Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Thị trường tài chính
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh bởi căng thẳng địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng và sự dịch chuyển của dòng vốn quốc tế, Việt Nam đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được xem là bước đi chiến lược trong tiến trình “Đổi mới 2.0” hay Đổi mới lần 2 - là giai đoạn chuyển mình chiến lược nhằm đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, hướng tới hình thành hệ sinh thái tài chính hiện đại, kết nối sâu với thị trường toàn cầu. Trên cơ sở các định hướng lớn của Bộ Chính trị, Quốc hội và Chính phủ đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cùng các cơ chế đặc thù để triển khai IFC với tinh thần chủ động, quyết liệt, vừa làm vừa hoàn thiện thực tiễn, qua đó tạo nền tảng thúc đẩy tăng trưởng chất lượng cao và nâng tầm vị thế kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới.
aa

Chỉ số Trung tâm tài chính quốc tế toàn cầu (GFCI) và vị thế ban đầu của Việt Nam trên bản đồ tài chính thế giới

Một trong những công cụ đo lường và đánh giá quan trọng nhất để xác định năng lực cạnh tranh cũng như vị thế tương đối của các IFC trên toàn cầu là chỉ số GFCI. Chỉ số này được tổng hợp dựa trên việc phân tích, xử lý 147 yếu tố định lượng thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Liên hợp quốc, kết hợp với những đánh giá định tính của cộng đồng chuyên gia tài chính toàn cầu. Trong bảng xếp hạng GFCI 39 được công bố chính thức vào ngày 26/3/2026, có 120 IFC được xếp hạng dựa trên việc phân tích 34.468 đánh giá chi tiết từ 5.218 chuyên gia đến từ mọi khu vực địa lý và lĩnh vực chuyên môn trên toàn thế giới.

Các yếu tố đánh giá cốt lõi của GFCI bao gồm: Chất lượng và tính ổn định của môi trường pháp lý; mức độ minh bạch và hiệu quả của công tác phòng, chống tham nhũng; tính cạnh tranh và hợp lý của hệ thống thuế; khả năng cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao và được đào tạo bài bản; chất lượng và mức độ hiện đại của hạ tầng kỹ thuật, xã hội; khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng và đối tác chiến lược; danh tiếng và thương hiệu tổng thể của thành phố trên trường quốc tế. Đây là những yếu tố mang tính nền tảng, có tác động qua lại lẫn nhau, phản ánh không chỉ điều kiện vật chất và kỹ thuật mà còn cả chất lượng thể chế sâu xa và trải nghiệm thực tế hằng ngày của nhà đầu tư khi sinh sống và làm việc tại IFC.

Trong bối cảnh đó, việc Thành phố Hồ Chí Minh được xếp hạng 84 trong bảng xếp hạng GFCI 39, tăng ấn tượng 11 bậc so với vị trí 95 được ghi nhận trong tháng 9/2025, là một tín hiệu tích cực ban đầu đáng được ghi nhận và phân tích một cách thấu đáo. Thành phố Đà Nẵng được nhắc đến trong báo cáo GFCI 39 và đạt gần gần đủ yêu cầu 150 đánh giá để có tên trong bảng xếp hạng. Sự cải thiện đáng kể này trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, cho thấy Việt Nam đã bắt đầu được nhận diện một cách rõ nét hơn trên bản đồ tài chính quốc tế, đồng thời phản ánh kỳ vọng ngày càng gia tăng của cộng đồng đầu tư toàn cầu đối với tiềm năng phát triển và khả năng chuyển mình của quốc gia trong lĩnh vực tài chính.

Tuy nhiên, mức xếp hạng này vẫn còn hết sức khiêm tốn khi so sánh với các IFC hàng đầu trong khu vực như Singapore hay Hồng Kông (thường xuyên nằm trong top 5 của bảng xếp hạng). Thực tế khách quan này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tiếp tục cải thiện các yếu tố nền tảng một cách thực chất, bền vững và có hệ thống, thay vì chỉ dừng lại ở các tuyên bố chính sách chung chung hay những thành tích mang tính hình thức.

Đặc biệt, việc thiết lập chỉ số GFCI không chỉ dựa vào các chỉ tiêu định lượng, mà còn phụ thuộc mạnh vào đánh giá chủ quan và cảm nhận cá nhân của các chuyên gia tài chính quốc tế thông qua hệ thống khảo sát. Điều này hàm ý rằng, trải nghiệm thực tế hằng ngày của nhà đầu tư khi tương tác với hệ thống hành chính, pháp lý và môi trường kinh doanh của một quốc gia, cũng như "cảm nhận thị trường" tổng thể về mức độ thân thiện và chuyên nghiệp của môi trường đầu tư… đóng vai trò rất quan trọng. Nói cách khác, giống như hành vi tiêu dùng hiện đại, khi người mua hàng thường dành thời gian đọc kỹ các đánh giá, nhận xét của những người dùng trước lúc đưa ra quyết định mua sắm cuối cùng, các nhà đầu tư quốc tế cũng dựa vào những "đánh giá thể chế" từ cộng đồng doanh nghiệp để lựa chọn địa điểm đầu tư và phân bổ nguồn vốn. Do đó, cải thiện chỉ số GFCI không chỉ đơn thuần là bài toán chính sách kỹ thuật, mà còn là bài toán phức tạp về trải nghiệm người dùng, chất lượng dịch vụ công và hình ảnh quốc gia trong cộng đồng tài chính quốc tế.

IFC - động lực mới cho quá trình tái cấu trúc nền kinh tế của Việt Nam

Suốt ba thập kỷ đổi mới vừa qua, mặc dù đạt được nhiều thành tựu tăng trưởng nổi bật, song nền kinh tế Việt Nam vẫn tồn tại một số điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Sự phụ thuộc tương đối lớn vào xuất khẩu và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khiến mô hình tăng trưởng của Việt Nam tiềm ẩn mức độ nhạy cảm cao trước các cú sốc từ kinh tế toàn cầu. Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) vẫn tham gia hạn chế vào chuỗi giá trị toàn cầu nhưng chủ yếu đóng vai trò phụ trợ cho khu vực FDI (Nguyễn Ngọc Tâm, 2025). Bên cạnh đó, thị trường vốn phát triển chưa tương xứng khiến hệ thống ngân hàng vẫn phải đảm nhận phần lớn vai trò cung ứng vốn cho nền kinh tế, làm gia tăng áp lực mất cân đối kỳ hạn, đồng thời hạn chế khả năng cung cấp nguồn vốn dài hạn cho đổi mới sáng tạo và hạ tầng chiến lược.

Trong bối cảnh nhiều thách thức nhưng cũng mở ra cơ hội mới, IFC được định hướng như một “không gian thể chế mới”, nơi áp dụng các chuẩn mực quốc tế tiên tiến về tài chính, pháp lý và quản trị nhằm thu hút dòng vốn chất lượng cao cho Việt Nam. Không chỉ phục vụ các định chế tài chính và tập đoàn đa quốc gia, IFC còn đóng vai trò cầu nối hỗ trợ phát triển hạ tầng, logistics, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo của nền kinh tế đất nước.

Một điểm đặc biệt quan trọng và mang tính đột phá trong thiết kế thể chế của IFC tại Việt Nam là việc xây dựng và vận hành một tòa án chuyên biệt hoạt động theo các nguyên tắc và tinh thần của hệ thống thông luật (common law). Điều này sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, khả năng dự đoán và thực thi hợp đồng trong các giao dịch tài chính quốc tế, qua đó giảm rủi ro pháp lý, chi phí vốn và củng cố niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài đối với môi trường đầu tư tại Việt Nam.

Phát triển thị trường tài chính đa tầng - nền tảng vận hành quan trọng cho IFC tại Việt Nam

Một trong những trụ cột quan trọng để IFC vận hành hiệu quả là phát triển thị trường tài chính đa tầng, hiện đại, bao gồm thị trường vốn, hệ sinh thái công nghệ tài chính (Fintech) và thị trường hàng hóa phái sinh kết nối quốc tế. Theo Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), năm 2025, giá trị giao dịch bình quân mỗi phiên đạt khoảng 7.500 tỉ đồng, tăng gần 46% so với năm trước; riêng phiên ngày 23/12/2025 đạt kỷ lục hơn 17.000 tỉ đồng. Những con số này cho thấy nhu cầu quản trị rủi ro tài chính và tìm kiếm kênh đầu tư thay thế của doanh nghiệp, nhà đầu tư trong nước đang gia tăng mạnh mẽ.

Chiến lược phát triển thị trường hàng hóa phái sinh của Việt Nam được thiết kế một cách bài bản và thận trọng theo lộ trình ba giai đoạn rõ ràng, phản ánh tầm nhìn dài hạn và sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất phức tạp của loại thị trường này. Nghiên cứu trong năm 2026 của Boston Consulting Group thông qua Chương trình Growth Gateway thuộc Chính phủ Anh cho thấy, trong giai đoạn ngắn hạn, Việt Nam tập trung nguồn lực vào việc xây dựng và vận hành ổn định các sàn giao dịch giao ngay đối với một số mặt hàng ưu tiên, nhằm mục tiêu tăng cường khả năng hình thành giá một cách minh bạch và khách quan, đồng thời thúc đẩy quá trình chuẩn hóa chất lượng sản phẩm để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.

Trong trung hạn, Việt Nam sẽ nghiên cứu phát triển các hợp đồng tương lai đối với những mặt hàng xuất khẩu chủ lực như cà phê Robusta và cao su tự nhiên, với cơ chế định giá gắn chặt với các chuẩn giá quốc tế trên các sàn giao dịch lớn của thế giới. Trong dài hạn, khi thị trường phát triển đủ độ sâu và tính ổn định, phạm vi hoạt động sẽ được mở rộng sang các sản phẩm mới như tín chỉ carbon và tài sản số. Tuy nhiên, quá trình này chỉ được triển khai khi thị trường đạt thanh khoản cần thiết và cơ quan quản lý có đủ năng lực giám sát, quản trị rủi ro.

Việc phát triển thị trường hàng hóa phái sinh hiện đại và có chiều sâu không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam phòng ngừa rủi ro biến động giá cả, mà còn góp phần nâng cao vị thế của đất nước trong chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời từng bước chuyển từ vai trò cung ứng nguyên liệu sang tham gia chủ động vào quá trình định giá các mặt hàng có lợi thế cạnh tranh.

Nhân tài và chất lượng sống - Lợi thế cạnh tranh cốt lõi của IFC

Để đưa IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng vận hành hiệu quả và từng bước vươn lên trở thành IFC có sức cạnh tranh trong khu vực, yếu tố mang tính quyết định không chỉ nằm ở dòng vốn, hạ tầng hay các ưu đãi thể chế, mà trước hết là chất lượng nguồn nhân lực và sức hấp dẫn của môi trường sống. Trong nền kinh tế tri thức và tài chính toàn cầu hiện nay, cuộc cạnh tranh giữa các IFC thực chất cũng là cuộc cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài.

Theo đó, IFC Việt Nam cần phát triển đội ngũ chuyên gia tài chính trình độ cao, luật sư quốc tế, chuyên gia dữ liệu, kỹ sư công nghệ và các nhà quản trị có tư duy toàn cầu. Bên cạnh năng lực chuyên môn, khả năng sử dụng tiếng Anh trong lĩnh vực tài chính, pháp lý và quản trị cần được xem là năng lực nền tảng, bởi đây chính là ngôn ngữ của hợp đồng, của dòng vốn và của các giao dịch quốc tế. Đồng thời, việc hình thành văn hóa làm việc chuyên nghiệp, minh bạch, đề cao kỷ luật, hiệu quả và tinh thần đổi mới sáng tạo cũng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển dài hạn của IFC.

Tuy nhiên, lợi thế của IFC không chỉ được đo bằng quy mô giao dịch hay số lượng định chế tài chính hiện diện, mà còn ở khả năng trở thành nơi con người muốn sống, làm việc và gắn bó lâu dài. Các chuyên gia quốc tế ngày nay không chỉ lựa chọn nơi làm việc, mà còn lựa chọn môi trường sống cho bản thân và gia đình. Vì vậy, IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng cần được phát triển như một không gian sống mang chuẩn mực quốc tế với hệ thống giáo dục, y tế, giao thông, văn hóa và môi trường đô thị hiện đại, thân thiện và bền vững.

Ở khía cạnh này, Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế riêng mà không phải IFC nào cũng dễ dàng có được. Thành phố Hồ Chí Minh có lợi thế sông nước và nhịp sống năng động, trong khi Đà Nẵng nổi bật với biển, cảnh quan thiên nhiên và môi trường sống chất lượng cao. Cùng với khí hậu nhiệt đới, nền văn hóa giàu bản sắc và con người thân thiện, cởi mở, đây có thể trở thành những “tài sản mềm” quan trọng giúp Việt Nam tạo nên bản sắc riêng trên bản đồ các IFC toàn cầu. Nếu được khai thác đúng hướng, những yếu tố này không chỉ góp phần thu hút nhân tài và dòng vốn quốc tế, mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững và sức hấp dẫn dài hạn của IFC.

Việc xây dựng và phát triển thành công IFC không chỉ mang lại những lợi ích kinh tế và tài chính trực tiếp cho riêng khu vực địa lý, nơi trung tâm được đặt trụ sở, mà còn có tiềm năng tạo ra những hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ và tích cực đến các vùng kinh tế lân cận và toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, với vai trò và vị thế đã được khẳng định là đầu tàu kinh tế và trung tâm thương mại, dịch vụ lớn của cả nước, sẽ là địa bàn trực tiếp hấp thụ và hưởng lợi từ dòng vốn đầu tư và các hoạt động dịch vụ tài chính chất lượng cao đổ vào, từ đó nâng cao một cách rõ rệt năng suất lao động tổng hợp và năng lực cạnh tranh tổng thể của toàn bộ nền kinh tế thành phố. Đồng thời, sự phát triển sôi động và ngày càng mở rộng của IFC cũng sẽ đóng vai trò như một chất xúc tác mạnh mẽ thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của nhiều ngành kinh tế liên quan và phụ trợ như du lịch cao cấp, bán lẻ hiện đại, dịch vụ văn hóa, nghệ thuật và giải trí.

Sự gia tăng đáng kể về số lượng khách quốc tế, bao gồm các nhà đầu tư, chuyên gia tài chính, doanh nhân và khách du lịch hạng sang đến với IFC sẽ kéo theo sự gia tăng tương ứng về nhu cầu đối với các trung tâm mua sắm cao cấp, các cửa hàng miễn thuế hiện đại và các sản phẩm hàng hóa nội địa có chất lượng cao và mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Điều này không chỉ góp phần thúc đẩy sản xuất trong nước và tạo thêm nhiều việc làm mới cho người lao động, mà còn là một kênh quảng bá hữu hiệu cho thương hiệu quốc gia và hình ảnh đất nước, con người Việt Nam đến với bạn bè quốc tế, qua đó gia tăng một cách bền vững nguồn thu ngoại tệ cho nền kinh tế và củng cố cán cân thanh toán quốc gia.

Lộ trình phát triển IFC tại Việt Nam: Đi từng bước nhỏ để tạo dựng niềm tin lớn

Sự thành công của IFC phụ thuộc không chỉ vào chất lượng của định hướng chiến lược, mà quan trọng hơn là khả năng triển khai hiệu quả trên thực tế. Thực tiễn quốc tế cho thấy, không ít quốc gia dù đặt mục tiêu lớn trong phát triển IFC nhưng vẫn không đạt được kỳ vọng do triển khai dàn trải, thiếu ưu tiên trọng tâm và không tạo ra được các kết quả ban đầu đủ sức củng cố niềm tin của thị trường. Vì vậy, Việt Nam cần lựa chọn cách tiếp cận theo lộ trình, bắt đầu từ những việc có thể triển khai nhanh, chi phí không quá lớn nhưng tạo tác động trực tiếp đến trải nghiệm của nhà đầu tư và cộng đồng quốc tế.

Trong ngắn hạn

Mục tiêu quan trọng nhất của giai đoạn này không phải là xây dựng ngay lập tức một hệ sinh thái tài chính hoàn chỉnh và hoạt động trơn tru, mà là tạo ra những cải thiện rõ ràng, dễ nhận thấy và có thể cảm nhận được một cách cụ thể đối với các nhà đầu tư và cộng đồng quốc tế. Đây chính là giai đoạn kiến tạo "niềm tin ban đầu", một yếu tố tâm lý đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện các đánh giá toàn cầu như chỉ số GFCI.

Một trong những cải cách dễ triển khai nhưng có tác động tức thì đến hình ảnh quốc gia là nâng cao trải nghiệm nhập cảnh và chất lượng hạ tầng sân bay. Là điểm tiếp xúc đầu tiên của nhà đầu tư quốc tế với Việt Nam. Một quy trình nhập cảnh nhanh chóng, thuận tiện và chuyên nghiệp sẽ tạo ấn tượng tích cực ngay từ đầu. Vì vậy, việc mở rộng thị thực điện tử, tăng số lượng cổng kiểm soát tự động và rút ngắn thời gian làm thủ tục xuống dưới 15 phút là những giải pháp có thể triển khai sớm với chi phí không quá lớn nhưng hiệu quả rất rõ rệt.

Song song với đó, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính theo hướng số hóa và cơ chế “một cửa”, giúp nhà đầu tư có thể hoàn tất các thủ tục về đăng ký doanh nghiệp, mở tài khoản vốn, cấp phép đầu tư hay giao dịch quốc tế trong thời gian ngắn. Việc nhiều ngân hàng lớn như Ngân hàng Thương mại cổ phần (NHTMCP) Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), NHTMCP Quân đội (MB), NHTMCP Tiên Phong (TPBank), NHTMCP Nam Á (Nam A Bank)... tham gia vào IFC sẽ là điều kiện thuận lợi để hình thành hệ sinh thái dịch vụ tài chính đồng bộ ngay từ giai đoạn đầu.

Nguồn nhân lực cũng cần được ưu tiên ngay trong ngắn hạn, đặc biệt là nguồn nhân lực lĩnh vực tiếng Anh chuyên ngành tài chính, ngân hàng và pháp lý. Thay vì chờ đợi cải cách giáo dục dài hạn, Việt Nam có thể triển khai các chương trình đào tạo cấp tốc, thực tiễn cho lực lượng lao động hiện hữu trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán, pháp lý và quản lý nhà nước. Đồng thời, việc hợp tác với các tổ chức quốc tế để đào tạo và cấp chứng chỉ nghề nghiệp ngay tại Việt Nam sẽ giúp nâng chuẩn nhân lực nhanh hơn.

Bên cạnh đó, các cải thiện về môi trường sống như giảm ùn tắc, ngập lụt, nâng chất lượng không gian công cộng, cây xanh và vệ sinh đô thị cũng cần được triển khai sớm. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới quyết định sinh sống lâu dài của chuyên gia quốc tế và gia đình họ.

Trong trung hạn (3 - 5 năm)

Đây là giai đoạn chuyển dịch trọng tâm từ “cải thiện trải nghiệm” sang “nâng cấp năng lực hệ thống”. Trong giai đoạn này, mục tiêu quan trọng là phát triển thị trường vốn trong nước cả về chiều sâu lẫn bề rộng, đa dạng hóa mạnh mẽ các loại hình công cụ và sản phẩm tài chính. Điều này đòi hỏi phải có những nỗ lực đồng bộ, quyết liệt trong việc mở rộng quy mô và tăng cường tính thanh khoản của thị trường trái phiếu doanh nghiệp, phát triển mạnh mẽ ngành công nghiệp quản lý quỹ với sự tham gia của các quỹ đầu tư chuyên nghiệp trong và ngoài nước.

Bên cạnh đó, cần khuyến khích sự hình thành, phát triển của các quỹ hưu trí tự nguyện và các nhà đầu tư tổ chức dài hạn khác; từng bước giới thiệu các sản phẩm tài chính phức tạp hơn như sản phẩm tài chính cấu trúc và chứng khoán phái sinh. Đồng thời, cần tăng cường một cách hiệu quả yêu cầu về công bố minh bạch thông tin trên thị trường chứng khoán, thúc đẩy quá trình chuẩn hóa các thông lệ quản trị doanh nghiệp tại các công ty đại chúng theo chuẩn mực quốc tế tốt nhất nhằm tạo dựng niềm tin cũng như thu hút sự tham gia tích cực hơn nữa của các nhà đầu tư quốc tế.

Trong lĩnh vực Fintech, tiếp tục hoàn thiện và thực thi cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) để tạo không gian cho các mô hình mới như thanh toán số, công nghệ chuỗi khối (Blockchain), trí tuệ nhân tạo (AI) tài chính hay mô hình cho vay ngang hàng (P2P Lending). Sự kiện IFC Đà Nẵng chính thức ra mắt nền tảng DataX vào ngày 11/4/2026 - nền tảng mở kết nối và điều phối tạo điều kiện cho các ngân hàng, công ty Fintech, nền tảng Crypto và các đối tác công nghệ cùng tham gia và xây dựng một hệ sinh thái chung. Không đơn thuần là một công cụ riêng lẻ, DataX được phát triển như lớp hạ tầng tuân thủ toàn diện, cho phép doanh nghiệp triển khai xuyên suốt các quy trình quan trọng, từ định danh và tiếp nhận người dùng, giám sát giao dịch, đáp ứng các chuẩn mực quốc tế như Travel Rule (là tiêu chuẩn toàn cầu về phòng, chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố do Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính - FATF ban hành), tất cả trong một hệ thống tích hợp và thống nhất.

Trong phát triển thị trường hàng hóa phái sinh, Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế nhờ vị thế hàng đầu thế giới về sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng như cà phê Robusta và cao su tự nhiên. Đây là nền tảng quan trọng để từng bước hình thành các hợp đồng tương lai gắn với chuẩn giá quốc tế, giúp doanh nghiệp và người nông dân chủ động phòng ngừa rủi ro biến động giá, đồng thời nâng cao vai trò của Việt Nam trong chuỗi định giá hàng hóa toàn cầu. Cùng với đó, việc mở rộng giao dịch sang chứng chỉ carbon cũng mở ra dư địa phát triển mới cho thị trường tài chính xanh, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững trên thế giới.

Song song với phát triển thị trường, Việt Nam cần xây dựng chiến lược quảng bá thương hiệu cho IFC một cách bài bản và chuyên nghiệp. Điều này đòi hỏi sự hiện diện chủ động tại các diễn đàn tài chính quốc tế, việc đăng cai các hội nghị lớn, cũng như tăng cường hợp tác với các IFC toàn cầu để học hỏi kinh nghiệm và nâng cao uy tín. Mục tiêu không chỉ là thu hút dòng vốn quốc tế, mà còn từng bước đưa IFC Việt Nam trở thành một thương hiệu có vị thế trong cộng đồng tài chính toàn cầu.

Trong dài hạn

Trong giai đoạn này, mục tiêu quan trọng là xây dựng hệ sinh thái tài chính có khả năng cạnh tranh và tạo ảnh hưởng trong khu vực. Trọng tâm chiến lược cần hướng tới tài chính xanh, bền vững và các dịch vụ tài chính giá trị gia tăng cao. Với cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng có thể trở thành đầu mối huy động vốn quốc tế cho chuyển đổi năng lượng, hạ tầng xanh và các dự án phát triển bền vững của đất nước.

Đặc biệt, Việt Nam cần hướng tới mục tiêu không chỉ thu hút dòng vốn và dịch vụ tài chính quốc tế, mà còn từng bước xuất khẩu các dịch vụ tài chính chất lượng cao do chính quốc gia cung cấp ra thị trường khu vực và toàn cầu. Các lĩnh vực dịch vụ tài chính có tiềm năng xuất khẩu bao gồm: Tư vấn đầu tư và tài chính doanh nghiệp, dịch vụ quản lý tài sản và quản lý quỹ cho các nhà đầu tư nước ngoài, các giải pháp, dịch vụ Fintech... Để đạt được mục tiêu này, đòi hỏi không chỉ có năng lực kỹ thuật và chuyên môn cao, mà còn phải xây dựng được uy tín và thương hiệu quốc tế vững chắc, cũng như khả năng kết nối và hội nhập sâu rộng với mạng lưới tài chính toàn cầu.

Một mục tiêu quan trọng khác cần được kiên trì theo đuổi trong suốt giai đoạn dài hạn là nâng cao chỉ số GFCI một cách thực chất, bền vững và phản ánh đúng sự tiến bộ và phát triển của môi trường tài chính Việt Nam. Điều này không chỉ phụ thuộc vào việc cải thiện các chỉ số thành phần một cách cơ học, mà quan trọng hơn, là vào việc kiến tạo, duy trì một môi trường đầu tư, kinh doanh thực sự hấp dẫn, minh bạch, nơi các nhà đầu tư cũng như chuyên gia quốc tế cảm thấy được chào đón, được tôn trọng và sẵn sàng cam kết gắn bó lâu dài với sự phát triển của IFC.

Cuối cùng, hiệu ứng lan tỏa tích cực từ sự phát triển thành công của IFC cần được chủ động mở rộng và lan truyền một cách có chủ đích ra toàn bộ nền kinh tế. Điều này bao gồm việc thiết lập các mối liên kết chặt chẽ và hiệu quả giữa IFC với các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao và các trung tâm đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp trên khắp cả nước, qua đó tạo ra một hệ sinh thái phát triển đồng bộ, cộng sinh và cùng có lợi, nơi dòng vốn và dịch vụ tài chính chất lượng cao từ IFC có thể chảy đến và nuôi dưỡng các động lực tăng trưởng mới của cả nền kinh tế.

Kết luận

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng trở nên gay gắt và khốc liệt, với sự trỗi dậy của nhiều IFC mới và sự chuyển dịch không ngừng của các dòng vốn quốc tế, Việt Nam đang đứng trước một cơ hội lịch sử hiếm có nhưng cũng phải đối mặt với những thách thức to lớn và phức tạp. IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng nếu được triển khai một cách đúng hướng, nhất quán và hiệu quả, có thể trở thành một "đòn bẩy chiến lược" với sức mạnh chuyển đổi to lớn, giúp Việt Nam không chỉ nâng cao vị thế và uy tín của mình trên bản đồ tài chính khu vực và toàn cầu, mà còn thực hiện thành công quá trình chuyển đổi toàn diện mô hình phát triển kinh tế - xã hội, hướng tới mục tiêu xây dựng một nền kinh tế hiện đại, sáng tạo, hội nhập sâu rộng và phát triển bền vững, vì lợi ích và sự thịnh vượng của toàn thể nhân dân Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Nguyễn Ngọc Tâm (2025), Doanh nghiệp nhỏ và vừa trong kỷ nguyên chuyển đổi số. Tạp chí Tài chính - Kinh doanh tháng 8/2025, trang 77-80.

2. Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (2026), Năm 2025: Thanh khoản lập đỉnh, thị trường giao dịch hàng hóa bước vào giai đoạn trưởng thành. https://mxv.com.vn/tin-tuc/nam-2025-thanh-khoan-lap-dinh-thi-truong-giao-dich-hang-hoa-buoc-vao-giai-doan-truong-thanh-n6955.html

3. The Global Financial Centres Index 39 (2026), The Global Financial Centres Index 39 Report, https://www.longfinance.net/publications/long-finance-reports/the-global-financial-centres-index-39/

4. UK Government Growth Gateway Programme (2026), Báo cáo phát triển thị trường giao dịch hàng hóa phái sinh tại Việt Nam.

5. VTC News (2026), Nền tảng Data X: Thúc đẩy phát triển kinh tế số của Đà Nẵng. https://vtcnews.vn/nen-tang-data-x-thuc-day-phat-trien-kinh-te-so-cua-da-nang-ar1012512.html

PGS., TS. Trần Hoàng Ngân *, TS. Lý Hoàng Vũ **
* Đại biểu Quốc hội khóa XVI, Chủ tịch Hội đồng Tư vấn đột phá phát triển, Trường Đại học Sài Gòn, ** Trường Đại học Tài chính - Marketing

Tin bài khác

Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát triển tài chính biển xanh, khơi thông dòng vốn cho các ngành kinh tế biển bền vững và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh quốc gia.
Phát triển thị trường chứng khoán hóa tài sản gắn với xử lý nợ xấu: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Phát triển thị trường chứng khoán hóa tài sản gắn với xử lý nợ xấu: Kinh nghiệm Trung Quốc và hàm ý cho Việt Nam

Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy chứng khoán hóa tài sản có thể trở thành công cụ thị trường quan trọng trong xử lý nợ xấu nếu được đặt trên nền tảng pháp lý đồng bộ, minh bạch thông tin và kỷ luật thị trường chặt chẽ, qua đó mở ra nhiều hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Số hóa tài chính và sức khỏe tài chính hộ gia đình: Cơ hội, rủi ro và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động hai mặt của số hóa tài chính đối với sức khỏe tài chính hộ gia đình, qua đó nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ sinh thái tài chính số an toàn, bao trùm và bền vững trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Phát triển sàn giao dịch các-bon: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho hệ thống ngân hàng Việt Nam

Phát triển sàn giao dịch các-bon: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách cho hệ thống ngân hàng Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, làm rõ cơ hội và thách thức trong quá trình hình thành, vận hành sàn giao dịch các-bon tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách đối với hệ thống ngân hàng trong tham gia thanh toán, quản lý dòng tiền, hỗ trợ doanh nghiệp và phát triển các sản phẩm tài chính gắn với các-bon.
Phát triển thị trường công cụ phái sinh: Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và đề xuất cho Việt Nam

Phát triển thị trường công cụ phái sinh: Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và đề xuất cho Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế ngày càng sâu rộng, thị trường công cụ phái sinh đang từng bước khẳng định vai trò then chốt trong việc quản trị rủi ro, đồng thời nâng cao hiệu quả phân bổ dòng vốn, góp phần thúc đẩy nền kinh tế phát triển ổn định và bền vững.
Huy động nguồn lực tư nhân cho đầu tư xanh: Thực tiễn triển khai và hàm ý chính sách

Huy động nguồn lực tư nhân cho đầu tư xanh: Thực tiễn triển khai và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích khung pháp lý, thực trạng các kênh huy động vốn tư nhân cho đầu tư xanh tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những khó khăn, thách thức và đề xuất một số khuyến nghị nhằm tăng cường thu hút nguồn lực tư nhân phục vụ mục tiêu tăng trưởng xanh.
Kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới: Vai trò dẫn dắt của ngành Ngân hàng

Kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới: Vai trò dẫn dắt của ngành Ngân hàng

Bài viết làm rõ nhu cầu vốn rất lớn của khu vực kinh tế tư nhân giai đoạn 2026 - 2030, đồng thời phân tích vai trò trung tâm của hệ thống ngân hàng, dưới sự điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, trong dẫn vốn, ổn định vĩ mô và đồng hành chiến lược với phát triển bền vững của kinh tế tư nhân.
Việt Nam nỗ lực hướng tới quốc gia thương mại tự do

Việt Nam nỗ lực hướng tới quốc gia thương mại tự do

Việc định hình Việt Nam trở thành quốc gia thương mại tự do là định hướng chiến lược có thể tạo động lực mới cho hoàn thiện thể chế và tăng trưởng bền vững trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Tuy nhiên, lộ trình thực hiện cần thận trọng, đặc biệt trong tự do hóa tài chính - tiền tệ, nhằm bảo đảm tự chủ, an ninh và ổn định kinh tế vĩ mô trước các rủi ro từ biến động toàn cầu.
Xem thêm
Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại là một cơ chế hiệu quả, giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tranh chấp so với phương thức xét xử truyền thống, qua đó giảm chi phí tố tụng và góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Bài viết cho rằng, trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại cùng với phát triển Trung tâm tài chính quốc tế sẽ mở ra cơ hội để Việt Nam tạo đột phá tăng trưởng và vươn lên trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao.
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Bài viết này xây dựng khung đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại (NHTM) tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Chi nhánh Khu vực dựa trên mô hình Input - Process - Output - Effectiveness (IPOE), đồng thời đề xuất hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) nhằm lượng hóa hiệu quả giám sát theo vị trí việc làm.
Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Ngày 31/12/2025, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) ban hành Thông tư số 65/2025/TT-NHNN quy định xếp hạng tổ chức tài chính vi mô, Thông tư được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường an toàn hệ thống và thúc đẩy sự phát triển bền vững của lĩnh vực tài chính vi mô tại Việt Nam.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động ngày càng phức tạp của các điều kiện tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Thái Lan trong bối cảnh cấu trúc dòng vốn và tài sản quốc tế có nhiều thay đổi, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn mới của tỉ giá, vai trò của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Thái Lan (BoT) như một “bộ giảm xóc” trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời rút ra những hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính tại các nền kinh tế mới nổi.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam