Xây dựng mô hình kinh tế - tài chính của Việt Nam trong kỷ nguyên mới
Tóm tắt: Bài viết phân tích triển vọng phát triển đột phá của lĩnh vực tài chính Việt Nam giai đoạn 2026 - 2045 trong bối cảnh kinh tế số và Fintech phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu. Trên cơ sở phân tích xu hướng biến động của hệ thống tài chính quốc tế, vai trò của nông nghiệp, công nghiệp và tài chính trong cơ cấu kinh tế, bài viết đánh giá rằng, trong dài hạn, tài chính sẽ trở thành động lực tăng trưởng mới và là lĩnh vực dẫn dắt nền kinh tế Việt Nam. Bài viết cũng đánh giá triển vọng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, đồng thời đề xuất xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Từ khóa: Nền kinh tế - tài chính, kinh tế Việt Nam, tài chính quốc tế.
BUILDING VIETNAM’S ECONOMIC-FINANCIAL MODEL IN THE NEW ERA
Abstract: This article analyzes the breakthrough development prospects of Vietnam’s financial sector during the 2026 - 2045 period in the context of the rapid global expansion of the digital economy and financial technology (Fintech). Based on an analysis of the evolving international financial system and the roles of agriculture, industry, and finance within the economic structure, the article argues that finance will become a new growth driver and a leading sector of Vietnam’s economy in the long term. The article also evaluates the building prospects of International Financial Center (IFC) in Ho Chi Minh City and Da Nang City, while proposes the building of a modern economic - financial model to enhance Vietnam’s competitiveness and international standing.
Keywords: Economic - fnancial system, Vietnamese economy, international finance.
1. Giới thiệu
Trên thế giới, nhiều IFC như New York, London, Tokyo, Paris, Hồng Kông, Singapore… đã trở thành động lực quan trọng thúc đẩy thương mại, đầu tư và tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Những IFC này không chỉ tạo đòn bẩy tài chính hiệu quả, mà còn góp phần nâng cao khả năng chống chịu trước các cuộc khủng hoảng tài chính. Các quốc gia phát triển thường dựa vào năng lực công nghệ cao, thị trường tài chính quốc tế và mô hình quản trị hiện đại để thúc đẩy lĩnh vực tài chính phát triển vượt trội, qua đó tạo động lực mới cho nền kinh tế bên cạnh vai trò truyền thống của công nghiệp và nông nghiệp.
Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trong giai đoạn 2026 - 2030 cũng như các năm tiếp theo, đồng thời việc phát triển IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng cho thấy khung thể chế mới cho lĩnh vực tài chính đang từng bước hình thành. Cùng với triển vọng phát triển của khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, Việt Nam tiếp tục duy trì sức hút đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tăng trưởng thương mại quốc tế sau 40 năm đổi mới.
Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn lộ trình phát triển phù hợp nhằm tối ưu hóa mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững là yêu cầu cấp thiết của đất nước. Theo đó, Việt Nam cần ưu tiên các ngành có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn, sức lan tỏa cao và đóng góp hiệu quả cho sự phát triển nền kinh tế dài hạn của đất nước.
2. Cơ sở lý thuyết, phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên một số nền tảng lý thuyết sau: Lý thuyết phát triển dựa trên tăng trưởng cân bằng nhấn mạnh mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, song nếu kéo dài có thể dẫn đến trì trệ và nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình (Stiglitz, 2015). Thực tiễn cho thấy nhiều quốc gia muốn bứt phá đều phải chuyển sang mô hình phát triển dựa trên các khâu đột phá chiến lược. Theo đó, việc xây dựng chính sách cơ cấu phù hợp, ưu tiên đầu tư vào các ngành có khả năng lan tỏa mạnh và tạo giá trị gia tăng cao, đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng dài hạn.
Lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter (2008) cho rằng, các khâu tạo ra giá trị gia tăng lớn nhất thường tập trung ở nghiên cứu - phát triển (R&D), logistics và marketing, chiếm 40 - 50% tổng giá trị của toàn chuỗi. Tuy nhiên, lý thuyết này chủ yếu nhấn mạnh việc tối ưu hóa giá trị trong nội bộ chuỗi sản xuất, chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt về khả năng sinh lợi giữa các ngành kinh tế. Trên thực tế, mức sinh lợi của các ngành có thể chênh lệch rất lớn, chẳng hạn giữa cơ khí chính xác và tài chính số. Giá trị không chỉ được tạo ra trong quá trình sản xuất mà còn được hiện thực hóa thông qua thị trường, đặc biệt ở các khâu đầu vào và đầu ra của chuỗi giá trị.
Sự phát triển của các quốc gia luôn gắn với việc duy trì cân đối giữa tích lũy nội tại và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động trong nước và quốc tế. Đồng thời, các quốc gia thường chú trọng phát triển những ngành có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn, sức lan tỏa cao và đóng vai trò dẫn dắt các quá trình chuyển đổi kinh tế. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy phát triển, từ ưu tiên ổn định đơn thuần sang thúc đẩy các động lực tăng trưởng mới dựa trên đổi mới sáng tạo và tối đa hóa giá trị.
Thực tiễn cho thấy, các nền kinh tế phát triển đều xây dựng cơ cấu thị trường hiệu quả, bảo đảm sự liên kết hài hòa giữa các ngành và tập trung nguồn lực cho các lĩnh vực có khả năng tạo tác động lan tỏa mạnh nhất. Việc xác định đúng thứ tự ưu tiên và lựa chọn cơ cấu phát triển tối ưu không chỉ giúp hạn chế lãng phí nguồn lực mà còn nâng cao hiệu quả phân bổ, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững và dài hạn. Vì vậy, yêu cầu về hiệu năng, hiệu lực và hiệu quả cần được quán triệt trong toàn bộ quá trình hoạch định và triển khai chính sách phát triển.
2.2. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh, kết hợp dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), các cơ quan thống kê và nhiều nghiên cứu chuyên sâu nhằm đánh giá xu hướng phát triển của hệ thống tài chính quốc tế cũng như triển vọng của Việt Nam. Nghiên cứu cho rằng, cùng với việc hình thành, phát triển của IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, cùng với sự hoàn thiện thể chế, sự lớn mạnh của các tập đoàn công nghệ trong nước cũng như khả năng làm chủ công nghệ tiên tiến sẽ tạo tiền đề cho một mô hình phát triển mới của cơ cấu kinh tế Việt Nam từ sau năm 2045.
3. Kết quả nghiên cứu
3.1. Xu hướng biến động của thị trường tài chính thế giới trong bối cảnh mới
Trong thời gian qua, quy mô và cơ cấu của hệ thống tài chính quốc tế đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ, thể hiện rõ qua sự gia tăng nhanh của thị trường tài chính toàn cầu, đặc biệt là nợ liên bang của Mỹ - nền kinh tế có sức mạnh hàng đầu thế giới. Quy mô nợ công của Mỹ hiện đã vượt 39 nghìn tỉ USD, tương đương khoảng 124,3% GDP (Global Finance, 2025), cho thấy mức độ rủi ro ngày càng lớn của hệ thống nợ toàn cầu trước các biến động kinh tế và tài chính quốc tế.
Bên cạnh đó, xu hướng giảm phụ thuộc vào đồng USD trong thanh toán và đầu tư quốc tế đang gia tăng, đặc biệt giữa Nga, Trung Quốc và các đối tác thương mại của hai quốc gia này. Nhóm BRICS (gồm các quốc gia: Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi, Ai Cập, Ethiopia, Iran, Ả-rập Xê-út và Các Tiểu vương quốc Ả-rập Thống nhất) cũng đang thúc đẩy mở rộng giao dịch bằng đồng nội tệ nhằm hạn chế vai trò của USD trong hệ thống tài chính quốc tế. Từ ngày 01/10/2016, đồng Nhân dân tệ được IMF công nhận là đồng tiền dự trữ quốc tế, qua đó gia tăng cạnh tranh với vị thế của USD và góp phần làm thay đổi cấu trúc tài chính toàn cầu.
Hệ thống tài chính quốc tế cũng thường xuất hiện những biến động lớn theo chu kỳ, như sự sụp đổ của đồng Rúp năm 1989, cuộc khủng hoảng tài chính châu Á giai đoạn 1997 - 1998, khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 hay bất ổn do đại dịch Covid-19 từ cuối năm 2019. Cùng với đó, giá vàng thế giới tăng mạnh trong những năm gần đây, từ khoảng 2.000 USD/ounce năm 2022 lên mức trên 6.000 USD/ounce vào đầu năm 2026, phản ánh xu hướng gia tăng nhu cầu đối với tài sản trú ẩn an toàn trong bối cảnh bất ổn tài chính và địa chính trị toàn cầu.
Đặc biệt, sự phát triển của tiền kỹ thuật số đã tạo động lực mạnh mẽ cho tài chính số và thúc đẩy lĩnh vực Fintech tăng trưởng nhanh chóng, qua đó mở rộng và đa dạng hóa các công cụ tài chính. Quy mô thị trường tiền kỹ thuật số hiện đạt khoảng 3,18 nghìn tỉ USD (Forbes, 2026) và vẫn tiếp tục gia tăng, cho thấy sức hấp dẫn lớn của loại tài sản này đối với nhà đầu tư toàn cầu.
Cùng với đó, quy mô vốn hóa của các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới cũng tăng mạnh. Đến đầu năm 2026, tổng vốn hóa của 11 tập đoàn công nghệ lớn nhất toàn cầu đạt gần 27 nghìn tỉ USD, tương đương quy mô GDP của Mỹ và chiếm gần 1/4 GDP toàn cầu. Điều này phản ánh xu hướng hệ thống tài chính quốc tế đang phát triển mạnh nhờ tiến bộ công nghệ, khả năng thương mại và tài chính hóa sản phẩm công nghệ cao.
Có thể thấy, hệ thống tài chính toàn cầu vừa tiềm ẩn những biến động mang tính chu kỳ và lan tỏa mạnh, vừa mở ra các cơ hội mới cho đầu tư và đổi mới sáng tạo. Những “làn sóng” tài chính mới có thể tạo ra rủi ro lớn, đồng thời thúc đẩy hình thành các nguồn giá trị và động lực tăng trưởng mới cho kinh tế thế giới.
3.2. Vai trò trụ cột của nông nghiệp trong việc giữ vững ổn định kinh tế
Nông nghiệp giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm an ninh lương thực, duy trì ổn định xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống, qua đó tạo nền tảng cho sự ổn định của toàn bộ nền kinh tế. Mặc dù tỉ trọng nông nghiệp trong cơ cấu GDP của các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Vương quốc Anh hay Đức chỉ ở mức 0,5 - 1%, song với quy mô nền kinh tế lớn, giá trị tuyệt đối mà ngành nông nghiệp tạo ra vẫn rất lớn. Điều này cho thấy nông nghiệp chính là “bệ đỡ” quan trọng đối với phát triển kinh tế bền vững.
Tuy nhiên, ngành nông nghiệp thường gặp hạn chế trong việc tạo động lực tăng trưởng đột phá và chuyển dịch nhanh cơ cấu kinh tế so với ngành công nghiệp hoặc dịch vụ. Nguyên nhân do sản xuất nông nghiệp phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên, tính mùa vụ và chu kỳ sinh trưởng của cây trồng, vật nuôi, khiến khả năng tăng tốc sản xuất trong ngắn hạn gặp khó khăn. Bên cạnh đó, thị trường nông sản thường xuyên biến động với tình trạng "được mùa, mất giá" và "được giá, mất mùa" cho người sản xuất.
Ngoài ra, ở nhiều quốc gia đang phát triển, sản xuất nông nghiệp vẫn chịu ảnh hưởng của tư duy canh tác truyền thống, chú trọng sản lượng hơn là thị trường và giá trị gia tăng. Việc ứng dụng đổi mới sáng tạo, công nghệ và tư duy thương mại hiện đại còn hạn chế, làm giảm khả năng nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh. Trong khi đó, những quốc gia kiểm soát tốt quá trình sản xuất nông nghiệp, tổ chức theo mô hình công nghiệp hóa và ứng dụng công nghệ cao như Israel, Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Liên minh châu Âu (EU) đã đạt năng suất rất cao, tạo ra giá trị lớn và nâng cao hiệu quả kinh tế của lĩnh vực nông nghiệp.
3.3. Công nghiệp - động lực hiện đại hóa nền kinh tế
Để thúc đẩy tăng trưởng nhanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, phát triển công nghiệp cần được xác định là động lực trung tâm của nền kinh tế. Khác với nông nghiệp, sản xuất công nghiệp ít phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và có khả năng được con người chủ động kiểm soát về quy mô, tốc độ, công nghệ và chủng loại sản phẩm. Đây cũng là lĩnh vực tiêu thụ hiệu quả các nguồn lực như nguyên liệu, năng lượng, khoáng sản, đất đai và lao động, qua đó tạo ra năng lực sản xuất quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu trong nước và mở rộng xuất khẩu. Thực tiễn cho thấy nhiều quốc gia đã vươn lên mạnh mẽ nhờ phát triển công nghiệp, như Hoa Kỳ trong thập niên 1960, Nhật Bản và Hàn Quốc giai đoạn 1970 - 1980, Đức những năm 1990 hay Trung Quốc từ đầu những năm 2000 đến nay.
Công nghiệp có khả năng huy động và kết nối hầu hết các nguồn lực phát triển, từ nguồn lực truyền thống đến đổi mới sáng tạo, đồng thời tạo sức lan tỏa mạnh mẽ tới các lĩnh vực khác của nền kinh tế. Để xây dựng nền tảng tăng trưởng bền vững cả về quy mô và chất lượng, cần phát triển cơ cấu công nghiệp theo hướng hiện đại, bao gồm công nghiệp nền tảng, công nghiệp mũi nhọn, công nghiệp hỗ trợ, công nghiệp lưỡng dụng, công nghệ chiến lược và các sản phẩm chiến lược quốc gia.
Lĩnh vực này cũng đi đầu trong việc tiếp nhận các sản phẩm đổi mới sáng tạo, đồng thời là nơi chuyển hóa nhanh chóng các tiến bộ khoa học - công nghệ thành giá trị nhờ chu kỳ hoàn vốn ngắn và mô hình kinh doanh gắn kết chặt chẽ. Trong kỷ nguyên số, các sản phẩm công nghiệp ngày càng được chuyên môn hóa sâu và phát triển tinh xảo. Quy trình sản xuất được chia thành từng công đoạn chuyên biệt, cho phép phân bổ và tối ưu hóa tại những quốc gia có lợi thế công nghệ cao nhất, từ đó hình thành nên một hệ sinh thái công nghiệp toàn cầu liên kết chặt chẽ.
Mô hình phân bổ sản xuất này vừa phát huy tối đa lợi thế so sánh của từng quốc gia, vừa tối ưu hóa hiệu quả chuỗi giá trị toàn cầu, từ đó tạo dựng nền tảng vững chắc cho lợi thế kinh tế theo quy mô từ các yếu tố đầu vào đến đầu ra. Sức bật từ nền công nghiệp hiện đại nhờ vậy không chỉ tạo động lực thúc đẩy các ngành truyền thống, mà còn định hình và kiến tạo nên những lĩnh vực công nghiệp mới của tương lai.
Phát triển công nghiệp thành công sẽ tạo điều kiện để hoàn thành công cuộc công nghiệp hóa, thay đổi trạng thái phát triển và mở ra tầm nhìn mới, sứ mệnh mới và tạo cơ hội phát triển mới cho đất nước. Từ đó, uy tín và danh tiếng của quốc gia sẽ được củng cố trên phạm vi toàn cầu. Mức độ thu hút nguồn lực trong và ngoài nước cũng sẽ tăng lên, đồng thời, động thái tăng trưởng mới sẽ xuất hiện để đưa đất nước phát triển đến trình độ cao hơn. Phát triển công nghiệp còn góp phần thực hiện các mục tiêu thiên niên kỷ (UNIDO, 2003) và tạo lập các động thái phát triển nhanh, bền vững (Nguyễn Thường Lạng, 2021).
3.4. Tài chính là trụ cột cho sự phát triển thịnh vượng và hùng cường
Trên thực tế, để vươn mình trở thành một quốc gia giàu có, thịnh vượng và hùng cường, mọi nền kinh tế đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy luật khách quan của thị trường nhằm tối đa hóa nguồn lực quốc gia. Theo đó, kết quả phát triển đều được quy đổi vào một loại đơn vị duy nhất - giá trị gia tăng và trực tiếp là GDP/GDP bình quân đầu người.
Trong số các quốc gia có GDP bình quân đầu người cao nhất thế giới, khoảng một nửa đều có nền tài chính phát triển rất cao như Singapore, Macao, Mỹ, Hồng Kông... Đặc biệt Singapore có mức thu nhập bình quân đầu người cao nhất, gấp gần 31 lần Việt Nam năm 2025. Do đó, phát triển lĩnh vực tài chính là điều kiện tiên quyết để các quốc gia đạt đến sự giàu có, thịnh vượng và hùng cường.
4. Đề xuất phát triển mô hình kinh tế - tài chính Việt Nam trong dài hạn
Có thể thấy, mô hình phát triển kinh tế của Việt Nam trong dài hạn đang được định hình với lộ trình chiến lược ngày càng rõ nét: Từ quốc gia có thu nhập trung bình thấp vươn lên nhóm thu nhập trung bình cao năm 2030, tiến tới trở thành nước công nghiệp phát triển có thu nhập cao; GDP bình quân đầu người vượt ngưỡng 28.500 USD, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia phát triển (Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng). Theo đó, Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát triển với nền kinh tế hiện đại, năng lực cạnh tranh quốc tế mạnh và chất lượng sống của người dân được nâng cao, hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện, bền vững.
Về triển vọng tăng trưởng, GDP Việt Nam năm 2024 đạt 7,05%; năm 2025 đạt 8,02% (Cục Thống kê), tạo nền tảng cho chu kỳ tăng trưởng mới từ năm 2026 - 2030 với tốc độ hai con số và có thể kéo dài đến năm 2033 (Hình 1), qua đó mở ra khả năng GDP Việt Nam đạt khoảng 1.000 tỉ USD năm 2030. Đồng thời, GDP bình quân đầu người có thể đạt khoảng 10.000 USD, vượt mức trung bình của ASEAN và bằng 4/5 mức trung bình toàn thế giới.
Về tăng trưởng theo ngành, để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số theo định hướng phát triển của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng và duy trì mức tăng trưởng bình quân 8,5 - 9,5%/năm trong giai đoạn 2025 - 2033, nông nghiệp cần tăng trưởng 3,8 - 4,1%/năm, công nghiệp cần tăng 12 - 12,5% và dịch vụ cần đạt khoảng 13 - 14,5%/năm. (Hình 1)
![]() |
Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần đẩy mạnh đầu tư vào tất cả các ngành kinh tế gắn với nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, đồng thời giảm hệ số sử dụng vốn đầu tư (ICOR) từ khoảng 4,5 xuống còn 3 - 3,5 thông qua tái cơ cấu đầu tư theo hướng ưu tiên các ngành có thị trường lớn, khả năng thu hồi vốn nhanh và giá trị gia tăng cao, đặc biệt là công nghệ cao, năng lượng, công nghiệp hỗ trợ và đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh đầu tư phục vụ xuất khẩu và thay thế nhập khẩu, đồng thời phát huy vai trò của FDI, với triển vọng vốn FDI thực hiện bình quân mỗi năm đạt khoảng 35 - 40 tỉ USD vào các lĩnh vực công nghệ cao, công nghệ xanh và sản xuất phát thải thấp (Ban Chấp hành Trung ương Đảng, 2019).
Hoạt động xuất nhập khẩu cũng được kỳ vọng tiếp tục tăng trưởng mạnh, có thể đạt khoảng 1.050 - 1.150 tỉ USD vào năm 2026, so với mức 930,5 tỉ USD năm 2025. Động lực tăng trưởng này chủ yếu đến từ việc tận dụng hiệu quả các ưu đãi của các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết, đồng thời mở rộng đàm phán và tham gia các FTA mới trong giai đoạn 2026 - 2030. Cùng với đó, việc thúc đẩy thương mại xanh, phát triển chuỗi cung ứng trong nước sẽ góp phần hạn chế phụ thuộc vào mô hình gia công giá trị thấp, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Xét về chuyển dịch cơ cấu, cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh theo hướng tăng nhanh tỉ trọng công nghiệp, dịch vụ, giảm tương đối tỉ trọng nông nghiệp trên cơ sở tốc độ tăng trưởng cao của công nghiệp và thương mại. Đến năm 2050, cơ cấu kinh tế dự kiến sẽ có nông nghiệp chiếm tỉ trọng 1%, công nghiệp 41,5% và dịch vụ 57,5% (Hình 2). Đây cũng là thời điểm Việt Nam đạt mục tiêu cam kết giảm phát thải ròng bằng "0". Trong đó, dịch vụ tài chính sẽ chiếm khoảng 75 - 80% tỉ trọng dịch vụ trong nền kinh tế. Nền kinh tế Việt Nam sẽ mang đặc điểm của một nền tài chính quy mô lớn, có khả năng chi phối đến hệ thống tài chính toàn cầu.
![]() |
Về tiềm lực phát triển, đến năm 2045, Việt Nam được kỳ vọng có ít nhất 20 doanh nghiệp tư nhân tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và tối thiểu 5 tập đoàn kinh tế nhà nước nằm trong nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới. Trong số đó sẽ xuất hiện các tập đoàn công nghệ và tập đoàn tài chính quy mô lớn, đóng vai trò trụ cột trong việc bảo đảm ổn định kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và tạo nền tảng cho sự phát triển giàu mạnh, thịnh vượng.
Trong bối cảnh kinh tế số và tài chính số phát triển mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, mô hình kinh tế - tài chính được xem là hướng đi phù hợp để Việt Nam tận dụng hiệu quả các lợi thế về nguồn nhân lực, khả năng thích ứng công nghệ và năng lực nắm bắt xu hướng mới. Sự phát triển của Fintech và nền tảng giao dịch tài chính hiện đại mở ra cơ hội lớn để Việt Nam tham gia sâu rộng hơn vào hệ thống tài chính quốc tế.
Cùng với đó, việc hình thành và phát triển IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được kỳ vọng sẽ tạo động lực quan trọng cho quá trình chuyển đổi này. Sau giai đoạn đầu vận hành, hoàn thiện thể chế và tích lũy kinh nghiệm thị trường, IFC tại Việt Nam có thể bước vào giai đoạn phát triển ổn định và hiệu quả trong giai đoạn 2035 - 2040, tạo dư địa bứt phá mạnh từ sau năm 2045 và từng bước nâng cao vai trò của Việt Nam trong hệ thống tài chính quốc tế.
Như vậy, Việt Nam hoàn toàn có khả năng xây dựng và phát triển mô hình kinh tế theo hướng lấy lĩnh vực tài chính làm động lực tăng trưởng dài hạn, qua đó, tạo đột phá chiến lược cho việc phát triển nền kinh tế. Trong mô hình này, nông nghiệp tiếp tục giữ vai trò trụ cột ổn định với quy mô tinh gọn nhưng chất lượng và giá trị gia tăng cao; công nghiệp là nền tảng phát triển hiện đại, có năng lực cạnh tranh và khả năng chống chịu mạnh trước các biến động toàn cầu; trong khi đó tài chính sẽ trở thành lĩnh vực dẫn dắt quá trình tích lũy nguồn lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao vị thế quốc gia trong dài hạn.
Thời gian tới, Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển, ứng dụng các công nghệ tiên tiến gắn với tài chính số và các sản phẩm công nghệ cao. Quá trình hiện đại hóa hệ thống ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, trái phiếu, công cụ tài chính phái sinh... cần được triển khai đồng bộ nhằm hình thành hệ sinh thái tài chính hiện đại, minh bạch và có khả năng cạnh tranh quốc tế. Đây cũng là xu hướng phát triển nổi bật của kinh tế thế giới, khi nhiều quốc gia, tập đoàn và doanh nghiệp đã tạo dựng được nguồn lực tài chính rất lớn trong thời gian ngắn nhờ tận dụng hiệu quả các mô hình tài chính mới và nền tảng công nghệ số. Điều đó cho thấy Việt Nam có cơ sở thực tiễn và tiềm năng để lựa chọn, triển khai cách tiếp cận này một cách phù hợp, hiệu quả và chủ động trong giai đoạn phát triển mới.
5. Kết luận
Như vậy, sự phát triển kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn 2026 - 2045 cần đặt trong tầm nhìn dài hạn, với mục tiêu tạo bước chuyển căn bản về trình độ phát triển quốc gia, đồng thời phát huy tối đa hiệu quả lan tỏa của các nguồn lực kinh tế trên cơ sở bảo đảm vững chắc ổn định xã hội và sinh kế của người dân. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận mới trong xây dựng mô hình phát triển, trong đó trọng tâm là kiến tạo cơ cấu kinh tế tối ưu nhằm vừa thúc đẩy tăng trưởng cao, vừa bảo đảm chuyển dịch cơ cấu theo hướng hiện đại và bền vững. Việc định hình mô hình phát triển mới từ năm 2026 sẽ tạo nền tảng để đến sau năm 2045, khi tích lũy đủ tiềm lực và hình thành các trụ cột tăng trưởng mới, Việt Nam có thể bước sang một giai đoạn phát triển ở trình độ cao hơn. Đây cũng sẽ là định hướng quan trọng cho quá trình đầu tư và phát triển các lĩnh vực kinh tế trong dài hạn.
Để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và là nước công nghiệp phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần tập trung xây dựng cơ cấu kinh tế hiện đại với nền tảng công nghiệp vững mạnh. Tuy nhiên, trong tầm nhìn dài hạn, lĩnh vực tài chính được kỳ vọng sẽ giữ vai trò dẫn dắt và trở thành động lực quan trọng tạo dựng sự giàu mạnh và thịnh vượng quốc gia. Vì vậy, chính sách phát triển hiện nay cần được hoạch định trên cơ sở tầm nhìn chiến lược dài hạn, nhằm tối ưu hóa khả năng huy động và phân bổ nguồn lực, nâng cao hiệu quả lan tỏa và rút ngắn thời gian đạt được các mục tiêu phát triển quốc gia.
Tài liệu tham khảo:
1. CEIC, The gradual internationalization of China's yuan, https://info.ceicdata.com/ceic-article-the-gradual-internationalization-of-chinas-yuan
2. Federal Reserve History, Creation of the Bretton Woods System, https://www.federalreservehistory.org/essays/bretton-woods-created
3. Forbe (2026), Cryptocurrency Prices Today By Market Cap, https://www.forbes.com/digital-assets/crypto-prices/
4. Global Finance (2025), The Richest countries in the world 2025, https://gfmag.com/data/richest-countries-in-the-world/
5. Goldprice, Gold price, https://goldprice.org/
6. Marketcap. Com, Largest Companies by Market Cap, https://companiesmarketcap.com/
7. Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 của Bộ Chính trị về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030.
8. Nguyễn Thường Lạng (2021), Giải mã công nghiệp hóa ở Việt Nam theo mô hình chính sách 3 phiên bản, https://tapchinganhang.gov.vn/giai-ma-cong-nghiep-hoa-o-viet-nam-theo-mo-hinh-chinh-sach-3-phien-ban-11111.html
9. Porter M. (2008), Năng lực cạnh tranh quốc gia, Bản dịch của Nhà xuất bản Trẻ.
10. Stiglitz J.E. (2015), Economics of public sector, W.W. Norton Company, Inc.
11. Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (1985), Kinh tế- chính trị Mác- Lênin, Xưởng in Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
12. UNIDO (2003), The role of industrial development in the achievement of the millennium development goals, https://www.unido.org/sites/default/files/2009-04/The_role_of_industrial_development_in_achievement_of_MDGs_0.pdf.
13. Usdebtclock, U.S. National Debt Clock: Real Time, https://www.usdebtclock.org/
Tin bài khác
Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững
Phát triển thị trường chứng khoán hóa tài sản gắn với xử lý nợ xấu: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam
Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách
Phát triển sàn giao dịch các-bon: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho hệ thống ngân hàng Việt Nam
Phát triển thị trường công cụ phái sinh: Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và đề xuất cho Việt Nam
Huy động nguồn lực tư nhân cho đầu tư xanh: Thực tiễn triển khai và hàm ý chính sách
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô
Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam
Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức
Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015
Đầu tư gián tiếp nước ngoài và ổn định tỉ giá: Nghiên cứu so sánh trường hợp Việt Nam, Thái Lan và Indonesia
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

