Vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Vai trò của thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thị trường tài chính
Vượt qua bẫy thu nhập trung bình không phụ thuộc vào một mô hình phát triển duy nhất mà đòi hỏi sự kết hợp giữa cải cách thể chế, nâng cao năng suất và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Từ kinh nghiệm quốc tế, bài viết gợi mở những ưu tiên chính sách giúp Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao.
aa

Tóm tắt: Trong bốn thập kỷ qua (kể từ công cuộc đổi mới năm 1986), Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong phát triển kinh tế khi chuyển từ một quốc gia có thu nhập thấp lên nhóm quốc gia có thu nhập trung bình nhờ công nghiệp hóa, hội nhập quốc tế và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, duy trì quá trình hội tụ thu nhập và tránh bẫy thu nhập trung bình đang là thách thức khi các động lực tăng trưởng truyền thống suy giảm. Nghiên cứu tổng quan lý thuyết về bẫy thu nhập trung bình và phân tích kinh nghiệm của Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Ireland và Ba Lan để xác định các yếu tố quyết định chuyển đổi lên nhóm thu nhập cao.

Kết quả nghiên cứu cho thấy không tồn tại một mô hình phát triển duy nhất có thể bảo đảm thành công, nhưng các quốc gia thành công đều dựa trên các đặc điểm chung như cải thiện năng suất, nâng cao chất lượng thể chế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng doanh nghiệp nội địa có năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu chỉ ra rằng, ràng buộc lớn nhất đối với Việt Nam hiện nay không còn nằm ở thiếu vốn hay hạn chế hội nhập quốc tế, mà là khả năng tạo ra tăng trưởng dựa trên năng suất và nâng cao năng lực đổi mới nội sinh. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất lộ trình chính sách tập trung vào cải cách thể chế, nâng cao năng suất, phát triển doanh nghiệp trong nước, xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và đầu tư nguồn nhân lực.

Từ khóa: Bẫy thu nhập trung bình, tăng trưởng năng suất, chất lượng thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo, Việt Nam

ESCAPING THE MIDDLE-INCOME TRAP: THE ROLE INSTITUTIONAL QUALITY, PRODUCTIVITY AND INNOVATION CAPABILITIES - INTERNATIONAL EXPERIENCE AND POLICY IMPLICATIONS FOR VIETNAM

Abstract: Over the past three decades (since the reforms of 1986), Vietnam has achieved remarkable economic progress, moving from a low-income economy toward a middle-income status through rapid industrialization, global integration, and foreign direct investment (FDI). However, sustaining income convergence and avoiding the middle-income trap has become a critical development challenge as traditional growth drivers gradually lose their effectiveness. This study examines the key factors that enable economies to successfully transition from middle-income to high-income status by combining a review of the middle-income trap literature with a comparative analysis of five successful cases: South Korea, Taiwan, Singapore, Ireland, and Poland.

The findings suggest that there is no single development model that guarantees successful transition. Nevertheless, successful economies share several common characteristics, including continuous productivity improvement, institutional upgrading, innovation capability development, investment in human capital, and the emergence of globally competitive domestic firms. The study argues that the major constraint facing Vietnam is no longer limited access to capital or international markets, but rather the ability to generate productivity-driven growth and strengthen domestic innovation capacity. Based on these findings, the article proposes a policy roadmap focusing on institutional reform, productivity enhancement, the development of domestic enterprises, the establishment of an innovation ecosystem, and investment in human capital.

Keywords: Middle-income trap, productivity growth, institutional quality, innovation capability, Vietnam.

Ảnh minh họa (Nguồn: vneconomy.vn)
Ảnh minh họa (Nguồn: vneconomy.vn)

1. Giới thiệu

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

Trong bốn thập kỷ qua, Việt Nam được xem là một trong những nền kinh tế đang phát triển thành công nhờ duy trì tăng trưởng cao, giảm nghèo, chuyển dịch cơ cấu và hội nhập sâu vào kinh tế toàn cầu kể từ công cuộc đổi mới năm 1986. Từ một quốc gia thu nhập thấp, Việt Nam đã gia nhập nhóm thu nhập trung bình năm 2008 và đặt mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.

Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy đạt mức thu nhập trung bình chưa đồng nghĩa với khả năng tiếp tục hội tụ với các nền kinh tế phát triển. Nhiều quốc gia từng tăng trưởng mạnh nhờ lao động giá rẻ, tích lũy vốn và lợi thế chi phí nhưng sau đó rơi vào giai đoạn tăng trưởng chậm kéo dài, được gọi là “bẫy thu nhập trung bình”. Dù còn tranh luận về bản chất của hiện tượng này, nhiều nghiên cứu thống nhất rằng thách thức lớn nhất của các nền kinh tế thu nhập trung bình là chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa trên mở rộng đầu vào sang mô hình dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và chất lượng thể chế.

Kinh nghiệm từ các quốc gia như Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Ireland và Ba Lan cho thấy việc chuyển đổi lên nhóm thu nhập cao không chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng mà đòi hỏi thay đổi căn bản mô hình phát triển, chuyển từ cạnh tranh dựa trên chi phí sang cạnh tranh dựa trên năng suất, công nghệ và năng lực đổi mới.

Đối với Việt Nam, thách thức trong giai đoạn tới không còn chỉ là duy trì tăng trưởng mà là tạo ra động lực phát triển mới trong bối cảnh dân số già hóa, cạnh tranh công nghệ, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và chuyển đổi xanh. Mô hình tăng trưởng hiện nay chủ yếu dựa trên tích lũy vốn, thương mại và thu hút FDI đã giúp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt trong ngành điện tử. Tuy nhiên, mô hình này đang bộc lộ hạn chế khi giá trị gia tăng vẫn tập trung nhiều ở khu vực FDI, năng suất lao động cải thiện chưa đủ mạnh, đầu tư cho nghiên cứu - phát triển (R&D) còn thấp và năng lực công nghệ của doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.

1.2. Vấn đề nghiên cứu

Những hạn chế trên đặt ra câu hỏi quan trọng, vậy đâu là các yếu tố quyết định khả năng vượt qua bẫy thu nhập trung bình và Việt Nam cần ưu tiên cải cách để tạo động lực tăng trưởng bền vững? Đây không chỉ là vấn đề chính sách mà còn là chủ đề lớn trong kinh tế học phát triển. Các nghiên cứu hiện nay tiếp cận theo nhiều hướng khác nhau, từ vai trò của thể chế, quản trị nhà nước đến đổi mới sáng tạo, năng suất, phát triển doanh nghiệp nội địa và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Sự đa dạng này cho thấy bẫy thu nhập trung bình không thể giải thích bởi một yếu tố riêng lẻ mà phụ thuộc vào sự kết hợp giữa thể chế, năng suất cao, năng lực đổi mới và khu vực doanh nghiệp trong nước đủ mạnh.

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

Trên cơ sở khoảng trống nghiên cứu và yêu cầu thực tiễn, bài viết tập trung làm rõ ba vấn đề: (i) Những yếu tố kinh tế và thể chế quyết định khả năng chuyển đổi thành công từ thu nhập trung bình lên thu nhập cao; (ii) Các điểm chung trong quá trình thay đổi mô hình tăng trưởng của những quốc gia đã vượt qua bẫy thu nhập trung bình như Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Ireland và Ba Lan; (iii) Những cải cách Việt Nam cần ưu tiên trong thập kỷ tới để hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao.

1.4. Đóng góp của nghiên cứu

Khác với các nghiên cứu chủ yếu phân tích từng trường hợp riêng lẻ, bài viết sử dụng phương pháp so sánh năm nền kinh tế điển hình nhằm nhận diện các cơ chế phát triển có tính phổ quát trong quá trình chuyển đổi lên nhóm thu nhập cao. Nghiên cứu không tìm kiếm một mô hình duy nhất để Việt Nam sao chép mà tập trung xác định những nền tảng tạo nên thành công của các quốc gia đã vượt qua giai đoạn chuyển đổi này. Kết quả phân tích cho thấy không tồn tại “công thức chung” để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình; thay vào đó, thành công thường đến từ sự kết hợp giữa thể chế hiệu quả, tăng trưởng dựa trên năng suất, năng lực đổi mới sáng tạo và khu vực doanh nghiệp nội địa phát triển.

Trên cơ sở đó, bài viết cho rằng cải cách thể chế và nâng cao năng suất lao động cần trở thành hai trụ cột trong chiến lược phát triển dài hạn của Việt Nam. Các chính sách về đổi mới sáng tạo, phát triển doanh nghiệp tư nhân, nâng cấp chuỗi giá trị và đào tạo nguồn nhân lực chỉ có thể tạo hiệu quả bền vững khi được hỗ trợ bởi môi trường thể chế khuyến khích cạnh tranh, sáng tạo và phân bổ nguồn lực hiệu quả.

2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

2.1. Tranh luận về bẫy thu nhập trung bình

Khái niệm bẫy thu nhập trung bình được sử dụng để giải thích hiện tượng một số quốc gia đạt tốc độ tăng trưởng cao trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa nhưng gặp khó khăn khi tiếp tục thu hẹp khoảng cách với các nền kinh tế phát triển. Thuật ngữ này trở nên phổ biến sau báo cáo “Sự phục hưng Đông Á: Các ý tưởng cho tăng trưởng kinh tế” của World Bank (2007).

Ở giai đoạn đầu phát triển, các quốc gia thu nhập trung bình có thể tăng trưởng nhanh nhờ lợi thế lao động giá rẻ, mở rộng đầu tư, chuyển dịch cơ cấu và tiếp nhận công nghệ từ bên ngoài. Tuy nhiên, khi các lợi thế này suy giảm, mô hình dựa trên tích lũy vốn và mở rộng quy mô sản xuất khó duy trì động lực tăng trưởng. Eichengreen, Park và Shin (2012) cho rằng, nhiều nền kinh tế có xu hướng giảm tốc khi đạt đến một mức thu nhập nhất định do lợi thế chi phí giảm nhưng năng lực đổi mới chưa đủ phát triển. Aiyar và cộng sự (2013) cũng nhận định các nền kinh tế thu nhập trung bình đối mặt với nguy cơ giảm tốc cao hơn nếu không hình thành được động lực tăng trưởng mới.

Ngược lại, một số nghiên cứu đặt câu hỏi liệu bẫy thu nhập trung bình có phải là một hiện tượng kinh tế riêng biệt hay chỉ phản ánh quá trình hội tụ có điều kiện. Felipe, Abdon và Kumar (2012) cho rằng khái niệm này đôi khi được sử dụng với phạm vi quá rộng, trong khi Robertson và Ye (2013) chưa tìm thấy bằng chứng thống kê đủ mạnh để khẳng định sự tồn tại của một “cái bẫy” riêng biệt. Dù còn tranh luận, các nghiên cứu gần đây thống nhất rằng thách thức cốt lõi của các nền kinh tế thu nhập trung bình là chuyển đổi mô hình phát triển từ dựa trên chi phí thấp sang dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và chất lượng thể chế. Đây cũng là trọng tâm trong cách tiếp cận của World Bank (2024) khi nhấn mạnh khả năng nâng cấp động lực tăng trưởng quyết định quá trình chuyển đổi lên nhóm thu nhập cao.

2.2. Chuyển đổi tăng trưởng dựa trên năng suất

Một yếu tố quyết định khả năng vượt bẫy thu nhập trung bình là chuyển đổi từ tăng trưởng dựa trên mở rộng đầu vào sang tăng trưởng dựa trên năng suất. Theo Solow (1957), vốn và lao động chỉ tạo động lực tăng trưởng trong một giai đoạn nhất định; về dài hạn, tiến bộ công nghệ và hiệu quả sử dụng nguồn lực mới là yếu tố quyết định. Kinh nghiệm Đông Á cho thấy các nền kinh tế thành công ban đầu dựa vào tích lũy vốn, mở rộng sản xuất và tận dụng lao động, nhưng sau đó phải chuyển sang nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp (TFP). Hàn Quốc là ví dụ điển hình khi chuyển từ công nghiệp hóa quy mô lớn sang phát triển các ngành công nghệ cao, trong đó TFP ngày càng đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng (Kim và Lau, 1994). Đài Loan cũng thành công nhờ học hỏi công nghệ, nâng cao hiệu quả sản xuất và cải thiện năng lực cạnh tranh doanh nghiệp (Wang, 2010).

Bên cạnh năng suất, chuyển dịch cơ cấu kinh tế cũng giữ vai trò quan trọng. Lewis (1954) chỉ ra rằng tăng trưởng ban đầu thường đến từ việc chuyển lao động sang khu vực có năng suất cao hơn. Tuy nhiên, khi quá trình công nghiệp hóa đạt đến một giới hạn nào đó, động lực này suy giảm và các quốc gia cần chuyển sang những ngành có hàm lượng công nghệ, tri thức và giá trị gia tăng cao hơn (Rodrik, 2016). Vì vậy, mục tiêu không chỉ là mở rộng sản xuất mà phải nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu.

2.3. Vai trò của thể chế và đổi mới sáng tạo

Năng suất cao chỉ có thể duy trì khi được hỗ trợ bởi thể chế và năng lực đổi mới sáng tạo. Theo North (1990), thể chế bao gồm các quy tắc chính thức và phi chính thức định hình hành vi kinh tế. Thể chế chất lượng cao giúp bảo vệ quyền sở hữu, giảm chi phí giao dịch, thúc đẩy cạnh tranh và khuyến khích đầu tư dài hạn. Acemoglu, Johnson và Robinson (2005) cho rằng, khác biệt về thể chế là nguyên nhân quan trọng tạo ra sự khác biệt về trình độ phát triển giữa các quốc gia. Trong quá trình thoát bẫy thu nhập trung bình, thể chế càng trở nên quan trọng khi nền kinh tế chuyển sang mô hình dựa trên tri thức, đòi hỏi môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và khuyến khích sáng tạo.

Cùng với thể chế, đổi mới sáng tạo là động lực giúp các nền kinh tế vượt qua giai đoạn tăng trưởng dựa trên bắt kịp công nghệ. Schumpeter (1934), Romer (1990), Aghion và Howitt (1992) đều nhấn mạnh vai trò trung tâm của đổi mới trong tăng trưởng dài hạn. Theo Lee (2019), quá trình phát triển thành công đòi hỏi chuyển từ “tăng trưởng dựa trên bắt kịp” sang “tăng trưởng dựa trên đổi mới”. Do đó, các quốc gia không chỉ cần tiếp nhận công nghệ mà còn phải xây dựng năng lực R&D, hệ sinh thái đổi mới và doanh nghiệp có khả năng tạo ra công nghệ mới.

2.4. Chuỗi giá trị toàn cầu và năng lực nội địa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuỗi giá trị toàn cầu và FDI tạo cơ hội để các nền kinh tế thu nhập trung bình mở rộng xuất khẩu, tiếp nhận công nghệ và hội nhập quốc tế. Baldwin (2016) cho rằng sự phân tách sản xuất toàn cầu cho phép các quốc gia tham gia vào một số công đoạn nhất định mà không cần xây dựng toàn bộ chuỗi sản xuất. Tuy nhiên, việc tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu không đồng nghĩa với việc các quốc gia sẽ thu hẹp khoảng cách thu nhập với các nền kinh tế phát triển. Paus (2017) nhấn mạnh rằng yếu tố quyết định là khả năng nâng cấp chuỗi giá trị, chuyển từ các hoạt động giá trị gia tăng thấp sang các công đoạn dựa trên công nghệ, thiết kế và sáng tạo. FDI chỉ tạo tác động dài hạn khi gắn với phát triển nguồn nhân lực, năng lực hấp thụ công nghệ và liên kết với doanh nghiệp trong nước. Ireland là ví dụ về mô hình tận dụng FDI để nâng cấp nền kinh tế, trong khi Hàn Quốc và Đài Loan thành công nhờ xây dựng doanh nghiệp nội địa có năng lực cạnh tranh quốc tế.

2.5. Khoảng trống nghiên cứu

Tổng quan nghiên cứu cho thấy, vượt qua bẫy thu nhập trung bình là kết quả của sự kết hợp giữa năng suất, thể chế, đổi mới sáng tạo và khả năng nâng cấp trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu vẫn tập trung vào từng yếu tố riêng lẻ hoặc phân tích kinh nghiệm của từng quốc gia, chưa phản ánh đầy đủ sự tương tác giữa các yếu tố trong quá trình chuyển đổi mô hình phát triển. Khoảng trống này đặc biệt có ý nghĩa với Việt Nam, khi nền kinh tế đang cần chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào vốn, lao động và hội nhập thương mại sang mô hình dựa trên năng suất, công nghệ và năng lực nội sinh. Vì vậy, nghiên cứu này tiếp cận theo hướng tổng hợp, phân tích kinh nghiệm của các quốc gia đã vượt qua bẫy thu nhập trung bình nhằm nhận diện các điều kiện nền tảng và trình tự cải cách phù hợp cho Việt Nam trên con đường hướng tới nhóm nước thu nhập cao.

3. Khung phân tích và phương pháp nghiên cứu

3.1. Khung phân tích

Một trong những khó khăn lớn nhất khi nghiên cứu về bẫy thu nhập trung bình là xác định những yếu tố thực sự quyết định khả năng chuyển đổi thành công của một nền kinh tế. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào những nhân tố riêng lẻ như năng suất, thể chế, đổi mới sáng tạo, vốn nhân lực hoặc mức độ hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có thể chưa phản ánh đầy đủ sự tương tác giữa các động lực tăng trưởng trong quá trình phát triển dài hạn.

Trên cơ sở tổng hợp các quan điểm lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm, nghiên cứu này xây dựng một khung phân tích cho rằng khả năng vượt qua bẫy thu nhập trung bình không đến từ một yếu tố đơn nhất mà là kết quả của sự kết hợp giữa bốn nhóm điều kiện có tính bổ trợ lẫn nhau: (i) Chất lượng thể chế; (ii) Tăng trưởng năng suất; (iii) Năng lực đổi mới sáng tạo; và (iv) Khả năng phát triển doanh nghiệp nội địa trong quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu.

Khung phân tích được hình thành dựa trên sự kết hợp của ba nền tảng lý thuyết chính. Thứ nhất, lý thuyết tăng trưởng nội sinh. Romer (1990); Aghion và Howitt (1992) nhấn mạnh rằng tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo là những yếu tố quyết định khả năng duy trì tăng trưởng trong dài hạn. Khi nền kinh tế đạt đến một trình độ phát triển nhất định, tăng trưởng không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào mở rộng vốn và lao động mà cần chuyển sang dựa trên cải thiện năng suất và sáng tạo. Thứ hai, cách tiếp cận thể chế mới. North (1990); Acemoglu và cộng sự (2005) cho rằng chất lượng thể chế đóng vai trò nền tảng trong việc định hình môi trường kinh doanh, phân bổ nguồn lực và tạo động lực cho đầu tư dài hạn. Những nền kinh tế có thể chế hiệu quả thường có khả năng thúc đẩy cạnh tranh, bảo vệ quyền sở hữu và khuyến khích doanh nghiệp đổi mới. Thứ ba, lý thuyết bắt kịp công nghệ. Lee (2013, 2019) cho rằng các nền kinh tế đang phát triển thường trải qua hai giai đoạn chuyển đổi. Ở giai đoạn đầu, tăng trưởng chủ yếu dựa trên việc tiếp nhận công nghệ và học hỏi từ các quốc gia đi trước. Tuy nhiên, khi khoảng cách công nghệ thu hẹp, khả năng sáng tạo nội sinh trở thành điều kiện quyết định để duy trì quá trình hội tụ.

Trên cơ sở các nền tảng lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm nêu trên, nghiên cứu xây dựng một chuỗi liên kết phát triển trong đó chất lượng thể chế đóng vai trò nền tảng thúc đẩy môi trường cạnh tranh minh bạch và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Khi các điều kiện thể chế được cải thiện, nền kinh tế có khả năng nâng cao năng suất, tạo động lực cho đổi mới sáng tạo, đồng thời giúp doanh nghiệp trong nước từng bước nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu. Quá trình này góp phần hình thành các động lực tăng trưởng mới và tạo nền tảng cho sự gia tăng thu nhập một cách bền vững.

Điểm quan trọng của khung phân tích này là xem xét các yếu tố trên như một hệ thống có sự tương tác lẫn nhau thay vì các biến độc lập. Chẳng hạn, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển chỉ tạo ra tác động dài hạn khi được hỗ trợ bởi môi trường thể chế phù hợp. Tương tự, việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu chỉ tạo ra lợi ích bền vững nếu doanh nghiệp trong nước có khả năng hấp thụ công nghệ và từng bước nâng cấp năng lực sản xuất. Do đó, nghiên cứu không nhằm tìm kiếm một yếu tố duy nhất quyết định thành công, mà tập trung nhận diện những nhóm điều kiện thường xuất hiện trong các trường hợp vượt qua bẫy thu nhập trung bình thành công và đánh giá mức độ phù hợp đối với Việt Nam.

3.2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp so sánh - được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu kinh tế phát triển và kinh tế chính trị nhằm phân tích những quá trình thay đổi mang tính dài hạn. Theo Mahoney và Rueschemeyer (2003), phương pháp này đặc biệt phù hợp khi nghiên cứu những hiện tượng chịu ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố kinh tế, xã hội và thể chế, trong đó quan hệ nhân quả khó có thể được giải thích đầy đủ thông qua các mô hình định lượng đơn giản.

Lý do lựa chọn phương pháp so sánh xuất phát từ thực tế rằng không tồn tại một con đường duy nhất dẫn đến thành công trong quá trình chuyển đổi các quốc gia từ thu nhập trung bình lên thu nhập cao. Các quốc gia như Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Ireland và Ba Lan đều đạt được thành công nhưng dựa trên những mô hình phát triển khác nhau. Việc phân tích nhiều trường hợp cho phép nghiên cứu phân biệt giữa những yếu tố mang tính đặc thù của từng quốc gia và những đặc điểm có khả năng mang tính phổ quát. Thông qua cách tiếp cận này, nghiên cứu hướng tới việc xác định những cơ chế phát triển lặp lại trong quá trình chuyển đổi thành công, từ đó rút ra những hàm ý phù hợp cho Việt Nam.

3.3. Lựa chọn trường hợp nghiên cứu

Nghiên cứu lựa chọn năm trường hợp tham chiếu gồm Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Ireland và Ba Lan nhằm phân tích các con đường chuyển đổi thành công từ nền kinh tế thu nhập trung bình sang nhóm thu nhập cao hoặc hội tụ gần nhóm nước phát triển. Việc lựa chọn các trường hợp nghiên cứu dựa trên nguyên tắc Sự lệch chuẩn tích cực (positive deviance), tức tập trung vào những quốc gia đạt được kết quả vượt trội so với xu hướng chung của các nền kinh tế cùng trình độ phát triển.

Các trường hợp được lựa chọn dựa trên ba tiêu chí chính. Thứ nhất, các quốc gia này từng trải qua giai đoạn phát triển với những đặc điểm tương đồng với nhiều nền kinh tế thu nhập trung bình hiện nay, bao gồm phụ thuộc vào công nghiệp chế tạo, tích lũy vốn và tiếp nhận công nghệ từ bên ngoài. Thứ hai, các quốc gia có sự khác biệt đáng kể về quy mô kinh tế, vị trí địa lý, mô hình thể chế và chiến lược phát triển. Sự đa dạng này giúp nghiên cứu tránh việc rút ra kết luận chỉ phù hợp với một nhóm quốc gia cụ thể. Thứ ba, là những trường hợp thường xuyên được đề cập trong các nghiên cứu quốc tế về quá trình bắt kịp và chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

Cụ thể, Hàn Quốc đại diện cho mô hình công nghiệp hóa dựa trên phát triển năng lực công nghệ nội địa và chính sách công nghiệp có định hướng. Đài Loan thể hiện vai trò của mạng lưới doanh nghiệp công nghệ và liên kết giữa nghiên cứu với sản xuất. Singapore phản ánh tầm quan trọng của thể chế hiệu quả, nguồn nhân lực chất lượng cao và hội nhập quốc tế. Ireland minh họa khả năng tận dụng FDI công nghệ cao kết hợp với cải thiện môi trường kinh doanh. Ba Lan là trường hợp gần đây hơn, cho thấy vai trò của hội nhập kinh tế khu vực và nâng cao năng suất trong quá trình chuyển đổi.

3.4. Hệ thống chỉ tiêu và nguồn dữ liệu

Để bảo đảm tính nhất quán trong quá trình phân tích so sánh, nghiên cứu sử dụng một hệ thống chỉ tiêu tập trung vào các nhóm yếu tố có liên quan trực tiếp đến khả năng vượt qua bẫy thu nhập trung bình. Nhóm thứ nhất là chất lượng thể chế và năng lực quản trị, phản ánh khả năng tạo lập môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch và khuyến khích cạnh tranh. Nhóm thứ hai là năng suất và chuyển đổi cơ cấu, bao gồm tốc độ tăng năng suất lao động, năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) và khả năng dịch chuyển sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn. Nhóm thứ ba là năng lực đổi mới sáng tạo và công nghệ, được đánh giá thông qua đầu tư cho R&D, năng lực sáng tạo, mức độ ứng dụng công nghệ và khả năng hình thành hệ sinh thái đổi mới. Nhóm thứ tư là năng lực doanh nghiệp nội địa và mức độ hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu, tập trung vào khả năng hấp thụ công nghệ, nâng cấp vị trí sản xuất và xây dựng doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh quốc tế.

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các nguồn quốc tế có độ tin cậy cao, bao gồm: Các chỉ số phát triển thế giới và Báo cáo Phát triển thế giới của World Bank, bảng Penn World, số liệu thống kê của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), số liệu của Viện Thống kê UNESCO, dữ liệu của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ thế giới (WIPO), Báo cáo Triển vọng Kinh tế thế giới của Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), Ủy ban châu Âu và các nghiên cứu học thuật được bình duyệt trong hệ thống Scopus/Web of Science. Việc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu giúp nghiên cứu có cái nhìn toàn diện hơn, đồng thời hạn chế sự phụ thuộc vào một bộ dữ liệu duy nhất.

Mặc dù phương pháp nghiên cứu trường hợp so sánh có ưu điểm trong việc phân tích các quá trình phát triển dài hạn, nghiên cứu cũng thừa nhận một số hạn chế. Phương pháp này không nhằm xác định quan hệ nhân quả tuyệt đối như các nghiên cứu kinh tế lượng, mà tập trung tìm kiếm các mô hình và cơ chế phát triển có tính lặp lại giữa các trường hợp thành công. Vì vậy, mục tiêu của nghiên cứu không phải là sao chép nguyên mẫu kinh nghiệm quốc tế, mà là xác định những nguyên tắc phát triển có khả năng thích ứng với điều kiện cụ thể của Việt Nam.

4. Phân tích so sánh kinh nghiệm quốc tế

4.1. Gia tăng năng suất

Phân tích kinh nghiệm của các quốc gia vượt qua bẫy thu nhập trung bình cho thấy nâng cao năng suất là yếu tố trung tâm quyết định khả năng duy trì quá trình hội tụ thu nhập trong dài hạn. Mặc dù các quốc gia nghiên cứu có xuất phát điểm, quy mô kinh tế và mô hình phát triển khác nhau, điểm chung nổi bật là không quốc gia nào có thể trở thành nền kinh tế thu nhập cao chỉ dựa trên lợi thế lao động giá rẻ hoặc mở rộng đầu tư vốn.

Trong giai đoạn đầu phát triển, các nền kinh tế như Hàn Quốc, Đài Loan hay Ba Lan đều dựa vào việc tích lũy vốn, mở rộng sản xuất công nghiệp và tiếp nhận công nghệ từ bên ngoài để thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, khi chi phí lao động tăng lên và lợi thế cạnh tranh dựa trên giá thành suy giảm, các quốc gia này đã chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên gia tăng năng suất, nâng cấp công nghệ và dịch chuyển sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn.

Hàn Quốc là ví dụ điển hình cho quá trình chuyển đổi này. Trong giai đoạn công nghiệp hóa ban đầu, tăng trưởng chủ yếu đến từ mở rộng quy mô sản xuất và xuất khẩu. Tuy nhiên, từ cuối thập niên 1980, nền kinh tế bắt đầu chuyển mạnh sang các ngành công nghệ cao như điện tử, bán dẫn và công nghệ thông tin. Quá trình này giúp TFP ngày càng đóng vai trò quan trọng hơn trong tăng trưởng.

Tương tự, Ba Lan cho thấy một nền kinh tế không nhất thiết phải tạo ra những đột phá công nghệ mang tính cách mạng mới có thể vượt qua bẫy thu nhập trung bình. Thông qua cải cách thể chế, hiện đại hóa sản xuất và hội nhập sâu vào thị trường châu Âu, Ba Lan đã cải thiện năng suất trên diện rộng trong nhiều ngành kinh tế. Những bằng chứng này cho thấy vấn đề quan trọng đối với các quốc gia thu nhập trung bình không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng, mà là tạo ra khả năng liên tục nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Đây chính là điểm khác biệt giữa tăng trưởng dựa trên mở rộng đầu vào và tăng trưởng dựa trên năng suất.

4.2. Chuyển đổi thể chế

Một phát hiện quan trọng khác từ các trường hợp nghiên cứu là vai trò của chuyển đổi thể chế trong quá trình thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình. Các quốc gia thành công không chỉ cải thiện một vài chính sách riêng lẻ mà từng bước xây dựng hệ thống thể chế có khả năng hỗ trợ cạnh tranh, đổi mới và phân bổ nguồn lực hiệu quả.

Singapore là trường hợp tiêu biểu cho vai trò của thể chế như một lợi thế cạnh tranh quốc gia. Trong điều kiện hạn chế về tài nguyên và quy mô thị trường, quốc gia này không thể dựa vào lợi thế tự nhiên mà phải tạo dựng môi trường kinh doanh có tính minh bạch, ổn định và hiệu quả cao. Chất lượng quản trị công, khả năng thực thi chính sách và mức độ tin cậy của hệ thống pháp lý đã giúp Singapore thu hút đầu tư, phát triển nguồn nhân lực và trở thành trung tâm tài chính - công nghệ quốc tế.

Kinh nghiệm của Hàn Quốc cũng cho thấy vai trò của nhà nước trong quá trình chuyển đổi thể chế. Chính phủ Hàn Quốc đóng vai trò định hướng chiến lược thông qua chính sách công nghiệp, hỗ trợ phát triển các ngành ưu tiên và xây dựng năng lực công nghệ quốc gia. Tuy nhiên, thành công không đến từ sự can thiệp trực tiếp kéo dài, mà từ khả năng từng bước chuyển sang một hệ thống dựa nhiều hơn vào cạnh tranh và hiệu quả thị trường.

Ba Lan cũng cho thấy cải cách thể chế có thể tạo ra động lực tăng trưởng mạnh mẽ trong quá trình chuyển đổi kinh tế. Việc xây dựng thể chế thị trường hiện đại và hội nhập vào Liên minh châu Âu đã giúp quốc gia này cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao năng suất và tăng cường khả năng tham gia vào chuỗi giá trị khu vực.

4.3. Phát triển năng lực đổi mới sáng tạo

Bên cạnh năng suất và thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo là yếu tố phân biệt rõ nhất giữa những quốc gia chỉ đạt đến mức thu nhập trung bình và những quốc gia có thể tiến lên nhóm thu nhập cao. Trong giai đoạn đầu phát triển, các nền kinh tế có thể cải thiện năng suất bằng cách nhập khẩu công nghệ, thu hút đầu tư nước ngoài và học hỏi từ các quốc gia đi trước. Tuy nhiên, khi khoảng cách công nghệ thu hẹp, động lực tăng trưởng này dần suy giảm. Khi đó, năng lực sáng tạo nội sinh trở thành điều kiện cần để duy trì quá trình hội tụ.

Đài Loan là một minh chứng rõ nét cho vai trò của hệ sinh thái đổi mới. Thay vì dựa vào một số tập đoàn lớn, Đài Loan xây dựng mạng lưới doanh nghiệp nhỏ và vừa có khả năng đổi mới, kết nối chặt chẽ với các viện nghiên cứu và trường đại học. Sự phát triển của Công viên Khoa học Tân Trúc cho thấy một hệ sinh thái công nghệ hiệu quả có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. Tương tự, Hàn Quốc đã chuyển đổi thành công từ nền kinh tế dựa trên tiếp nhận công nghệ sang nền kinh tế có khả năng tự tạo ra công nghệ mới. Việc đầu tư dài hạn vào R&D, giáo dục đại học và năng lực nghiên cứu đã giúp các doanh nghiệp như Samsung, Hyundai và LG trở thành những tập đoàn công nghệ toàn cầu. Kinh nghiệm của các quốc gia này cho thấy đổi mới sáng tạo không thể hình thành trong thời gian ngắn. Đây là kết quả của quá trình tích lũy dài hạn về tri thức, nguồn nhân lực, thể chế nghiên cứu và năng lực doanh nghiệp.

4.4. Nâng cao năng lực doanh nghiệp nội địa

Một điểm chung quan trọng trong các trường hợp vượt qua bẫy thu nhập trung bình là vai trò ngày càng lớn của doanh nghiệp nội địa trong việc tạo ra giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh quốc tế.

Việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và thu hút FDI có thể tạo ra động lực tăng trưởng ban đầu, nhưng các quốc gia thành công đều cho thấy rằng hội nhập chỉ mang lại lợi ích dài hạn khi doanh nghiệp trong nước có khả năng học hỏi, hấp thụ công nghệ và nâng cấp vị trí sản xuất. Hàn Quốc là trường hợp điển hình khi các tập đoàn nội địa lớn trở thành trung tâm của quá trình công nghiệp hóa và đổi mới công nghệ. Các doanh nghiệp này không chỉ đóng vai trò sản xuất mà còn đầu tư mạnh vào nghiên cứu, xây dựng thương hiệu và cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Trong khi đó, Đài Loan đạt được thành công thông qua mô hình khác, dựa trên mạng lưới doanh nghiệp vừa và nhỏ có tính linh hoạt cao. Sức mạnh của mô hình này nằm ở khả năng chuyên môn hóa, hợp tác và thích ứng nhanh với thay đổi công nghệ. Ireland cho thấy FDI có thể trở thành động lực quan trọng nếu đi kèm với năng lực nội sinh. Việc thu hút các tập đoàn công nghệ quốc tế chỉ tạo ra tác động lâu dài khi quốc gia có đủ nguồn nhân lực và doanh nghiệp hỗ trợ để hình thành liên kết trong nước.

Như vậy, FDI nên được xem là một công cụ để nâng cao năng lực nội địa thay vì mục tiêu phát triển tự thân. Khả năng vượt qua bẫy thu nhập trung bình phụ thuộc nhiều hơn vào việc một nền kinh tế có thể biến dòng vốn và công nghệ bên ngoài thành năng lực cạnh tranh bên trong hay không.

4.5. Bài học từ các nền kinh tế vượt qua bẫy thu nhập trung bình thành công

Từ các trường hợp nghiên cứu có thể rút ra một số bài học chung về quá trình vượt qua bẫy thu nhập trung bình. Thứ nhất, không tồn tại một mô hình phát triển duy nhất. Hàn Quốc thành công dựa trên các tập đoàn công nghiệp lớn; Đài Loan dựa trên hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ; Singapore dựa trên thể chế và nguồn nhân lực; Ireland tận dụng FDI công nghệ cao; Ba Lan dựa vào cải cách thể chế và hội nhập khu vực. Điều quan trọng không phải là sao chép một mô hình cụ thể mà là xây dựng những năng lực phù hợp với điều kiện trong nước. Thứ hai, tất cả các trường hợp thành công đều trải qua quá trình chuyển đổi từ tăng trưởng dựa trên vốn và lao động sang tăng trưởng dựa trên năng suất. Đây là bước chuyển mang tính quyết định để tránh tình trạng tăng trưởng chậm lại khi lợi thế chi phí suy giảm. Thứ ba, đổi mới sáng tạo chỉ phát triển khi được hỗ trợ bởi một hệ thống thể chế phù hợp, nguồn nhân lực chất lượng cao và doanh nghiệp có năng lực hấp thụ công nghệ. Thứ tư, vai trò của nhà nước trong quá trình phát triển không nằm ở việc thay thế thị trường mà ở việc tạo dựng môi trường để doanh nghiệp đổi mới, cạnh tranh và nâng cấp năng lực.

Quan trọng nhất, kinh nghiệm quốc tế cho thấy vượt qua bẫy thu nhập trung bình là một quá trình kéo dài nhiều thập kỷ. Thành công không đến từ một chính sách đơn lẻ mà từ sự nhất quán trong chiến lược phát triển, năng lực thực thi chính sách và khả năng liên tục điều chỉnh trước những thay đổi của kinh tế toàn cầu. Những phát hiện này tạo nền tảng để đánh giá những điểm mạnh, điểm nghẽn và lựa chọn chính sách phù hợp đối với Việt Nam trong giai đoạn hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao.

Bảng 1.1, Bảng 1.2 và Bảng 1.3 tổng hợp kinh nghiệm 5 nền kinh tế vượt qua bẫy thu nhập trung bình.

Bảng 1.1: Tổng hợp kinh nghiệm vượt qua bẫy thu nhập trung bình của Hàn Quốc và Đài Loan

Vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Vai trò của thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Bảng 1.2: Tổng hợp kinh nghiệm vượt qua bẫy thu nhập trung bình của Singapore và Ireland

Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Bảng 1.3: Tổng hợp kinh nghiệm vượt qua bẫy thu nhập trung bình của Ba Lan

Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

5. Những thách thức trong quá trình chuyển đổi của Việt Nam

Sau gần bốn thập kỷ đổi mới, Việt Nam đã chuyển từ một quốc gia có thu nhập thấp trở thành nước có thu nhập trung bình, đồng thời hội nhập ngày càng sâu vào thương mại quốc tế và các chuỗi giá trị khu vực. Tuy nhiên, khi tiến gần ngưỡng thu nhập trung bình cao, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng vốn đầu tư, lao động và năng lực sản xuất đang dần bộc lộ những giới hạn. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy thách thức lớn nhất ở giai đoạn này không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng mà còn là chuyển sang mô hình phát triển dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh nội sinh (Gill và Kharas, 2007; World Bank, 2020). Điều đó đòi hỏi Việt Nam phải cải thiện đồng thời nhiều yếu tố như thể chế, năng suất lao động, năng lực của doanh nghiệp trong nước, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực. Những yếu tố này có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau: thể chế hiệu quả tạo điều kiện cho đầu tư dài hạn, doanh nghiệp mạnh thúc đẩy đổi mới sáng tạo, còn nguồn nhân lực chất lượng cao quyết định khả năng tiếp thu và làm chủ công nghệ.

Về thể chế, Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực trong cải thiện môi trường kinh doanh, thúc đẩy hội nhập quốc tế và hoàn thiện nền kinh tế thị trường. Tuy nhiên, khi nền kinh tế chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào tri thức và công nghệ, yêu cầu đối với thể chế cũng trở nên cao hơn. Không chỉ cần các chính sách phù hợp, Việt Nam còn phải nâng cao năng lực thực thi, tăng tính minh bạch và cải thiện sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý (Acemoglu và Robinson, 2012). Trong thời gian gần đây, một số chủ trương quan trọng đã phản ánh rõ định hướng này, như Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24/01/2025 về hội nhập quốc tế trong tình hình mới và Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân. Các nghị quyết này đều nhấn mạnh vai trò của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và khu vực doanh nghiệp tư nhân trong quá trình phát triển đất nước.

Tuy vậy, việc ban hành chính sách mới chỉ là bước khởi đầu. Hiệu quả cải cách phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa các chủ trương thành năng lực thực tế của nền kinh tế. Một thể chế hỗ trợ đổi mới sáng tạo cần bảo đảm quyền sở hữu tài sản, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, nâng cao tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách, đồng thời tạo động lực để doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu, công nghệ và phát triển nguồn nhân lực.

Đối với năng suất, tăng trưởng của Việt Nam trong nhiều năm qua chủ yếu dựa vào mở rộng đầu tư, chuyển dịch lao động từ khu vực năng suất thấp sang khu vực năng suất cao hơn và tận dụng cơ hội từ hội nhập thương mại quốc tế. Khu vực FDI đã đóng góp quan trọng vào tăng trưởng xuất khẩu, tạo việc làm và nâng cao năng lực sản xuất. Tuy nhiên, phần lớn giá trị gia tăng vẫn tập trung ở các khâu có hàm lượng công nghệ cao như nghiên cứu, thiết kế và xây dựng thương hiệu, trong khi doanh nghiệp trong nước mới tham gia chủ yếu ở các công đoạn có giá trị gia tăng thấp (World Bank, 2020). Kinh nghiệm của Hàn Quốc, Đài Loan và Ireland cho thấy FDI chỉ tạo ra tác động phát triển lâu dài khi đi cùng với khả năng học hỏi công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp nước ngoài với doanh nghiệp trong nước (Lee, 2013). Vì vậy, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ thu hút vốn đầu tư sang nâng cao khả năng hấp thụ công nghệ và xây dựng năng lực phát triển nội sinh.

Sự phát triển của doanh nghiệp nội địa cũng là một thách thức lớn trong quá trình chuyển đổi. Mặc dù khu vực kinh tế tư nhân đã mở rộng nhanh trong những năm gần đây, phần lớn doanh nghiệp vẫn có quy mô nhỏ, năng lực công nghệ và quản trị còn hạn chế, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển chưa nhiều, đồng thời chưa xây dựng được các thương hiệu có sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. So với các nền kinh tế đã vượt qua bẫy thu nhập trung bình, Việt Nam cần chuyển từ mục tiêu tăng số lượng doanh nghiệp sang nâng cao chất lượng, năng lực cạnh tranh và khả năng đổi mới sáng tạo. Đồng thời, cần thúc đẩy liên kết chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI nhằm tăng cường chuyển giao công nghệ và nâng cao giá trị gia tăng trong nước.

Về đổi mới sáng tạo, Việt Nam đang từng bước chuyển từ mô hình chủ yếu tiếp nhận công nghệ sang xây dựng năng lực sáng tạo dựa trên nội lực của nền kinh tế. Tuy nhiên, quá trình này không chỉ phụ thuộc vào việc tăng đầu tư cho R&D mà còn đòi hỏi sự kết nối hiệu quả giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và thị trường vốn (Aghion và cộng sự, 2005). Hiện nay, khả năng thương mại hóa kết quả nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao vẫn còn là những điểm cần tiếp tục cải thiện.

Bên cạnh đó, khoảng cách về năng suất vẫn là một rào cản lớn đối với quá trình hội tụ thu nhập của Việt Nam. Thành công trong giai đoạn đầu của công nghiệp hóa chủ yếu đến từ việc mở rộng các yếu tố đầu vào như vốn và lao động. Tuy nhiên, khi lợi thế về lao động chi phí thấp dần suy giảm, mô hình tăng trưởng dựa trên mở rộng đầu vào sẽ khó có thể duy trì trong dài hạn. Điểm khác biệt giữa Việt Nam và các quốc gia đã vượt qua bẫy thu nhập trung bình nằm ở khả năng liên tục nâng cấp công nghệ, dịch chuyển sang các ngành có giá trị gia tăng cao và xây dựng được năng lực sản xuất dựa trên đổi mới sáng tạo.

Cuối cùng, chất lượng nguồn nhân lực sẽ là yếu tố quyết định thành công của quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế dựa trên tri thức. Nếu trước đây lợi thế cạnh tranh của Việt Nam chủ yếu đến từ lực lượng lao động trẻ và chi phí lao động tương đối thấp, thì trong giai đoạn phát triển mới, các yếu tố như kỹ năng số, năng lực nghiên cứu, tư duy đổi mới sáng tạo và năng lực quản trị sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng hơn (World Bank, 2020). Do đó, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô đào tạo sang nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đồng thời xây dựng đội ngũ doanh nhân, nhà quản lý và chuyên gia có khả năng dẫn dắt các doanh nghiệp Việt Nam tham gia cạnh tranh hiệu quả trên thị trường toàn cầu.

6. Kết luận và một số khuyến nghị

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy vượt qua bẫy thu nhập trung bình không phụ thuộc vào số lượng cải cách, mà quan trọng hơn là khả năng lựa chọn đúng ưu tiên và xây dựng trình tự chính sách phù hợp. Các nền kinh tế thành công như Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Ireland và Ba Lan có những con đường phát triển khác nhau, nhưng đều dựa trên sự kết hợp giữa cải cách thể chế, nâng cao năng suất, phát triển doanh nghiệp, đổi mới sáng tạo và đầu tư nguồn nhân lực. Điều này cho thấy không tồn tại một mô hình duy nhất để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình; mỗi quốc gia cần xây dựng năng lực nội sinh phù hợp với điều kiện phát triển riêng.

Đối với Việt Nam, thách thức trong giai đoạn tới không còn là duy trì tăng trưởng dựa trên mở rộng nguồn lực, mà là chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, tri thức và đổi mới sáng tạo. Sau nhiều năm dựa vào tích lũy vốn, hội nhập thương mại và thu hút FDI, Việt Nam cần hình thành các động lực tăng trưởng mới thông qua cải cách thể chế, nâng cao năng suất, phát triển doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Từ những phân tích trên, bài viết đề xuất một số khuyến nghị sau:

Một là, cải cách thể chế cần được xem là nền tảng của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy thể chế hiệu quả giúp phân bổ nguồn lực tốt hơn, khuyến khích đầu tư dài hạn và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện môi trường kinh doanh theo hướng minh bạch, ổn định, có tính dự báo cao; nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, bảo đảm hợp đồng và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Cần đẩy mạnh hơn nữa cải cách thủ tục hành chính để tạo môi trường khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ, R&D.

Hai là, nâng cao năng suất cần trở thành trọng tâm trong chiến lược phát triển. Khi mô hình tăng trưởng dựa trên vốn và lao động dần đạt giới hạn, khả năng duy trì tăng trưởng dài hạn sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào năng suất nhân tố tổng hợp, hiệu quả sử dụng nguồn lực và khả năng tạo giá trị gia tăng trong nước. Do đó, Việt Nam cần nâng cao chất lượng đầu tư, hạn chế phân bổ nguồn lực dàn trải, đồng thời chuyển từ mở rộng quy mô sản xuất sang nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Ba là, phát triển doanh nghiệp nội địa có khả năng dẫn dắt cần trở thành ưu tiên chiến lược. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc, Đài Loan và Singapore cho thấy các quốc gia vượt qua bẫy thu nhập trung bình đều hình thành được những doanh nghiệp có năng lực công nghệ, quản trị và cạnh tranh quốc tế. Việt Nam cần chuyển từ hỗ trợ số lượng doanh nghiệp sang nâng cao năng lực đổi mới, xây dựng thương hiệu, tiếp cận công nghệ và mở rộng thị trường. Đồng thời, cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao giá trị nội địa.

Bốn là, đổi mới sáng tạo cần trở thành động lực tăng trưởng dài hạn. Việt Nam cần chuyển từ mô hình chủ yếu tiếp nhận công nghệ sang phát triển năng lực sáng tạo nội sinh thông qua liên kết giữa doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và thị trường vốn. Đầu tư cho R&D chỉ tạo ra tác động thực chất khi gắn với khả năng thương mại hóa kết quả nghiên cứu và hình thành các sản phẩm có sức cạnh tranh.

Năm là, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cần được đặt ở vị trí trung tâm. Khi lợi thế lao động trẻ và chi phí thấp dần suy giảm, năng lực số, kỹ năng công nghệ, tư duy sáng tạo và khả năng quản trị sẽ quyết định lợi thế cạnh tranh dài hạn. Việt Nam cần chuyển từ mở rộng quy mô đào tạo sang nâng cao chất lượng nhân lực, tập trung vào các lĩnh vực như khoa học - công nghệ, dữ liệu, AI, kỹ thuật cao và các ngành công nghiệp mới.

Từ góc độ nghiên cứu, bẫy thu nhập trung bình không chỉ là sự suy giảm tốc độ tăng trưởng mà là quá trình chuyển đổi sâu sắc về mô hình phát triển. Thành công của các quốc gia không đến từ một chính sách đơn lẻ mà từ sự tương tác giữa thể chế hiệu quả, năng suất cao, đổi mới sáng tạo và khu vực doanh nghiệp đủ mạnh. Vì vậy, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ “tăng trưởng dựa trên huy động nguồn lực” sang “tăng trưởng dựa trên năng lực”, trong đó thể chế, công nghệ, năng suất và con người là những nền tảng quyết định khả năng tiến tới nhóm quốc gia thu nhập cao.

Bên cạnh những kết quả đạt được, nghiên cứu vẫn có một số hạn chế do chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích so sánh lịch sử, tập trung nhận diện mô hình và cơ chế phát triển thay vì xác định quan hệ nhân quả bằng phương pháp định lượng. Các nghiên cứu tiếp theo cần tiếp tục kiểm chứng kết quả bằng mô hình kinh tế lượng, đồng thời xây dựng các bộ chỉ số toàn diện hơn để đánh giá năng lực thể chế, đổi mới sáng tạo và khả năng hấp thụ công nghệ của các nền kinh tế.

Tài liệu tham khảo:

1. Acemoglu, D., Johnson, S., & Robinson, J. A. (2005), Institutions as a fundamental cause of long-run growth. In P. Aghion & S. Durlauf (Eds.), Handbook of Economic Growth (Vol. 1A, pages 385-472). Elsevier.

2. Aghion, P., & Howitt, P. (1992), A model of growth through creative destruction. Econometrica, 60(2), pages 323-351.

3. Aghion, P., Bloom, N., Blundell, R., Griffith, R., & Howitt, P. (2005), Competition and innovation: An inverted-U relationship. Quarterly Journal of Economics, 120(2), pages 701-728.

4. Aiyar, S., Duval, R., Puy, D., Wu, Y., & Zhang, L. (2013), Growth slowdowns and the middle-income trap. IMF Working Paper No. 13/71.

5. Asian Productivity Organization (2023), APO Productivity Databook 2023. Tokyo: Asian Productivity Organization.

6. Baldwin, R. (2016), The Great Convergence: Information Technology and the New Globalization. Cambridge, MA: Harvard University Press.

7. Eichengreen, B., Park, D., & Shin, K. (2012), When fast-growing economies slow down: International evidence and implications for China. Asian Economic Papers, 11(1), pages 42–87.

8. Felipe, J., Abdon, A., & Kumar, U. (2012), Tracking the middle-income trap: What is it, who is in it, and why? Levy Economics Institute Working Paper No. 715.

9. Gill, I., & Kharas, H. (2007), An East Asian Renaissance: Ideas for Economic Growth. Washington, DC: World Bank.

10. Kim, J. I., & Lau, L. J. (1994), The sources of economic growth of the East Asian newly industrialized countries. Journal of the Japanese and International Economies, 8(3), pages 235-271.

11. Krugman, P. (1994), The myth of Asia's miracle. Foreign Affairs, 73(6), pages 62-78.

12. Lee, K. (2013), Schumpeterian Analysis of Economic Catch-Up: Knowledge, Path-Creation, and the Middle-Income Trap. Cambridge: Cambridge University Press.

13. Lee, K. (2019), The Art of Economic Catch-Up: Barriers, Detours and Leapfrogging in Innovation Systems. Cambridge: Cambridge University Press.

14. Lewis, W. A. (1954), Economic development with unlimited supplies of labour. Manchester School, 22(2), pages 139-191.

15. Mahoney, J., & Rueschemeyer, D. (Eds.) (2003), Comparative Historical Analysis in the Social Sciences. Cambridge: Cambridge University Press.

16. Mathews, J. A., & Cho, D. S. (2000), Tiger Technology: The Creation of a Semiconductor Industry in East Asia. Cambridge: Cambridge University Press.

17. North, D. C. (1990), Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge: Cambridge University Press.

18. OECD (2023), SME and Entrepreneurship Policy in Viet Nam: Enabling SMEs to Scale Up. Paris: OECD Publishing.

19. Paus, E. (2017), Escaping the Middle-Income Trap: Innovate or Perish. Cham: Palgrave Macmillan.

20. Robertson, P. E., & Ye, L. (2013), On the existence of a middle-income trap. Economics Discussion Paper 13.12. University of Western Australia.

21. Rodrik, D. (2007), One Economics, Many Recipes: Globalization, Institutions, and Economic Growth. Princeton: Princeton University Press.

22. Rodrik, D. (2016), Premature deindustrialization. Journal of Economic Growth, 21(1), pages 1-33.

23. Rodrik, D., Subramanian, A., & Trebbi, F. (2004), Institutions rule: The primacy of institutions over geography and integration in economic development. Journal of Economic Growth, 9(2), pages 131-165.

24. Romer, P. M. (1990), Endogenous technological change. Journal of Political Economy, 98(5), S71-S102.

25. Solow, R. M. (1957), Technical change and the aggregate production function. Review of Economics and Statistics, 39(3), pages 312–320.

26. World Bank (2023), Taking Stock: Harnessing the Benefits of Public Investment for Sustainable Growth. Washington, DC: World Bank.

27. World Bank (2024), World Development Report 2024: The Middle-Income Trap. Washington, DC: World Bank.

28. Acemoglu, D., & Robinson, J. A. (2012), Why Nations Fail: The Origins of Power, Prosperity, and Poverty. Crown Business.

29. Aghion, P., Bloom, N., Blundell, R., Griffith, R., & Howitt, P. (2005), Competition and innovation: An inverted-U relationship. Quarterly Journal of Economics, 120(2), pages 701-728.

30. Aiyar, S., Duval, R., Puy, D., Wu, Y., & Zhang, L. (2013), Growth Slowdowns and the Middle-Income Trap. IMF Working Paper.

31. Gill, I., & Kharas, H. (2007), An East Asian Renaissance: Ideas for Economic Growth. World Bank.

32. Hall, R. E., & Jones, C. I. (1999), Why do some countries produce so much more output per worker than others? Quarterly Journal of Economics, 114(1), pages 83–116.

33. North, D. C. (1990), Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge University Press.

34. OECD (2015), The Innovation Imperative: Contributing to Productivity, Growth and Well-Being. OECD Publishing.

35. Porter, M. E. (1990), The Competitive Advantage of Nations. Free Press.

Nguyễn Hữu Mạnh - NHNN

Tin bài khác

Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Nửa đầu năm 2026 chứng kiến nhiều biến động lớn của kinh tế thế giới khi các rủi ro địa chính trị, năng lượng và thương mại diễn ra đồng thời và có tác động lan tỏa mạnh mẽ tới thị trường tài chính cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhiều quốc gia. Là nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng cũng như xuất khẩu sang các thị trường lớn, Việt Nam chịu ảnh hưởng tương đối rõ nét từ các cú sốc bên ngoài. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá đầy đủ cơ chế truyền dẫn, phân tích tác động đối với nền kinh tế Việt Nam và đề xuất các giải pháp ứng phó có ý nghĩa quan trọng đối với công tác điều hành chính sách trong ngắn hạn cũng như nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trong trung và dài hạn.
Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng  từ các quốc gia đang phát triển

Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng từ các quốc gia đang phát triển

Bài viết phân tích tác động của tài chính toàn diện dựa trên công nghệ tài chính (Fintech) đối với sự ổn định của hệ thống ngân hàng tại các quốc gia mới nổi, qua đó khẳng định vai trò của đổi mới tài chính và chuyển đổi số trong nâng cao năng lực chống chịu của ngân hàng, đồng thời đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển hệ thống tài chính bền vững.
Xây dựng mô hình kinh tế - tài chính của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Xây dựng mô hình kinh tế - tài chính của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Trong bối cảnh kinh tế số và công nghệ tài chính (Fintech) phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại, lấy lĩnh vực tài chính làm động lực tăng trưởng mới, được xem là hướng đi chiến lược để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và từng bước khẳng định vị thế trong hệ thống tài chính quốc tế.
VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu

Không đi theo quỹ đạo phát triển của các Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) truyền thống, IFC Việt Nam (VIFC) tại Đà Nẵng (VIFC-DN) được định vị theo hướng trở thành một “phòng thí nghiệm tài chính” hiện đại. Mô hình này nhấn mạnh tính chuyên biệt, gắn kết chặt chẽ với các trụ cột kinh tế số và tài chính xanh, qua đó tạo không gian thử nghiệm và triển khai các sáng kiến tài chính mới. Với định hướng này, Đà Nẵng được kỳ vọng hình thành cực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính quốc tế.
Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn phát triển thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao tính minh bạch và thúc đẩy huy động nguồn vốn cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ kiến tạo đến động lực phát triển đất nước

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh bởi căng thẳng địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng và sự dịch chuyển của dòng vốn quốc tế, Việt Nam đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên đổi mới sáng tạo, chất lượng thể chế và năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được xem là bước đi chiến lược trong tiến trình “Đổi mới 2.0” hay Đổi mới lần 2 - là giai đoạn chuyển mình chiến lược nhằm đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, hướng tới hình thành hệ sinh thái tài chính hiện đại, kết nối sâu với thị trường toàn cầu. Trên cơ sở các định hướng lớn của Bộ Chính trị, Quốc hội và Chính phủ đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cùng các cơ chế đặc thù để triển khai IFC với tinh thần chủ động, quyết liệt, vừa làm vừa hoàn thiện thực tiễn, qua đó tạo nền tảng thúc đẩy tăng trưởng chất lượng cao và nâng tầm vị thế kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới.
Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát triển tài chính biển xanh, khơi thông dòng vốn cho các ngành kinh tế biển bền vững và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh quốc gia.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Xem thêm
Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Bài viết này phân tích những điều chỉnh trong khuôn khổ điều tiết các tỷ lệ bảo đảm an toàn của hệ thống ngân hàng, qua đó đánh giá tác động đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy