Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
aa

1. Giới thiệu

Trong gần hai thập niên qua, trật tự tài chính toàn cầu đã chứng kiến quá trình tái cấu trúc sâu sắc dưới tác động của công nghệ số. Sự trỗi dậy của công nghệ tài chính (Fintech) và chuyển đổi số ngân hàng không chỉ làm thay đổi phương thức vận hành của các định chế tài chính mà còn tái định hình cấu trúc của hệ thống IFC toàn cầu. Các đánh giá định kỳ từ Chỉ số Trung tâm tài chính toàn cầu (GFCI) liên tục khẳng định rằng hạ tầng công nghệ, năng lực đổi mới sáng tạo và tính liên kết của hệ sinh thái dữ liệu đang dần thay thế vai trò chi phối của các lợi thế truyền thống như vị trí địa lý, múi giờ và quy mô thị trường.

Đối với Việt Nam, việc xây dựng các IFC thế hệ mới bước vào giai đoạn hiện thực hóa, đánh dấu bằng những bước tiến pháp lý mang tính lịch sử. Ngày 27/6/2025, Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 222/2025/QH15 về IFC tại Việt Nam (VIFC), tạo nền tảng pháp lý đột phá cho việc hình thành IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Tiếp đó, Hội đồng điều hành IFC ra đời tháng 12/2025; IFC Đà Nẵng chính thức khai trương ngày 09/01/2026 và IFC Thành phố Hồ Chí Minh ra mắt ngày 11/02/2026. Mục tiêu chiến lược của Chính phủ là đưa VIFC vào Top 75 của GFCI vào năm 2035 và Top 20 trung tâm hàng đầu toàn cầu vào năm 2045.

Bài viết tập trung vào ba vấn đề: (i) Phân tích các cơ chế tác động khiến chuyển đổi số ngân hàng định hình lại lợi thế cạnh tranh cốt lõi của các IFC; (ii) Phân tích sự phân hóa của các mô hình chuyển đổi số tại châu Á - Thái Bình Dương qua nghiên cứu tình huống so sánh từ mô hình kiến tạo hệ sinh thái toàn cầu của Singapore, mô hình tiên phong tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) của Trung Quốc, đến bài học chi phí tuân thủ ngầm từ Australia; (iii) Chỉ ra điểm nghẽn thể chế và đề xuất năm giải pháp chiến lược định hướng công nghệ cho VIFC.

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam
Ảnh minh họa (Nguồn: baochinhphu.vn)

2. Cơ sở lý luận và khung phân tích

Sự phát triển của các IFC trong kỷ nguyên số đặt ra một nghịch lý về không gian. Một mặt, sự phát triển của công nghệ số làm giảm sự phụ thuộc của các giao dịch tài chính vào không gian vật lý, cho phép dòng vốn và dữ liệu tài chính di chuyển xuyên biên giới với chi phí rất thấp. Theo lý thuyết, xu hướng này có thể dẫn đến sự phân tán của các hoạt động và quyền lực tài chính. Tuy nhiên, thực tiễn lại cho thấy điều ngược lại. Các IFC không những không bị phân tán mà còn tiếp tục củng cố vai trò trung tâm của mình. Thay vì dựa chủ yếu vào các sàn giao dịch hay cơ sở hạ tầng vật lý như trước đây, các IFC hiện đại được định hình bởi sự tập trung của nguồn nhân lực công nghệ cao, khung pháp lý linh hoạt và thông minh, cùng hệ sinh thái dữ liệu số có tính kết nối và tích hợp cao. Chính sự hội tụ của các yếu tố này tạo ra lợi thế cạnh tranh mới, khiến các IFC vẫn giữ vai trò là những nút trung tâm của mạng lưới tài chính toàn cầu trong kỷ nguyên số.

Bài viết sử dụng phương pháp QCA - kết hợp cả định tính lẫn định lượng dựa trên lý thuyết tập hợp để tìm ra các tổ hợp điều kiện dẫn đến một kết quả, khác với việc so sánh thông thường giữa hai phương pháp định tính và định lượng truyền thống. Khác với các công cụ kinh tế lượng chỉ đo tương quan tuyến tính trung bình và sự độc lập của các biến, phương pháp QCA cho phép nhận diện các “cấu hình điều kiện” - sự kết hợp đồng thời của nhiều yếu tố cùng dẫn đến kết quả chung. Đặc tính nổi bật của phương pháp QCA là khả năng xử lý tính đa nguyên nhân, theo đó nhiều con đường khác nhau (ví dụ cơ chế thử nghiệm có kiểm soát mở của Hàn Quốc hoặc cơ chế kiểm soát tiền số của Trung Quốc) đều có thể dẫn đến cùng kết quả thăng hạng GFCI (Zhou và cộng sự, 2024).

Phương pháp QCA cũng nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau của các nhân tố. Chất lượng quản lý nhà nước đóng vai trò là điều kiện cần; sự hiện diện của giao diện lập trình ứng dụng (API) tiên tiến hay điện toán đám mây sẽ không chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh nếu thiếu khung pháp lý linh hoạt bảo vệ quyền sở hữu dữ liệu. Phương pháp này sử dụng các điểm neo định tính để chỉ ra những nút thắt mà nếu thiếu chúng, toàn bộ quá trình chuyển đổi số sẽ rơi vào bế tắc. Trên nền tảng đó, bài viết phân tích các yếu tố chính và một số cấu hình IFC đặc trưng tại châu Á - Thái Bình Dương.

3. Các kênh truyền dẫn tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của IFC

Chuyển đổi số ngân hàng không tác động trực tiếp đến điểm số GFCI mà hoạt động như chất xúc tác qua ba kênh cốt lõi, làm biến đổi cấu trúc vi mô và vĩ mô của một IFC.

3.1. Hạ tầng và tối ưu hóa năng suất hệ thống

Chuyển đổi số tái cấu trúc toàn diện chuỗi giá trị ngân hàng từ bộ phận giao dịch trực tiếp (front-office) đến khâu hậu cần (back-office). Thông qua tự động hóa quy trình bằng robot (RPA), ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chấm điểm tín dụng và quản lý rủi ro, các ngân hàng giảm đáng kể chi phí giao dịch và thông tin bất đối xứng. Đối với một IFC, hạ tầng số là nền tảng cốt lõi giúp thay thế hạ tầng thanh toán truyền thống dựa trên chứng từ giấy, qua đó nâng cao tốc độ, hiệu quả và tính minh bạch của các giao dịch tài chính. Các nền tảng thanh toán tức thời (FPS) hoạt động 24/7 áp dụng tiêu chuẩn tin nhắn ISO 20022 đã loại bỏ độ trễ thanh toán (Hội đồng Ổn định Tài chính - FSB, 2025). Khả năng liên kết xuyên biên giới giữa các FPS, điển hình là dự án Nexus của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) kết nối Singapore, Malaysia, Thái Lan và Ấn Độ giúp giảm rủi ro tỉ giá và chi phí thanh toán bù trừ trung gian. Sự ưu việt này trực tiếp cải thiện cấu phần “Hạ tầng” và “Mức độ phát triển khu vực tài chính” - hai trong năm trụ cột đánh giá GFCI, đồng thời nâng cao năng lực chống chịu khủng hoảng.

3.2. Đổi mới sáng tạo và hình thành hệ sinh thái cộng sinh

Sự phát triển của khung pháp lý về ngân hàng mở, API và các ngân hàng số (Neobanks) đã làm thay đổi cấu trúc của ngành tài chính. Thay vì nắm giữ độc quyền dữ liệu khách hàng, các ngân hàng thương mại truyền thống phải chia sẻ dữ liệu với các bên thứ ba được cấp phép, tạo điều kiện cho các công ty Fintech phát triển các sản phẩm và dịch vụ tài chính cá nhân hóa. Quá trình này thúc đẩy sự hình thành một hệ sinh thái tài chính số, trong đó các ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ và Fintech cùng hợp tác và cạnh tranh để tạo ra giá trị mới.

Một IFC có tính cạnh tranh cao thường là nơi tập trung các quỹ đầu tư mạo hiểm, vườn ươm khởi nghiệp, doanh nghiệp công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao như kỹ sư phần mềm, chuyên gia phân tích dữ liệu và chuyên gia AI. Sự hội tụ của các chủ thể này tạo ra hiệu ứng lan tỏa tri thức và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, giúp các giải pháp như công nghệ quản lý tuân thủ (RegTech), công nghệ giám sát (SupTech) và tài chính phi tập trung (DeFi) được nghiên cứu, thử nghiệm và thương mại hóa nhanh hơn.

Đồng thời, một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cũng nâng cao khả năng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực Fintech và các ngành công nghệ cao. Điều này góp phần cải thiện các tiêu chí về Fintech, đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực trong GFCI, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và sức hấp dẫn của IFC.

3.3. Thể chế, khung pháp lý thông minh và uy tín

Thể chế, khung pháp lý thông minh và uy tín là nền tảng quyết định khả năng chuyển hóa lợi thế công nghệ thành năng lực cạnh tranh của một IFC. Thực tiễn cho thấy nhiều IFC dù sở hữu tiềm lực công nghệ mạnh vẫn không thể phát triển bền vững khi năng lực quản trị và khung pháp lý không theo kịp tốc độ đổi mới. Một IFC có thể nâng cao được vị thế cạnh tranh khi cơ quan quản lý xây dựng được “khung pháp lý thông minh”, thể hiện qua cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, hệ thống định danh điện tử (eKYC) và khung pháp lý rõ ràng cho tài sản số. Thể chế minh bạch, dễ dự đoán và linh hoạt, đồng thời vẫn bảo đảm tính toàn vẹn của hệ thống tài chính giúp doanh nghiệp Fintech giảm chi phí tuân thủ, củng cố niềm tin của người tiêu dùng, qua đó trực tiếp nâng cao điểm số về “Môi trường kinh doanh” và “Uy tín chung” trong GFCI, đưa IFC trở thành điểm đến an toàn trong bối cảnh bất ổn địa chính trị (GFCI 39, 2026).

4. Kinh nghiệm của các IFC tại châu Á - Thái Bình Dương

Bài viết phân tích sáu mô hình IFC điển hình, chia thành hai nhóm: Nhóm phát triển (Mature Hubs) gồm Singapore, Hồng Kông (Trung Quốc), Tokyo (Nhật Bản) và nhóm mới nổi/chuyển đổi (Emerging/Transitioning Hubs) gồm Thượng Hải - Thâm Quyến - Bắc Kinh (Trung Quốc), Seoul (Hàn Quốc) và Sydney (Australia).

4.1. Singapore: Kiến tạo “IFC thông minh” và tư duy siêu kết nối xuyên biên giới

Singapore duy trì vị thế trong top 4 IFC hàng đầu thế giới theo GFCI nhờ chiến lược “IFC thông minh” do Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) khởi xướng từ năm 2015. Bản đồ Chuyển đổi ngành dịch vụ tài chính (ITM) phiên bản 2025 của MAS xác lập năm trụ cột: Nâng cao sức mạnh các lớp tài sản cốt lõi; số hóa sâu rộng hạ tầng tài chính; trở thành chất xúc tác cho tiến trình Net-Zero của châu Á; định hình mạng lưới tài chính kỹ thuật số tương lai và xây dựng lực lượng lao động linh hoạt, tay nghề cao.

Yếu tố khác biệt là năng lực quản trị hệ sinh thái. Thay vì để các ngân hàng tự xoay xở, MAS đóng vai trò “kiến trúc sư trưởng”. Sự ra đời của Mạng lưới công nghệ và tài chính toàn cầu (GFTN) tháng 10/2024 của MAS nhằm tăng cường đối thoại chính sách về AI, điện toán lượng tử và token hóa tài sản là minh chứng cho điều đó (Lim và Gaw, 2025). Bên cạnh đó, Singapore tiên phong kiến tạo các chuẩn mực quốc tế thay vì chỉ tuân thủ các quy định hiện hành. Thông qua việc chủ động xây dựng khung pháp lý thử nghiệm, dẫn dắt các sáng kiến hợp tác xuyên biên giới và tham gia xây dựng tiêu chuẩn về tài sản số, AI trong tài chính và thanh toán số, Singapore không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của IFC mà còn gia tăng ảnh hưởng đối với quá trình hình thành các quy tắc quản trị tài chính toàn cầu. Dự án Nexus của MAS phối hợp với BIS thiết lập khuôn khổ chuẩn hóa kết nối các hệ thống thanh toán tức thời của Thái Lan, Malaysia, Ấn Độ và Philippines (FSB, 2025). Chỉ với một lần tích hợp duy nhất với Nexus, các tổ chức tham gia có thể kết nối toàn bộ mạng lưới, biến Singapore thành trung tâm trung chuyển và bù trừ thanh toán bán lẻ xuyên biên giới. Chiến lược “siêu kết nối” này khắc phục điểm yếu quy mô dân số nhỏ, cho phép quốc đảo này xuất khẩu giải pháp ra thị trường hơn 650 triệu dân Đông Nam Á và toàn cầu.

4.2. Hồng Kông: Phát triển các trụ cột tài chính số thế hệ mới

Hồng Kông từng có biến động mạnh về điểm GFCI giai đoạn 2019 - 2022 do bất ổn chính trị xã hội kép và phong tỏa do Covid-19. Hồng Kông đã vượt qua giai đoạn khó khăn để vươn lên giữ vị trí thứ 3 toàn cầu với 765 điểm tại GFCI 39, củng cố vị thế IFC hàng đầu, chứng minh sức bật của tái định vị dựa trên công nghệ. Tại Tuần lễ Fintech Hồng Kông tháng 11/2025, Cơ quan Quản lý Tiền tệ Hồng Kông (HKMA) công bố chiến lược “Fintech 2030”, định hướng hệ sinh thái tài chính cho thập niên tới (Shuja, 2025). Trong chiến lược trên, DART với hơn 40 sáng kiến nhằm định hướng chuyển đổi hệ sinh thái tài chính của Hồng Kông sang mô hình tài chính số thế hệ mới. DART là viết tắt của 4 trụ cột chiến lược:

- Dữ liệu và hạ tầng thanh toán thế hệ mới (Data and Payment Infrastructure): Nâng cấp nền tảng chia sẻ dữ liệu thương mại (CDI), tối ưu phân luồng dữ liệu, hỗ trợ cấp tín dụng và tài trợ thương mại tự động, thúc đẩy thanh toán xuyên biên giới với khu vực Đại Vịnh.

- AI và các tổ chức được ủy quyền (Artificial Intelligence x Authorized Institutions): Thúc đẩy ứng dụng AI có trách nhiệm trong tổ chức tín dụng, phát triển mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) chuyên biệt cho tài chính.

- Khả năng chống chịu (Resilience): Hiện đại hóa hạ tầng cốt lõi, phòng ngừa rủi ro an ninh mạng tinh vi và chuẩn bị mật mã hậu lượng tử.

- Token hóa Tài chính (Tokenisation of Finance): Đưa tài sản vật lý, tài sản tài chính và trái phiếu lên sổ cái phân tán, thiết lập thị trường tài sản ảo minh bạch.

Sự khác biệt cấu trúc của Hồng Kông so với Singapore nằm ở việc tận dụng tối đa cơ hội tài sản ảo và liên kết vốn từ Trung Quốc đại lục. HKMA khởi xướng Dự án Ensemble nhằm thử nghiệm việc sử dụng các dạng tiền kỹ thuật số được quản lý, như e-HKD, tiền gửi được token hóa và Stablecoin, để thanh toán các giao dịch liên quan đến tài sản được token hóa (HKMA, 2025). Khung pháp lý thân thiện nhưng nghiêm ngặt cho tài sản ảo (như lộ trình ASPIRe) đã giúp Hồng Kông khẳng định vị thế “nơi trú ẩn an toàn và động lực đổi mới” đối với các nhà đầu tư trong hệ sinh thái công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và tài sản số toàn cầu.

4.3. Thượng Hải, Thâm Quyến, Bắc Kinh: Lợi thế quy mô và CBDC

Khác với các IFC phát triển chủ yếu theo cơ chế thị trường, trục Thượng Hải - Bắc Kinh - Thâm Quyến vận hành theo mô hình "từ trên xuống" (top-down), trong đó Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong hoạch định chính sách và phân bổ nguồn lực, đồng thời tận dụng quy mô thị trường hơn một tỷ dân để thúc đẩy đổi mới tài chính và công nghệ. Thâm Quyến định vị là “Thành phố Fintech toàn cầu”, tập trung các công nghệ mới, được thúc đẩy bởi các công ty công nghệ lớn (BigTech) như Tencent và Ping An (Tencent Holdings Limited, 2022). Bắc Kinh tận dụng chính sách "Hai vùng" (gồm Khu thí điểm toàn diện mở rộng ngành dịch vụ và Khu thí điểm thương mại tự do Bắc Kinh) để thu hút đầu tư vào các trung tâm dữ liệu quy mô lớn, phát triển hạ tầng điện toán đám mây quốc gia và tăng cường năng lực bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh dữ liệu.

Đột phá định hình cục diện toàn cầu diễn ra tại Thượng Hải qua chiến lược quốc tế hóa Nhân dân tệ sử dụng CBDC (e-CNY). Cuối tháng 9/2025, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) khai trương Trung tâm vận hành quốc tế e-CNY tại Thượng Hải. Đáng chú ý, e-CNY không còn là phiên bản tiền mặt kỹ thuật số không sinh lời thuần túy như định hướng của Ngân hàng Trung ương châu Âu, mà đã được phép trả lãi cho người nắm giữ dưới dạng cấu trúc tiền gửi tại ngân hàng thương mại, đây là bước lùi chiến thuật nhằm tránh hút cạn thanh khoản và tạo động lực để người dùng tích cực lưu trữ e-CNY (Chorzempa, 2026).

Trung tâm vận hành quốc tế tại Thượng Hải mở rộng không gian ứng dụng e-CNY ra khỏi biên giới nội địa. Với sự hậu thuẫn của dự án mBridge (phối hợp với Thái Lan, Các Tiểu vương quốc Ả-rập Thống nhất (UAE), Hồng Kông và Ả-rập Xê-út), Trung Quốc đang xây dựng hạ tầng thanh toán bán buôn xuyên biên giới dựa trên Blockchain độc lập với SWIFT. Việc Thượng Hải vươn lên vị trí thứ hai toàn cầu trong Chỉ số Phát triển Trung tâm Fintech năm 2025 phản ánh những tiến bộ của Trung Quốc trong chuyển đổi số ngành Ngân hàng và phát triển tài chính số. Qua đó, Trung Quốc từng bước củng cố năng lực cạnh tranh của hệ thống tài chính, thúc đẩy quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ và giảm dần sự phụ thuộc vào các hạ tầng tài chính toàn cầu vốn chủ yếu vận hành dựa trên đồng USD (Bansal & Singh, 2021).

4.4. Seoul: Đổi mới thông qua thể chế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát

Sự bứt phá của Seoul từ hạng 16 GFCI năm 2021 lên Top 10 từ năm 2023 và tiếp tục cải thiện lên hạng 8 vào năm 2026 minh chứng cho vai trò của việc tháo gỡ các nút thắt pháp lý và thúc đẩy cải cách môi trường tài chính. Hàn Quốc tiếp cận chuyển đổi số bằng triết lý “thử nghiệm có kiểm soát” thông qua Đạo luật đặc biệt về Hỗ trợ đổi mới tài chính có hiệu lực từ tháng 4/2019 (Trung tâm Fintech Seoul, 2018).

Đến tháng 6/2026, đã có tổng cộng 1.075 dịch vụ tài chính đổi mới được cấp phép thử nghiệm trong khuôn khổ cơ chế thử nghiệm có kiểm soát lĩnh vực tài chính, cho thấy quy mô của cơ chế này đã mở rộng nhanh chóng kể từ khi chính thức đi vào hoạt động vào tháng 4/2019. Cơ chế thử nghiệm này cho phép các công ty Fintech và tổ chức tài chính thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới trong một không gian pháp lý linh hoạt, đồng thời từng bước nới lỏng các quy định về hạ tầng công nghệ thông tin, cho phép sử dụng hợp pháp các giải pháp SaaS (phần mềm dưới dạng dịch vụ) và điện toán đám mây trong mạng nội bộ của các ngân hàng. Việc giảm bớt bất định pháp lý đã thúc đẩy dòng vốn đầu tư mạo hiểm, hỗ trợ sự phát triển của hệ sinh thái Fintech Seoul, tạo thêm việc làm chất lượng cao trong lĩnh vực Fintech và buộc các ngân hàng truyền thống đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số. Qua đó, Seoul từng bước củng cố năng lực cạnh tranh và nâng cao vị thế như một IFC toàn cầu. Cơ chế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho phép công ty Fintech và các tổ chức tài chính lớn lách qua các quy định chia tách mạng lạc hậu, ứng dụng hợp pháp SaaS và điện toán đám mây vào mạng nội bộ ngân hàng. Cơ chế này thúc đẩy mạnh dòng vốn đầu tư mạo hiểm vào Trung tâm Fintech Seoul, tạo bùng nổ tăng trưởng việc làm lĩnh vực công nghệ thông tin cấp cao do rào cản bất định pháp lý đã được gỡ bỏ. Thể chế mở buộc các ngân hàng truyền thống đẩy nhanh chuyển đổi số nội bộ, tạo môi trường cạnh tranh nâng cao vị thế Seoul (Ủy ban Dịch vụ Tài chính Hàn Quốc, 2026).

4.5. Sydney: Bài học đắt giá về rào cản thiết kế và chi phí tuân thủ

Trái ngược với sự linh hoạt của các IFC Đông Á, Sydney cho thấy rằng đổi mới công nghệ và cải cách thể chế, nếu thiếu sự cộng hưởng với các yếu tố về quy mô thị trường, khả năng thu hút vốn và hệ sinh thái tài chính, chưa đủ để cải thiện vị thế của một IFC. Australia là một trong những quốc gia tiên phong luật hóa Quyền dữ liệu người tiêu dùng (Consumer Data Right - CDR) vào năm 2019, tạo nền tảng pháp lý cho nền kinh tế dữ liệu và mô hình ngân hàng mở. Chính sách này hướng đến việc trao quyền kiểm soát dữ liệu cho người tiêu dùng, giảm sự tập trung thị trường của bốn ngân hàng thương mại lớn nhất Australia (Big 4) và thúc đẩy cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính.

Tuy nhiên, quá trình triển khai CDR tại Australia cũng bộc lộ những hạn chế đáng kể liên quan đến mức độ phức tạp trong thiết kế chính sách. Trong giai đoạn đầu triển khai, các yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt cùng kiến trúc kỹ thuật tương đối cứng nhắc đã tạo ra gánh nặng chi phí lớn cho ngành Ngân hàng. Các ngân hàng Australia ước tính đã phải chi hơn 1,5 tỉ USD để xây dựng và vận hành các hệ thống đáp ứng yêu cầu CDR, trong khi hiệu quả thương mại thu được chưa tương xứng với nguồn lực đầu tư. Đến cuối năm 2023, tỉ lệ khách hàng ngân hàng thực sự sử dụng tính năng chia sẻ dữ liệu chủ động chỉ đạt khoảng 0,31%, cho thấy mức độ chấp nhận của thị trường còn hạn chế. Bên cạnh đó, một số ngân hàng phải trì hoãn các dự án nâng cấp ứng dụng trong gần hai năm để ưu tiên nguồn lực cho việc triển khai CDR (Hiệp hội Ngân hàng Australia, 2024).

Những vấn đề này được tiếp tục nhấn mạnh trong Báo cáo đánh giá chiến lược định tính về CDR tháng 7/2024 của Hiệp hội Ngân hàng Australia, trong đó chỉ ra rằng chi phí tuân thủ cao và thiết kế chính sách phức tạp đang làm giảm hiệu quả kinh tế của khuôn khổ chia sẻ dữ liệu. Đáng chú ý, các ngân hàng quy mô trung bình - nhóm được kỳ vọng có thể tận dụng CDR để nâng cao năng lực cạnh tranh lại chịu tác động bất lợi lớn hơn do chi phí công nghệ bình quân trên mỗi khách hàng cao hơn đáng kể so với các ngân hàng lớn. Trường hợp CDR cho thấy rằng nếu chính sách chuyển đổi số được thiết kế mà chưa đánh giá đầy đủ chi phí triển khai, năng lực hấp thụ của doanh nghiệp và mức độ hấp dẫn của các trường hợp sử dụng trên thị trường, thì khuôn khổ pháp lý nhằm thúc đẩy đổi mới có thể trở thành một rào cản đối với năng lực cạnh tranh của các IFC, thay vì đóng vai trò là động lực phát triển.

4.6. Tokyo: Số hóa quản lý tài sản và chống suy giảm cấu trúc

Nhật Bản đang tái định hình chiến lược phát triển Thành phố Tài chính Toàn cầu Tokyo trong bối cảnh nền kinh tế phải đối mặt với hai thách thức cơ cấu lớn: Già hóa dân số và tình trạng nguồn tài sản tài chính hộ gia đình có quy mô lớn nhưng vẫn tập trung đáng kể vào các tài sản có tính thanh khoản cao, đặc biệt là tiền mặt và tiền gửi ngân hàng, thay vì được phân bổ mạnh hơn vào các kênh đầu tư dài hạn. Cơ cấu nắm giữ tài sản này làm hạn chế khả năng chuyển hóa nguồn tiết kiệm trong nước thành dòng vốn đầu tư hiệu quả, qua đó ảnh hưởng đến hiệu quả phân bổ vốn và khả năng thúc đẩy tăng trưởng. Trước thực trạng đó, Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản (FSA) trong giai đoạn 2024 - 2025 đã tập trung thúc đẩy chiến lược phát triển Tokyo trở thành trung tâm quản lý tài sản quốc tế hàng đầu, đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính nhằm nâng cao hiệu quả huy động, trung gian và phân bổ nguồn vốn (FSA, 2025).

Để hiện thực hóa mục tiêu này, Nhật Bản ưu tiên tăng cường chức năng phân bổ vốn của thị trường thông qua ứng dụng các công nghệ số như tư vấn đầu tư tự động, token hóa tài sản thực và quản lý danh mục đầu tư bằng AI. Trong giai đoạn 2024 - 2025, Nhật Bản tiếp tục tổ chức chuỗi sự kiện “Japan Weeks” vào mùa thu hằng năm nhằm quảng bá hệ sinh thái tài chính số, tăng cường đối thoại với các nhà đầu tư và doanh nghiệp quản lý tài sản quốc tế, đồng thời thúc đẩy chiến lược phát triển Tokyo thành trung tâm quản lý tài sản hàng đầu, qua đó tái định vị hình ảnh Tokyo từ một IFC thận trọng sang một điểm đến cởi mở và định hướng đổi mới. Trường hợp của Tokyo cho thấy chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính không chỉ tập trung vào thanh toán bán lẻ mà còn có thể trở thành công cụ hỗ trợ chiến lược quản lý tài sản ở tầm vĩ mô, góp phần khơi thông dòng vốn nội địa và nâng cao năng lực cạnh tranh của IFC.

5. Một số bài học kinh nghiệm

Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC nêu trên, bài viết rút ra ba bài học chính.

Thứ nhất, chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính mang tính phi tuyến và chịu tác động của quy luật lợi suất biên giảm dần. Ở giai đoạn đầu, các giải pháp số hóa nền tảng như thanh toán di động, mã QR và eKYC có thể tạo ra bước cải thiện đáng kể về hiệu quả hoạt động và trải nghiệm khách hàng, qua đó giúp các IFC như Thâm Quyến và Seoul nhanh chóng nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, khi mức độ số hóa đã đạt đến ngưỡng phát triển cao, hiệu quả của các cải tiến công nghệ thông thường có xu hướng giảm dần. Trong bối cảnh đó, việc gia tăng năng lực cạnh tranh đòi hỏi đầu tư vào các công nghệ tiên phong như token hóa tài sản thực (Dự án Ensemble của Hồng Kông), AI tạo sinh phục vụ SupTech hoặc hạ tầng thanh toán xuyên biên giới như Nexus của Singapore (HKMA, 2025). Điều này cho thấy các IFC mới nổi, trong đó có Việt Nam có cơ hội đi tắt, đón đầu khi có thể triển khai trực tiếp các công nghệ thế hệ mới mà không phải chịu chi phí lớn để chuyển đổi từ các hệ thống công nghệ kế thừa.

Thứ hai, khung pháp lý thông minh là yếu tố quyết định việc chuyển hóa tiềm năng công nghệ thành năng lực cạnh tranh. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, với các IFC cùng hướng tới phát triển hệ sinh thái tài chính mở nhưng cách tiếp cận chính sách có thể tạo ra những kết quả hoàn toàn khác nhau. Tại Seoul, cơ chế thử nghiệm có kiểm soát được thiết kế theo hướng tạo điều kiện cho đổi mới, cho phép doanh nghiệp thử nghiệm mô hình kinh doanh mới thông qua việc tạm thời miễn hoặc nới lỏng một số quy định không còn phù hợp, từ đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo và thu hút đầu tư mạo hiểm (Koo & Choi, 2020). Ngược lại, tại Sydney, Cơ chế Quyền dữ liệu người tiêu dùng (Consumer Data Right - CDR) với yêu cầu tuân thủ phức tạp đã làm gia tăng đáng kể chi phí triển khai và hạn chế hiệu quả khai thác công nghệ (Hiệp hội Ngân hàng Australia, 2024). Thực tiễn này cho thấy mức độ ứng dụng công nghệ chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ để nâng cao năng lực cạnh tranh của IFC là một khuôn khổ pháp lý minh bạch, linh hoạt, phù hợp với thực tiễn kinh doanh và tương thích với các chuẩn mực quốc tế.

Thứ ba, chuyển đổi số đang làm thay đổi khái niệm về lợi thế không gian của một IFC. Nếu trước đây năng lực của IFC chủ yếu được đánh giá thông qua quy mô hạ tầng vật lý như diện tích khu tài chính, số lượng trụ sở ngân hàng hoặc sàn giao dịch, thì trong kỷ nguyên số, lợi thế cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào hạ tầng số và năng lực công nghệ. Các nguồn lực như trung tâm dữ liệu, đội ngũ kỹ sư và chuyên gia AI, cơ sở R&D của các doanh nghiệp công nghệ, cùng hệ sinh thái tài sản số hợp pháp đang trở thành những yếu tố quyết định sức hấp dẫn của IFC. Quan trọng hơn, năng lực của một IFC hiện đại còn được thể hiện qua khả năng thiết lập và phổ biến các tiêu chuẩn công nghệ trong lĩnh vực tài chính. Việc PBoC thành lập Trung tâm vận hành quốc tế e-CNY tại Thượng Hải nhằm thúc đẩy tiêu chuẩn mBridge (China, 2025), hay MAS phát triển Nexus như một chuẩn kết nối thanh toán xuyên biên giới, cho thấy lợi thế cạnh tranh của IFC không còn phụ thuộc hoàn toàn vào sự hiện diện vật lý mà ngày càng được quyết định bởi khả năng dẫn dắt các tiêu chuẩn công nghệ và định hình hạ tầng tài chính toàn cầu.

6. Chiến lược và lộ trình kiến tạo cho VIFC

Trên nền tảng pháp lý được hình thành từ Nghị quyết số 222/2025/QH15 và các văn bản hướng dẫn liên quan, Việt Nam đã chính thức đưa mô hình IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng vào vận hành, mở ra giai đoạn mới trong quá trình hội nhập tài chính quốc tế. Hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam hiện sở hữu nhiều lợi thế nền tảng cho quá trình phát triển IFC theo hướng số hóa. Đến năm 2026, mức độ phổ cập dịch vụ ngân hàng tiếp tục được duy trì với hơn 87% người trưởng thành có tài khoản ngân hàng; đồng thời, nhiều tổ chức tín dụng ghi nhận trên 90% giao dịch được thực hiện qua các kênh số, phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình ngân hàng số và thanh toán không dùng tiền mặt. Trong Quý I/2026, hoạt động thanh toán số tiếp tục tăng trưởng tích cực, với số lượng giao dịch qua Internet tăng 65,68%, qua điện thoại di động tăng 33,22% và qua mã QR tăng 16,43% so với cùng kỳ, cho thấy xu hướng thay thế dần các phương thức thanh toán truyền thống. Đồng thời, quá trình số hóa các nghiệp vụ cốt lõi như mở tài khoản, chuyển tiền, tiết kiệm, phát hành thẻ và cho vay đã giúp các ngân hàng nâng cao hiệu quả vận hành, rút ngắn thời gian xử lý và tối ưu hóa chi phí. Bên cạnh đó, Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (NAPAS) là đơn vị vận hành hệ thống chuyển mạch tài chính và bù trừ điện tử quốc gia, đóng vai trò kết nối các ngân hàng, tổ chức tài chính và trung gian thanh toán trong nước. Đến nay, NAPAS đã triển khai kết nối thanh toán QR xuyên biên giới với Thái Lan, Campuchia, Lào, Trung Quốc, Hàn Quốc và Singapore; đồng thời tiếp tục nghiên cứu, mở rộng hợp tác với các thị trường khác. Việc mở rộng mạng lưới thanh toán QR xuyên biên giới góp phần tạo thuận lợi cho thương mại, du lịch và giao lưu kinh tế, thúc đẩy xây dựng hệ sinh thái thanh toán số liên thông trong khu vực và nâng cao vị thế của Việt Nam trong tiến trình hội nhập tài chính số quốc tế.

Tuy nhiên, việc đưa IFC vào vận hành mới chỉ là bước khởi đầu. Để chuyển từ một hệ thống tài chính nội địa có mức độ số hóa cao thành IFC có khả năng cạnh tranh khu vực, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, mở rộng kết nối tài chính xuyên biên giới, phát triển hạ tầng dữ liệu và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm các IFC có vị thế trên bảng xếp hạng GFCI trong dài hạn đòi hỏi một chiến lược chuyển đổi toàn diện, trong đó công nghệ số và khung pháp lý thông minh đóng vai trò nền tảng.

Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất năm trụ cột chính sách nhằm xây dựng VIFC.

6.1. Thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát bao trùm, tự động và linh hoạt

Rút kinh nghiệm từ quá trình tháo gỡ các rào cản pháp lý, tạo điều kiện cho sự phát triển mạnh mẽ của vốn đầu tư mạo hiểm tại Hàn Quốc, Việt Nam cần cụ thể hóa và mở rộng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đã được khái quát trong Nghị quyết số 222/2025/QH15. Việc triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát tại các trung tâm đổi mới sáng tạo như Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh không nên trở thành một cơ chế hành chính với thời gian phê duyệt kéo dài, mà cần được thiết kế như một “hành lang sáng tạo” với quy trình xét duyệt linh hoạt cho các mô hình đáp ứng tiêu chuẩn. Khung pháp lý cần mở rộng phạm vi thử nghiệm đối với các giải pháp tài chính - công nghệ mới đang đặt ra yêu cầu quản lý đặc thù như cho vay ngang hàng (P2P Lending), chấm điểm tín dụng dựa trên dữ liệu mạng xã hội, ứng dụng SaaS trong mạng nội bộ và AI tạo sinh trong tư vấn đầu tư. Quan trọng hơn, khung pháp lý cần thiết lập cơ chế bảo vệ phù hợp đối với các chủ thể tham gia thử nghiệm, trong đó quy định rõ phạm vi miễn trừ hoặc giới hạn trách nhiệm pháp lý đối với những rủi ro phát sinh khách quan khi các hoạt động được thực hiện đúng theo khuôn khổ thử nghiệm đã được phê duyệt. Một cơ chế pháp lý minh bạch và ổn định sẽ góp phần giảm thiểu rủi ro thể chế, qua đó nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đổi mới sáng tạo Việt Nam đối với các nhà đầu tư, chuyên gia công nghệ và nhân lực khởi nghiệp chất lượng cao trong và ngoài nước.

6.2. Kiến tạo hạ tầng thanh toán xuyên biên giới chuẩn quốc tế

Kinh nghiệm từ Singapore với sáng kiến Nexus cho thấy một IFC thế hệ mới không thể vận hành như một "ốc đảo" tách biệt, mà phải được tích hợp sâu vào mạng lưới thanh toán toàn cầu. Vì vậy, hạ tầng thanh toán của Việt Nam cần được thiết kế để xử lý các giao dịch xuyên biên giới theo thời gian thực, đáp ứng yêu cầu của dòng vốn, thương mại và đầu tư quốc tế.

Trước hết, cần nâng cấp mô hình kết nối thanh toán song phương hiện nay (như với Thái Lan và Campuchia) lên trở thành một mắt xích trong mạng lưới thanh toán đa phương của khu vực ASEAN+3 (cơ chế hợp tác giữa 10 quốc gia thành viên ASEAN và 3 quốc gia khu vực Đông Bắc Á, gồm: Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc). Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bộ Tài chính cần phối hợp thành lập tổ công tác chuyên trách nhằm nghiên cứu, đàm phán và triển khai các điều kiện cần thiết để hạ tầng thanh toán quốc gia của Việt Nam có thể kết nối trực tiếp với các mạng lưới thanh toán tức thời xuyên biên giới, tiêu biểu như Dự án Nexus do BIS điều phối.

Song song với đó, việc triển khai đầy đủ chuẩn nhắn tin tài chính ISO 20022 sẽ nâng cao khả năng tương thích và kết nối của hạ tầng thanh toán Việt Nam với các hệ thống thanh toán quốc tế, qua đó giảm chi phí và thời gian xử lý giao dịch, đồng thời góp phần khắc phục những điểm nghẽn trong thanh toán xuyên biên giới và giao dịch ngoại hối. Một hạ tầng thanh toán hiện đại, kết nối thông suốt với mạng lưới quốc tế sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng, gia tăng sức hấp dẫn của VIFC đối với các tập đoàn đa quốc gia, nhà đầu tư nước ngoài và các định chế tài chính khi lựa chọn đặt trụ sở hoặc triển khai hoạt động tại Việt Nam.

6.3. Nắm bắt cơ hội từ CBDC và định hình khung tài sản số

Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy, tiền kỹ thuật số đang được sử dụng như một công cụ sắc bén để tăng cạnh tranh (HKMA, 2025). Do vậy, Việt Nam cần có khung pháp lý phân loại rõ ràng về tài sản số, phân định ranh giới giữa token chứng khoán, token tiện ích và stablecoin. Song song, cần khởi động nghiên cứu phát hành VND số (Digital VND) phục vụ thanh toán bán buôn cho các giao dịch quy mô lớn nội khối tại khu thương mại tự do hoặc các định chế trong IFC ngay trong giai đoạn 1 (2026 - 2028). Việc gia nhập với tư cách quan sát viên trong các dự án CBDC đa quốc gia (như mBridge) sẽ cung cấp nền tảng kỹ thuật và tiêu chuẩn quản trị tối ưu, tạo tiền đề để Thành phố Hồ Chí Minh hình thành thị trường giao dịch tài sản ảo minh bạch, được giám sát và đánh thuế hợp pháp.

6.4. Nâng cấp eKYC và kiến trúc liên thông dữ liệu phi tập trung

Kinh nghiệm từ Australia cho thấy việc áp đặt một kiến trúc CDR quá phức tạp và đòi hỏi từng ngân hàng tự xây dựng hệ thống kết nối riêng có thể làm gia tăng đáng kể chi phí tuân thủ và làm chậm quá trình đổi mới. Bài học này cho thấy việc chia sẻ dữ liệu và định danh khách hàng cần được xây dựng trên hạ tầng số dùng chung do Nhà nước điều phối, thay vì để mỗi tổ chức tài chính phát triển các hệ thống API riêng lẻ, thiếu đồng bộ và tốn kém.

Trên cơ sở Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 - 2025, tầm nhìn đến năm 2030 được phê duyệt theo Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 06/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ (Đề án 06), Nhà nước cần đóng vai trò điều phối trung tâm trong việc xây dựng cơ chế kết nối và chia sẻ dữ liệu đồng bộ giữa các tổ chức tín dụng hoạt động trong IFC với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Trên cơ sở đó, cần hình thành một nền tảng eKYC thống nhất, an toàn, có khả năng liên thông và đáp ứng yêu cầu xác thực khách hàng trong các giao dịch tài chính số.

Đối với các giao dịch quốc tế, Việt Nam cần thí điểm cơ chế “Hộ chiếu định danh điện tử tài chính” (Financial e-Passport) dành cho nhà đầu tư tổ chức và chuyên gia nước ngoài, đồng thời thúc đẩy đàm phán công nhận định danh điện tử lẫn nhau với hệ thống eIDAS của Liên minh châu Âu và các khuôn khổ hợp tác trong ASEAN.

Việc xây dựng một kiến trúc định danh số liên thông trong nước và tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế sẽ rút ngắn đáng kể quy trình thẩm định khách hàng, mở tài khoản và thực hiện giao dịch xuyên biên giới. Qua đó, các định chế tài chính có thể giảm mạnh thời gian và chi phí tiếp nhận khách hàng, đồng thời nâng cao sức hấp dẫn của VIFC đối với các nhà đầu tư và tổ chức tài chính quốc tế.

6.5. Xây dựng không gian tích tụ nguồn nhân lực số chất lượng cao

Dù tài chính số có khả năng phi vật chất hóa đến đâu, “con người” - chủ thể tạo ra thuật toán vẫn cần được tập trung tại một khu vực vật lý cụ thể để tạo xung lực đổi mới. Các IFC thành công đều xây dựng chính sách thu hút và giữ chân nguồn nhân lực trình độ cao. Việt Nam có thể khởi động “Thị thực nhân tài Fintech” (Fintech Visa) theo mô hình Tech.Pass của Singapore - cấp đặc quyền cư trú dài hạn cho chuyên gia và gia đình, kết hợp ưu đãi miễn giảm thuế thu nhập cá nhân đột phá. Hướng tới phát triển bền vững, cần thiết lập các phân hiệu học thuật chuyên sâu (như IFC Academy) tại vùng lõi Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh, tạo mô hình đào tạo song hành giữa các đại học quốc tế hàng đầu và tập đoàn công nghệ.

7. Kết luận

Chuyển đổi số ngân hàng trong bối cảnh toàn cầu hóa không đơn thuần là hiện đại hóa máy chủ hay nâng cấp giao diện phần mềm, mà là cuộc kiến tạo và phân chia lại kiến trúc quyền lực, xác lập lại các lợi thế cạnh tranh cốt lõi của các IFC.

Thông qua phương pháp QCA phân tích kinh nghiệm của một số IFC tại châu Á - Thái Bình Dương, nghiên cứu đi đến kết luận nền tảng: Tác động của chuyển đổi số lên năng lực thăng hạng cạnh tranh (đo bằng GFCI) là hệ quả phức hợp của ba trụ cột: (i) Hạ tầng viễn thông - thanh toán siêu kết nối thông suốt; (ii) Hệ sinh thái mở nuôi dưỡng đổi mới sáng tạo và đặc biệt, (iii) Năng lực kiến tạo Khung pháp lý thông minh từ bộ máy nhà nước.

Công nghệ là điều kiện cần để hình thành và nâng cao năng lực cạnh tranh của một IFC, nhưng chất lượng thể chế và năng lực điều hành của Nhà nước sẽ là yếu tố quyết định hiệu quả khai thác các lợi thế công nghệ đó. Một môi trường pháp lý linh hoạt, dựa trên cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, cùng với chiến lược chủ động dẫn dắt việc xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn công nghệ mới như CBDC, tài sản số và hạ tầng thanh toán đa phương sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, thu hút các định chế tài chính và doanh nghiệp công nghệ, qua đó nâng cao sức hấp dẫn và năng lực cạnh tranh của IFC.

Nghị quyết số 222/2025/QH15 cùng việc thành lập các IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng đã mở ra cơ hội chiến lược để tái định vị vai trò của Việt Nam trong mạng lưới tài chính toàn cầu. Để hiện thực hóa mục tiêu lọt Top 75 GFCI vào năm 2035 và tiếp tục nâng cao vị thế trong dài hạn, Việt Nam không chỉ cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ số hay mở rộng các dịch vụ ngân hàng số, mà Nhà nước cần đóng vai trò dẫn dắt trong việc xây dựng một khuôn khổ thể chế hiện đại, linh hoạt và có khả năng thích ứng với đổi mới sáng tạo. Điều này đòi hỏi việc triển khai quyết liệt cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, chủ động kết nối với các hạ tầng thanh toán thế hệ mới của khu vực và thế giới như Nexus và mBridge, xây dựng khung pháp lý minh bạch đối với tài sản số, đồng thời thực hiện các chính sách đủ sức thu hút nguồn nhân lực và các định chế tài chính chất lượng cao. Nếu tận dụng hiệu quả những cơ hội do quá trình chuyển đổi số và tái cấu trúc hệ thống tài chính toàn cầu mang lại, Việt Nam có thể rút ngắn khoảng cách phát triển, từng bước chuyển từ vị thế của một thị trường ngoại vi trở thành một IFC có năng lực cạnh tranh trong khu vực và trên thế giới.

Tài liệu tham khảo:

1. Australian Banking Association (2024), Strategic review of the Consumer Data Right in banking. Sydney: ABA.

2. Bansal, R., & Singh, S. (2021), China’s digital yuan: An alternative to the dollar-dominated financial system (Working Paper No. 30). Carnegie Endowment for International Peace. https://carnegieindia.org/2021/08/31/china-s-digital-yuan-alternative-to-dollar-dominated-financial-system-pub-85203

3. Chorzempa, M. (2026), China gives away state-backed digital cash. The US and Europe should take note. Peterson Institute for International Economics. https://www.piie.com/blogs/realtime-economics/2026/china-gives-state-backed-digital-cash-us-and-europe-should-take-note

4. Financial Services Agency (2025), FSA strategic priorities: July 2025 - June 2026. https://www.fsa.go.jp/en/news/2025/20250829/strategic-priorities-2025-main.pdf

5. FSB (2025), G20 roadmap for enhancing cross-border payments: Consolidated progress report for 2025. https://www.fsb.org/uploads/P091025-1.pdf

6. Fintech Center Korea (2018), Financial Regulatory cơ chế thử nghiệm có kiểm soát overview. https://sandbox.fintech.or.kr/financial/overview.do?lang=en

7. HKMA (2025), HKMA unveils “Fintech 2030” at HongKong FinTech Week 2025. https://www.hkma.gov.hk/eng/news-and-media/press-releases/2025/11/20251103-3/

8. Koo, J.-H., & Choi, S.-P. (2020), A study on the impact of financial regulatory sandbox on the financial industry (Policy Study No. 2020-12). Korea Development Institute. https://www.kdi.re.kr/eng/research/reportView?pub_no=17178

9. Lim, C. K., & Gaw, B. (2025). Fintech laws and regulations 2025 - Singapore. Global Legal Insights. https://www.globallegalinsights.com/practice-areas/fintech-laws-and-regulations/singapore/

10. McCormack, A., Munne, M., Lee, B., & Lau, A. (2025), Nexus global payments executes the blueprint for seamless cross-border payments. Central Bank Payments News. https://cbpn.currencyresearch.com/blog/2025/12/18/nexus-global-payments-executes-the-blueprint-for-seamless-cross-border-payments

11. MAS (2022), Financial Services Industry Transformation Map 2025. https://www.mas.gov.sg/development/financial-services-industry-transformation-map-2025

12. Rubin, S. J., & Freeman-Greene, D. (2023), Fintech 2023: Introduction. Chambers and Partners. https://chambers.com/content/item/4781

13. Shuja, H. (2025), HongKong’s Fintech 2030 strategy to focus on AI, data, and tokenization. Global Relay Intelligence & Practice. https://www.grip.globalrelay.com/hong-kongs-fintech-2030-strategy-to-focus-on-ai-data-and-tokenisation/

14. Tencent Holdings Limited (2022), Annual Report 2021. https://www.hkexnews.hk/listedco/listconews/sehk/2022/0427/2022042701734.pdf

15. The State Council of the People’s Republic of China (2025). China releases plan to promote high-quality development of digital economy. https://english.www.gov.cn/news/202509/26/content_WS68d5dd4bc6d00ca5f9a0674d.html

16. Z/Yen Group (2025), The Global Financial Centres Index 38 (September 2025). https://www.longfinance.net/programmes/financial-centre-futures/global-financial-centres-index/

17. Z/Yen Group (2026), The Global Financial Centres Index 39 (March 2026). https://www.longfinance.net/programmes/financial-centre-futures/global-financial-centres-index/

18. Zhou, Y., Chen, L., Zhou, X., & Hu, S. (2024). Key factors and path selection for enterprise digital transformation: Configuration analysis based on fsQCA. Frontiers in Sustainability, 5, 1366129.

TS. Bùi Duy Hưng
Khoa Kinh tế, Học viện Ngân hàng

Tin bài khác

Ứng dụng Geo-Tagging trong minh bạch hóa dữ liệu thanh toán số tại khu vực nông thôn Việt Nam

Ứng dụng Geo-Tagging trong minh bạch hóa dữ liệu thanh toán số tại khu vực nông thôn Việt Nam

Bài viết đề xuất ứng dụng công nghệ Geo-Tagging trong quản trị dữ liệu thanh toán số tại khu vực nông thôn, góp phần minh bạch hóa dòng tiền, nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tài chính toàn diện, đồng thời tạo nền tảng phát triển hệ sinh thái thanh toán số an toàn, hiện đại và bền vững tại Việt Nam.
Trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Cơ hội, ứng dụng, triển khai và thách thức

Trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Cơ hội, ứng dụng, triển khai và thách thức

Từ một xu hướng công nghệ mới, trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh (Generative AI) đang nhanh chóng trở thành động lực đổi mới của ngành tài chính, ngân hàng, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức trong quá trình triển khai và quản trị.
Tiếp nhận tiền mã hóa và nhân tố tác động: Góc nhìn từ chỉ số sẵn sàng mạng lưới

Tiếp nhận tiền mã hóa và nhân tố tác động: Góc nhìn từ chỉ số sẵn sàng mạng lưới

Sự phát triển nhanh của tiền mã hóa đang làm thay đổi bức tranh tài chính số, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện các điều kiện nền tảng và khuôn khổ quản trị để thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững.
Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI Agent) đối với quá trình tái cấu trúc lao động trí tuệ và yêu cầu kỹ năng trong nền kinh tế số, đồng thời đề xuất các định hướng phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam nhằm nâng cao năng lực cộng tác với trí tuệ nhân tạo (AI), thích ứng với chuyển đổi số và tăng cường năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên AI.
Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Để bảo đảm an toàn dữ liệu và tài khoản của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trên môi trường mạng, bên cạnh nỗ lực của ngành Ngân hàng trong việc nâng cấp hạ tầng công nghệ bảo mật, cần có sự phối hợp chặt chẽ của các bộ, ngành liên quan trong công tác phòng, chống lừa đảo trực tuyến. Bởi lẽ, nếu các mắt xích trong hệ sinh thái số không được bảo vệ đồng bộ, thì ngay cả lớp xác thực sinh trắc học, dù hiện đại đến đâu, cũng khó phát huy hiệu quả tuyệt đối.
Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Bài viết tiến hành đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP, qua đó làm rõ vai trò của việc nâng cao trải nghiệm người dùng, đồng thời đưa ra một số hạn chế và đề xuất khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính vi mô trong bối cảnh chuyển đổi số.
Quản trị dữ liệu chủ động trong ngành Ngân hàng: Định hướng và khung triển khai tại Việt Nam

Quản trị dữ liệu chủ động trong ngành Ngân hàng: Định hướng và khung triển khai tại Việt Nam

Bài viết này phân tích khái niệm, đặc trưng và vai trò của quản trị dữ liệu chủ động trong bối cảnh chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đề xuất định hướng và khung triển khai nhằm nâng cao hiệu quả quản trị dữ liệu, hỗ trợ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và tăng cường năng lực cạnh tranh của các ngân hàng Việt Nam.
Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Bài viết này phân tích những rủi ro về quyền riêng tư trong dịch vụ ví điện tử tại Việt Nam từ góc độ người dùng, công nghệ và chính sách, đồng thời đề xuất các giải pháp tăng cường kiểm soát rủi ro, bảo vệ dữ liệu cá nhân và thúc đẩy phát triển hệ sinh thái thanh toán số an toàn, bền vững.
Xem thêm
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Phát triển kinh tế bạc ở Việt Nam: Cơ hội, thách thức và hàm ý chính sách

Phát triển kinh tế bạc đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, không chỉ góp phần bảo đảm an sinh xã hội mà còn tạo động lực tăng trưởng mới cho Việt Nam trong thời gian tới.
Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Chính sách vì dân - Kết nối niềm tin, bồi đắp khối đại đoàn kết toàn dân tộc

Bảo hiểm tiền gửi là trụ cột quan trọng củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tài chính, góp phần huy động nguồn lực và bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng. Khi người dân yên tâm gửi gắm đồng tiền tích lũy, nguồn vốn trong xã hội được khơi thông, tạo thêm động lực cho đầu tư, sản xuất, kinh doanh và phát triển bền vững.
Thu hút FDI vào Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 và triển vọng

Thu hút FDI vào Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026 và triển vọng

Bài viết phân tích xu hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 trên các phương diện quy mô, cơ cấu và động lực tăng trưởng, đồng thời đánh giá những thách thức, cơ hội và đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả thu hút FDI trong giai đoạn tới.
Xây dựng quốc gia biển mạnh gắn với năng lực quản trị biển hiện đại, phát triển kinh tế biển xanh và giữ vững chủ quyền quốc gia

Xây dựng quốc gia biển mạnh gắn với năng lực quản trị biển hiện đại, phát triển kinh tế biển xanh và giữ vững chủ quyền quốc gia

Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng gia tăng, xây dựng quốc gia biển mạnh không chỉ dựa vào khai thác tài nguyên và sức mạnh hàng hải, mà phải được đặt trên nền tảng quản trị biển hiện đại, nâng cao năng lực khoa học - công nghệ cũng như bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia trên biển.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy