Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Hoạt động ngân hàng
Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
aa

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến động sâu rộng, việc phát triển các IFC đã trở thành một xu hướng quan trọng nhằm thu hút dòng vốn, nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính và gia tăng vai trò của quốc gia trong hệ thống tài chính toàn cầu. Đối với Việt Nam, việc xây dựng IFC không chỉ là một bước tiến về thể chế, mà còn là một nỗ lực nhằm tái cấu trúc thị trường tài chính theo hướng hiện đại, minh bạch và hội nhập.

Trong cấu trúc của một IFC, hệ thống ngân hàng giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Ngân hàng không chỉ cung cấp các dịch vụ truyền thống như tín dụng, thanh toán hay ngoại hối, mà còn là chủ thể trung gian kết nối các dòng vốn, hỗ trợ vận hành thị trường và góp phần hình thành niềm tin đối với nhà đầu tư. Nói cách khác, khả năng vận hành thực chất của IFC phụ thuộc đáng kể vào mức độ phát triển và khả năng thích ứng của hệ thống ngân hàng.

Tuy nhiên, khác với các thị trường đã phát triển, VIFC đang trong giai đoạn đầu hình thành. Do đó, bên cạnh những cơ hội dài hạn, các NHTM khi tham gia VIFC cũng phải đối mặt với nhiều câu hỏi mang tính thực tiễn: Mô hình hoạt động nào là phù hợp, cơ hội thị trường đến từ đâu và quan trọng hơn là làm thế nào để xây dựng một phương án kinh doanh khả thi trong một môi trường còn đang định hình.

Những vấn đề này không chỉ mang ý nghĩa đối với từng ngân hàng riêng lẻ, mà còn có tác động đến tốc độ hình thành và hiệu quả vận hành chung của IFC. Vì vậy, việc nhìn nhận một cách khách quan các điều kiện triển khai từ góc độ thực tiễn là cần thiết để có thể hoàn thiện chính sách theo hướng phù hợp hơn.

2. Định hướng chính sách đối với hoạt động ngân hàng tại VIFC

Các quy định hiện hành cho thấy cách tiếp cận của cơ quan quản lý đối với hoạt động ngân hàng tại VIFC được xây dựng theo nguyên tắc thận trọng, với trọng tâm là đảm bảo an toàn hệ thống trong giai đoạn đầu.

Thứ nhất, phạm vi hoạt động của các ngân hàng thành viên (NHTV) được định hướng tập trung vào các nghiệp vụ NHTM cơ bản gắn với giao dịch quốc tế và xuyên biên giới, như huy động vốn từ nước ngoài, thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại, kinh doanh ngoại hối và các dịch vụ tài chính liên quan. Các nghiệp vụ phức tạp hoặc có mức độ đổi mới cao (như tài sản số) chưa được quy định cụ thể và được để mở, cho phép Hội đồng điều hành VIFC hướng dẫn thực hiện sau khi thống nhất với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)1. Cách tiếp cận này phản ánh quan điểm ưu tiên ổn định, kiểm soát rủi ro trước khi mở rộng sang các hoạt động có tính đổi mới cao.

Thứ hai, theo thông lệ quốc tế, chính sách cũng được thiết kế với mục tiêu kiểm soát dòng vốn giữa VIFC và thị trường trong nước. Điều này cho thấy VIFC được định hướng như một không gian tài chính có tính độc lập tương đối, thay vì là sự mở rộng trực tiếp của hệ thống tài chính nội địa.

Thứ ba, loại hình doanh nghiệp và mô hình tổ chức của NHTV tại VIFC được thiết kế theo hướng tinh gọn, với hình thức NHTM trách nhiệm hữu hạn một thành viên (TNHH MTV) hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài (NHNNg), mỗi ngân hàng chỉ có một hiện diện tại VIFC. Mô hình này giúp cơ quan quản lý dễ dàng kiểm soát trong giai đoạn đầu, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc tối ưu hóa hoạt động của các ngân hàng.

Nhìn tổng thể, có thể thấy định hướng chính sách đối với hoạt động ngân hàng trong VIFC đang được xây dựng theo lộ trình thiết lập nền tảng, kiểm soát rủi ro và từng bước mở rộng có chọn lọc. Đây là cách tiếp cận thận trọng trong giai đoạn đầu nhằm bảo đảm ổn định hệ thống; đồng thời, trong quá trình triển khai, việc tiếp tục rà soát, hoàn thiện khung pháp lý theo hướng đồng bộ và phù hợp với thực tiễn sẽ tạo điều kiện thu hút dòng vốn đầu tư trong và ngoài nước, thúc đẩy hình thành các hoạt động tài chính thực chất và từng bước hiện thực hóa các mục tiêu phát triển VIFC theo định hướng của Nghị quyết số 222/2025/QH15.

3. Thực tiễn chuẩn bị và điều kiện triển khai từ góc độ NHTM

Trên cơ sở các quy định khung tại Nghị định số 329/2025/NĐ-CP, các NHTM trong nước đã chủ động triển khai các bước chuẩn bị nhằm tham gia VIFC, với cách tiếp cận thận trọng và có lộ trình. Thực tiễn này bước đầu cho thấy sự hình thành một xu hướng tương đối rõ ràng trong hệ thống ngân hàng về việc thiết lập hiện diện tại IFC gắn với định hướng mở rộng hoạt động tài chính quốc tế.

Ông Lê Quang Vinh - Tổng Giám đốc Vietcombank (bên trái) và ông Lương Nguyễn Minh Triết - UV dự khuyết BCH TW Đảng, Chủ tịch UBND TP Đà Nẵng trao biên bản ghi nhớ hợp tác trước sự chứng kiến của Đoàn Chủ toạ phiên toàn thể Diễn đàn tài chính thường niên Việt Nam năm 2025
Ông Lê Quang Vinh - Tổng Giám đốc Vietcombank (bên trái) và ông Lương Nguyễn Minh Triết - Ủy viên dự khuyết BCH Trung ương Đảng, Chủ tịch UBND Thành phố Đà Nẵng trao biên bản ghi nhớ hợp tác trước sự chứng kiến của Đoàn Chủ tọa phiên toàn thể Diễn đàn tài chính thường niên Việt Nam năm 2025

Một số ngân hàng đã trình Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) năm 2026 phê duyệt chủ trương thành lập NHTM 100% vốn trong nước tại IFC như NHTM cổ phần (NHTMCP) Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), NHTMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB), NHTMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HDBank), NHTMCP Tiên Phong (TPBank), NHTMCP Nam Á (Nam A Bank), NHTMCP Lộc Phát Việt Nam (LPBank). Liên quan đến quy mô đầu tư, các ngân hàng đã bước đầu xác định mức vốn điều lệ đáp ứng yêu cầu theo quy định - tối thiểu 3.000 tỉ đồng. Về định hướng hoạt động kinh doanh, các ngân hàng dự kiến thực hiện những hoạt động được phép đối với NHTM 100% vốn trong nước tại VIFC theo quy định pháp luật. Bên cạnh đó, một số ngân hàng cũng định hướng tiếp cận thêm các dịch vụ mới như hạ tầng tài chính số, tài sản số và token hóa… theo lộ trình phù hợp với khung pháp lý. Một điểm đáng chú ý là, định hướng tham gia IFC của các ngân hàng không chỉ dừng lại ở việc mở rộng hoạt động kinh doanh, mà còn gắn với chiến lược dài hạn về hội nhập tài chính quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh. Thực tiễn từ các nội dung trình ĐHĐCĐ cho thấy, nhiều ngân hàng xem việc hiện diện tại IFC là bước đi nhằm mở rộng kết nối với các định chế tài chính toàn cầu, tiếp cận các nguồn vốn quốc tế, đồng thời từng bước tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị tài chính khu vực và toàn cầu.

Trong quá trình chuẩn bị tham gia VIFC, các NHTM cũng đã chủ động tham gia các kênh trao đổi chính sách và hội nghị chuyên đề với cơ quan quản lý, qua đó từng bước làm rõ các điều kiện triển khai trên thực tế. Các nội dung trao đổi tập trung vào việc hoàn thiện điều kiện gia nhập thị trường, bao gồm tiêu chuẩn về xếp hạng tín nhiệm, cơ chế góp vốn và quy trình cấp phép; đồng thời đề xuất hướng dẫn cụ thể hơn đối với các yêu cầu về hồ sơ, tiêu chuẩn kỹ thuật và phối hợp giám sát. Bên cạnh đó, các ngân hàng cũng quan tâm đến việc làm rõ phạm vi hoạt động và cơ chế triển khai sản phẩm, như khả năng cung ứng tín dụng cho khách hàng trong nước, sử dụng đồng nội tệ trong một số giao dịch, cũng như định hướng phát triển các dịch vụ tài chính mới. Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến chính sách thuế, ưu đãi tài chính, chuẩn mực kế toán và điều kiện vận hành cũng được trao đổi nhằm tạo cơ sở cho việc xây dựng phương án kinh doanh và chuẩn bị điều kiện hoạt động phù hợp với đặc thù của VIFC.

Nhìn chung, thực tiễn chuẩn bị của các NHTM cho thấy quá trình tham gia VIFC đang được triển khai tương đối rõ nét, từ việc xác lập chủ trương ở cấp ĐHĐCĐ, xây dựng phương án tổ chức và định hướng hoạt động đến việc chủ động trao đổi, làm rõ các điều kiện triển khai với cơ quan quản lý. Sự kết hợp giữa định hướng chiến lược dài hạn, chuẩn bị nguồn lực và từng bước hoàn thiện phương án kinh doanh là cơ sở quan trọng để các ngân hàng chuyển sang giai đoạn triển khai thực tế, góp phần hình thành các hoạt động tài chính tại VIFC trong thời gian tới.

ThS.Lê Hoàng Tùng – Phó Tổng Giám đốc Vietcombank trình bày tham luận tại Diễn đàn tài chính thường niên Việt Nam năm 2025
ThS. Lê Hoàng Tùng - Phó Tổng Giám đốc Vietcombank trình bày tham luận tại Diễn đàn tài chính thường niên Việt Nam năm 2025

4. Thách thức đối với NHTM

Từ thực tiễn triển khai, có thể nhận diện các thách thức đối với NHTM tại VIFC không chỉ dừng ở khía cạnh tuân thủ, mà mang tính hệ thống, liên quan đến cả mô hình kinh doanh và cấu trúc thị trường.

Thứ nhất, thách thức về khả năng xây dựng phương án kinh doanh khả thi. Trong điều kiện thông thường, việc thành lập một pháp nhân ngân hàng mới đòi hỏi phải có cơ sở dự báo rõ ràng về quy mô thị trường, nhóm khách hàng mục tiêu và dòng doanh thu dự kiến. Tuy nhiên, tại VIFC, nhiều yếu tố vẫn đang trong quá trình hình thành. Các hạn chế về dòng vốn từ trong nước, phạm vi hoạt động còn giới hạn, cùng với việc chưa hình thành đầy đủ hệ sinh thái tài chính khiến các ngân hàng gặp khó khăn trong việc xác định mô hình kinh doanh phù hợp.

Thứ hai, thách thức về sự bất cân xứng trong điều kiện hoạt động giữa các nhóm ngân hàng. Trong khi các ngân hàng có vốn nước ngoài có thể tận dụng mạng lưới toàn cầu, nguồn vốn quốc tế và các chuẩn mực quản trị từ ngân hàng mẹ để triển khai hoạt động linh hoạt hơn, thì các ngân hàng có vốn trong nước về cơ bản vẫn chịu sự điều chỉnh đầy đủ của các quy định hiện hành trong nước. Điều này dẫn đến sự khác biệt nhất định về cấu trúc chi phí vốn, khả năng thiết kế sản phẩm và mức độ linh hoạt trong quản trị, từ đó ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong cùng một môi trường hoạt động.

Thứ ba, thách thức về phạm vi sản phẩm và khả năng tạo nguồn thu. Trong giai đoạn đầu, các ngân hàng chủ yếu được phép thực hiện các nghiệp vụ truyền thống, trong khi nhiều sản phẩm có giá trị gia tăng cao chưa được triển khai. Đồng thời, một số hoạt động quan trọng như cho vay ngắn hạn đối với khách hàng trong nước hoặc huy động vốn từ thị trường nội địa bị hạn chế. Điều này khiến các ngân hàng khó phát triển nhanh quy mô hoạt động.

Thứ tư, thách thức về quy trình cấp phép và chi phí tuân thủ. Quy trình cấp phép có thể bao gồm nhiều bước, trong đó có các đề xuất như thành lập hội đồng thẩm định liên ngành hoặc yêu cầu chứng minh năng lực tài chính thông qua ký quỹ vốn. Mặc dù các nội dung này đang được xem xét điều chỉnh, nhưng trong trường hợp quy trình cấp phép không được đơn giản hóa, có thể gây kéo dài thời gian cấp phép và làm tăng chi phí chuẩn bị của nhà đầu tư.

Thứ năm, thách thức về hạ tầng vận hành và kết nối thị trường. Một số nội dung như việc cho phép doanh nghiệp trong nước mở tài khoản tại NHTV hoặc thiết lập cơ chế nhận biết khách hàng (KYC) xuyên biên giới, hiện chưa được chấp thuận. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng thu hút khách hàng và triển khai các dịch vụ tài chính quốc tế.

5. Một số hàm ý và định hướng

Từ các phân tích về định hướng chính sách và thực tiễn triển khai nêu trên, có thể rút ra một số hàm ý quan trọng nhằm góp phần nâng cao tính khả thi trong phát triển hoạt động ngân hàng tại IFC trong giai đoạn tới.

Thứ nhất, cần tiếp cận IFC như một không gian phát triển theo lộ trình, gắn với hình thành thị trường thực chất. Trong bối cảnh VIFC đang ở giai đoạn đầu hình thành, việc phát triển hoạt động ngân hàng cần được đặt trong một lộ trình phù hợp với tốc độ phát triển của thị trường. Điều này hàm ý rằng, thay vì kỳ vọng vào hiệu quả kinh doanh ngay trong ngắn hạn, các ngân hàng cần xác định rõ đây là một khoản đầu tư chiến lược dài hạn, gắn với quá trình hình thành hệ sinh thái tài chính và dòng giao dịch thực tế. Đồng thời, từ góc độ chính sách, việc tiếp tục hoàn thiện các điều kiện để thúc đẩy hình thành thị trường - bao gồm thu hút nhà đầu tư, phát triển các sản phẩm tài chính, cũng như tăng cường kết nối giữa IFC với nền kinh tế sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nền tảng cho hoạt động ngân hàng phát triển bền vững.

Thứ hai, cần từng bước hoàn thiện khung hoạt động theo hướng cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và khả năng vận hành. Cách tiếp cận thận trọng trong giai đoạn đầu là cần thiết nhằm đảm bảo ổn định hệ thống. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, việc tiếp tục rà soát và hoàn thiện các quy định chi tiết liên quan đến phạm vi hoạt động, dòng vốn và điều kiện cung ứng dịch vụ sẽ góp phần nâng cao khả năng vận hành thực tế của các ngân hàng. Trong đó, việc thiết kế cơ chế theo hướng có lộ trình, cho phép mở rộng dần các hoạt động phù hợp với mức độ phát triển của thị trường sẽ giúp tạo điều kiện để các ngân hàng từng bước đa dạng hóa sản phẩm, phát triển nguồn thu và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Thứ ba, cần tạo điều kiện để đảm bảo môi trường cạnh tranh hợp lý giữa các nhóm ngân hàng. Trong bối cảnh các ngân hàng tham gia IFC có sự khác biệt về mô hình sở hữu, năng lực vốn và khả năng tiếp cận nguồn lực quốc tế, việc đảm bảo một môi trường cạnh tranh hợp lý là yếu tố quan trọng để khuyến khích sự tham gia của các ngân hàng trong nước. Điều này có thể được xem xét thông qua việc tiếp tục hoàn thiện các quy định liên quan đến quản trị, an toàn hoạt động và phạm vi kinh doanh theo hướng phù hợp với thông lệ quốc tế, đồng thời vẫn đảm bảo yêu cầu quản lý nhà nước. Qua đó, giúp các ngân hàng trong nước từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia hiệu quả hơn vào thị trường.

Thứ tư, cần đơn giản hóa và chuẩn hóa quy trình cấp phép, tạo điều kiện cho triển khai thực tế. Quy trình cấp phép là bước khởi đầu quan trọng đối với việc tham gia IFC. Do đó, việc tiếp tục hoàn thiện theo hướng rõ ràng, minh bạch và có tính dự báo cao sẽ giúp các ngân hàng chủ động hơn trong công tác chuẩn bị và triển khai. Trong đó, việc chuẩn hóa các yêu cầu về hồ sơ, rút gọn các bước trung gian, cũng như tăng cường cơ chế trao đổi giữa cơ quan quản lý và các ngân hàng trong quá trình hoàn thiện hồ sơ sẽ góp phần giảm thiểu chi phí tuân thủ và rút ngắn thời gian triển khai.

Thứ năm, cần thúc đẩy phát triển hạ tầng tài chính và cơ chế kết nối thị trường. Hoạt động ngân hàng tại IFC không thể tách rời khỏi hạ tầng vận hành chung của thị trường, bao gồm hệ thống thanh toán, cơ chế kết nối khách hàng và các quy trình nhận biết, xác thực giao dịch. Do đó, việc tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện các cơ chế như kết nối khách hàng trong và ngoài IFC, nhận diện khách hàng xuyên biên giới, cũng như tạo điều kiện cho các dòng giao dịch được vận hành thông suốt sẽ góp phần nâng cao khả năng cung ứng dịch vụ của các ngân hàng.

Thứ sáu, các ngân hàng cần chủ động nâng cao năng lực nội tại để thích ứng với môi trường mới. Bên cạnh các yếu tố chính sách, năng lực nội tại của các ngân hàng cũng là yếu tố quyết định khả năng tham gia và phát triển tại IFC. Điều này bao gồm năng lực quản trị theo chuẩn mực quốc tế, hệ thống công nghệ, khả năng thiết kế sản phẩm và quản lý rủi ro. Đồng thời, việc tăng cường hợp tác với các đối tác quốc tế, bao gồm các định chế tài chính, NHNNg và các công ty Fintech sẽ giúp các ngân hàng trong nước tận dụng được kinh nghiệm và nguồn lực, từ đó rút ngắn quá trình thích ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

6. Kết luận

Việc xây dựng và phát triển VIFC là một quá trình có ý nghĩa chiến lược, không chỉ đối với thị trường tài chính mà còn đối với tiến trình hội nhập và nâng tầm vị thế của nền kinh tế. Trong đó, hoạt động ngân hàng đóng vai trò trung tâm, vừa là kênh dẫn vốn, vừa là cấu phần quan trọng trong việc hình thành niềm tin và khả năng vận hành thực chất của thị trường.

Từ các phân tích trong bài viết, có thể thấy rằng cách tiếp cận chính sách hiện nay đã bước đầu thiết lập được nền tảng cần thiết cho hoạt động ngân hàng tại IFC, đồng thời phản ánh rõ định hướng phát triển theo lộ trình thận trọng, có kiểm soát. Tuy nhiên, trong bối cảnh IFC đang ở giai đoạn đầu hình thành, hiệu quả triển khai sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng đồng bộ giữa hoàn thiện thể chế, phát triển thị trường và năng lực thích ứng của các định chế tài chính.

Do đó, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng phù hợp với thực tiễn, thúc đẩy hình thành các hoạt động tài chính có tính thực chất, đồng thời tạo điều kiện để các NHTM tham gia một cách chủ động và hiệu quả sẽ là yếu tố then chốt. Đây cũng là cơ sở để VIFC từng bước phát huy vai trò trong thu hút, phân bổ nguồn lực tài chính, nâng cao chất lượng dịch vụ và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của nền kinh tế trong giai đoạn tới.

1 Quy định tại khoản 2 Điều 47 Nghị định số 329/2025/NĐ-CP.

Tài liệu tham khảo:

1. Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC.

2. Nghị định số 323/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về thành lập VIFC.

3. Nghị định số 324/2025/NĐ-CP 18/12/2025 của Chính phủ về chính sách tài chính tại VIFC.

4. Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC.

5. NHNN (2026), Tài liệu trao đổi với các NHTM về hoạt động tại IFC tại Hội nghị cấp cao Việt Nam - Vương quốc Anh về IFC diễn ra ngày 23/3/2026 tại Hà Nội và Hội nghị mở rộng tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh ngày 25/3/2026.

6. Tờ trình và Nghị quyết ĐHĐCĐ 2026 của các ngân hàng Vietcombank, SHB, HDBank, TPBank, Nam A Bank, LPBank về việc tham gia VIFC.

ThS. Lê Hoàng Tùng
Phó Tổng Giám đốc Vietcombank

Tin bài khác

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đặt ra yêu cầu thiết kế thể chế mới: Dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC không thể được đồng nhất với các tiện ích số bán lẻ vốn đã phát triển nhanh trong thập kỷ qua. Trên cơ sở phân tích đối chứng giữa Singapore và Hồng Kông, bài viết xây dựng khung năng lực vận hành gồm bốn lớp hạ tầng (gia nhập thị trường, giao dịch, tuân thủ, niềm tin thị trường) và chỉ ra rằng sức mạnh của một IFC phụ thuộc vào độ sâu và khả năng liên thông của các lớp dịch vụ ở cấp độ tổ chức, không phải vào quy mô dịch vụ bán lẻ. Trên nền tảng đó, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho IFC Việt Nam: (1) Chuẩn hóa định danh điện tử (eKYC) cho khách hàng phi cư trú, tài khoản đa tiền tệ và thanh toán xuyên biên giới theo chuẩn ISO 20022 trong giai đoạn 2026 - 2027; (2) Phát triển ngoại hối tổ chức, tài trợ thương mại số và lưu ký số trong giai đoạn 2027 - 2029; (3) Hoàn thiện công nghệ giám sát (SupTech), tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) bán buôn và cơ chế tường lửa tài chính từ năm 2029.
Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số giữ vai trò then chốt; không chỉ hỗ trợ thanh toán, quản lý dòng tiền, giao dịch ngoại hối, tài trợ thương mại, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành yêu cầu tất yếu của ngành Ngân hàng, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) đang khẳng định vai trò hạt nhân trong việc kết nối, phát triển nền tảng số dùng chung và hỗ trợ hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) nâng cao năng lực quản trị, mở rộng dịch vụ tài chính số, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững khu vực kinh tế hợp tác.
Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Ngày 03/7/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức Hội nghị Sơ kết hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm và triển khai nhiệm vụ 6 tháng cuối năm 2026. Hội nghị nhằm sơ kết, đánh giá những kết quả trong điều hành chính sách tiền tệ và hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026, đồng thời nhận diện những cơ hội, thách thức, khó khăn, đề ra giải pháp, định hướng thời gian tới. Thống đốc Phạm Đức Ấn và Ban Lãnh đạo NHNN điều hành Hội nghị. Tham dự Hội nghị còn có lãnh đạo các đơn vị Vụ, Cục thuộc NHNN, lãnh đạo các tổ chức, Hiệp hội trong Ngành, các tổ chức tín dụng (TCTD) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Hội nghị được kết nối trực tuyến tới điểm cầu NHNN chi nhánh các khu vực.
Xem thêm
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Bài viết phân tích vai trò của tài chính xanh và tín dụng xanh trong huy động nguồn lực cho bảo tồn Di sản thế giới Tràng An, đồng thời đề xuất cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại