Hoạt động ngân hàng tại các Trung tâm tài chính quốc tế và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi
Bài viết tổng quan hoạt động ngân hàng tại các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), nhấn mạnh bốn khía cạnh: Mô hình tổ chức, khung pháp lý Basel III, tác động kinh tế và đổi mới công nghệ. Từ đó, tác giả đề xuất hoàn thiện pháp lý, thu hút đầu tư tài chính nước ngoài, tăng quản lý rủi ro và phát triển hệ sinh thái công nghệ tài chính (Fintech) cho Việt Nam.
aa

Tóm tắt: Bài viết phân tích hoạt động ngân hàng tại các IFC, bằng cách sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu có hệ thống; kết hợp nghiên cứu trường hợp so sánh, rà soát các công trình uy tín, tập trung vào bốn khía cạnh chính: Mô hình tổ chức của ngân hàng quốc tế; khung pháp lý và tác động của Basel III; đóng góp kinh tế gắn với rủi ro hệ thống; đổi mới công nghệ số. Kết quả cho thấy mô hình công ty con tạo dư địa đổi mới và khả năng thích ứng pháp lý tốt hơn so với mô hình chi nhánh; Basel III góp phần nâng cao ổn định hệ thống nhưng tạo ra áp lực không đồng đều giữa ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ; sự hiện diện của ngân hàng nước ngoài có tác động tích cực đến tăng trưởng tín dụng song phụ thuộc đáng kể vào chất lượng quản trị của nước sở tại; trong khi đó, các công nghệ mới như: Fintech, công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và công nghệ quản lý (RegTech) đang tái định hình mô hình vận hành của ngân hàng toàn cầu. Qua đó, bài viết đề xuất chính sách liên quan đến hoàn thiện khung pháp lý, thu hút định chế tài chính nước ngoài, tăng cường quản lý rủi ro hệ thống và phát triển hệ sinh thái Fintech đối với Việt Nam.

Từ khóa: Basel III, chuyển đổi số, ngân hàng quốc tế, rủi ro hệ thống, trung tâm tài chính quốc tế.

BANKING ACTIVITIES IN INTERNATIONAL FINANCIAL CENTRES AND POLICY IMPLICATIONS FOR VIETNAM

Abstract: This article analyzes banking activities within International Financial Centre (IFC) through a systematic literature review combined with comparative case study research. It reviews reputable academic and policy studies, focusing on four key dimensions: The organizational models of international banks; regulatory frameworks and the implications of Basel III; economic contributions and associated systemic risks; and digital technological innovation. The findings indicate that the subsidiary model provides greater flexibility for innovation and regulatory adaptation than the branch model. Basel III has enhanced financial system stability, but has imposed uneven compliance burdens on large and small banks. The presence of foreign banks contributes positively to credit growth, although its effectiveness depends significantly on the quality of governance in the host country. Meanwhile, emerging technologies such as financial technology (Fintech), Blockchain, and Regulatory Technology (RegTech) are reshaping the operational models of global banking institutions. Based on these findings, the article proposes policy recommendations for Vietnam regarding the enhancement of the legal and regulatory framework, the attraction of foreign financial institutions, the strengthening of systemic risk management, and the development of a robust Fintech ecosystem.

Keywords: Basel III, digital transformation, international banking, systemic risk, International Financial Centre.

1. Giới thiệu

Các IFC từ lâu giữ vai trò hạt nhân trong cấu trúc tài chính toàn cầu, là nơi tập trung quy mô lớn về vốn, thông tin, nguồn nhân lực và các định chế chuyên môn. Những IFC ở London, New York, Hồng Kông, Singapore hay Dubai không chỉ thu hút các dòng vốn xuyên biên giới, mà còn đóng vai trò thiết lập chuẩn mực, thử nghiệm Fintech mới và phân bổ rủi ro hệ thống (D’Avino và Shabani, 2024; Meyer, 2009). Trong nhiều thập kỷ qua, hoạt động ngân hàng tại các IFC chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố, bao gồm toàn cầu hóa tài chính, khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2007 - 2009, việc siết chặt các chuẩn mực Basel, cùng làn sóng công nghệ như Fintech, Blockchain và trí tuệ nhân tạo (AI). Những áp lực này buộc các ngân hàng phải tái cấu trúc mô hình tổ chức, điều chỉnh danh mục sản phẩm và đổi mới phương thức quản trị rủi ro nhằm duy trì năng lực cạnh tranh (Kapoor và cộng sự, 2024; Winder, 2022).

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

Ở Việt Nam, trong bối cảnh Chính phủ xây dựng IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, việc nghiên cứu hoạt động ngân hàng trong IFC càng có ý nghĩa thực tiễn rõ nét. Việc thiết kế khung thể chế cho IFC vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện, đòi hỏi sự hiểu biết toàn diện về cách thức vận hành của các IFC, bao gồm cơ chế thu hút ngân hàng quốc tế, đánh đổi chi phí - lợi ích của các lựa chọn pháp lý, nhận diện rủi ro hệ thống tiềm ẩn, cũng như vai trò của công nghệ trong việc tạo lập lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, các nghiên cứu về hoạt động ngân hàng trong IFC hiện còn phân tán, thiếu tính hệ thống, chưa xây dựng được khung phân tích tích hợp giữa bốn nhóm nhân tố cốt lõi: Tổ chức, pháp lý, kinh tế và công nghệ.

Trên cơ sở nghiên cứu khoảng trống đó, bài viết xác định ba mục tiêu cụ thể: (i) Hệ thống hóa những đặc điểm cốt lõi và mô hình tổ chức phổ biến của ngân hàng hoạt động tại các IFC, dựa trên tổng quan tài liệu quốc tế; (ii) Phân tích tác động của khung pháp lý, đặc biệt là Basel III, đồng thời làm rõ vai trò của công nghệ số đối với hiệu quả hoạt động và mức độ rủi ro của ngân hàng tại IFC; (iii) Đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam trong quá trình phát triển IFC tại Việt Nam, tập trung vào thiết kế khung pháp lý, tăng cường quản trị rủi ro hệ thống và thúc đẩy đổi mới Fintech.

2. Cơ sở lý thuyết

2.1. Khái niệm và vai trò của ngân hàng tại IFC

Khái niệm IFC được định nghĩa theo nhiều chiều. Meyer (2009) coi IFC là đô thị tập trung đông đảo định chế tài chính, có hệ sinh thái dịch vụ chuyên môn liền mạch, đóng vai trò đầu mối cho các dòng vốn quốc tế. D’Avino và Shabani (2024) nhấn mạnh năng lực điều phối thông tin, cung cấp nghiệp vụ đa dạng và tạo ra mạng lưới kết nối toàn cầu. Theo cách tiếp cận lịch sử, Cassis (2011) cho rằng, các IFC lớn được hình thành trên nền tảng thương mại thuộc địa, chính sách hỗ trợ của nhà nước và sự tập trung vốn tư nhân; vị trí tương đối của chúng thay đổi theo cán cân quyền lực kinh tế thế giới.

Ngân hàng hoạt động tại IFC thường đảm nhận bốn chức năng cơ bản. Một là, trung gian tài chính xuyên biên giới, giúp chuyển vốn từ vùng dư thừa sang vùng thiếu hụt thông qua các nghiệp vụ tín dụng hợp vốn, giao dịch ngoại hối và phái sinh (Winder, 2022). Hai là, cung ứng dịch vụ đa dạng, từ ngân hàng thương mại (NHTM) truyền thống tới ngân hàng đầu tư, ngân hàng tư nhân, bảo hiểm và tài chính xanh, phản ánh xu hướng phổ cập hóa của ngành Ngân hàng. Ba là, tạo hiệu ứng tụ cụm, khi sự đồng hiện diện của nhiều định chế tài chính và dịch vụ hỗ trợ tạo ra dòng chảy thông tin, có khả năng đổi mới. Bốn là, tham gia vào mạng lưới quốc tế, theo đó một số ngân hàng vận hành toàn cầu, số khác tập trung vào khu vực có quan hệ văn hóa hoặc kinh tế gần gũi (D’Avino và Shabani, 2024).

2.2. Mô hình tổ chức của ngân hàng xuyên biên giới

Về mô hình tổ chức, khi mở rộng hoạt động ra nước ngoài, các ngân hàng quốc tế thường lựa chọn giữa hình thức chi nhánh và công ty con. Theo Cerutti và cộng sự (2007), chi nhánh thường được ưu tiên tại các quốc gia có mức thuế cao nhưng yêu cầu pháp lý và giám sát tương đối ít nghiêm ngặt, do mô hình này giúp giảm chi phí pháp lý và chi phí tuân thủ. Ngược lại, công ty con thường được lựa chọn khi ngân hàng theo đuổi chiến lược thâm nhập sâu vào thị trường bán lẻ, đồng thời đáp ứng các yêu cầu quản lý và giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý của nước sở tại. Garcia và Ye (2023) bổ sung bằng chứng từ châu Âu, cho thấy mô hình tổ chức ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận rủi ro của ngân hàng, với mức độ chặt chẽ của quản trị nội bộ là yếu tố điều tiết quan trọng.

2.3. Quy định an toàn vốn và Basel III

Khung lý thuyết về quy định an toàn ngân hàng hiện nay chịu ảnh hưởng mạnh từ các Hiệp ước Basel. Cecchetti và cộng sự (2011) nhận định rằng, Basel III ra đời sau khủng hoảng tài chính toàn cầu đã đánh dấu bước chuyển từ trọng tâm rủi ro tín dụng sang chú trọng rủi ro thanh khoản và đòn bẩy. Các yêu cầu mới về tỉ lệ bao phủ thanh khoản, tỉ lệ nguồn vốn ổn định ròng và bộ đệm vốn phản chu kỳ đã buộc ngân hàng điều chỉnh cấu trúc tài sản và nguồn vốn. Tuy nhiên, tác động của Basel III không đồng nhất giữa các nhóm ngân hàng. Gržeta và cộng sự (2023) cũng cho thấy quy mô ngân hàng là yếu tố quyết định, ngân hàng lớn thích ứng tốt hơn và tăng hiệu quả, trong khi ngân hàng nhỏ chịu áp lực chi phí tuân thủ cao. Sharma và Chauhan (2023) phát hiện rằng tại các thị trường mới nổi, Basel III có xu hướng củng cố tín dụng và ổn định tài chính, trái ngược với lo ngại về hiện tượng suy giảm tín dụng.

2.4. Đổi mới công nghệ và vai trò của RegTech

Một dòng lý thuyết khác tập trung vào đổi mới công nghệ và vai trò của RegTech cùng công nghệ giám sát (SupTech). Kapoor và cộng sự (2024) lập luận rằng, Fintech đã phá vỡ chuỗi giá trị truyền thống của ngân hàng, dịch chuyển trọng tâm cạnh tranh từ quy mô bảng cân đối sang năng lực dữ liệu và trải nghiệm khách hàng. Thaman (2022) nhấn mạnh, Blockchain như nền tảng nâng cao minh bạch và giảm chi phí giao dịch, dù vẫn còn nhiều thách thức về khả năng mở rộng. Thommandru và Chakka (2024) chỉ ra tiềm năng của công nghệ số trong phòng chống rửa tiền (AML) và nhận biết khách hàng (KYC), lĩnh vực vốn tiêu tốn nhiều nguồn lực của ngân hàng. Cùng với đó, Bushpala (2021) đưa ra quan điểm rằng khung pháp lý linh hoạt và có tính thử nghiệm là điều kiện tiên quyết để các giải pháp RegTech phát huy hiệu quả. Cơ sở lý thuyết cho thấy, hoạt động ngân hàng tại IFC vận động dưới tương tác của bốn nhóm nhân tố, bao gồm đặc điểm IFC, lựa chọn mô hình tổ chức, khung pháp lý và năng lực đổi mới công nghệ.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận tổng quan tài liệu có hệ thống, kết hợp với phân tích trường hợp so sánh giữa các IFC tiêu biểu tại London, New York, Hồng Kông và Singapore. Đồng thời, sử dụng công cụ tìm kiếm để xây dựng bộ ngữ liệu ban đầu dựa trên các từ khóa như “International financial centre”, “International banking”, “Basel III”, “Foreign bank penetration”, “Fintech in banking” và “RegTech”. Chủ yếu nguồn dữ liệu là các bài báo khoa học đăng trên các tạp chí uy tín.

Về phương pháp phân tích, nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích nội dung theo định hướng chủ đề nhằm trích xuất và mã hóa các phát hiện chính từ từng tài liệu theo bốn nhóm nhân tố được xác định trong khung lý thuyết. Các kết quả sau đó được đối chiếu chéo để nhận diện điểm đồng thuận, các vấn đề còn tranh luận và khoảng trống nghiên cứu. Phân tích so sánh các IFC được triển khai theo ba trục chính: Đặc điểm hệ thống pháp lý, cấu trúc thị trường ngân hàng và mức độ phát triển của hệ sinh thái công nghệ.

Liên hệ với Việt Nam, nghiên cứu sử dụng các nguồn bổ sung gồm văn bản chính sách của Chính phủ về xây dựng IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng; báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cùng các nghiên cứu về ngân hàng Việt Nam được công bố trên các tạp chí quốc tế, tiêu biểu như công trình của Nguyen (2022) về quản trị rủi ro NHTM ASEAN, trong đó có Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế như: (i) Nguồn tài liệu chủ yếu sử dụng tiếng Anh do đó có thể bỏ sót các bằng chứng được công bố bằng những ngôn ngữ khác; (ii) Tổng quan tài liệu không thể thay thế các nghiên cứu định lượng dựa trên dữ liệu sơ cấp; (iii) Bối cảnh công nghệ biến đổi nhanh có thể khiến một số kết quả trở nên lạc hậu trong thời gian ngắn. Những hạn chế này gợi mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.

4. Kết quả nghiên cứu và thực tiễn tại Việt Nam

4.1. Mô hình tổ chức và lựa chọn chiến lược của ngân hàng tại IFC

Các nghiên cứu cho thấy, việc lựa chọn giữa mô hình chi nhánh và công ty con không đơn thuần là quyết định mang tính kỹ thuật, mà phản ánh chiến lược tổng thể của ngân hàng trong thâm nhập thị trường, tối ưu hóa nghĩa vụ thuế và quản trị rủi ro.

Cụ thể, Cerutti và cộng sự (2007) chỉ ra rằng, các ngân hàng đến từ những quốc gia có mức thuế suất thấp thường có xu hướng thành lập công ty con tại các quốc gia khác nhằm tận dụng sự khác biệt về chính sách thuế và tối ưu hóa cấu trúc lợi nhuận trên phạm vi toàn cầu. Ngược lại, tại những thị trường có môi trường pháp lý thông thoáng, mức độ điều tiết thấp, các ngân hàng thường ưu tiên mô hình chi nhánh để đơn giản hóa tổ chức, giảm chi phí tuân thủ và duy trì sự linh hoạt trong hoạt động.

Bổ sung cho hướng tiếp cận này, Ge và cộng sự (2022) cho thấy các công ty con đặt tại các IFC thường có xu hướng chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn, do có khả năng khai thác chênh lệch về thuế và thông tin giữa các thị trường. Điều này phản ánh vai trò của IFC không chỉ là nơi tập trung dòng vốn, mà còn là không gian cho các chiến lược tài chính phức tạp, trong đó ngân hàng có thể chủ động điều chỉnh cấu trúc hoạt động nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và quản trị rủi ro.

Hoạt động ngân hàng tại các Trung tâm tài chính quốc tế và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Bảng 1 cho thấy công ty con phù hợp hơn khi ngân hàng theo đuổi chiến lược xây dựng thương hiệu và tệp khách hàng địa phương lâu dài, còn chi nhánh phù hợp cho nghiệp vụ bán buôn quy mô lớn với nhu cầu tối ưu vốn. Hàm ý là các quốc gia muốn thu hút ngân hàng quốc tế phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế dài hạn cần tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho công ty con, đồng thời thiết kế cơ chế giám sát để hạn chế rủi ro từ các chi nhánh bán buôn.

4.2. Khung pháp lý Basel III và tác động lên hoạt động ngân hàng tại IFC

Tác động của Basel III lên hoạt động ngân hàng tại IFC mang tính phân hóa rõ rệt. Ayadi và cộng sự (2016) phát hiện mối quan hệ tích cực giữa tuân thủ Basel và hiệu quả hoạt động ở các ngân hàng có quy mô lớn, nhưng kết quả yếu đi với nhóm ngân hàng nhỏ. Kim (2016) cảnh báo rằng việc gia tăng nhu cầu vốn có thể làm giảm khả năng cung ứng tín dụng trong ngắn hạn, đặc biệt ở các thị trường phụ thuộc vào ngân hàng. Mdandalaza và Jeke (2025) bổ sung bằng chứng từ thị trường mới nổi cho thấy ảnh hưởng của quy định vốn lên lợi nhuận là tích cực nhưng phụ thuộc bối cảnh thể chế.

Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Bảng 2 cho thấy bức tranh hai chiều. Ở các IFC phát triển, Basel III giúp tăng cường sự ổn định nhưng làm khoét rộng khoảng cách giữa ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ, gia tăng rủi ro tập trung trong ngành Ngân hàng. Ở các IFC mới nổi, Basel III phát huy tác dụng tích cực đối với ổn định và tín dụng, nhưng điều này phụ thuộc vào chất lượng quản trị và năng lực giám sát. Phát hiện này hàm ý rằng việc áp dụng đồng nhất chuẩn mực Basel có thể gây méo mó và các cơ quan quản lý cần tiếp cận theo hướng phân loại, phân tầng phù hợp với quy mô, đặc điểm thị trường.

4.3. Đóng góp kinh tế, sự thâm nhập của ngân hàng nước ngoài và rủi ro hệ thống

Hoạt động ngân hàng tại IFC đóng góp vào tăng trưởng kinh tế qua việc thúc đẩy đầu tư, tạo điều kiện cho thương mại quốc tế và lan tỏa đổi mới (Winder, 2022). Hartwell và Michael (2015) phát hiện rằng, sự hiện diện của ngân hàng nước ngoài cải thiện môi trường kinh doanh, đặc biệt ở các nền kinh tế chuyển đổi, thông qua chuyển giao kỹ năng quản trị và chuẩn mực vận hành.

Tuy nhiên, mặt trái của mức độ quốc tế hóa cao là rủi ro hệ thống. Weiß và cộng sự (2014) nhận diện ba nhóm nhân tố thúc đẩy rủi ro hệ thống trong khủng hoảng tài chính quốc tế bao gồm chế độ pháp lý, cấu trúc nguồn vốn không ổn định và mức độ liên kết phức tạp giữa các định chế. Ali và cộng sự (2021) chỉ ra rằng, tài chính toàn diện không tự động làm giảm rủi ro, mà cần được lồng ghép với giám sát vĩ mô thận trọng. Như vậy, đóng góp của ngân hàng tại IFC luôn đi kèm đánh đổi giữa tăng trưởng và ổn định, chất lượng thể chế của nước sở tại là biến trung gian có tính quyết định.

4.4. Đổi mới Fintech, Blockchain và RegTech trong hoạt động ngân hàng tại IFC

Kết quả chỉ ra rằng chuyển đổi số đang định hình lại nền tảng cạnh tranh của ngân hàng tại IFC trên ba mặt. Thứ nhất, Fintech làm giảm chi phí phục vụ khách hàng và nâng khả năng cá nhân hóa dịch vụ, tạo áp lực cạnh tranh lên các ngân hàng truyền thống (Kapoor và cộng sự, 2024). Thứ hai, Blockchain và hợp đồng thông minh có tiềm năng cắt giảm chi phí giao dịch xuyên biên giới, rút ngắn thời gian xử lý, dù còn nhiều rào cản pháp lý và kỹ thuật (Thaman, 2022). Thứ ba, RegTech ứng dụng AI và học máy giúp tự động hóa tuân thủ, nâng cao hiệu quả phòng chống rửa tiền, nhận biết khách hàng và báo cáo giám sát (Bushpala, 2021; Thommandru và Chakka, 2024).

Điểm đáng lưu ý là tốc độ áp dụng công nghệ ở các IFC không đồng đều. London và Singapore đi đầu về hành lang pháp lý thử nghiệm thông qua mô hình cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, trong khi Hồng Kông tận dụng vị thế cầu nối với thị trường Trung Quốc để phát triển hệ sinh thái thanh toán điện tử xuyên biên giới (Meyer, 2019; Schenk, 2002). Ở các thị trường mới nổi, rào cản chính không phải là công nghệ mà là năng lực giám sát và hạ tầng dữ liệu.

4.5. Liên hệ thực tiễn tại Việt Nam

Trong tiến trình xây dựng IFC tại Việt Nam, các nghị quyết và văn bản chỉ đạo của Chính phủ trong giai đoạn 2024 - 2026 đã khẳng định định hướng thu hút định chế tài chính quốc tế, phát triển thị trường vốn và thúc đẩy Fintech. Từ các phát hiện ở phần trên, có thể rút ra các hàm ý thực tiễn cho Việt Nam như sau:

(i) Việt Nam cần xây dựng khung pháp lý cho phép cả hai mô hình chi nhánh và công ty con với cơ chế giám sát phân tầng, đồng thời ưu tiên ưu đãi cho các công ty con gắn với cam kết dài hạn tại thị trường nội địa, phù hợp với phát hiện của Cerutti và cộng sự (2007).

(ii) Quá trình chuẩn hóa Basel III cần phân nhóm ngân hàng theo quy mô và mức độ quốc tế hóa để tránh gây áp lực không đồng đều, đặc biệt tránh làm suy yếu nhóm NHTM nhỏ và ngân hàng hợp tác xã, phù hợp với cảnh báo của Gržeta và cộng sự (2023), Kim (2016).

(iii) Chất lượng quản trị rủi ro cần được nâng cấp đồng bộ với mức độ mở cửa, Nguyen (2022) đã chỉ ra mối liên hệ giữa cấu trúc quản trị rủi ro và ổn định của ngân hàng khu vực ASEAN trong đó có Việt Nam.

(iv) Việt Nam cần xây dựng hạ tầng dữ liệu tập trung và triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho RegTech để tận dụng lợi thế chuyển đổi số, tránh bẫy tụt hậu công nghệ.

(v) Cần thiết kế cơ chế hợp tác giám sát với các IFC đã phát triển nhằm phòng ngừa hiện tượng chênh lệch pháp lý và lan truyền rủi ro.

Việt Nam có ba lợi thế tiềm năng là thị trường nội địa lớn, vị trí địa lý thuận lợi trong khu vực Đông Nam Á và lực lượng lao động trẻ có năng lực công nghệ. Tuy nhiên, ba thách thức tương ứng là năng lực thể chế, mức độ mở của thị trường vốn và chiều sâu của hệ sinh thái dịch vụ chuyên môn. Để chuyển lợi thế thành năng lực cạnh tranh, cần tiếp cận tích hợp giữa cải cách pháp lý, nâng cấp giám sát và đầu tư công nghệ. Các kết quả so sánh giữa IFC trưởng thành và IFC mới nổi cho thấy vai trò quyết định của chất lượng thể chế, điều mà các khuyến nghị chính sách của Việt Nam cần đặt làm trọng tâm.

5. Hàm ý chính sách

Nghiên cứu đã hệ thống những đặc điểm hoạt động ngân hàng tại các IFC trên cơ sở tổng quan tài liệu uy tín, cụ thể:

Thứ nhất, mô hình tổ chức của ngân hàng quốc tế phản ánh sự đánh đổi giữa chi phí pháp lý, chiến lược thâm nhập và năng lực quản trị rủi ro, trong đó chi nhánh phù hợp với nghiệp vụ bán buôn và tối ưu thuế, còn công ty con phù hợp với chiến lược dài hạn và bán lẻ.

Thứ hai, Basel III tạo ảnh hưởng không đồng đều, củng cố ổn định ở ngân hàng lớn và thị trường phát triển nhưng gây áp lực cho ngân hàng nhỏ và một số thị trường mới nổi.

Thứ ba, đóng góp kinh tế của ngân hàng tại IFC đi kèm rủi ro hệ thống và chất lượng thể chế của nước sở tại là biến trung gian quan trọng.

Thứ tư, các công nghệ như Fintech, Blockchain và RegTech đang định hình lại nền tảng cạnh tranh, nhưng tốc độ áp dụng phụ thuộc vào hạ tầng dữ liệu và năng lực giám sát.

Qua đó, bài viết đề xuất bốn nhóm hàm ý chính sách cho Việt Nam trong bối cảnh xây dựng IFC:

Thứ nhất, khung pháp lý theo hướng phân tầng. NHNN và các cơ quan liên quan nên thiết kế quy định linh hoạt, cho phép ngân hàng quốc tế lựa chọn giữa chi nhánh và công ty con dựa trên đặc thù nghiệp vụ, kèm cơ chế ưu đãi cho các cam kết dài hạn. Song song, cần ban hành hướng dẫn cụ thể về áp dụng Basel III theo nhóm ngân hàng, tránh áp lực đồng loạt lên các tổ chức tín dụng quy mô nhỏ.

Thứ hai, giám sát rủi ro hệ thống. Việt Nam cần xây dựng chỉ số rủi ro hệ thống riêng cho IFC, tăng cường giám sát vĩ mô thận trọng và ký kết các thỏa thuận chia sẻ thông tin với cơ quan giám sát của các IFC phát triển nhằm hạn chế rủi ro chênh lệch pháp lý và rủi ro lan truyền.

Thứ ba, phát triển hệ sinh thái Fintech. Cần sớm thiết lập khung pháp lý cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho Fintech và RegTech, đầu tư vào hạ tầng dữ liệu quốc gia và nâng cao năng lực kỹ thuật của cơ quan giám sát. Bên cạnh đó, việc kết nối với các sáng kiến khu vực của ASEAN sẽ giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách công nghệ.

Thứ tư, nâng cao năng lực quản trị của ngân hàng nội địa. Các NHTM Việt Nam cần đầu tư vào hệ thống quản trị rủi ro tích hợp, phát triển văn hóa rủi ro, nâng cấp chuẩn mực báo cáo tài chính theo Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Đây là điều kiện để ngân hàng Việt Nam tham gia có hiệu quả vào hệ sinh thái IFC mới hình thành.

Đồng thời, bài viết đề xuất ba hướng nghiên cứu tiếp theo: (i) Các nghiên cứu định lượng đo lường tác động của việc mở cửa IFC tới hiệu quả của ngân hàng nội địa Việt Nam; (ii) Nghiên cứu so sánh kinh nghiệm các IFC khu vực mới nổi như Dubai và Astana để rút ra bài học phù hợp với điều kiện Việt Nam; (iii) Nghiên cứu liên ngành giữa luật, kinh tế học và khoa học dữ liệu để thiết kế mô hình RegTech phù hợp với bối cảnh thể chế Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Ali, M., Hashmi, S. H., Nazir, M. R., Bilal, A., & Nazir, M. I. (2021), Does financial inclusion enhance economic growth? Empirical evidence from the IsDB member countries. International Journal of Finance and Economics, 26(4), 5235-5258. https://doi.org/10.1002/ijfe.2063

2. Ayadi, R., Naceur, S. B., Casu, B., & Quinn, B. (2016), Does Basel compliance matter for bank performance? Journal of Financial Stability, 23, 15-32. https://doi.org/10.1016/j.jfs.2015.12.007

3. Bushpala, P. (2021), Technology for regulations and compliance: Fit4Future! In The AI book: The artificial intelligence handbook for investors, entrepreneurs and Fintech visionaries (pp. 232-233). Wiley. https://doi.org/10.1002/9781119551966.ch63

4. Cassis, Y. (2011), Wealth, investment, and global finance: International financial centres, 1870-1930. In Men, women, and money: Perspectives on gender, wealth, and investment 1850-1930. Oxford University Press. https://doi.org/10.1093/acprof:oso/9780199593767.003.0011

5. Cecchetti, S. G., Domanski, D., & von Peter, G. (2011), New regulation and the new world of global banking. National Institute Economic Review, 216(1), R29-R40. https://doi.org/10.1177/0027950111411378

6. Cerutti, E., Dell’Ariccia, G., & Martínez Pería, M. S. (2007), How banks go abroad: Branches or subsidiaries? Journal of Banking and Finance, 31(6), 1669-1692. https://doi.org/10.1016/j.jbankfin.2006.11.005

7. D’Avino, C., & Shabani, M. (2024), International banking in global perspective. Routledge. https://doi.org/10.4324/9781003307846

8. Garcia, M. T. M., & Ye, A. J. (2023), Risk-taking by banks: Evidence from European Union countries. China Finance Review International, 13(4), 537-567. https://doi.org/10.1108/CFRI-12-2022-0248

9. Ge, W., Kim, J.-B., Li, T., & Zhang, J. (2022), Subsidiary operations in offshore financial centers and bank risk-taking: International evidence. Journal of International Business Studies, 53(2), 268-301. https://doi.org/10.1057/s41267-021-00485-4

10. Gržeta, I., Žiković, S., & Tomas Žiković, I. (2023), Size matters: Analyzing bank profitability and efficiency under the Basel III framework. Financial Innovation, 9(1), Article 43. https://doi.org/10.1186/s40854-022-00412-y

11. Hartwell, C. A., & Michael, B. (2015), A helping hand: Examining the effect of foreign banks on the business environment. International Journal of Emerging Markets, 10(4), 875-895. https://doi.org/10.1108/IJoEM-03-2014-0034

12. Kapoor, N., Kapoor, T., Sisodiya, D. R., & Sushma, J. (2024), Impact of FinTech: Revolution in banking and financial industry. In 2024 IEEE 4th International Conference on ICT in Business Industry and Government (ICTBIG). IEEE. https://doi.org/10.1109/ICTBIG64922.2024.10911635

13. Kim, S. (2016), Potential impacts of recently developed capital regulations on banking industry. International Business Management, 10(6), 827-841. https://doi.org/10.3923/ibm.2016.827.841

14. Mdandalaza, Z., & Jeke, L. (2025), Basel III capital regulation and bank profitability in the emerging market. Risk Governance and Control: Financial Markets and Institutions, 15(1), 150-162. https://doi.org/10.22495/rgcv15i1sip1

15. Meyer, D. R. (2009), Financial centers, international. In International encyclopedia of human geography (pages 146-152). Elsevier. https://doi.org/10.1016/B978-008044910-4.00184-X

16. Meyer, D. R. (2019), Financial centers, international. In International encyclopedia of human geography (2nd ed., pp. 121-129). Elsevier. https://doi.org/10.1016/B978-0-08-102295-5.10062-9

17. Nguyen, Q. K. (2022), Determinants of bank risk governance structure: A cross-country analysis. Research in International Business and Finance, 60, Article 101575. https://doi.org/10.1016/j.ribaf.2021.101575

18. Schenk, C. R. (2002), Banks and the emergence of Hong Kong as an international financial center. Journal of International Financial Markets, Institutions and Money, 12(4-5), 321-340. https://doi.org/10.1016/S1042-4431(02)00017-3

19. Sharma, A. K., & Chauhan, R. (2023), Impact of Basel III liquidity and capital regulations on bank lending and financial stability: Evidence from emerging countries. Journal of Corporate Accounting and Finance, 34(4), 28-45. https://doi.org/10.1002/jcaf.22630

20. Thaman, M. (2022), Blockchain-based framework: A scientific tool for developing a robust banking system. In Blockchain technology in corporate governance: Transforming business and industries (pages 303-324). Wiley. https://doi.org/10.1002/9781119865247.ch14

21. Thommandru, A., & Chakka, B. (2024), Banking’s new frontier: Overcoming anti-money laundering challenges with innovative technology. International Journal of Intellectual Property Management, 14(4), 325-341. https://doi.org/10.1504/IJIPM.2024.139658

22. Weiß, G. N. F., Bostandzic, D., & Neumann, S. (2014), What factors drive systemic risk during international financial crises? Journal of Banking and Finance, 41(1), 78-96. https://doi.org/10.1016/j.jbankfin.2014.01.001

23. Winder, J. (2022), A survey article on international banking. In Encyclopedia of finance (3rd ed., pages 1223-1247). Springer. https://doi.org/10.1007/978-3-030-91231-4_53

PGS., TS. Nguyễn Minh Sáng
Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Tác động của tín dụng số ngắn hạn đến hành vi vay và rủi ro tín dụng của khách hàng Gen Z tại Việt Nam

Tác động của tín dụng số ngắn hạn đến hành vi vay và rủi ro tín dụng của khách hàng Gen Z tại Việt Nam

Trên cơ sở phân tích thực tiễn hoạt động tín dụng số ngắn hạn tại Việt Nam, bài viết đánh giá tác động của loại hình tín dụng này đến hành vi vay và rủi ro nợ của người tiêu dùng trẻ, đồng thời đưa ra một số hàm ý đối với công tác quản trị rủi ro và xây dựng chính sách.
Xây dựng bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam

Xây dựng bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam

Bài viết đề xuất bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững gồm 06 trụ cột và 18 chỉ tiêu thành phần, góp phần cung cấp công cụ đo lường toàn diện phục vụ chuyển đổi số ngành Ngân hàng theo hướng an toàn và bền vững.
Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát triển tài chính biển xanh, khơi thông dòng vốn cho các ngành kinh tế biển bền vững và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh quốc gia.
Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Ngày 31/12/2025, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) ban hành Thông tư số 65/2025/TT-NHNN quy định xếp hạng tổ chức tài chính vi mô, Thông tư được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường an toàn hệ thống và thúc đẩy sự phát triển bền vững của lĩnh vực tài chính vi mô tại Việt Nam.
Vì một nền văn minh sinh thái, một Việt Nam xanh và một đại dương hòa bình, bền vững

Vì một nền văn minh sinh thái, một Việt Nam xanh và một đại dương hòa bình, bền vững

Trân trọng giới thiệu bài viết của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm với tiêu đề: Vì một nền văn minh sinh thái, một Việt Nam xanh và một đại dương hòa bình, bền vững.
Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Bài viết phân tích thực trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những khoảng trống trong quản lý nền tảng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, thúc đẩy phát triển thương mại điện tử bền vững.
Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm

Kinh tế vĩ mô những tháng đầu năm 2026: Nhận diện rủi ro, thách thức và kiến nghị giải pháp cho những tháng cuối năm

Bài viết phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô trong nước và quốc tế những tháng đầu năm 2026, nhận diện các rủi ro, thách thức đối với mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam, đồng thời đề xuất một số khuyến nghị điều hành nhằm vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh bất định toàn cầu gia tăng.
Xem thêm
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy