Hoàn thiện mô hình giám sát tài chính tại Việt Nam: Cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị
Tóm tắt: Sự gia tăng quy mô và mức độ liên kết giữa ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, tài sản số, cùng với việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC), đặt ra yêu cầu đổi mới khuôn khổ giám sát tài chính. Giám sát riêng lẻ theo từng tổ chức và từng lĩnh vực không còn đủ để nhận diện các rủi ro có khả năng lan truyền trong toàn hệ thống. Trên cơ sở tổng hợp lý luận, kinh nghiệm quốc tế và phân tích số liệu, thể chế cập nhật đến tháng 7/2026, bài viết đánh giá khuôn khổ giám sát tài chính của Việt Nam về phân định chức năng, phạm vi giám sát, tính độc lập, năng lực dữ liệu, cơ chế phối hợp, ứng phó khủng hoảng và kiểm soát rủi ro xuyên biên giới. Qua đó, tác giả đưa ra một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện mô hình giám sát tài chính theo hướng phối hợp liên ngành, dựa trên rủi ro, tăng cường năng lực giám sát và nâng cao khả năng phòng ngừa, ứng phó với các rủi ro có tính hệ thống.
Từ khóa: Giám sát tài chính, Trung tâm tài chính quốc tế, giám sát hợp nhất, giám sát dựa trên rủi ro, ổn định tài chính.
IMPROVING THE FINANCIAL SUPERVISION MODEL IN VIETNAM:
THEORETICAL FOUNDATIONS, INTERNATIONAL EXPERIENCE, AND RECOMMENDATIONS
Abstract: The growing scale and interconnectedness of the banking, securities, insurance, and digital asset sectors, together with the establishment of International Financial Center (IFC), call for an overhaul of Vietnam’s financial supervision framework. Supervising individual institutions and sectors separately is no longer sufficient to identify risks that may spread across the financial system. Drawing on theoretical foundations, international experience, statistical analysis, and institutional developments updated through July 2026, this article assesses Vietnam’s financial supervision framework in terms of the delineation of functions, supervisory scope, institutional independence, data capacity, coordination mechanisms, crisis response, and cross-border risk management. Based on this assessment, the author puts forward recommendations to strengthen the financial supervision model toward an inter-agency, risk-based approach, enhance supervisory capacity, and improve the prevention of and response to systemic risks.
Keywords: Financial supervision, International Financial Centre, consolidated supervision,risk-based supervision, financial stability.
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: baochinhphu.vn) |
1. Cơ sở lý luận về giám sát tài chính
1.1. Các trụ cột giám sát và chức năng xử lý khủng hoảng
Thị trường tài chính thực hiện các chức năng quan trọng như phân bổ nguồn vốn, chuyển đổi kỳ hạn và phân tán rủi ro. Tuy nhiên, những đặc điểm này cũng có thể trở thành kênh khuếch đại và lan truyền các cú sốc tài chính thông qua chênh lệch kỳ hạn, sở hữu chéo giữa các tổ chức và tâm lý hành động theo số đông (herd behaviour) của các chủ thể trên thị trường. Vì vậy, chuẩn mực quốc tế không xem giám sát chỉ là kiểm tra tuân thủ, mà là một chu trình liên tục gồm nhận diện rủi ro, đánh giá mức độ trọng yếu, can thiệp sớm và xử lý đổ vỡ. Theo đó, các nguyên tắc cốt lõi của Basel nhấn mạnh nhiệm vụ rõ ràng, độc lập hoạt động, nguồn lực phù hợp và quyền can thiệp kịp thời. Bên cạnh đó, Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán (IOSCO) đặt đồng thời ba mục tiêu của giám sát tài chính, bao gồm: Bảo vệ nhà đầu tư, bảo đảm thị trường công bằng - hiệu quả - minh bạch và giảm rủi ro hệ thống; trong khi Hiệp hội Giám sát Bảo hiểm Quốc tế (IAIS) yêu cầu giám sát bảo hiểm hướng đến rủi ro và giám sát theo nhóm khác nhau. Các trụ cột giám sát tài chính thường tập trung vào những khía cạnh sau:
(i) Giám sát an toàn vi mô tập trung vào khả năng tồn tại của từng định chế. Cơ quan giám sát đánh giá vốn, thanh khoản, chất lượng tài sản, quản trị, mô hình kinh doanh và khả năng sinh lời, từ đó phân loại rủi ro và yêu cầu biện pháp khắc phục. Cách tiếp cận hiện đại không chỉ hỏi tổ chức có tuân thủ tỉ lệ tại một thời điểm hay không, mà còn xem xét rủi ro tương lai, chất lượng quản trị và khả năng chịu đựng cú sốc. Vì thế, giám sát dựa trên rủi ro phải gắn với mức độ trọng yếu và phân bổ nguồn lực giám sát tương xứng.
(ii) Giám sát an toàn vĩ mô có đối tượng là toàn hệ thống. Trọng tâm của mô hình giám sát này là hai chiều của rủi ro hệ thống: Chiều thời gian, khi tín dụng và giá tài sản cùng tăng nhanh rồi đảo chiều; chiều cấu trúc, khi cú sốc lan truyền qua mạng lưới sở hữu, tài trợ, thanh toán hoặc tài sản bảo đảm. Một định chế tuân thủ đầy đủ quy định vi mô vẫn có thể đóng góp vào rủi ro hệ thống nếu nhiều tổ chức cùng áp dụng chiến lược giống nhau. Do đó, bộ công cụ vĩ mô cần bao gồm: Hệ thống cảnh báo sớm, bộ đệm vốn, giới hạn theo người vay, kiểm tra sức chịu đựng, phân tích mạng lưới và kế hoạch ứng phó khủng hoảng.
(iii) Giám sát hành vi kinh doanh và liêm chính thị trường bảo vệ khách hàng, nhà đầu tư, tính công bằng trong phân phối sản phẩm và sự toàn vẹn của cơ chế hình thành giá. Trụ cột này có trọng tâm khác với giám sát an toàn: Thay vì tập trung chủ yếu vào khả năng tài chính của tổ chức, giám sát hành vi kinh doanh chú trọng đến tác động của hành vi đó đối với khách hàng và tính toàn vẹn của thị trường. Một hành vi có thể giúp tổ chức tăng lợi nhuận ngắn hạn nhưng gây thiệt hại cho khách hàng hoặc làm suy giảm niềm tin thị trường. Khi sản phẩm được phân phối chéo - chẳng hạn trái phiếu, chứng chỉ quỹ hoặc bảo hiểm bán qua ngân hàng - việc chỉ xác định cơ quan theo giấy phép của tổ chức bán sẽ không đủ; cần xác định trách nhiệm theo chuỗi thiết kế, tư vấn, phân phối và hậu mãi của sản phẩm.
Cuối cùng, chức năng can thiệp sớm và xử lý khủng hoảng tạo cầu nối từ giám sát sang hành động. Khung hiệu quả phải xác định trước ngưỡng kích hoạt, cơ quan chủ trì, quyền tiếp cận dữ liệu, phương án thanh khoản khẩn cấp, cơ chế xử lý định chế yếu kém và truyền thông công chúng. Nếu thiếu liên kết này, cảnh báo sớm có thể chỉ dừng ở báo cáo; nếu quyền can thiệp thiếu kiểm soát, rủi ro đạo đức và trì hoãn xử lý sẽ tăng.
Bảng 1 tổng hợp chức năng của giám sát thị trường tài chính hiện đại theo các nguyên tắc của Basel, IOSCO và IAIS.
Bảng 1. Cấu trúc chức năng của giám sát thị trường tài chính hiện đại
![]() |
| Nguồn: Tác giả tổng hợp từ các báo cáo của Basel, IOSCO, IAIS |
Đối với IFC, các trụ cột giám sát tài chính không thay đổi về bản chất nhưng phải được đặt trong một lớp phủ xuyên biên giới. Cơ quan giám sát tài chính không chỉ đánh giá an toàn của từng thành viên, mà còn phải theo dõi luồng vốn, ngoại hối, rủi ro đối tác nước ngoài, tách biệt tài sản khách hàng, phòng chống rửa tiền, hạ tầng thị trường và khả năng phục hồi công nghệ. Một hoạt động có thể được cấp phép trong IFC, đồng thời tạo ra nghĩa vụ hoặc kênh lây lan đối với hệ thống ngân hàng, thị trường vốn và người sử dụng trong nước. Do đó, không nên chỉ giới hạn giám sát trong phạm vi các hoạt động được thực hiện tại IFC, mà cần xem xét cả những rủi ro có thể phát sinh từ các hoạt động này đối với hệ thống tài chính và người sử dụng trong nước. Đối tượng giám sát vì vậy cần được xác định dựa trên nơi rủi ro phát sinh và tác động thực tế của hoạt động.
1.2. Kiến trúc tổ chức giám sát tài chính
Kiến trúc giám sát thường được phân thành bốn nhóm: (i) Mô hình theo ngành giao một cơ quan phụ trách ngân hàng, một cơ quan phụ trách chứng khoán và một cơ quan phụ trách bảo hiểm; (ii) Mô hình hợp nhất giao phần lớn chức năng giám sát cho một cơ quan duy nhất; (iii) Mô hình lưỡng đỉnh phân chia theo mục tiêu: Một “đỉnh” giám sát an toàn, một “đỉnh” giám sát hành vi và bảo vệ người tiêu dùng; (iv) Mô hình hai cơ quan hoặc mô hình lai kết hợp một số ngành hay chức năng nhưng vẫn duy trì một cơ quan riêng cho thị trường vốn. Khảo sát của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) cho thấy, mô hình theo ngành vẫn phổ biến nhất, song xu hướng sau khủng hoảng tài chính toàn cầu là tăng tính tích hợp, vai trò của ngân hàng trung ương và cơ chế ủy ban liên ngành.
Ưu điểm của mô hình theo ngành là chuyên môn hóa và phù hợp với hệ thống pháp luật chuyên ngành; nhược điểm là dễ xuất hiện khoảng trống tại sản phẩm lai và khó nhìn đầy đủ rủi ro tập đoàn. Mô hình hợp nhất tiết kiệm chi phí phối hợp, nhưng có thể tạo cơ quan quá lớn, xung đột mục tiêu và rủi ro “một điểm thất bại”. Mô hình lưỡng đỉnh làm rõ mục tiêu, song đòi hỏi ranh giới thẩm quyền, dữ liệu và phối hợp rất tinh tế. Vì vậy, thay đổi tên hoặc số lượng cơ quan không tự động cải thiện chất lượng giám sát. Nguyên tắc phù hợp là xác định đầy đủ chức năng, quyền hạn, dữ liệu và cơ chế chịu trách nhiệm trước khi lựa chọn cơ cấu.
Việc thành lập một cơ quan giám sát chuyên biệt cho IFC với hội đồng và cơ quan điều hành được tổ chức tại hai địa điểm ở Việt Nam, có thể hình thành một mô hình giám sát lai theo hướng chuyên biệt và phân tán về địa điểm. Lợi thế là chuyên môn hóa theo chuẩn quốc tế, xử lý tại chỗ và rút ngắn chuỗi quyết định; trong khi các cơ quan quốc gia vẫn chịu trách nhiệm về ổn định tiền tệ, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm và phòng chống rửa tiền. Rủi ro là hình thành hai chuẩn giám sát, chồng lấn giữa điều hành và giám sát hoặc “vùng mù” tại giao dịch giữa thành viên IFC và phần còn lại của nền kinh tế. Vì vậy, IFC phải có một chiến lược, bộ quy tắc, tiêu chuẩn giám sát và cơ sở dữ liệu thống nhất giữa hai địa điểm, đồng thời có giao diện pháp lý bắt buộc với Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và cơ quan nước ngoài.
1.3. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả giám sát tài chính
Thứ nhất, cần phân định rõ chức năng, nhiệm vụ và trách nhiệm của từng cơ quan, tránh chồng chéo hoặc mâu thuẫn về thẩm quyền. Đối với mỗi mục tiêu giám sát, từ an toàn vi mô, ổn định tài chính hệ thống, bảo đảm liêm chính thị trường, bảo vệ người tiêu dùng đến xử lý khủng hoảng, cần xác định rõ cơ quan chịu trách nhiệm chính, đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp và giải quyết bất đồng giữa các cơ quan liên quan.
Thứ hai, phạm vi giám sát phải bám theo thực chất kinh tế, bao phủ tập đoàn tài chính, chủ sở hữu hưởng lợi, giao dịch nội bộ, hoạt động ngoài bảng cân đối và dịch vụ số xuyên biên giới.
Thứ ba, cơ quan giám sát cần độc lập về chuyên môn nhưng phải chịu trách nhiệm giải trình. Độc lập không đồng nghĩa với thiếu kiểm soát; ngược lại, quyết định phải dựa trên tiêu chí công khai, có hồ sơ kiểm toán và cơ chế xem xét phù hợp.
Thứ tư, dữ liệu phải đủ chi tiết, có định danh thống nhất và được chia sẻ đúng mục đích. Một kho dữ liệu lớn nhưng thiếu chất lượng, chuẩn hóa hoặc quyền truy cập sẽ không tạo ra năng lực cảnh báo sớm.
Thứ năm, cơ chế phối hợp phải được kiểm nghiệm trong tình huống bình thường lẫn khủng hoảng, với ngưỡng kích hoạt, thời hạn phản hồi và đầu mối quyết định cụ thể.
Thứ sáu, đối với IFC, khung giám sát tài chính phải bao phủ rủi ro xuyên biên giới và giải quyết được xung đột thẩm quyền. Tiêu chí này gồm: Xác định rõ cơ quan giám sát; cơ chế công nhận và trao đổi thông tin; giám sát hợp nhất nhóm quốc tế; phối hợp về thanh khoản, ngoại hối, phòng, chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố (AML/CFT) và xử lý khủng hoảng; bảo đảm quyết định tại IFC không tạo chênh lệch quy định gây bất lợi cho thị trường trong nước.
Các tiêu chí nói trên phải được đánh giá theo kết quả thực tế, không chỉ theo việc đã ban hành văn bản hay thành lập cơ quan. Đồng thời, các tiêu chí này cần được xem xét một cách tổng thể và thường xuyên, dựa trên khả năng nhận diện, phòng ngừa và xử lý rủi ro thực tế, qua đó đánh giá mức độ hiệu quả và khả năng thích ứng của khuôn khổ giám sát trước những thay đổi của hệ thống tài chính.
2. Kinh nghiệm quốc tế về giám sát tài chính
2.1. So sánh các mô hình giám sát đặc trưng
Vương quốc Anh sau cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008 đã tổ chức lại các cơ quan giám sát theo mô hình lưỡng đỉnh: Cơ quan Quản lý an toàn (PRA) thuộc Ngân hàng Trung ương Anh tập trung vào an toàn định chế; Cơ quan Quản lý hành vi tài chính (FCA) tập trung vào hành vi, cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở việc phân định chức năng giữa hai cơ quan, mà còn ở cơ chế phối hợp được thiết lập thông qua biên bản ghi nhớ, bao gồm trao đổi thông tin, tham vấn, phối hợp thanh tra và xử lý các vấn đề phát sinh. Kinh nghiệm của Vương quốc Anh cho thấy mô hình giám sát lưỡng đỉnh không dựa trên sự tách biệt hoàn toàn giữa các cơ quan, mà đòi hỏi một cơ chế phối hợp thường xuyên, rõ ràng và hiệu quả.
Australia cũng phân tách giám sát an toàn và hành vi, đồng thời duy trì Hội đồng các Cơ quan quản lý tài chính gồm: Ngân hàng Dự trữ Australia, Cơ quan Quản lý an toàn, Ủy ban Chứng khoán và Đầu tư và Bộ Ngân khố. Hội đồng không thay thế quyền hạn của từng thành viên; vai trò chính là chia sẻ thông tin, thảo luận chính sách và điều phối phản ứng đối với rủi ro hệ thống. Cấu trúc này phù hợp với nhận định rằng, cơ chế điều phối cấp cao có thể tinh gọn, miễn là đầu mối phân tích và quy trình vận hành đủ mạnh.
Singapore áp dụng mô hình giám sát hợp nhất tại Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS), nơi đồng thời thực hiện chức năng ngân hàng trung ương, giám sát an toàn và quản lý thị trường tài chính. Mô hình này tạo lợi thế về tập trung dữ liệu và thống nhất trong quá trình ra quyết định, nhưng đòi hỏi phải phân định rõ các chức năng trong nội bộ, phát triển năng lực chuyên môn sâu và thiết lập cơ chế giải trình phù hợp nhằm hạn chế xung đột mục tiêu. Kinh nghiệm của Singapore khó có thể áp dụng nguyên trạng tại các quốc gia có quy mô lớn hơn và cấu trúc pháp lý khác biệt, song cho thấy hiệu quả giám sát phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng nhân lực, năng lực dữ liệu và kỷ luật trong quy trình hơn là số lượng cơ quan tham gia giám sát.
IFC Dubai (DIFC) áp dụng mô hình cơ quan giám sát chuyên biệt, trong đó Cơ quan Dịch vụ Tài chính Dubai (DFSA) là cơ quan điều tiết độc lập đối với các dịch vụ tài chính được thực hiện trong hoặc từ DIFC. DFSA đảm nhiệm toàn bộ chuỗi chức năng từ xây dựng quy tắc, cấp phép đến giám sát dựa trên rủi ro và thực thi pháp luật; phạm vi quản lý bao gồm ngân hàng, quản lý tài sản, chứng khoán, bảo hiểm, công nghệ tài chính (Fintech), một số loại token và AML/CFT. Đối với các tổ chức có hoạt động xuyên biên giới, DFSA tham gia các nhóm giám sát liên quốc gia và thiết lập các thỏa thuận hợp tác, chia sẻ thông tin với cơ quan quản lý nước ngoài. Kinh nghiệm của DIFC cho thấy hiệu quả giám sát không nhất thiết đến từ việc tách biệt hoàn toàn IFC khỏi hệ thống quản lý quốc gia, mà quan trọng hơn là xây dựng một cơ quan chuyên biệt có chức năng, thẩm quyền và nguồn lực rõ ràng, đồng thời duy trì cơ chế home-host (cơ chế phối hợp giữa quốc gia/cơ quan quản lý gốc, nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính và quốc gia/cơ quan tiếp nhận, nơi doanh nghiệp, ngân hàng đa quốc gia đặt chi nhánh hoặc công ty con).
2.2. Một số kinh nghiệm cho Việt Nam
Trên cơ sở những kinh nghiệm quốc tế nêu trên, có thể rút ra một số bài học có giá trị tham khảo cho Việt Nam, không nhằm sao chép nguyên trạng một mô hình cụ thể mà tập trung vào các nguyên tắc về phối hợp liên ngành, phân định trách nhiệm, chia sẻ thông tin, giám sát dựa trên rủi ro và năng lực ứng phó với các biến động tài chính.
Một là, mọi mô hình đều cần cơ chế phối hợp ổn định tài chính liên ngành. Cơ chế này nên có hai tầng: Tầng kỹ thuật thường xuyên để lập bản đồ rủi ro, chia sẻ dữ liệu và chuẩn bị phương án; tầng quyết định cấp cao để xử lý bất đồng, kích hoạt công cụ hoặc ứng phó khủng hoảng.
Hai là, giám sát hợp nhất tập đoàn tài chính phải được tổ chức theo nguyên tắc cơ quan đầu mối nhưng không độc quyền thông tin: Cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm bức tranh toàn nhóm, còn cơ quan chuyên ngành duy trì thẩm quyền đối với pháp nhân thuộc phạm vi quản lý.
Ba là, chuyển đổi số phải gắn với quy trình giám sát. Khảo sát 32 cơ quan của BIS năm 2024 cho thấy 72% có ít nhất một công nghệ giám sát (SupTech) triển khai thành công, nhưng chỉ 53% có công cụ trở nên thiết yếu đối với hoạt động giám sát. Các công cụ tạo giá trị cao thường được tích hợp trực tiếp vào quy trình, sử dụng dữ liệu chi tiết, có giao diện dễ dùng và có chiến lược triển khai rõ. Điều này cảnh báo việc đầu tư công nghệ rời rạc hoặc xây “kho dữ liệu để đó”.
Bốn là, không nên xác định trước một mô hình tổ chức giám sát duy nhất cho mọi giai đoạn. Việc chuyển từ mô hình giám sát theo ngành sang mô hình lưỡng đỉnh hoặc hợp nhất chỉ nên được cân nhắc khi chi phí phối hợp của mô hình hiện tại vượt quá chi phí chuyển đổi, năng lực dữ liệu đã đáp ứng yêu cầu và ranh giới giữa các chức năng giám sát, đặc biệt là giám sát hành vi, có thể được quy định rõ trong pháp luật. Việc đánh giá định kỳ cần dựa trên các kết quả đo lường cụ thể, như thời gian phát hiện rủi ro, độ trễ dữ liệu, mức độ trùng lặp trong báo cáo và hiệu quả xử lý các vụ việc, thay vì chỉ tập trung vào tranh luận về mô hình hay sơ đồ tổ chức.
Năm là, IFC đòi hỏi cơ chế hợp tác giám sát xuyên biên giới phải được thiết lập ngay từ trước khi cấp phép cho các thành viên có hoạt động quốc tế. Các nguyên tắc của Basel về giám sát liên quốc gia nhấn mạnh việc trao đổi thông tin thường xuyên, đánh giá rủi ro phối hợp và gắn kết hoạt động giám sát với công tác chuẩn bị ứng phó khủng hoảng. Tương tự, Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB) đề cao sự phối hợp thường xuyên giữa cơ quan giám sát, Ngân hàng Trung ương và Bộ Tài chính đối với các nhóm tài chính xuyên biên giới, đồng thời yêu cầu xây dựng kế hoạch dự phòng trước khi khủng hoảng xảy ra. Vì vậy, thỏa thuận phối hợp home-host, danh mục thông tin cần chia sẻ, yêu cầu bảo mật và đầu mối liên lạc khẩn cấp cần được thiết lập như những điều kiện vận hành ngay từ đầu, thay vì chỉ được kích hoạt sau khi thành viên đã phát sinh rủi ro.
3. Thực trạng giám sát tài chính tại Việt Nam
3.1. Tình hình kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính Việt Nam
Bối cảnh vĩ mô 7 tháng đầu năm 2026 vừa tạo dư địa phát triển thị trường, vừa làm tăng yêu cầu cảnh báo sớm. Theo báo cáo của Cục Thống kê, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 7/2026 giảm 0,12% so với tháng trước nhưng tính chung bình quân 7 tháng đầu năm 2026 vẫn tăng 4,39% so với cùng kỳ năm trước, trong đó lạm phát cơ bản bình quân 7 tháng tăng 4,19%. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) 7 tháng tăng 11,4%; bán lẻ và dịch vụ tăng 13,1%; FDI đăng ký và thực hiện tăng lần lượt 58,0% và 11,8%; thu ngân sách tăng 16,0%.
Ngân hàng Thế giới dự báo tăng trưởng của Việt Nam đạt 6,8% năm 2026, trong khi Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) dự báo tăng trưởng 7,2% và lạm phát 4,0%; Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cũng dự báo tăng trưởng đạt 7,1% và lạm phát 4,9%. Sự khác biệt giữa các dự báo cho thấy mức độ bất định còn lớn của môi trường thương mại, năng lượng và tài chính toàn cầu. Về cấu trúc thị trường, Ngân hàng Thế giới lưu ý cơ sở nhà đầu tư trên thị trường vốn vẫn phụ thuộc tương đối lớn vào nhà đầu tư cá nhân, trong khi mối quan hệ giữa ngân hàng và công ty chứng khoán có thể làm phát sinh chênh lệch về quy định và rủi ro bán sai sản phẩm. IMF tiếp tục khuyến nghị Việt Nam làm rõ chức năng ổn định tài chính, tăng cường năng lực dữ liệu, kiểm tra sức chịu đựng và phối hợp giữa các cơ quan. Do đó, hiệu quả của khuôn khổ giám sát không nên được đánh giá chỉ dựa trên tốc độ tăng trưởng, mà cần xem xét cả khả năng chống chịu của hệ thống trước các kịch bản kinh tế và tài chính bất lợi.
Áp lực cải cách khuôn khổ giám sát tài chính tại Việt Nam ngày càng rõ nét khi các phân khúc của hệ thống tài chính đều tiếp tục mở rộng. Theo Báo Điện tử Chính phủ (2026), đến ngày 30/6/2026, vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt khoảng 10,8 triệu tỉ đồng, tăng 6% so với cuối năm 2025 và tương đương 82,6% GDP ước tính năm 2025; quy mô trái phiếu niêm yết đạt khoảng 2,8 triệu tỉ đồng, tương đương 22,1% GDP. Theo NHNN (2026), đến ngày 13/7/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt 20,1 triệu tỉ đồng, tăng 7,86% so với cuối năm 2025. Báo cáo tổng kết của Bộ Tài chính năm 2025 cho biết, đến cuối năm 2025, tổng tài sản của thị trường bảo hiểm đạt khoảng 1,114 triệu tỉ đồng, trong đó vốn đầu tư trở lại nền kinh tế khoảng 959 nghìn tỉ đồng. Các chỉ tiêu có khác biệt về bản chất và thời điểm nên không thể cộng gộp trực tiếp; tuy nhiên, tương quan về quy mô cho thấy tín dụng ngân hàng vẫn giữ vai trò chi phối trong hệ thống tài chính, qua đó đặt ra yêu cầu tăng cường giám sát liên thông giữa các kênh dẫn vốn và nhận diện sớm các rủi ro có khả năng lan truyền giữa các phân khúc.
Hình 1 minh họa quy mô một số cấu phần của thị trường tài chính Việt Nam.
Hình 1. Quy mô một số cấu phần của thị trường tài chính Việt Nam
![]() |
| Nguồn: Tác giả tổng hợp từ số liệu của Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và NHNN |
3.2. Thực trạng khung pháp lý về giám sát tài chính tại Việt Nam
Sự phát triển của các tập đoàn tài chính và các sản phẩm tài chính tích hợp làm gia tăng sự giao thoa giữa lĩnh vực ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm. Một ngân hàng có thể sở hữu công ty chứng khoán, phân phối bảo hiểm, đầu tư trái phiếu doanh nghiệp và cung ứng hạ tầng thanh toán; ngược lại, rủi ro từ bất động sản hoặc trái phiếu có thể truyền sang chất lượng tài sản ngân hàng và khả năng chi trả bảo hiểm. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có một mô hình tổ chức duy nhất tối ưu cho mọi quốc gia. Hiệu quả phụ thuộc nhiều hơn vào sự rõ ràng về mục tiêu, phạm vi giám sát, cơ chế chia sẻ dữ liệu, năng lực thực thi và phối hợp xử lý khủng hoảng.
Tại Việt Nam, các cơ quan chính thực hiện chức năng giám sát tài chính bao gồm Bộ Tài chính và NHNN. Đặc biệt, đối với việc giám sát, điều hành IFC, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý và tổ chức vận hành. Khung pháp lý được hình thành theo nhiều tầng; các cơ quan có thẩm quyền gồm: Cơ quan điều hành, cơ quan giám sát và cơ quan giải quyết tranh chấp, với sự độc lập tương đối trong phạm vi chức năng được giao. Đồng thời, các định hướng phát triển, cơ chế quản lý và tiêu chuẩn giám sát cơ bản đã được xác lập. Bảng 2 mô tả phân công giám sát và các giao diện phối hợp trọng yếu tại Việt Nam.
Bảng 2. Phân công giám sát và các giao diện phối hợp trọng yếu tại Việt Nam
![]() |
| Nguồn: Tác giả tổng hợp |
3.3. Một số kết quả đạt được
Thứ nhất, khuôn khổ pháp lý về giám sát tài chính đã từng bước chuyển từ cách tiếp cận xử lý sau vi phạm sang can thiệp sớm và quản trị rủi ro. Trong lĩnh vực ngân hàng, Luật Các tổ chức tín dụng mở rộng các công cụ can thiệp đối với tổ chức tín dụng yếu, kém, đồng thời siết chặt yêu cầu về minh bạch sở hữu và kiểm soát giao dịch với người có liên quan. Đối với thị trường chứng khoán, các quy định về công bố thông tin, trách nhiệm của tổ chức tư vấn và chất lượng hoạt động chào bán tiếp tục được tăng cường. Trong lĩnh vực bảo hiểm, việc triển khai khung vốn dựa trên rủi ro tạo nền tảng chuyển từ yêu cầu về biên khả năng thanh toán truyền thống sang phương thức đánh giá phù hợp hơn với hồ sơ rủi ro của từng doanh nghiệp, qua đó tiệm cận các thông lệ giám sát hiện đại.
Thứ hai, hạ tầng và khả năng tiếp cận thị trường được nâng lên. Sau khi hệ thống KRX (nền tảng công nghệ thông tin dùng để quản lý và vận hành giao dịch chứng khoán tại Việt Nam, do Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh hợp tác với Sở Giao dịch Chứng khoán Hàn Quốc xây dựng) vận hành từ tháng 5/2025, FTSE Russell (công ty cung cấp chỉ số tài chính và xếp hạng thị trường chứng khoán) tại kỳ rà soát tháng 3/2026 đã tái phân loại Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp. Đây là bước cải tiến về hạ tầng và tiếp cận nhà đầu tư quốc tế, đồng thời cũng làm tăng yêu cầu giám sát giao dịch xuyên biên giới, năng lực lưu ký - thanh toán, xử lý giao dịch thất bại và quản lý biến động dòng vốn quanh các kỳ cơ cấu chỉ số.
Thứ ba, khả năng huy động vốn tiếp tục mở rộng nhưng diễn biến giữa các phân khúc không đồng đều. Theo Báo Điện tử Chính phủ (2026), 6 tháng đầu năm 2026, tổng giá trị huy động qua cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp đạt 325,3 nghìn tỉ đồng, tăng 15,83% so với cùng kỳ. Trên thị trường trái phiếu Chính phủ, khối lượng phát hành đạt 182,561 nghìn tỉ đồng, tương đương 37% kế hoạch năm; quy mô niêm yết cuối tháng 6 đạt 2,715 triệu tỉ đồng và giá trị giao dịch bình quân 6 tháng tăng 10,2% so với bình quân năm 2025 (Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, 2026). Quy mô thị trường gia tăng đồng thời với mức độ tập trung ngành, chênh lệch thanh khoản và rủi ro tái cấp vốn, đòi hỏi cơ quan giám sát phải theo dõi toàn bộ chuỗi từ phát hành sơ cấp, giao dịch thứ cấp đến cơ cấu nhà đầu tư nắm giữ, đồng thời đánh giá mối liên hệ giữa thị trường vốn và tín dụng ngân hàng.
Thứ tư, việc chuyển giao chức năng nhiệm vụ giữa các bộ, ngành năm 2025 đã xác định Bộ Tài chính là đầu mối điều phối và xây dựng cơ sở dữ liệu giám sát chung, đồng thời duy trì năng lực giám sát ngân hàng và dữ liệu chi tiết tại NHNN. Nếu thiết kế theo mô hình dữ liệu liên kết thay vì sao chép tập trung, sự phân công này có thể kết hợp bức tranh toàn thị trường với chiều sâu dữ liệu chuyên ngành.
Thứ năm, đối với IFC tại Việt Nam, việc chuyển sang giai đoạn vận hành là bước chuyển quan trọng, đồng thời đặt ra yêu cầu kiểm chứng hiệu quả phối hợp giữa cơ quan điều hành tại địa phương, cơ quan giám sát chuyên biệt, các cơ quan quản lý chuyên ngành và các đối tác quốc tế. Cơ quan điều hành tại mỗi địa phương chịu trách nhiệm quản lý, tổ chức vận hành trên địa bàn; trong khi cơ quan giám sát chuyên trách thực hiện chức năng giám sát và phối hợp với Bộ Tài chính, NHNN cùng các cơ quan liên quan. Mô hình này tạo điều kiện tăng tính linh hoạt và chuyên môn hóa, nhưng đòi hỏi phải phân định rõ chức năng phát triển, quản lý hoạt động và giám sát an toàn nhằm hạn chế chồng chéo và xung đột mục tiêu. Hiệu quả của mô hình chỉ được thể hiện đầy đủ khi dữ liệu và kết quả giám sát tại IFC được tích hợp vào hệ thống theo dõi rủi ro quốc gia, các địa điểm áp dụng thống nhất các tiêu chuẩn giám sát, đồng thời duy trì cơ chế trao đổi thông tin hai chiều với Bộ Tài chính, NHNN và các cơ quan giám sát nước ngoài. Qua đó, các rủi ro phát sinh tại IFC có thể được nhận diện, đánh giá và xử lý trong tổng thể hệ thống tài chính quốc gia.
3.4. Một số hạn chế và khoảng trống cần xử lý
Thứ nhất, các quy định hiện nay về phân công trách nhiệm mới chủ yếu dừng ở việc xác định chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan, trong khi cơ chế phối hợp trong thực tế cần được cụ thể hóa hơn. Cần quy định rõ chu kỳ lập và chia sẻ báo cáo rủi ro chung, quyền yêu cầu và tiếp cận dữ liệu, ngưỡng chuyển một vụ việc từ giám sát chuyên ngành sang xử lý liên ngành, cơ chế giải quyết khác biệt trong quan điểm giữa các cơ quan và trách nhiệm cung cấp thông tin, truyền thông. Nếu thiếu các quy trình này, chức năng “điều phối” có nguy cơ chỉ dừng ở việc tổng hợp thông tin và báo cáo sau khi sự việc xảy ra, thay vì chủ động nhận diện rủi ro và thúc đẩy các biện pháp ứng phó kịp thời.
Thứ hai, dữ liệu còn phân tán theo hệ thống báo cáo và pháp nhân. Rủi ro liên ngành chỉ được nhìn thấy khi dữ liệu tín dụng, trái phiếu, cổ phiếu, bảo hiểm, thanh toán, chủ sở hữu hưởng lợi và tài sản bảo đảm có thể nối với nhau bằng mã định danh thống nhất. Hiện tượng một nhóm kinh tế huy động vốn qua nhiều pháp nhân, dùng cùng tài sản bảo đảm hoặc luân chuyển tiền qua các công ty liên quan có thể bị đánh giá thấp nếu mỗi cơ quan chỉ xem xét trong phạm vi thông tin thuộc chức năng quản lý của mình. Vấn đề không chỉ là chia sẻ thông tin, mà là chuẩn hóa khái niệm, chất lượng, tần suất và quyền sử dụng dữ liệu.
Thứ ba, mức độ áp dụng giám sát dựa trên rủi ro chưa đồng đều giữa các lĩnh vực. Trong lĩnh vực ngân hàng đã có công cụ xếp hạng và giám sát vi mô - vĩ mô tương đối rõ, nhưng việc kết nối kết quả xếp hạng với phân bổ nguồn lực, thanh tra chủ đề và can thiệp sớm cần tiếp tục hoàn thiện. Trong lĩnh vực bảo hiểm, lộ trình vốn trên cơ sở rủi ro kéo dài đến năm 2031 đòi hỏi giai đoạn chạy song song, đánh giá tác động và cảnh báo doanh nghiệp thiếu vốn từ sớm. Trong lĩnh vực chứng khoán, giám sát giao dịch cần được kết nối với rủi ro an toàn của công ty chứng khoán, quỹ và các bên cấp vốn.
Thứ tư, bộ công cụ an toàn vĩ mô và cơ chế xử lý khủng hoảng liên thị trường cần tiếp tục được hoàn thiện. Theo khuyến nghị của IMF, Việt Nam cần làm rõ chức năng ổn định tài chính, tăng cường công cụ theo người vay, xây dựng bộ đệm vốn và công bố báo cáo ổn định tài chính định kỳ. Do đó, cần xây dựng kịch bản chung cho cú sốc bất động sản - trái phiếu - ngân hàng, suy giảm xuất khẩu, sự cố hạ tầng thanh toán hoặc rút tiền hàng loạt trên nền tảng số; mỗi kịch bản phải xác định dữ liệu tối thiểu, người ra quyết định, phương án thanh khoản và thứ tự truyền thông trước khi khủng hoảng xảy ra.
Thứ năm, giám sát hành vi và bảo vệ người tiêu dùng tài chính đang phân tán theo ngành và theo pháp nhân. Sản phẩm được bán chéo có thể làm mờ trách nhiệm giữa tổ chức phát hành, đơn vị phân phối và nhân viên tư vấn. Cơ chế tiếp nhận khiếu nại, phân tích nguyên nhân gốc, cảnh báo sản phẩm rủi ro và bồi hoàn cần được thiết kế nhất quán, đồng thời chia sẻ dữ liệu khiếu nại như một chỉ báo sớm của cả rủi ro hành vi lẫn rủi ro an toàn.
Thứ sáu, công nghệ tạo ra rủi ro mới nhanh hơn chu kỳ xây dựng quy định. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể làm tăng phụ thuộc vào nhà cung cấp mô hình, hành vi đồng dạng, rủi ro mô hình và tấn công mạng; FSB lưu ý việc sử dụng AI rộng trong tài chính có thể khuếch đại liên kết bên thứ ba, tương quan thị trường và rủi ro vận hành. Vì vậy, cơ quan giám sát vừa phải sử dụng SupTech, vừa phải xây dựng chuẩn quản trị AI, chất lượng dữ liệu, khả năng giải thích và cơ chế con người chịu trách nhiệm về quyết định.
Thứ bảy, IFC làm gia tăng số lượng và mức độ phức tạp của các mối quan hệ phối hợp trong giám sát tài chính. Các quy chế ban hành trong tháng 7/2026 đã bước đầu làm rõ vai trò của cơ quan điều hành tại các thành phố trong việc quản lý, tổ chức hoạt động trên địa bàn, đồng thời quy định cơ chế đăng ký thành viên và phối hợp. Tuy nhiên, vẫn cần xây dựng một hệ thống phân cấp thẩm quyền cụ thể giữa Hội đồng điều hành, cơ quan điều hành, cơ quan giám sát IFC và các cơ quan quản lý quốc gia. Hệ thống này cần xác định rõ cách thức xử lý đối với các trường hợp như: Tổ chức vừa là thành viên IFC vừa thuộc tập đoàn chịu sự giám sát của cơ quan quản lý quốc gia; sản phẩm được cung cấp từ IFC cho khách hàng trong nước; sự cố thanh khoản ngoại tệ hoặc thanh toán có khả năng gây tác động đến toàn hệ thống; hành vi vi phạm xảy ra trên nhiều địa bàn; hoặc trường hợp cơ quan giám sát nước nhà và cơ quan giám sát nước sở tại đưa ra các yêu cầu khác nhau. Nếu không quy định rõ thời hạn xử lý, quyền tiếp cận và chia sẻ dữ liệu cũng như cơ chế giải quyết bất đồng, ưu thế về tính linh hoạt và tốc độ xử lý của IFC có thể dẫn đến phân tán trách nhiệm giữa các cơ quan giám sát.
4. Một số khuyến nghị hoàn thiện khung giám sát tài chính tại Việt Nam
Nhìn chung, khung giám sát tài chính Việt Nam cần chuyển từ mô hình thiên về tuân thủ và phản ứng sau sự kiện sang mô hình giám sát tích hợp, dựa trên rủi ro, dữ liệu và can thiệp sớm. Việc hoàn thiện mô hình này không nhất thiết đòi hỏi hợp nhất ngay các cơ quan giám sát về tổ chức, nhưng phải bảo đảm sự thống nhất trong chia sẻ thông tin, đánh giá rủi ro, ra quyết định và xử lý trách nhiệm. Từ những hạn chế nêu trên, tác giả đưa ra một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện khung giám sát hệ thống tài chính Việt Nam trong thời gian tới, cụ thể như sau:
Thứ nhất, chuyển từ giám sát phân tán theo ngành và pháp nhân sang giám sát phối hợp theo rủi ro. Cần xác định rõ đầu mối điều phối ổn định tài chính, trách nhiệm của từng cơ quan, chu kỳ báo cáo rủi ro chung, quyền yêu cầu dữ liệu, ngưỡng chuyển vụ việc sang xử lý liên ngành và cơ chế giải quyết bất đồng. Điều phối phải hướng đến nhận diện sớm và thúc đẩy hành động, thay vì chỉ tổng hợp thông tin sau sự kiện.
Thứ hai, xây dựng hạ tầng dữ liệu giám sát liên thông. Dữ liệu ngân hàng, chứng khoán, trái phiếu, bảo hiểm, thanh toán, tài sản bảo đảm và chủ sở hữu hưởng lợi cần được kết nối bằng hệ thống mã định danh thống nhất. Đồng thời, cần chuẩn hóa khái niệm, chất lượng, tần suất cập nhật, quyền tiếp cận và mục đích sử dụng dữ liệu nhằm nhận diện đầy đủ rủi ro trong các tập đoàn, nhóm liên quan và giao dịch xuyên thị trường.
Thứ ba, áp dụng thống nhất phương pháp giám sát dựa trên rủi ro. Kết quả xếp hạng rủi ro phải gắn với phân bổ nguồn lực, tần suất thanh tra, giám sát chuyên đề và biện pháp can thiệp sớm. Việc triển khai cần phù hợp với đặc thù từng lĩnh vực, nhất là vốn trên cơ sở rủi ro trong bảo hiểm, đòn bẩy và thanh khoản trong chứng khoán, cũng như rủi ro vi mô và vĩ mô trong ngân hàng.
Thứ tư, kết hợp giám sát vi mô với giám sát an toàn vĩ mô. Khung pháp lý cần làm rõ chức năng ổn định tài chính, xây dựng bộ công cụ an toàn vĩ mô và thiết lập hệ thống cảnh báo sớm. Việt Nam cũng cần công bố định kỳ báo cáo ổn định tài chính, thực hiện kiểm tra sức chịu đựng và xây dựng kịch bản ứng phó với các cú sốc liên thị trường.
Thứ năm, hoàn thiện cơ chế can thiệp sớm và xử lý khủng hoảng. Đối với từng kịch bản rủi ro, cần xác định trước dữ liệu tối thiểu, cơ quan chủ trì, thẩm quyền ra quyết định, phương án hỗ trợ thanh khoản và trình tự truyền thông. Cơ chế này phải được kiểm nghiệm thường xuyên thông qua diễn tập liên ngành và đánh giá sức chống chịu của hệ thống.
Thứ sáu, tích hợp giám sát hành vi với bảo vệ người tiêu dùng tài chính. Trách nhiệm của tổ chức phát hành, đơn vị phân phối và người tư vấn cần được quy định rõ đối với các sản phẩm bán chéo. Dữ liệu khiếu nại, tranh chấp và bồi hoàn cần được chia sẻ giữa các cơ quan giám sát, vừa để bảo vệ khách hàng, vừa làm chỉ báo sớm về rủi ro hoạt động và an toàn tài chính.
Thứ bảy, tăng cường quản trị rủi ro công nghệ và ứng dụng SupTech. Khung giám sát cần bổ sung yêu cầu về quản trị AI, chất lượng dữ liệu, khả năng giải thích, quản lý nhà cung cấp bên thứ ba, an ninh mạng và trách nhiệm của con người. Đồng thời, cơ quan quản lý cần phát triển công cụ công nghệ giám sát để phân tích dữ liệu, phát hiện bất thường và cảnh báo sớm.
Thứ tám, phân định rõ thẩm quyền giữa cơ quan quốc gia và các cơ quan quản lý IFC. Cần xây dựng ma trận trách nhiệm đối với hoạt động cấp phép, giám sát an toàn, giám sát hành vi, xử lý vi phạm và ứng phó khủng hoảng. Quy trình phối hợp phải quy định cụ thể thời hạn xử lý, quyền tiếp cận dữ liệu và cơ chế giải quyết khác biệt giữa các cơ quan trong nước và cơ quan giám sát nước ngoài.
5. Kết luận
Sự phát triển nhanh của các tập đoàn tài chính, sản phẩm liên ngành, nền tảng số và IFC đang làm cho ranh giới giữa các thị trường ngày càng mờ nhạt, trong khi cơ chế giám sát tại Việt Nam vẫn chủ yếu được tổ chức theo ngành và pháp nhân. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là bổ sung quy định hoặc tăng cường trao đổi thông tin, mà là từng bước chuyển sang mô hình giám sát dựa trên rủi ro, dữ liệu liên thông và khả năng phối hợp hành động giữa các cơ quan. Trọng tâm cải cách cần đặt vào việc làm rõ chức năng ổn định tài chính, thiết lập quy trình xử lý rủi ro liên ngành, hoàn thiện công cụ an toàn vĩ mô, tăng cường bảo vệ người tiêu dùng và nâng cao năng lực giám sát công nghệ.
Tuy nhiên, việc hoàn thiện khung giám sát không nhất thiết đồng nghĩa với hợp nhất ngay các cơ quan về mặt tổ chức. Trong điều kiện Việt Nam, hướng đi phù hợp có thể là tăng cường sự thống nhất về dữ liệu, phương pháp đánh giá, quy trình ra quyết định và trách nhiệm giải trình, đồng thời duy trì chuyên môn sâu của từng cơ quan giám sát ngành. Hiệu quả của mô hình này phụ thuộc không chỉ vào thiết kế thể chế, mà còn vào chất lượng dữ liệu, năng lực nhân sự, mức độ độc lập của cơ quan giám sát và khả năng thực thi trên thực tế.
Do đó, cải cách giám sát tài chính cần được xem là một quá trình liên tục, có lộ trình, thử nghiệm và đánh giá định kỳ. Những nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung xây dựng mô hình điều phối phù hợp với Việt Nam, hệ thống chỉ báo rủi ro liên thị trường, cơ chế chia sẻ dữ liệu và ma trận thẩm quyền giữa cơ quan giám sát quốc gia với IFC. Đây sẽ là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện một khung giám sát vừa bảo đảm an toàn hệ thống, vừa tạo dư địa cho đổi mới và phát triển thị trường tài chính.
Tài liệu tham khảo
1. ADB (2026), Economic Forecasts: Asian Development Outlook July 2026.
2. Bank of England & Financial Conduct Authority (2019), Memorandum of Understanding between the Financial Conduct Authority and the Bank of England exercising its prudential regulation functions.
3. Bank of England & Financial Conduct Authority (2025), Memorandum of Understanding on the supervision of financial market infrastructure.
4. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Phát triển đồng bộ thị trường vốn để khơi thông nguồn lực tăng trưởng, https://baochinhphu.vn/phat-trien-dong-bo-thi-truong-von-de-khoi-thong-nguon-luc-tang-truong-102260723165719709.htm
5. Basel Committee on Banking Supervision (2014), Principles for effective supervisory colleges. Bank for International Settlements.
6. Basel Committee on Banking Supervision (2024), Core Principles for Effective Banking Supervision. Bank for International Settlements.
7. Bộ Tài chính (2026), Báo cáo tổng kết cơ quan Bộ Tài chính năm 2025.
8. Calvo, D., Crisanto, J. C., Hohl, S. & Pascual Gutiérrez, O. (2018), Financial supervisory architecture: What has changed after the crisis? FSI Insights No. 8, Bank for International Settlements.
9. Council of Financial Regulators - Australia (2026), Member Agencies, https://www.cfr.gov.au/about/member-agencies.html
10. Cục Thống kê (2026). Một số nét chính tình hình kinh tế - xã hội 7 tháng đầu năm 2026.
11. DFSA (2026), How we regulate. https://www.dfsa.ae/about-dfsa/who-we-are/how-we-regulate
12. Financial Stability Board (2009), Principles for Cross-border Cooperation on Crisis Management.
13. Financial Stability Board (2024), The financial stability implications of artificial intelligence.
14. FTSE Russell (2026), FTSE Russell announces results of March 2026 semi-annual country classification review for equities and fixed income.
15. International Association of Insurance Supervisors - IAIS (2024), Insurance Core Principles and Common Framework for the Supervision of Internationally Active Insurance Groups.
16. International Monetary Fund (2025), Vietnam: 2025 Article IV Consultation - Press Release; Staff Report; and Statement by the Executive Director for Vietnam. IMF Country Report No. 25/283.
17. International Monetary Fund (2026), Vietnam and the IMF: At a Glance.
18. International Organization of Securities Commissions - IOSCO (2017), Objectives and Principles of Securities Regulation.
19. Monetary Authority of Singapore (2026), Who we are, https://www.mas.gov.sg/who-we-are
20. NHNN (2026), Báo cáo tại Hội nghị sơ kết hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026 và triển khai nhiệm vụ 6 tháng cuối năm.
21. Prenio, J. (2024), Peering through the hype: Assessing suptech tools’ transition from experimentation to supervision. FSI Insights No. 58, Bank for International Settlements.
22. World Bank (2024), Taking Stock, August 2024: Reaching New Heights in Capital Markets.
23. World Bank (2026), Viet Nam's Economy Remains Resilient, But Sustained Reforms Are Key to Navigating Heightened Uncertainty.
Tin bài khác
Mô hình sàn giao dịch bất động sản điện tử: Giải pháp minh bạch hóa thị trường trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia
Vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Vai trò của thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách
Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện dựa trên Fintech và sự ổn định của các ngân hàng: Bằng chứng từ các quốc gia đang phát triển
VIFC-DN: Xác lập vị thế Việt Nam trên bản đồ tài chính toàn cầu
Phát triển thị trường trái phiếu xanh: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam
Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam



