp cận tài sản số khá cao trong khu vực. Đây là tín hiệu tích cực về khả năng thích ứng công nghệ và đổi mới tài chính, song đồng thời cũng đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung khổ pháp lý, tăng cường minh bạch thông tin và kiểm soát rủi ro thị trường. Nếu không được quản lý phù hợp, một phần dòng vốn có thể dịch chuyển khỏi các lĩnh vực sản xuất sang các kênh có biến động cao.
Ngay cả trong điều kiện kinh tế quốc tế ổn định, việc theo dõi và điều tiết lưu lượng vốn đầu tư tại các nền kinh tế đang phát triển vẫn là nhiệm vụ phức tạp. Tại Việt Nam, các kênh nắm giữ tài sản của hộ gia đình khá đa dạng, bao gồm tiền gửi ngân hàng, bất động sản, kim loại quý, chứng khoán và gần đây là tài sản số. Sự thay đổi tương đối về giá cả và lợi suất giữa các kênh này có ảnh hưởng trực tiếp đến hướng dịch chuyển của dòng vốn trong nền kinh tế. Trong số đó, thị trường bất động sản có vai trò đặc biệt quan trọng do quy mô lớn và liên quan chặt chẽ đến nhiều ngành, nghề khác. Khi giá bất động sản biến động mạnh hoặc kỳ vọng lợi nhuận thay đổi nhanh, tín hiệu phân bổ vốn có thể bị lệch khỏi các lĩnh vực sản xuất. Vì vậy, việc hoàn thiện cơ chế định giá đất đai, nâng cao minh bạch thông tin thị trường và phát triển các công cụ đầu tư dài hạn là yếu tố cần thiết để định hướng dòng vốn hiệu quả hơn.
Từ góc độ hoạch định chính sách, điều tiết tốt lưu lượng vốn đầu tư theo hướng đưa vốn vào đúng lĩnh vực ưu tiên và đúng thời điểm sẽ góp phần mở rộng tổng cung của nền kinh tế. Khi năng lực sản xuất được nâng cao, sản lượng có điều kiện tăng lên và áp lực giá cả được giảm bớt. Đây là cơ sở quan trọng để hỗ trợ đồng thời hai mục tiêu tăng trưởng cao và ổn định lạm phát.
3.4. Lưu lượng việc làm
Đo lường chính xác lưu lượng việc làm trong nền kinh tế có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá mức độ tham gia của lực lượng lao động vào quá trình sản xuất, qua đó phản ánh năng lực tăng trưởng của nền kinh tế.
Trong nhiều nghiên cứu hiện đại, việc làm được xem là biến số trung tâm. Chẳng hạn, lý thuyết khớp nối thị trường lao động (matching theory) cho rằng thị trường việc làm có thể phát sinh tình trạng chưa sử dụng hết nguồn nhân lực nếu chi phí tìm kiếm và kết nối giữa người lao động với doanh nghiệp còn cao, ngay cả khi cung và cầu lao động về tổng thể tương đối cân bằng (Mortensen và Pissarides, 1994).
Tuy nhiên, số lượng việc làm mới được tạo ra trong từng giai đoạn như tháng, quý hoặc năm hiện vẫn chưa được sử dụng rộng rãi như một chỉ tiêu điều hành quan trọng. Các thước đo về lưu lượng việc làm, đặc biệt là việc làm có chất lượng cao, cần tiếp tục được quan tâm nhiều hơn. Đây là vấn đề đáng chú ý bởi thiếu hụt lao động có kỹ năng và trình độ chuyên môn đã được chứng minh là một trong những yếu tố có thể làm chậm quá trình tăng trưởng ở các nền kinh tế đang phát triển (Eichengreen, Park và Shin, 2013).
Thực trạng kỹ năng lao động trẻ cũng đặt ra yêu cầu cần tiếp tục đầu tư mạnh hơn cho giáo dục nghề nghiệp và đào tạo lại. Cả nước hiện nay có khoảng 1,6 triệu thanh niên không trải qua các chương trình đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ, là con số khá lớn nếu so sánh với số lực lượng lao động của nền kinh tế khoảng 53,5 triệu lao động (Cục Thống kê, 2026). Tình trạng thiếu hụt bằng cấp và chứng chỉ chuyên môn cũng đang tạo ra khoảng trống về kỹ năng, ảnh hưởng đến khả năng của Việt Nam trong việc đón nhận hiệu quả làn sóng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thế hệ mới (Ngân hàng Thế giới, 2026). Hơn nữa, lưu lượng việc làm còn chưa được phản ánh chính xác trong nền kinh tế hiện nay. Việc đăng ký nhu cầu việc làm tại các trung tâm dịch vụ việc làm ở nhiều địa phương chưa thật sự đầy đủ và đồng bộ, trong khi đây là nguồn thông tin quan trọng để đánh giá thị trường lao động, hỗ trợ tư vấn nghề nghiệp và xây dựng chính sách phù hợp. Khi dữ liệu thị trường lao động chưa được cập nhật đầy đủ, khả năng phản ứng chính sách có thể chậm hơn so với diễn biến thực tế.
Xét theo cơ cấu dài hạn, thị trường lao động Việt Nam vẫn mang tính mùa vụ tương đối rõ, đặc biệt tại khu vực nông thôn, nơi còn tập trung khoảng 60,7% lao động và việc làm nông nghiệp (Cục Thống kê, 2026). Trong khi đó, việc làm tại các khu công nghiệp và khu vực sản xuất xuất khẩu chịu ảnh hưởng khá lớn từ nhu cầu của thị trường thế giới. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các biến động thương mại và chuỗi cung ứng có thể tác động đáng kể đến việc làm trong một số ngành, nghề (Autor, Dorn và Hanson, 2013).
Khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hiện đóng góp 20% tổng số việc làm của cả nước (Cục Thống kê, 2026). Tuy nhiên, khi nhu cầu bên ngoài suy giảm hoặc đơn hàng biến động, nhu cầu lao động của khu vực này cũng có thể suy giảm theo như đã xảy ra trong giai đoạn đại dịch Covid-19. Điều đó cho thấy việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển thị trường lao động linh hoạt và mở rộng cơ hội việc làm tại khu vực doanh nghiệp trong nước là yêu cầu có ý nghĩa chiến lược.
Tương tự lưu lượng vốn đầu tư, quản lý hiệu quả lưu lượng việc làm sẽ góp phần nâng cao tổng cung hàng hóa và dịch vụ của nền kinh tế. Khi lao động được phân bổ hợp lý, kỹ năng được nâng cao và khả năng kết nối việc làm được cải thiện, sản lượng có điều kiện tăng lên, đồng thời áp lực chi phí được giảm bớt. Đây là nền tảng quan trọng để thực hiện đồng thời mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng và giữ vững ổn định giá cả trong giai đoạn tới.
4. Đề xuất giải pháp
Trên cơ sở khung phân tích đã trình bày, bài viết đề xuất nhóm giải pháp theo hướng hoàn thiện các thiết chế can thiệp lưu lượng, nhằm khơi thông và điều hướng hiệu quả các lưu lượng. Các giải pháp này có thể vận hành như những cơ chế ổn định tự động trong hệ thống kinh tế, giúp nâng cao khả năng thích ứng, hỗ trợ tăng trưởng và giữ vững ổn định vĩ mô.
Thứ nhất, đối với lưu lượng thu nhập, giải pháp trọng tâm là đẩy mạnh số hóa công tác hạch toán và trợ cấp trúng đích. Cụ thể, cần tiếp tục tăng cường chất lượng kế toán, kiểm toán và chuẩn hóa dữ liệu tài chính để xác định đầy đủ, chính xác nguồn thu nhập của cá nhân và doanh nghiệp. Đồng thời, hoàn thiện cơ chế quản lý thuế theo hướng khuyến khích kê khai đúng, đủ; tăng cường hiệu quả giám sát và xử lý các hành vi vi phạm theo quy định pháp luật.
Bên cạnh đó, cần ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu hóa đơn điện tử, dữ liệu thanh toán và các nguồn thông tin liên quan để hỗ trợ lượng hóa khu vực kinh tế chưa được quan sát đầy đủ, qua đó cung cấp tín hiệu kịp thời cho công tác điều hành chính sách.
Ngoài ra, cần phát huy hiệu quả hạ tầng định danh số quốc gia như VNeID để triển khai các chính sách hỗ trợ trực tiếp đến nhóm dân cư dễ bị tổn thương khi mức giá gia tăng, giúp triệt tiêu độ trễ trong thực thi chính sách tài khóa.
Thứ hai, đối với lưu lượng vốn đầu tư, mục tiêu trọng tâm là xây dựng cơ chế điều hướng nguồn lực vào các lĩnh vực tạo năng lực sản xuất mới; trong đó, nên ổn định giá cả tài sản, giảm biến động quá mức, tạo môi trường thuận lợi cho nhà đầu tư và hạn chế dịch chuyển vốn mang tính ngắn hạn. Giá tài sản cần vận động phù hợp hơn với nền tảng thu nhập và năng suất của nền kinh tế.
Bên cạnh đó, cần có chính sách khuyến khích dòng vốn vào sản xuất, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, công nghiệp công nghệ cao, năng lượng mới và các ngành có giá trị gia tăng lớn. Hệ thống tín dụng có thể được điều hành linh hoạt hơn theo hướng ưu tiên các tổ chức tín dụng có tỉ trọng cho vay cao đối với lĩnh vực sản xuất, xuất khẩu và khoa học công nghệ. Đồng thời, tăng cường quản trị rủi ro đối với dòng vốn tập trung vào các lĩnh vực có tính đầu cơ cao.
Song song với đó, cần phát triển các kênh dẫn vốn trung và dài hạn như thị trường trái phiếu doanh nghiệp lành mạnh, quỹ đầu tư và các định chế tài chính phát triển, nhằm giảm phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng và mở rộng nguồn lực cho tăng trưởng dài hạn
Thứ ba, đối với lưu lượng việc làm, cần được xem là một chỉ tiêu quan trọng trong các kế hoạch và chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Tăng cường kết nối giữa người lao động và doanh nghiệp thông qua đào tạo nghề, đào tạo lại và phân luồng giáo dục phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động; chú trọng phát triển kỹ năng số, kỹ năng công nghệ và kỹ năng quản trị để đáp ứng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới.
Đồng thời, cần nâng cao vai trò của các trung tâm dịch vụ việc làm, mở rộng công khai thông tin tuyển dụng, nhu cầu, kỹ năng và xu hướng nghề nghiệp. Có thể nghiên cứu xây dựng sàn việc làm số quốc gia trên cơ sở kết nối dữ liệu bảo hiểm xã hội (VssID), VNeID và hệ thống thông tin thị trường lao động. Nền tảng này sẽ hỗ trợ khớp nối cung - cầu lao động nhanh hơn, giảm chi phí tìm kiếm việc làm và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực.
5. Kết luận
Bối cảnh địa chính trị toàn cầu năm 2026 với nhiều yếu tố khó dự báo đặt ra cho Việt Nam yêu cầu điều hành kinh tế vĩ mô linh hoạt, hiệu quả nhằm vừa duy trì đà tăng trưởng, vừa kiểm soát áp lực lạm phát, nhất là lạm phát chi phí đẩy. Khác với lăng kính phân tích tổng lượng tĩnh truyền thống, bài viết này sử dụng khung phân tích mới kết hợp giữa hệ thống các động lực với tiếp cận ba lưu lượng gồm thu nhập, vốn đầu tư và việc làm để phân tích cấu trúc nền kinh tế.
Từ kết quả nghiên cứu, bài viết cho rằng công tác hoạch định chính sách cần chú trọng xây dựng các thiết chế can thiệp lưu lượng theo hướng chủ động, linh hoạt và dựa trên dữ liệu thời gian thực. Việc phát huy hiệu quả hệ sinh thái dữ liệu số quốc gia như VNeID, VssID và hệ thống hóa đơn điện tử sẽ tạo nền tảng quan trọng để triển khai các công cụ điều hành hiện đại, từ hỗ trợ đúng đối tượng đến phân bổ tín dụng theo ưu tiên phát triển. Các công cụ này có thể vận hành như những bộ ổn định tự động (automatic stabilizers), góp phần nâng cao khả năng chống chịu và tự điều chỉnh của nền kinh tế.
Trong thời gian tới, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung chuyên sâu vào từng dòng lưu lượng cụ thể, đặc biệt là lưu lượng vốn đầu tư, trên cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian và các phương pháp kinh tế lượng phù hợp. Điều đó sẽ góp phần hoàn thiện thêm cơ sở khoa học cho việc thiết kế chính sách, phục vụ mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững gắn với ổn định kinh tế vĩ mô của Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
1. Aguiar, M., & Gopinath, G. (2007), Emerging Market Business Cycles: The Cycle Is the Trend. Journal of Political Economy, 115(1), 69–102.
2. Autor, D. H., Dorn, D., & Hanson, G. H. (2013), The China Syndrome: Local Labor Market Effects of Import Competition in the United States. American Economic Review, 103(6), 2121–2168.
3. Asian Development Bank (ADB) (2026), Asian Development Outlook (ADO) April 2026: Navigating Geopolitical Uncertainty. Manila: ADB.
4. Baur, D. G., & McDermott, T. K. (2010), Is gold a safe haven? International evidence. Journal of Banking & Finance, 34(8), 1886–1898.
5. Caldara, D., & Iacoviello, M. (2022), Measuring Geopolitical Risk. American Economic Review, 112(4), 1194-1225.
6. Cục Thống kê (2026), Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội hàng tháng. Truy cập trực tuyến tại: https://www.nso.gov.vn/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-hang-thang/
7. Eichengreen, B., Park, D., & Shin, K. (2013), Growth Slowdowns Redux: New Evidence on the Middle-Income Trap. NBER Working Paper No. 18670.
8. Forrester, J. (1958), Industrial Dynamics. A Major Breakthrough for Decision Makers. Harvard Business Review, 36(4), 37-66.
9. Gang, Y. (2026), China’s Monetary Policy Framework: Supporting the Real Economy and Striking a Balance between Internal and External Equilibrium. Truy cập trực tuyến tại: https://www.pbc.gov.cn/english/130724/2025080815071267552/index.html
10. Galı, J., & Gertler, M. (1999), Inflation dynamics: A structural econometric analysis. Journal of monetary Economics, 44(2), 195-222.
11. Glaeser, E. L., Huang, W., Ma, Y., & Shleifer, A. (2017), A Real Estate Boom with Chinese Characteristics. Journal of Economic Perspectives, 31(1), 93–116.
12. Gopinath, G., & Itskhoki, O. (2010), Frequency of Price Adjustment and Pass-Through. The Quarterly Journal of Economics, 125(2), 675–727.
13. Hsieh, C.-T., & Klenow, P. J. (2009), Misallocation and Manufacturing TFP in China and India. The Quarterly Journal of Economics, 124(4), 1403–1448.
14. Hung, L. D. (2021), Output-inflation trade-off in the presence of foreign capital: Evidence for Vietnam. South Asian Journal of Macroeconomics and Public Finance, 10(2), 179-192.
15. International Monetary Fund (IMF) (2026), Vietnam: 2026 Article IV Consultation-Press Release; Staff Report; and Statement by the Executive Director for Vietnam. Washington, D.C.: IMF.
16. International Labour Organization (ILO) (2026), World Employment and Social Outlook: Trends 2026. Geneva: ILO.
17. Justiniano, A., Primiceri, G. E., & Tambalotti, A. (2013), Is there a trade-off between inflation and output stabilization?. American Economic Journal: Macroeconomics, 5(2), 1-31.
18. Lucas, R. E. (1973), Some international evidence on output-inflation tradeoffs. The American economic review, 63(3), 326-334.
19. Mortensen, D. T., & Pissarides, C. A. (1994), Job Creation and Job Destruction in the Theory of Unemployment. The Review of Economic Studies, 61(3), 397-415.
20. NHNN (2026), Báo cáo thường niên năm 2025 và ước tính điều hành tiền tệ quý I/2026.
21. Powell, J. (2025), Economic outlook. Truy cập trực tuyến tại: https://www.federalreserve.gov/newsevents/speech/powell20250923a.htm
22. Obstfeld, M., & Rogoff, K. (2021), Foundations of International Macroeconomics (Updated Edition). MIT Press.
23. Schneider, F., & Buehn, A. (2022), Shadow Economies Around the World: What Did We Learn Over the Last 20 Years? Journal of Economic Surveys.
24. Sterman, J. D. (2000), Business Dynamics: Systems Thinking and Modeling for a Complex World. McGraw-Hill Education.
25. World Bank (2026), East Asia and Pacific Economic Update, April 2026: Braving the Storms. Washington, D.C.: World Bank.
26. World Gold Council (WGC) (2026), Gold Demand Trends Q1 2026. London: WGC.
27. Vnexpress (2026), Sàn tiền số ONUS được vận hành như thế nào?. Truy cập trực tuyến tại: https://vnexpress.net/san-tien-so-onus-duoc-van-hanh-nhu-the-nao-5053984.html
Tin bài khác
Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ
Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam
Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam
Biến động trên thị trường tài chính quốc tế và một số khuyến nghị đối với điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam
Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng
Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam
Tính chu kỳ của chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ tại Việt Nam: Bằng chứng thực nghiệm và hàm ý chính sách
Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách
Phát huy vai trò của ngành Ngân hàng trong thực hiện Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026 - 2030
Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ
Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam
Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách
