Phát triển thị trường công cụ phái sinh: Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và đề xuất cho Việt Nam

Thị trường tài chính
Trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế ngày càng sâu rộng, thị trường công cụ phái sinh đang từng bước khẳng định vai trò then chốt trong việc quản trị rủi ro, đồng thời nâng cao hiệu quả phân bổ dòng vốn, góp phần thúc đẩy nền kinh tế phát triển ổn định và bền vững.
aa

Tóm tắt: Bài viết phân tích quá trình phát triển của thị trường các công cụ phái sinh tại Việt Nam trong giai đoạn gần một thập kỷ qua, chỉ ra những kết quả đạt được cũng như các hạn chế về khung pháp lý, quy mô, cấu trúc sản phẩm, cơ cấu nhà đầu tư. Trên cơ sở nghiên cứu kinh nghiệm của Vương quốc Anh - một trong những trung tâm tài chính hàng đầu thế giới với thị trường phái sinh phát triển toàn diện, bài viết làm rõ các yếu tố nền tảng như khung pháp lý đồng bộ, hạ tầng thị trường hiện đại, vai trò của nhà đầu tư tổ chức và ứng dụng công nghệ. Từ đó, tác giả đề xuất một số khuyến nghị nhằm phát triển thị trường công cụ phái sinh tại Việt Nam theo hướng minh bạch, hiệu quả và bền vững, đáp ứng yêu cầu hội nhập tài chính quốc tế.

Từ khóa: Công cụ phái sinh, tài chính quốc tế, Vương quốc Anh, Việt Nam.

DEVELOPMENT OF THE DERIVATIVES MARKET:
EXPERIENCE FROM THE UNITED KINGDOM AND RECOMMENDATIONS FOR VIETNAM

Abstract: This article analyzes the development of the derivatives market in Vietnam over the past decade, highlighting both the achievements and existing limitations in terms of legal framework, market size, product structure, and investor composition. Based on an examination of the United Kingdom’s experience - one of the world’s leading financial centers with a well-developed derivatives market, the study identifies key foundational factors, including a coherent legal framework, modern market infrastructure, the role of institutional investors, and the application of advanced technologies. Accordingly, the author proposes several policy recommendations to foster the development of Vietnam’s derivatives market in a transparent, efficient, and sustainable manner, in line with the requirements of international financial integration.

Keywords: Derivatives, international finance, United Kingdom, Vietnam.

1. Giới thiệu chung

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, công cụ phái sinh đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng của hệ thống tài chính hiện đại. Công cụ này không chỉ đóng vai trò trong việc phân bổ nguồn lực tài chính hiệu quả mà còn là phương tiện thiết yếu để quản trị rủi ro trong môi trường kinh tế đầy biến động, nơi các cú sốc về tỉ giá, lãi suất, giá hàng hóa và dòng vốn có thể lan truyền nhanh chóng giữa các quốc gia.

Sự phát triển mạnh mẽ của thị trường phái sinh trên thế giới trong những thập kỷ gần đây phản ánh nhu cầu ngày càng tăng đối với các công cụ tài chính linh hoạt, cho phép các chủ thể kinh tế phòng ngừa rủi ro và tối ưu hóa danh mục đầu tư. Đặc biệt, sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (2007 - 2008), các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý đã nhận thức rõ hơn về vai trò hai mặt của công cụ phái sinh, vừa là công cụ quản trị rủi ro hiệu quả, vừa có thể trở thành nguồn gốc của rủi ro hệ thống nếu thiếu cơ chế giám sát phù hợp. Vì vậy, việc nghiên cứu và phát triển thị trường phái sinh theo hướng minh bạch, hiệu quả và bền vững đã trở thành ưu tiên của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Công cụ phái sinh được hiểu là các hợp đồng tài chính mà giá trị của chúng phụ thuộc vào biến động của một tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, lãi suất, tỉ giá, hàng hóa hoặc các chỉ số tài chính. Các loại công cụ phái sinh phổ biến bao gồm hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, quyền chọn và hợp đồng hoán đổi. Trong đó, hợp đồng hoán đổi là một loại hợp đồng thỏa thuận về việc trao đổi các dòng tiền giữa hai bên trong tương lai, thường được sử dụng để tối ưu hóa chi phí vốn hoặc quản trị rủi ro tài chính. Các công cụ phái sinh được sử dụng với ba mục đích chính là phòng ngừa rủi ro, đầu cơ và kinh doanh chênh lệch giá. Phòng ngừa rủi ro giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư giảm thiểu tác động bất lợi của biến động giá, trong khi đầu cơ và kinh doanh chênh lệch giá đóng vai trò cung cấp thanh khoản và thúc đẩy hiệu quả thị trường. Tuy nhiên, đặc điểm đòn bẩy tài chính cao của các công cụ phái sinh cũng làm gia tăng mức độ rủi ro, đặc biệt khi các nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm hoặc không có chiến lược quản trị rủi ro phù hợp.

Thị trường phái sinh, với đặc trưng là giao dịch dựa trên kỳ vọng về giá trong tương lai, có thể tạo ra áp lực tâm lý lớn đối với nhà đầu tư do yếu tố thời gian và yêu cầu ký quỹ. Các quyết định giao dịch thường phải được đưa ra nhanh chóng, trong khi biến động giá có thể xảy ra liên tục, dẫn đến nguy cơ ra quyết định thiếu cân nhắc. Điều này đặc biệt rõ ràng trong các giao dịch ngắn hạn, nơi mà lợi nhuận và thua lỗ có thể thay đổi trong thời gian rất ngắn. Do đó, mặc dù các công cụ phái sinh mang lại nhiều lợi ích, việc sử dụng chúng đòi hỏi phải có kiến thức chuyên môn, hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả và môi trường pháp lý phù hợp để đảm bảo sự ổn định của thị trường.

2. Thực trạng phát triển thị trường công cụ phái sinh tại Việt Nam

Cùng với sự phát triển của thị trường tài chính, hệ thống pháp lý điều chỉnh thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam cũng từng bước được xây dựng, hoàn thiện và tiệm cận các thông lệ quốc tế. Khung khổ pháp lý này đã tạo nền tảng quan trọng cho sự vận hành ổn định và minh bạch của thị trường, đồng thời đảm bảo sự phù hợp với định hướng phát triển chung của nền kinh tế. Định hướng của Nhà nước đối với việc hình thành và phát triển thị trường phái sinh được thể hiện rõ thông qua các quyết định chiến lược của Thủ tướng Chính phủ, bao gồm Quyết định số 252/QĐ-TTg ngày 01/3/2012 về chiến lược phát triển thị trường chứng khoán giai đoạn 2011 - 2020; Quyết định số 366/2014/QĐ-TTg ngày 11/3/2014 về xây dựng và phát triển thị trường chứng khoán phái sinh hay Nghị định số 158/2020/NĐ-CP ngày 31/12/2020 của Chính phủ về chứng khoán phái sinh và thị trường chứng khoán phái sinh. Những văn bản này không chỉ đóng vai trò định hướng mà còn tạo hành lang pháp lý quan trọng cho sự hình thành và mở rộng của thị trường.

Đến năm 2017, thị trường phái sinh tại Việt Nam chính thức đi vào vận hành, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hoàn thiện cấu trúc thị trường tài chính. Sự ra đời của thị trường này không chỉ góp phần đa dạng hóa hệ sinh thái sản phẩm tài chính, mà còn cung cấp thêm các công cụ hữu hiệu để nhà đầu tư và doanh nghiệp thực hiện quản trị rủi ro trong bối cảnh kinh tế ngày càng biến động.

Thực tiễn phát triển trong giai đoạn 2017 - 2025 cho thấy thị trường đã đạt được tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Khối lượng giao dịch bình quân của hợp đồng tương lai chỉ số VN30 (loại hợp đồng thông minh đại diện cho 30 mã cổ phiếu tiềm năng) tăng trung bình khoảng 20,6% mỗi năm, phản ánh xu hướng gia tăng rõ rệt trong việc sử dụng công cụ phái sinh như một phần trong chiến lược đầu tư và quản trị rủi ro. Đặc biệt, năm 2020 ghi nhận mức tăng trưởng gần 80% so với năm trước, trong khi năm 2022 tiếp tục duy trì đà mở rộng với mức tăng khoảng 44% so với năm 2021. Từ mức thanh khoản ban đầu chỉ khoảng 11.000 hợp đồng mỗi phiên, quy mô giao dịch đã tăng mạnh, đạt bình quân khoảng 210.000 hợp đồng mỗi phiên vào cuối năm 2024 và duy trì ở mức khoảng 199.000 hợp đồng mỗi phiên vào cuối tháng 7/2025. Song song với sự gia tăng về khối lượng, giá trị giao dịch cũng cho thấy xu hướng tăng trưởng vượt bậc. Nếu như vào cuối năm 2017, giá trị giao dịch bình quân chỉ đạt khoảng 877,5 tỉ đồng mỗi phiên, thì trong các năm tiếp theo, thị trường đã mở rộng với tốc độ tăng trưởng bình quân lên tới 118,8% mỗi năm. Đến cuối tháng 7/2025, giá trị giao dịch bình quân đã đạt mức 25.772 tỉ đồng mỗi phiên, cho thấy sự gia tăng đáng kể về chiều sâu và mức độ sôi động của thị trường (Phạm Tiến Đạt, 2025).

Tuy nhiên, xét một cách tổng thể, sau gần một thập kỷ đi vào hoạt động, thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn đầu của chu kỳ phát triển. Quy mô thị trường còn tương đối khiêm tốn so với các quốc gia phát triển, trong khi cấu trúc sản phẩm chưa đa dạng và còn tập trung chủ yếu vào các công cụ niêm yết như hợp đồng tương lai chỉ số và hợp đồng tương lai trái phiếu Chính phủ. Các sản phẩm phái sinh phi tập trung, bao gồm hoán đổi lãi suất, hoán đổi tiền tệ và phái sinh tín dụng… vẫn chưa phát triển tương xứng với nhu cầu ngày càng gia tăng của nền kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế sâu rộng.

Một đặc điểm đáng chú ý của thị trường phái sinh Việt Nam là sự chi phối mạnh mẽ của nhà đầu tư cá nhân. Phần lớn các giao dịch hiện nay mang tính đầu cơ ngắn hạn, nhằm khai thác biến động giá trong thời gian ngắn để tìm kiếm lợi nhuận. Xu hướng này, mặc dù góp phần gia tăng thanh khoản, nhưng lại làm suy giảm vai trò cốt lõi của thị trường phái sinh là phòng ngừa rủi ro, đồng thời làm gia tăng mức độ biến động giá và tiềm ẩn rủi ro đối với sự ổn định của thị trường. Ngược lại, sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức như quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm và doanh nghiệp vẫn còn hạn chế, dẫn đến thiếu hụt các giao dịch mang tính dài hạn và phòng ngừa rủi ro thực chất, từ đó ảnh hưởng đến chiều sâu và tính bền vững của thị trường.

Bên cạnh đó, nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam về vai trò của công cụ phái sinh vẫn còn nhiều hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp chưa tích cực sử dụng các công cụ này trong quản trị rủi ro tài chính, mà vẫn chủ yếu tập trung vào hoạt động sản xuất, kinh doanh truyền thống. Trong bối cảnh Việt Nam là một nền kinh tế có độ mở cao, chịu tác động mạnh từ biến động của thị trường quốc tế, đặc biệt là tỉ giá và giá hàng hóa, việc chưa tận dụng hiệu quả các công cụ phái sinh có thể làm gia tăng mức độ dễ tổn thương của doanh nghiệp trước các cú sốc bên ngoài.

Về khía cạnh pháp lý, mặc dù Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc xây dựng khung pháp lý cho thị trường phái sinh, hệ thống quy định hiện hành vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Cụ thể, các quy định chưa thực sự đồng bộ và chưa bao phủ đầy đủ các loại hình sản phẩm, đặc biệt là các giao dịch phái sinh phi tập trung (OTC). Đồng thời, cơ chế báo cáo giao dịch và minh bạch thông tin còn chưa hoàn thiện, làm hạn chế khả năng giám sát thị trường và quản lý rủi ro của cơ quan chức năng. Những hạn chế này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tiếp tục hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực quản lý nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường phái sinh trong thời gian tới.

3. Kinh nghiệm của Vương quốc Anh trong phát triển thị trường công cụ phái sinh

Vương quốc Anh là một trong những trung tâm tài chính hàng đầu thế giới với thị trường phái sinh phát triển sâu rộng và đa dạng. Thị trường này bao gồm cả các sản phẩm niêm yết và OTC, với sự tham gia của nhiều loại hình tổ chức tài chính và phi tài chính. Trong đó, khung pháp lý đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển bền vững của thị trường phái sinh. Đạo luật Dịch vụ và Thị trường Tài chính (Financial Services and Markets Act - FSMA) quy định rõ ràng về hoạt động kinh doanh và yêu cầu cấp phép đối với các tổ chức tham gia thị trường. Quy định về Cơ sở hạ tầng Thị trường châu Âu (European Market Infrastructure Regulation - EMIR) yêu cầu các giao dịch phái sinh OTC phải được báo cáo đầy đủ cho cơ quan quản lý. Trong nhiều trường hợp, các giao dịch phải được thanh toán bù trừ thông qua các tổ chức trung tâm nhằm giảm thiểu rủi ro cho các bên liên quan. Ngoài ra, các quy định về minh bạch giao dịch, giới hạn vị thế và yêu cầu ký quỹ giúp tăng cường tính ổn định và minh bạch của thị trường.

Về cấu trúc thị trường, có thể nhìn thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm nhà đầu tư, trong đó các quỹ đầu tư chiếm tỉ trọng lớn, tiếp theo là các doanh nghiệp phi tài chính, trong khi các ngân hàng đóng vai trò trung gian chính đối với việc cung cấp thanh khoản. Cấu trúc này không chỉ phản ánh đặc điểm vận hành của thị trường phái sinh mà còn cho thấy mức độ chuyên môn hóa ngày càng cao giữa các nhóm nhà đầu tư theo mục tiêu và khẩu vị rủi ro khác nhau.

Đặc biệt, dữ liệu vị thế ròng được sử dụng như một công cụ hiệu quả để phân tích hành vi của các chủ thể tham gia thị trường. Việc đo lường vị thế ròng giúp đánh giá rõ nét hơn mục đích sử dụng công cụ phái sinh được dùng để phòng ngừa rủi ro hay phục vụ hoạt động đầu cơ. Thực tế cho thấy, phần lớn doanh nghiệp và tổ chức tài chính tại Anh đều sử dụng công cụ phái sinh chủ yếu cho mục tiêu phòng ngừa rủi ro, được duy trì tương đối ổn định theo thời gian. Trong khi đó, các quỹ đầu cơ thường xuyên điều chỉnh vị thế, phản ánh xu hướng giao dịch mang tính đầu cơ dựa trên kỳ vọng thị trường.

Sự phát triển của thị trường phái sinh tại Anh cũng gắn liền với việc ứng dụng công nghệ hiện đại. Giao dịch điện tử, trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ chuỗi khối (Blockchain) được sử dụng rộng rãi nhằm nâng cao hiệu quả giao dịch và giảm chi phí. Các sản phẩm mới như phái sinh liên quan đến khía cạnh môi trường - xã hội - quản trị (ESG) và tài sản kỹ thuật số đang phát triển nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của nhà đầu tư. Dự báo trong tương lai, thị trường phái sinh tại Anh sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ, với quy mô có thể đạt gần 2 nghìn tỉ USD vào năm 2031 (Mobility Foresights, 2025).

4. Một số đề xuất cho Việt Nam trong phát triển thị trường công cụ phái sinh

Từ phân tích cụ thể về thị trường Việt Nam và kinh nghiệm phát triển của Vương quốc Anh, có thể rút ra những định hướng và gợi ý chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy thị trường công cụ phái sinh tại Việt Nam phát triển hiệu quả và bền vững, cụ thể như sau:

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh cho thấy một khung pháp lý rõ ràng, nhất quán và có khả năng bao quát đầy đủ các loại hình giao dịch là điều kiện tiên quyết để thị trường phái sinh phát triển bền vững. Tại đây, các giao dịch phái sinh, đặc biệt là giao dịch OTC được đặt dưới cơ chế quản lý chặt chẽ với yêu cầu báo cáo bắt buộc và thanh toán bù trừ thông qua đối tác trung tâm nhằm giảm thiểu rủi ro đối tác. Từ thực tiễn này, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng đồng bộ giữa các lĩnh vực liên quan, đồng thời xây dựng các quy định cụ thể đối với giao dịch OTC, bao gồm tiêu chuẩn hóa hợp đồng, cơ chế báo cáo giao dịch và yêu cầu ký quỹ, thanh toán bù trừ. Việc nâng cao tính minh bạch và khả năng giám sát không chỉ giúp hạn chế rủi ro hệ thống mà còn tạo nền tảng cho niềm tin của nhà đầu tư.

Thứ hai, tăng cường đầu tư và phát triển hạ tầng thị trường hiện đại, đồng bộ

Hạ tầng thị trường là yếu tố nền tảng quyết định đến hiệu quả vận hành và mức độ an toàn của thị trường phái sinh. Do đó, Việt Nam cần đẩy mạnh đầu tư vào các thiết chế trung gian quan trọng như tổ chức thanh toán bù trừ trung tâm, trung tâm lưu ký và hệ thống quản lý ký quỹ. Bên cạnh đó, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống báo cáo giao dịch tập trung, tích hợp công nghệ số hiện đại sẽ giúp nâng cao khả năng thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu thị trường theo thời gian thực. Điều này không chỉ hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn mà còn góp phần tăng cường tính minh bạch, củng cố niềm tin của nhà đầu tư đối với thị trường.

Thứ ba, thúc đẩy sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức nhằm nâng cao tính ổn định và chiều sâu của thị trường

Thực tiễn tại Anh cho thấy, các nhà đầu tư tổ chức như quỹ đầu tư, doanh nghiệp và các định chế tài chính đóng vai trò chủ đạo trong thị trường phái sinh, với mục tiêu chính là phòng ngừa rủi ro hơn là đầu cơ. Chính sự tham gia của nhóm này đã góp phần ổn định thị trường và tạo ra các giao dịch có chiều sâu, mang tính dài hạn. Trong khi đó, thị trường Việt Nam hiện vẫn chịu sự chi phối lớn của nhà đầu tư cá nhân với xu hướng đầu cơ ngắn hạn. Vì vậy, Việt Nam cần có các chính sách khuyến khích sự tham gia của nhà đầu tư tổ chức, bao gồm hoàn thiện quy định pháp lý, cơ chế ưu đãi phù hợp và phát triển các sản phẩm phái sinh đáp ứng nhu cầu phòng ngừa rủi ro của doanh nghiệp. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức và năng lực sử dụng công cụ phái sinh của các tổ chức này cũng là yếu tố then chốt để cải thiện cấu trúc thị trường.

Thứ tư, đẩy mạnh đào tạo và nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về công cụ phái sinh gắn với thực tiễn quản trị rủi ro

Việc nâng cao nhận thức của doanh nghiệp cần được thực hiện thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu, hướng dẫn thực hành và chia sẻ kinh nghiệm quốc tế. Các nội dung đào tạo không chỉ dừng ở lý thuyết mà cần gắn với tình huống thực tiễn, giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách thức vận hành, lợi ích và rủi ro của công cụ phái sinh. Qua đó, khuyến khích doanh nghiệp chuyển từ tâm lý e ngại sang chủ động sử dụng các công cụ này để nâng cao năng lực quản trị tài chính trong bối cảnh hội nhập.

Thứ năm, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và tăng cường hợp tác quốc tế trong phát triển thị trường phái sinh

Đối với Việt Nam, cần đẩy mạnh đầu tư và triển khai các giải pháp công nghệ tiên tiến trong toàn bộ chuỗi giá trị của thị trường phái sinh, từ giao dịch, thanh toán bù trừ đến giám sát. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác quốc tế, đặc biệt với các trung tâm tài chính lớn, sẽ tạo điều kiện để học hỏi kinh nghiệm quản lý, tiếp cận các chuẩn mực quốc tế và thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài, qua đó góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường. Theo đó, Vương quốc Anh với vai trò là một trung tâm tài chính toàn cầu có thể đem đến cho các quốc gia nói chung và Việt Nam nói riêng các kinh nghiệm trong xây dựng khung pháp lý, phát triển hạ tầng thị trường và ứng dụng công nghệ hiện đại; đồng thời, việc thúc đẩy hợp tác song phương và đa phương sẽ mở ra cơ hội để Việt Nam từng bước hội nhập sâu hơn vào thị trường tài chính quốc tế. Đặc biệt, với việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, Việt Nam - Vương quốc Anh có thể trở thành đối tác quan trọng trong việc hợp tác, phát triển hạ tầng thị trường phái sinh theo chuẩn mực quốc tế; qua đó góp phần thúc đẩy quá trình hình thành một hệ sinh thái tài chính hiện đại, minh bạch và có khả năng cạnh tranh trong khu vực.

5. Kết luận

Công cụ tài chính phái sinh đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính hiện đại, đặc biệt trong việc quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả thị trường. Mặc dù Việt Nam đã có những bước phát triển ban đầu, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các thị trường phát triển như Vương quốc Anh, kết hợp với điều kiện thực tiễn trong nước, sẽ giúp Việt Nam xây dựng một thị trường phái sinh hiện đại, minh bạch và bền vững, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế trong dài hạn.

Tài liệu tham khảo:

1. Chambers and Partners (2025), UK Derivatives 2025.

2. Dương Hồng Hà, Phạm Tiến Đạt (2025), Hoàn thiện quy định pháp luật về thị trường chứng khoán phái sinh, VnEconomy, https://vneconomy.vn/hoan-thien-quy-dinh-phap-luat-ve-thi-truong-chung-khoan-phai-sinh.htm

3. Hacioğlu-Hoke, S., Ostry, D., Rey, H., Planat, A. S., Stavrakeva, V., & Tang, J. (2024), Topography of the FX derivatives market: a view from London. Bank of England Staff Working Paper No. 1,103 December 2024.

4. Mobility Foresights (2025), UK Derivatives Market Size, Share, Trends and Forecasts 2031.

5. Phạm Tiến Đạt (2025), Thị trường phái sinh cần thêm động lực. Đầu tư Chứng khoán, https://www.tinnhanhchungkhoan.vn/thi-truong-phai-sinh-can-them-dong-luc-post375792.html

TS. Lý Hoàng Vũ
Trường Đại học Tài chính - Marketing

Tin bài khác

Huy động nguồn lực tư nhân cho đầu tư xanh: Thực tiễn triển khai và hàm ý chính sách

Huy động nguồn lực tư nhân cho đầu tư xanh: Thực tiễn triển khai và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích khung pháp lý, thực trạng các kênh huy động vốn tư nhân cho đầu tư xanh tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những khó khăn, thách thức và đề xuất một số khuyến nghị nhằm tăng cường thu hút nguồn lực tư nhân phục vụ mục tiêu tăng trưởng xanh.
Kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới: Vai trò dẫn dắt của ngành Ngân hàng

Kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới: Vai trò dẫn dắt của ngành Ngân hàng

Bài viết làm rõ nhu cầu vốn rất lớn của khu vực kinh tế tư nhân giai đoạn 2026 - 2030, đồng thời phân tích vai trò trung tâm của hệ thống ngân hàng, dưới sự điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, trong dẫn vốn, ổn định vĩ mô và đồng hành chiến lược với phát triển bền vững của kinh tế tư nhân.
Thị trường tài chính toàn cầu: Một số thách thức và triển vọng

Thị trường tài chính toàn cầu: Một số thách thức và triển vọng

Bài viết phân tích những thách thức lớn của thị trường tài chính toàn cầu năm 2025, từ gánh nặng nợ công gia tăng, khủng hoảng bất động sản tại các nền kinh tế chủ chốt đến rủi ro địa chính trị và an ninh tài chính, đồng thời đánh giá triển vọng và hàm ý chính sách trong bối cảnh mới.
Phân mảnh kinh tế toàn cầu: Hàm ý đối với Việt Nam khi hướng đến thịnh vượng và Net-Zero

Phân mảnh kinh tế toàn cầu: Hàm ý đối với Việt Nam khi hướng đến thịnh vượng và Net-Zero

Bài viết phân tích tác động của phân mảnh kinh tế toàn cầu đối với Việt Nam, nhấn mạnh yêu cầu nâng cấp ngoại thương theo hướng xanh và bền vững, hiện đại hóa hệ thống ngân hàng như hạ tầng chiến lược và đặt phát triển con người ở vị trí lõi để vừa củng cố năng lực cạnh tranh, vừa hiện thực hóa mục tiêu Net-Zero vào năm 2050.
Dấu ấn thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 và giải pháp trọng tâm năm 2026

Dấu ấn thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 và giải pháp trọng tâm năm 2026

Bài viết khái quát bức tranh thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 với dấu ấn phục hồi mạnh mẽ, cải thiện chất lượng thể chế và bước tiến nâng hạng, đồng thời phân tích bối cảnh, cơ hội, thách thức và các giải pháp trọng tâm nhằm hướng tới giai đoạn phát triển minh bạch, bền vững và hội nhập sâu hơn trong năm 2026.
Phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong ổn định và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong ổn định và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Bài viết phân tích vị trí, vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước trong ổn định vĩ mô và dẫn dắt tăng trưởng, kiến tạo không gian phát triển cũng như thúc đẩy các động lực mới của nền kinh tế Việt Nam.
Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo

Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo

Bài viết phân tích vai trò dẫn dắt của đầu tư công đối với tăng trưởng kinh tế, làm rõ những điểm sáng trong giai đoạn 2021 - 2025, đặc biệt năm 2025, đồng thời đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả chi tiêu công phục vụ mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững.
Phòng ngừa gian lận trong thị trường carbon của Việt Nam: Bài học từ Liên minh châu Âu

Phòng ngừa gian lận trong thị trường carbon của Việt Nam: Bài học từ Liên minh châu Âu

Bài viết tập trung phân tích những thách thức pháp lý và quản trị trong phòng, chống gian lận trên thị trường carbon, qua đó nhấn mạnh vai trò của việc luật hóa, tăng cường minh bạch và hoàn thiện cơ chế giám sát nhằm xây dựng một thị trường carbon Việt Nam an toàn, đáng tin cậy.
Xem thêm
Nâng cao năng suất lao động để vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Từ thực tiễn kinh tế Việt Nam

Nâng cao năng suất lao động để vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Từ thực tiễn kinh tế Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng cao nhưng đứng trước nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình, việc nâng cao năng suất lao động trở thành chìa khóa then chốt để bứt phá, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.
Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích những nội dung trọng tâm của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và làm rõ các tác động đa chiều đối với hệ thống ngân hàng, từ quản trị rủi ro, chi phí vận hành đến chiến lược cạnh tranh, qua đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong bối cảnh chuyển đổi số.
Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân

Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân

Ngày 09/4/2026, tại Hà Nội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức cuộc họp triển khai công tác ngân hàng dưới sự chủ trì của Thống đốc NHNN Phạm Đức Ấn. Tại cuộc họp, các ngân hàng thương mại (NHTM) đã thống nhất, đồng thuận cao trong việc thực hiện chủ trương của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và NHNN trong việc nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Theo đó, các NHTM cam kết đồng thuận giảm lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay sau cuộc họp này.
Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Trong kỷ nguyên số và hội nhập sâu rộng, chính sách không chỉ dừng lại ở việc ban hành mà còn đòi hỏi được truyền tải một cách kịp thời, chính xác và hiệu quả tới thị trường và công chúng. Đối với ngành Ngân hàng - lĩnh vực nhạy cảm, có mức độ lan tỏa cao và tác động trực tiếp đến ổn định kinh tế vĩ mô, truyền thông chính sách ngày càng khẳng định vai trò chiến lược trong việc định hướng kỳ vọng, củng cố niềm tin và nâng cao hiệu lực thực thi chính sách.
Dự báo tác động của căng thẳng tại khu vực Trung Đông tới kinh tế Việt Nam và một số gợi ý chính sách

Dự báo tác động của căng thẳng tại khu vực Trung Đông tới kinh tế Việt Nam và một số gợi ý chính sách

Bài viết chỉ ra rằng, căng thẳng Trung Đông thông qua cú sốc giá năng lượng và logistics, có thể khuếch đại áp lực lạm phát, tỉ giá và tăng trưởng của Việt Nam, qua đó đặt ra yêu cầu điều hành chính sách vĩ mô linh hoạt nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng

Thông tư số 76/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2019/TT-NHNN quy định về tái cấp vốn dưới hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng đối với tổ chức tín dụng

Thông tư số 75/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định tại các VBQPPL trong lĩnh vực quản lý hoạt động cung ứng dịch vụ và sử dụng ngoại hối để thực thi phương án cắt giảm, đơn giản hoá thủ tục hành chính

Thông tư số 67/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2026 bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành