Phân mảnh kinh tế toàn cầu: Hàm ý đối với Việt Nam khi hướng đến thịnh vượng và Net-Zero
Tóm tắt: Phân mảnh kinh tế toàn cầu đang tái định hình lợi thế cạnh tranh quốc gia, tạo ra cả rủi ro và cơ hội cho Việt Nam trong bối cảnh dịch chuyển chuỗi cung ứng và tái cấu trúc thương mại toàn cầu; tuy nhiên, việc nắm bắt cơ hội này đòi hỏi Việt Nam phải chủ động nâng cấp theo các chuẩn mực mới, xanh hơn, minh bạch hơn và quản trị rủi ro tốt hơn, với hệ thống ngân hàng giữ vai trò hạ tầng chiến lược của ngoại thương và chuyển đổi xanh, con người là “hạ tầng mềm” quyết định năng lực tuân thủ và hấp thụ công nghệ. Thông điệp trung tâm của bài viết là: Để vừa đạt được thịnh vượng kinh tế vừa hiện thực hóa mục tiêu Net-Zero vào năm 2050, Việt Nam cần triển khai đồng bộ ba trụ cột gồm củng cố niềm tin thể chế như một lợi thế cạnh tranh trong phân mảnh, nâng cấp ngoại thương theo hướng gia tăng giá trị và bền vững, hiện đại hóa hệ thống ngân hàng theo nguyên tắc chống chịu và đa dạng, trên nền tảng đặt phát triển con người ở vị trí lõi của chiến lược.
Từ khóa: Phân mảnh kinh tế toàn cầu, ngoại thương, quản trị rủi ro, tài chính xanh.
GLOBAL ECONOMIC FRAGMENTATION: IMPLICATIONS FOR VIETNAM
IN THE PURSUIT OF PROSPERITY AND NET-ZERO
Abstract: Global economic fragmentation is reshaping national competitive advantages, creating both risks and opportunities for Vietnam amid supply chain realignments and the restructuring of global trade. However, seizing these opportunities requires Viet Nam to proactively upgrade in line with new standards, greener, more transparent, and with stronger risk management, where the banking system serves as a strategic infrastructure for foreign trade and the green transition, while human capital functions as the “soft infrastructure” that determines compliance capacity and the ability to absorb technology. The central message of this article is that, to achieve both economic prosperity and the Net-Zero target by 2050, Vietnam needs to implement in a coordinated manner three pillars: Strengthening institutional trust as a competitive advantage in a fragmented world; upgrading foreign trade toward higher value and sustainability; and modernizing the banking system based on resilience and diversification, with human development positioned at the core of the overall strategy.
Keywords: Global economic fragmentation, foreign trade, risk governance, green finance.
1. Việt Nam trong bối cảnh phân mảnh thương mại, ngoại thương
1.1. Yêu cầu phát triển đất nước nhanh và bền vững
Thế giới đang bước vào giai đoạn “biến động kép”, vừa biến động địa chính trị, vừa biến động về chuẩn mực phát triển do chuyển đổi xanh. Việt Nam là một nền kinh tế có độ mở thương mại cao, các cú sốc bên ngoài lan truyền nhanh qua kênh ngoại thương, tỉ giá và kỳ vọng thị trường. Trong điều kiện đó, phát triển nhanh, bền vững không chỉ là khẩu hiệu mà là yêu cầu chiến lược, đòi hỏi sự đồng bộ giữa chính sách thương mại, tài chính và ngân hàng.
Giai đoạn 2021 - 2030 được xác định là giai đoạn “tạo nền tảng bứt phá” với các động lực then chốt: Khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Cam kết Net-Zero vào năm 2050 đặt ra yêu cầu cho Việt Nam phải tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, trong đó năng lượng, sản xuất công nghiệp, logistics và hệ thống tài chính đều phải chuyển đổi. Điều quan trọng là trong môi trường phân mảnh, “tốc độ” không thể tách rời “chống chịu”. Tăng trưởng nhanh nhưng dễ tổn thương trước cú sốc bên ngoài sẽ dẫn đến chi phí điều hành cao, biến động kỳ vọng và rủi ro tài chính lớn. Ngược lại, tăng trưởng dựa trên nền tảng thể chế vững mạnh sẽ giúp Việt Nam duy trì ổn định vĩ mô, giảm chi phí vốn, thu hút dòng vốn dài hạn và củng cố năng lực thực thi chính sách.
1.2. Trung tâm tài chính quốc tế như động lực mới của tăng trưởng kinh tế
Trong các động lực tăng trưởng mới, việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được kỳ vọng tạo ra “điểm hội tụ” cho vốn quốc tế, nhân lực chất lượng cao, dịch vụ tài chính hiện đại và đổi mới công nghệ tài chính (Fintech). Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy một trung tâm tài chính quốc tế không chỉ cần cơ sở hạ tầng và ưu đãi mà quan trọng hơn là chất lượng thể chế: Tính minh bạch, ổn định chính sách, bảo vệ quyền tài sản, cơ chế giải quyết tranh chấp và mức độ tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Trong bối cảnh đó, các bước đi về khung pháp lý cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam, đặc biệt là thiết lập cơ chế tòa án chuyên trách trong trung tâm tài chính quốc tế theo tinh thần thông luật, có thể tạo hiệu ứng “neo kỳ vọng” đối với nhà đầu tư quốc tế. Khi tranh chấp được xử lý nhanh, minh bạch và có tính dự báo, rủi ro pháp lý giảm xuống, chi phí vốn giảm, dòng vốn vào các dự án dài hạn (hạ tầng, năng lượng tái tạo, chuyển đổi xanh) có xu hướng tăng.
Bên cạnh đó, việc hình thành Sở giao dịch hàng hóa trong Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam với danh mục sản phẩm đa dạng như nông sản, kim loại quý, tín chỉ carbon, năng lượng, dầu mỏ, trái phiếu xanh và sản phẩm tài chính xanh... giúp hoàn thiện cấu phần thị trường, tăng chiều sâu của thị trường vốn và tạo kênh định giá minh bạch. Nếu được thiết kế tốt, đây không chỉ là “mảnh ghép thị trường” mà còn là công cụ hỗ trợ chuyển đổi xanh: Tín chỉ carbon, trái phiếu xanh và công cụ phòng ngừa rủi ro hàng hóa - năng lượng có thể làm giảm biến động chi phí đầu vào, tăng khả năng lập kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp.
1.3. Nền tảng vĩ mô ổn định như một lợi thế cạnh tranh của nền kinh tế
Các chỉ số kinh tế vĩ mô dài hạn phản ánh quy mô và chất lượng tăng trưởng của Việt Nam, đồng thời là cơ sở để nhà đầu tư đánh giá tính bền vững của triển vọng kinh tế. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế - IMF (2025), quy mô GDP của Việt Nam đã tăng mạnh từ khoảng 35 tỉ USD năm 1980 lên 476,3 tỉ USD vào năm 2024, dự báo đạt khoảng 511 tỉ USD năm 2026 và 667 tỉ USD vào năm 2030 (Biểu đồ 1). Thu nhập bình quân đầu người cũng được dự báo tăng từ mức khoảng 652 USD năm 1980 lên khoảng 4.965 USD năm 2026 và 6.324 USD năm 2030 (Biểu đồ 2). Lạm phát được dự báo ổn định, khoảng dưới 3,4% đến năm 2030; thất nghiệp duy trì ở mức thấp, dưới 2,5%.
Biểu đồ 1: GDP của Việt Nam giai đoạn 1980 - 2025 và dự báo giai đoạn 2026 - 2030 (Đơn vị: Tỉ USD)
![]() |
| Nguồn: IMF (2025) |
Biểu đồ 2: GDP bình quân đầu người của Việt Nam giai đoạn 1980 - 2030 (Đơn vị: USD)
![]() |
| Nguồn: IMF (2025) |
Trong phân tích chính sách, điều đáng lưu ý không chỉ là “mức” của các chỉ tiêu mà là “tính nhất quán và khả năng dự báo”. Nhà đầu tư thường định giá cao những nền kinh tế có ổn định vĩ mô, quản trị rủi ro tốt và tín hiệu chính sách rõ ràng. Ở góc độ xã hội, niềm tin của người dân đối với chính phủ cũng rất quan trọng vì liên quan trực tiếp đến hiệu quả thực thi chính sách. Nghiên cứu cho thấy niềm tin cao giúp tăng tính tuân thủ, giảm chi phí thực thi và mở rộng phạm vi chính sách. Chính phủ được đánh giá đáng tin cậy có xu hướng nhận được sự ủng hộ cao hơn đối với chính sách và pháp luật (Besley và Dray, 2024; Goodhart và Vu, 2024; Levi, 2019).
2. Từ toàn cầu hóa sâu sang phân mảnh cấu trúc: Cơ chế tác động đến Việt Nam
2.1. Tại sao phân mảnh thương mại, ngoại thương trở thành “trạng thái bình thường mới” của nền kinh tế?
Trong giai đoạn toàn cầu hóa sâu, các doanh nghiệp đa quốc gia tối ưu hóa chi phí bằng mô hình “just-in-time” (sản xuất tức thời), giảm tồn kho, tập trung sản xuất ở một số trung tâm có lợi thế chi phí, rồi phân phối toàn cầu. Mô hình này hoạt động tốt khi thương mại tự do, logistics ổn định và rủi ro địa chính trị thấp. Theo triển vọng của các Nhà Kinh tế trưởng thuộc Diễn đàn Kinh tế Thế giới (2024), 69% các nhà kinh tế trưởng kỳ vọng tốc độ phân mảnh địa kinh tế sẽ tăng nhanh trong năm nay. Trong ba năm tới, các nhà kinh tế trưởng dự báo rằng những diễn biến địa chính trị gần đây sẽ làm gia tăng đáng kể biến động nền kinh tế toàn cầu, thị trường chứng khoán, đứt gãy chuỗi cung ứng.
Như vậy, phân mảnh không đơn thuần là một cú sốc ngắn hạn mà trở thành một cấu trúc mới: Thương mại - đầu tư - tài chính được tổ chức lại theo “khối”, với tiêu chí an ninh, tin cậy và chống chịu, điển hình như Liên minh châu Âu (EU), ASEAN và gần đây nổi lên rất mạnh mẽ là nhóm BRICS. Trong cấu trúc đó, các nền kinh tế có thể vẫn thương mại mạnh, nhưng luồng thương mại sẽ dịch chuyển theo tiêu chí mới; lợi thế chi phí đơn thuần bị giảm trọng số so với lợi thế thể chế và tiêu chuẩn.
2.2. Xu hướng friend-shoring, near-shoring và cơ hội, thách thức đối với Việt Nam
Friend-shoring (dịch chuyển chuỗi cung ứng sang các đối tác tin cậy) và near-shoring (rút ngắn khoảng cách địa lý) trở thành chiến lược phổ biến để giảm rủi ro gián đoạn. Việt Nam có cơ hội hưởng lợi từ xu hướng này nhờ vị trí địa lý, lực lượng lao động dồi dào và mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng. Việt Nam có thể đóng vai trò trung gian trong chuỗi cung ứng châu Á - Thái Bình Dương, thu hút dòng vốn dịch chuyển và mở rộng thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, friend-shoring kéo theo hệ quả: Thương mại không còn “trung lập về chính trị” và tiêu chuẩn. Một số yêu cầu về xuất xứ, tiêu chuẩn lao động - môi trường, truy xuất chuỗi cung ứng, minh bạch phát thải và tuân thủ ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc. Việt Nam vì vậy phải nâng cấp năng lực sản xuất và quản trị doanh nghiệp nếu muốn bước lên phân khúc giá trị cao hơn.
Tính đến cuối năm 2025, Việt Nam đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với 14 quốc gia, bao gồm Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Australia, Pháp, Malaysia, New Zealand, Indonesia, Singapore, Thái Lan và Vương quốc Anh. Việt Nam đã ký kết và tham gia 20 FTA, trong đó có 16 FTA đang được thực thi. Các FTA này bao gồm nhiều hiệp định thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện khu vực (RCEP), mở ra thị trường rộng lớn với hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, chiếm khoảng 90% GDP toàn cầu. Các FTA này không chỉ hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu, mà còn tạo điều kiện cho Việt Nam tiếp cận công nghệ hiện đại, nâng cấp năng lực sản xuất và thu hút đầu tư vào các ngành công nghiệp trong nước.
Mặc dù thương mại của Việt Nam tiếp tục tăng trưởng mạnh và hội nhập sâu, nhưng đi kèm với đó là sự phụ thuộc lớn vào một số thị trường và đối tác chủ chốt (Trung Quốc, Hoa Kỳ, ASEAN, Hàn Quốc…), cũng như bất cân đối trong cấu trúc thương mại. Có thể nhận thấy rằng, các nước này đều có mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện ở cấp độ cao nhất trong ngoại giao của Việt Nam. Tuy nhiên, đi kèm đó là một số thách thức như:
Thứ nhất, mô hình tăng trưởng thương mại của Việt Nam hiện vẫn dựa mạnh vào hội nhập bên ngoài, đặc biệt là vào hai trụ cột chính: Nhập khẩu đầu vào từ Trung Quốc và xuất khẩu đầu ra sang Hoa Kỳ, EU. Điều này giúp thúc đẩy tăng trưởng trong ngắn hạn nhưng cũng làm gia tăng mức độ dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài.
Thứ hai, cấu trúc thương mại phản ánh sự bất cân đối trong chuỗi giá trị, khi Việt Nam vẫn chủ yếu nhập khẩu hàng trung gian và tư liệu sản xuất từ các đối tác trong khu vực, trong khi xuất khẩu chủ yếu là hàng thành phẩm sang thị trường phát triển. Điều này cho thấy dư địa để Việt Nam nâng cấp chuỗi giá trị và gia tăng hàm lượng công nghệ xuất khẩu vẫn còn rất lớn.
Thứ ba, các FTA đang phát huy tác dụng trong việc mở rộng thị trường xuất khẩu, đặc biệt với EU và ASEAN, nhưng hiệu quả đối với việc giảm phụ thuộc nhập khẩu (đặc biệt từ Trung Quốc, Hàn Quốc) vẫn còn hạn chế, từ đó, đặt ra yêu cầu về chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực sản xuất trong nước và đa dạng hóa nguồn cung. Điều này có thể tạo ra “tổn thương kép” là: (i) Cú sốc nguồn cung làm gián đoạn sản xuất, xuất khẩu; (ii) Chính sách thương mại ở thị trường nhập khẩu làm tăng chi phí tuân thủ nhưng doanh nghiệp khó hấp thụ vì biên lợi nhuận mỏng.
2.3. Chủ nghĩa bảo hộ mới: Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), ESG và “giấy thông hành” xanh
CBAM của EU và các yêu cầu ESG đang tái định nghĩa khả năng tiếp cận thị trường. Với CBAM, chi phí carbon có thể được “nội hóa” vào hàng hóa nhập khẩu, khiến sản phẩm có cường độ phát thải cao chịu bất lợi cạnh tranh về giá. ESG cũng trở thành tiêu chí quyết định trong đầu tư: Nhiều quỹ và định chế tài chính gắn điều kiện cấp vốn với minh bạch phát thải, quản trị rủi ro khí hậu và tuân thủ xã hội.
Với Việt Nam, điều này tạo áp lực chuyển đổi nhanh: Ngoại thương không chỉ cạnh tranh bằng giá và chất lượng, mà còn bằng “tính bền vững”. Đây là nơi hệ thống ngân hàng có thể tạo ra khác biệt thông qua tài chính xanh, tín dụng bền vững, tài trợ thương mại gắn với ESG và cung cấp công cụ giúp doanh nghiệp đo lường - báo cáo - giảm phát thải. Thực tế cho thấy, Việt Nam đang thực thi ESG và xây dựng “giấy thông hành xanh” cho doanh nghiệp. Một ví dụ tiêu biểu là việc hằng năm, dưới sự chủ trì của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, cùng với Hiệp hội Doanh nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh và Báo Sài Gòn Giải Phóng, Lễ tôn vinh và trao danh hiệu Doanh nghiệp Xanh Thành phố Hồ Chí Minh được tổ chức trên cơ sở đánh giá độc lập. Danh hiệu này không chỉ mang ý nghĩa ghi nhận, mà còn giúp doanh nghiệp củng cố uy tín thương hiệu, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh tiêu chuẩn xanh ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc.
Bên cạnh khu vực doanh nghiệp, các sáng kiến thúc đẩy ESG cũng được triển khai sớm ở khu vực giáo dục và đào tạo. Việc Ủy ban Chứng khoán Nhà nước phối hợp với Viện Kế toán Công chứng Anh và xứ Wales (ICAEW) tổ chức các cuộc thi ESG thường niên dành cho sinh viên đại học tại Việt Nam là một ví dụ đáng chú ý. Thông qua các hoạt động này, sinh viên không chỉ nâng cao nhận thức mà còn từng bước hình thành năng lực thực hành về ESG ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường, qua đó tạo nền tảng nhân lực cho xuất khẩu xanh và tài chính bền vững trong tương lai.
3. Hệ thống ngân hàng như hạ tầng chiến lược trong bối cảnh phân mảnh thương mại, ngoại thương
Ngoại thương hiện đại là một chuỗi giao dịch phức tạp gồm hợp đồng, logistics, chứng từ, thanh toán... Khi rủi ro đối tác tăng, bất cân xứng thông tin lớn và chi phí tuân thủ cao, các bên tham gia cần một trung gian đủ năng lực để thẩm định đối tác, bảo đảm thanh toán, phân bổ rủi ro và tạo niềm tin. Ngân hàng làm đúng vai trò này thông qua các sản phẩm tài trợ thương mại, xác nhận thư tín dụng (L/C), bảo lãnh và các công cụ phòng ngừa rủi ro.
Trong môi trường phân mảnh, ngân hàng không chỉ là “người chuyển tiền” mà là “người kiến tạo niềm tin” giữa các chủ thể ở các quốc gia khác nhau. Khi ngân hàng cung cấp cơ chế bảo lãnh/xác nhận và tuân thủ chuẩn mực quốc tế, doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường mới với chi phí thấp hơn và rủi ro được kiểm soát tốt hơn.
3.1. Tài trợ thương mại: Công cụ then chốt để duy trì năng lực xuất khẩu
Các công cụ tài trợ thương mại như L/C, nhờ thu, bảo lãnh, chiết khấu chứng từ, tài trợ trước - sau xuất khẩu giúp doanh nghiệp tối ưu dòng tiền và giảm rủi ro thanh toán. Trong giai đoạn rủi ro đối tác cao, L/C vẫn là công cụ quan trọng vì cơ chế “cam kết thanh toán có điều kiện” giảm rủi ro vỡ nợ và tranh chấp. Tuy nhiên, tài trợ thương mại truyền thống có thể tốn thời gian và chi phí do chứng từ giấy và quy trình kiểm tra phức tạp. Điều này thúc đẩy xu hướng tài trợ thương mại số hóa và tài trợ chuỗi cung ứng. Nếu Việt Nam muốn nâng cấp ngoại thương, hệ thống ngân hàng cần nâng cấp năng lực xử lý số, liên thông dữ liệu, chuẩn hóa quy trình, qua đó giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) xuất khẩu.
Hiện nay, thông qua chương trình Growth Gateway của Chính phủ Anh, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA) cùng với công ty tư vấn chính Boston Consulting Group đang triển khai dự án Hệ thống dữ liệu tài trợ thương mại (TFR). TFR mang đến giải pháp đột phá để xây dựng một nền tảng tập trung cho các ngân hàng ghi nhận và xác minh thông tin liên quan đến giao dịch thương mại, từ đó tăng cường niềm tin và tính minh bạch trong hệ thống. Đối với các ngân hàng Việt Nam, TFR dự kiến mang lại giá trị từ 61 - 74 triệu USD thông qua việc ngăn chặn gian lận và mở rộng khả năng cho vay, trong khi được đặt trong khuôn khổ chiến lược phát triển Trung tâm tài chính quốc tế, TFR phù hợp với các ưu tiên quốc gia và hứa hẹn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể: Tạo việc làm, tăng cường sự tham gia của SME. TFR cũng giúp thúc đẩy hội nhập khu vực cho Việt Nam bởi 3 nước ở ASEAN (Singapore, Thái Lan và Malaysia) hay Các Tiểu Vương quốc Ả - rập Thống nhất (UAE) cũng đã có TFR này.
3.2. Thanh toán quốc tế và hạ tầng tài chính xuyên biên giới
Thanh toán quốc tế hiện đại vận hành dựa trên mạng lưới ngân hàng đại lý; hệ thống nhắn tin và thanh toán liên ngân hàng; khung tuân thủ, đặc biệt là phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố (AML/CFT). Trong bối cảnh phân mảnh, chi phí tuân thủ tăng và một số kênh thanh toán có thể gián đoạn do trừng phạt tài chính, rủi ro quốc gia hoặc thay đổi chính sách kiểm soát vốn. Hệ quả là doanh nghiệp đối mặt với rủi ro dòng tiền, thời gian thanh toán kéo dài, chi phí giao dịch tăng và rủi ro hợp đồng gia tăng.
Do đó, các ngân hàng Việt Nam cần coi củng cố hạ tầng thanh toán quốc tế là ưu tiên chiến lược: Đa dạng hóa quan hệ ngân hàng đại lý theo khu vực và đồng tiền; nâng cao năng lực tuân thủ để duy trì kết nối; đầu tư công nghệ nhằm rút ngắn thời gian xử lý, giảm lỗi chứng từ và tăng minh bạch giao dịch. Đây không chỉ là vấn đề hiệu quả vi mô mà liên quan đến an ninh tài chính quốc gia, vì đứt gãy thanh toán có thể lan nhanh thành đứt gãy chuỗi cung ứng.
3.3. Quản trị rủi ro từ “tự xoay sở” sang hệ sinh thái phòng ngừa rủi ro
Rủi ro tỉ giá tác động trực tiếp đến lợi nhuận, giá trị hợp đồng và khả năng trả nợ của doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Trong phân mảnh, biến động tỉ giá có thể mạnh và nhanh hơn, khiến doanh nghiệp “phòng ngừa thụ động” (chỉ chấp nhận rủi ro hoặc tăng giá bán) không còn hiệu quả. Ngân hàng có thể cung cấp các công cụ kỳ hạn, hoán đổi, quyền chọn ngoại tệ, đồng thời tư vấn chiến lược phòng ngừa rủi ro theo dòng tiền. Tuy nhiên, để công cụ phái sinh phát huy hiệu quả, thị trường cần minh bạch, thanh khoản và có khung pháp lý rõ ràng, qua đó giúp ổn định và phát triển thương mại, ngoại thương.
Trong phân mảnh thương mại, rủi ro đối tác tăng không chỉ do năng lực tài chính của doanh nghiệp nước ngoài mà còn do rủi ro pháp lý, rủi ro thực thi hợp đồng, gián đoạn logistics và kiểm soát vốn. Ngân hàng cần nâng cấp hệ thống xếp hạng rủi ro đối tác quốc tế, kết hợp dữ liệu thị trường, dữ liệu vĩ mô và tín hiệu ngành. Rủi ro quốc gia cũng trở nên nổi bật hơn do bất ổn chính trị, biến động chính sách và trừng phạt tài chính. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định hạn mức tín dụng, điều kiện L/C, quan hệ ngân hàng đại lý và quản trị thanh khoản ngoại tệ. Vì vậy, nâng cấp năng lực quản trị rủi ro quốc tế không chỉ là nhu cầu cạnh tranh của từng ngân hàng mà là yêu cầu an toàn hệ thống.
4. Hàm ý đối với Việt Nam khi hướng đến thịnh vượng và Net-Zero
Thứ nhất, chính sách tiền tệ, ngân hàng trong bối cảnh thế giới phân mảnh cần được thiết kế trên nguyên tắc cân bằng giữa tăng trưởng, ổn định vĩ mô và chuyển đổi xanh. Điều hành không chỉ nhằm ổn định ngắn hạn mà phải nâng cao khả năng chống chịu và thích ứng dài hạn của hệ thống ngân hàng - vừa là kênh truyền dẫn từ bên ngoài, vừa là kênh dẫn vốn cho nâng cấp chuỗi giá trị và giảm phát thải. Theo đó, khung chính sách cần bảo đảm linh hoạt có quản lý, tăng cường “bộ giảm chấn” (dự trữ, thanh khoản, công cụ phòng ngừa rủi ro), định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực nâng cao năng lực cạnh tranh gắn với yêu cầu CBAM/ESG.
Thứ hai, điều hành tỉ giá cần tiếp tục theo hướng linh hoạt có quản lý và gắn với chiến lược “neo kỳ vọng” nhằm ổn định tâm lý thị trường. Trong điều kiện biến động tỉ giá gia tăng do chính sách tiền tệ phân hóa và cú sốc địa chính trị, việc duy trì cơ chế tỉ giá phản ánh cung - cầu ngoại tệ là cần thiết, song phải hạn chế các biến động quá mức gây bất ổn kỳ vọng thị trường. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các công cụ can thiệp ngoại hối, lãi suất, dự trữ ngoại hối và truyền thông chính sách, đồng thời gắn điều hành tỉ giá với việc nâng cao năng lực cạnh tranh thực chất của nền kinh tế thay vì dựa vào điều chỉnh danh nghĩa.
Thứ ba, quản lý ngoại hối và đa dạng hóa đồng tiền thanh toán cần được thực hiện theo hướng linh hoạt. Việc đa dạng hóa có thể giúp giảm phụ thuộc vào một số đồng tiền chủ chốt, song cũng làm gia tăng rủi ro quản trị. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý quản lý ngoại hối theo hướng tạo thuận lợi cho giao dịch hợp pháp nhưng tăng cường giám sát rủi ro, phát triển thị trường ngoại hối trong nước theo chiều sâu và tăng phối hợp giữa chính sách ngoại hối với chính sách thương mại nhằm bảo đảm thanh khoản ngoại tệ cho nhập khẩu đầu vào chiến lược và các dự án chuyển đổi xanh.
Thứ tư, phát triển hệ sinh thái tài trợ thương mại hiện đại là một trụ cột quan trọng để giảm chi phí giao dịch và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu. Cần khuyến khích các ngân hàng phát triển tài trợ chuỗi cung ứng dựa trên dữ liệu giao dịch, đẩy mạnh số hóa tài trợ thương mại và mở rộng các sản phẩm tài trợ gắn với tiêu chí ESG. Qua đó, các yêu cầu tuân thủ quốc tế có thể được chuyển hóa từ “chi phí” thành “lợi thế cạnh tranh” của doanh nghiệp.
Thứ năm, tài chính xanh và tín dụng bền vững cần được coi là công cụ thực chất để vừa đạt mục tiêu Net-Zero vừa duy trì tăng trưởng. Trọng tâm chính sách là chuẩn hóa bộ dữ liệu ESG tối thiểu theo ngành, mở rộng khả năng tiếp cận vốn xanh thông qua trái phiếu xanh, khoản vay liên kết bền vững và tín dụng ưu đãi, đồng thời kết nối thị trường tài chính xanh trong nước với các trung tâm tài chính quốc tế, bao gồm thị trường tín chỉ carbon và các cơ chế định giá minh bạch chi phí carbon...
Thứ sáu, phát triển nguồn nhân lực cần được coi là hàm ý chính sách mang tính nền tảng. Trong bối cảnh tiêu chuẩn và dữ liệu trở thành rào cản thương mại mới, việc thu hẹp khoảng cách kỹ năng, đặc biệt là khả năng ngoại ngữ, năng lực dữ liệu và mức độ tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế... không chỉ quyết định năng lực hội nhập của doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn và khả năng tiếp cận tín dụng, nhất là tín dụng xanh và tài trợ thương mại.
5. Kết luận
Trong bối cảnh phân mảnh thương mại, ngoại thương toàn cầu trở thành "trạng thái bình thường" mới, con đường hướng tới thịnh vượng và Net-Zero của Việt Nam phụ thuộc quyết định vào khả năng xây dựng một hệ thống ngoại thương và tài chính - ngân hàng có độ chống chịu cao, vận hành theo chuẩn mực quốc tế và gắn chặt với chuyển đổi xanh. Khi niềm tin thể chế, năng lực con người và hạ tầng tài chính hiện đại được củng cố đồng bộ, mục tiêu Net-Zero sẽ không còn là rào cản, mà trở thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng trưởng bền vững dài hạn của đất nước.y
* Nghiên cứu này được tài trợ bởi Trường Đại học Tài chính - Marketing
Tài liệu tham khảo:
1. Báo Sài Gòn Giải Phóng (2025), Trung Quốc thúc đẩy nhân dân tệ số tại ASEAN, giảm phụ thuộc USD.
2. Besley, T., & Dray, S. (2024), Trust and State Effectiveness: The Political Economy of Compliance, Economic Journal, Volume 134, Issue 662, August 2024, trang 2225-2251.
3. Chief Economists Outlook: September 2024, https://www.weforum.org/publications/chief-economists-outlook-september-2024/
4. Goodhart, C., & Vu, L. H. (2024), Credibility, trust, and perception of authorities’ performance. VoxEU.
5. Haerpfer, C., Inglehart, R., Moreno, A., Welzel, C., Kizilova, K., Diez-Medrano J., M. Lagos, P. Norris, E. Ponarin & B. Puranen et al. (eds.). 2022. World Values Survey Trend File (1981-2022) Cross-National Data-Set. Madrid, Spain & Vienna, Austria: JD Systems Institute & WVSA Secretariat. Data File Version 4.0.0.
6. IMF Data (2025), https://data.imf.org/en
7. Levi, M. (2019), Trustworthy government and legitimating beliefs. Political Legitimacy edited by Jack Knight and Melissa Schwartzberg, New York University Press.
Tin bài khác
Phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong ổn định và tăng trưởng kinh tế Việt Nam
Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam
Phòng ngừa gian lận trong thị trường carbon của Việt Nam: Bài học từ Liên minh châu Âu
Bảo vệ người tiêu dùng tài chính giai đoạn 2020 - 2025 và yêu cầu mới trong kỷ nguyên số
Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026
B-READY 2025: Khẳng định vị thế trụ cột của hệ thống tài chính và hiệu quả vận hành tại Việt Nam
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu
Hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon tại Việt Nam: Góc nhìn từ định chế tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng
Khung pháp lý cho hoạt động cung cấp dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam
Tín dụng nông nghiệp, nông thôn góp phần thúc đẩy phát triển bền vững ngành nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

