Quản trị dữ liệu chủ động trong ngành Ngân hàng: Định hướng và khung triển khai tại Việt Nam

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết này phân tích khái niệm, đặc trưng và vai trò của quản trị dữ liệu chủ động trong bối cảnh chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đề xuất định hướng và khung triển khai nhằm nâng cao hiệu quả quản trị dữ liệu, hỗ trợ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và tăng cường năng lực cạnh tranh của các ngân hàng Việt Nam.
aa

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu ngày càng trở thành tài sản chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh của ngành Ngân hàng. Tuy nhiên, các mô hình quản trị dữ liệu truyền thống đã bộc lộ nhiều hạn chế trước yêu cầu phân tích thời gian thực, ứng dụng AI và cá nhân hóa dịch vụ. Từ đó, quản trị dữ liệu chủ động nổi lên như một hướng tiếp cận mới, nhấn mạnh vai trò của con người, sự hợp tác và phản hồi liên tục trong quản lý dữ liệu. Bài viết phân tích khái niệm, nguyên tắc, ứng dụng thực tiễn của quản trị dữ liệu chủ động, đồng thời so sánh với mô hình truyền thống và đề xuất định hướng triển khai cho ngành Ngân hàng Việt Nam trong thời gian tới.

Từ khóa: Quản trị dữ liệu chủ động, ngành Ngân hàng, kỷ nguyên số.

ACTIVE DATA GOVERNANCE IN THE BANKING INDUSTRY:
ORIENTATIONS AND IMPLEMENTATION FRAMEWORK IN VIETNAM

Abstract: In the context of digital transformation, data has become a strategic asset that determines the competitiveness of the banking industry. However, traditional data governance models have revealed significant limitations in meeting the demands of real-time analytics, artificial intelligence (AI) applications, and service personalization. As a result, active data governance has emerged as a new approach, emphasizing the role of people, collaboration, and continuous feedback in data management. This article analyzes the concept, principles, and practical applications of active data governance, compares it with traditional governance models, and proposes implementation orientations for the Vietnamese banking industry in the coming period.

Keywords: Active data governance, banking industry, digital era.

1. Khái niệm và đặc trưng của quản trị dữ liệu chủ động

1.1. Khái niệm

Theo DAMA International (2017), quản trị dữ liệu được định nghĩa là “việc thực thi quyền lực và kiểm soát đối với quản lý tài sản dữ liệu”. Cách tiếp cận này nhấn mạnh yếu tố kiểm soát, tuân thủ và cấu trúc tổ chức. Tuy nhiên, trong môi trường ngân hàng hiện đại, các mô hình quản trị dữ liệu truyền thống đang bộc lộ một số hạn chế, đặc biệt khi phải đáp ứng nhu cầu phân tích dữ liệu theo thời gian thực, ứng dụng AI và cá nhân hóa dịch vụ khách hàng.

Trước những thách thức đó, khái niệm quản trị dữ liệu chủ động đã được đề xuất như một hướng tiếp cận mới. Theo đó, quản trị dữ liệu chủ động là mô hình chuyển đổi từ việc thiết lập các quy định tĩnh sang giám sát và thực thi tự động theo thời gian thực. Thay vì chờ xảy ra lỗi, hệ thống sẽ tự động phát hiện, cảnh báo, ngăn chặn rủi ro và tối ưu hóa dữ liệu ngay trong quy trình làm việc.

Theo Robert S. Seiner (2014), quản trị dữ liệu hiệu quả không nên áp đặt từ trên xuống mà cần “chính thức hóa những hành vi quản lý dữ liệu vốn đã tồn tại trong tổ chức”. Quản trị dữ liệu chủ động là một bước tiến hóa từ các mô hình quản trị dữ liệu truyền thống, chuyển trọng tâm từ kiểm soát sang trao quyền. Khác với cách tiếp cận tập trung, mô hình này tích hợp các hoạt động quản trị trực tiếp vào quy trình làm việc của người dùng dữ liệu.

Seiner (2014) cho rằng, mọi tổ chức đều đã thực hiện quản trị dữ liệu một cách không chính thức thông qua các hành vi hằng ngày như kiểm tra chất lượng dữ liệu, lựa chọn nguồn dữ liệu đáng tin cậy hay xây dựng logic xử lý dữ liệu. Quản trị dữ liệu chủ động không thay thế các hoạt động này mà chính thức hóa, chuẩn hóa và mở rộng chúng theo hướng có hệ thống, đồng bộ và gắn chặt hơn với mục tiêu quản trị rủi ro, nâng cao hiệu quả vận hành cũng như hỗ trợ ra quyết định trong tổ chức.

1.2. Đặc trưng

Theo Alation (2023), các đặc trưng chính của quản trị dữ liệu chủ động bao gồm:

(i) Lấy con người làm trung tâm: Coi người dùng dữ liệu là yếu tố cốt lõi trong toàn bộ hoạt động quản trị. Thay vì chỉ dựa vào các quy định kỹ thuật mang tính áp đặt, mô hình tập trung vào việc trao quyền, nâng cao nhận thức, năng lực và trách nhiệm của cá nhân đối với dữ liệu. Việc hình thành văn hóa dữ liệu giúp mỗi thành viên chủ động, tự giác bảo vệ và đảm bảo chất lượng dữ liệu trong suốt quá trình làm việc.

(ii) Tích hợp vào quy trình làm việc: Quản trị dữ liệu không còn là một hoạt động tách biệt mà được tích hợp trực tiếp vào các công cụ và quy trình nghiệp vụ hằng ngày. Các quy tắc, tiêu chuẩn dữ liệu được tích hợp trực tiếp vào hệ thống và công cụ làm việc, giúp người dùng tuân thủ một cách tự nhiên. Nhờ đó, quy trình vận hành không bị gián đoạn mà vẫn đảm bảo tính nhất quán và kiểm soát dữ liệu.

(iii) Khuyến khích hợp tác và đóng góp: Cách tiếp cận này hướng tới việc xóa bỏ sự phân tán và cô lập dữ liệu giữa các bộ phận trong tổ chức. Mọi thành viên được khuyến khích tham gia chia sẻ tri thức, bổ sung thông tin và cải thiện dữ liệu thông qua các hoạt động cộng tác. Điều này giúp giá trị tổng thể của dữ liệu trở nên giá trị hơn và tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu thống nhất.

(iv) Cải tiến liên tục dựa trên phản hồi: Mô hình quản trị dữ liệu chủ động áp dụng nguyên tắc lặp và cải tiến liên tục dựa trên cơ chế tiếp nhận, xử lý phản hồi từ người dùng cũng như môi trường công nghệ. Nhờ đó, hệ thống quản trị luôn thích ứng với nhu cầu thực tiễn và sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng phát triển của các hệ thống dữ liệu hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh ứng dụng AI, phân tích dữ liệu nâng cao và nhu cầu ra quyết định theo thời gian thực ngày càng gia tăng trong ngành Ngân hàng.

2. Định hướng triển khai quản trị dữ liệu chủ động trong ngành Ngân hàng

Dưới sự định hướng, điều hành chủ động, sát sao của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), các ngân hàng đang đẩy mạnh chuyển đổi số nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu quản lý hiện đại. Tuy nhiên, việc triển khai quản trị dữ liệu chủ động cần được thực hiện một cách có hệ thống và phù hợp với thực tiễn. Cụ thể:

Thứ nhất, xây dựng chiến lược dữ liệu gắn với mục tiêu kinh doanh

Ngân hàng cần xây dựng chiến lược dữ liệu đồng bộ với chiến lược kinh doanh tổng thể, trong đó dữ liệu không chỉ phục vụ báo cáo mà còn hỗ trợ ra quyết định chủ động và tạo giá trị mới. Trên thực tế, nhiều tổ chức tài chính vẫn gặp hạn chế do dữ liệu phân mảnh và thiếu liên kết với mục tiêu kinh doanh (Bank Director, 2024). Do đó, chiến lược dữ liệu cần tập trung vào việc tích hợp, chuẩn hóa và khai thác dữ liệu nhằm hỗ trợ các mục tiêu như cá nhân hóa dịch vụ, quản trị rủi ro và tối ưu vận hành. Đồng thời, việc gắn kết chặt chẽ giữa dữ liệu và mục tiêu kinh doanh giúp ngân hàng tận dụng hiệu quả các công nghệ mới như AI và phân tích nâng cao (Deloitte, 2024).

Thứ hai, phát triển văn hóa dữ liệu trong tổ chức

Yếu tố con người và văn hóa đóng vai trò then chốt trong quản trị dữ liệu chủ động. Các ngân hàng cần xây dựng văn hóa ra quyết định dựa trên dữ liệu, trong đó nhân sự ở mọi cấp độ được khuyến khích sử dụng và chia sẻ dữ liệu. Các nghiên cứu gần đây cho thấy, việc thúc đẩy văn hóa dữ liệu giúp cải thiện chất lượng dữ liệu và giảm tình trạng phân mảnh dữ liệu trong tổ chức (Datameaning, 2024). Đồng thời, chuyển đổi số thành công thường đi kèm với việc nâng cao năng lực dữ liệu và tăng cường hợp tác liên phòng, ban (Techcombank, 2023).

Thứ ba, đầu tư vào hạ tầng công nghệ và công cụ quản trị dữ liệu

Hạ tầng công nghệ là nền tảng để triển khai quản trị dữ liệu hiệu quả. Các ngân hàng cần đầu tư vào các hệ thống như kho dữ liệu (data warehouse), hồ dữ liệu (data lake) và các công cụ quản trị dữ liệu khác. Thực tế cho thấy, các tổ chức tài chính đang tăng mạnh đầu tư vào dữ liệu nhằm tăng cường ứng dụng AI, tự động hóa và cá nhân hóa dịch vụ (Deloitte, 2024). Bên cạnh đó, việc xây dựng chiến lược dữ liệu và phân tích dài hạn cũng được xem là yếu tố quan trọng trong nâng cao năng lực quản trị và ra quyết định (Bank of England, 2023).

Thứ tư, triển khai theo lộ trình từng bước, bắt đầu từ các lĩnh vực ưu tiên

Thay vì triển khai đồng loạt, các ngân hàng nên áp dụng cách tiếp cận từng bước, ưu tiên các lĩnh vực có tác động lớn như quản trị rủi ro, tín dụng hoặc trải nghiệm khách hàng. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu nguồn lực trong quá trình triển khai (Datameaning, 2024). Thực tế cho thấy nhiều tổ chức gặp khó khăn khi triển khai dàn trải mà không xác định rõ giá trị mang lại (Bank Director, 2024). Do đó, việc bắt đầu từ các trường hợp sử dụng cụ thể và mở rộng dần sẽ giúp nâng cao hiệu quả và tạo nền tảng cho cải tiến liên tục.

3. Đề xuất khung quản trị dữ liệu chủ động áp dụng cho hệ thống ngân hàng Việt Nam

Từ những phân tích về bản chất của quản trị dữ liệu chủ động cũng như các định hướng triển khai trong bối cảnh chuyển đổi số của ngành Ngân hàng, có thể thấy rằng việc áp dụng mô hình này không chỉ dừng lại ở cấp độ chiến lược mà cần được cụ thể hóa thành một khung vận hành rõ ràng và khả thi. Các yếu tố như gắn kết với mục tiêu kinh doanh, xây dựng văn hóa dữ liệu, đầu tư công nghệ và triển khai theo lộ trình chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được tích hợp trong một mô hình quản trị có cấu trúc và tính hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ngân hàng Việt Nam, nơi có sự khác biệt về mức độ trưởng thành dữ liệu và yêu cầu tuân thủ ngày càng khắt khe.

Do đó, nghiên cứu này đề xuất một khung quản trị dữ liệu chủ động được điều chỉnh phù hợp với đặc thù hoạt động của ngành Ngân hàng, bao gồm các yêu cầu về quản trị rủi ro, tuân thủ và khai thác dữ liệu phục vụ việc ra quyết định. Trên cơ sở đó, khung được thiết kế gồm 7 bước liên kết chặt chẽ, hình thành một vòng lặp quản trị dữ liệu khép kín và có khả năng cải tiến liên tục theo thời gian.

Bước 1: Thiết lập khung quản trị

Đối với ngành Ngân hàng, việc thiết lập khung quản trị dữ liệu cần bắt đầu từ việc xác định rõ vai trò của dữ liệu trong chiến lược kinh doanh số, đặc biệt trong các hoạt động như quản trị rủi ro, tín dụng và trải nghiệm khách hàng. Ngân hàng cần thành lập các đơn vị chuyên trách như trung tâm quản trị dữ liệu hoặc trung tâm quản lý dữ liệu, đồng thời phân định rõ trách nhiệm giữa các bộ phận công nghệ thông tin, kinh doanh và quản lý rủi ro. Việc này giúp tạo nền tảng tổ chức và định hướng dài hạn cho toàn bộ hoạt động quản trị dữ liệu cũng như thể hiện rõ nguyên tắc lấy con người làm trung tâm.

Bước 2: Làm giàu danh mục dữ liệu

Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống danh mục dữ liệu tập trung, tích hợp đầy đủ thông tin về nguồn dữ liệu, định nghĩa nghiệp vụ và mức độ sử dụng. Việc thu thập siêu dữ liệu (metadata) từ các hệ thống như ngân hàng lõi (Core Banking), quản lý quan hệ khách hàng (CRM) hay hệ thống chấm điểm tín dụng, cùng với chuẩn hóa thuật ngữ, không chỉ giúp nâng cao khả năng tra cứu và hiểu dữ liệu mà còn đảm bảo sự thống nhất giữa các phòng, ban như tín dụng, kế toán và quản lý rủi ro.

Khi các thông tin này được cung cấp trực tiếp tại điểm sử dụng trong các công cụ giúp quy trình nghiệp vụ, quản trị dữ liệu được tích hợp vào hoạt động hằng ngày một cách tự nhiên; Đồng thời, việc mở rộng cơ chế cho phép nhiều bộ phận cùng tham gia bổ sung và cập nhật metadata cũng góp phần thúc đẩy sự hợp tác và chia sẻ tri thức trong tổ chức.

Bước 3: Trao quyền cho bộ phận quản lý dữ liệu

Theo đó, các ngân hàng cần chỉ định rõ người quản lý dữ liệu tại từng bộ phận nghiệp vụ, ví dụ như phòng tín dụng, phòng khách hàng cá nhân hoặc phòng quản lý rủi ro. Các cá nhân này chịu trách nhiệm giám sát chất lượng, định nghĩa và sử dụng dữ liệu trong phạm vi chức năng của mình.

Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các ứng dụng công cụ tự động hóa quy trình nghiệp vụ giúp giảm tải các hoạt động thủ công và đảm bảo các quy trình phê duyệt, cập nhật dữ liệu được thực hiện minh bạch và nhất quán. Bước này gắn trực tiếp với nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, khi trao quyền cho người quản lý dữ liệu trong từng bộ phận nghiệp vụ. Đồng thời, họ đóng vai trò thúc đẩy hợp tác liên phòng, ban trong quản lý và sử dụng dữ liệu.

Bước 4: Giám định tài sản dữ liệu

Dữ liệu cần được đánh giá, phân loại và gắn mức độ tin cậy phù hợp với từng mục đích sử dụng nhằm bảo đảm tính chính xác, nhất quán và minh bạch, đặc biệt đối với các báo cáo quản trị nội bộ, báo cáo tài chính và báo cáo tuân thủ theo yêu cầu của cơ quan quản lý. Việc thiết lập các quy tắc chất lượng dữ liệu như mức độ đầy đủ, tính nhất quán và tính chính xác giúp kiểm soát rủi ro dữ liệu hiệu quả. Đồng thời, các chỉ số chất lượng cần được hiển thị trực tiếp trên hệ thống để hỗ trợ người dùng đưa ra quyết định chính xác.

Bên cạnh đó, cần thực hiện việc đánh giá và gắn cờ chất lượng dữ liệu bằng cách tích hợp trực tiếp vào quá trình ra quyết định, qua đó giúp người dùng dễ dàng nhận biết mức độ tin cậy của dữ liệu. Các tiêu chí đánh giá dữ liệu cũng có thể được điều chỉnh linh hoạt dựa trên phản hồi từ người sử dụng và yêu cầu thực tiễn, qua đó hỗ trợ quá trình cải tiến liên tục và nâng cao chất lượng quản trị dữ liệu.

Bước 5: Áp dụng chính sách và kiểm soát

Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống chính sách dữ liệu phù hợp với các yêu cầu pháp lý như Basel II/III hoặc các quy định của NHNN. Các cơ chế kiểm soát truy cập, phân quyền dữ liệu và giám sát sử dụng cần được triển khai đồng bộ trên toàn hệ thống.

Ngoài ra, việc thực hiện kiểm toán dữ liệu định kỳ giúp phát hiện sớm các sai lệch và đảm bảo tuân thủ quy định. Bước này tập trung vào tích hợp kiểm soát vào hệ thống vận hành, giúp đảm bảo tuân thủ mà không gây gián đoạn quy trình. Việc giám sát và kiểm toán cũng tạo cơ sở cho điều chỉnh chính sách theo thực tế.

Bước 6: Thúc đẩy cộng tác cộng đồng

Để khai thác tối đa giá trị dữ liệu, ngân hàng cần khuyến khích sự tham gia của các bộ phận thông qua nền tảng chia sẻ tri thức dữ liệu, nơi người dùng có thể đóng góp thông tin, nhận xét và đánh giá về dữ liệu. Cơ chế này không chỉ giúp cải thiện chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu mà còn tạo ra môi trường trao đổi tri thức liên tục giữa các đơn vị. Khi hoạt động cộng tác được tích hợp vào quá trình sử dụng dữ liệu hằng ngày, các vùng dữ liệu cô lập dần được phá vỡ, qua đó thúc đẩy việc khai thác dữ liệu một cách rộng rãi và gia tăng giá trị chung cho toàn tổ chức.

Bước 7: Giám sát và đo lường

Để thực hiện giám sát và đo lường hiệu quả sử dụng dữ liệu, các ngân hàng cần thiết lập các chỉ số đánh giá hiệu quả quản trị dữ liệu như mức độ tuân thủ, tỉ lệ sử dụng và chất lượng dữ liệu theo thời gian. Các báo cáo giám sát cho phép lãnh đạo theo dõi tình trạng dữ liệu theo thời gian thực, từ đó đưa ra các điều chỉnh kịp thời trong hoạt động quản trị. Khi việc đo lường được thực hiện liên tục và gắn với thực tiễn vận hành, các kết quả thu được trở thành cơ sở phản hồi quan trọng, giúp ngân hàng tối ưu hóa quy trình và đảm bảo mô hình quản trị dữ liệu luôn thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh.

4. Kết luận

Quản trị dữ liệu chủ động đại diện cho một sự chuyển đổi quan trọng trong cách các ngân hàng tiếp cận quản lý dữ liệu. Bằng việc chuyển từ mô hình kiểm soát sang mô hình trao quyền, cách tiếp cận này giúp khai thác tối đa giá trị của dữ liệu trong khi vẫn đảm bảo tuân thủ và chất lượng.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học - công nghệ, quản trị dữ liệu chủ động không chỉ là một xu hướng mà đã trở thành yêu cầu tất yếu trong ngành Ngân hàng. Do đó, khi các ngân hàng áp dụng thành công mô hình này sẽ gia tăng lợi thế cạnh tranh đáng kể trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động, quản lý rủi ro và cải thiện trải nghiệm khách hàng.

Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả mô hình quản trị dữ liệu chủ động, ngân hàng cần đầu tư bài bản vào hạ tầng và các công nghệ phù hợp, đồng thời chủ động xây dựng văn hóa dữ liệu lấy con người làm trung tâm. Đây được xem là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả quản trị dữ liệu, khả năng thích ứng của ngân hàng và sự thành công trong tiến trình chuyển đổi số.

Tài liệu tham khảo:

1. Alation (2023), Active Data Governance Methodology:Use a people-first approach to avoid failed governance programs. https://www.alation.com/resource-center/whitepapers/data-governance-methodology/

2. Bank Director (2024), Mind the data gap. https://www.bankdirector.com/magazine/4th-quarter-2024/mind-the-data-gap/

3. Bank of England (2023), The Bank’s data and analytics strategy: A three-year roadmap. https://www.bankofengland.co.uk/independent-evaluation-office/ieo-report-october2023/the-banks-data-and-analytics-strategy-a-three-year-roadmap

4. DAMA International (2017), DAMA-DMBOK: Data Management Body of Knowledge (2nd ed.).

5. Datameaning (2024), Data governance in banking: Trends and challenges. https://datameaning. com/2024/05/23/data-governance-banking/

6. Deloitte (2024), Banking data analytics survey insights. https://www.deloitte.com/us/en/services/consulting/articles/2024-banking-data-analytics-survey-insights.html

7. Seiner, R. S. (2014), Non-invasive data governance: The path of least resistance and greatest success. Technics Publications.

8. Techcombank (2023), Transformation report 2023. https://techcombank.com/en/investors/annual-report/2023/transformation-report

Bùi Thị Hồng Nhung
Học viện Ngân hàng

Tin bài khác

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI Agent) đối với quá trình tái cấu trúc lao động trí tuệ và yêu cầu kỹ năng trong nền kinh tế số, đồng thời đề xuất các định hướng phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam nhằm nâng cao năng lực cộng tác với trí tuệ nhân tạo (AI), thích ứng với chuyển đổi số và tăng cường năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên AI.
Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Để bảo đảm an toàn dữ liệu và tài khoản của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trên môi trường mạng, bên cạnh nỗ lực của ngành Ngân hàng trong việc nâng cấp hạ tầng công nghệ bảo mật, cần có sự phối hợp chặt chẽ của các bộ, ngành liên quan trong công tác phòng, chống lừa đảo trực tuyến. Bởi lẽ, nếu các mắt xích trong hệ sinh thái số không được bảo vệ đồng bộ, thì ngay cả lớp xác thực sinh trắc học, dù hiện đại đến đâu, cũng khó phát huy hiệu quả tuyệt đối.
Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Bài viết tiến hành đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP, qua đó làm rõ vai trò của việc nâng cao trải nghiệm người dùng, đồng thời đưa ra một số hạn chế và đề xuất khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính vi mô trong bối cảnh chuyển đổi số.
Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Bài viết này phân tích những rủi ro về quyền riêng tư trong dịch vụ ví điện tử tại Việt Nam từ góc độ người dùng, công nghệ và chính sách, đồng thời đề xuất các giải pháp tăng cường kiểm soát rủi ro, bảo vệ dữ liệu cá nhân và thúc đẩy phát triển hệ sinh thái thanh toán số an toàn, bền vững.
Phát triển sản phẩm, dịch vụ  ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích yêu cầu phát triển hệ sinh thái ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC). Dựa trên phương pháp nghiên cứu định tính, bài viết lập luận rằng dịch vụ ngân hàng tại IFC cần chuyển từ tư duy sản phẩm đơn lẻ sang hệ sinh thái tích hợp xuyên suốt hành trình nhà đầu tư. Khung phân tích chỉ ra năng lực cạnh tranh của IFC là kết quả đầu ra của hệ sinh thái gồm sản phẩm, công nghệ, dữ liệu, pháp lý và quản trị rủi ro. Đánh giá bối cảnh Việt Nam cho thấy cơ hội lớn nhưng vẫn tồn tại điểm nghẽn về định danh xuyên biên giới, chuẩn hóa dữ liệu, giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và rủi ro bên thứ ba. Từ đó, bài viết đề xuất lộ trình chính sách ba giai đoạn nhằm phát triển hạ tầng tài chính số an toàn, minh bạch, góp phần nâng cao năng lực hội nhập tài chính toàn cầu của Việt Nam.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Thách thức và hàm ý quản trị

Căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Thách thức và hàm ý quản trị

Bài viết phân tích hiện tượng căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số hay còn gọi là căng thẳng tài chính kỹ thuật số, làm rõ các nguyên nhân xuất phát từ công nghệ, hành vi và môi trường xã hội, đồng thời đánh giá những tác động đối với học tập, sức khỏe tinh thần cũng như đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực ứng phó và thúc đẩy hành vi tài chính lành mạnh ở giới trẻ.
Xem thêm
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy