Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Hoạt động ngân hàng
Bài viết phân tích những cơ hội và thách thức đối với hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) trong quá trình tái cơ cấu gắn với chuyển đổi số, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao năng lực quản trị, khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của hệ thống trong giai đoạn tới.
aa

Ngày 11/6/2026, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành Quyết định số 1266/QĐ-NHNN phê duyệt Đề án “Cơ cấu lại tổng thể hệ thống QTDND và Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030, định hướng đến năm 2045”. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm nâng cao năng lực tài chính, năng lực quản trị và khả năng cạnh tranh của hệ thống QTDND trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ số, hội nhập kinh tế quốc tế và quá trình sắp xếp lại đơn vị hành chính các cấp.

Đối với hệ thống QTDND, Đề án không chỉ đặt ra yêu cầu tái cơ cấu các quỹ hoạt động yếu kém mà còn mở ra cơ hội hình thành những QTDND có quy mô lớn hơn, hoạt động chuyên nghiệp hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn với môi trường cạnh tranh mới. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó là không ít thách thức đòi hỏi các QTDND phải có những thay đổi căn bản trong tư duy quản trị và mô hình hoạt động.

Ảnh minh họa (Nguồn: Hiệp Hội  Quỹ tín nhân dân Việt Nam)
Sự kết hợp giữa mạng lưới phục vụ trực tiếp với các dịch vụ số sẽ góp phần nâng cao chất lượng phục vụ thành viên và tăng khả năng cạnh tranh của QTDND (Nguồn: Hiệp Hội Quỹ tín nhân dân Việt Nam)

1. Tái cơ cấu gắn với chuyển đổi số mở ra cơ hội phát triển mới cho hệ thống QTDND

Trong bối cảnh hệ thống QTDND đang triển khai quá trình tái cơ cấu thông qua sáp nhập, hợp nhất các quỹ yếu kém, đồng thời đứng trước yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số, cơ hội lớn nhất không chỉ nằm ở việc ứng dụng công nghệ mới mà còn ở khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng quy mô hoạt động và củng cố vị thế của hệ thống theo hướng phát triển bền vững. Cơ hội này được thể hiện trên ba phương diện chủ yếu sau:

(i) Nắm bắt về công nghệ nhờ hiệu ứng quy mô sáp nhập

Một trong những rào cản lớn nhất đối với quá trình chuyển đổi số của các QTDND trong thời gian qua là hạn chế về nguồn lực tài chính. Với quy mô vốn nhỏ, việc đầu tư đồng bộ hạ tầng công nghệ, phần mềm quản trị hay các giải pháp ngân hàng số thường vượt quá khả năng của từng quỹ đơn lẻ. Do đó, quá trình sáp nhập, hợp nhất các QTDND sẽ góp phần hình thành những tổ chức có quy mô lớn hơn, từ đó tạo điều kiện tập trung nguồn lực để đầu tư công nghệ hiện đại. Đặc biệt, các quỹ hoạt động yếu kém khi được sáp nhập vào những đơn vị có năng lực quản trị tốt sẽ có cơ hội tiếp cận ngay các quy trình điều hành tiên tiến, hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả và nền tảng công nghệ hiện đại.

Đặc biệt, việc sáp nhập các QTDND yếu kém vào những quỹ có năng lực quản trị tốt không chỉ là giải pháp xử lý QTDND yếu kém mà còn tạo điều kiện để chuyển giao kinh nghiệm quản trị, quy trình kiểm soát nội bộ và hạ tầng công nghệ hiện đại. Đây là yếu tố quan trọng giúp hệ thống QTDND từng bước thu hẹp khoảng cách về trình độ quản trị so với các tổ chức tín dụng khác.

(ii) Mở rộng không gian phát triển trong lĩnh vực tài chính toàn diện bằng mô hình kết hợp

Mặc dù các ngân hàng thương mại (NHTM) đang đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển ngân hàng số, song việc tiếp cận sâu tới từng hộ dân tại khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa vẫn là thách thức không nhỏ do chi phí vận hành cao. Đây chính là lợi thế cạnh tranh đặc thù của hệ thống QTDND. Với đặc điểm gắn bó mật thiết với cộng đồng địa phương, QTDND có khả năng nắm bắt đầy đủ thông tin về hoàn cảnh kinh tế, uy tín và nhu cầu vốn của thành viên. Khi kết hợp lợi thế này với dữ liệu số hóa và các công cụ chấm điểm tín dụng hiện đại, QTDND có thể xây dựng cơ chế thẩm định tín dụng vừa nhanh chóng, vừa phù hợp với thực tiễn địa phương.

Bên cạnh đó, mô hình kết hợp giữa mạng lưới giao dịch truyền thống với các nền tảng số được xem là hướng đi đầy tiềm năng. Trong khi nhiều khách hàng nông thôn vẫn coi trọng yếu tố tin cậy và sự tương tác trực tiếp, các dịch vụ số như thanh toán không dùng tiền mặt, chuyển tiền trực tuyến hay ứng dụng ngân hàng trên thiết bị di động sẽ giúp nâng cao trải nghiệm của thành viên. Do đó, sự kết hợp hài hòa giữa "kênh vật lý" và "kênh số" không chỉ góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh mà còn giúp QTDND giữ vững vai trò chủ lực trong thúc đẩy tài chính toàn diện ở khu vực nông thôn.

Hơn nữa, việc sáp nhập các QTDND giúp mở rộng mạng lưới phòng giao dịch, đồng thời khai thác hiệu quả các nền tảng ngân hàng số do Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam cung cấp. Sự kết hợp giữa mạng lưới phục vụ trực tiếp với các dịch vụ số như chuyển tiền trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt, tra cứu thông tin qua ứng dụng di động sẽ góp phần nâng cao chất lượng phục vụ thành viên, tăng khả năng cạnh tranh với các ngân hàng thương mại và công ty công nghệ tài chính (Fintech).

(iii) Nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tăng cường tính minh bạch trong hệ thống

Thực tiễn cho thấy, nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng yếu kém của một số QTDND trong thời gian qua xuất phát từ hạn chế trong công tác quản trị, kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro. Chuyển đổi số mở ra cơ hội để khắc phục căn bản những tồn tại này. Việc áp dụng các hệ thống quản lý tập trung, phần mềm giám sát dòng tiền, cảnh báo rủi ro và quản lý tín dụng hiện đại sẽ giúp ban điều hành theo dõi sát sao các chỉ số an toàn hoạt động, phát hiện sớm nợ xấu, các dấu hiệu trục lợi dòng vốn và kiểm soát hiệu quả chất lượng tín dụng.

Mặt khác, quá trình tái cơ cấu cũng tạo điều kiện để chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ và quy chế nội bộ. Khi các quy trình được số hóa và tích hợp trên hệ thống công nghệ, nguy cơ phát sinh rủi ro đạo đức hoặc sai sót trong quá trình tác nghiệp sẽ được hạn chế đáng kể.

Có thể khẳng định rằng, nếu tận dụng hiệu quả cơ hội từ tái cơ cấu và chuyển đổi số, hệ thống QTDND sẽ từng bước hình thành những tổ chức tài chính hợp tác có quy mô đủ lớn, quản trị hiện đại nhưng vẫn giữ vững bản chất tương trợ cộng đồng - giá trị cốt lõi làm nên sự khác biệt của mô hình QTDND.

2. Một số thách thức lớn đối với QTDND trong bối cảnh cạnh tranh mới

Bên cạnh những cơ hội do quá trình tái cơ cấu và chuyển đổi số mang lại, hệ thống QTDND cũng đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát triển bền vững và năng lực cạnh tranh của các QTDND trong thời gian tới.

(i) Áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng từ các NHTM và công ty công nghệ tài chính (Fintech)

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng đang làm thay đổi hành vi và nhu cầu sử dụng dịch vụ tài chính của khách hàng. Trong bối cảnh đó, các QTDND phải đối mặt với áp lực cạnh tranh từ cả hai phía: Các NHTM với lợi thế về quy mô, nguồn vốn và công nghệ hiện đại; đồng thời là các công ty Fintech với các sản phẩm, dịch vụ số ngày càng đa dạng và tiện ích.

Áp lực cạnh tranh này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn, mở rộng tín dụng và duy trì thành viên của các QTDND. Thực tế cho thấy, tại nhiều địa bàn đô thị hoặc khu vực có mật độ chi nhánh NHTM cao, một bộ phận thành viên đã chuyển sang sử dụng dịch vụ tín dụng của các NHTM khi điều kiện và cơ chế chính sách cho phép.

(ii) Hạn chế về nguồn lực tài chính, quy mô hoạt động và năng lực đổi mới

So với các NHTM, phần lớn QTDND vẫn có quy mô vốn nhỏ, năng lực tài chính hạn chế và nguồn lực dành cho công tác truyền thông, xây dựng thương hiệu còn khiêm tốn. Trong khi đó, các NHTM liên tục đầu tư công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm, chủ động điều chỉnh lãi suất, triển khai các chương trình khuyến mại và rút ngắn thời gian xử lý giao dịch.

Ngược lại, nhiều QTDND vẫn chậm đổi mới mô hình hoạt động, chưa ứng dụng hiệu quả công nghệ số vào quy trình thẩm định, quản lý tín dụng và chăm sóc thành viên. Điều này làm gia tăng khoảng cách cạnh tranh giữa QTDND với các tổ chức tín dụng khác trên thị trường.

(iii) Tác động của quá trình đô thị hóa và sắp xếp đơn vị hành chính

Hoạt động của QTDND có mối liên hệ chặt chẽ với đặc điểm kinh tế - xã hội của địa bàn. Vì vậy, quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại khu vực nông thôn đang đặt ra những thách thức mới đối với mô hình hoạt động truyền thống của các QTDND.

Đặc biệt, sau quá trình sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, một số địa phương không còn giữ vai trò trung tâm hành chính của tỉnh mới có thể đối mặt với nguy cơ suy giảm sức hút đầu tư và mức độ sôi động của các hoạt động sản xuất, kinh doanh. Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu vay vốn, khả năng mở rộng thành viên và dư địa tăng trưởng của các QTDND trên địa bàn.

(iv) Danh mục sản phẩm, dịch vụ còn đơn điệu và hạn chế trong hoạt động truyền thông

Hiện nay, phần lớn QTDND vẫn tập trung chủ yếu vào các nghiệp vụ truyền thống như huy động vốn và cho vay thành viên. Danh mục sản phẩm, dịch vụ còn tương đối đơn giản, chưa tạo được nhiều giá trị gia tăng cũng như sự khác biệt trên thị trường.

Sự hạn chế về sản phẩm, dịch vụ cũng khiến các QTDND gặp khó khăn trong việc xây dựng nội dung truyền thông và quảng bá thương hiệu. Trong bối cảnh phạm vi hoạt động được mở rộng theo địa giới hành chính mới, yêu cầu tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút thành viên mới ngày càng trở nên cấp thiết.

(v) Rủi ro uy tín có thể ảnh hưởng đến toàn hệ thống

Mặc dù số lượng QTDND hoạt động yếu kém chỉ chiếm tỉ lệ nhỏ nhưng những vụ việc vi phạm xảy ra tại một số quỹ thường tác động đến niềm tin của người dân đối với toàn hệ thống. Tình trạng này tạo ra thách thức không nhỏ đối với sự phát triển của các QTDND đang hoạt động tốt. Vì vậy, việc nâng cao chất lượng quản trị, tăng cường minh bạch thông tin và xử lý kịp thời các QTDND yếu kém sẽ tiếp tục là yêu cầu quan trọng nhằm bảo vệ uy tín của toàn hệ thống trong giai đoạn tới.

Nhìn tổng thể, những thách thức mà hệ thống QTDND đang đối mặt không chỉ xuất phát từ áp lực cạnh tranh bên ngoài mà còn từ những hạn chế nội tại về quy mô, nguồn lực và năng lực quản trị. Điều này đòi hỏi quá trình tái cơ cấu phải được triển khai đồng bộ với chuyển đổi số, nâng cao năng lực quản trị và đổi mới mô hình hoạt động nhằm bảo đảm sự phát triển an toàn, hiệu quả và bền vững của hệ thống QTDND trong giai đoạn tới.

3. Một số định hướng hoạt động của hệ thống QTDND

Việc triển khai hiệu quả Đề án “Cơ cấu lại tổng thể hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân và Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030, định hướng đến năm 2045” đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của NHNN, NHNN chi nhánh khu vực, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam và bản thân các QTDND.

Trên cơ sở những cơ hội và thách thức đã phân tích, bài viết đề xuất một số định hướng phát triển mang tính gợi mở nhằm giúp hệ thống QTDND tận dụng hiệu quả lợi thế của quá trình tái cơ cấu, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường số hóa ngày càng sâu rộng.

Thứ nhất, phát triển theo mô hình “Cộng hưởng số”

Trong bối cảnh chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với các tổ chức tài chính, QTDND cần tiếp cận chuyển đổi số dưới góc độ một chiến lược phát triển tổng thể thay vì chỉ đơn thuần đầu tư phần mềm hoặc ứng dụng công nghệ riêng lẻ.

Theo đó, mô hình “Cộng hưởng số” có thể được xem là định hướng phù hợp đối với hệ thống QTDND trong giai đoạn tới. Bản chất của mô hình này là tạo ra sự cộng hưởng giữa các nguồn lực truyền thống và hiện đại, giữa lợi thế địa phương với năng lực công nghệ, giữa QTDND với hệ sinh thái hỗ trợ của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam nhằm tạo nên giá trị gia tăng lớn hơn nhiều so với việc đổi mới đơn lẻ ở từng khâu nghiệp vụ.

Mô hình được xây dựng trên ba trụ cột cơ bản:

Trụ cột 1: Cộng hưởng “Quy mô và công nghệ”

Quá trình sáp nhập, hợp nhất các QTDND không chỉ nhằm xử lý các quỹ yếu kém mà còn tạo điều kiện hình thành các tổ chức có quy mô đủ lớn để đầu tư công nghệ và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trong mối quan hệ này, quy mô là điều kiện cần để huy động nguồn lực cho chuyển đổi số, trong khi công nghệ lại là công cụ giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động sau sáp nhập. Hai yếu tố này có tác động tương hỗ lẫn nhau: Quy mô lớn tạo điều kiện đầu tư công nghệ, còn công nghệ hiện đại giúp nâng cao năng suất lao động, kiểm soát rủi ro và giảm chi phí vận hành.

Nhờ đó, QTDND có thể từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh mà vẫn duy trì được tính chất hợp tác và tương trợ cộng đồng.

Trụ cột 2: Cộng hưởng “vật lý và kỹ thuật”

Khác với ngân hàng số hoặc các công ty Fintech, lợi thế cốt lõi của QTDND nằm ở sự am hiểu địa bàn, sự gắn kết với cộng đồng thành viên và khả năng tiếp cận trực tiếp tới từng hộ gia đình. Vì vậy, chuyển đổi số không nên được hiểu là thay thế hoàn toàn các phương thức phục vụ truyền thống, mà là sự kết hợp hài hòa giữa tương tác trực tiếp và công nghệ số.

Trong mô hình này, cán bộ tín dụng vẫn trực tiếp khảo sát địa bàn, gặp gỡ thành viên và đánh giá thực tế phương án vay vốn. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu được thu thập, xử lý và lưu trữ trên nền tảng số thông qua các thiết bị di động và hệ thống quản lý tập trung.

Sự kết hợp giữa hiểu biết thực tiễn địa phương và khả năng xử lý dữ liệu của công nghệ sẽ tạo nên quy trình tín dụng vừa nhanh chóng, vừa bảo đảm an toàn, phù hợp với đặc thù hoạt động của QTDND.

Trụ cột 3: Cộng hưởng trong hệ sinh thái tài chính hợp tác

Một trong những lợi thế quan trọng của hệ thống QTDND là sự hỗ trợ của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam trong cung ứng các dịch vụ ngân hàng hiện đại.

Khi số lượng QTDND được tinh gọn theo hướng nâng cao quy mô và chất lượng hoạt động, khả năng kết nối, hỗ trợ và cung cấp dịch vụ từ Ngân hàng Hợp tác xã sẽ hiệu quả hơn. Các QTDND có thể tận dụng hạ tầng thanh toán, nền tảng công nghệ, dịch vụ ngân hàng số và các sản phẩm tài chính hiện đại do Ngân hàng Hợp tác xã cung cấp để phục vụ thành viên với chi phí hợp lý. Đây là nền tảng quan trọng để hình thành một hệ sinh thái tài chính hợp tác hiện đại, đồng bộ và có sức cạnh tranh cao hơn trong tương lai.

Có thể thấy rằng, nếu chuyển đổi số chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ vào từng hoạt động riêng lẻ thì hiệu quả đạt được chủ yếu mang tính cộng gộp. Ngược lại, mô hình “Cộng hưởng số” tạo ra giá trị lớn hơn nhờ sự kết hợp giữa tái cơ cấu tổ chức, đổi mới công nghệ và phát huy lợi thế đặc thù của QTDND. Đây có thể là hướng đi phù hợp để hệ thống QTDND vừa giữ vững bản chất tương trợ cộng đồng, vừa từng bước trở thành một mô hình tài chính hợp tác hiện đại, minh bạch và phát triển bền vững.

Thứ hai, xây dựng mô hình vận hành trên nền tảng số phù hợp với đặc thù của QTDND

Vận hành trên nền tảng số đối với QTDND là một bài toán mang tính đặc thù, bởi mô hình này không giống các NHTM lớn với nguồn lực tài chính dồi dào, cũng không hoàn toàn tương đồng với các công ty Fintech hoạt động thuần túy trên môi trường số.

Đối với QTDND, quá trình chuyển đổi số cần bảo đảm sự cân bằng giữa hai yêu cầu tưởng chừng đối lập nhưng đều có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển bền vững của hệ thống. Một mặt, hoạt động của quỹ phải được hiện đại hóa nhằm nâng cao năng lực quản trị, tăng cường kiểm soát rủi ro và đáp ứng yêu cầu quản lý ngày càng cao. Mặt khác, các dịch vụ số phải được thiết kế đơn giản, thân thiện và dễ tiếp cận để phù hợp với đặc điểm của thành viên chủ yếu là người dân khu vực nông nghiệp, nông thôn.

Từ thực tiễn hoạt động của hệ thống QTDND hiện nay, có thể định hình mô hình vận hành trên nền tảng số theo các cấu phần cơ bản sau:

(i) Hoàn thiện kiến trúc nền tảng số cốt lõi

Để vận hành hiệu quả trong môi trường số, mỗi QTDND cần xây dựng một nền tảng công nghệ đóng vai trò là “hệ xương sống” của toàn bộ hoạt động. Nền tảng này cần bảo đảm tính đồng bộ, an toàn nhưng vẫn phù hợp với khả năng đầu tư của các quỹ.

Trước hết là hệ thống Core Banking thế hệ mới, có khả năng xử lý dữ liệu theo thời gian thực, hỗ trợ quản lý tập trung và kết nối mở thông qua các giao diện lập trình ứng dụng (API). Đây là điều kiện cần thiết để các QTDND có thể tích hợp với các dịch vụ tài chính số và hệ sinh thái thanh toán trong tương lai.

Bên cạnh đó, cần triển khai hệ thống quản lý quy trình công việc nhằm số hóa toàn bộ quy trình nghiệp vụ, từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt đến kiểm tra, giám sát sau cho vay. Việc luân chuyển hồ sơ trên môi trường số không chỉ rút ngắn thời gian xử lý mà còn nâng cao tính minh bạch và khả năng kiểm soát nội bộ.

Một cấu phần quan trọng khác là hệ thống quản trị dữ liệu thành viên tập trung (CRM). Hệ thống này cho phép lưu trữ toàn bộ lịch sử giao dịch, quá trình góp vốn, sử dụng dịch vụ cũng như các thông tin đặc thù của thành viên, qua đó tạo cơ sở dữ liệu phục vụ công tác chăm sóc khách hàng, phân tích nhu cầu và từng bước triển khai các mô hình chấm điểm tín dụng tự động.

(ii) Số hóa các quy trình nghiệp vụ trọng yếu

Quá trình chuyển đổi số chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được triển khai trực tiếp vào các nghiệp vụ cốt lõi của QTDND, thay vì chỉ tập trung vào đầu tư hạ tầng và trang thiết bị công nghệ. Theo đó, cần ưu tiên số hóa các quy trình có tần suất giao dịch cao và tác động trực tiếp đến hoạt động của Quỹ như cấp tín dụng, huy động vốn, kế toán, thanh toán, quản lý thành viên và báo cáo. Việc số hóa cần gắn với chuẩn hóa, đơn giản hóa quy trình, giảm thao tác thủ công, hạn chế sai sót, rút ngắn thời gian xử lý và tăng cường khả năng kiểm soát. Qua đó, QTDND từng bước nâng cao hiệu quả vận hành, chất lượng phục vụ thành viên và năng lực quản trị.

Đối với hoạt động tín dụng

Các QTDND có thể từng bước triển khai mô hình tín dụng số theo hướng kết hợp giữa công nghệ và lợi thế hiểu biết địa bàn.

Thành viên có thể đăng ký nhu cầu vay vốn thông qua ứng dụng di động hoặc cổng thông tin điện tử của quỹ mà không nhất thiết phải đến trực tiếp trụ sở giao dịch. Trong quá trình thẩm định, cán bộ tín dụng vẫn thực hiện khảo sát thực tế tại địa phương nhưng sử dụng thiết bị di động để cập nhật thông tin khách hàng, chụp ảnh tài sản bảo đảm, xác thực vị trí bằng công nghệ định vị và chuyển dữ liệu trực tiếp về hệ thống.

Trên cơ sở dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực, hệ thống có thể tự động kiểm tra các điều kiện cần thiết như hạn mức tín dụng, tình trạng nợ xấu trên dữ liệu thông tin tín dụng, các tỉ lệ bảo đảm an toàn hoạt động và thực hiện luân chuyển hồ sơ theo phân cấp thẩm quyền đã được thiết lập. Điều này góp phần rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ, đồng thời hạn chế những rủi ro phát sinh trong quá trình xử lý thủ công.

Đối với hoạt động huy động vốn và thanh toán

Trong lĩnh vực huy động vốn, các QTDND có thể phát triển các sản phẩm tiết kiệm trực tuyến cho phép thành viên mở sổ, tra cứu số dư hoặc tất toán trên nền tảng số. Giải pháp này không chỉ nâng cao chất lượng phục vụ mà còn góp phần giảm chi phí vận hành và áp lực giao dịch tiền mặt tại quầy.

Đối với dịch vụ thanh toán, thông qua sự hỗ trợ của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam và các đối tác trung gian thanh toán, các QTDND có thể từng bước cung cấp các tiện ích như chuyển tiền nhanh 24/7, thanh toán hóa đơn điện, nước, học phí, thanh toán bằng mã QR và các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt khác. Qua đó, thành viên QTDND có thể tiếp cận các dịch vụ tài chính hiện đại với chất lượng tương đương khách hàng của các NHTM.

Đối với quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ

Một trong những giá trị lớn nhất của chuyển đổi số là nâng cao hiệu quả quản trị và giám sát hoạt động.

Các hệ thống cảnh báo sớm có thể tự động phát hiện những dấu hiệu bất thường như phát sinh nợ quá hạn, tập trung tín dụng vượt ngưỡng an toàn hoặc các giao dịch có dấu hiệu rủi ro liên quan đến phòng, chống rửa tiền. Nhờ đó, Ban điều hành và Ban kiểm soát có thể chủ động đưa ra các biện pháp xử lý trước khi rủi ro trở thành tổn thất thực tế.

Đồng thời, mọi thao tác nghiệp vụ của cán bộ đều được ghi nhận và lưu trữ trên hệ thống dưới dạng nhật ký điện tử, bao gồm thông tin về thời gian thực hiện, nội dung thay đổi và người thực hiện. Đây là cơ sở quan trọng để nâng cao tính minh bạch, tăng cường trách nhiệm giải trình và hỗ trợ hiệu quả cho công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ.

(iii) Xây dựng lộ trình chuyển đổi số phù hợp với năng lực của từng QTDND

Do nguồn lực tài chính và nhân sự còn hạn chế, các QTDND khó có thể triển khai đồng thời toàn bộ các hạng mục chuyển đổi số. Vì vậy, việc xây dựng lộ trình thực hiện theo từng giai đoạn là cần thiết nhằm bảo đảm hiệu quả đầu tư và khả năng thích ứng của tổ chức.

Giai đoạn 1: Các QTDND nên ưu tiên số hóa văn bản, hồ sơ và quy trình nội bộ; đồng thời chuẩn hóa, làm sạch dữ liệu thành viên để hình thành cơ sở dữ liệu tập trung.

Giai đoạn 2: Số hóa quy trình lõi. Các QTDND tập trung nâng cấp hệ thống Core Banking và đưa các quy trình nghiệp vụ trọng yếu, đặc biệt là quy trình thẩm định và phê duyệt tín dụng lên hệ thống Workflow.

Giai đoạn 3: Phát triển kênh số giao tiếp thành viên.

Khi nền tảng công nghệ và dữ liệu đã được hoàn thiện, các QTDND có thể phát triển các kênh giao dịch số dành cho thành viên như ứng dụng di động, dịch vụ tiết kiệm trực tuyến, chuyển tiền điện tử và từng bước ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn để dự báo nhu cầu vốn, xu hướng sản xuất kinh doanh của địa phương theo từng mùa vụ.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy rào cản lớn nhất của quá trình chuyển đổi số không nằm ở công nghệ mà nằm ở con người. Năng lực tiếp cận công nghệ của đội ngũ cán bộ và thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận thành viên, đặc biệt là thành viên lớn tuổi, vẫn là những trở ngại đáng kể. Vì vậy, cùng với đầu tư hạ tầng công nghệ, các QTDND cần chú trọng công tác đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao kỹ năng số cho cán bộ, đồng thời đẩy mạnh truyền thông, hướng dẫn thành viên tiếp cận và sử dụng các dịch vụ số một cách thuận tiện, an toàn và hiệu quả.

TS. Nguyễn Thị Kim Thanh
Tổng Thư ký Hiệp hội QTDND Việt Nam

Tin bài khác

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đặt ra yêu cầu thiết kế thể chế mới: Dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC không thể được đồng nhất với các tiện ích số bán lẻ vốn đã phát triển nhanh trong thập kỷ qua. Trên cơ sở phân tích đối chứng giữa Singapore và Hồng Kông, bài viết xây dựng khung năng lực vận hành gồm bốn lớp hạ tầng (gia nhập thị trường, giao dịch, tuân thủ, niềm tin thị trường) và chỉ ra rằng sức mạnh của một IFC phụ thuộc vào độ sâu và khả năng liên thông của các lớp dịch vụ ở cấp độ tổ chức, không phải vào quy mô dịch vụ bán lẻ. Trên nền tảng đó, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho IFC Việt Nam: (1) Chuẩn hóa định danh điện tử (eKYC) cho khách hàng phi cư trú, tài khoản đa tiền tệ và thanh toán xuyên biên giới theo chuẩn ISO 20022 trong giai đoạn 2026 - 2027; (2) Phát triển ngoại hối tổ chức, tài trợ thương mại số và lưu ký số trong giai đoạn 2027 - 2029; (3) Hoàn thiện công nghệ giám sát (SupTech), tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) bán buôn và cơ chế tường lửa tài chính từ năm 2029.
Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số giữ vai trò then chốt; không chỉ hỗ trợ thanh toán, quản lý dòng tiền, giao dịch ngoại hối, tài trợ thương mại, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành yêu cầu tất yếu của ngành Ngân hàng, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) đang khẳng định vai trò hạt nhân trong việc kết nối, phát triển nền tảng số dùng chung và hỗ trợ hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) nâng cao năng lực quản trị, mở rộng dịch vụ tài chính số, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững khu vực kinh tế hợp tác.
Xem thêm
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Trong bối cảnh ngành tài chính - ngân hàng chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ số, đạo đức và lòng tin ngày càng trở thành nền tảng quan trọng đối với quản trị, kiểm soát rủi ro và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Bài viết phân tích vai trò của tài chính xanh và tín dụng xanh trong huy động nguồn lực cho bảo tồn Di sản thế giới Tràng An, đồng thời đề xuất cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại