Phát triển bền vững hoạt động của Quỹ tín dụng nhân dân dưới góc nhìn ESG

Hoạt động ngân hàng
Hệ thống quỹ tín dụng nhân dân ở Việt Nam - dù được hình thành từ rất sớm và đóng vai trò đặc thù là tổ chức tài chính cộng đồng cấp cơ sở - vẫn gần như đứng ngoài dòng vận động ESG quốc tế.
aa

Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hướng tới phát triển bền vững và tài chính xanh, việc áp dụng bộ tiêu chí ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đang trở thành xu thế tất yếu trong ngành tài chính - ngân hàng. Tuy nhiên, các nghiên cứu và thực tiễn triển khai ESG hiện nay chủ yếu tập trung vào các ngân hàng thương mại (NHTM) lớn, trong khi hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) - với đặc thù là mô hình hợp tác xã tài chính quy mô nhỏ, gắn bó chặt chẽ với cộng đồng địa phương lại chưa nhận được nhiều sự quan tâm. Xuất phát từ thực tế này, bài viết làm rõ cơ sở lý luận về ESG, phân tích thực trạng phát triển bền vững của hệ thống QTDND dưới góc nhìn ESG, đồng thời xác định những thách thức mà các QTDND đang phải đối mặt. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy phát triển bền vững hệ thống QTDND trong giai đoạn mới.

Từ khóa: Phát triển bền vững, ESG, QTDND, tài chính xanh, quản trị bền vững.

SUSTAINABLE DEVELOPMENT OF PEOPLE’S CREDIT FUNDS’ OPERATIONS FROM AN ESG PERSPECTIVE

Abstract: In the context of global efforts toward sustainable development and green finance, the adoption of ESG (Environmental - Social - Governance)criteria has become an inevitable trend in the financial - banking sector. However, current research and practical ESG implementation have focused on large commercial banks, while the People's Credit Fund system - characterized by its small-scale cooperative financial model and strong connection with local communities - has not received adequate attention. Based on this reality, the article clarifies the theoretical foundations of ESG and analyzes the current status of sustainable development within the People's Credit Fund system from an ESG perspective, while identifying the challenges that People's Credit Funds are facing. Thereby, the article proposes feasible solution groups to promote the sustainable development of the People's Credit Fund system in the new period.

Keywords: Sustainable development, ESG, People’s Credit Fund, sustainable governance.

1. Đặt vấn đề

Trong vài năm gần đây, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững đã trở thành một “trục chuẩn” của hệ thống tài chính toàn cầu. Các chuẩn mực mới như Chuẩn mực Báo cáo Bền vững về công bố thông tin liên quan đến tính bền vững (IFRS S1) và công bố thông tin liên quan đến biến đổi khí hậu (IFRS S2), Chuẩn mực Báo cáo phát triển Bền vững (GRI Standards), hay Hệ thống phân loại các hoạt động kinh tế bền vững của Liên minh châu Âu (EU Taxonomy)… đang hình thành một “ngôn ngữ chung” về công bố thông tin và quản trị rủi ro bền vững. Những chuẩn mực này góp phần tái định nghĩa cách thức vận hành của các tổ chức tài chính. Tuy nhiên, phần lớn các chương trình ESG hiện nay, ở cả trong nghiên cứu lẫn thực chứng, chủ yếu tập trung vào các NHTM lớn, vốn là những chủ thể có nguồn lực mạnh và nền tảng quản trị tương đối hoàn thiện.

Trong khi đó, hệ thống QTDND ở Việt Nam - dù được hình thành từ rất sớm và đóng vai trò đặc thù là tổ chức tài chính cộng đồng cấp cơ sở - vẫn gần như đứng ngoài dòng vận động ESG quốc tế. Với quy mô nhỏ, phạm vi hoạt động giới hạn theo địa bàn, nhân sự kiêm nhiệm và nguồn lực tài chính hạn chế, QTDND đang đứng trước câu hỏi chiến lược: ESG là “gánh nặng tuân thủ”, hay là cơ hội để củng cố nền tảng minh bạch, nâng cao niềm tin, mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn rẻ dài hạn và nâng cấp mô hình tăng trưởng?

Thách thức đặt ra không chỉ đến từ khoảng cách về năng lực, công nghệ hay dữ liệu mà còn từ khoảng trống trong việc thiết kế một khung ESG phù hợp với đặc thù của mô hình tổ chức nhỏ. Nếu áp dụng các bộ tiêu chuẩn ESG dành cho NHTM vào QTDND, điều này có thể trở thành rào cản mới, làm suy giảm động lực chuyển đổi. Do đó, vấn đề cần được nghiên cứu tại thời điểm này không phải là “QTDND có nên áp dụng ESG hay không?”, mà là: Cần thiết kế ESG theo cách nào để QTDND có thể thực thi, đo lường và chứng minh được tác động, từ đó mở khóa các nguồn lực mới?

2. Cơ sở lý luận về ESG trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng

2.1. Khái niệm và nội hàm của ESG

ESG là tập hợp các tiêu chí dùng để đánh giá hiệu quả bền vững và mức độ rủi ro phi tài chính của một tổ chức. Trong đó, E (Môi trường) phản ánh việc sử dụng tài nguyên và phát thải; S (Xã hội) liên quan đến điều kiện lao động, bình đẳng và tác động đối với cộng đồng; còn G (Quản trị) gắn với cấu trúc quản trị, tính minh bạch, đạo đức kinh doanh và hệ thống kiểm soát nội bộ. Trong ngành Ngân hàng, ESG không chỉ là công cụ quản trị rủi ro nhằm giảm thiểu tổn thất mà còn giúp củng cố niềm tin thị trường, cải thiện chi phí vốn và duy trì tăng trưởng dài hạn.

Trong bối cảnh dịch chuyển chuẩn mực toàn cầu, tháng 6/2023, Hội đồng Chuẩn mực Báo cáo Bền vững Quốc tế (ISSB) đã ban hành IFRS S1 và IFRS S2. Các chuẩn mực này yêu cầu doanh nghiệp xác định các rủi ro và cơ hội bền vững trọng yếu, thiết lập thước đo và mục tiêu, minh bạch quản trị và chiến lược ứng phó.

Song song với đó, GRI Standards tiếp tục là một khung công bố phổ biến với các chỉ số về kinh tế, môi trường và con người. Tổ chức Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) cũng đang phát triển bộ chuẩn ngành dành riêng cho dịch vụ tài chính nhằm bổ sung hướng dẫn đối với các chỉ số đặc thù của lĩnh vực này. Việc tham chiếu GRI Standards sẽ giúp tổ chức quy mô nhỏ như QTDND, một bộ chỉ số tối giản nhưng vẫn đảm bảo khả năng so sánh.

2.2. ESG trong ngành Ngân hàng Việt Nam

Trong bối cảnh Việt Nam chính thức đưa tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững vào các chiến lược quốc gia, ngành Ngân hàng đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi căn bản: Từ mô hình cấp tín dụng thuần túy sang mô hình phân bổ vốn có trách nhiệm, hướng đến tạo giá trị bền vững. Thực tế cho thấy, nhiều NHTM lớn đã triển khai chính sách tín dụng xanh, xây dựng hệ thống quản lý môi trường và xã hội để đánh giá rủi ro trong quá trình thẩm định tín dụng, đồng thời công bố báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn GRI hoặc theo IFRS S1/S2. Tuy nhiên, theo nhiều nghiên cứu, nền tảng ESG tại Việt Nam nhìn chung vẫn còn tồn tại những điểm nghẽn như còn thiếu bộ chuẩn mực chung, thiếu nguồn dữ liệu đầu vào đáng tin cậy, năng lực phân tích rủi ro môi trường - xã hội còn hạn chế, chi phí tuân thủ cao, và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp vay vốn chưa đồng đều, nhất là với khu vực doanh nghiệp vừa, nhỏ, siêu nhỏ và hộ kinh doanh.

Đối với hệ thống QTDND, các yếu tố ESG mới chỉ xuất hiện dưới dạng các hoạt động “truyền thống trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) bản địa” như hỗ trợ cộng đồng, gắn kết thành viên, chia sẻ khó khăn mùa vụ hoặc ưu tiên cho vay sinh kế thiết yếu. Tuy nhiên, ESG theo nghĩa hiện đại - có chỉ tiêu đo đếm, chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động (KPI) bền vững, kiểm soát rủi ro môi trường - xã hội, cùng yêu cầu về minh bạch và báo cáo hầu như chưa hình thành rõ nét. Đây là khoảng trống lớn nhưng cũng là cơ hội chiến lược để ESG trở thành “đòn bẩy tái thiết kế” mô hình QTDND theo hướng quản trị minh bạch hơn, kiểm soát rủi ro tốt hơn và củng cố niềm tin của thành viên. Qua đó, QTDND có thể nâng cao khả năng tiếp cận các nguồn vốn trung và dài hạn với chi phí thấp trong tương lai.

Việt Nam đang đi đúng hướng khi Ngân hàng Nhà nước (NHNN) từng bước hoàn thiện khuôn khổ chính sách tín dụng xanh, xây dựng tiêu chuẩn báo cáo và thúc đẩy thị trường dữ liệu xanh, tạo nền tảng để ESG được triển khai đồng bộ trong toàn hệ thống tài chính - ngân hàng.

3. Đặc điểm, vai trò của hệ thống QTDND từ góc nhìn ESG

3.1. Mô hình tổ chức và pháp lý

QTDND hoạt động theo nguyên tắc của hợp tác xã, trong đó Đại hội thành viên là cơ quan có quyền lực cao nhất, còn Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Giám đốc điều hành chịu trách nhiệm thực thi quản trị và điều hành. Nguyên tắc “một thành viên - một lá phiếu” bảo đảm tính dân chủ và sự tham gia của các thành viên, đồng thời phù hợp với yêu cầu quản trị có trách nhiệm trong trụ cột G của ESG.

Tuy nhiên, do đặc thù quy mô nhỏ, nhân sự kiêm nhiệm và mức độ chuyên nghiệp hóa chưa đồng đều, hệ thống QTDND dễ bị tổn thương trước các cú sốc vận hành hoặc nguy cơ vi phạm quy trình. Chính vì vậy, vai trò liên kết, hỗ trợ kỹ thuật và nâng cao năng lực của Hiệp hội QTDND Việt Nam (VAPCF) trở nên đặc biệt quan trọng nhằm giúp hệ thống QTDND củng cố quản trị, chuẩn hóa quy trình và nâng cao mức độ tuân thủ.

3.2. Vai trò của QTDND đối với tài chính toàn diện và phát triển địa phương

Dưới góc nhìn ESG, QTDND không chỉ là một định chế cung ứng vốn đơn thuần mà còn là một “cấu phần hạ tầng xã hội - tài chính” ở cấp cơ sở. Với đặc thù mạng lưới phủ đến tận xã/phường, QTDND giúp giảm chi phí giao dịch, mở rộng khả năng tiếp cận tài chính chính thức cho hộ gia đình, hộ sản xuất nhỏ, tiểu thương và hợp tác xã; qua đó, góp phần thu hẹp bất bình đẳng trong tiếp cận vốn, hạn chế tín dụng phi chính thức và ổn định kinh tế - xã hội tại địa phương. Đây cũng chính là giá trị “S” đặc trưng nhất của QTDND, đó là tính gắn kết cộng đồng, vốn xã hội bền vững, cơ chế đồng trách nhiệm giữa các thành viên và tính minh bạch dựa trên sự quen biết, tin cậy địa phương.

Nếu được tích hợp tiêu chí ESG bài bản, QTDND có thể trở thành “cánh tay nối dài” thực thi các chính sách xanh đến tận người dân. Điều này thể hiện qua việc tài trợ cho các mô hình nông nghiệp hữu cơ, dự án tiết kiệm năng lượng, quá trình chuyển đổi sinh kế thích ứng với biến đổi khí hậu, hỗ trợ mô hình hợp tác xã thương mại công bằng… Nhờ đó, QTDND không chỉ đóng vai trò cung ứng vốn mà còn góp phần lan tỏa hành vi xanh, thúc đẩy tính trách nhiệm và trở thành một mắt xích quan trọng trong “chuỗi giá trị phát triển bền vững”. Vai trò này phù hợp mô hình hoạt động đặc thù của QTDND là tổ chức quy mô nhỏ, am hiểu sâu sắc cộng đồng, linh hoạt trong ứng xử với rủi ro xã hội - môi trường, do vậy, đặc biệt thích hợp để thiết kế một bộ ESG “mềm - thông minh - khả thi” ngay tại cấp cơ sở.

4. Thực trạng phát triển bền vững của QTDND dưới góc nhìn ESG

4.1. Trụ cột E - Môi trường

Tác động môi trường trực tiếp của QTDND nhìn chung tương đối thấp do danh mục tín dụng chủ yếu bao gồm các khoản vay nhỏ lẻ. Tuy nhiên, tiềm năng đóng góp của QTDND cho quá trình chuyển đổi xanh lại rất đáng kể, như tài trợ lắp đặt điện mặt trời mái nhà, canh tác hữu cơ, sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng Bên cạnh đó, nhiều QTDND đã triển khai các hoạt động “xanh hóa” nội bộ như tiết kiệm điện, nước, đẩy mạnh chuyển đổi số nhằm giảm sử dụng giấy tờ.

Tuy nhiên, các khoản vay xanh hiện nay vẫn chủ yếu dựa trên đánh giá định tính, chưa có hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động và thủ tục “gắn cờ xanh” để tổng hợp báo cáo. Điều này khiến QTDND gặp khó khăn khi muốn tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi xanh do thiếu năng lực chứng minh tác động theo chuẩn quốc tế. Thực tiễn trong ngành Ngân hàng cho thấy, các lĩnh vực xanh, trọng tâm là năng lượng tái tạo, năng lượng sạch và nông nghiệp xanh, đều là những mảng phù hợp với phạm vi hoạt động của hệ thống QTDND.

Bên cạnh đó, hiện nay chưa có bộ hướng dẫn tối giản về tiêu chí E dành riêng cho QTDND; thiếu các công cụ sàng lọc rủi ro môi trường đơn giản; và đội ngũ cán bộ tín dụng chưa được đào tạo bài bản về rủi ro khí hậu, đánh giá vòng đời thiết bị hay rủi ro chuyển dịch. Có thể khẳng định rằng, trụ cột E ở QTDND mới chỉ ở giai đoạn “manh nha”, với lợi thế nằm ở khả năng tiếp cận và phân tán nguồn vốn tới hộ gia đình và trang trại nhỏ. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là việc thiết kế một bộ tiêu chí khả thi cùng cơ chế chứng minh tác động phù hợp, nhằm “mở khóa” các nguồn vốn xanh ưu đãi.

4.2. Trụ cột S - Xã hội

QTDND được hình thành với mục tiêu phục vụ thành viên và cộng đồng. Sứ mệnh xã hội này thể hiện rõ qua việc mở rộng tiếp cận tài chính cho các nhóm dễ tổn thương, giảm chi phí giao dịch, hỗ trợ sinh kế hộ gia đình và tương trợ trong các tình huống thiên tai. Vì vậy, trụ cột S phản ánh rõ nét nhất giá trị gia tăng và bản chất hoạt động của QTDND.

Tuy nhiên, phần lớn QTDND mới dừng lại ở các minh chứng định tính, trong khi các chỉ số định lượng, chẳng hạn như số việc làm được duy trì hoặc tạo mới nhờ vốn vay, số hộ thoát nghèo, tỉ lệ phụ nữ vay vốn, mức tăng thu nhập hay số thành viên được đào tạo tài chính - vẫn chưa được theo dõi một cách chuẩn hóa. Một số QTDND đã phối hợp với chính quyền địa phương, các hội đoàn thể để thống kê tác động, song hoạt động này còn rời rạc. Do đó, việc chuẩn hóa bộ chỉ số S tối giản sẽ giúp QTDND chuyển từ “kể chuyện tác động” sang “đo lường tác động”. Nếu được tích hợp đúng cách, sẽ giúp các QTDND tối ưu hóa lợi ích xã hội - cộng đồng, đồng thời nâng cao niềm tin của thị trường.

Các chương trình tín dụng nhỏ hỗ trợ sinh kế, bảo hiểm vi mô, sản phẩm tiết kiệm giáo dục/y tế hay các gói hỗ trợ phục hồi sau thiên tai là “xương sống” của trụ cột S. Khi có dữ liệu tốt, QTDND có thể “định danh xã hội” cho các gói tín dụng, chẳng hạn như “Gói sinh kế phụ nữ nông thôn” hoặc “Gói chuyển đổi số hộ kinh doanh”, qua đó dễ dàng tiếp cận các nguồn tài trợ xã hội hóa và các chương trình đồng tài trợ.

Có thể thấy, trụ cột S là một điểm mạnh tự nhiên xuất phát từ mô hình hoạt động của QTDND. Tuy nhiên, để phát huy tối đa lợi thế này và nâng cao khả năng huy động nguồn lực, hệ thống QTDND cần một “cú hích dữ liệu” nhằm nâng cấp độ tin cậy và khả năng đo lường tác động xã hội.

4.3. Trụ cột G - Quản trị

Quản trị đóng vai trò quyết định đối với tính bền vững của một tổ chức. Hiện nay, nhiều QTDND vẫn duy trì mô hình quản trị đơn giản, nhân sự kiêm nhiệm và năng lực kiểm soát rủi ro cũng như ứng dụng công nghệ còn hạn chế. Nguyên tắc “một thành viên - một phiếu” giúp tăng tính bao trùm và giảm xung đột lợi ích, nhưng đồng thời có thể dẫn đến tình trạng “mềm hóa kỷ luật” nếu thiếu các cơ chế kiểm soát nội bộ đủ mạnh, đặc biệt ở những QTDND mà vai trò cá nhân chi phối quá lớn. Một số bất cập điển hình có thể kể đến như sự phân tách chưa rõ ràng giữa quản trị và điều hành; hệ thống kiểm soát nội bộ mang tính hình thức; hồ sơ tín dụng và tài sản bảo đảm chưa được số hóa; việc công bố thông tin chưa chuẩn hóa.

Trong xu thế quốc tế đang tiến tới áp dụng các chuẩn mực chung về công bố thông tin bền vững (IFRS S1/S2, GRI), minh bạch hóa trở thành yêu cầu tất yếu. QTDND không nhất thiết phải áp dụng đầy đủ các chuẩn mực này ngay lập tức, nhưng cần xây dựng một bộ khung tối giản và lộ trình rõ ràng, đặc biệt liên quan đến minh bạch tài chính, cơ cấu quản trị, quy trình quản lý rủi ro môi trường - xã hội, bảo vệ người tiêu dùng tài chính.

5. Một số thách thức đối với phát triển bền vững QTDND dưới góc nhìn ESG

Trong bối cảnh áp lực chuyển đổi xanh, phát triển bền vững ngày càng trở thành một chuẩn mực mới. QTDND với quy mô nhỏ, cấu trúc tổ chức gọn, nguồn lực hạn chế, đang phải đối diện với “thách thức kép”: Vừa tuân thủ các chuẩn mực an toàn - an ninh tài chính, phòng ngừa rủi ro hệ thống; vừa phải chuyển hóa mô hình tăng trưởng theo hướng minh bạch, trách nhiệm, bền vững.

Trong khi các chuẩn mực quốc tế về ESG như EU Taxonomy, ISSB, Lực lượng đặc nhiệm về công bố thông tin tài chính liên quan đến khí hậu (TCFD), GRI… đang tiếp tục được nâng cấp, thì “hạ tầng chuẩn” để áp dụng vào mô hình QTDND tại Việt Nam vẫn còn nhiều khoảng trống. Điều này khiến QTDND đứng trước nguy cơ tụt hậu, thậm chí bị “gạt ra ngoài” hệ sinh thái tài chính bền vững trong tương lai nếu không chủ động tái cấu trúc từ sớm. Có thể nhận diện một số thách thức nổi bật dưới góc nhìn ESG như sau:

Một là, chưa có khung tiêu chí ESG đặc thù để triển khai

Hiện nay chưa tồn tại bộ Taxonomy hay danh sách kiểm tra ESG “may đo” riêng cho mô hình QTDND. Phần lớn tiêu chuẩn ESG quốc tế được thiết kế cho NHTM hoặc doanh nghiệp niêm yết, nên khó áp dụng cho tổ chức nhỏ. Vì vậy, QTDND thiếu một “bản đồ hành động” rõ ràng để biết cần cải thiện KPI ESG theo hướng nào, ở mức độ đến đâu, theo chuẩn nào để được công nhận rộng rãi và phù hợp thông lệ quốc tế.

Hai là, hạn chế về dữ liệu, năng lực, công nghệ tạo rào cản cốt lõi trong đo lường ESG

Thách thức lớn nhất không phải ở “tuyên bố ESG” mà là năng lực đo lường, giám sát, báo cáo. Nhiều QTDND hiện chưa có hệ thống thông tin quản lý (MIS) để thu thập, xử lý, tổng hợp chỉ tiêu ESG; cán bộ tín dụng chưa được đào tạo về nhận diện rủi ro môi trường - xã hội trong hồ sơ vay; mức độ số hóa hoạt động lõi còn thấp. Điều này khiến QTDND khó chuyển đổi ESG theo hướng định lượng.

Ba là, nguồn lực tài chính mỏng và chi phí chuyển đổi quá lớn so với quy mô

Triển khai ESG đòi hỏi đầu tư thực chất như nâng cấp hệ thống công nghệ, mua phần mềm đo lường rủi ro, đào tạo nhân sự chuyên sâu, thuê tư vấn, cần kiểm toán độc lập ESG. Những chi phí này, khi chia bình quân trên quy mô tài sản nhỏ của QTDND sẽ trở thành “gánh nặng” đáng kể. Đặc biệt, nếu muốn tiếp cận nguồn vốn xanh quốc tế, QTDND cần năng lực chứng minh và báo cáo ESG theo chuẩn, đồng nghĩa với chi phí trở thành rào cản kép.

Bốn là, minh bạch thông tin còn hạn chế và thiếu nền tảng dữ liệu đáng tin cậy

Tính minh bạch vẫn là điểm yếu rõ nét: Báo cáo bền vững của QTDND hầu như chưa có; dữ liệu thiếu chuẩn hóa. Điều này khiến các bên liên quan, từ cơ quan quản lý, đối tác vốn đến các nhà nghiên cứu gặp khó khăn trong việc đánh giá tính lành mạnh, mức độ rủi ro và triển vọng ESG của QTDND.

Năm là, liên kết hệ thống còn yếu, chưa hình thành “kinh tế quy mô ESG”

Một QTDND đơn lẻ rất khó tự thân đạt chuẩn ESG do quy mô quá nhỏ. Chìa khóa nằm ở liên kết hệ thống thông qua các nền tảng chung như chia sẻ dữ liệu, dịch vụ dùng chung, cơ chế giám sát, hỗ trợ, tư vấn theo cụm, và vai trò kiến tạo chuẩn ESG của Hiệp hội QTDND. Tuy nhiên, mức độ liên kết hiện nay còn hạn chế, chưa tạo được “lợi thế quy mô” cho ESG. Do đó, mỗi QTDND vẫn phải tự chuyển đổi, dẫn đến chi phí cao và hiệu quả thấp.

6. Giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững theo ESG cho QTDND

Những thách thức mà QTDND đang phải đối diện không thể được giải quyết bằng các biện pháp “làm thêm” hay “chắp vá”. QTDND chỉ có thể tiếp cận ESG theo hướng tích hợp trực tiếp vào cốt lõi mô hình hoạt động, thay đổi cách xác lập chiến lược, vận hành đến đo lường và ra quyết định. Vì vậy, các giải pháp không được thiết kế như những “dự án phụ trợ”, mà phải trở thành một phần của mô hình kinh doanh. Tư duy này dẫn tới một nguyên tắc triển khai: Bắt đầu từ trụ cột S và G để củng cố nền tảng dữ liệu, quản trị, minh bạch; sau đó mở rộng sang trụ cột E phù hợp với năng lực và khung chính sách quốc gia. Cụ thể gồm các giải pháp sau:

Thứ nhất, thiết lập khung tiêu chí ESG “vừa sức” cho QTDND và tạo chuẩn hành động thống nhất

Cần xây dựng bộ chỉ số ESG tối thiểu (khoảng 15 - 20 chỉ tiêu cốt lõi) dành riêng cho QTDND, tham chiếu IFRS S1/S2 và GRI nhưng được “tối giản” để phù hợp với quy mô tổ chức nhỏ. Bộ chỉ số phải trả lời được ba câu hỏi căn bản: (i) Đo cái gì, (ii) Ai đo (phân công trách nhiệm), (iii) Đo bằng dữ liệu gì. Bộ tiêu chí này cần được tích hợp vào quy trình tín dụng, giám sát và báo cáo để trở thành “chuẩn hoạt động” thay vì chỉ mang tính “báo cáo trang trí”.

Thứ hai, tăng cường quản trị, kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro theo hướng “G dẫn dắt S và E”

QTDND cần xây dựng Ban ESG tinh gọn (gồm 3 - 5 người, có thể kiêm nhiệm) với quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng. Quy trình tín dụng nên bổ sung danh mục kiểm tra môi trường - xã hội dành cho cán bộ cơ sở để sàng lọc các rủi ro cơ bản (đất đai, an toàn lao động, ô nhiễm). Đồng thời, cơ chế kiểm toán nội bộ nên kết hợp kiểm tra chéo giữa các QTDND theo cụm, có thể do Hiệp hội QTDND điều phối nhằm tiết kiệm chi phí và chuẩn hóa phương pháp đánh giá.

Thứ ba, số hóa dữ liệu và báo cáo ESG để tạo nền dữ liệu chuẩn và minh bạch

Cần phát triển mô-đun ESG tích hợp trong hệ thống core/MIS hiện hữu nhằm tạo các trường dữ liệu bắt buộc (gắn cờ xanh, nhóm khách hàng dễ tổn thương, giới tính, chỉ số tác động). Trên nền dữ liệu có cấu trúc, QTDND có thể xuất báo cáo bền vững dạng một trang (hình ảnh và số liệu chính), trong khi Hiệp hội QTDND tổng hợp báo cáo ở cấp hệ thống để phục vụ đối thoại chính sách và tiếp cận nguồn vốn ưu đãi.

Thứ tư, phát triển danh mục tín dụng xanh - xã hội theo đặc thù địa phương

QTDND cần lựa chọn các “điểm rơi” sản phẩm phù hợp với lợi thế vùng miền, chẳng hạn: Tín dụng cho nông nghiệp xanh và tuần hoàn (tưới tiết kiệm, giống chịu hạn, phân hữu cơ); sản phẩm tài chính siêu nhỏ, bảo hiểm vi mô (thiên tai, mùa vụ); tín dụng chuyển đổi số cho hộ kinh doanh (thiết bị số, hóa đơn điện tử, POS); gói sinh kế cho phụ nữ và thanh niên nông thôn. Đây chính là nơi ESG tạo ra giá trị thực, bởi nó phù hợp với bản chất hoạt động của QTDND.

Thứ năm, xây dựng liên minh QTDND xanh và huy động vốn ưu đãi

QTDND cần liên kết thành liên minh QTDND xanh theo vùng, nhằm dùng chung thư viện chỉ số, danh mục và tài liệu đào tạo; sử dụng chung dịch vụ kiểm toán nội bộ ESG; xây dựng Quỹ bảo lãnh nội vùng cho các dự án xanh quy mô nhỏ. Khi dữ liệu ESG được chuẩn hóa trên toàn hệ thống, Hiệp hội QTDND và NHNN có thể kết nối trực tiếp với các nguồn vốn của Quỹ Khí hậu Xanh (GCF), Cơ quan hợp tác phát triển quốc tế của Đức (GIZ), Cơ quan hợp tác quốc tế của Nhật Bản (JICA), Cơ quan Phát triển của Pháp (AFD) và các dòng vốn khí hậu tư nhân nhờ có “ngôn ngữ báo cáo chung” đáng tin cậy.

Thứ sáu, hình thành văn hóa ESG trong toàn bộ hoạt động

QTDND cần ban hành Bộ quy tắc ứng xử ESG nội bộ (bảo vệ người tiêu dùng, liêm chính, bình đẳng cơ hội, bảo vệ dữ liệu cá nhân). Đồng thời, có thể triển khai Tuần lễ Xanh, Ngày Cộng đồng hằng năm (trồng cây, dọn rác, giáo dục tài chính) và gắn kết kết quả với hệ thống KPI thi đua.

7. Kết luận và một số hàm ý chính sách

Phát triển bền vững theo ESG không phải là một “xu hướng thời thượng”, mà là điểm hội tụ tất yếu của hệ thống tài chính hiện đại. Đối với QTDND, ESG không chỉ mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn vốn giá rẻ và dài hạn, mà còn định hình một triết lý vận hành mới: Tài chính phục vụ cộng đồng theo hướng minh bạch, an toàn và có trách nhiệm.

Những giải pháp đề xuất ở trên cho thấy, quá trình chuyển đổi ESG tại QTDND không thể đi theo mô hình “từ E đi xuống”, mà phải bắt đầu từ trụ cột G và S. Khi nền tảng về quản trị, minh bạch và dữ liệu được thiết lập vững chắc, trụ cột E sẽ được triển khai một cách tự nhiên hơn, có chất lượng, có bằng chứng đo lường, và có khả năng nhận được sự công nhận của quốc tế. Từ đó, bài viết đề xuất ba nhóm chính sách mang tính hệ thống: (1) NHNN cần sớm ban hành bộ chỉ số chuẩn hóa ESG “vừa sức” cho QTDND; để tạo sự đồng nhất, dễ áp dụng và thuận lợi cho công tác giám sát; (2) Hiệp hội QTDND cần đóng vai trò là “hạ tầng dùng chung ESG”, bao gồm đào tạo chuyên môn, sổ tay ESG, dịch vụ kiểm toán nội bộ dùng chung và báo cáo tổng hợp ESG cấp ngành để đối thoại với các nhà tài trợ quốc tế; (3) Cần thiết kế cơ chế tài chính khuyến khích chuyển đổi ESG như ưu đãi tái cấp vốn xanh, quỹ bảo lãnh nội vùng cho các dự án xanh quy mô nhỏ; và lồng ghép ESG vào tiêu chí xếp loại QTDND để tạo động lực thực thi đồng bộ trong toàn hệ thống.

Nếu ba nhóm chính sách này được thiết kế và triển khai một cách thống nhất, ESG đối với QTDND sẽ không còn là gánh nặng chi phí, mà trở thành đòn bẩy chuyển đổi hiệu quả. Điều này không chỉ nâng cao “sức khỏe tài chính” mà còn tăng cường tính bền vững của hệ thống. Đây chính là hướng đi tất yếu để QTDND tham gia đầy đủ vào hệ sinh thái tài chính xanh của Việt Nam trong thập kỷ tới.

Tài liệu tham khảo:

1. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2025), Tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh thông qua “trợ thủ” AI, https://sbv.gov.vn/vi/w/sbv637217

2. Tạp chí Thị trường Tài chính tiền tệ (2025), Ngành Ngân hàng Việt Nam tiên phong thúc đẩy tín dụng xanh và phát triển bền vững, https://thitruongtaichinhtiente.vn/nganh-ngan-hang-viet-nam-tien-phong-thuc-day-tin-dung-xanh-va-phat-trien-ben-vung-69021.html

3. Tú Anh (2025), Tín dụng xanh chờ cú hích từ chính sách hỗ trợ lãi suất 2%, https://thoibaotaichinhvietnam.vn/tin-dung-xanh-cho-cu-hich-tu-chinh-sach-ho-tro-lai-suat-2-180184-180184.html

4. Phạm Hải Âu (2025), Thực thi ESG và báo cáo phát triển bền vững trong ngành Ngân hàng Việt Nam: Thực trạng, thách thức và giải pháp, https://tapchinganhang.gov.vn/thuc-thi-esg-va-bao-cao-phat-trien-ben-vung-trong-nganh-ngan-hang-viet-nam-thuc-trang-thach-thuc-va-giai-phap-16427.html

5. Hạ Thị Thiều Dao (2024), Thực tiễn báo cáo ESG của hệ thống ngân hàng Việt Nam, https://tapchinganhang.gov.vn/thuc-tien-bao-cao-esg-cua-he-thong-ngan-hang-viet-nam-10499.html

6. Tạp chí Ngân hàng (2025), Báo cáo phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam - Thực trạng và hàm ý chính sách. https://tapchinganhang.gov.vn/bao-cao-phat-trien-ben-vung-cua-cac-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam-thuc-trang-va-ham-y-chinh-sach-16415.html

7. IFRS/ISSB (2023–2025), IFRS S1 - General Requirements for Disclosure of Sustainability-related Financial Information; IFRS S2 - Climate-related Disclosures.

8. Global Reporting Initiative (2024 - 2025), GRI Standards & Sector Standards Project for Financial Services/Banking.

9. Trịnh Thị Tuyết Dung (2025), Công cụ đánh giá ESG trong doanh nghiệp và vai trò của tín dụng ngân hàng, https://tapchinganhang.gov.vn/cong-cu-danh-gia-esg-trong-doanh-nghiep-va-vai-tro-cua-tin-dung-ngan-hang-16601.html

10. Nguyễn Đức Dũng (2025), Vai trò của Hiệp hội QTDND trong hỗ trợ tăng liên kết hệ thống, https://tapchinganhang.gov.vn/vai-tro-cua-hiep-hoi-quy-tin-dung-nhan-dan-viet-nam-trong-ho-tro-tang-tinh-lien-ket-he-thong-15985.html

TS. Trần Thanh Long
Giám đốc Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên

Tin bài khác

Tác động của cấu trúc nguồn vốn huy động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu

Tác động của cấu trúc nguồn vốn huy động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu

Nghiên cứu này làm rõ tác động của tiền gửi khách hàng và nguồn vốn phi tiền gửi đến khả năng sinh lời của ngân hàng, đồng thời chỉ ra vai trò điều tiết quan trọng của vốn chủ sở hữu trong mối quan hệ này. Kết quả thực nghiệm cung cấp thêm cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa cấu trúc nguồn vốn và định hướng chính sách nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Tác động của tín dụng xanh đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại tại các quốc gia ASEAN

Tác động của tín dụng xanh đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại tại các quốc gia ASEAN

Bài viết phân tích vai trò của tín dụng xanh trong bối cảnh các quốc gia ASEAN đối mặt với thách thức biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững, qua đó làm rõ tác động tích cực của tín dụng xanh đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần, đồng thời xem xét mức độ ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô trong mối quan hệ này.
Khẩu vị rủi ro và rủi ro phá sản: Bằng chứng thống kê từ các ngân hàng thương mại Việt Nam

Khẩu vị rủi ro và rủi ro phá sản: Bằng chứng thống kê từ các ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu đề xuất hàm ý chính sách cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý: Các ngân hàng cần định hình và vận dụng khẩu vị rủi ro như một chiếc la bàn xuyên suốt quá trình quản trị; đồng thời, cần chủ động trích lập dự phòng dựa trên các dự báo và kịch bản kinh tế vĩ mô, tăng cường giám sát sớm để phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng, xử lý nợ xấu một cách dứt khoát nhằm tránh hiệu ứng tích tụ rủi ro.
Ảnh hưởng của ngân hàng không chi nhánh đến niềm tin khách hàng tại Việt Nam

Ảnh hưởng của ngân hàng không chi nhánh đến niềm tin khách hàng tại Việt Nam

Nghiên cứu này tập trung đánh giá ảnh hưởng của ngân hàng không chi nhánh đến niềm tin khách hàng trong bối cảnh ngân hàng số Việt Nam. Kết quả nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm mới cho bối cảnh Việt Nam, đồng thời củng cố các lý thuyết trước đó về niềm tin trong môi trường ngân hàng số.
Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng - tài chính tại Trung tâm tài chính quốc tế: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và khuyến nghị cho Việt Nam

Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng - tài chính tại Trung tâm tài chính quốc tế: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và khuyến nghị cho Việt Nam

Việc phát triển các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng - tài chính có ý nghĩa quyết định đối với năng lực cạnh tranh và định vị của Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam trong giai đoạn tới. Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, tác giả đề xuất khung sản phẩm, dịch vụ tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam dựa trên bốn yếu tố tích hợp về thể chế, hạ tầng, nhân lực và hợp tác quốc tế.
Áp lực công việc và sự hài lòng, trung thành với tổ chức của nhân viên ngân hàng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

Áp lực công việc và sự hài lòng, trung thành với tổ chức của nhân viên ngân hàng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

Bài viết nhằm làm rõ các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tâm lý và hành vi của nhân viên, qua đó đề xuất các giải pháp thiết thực giúp ngân hàng tăng cường sự gắn bó, ổn định nguồn lực nhân sự và nâng cao sức cạnh tranh trong bối cảnh mới.
Tác động của chính sách tín dụng xanh đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của chính sách tín dụng xanh đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Thực tiễn triển khai tín dụng xanh tại Việt Nam cho thấy hiệu ứng tích cực về mặt xã hội và kinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực nông nghiệp bền vững, năng lượng tái tạo và sản xuất sạch hơn.
Tác động của chương trình tín dụng vi mô đến kết quả hoạt động kinh tế của phụ nữ tỉnh Bắc Ninh

Tác động của chương trình tín dụng vi mô đến kết quả hoạt động kinh tế của phụ nữ tỉnh Bắc Ninh

Chương trình tín dụng vi mô là một bộ phận quan trọng của thị trường tín dụng chính thức ở khu vực nông thôn Việt Nam nói chung và tỉnh Bắc Ninh nói riêng. Việc tham gia các chương trình này mang lại cho phụ nữ nhiều cơ hội việc làm, tăng sự tự tin, nâng cao kỹ năng giao tiếp, khả năng quản lý tài chính cá nhân, tiếp cận tri thức và mở rộng cơ hội lựa chọn trong đời sống. Nhờ đó, họ có điều kiện khẳng định vai trò và quyền ra quyết định của mình trong gia đình cũng như ngoài xã hội.
Xem thêm
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điểm tựa vững chắc cho ổn định kinh tế và niềm tin thị trường

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điểm tựa vững chắc cho ổn định kinh tế và niềm tin thị trường

Trong bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế nhiều biến động, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã phát huy vai trò trung tâm trong điều hành chính sách tiền tệ giai đoạn 2023 - 2025, góp phần kiểm soát lạm phát, ổn định thị trường tiền tệ, ngoại hối, bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững giai đoạn 2025 - 2030.
Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 (hai chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu đầu tiên do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) thuộc Tổ chức Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Foundation) ban hành năm 2023, giúp doanh nghiệp công bố thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững (S1) và khí hậu (S2) một cách nhất quán, minh bạch, hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư, hướng tới một ngôn ngữ chung cho báo cáo bền vững trên toàn thế giới) đối với các ngân hàng tại Việt Nam và làm rõ vai trò của hai chuẩn mực báo cáo bền vững này như “ngôn ngữ chung” nhằm giúp hệ thống ngân hàng minh bạch hóa rủi ro cũng như cơ hội khí hậu, từng bước hội nhập sâu vào dòng chảy tài chính toàn cầu.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Luật Thương mại điện tử năm 2025 ra đời trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ đã tạo ra những thay đổi quan trọng đối với hệ sinh thái thương mại điện tử, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm phát huy vai trò của hệ thống tài chính - ngân hàng và bảo đảm an toàn, ổn định cho nền kinh tế số Việt Nam.
Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Ngày 01/01/2026, Văn phòng Quốc hội công bố 10 sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025
Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Đối với Việt Nam, việc ban hành các văn bản pháp luật đã phần nào đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (viết tắt là cơ chế thử nghiệm), đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Tuy nhiên, để cơ chế thử nghiệm thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý tổng thể, thiết lập quy trình minh bạch, cơ chế giám sát rủi ro chặt chẽ và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, đồng thời cần gắn với mục tiêu phát triển bền vững và chuyển đổi số quốc gia.
Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Kết quả khảo sát năm 2025 của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đã sôi động trở lại từ đầu quý II/2025, với quy mô giao dịch tăng mạnh dưới tác động của bất ổn kinh tế, biến động tỉ giá USD và những điều chỉnh chiến lược phòng hộ, đầu cơ của các chủ thể tham gia thị trường.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.
Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Quyết định vay vốn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài thị trường tài chính thuần túy, trong đó môi trường thông tin và thể chế ngày càng nổi lên như những biến số quan trọng. Trên cơ sở phân tích định lượng, bài viết đánh giá vai trò của tự do ngôn luận trong mối quan hệ giữa tham nhũng và sự nản lòng vay vốn ngân hàng.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế  và khuyến nghị đối với Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị đối với Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa ở Việt Nam đang tăng trưởng rất nhanh xét theo cả quy mô giao dịch và mức độ phổ cập trong đời sống tài chính, yêu cầu hoàn thiện khung phòng, chống rửa tiền trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, bởi các chỉ dấu khách quan cho thấy Việt Nam vừa nằm trong nhóm quốc gia có giá trị giao dịch trên chuỗi rất lớn.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng