Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015

Chính sách
Bài viết này phân tích việc áp dụng Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015 đối với hợp đồng tín dụng trong bối cảnh gần 10 năm thực thi, làm rõ ranh giới giữa cơ chế bảo vệ cân bằng hợp đồng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng, đồng thời đề xuất hoàn thiện khung pháp lý nhằm hạn chế lạm dụng quy định nhưng vẫn bảo vệ khách hàng vay trước những biến động khách quan, nghiêm trọng.
aa

Tóm tắt: Sau gần 10 năm thi hành Bộ luật Dân sự năm 2015, việc áp dụng Điều 420 về hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong quan hệ tín dụng đặt ra yêu cầu nhận diện rõ ranh giới giữa cơ chế bảo vệ cân bằng hợp đồng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng. Bài viết phân tích đặc thù của hợp đồng tín dụng, cơ chế cơ cấu lại thời hạn trả nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), từ đó đề xuất hoàn thiện cách tiếp cận pháp lý nhằm hạn chế việc lạm dụng quy định tại Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015 (sau đây viết tắt là Điều 420) nhưng vẫn bảo vệ khách hàng vay trong các trường hợp khó khăn khách quan, nghiêm trọng.

Từ khóa: Điều 420, hoàn cảnh thay đổi cơ bản, hợp đồng tín dụng, chính sách tiền tệ, cơ cấu nợ.

PRACTICAL APPLICATION OF THE PROVISION
ON FUNDAMENTAL CHANGE OF CIRCUMSTANCES IN CREDIT CONTRACTS -
A PERSPECTIVE FROM ARTICLE 420 OF THE 2015 CIVIL CODE

Abstract: After nearly ten years of implementing the 2015 Civil Code, the application of Article 420 on fundamental change of circumstances in credit relationships raises the need to clearly delineate the boundary between the mechanism for maintaining contractual balance and the requirement to ensure the safety of banking operations. The article analyzes the specific nature of credit contracts and the debt restructuring mechanism for repayment terms in accordance with the regulations of the State Bank of Vietnam. On that basis, it proposes improvements to the legal approach in order to limit the abuse of Article 420 of the 2015 Civil Code, while still protecting borrowers in cases of objective and severe financial difficulties.

Keywords: Article 420, fundamental change of circumstances, credit contract, monetary policy, debt restructuring.

1. Mở đầu

10 năm là khoảng thời gian đủ dài để một đạo luật được kiểm nghiệm qua thực tiễn áp dụng, đồng thời cũng cho thấy những vấn đề phát sinh mà các nhà lập pháp chưa thể dự liệu đầy đủ. Trong lĩnh vực tín dụng ngân hàng, Điều 420 về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản là một trường hợp điển hình.

Giai đoạn 2015 - 2025 chứng kiến nhiều biến động đáng kể của nền kinh tế Việt Nam. Đại dịch Covid-19 từ năm 2020 - 2022 đã làm gián đoạn hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhiều doanh nghiệp; tiếp đó là áp lực lạm phát toàn cầu và chu kỳ tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong giai đoạn 2022 - 2023, tác động mạnh đến mặt bằng lãi suất trong nước. Bên cạnh đó, những bất ổn địa chính trị kéo dài trên thế giới cũng ảnh hưởng đáng kể đến môi trường kinh doanh và tài chính quốc tế. Trong bối cảnh đó, nhu cầu cơ cấu lại nợ, miễn, giảm lãi vay ngày càng gia tăng, đồng thời xuất hiện khả năng bên vay viện dẫn quy định về “hoàn cảnh thay đổi cơ bản” để yêu cầu điều chỉnh nghĩa vụ trong hợp đồng tín dụng.

Trên cơ sở này, bài viết tập trung phân tích quy định tại Điều 420, đối chiếu với cơ chế cơ cấu nợ của NHNN và một số thực tiễn xét xử có liên quan, từ đó đề xuất hướng hoàn thiện nhằm bảo đảm hài hòa giữa quyền lợi của khách hàng vay và yêu cầu bảo đảm an toàn của hệ thống ngân hàng.

2. Nguyên tắc áp dụng Điều 420 và sự vận hành của nghiệp vụ ngân hàng

2.1. Điều 420 - Nền tảng lý luận và cơ chế vận hành

Điều 420 được xây dựng trên nền tảng học thuyết “Hardship” (hoàn cảnh thay đổi) đã được các hệ thống pháp luật tiên tiến thừa nhận từ lâu và được pháp điển hóa trong Bộ nguyên tắc UNIDROIT về Hợp đồng Thương mại Quốc tế (PICC 2016, Điều 6.2.1 - 6.2.3)1. Theo đó, khi hoàn cảnh thay đổi đến mức gây ra sự mất cân bằng nghiêm trọng trong quan hệ hợp đồng dù chưa đến mức bất khả kháng, bên bị thiệt hại có quyền yêu cầu đàm phán lại và trong trường hợp cần thiết có thể yêu cầu Tòa án xem xét can thiệp.

Theo khoản 1 Điều 420, hoàn cảnh thay đổi cơ bản phải thỏa mãn đồng thời năm điều kiện tích lũy: (1) Sự thay đổi hoàn cảnh do nguyên nhân khách quan; (2) Tại thời điểm giao kết, các bên không thể lường trước được sự thay đổi đó; (3) Hoàn cảnh thay đổi lớn đến mức nếu các bên biết trước thì đã không giao kết hợp đồng hoặc giao kết với nội dung hoàn toàn khác; (4) Việc tiếp tục thực hiện hợp đồng mà không có sự điều chỉnh, gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên; và (5) Bên có lợi ích bị ảnh hưởng đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép.

Xét từ góc độ pháp lý, mục tiêu của Điều 420 là bảo vệ sự công bằng nội tại trong các quan hệ tư nhân. Tòa án được trao quyền can thiệp vào thỏa thuận hợp đồng ngoại lệ hiếm hoi đối với nguyên tắc hợp đồng phải được tôn trọng nhằm tái lập sự cân bằng lợi ích giữa hai bên trong những trường hợp cực đoan2.

2.2. Đặc thù của hợp đồng tín dụng và giới hạn áp dụng Điều 420

Hợp đồng tín dụng ngân hàng không phải là hợp đồng tư nhân thông thường. Đây là loại hợp đồng mang ba đặc thù nền tảng khiến cơ chế của Điều 420 cần được áp dụng thận trọng hơn trong hợp đồng tín dụng, bởi hợp đồng này không chỉ là quan hệ dân sự song phương mà còn gắn với quản trị rủi ro, phân loại nợ, trích lập dự phòng và an toàn hệ thống ngân hàng.

Thứ nhất, rủi ro là bản chất cố hữu, không phải ngoại lệ. Trong khi Điều 420 được quy định để ứng phó với “rủi ro bất thường” vượt ra ngoài dự tính của các bên, thì hoạt động ngân hàng vốn là ngành kinh doanh có nhiều rủi ro. Toàn bộ cơ chế định giá tín dụng (lãi suất), phân loại tài sản (nhóm nợ), và trích lập dự phòng đều được các ngân hàng xây dựng xung quanh việc dự báo và định lượng rủi ro3. Lãi suất cho vay của ngân hàng đã bao gồm phần bù rủi ro bù đắp cho xác suất các biến động bất lợi xảy ra đối với bên vay4.

Thứ hai, hợp đồng tín dụng là mắt xích trong một chuỗi quan hệ có tính hệ thống. Không như hợp đồng mua bán hàng hóa giữa hai cá nhân độc lập, mỗi hợp đồng tín dụng ngân hàng là một phần của danh mục cho vay, được tài trợ bởi nguồn vốn huy động từ tiền gửi của công chúng, chịu sự giám sát an toàn vốn (Basel III) và phân loại nợ theo quy định của NHNN5. Khi Tòa án tuyên sửa đổi một hợp đồng tín dụng cụ thể, chẳng hạn giảm lãi suất xuống dưới mức thị trường, hệ quả không chỉ dừng lại ở quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng, mà còn có thể tác động đến tỉ lệ an toàn vốn, dự phòng rủi ro và tạo tiền lệ cho hàng nghìn khách hàng khác cùng hoàn cảnh6.

Thứ ba, lãi suất biến động là rủi ro mà bên vay tự nguyện chấp nhận7. Các biến động kinh tế vĩ mô cho dù nghiêm trọng, thông thường được coi là rủi ro kinh doanh mà bên vay phải tự gánh chịu theo nguyên tắc phân bổ rủi ro trong hợp đồng. Nguyên tắc PICC 6.2.2 của UNIDROIT cũng nhấn mạnh “hoàn cảnh thay đổi cơ bản” không bao gồm những rủi ro mà bên bị thiệt thòi đã hoặc đáng lẽ phải chấp nhận khi giao kết hợp đồng8.

2.3. Ranh giới xác định giữa rủi ro kinh doanh và hoàn cảnh thay đổi cơ bản

Dù nguyên tắc chung là các biến động kinh tế vĩ mô không cấu thành hoàn cảnh thay đổi cơ bản, ranh giới cụ thể trong thực tiễn xét xử lại rất mờ nhạt.

Biểu đồ 1 cho thấy lãi suất điều hành của NHNN đã tăng mạnh trong giai đoạn tháng 9 - 10/2022 nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định thị trường tiền tệ, sau đó được điều chỉnh giảm trở lại vào cuối năm 2023 để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Thực tiễn này cho thấy biến động lãi suất có thể tạo áp lực lớn đối với bên vay, đặc biệt là các khoản vay áp dụng lãi suất thả nổi.

Thực tiễn áp dụng quy định hoàn cảnh thay đổi cơ bản đối với hợp đồng tín dụng - Nhìn từ Điều 420 Bộ luật Dân sự năm 2015

Tuy nhiên, xét dưới góc độ pháp lý, biến động về lãi suất, tỉ giá hoặc lạm phát không đương nhiên được xem là “hoàn cảnh thay đổi cơ bản”. Đây thường là các rủi ro thị trường có thể được dự liệu trong hoạt động kinh doanh, trường hợp mức độ biến động vượt xa phạm vi thông thường, nằm ngoài cơ chế phân bổ rủi ro đã được thỏa thuận và làm phá vỡ nền tảng kinh tế của giao dịch. Vì vậy, khi xem xét yêu cầu áp dụng Điều 420 trong hợp đồng tín dụng, Tòa án cần đánh giá toàn diện nhiều yếu tố, bao gồm: Khả năng dự liệu của bên vay tại thời điểm giao kết hợp đồng; mức độ biến động so với điều kiện thị trường thông thường; cũng như tác động của việc điều chỉnh hợp đồng đối với phân loại nợ, trích lập dự phòng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động của tổ chức tín dụng.

3. Thực tiễn qua 10 năm thi hành Điều 420

3.1. Tiêu chí chứng minh quá khắt khe

Thực tiễn xét xử cho thấy yêu cầu áp dụng Điều 420 trong các tranh chấp tín dụng thường gặp khó khăn ở nghĩa vụ chứng minh, đặc biệt đối với điều kiện “không thể lường trước” và điều kiện “đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép”.

Mặc dù hiện nay chưa có thống kê chuyên biệt trên phạm vi toàn quốc về số lượng vụ án chỉ viện dẫn riêng Điều 420, nhưng số liệu về tranh chấp tín dụng nói chung cho thấy áp lực đáng kể đối với hệ thống tư pháp. Theo báo cáo tổng kết công tác xét xử của Tòa án nhân dân hai cấp tỉnh Phú Yên giai đoạn 2019 - 2024, số vụ án được thụ lý tăng từ 276 vụ năm 2019 lên 342 vụ năm 2024. Riêng ở cấp tỉnh, Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên đã giải quyết tổng cộng 309 vụ án tranh chấp hợp đồng tín dụng ngân hàng trong giai đoạn này9. Những số liệu trên phản ánh xu hướng gia tăng của tranh chấp hợp đồng tín dụng trong thực tiễn xét xử địa phương, đồng thời đặt ra yêu cầu cần xác định rõ hơn ranh giới giữa rủi ro tín dụng thông thường và “hoàn cảnh thay đổi cơ bản” theo Điều 420.

Trong thực tiễn, bên vay thường có thể đáp ứng điều kiện thứ nhất về sự thay đổi do nguyên nhân khách quan, nhưng gặp khó khăn chủ yếu ở điều kiện thứ hai về tính “không thể lường trước” và điều kiện thứ năm về việc “đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép”10. Đối với điều kiện “không thể lường trước”, Tòa án thường lý luận rằng doanh nghiệp kinh doanh phải chấp nhận rủi ro thị trường như một phần của hoạt động kinh doanh, do đó biến động lãi suất hay suy thoái kinh tế là điều có thể lường trước được theo nghĩa rộng. Đối với điều kiện “đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết”, Tòa án thường yêu cầu bên vay phải chứng minh đã thực hiện các biện pháp như cơ cấu lại hoạt động, xử lý tài sản, tìm kiếm nguồn vốn thay thế... trước khi viện dẫn Điều 420. Đáng chú ý, các khách hàng vay là doanh nghiệp lớn thường có đội ngũ nhân sự pháp lý và kế toán để chuẩn bị đầy đủ tài liệu, chứng cứ nhằm đáp ứng yêu cầu chứng minh của Tòa án, trong khi đây không phải là nhóm cần đến cơ chế bảo vệ của Điều 420 nhiều nhất. Ngược lại, hộ kinh doanh nhỏ và cá nhân - những đối tượng thực sự cần cơ chế bảo vệ từ Điều 420 - lại thường hạn chế về năng lực pháp lý để đáp ứng các yêu cầu chứng minh chặt chẽ trong thực tiễn xét xử.

3.2. Nghịch lý ưu tiên chấm dứt hơn sửa đổi hợp đồng

Tòa án thường gặp nhiều khó khăn trong việc đánh giá yếu tố “không thể lường trước”. Thực tiễn xét xử cho thấy, Tòa án thường có xu hướng bác bỏ yêu cầu áp dụng Điều 420 để bảo đảm sự an toàn của phán quyết và tôn trọng nguyên tắc hợp đồng. Điều này được thể hiện rõ qua các dòng lập luận tư pháp điển hình về tính khách quan của hoàn cảnh.

Tại Bản án số 01/2018/KDTM-PT của Tòa án nhân dân Thành phố Đà Nẵng, bên vay yêu cầu áp dụng Điều 420 với lý do bị cách chức Giám đốc dẫn đến biến động về tình hình tài chính cá nhân. Tuy nhiên, Tòa án đã bác bỏ với lập luận rằng thay đổi nhân sự thuộc về vấn đề nội bộ và năng lực cá nhân, không phải là sự kiện khách quan nằm ngoài ý chí của các bên theo quy định tại khoản 1 Điều 42011.

Đối với ranh giới giữa hoàn cảnh thay đổi cơ bản và rủi ro thương mại thông thường, Bản án số 02/2018/KDTM-PT của Tòa án nhân dân Thành phố Đà Nẵng cho thấy mặc dù bên vay mất khả năng thanh toán do biến động mặt bằng kinh doanh, Tòa án vẫn buộc tiếp tục thực hiện nghĩa vụ hợp đồng12. Tư duy xét xử này khẳng định quan điểm của Tòa án không coi sự khó khăn tài chính đơn thuần là hoàn cảnh thay đổi cơ bản và xem đó là rủi ro thương mại thông thường mà thương nhân phải tự dự liệu.

Trong lĩnh vực thương mại và tín dụng, bên vi phạm nghĩa vụ thường viện dẫn các khó khăn phát sinh từ hoạt động kinh doanh của mình như thua lỗ, thay đổi vị trí quản lý hoặc mất địa điểm kinh doanh, để cho rằng đã xuất hiện hoàn cảnh thay đổi cơ bản.

Tuy nhiên, do Bộ luật Dân sự năm 2015 chưa đưa ra các tiêu chí định lượng cụ thể nhằm phân định ranh giới giữa rủi ro kinh doanh thông thường và hoàn cảnh thay đổi cơ bản, nên trên thực tế Tòa án thường đặt ra yêu cầu chứng minh rất nghiêm ngặt đối với yếu tố “không thể lường trước”. Tòa án mặc định rằng, khi đặt bút ký hợp đồng tín dụng, doanh nghiệp phải có khả năng dự liệu các biến động của thị trường bao gồm cả biến động lãi suất thông thường hay rủi ro phát sinh trong hoạt động kinh doanh. Nếu Tòa án dễ dàng chấp nhận các khó khăn kinh tế đơn thuần là hoàn cảnh thay đổi cơ bản, các nguyên tắc hợp đồng phải được tôn trọng sẽ bị phá vỡ, từ đó đe dọa trực tiếp đến tính ổn định của dòng vốn tín dụng ngân hàng.

4. Xung đột giữa chính sách điều hành tiền tệ của NHNN và Điều 420

4.1. Cơ chế song tồn và nguyên nhân xung đột

Kể từ năm 2020, NHNN đã liên tục ban hành các thông tư cho phép tổ chức tín dụng cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn, giảm lãi và giữ nguyên nhóm nợ đối với khách hàng bị ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19 và khó khăn về kinh tế. Tiêu biểu có thể kể đến Thông tư số 01/2020/TT-NHNN13, Thông tư số 03/2021/TT-NHNN14, Thông tư số 14/2021/TT-NHNN15 và Thông tư số 02/2023/TT-NHNN16. Các cơ chế này mang tính điều hành vĩ mô, được thiết kế nhằm hỗ trợ duy trì dòng chảy tín dụng, giảm áp lực nợ xấu và bảo đảm sự ổn định của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn nền kinh tế gặp khó khăn.

4.2. Có thể song hành hai cơ chế?

Vấn đề pháp lý đặt ra là trong trường hợp khách hàng đã được tổ chức tín dụng cơ cấu lại nợ theo quy định tại các thông tư của NHNN, nhưng sau đó vẫn tiếp tục khởi kiện yêu cầu áp dụng Điều 420 để đề nghị điều chỉnh nghĩa vụ theo hướng có lợi hơn, chẳng hạn giảm thẳng nợ gốc hoặc hủy bỏ toàn bộ lãi phát sinh.

Khoản 1 Điều 420 quy định: “Bộ luật này là luật chung điều chỉnh các quan hệ dân sự. Luật khác có liên quan điều chỉnh quan hệ dân sự trong các lĩnh vực cụ thể không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này”. Vì vậy, cần thận trọng khi vận dụng nguyên tắc luật chuyên ngành ưu tiên áp dụng17.

Luật Các tổ chức tín dụng và các thông tư của NHNN thiết lập một cơ chế “hoàn cảnh thay đổi cơ bản” chủ yếu nhằm điều chỉnh các điều kiện an toàn hoạt động ngân hàng, phân loại nợ, cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giám sát hoạt động ngân hàng. Do đó, việc khách hàng được cơ cấu nợ theo cơ chế của NHNN không tự động loại trừ quyền yêu cầu điều chỉnh hợp đồng theo Điều 420. Tuy nhiên, khi khách hàng đã được cơ cấu nợ trên cơ sở thỏa thuận với tổ chức tín dụng, Tòa án cần xem xét thỏa thuận cơ cấu đó như một căn cứ quan trọng để đánh giá liệu sự mất cân bằng hợp đồng đã được khắc phục một phần hay chưa.

Tác giả cho rằng, cơ chế cơ cấu lại nợ của NHNN không đương nhiên tước bỏ quyền viện dẫn Điều 420 của bên vay, nhưng khi khách hàng đã ký thỏa thuận cơ cấu nợ với tổ chức tín dụng, thỏa thuận này phải được xem là một căn cứ pháp lý quan trọng để Tòa án đánh giá liệu sự mất cân bằng hợp đồng đã được xử lý hợp lý hay chưa.

5. Một số kiến nghị hoàn thiện chính sách

Một là, định lượng hóa rủi ro. Kiến nghị NHNN phối hợp với Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao xây dựng bộ tiêu chí hướng dẫn đánh giá Điều 420. Thay vì quy định một con số cứng nhắc, có thể thiết lập khung chỉ số tham chiếu đối với các yếu tố như lãi suất, chỉ số giá tiêu dùng, tỉ giá theo từng nhóm ngành.

Việc xem xét “hoàn cảnh thay đổi cơ bản” chỉ nên được kích hoạt khi biến động kinh tế vượt quá mức phần bù rủi ro thông thường đã được tính toán trong lãi suất cho vay. Điều này giúp tiệm cận tiêu chuẩn Basel III và nguyên tắc PICC của UNIDROIT trong việc loại bỏ rủi ro đạo đức của bên vay.

Cách tiếp cận này phù hợp với tinh thần của Điều 420 cũng như Bộ nguyên tắc UNIDROIT. Việc định lượng hóa các ngưỡng biến động này hoàn toàn phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc biệt là nguyên tắc PICC của UNIDROIT18. Theo đó, sự thay đổi hoàn cảnh chỉ được xem xét khi làm thay đổi cơ bản sự cân bằng hợp đồng, mà thực tiễn nhiều quốc gia đã cụ thể hóa bằng các chỉ số kinh tế vĩ mô để loại bỏ rủi ro đạo đức của bên vay. Đồng thời, giúp các ngân hàng thương mại tiệm cận với tiêu chuẩn Basel III trong việc nhận diện sớm rủi ro thị trường và rủi ro tín dụng19.

Hai là, xây dựng cơ chế thương lượng và hòa giải bắt buộc trước tố tụng. Bên cạnh việc hoàn thiện quy định pháp luật, cần nghiên cứu bổ sung vào Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2025 cơ chế Tham vấn chuyên môn bắt buộc. Khi Tòa án xem xét sửa đổi hợp đồng tín dụng theo Điều 420, Tòa án phải gửi văn bản tham vấn ý kiến của NHNN và NHNN chi nhánh các khu vực về tác động của phán quyết đối với an toàn hệ thống và phân loại nợ.

Phán quyết của Tòa án cần đi kèm với nội dung xác định trạng thái khoản nợ trong hệ thống giám sát ngân hàng. Điều này giúp loại bỏ tình trạng "nợ che", đảm bảo rằng khi một hợp đồng được sửa đổi bằng con đường tư pháp, nó phải được ghi nhận đúng bản chất rủi ro trong báo cáo tài chính của tổ chức tín dụng

Ba là, hoàn thiện hợp đồng tín dụng mẫu. Các ngân hàng thương mại có thể chủ động hoàn thiện hợp đồng tín dụng mẫu nhằm nâng cao tính minh bạch trong phân bổ rủi ro giữa các bên. Đây là giải pháp có thể triển khai ngay trong thực tiễn hoạt động tín dụng.

Bên cạnh đó, các tổ chức tín dụng cần chủ động bổ sung điều khoản phân bổ rủi ro toàn diện. Cần định nghĩa rõ trong hợp đồng: Mọi biến động lãi suất trong phạm vi trần của NHNN hoặc biến động tỉ giá trong biên độ thị trường cho phép đều được coi là rủi ro kinh doanh mà bên vay tự nguyện chấp nhận. Việc chi tiết hóa các kịch bản này sẽ vô hiệu hóa điều kiện "không thể lường trước" - mắt xích quan trọng nhất để ngăn chặn việc lạm dụng Điều 420 nhằm trốn tránh nghĩa vụ trả nợ.

6. Kết luận

Việc áp dụng Điều 420 đối với hợp đồng tín dụng không nên được nhìn nhận như sự xung đột giữa quyền dân sự của bên vay và quyền thu hồi nợ của tổ chức tín dụng. Vấn đề cốt lõi là cần xác định rõ ranh giới giữa rủi ro kinh doanh thông thường và những biến động khách quan, bất thường có khả năng làm phá vỡ nền tảng kinh tế của giao dịch.

Trong bối cảnh NHNN đã ban hành các cơ chế cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn, giảm lãi và giữ nguyên nhóm nợ nhằm hỗ trợ khách hàng gặp khó khăn, Điều 420 vẫn có thể được viện dẫn như một cơ sở pháp lý để xem xét điều chỉnh nghĩa vụ hợp đồng trong những trường hợp phù hợp, nhưng không thể được sử dụng như công cụ để phủ nhận kỷ luật tín dụng hoặc làm sai lệch chuẩn an toàn ngân hàng.

Từ góc độ chính sách, cần xây dựng tiêu chí áp dụng chặt chẽ hơn nhằm phân biệt rõ rủi ro thị trường thông thường với hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Đồng thời, nên xem xét các thỏa thuận cơ cấu nợ như một căn cứ đánh giá thiện chí hợp tác của các bên và mức độ khắc phục sự mất cân bằng trong quan hệ hợp đồng. Bên cạnh đó, cần tăng cường các cơ chế thương lượng và hòa giải chuyên biệt trước khi tranh chấp được đưa ra Tòa án. Cơ chế này vừa bảo vệ khách hàng vay trong những trường hợp khó khăn thực sự, vừa bảo đảm an toàn hoạt động của tổ chức tín dụng và sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

1 UNIDROIT (2016), UNIDROIT Principles of International Commercial Contracts 2016, Articles 6.2.1-6.2.3, bản Pdf chính thức, trang 212-220.

2 UNIDROIT (2016), UNIDROIT Principles of International Commercial Contracts 2016, Article 6.2.1 “Contract to be observed”, bản Pdf chính thức, trang 212.

3 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/7/2021 của Thống đốc NHNN quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro.

4 Basel Committee on Banking Supervision (2017), Basel III: Finalising post-crisis reforms, Bank for International Settlements.

5 Basel Committee on Banking Supervision, Basel III: Finalising post-crisis reforms, Bank for International Settlements, 2017.

6 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/7/2021 của Thống đốc NHNN quy định về phân loại tài sản có, trích lập dự phòng rủi ro và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro.

7 UNIDROIT (2016), UNIDROIT Principles of International Commercial Contracts 2016, Article 6.2.2.

8 UNIDROIT (2016), UNIDROIT Principles of International Commercial Contracts 2016, Articles 6.2.1-6.2.3.

9 Cao Duy Hà (2024), Đề án tốt nghiệp Thạc sĩ Luật Kinh tế: Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng ngân hàng từ thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên, Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, trang 46-47

10 Bộ luật Dân sự năm 2015, Điều 420 khoản 1.

11 Tòa án nhân dân Thành phố Đà Nẵng, Bản án số 01/2018/KDTM-PT ngày 22/01/2018 về tranh chấp hợp đồng tín dụng.

12 Tòa án nhân dân Thành phố Đà Nẵng, Bản án số 02/2018/KDTM-PT ngày 26/01/2018 về tranh chấp tranh chấp hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp; tuyên hủy thư bảo lãnh.

13 Thông tư số 01/2020/TT-NHNN ngày 13/3/2020 của Thống đốc NHNN quy định việc tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn, giảm lãi, phí, giữ nguyên nhóm nợ nhằm hỗ trợ khách hàng chịu ảnh hưởng do dịch Covid-19.

14 Thông tư số 03/2021/TT-NHNN ngày 02/4/2021 của Thống đốc NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 01/2020/TT-NHNN.

15 Thông tư số 14/2021/TT-NHNN ngày 07/9/2021 của Thống đốc NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 01/2020/TT-NHNN.

16 Thông tư số 02/2023/TT-NHNN ngày 23/4/2023 của Thống đốc NHNN quy định việc tổ chức tín dụng chi nhánh ngân hàng nước ngoài cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giữ nguyên nhóm nợ nhằm hỗ trợ khách hàng gặp khó khăn.

17 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024.

18 UNIDROIT (2016), UNIDROIT Principles of International Commercial Contracts 2016, Article 6.2.2.

19 Basel Committee on Banking Supervision (2017), Basel III: Finalising post-crisis reforms, Bank for International Settlements.

Tài liệu tham khảo:

1. Basel Committee on Banking Supervision (2017), Basel III: Finalising post-crisis reforms, Bank for International Settlements. https://www.bis.org/bcbs/publ/d424.pdf

2. Bộ luật Dân sự năm 2015.

3. Cao Duy Hà (2024), Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng ngân hàng từ thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên, Đề án tốt nghiệp Thạc sĩ Luật Kinh tế, Học viện Khoa học Xã hội, Hà Nội.

4. Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024.

5. Quyết định số 1606/QĐ-NHNN ngày 22/9/2022 của Thống đốc NHNN về lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, lãi suất cho vay qua đêm trong thanh toán liên ngân hàng và cho vay bù đắp thiếu hụt vốn trong thanh toán bù trừ của NHNN đối với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

6. Quyết định số 1607/QĐ-NHNN ngày 22/9/2022 của Thống đốc NHNN về mức lãi suất tối đa đối với tiền gửi bằng đồng Việt Nam của tổ chức và cá nhân tại tổ chức tín dụng.

7. Quyết định số 1809/QĐ-NHNN ngày 24/10/2022 của Thống đốc NHNN về lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu, lãi suất cho vay qua đêm trong thanh toán điện tử liên ngân hàng và cho vay bù đắp thiếu hụt vốn trong thanh toán bù trừ của NHNN đối với tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

8. Quyết định số 1812/QĐ-NHNN ngày 24/10/2022 của Thống đốc NHNN về mức lãi suất tối đa đối với tiền gửi bằng đồng Việt Nam của tổ chức, cá nhân tại tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo quy định tại Thông tư số 07/2011/TT-NHNN ngày 17/3/2014.

9. Tòa án nhân dân Thành phố Đà Nẵng (2018), Bản án số 01/2018/KDTM-PT ngày 22/01/2018 về tranh chấp hợp đồng tín dụng, Cổng công bố bản án, quyết định của Tòa án. https://congbobanan.toaan.gov.vn/2ta64636t1cvn/chi-tiet-ban-an,

10. Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng (2018), Bản án số 02/2018/KDTM-PT ngày 26/01/2018 về tranh chấp hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp; tuyên hủy thư bảo lãnh, Cổng công bố bản án, quyết định của Tòa án. https://congbobanan.toaan.gov.vn/2ta67420t1cvn/chi-tiet-ban-an,

11. Thông tư số 01/2020/TT-NHNN ngày 13/3/2020 của Thống đốc NHNN quy định về tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn, giảm lãi, phí, giữ nguyên nhóm nợ nhằm hỗ trợ khách hàng chịu ảnh hưởng do dịch Covid-19.

12. Thông tư số 03/2021/TT-NHNN ngày 02/4/2021 của Thống đốc NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 01/2020/TT-NHNN.

13. Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/7/2021 của Thống đốc NHNN quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

14. Thông tư số 14/2021/TT-NHNN ngày 07/9/2021 của Thống đốc NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 01/2020/TT-NHNN.

15. Thông tư số 02/2023/TT-NHNN ngày 23/4/2023 của Thống đốc NHNN quy định việc tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giữ nguyên nhóm nợ nhằm hỗ trợ khách hàng gặp khó khăn.

16. UNIDROIT (2016), UNIDROIT Principles of International Commercial Contracts 2016, International Institute for the Unification of Private Law, Rome. https://www.unidroit.org/wp-content/uploads/2021/06/Unidroit-Principles-2016-English-bl.pdf

TS. Nguyễn Trí Cường
Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam

Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích phản ứng của chính sách tiền tệ (CSTT) trước các cú sốc khí hậu thông qua kinh nghiệm của Nhật Bản và Ấn Độ, qua đó làm rõ vai trò của ngân hàng trung ương (NHTW) trong duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời đề xuất một số hàm ý nhằm hoàn thiện khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ thích ứng với rủi ro khí hậu tại Việt Nam.
Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức

Khuôn khổ pháp lý để phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam: Thực trạng và thách thức

Trong bối cảnh phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là xu hướng toàn cầu cũng là định hướng phát triển chiến lược của Việt Nam trong kỷ nguyên mới, ngành Ngân hàng đã không ngừng chủ động thích ứng, tiên phong ứng dụng công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Trong tiến trình đó, phát triển “ngân hàng số” liên tục nhận được nhiều sự quan tâm. Ở bối cảnh hiện tại, ngân hàng số không chỉ là một phần của nền kinh tế số mà còn gắn liền với mục tiêu phát triển Trung tâm tài chính của Việt Nam có sức cạnh tranh với khu vực và quốc tế. Tuy nhiên, song hành với những cơ hội to lớn là nhiều vấn đề pháp lý được đặt ra, đòi hỏi một khuôn khổ điều chỉnh phù hợp, linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo an toàn hệ thống và quyền lợi của các chủ thể tham gia thị trường. Từ yêu cầu đó, bài viết phân tích khái quát: (i) Điều kiện, thực trạng pháp lý hiện nay của Việt Nam đối với ngân hàng số; (ii) Kinh nghiệm quản lý ngân hàng số tại một số Trung tâm tài chính trên thế giới như Singapore, Hồng Kông (Trung Quốc); (iii) Đánh giá những thách thức đặt ra và đề xuất một số khuyến nghị phù hợp đối với việc phát triển ngân hàng số tại Trung tâm tài chính ở Việt Nam.
Đầu tư gián tiếp nước ngoài và ổn định tỉ giá: Nghiên cứu so sánh trường hợp Việt Nam, Thái Lan và Indonesia

Đầu tư gián tiếp nước ngoài và ổn định tỉ giá: Nghiên cứu so sánh trường hợp Việt Nam, Thái Lan và Indonesia

Bài viết này phân tích tác động của đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) đến ổn định tỉ giá tại Việt Nam, Thái Lan và Indonesia, qua đó làm rõ vai trò của mức độ hội nhập tài chính trong truyền dẫn các cú sốc dòng vốn và đề xuất hàm ý chính sách nhằm cân bằng giữa mở cửa tài chính với bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô ở Việt Nam.
Xem thêm
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy