Quản trị dữ liệu và an toàn thông tin trong ngân hàng số: Tiếp cận tích hợp hướng tới chống chịu vận hành

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết này làm rõ xu hướng chuyển dịch sang mô hình ngân hàng dựa trên dữ liệu, phân tích các thách thức về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản trị rủi ro công nghệ và an toàn thông tin, từ đó đề xuất khuôn khổ quản trị tích hợp nhằm nâng cao khả năng chống chịu vận hành của các tổ chức tín dụng trong môi trường số.
aa

Tóm tắt: Trong 5 năm gần đây, các ngân hàng Việt Nam đã chuyển dịch mạnh từ mô hình vận hành dựa trên giao dịch sang mô hình vận hành dựa trên dữ liệu. Sự gia tăng nhanh chóng của các dịch vụ ngân hàng số, thanh toán không dùng tiền mặt và tích hợp hệ sinh thái số đã làm mở rộng đáng kể không gian rủi ro liên quan đến dữ liệu, công nghệ và an toàn thông tin. Trong bối cảnh đó, yêu cầu quản trị không còn dừng lại ở việc tăng cường các giải pháp kỹ thuật riêng lẻ, mà đòi hỏi xây dựng một khuôn khổ quản trị tích hợp, bao trùm toàn bộ vòng đời dữ liệu và hệ thống công nghệ. Bài viết phân tích bối cảnh, khung pháp lý mới với trọng tâm là Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, đồng thời đề xuất mô hình quản trị gồm bốn trụ cột: Quản trị dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản trị rủi ro công nghệ và bảo đảm an toàn thông tin gắn với khả năng chống chịu vận hành. Trên cơ sở tham chiếu các chuẩn mực quốc tế, bài viết đưa ra định hướng triển khai phù hợp với điều kiện của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam.

Từ khóa: Quản trị dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản trị rủi ro công nghệ, ngân hàng số, ngành Ngân hàng Việt Nam.

DATA GOVERNANCE AND INFORMATION SECURITY IN DIGITAL BANKING:
AN INTEGRATED APPROACH TOWARD OPERATIONAL RESILIENCE

Abstract: Over the past five years, Vietnamese banks have undergone a significant transition from transaction-based operating models to data-driven operating models. The rapid expansion of digital banking services, cashless payments, and integrated digital ecosystems has considerably broadened the risk landscape associated with data, technology, and information security. In this context, governance requirements are no longer limited to strengthening isolated technical solutions, but increasingly require the establishment of an integrated governance framework covering the entire data lifecycle and technology systems. This article analyzes the current context and the emerging legal framework, with particular emphasis on the Law on Personal Data Protection 2025. The study further proposes a governance model built upon four core pillars: Data governance, personal data protection, technology risk management, and information security aligned with operational resilience. Drawing on international standards and best practices, the article provides implementation-oriented recommendations tailored to the operational conditions of Vietnamese credit institutions.

Keywords: Data governance, personal data protection, technology risk management, digital banking, Vietnamese banking sector.

1. Bối cảnh và sự chuyển dịch sang mô hình ngân hàng dựa trên dữ liệu

Trong những năm gần đây, ngành Ngân hàng Việt Nam đã chứng kiến sự thay đổi mang tính cấu trúc khi dữ liệu trở thành yếu tố trung tâm trong mọi hoạt động. Tỉ lệ giao dịch qua kênh số tại nhiều tổ chức tín dụng đã vượt ngưỡng 90%, trong khi thanh toán không dùng tiền mặt gia tăng cả về số lượng và giá trị. Cùng với đó, việc triển khai định danh điện tử, sinh trắc học và các mô hình hợp tác với công ty công nghệ tài chính (Fintech) đã tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu phức tạp, đa chiều và liên thông.

Điểm cần nhấn mạnh là, mỗi bước số hóa (định danh khách hàng điện tử - eKYC, Mobile Banking, giao diện lập trình ứng dụng mở - Open API, hợp tác Fintech, trí tuệ nhân tạo (AI) cá nhân hóa) đều tạo thêm luồng dữ liệu mới, điểm tích hợp mới và nếu không có kỷ luật dữ liệu sẽ tạo “nợ kỹ thuật dữ liệu” (data debt) làm tăng rủi ro tuân thủ và rủi ro vận hành.

Nếu trước đây các mối đe dọa chủ yếu tập trung vào hạ tầng công nghệ, thì hiện nay trọng tâm đã chuyển sang khai thác dữ liệu và hành vi người dùng. Các hình thức lừa đảo tinh vi, tấn công mã độc tống tiền (ransomware), rò rỉ dữ liệu và đặc biệt là rủi ro từ bên thứ ba đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với hệ thống ngân hàng.

Ở bình diện quốc tế, Báo cáo Điều tra Vi phạm Dữ liệu (DBIR) năm 2025 của Verizon phân tích hơn 22.000 sự cố an ninh và 12.000 vụ rò rỉ dữ liệu cho thấy, rủi ro từ bên thứ ba trong các vụ vi phạm dữ liệu chiếm 30% các vụ vi phạm; yếu tố con người liên quan khoảng 60% vụ việc; và ransomware là mối đe dọa hàng đầu (chiếm 44% vụ vi phạm).

Một xu hướng đáng chú ý khác là sự xuất hiện của AI trong hoạt động ngân hàng, không chỉ ở cấp độ vận hành mà còn trong các quyết định kinh doanh. Tuy nhiên, việc thiếu kiểm soát đối với việc sử dụng AI đã làm phát sinh nguy cơ rò rỉ dữ liệu và sai lệch mô hình, đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản trị AI trong tổ chức. Theo Báo cáo Chi phí Vi phạm Dữ liệu (Cost of a Data Breach Report) năm 2025, IBM ghi nhận chi phí trung bình toàn cầu cho một vụ vi phạm dữ liệu khoảng 4,4 triệu USD và nhấn mạnh “khoảng trống giám sát AI” như sau: 97% tổ chức từng gặp sự cố liên quan đến AI nhưng thiếu kiểm soát truy cập AI phù hợp; 63% thiếu chính sách quản trị AI.

Ở Việt Nam, các báo cáo an toàn thông tin của doanh nghiệp hạ tầng lớn cũng phản ánh xu hướng “dữ liệu bị rao bán” tăng nhanh như Viettel Cyber Security nêu 25,5 triệu bản ghi tài khoản/thông tin đăng nhập trong năm 2025, tăng 76% so với năm 2024. Bên cạnh đó, sự cố an ninh mạng liên quan đến dữ liệu cũng đã được cảnh báo công khai.

Từ các dữ kiện trên, có thể rút ra ba luận điểm mang tính định hướng trong quản trị ngân hàng hiện đại:

Thứ nhất, bản chất của mối đe dọa đang dịch chuyển từ “tấn công hệ thống” sang “tấn công niềm tin”. Thay vì chỉ khai thác lỗ hổng kỹ thuật, các đối tượng tấn công ngày càng tập trung vào việc lợi dụng dữ liệu cá nhân, tài khoản không chính danh và các thiết bị đầu cuối bị kiểm soát bởi phần mềm độc hại (malware) để thực hiện gian lận giao dịch. Điều này buộc các ngân hàng phải thay đổi cách tiếp cận, tăng cường các biện pháp xác thực dựa trên sinh trắc học, triển khai giám sát giao dịch thông minh và thúc đẩy cơ chế chia sẻ thông tin cảnh báo trong toàn hệ thống.

Thứ hai, quản trị dữ liệu và an toàn thông tin không còn được xem là hai lĩnh vực tách biệt. Thực tiễn cho thấy, dữ liệu phân tán, thiếu phân loại và không được kiểm soát theo vòng đời sẽ làm suy giảm hiệu quả của các hệ thống kỹ thuật như phòng, chống thất thoát dữ liệu, hệ thống quản lý sự kiện và thông tin an ninh (DLP/SIEM) dẫn đến chi phí đầu tư lớn, nhưng khả năng phát hiện và kiểm soát rủi ro vẫn hạn chế. Nói cách khác, nếu thiếu kỷ luật dữ liệu, các công cụ an toàn thông tin sẽ khó phát huy hiệu lực thực chất.

Thứ ba, yêu cầu cốt lõi trong quản trị hiện nay là đảm bảo tính liên tục của dịch vụ. Ngân hàng có thể chấp nhận những sự cố ở mức độ nhất định, nhưng không thể chấp nhận việc gián đoạn các dịch vụ quan trọng hoặc thiếu năng lực phục hồi khi xảy ra sự cố. Đây cũng chính là tinh thần của cách tiếp cận về khả năng chống chịu vận hành do Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS) khuyến nghị, trong đó nhấn mạnh việc duy trì hoạt động thiết yếu ngay cả trong những kịch bản gián đoạn nghiêm trọng.

2. Khung pháp lý và yêu cầu đặt ra về quản trị dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân và an toàn thông tin

Sự phát triển của ngân hàng số đã thúc đẩy quá trình hoàn thiện khung pháp lý tại Việt Nam theo hướng tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Điểm thay đổi có tính bước ngoặt là việc Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 được Quốc hội ban hành, tạo ra nền tảng pháp lý thống nhất và có hiệu lực cao hơn so với các quy định trước đây.

Luật này không chỉ xác lập rõ quyền của chủ thể dữ liệu, mà còn đặt ra các nghĩa vụ mang tính hệ thống đối với tổ chức xử lý dữ liệu, bao gồm yêu cầu về cơ sở pháp lý của việc xử lý, nguyên tắc tối thiểu hóa dữ liệu, kiểm soát vòng đời dữ liệu và trách nhiệm trong chia sẻ, chuyển dữ liệu xuyên biên giới. Đối với ngành Ngân hàng, nơi xử lý khối lượng lớn dữ liệu nhạy cảm như thông tin định danh, dữ liệu sinh trắc học và giao dịch tài chính, các quy định này đòi hỏi phải được cụ thể hóa thành các cơ chế quản trị nội bộ.

Bên cạnh đó, các khung pháp lý quan trọng như Luật An ninh mạng năm 2018, Luật An toàn thông tin mạng năm 2015, cùng với các nghị định và quy định chuyên ngành đã hình thành một hệ thống pháp lý tương đối đầy đủ, bao phủ từ bảo vệ dữ liệu, an toàn hệ thống đến an toàn dịch vụ ngân hàng số. Cụ thể:

- Luật An toàn thông tin mạng năm 2015 quy định khung bảo đảm an toàn thông tin mạng, quyền và trách nhiệm các bên. Luật An ninh mạng năm 2018 và Nghị định số 53/2022/NĐ-CP ngày 15/8/2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật An ninh mạng, bao gồm các biện pháp bảo vệ, kiểm tra, giám sát và ứng phó/khắc phục sự cố.

- Nghị định số 85/2016/NĐ-CP ngày 01/7/2016 của Chính phủ về bảo đảm an toàn hệ thống thông tin theo cấp độ, yêu cầu bảo đảm an toàn xuyên suốt vòng đời từ thiết kế - xây dựng - vận hành đến hủy bỏ và tuân thủ tiêu chuẩn/quy chuẩn kỹ thuật. Đây là điểm tựa quan trọng để ngân hàng hợp thức hóa các yêu cầu như phân vùng mạng, quản trị lỗ hổng, kiểm thử định kỳ, dự phòng tránh tình trạng “đầu tư theo phong trào”.

- Nghị định số 69/2024/NĐ-CP ngày 25/6/2024 của Chính phủ quy định về định danh và xác thực điện tử; trong đó nhấn mạnh nguyên tắc bảo đảm an ninh, an toàn thiết bị, bảo mật dữ liệu khi thực hiện định danh và xác thực điện tử, đồng thời yêu cầu tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng cho eKYC và xác thực sinh trắc học trong ngân hàng.

- Thông tư số 09/2020/TT-NHNN ngày 21/10/2020 của Thống đốc NHNN quy định về an toàn hệ thống thông tin trong hoạt động ngân hàng, đóng vai trò “khung tối thiểu” về quản trị rủi ro công nghệ thông tin và sự cố an toàn thông tin.

- Thông tư số 50/2024/TT-NHNN ngày 31/10/2024 của Thống đốc NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến trong ngành Ngân hàng; Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 của Thống đốc NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN, thể hiện xu hướng siết chặt an toàn Mobile Banking và kiểm soát phiên bản ứng dụng.

Ở bình diện quốc tế, các chuẩn mực như BCBS 239 hay Khung an ninh mạng của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia (National Institute of Standards and Technology - NIST) của Hoa Kỳ tiếp tục đóng vai trò là tham chiếu quan trọng, giúp các ngân hàng nâng cao năng lực quản trị rủi ro và đảm bảo tính minh bạch trong báo cáo.

Cụ thể:

- Bộ nguyên tắc BCBS 239 nhấn mạnh yêu cầu nâng cao năng lực tổng hợp dữ liệu rủi ro và xây dựng hệ thống báo cáo rủi ro hiệu quả, đặc biệt đối với các ngân hàng có tầm quan trọng trong hệ thống.

- Khung an ninh mạng NIST CSF 2.0 cung cấp một cấu trúc định hướng theo kết quả, giúp các tổ chức quản trị rủi ro an ninh mạng một cách hệ thống, thuận lợi hơn trong trao đổi, báo cáo với hội đồng quản trị và cơ quan quản lý.

- Tiêu chuẩn ISO/IEC 27001:2022 là tiêu chuẩn quốc tế về Hệ thống Quản lý An toàn Thông tin (ISMS), đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống quản lý an toàn thông tin theo hướng quản trị rủi ro và cải tiến liên tục, qua đó tạo nền tảng vận hành bền vững cho các tổ chức tài chính.

- Các nguyên tắc về khả năng chống chịu vận hành do BCBS ban hành năm 2021 tiếp tục nhấn mạnh việc xác định các hoạt động trọng yếu, thiết lập ngưỡng chịu gián đoạn và tổ chức kiểm thử định kỳ nhằm bảo đảm khả năng duy trì hoạt động trong các kịch bản gián đoạn nghiêm trọng nhưng hợp lý.

- Tại châu Âu, DORA Regulation (EU) 2022/2554, áp dụng từ ngày 17/01/2025, đã thiết lập một khuôn khổ toàn diện về khả năng chống chịu hoạt động số, trong đó đặc biệt nhấn mạnh quản trị rủi ro công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) cũng như quản lý các nhà cung cấp ICT trọng yếu. Đây là kinh nghiệm tham chiếu có giá trị đối với các ngân hàng Việt Nam trong quá trình mở rộng điện toán đám mây và dịch vụ thuê ngoài.

- Hướng dẫn của European Banking Authority (EBA) về quản trị rủi ro ICT và an ninh (EBA/2019/04 và nội dung cập nhật) cũng đưa ra các kỳ vọng giám sát cụ thể liên quan đến quản trị nội bộ, vận hành ICT, quản lý sự thay đổi và xây dựng kế hoạch duy trì hoạt động liên tục.

3. Mô hình quản trị dữ liệu và kiến trúc năng lực trong ngân hàng hiện đại

Trụ cột thứ nhất: Nền tảng quản trị

Trong cấu trúc quản trị ngân hàng số, nếu an toàn thông tin được ví như “lớp áo giáp” bảo vệ hệ thống, thì quản trị dữ liệu là “kỷ luật nội tại” giúp ngân hàng không tự tạo ra các điểm yếu từ bên trong. Do đó, việc xây dựng mô hình quản trị dữ liệu không thể tách rời quản trị rủi ro và tuân thủ, mà phải được đặt trong một khuôn khổ tích hợp, gắn với toàn bộ hoạt động vận hành và ra quyết định.

Về mô hình tổ chức, thực tiễn tại các ngân hàng Việt Nam cho thấy một cấu trúc hiệu quả thường bắt đầu từ vai trò của Ban điều hành, nơi định hướng chiến lược, ưu tiên dữ liệu gắn với các mục tiêu như tăng trưởng bán lẻ, quản trị rủi ro, chống gian lận và tuân thủ pháp lý. Trên nền tảng đó, Hội đồng dữ liệu đóng vai trò là cơ chế điều phối trung tâm, nơi xác lập các định nghĩa dữ liệu trọng yếu, chuẩn dữ liệu, quyền truy cập, phân bổ nguồn lực.

Ở cấp điều hành chức năng, Giám đốc dữ liệu (CDO) chịu trách nhiệm phát triển năng lực dữ liệu toàn ngân hàng; trong khi Giám đốc an toàn thông tin (CISO) phụ trách bảo mật và an toàn hệ thống; hai chức năng này cần được kết nối thông qua cơ chế đồng quản trị vì phần lớn rủi ro dữ liệu hiện nay đều gắn chặt với rủi ro bảo mật và quyền riêng tư.

Toàn bộ cấu trúc này được vận hành theo mô hình ba tuyến phòng thủ: Tuyến 1 (kinh doanh và vận hành) trực tiếp sở hữu dữ liệu và quy trình; tuyến 2 (quản trị rủi ro và tuân thủ, an toàn thông tin) thiết lập chuẩn mực và giám sát; tuyến 3 (kiểm toán nội bộ) thực hiện đánh giá độc lập.

Cách tiếp cận này phù hợp với tinh thần BCBS 239, khi coi dữ liệu rủi ro và báo cáo rủi ro là trách nhiệm của toàn ngân hàng, đòi hỏi đầu tư dài hạn cả về hệ thống dữ liệu và quy trình báo cáo.

Xét về mô hình tổ chức dữ liệu, các ngân hàng hiện nay thường vận hành theo ba dạng cơ bản là tập trung, liên kết và lưới dữ liệu. Trong đó, mô hình tập trung cho phép kiểm soát chặt chẽ thông qua một kho dữ liệu dùng chung, nhưng dễ phát sinh điểm nghẽn khi nhu cầu khai thác tăng cao. Ngược lại, mô hình liên kết phân bổ trách nhiệm quản trị dữ liệu về các đơn vị nghiệp vụ, trong khi vẫn duy trì chuẩn mực và chính sách ở cấp trung tâm, do đó phù hợp hơn với các ngân hàng có danh mục sản phẩm đa dạng. Ở mức độ cao hơn, mô hình lưới dữ liệu coi dữ liệu như một sản phẩm của từng vùng nghiệp vụ, đi kèm với các cam kết dịch vụ (SLA) rõ ràng, nhưng chỉ thực sự khả thi khi ngân hàng đã đạt đến mức trưởng thành cao về vận hành dữ liệu và có nền tảng siêu dữ liệu (metadata) đủ mạnh.

Trong điều kiện Việt Nam, lựa chọn hợp lý là hướng tới mô hình liên kết trong trung hạn (12 - 24 tháng), trước khi tiến lên mô hình lưới dữ liệu khi đã hoàn thiện các điều kiện nền tảng như: (i) Danh mục siêu dữ liệu (metadata catalog); (ii) Kiểm soát truy cập tự động; (iii) Đo lường chất lượng dữ liệu; và (iv) Nền tảng chia sẻ dữ liệu an toàn.

Song song với mô hình tổ chức, kiến trúc dữ liệu cũng cần được chuyển đổi từ cách tiếp cận “kho lưu trữ” sang “dòng chảy dữ liệu có kiểm soát”. Một kiến trúc dữ liệu hiện đại phải cho phép ngân hàng biết rõ danh mục dữ liệu đang có, ai sở hữu và mức độ nhạy cảm của từng loại dữ liệu; đồng thời thiết lập hệ thống quản lý dữ liệu chủ (MDM) để thống nhất các thực thể cốt lõi như khách hàng, tài khoản, thiết bị và đối tác. Bên cạnh đó, các nền tảng lưu trữ, xử lý dữ liệu cần đáp ứng cả yêu cầu phân tích quy mô lớn và báo cáo quản trị, trong khi dòng dữ liệu theo thời gian thực, kiến trúc hướng sự kiện trở thành yếu tố thiết yếu cho các hoạt động như giám sát giao dịch và phòng, chống gian lận. Trong toàn bộ cấu trúc này, khả năng truy vết dòng dữ liệu giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi nó cho phép ngân hàng xác định nguồn gốc dữ liệu, các bước biến đổi và lịch sử truy cập, từ đó bảo đảm tính minh bạch, khả năng kiểm chứng, đặc biệt cho báo cáo quản trị và thanh tra.

Trụ cột thứ hai: Bảo vệ dữ liệu cá nhân

Trên nền tảng quản trị dữ liệu, trụ cột thứ hai là bảo vệ dữ liệu cá nhân cần được triển khai theo hướng chuyển từ cam kết sang cơ chế vận hành cụ thể. Với việc thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, các ngân hàng buộc phải tích hợp yêu cầu bảo vệ dữ liệu vào toàn bộ vòng đời sản phẩm và dịch vụ. Điều này đòi hỏi phải thiết lập rõ chức năng bảo vệ dữ liệu trong tổ chức, xây dựng quy trình kiểm soát việc thu thập, sử dụng và lưu trữ dữ liệu, đồng thời triển khai các giải pháp công nghệ như phân loại dữ liệu, mã hóa, kiểm soát truy cập. Việc quản trị dữ liệu cá nhân không còn là vấn đề pháp lý thuần túy, mà trở thành một cấu phần không thể tách rời của quản trị dữ liệu tổng thể.

Trụ cột thứ ba: Quản trị rủi ro công nghệ

Trụ cột này đang trở nên ngày càng phức tạp khi ngân hàng mở rộng ứng dụng điện toán đám mây, tích hợp hệ thống thông qua giao diện lập trình ứng dụng và hợp tác sâu với các đối tác bên ngoài. Trong môi trường điện toán đám mây, nguyên tắc trách nhiệm chia sẻ (Shared responsibility) cần được cụ thể hóa thành ma trận trách nhiệm rõ ràng giữa ngân hàng và nhà cung cấp, đồng thời yêu cầu kiểm soát cấu hình, phân vùng dữ liệu và giám sát hoạt động phải được thực hiện một cách chặt chẽ. Bên cạnh đó, rủi ro từ bên thứ ba không còn dừng lại ở giai đoạn lựa chọn nhà cung cấp, mà kéo dài suốt vòng đời hợp tác, từ thẩm định, ký kết hợp đồng đến giám sát, xây dựng phương án thay thế. Đặc biệt, sự phát triển nhanh của AI đặt ra yêu cầu xây dựng cơ chế quản trị riêng đối với các mô hình và ứng dụng AI, nhằm kiểm soát rủi ro về dữ liệu, sai lệch mô hình, nguy cơ rò rỉ thông tin thông qua các nền tảng AI công cộng.

Trụ cột thứ tư: An toàn thông tin và khả năng chống chịu vận hành

An toàn thông tin cần được nhìn nhận trong mối liên hệ chặt chẽ với khả năng chống chịu vận hành. Trong điều kiện phần lớn giao dịch được thực hiện qua kênh số, an toàn thông tin không chỉ là bảo vệ hệ thống khỏi tấn công, mà còn là bảo đảm duy trì dịch vụ trong mọi tình huống gián đoạn.

Báo cáo DBIR 2025 cảnh báo nguy cơ rò rỉ dữ liệu lên nền tảng GenAI với 15% nhân viên thường xuyên truy cập GenAI trên thiết bị công ty; trong số đó 72% dùng email không thuộc doanh nghiệp để tạo tài khoản. IBM cũng nhấn mạnh khoảng trống kiểm soát AI và thiếu chính sách quản trị.

Theo cách tiếp cận của BCBS, khả năng chống chịu vận hành đòi hỏi ngân hàng phải xác định các hoạt động trọng yếu, thiết lập ngưỡng chịu gián đoạn và thường xuyên kiểm thử các kịch bản sự cố. Khung NIST CSF 2.0 cung cấp một cấu trúc hữu ích để triển khai các biện pháp kiểm soát từ nhận diện, bảo vệ, phát hiện đến ứng phó và phục hồi, qua đó hình thành một hệ thống quản trị an toàn thông tin toàn diện.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, các ngân hàng lớn như JPMorgan Chase đã tích hợp quản trị an ninh mạng, quyền riêng tư và phục hồi công nghệ vào cùng một khuôn khổ rủi ro vận hành, trong đó nhấn mạnh vai trò của đào tạo nhận thức, diễn tập sự cố và đo lường hiệu quả. Điều này cho thấy an toàn thông tin không thể được triển khai như một dự án riêng lẻ, mà phải trở thành một hệ thống bao gồm con người, quy trình, công nghệ và cơ chế giám sát liên tục.

Bốn trụ cột nêu trên không tồn tại độc lập mà có mối liên hệ chặt chẽ và bổ trợ lẫn nhau. Quản trị dữ liệu tạo nền tảng cho bảo vệ dữ liệu cá nhân; bảo vệ dữ liệu cá nhân là một phần của quản trị rủi ro công nghệ; và tất cả các yếu tố này đều hội tụ trong mục tiêu cuối cùng là bảo đảm an toàn thông tin và khả năng chống chịu vận hành của ngân hàng trong môi trường số.

4. Lộ trình triển khai và khuyến nghị chính sách

4.1. Bộ chỉ tiêu đo lường hiệu quả quản trị dữ liệu (KPI/KRI) và an toàn thông tin

Trong quản trị ngân hàng hiện đại, đo lường chính là yếu tố phân định giữa một chương trình mang tính hình thức và một năng lực thực chất. Đối với lĩnh vực ngân hàng, nơi dữ liệu và công nghệ gắn trực tiếp với rủi ro hệ thống, việc thiết lập một bộ chỉ tiêu KPI/KRI không chỉ phục vụ mục tiêu vận hành nội bộ, mà còn là công cụ quan trọng để báo cáo và đối thoại với Ban điều hành, Hội đồng quản trị và cơ quan giám sát. Bộ chỉ tiêu này cần được thiết kế theo hướng bao trùm bốn trụ cột gồm quản trị dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản trị rủi ro công nghệ và an toàn thông tin gắn với khả năng chống chịu vận hành.

Quản trị dữ liệu và an toàn thông tin trong ngân hàng số: Tiếp cận tích hợp hướng tới chống chịu vận hành

Trước hết, đối với trụ cột quản trị dữ liệu, các chỉ tiêu cần phản ánh mức độ “kỷ luật dữ liệu” trong toàn tổ chức. Một chỉ số nền tảng là tỉ lệ dữ liệu trọng yếu đã được phân loại và gắn nhãn theo chuẩn nội bộ, qua đó cho thấy khả năng nhận diện tài sản dữ liệu. Đi kèm với đó là tỉ lệ dữ liệu có chủ sở hữu rõ ràng (data owner) và được quản lý trong danh mục dữ liệu tập trung. Về chất lượng dữ liệu, có thể sử dụng các chỉ tiêu như tỉ lệ bản ghi đạt chuẩn chất lượng (đầy đủ, chính xác, nhất quán) hoặc số lượng sự cố liên quan đến sai lệch dữ liệu ảnh hưởng đến báo cáo quản trị. Ngoài ra, thời gian trung bình để truy vết dòng dữ liệu khi phát sinh vấn đề (data lineage resolution time) là một chỉ số quan trọng phản ánh mức độ trưởng thành của kiến trúc dữ liệu.

Đối với trụ cột bảo vệ dữ liệu cá nhân, trọng tâm đo lường cần chuyển từ “có chính sách” sang “thực thi hiệu quả”. Một chỉ tiêu quan trọng là tỉ lệ dữ liệu cá nhân đã được phân loại và áp dụng biện pháp bảo vệ tương ứng theo quy định của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân. Bên cạnh đó, tỉ lệ yêu cầu của chủ thể dữ liệu được xử lý đúng hạn và đầy đủ phản ánh mức độ tuân thủ quyền riêng tư. Các chỉ tiêu về sự cố, như số lượng hoặc tỉ lệ sự cố rò rỉ dữ liệu cá nhân và thời gian phát hiện - xử lý sự cố, cần được theo dõi chặt chẽ. Ngoài ra, tỉ lệ hệ thống và ứng dụng đã tích hợp nguyên tắc “bảo vệ dữ liệu theo thiết kế” (privacy by design) cũng là một thước đo quan trọng ở cấp chiến lược.

Ở trụ cột quản trị rủi ro công nghệ, các chỉ tiêu cần tập trung vào các khu vực rủi ro đang gia tăng nhanh như điện toán đám mây, bên thứ ba và AI. Đối với môi trường đám mây, tỉ lệ cấu hình sai (misconfiguration rate) và thời gian khắc phục lỗ hổng là các chỉ số cảnh báo sớm. Trong quản trị bên thứ ba, tỉ lệ nhà cung cấp trọng yếu đã được đánh giá rủi ro đầy đủ, cũng như số lượng sự cố phát sinh từ bên thứ ba, là những chỉ tiêu cần được báo cáo định kỳ. Đối với AI, có thể theo dõi tỉ lệ mô hình đã được kiểm định rủi ro (model validation), số lượng trường hợp sử dụng AI không được phê duyệt (shadow AI) và các sự cố liên quan đến rò rỉ dữ liệu qua nền tảng AI.

Cuối cùng, trong trụ cột an toàn thông tin và chống chịu vận hành, các chỉ tiêu cần phản ánh trực tiếp khả năng phát hiện, ứng phó và phục hồi của hệ thống. Các chỉ số phổ biến và có giá trị quản trị cao bao gồm thời gian trung bình phát hiện sự cố (Mean Time to Detect - MTTD), thời gian trung bình xử lý sự cố (Mean Time to Respond/Recover - MTTR), và tỉ lệ sự cố được xử lý trong ngưỡng mục tiêu. Bên cạnh đó, tỉ lệ hệ thống quan trọng đáp ứng yêu cầu xác thực đa yếu tố, tỉ lệ dữ liệu được mã hóa khi lưu trữ và truyền tải, cũng như tỉ lệ thành công của các bài kiểm thử khôi phục thảm họa (disaster recovery test success rate) là những chỉ tiêu phản ánh mức độ sẵn sàng vận hành. Một chỉ số mang tính chiến lược hơn là mức độ tuân thủ ngưỡng chịu gián đoạn đối với các dịch vụ trọng yếu, phù hợp với cách tiếp cận về chống chịu vận hành của BCBS.

Bộ chỉ tiêu đo lường KPI/KRI không nên được xem là tập hợp các chỉ số rời rạc, mà cần được tích hợp vào hệ thống quản trị, có liên kết với mục tiêu chiến lược và được theo dõi liên tục. Việc chuẩn hóa và báo cáo các chỉ tiêu này một cách nhất quán sẽ giúp các ngân hàng chuyển từ quản trị dựa trên cảm tính sang quản trị dựa trên dữ liệu, qua đó nâng cao hiệu lực kiểm soát và khả năng ra quyết định trong môi trường số. (Bảng 2)

Quản trị dữ liệu và an toàn thông tin trong ngân hàng số: Tiếp cận tích hợp hướng tới chống chịu vận hành

4.2. Lộ trình triển khai 24 tháng theo nguyên tắc “đặt nền - chuẩn hóa - tự động hóa - tối ưu” (Bảng 3)

Quản trị dữ liệu và an toàn thông tin trong ngân hàng số: Tiếp cận tích hợp hướng tới chống chịu vận hành

4.3. Một số khuyến nghị

Thời gian qua, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã triển khai các giải pháp tăng cường an toàn giao dịch thông qua xác thực sinh trắc học và xây dựng hệ thống giám sát tài khoản nghi ngờ gian lận (SIMO); đồng thời, các ngân hàng thương mại (NHTM) đã chuyển từ cách tiếp cận bảo vệ riêng lẻ sang mô hình “chia sẻ dữ liệu dựa trên rủi ro” (risk-informed data sharing). Ở cấp độ tổ chức, kinh nghiệm từ NHTM cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) cho thấy, việc bảo đảm an toàn kênh số không chỉ dựa vào các giải pháp kỹ thuật đơn lẻ, mà phải kết hợp đồng bộ giữa bảo mật thiết bị, xác thực hai lớp, truyền dữ liệu có mã hóa và nâng cao nhận thức khách hàng.

Trong bối cảnh chiến lược “mobile-first” ngày càng phổ biến, thiết bị đầu cuối của người dùng đang trở thành điểm yếu lớn nhất trong chuỗi an toàn trong thanh toán số. Do đó, các ngân hàng cần thiết lập chính sách kiểm soát thiết bị ở mức độ phù hợp, kết hợp các giải pháp kỹ thuật như phát hiện can thiệp hệ thống, đánh giá tính toàn vẹn thiết bị với các mô hình chấm điểm rủi ro giao dịch theo thời gian thực. Đồng thời, hoạt động truyền thông và giáo dục khách hàng cần được xem là một cấu phần của hệ thống kiểm soát, thay vì là hoạt động hỗ trợ bên ngoài. Cách tiếp cận này phản ánh sự gắn kết giữa trụ cột bảo vệ dữ liệu cá nhân và an toàn thông tin trong thực tiễn triển khai.

Ở phạm vi quốc tế, kinh nghiệm của DBS Bank cho thấy, việc thiết lập một khung quản trị dữ liệu rõ ràng, xác định ranh giới pháp lý và đạo đức trong sử dụng dữ liệu, đồng thời gắn trách nhiệm này với hội đồng quản trị, là điều kiện tiên quyết để kiểm soát rủi ro trong môi trường số. Đặc biệt, các sự cố gián đoạn dịch vụ và phản ứng của cơ quan giám sát đã cho thấy khả năng chống chịu vận hành không chỉ ảnh hưởng đến uy tín, mà còn có thể dẫn tới các yêu cầu về vốn và hạn chế tăng trưởng. Từ đó, một khuyến nghị quan trọng đối với các ngân hàng Việt Nam là cần đưa năng lực chống chịu vận hành vào trọng tâm chiến lược, với các chỉ tiêu đo lường cụ thể và cơ chế giám sát ở cấp cao nhất, thay vì chỉ xử lý ở cấp kỹ thuật.

Từ các bài học kinh nghiệm và thực tiễn trên, một số định hướng chính sách được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản trị dữ liệu tại các NHTM như sau:

Thứ nhất, cần thúc đẩy chuẩn hóa “ngôn ngữ dữ liệu” ở cấp hệ thống ngân hàng. Thông qua việc xây bộ tiêu chuẩn tối thiểu cho dữ liệu định danh, tài khoản, thiết bị và giao dịch để phục vụ mục tiêu nội bộ, tạo nền tảng cho chia sẻ dữ liệu và phát triển ngân hàng mở, qua đó nâng cao hiệu quả giám sát và phòng, chống gian lận.

Thứ hai, các ngân hàng cần nâng cao chuẩn giám sát rủi ro công nghệ và bên thứ ba, tham chiếu các thông lệ quốc tế như DORA Regulation (EU) 2022/2554 và các hướng dẫn của EBA, bao gồm việc phân tầng nhà cung cấp theo mức độ rủi ro, thiết lập quyền kiểm tra, xây dựng kế hoạch thay thế và tổ chức diễn tập gián đoạn dịch vụ.

Thứ ba, cần chuyển từ cách tiếp cận tuân thủ dựa trên hồ sơ sang tuân thủ dựa trên đo lường. Việc ban hành hướng dẫn, áp dụng bộ chỉ tiêu KPI/KRI tối thiểu cấp ở cấp ngành (MTTD/MTTR; tỉ lệ phân loại dữ liệu; mức độ triển khai xác thực đa yếu tố; kết quả kiểm thử phục hồi…) sẽ giúp cơ quan quản lý và các ngân hàng đánh giá hiệu quả thực chất của hệ thống kiểm soát.

Thứ tư, năng lực bảo vệ dữ liệu cá nhân cần được nâng lên tương xứng với sự phát triển của định danh số và các dịch vụ ngân hàng số. Các ngân hàng cần tích hợp nguyên tắc “bảo vệ dữ liệu theo thiết kế” vào các quy trình như định danh điện tử, chấm điểm tín dụng và chia sẻ dữ liệu với đối tác, đồng thời tăng cường phối hợp với các cơ quan quản lý về định danh và xác thực điện tử để giảm thiểu rủi ro giả mạo.

Cuối cùng, cần sớm thiết lập cơ chế quản trị AI. Các ngân hàng cần ban hành các quy định nội bộ tối thiểu về sử dụng GenAI trong ngân hàng, bao gồm kiểm soát dữ liệu đầu vào, cấm đưa dữ liệu nhạy cảm lên nền tảng công cộng; yêu cầu lưu vết hoạt động và đánh giá rủi ro mô hình.

Tài liệu tham khảo:

1. Basel Committee (BIS), BCBS 239 “Principles for effective risk data aggregation and risk reporting”.

2. Basel Committee (BIS): “Principles for operational resilience”

3. DBS Annual Report 2024 (tải mục “business model” có đoạn về data governance framework)

4. DBS newsroom: “DBS’ response to MAS' actions on digital disruption”

5. IBM: Cost of a Data Breach Report 2025

6. ISO: ISO/IEC 27001 (Information security management systems)

7. Huy Thắng (2025), Chuyển đổi số ngân hàng 2025: Kết nối dữ liệu, an toàn giao dịch”, Báo Điện tử Chính phủ ngày 26/5/2025.

8. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.

9. Minh Hà (2024), Nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến, Tạp chí điện tử Ngân hàng ngày 04/12/2024.

10. NIST: Cybersecurity Framework (CSF) 2.0

11. Ngô Thị Huyền Linh (2025), Bức tranh chuyển đổi số ngành Ngân hàng Việt Nam năm 2025: Một số thành tựu, thách thức và định hướng chiến lược, Tạp chí điện tử Ngân hàng ngày 16/12/2025.

12. Nghị định số 69/2024/NĐ-CP ngày 25/6/2024 của Chính phủ quy định về định danh và xác thực điện tử.

13. Nghị định số 85/2016/NĐ-CP ngày 01/7/2016 của Chính phủ về bảo đảm an toàn hệ thống thông tin theo cấp độ.

14. Thông tư số 50/2024/TT-NHNN ngày 31/10/2024 của Thống đốc NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến trong ngành Ngân hàng.

15. Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 của Thống đốc NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến trong ngành Ngân hàng.

16. Techcombank bảo vệ người dùng nền tảng số, truy cập ngày 20/3/2026 tại https://techcombank.com/ho-tro/an-toan-va-bao-ve-so.

17. JPMorgan: 2024 Form 10-K (PDF) - mục đề cập cấu trúc cybersecurity, privacy training, technology resiliency

18. Viettel Cyber Security: Báo cáo tình hình nguy cơ ATTT tại Việt Nam năm 2025.

19. Verizon: 2025 DBIR Executive Summary.

ThS. Hoàng Thị Hường
Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp

Tin bài khác

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Để bảo đảm an toàn dữ liệu và tài khoản của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trên môi trường mạng, bên cạnh nỗ lực của ngành Ngân hàng trong việc nâng cấp hạ tầng công nghệ bảo mật, cần có sự phối hợp chặt chẽ của các bộ, ngành liên quan trong công tác phòng, chống lừa đảo trực tuyến. Bởi lẽ, nếu các mắt xích trong hệ sinh thái số không được bảo vệ đồng bộ, thì ngay cả lớp xác thực sinh trắc học, dù hiện đại đến đâu, cũng khó phát huy hiệu quả tuyệt đối.
Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Bài viết tiến hành đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP, qua đó làm rõ vai trò của việc nâng cao trải nghiệm người dùng, đồng thời đưa ra một số hạn chế và đề xuất khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính vi mô trong bối cảnh chuyển đổi số.
Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Bài viết này phân tích những rủi ro về quyền riêng tư trong dịch vụ ví điện tử tại Việt Nam từ góc độ người dùng, công nghệ và chính sách, đồng thời đề xuất các giải pháp tăng cường kiểm soát rủi ro, bảo vệ dữ liệu cá nhân và thúc đẩy phát triển hệ sinh thái thanh toán số an toàn, bền vững.
Phát triển sản phẩm, dịch vụ  ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích yêu cầu phát triển hệ sinh thái ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC). Dựa trên phương pháp nghiên cứu định tính, bài viết lập luận rằng dịch vụ ngân hàng tại IFC cần chuyển từ tư duy sản phẩm đơn lẻ sang hệ sinh thái tích hợp xuyên suốt hành trình nhà đầu tư. Khung phân tích chỉ ra năng lực cạnh tranh của IFC là kết quả đầu ra của hệ sinh thái gồm sản phẩm, công nghệ, dữ liệu, pháp lý và quản trị rủi ro. Đánh giá bối cảnh Việt Nam cho thấy cơ hội lớn nhưng vẫn tồn tại điểm nghẽn về định danh xuyên biên giới, chuẩn hóa dữ liệu, giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và rủi ro bên thứ ba. Từ đó, bài viết đề xuất lộ trình chính sách ba giai đoạn nhằm phát triển hạ tầng tài chính số an toàn, minh bạch, góp phần nâng cao năng lực hội nhập tài chính toàn cầu của Việt Nam.
Căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Thách thức và hàm ý quản trị

Căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Thách thức và hàm ý quản trị

Bài viết phân tích hiện tượng căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số hay còn gọi là căng thẳng tài chính kỹ thuật số, làm rõ các nguyên nhân xuất phát từ công nghệ, hành vi và môi trường xã hội, đồng thời đánh giá những tác động đối với học tập, sức khỏe tinh thần cũng như đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực ứng phó và thúc đẩy hành vi tài chính lành mạnh ở giới trẻ.
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành trong điều tra, xử lý tội phạm lừa đảo trực tuyến trong lĩnh vực ngân hàng

Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành trong điều tra, xử lý tội phạm lừa đảo trực tuyến trong lĩnh vực ngân hàng

Tội phạm lừa đảo trực tuyến đang trở thành một trong những thách thức lớn đối với an ninh tài chính và hoạt động ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số. Với thủ đoạn ngày càng tinh vi, có sự hỗ trợ của công nghệ cao và tính chất liên ngành, xuyên biên giới, việc xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, doanh nghiệp viễn thông và ngành Ngân hàng là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả điều tra, xử lý và phòng ngừa loại tội phạm này.
Xem thêm
Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Bài viết này phân tích những điều chỉnh trong khuôn khổ điều tiết các tỷ lệ bảo đảm an toàn của hệ thống ngân hàng, qua đó đánh giá tác động đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy