Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Chính sách
Bài viết định hình cơ chế chia sẻ thông tin liên thông và linh hoạt, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường khả năng cảnh báo sớm rủi ro và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.
aa

Tóm tắt: Bài viết phân tích khuôn khổ chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính theo Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) quy định việc cung cấp thông tin giữa NHNN và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV), nhấn mạnh sự chuyển dịch sang mô hình giám sát hiện đại dựa trên dữ liệu và công nghệ số. Thông tư này đã thiết lập cơ chế trao đổi thông tin hai chiều giữa NHNN và DIV, góp phần nâng cao năng lực cảnh báo sớm, tăng cường ổn định tài chính và vai trò chủ động của bảo hiểm tiền gửi. Bên cạnh đó, bài viết chỉ ra một số thách thức về an ninh mạng, chuẩn hóa dữ liệu và năng lực phân tích thông tin tài chính, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế chia sẻ thông tin và thúc đẩy hệ sinh thái giám sát tài chính số tại Việt Nam trong thời gian tới.

Từ khóa: Thông tư số 01/2026/TT-NHNN, chia sẻ thông tin, giám sát tài chính.

INFORMATION SHARING AND FINANCIAL SAFETY SUPERVISION IN VIETNAM:
AN APPROACH FROM CIRCULAR NO. 01/2026/TT-NHNN

Abstract: This article analyzes the framework for information sharing and financial safety supervision under Circular No. 01/2026/TT-NHNN dated March 16, 2026, issued by the Governor of the State Bank of Vietnam (SBV), which regulates information provision between SBV and the Deposit Insurance of Vietnam (DIV). It highlights the transition toward a modern supervision model driven by data and digital technologies. The Circular establishes a two-way information exchange mechanism between SBV and DIV, thereby enhancing early warning capacity, strengthening financial stability, and reinforcing the proactive role of deposit insurance. In addition, the article identifies several challenges related to cybersecurity, data standardization, and financial data analytics capacity, while proposing policy recommendations to improve the information-sharing mechanism and promote the development of a digital financial supervision ecosystem in Vietnam in the coming period.

Keywords: Circular No. 01/2026/TT-NHNN, information sharing, financial supervision.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Khung thể chế về chia sẻ thông tin và giám sát tài chính theo Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN đã xác lập các nguyên tắc nền tảng, qua đó định hình khuôn khổ quản trị và khai thác thông tin giữa hai cơ quan. Theo đó, việc cung cấp thông tin phải bảo đảm tính toàn vẹn, kịp thời và tuân thủ các quy định của pháp luật về bảo mật và an toàn thông tin. Đồng thời, Thông tư nhấn mạnh nguyên tắc giới hạn mục đích sử dụng, theo đó thông tin chỉ được khai thác phục vụ chức năng, nhiệm vụ được giao.

Đặc biệt, khoản 4 Điều 3 quy định: “DIV không được cung cấp cho bên thứ ba thông tin do NHNN cung cấp, trừ trường hợp theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc theo chỉ đạo của Thống đốc NHNN”. Quy định này không chỉ mang ý nghĩa pháp lý về bảo mật, mà còn thể hiện định hướng kiểm soát chặt chẽ dòng chảy dữ liệu giám sát trong hệ thống tài chính. Từ góc độ lý thuyết, cơ chế này góp phần hạn chế rủi ro lan truyền thông tin - dạng rủi ro phát sinh khi các thông tin nhạy cảm về tình trạng tài chính của tổ chức tín dụng bị tiết lộ không kiểm soát, cho thấy vai trò của thông tin như một công cụ điều tiết kỳ vọng thị trường.

Hoạt động trao đổi thông tin được thiết kế theo hướng kết hợp giữa danh mục chuẩn hóa và cơ chế mở rộng linh hoạt. Việc cung cấp và báo cáo dữ liệu được thực hiện trên cơ sở các danh mục và chỉ tiêu do Thống đốc NHNN ban hành, qua đó bảo đảm tính thống nhất và khả năng so sánh trong hệ thống báo cáo. Đồng thời, DIV được phép đề nghị khai thác các thông tin ngoài danh mục khi phát sinh nhu cầu thực tiễn, đặc biệt trong các tình huống bất thường hoặc khi xuất hiện các dạng rủi ro mới. Ở chiều ngược lại, DIV có nghĩa vụ thực hiện báo cáo theo quy định và cung cấp thông tin bổ sung theo yêu cầu, qua đó hình thành một cơ chế trao đổi hai chiều mang tính liên tục và tương hỗ. Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình giám sát dựa trên danh mục tĩnh sang giám sát thích ứng; phạm vi thu thập, khai thác thông tin có thể được điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thị trường và đặc điểm của các rủi ro phi tuyến.

Phương thức trao đổi thông tin được triển khai chủ yếu trên nền tảng điện tử, dữ liệu giữa NHNN và DIV được truyền nhận thông qua hệ thống công nghệ thông tin, đồng thời duy trì cơ chế kết nối trực tiếp nhằm bảo đảm tính liên tục và ổn định của dòng dữ liệu. Việc thiết lập phương án dự phòng khi xảy ra gián đoạn hệ thống cho thấy cách tiếp cận chủ động trong quản trị rủi ro công nghệ. Trong cấu trúc này, Cục Công nghệ thông tin (NHNN) giữ vai trò then chốt trong việc chuẩn hóa và vận hành hạ tầng dữ liệu, bao gồm quản lý cấu trúc dữ liệu, triển khai ký điện tử và bảo đảm an toàn, bảo mật hệ thống giúp định hình các chuẩn mực kỹ thuật thống nhất trong hoạt động giám sát. Các quy định đã phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình báo cáo truyền thống sang hạ tầng dữ liệu số tích hợp, tạo nền tảng cho việc triển khai công nghệ giám sát (SupTech) và nâng cao năng lực giám sát theo hướng tự động hóa và thời gian thực.

Quy trình cung cấp, thời hạn và cơ chế kiểm soát chất lượng thông tin được thiết kế tương đối đầy đủ, định hình một cơ chế quản trị dữ liệu mang tính hệ thống trong hoạt động giám sát giữa NHNN và DIV. Thời hạn gửi thông tin, báo cáo được xác định theo danh mục do Thống đốc NHNN ban hành, cho phép điều chỉnh linh hoạt khi thời điểm gửi trùng với ngày nghỉ. Tiêu chí xác định thời điểm gửi hợp lệ cũng được làm rõ đối với cả phương thức truyền thống và điện tử cùng với cơ chế truyền thông tin trong tình huống khẩn cấp thông qua các kênh đã đăng ký. Bên cạnh đó, quy trình tra soát và điều chỉnh dữ liệu được quy định với các mốc thời gian, bao gồm thời hạn phản hồi tra soát trong vòng 15 ngày và thời hạn điều chỉnh dữ liệu trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi phát sinh thay đổi. Các thiết kế này góp phần hình thành một chu trình quản trị dữ liệu tương đối hoàn chỉnh từ các bước từ thu thập, truyền nhận, kiểm tra đến tra soát và điều chỉnh.

Cơ chế phối hợp giữa NHNN và DIV được thiết kế theo hướng phân tầng và chuyên môn hóa tạo thành một cấu trúc giám sát tích hợp.

Ở cấp Trung ương, chức năng điều phối chính sách và tổng hợp thông tin tập trung tại Cục Quản lý, giám sát tổ chức tín dụng, trong khi hạ tầng kỹ thuật và vận hành dữ liệu do Cục Công nghệ thông tin đảm nhiệm. Sự phân công này thể hiện sự tách biệt giữa quản trị nội dung và vận hành công nghệ trong mô hình giám sát hiện đại.

Ở cấp địa phương, NHNN chi nhánh khu vực phối hợp với chi nhánh DIV trong trao đổi thông tin và xử lý các vấn đề phát sinh giúp tăng cường năng lực giám sát theo địa bàn.

Bên cạnh đó, DIV không chỉ thực hiện nghĩa vụ báo cáo mà còn tham gia chủ động vào quá trình nhận diện rủi ro, thông qua nghĩa vụ cung cấp thông tin khi xuất hiện dấu hiệu vi phạm hoặc nguy cơ mất khả năng chi trả. Sự mở rộng vai trò này cho thấy chuyển dịch cơ chế từ ứng phó hậu kiểm sang giám sát mang tính phòng ngừa và cảnh báo sớm. Trên phương diện lý thuyết, cấu trúc phối hợp nêu trên có thể được xem như một thành phần của hệ thống cảnh báo sớm, trong đó các tín hiệu rủi ro được phát hiện và truyền dẫn ngay từ giai đoạn đầu. Việc kết hợp kênh thông tin hai chiều với mô hình giám sát đa cấp góp phần nâng cao khả năng can thiệp kịp thời, qua đó hạn chế nguy cơ lan truyền rủi ro trong toàn hệ thống tài chính.

Theo thông lệ quốc tế, việc chia sẻ thông tin giữa cơ quan giám sát ngân hàng và tổ chức bảo hiểm tiền gửi được coi là một trụ cột trong khuôn khổ bảo đảm ổn định tài chính. Các khuyến nghị của Hội đồng Ổn định Tài chính (Financial Stability Board - FSB) và Hiệp hội Bảo hiểm tiền gửi quốc tế (International Association of Deposit Insurers - IADI) nhấn mạnh yêu cầu thiết lập các kênh trao đổi thông tin kịp thời, đầy đủ và bảo mật, nhằm hỗ trợ giám sát dựa trên rủi ro và vận hành hiệu quả hệ thống cảnh báo sớm (FSB, 2019; IADI, 2014).

Tại nhiều quốc gia, điển hình như Mỹ và Liên minh châu Âu (EU), tổ chức bảo hiểm tiền gửi như Tổng công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang Mỹ (FDIC) được tích hợp sâu vào quá trình giám sát với quyền tiếp cận trực tiếp dữ liệu và tham gia vào các cơ chế xử lý tổ chức tín dụng yếu kém. Trong tương quan so sánh, khuôn khổ tại Thông tư số 01/2026/TT-NHNN cho thấy Việt Nam đã có bước tiến đáng kể theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế. Việc thiết lập cơ chế trao đổi thông tin hai chiều, quy định nghĩa vụ cung cấp thông tin khi phát sinh rủi ro cùng với việc ưu tiên nền tảng dữ liệu điện tử phản ánh sự dịch chuyển sang mô hình giám sát hiện đại. Tuy nhiên, mức độ tích hợp giữa các chủ thể trong hệ thống vẫn chủ yếu dựa trên cơ chế phối hợp hành chính, chưa đạt đến mức tích hợp thể chế sâu như tại các quốc gia phát triển - nơi dữ liệu được chia sẻ theo thời gian thực và xử lý trên các nền tảng phân tích tập trung.

2. Tác động của Thông tư số 01/2026/TT-NHNN đến hệ thống tài chính - ngân hàng - bảo hiểm tiền gửi

Một là, tăng cường ổn định tài chính

Việc NHNN ban hành Thông tư số 01/2026/TT-NHNN đã góp phần cải thiện đáng kể hiệu quả của cơ chế chia sẻ thông tin giữa các cơ quan giám sát, tác động trực tiếp đến mức độ ổn định của hệ thống tài chính. Trước hết, việc chuẩn hóa quy trình cung cấp và truyền nhận dữ liệu theo phương thức điện tử giúp rút ngắn độ trễ thông tin, bảo đảm các cơ quan quản lý có thể tiếp cận dữ liệu gần với thời gian thực hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các cú sốc tài chính có xu hướng lan truyền nhanh và khó dự báo.

Bên cạnh đó, việc thiết lập cơ chế trao đổi thông tin hai chiều, kết hợp với nghĩa vụ cung cấp thông tin khi phát hiện dấu hiệu rủi ro, tạo điều kiện để cơ quan quản lý nâng cao năng lực can thiệp sớm. Nhờ đó, các biện pháp giám sát và xử lý có thể được triển khai ngay từ giai đoạn tiền khủng hoảng thay vì chỉ phản ứng khi rủi ro đã hiện hữu và lan rộng.

Có thể khẳng định, các cải thiện này góp phần làm giảm rủi ro hệ thống thông qua việc hạn chế khả năng lan truyền của các cú sốc tài chính giữa các tổ chức tín dụng, giảm thiểu nguy cơ xảy ra các hiệu ứng dây chuyền có thể dẫn đến bất ổn diện rộng.

Hai là, nâng cao vai trò của bảo hiểm tiền gửi

Một trong những tác động đáng chú ý của Thông tư số 01/2026/TT-NHNN là sự tái định vị vai trò của DIV trong cấu trúc giám sát tài chính. Theo đó, DIV không còn chỉ thực hiện chức năng mang tính “hậu kiểm” gắn với chi trả bảo hiểm khi tổ chức tín dụng đổ vỡ mà từng bước chuyển sang vai trò tham gia chủ động trong quá trình giám sát và cảnh báo rủi ro.

Thông qua cơ chế trao đổi thông tin hai chiều và nghĩa vụ cung cấp thông tin khi phát hiện dấu hiệu vi phạm hoặc nguy cơ mất khả năng chi trả, DIV được tích hợp vào chu trình giám sát với tư cách là một chủ thể cung cấp tín hiệu rủi ro. Điều này góp phần mở rộng nguồn dữ liệu đầu vào cho cơ quan quản lý, đồng thời nâng cao khả năng nhận diện sớm các bất ổn tiềm ẩn trong hệ thống. Sự chuyển dịch này phù hợp với các khuyến nghị của FSB và IADI, trong đó nhấn mạnh vai trò ngày càng chủ động của tổ chức bảo hiểm tiền gửi trong khuôn khổ giám sát an toàn tài chính, đặc biệt ở khía cạnh cảnh báo sớm và hỗ trợ xử lý tổ chức tín dụng yếu kém.

Ba là, thúc đẩy chuyển đổi số trong giám sát

Thông tư đặt nền tảng quan trọng cho quá trình chuyển đổi số trong hoạt động giám sát ngân hàng thông qua việc ưu tiên phương thức cung cấp thông tin điện tử và chuẩn hóa các yêu cầu về cấu trúc dữ liệu, chữ ký số và hệ thống truyền nhận thông tin. Việc thiết lập các chuẩn mực kỹ thuật thống nhất không chỉ nâng cao tính tương thích giữa các hệ thống mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc tự động hóa quy trình báo cáo và khai thác dữ liệu.

Trên cơ sở đó, khuôn khổ pháp lý này mở ra khả năng triển khai các công cụ công nghệ trong giám sát, bao gồm SupTech và công nghệ quản lý quy định (RegTech). Thông qua việc ứng dụng các giải pháp phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và xử lý theo thời gian thực, các cơ quan quản lý có thể nâng cao năng lực giám sát, giảm phụ thuộc vào quy trình thủ công, đồng thời cải thiện chất lượng và tốc độ ra quyết định chính sách.

3. Một số thách thức trong triển khai Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Bên cạnh những tác động tích cực nêu trên, việc triển khai Thông tư số 01/2026/TT-NHNN có thể gặp một số thách thức như sau:

Thứ nhất, việc gia tăng mức độ số hóa và liên thông dữ liệu trong hoạt động giám sát kéo theo sự gia tăng của rủi ro an ninh mạng. Điều này đặc biệt đáng lưu ý trong bối cảnh dữ liệu giám sát tài chính có độ nhạy cảm cao, bao gồm các thông tin liên quan đến tình trạng thanh khoản, chất lượng tài sản và mức độ an toàn của tổ chức tín dụng. Việc truy cập trái phép, rò rỉ hoặc bị tấn công có chủ đích không chỉ làm suy giảm tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu, mà còn có thể gây ra các hệ lụy mang tính hệ thống, bao gồm biến động kỳ vọng thị trường, suy giảm niềm tin và nguy cơ bất ổn tài chính.

Thứ hai, mặc dù Thông tư định hướng chuẩn hóa dữ liệu, trên thực tế vẫn tồn tại nguy cơ thiếu đồng bộ về tiêu chuẩn và cấu trúc dữ liệu giữa các hệ thống. Sự khác biệt trong định nghĩa chỉ tiêu, định dạng báo cáo và quy tắc xử lý dữ liệu có thể làm phát sinh tình trạng phân mảnh thông tin, gây khó khăn trong việc tích hợp, đối soát và khai thác dữ liệu ở quy mô lớn. Điều này không chỉ làm suy giảm hiệu quả của các hệ thống phân tích mà còn hạn chế khả năng ứng dụng các công cụ giám sát hiện đại dựa trên dữ liệu.

Thứ ba, năng lực xử lý và phân tích dữ liệu lớn giữa các cơ quan liên quan còn chưa đồng đều, tạo ra khoảng cách trong khả năng khai thác và chuyển hóa dữ liệu thành thông tin phục vụ giám sát. Hạn chế này thể hiện ở mức độ ứng dụng các công cụ phân tích nâng cao, năng lực nhân sự và hạ tầng công nghệ, làm suy giảm hiệu quả phát hiện sớm rủi ro và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Trong bối cảnh khối lượng và độ phức tạp của dữ liệu ngày càng gia tăng, sự chênh lệch này có thể trở thành điểm nghẽn đối với việc triển khai các mô hình giám sát hiện đại.

Cuối cùng, mức độ phụ thuộc ngày càng lớn vào hạ tầng công nghệ thông tin gia tăng yêu cầu về đầu tư, vận hành và duy trì hệ thống ở mức độ cao và liên tục. Điều này không chỉ kéo theo áp lực về nguồn lực tài chính và năng lực quản trị công nghệ, mà còn làm tăng rủi ro gián đoạn hoạt động khi xảy ra sự cố kỹ thuật, lỗi hệ thống hoặc tấn công mạng. Trong bối cảnh hoạt động giám sát ngày càng phụ thuộc vào dòng dữ liệu số, bất kỳ sự gián đoạn nào cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính liên tục của quá trình giám sát và hiệu quả điều hành chính sách.

4. Một số khuyến nghị nhằm triển khai hiệu quả Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Trên cơ sở phân tích các quy định của Thông tư số 01/2026/TT-NHNN và đánh giá tác động đối với hệ thống tài chính - ngân hàng - bảo hiểm tiền gửi, bài viết đề xuất một số khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao hiệu quả thực thi và phát huy tối đa giá trị của cơ chế chia sẻ thông tin.

Một là, chuẩn hóa dữ liệu và danh mục báo cáo

Đây là nền tảng cốt lõi để cơ chế chia sẻ thông tin giữa NHNN, DIV và các tổ chức tín dụng vận hành hiệu quả, nhất quán, giá trị giám sát cao. Theo đó, cần xây dựng một khung chuẩn hóa dữ liệu thống nhất, trong đó quy định rõ hệ thống chỉ tiêu, chuẩn hóa khái niệm, cấu trúc dữ liệu, định dạng báo cáo và các quy tắc kiểm tra, xác thực kỹ thuật. Quan trọng hơn, việc chuẩn hóa phải gắn với yêu cầu liên thông và đồng bộ dữ liệu giữa các hệ thống, tiến tới giảm thiểu sai lệch, trùng lặp và hạn chế phụ thuộc vào xử lý thủ công. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối hiệu quả, không chỉ nâng cao độ tin cậy thông tin mà còn tăng cường năng lực phân tích, cảnh báo sớm rủi ro và hỗ trợ ra quyết định chính sách kịp thời, chính xác hơn.

Hai là, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm tích hợp

Cơ chế cung cấp thông tin theo Thông tư số 01/2026/TT-NHNN cần được phát triển theo hướng hình thành một hệ thống cảnh báo sớm tích hợp trên nền tảng dữ liệu liên thông giữa NHNN, DIV, Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia Việt Nam (CIC) và các nguồn dữ liệu liên quan. Trên cơ sở đó, việc ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu nâng cao sẽ cho phép nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường, xu hướng rủi ro cũng như các mối liên kết tiềm ẩn trong hệ thống tài chính. Việc kết nối đa nguồn dữ liệu không chỉ mở rộng phạm vi và chiều sâu phân tích mà còn giúp nâng cao độ chính xác, khả năng dự báo của các mô hình cảnh báo, giúp hỗ trợ cơ quan quản lý chủ động hơn trong giám sát và can thiệp chính sách.

Ba là, tăng cường an ninh thông tin

Trong bối cảnh mức độ số hóa và kết nối dữ liệu ngày càng gia tăng, bảo đảm an ninh thông tin cần được xác lập như một trụ cột then chốt trong cơ chế chia sẻ dữ liệu. Theo đó, cần nghiên cứu triển khai các mô hình bảo mật tiên tiến như Zero Trust Architecture, với nguyên tắc “không tin cậy mặc định”, yêu cầu xác thực liên tục, kiểm soát truy cập theo ngữ cảnh và phân quyền tối thiểu. Bên cạnh đó, việc thiết lập cơ chế kiểm toán hệ thống công nghệ thông tin định kỳ, kết hợp với các giải pháp giám sát an ninh mạng theo thời gian thực sẽ góp phần nâng cao năng lực phát hiện sớm và ứng phó với các nguy cơ xâm nhập. Cách tiếp cận này không chỉ giảm thiểu rủi ro truy cập trái phép, rò rỉ dữ liệu và gián đoạn hoạt động mà còn củng cố tính toàn vẹn, bảo mật và độ tin cậy của hạ tầng dữ liệu phục vụ công tác giám sát và điều hành chính sách.

Bốn là, hoàn thiện cơ chế yêu cầu thông tin ngoài danh mục

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN đã cho phép yêu cầu cung cấp thông tin ngoài phạm vi quy định, song cần quy định minh bạch về tiêu chí kích hoạt yêu cầu, thẩm quyền phê duyệt, quy trình xử lý và thời hạn phản hồi, nhằm bảo đảm tính nhất quán và trách nhiệm giải trình trong thực thi. Việc thiết lập các giới hạn hợp lý về tần suất, phạm vi và mức độ chi tiết của yêu cầu thông tin là cần thiết để ngăn ngừa nguy cơ lạm dụng, tránh gây quá tải hệ thống và ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động thường xuyên của các đơn vị cung cấp dữ liệu. Qua đó, cơ chế này vừa bảo đảm tính linh hoạt trong giám sát, vừa duy trì được hiệu quả vận hành của toàn hệ thống.

Năm là, gắn chỉ tiêu đánh giá hiệu quả (KPI) với chất lượng cung cấp thông tin

Để nâng cao trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi, cần thiết lập hệ thống chỉ tiêu KPI gắn trực tiếp với hoạt động cung cấp thông tin của các đơn vị liên quan. Hệ thống KPI cần được thiết kế theo hướng định lượng, phản ánh đầy đủ các khía cạnh cốt lõi của chất lượng dữ liệu, bao gồm: Độ chính xác, tính kịp thời, mức độ đầy đủ và tuân thủ chuẩn báo. Đồng thời, các chỉ tiêu này cần được tích hợp vào cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động và gắn với các công cụ khuyến khích hoặc chế tài phù hợp nhằm tạo động lực cải thiện chất lượng cung cấp dữ liệu một cách thực chất. Qua đó, không chỉ nâng cao độ tin cậy của dữ liệu đầu vào mà còn góp phần cải thiện hiệu quả phân tích, giám sát và hỗ trợ ra quyết định chính sách.

5. Kết luận

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN đánh dấu một bước tiến mang tính cấu trúc trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về chia sẻ thông tin giữa NHNN và DIV. Thông qua việc chuẩn hóa cơ chế cung cấp và khai thác dữ liệu, Thông tư góp phần hiện đại hóa hạ tầng thông tin giám sát, tăng cường phối hợp liên cơ quan, đồng thời nâng cao năng lực phòng ngừa và kiểm soát rủi ro mang tính hệ thống trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi của Thông tư này phụ thuộc vào điều kiện triển khai bao gồm chất lượng và mức độ tích hợp của hạ tầng dữ liệu, mức độ chuẩn hóa và liên thông thông tin và phụ thuộc vào năng lực phân tích, khai thác và sử dụng dữ liệu của các chủ thể tham gia hệ thống. Đây là những yếu tố có tính quyết định đối với khả năng chuyển hóa dữ liệu thành thông tin hữu ích phục vụ giám sát và điều hành chính sách. Khi được triển khai đồng bộ và gắn với các cải cách về công nghệ và quản trị dữ liệu, Thông tư số 01/2026/TT-NHNN có thể trở thành nền tảng quan trọng cho việc hình thành một hệ sinh thái giám sát tài chính số hóa, tích hợp và hướng tới dữ liệu tại Việt Nam; đồng thời cũng mở ra không gian nghiên cứu tiếp theo về việc ứng dụng các công nghệ phân tích tiên tiến trong giám sát tài chính cũng như đánh giá hiệu quả của cơ chế chia sẻ thông tin trong việc giảm thiểu rủi ro hệ thống.

Tài liệu tham khảo

1. Luật Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (Luật số 111/2025/QH15).

2. Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 của Thống đốc NHNN quy định việc cung cấp thông tin giữa NHNN và DIV.

3. Financial Stability Board (2026), Guidelines on supervisory cooperation.

4. International Association of Deposit Insurers (2026), Core Principles for Effective Deposit Insurance Systems.

5. Financial Stability Board (2019), FSB framework on supervisory cooperation and information sharing.

6. International Association of Deposit Insurers (2014), Core Principles for Effective Deposit Insurance Systems.

Đào Thanh Hương
Ban Kiểm tra, giám sát - Agribank

Tin bài khác

Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh hoạt động ngân hàng ngày càng chịu tác động bởi những rủi ro mới và yêu cầu quản trị ngày càng cao, kiểm toán nội bộ giữ vai trò quan trọng trong củng cố hệ thống kiểm soát, quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) mở ra cơ hội để Việt Nam thu hút dòng vốn toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh tài chính khu vực, đồng thời đòi hỏi những đột phá về thể chế, hạ tầng, địa kinh tế và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Sự phát triển nhanh của thanh toán bằng thẻ ngân hàng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với khuôn khổ pháp lý, từ điều kiện sử dụng thẻ, phân định trách nhiệm khi phát sinh giao dịch trái phép đến bảo vệ chủ thẻ và phòng ngừa gian lận, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện pháp luật để bảo đảm hoạt động thanh toán an toàn, minh bạch trong môi trường số.
Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Bất ổn địa chính trị đang trở thành nguồn rủi ro ngày càng lớn đối với hệ thống ngân hàng, đặt ra yêu cầu củng cố năng lực quản trị, nâng cao chất lượng thể chế và vận dụng linh hoạt các chính sách an toàn vĩ mô để tăng sức chống chịu và bảo đảm ổn định tài chính.
Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Bài viết phân tích thực trạng hoạt động cho vay hỗ trợ của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân - QTDND (Quỹ bảo toàn), qua đó làm rõ những kết quả đạt được, các điểm nghẽn trong thực tiễn triển khai và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ trong thời gian tới.
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Bài viết phân tích những định hướng sửa đổi quan trọng của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 7 (IAS 7) về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đồng thời đánh giá tác động đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong bối cảnh tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Trong bối cảnh ngành tài chính - ngân hàng chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ số, đạo đức và lòng tin ngày càng trở thành nền tảng quan trọng đối với quản trị, kiểm soát rủi ro và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Xem thêm
Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh hoạt động ngân hàng ngày càng chịu tác động bởi những rủi ro mới và yêu cầu quản trị ngày càng cao, kiểm toán nội bộ giữ vai trò quan trọng trong củng cố hệ thống kiểm soát, quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) mở ra cơ hội để Việt Nam thu hút dòng vốn toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh tài chính khu vực, đồng thời đòi hỏi những đột phá về thể chế, hạ tầng, địa kinh tế và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về thanh toán bằng thẻ ngân hàng ở Việt Nam

Sự phát triển nhanh của thanh toán bằng thẻ ngân hàng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với khuôn khổ pháp lý, từ điều kiện sử dụng thẻ, phân định trách nhiệm khi phát sinh giao dịch trái phép đến bảo vệ chủ thẻ và phòng ngừa gian lận, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện pháp luật để bảo đảm hoạt động thanh toán an toàn, minh bạch trong môi trường số.
Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Tác động của bất ổn địa chính trị đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng và vai trò của các chính sách vĩ mô

Bất ổn địa chính trị đang trở thành nguồn rủi ro ngày càng lớn đối với hệ thống ngân hàng, đặt ra yêu cầu củng cố năng lực quản trị, nâng cao chất lượng thể chế và vận dụng linh hoạt các chính sách an toàn vĩ mô để tăng sức chống chịu và bảo đảm ổn định tài chính.
Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Vai trò của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân qua thực tiễn hoạt động cho vay hỗ trợ

Bài viết phân tích thực trạng hoạt động cho vay hỗ trợ của Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân - QTDND (Quỹ bảo toàn), qua đó làm rõ những kết quả đạt được, các điểm nghẽn trong thực tiễn triển khai và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Quỹ trong thời gian tới.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 44/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2025/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với đầu tư ra nước ngoài trong hoạt động dầu khí

Thông tư số 43/2026/TT-NHNN hướng dẫn hoạt động thanh toán và chuyển tiền liên quan đến kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối