VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Thị trường tài chính
Không đi theo quỹ đạo phát triển của các Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) truyền thống, IFC Việt Nam (VIFC) tại Đà Nẵng (VIFC-DN) được định vị theo hướng trở thành một “phòng thí nghiệm tài chính” hiện đại. Mô hình này nhấn mạnh tính chuyên biệt, gắn kết chặt chẽ với các trụ cột kinh tế số và tài chính xanh, qua đó tạo không gian thử nghiệm và triển khai các sáng kiến tài chính mới. Với định hướng này, Đà Nẵng được kỳ vọng hình thành cực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính quốc tế.
aa
VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Sự cộng hưởng giữa kinh tế số và tài chính xanh

Trong bối cảnh cấu trúc tài chính toàn cầu đang tái định hình theo xu hướng đa cực và số hóa, việc hình thành VIFC-DN không đơn thuần là phát triển hạ tầng kinh tế, mà mang ý nghĩa định hướng chiến lược nhằm chuyển dịch mô hình tăng trưởng. Theo đó, VIFC-DN được kỳ vọng đóng vai trò như một “đặc khu thể chế”, tạo lập môi trường thuận lợi cho việc thu hút và dẫn dắt các dòng vốn thế hệ mới. Khác với các IFC truyền thống vốn chú trọng vào quy mô và giá trị giao dịch, VIFC-DN được thiết kế theo mô hình IFC chuyên biệt. Cách tiếp cận này không chỉ giúp tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh, mà còn tránh đối đầu trực diện với các IFC lớn trên thế giới như Singapore hay Hồng Kông, từ đó mở ra hướng đi riêng phù hợp với điều kiện và mục tiêu phát triển của Việt Nam.

Điểm cốt lõi của VIFC-DN nằm ở khả năng thiết lập một môi trường pháp lý tách biệt, tạo nền tảng cho việc vận hành các mô hình tài chính mới. Với lợi thế của một “phòng thí nghiệm thể chế”, trung tâm này cho phép các khái niệm như token hóa tài sản thực (Tokenization of Real-world Assets - RWA) hay tiền tệ số (Digital Currencies) không chỉ dừng lại ở cấp độ lý thuyết, mà được triển khai thử nghiệm trong thực tiễn. Theo đánh giá của các chuyên gia, việc cho phép thí điểm các mô hình tài chính chưa có tiền lệ chính là yếu tố tạo sức hấp dẫn nổi bật đối với các quỹ đầu tư mạo hiểm và doanh nghiệp công nghệ tài chính (Fintech). Đây được xem là không gian để các chủ thể này xây dựng và phát huy năng lực sáng tạo.

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Phân tích cấu trúc dịch vụ của VIFC-DN cho thấy định hướng rõ nét trong việc định vị Đà Nẵng trở thành một trung tâm môi trường - xã hội - quản trị (ESG Hub) của khu vực. Theo đó, VIFC-DN tập trung vào việc hình thành và phát triển thị trường cho các công cụ tài chính xanh, qua đó tạo nền tảng huy động và phân bổ hiệu quả các nguồn lực cho phát triển bền vững. Một trong những điểm nhấn quan trọng là định hướng xây dựng sàn giao dịch tín chỉ carbon. Việc hình thành thị trường này không chỉ góp phần hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng “0” (Net-zero) vào năm 2050 của Việt Nam, mà còn thể hiện bước đi chủ động trong việc đón đầu xu hướng dịch chuyển của dòng vốn ESG trên toàn cầu, với quy mô dự báo có thể vượt 50 nghìn tỉ USD vào năm 2030.

VIFC-DN không lựa chọn cạnh tranh bằng quy mô vốn hóa, mà tập trung khai thác lợi thế ở các lĩnh vực công nghệ. Trên cơ sở hệ sinh thái công nghệ thông tin sẵn có, trung tâm được định vị là nơi phát triển các giải pháp thanh toán số, công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và quản lý tài sản mã hóa, qua đó hình thành hệ sinh thái tài chính số mang tính đổi mới. Điểm đặc thù nổi bật của VIFC-DN nằm ở cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox). Theo đó, các mô hình tài chính chưa có tiền lệ như tài sản ảo hay ngân hàng mở được phép triển khai trong một “vùng xanh” an toàn. Cách tiếp cận này không chỉ tạo điều kiện kiểm soát rủi ro trong quá trình thử nghiệm, mà còn giúp Đà Nẵng nâng cao tính linh hoạt, chủ động nắm bắt và đón đầu các xu hướng tài chính trong tương lai.

Đà Nẵng sở hữu lợi thế địa lý và môi trường sống thuận lợi, tạo nền tảng để gia tăng sức cạnh tranh với các trung tâm trong khu vực như Bangkok hay Kuala Lumpur. Với bãi biển Mỹ Khê nằm ngay trong lòng đô thị, thành phố có khả năng thu hút những người làm việc từ xa qua Internet và không bị ràng buộc bởi một địa điểm cố định. Họ thường di chuyển giữa nhiều thành phố hoặc quốc gia trong khi vẫn duy trì công việc trong lĩnh vực tài chính. Đây là những người đề cao chất lượng môi trường sống và sự cân bằng giữa công việc và đời sống hơn là lựa chọn các đô thị đông đúc, quá tải. Bên cạnh đó, lợi thế về chi phí thuê văn phòng, nguồn nhân lực cạnh tranh cùng với hạ tầng viễn thông, đặc biệt là mạng 5G được triển khai đồng bộ, góp phần đưa Đà Nẵng trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các công ty khởi nghiệp hoạt động lĩnh vực Fintech trong giai đoạn mở rộng quy mô. Trong định hướng phát triển, VIFC-DN tập trung vào các thị trường như tín chỉ carbon và trái phiếu xanh, qua đó đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng của dòng vốn ESG toàn cầu. Đây được xem là lợi thế chiến lược trong bối cảnh nhiều IFC truyền thống đang đối mặt với áp lực chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững.

Ông Hồ Kỳ Minh - Phó Chủ tịch Thường trực Ủy ban nhân dân Thành phố Đà Nẵng, Chủ tịch Cơ quan điều hành VIFC-DN nhấn mạnh, cơ chế Sandbox được xem như “cánh cửa mở” cho những mô hình chưa có tiền lệ. Theo đó, để xây dựng một IFC thành công, việc phát triển các sản phẩm mới, thậm chí là những sản phẩm chưa từng xuất hiện tại Việt Nam hoặc trên thế giới là yêu cầu mang tính tất yếu. Trong định hướng này, VIFC-DN được xác định là không gian thí điểm cho các mô hình như RWA, giao dịch tài sản số và thị trường carbon, qua đó góp phần hình thành hệ sinh thái tài chính đổi mới, phù hợp với xu thế phát triển toàn cầu.

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Điểm khác biệt cốt lõi của VIFC-DN nằm ở việc hình thành một hệ sinh thái đa tầng, được thiết kế gắn kết chặt chẽ với Khu thương mại tự do đầu tiên của Việt Nam. Cách tiếp cận này tạo lập một vòng tuần hoàn khép kín, liên thông từ hoạt động thương mại, logistics đến các dịch vụ tài chính giá trị gia tăng cao.

Trong cấu trúc đó, dòng vốn không chỉ dừng lại ở các giao dịch tài chính mang tính “trên sổ sách”, mà được dẫn truyền trực tiếp vào các hoạt động của nền kinh tế thực như sản xuất, xuất nhập khẩu và đổi mới sáng tạo, qua đó nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Dưới góc nhìn quốc tế, Đà Nẵng được ví như một “viên ngọc” đang trong quá trình hoàn thiện và gia tăng giá trị. Ông Richard McClellan - Chuyên gia tư vấn chiến lược toàn cầu nhận định rằng, Đà Nẵng sở hữu những lợi thế riêng biệt, có khả năng tạo nên sự khác biệt so với các trung tâm tài chính khác trên thế giới.

Ở một góc nhìn khác, ông Oscar Njuguna - Trưởng ban thành viên VIFC-DN khuyến nghị Việt Nam cần mạnh dạn triển khai các mô hình mới trong phạm vi sử dụng cơ chế Sandbox, từ đó đánh giá hiệu quả trước khi từng bước hoàn thiện khung khổ pháp lý. Cách tiếp cận này được xem là phù hợp nhằm cân bằng giữa mục tiêu thúc đẩy đổi mới sáng tạo và yêu cầu đảm bảo an toàn hệ thống tài chính.

Tính đến ngày 31/3/2026, VIFC-DN đã ghi nhận 12 thành viên chính thức, đồng thời trao Giấy chấp thuận quan tâm cho 11 nhà đầu tư. Bên cạnh đó, có thêm 12 tổ chức đang trong quá trình hoàn thiện hồ sơ đăng ký thành viên và hơn 85 nhà đầu tư trong và ngoài nước đã gửi thư bày tỏ nguyện vọng tham gia. Mức độ quan tâm gia tăng này không chỉ xuất phát từ các chính sách ưu đãi thuế ở mức cao, mà quan trọng hơn là từ niềm tin của nhà đầu tư. Dòng vốn không chỉ cần được tạo điều kiện để “vào” thuận lợi, mà còn phải được đảm bảo khả năng “ra” thông suốt. Theo đó, niềm tin của nhà đầu tư phụ thuộc vào tính minh bạch của khung khổ pháp lý và hiệu quả trong tổ chức thực thi.

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Ngân hàng - Từ "cung ứng vốn" đến "quản trị hệ thống"

Trong tư duy kinh tế truyền thống, ngân hàng thương mại (NHTM) thường được ví như “mạch máu” của nền kinh tế, thực hiện chức năng cung ứng tín dụng để nuôi dưỡng hoạt động sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, cùng với sự hình thành và vận hành của VIFC-DN, vai trò này đang có sự chuyển dịch mang tính cấu trúc. Theo đó, cạnh tranh giữa các ngân hàng không còn dừng lại ở quy mô hay tốc độ tăng trưởng tín dụng, mà chuyển sang năng lực quản trị tổng thể. Trọng tâm của “cuộc chơi” mới không còn là “ai cho vay nhiều hơn”, mà là “ai quản trị tốt hơn” - trong đó bao gồm quản trị rủi ro, quản trị dữ liệu, quản trị hệ sinh thái khách hàng và khả năng thích ứng với các mô hình tài chính đổi mới. Đây được xem là bước chuyển từ chức năng cung ứng vốn sang vai trò kiến tạo và điều phối hệ thống tài chính trong bối cảnh mới.

Sự xuất hiện của 5 ngân hàng tiên phong nộp hồ sơ gia nhập VIFC-DN, bao gồm NHTM cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), NHTM cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank), NHTM cổ phần Nam Á (Nam A Bank), NHTM cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HDBank) và Ngân hàng số Vikki đã đánh dấu một bước chuyển quan trọng. Các NHTM trong nước không còn chỉ giữ vai trò “phòng thủ” trên thị trường nội địa, mà đang trực tiếp tham gia kiến tạo “bàn đạp” để mở rộng hiện diện ra khu vực. Các chuyên gia thuộc Hội đồng Tư vấn VIFC-DN cho rằng: “Tại VIFC-DN, lợi thế cạnh tranh của các ngân hàng không còn nằm ở chức năng phân phối tín dụng, mà chuyển sang khả năng vận hành các sản phẩm phái sinh phức tạp, số hóa tài sản và quản lý các quỹ tài chính xanh trên phạm vi toàn cầu”.

Khi tham gia hệ sinh thái VIFC-DN, mô hình kinh doanh của ngân hàng có sự chuyển dịch căn bản trên ba phương diện quản trị cốt lõi: (i) Quản trị hành lang thử nghiệm, trong đó các ngân hàng không chỉ đóng vai trò thực thi mà còn tham gia thiết kế và hoàn thiện cơ chế chính sách, bảo đảm các sản phẩm Fintech mới được vận hành an toàn, hạn chế xung đột và nguy cơ lan truyền rủi ro trong hệ thống tài chính quốc gia; (ii) Quản trị dữ liệu theo thời gian thực (real-time data management). Với hạ tầng đặt tại Công viên Phần mềm số 2 Đà Nẵng cùng hệ thống máy chủ tốc độ cao, các ngân hàng buộc phải chuyển từ mô hình báo cáo định kỳ sang giám sát và kiểm soát dòng tiền xuyên biên giới theo thời gian thực, liên tục và tức thời; (iii) Quản trị rủi ro theo chuẩn mực Basel mới, với việc áp dụng các bộ quy tắc quốc tế nghiêm ngặt nhằm tăng cường kiểm soát nợ xấu, nâng cao mức độ an toàn hệ thống và củng cố tính minh bạch, qua đó tạo dựng niềm tin đối với các định chế tài chính toàn cầu.

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Việc tham gia VIFC-DN cho thấy sự thay đổi trong cách tiếp cận của NHTM lớn, khi “cung ứng vốn” không còn được xem là lợi thế cốt lõi, mà “quản trị hệ thống” trở thành điều kiện quyết định để có thể tham gia và cạnh tranh với các định chế tài chính quốc tế. Trong bối cảnh này, hệ thống công nghệ thông tin lõi (Core Banking) của các ngân hàng được nâng cấp ở mức cao, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và điện toán đám mây nhằm tự động hóa quá trình đối soát hàng nghìn giao dịch mỗi giây. Theo đó, vai trò của ngân hàng không chỉ dừng ở cung ứng nguồn vốn, mà mở rộng sang cung cấp năng lực quản trị an toàn dòng tiền cho nhà đầu tư trong môi trường tài chính số hóa và kết nối xuyên biên giới.

Cơ chế “vào thuận lợi, ra thông suốt” của VIFC-DN chỉ có thể phát huy hiệu quả khi hệ thống ngân hàng nội địa đủ năng lực đóng vai trò như một “bộ lọc” thông minh của dòng vốn. Theo đó, năng lực quản trị hệ thống của ngân hàng trở thành yếu tố then chốt, giúp nhận diện dòng vốn hợp pháp, đồng thời phòng ngừa các rủi ro liên quan đến rửa tiền, gian lận hoặc thao túng tài chính số xuyên biên giới.

Sự chuyển dịch từ các định chế tài chính thuần túy mang tính thương mại sang các thực thể quản trị hệ thống ở mức độ cao tại Đà Nẵng không chỉ góp phần nâng cao vị thế của chính các ngân hàng, mà còn đóng vai trò như một sự bảo chứng quan trọng cho tính khả thi và thành công của chiến lược đưa Việt Nam tiến vào kỷ nguyên tài chính số toàn cầu.

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Ông Đặng Đình Đức, Phó Chủ tịch Thường trực Cơ quan điều hành VIFC-DN cho rằng, ngân hàng luôn giữ vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và vận hành các IFC trên thế giới. Trên cơ sở nhận thức đó, ngay sau khi đi vào vận hành chính thức, Cơ quan điều hành VIFC-DN đã tập trung tham vấn, hoàn thiện dự thảo quy trình cấp phép, đồng thời gửi lấy ý kiến Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và các bộ, ngành liên quan nhằm hoàn chỉnh quy trình cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng. Song song với quá trình này, cơ quan điều hành cũng chủ động làm việc, hỗ trợ và hướng dẫn các ngân hàng quan tâm tham gia hệ sinh thái.

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Tầm nhìn 2030: Xác lập vị thế quốc tế

Đà Nẵng vốn được biết đến là Thành phố du lịch nổi tiếng với những bãi biển nằm trong nhóm đẹp nhất thế giới. Hiện nay, Thành phố đang thu hút sự quan tâm mạnh mẽ của các nhà đầu tư quốc tế khi từng bước định vị vai trò là VIFC, trở thành điểm hội tụ của các ý tưởng đổi mới và dòng vốn toàn cầu. Từng có không ít hoài nghi về khả năng chuyển đổi này, khi một thành phố biển yên bình, gắn với du lịch, liệu có thể đảm nhận vai trò của một IFC quy mô khu vực. Tuy nhiên, trong kinh tế học hiện đại, các IFC không còn được định hình bởi những không gian đô thị dày đặc bê tông theo kiểu hình mẫu truyền thống, mà đang dịch chuyển sang mô hình “hệ sinh thái” - nơi công nghệ xanh, đổi mới sáng tạo và tư duy mở cùng hội tụ.

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Trên nền tảng đó, Đà Nẵng sở hữu lợi thế địa kinh tế đặc thù, có thể ví như một “thỏi nam châm” tự nhiên. Nằm trên trục giao thương và hành lang di sản, đồng thời gần các tuyến hàng hải quốc tế quan trọng, thành phố vừa có độ tĩnh cần thiết cho tư duy chiến lược, vừa có mức độ kết nối đủ lớn để thúc đẩy hoạt động kinh tế năng động. Trong tầm nhìn đến năm 2030, VIFC-DN không lựa chọn cạnh tranh trực diện với các IFC truyền thống, mà theo đuổi chiến lược “đi tắt, đón đầu”, định vị Đà Nẵng như một trung tâm của tài chính số và tài chính xanh.

Tính thuyết phục của VIFC-DN không chỉ dựa trên các cam kết chính sách mà còn được củng cố bằng những chỉ số định lượng cụ thể. Theo Global Financial Centres Index (GFCI), với mức thuế suất thu nhập doanh nghiệp ưu đãi trong khoảng 5 - 10%, thấp hơn đáng kể so với mức 17% của Singapore và 24% của Malaysia, Đà Nẵng đang hình thành một “vùng trũng” thu hút lợi nhuận tái đầu tư. Cùng với đó, theo Báo cáo thị trường bất động sản văn phòng khu vực châu Á - Thái Bình Dương, trích dẫn trong hồ sơ xúc tiến đầu tư VIFC-DN, chi phí thuê văn phòng hạng A chỉ bằng khoảng 1/6 so với Singapore, VIFC-DN tạo ra bài toán tối ưu hóa biên lợi nhuận đáng kể, trở thành yếu tố mà các giám đốc tài chính (CFO) của các định chế toàn cầu phải cân nhắc trong chiến lược phân bổ vốn. Đây cũng được xem là một “đòn bẩy tài chính” quan trọng giúp Đà Nẵng gia tăng năng lực cạnh tranh trong cuộc đua thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong lĩnh vực tài chính tại khu vực châu Á. Tuy nhiên, sự thành công của VIFC-DN không chỉ phụ thuộc vào ưu đãi thuế, mà còn nằm ở tốc độ thực thi thể chế và khả năng xây dựng hệ sinh thái niềm tin đối với nhà đầu tư quốc tế.

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Trong tổng thể bức tranh phát triển, một điểm nhấn đáng chú ý của VIFC-DN là việc sử dụng cơ chế Sandbox. Có thể hình dung Sandbox như một “không gian thử nghiệm an toàn”, nơi các doanh nghiệp khởi nghiệp tài chính sáng tạo có thể phát triển và kiểm chứng những mô hình tài sản số và tiền tệ mới trong khuôn khổ pháp lý linh hoạt, thay vì bị ràng buộc bởi các chuẩn mực truyền thống. Trên cơ sở đó, VIFC-DN đang từng bước xây dựng một hành lang pháp lý minh bạch và có kiểm soát, với nguyên tắc vận hành cốt lõi là bảo đảm dòng vốn “vào thuận lợi, ra thông suốt”.

Hướng đến cột mốc năm 2030, VIFC-DN được định vị như một “trạm trung chuyển” tài chính có vai trò lan tỏa dòng vốn thay vì chỉ tập trung thu hút cho riêng địa phương. Theo đó, các dòng vốn được kỳ vọng sẽ vận hành như những “mạch nước ngầm”, lan tỏa và thúc đẩy phát triển kinh tế không chỉ đối với vùng kinh tế trọng điểm miền Trung mà còn trên phạm vi cả nước. Sự hiện diện của các định chế tài chính toàn cầu tại đây được xem là yếu tố tạo ra cú hích quan trọng đối với cấu trúc thị trường tài chính khu vực. Tuy nhiên, chặng đường phía trước vẫn đặt ra không ít thách thức, từ độ trễ trong thực thi chính sách đến bài toán thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao. Dù vậy, trong bối cảnh đó, tinh thần thích ứng và vượt khó của khu vực miền Trung tiếp tục được xem là một nền tảng quan trọng, thể hiện qua cách tiếp cận chủ động gia cố năng lực nội tại và sẵn sàng thích ứng với biến động. Trong tầm nhìn dài hạn, VIFC-DN đến năm 2030 không chỉ còn là một đề án mà đang dần trở thành một tiến trình hiện hữu trong đời sống kinh tế đô thị. Đà Nẵng, từ một thành phố du lịch biển giàu sức hấp dẫn, đang chuyển mình theo hướng một IFC mới nổi. Sự chuyển đổi này được kỳ vọng góp phần khẳng định vị thế quốc tế của Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu.

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Tài liệu tham khảo:

1. CBRE & Savills (2024), Báo cáo thị trường bất động sản văn phòng khu vực châu Á - Thái Bình Dương, trích dẫn trong hồ sơ xúc tiến đầu tư VIFC-DN.

2. Global Financial Centres Index (GFCI) (2025), Báo cáo đánh giá năng lực cạnh tranh các trung tâm tài chính toàn cầu.

3. Lê Mỹ (2026), “Yêu cầu áp dụng Basel III trong IFC”, Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp, 01/01/2026.

4. Nguyễn Nhâm (2026), “Hệ thống ngân hàng trong IFC: Tận dụng cơ hội và quản trị rủi ro”, Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ, 18/4/2026.

5. Nghị định số 323/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về thành lập VIFC.

6. Nghị quyết số 136/2024/QH15 ngày 26/6/2024 của Quốc hội về tổ chức chính quyền đô thị và thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển Thành phố Đà Nẵng.

7. Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC.

8. Nghị quyết số 259/2025/QH15 ngày 11/12/2025 của Quốc hội sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 136/2024/QH15 ngày 26/6/2024 của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển Thành phố Đà Nẵng.

9. Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 của Bộ trưởng Bộ Tài chính phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam.

10. Quyết định số 896/QĐ-TTg ngày 26/7/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050.

11. Terne Holdings (2024), Khuyến nghị và tham luận về phát triển IFC, Cổng thông tin điện tử Chính phủ.

12. Ủy ban nhân dân Thành phố Đà Nẵng (2024), Đề án xây dựng VIFC-DN.

Đỗ Hùng
TBNH

Tin bài khác

Sự dịch chuyển cơ cấu đầu tư của các quỹ hưu trí toàn cầu và tác động đối với thị trường nợ thế giới

Sự dịch chuyển cơ cấu đầu tư của các quỹ hưu trí toàn cầu và tác động đối với thị trường nợ thế giới

Sự chuyển dịch cơ cấu đầu tư của các quỹ hưu trí toàn cầu đang trở thành một xu hướng mang tính cấu trúc của hệ thống tài chính quốc tế, với những tác động ngày càng rõ nét đối với thị trường nợ, cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ và ổn định tài chính, đồng thời gợi mở nhiều hàm ý chính sách đối với các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam.
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Bài viết phân tích những định hướng sửa đổi quan trọng của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 7 (IAS 7) về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đồng thời đánh giá tác động đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong bối cảnh tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Hoàn thiện mô hình giám sát tài chính tại Việt Nam: Cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị

Hoàn thiện mô hình giám sát tài chính tại Việt Nam: Cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị

Bài viết này phân tích khuôn khổ giám sát tài chính của Việt Nam trên cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế, qua đó đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện mô hình giám sát theo hướng phối hợp liên ngành, dựa trên mức độ nguy cơ và nâng cao khả năng ứng phó với các biến động mang tính hệ thống.
Quy định về Ủy ban kiểm toán trong doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam: Góc nhìn pháp lý và thực tiễn

Quy định về Ủy ban kiểm toán trong doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam: Góc nhìn pháp lý và thực tiễn

Ủy ban kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong quản trị công ty hiện đại, nhưng khuôn khổ pháp lý hiện hành vẫn còn một số hạn chế, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện để nâng cao hiệu quả giám sát và tăng cường tính minh bạch cho doanh nghiệp niêm yết.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Mô hình sàn giao dịch bất động sản điện tử: Giải pháp minh bạch hóa thị trường trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Mô hình sàn giao dịch bất động sản điện tử: Giải pháp minh bạch hóa thị trường trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Chuyển đổi số đang mở ra cơ hội tái cấu trúc thị trường bất động sản theo hướng minh bạch, hiện đại và hiệu quả hơn, trong đó mô hình sàn giao dịch bất động sản điện tử được kỳ vọng sẽ góp phần số hóa toàn bộ quy trình giao dịch, tăng cường kết nối dữ liệu và nâng cao năng lực quản lý thị trường.
Vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Vai trò của thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Vai trò của thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vượt qua bẫy thu nhập trung bình không phụ thuộc vào một mô hình phát triển duy nhất mà đòi hỏi sự kết hợp giữa cải cách thể chế, nâng cao năng suất và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Từ kinh nghiệm quốc tế, bài viết gợi mở những ưu tiên chính sách giúp Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao.
Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Nửa đầu năm 2026 chứng kiến nhiều biến động lớn của kinh tế thế giới khi các rủi ro địa chính trị, năng lượng và thương mại diễn ra đồng thời và có tác động lan tỏa mạnh mẽ tới thị trường tài chính cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhiều quốc gia. Là nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng cũng như xuất khẩu sang các thị trường lớn, Việt Nam chịu ảnh hưởng tương đối rõ nét từ các cú sốc bên ngoài. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá đầy đủ cơ chế truyền dẫn, phân tích tác động đối với nền kinh tế Việt Nam và đề xuất các giải pháp ứng phó có ý nghĩa quan trọng đối với công tác điều hành chính sách trong ngắn hạn cũng như nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trong trung và dài hạn.
Xem thêm
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Bài viết phân tích những định hướng sửa đổi quan trọng của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 7 (IAS 7) về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đồng thời đánh giá tác động đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong bối cảnh tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Trong bối cảnh ngành tài chính - ngân hàng chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ số, đạo đức và lòng tin ngày càng trở thành nền tảng quan trọng đối với quản trị, kiểm soát rủi ro và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại