Thiết kế tài chính mở: Phân tích so sánh các mô hình triển khai và hàm ý chính sách ​​​​​​​

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết phân tích sự nổi lên của tài chính mở (Open finance) như một trụ cột của chuyển đổi số tài chính, làm rõ các mô hình triển khai và tác động hệ thống trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, từ đó đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam theo hướng cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới, bảo đảm ổn định và bảo vệ dữ liệu.
aa

Tóm tắt: Tài chính mở đang nổi lên như một trụ cột quan trọng trong quá trình chuyển đổi số của hệ thống tài chính, cho phép chia sẻ và khai thác dữ liệu tài chính giữa các tổ chức trên cơ sở sự đồng ý của khách hàng. Dựa trên kinh nghiệm quốc tế và các khung phân tích của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cùng các nghiên cứu liên quan, bài viết này xem xét nền tảng khái niệm, các mô hình triển khai và những tác động mang tính hệ thống của tài chính mở. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách đối với Việt Nam, nhấn mạnh sự cần thiết của cách tiếp cận cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới và bảo đảm ổn định hệ thống, bảo vệ dữ liệu và duy trì cạnh tranh lành mạnh.

Từ khóa: Tài chính mở; chia sẻ dữ liệu; quản trị dữ liệu tài chính; Fintech; tài chính toàn diện; chuyển đổi số.

DESIGNING OPEN FINANCE:
A COMPARATIVE ANALYSIS OF IMPLEMENTATION MODELS AND POLICY IMPLICATIONS

Abstract: Open finance has emerged as a key pillar of the digital transformation of financial systems, enabling the sharing and reuse of financial data across institutions based on customer consent. Drawing on international experiences and analytical frameworks from the Bank for International Settlements and related literature, this article examines the conceptual foundations, implementation models, and systemic implications of open finance. Based on international experience, the article proposes policy implications for Vietnam, emphasizing the need for a balanced approach that promotes innovation while ensuring system stability, data protection, and fair competition.

Keywords: Open finance; data sharing; financial data governance; Fintech; financial inclusion; digital transformation.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

Trong khoảng một thập kỷ trở lại đây, những tiến bộ nhanh chóng của công nghệ số, đặc biệt là dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo (AI) và điện toán đám mây đã làm thay đổi căn bản cách thức vận hành của hệ thống tài chính. Trong bối cảnh này, dữ liệu không còn đơn thuần là sản phẩm phụ của các giao dịch tài chính mà đã trở thành một tài sản chiến lược, có vai trò quyết định đối với năng lực cạnh tranh, đổi mới và cấu trúc thị trường.

Tuy nhiên, hệ thống tài chính truyền thống chủ yếu được tổ chức theo mô hình “đóng kín dữ liệu”, trong đó các tổ chức tài chính nắm giữ và kiểm soát độc quyền dữ liệu khách hàng. Mặc dù mô hình này từng tạo ra lợi thế thông tin cho các tổ chức, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng bất cân xứng thông tin, hạn chế cạnh tranh và tạo rào cản đối với các chủ thể mới gia nhập thị trường.

Trong bối cảnh đó, tài chính mở xuất hiện như một giải pháp mang tính hệ thống nhằm “mở khóa” giá trị của dữ liệu tài chính thông qua cơ chế chia sẻ có kiểm soát dựa trên sự đồng ý của khách hàng. Việc mở rộng khả năng tiếp cận dữ liệu giữa các tổ chức và các lĩnh vực được kỳ vọng sẽ thúc đẩy cạnh tranh, hỗ trợ đổi mới sáng tạo và thúc đẩy tài chính toàn diện. Tuy nhiên, quá trình này cũng đồng thời đặt ra những thách thức chính sách phức tạp, đặc biệt liên quan đến quản trị dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư, an ninh mạng và cấu trúc thị trường.

Bài viết này tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu chính: (i) Tài chính mở được khái niệm hóa và triển khai như thế nào trong các bối cảnh thể chế khác nhau; (ii) Các mô hình triển khai khác nhau tác động ra sao đến cấu trúc thị trường tài chính, cạnh tranh và tài chính toàn diện; (iii) Những thách thức chính sách và đánh đổi nào phát sinh trong quá trình phát triển hệ sinh thái tài chính mở.

Để làm rõ các vấn đề trên, bài viết tổng hợp và phân tích kinh nghiệm từ BIS và các tổ chức quốc tế nhằm làm rõ quá trình hình thành, đặc trưng và tác động của tài chính mở. Trên cơ sở đó, bài viết đánh giá các thách thức trong triển khai và đề xuất hàm ý chính sách phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

2. Khái niệm và đặc trưng của tài chính mở

Khái niệm “tài chính mở” ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và hoạch định chính sách, song vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất tuyệt đối, phản ánh tính đa chiều của hiện tượng này. Theo cách tiếp cận chức năng, tài chính mở được hiểu là cơ chế chia sẻ và khai thác dữ liệu tài chính dựa trên sự cho phép của khách hàng nhằm thúc đẩy đổi mới, cạnh tranh và tài chính toàn diện (BIS, 2026). Trong khi đó, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) tiếp cận khái niệm này từ góc độ phạm vi hệ thống, coi tài chính mở là sự mở rộng của ngân hàng mở (Open banking) sang toàn bộ hệ sinh thái tài chính, bao gồm bảo hiểm, đầu tư và các dịch vụ phi ngân hàng, qua đó thúc đẩy sự tích hợp giữa các phân khúc thị trường vốn trước đây vận hành tương đối độc lập. Ở một góc nhìn khác, Ngân hàng Thế giới (WB) và Nhóm Tư vấn Hỗ trợ Người nghèo (CGAP) nhấn mạnh khía cạnh trao quyền cho người dùng, xem tài chính mở như một cơ chế cho phép khách hàng kiểm soát và chủ động sử dụng dữ liệu của mình, qua đó tái phân bổ quyền lực trên thị trường tài chính từ phía cung sang phía cầu (WB, 2022; CGAP, 2024). Một số nghiên cứu học thuật còn mở rộng cách hiểu này khi coi tài chính mở là một dạng hạ tầng dữ liệu của nền kinh tế số, trong đó dữ liệu tài chính được tổ chức và vận hành như một nguồn lực chung, tương tự các hạ tầng thiết yếu khác (Zetzsche và cộng sự, 2020).

Từ các cách tiếp cận trên có thể thấy, tài chính mở hội tụ ba yếu tố cốt lõi, đó là chia sẻ dữ liệu tài chính, dựa trên sự đồng ý của khách hàng và hướng tới thúc đẩy đổi mới, cạnh tranh. Trên nền tảng đó, tài chính mở thể hiện một số đặc trưng vận hành nổi bật. Trước hết, khách hàng giữ vai trò trung tâm thông qua cơ chế chia sẻ dữ liệu dựa trên sự đồng ý, không chỉ như một yêu cầu pháp lý mà còn là nguyên tắc cốt lõi nhằm khắc phục sự mất cân bằng trong nền kinh tế số. Đồng thời, phạm vi của tài chính mở mang tính bao trùm rộng hơn đáng kể so với ngân hàng mở, khi tích hợp đa dạng các loại dữ liệu từ tín dụng, bảo hiểm đến đầu tư, qua đó cho phép xây dựng một bức tranh toàn diện về khách hàng và thúc đẩy phát triển các dịch vụ cá nhân hóa. Về mặt công nghệ, tài chính mở dựa trên nền tảng các hệ thống mở với giao diện lập trình ứng dụng (API) đóng vai trò trung tâm, trong đó giá trị không nằm ở từng hệ thống riêng lẻ mà ở khả năng kết nối và liên thông giữa các hệ thống. Sự thay đổi trong cấu trúc dữ liệu cũng kéo theo sự dịch chuyển trong cơ chế cạnh tranh, khi lợi thế không còn dựa trên độc quyền dữ liệu mà chuyển sang năng lực phân tích và khai thác dữ liệu, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp công nghệ tài chính (Fintech) tham gia thị trường. Bên cạnh đó, tài chính mở còn mở ra tiềm năng thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua việc sử dụng dữ liệu thay thế để mở rộng khả năng đánh giá tín dụng đối với các nhóm khách hàng chưa có lịch sử tín dụng chính thức. Tuy nhiên, việc chia sẻ dữ liệu trên quy mô lớn cũng đặt ra yêu cầu về một khuôn khổ thể chế và quản trị dữ liệu chặt chẽ nhằm kiểm soát rủi ro về bảo mật, quyền riêng tư và cạnh tranh, qua đó khẳng định vai trò trung tâm của cơ quan quản lý trong việc thiết lập tiêu chuẩn và điều phối hệ thống.

3. Các mô hình triển khai trên thế giới

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc triển khai tài chính mở không diễn ra theo một mô hình duy nhất, mà phản ánh sự đa dạng về thể chế, mức độ phát triển thị trường và năng lực công nghệ của từng quốc gia. Tuy nhiên, nếu quan sát một cách hệ thống, có thể nhận diện hai cách tiếp cận chủ đạo trong quá trình này, bao gồm mô hình dựa trên quy định bắt buộc (regulatory-driven) và mô hình dựa trên động lực thị trường (market-driven). Hai mô hình này không chỉ khác biệt về cách thức triển khai, mà còn phản ánh những triết lý chính sách khác nhau liên quan đến vai trò của Nhà nước, mức độ can thiệp và cách thức cân bằng giữa đổi mới và kiểm soát rủi ro.

Trong mô hình dựa trên quy định bắt buộc, cơ quan quản lý thường đóng vai trò trung tâm trong việc thiết kế và điều phối hệ sinh thái tài chính mở. Cụ thể, các tổ chức tài chính được yêu cầu chia sẻ dữ liệu trên cơ sở sự đồng ý của khách hàng thông qua các API theo các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất do cơ quan quản lý ban hành. Mô hình này thường đi kèm với các quy định rõ ràng về phạm vi dữ liệu được chia sẻ, quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia, cũng như các yêu cầu về bảo mật và bảo vệ dữ liệu cá nhân (OECD, 2023; BIS, 2026). Điển hình cho cách tiếp cận này là Liên minh châu Âu với Chỉ thị Dịch vụ thanh toán sửa đổi (PSD2), trong đó các ngân hàng phải cung cấp quyền truy cập dữ liệu tài khoản thanh toán cho các bên thứ ba được cấp phép, với sự chấp thuận của khách hàng. Tương tự, Vương quốc Anh triển khai khuôn khổ ngân hàng mở dưới sự điều phối của Cơ quan cạnh tranh và thị trường (CMA), với việc thiết lập các tiêu chuẩn API chung và một tổ chức điều phối trung tâm (Zetzsche và cộng sự, 2020).

Ưu điểm nổi bật của mô hình này nằm ở khả năng tạo ra một “sân chơi chung” ngay từ đầu. Việc áp đặt các tiêu chuẩn thống nhất giúp đảm bảo tính liên thông giữa các hệ thống, giảm thiểu tình trạng phân mảnh và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường. Đồng thời, vai trò chủ động của cơ quan quản lý cũng giúp tăng cường niềm tin của người dùng, khi các cơ chế bảo vệ dữ liệu và giám sát được thiết lập một cách rõ ràng. Theo đánh giá của BIS, các khuôn khổ mang tính bắt buộc thường có xu hướng đạt được mức độ triển khai nhanh hơn và đồng đều hơn trong giai đoạn đầu (BIS, 2026).

Tuy nhiên, mô hình này cũng không tránh khỏi những hạn chế nhất định. Việc can thiệp sâu của các cơ quan quản lý nhà nước có thể làm giảm tính linh hoạt và khả năng đổi mới của thị trường, đặc biệt nếu các tiêu chuẩn kỹ thuật không theo kịp sự phát triển của công nghệ. Bên cạnh đó, chi phí tuân thủ đối với các tổ chức tài chính có thể gia tăng đáng kể, nhất là trong giai đoạn đầu triển khai. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nếu thiết kế không hợp lý, mô hình bắt buộc có thể dẫn đến tình trạng “tuân thủ hình thức”, trong đó các tổ chức thực hiện chia sẻ dữ liệu ở mức tối thiểu mà không thực sự thúc đẩy đổi mới (OECD, 2023).

Ngược lại, mô hình dựa trên động lực thị trường lại đặt trọng tâm vào vai trò của các chủ thể tư nhân trong việc thúc đẩy tài chính mở. Trong cách tiếp cận này, việc chia sẻ dữ liệu không phải là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc, mà diễn ra thông qua các thỏa thuận song phương hoặc đa phương giữa các tổ chức, dựa trên lợi ích kinh tế và áp lực cạnh tranh. Trung Quốc thường được xem là ví dụ tiêu biểu cho mô hình này, nơi các tập đoàn công nghệ lớn như Ant Group và Tencent đã xây dựng các hệ sinh thái tài chính số dựa trên việc tích hợp và khai thác dữ liệu người dùng trên quy mô lớn (Frost và cộng sự, 2019). Tại Hoa Kỳ, mặc dù chưa có một khuôn khổ tài chính mở thống nhất ở cấp liên bang, việc chia sẻ dữ liệu tài chính vẫn diễn ra rộng rãi thông qua các nền tảng trung gian như Plaid, phản ánh tính linh hoạt cao của thị trường (Financial Data Exchange, 2022).

Ưu điểm của mô hình thị trường nằm ở khả năng thúc đẩy đổi mới nhanh chóng. Khi không bị ràng buộc bởi quy định cứng nhắc, các doanh nghiệp có thể linh hoạt thử nghiệm các mô hình kinh doanh mới, tận dụng dữ liệu để phát triển các dịch vụ sáng tạo và nâng cao trải nghiệm người dùng. Mô hình này cũng cho phép các giải pháp công nghệ phát triển theo nhu cầu thực tế của thị trường, thay vì bị định hình từ trên xuống. Theo WB (2022), các hệ sinh thái tài chính số phát triển theo hướng thị trường thường có tốc độ đổi mới cao hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như thanh toán và cho vay tiêu dùng.

Tuy nhiên, chính sự linh hoạt này cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể. Việc thiếu một khung pháp lý thống nhất có thể dẫn đến tình trạng phân mảnh hệ thống, khi mỗi tổ chức sử dụng các tiêu chuẩn và giao thức riêng. Điều này không chỉ làm giảm khả năng kết nối mà còn tạo ra rào cản đối với các doanh nghiệp nhỏ hơn. Ngoài ra, mô hình thị trường cũng đặt ra thách thức lớn về bảo vệ dữ liệu và cạnh tranh, đặc biệt khi các công ty công nghệ lớn có thể tận dụng lợi thế về dữ liệu để củng cố vị thế thống lĩnh. BIS cảnh báo rằng trong một số trường hợp, tài chính mở phát triển theo hướng thị trường có thể dẫn đến “tập trung hóa dữ liệu” thay vì phân tán, làm gia tăng rủi ro hệ thống (BIS, 2026).

Mặc dù khác biệt về cách tiếp cận, cả hai mô hình đều hội tụ ở một điểm chung mang tính quyết định, đó là sự cần thiết của một hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế quản trị dữ liệu hiệu quả. Dù được thúc đẩy bởi quy định hay thị trường, tài chính mở chỉ có thể vận hành hiệu quả khi có sự thống nhất về cách thức chia sẻ dữ liệu, bao gồm định dạng dữ liệu, giao thức kết nối và yêu cầu bảo mật. Đây là điều kiện tiên quyết để đảm bảo khả năng liên thông giữa các hệ thống, đồng thời giảm thiểu chi phí kết nối cho các bên tham gia.

Bên cạnh đó, quản trị dữ liệu đóng vai trò then chốt trong việc cân bằng giữa mở rộng chia sẻ và kiểm soát rủi ro. Các vấn đề như quyền sở hữu dữ liệu, trách nhiệm pháp lý trong trường hợp rò rỉ thông tin và cơ chế cấp phép cho các bên thứ ba đều cần được quy định rõ ràng. Một khuôn khổ quản trị dữ liệu hiệu quả không chỉ bảo vệ người dùng mà còn tạo điều kiện cho đổi mới, bằng cách thiết lập một môi trường pháp lý ổn định và có thể dự đoán (OECD, 2023).

Trong thực tiễn, nhiều quốc gia đang có xu hướng kết hợp hai mô hình này theo hướng “lai” (hybrid), trong đó Nhà nước đóng vai trò thiết lập các nguyên tắc và tiêu chuẩn cơ bản; thị trường đảm nhận vai trò thúc đẩy đổi mới và triển khai cụ thể. Cách tiếp cận này cho phép tận dụng ưu điểm của cả hai mô hình, đồng thời hạn chế những bất cập khi áp dụng đơn lẻ từng mô hình. Theo BIS (2026), mô hình "lai" đang ngày càng trở thành xu hướng chủ đạo, đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi, nơi vừa cần đảm bảo ổn định hệ thống, vừa cần thúc đẩy đổi mới để nâng cao khả năng cạnh tranh.

Thực tiễn cho thấy, không tồn tại một “công thức chung” cho triển khai tài chính mở. Sự lựa chọn mô hình phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ mức độ phát triển của thị trường tài chính, năng lực quản lý của cơ quan nhà nước đến mức độ sẵn sàng về công nghệ. Tuy nhiên, bất kể lựa chọn mô hình nào, việc xây dựng một nền tảng kỹ thuật thống nhất và một cơ chế quản trị dữ liệu hiệu quả vẫn là điều kiện tiên quyết để tài chính mở có thể phát huy đầy đủ tiềm năng trong việc thúc đẩy đổi mới, cạnh tranh và tài chính toàn diện.

4. Tác động của tài chính mở đối với hệ thống tài chính

Sự phát triển của tài chính mở đang tạo ra những thay đổi mang tính cấu trúc đối với hệ thống tài chính toàn cầu, không chỉ ở cấp độ công nghệ mà còn ở cách thức vận hành của thị trường. Một trong những tác động rõ nét nhất là sự gia tăng cạnh tranh đi kèm với quá trình tái cấu trúc thị trường tài chính. Trong mô hình truyền thống, các tổ chức tài chính, đặc biệt là ngân hàng nắm giữ lợi thế cạnh tranh đáng kể nhờ quyền kiểm soát dữ liệu khách hàng. Tuy nhiên, khi tài chính mở cho phép chia sẻ dữ liệu trên cơ sở sự đồng ý của khách hàng, lợi thế này dần bị suy giảm, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường (BIS, 2026). Điều này làm thay đổi bản chất cạnh tranh, khi các tổ chức không còn dựa chủ yếu vào quyền sở hữu dữ liệu, mà phải chuyển sang năng lực khai thác, phân tích và tạo giá trị từ dữ liệu.

Đáng chú ý, cạnh tranh trong bối cảnh tài chính mở không còn giới hạn trong phạm vi nội ngành Ngân hàng mà mở rộng sang các công ty công nghệ và Fintech. Các doanh nghiệp này nhờ lợi thế về công nghệ và khả năng xử lý dữ liệu có thể nhanh chóng cung cấp các dịch vụ tài chính sáng tạo, từ thanh toán đến cho vay và quản lý tài sản. Điều này dẫn đến sự hình thành của một cấu trúc thị trường đa tầng, trong đó ngân hàng, Fintech và các nền tảng công nghệ cùng tồn tại và cạnh tranh trong một hệ sinh thái chung (Frost và cộng sự, 2019). Theo một số nghiên cứu gần đây, sự tham gia của các công ty công nghệ lớn (BigTech) còn có thể làm thay đổi cán cân quyền lực trong hệ thống tài chính, khi các nền tảng này nắm giữ lượng dữ liệu người dùng khổng lồ và có khả năng tích hợp dịch vụ tài chính vào các hệ sinh thái số rộng lớn hơn (BIS, 2025).

Bên cạnh tác động đến cạnh tranh, tài chính mở còn là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đặc biệt trong việc phát triển các dịch vụ tài chính cá nhân hóa. Việc tiếp cận dữ liệu theo thời gian thực cho phép các tổ chức tài chính xây dựng các mô hình phân tích hành vi khách hàng với độ chính xác cao hơn, từ đó thiết kế các sản phẩm phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng cá nhân. Ví dụ, các ứng dụng quản lý tài chính cá nhân có thể phân tích thói quen chi tiêu để đưa ra khuyến nghị tiết kiệm, trong khi các nền tảng đầu tư có thể đề xuất danh mục tài sản dựa trên khẩu vị rủi ro của người dùng. Khả năng cá nhân hóa này không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn góp phần cải thiện hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.

Đổi mới trong bối cảnh tài chính mở cũng không chỉ giới hạn ở cấp độ sản phẩm, mà còn mở rộng sang mô hình kinh doanh. Các nền tảng tài chính số ngày càng đóng vai trò trung gian kết nối nhiều dịch vụ khác nhau, hình thành các hệ sinh thái tài chính tích hợp, nơi người dùng có thể tiếp cận nhiều dịch vụ thông qua một giao diện duy nhất. Mô hình tài chính dựa trên nền tảng cho phép khai thác hiệu ứng mạng, trong đó giá trị của hệ thống tăng lên khi số lượng người dùng và dịch vụ gia tăng (OECD, 2023). Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra nguy cơ tập trung hóa thị trường nếu một số nền tảng chiếm ưu thế vượt trội.

Một trong những tác động có ý nghĩa xã hội sâu rộng nhất của tài chính mở là khả năng thúc đẩy tài chính toàn diện. Thông qua việc sử dụng các nguồn dữ liệu thay thế, chẳng hạn như dữ liệu thanh toán, dữ liệu viễn thông hoặc hành vi tiêu dùng, các tổ chức tài chính có thể đánh giá tín dụng đối với những khách hàng không có lịch sử tín dụng chính thức (BIS, 2026). Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), vốn chiếm tỉ trọng lớn trong nền kinh tế nhưng thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn do thiếu thông tin tín dụng. Theo CGAP (2024), việc ứng dụng dữ liệu thay thế có thể giúp giảm chi phí đánh giá tín dụng và mở rộng đáng kể phạm vi tiếp cận dịch vụ tài chính. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng dữ liệu thay thế cũng đặt ra các vấn đề liên quan đến đạo đức và công bằng, đặc biệt nếu các thuật toán đánh giá tín dụng có thể dẫn đến phân biệt đối xử ngoài ý muốn.

5. Những thách thức đặt ra trong triển khai tài chính mở

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, tài chính mở cũng đặt ra một loạt thách thức phức tạp đối với các nhà hoạch định chính sách và các chủ thể tham gia thị trường. Trước hết là rủi ro liên quan đến bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu. Khi dữ liệu tài chính được chia sẻ giữa nhiều bên thông qua các hệ thống kết nối mở, nguy cơ rò rỉ thông tin và tấn công mạng gia tăng đáng kể. Các sự cố bảo mật không chỉ gây thiệt hại trực tiếp về tài chính mà còn làm suy giảm niềm tin của người dùng, một yếu tố then chốt đối với sự phát triển của hệ thống tài chính. Theo OECD (2023), việc thiếu các cơ chế bảo vệ dữ liệu hiệu quả có thể trở thành rào cản lớn đối với việc triển khai tài chính mở, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.

Một thách thức khác mang tính kỹ thuật rất quan trọng là sự thiếu đồng bộ về tiêu chuẩn. Trong thực tế, nếu mỗi tổ chức tài chính hoặc nền tảng công nghệ sử dụng các tiêu chuẩn API khác nhau, khả năng kết nối giữa các hệ thống sẽ bị hạn chế, dẫn đến tình trạng phân mảnh. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả của tài chính mở mà còn gia tăng chi phí triển khai cho các bên tham gia, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc xây dựng các tiêu chuẩn chung, bao gồm định dạng dữ liệu, giao thức kết nối và yêu cầu bảo mật là điều kiện tiên quyết để đảm bảo khả năng liên thông và mở rộng của hệ sinh thái tài chính mở (BIS, 2026).

Bên cạnh đó, tài chính mở cũng đặt ra thách thức đáng kể trong công tác quản trị và giám sát. Sự tham gia của nhiều chủ thể với đặc điểm và mức độ rủi ro khác nhau, từ ngân hàng, công ty Fintech đến các công ty công nghệ lớn, đòi hỏi một cách tiếp cận quản lý linh hoạt hơn so với mô hình truyền thống. Nguyên tắc “cùng hoạt động, cùng rủi ro, cùng quy định” được nhiều tổ chức quốc tế khuyến nghị áp dụng nhằm đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong giám sát (FSB, 2022). Tuy nhiên, việc triển khai nguyên tắc này trên thực tế không đơn giản, khi các mô hình kinh doanh mới thường không phù hợp với các khuôn khổ pháp lý hiện hành.

Ngoài ra, một vấn đề ngày càng được quan tâm là nguy cơ tập trung hóa dữ liệu và quyền lực thị trường. Trong khi tài chính mở được kỳ vọng sẽ thúc đẩy cạnh tranh, trên thực tế, các công ty công nghệ lớn có thể tận dụng lợi thế về dữ liệu và quy mô để củng cố vị thế thống lĩnh. Điều này có thể dẫn đến một nghịch lý, khi việc “mở dữ liệu” lại vô tình tạo điều kiện cho sự tập trung hóa cao hơn nếu không có các biện pháp kiểm soát phù hợp (BIS, 2023). Do đó, chính sách cạnh tranh và quản lý dữ liệu cần được thiết kế đồng bộ để đảm bảo rằng tài chính mở thực sự mang lại lợi ích cho toàn bộ hệ thống.

Có thể nói, tài chính mở vừa là cơ hội, vừa là thách thức đối với hệ thống tài chính. Việc khai thác hiệu quả tiềm năng của nó đòi hỏi một cách tiếp cận cân bằng, trong đó các chính sách cần đồng thời thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro. Đây là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, các tổ chức tài chính và các doanh nghiệp công nghệ trong quá trình thiết kế và vận hành hệ sinh thái tài chính mở.

6. Hàm ý và khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tài chính mở không đơn thuần là một sáng kiến công nghệ mà là một cải cách mang tính thể chế, làm thay đổi cách thức phân bổ và khai thác dữ liệu trong hệ thống tài chính. Giá trị cốt lõi của mô hình này nằm ở khả năng chuyển dịch từ “độc quyền dữ liệu” sang “chia sẻ có kiểm soát”, qua đó thúc đẩy cạnh tranh, đổi mới và thúc đẩy tài chính toàn diện. Tuy nhiên, quá trình này cũng đi kèm với những đánh đổi chính sách đáng kể, đặc biệt giữa mở rộng chia sẻ dữ liệu và kiểm soát rủi ro, giữa thúc đẩy cạnh tranh và nguy cơ tập trung hóa thị trường.

Các phân tích trong bài viết cho thấy không tồn tại một mô hình triển khai tối ưu mang tính phổ quát. Trong khi cách tiếp cận dựa trên quy định giúp thiết lập tiêu chuẩn thống nhất và củng cố niềm tin thị trường, cách tiếp cận dựa trên động lực thị trường lại có ưu thế trong thúc đẩy đổi mới và thích ứng công nghệ. Xu hướng chủ đạo hiện nay là kết hợp hai cách tiếp cận này theo hướng Nhà nước thiết lập “luật chơi” và hạ tầng nền tảng, còn thị trường đảm nhận vai trò triển khai và đổi mới. Đây cũng là định hướng phù hợp đối với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, nơi yêu cầu về ổn định hệ thống và bảo vệ người dùng vẫn ở mức cao, trong khi năng lực thị trường và hạ tầng dữ liệu còn đang trong quá trình hoàn thiện.

Trong bối cảnh đó, việc phát triển tài chính mở tại Việt Nam cần được định hướng theo một số nguyên tắc cốt lõi: (i) Triển khai theo lộ trình, ưu tiên các lĩnh vực có mức độ sẵn sàng cao; (ii) Đặt quản trị dữ liệu và niềm tin người dùng làm trung tâm; (iii) Đảm bảo tính liên thông thông qua tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất; (iv) Duy trì cạnh tranh lành mạnh trong bối cảnh sự tham gia ngày càng lớn của các công ty công nghệ.

Trên cơ sở các nguyên tắc này, bài viết đề xuất một số khuyến nghị chính sách sau:

Thứ nhất, xây dựng khuôn khổ pháp lý theo hướng tiếp cận từng bước và có kiểm soát. Việt Nam nên triển khai tài chính mở theo lộ trình phù hợp với mức độ phát triển của thị trường, bắt đầu từ các lĩnh vực có rủi ro thấp và tính sẵn sàng cao như dữ liệu thanh toán và tài khoản. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống mà còn tạo không gian cho thử nghiệm chính sách (Regulatory sandbox), qua đó điều chỉnh khuôn khổ pháp lý một cách linh hoạt trước khi mở rộng phạm vi áp dụng.

Thứ hai, thiết lập khung quản trị dữ liệu lấy người dùng làm trung tâm. Niềm tin của người dùng là điều kiện tiên quyết đối với sự thành công của tài chính mở. Do đó, cần xây dựng cơ chế rõ ràng về sự đồng ý của khách hàng, minh bạch trong việc thu thập và sử dụng dữ liệu, cũng như trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan. Nguyên tắc “người dùng kiểm soát dữ liệu” cần được thể chế hóa nhằm hạn chế rủi ro lạm dụng dữ liệu và củng cố niềm tin thị trường.

Thứ ba, phát triển hạ tầng dữ liệu và các nền tảng số dùng chung. Tài chính mở chỉ có thể vận hành hiệu quả khi được đặt trên một nền tảng hạ tầng dữ liệu đồng bộ. Việt Nam cần ưu tiên đầu tư vào các hệ thống cốt lõi như định danh số, thanh toán theo thời gian thực và cơ sở dữ liệu liên thông. Việc phát triển các hạ tầng công cộng số trong lĩnh vực tài chính không chỉ giúp giảm chi phí kết nối mà còn tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhỏ và công ty Fintech tham gia thị trường.

Thứ tư, chuẩn hóa tiêu chuẩn kỹ thuật và tăng cường khả năng liên thông hệ thống. Một trong những rủi ro lớn của tài chính mở là sự phân mảnh do thiếu tiêu chuẩn chung. Do đó, cơ quan quản lý cần đóng vai trò điều phối trong việc xây dựng và cập nhật các tiêu chuẩn API thống nhất, đồng thời khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân để đảm bảo tính khả thi và khả năng thích ứng với công nghệ.

Thứ năm, đổi mới cách tiếp cận giám sát theo hướng dựa trên rủi ro. Sự đa dạng của các chủ thể tham gia đòi hỏi khuôn khổ giám sát phải linh hoạt hơn so với mô hình truyền thống. Việc áp dụng nguyên tắc “cùng hoạt động, cùng rủi ro, cùng quy định” sẽ giúp đảm bảo cạnh tranh công bằng, đồng thời hạn chế các rủi ro phát sinh từ các mô hình kinh doanh mới.

Thứ sáu, kiểm soát nguy cơ tập trung hóa dữ liệu và quyền lực thị trường. Mặc dù tài chính mở được kỳ vọng thúc đẩy cạnh tranh, nhưng trong thực tế, các công ty công nghệ lớn có thể tận dụng lợi thế về dữ liệu để củng cố vị thế thống lĩnh. Do đó, cần tăng cường phối hợp giữa chính sách tài chính và chính sách cạnh tranh nhằm giám sát các hành vi có khả năng gây méo mó thị trường, đặc biệt là các hình thức tích hợp dọc và khai thác dữ liệu mang tính loại trừ.

Thứ bảy, thúc đẩy hợp tác giữa ngân hàng và công ty Fintech theo hướng bổ trợ. Trong bối cảnh Việt Nam, nơi hệ thống ngân hàng vẫn giữ vai trò quan trọng đối với nền kinh tế, việc thúc đẩy hợp tác thay vì cạnh tranh trực diện giữa ngân hàng và công ty Fintech sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Các mô hình hợp tác có thể giúp kết hợp lợi thế về quy mô, niềm tin và năng lực quản trị rủi ro của ngân hàng với tính linh hoạt và đổi mới công nghệ của công ty Fintech.

Tài liệu tham khảo

1. Akoğuz, E C, T Roukny and T Vadasz (2025), “The Interoperability of Financial data”, available at SSRN: https://ssrn.com/abstract=5169568.

2. Akyildirim, E, S Corbet, A Mukherjee and M Ryan (2025), “Global perspectives on open banking: regulatory impacts and market response”, Journal of International Financial Markets, Institutions and Money, vol 101, no 102159, June.

3. Alliance for Financial Inclusion (AFI) (2025), “Policy development and implementation guide for inclusive open finance”, Guideline Note, no 56, January.

4. Alok, S, P Ghosh, N Kulkarni and M Puri (2024), “Open banking and digital payments: Implications for credit access”, National Bureau of Economic Research (NBER) Working Paper Series, no 33259, December.

5. Armantier, O, S Doerr, J Frost, A Fuster and K Shue (2025), “Nothing to hide? Gender and age differences in willingness to share data”, BIS Working Papers, no 1187, October.

6. Arner, D, C Wang, R Buckley and D Zetzsche (2025), “Building open finance: from policy to infrastructure”, Centre for Finance, Technology and Entrepreneurship (CFTE) Academic and Industry Paper Series, January.

7. Babina, T, S Bahaj, G Buchak, F De Marco, A Foulis, W Gornall, F Mazzola and T Yu (2025), “Customer data access and fintech entry: early evidence from open banking”, Journal of Financial Economics, vol 169, no 103950, July.

8. BIS (2019), “BigTech in finance: opportunities and risks”, Annual Economic Report 2019, chapter III, June.

9. BIS (2020), Enabling open finance through APIs, report by the BIS Consultative Group on Innovation and the Digital Economy (CGIDE), December.

10. Bank for International Settlements (2026), Opening doors to open finance: Evidence from the international experience (BIS Papers No. 168).

11. Frost, J., Gambacorta, L., Huang, Y., Shin, H. S., & Zbinden, P. (2019), BigTech and the changing structure of financial intermediation. Economic Policy, 34(100), 761-799.

12. Basel Committee on Banking Supervision (BCBS) (2019), Report on open banking and application programming interfaces (APIs), Bank for International Settlements, November.

13. Bianchi, M, S Garz, M Bouvard, H Özyilmaz and A Yamashita (2024), How can interoperability improve financial inclusion? Research insights from the FIT IN Initiative, Toulouse School of Economics.

14. Bonvino, C and M Giorgino (2026), “Strategic data democratization toward open finance: stakeholders’ implications”, Financial Innovation, vol 12, no 35, https://doi.org/10.1186/s40854-025-00878-6.

15. Cambridge Centre for Alternative Finance (CCAF) (2024), The global state of open banking and open finance, University of Cambridge Judge Business School.

16. CCAF (2025), The APAC state of open banking and open finance report, University of Cambridge Judge Business School, June.

17. CGAP (2023), “Open finance: lessons from Brazil”, webinar, November, https://www.cgap.org/events/open-finance-lessons-brazil.

18. Competition and Markets Authority (CMA) (2017), The retail banking market investigation order 2017, gov.uk, February.

19. Consumer Financial Protection Bureau (CFPB) (2025), “Required rulemaking on personal financial data rights”, August, https://www.consumerfinance.gov/personal financial-data-rights.

20. D’Silva, D, Z Filkova, F Packer and S Tiwari (2019), “The design of digital financial infrastructure: lessons from India”, BIS Papers, no 106, December.

21. Doerr, S, L Gambacorta, L Guiso and M Sanchez del Villar (2023), “Privacy regulation and fintech lending”, BIS Working Papers, no 1103, June.

22. Euro Banking Association (2025), “Financial Data Access (FIDA) the catalyst for an open data economy?”, EBA Open Finance Working Group.

23. European Union (2015), “Directive 2015/2366 of the European Parliament and of the Council of 25 November 2015 on payment services in the internal market, amending Directives 2002/65/EC, 2009/110/EC and 2013/36/EU and Regulation No 1093/2010, and repealing Directive 2007/64/EC (text with EEA relevance)”, 25 November.

24. Farrell, S (2023), Banking on data: evaluating open banking and data rights in banking law, Kluwer Law International.

25. Fenton, A (2020), “UK adults more loyal to banks than their partners, study finds”, Yahoo Finance UK, 11 September.

26. Fingleton Associates and Open Data Institute (2014), Data sharing and open data for banks, a report for HM Treasury and Cabinet Office, September.

27. Frost, J, L Gambacorta and H S Shin (2021), “From financial innovation to inclusion”, International Monetary Fund Finance & Development, Spring.

28. Ghosh, P, B Vallee and Y Zeng (2025), “FinTech lending and cashless payments”, Journal of Finance, November.

29. Goldstein, I, C Huang and L Yang (2023), “Open banking under maturity transformation”, mimeo.

30. Government of Argentina (2025), “Decreto 353/2025” (“Decree 353/2025”), 22 May, https://servicios.infoleg.gob.ar/infolegInternet/anexos/410000414999/413071/texact.htm.

31. He, Z, J Huang and J Zhou (2023), “Open banking: credit market competition when borrowers own the data”, Journal of Financial Economics, vol 147, no 2.

Minh Châu *; Đức Thuận **
* Hà Nội, ** Thời báo Ngân hàng

Tin bài khác

Bảo vệ dữ liệu cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên số

Bảo vệ dữ liệu cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên số

Bài viết này phân tích thực trạng bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, đồng thời chỉ ra những rủi ro ngày càng gia tăng trong bối cảnh số hóa, từ đó đề xuất các giải pháp đồng bộ về pháp lý, công nghệ, nhân lực và quản lý nhằm xây dựng một hệ sinh thái ngân hàng số an toàn và bền vững.
Nâng cao hiệu quả an ninh mạng thông qua “human firewall” tại các ngân hàng Việt Nam

Nâng cao hiệu quả an ninh mạng thông qua “human firewall” tại các ngân hàng Việt Nam

Trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng khai thác yếu tố con người, việc xây dựng “human firewall” trở thành trụ cột chiến lược giúp ngành Ngân hàng Việt Nam nâng cao năng lực phòng vệ và thích ứng với môi trường số hóa.
Đánh giá "tính tiền tệ" của Stablecoin và khuyến nghị đối với ổn định tiền tệ, tài chính

Đánh giá "tính tiền tệ" của Stablecoin và khuyến nghị đối với ổn định tiền tệ, tài chính

Bài viết phân tích “tính tiền tệ” của Stablecoin (tiền mã hóa ổn định), qua đó chỉ ra những giới hạn và hàm ý chính sách nhằm bảo đảm ổn định tiền tệ và tài chính trong kỷ nguyên số.
Phát triển cho vay số toàn diện - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Phát triển cho vay số toàn diện - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số lan tỏa mạnh mẽ, mô hình cho vay số toàn diện (end-to-end digital lending) đang nổi lên như trụ cột tái cấu trúc hoạt động tín dụng. Từ những kinh nghiệm quốc tế, bài viết gợi mở hướng phát triển mô hình cho vay số toàn diện phù hợp với Việt Nam.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong dịch vụ ngân hàng số và thanh toán điện tử tại Việt Nam

Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong dịch vụ ngân hàng số và thanh toán điện tử tại Việt Nam

Bài viết phân tích những thách thức nổi bật trong bảo vệ dữ liệu cá nhân trong ngân hàng số và thanh toán điện tử tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường an toàn thông tin và củng cố niềm tin của khách hàng trong môi trường tài chính số.
Tăng cường quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ thống ngân hàng nhằm kiến tạo niềm tin số

Tăng cường quản trị và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ thống ngân hàng nhằm kiến tạo niềm tin số

Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu cá nhân ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu cao về quản trị và bảo vệ thông tin. Bài viết phân tích vai trò của dữ liệu cá nhân, các rủi ro phát sinh trong ngân hàng số và khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam, qua đó đề xuất một số định hướng nhằm tăng cường quản trị dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng và củng cố niềm tin số trong hệ thống ngân hàng.
Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số đi đôi với bảo vệ dữ liệu cá nhân

Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số đi đôi với bảo vệ dữ liệu cá nhân

An ninh mạng, an ninh dữ liệu và an toàn thông tin là yêu cầu xuyên suốt, không thể tách rời khỏi quá trình chuyển đổi số ngân hàng. Việc phát triển sản phẩm, dịch vụ số phải đi đôi với bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm hoạt động liên tục của các hệ thống thông tin quan trọng và quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng. Vì thế, thời gian qua, công tác đảm bảo an ninh, an toàn trong hoạt động thanh toán và các hệ thống thông tin ứng dụng nghiệp vụ ngân hàng luôn được quan tâm chú trọng. Bên cạnh đó, ngành Ngân hàng thường xuyên phối hợp với các cơ quan chức năng nhằm tăng cường công tác phòng, chống tội phạm công nghệ cao.
Ứng dụng các thuật toán học sâu nâng cao năng lực phòng, chống tội phạm tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

Ứng dụng các thuật toán học sâu nâng cao năng lực phòng, chống tội phạm tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam

Bài viết phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), học sâu và các công nghệ an ninh tiên tiến, qua đó đánh giá hạ tầng bảo mật và đề xuất các giải pháp chiến lược giai đoạn 2026 - 2030 nhằm chuyển đổi sang hệ sinh thái an ninh chủ động, bảo vệ hiệu quả tài sản, con người và uy tín của hệ thống Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank).
Xem thêm
Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Chia sẻ thông tin và giám sát an toàn tài chính tại Việt Nam: Tiếp cận từ Thông tư số 01/2026/TT-NHNN

Bài viết định hình cơ chế chia sẻ thông tin liên thông và linh hoạt, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường khả năng cảnh báo sớm rủi ro và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam.
Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Định hướng khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Bài viết phân tích sự cần thiết và định hướng hoàn thiện khung chính sách đầu tư cho phát triển du lịch nông nghiệp ở Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030, trước yêu cầu chuyển đổi xanh, tái cơ cấu nông nghiệp và nâng cao hiệu quả huy động nguồn lực cho phát triển bền vững khu vực nông thôn ngày càng trở nên cấp thiết.
Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững

Chính sách tiền tệ Việt Nam qua 75 năm: Từ ổn định kinh tế vĩ mô đến kiến tạo tăng trưởng bền vững

Bài viết phân tích chặng đường 75 năm hình thành và phát triển của chính sách tiền tệ Việt Nam, làm rõ quá trình chuyển đổi từ mô hình ngân hàng một cấp sang hai cấp, vai trò điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong ổn định kinh tế vĩ mô, xử lý khủng hoảng và tái cơ cấu hệ thống, đồng thời nhấn mạnh định hướng phát triển trong kỷ nguyên số - xanh nhằm thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững.
Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam

Khơi thông nguồn vốn đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam

Trước yêu cầu cấp thiết về chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng bền vững, bài viết phân tích thực trạng huy động vốn cho kinh tế xanh tại Việt Nam, chỉ ra những rào cản chủ yếu và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế gắn với bảo vệ môi trường.
Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam

Hoàn thiện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước theo hướng minh bạch, trách nhiệm giải trình tại Việt Nam

Bài viết phân tích toàn diện cơ chế lập, chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước (NSNN) tại Việt Nam giai đoạn 2020 - 2025, qua đó chỉ ra những tiến bộ về minh bạch và trách nhiệm giải trình, đồng thời nhận diện các thách thức trong thực thi và đề xuất giải pháp cải cách theo hướng hiện đại, hiệu quả và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng