Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Hoạt động ngân hàng
Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
aa

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến động sâu rộng, việc phát triển các IFC đã trở thành một xu hướng quan trọng nhằm thu hút dòng vốn, nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính và gia tăng vai trò của quốc gia trong hệ thống tài chính toàn cầu. Đối với Việt Nam, việc xây dựng IFC không chỉ là một bước tiến về thể chế, mà còn là một nỗ lực nhằm tái cấu trúc thị trường tài chính theo hướng hiện đại, minh bạch và hội nhập.

Trong cấu trúc của một IFC, hệ thống ngân hàng giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Ngân hàng không chỉ cung cấp các dịch vụ truyền thống như tín dụng, thanh toán hay ngoại hối, mà còn là chủ thể trung gian kết nối các dòng vốn, hỗ trợ vận hành thị trường và góp phần hình thành niềm tin đối với nhà đầu tư. Nói cách khác, khả năng vận hành thực chất của IFC phụ thuộc đáng kể vào mức độ phát triển và khả năng thích ứng của hệ thống ngân hàng.

Tuy nhiên, khác với các thị trường đã phát triển, VIFC đang trong giai đoạn đầu hình thành. Do đó, bên cạnh những cơ hội dài hạn, các NHTM khi tham gia VIFC cũng phải đối mặt với nhiều câu hỏi mang tính thực tiễn: Mô hình hoạt động nào là phù hợp, cơ hội thị trường đến từ đâu và quan trọng hơn là làm thế nào để xây dựng một phương án kinh doanh khả thi trong một môi trường còn đang định hình.

Những vấn đề này không chỉ mang ý nghĩa đối với từng ngân hàng riêng lẻ, mà còn có tác động đến tốc độ hình thành và hiệu quả vận hành chung của IFC. Vì vậy, việc nhìn nhận một cách khách quan các điều kiện triển khai từ góc độ thực tiễn là cần thiết để có thể hoàn thiện chính sách theo hướng phù hợp hơn.

2. Định hướng chính sách đối với hoạt động ngân hàng tại VIFC

Các quy định hiện hành cho thấy cách tiếp cận của cơ quan quản lý đối với hoạt động ngân hàng tại VIFC được xây dựng theo nguyên tắc thận trọng, với trọng tâm là đảm bảo an toàn hệ thống trong giai đoạn đầu.

Thứ nhất, phạm vi hoạt động của các ngân hàng thành viên (NHTV) được định hướng tập trung vào các nghiệp vụ NHTM cơ bản gắn với giao dịch quốc tế và xuyên biên giới, như huy động vốn từ nước ngoài, thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại, kinh doanh ngoại hối và các dịch vụ tài chính liên quan. Các nghiệp vụ phức tạp hoặc có mức độ đổi mới cao (như tài sản số) chưa được quy định cụ thể và được để mở, cho phép Hội đồng điều hành VIFC hướng dẫn thực hiện sau khi thống nhất với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)1. Cách tiếp cận này phản ánh quan điểm ưu tiên ổn định, kiểm soát rủi ro trước khi mở rộng sang các hoạt động có tính đổi mới cao.

Thứ hai, theo thông lệ quốc tế, chính sách cũng được thiết kế với mục tiêu kiểm soát dòng vốn giữa VIFC và thị trường trong nước. Điều này cho thấy VIFC được định hướng như một không gian tài chính có tính độc lập tương đối, thay vì là sự mở rộng trực tiếp của hệ thống tài chính nội địa.

Thứ ba, loại hình doanh nghiệp và mô hình tổ chức của NHTV tại VIFC được thiết kế theo hướng tinh gọn, với hình thức NHTM trách nhiệm hữu hạn một thành viên (TNHH MTV) hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài (NHNNg), mỗi ngân hàng chỉ có một hiện diện tại VIFC. Mô hình này giúp cơ quan quản lý dễ dàng kiểm soát trong giai đoạn đầu, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc tối ưu hóa hoạt động của các ngân hàng.

Nhìn tổng thể, có thể thấy định hướng chính sách đối với hoạt động ngân hàng trong VIFC đang được xây dựng theo lộ trình thiết lập nền tảng, kiểm soát rủi ro và từng bước mở rộng có chọn lọc. Đây là cách tiếp cận thận trọng trong giai đoạn đầu nhằm bảo đảm ổn định hệ thống; đồng thời, trong quá trình triển khai, việc tiếp tục rà soát, hoàn thiện khung pháp lý theo hướng đồng bộ và phù hợp với thực tiễn sẽ tạo điều kiện thu hút dòng vốn đầu tư trong và ngoài nước, thúc đẩy hình thành các hoạt động tài chính thực chất và từng bước hiện thực hóa các mục tiêu phát triển VIFC theo định hướng của Nghị quyết số 222/2025/QH15.

3. Thực tiễn chuẩn bị và điều kiện triển khai từ góc độ NHTM

Trên cơ sở các quy định khung tại Nghị định số 329/2025/NĐ-CP, các NHTM trong nước đã chủ động triển khai các bước chuẩn bị nhằm tham gia VIFC, với cách tiếp cận thận trọng và có lộ trình. Thực tiễn này bước đầu cho thấy sự hình thành một xu hướng tương đối rõ ràng trong hệ thống ngân hàng về việc thiết lập hiện diện tại IFC gắn với định hướng mở rộng hoạt động tài chính quốc tế.

Ông Lê Quang Vinh - Tổng Giám đốc Vietcombank (bên trái) và ông Lương Nguyễn Minh Triết - UV dự khuyết BCH TW Đảng, Chủ tịch UBND TP Đà Nẵng trao biên bản ghi nhớ hợp tác trước sự chứng kiến của Đoàn Chủ toạ phiên toàn thể Diễn đàn tài chính thường niên Việt Nam năm 2025
Ông Lê Quang Vinh - Tổng Giám đốc Vietcombank (bên trái) và ông Lương Nguyễn Minh Triết - Ủy viên dự khuyết BCH Trung ương Đảng, Chủ tịch UBND Thành phố Đà Nẵng trao biên bản ghi nhớ hợp tác trước sự chứng kiến của Đoàn Chủ tọa phiên toàn thể Diễn đàn tài chính thường niên Việt Nam năm 2025

Một số ngân hàng đã trình Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) năm 2026 phê duyệt chủ trương thành lập NHTM 100% vốn trong nước tại IFC như NHTM cổ phần (NHTMCP) Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), NHTMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB), NHTMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HDBank), NHTMCP Tiên Phong (TPBank), NHTMCP Nam Á (Nam A Bank), NHTMCP Lộc Phát Việt Nam (LPBank). Liên quan đến quy mô đầu tư, các ngân hàng đã bước đầu xác định mức vốn điều lệ đáp ứng yêu cầu theo quy định - tối thiểu 3.000 tỉ đồng. Về định hướng hoạt động kinh doanh, các ngân hàng dự kiến thực hiện những hoạt động được phép đối với NHTM 100% vốn trong nước tại VIFC theo quy định pháp luật. Bên cạnh đó, một số ngân hàng cũng định hướng tiếp cận thêm các dịch vụ mới như hạ tầng tài chính số, tài sản số và token hóa… theo lộ trình phù hợp với khung pháp lý. Một điểm đáng chú ý là, định hướng tham gia IFC của các ngân hàng không chỉ dừng lại ở việc mở rộng hoạt động kinh doanh, mà còn gắn với chiến lược dài hạn về hội nhập tài chính quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh. Thực tiễn từ các nội dung trình ĐHĐCĐ cho thấy, nhiều ngân hàng xem việc hiện diện tại IFC là bước đi nhằm mở rộng kết nối với các định chế tài chính toàn cầu, tiếp cận các nguồn vốn quốc tế, đồng thời từng bước tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị tài chính khu vực và toàn cầu.

Trong quá trình chuẩn bị tham gia VIFC, các NHTM cũng đã chủ động tham gia các kênh trao đổi chính sách và hội nghị chuyên đề với cơ quan quản lý, qua đó từng bước làm rõ các điều kiện triển khai trên thực tế. Các nội dung trao đổi tập trung vào việc hoàn thiện điều kiện gia nhập thị trường, bao gồm tiêu chuẩn về xếp hạng tín nhiệm, cơ chế góp vốn và quy trình cấp phép; đồng thời đề xuất hướng dẫn cụ thể hơn đối với các yêu cầu về hồ sơ, tiêu chuẩn kỹ thuật và phối hợp giám sát. Bên cạnh đó, các ngân hàng cũng quan tâm đến việc làm rõ phạm vi hoạt động và cơ chế triển khai sản phẩm, như khả năng cung ứng tín dụng cho khách hàng trong nước, sử dụng đồng nội tệ trong một số giao dịch, cũng như định hướng phát triển các dịch vụ tài chính mới. Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến chính sách thuế, ưu đãi tài chính, chuẩn mực kế toán và điều kiện vận hành cũng được trao đổi nhằm tạo cơ sở cho việc xây dựng phương án kinh doanh và chuẩn bị điều kiện hoạt động phù hợp với đặc thù của VIFC.

Nhìn chung, thực tiễn chuẩn bị của các NHTM cho thấy quá trình tham gia VIFC đang được triển khai tương đối rõ nét, từ việc xác lập chủ trương ở cấp ĐHĐCĐ, xây dựng phương án tổ chức và định hướng hoạt động đến việc chủ động trao đổi, làm rõ các điều kiện triển khai với cơ quan quản lý. Sự kết hợp giữa định hướng chiến lược dài hạn, chuẩn bị nguồn lực và từng bước hoàn thiện phương án kinh doanh là cơ sở quan trọng để các ngân hàng chuyển sang giai đoạn triển khai thực tế, góp phần hình thành các hoạt động tài chính tại VIFC trong thời gian tới.

ThS.Lê Hoàng Tùng – Phó Tổng Giám đốc Vietcombank trình bày tham luận tại Diễn đàn tài chính thường niên Việt Nam năm 2025
ThS. Lê Hoàng Tùng - Phó Tổng Giám đốc Vietcombank trình bày tham luận tại Diễn đàn tài chính thường niên Việt Nam năm 2025

4. Thách thức đối với NHTM

Từ thực tiễn triển khai, có thể nhận diện các thách thức đối với NHTM tại VIFC không chỉ dừng ở khía cạnh tuân thủ, mà mang tính hệ thống, liên quan đến cả mô hình kinh doanh và cấu trúc thị trường.

Thứ nhất, thách thức về khả năng xây dựng phương án kinh doanh khả thi. Trong điều kiện thông thường, việc thành lập một pháp nhân ngân hàng mới đòi hỏi phải có cơ sở dự báo rõ ràng về quy mô thị trường, nhóm khách hàng mục tiêu và dòng doanh thu dự kiến. Tuy nhiên, tại VIFC, nhiều yếu tố vẫn đang trong quá trình hình thành. Các hạn chế về dòng vốn từ trong nước, phạm vi hoạt động còn giới hạn, cùng với việc chưa hình thành đầy đủ hệ sinh thái tài chính khiến các ngân hàng gặp khó khăn trong việc xác định mô hình kinh doanh phù hợp.

Thứ hai, thách thức về sự bất cân xứng trong điều kiện hoạt động giữa các nhóm ngân hàng. Trong khi các ngân hàng có vốn nước ngoài có thể tận dụng mạng lưới toàn cầu, nguồn vốn quốc tế và các chuẩn mực quản trị từ ngân hàng mẹ để triển khai hoạt động linh hoạt hơn, thì các ngân hàng có vốn trong nước về cơ bản vẫn chịu sự điều chỉnh đầy đủ của các quy định hiện hành trong nước. Điều này dẫn đến sự khác biệt nhất định về cấu trúc chi phí vốn, khả năng thiết kế sản phẩm và mức độ linh hoạt trong quản trị, từ đó ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong cùng một môi trường hoạt động.

Thứ ba, thách thức về phạm vi sản phẩm và khả năng tạo nguồn thu. Trong giai đoạn đầu, các ngân hàng chủ yếu được phép thực hiện các nghiệp vụ truyền thống, trong khi nhiều sản phẩm có giá trị gia tăng cao chưa được triển khai. Đồng thời, một số hoạt động quan trọng như cho vay ngắn hạn đối với khách hàng trong nước hoặc huy động vốn từ thị trường nội địa bị hạn chế. Điều này khiến các ngân hàng khó phát triển nhanh quy mô hoạt động.

Thứ tư, thách thức về quy trình cấp phép và chi phí tuân thủ. Quy trình cấp phép có thể bao gồm nhiều bước, trong đó có các đề xuất như thành lập hội đồng thẩm định liên ngành hoặc yêu cầu chứng minh năng lực tài chính thông qua ký quỹ vốn. Mặc dù các nội dung này đang được xem xét điều chỉnh, nhưng trong trường hợp quy trình cấp phép không được đơn giản hóa, có thể gây kéo dài thời gian cấp phép và làm tăng chi phí chuẩn bị của nhà đầu tư.

Thứ năm, thách thức về hạ tầng vận hành và kết nối thị trường. Một số nội dung như việc cho phép doanh nghiệp trong nước mở tài khoản tại NHTV hoặc thiết lập cơ chế nhận biết khách hàng (KYC) xuyên biên giới, hiện chưa được chấp thuận. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng thu hút khách hàng và triển khai các dịch vụ tài chính quốc tế.

5. Một số hàm ý và định hướng

Từ các phân tích về định hướng chính sách và thực tiễn triển khai nêu trên, có thể rút ra một số hàm ý quan trọng nhằm góp phần nâng cao tính khả thi trong phát triển hoạt động ngân hàng tại IFC trong giai đoạn tới.

Thứ nhất, cần tiếp cận IFC như một không gian phát triển theo lộ trình, gắn với hình thành thị trường thực chất. Trong bối cảnh VIFC đang ở giai đoạn đầu hình thành, việc phát triển hoạt động ngân hàng cần được đặt trong một lộ trình phù hợp với tốc độ phát triển của thị trường. Điều này hàm ý rằng, thay vì kỳ vọng vào hiệu quả kinh doanh ngay trong ngắn hạn, các ngân hàng cần xác định rõ đây là một khoản đầu tư chiến lược dài hạn, gắn với quá trình hình thành hệ sinh thái tài chính và dòng giao dịch thực tế. Đồng thời, từ góc độ chính sách, việc tiếp tục hoàn thiện các điều kiện để thúc đẩy hình thành thị trường - bao gồm thu hút nhà đầu tư, phát triển các sản phẩm tài chính, cũng như tăng cường kết nối giữa IFC với nền kinh tế sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nền tảng cho hoạt động ngân hàng phát triển bền vững.

Thứ hai, cần từng bước hoàn thiện khung hoạt động theo hướng cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và khả năng vận hành. Cách tiếp cận thận trọng trong giai đoạn đầu là cần thiết nhằm đảm bảo ổn định hệ thống. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, việc tiếp tục rà soát và hoàn thiện các quy định chi tiết liên quan đến phạm vi hoạt động, dòng vốn và điều kiện cung ứng dịch vụ sẽ góp phần nâng cao khả năng vận hành thực tế của các ngân hàng. Trong đó, việc thiết kế cơ chế theo hướng có lộ trình, cho phép mở rộng dần các hoạt động phù hợp với mức độ phát triển của thị trường sẽ giúp tạo điều kiện để các ngân hàng từng bước đa dạng hóa sản phẩm, phát triển nguồn thu và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Thứ ba, cần tạo điều kiện để đảm bảo môi trường cạnh tranh hợp lý giữa các nhóm ngân hàng. Trong bối cảnh các ngân hàng tham gia IFC có sự khác biệt về mô hình sở hữu, năng lực vốn và khả năng tiếp cận nguồn lực quốc tế, việc đảm bảo một môi trường cạnh tranh hợp lý là yếu tố quan trọng để khuyến khích sự tham gia của các ngân hàng trong nước. Điều này có thể được xem xét thông qua việc tiếp tục hoàn thiện các quy định liên quan đến quản trị, an toàn hoạt động và phạm vi kinh doanh theo hướng phù hợp với thông lệ quốc tế, đồng thời vẫn đảm bảo yêu cầu quản lý nhà nước. Qua đó, giúp các ngân hàng trong nước từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia hiệu quả hơn vào thị trường.

Thứ tư, cần đơn giản hóa và chuẩn hóa quy trình cấp phép, tạo điều kiện cho triển khai thực tế. Quy trình cấp phép là bước khởi đầu quan trọng đối với việc tham gia IFC. Do đó, việc tiếp tục hoàn thiện theo hướng rõ ràng, minh bạch và có tính dự báo cao sẽ giúp các ngân hàng chủ động hơn trong công tác chuẩn bị và triển khai. Trong đó, việc chuẩn hóa các yêu cầu về hồ sơ, rút gọn các bước trung gian, cũng như tăng cường cơ chế trao đổi giữa cơ quan quản lý và các ngân hàng trong quá trình hoàn thiện hồ sơ sẽ góp phần giảm thiểu chi phí tuân thủ và rút ngắn thời gian triển khai.

Thứ năm, cần thúc đẩy phát triển hạ tầng tài chính và cơ chế kết nối thị trường. Hoạt động ngân hàng tại IFC không thể tách rời khỏi hạ tầng vận hành chung của thị trường, bao gồm hệ thống thanh toán, cơ chế kết nối khách hàng và các quy trình nhận biết, xác thực giao dịch. Do đó, việc tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện các cơ chế như kết nối khách hàng trong và ngoài IFC, nhận diện khách hàng xuyên biên giới, cũng như tạo điều kiện cho các dòng giao dịch được vận hành thông suốt sẽ góp phần nâng cao khả năng cung ứng dịch vụ của các ngân hàng.

Thứ sáu, các ngân hàng cần chủ động nâng cao năng lực nội tại để thích ứng với môi trường mới. Bên cạnh các yếu tố chính sách, năng lực nội tại của các ngân hàng cũng là yếu tố quyết định khả năng tham gia và phát triển tại IFC. Điều này bao gồm năng lực quản trị theo chuẩn mực quốc tế, hệ thống công nghệ, khả năng thiết kế sản phẩm và quản lý rủi ro. Đồng thời, việc tăng cường hợp tác với các đối tác quốc tế, bao gồm các định chế tài chính, NHNNg và các công ty Fintech sẽ giúp các ngân hàng trong nước tận dụng được kinh nghiệm và nguồn lực, từ đó rút ngắn quá trình thích ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

6. Kết luận

Việc xây dựng và phát triển VIFC là một quá trình có ý nghĩa chiến lược, không chỉ đối với thị trường tài chính mà còn đối với tiến trình hội nhập và nâng tầm vị thế của nền kinh tế. Trong đó, hoạt động ngân hàng đóng vai trò trung tâm, vừa là kênh dẫn vốn, vừa là cấu phần quan trọng trong việc hình thành niềm tin và khả năng vận hành thực chất của thị trường.

Từ các phân tích trong bài viết, có thể thấy rằng cách tiếp cận chính sách hiện nay đã bước đầu thiết lập được nền tảng cần thiết cho hoạt động ngân hàng tại IFC, đồng thời phản ánh rõ định hướng phát triển theo lộ trình thận trọng, có kiểm soát. Tuy nhiên, trong bối cảnh IFC đang ở giai đoạn đầu hình thành, hiệu quả triển khai sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng đồng bộ giữa hoàn thiện thể chế, phát triển thị trường và năng lực thích ứng của các định chế tài chính.

Do đó, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng phù hợp với thực tiễn, thúc đẩy hình thành các hoạt động tài chính có tính thực chất, đồng thời tạo điều kiện để các NHTM tham gia một cách chủ động và hiệu quả sẽ là yếu tố then chốt. Đây cũng là cơ sở để VIFC từng bước phát huy vai trò trong thu hút, phân bổ nguồn lực tài chính, nâng cao chất lượng dịch vụ và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của nền kinh tế trong giai đoạn tới.

1 Quy định tại khoản 2 Điều 47 Nghị định số 329/2025/NĐ-CP.

Tài liệu tham khảo:

1. Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC.

2. Nghị định số 323/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về thành lập VIFC.

3. Nghị định số 324/2025/NĐ-CP 18/12/2025 của Chính phủ về chính sách tài chính tại VIFC.

4. Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC.

5. NHNN (2026), Tài liệu trao đổi với các NHTM về hoạt động tại IFC tại Hội nghị cấp cao Việt Nam - Vương quốc Anh về IFC diễn ra ngày 23/3/2026 tại Hà Nội và Hội nghị mở rộng tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh ngày 25/3/2026.

6. Tờ trình và Nghị quyết ĐHĐCĐ 2026 của các ngân hàng Vietcombank, SHB, HDBank, TPBank, Nam A Bank, LPBank về việc tham gia VIFC.

ThS. Lê Hoàng Tùng
Phó Tổng Giám đốc Vietcombank

Tin bài khác

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành yêu cầu tất yếu của ngành Ngân hàng, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) đang khẳng định vai trò hạt nhân trong việc kết nối, phát triển nền tảng số dùng chung và hỗ trợ hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) nâng cao năng lực quản trị, mở rộng dịch vụ tài chính số, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững khu vực kinh tế hợp tác.
Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Ngày 03/7/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức Hội nghị Sơ kết hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm và triển khai nhiệm vụ 6 tháng cuối năm 2026. Hội nghị nhằm sơ kết, đánh giá những kết quả trong điều hành chính sách tiền tệ và hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026, đồng thời nhận diện những cơ hội, thách thức, khó khăn, đề ra giải pháp, định hướng thời gian tới. Thống đốc Phạm Đức Ấn và Ban Lãnh đạo NHNN điều hành Hội nghị. Tham dự Hội nghị còn có lãnh đạo các đơn vị Vụ, Cục thuộc NHNN, lãnh đạo các tổ chức, Hiệp hội trong Ngành, các tổ chức tín dụng (TCTD) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Hội nghị được kết nối trực tuyến tới điểm cầu NHNN chi nhánh các khu vực.
Điều hành tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, góp phần hỗ trợ tăng trưởng

Điều hành tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, góp phần hỗ trợ tăng trưởng

Những tháng đầu năm 2026, nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp tiếp cận vốn ngân hàng, thúc đẩy tín dụng và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, ngành Ngân hàng đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp và đạt được những kết quả tích cực. Tính đến ngày 29/6/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 20 triệu tỉ đồng, tăng 7,73% so với cuối năm 2025. Về cơ bản, cơ cấu tín dụng theo đúng định hướng, chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), trong đó cơ cấu tín dụng phù hợp với cơ cấu ngành kinh tế. Vốn tín dụng tiếp tục hướng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên.
Ngân hàng Phong cách sống: Phân tích so sánh các mô hình toàn cầu và hàm ý chiến lược cho thị trường Việt Nam

Ngân hàng Phong cách sống: Phân tích so sánh các mô hình toàn cầu và hàm ý chiến lược cho thị trường Việt Nam

Bài viết phân tích sự chuyển dịch của ngành Ngân hàng từ mô hình cung cấp sản phẩm sang xây dựng hệ sinh thái số gắn với phong cách sống, làm rõ các mô hình tiêu biểu trên thế giới và đề xuất những hàm ý chiến lược giúp ngân hàng thương mại Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
Xây dựng bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam

Xây dựng bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam

Bài viết đề xuất bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững gồm 06 trụ cột và 18 chỉ tiêu thành phần, góp phần cung cấp công cụ đo lường toàn diện phục vụ chuyển đổi số ngành Ngân hàng theo hướng an toàn và bền vững.
Xem thêm
Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, hiện đại hóa hoạt động thanh tra ngân hàng theo hướng ứng dụng dữ liệu và công nghệ hiện đại đã trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng.
Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Bài viết này phân tích những điều chỉnh trong khuôn khổ điều tiết các tỷ lệ bảo đảm an toàn của hệ thống ngân hàng, qua đó đánh giá tác động đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy