Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Hoạt động ngân hàng
Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
aa

Tóm tắt: IAS 1 - Trình bày Báo cáo Tài chính được ban hành lần đầu dưới dạng chuẩn mực hiện hành vào năm 1997 và bắt đầu có hiệu lực áp dụng từ ngày 01/7/1998. Sau hơn hai thập kỷ được áp dụng và nhiều lần sửa đổi, IAS 1 được thay thế bởi IFRS 18 - Trình bày và Thuyết minh Báo cáo tài chính, có hiệu lực từ các kỳ báo cáo thường niên bắt đầu ngày 01/01/2027. IAS 1 được áp dụng trong nhiều năm qua đã mang lại nhiều lợi ích trong việc định hướng, hướng dẫn trình bày báo cáo tài chính, tuy nhiên, IAS 1 hiện có một số hạn chế nên sự ra đời của chuẩn mực thay thế IFRS 18 là điều tất yếu. Nhìn tổng quan, IFRS 18 mang đến các cải tiến cụ thể, bao gồm: (1) Bắt buộc phân loại thu nhập/chi phí thành năm nhóm rõ rệt; (2) Yêu cầu trình bày hai chỉ tiêu lợi nhuận trung gian bắt buộc trên báo cáo; (3) Đưa ra quy định riêng cho các mô hình kinh doanh đặc thù; (4) Siết chặt quản lý, buộc thuyết minh và đối chiếu các chỉ số do ban lãnh đạo xác định (MPM); (5) Thiết lập khuôn khổ chi tiết cho việc gộp và phân tách thông tin. Đối với các tổ chức tín dụng, việc áp dụng IFRS 18 đặt ra nhiều quy định mới, bao gồm bài toán phân loại danh mục chứng khoán đầu tư, nghĩa vụ minh bạch hóa các chỉ tiêu quản trị đặc thù và áp lực nâng cấp đồng bộ hạ tầng dữ liệu, hệ thống công nghệ thông tin.

Từ khóa: IFRS 18, báo cáo tài chính, tổ chức tín dụng.

SOME PERSPECTIVES ON THE APPLICATION
OF INTERNATIONAL FINANCIAL REPORTING STANDARD - IFRS 18 TO CREDIT INSTITUTIONS

Abstract: IAS 1 has been in effect for two decades and has delivered significant benefits in guiding and directing the presentation of financial statements. However, given its current limitations, the introduction of a replacement standard, IFRS 18 (issued in April 2024 and effective from January 1, 2027), has become inevitable. Overall, IFRS 18 introduces concrete improvements to existing guidance, including: (1) Mandatory classification of income and expenses into five distinct categories; (2) Requirement to present two mandatory intermediate profit subtotals on the face of the financial statements; (3) Specific provisions tailored for specialized business models; (4) Stricter oversight, requiring detailed disclosure and reconciliation of management-defined performance measures (MPMs); and (5) Establishment of a detailed framework for the aggregation and disaggregation of financial information. For credit institutions, the implementation of IFRS 18 imposes several new regulations, notably the classification of investment securities portfolios, the obligation to enhance transparency regarding specific management metrics, and the pressure to synchronously upgrade data infrastructure and information technology systems.

Keywords: IFRS 18, financial statements, credit institutions.

Ảnh minh  họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Một số hạn chế của IAS 1

1.1. Chưa có định nghĩa rõ ràng về “lợi nhuận hoạt động"

Chuẩn mực IAS 1 hiện chưa đưa ra định nghĩa chính thức đối với khái niệm “lợi nhuận hoạt động”. Trong cơ sở kết luận của IAS 1, Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) cho rằng, thuật ngữ “hoạt động kinh doanh” không được định nghĩa trong Chuẩn mực nên doanh nghiệp chưa trình bày chỉ tiêu lợi nhuận hoạt động theo một cách thống nhất. IASB nhận định, nếu các doanh nghiệp tự ý loại bỏ một số khoản thu nhập hoặc chi phí vốn phát sinh từ hoạt động kinh doanh thông thường ra khỏi chỉ tiêu lợi nhuận hoạt động thì báo cáo tài chính sẽ trở nên thiếu nhất quán và khó so sánh. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể đưa chi phí tái cơ cấu hoặc giảm giá hàng tồn kho vào lợi nhuận hoạt động, trong khi doanh nghiệp khác lại loại các khoản này ra ngoài. Khi đó, dù hoạt động kinh doanh thực tế tương tự nhau, chỉ tiêu lợi nhuận hoạt động của hai doanh nghiệp sẽ khác biệt, khiến nhà đầu tư khó đánh giá và so sánh hiệu quả hoạt động giữa các doanh nghiệp. Vì vậy, IASB nhận định rằng, việc loại trừ các khoản mục phản ánh hoạt động kinh doanh ra khỏi kết quả chung có thể gây hiểu nhầm và làm giảm tính so sánh của báo cáo tài chính.

1.2. Chưa có cấu trúc mẫu trong báo cáo kết quả kinh doanh

IAS 1 được đánh giá là mang lại tính linh hoạt cao trong việc trình bày báo cáo kết quả kinh doanh khi cho phép doanh nghiệp tự lựa chọn cấu trúc trình bày và không bắt buộc phải công bố một số chỉ tiêu tài chính trung gian quan trọng như lợi nhuận hoạt động hay lợi nhuận trước tài chính và thuế. Doanh nghiệp có thể trình bày chi phí theo tính chất hoặc theo chức năng và được quyền bổ sung các chỉ tiêu trung gian nếu cho rằng các chỉ tiêu này hữu ích cho người sử dụng báo cáo tài chính. Tuy nhiên, sự linh hoạt này lại tạo ra hạn chế khi thực hiện so sánh. Cụ thể, cùng một loại giao dịch hoặc cùng một mô hình kinh doanh nhưng kết quả kinh doanh có thể được trình bày khác nhau giữa các doanh nghiệp, khiến nhà đầu tư và các bên liên quan gặp khó khăn trong việc đánh giá, so sánh hiệu quả hoạt động.

1.3. Chưa có hướng dẫn cụ thể đối với các chỉ số hiệu quả do ban điều hành xác định

IAS 1 chưa quy định việc trình bày và công bố các chỉ số hiệu quả hoạt động do doanh nghiệp tự xây dựng hay còn gọi là các chỉ số ngoài các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung. Nhiều doanh nghiệp đã sử dụng rộng rãi các chỉ tiêu như Adjusted EBITDA (là chỉ số lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ, nhưng đã loại bỏ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường, không thường xuyên); chỉ số Adjusted Operating Profit (là chỉ số lợi nhuận trước thuế, lãi vay, khấu hao và hao mòn đã điều chỉnh); chỉ số Underlying Profit (là chỉ số lợi nhuận hoạt động đã điều chỉnh, phản ánh mức lợi nhuận thực tế từ các hoạt động kinh doanh thông thường, ổn định của doanh nghiệp)… Các chỉ số này thường được hình thành bằng cách loại trừ một số khoản chi phí hoặc thu nhập mà doanh nghiệp cho là không phản ánh hoạt động cốt lõi. Mặc dù có thể cung cấp thêm góc nhìn cho nhà đầu tư, việc sử dụng APMs (các chỉ tiêu tài chính không được xác định hoặc quy định bởi chuẩn mực kế toán như IFRS hoặc GAAP) dưới khuôn khổ IAS 1 lại thiếu hướng dẫn thống nhất. IAS 1 không yêu cầu doanh nghiệp phải giải thích chi tiết phương pháp tính toán, lý do sử dụng hoặc đối chiếu các chỉ tiêu này với các chỉ tiêu được xác định theo IFRS trong báo cáo tài chính. Do đó, các doanh nghiệp có thể áp dụng các cách điều chỉnh khác nhau, làm giảm tính nhất quán và khả năng so sánh giữa các báo cáo tài chính.

1.4. Chưa có hướng dẫn cụ thể về tổng hợp/phân tách thông tin

Một hạn chế đáng chú ý của IAS 1 là các hướng dẫn về tổng hợp và phân tách thông tin còn tương đối khái quát, chưa đưa ra các tiêu chí cụ thể để xác định khi nào một khoản mục cần được trình bày riêng biệt và khi nào có thể được gộp chung. Mặc dù IAS 1 yêu cầu doanh nghiệp không được che khuất thông tin trọng yếu thông qua việc gộp các khoản mục có bản chất hoặc chức năng khác nhau, IAS 1 lại chưa cung cấp một khuôn khổ hướng dẫn đầy đủ về cách thức thực hiện trong thực tiễn. Điều này dẫn đến sự khác biệt đáng kể trong cách trình bày báo cáo tài chính giữa các doanh nghiệp. Trong nhiều trường hợp, các khoản mục có giá trị hoặc bản chất khác nhau được gộp vào các dòng tổng hợp như “chi phí khác” hoặc “thu nhập khác”, làm giảm khả năng hiểu và phân tích của người sử dụng báo cáo tài chính. Ngược lại, một số doanh nghiệp lại trình bày quá nhiều khoản mục chi tiết, khiến báo cáo trở nên phức tạp và khó theo dõi.

1.5. Chưa có khung hướng dẫn phân loại thu nhập/chi phí

Một trong những hạn chế khác của IAS 1 là thiếu một khung quy định cụ thể trong việc phân loại thu nhập và chi phí. Mặc dù đóng vai trò nền tảng trong hệ thống báo cáo, IAS 1 hiện chưa hướng dẫn rõ các tiêu chí định lượng và định tính để bóc tách rõ ràng các luồng giá trị thành ba nhóm trọng yếu trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh gồm hoạt động kinh doanh cốt lõi, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính. Khoảng trống quy định này tạo ra mức độ xét đoán lớn, làm giảm tính có thể so sánh của thông tin tài chính giữa các doanh nghiệp. Đặc biệt, đối với các ngành có mô hình kinh doanh đặc thù như ngân hàng, bảo hiểm và đầu tư bất động sản, hạn chế này của IAS 1 còn trở thành điểm tranh cãi trong phương pháp luận khi thực hiện.

2. Quá trình tổng hợp và tạo lập IFRS 18

Việc ban hành IFRS 18 không phải là một sự thay đổi mang tính đơn lẻ mà là kết quả của một quá trình nghiên cứu, tham vấn và hoàn thiện kéo dài nhiều năm của IASB. Dự án Primary Financial Statements (PFS) - Báo cáo tài chính cơ bản được IASB chính thức đưa vào chương trình nghị sự từ năm 2016, xuất phát từ những phản hồi của nhà đầu tư, các tổ chức kiểm toán, cơ quan quản lý và các đơn vị lập báo cáo tài chính về những hạn chế của IAS 1 trong việc trình bày kết quả hoạt động kinh doanh.

Trên cơ sở đó, từ năm 2016 đến năm 2019, IASB tiến hành hàng loạt cuộc họp chuyên đề, nghiên cứu thực nghiệm và phát hành Discussion Paper - Tài liệu thảo luận nhằm thu thập ý kiến rộng rãi từ các bên liên quan trên phạm vi toàn cầu. Quá trình tham vấn tập trung vào việc cải thiện khả năng truyền tải thông tin về hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, tăng cường tính nhất quán trong trình bày báo cáo tài chính và giảm sự phụ thuộc của người sử dụng báo cáo vào các chỉ tiêu phi chuẩn mực do doanh nghiệp tự xây dựng. Đến tháng 12/2019, IASB công bố Dự thảo Tiêu chuẩn ED/2019/7 - Trình bày tổng thể và Thuyết minh, trong đó đề xuất nhiều thay đổi quan trọng như xây dựng cấu trúc chuẩn cho báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, quy định các khoản mục trung gian bắt buộc và yêu cầu công bố các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động do ban lãnh đạo xác định. Sau khi tiếp nhận các ý kiến phản hồi từ các tổ chức nghề nghiệp, doanh nghiệp và cơ quan quản lý trên toàn thế giới, IASB tiếp tục điều chỉnh, hoàn thiện dự thảo và thực hiện phân tích tác động trước khi ban hành chuẩn mực chính thức.

Ngày 09/4/2024, IASB chính thức ban hành IFRS 18, thay thế IAS 1 sau hơn hai thập kỷ được áp dụng. Chuẩn mực mới có hiệu lực đối với các kỳ báo cáo thường niên bắt đầu từ ngày 01/01/2027, cho phép áp dụng sớm nếu doanh nghiệp mong muốn và yêu cầu áp dụng hồi tố nhằm bảo đảm tính nhất quán và khả năng so sánh giữa các kỳ báo cáo. Mặc dù kế thừa phần lớn các nguyên tắc nền tảng của IAS 1, IFRS 18 tập trung cải thiện cách thức trình bày và thuyết minh thông tin thay vì thay đổi nguyên tắc ghi nhận hoặc đo lường các khoản mục kế toán. Mặc dù IFRS 18 được IASB ban hành vào ngày 09/4/2024, Chuẩn mực chỉ có hiệu lực đối với các kỳ báo cáo thường niên bắt đầu từ ngày 01/01/2027. Khoảng thời gian chuyển tiếp này nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp và các bên liên quan chuẩn bị cho việc áp dụng, bao gồm điều chỉnh hệ thống báo cáo tài chính, cập nhật quy trình kế toán, đào tạo nhân sự và đảm bảo việc triển khai được thực hiện nhất quán trên phạm vi quốc tế. Đồng thời, IFRS 18 cho phép doanh nghiệp áp dụng sớm nếu đáp ứng các yêu cầu công bố theo quy định.

Xuyên suốt toàn bộ quá trình xây dựng IFRS 18 là triết lý lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cần phản ánh một cách đầy đủ, trung thực và có thể so sánh kết quả từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp, không bị bóp méo bởi các khoản mục bất thường, cách phân loại tùy ý hay các chỉ tiêu hiệu quả do doanh nghiệp tự định nghĩa. Theo đó, IFRS 18 hướng đến việc nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh và giá trị thông tin của báo cáo tài chính, qua đó giúp nhà đầu tư và các bên sử dụng báo cáo đánh giá chính xác hơn hiệu quả hoạt động cũng như triển vọng tạo ra dòng tiền của doanh nghiệp.

3. Những điểm mới và yêu cầu cụ thể của IFRS 18 đối với tổ chức tín dụng

3.1. Phân loại thu nhập/chi phí thành 5 nhóm bắt buộc

Tại IFRS 18, thay đổi đầu tiên là việc yêu cầu tất cả các khoản thu nhập và chi phí trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh phải được phân loại vào một trong năm nhóm quy định. Mỗi khoản mục chỉ được trình bày trong duy nhất một nhóm nhằm bảo đảm tính nhất quán, minh bạch và khả năng so sánh giữa các doanh nghiệp. Năm nhóm phân loại thu nhập/chi phí theo IFRS 18 được tóm tắt tại Bảng 1.

Bảng 1: Năm nhóm phân loại thu nhập/chi phí theo IFRS 18

Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Trong năm nhóm trên, ba nhóm hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài trợ là những yêu cầu phân loại mới được IFRS 18 quy định một cách rõ ràng và bắt buộc, thay thế cho cách trình bày còn chưa thống nhất theo IAS 1 trước đây. Việc phân loại các khoản mục vào ba nhóm này không tương đồng với cách phân loại dòng tiền trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Hai nhóm còn lại là thuế thu nhập và hoạt động đã ngừng tiếp tục được duy trì theo các yêu cầu trình bày hiện hành của IAS 12 - Thuế thu nhập và IFRS5 - Tài sản dài hạn nắm giữ để bán và hoạt động đã ngừng. Việc cấu trúc trình bày theo năm nhóm nêu trên giúp người sử dụng báo cáo tài chính đánh giá rõ hơn kết quả từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, hoạt động đầu tư và hoạt động tài trợ của doanh nghiệp, qua đó nâng cao tính minh bạch, khả năng phân tích và khả năng so sánh quốc tế của thông tin tài chính.

3.2. Các chỉ tiêu lợi nhuận trung gian bắt buộc trên báo cáo tài chính

Một điểm mới khác của IFRS 18 là phải trình bày hai chỉ tiêu lợi nhuận trung gian mới trên mặt báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, gồm (i) Lợi nhuận hoặc lỗ từ hoạt động kinh doanh; và (ii) Lợi nhuận hoặc lỗ trước chi phí tài chính và thuế thu nhập. Trước đây, IAS 1 không đưa ra định nghĩa đối với các chỉ tiêu lợi nhuận trung gian. Do đó, IFRS 18 đã định nghĩa rõ lợi nhuận hoặc lỗ từ hoạt động kinh doanh là tổng thu nhập và chi phí được phân loại vào nhóm hoạt động kinh doanh, trong khi lợi nhuận hoặc lỗ trước chi phí tài chính và thuế thu nhập bao gồm lợi nhuận hoạt động cộng với toàn bộ thu nhập và chi phí thuộc nhóm đầu tư. Việc quy định rõ hai chỉ tiêu này tạo ra một cấu trúc báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nhất quán hơn, giúp nhà đầu tư và các bên sử dụng báo cáo tài chính đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời phân biệt rõ tác động của các quyết định đầu tư, tài trợ và nghĩa vụ thuế.

3.3. Doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh chính đặc thù

Bên cạnh việc thiết lập các nhóm phân loại thu nhập và chi phí mới, IFRS 18 còn đưa ra các quy định riêng đối với những doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh chính đặc thù. Theo đó, doanh nghiệp phải đánh giá liệu hoạt động kinh doanh chủ yếu của mình có thuộc một trong hai loại: (i) Đầu tư vào tài sản; hoặc (ii) Cung cấp tài chính cho khách hàng hay không. Các doanh nghiệp thuộc nhóm thứ nhất thường bao gồm công ty bảo hiểm, doanh nghiệp kinh doanh bất động sản đầu tư hoặc các tổ chức đầu tư; trong khi nhóm thứ hai bao gồm các ngân hàng, công ty tài chính và các doanh nghiệp có hoạt động cấp tín dụng cho khách hàng là một phần cốt lõi của mô hình kinh doanh.

Điểm mới của IFRS 18 là yêu cầu các doanh nghiệp này phải phân loại một số khoản thu nhập và chi phí phát sinh từ hoạt động kinh doanh chính vào nhóm hoạt động kinh doanh, mặc dù theo nguyên tắc chung các khoản mục đó có thể được xếp vào nhóm đầu tư hoặc tài trợ. Quy định này phản ánh nguyên tắc “bản chất quan trọng hơn hình thức”, bảo đảm chỉ tiêu lợi nhuận hoạt động thể hiện đúng kết quả từ các hoạt động tạo ra giá trị cốt lõi của doanh nghiệp.

3.4. Yêu cầu công khai các chỉ tiêu đánh giá kết quả hoạt động do ban lãnh đạo xác định

Một trong những đổi mới khác của IFRS 18 là đưa chỉ tiêu MPM vào phạm vi điều chỉnh. MPM được hiểu là các thước đo hiệu quả tài chính do ban lãnh đạo doanh nghiệp tự xây dựng và công bố ra bên ngoài, chẳng hạn như trong báo cáo thường niên, báo cáo dành cho nhà đầu tư, thông cáo kết quả kinh doanh hoặc trên website doanh nghiệp. Trước đây, các chỉ số không theo chuẩn mực kế toán này được sử dụng khá phổ biến nhưng chưa có khuôn khổ công bố thống nhất, làm gia tăng nguy cơ doanh nghiệp lựa chọn và trình bày các chỉ tiêu theo hướng có lợi cho hình ảnh hoạt động kinh doanh. Để tăng cường tính minh bạch, IFRS 18 yêu cầu doanh nghiệp phải trình bày các MPM trong một thuyết minh riêng biệt của báo cáo tài chính nếu các chỉ tiêu đó phản ánh quan điểm của ban lãnh đạo về hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

Đối với từng MPM, doanh nghiệp phải công bố định nghĩa, giải thích lý do sử dụng, mô tả các thay đổi so với kỳ trước và cung cấp bảng đối chiếu với chỉ tiêu lợi nhuận hoặc chỉ số tài chính trung gian gần nhất. Quy định này giúp người sử dụng báo cáo tài chính hiểu rõ bản chất của các chỉ số không theo chuẩn mực kế toán, hạn chế hiện tượng làm đẹp báo cáo tài chính và nâng cao khả năng so sánh, kiểm chứng giữa các doanh nghiệp cũng như giữa các kỳ báo cáo.

3.5. Hướng dẫn rõ hơn về gộp và tách thông tin trong báo cáo tài chính

Ngoài ra, IFRS 18 bổ sung khuôn khổ hướng dẫn chi tiết hơn về tổng hợp và phân tách thông tin trong báo cáo tài chính. Trong khi IAS 1 trước đây chỉ đưa ra các nguyên tắc tương đối khái quát, IFRS 18 đã thiết lập một khuôn khổ rõ ràng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xác định khi nào cần gộp các khoản mục và khi nào cần tách riêng để bảo đảm cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng báo cáo tài chính. Theo đó, các tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, thu nhập, chi phí và dòng tiền phải được tổng hợp dựa trên các đặc điểm chung như bản chất, chức năng, cơ sở đo lường hoặc môi trường kinh doanh; ngược lại, các khoản mục có đặc điểm khác biệt đáng kể cần được phân tách do nếu việc gộp chung có thể che khuất thông tin trọng yếu. Các nguyên tắc này được áp dụng thống nhất cho cả báo cáo tài chính chính và thuyết minh báo cáo tài chính, đồng thời gắn với vai trò riêng của từng bộ phận báo cáo là báo cáo tài chính chính cung cấp bức tranh tổng quan có cấu trúc, còn thuyết minh cung cấp thông tin chi tiết hỗ trợ việc hiểu các khoản mục được trình bày. Bên cạnh đó, IFRS 18 cũng đưa ra hướng dẫn cụ thể về việc đặt tên và mô tả các khoản mục, hạn chế việc sử dụng các nhãn chung như “khác” (other) đối với các khoản mục có tính trọng yếu.

4. Một số lưu ý khi áp dụng IFRS 18 tại các tổ chức tín dụng

Một là, thực hiện miễn trừ trình bày chỉ tiêu “lợi nhuận trước chi phí tài chính và thuế thu nhập”

IFRS 18 đưa ra quy định riêng đối với các tổ chức mà hoạt động cung cấp tín dụng cho khách hàng là hoạt động kinh doanh chính duy nhất hoặc chiếm vai trò chủ đạo, điển hình như các ngân hàng thương mại. Đối với các doanh nghiệp thông thường, chuẩn mực yêu cầu trình bày chỉ tiêu lợi nhuận hoặc lỗ trước chi phí tài chính và thuế thu nhập nhằm tách biệt kết quả hoạt động kinh doanh với tác động của các quyết định huy động vốn. Tuy nhiên, đối với ngân hàng, việc huy động vốn và cho vay là hai hoạt động liên hệ chặt chẽ với nhau, không thể tách rời khỏi mô hình kinh doanh. Tiền gửi của khách hàng vừa là nguồn vốn tài trợ, vừa là đầu vào thiết yếu để tạo ra các khoản cho vay sinh lãi. Vì vậy, IFRS 18 miễn yêu cầu trình bày chỉ tiêu lợi nhuận trước tài chính và thuế đối với các tổ chức thuộc trường hợp này.

Hai là, thực hiện phân loại thu nhập từ danh mục đầu tư chứng khoán

Nội dung lưu ý khác khi áp dụng IFRS 18 đối với các ngân hàng là việc phân loại thu nhập và chi phí phát sinh từ danh mục đầu tư chứng khoán, bao gồm trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp và các công cụ nợ khác. Theo IFRS 18, việc phân loại không phụ thuộc vào hình thức pháp lý của tài sản mà dựa trên vai trò của tài sản đó trong mô hình kinh doanh của ngân hàng. Nếu danh mục chứng khoán được nắm giữ nhằm phục vụ quản lý thanh khoản, quản lý tài sản - nguồn vốn hoặc là một bộ phận cấu thành của hoạt động kinh doanh cốt lõi, các khoản thu nhập liên quan có thể được phân loại vào nhóm hoạt động kinh doanh. Ngược lại, nếu khoản đầu tư được nắm giữ độc lập nhằm mục tiêu sinh lợi tách biệt với hoạt động kinh doanh chính, thu nhập và chi phí liên quan sẽ được trình bày trong nhóm đầu tư. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải xây dựng chính sách kế toán rõ ràng, nhất quán và được hỗ trợ bởi hệ thống tài liệu nội bộ phù hợp nhằm bảo đảm tính nhất quán trong trình bày báo cáo tài chính và đáp ứng yêu cầu kiểm toán.

Ba là, thực hiện công bố các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động theo IFRS 18

Ngành Ngân hàng thường sử dụng nhiều chỉ tiêu hiệu quả hoạt động không được quy định trực tiếp trong IFRS, chẳng hạn như tỉ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), lợi nhuận trước dự phòng, biên thu nhập lãi thuần đã điều chỉnh (Adjusted NIM) để truyền thông với nhà đầu tư và đánh giá kết quả kinh doanh. Theo IFRS 18, nếu các chỉ tiêu này được công bố ra bên ngoài và phản ánh quan điểm của ban lãnh đạo về hiệu quả tài chính của ngân hàng, chúng có thể thuộc phạm vi của IFRS 18. Khi đó, ngân hàng phải trình bày các chỉ tiêu này trong một thuyết minh riêng của báo cáo tài chính, đồng thời công bố phương pháp tính toán, lý do sử dụng và bảng đối chiếu với các chỉ tiêu lợi nhuận được xác định theo IFRS. Quy định này làm gia tăng yêu cầu về quản trị dữ liệu, kiểm soát nội bộ và phối hợp giữa bộ phận lập báo cáo tài chính với bộ phận quan hệ nhà đầu tư nhằm bảo đảm tính nhất quán của các thông tin được công bố ra thị trường.

Bốn là, tăng cường yêu cầu rà soát hệ thống dữ liệu và công nghệ thông tin khi triển khai IFRS 18

Việc triển khai IFRS 18 không chỉ ảnh hưởng đến chính sách kế toán mà còn đặt ra yêu cầu nâng cấp đối với hạ tầng dữ liệu và hệ thống công nghệ thông tin của các ngân hàng. Để đáp ứng cơ chế phân loại mới, hệ thống sổ cái kế toán, hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp và kho dữ liệu quản trị cần được điều chỉnh nhằm gắn nhãn các giao dịch theo năm nhóm phân loại của IFRS 18. Đồng thời, các báo cáo quản trị nội bộ cũng cần được rà soát để bảo đảm sự nhất quán với cấu trúc mới của báo cáo tài chính. Bên cạnh đó, một số hợp đồng tín dụng hoặc thỏa thuận tài chính có sử dụng các chỉ tiêu như lợi nhuận kinh doanh hoặc các thước đo hiệu quả hoạt động được xây dựng theo IAS 1 có thể cần được đánh giá và xem xét lại nhằm tránh những khác biệt phát sinh từ việc thay đổi định nghĩa và cách trình bày theo IFRS 18.

5. Kết luận

Sau hơn 20 năm áp dụng IAS 1, việc IASB ban hành IFRS 18 đánh dấu bước cải cách quan trọng trong khuôn khổ trình bày và công bố báo cáo tài chính, hướng tới nâng cao tính minh bạch, nhất quán và khả năng so sánh của thông tin tài chính. So với IAS 1, IFRS 18 không thay đổi nguyên tắc ghi nhận và đo lường các khoản mục kế toán mà tập trung hoàn thiện cách thức trình bày, phân loại và thuyết minh thông tin, qua đó giúp người sử dụng báo cáo tài chính đánh giá rõ hơn hiệu quả hoạt động và khả năng tạo dòng tiền của doanh nghiệp.

Đối với ngành Ngân hàng, việc áp dụng IFRS 18 đặt ra nhiều yêu cầu mới do đặc thù mô hình kinh doanh. Bên cạnh các quy định về phân loại thu nhập, chi phí và công bố các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động do ban lãnh đạo xác định, các ngân hàng cần chủ động rà soát chính sách kế toán, chuẩn hóa quy trình báo cáo, nâng cấp hệ thống dữ liệu và công nghệ thông tin, đồng thời tăng cường phối hợp giữa các bộ phận kế toán, quản trị rủi ro, công nghệ thông tin và quan hệ nhà đầu tư để bảo đảm tuân thủ chuẩn mực mới.

Tài liệu tham khảo

1. IASB (2024), IFRS 18: Presentation and disclosure in financial statements. IFRS Foundation.

2. IASB (2021), IAS 1: Presentation of financial statements. IFRS Foundation.

3. IFRS Vietnam (n.d.), IFRS 18 - Presentation and disclosure in financial statements. Retrieved June 18, 2026.

4. Deloitte (n.d.), IFRS 18 - Presentation and disclosure in financial statements. IAS Plus. Retrieved June 18, 2026, from https://www.iasplus.com/de/standards/ifrs/ifrs-18

5. IFRS Foundation (n.d.), IFRS 18 key terms. Retrieved June 18, 2026.

6. Australian Accounting Standards Board (2024), AASB 18: Presentation and disclosure in financial statements.

7. IASB (2024), Effects analysis: IFRS 18 presentation and disclosure in financial statements. IFRS Foundation.

8. PricewaterhouseCoopers (n.d.), IFRS 18 Blogreihe: Aggregation und Disaggregation. Retrieved June 18, 2026, from https://www.pwc.at/de/dienstleistungen/wirtschaftspruefung/pruefungsnahe-beratung/aktuelle-artikel/ifrs-18-blogreihe-aggregation-und-disaggregation.html

9. Leash Consulting (n.d.), IFRS 18: Aggregation and disaggregation. Retrieved June 18, 2026, from https://www.leash.co.za/blog/ifrs-18/aggregation-and-disaggregation

10. Ernst & Young (2026), Applying IFRS 18: Presentation and disclosure in financial statements (Version 2, April 2026). EY Global. https://www.ey.com/content/dam/ey-unified-site/ey-com/en-gl/technical/ifrs-technical-resources/documents/ey-gl-ifrs-apply-ifrs-18-updated-v2-04-2026.pdf

11. Association of Chartered Certified Accountants (n.d.), IFRS 18. Retrieved June 18, 2026, from https://www.accaglobal.com/crsh/en/student/exam-support-resources/dipifr-study-resources/technical-articles/ifrs-18.html

* Lê Anh Dũng, ** Nguyễn Quỳnh Nga
* NHNN, ** Bộ Nông nghiệp và Môi trường

Tin bài khác

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đặt ra yêu cầu thiết kế thể chế mới: Dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC không thể được đồng nhất với các tiện ích số bán lẻ vốn đã phát triển nhanh trong thập kỷ qua. Trên cơ sở phân tích đối chứng giữa Singapore và Hồng Kông, bài viết xây dựng khung năng lực vận hành gồm bốn lớp hạ tầng (gia nhập thị trường, giao dịch, tuân thủ, niềm tin thị trường) và chỉ ra rằng sức mạnh của một IFC phụ thuộc vào độ sâu và khả năng liên thông của các lớp dịch vụ ở cấp độ tổ chức, không phải vào quy mô dịch vụ bán lẻ. Trên nền tảng đó, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho IFC Việt Nam: (1) Chuẩn hóa định danh điện tử (eKYC) cho khách hàng phi cư trú, tài khoản đa tiền tệ và thanh toán xuyên biên giới theo chuẩn ISO 20022 trong giai đoạn 2026 - 2027; (2) Phát triển ngoại hối tổ chức, tài trợ thương mại số và lưu ký số trong giai đoạn 2027 - 2029; (3) Hoàn thiện công nghệ giám sát (SupTech), tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) bán buôn và cơ chế tường lửa tài chính từ năm 2029.
Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số giữ vai trò then chốt; không chỉ hỗ trợ thanh toán, quản lý dòng tiền, giao dịch ngoại hối, tài trợ thương mại, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành yêu cầu tất yếu của ngành Ngân hàng, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) đang khẳng định vai trò hạt nhân trong việc kết nối, phát triển nền tảng số dùng chung và hỗ trợ hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) nâng cao năng lực quản trị, mở rộng dịch vụ tài chính số, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững khu vực kinh tế hợp tác.
Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Ngày 03/7/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức Hội nghị Sơ kết hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm và triển khai nhiệm vụ 6 tháng cuối năm 2026. Hội nghị nhằm sơ kết, đánh giá những kết quả trong điều hành chính sách tiền tệ và hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026, đồng thời nhận diện những cơ hội, thách thức, khó khăn, đề ra giải pháp, định hướng thời gian tới. Thống đốc Phạm Đức Ấn và Ban Lãnh đạo NHNN điều hành Hội nghị. Tham dự Hội nghị còn có lãnh đạo các đơn vị Vụ, Cục thuộc NHNN, lãnh đạo các tổ chức, Hiệp hội trong Ngành, các tổ chức tín dụng (TCTD) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Hội nghị được kết nối trực tuyến tới điểm cầu NHNN chi nhánh các khu vực.
Xem thêm
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Bài viết phân tích vai trò của tài chính xanh và tín dụng xanh trong huy động nguồn lực cho bảo tồn Di sản thế giới Tràng An, đồng thời đề xuất cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại