Phát triển bền vững hoạt động của Quỹ tín dụng nhân dân dưới góc nhìn ESG

Hoạt động ngân hàng
Hệ thống quỹ tín dụng nhân dân ở Việt Nam - dù được hình thành từ rất sớm và đóng vai trò đặc thù là tổ chức tài chính cộng đồng cấp cơ sở - vẫn gần như đứng ngoài dòng vận động ESG quốc tế.
aa

Tóm tắt: Trong bối cảnh toàn cầu hướng tới phát triển bền vững và tài chính xanh, việc áp dụng bộ tiêu chí ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đang trở thành xu thế tất yếu trong ngành tài chính - ngân hàng. Tuy nhiên, các nghiên cứu và thực tiễn triển khai ESG hiện nay chủ yếu tập trung vào các ngân hàng thương mại (NHTM) lớn, trong khi hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) - với đặc thù là mô hình hợp tác xã tài chính quy mô nhỏ, gắn bó chặt chẽ với cộng đồng địa phương lại chưa nhận được nhiều sự quan tâm. Xuất phát từ thực tế này, bài viết làm rõ cơ sở lý luận về ESG, phân tích thực trạng phát triển bền vững của hệ thống QTDND dưới góc nhìn ESG, đồng thời xác định những thách thức mà các QTDND đang phải đối mặt. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy phát triển bền vững hệ thống QTDND trong giai đoạn mới.

Từ khóa: Phát triển bền vững, ESG, QTDND, tài chính xanh, quản trị bền vững.

SUSTAINABLE DEVELOPMENT OF PEOPLE’S CREDIT FUNDS’ OPERATIONS FROM AN ESG PERSPECTIVE

Abstract: In the context of global efforts toward sustainable development and green finance, the adoption of ESG (Environmental - Social - Governance)criteria has become an inevitable trend in the financial - banking sector. However, current research and practical ESG implementation have focused on large commercial banks, while the People's Credit Fund system - characterized by its small-scale cooperative financial model and strong connection with local communities - has not received adequate attention. Based on this reality, the article clarifies the theoretical foundations of ESG and analyzes the current status of sustainable development within the People's Credit Fund system from an ESG perspective, while identifying the challenges that People's Credit Funds are facing. Thereby, the article proposes feasible solution groups to promote the sustainable development of the People's Credit Fund system in the new period.

Keywords: Sustainable development, ESG, People’s Credit Fund, sustainable governance.

1. Đặt vấn đề

Trong vài năm gần đây, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững đã trở thành một “trục chuẩn” của hệ thống tài chính toàn cầu. Các chuẩn mực mới như Chuẩn mực Báo cáo Bền vững về công bố thông tin liên quan đến tính bền vững (IFRS S1) và công bố thông tin liên quan đến biến đổi khí hậu (IFRS S2), Chuẩn mực Báo cáo phát triển Bền vững (GRI Standards), hay Hệ thống phân loại các hoạt động kinh tế bền vững của Liên minh châu Âu (EU Taxonomy)… đang hình thành một “ngôn ngữ chung” về công bố thông tin và quản trị rủi ro bền vững. Những chuẩn mực này góp phần tái định nghĩa cách thức vận hành của các tổ chức tài chính. Tuy nhiên, phần lớn các chương trình ESG hiện nay, ở cả trong nghiên cứu lẫn thực chứng, chủ yếu tập trung vào các NHTM lớn, vốn là những chủ thể có nguồn lực mạnh và nền tảng quản trị tương đối hoàn thiện.

Trong khi đó, hệ thống QTDND ở Việt Nam - dù được hình thành từ rất sớm và đóng vai trò đặc thù là tổ chức tài chính cộng đồng cấp cơ sở - vẫn gần như đứng ngoài dòng vận động ESG quốc tế. Với quy mô nhỏ, phạm vi hoạt động giới hạn theo địa bàn, nhân sự kiêm nhiệm và nguồn lực tài chính hạn chế, QTDND đang đứng trước câu hỏi chiến lược: ESG là “gánh nặng tuân thủ”, hay là cơ hội để củng cố nền tảng minh bạch, nâng cao niềm tin, mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn rẻ dài hạn và nâng cấp mô hình tăng trưởng?

Thách thức đặt ra không chỉ đến từ khoảng cách về năng lực, công nghệ hay dữ liệu mà còn từ khoảng trống trong việc thiết kế một khung ESG phù hợp với đặc thù của mô hình tổ chức nhỏ. Nếu áp dụng các bộ tiêu chuẩn ESG dành cho NHTM vào QTDND, điều này có thể trở thành rào cản mới, làm suy giảm động lực chuyển đổi. Do đó, vấn đề cần được nghiên cứu tại thời điểm này không phải là “QTDND có nên áp dụng ESG hay không?”, mà là: Cần thiết kế ESG theo cách nào để QTDND có thể thực thi, đo lường và chứng minh được tác động, từ đó mở khóa các nguồn lực mới?

2. Cơ sở lý luận về ESG trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng

2.1. Khái niệm và nội hàm của ESG

ESG là tập hợp các tiêu chí dùng để đánh giá hiệu quả bền vững và mức độ rủi ro phi tài chính của một tổ chức. Trong đó, E (Môi trường) phản ánh việc sử dụng tài nguyên và phát thải; S (Xã hội) liên quan đến điều kiện lao động, bình đẳng và tác động đối với cộng đồng; còn G (Quản trị) gắn với cấu trúc quản trị, tính minh bạch, đạo đức kinh doanh và hệ thống kiểm soát nội bộ. Trong ngành Ngân hàng, ESG không chỉ là công cụ quản trị rủi ro nhằm giảm thiểu tổn thất mà còn giúp củng cố niềm tin thị trường, cải thiện chi phí vốn và duy trì tăng trưởng dài hạn.

Trong bối cảnh dịch chuyển chuẩn mực toàn cầu, tháng 6/2023, Hội đồng Chuẩn mực Báo cáo Bền vững Quốc tế (ISSB) đã ban hành IFRS S1 và IFRS S2. Các chuẩn mực này yêu cầu doanh nghiệp xác định các rủi ro và cơ hội bền vững trọng yếu, thiết lập thước đo và mục tiêu, minh bạch quản trị và chiến lược ứng phó.

Song song với đó, GRI Standards tiếp tục là một khung công bố phổ biến với các chỉ số về kinh tế, môi trường và con người. Tổ chức Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) cũng đang phát triển bộ chuẩn ngành dành riêng cho dịch vụ tài chính nhằm bổ sung hướng dẫn đối với các chỉ số đặc thù của lĩnh vực này. Việc tham chiếu GRI Standards sẽ giúp tổ chức quy mô nhỏ như QTDND, một bộ chỉ số tối giản nhưng vẫn đảm bảo khả năng so sánh.

2.2. ESG trong ngành Ngân hàng Việt Nam

Trong bối cảnh Việt Nam chính thức đưa tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững vào các chiến lược quốc gia, ngành Ngân hàng đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi căn bản: Từ mô hình cấp tín dụng thuần túy sang mô hình phân bổ vốn có trách nhiệm, hướng đến tạo giá trị bền vững. Thực tế cho thấy, nhiều NHTM lớn đã triển khai chính sách tín dụng xanh, xây dựng hệ thống quản lý môi trường và xã hội để đánh giá rủi ro trong quá trình thẩm định tín dụng, đồng thời công bố báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn GRI hoặc theo IFRS S1/S2. Tuy nhiên, theo nhiều nghiên cứu, nền tảng ESG tại Việt Nam nhìn chung vẫn còn tồn tại những điểm nghẽn như còn thiếu bộ chuẩn mực chung, thiếu nguồn dữ liệu đầu vào đáng tin cậy, năng lực phân tích rủi ro môi trường - xã hội còn hạn chế, chi phí tuân thủ cao, và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp vay vốn chưa đồng đều, nhất là với khu vực doanh nghiệp vừa, nhỏ, siêu nhỏ và hộ kinh doanh.

Đối với hệ thống QTDND, các yếu tố ESG mới chỉ xuất hiện dưới dạng các hoạt động “truyền thống trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) bản địa” như hỗ trợ cộng đồng, gắn kết thành viên, chia sẻ khó khăn mùa vụ hoặc ưu tiên cho vay sinh kế thiết yếu. Tuy nhiên, ESG theo nghĩa hiện đại - có chỉ tiêu đo đếm, chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động (KPI) bền vững, kiểm soát rủi ro môi trường - xã hội, cùng yêu cầu về minh bạch và báo cáo hầu như chưa hình thành rõ nét. Đây là khoảng trống lớn nhưng cũng là cơ hội chiến lược để ESG trở thành “đòn bẩy tái thiết kế” mô hình QTDND theo hướng quản trị minh bạch hơn, kiểm soát rủi ro tốt hơn và củng cố niềm tin của thành viên. Qua đó, QTDND có thể nâng cao khả năng tiếp cận các nguồn vốn trung và dài hạn với chi phí thấp trong tương lai.

Việt Nam đang đi đúng hướng khi Ngân hàng Nhà nước (NHNN) từng bước hoàn thiện khuôn khổ chính sách tín dụng xanh, xây dựng tiêu chuẩn báo cáo và thúc đẩy thị trường dữ liệu xanh, tạo nền tảng để ESG được triển khai đồng bộ trong toàn hệ thống tài chính - ngân hàng.

3. Đặc điểm, vai trò của hệ thống QTDND từ góc nhìn ESG

3.1. Mô hình tổ chức và pháp lý

QTDND hoạt động theo nguyên tắc của hợp tác xã, trong đó Đại hội thành viên là cơ quan có quyền lực cao nhất, còn Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Giám đốc điều hành chịu trách nhiệm thực thi quản trị và điều hành. Nguyên tắc “một thành viên - một lá phiếu” bảo đảm tính dân chủ và sự tham gia của các thành viên, đồng thời phù hợp với yêu cầu quản trị có trách nhiệm trong trụ cột G của ESG.

Tuy nhiên, do đặc thù quy mô nhỏ, nhân sự kiêm nhiệm và mức độ chuyên nghiệp hóa chưa đồng đều, hệ thống QTDND dễ bị tổn thương trước các cú sốc vận hành hoặc nguy cơ vi phạm quy trình. Chính vì vậy, vai trò liên kết, hỗ trợ kỹ thuật và nâng cao năng lực của Hiệp hội QTDND Việt Nam (VAPCF) trở nên đặc biệt quan trọng nhằm giúp hệ thống QTDND củng cố quản trị, chuẩn hóa quy trình và nâng cao mức độ tuân thủ.

3.2. Vai trò của QTDND đối với tài chính toàn diện và phát triển địa phương

Dưới góc nhìn ESG, QTDND không chỉ là một định chế cung ứng vốn đơn thuần mà còn là một “cấu phần hạ tầng xã hội - tài chính” ở cấp cơ sở. Với đặc thù mạng lưới phủ đến tận xã/phường, QTDND giúp giảm chi phí giao dịch, mở rộng khả năng tiếp cận tài chính chính thức cho hộ gia đình, hộ sản xuất nhỏ, tiểu thương và hợp tác xã; qua đó, góp phần thu hẹp bất bình đẳng trong tiếp cận vốn, hạn chế tín dụng phi chính thức và ổn định kinh tế - xã hội tại địa phương. Đây cũng chính là giá trị “S” đặc trưng nhất của QTDND, đó là tính gắn kết cộng đồng, vốn xã hội bền vững, cơ chế đồng trách nhiệm giữa các thành viên và tính minh bạch dựa trên sự quen biết, tin cậy địa phương.

Nếu được tích hợp tiêu chí ESG bài bản, QTDND có thể trở thành “cánh tay nối dài” thực thi các chính sách xanh đến tận người dân. Điều này thể hiện qua việc tài trợ cho các mô hình nông nghiệp hữu cơ, dự án tiết kiệm năng lượng, quá trình chuyển đổi sinh kế thích ứng với biến đổi khí hậu, hỗ trợ mô hình hợp tác xã thương mại công bằng… Nhờ đó, QTDND không chỉ đóng vai trò cung ứng vốn mà còn góp phần lan tỏa hành vi xanh, thúc đẩy tính trách nhiệm và trở thành một mắt xích quan trọng trong “chuỗi giá trị phát triển bền vững”. Vai trò này phù hợp mô hình hoạt động đặc thù của QTDND là tổ chức quy mô nhỏ, am hiểu sâu sắc cộng đồng, linh hoạt trong ứng xử với rủi ro xã hội - môi trường, do vậy, đặc biệt thích hợp để thiết kế một bộ ESG “mềm - thông minh - khả thi” ngay tại cấp cơ sở.

4. Thực trạng phát triển bền vững của QTDND dưới góc nhìn ESG

4.1. Trụ cột E - Môi trường

Tác động môi trường trực tiếp của QTDND nhìn chung tương đối thấp do danh mục tín dụng chủ yếu bao gồm các khoản vay nhỏ lẻ. Tuy nhiên, tiềm năng đóng góp của QTDND cho quá trình chuyển đổi xanh lại rất đáng kể, như tài trợ lắp đặt điện mặt trời mái nhà, canh tác hữu cơ, sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng Bên cạnh đó, nhiều QTDND đã triển khai các hoạt động “xanh hóa” nội bộ như tiết kiệm điện, nước, đẩy mạnh chuyển đổi số nhằm giảm sử dụng giấy tờ.

Tuy nhiên, các khoản vay xanh hiện nay vẫn chủ yếu dựa trên đánh giá định tính, chưa có hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động và thủ tục “gắn cờ xanh” để tổng hợp báo cáo. Điều này khiến QTDND gặp khó khăn khi muốn tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi xanh do thiếu năng lực chứng minh tác động theo chuẩn quốc tế. Thực tiễn trong ngành Ngân hàng cho thấy, các lĩnh vực xanh, trọng tâm là năng lượng tái tạo, năng lượng sạch và nông nghiệp xanh, đều là những mảng phù hợp với phạm vi hoạt động của hệ thống QTDND.

Bên cạnh đó, hiện nay chưa có bộ hướng dẫn tối giản về tiêu chí E dành riêng cho QTDND; thiếu các công cụ sàng lọc rủi ro môi trường đơn giản; và đội ngũ cán bộ tín dụng chưa được đào tạo bài bản về rủi ro khí hậu, đánh giá vòng đời thiết bị hay rủi ro chuyển dịch. Có thể khẳng định rằng, trụ cột E ở QTDND mới chỉ ở giai đoạn “manh nha”, với lợi thế nằm ở khả năng tiếp cận và phân tán nguồn vốn tới hộ gia đình và trang trại nhỏ. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là việc thiết kế một bộ tiêu chí khả thi cùng cơ chế chứng minh tác động phù hợp, nhằm “mở khóa” các nguồn vốn xanh ưu đãi.

4.2. Trụ cột S - Xã hội

QTDND được hình thành với mục tiêu phục vụ thành viên và cộng đồng. Sứ mệnh xã hội này thể hiện rõ qua việc mở rộng tiếp cận tài chính cho các nhóm dễ tổn thương, giảm chi phí giao dịch, hỗ trợ sinh kế hộ gia đình và tương trợ trong các tình huống thiên tai. Vì vậy, trụ cột S phản ánh rõ nét nhất giá trị gia tăng và bản chất hoạt động của QTDND.

Tuy nhiên, phần lớn QTDND mới dừng lại ở các minh chứng định tính, trong khi các chỉ số định lượng, chẳng hạn như số việc làm được duy trì hoặc tạo mới nhờ vốn vay, số hộ thoát nghèo, tỉ lệ phụ nữ vay vốn, mức tăng thu nhập hay số thành viên được đào tạo tài chính - vẫn chưa được theo dõi một cách chuẩn hóa. Một số QTDND đã phối hợp với chính quyền địa phương, các hội đoàn thể để thống kê tác động, song hoạt động này còn rời rạc. Do đó, việc chuẩn hóa bộ chỉ số S tối giản sẽ giúp QTDND chuyển từ “kể chuyện tác động” sang “đo lường tác động”. Nếu được tích hợp đúng cách, sẽ giúp các QTDND tối ưu hóa lợi ích xã hội - cộng đồng, đồng thời nâng cao niềm tin của thị trường.

Các chương trình tín dụng nhỏ hỗ trợ sinh kế, bảo hiểm vi mô, sản phẩm tiết kiệm giáo dục/y tế hay các gói hỗ trợ phục hồi sau thiên tai là “xương sống” của trụ cột S. Khi có dữ liệu tốt, QTDND có thể “định danh xã hội” cho các gói tín dụng, chẳng hạn như “Gói sinh kế phụ nữ nông thôn” hoặc “Gói chuyển đổi số hộ kinh doanh”, qua đó dễ dàng tiếp cận các nguồn tài trợ xã hội hóa và các chương trình đồng tài trợ.

Có thể thấy, trụ cột S là một điểm mạnh tự nhiên xuất phát từ mô hình hoạt động của QTDND. Tuy nhiên, để phát huy tối đa lợi thế này và nâng cao khả năng huy động nguồn lực, hệ thống QTDND cần một “cú hích dữ liệu” nhằm nâng cấp độ tin cậy và khả năng đo lường tác động xã hội.

4.3. Trụ cột G - Quản trị

Quản trị đóng vai trò quyết định đối với tính bền vững của một tổ chức. Hiện nay, nhiều QTDND vẫn duy trì mô hình quản trị đơn giản, nhân sự kiêm nhiệm và năng lực kiểm soát rủi ro cũng như ứng dụng công nghệ còn hạn chế. Nguyên tắc “một thành viên - một phiếu” giúp tăng tính bao trùm và giảm xung đột lợi ích, nhưng đồng thời có thể dẫn đến tình trạng “mềm hóa kỷ luật” nếu thiếu các cơ chế kiểm soát nội bộ đủ mạnh, đặc biệt ở những QTDND mà vai trò cá nhân chi phối quá lớn. Một số bất cập điển hình có thể kể đến như sự phân tách chưa rõ ràng giữa quản trị và điều hành; hệ thống kiểm soát nội bộ mang tính hình thức; hồ sơ tín dụng và tài sản bảo đảm chưa được số hóa; việc công bố thông tin chưa chuẩn hóa.

Trong xu thế quốc tế đang tiến tới áp dụng các chuẩn mực chung về công bố thông tin bền vững (IFRS S1/S2, GRI), minh bạch hóa trở thành yêu cầu tất yếu. QTDND không nhất thiết phải áp dụng đầy đủ các chuẩn mực này ngay lập tức, nhưng cần xây dựng một bộ khung tối giản và lộ trình rõ ràng, đặc biệt liên quan đến minh bạch tài chính, cơ cấu quản trị, quy trình quản lý rủi ro môi trường - xã hội, bảo vệ người tiêu dùng tài chính.

5. Một số thách thức đối với phát triển bền vững QTDND dưới góc nhìn ESG

Trong bối cảnh áp lực chuyển đổi xanh, phát triển bền vững ngày càng trở thành một chuẩn mực mới. QTDND với quy mô nhỏ, cấu trúc tổ chức gọn, nguồn lực hạn chế, đang phải đối diện với “thách thức kép”: Vừa tuân thủ các chuẩn mực an toàn - an ninh tài chính, phòng ngừa rủi ro hệ thống; vừa phải chuyển hóa mô hình tăng trưởng theo hướng minh bạch, trách nhiệm, bền vững.

Trong khi các chuẩn mực quốc tế về ESG như EU Taxonomy, ISSB, Lực lượng đặc nhiệm về công bố thông tin tài chính liên quan đến khí hậu (TCFD), GRI… đang tiếp tục được nâng cấp, thì “hạ tầng chuẩn” để áp dụng vào mô hình QTDND tại Việt Nam vẫn còn nhiều khoảng trống. Điều này khiến QTDND đứng trước nguy cơ tụt hậu, thậm chí bị “gạt ra ngoài” hệ sinh thái tài chính bền vững trong tương lai nếu không chủ động tái cấu trúc từ sớm. Có thể nhận diện một số thách thức nổi bật dưới góc nhìn ESG như sau:

Một là, chưa có khung tiêu chí ESG đặc thù để triển khai

Hiện nay chưa tồn tại bộ Taxonomy hay danh sách kiểm tra ESG “may đo” riêng cho mô hình QTDND. Phần lớn tiêu chuẩn ESG quốc tế được thiết kế cho NHTM hoặc doanh nghiệp niêm yết, nên khó áp dụng cho tổ chức nhỏ. Vì vậy, QTDND thiếu một “bản đồ hành động” rõ ràng để biết cần cải thiện KPI ESG theo hướng nào, ở mức độ đến đâu, theo chuẩn nào để được công nhận rộng rãi và phù hợp thông lệ quốc tế.

Hai là, hạn chế về dữ liệu, năng lực, công nghệ tạo rào cản cốt lõi trong đo lường ESG

Thách thức lớn nhất không phải ở “tuyên bố ESG” mà là năng lực đo lường, giám sát, báo cáo. Nhiều QTDND hiện chưa có hệ thống thông tin quản lý (MIS) để thu thập, xử lý, tổng hợp chỉ tiêu ESG; cán bộ tín dụng chưa được đào tạo về nhận diện rủi ro môi trường - xã hội trong hồ sơ vay; mức độ số hóa hoạt động lõi còn thấp. Điều này khiến QTDND khó chuyển đổi ESG theo hướng định lượng.

Ba là, nguồn lực tài chính mỏng và chi phí chuyển đổi quá lớn so với quy mô

Triển khai ESG đòi hỏi đầu tư thực chất như nâng cấp hệ thống công nghệ, mua phần mềm đo lường rủi ro, đào tạo nhân sự chuyên sâu, thuê tư vấn, cần kiểm toán độc lập ESG. Những chi phí này, khi chia bình quân trên quy mô tài sản nhỏ của QTDND sẽ trở thành “gánh nặng” đáng kể. Đặc biệt, nếu muốn tiếp cận nguồn vốn xanh quốc tế, QTDND cần năng lực chứng minh và báo cáo ESG theo chuẩn, đồng nghĩa với chi phí trở thành rào cản kép.

Bốn là, minh bạch thông tin còn hạn chế và thiếu nền tảng dữ liệu đáng tin cậy

Tính minh bạch vẫn là điểm yếu rõ nét: Báo cáo bền vững của QTDND hầu như chưa có; dữ liệu thiếu chuẩn hóa. Điều này khiến các bên liên quan, từ cơ quan quản lý, đối tác vốn đến các nhà nghiên cứu gặp khó khăn trong việc đánh giá tính lành mạnh, mức độ rủi ro và triển vọng ESG của QTDND.

Năm là, liên kết hệ thống còn yếu, chưa hình thành “kinh tế quy mô ESG”

Một QTDND đơn lẻ rất khó tự thân đạt chuẩn ESG do quy mô quá nhỏ. Chìa khóa nằm ở liên kết hệ thống thông qua các nền tảng chung như chia sẻ dữ liệu, dịch vụ dùng chung, cơ chế giám sát, hỗ trợ, tư vấn theo cụm, và vai trò kiến tạo chuẩn ESG của Hiệp hội QTDND. Tuy nhiên, mức độ liên kết hiện nay còn hạn chế, chưa tạo được “lợi thế quy mô” cho ESG. Do đó, mỗi QTDND vẫn phải tự chuyển đổi, dẫn đến chi phí cao và hiệu quả thấp.

6. Giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững theo ESG cho QTDND

Những thách thức mà QTDND đang phải đối diện không thể được giải quyết bằng các biện pháp “làm thêm” hay “chắp vá”. QTDND chỉ có thể tiếp cận ESG theo hướng tích hợp trực tiếp vào cốt lõi mô hình hoạt động, thay đổi cách xác lập chiến lược, vận hành đến đo lường và ra quyết định. Vì vậy, các giải pháp không được thiết kế như những “dự án phụ trợ”, mà phải trở thành một phần của mô hình kinh doanh. Tư duy này dẫn tới một nguyên tắc triển khai: Bắt đầu từ trụ cột S và G để củng cố nền tảng dữ liệu, quản trị, minh bạch; sau đó mở rộng sang trụ cột E phù hợp với năng lực và khung chính sách quốc gia. Cụ thể gồm các giải pháp sau:

Thứ nhất, thiết lập khung tiêu chí ESG “vừa sức” cho QTDND và tạo chuẩn hành động thống nhất

Cần xây dựng bộ chỉ số ESG tối thiểu (khoảng 15 - 20 chỉ tiêu cốt lõi) dành riêng cho QTDND, tham chiếu IFRS S1/S2 và GRI nhưng được “tối giản” để phù hợp với quy mô tổ chức nhỏ. Bộ chỉ số phải trả lời được ba câu hỏi căn bản: (i) Đo cái gì, (ii) Ai đo (phân công trách nhiệm), (iii) Đo bằng dữ liệu gì. Bộ tiêu chí này cần được tích hợp vào quy trình tín dụng, giám sát và báo cáo để trở thành “chuẩn hoạt động” thay vì chỉ mang tính “báo cáo trang trí”.

Thứ hai, tăng cường quản trị, kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro theo hướng “G dẫn dắt S và E”

QTDND cần xây dựng Ban ESG tinh gọn (gồm 3 - 5 người, có thể kiêm nhiệm) với quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng. Quy trình tín dụng nên bổ sung danh mục kiểm tra môi trường - xã hội dành cho cán bộ cơ sở để sàng lọc các rủi ro cơ bản (đất đai, an toàn lao động, ô nhiễm). Đồng thời, cơ chế kiểm toán nội bộ nên kết hợp kiểm tra chéo giữa các QTDND theo cụm, có thể do Hiệp hội QTDND điều phối nhằm tiết kiệm chi phí và chuẩn hóa phương pháp đánh giá.

Thứ ba, số hóa dữ liệu và báo cáo ESG để tạo nền dữ liệu chuẩn và minh bạch

Cần phát triển mô-đun ESG tích hợp trong hệ thống core/MIS hiện hữu nhằm tạo các trường dữ liệu bắt buộc (gắn cờ xanh, nhóm khách hàng dễ tổn thương, giới tính, chỉ số tác động). Trên nền dữ liệu có cấu trúc, QTDND có thể xuất báo cáo bền vững dạng một trang (hình ảnh và số liệu chính), trong khi Hiệp hội QTDND tổng hợp báo cáo ở cấp hệ thống để phục vụ đối thoại chính sách và tiếp cận nguồn vốn ưu đãi.

Thứ tư, phát triển danh mục tín dụng xanh - xã hội theo đặc thù địa phương

QTDND cần lựa chọn các “điểm rơi” sản phẩm phù hợp với lợi thế vùng miền, chẳng hạn: Tín dụng cho nông nghiệp xanh và tuần hoàn (tưới tiết kiệm, giống chịu hạn, phân hữu cơ); sản phẩm tài chính siêu nhỏ, bảo hiểm vi mô (thiên tai, mùa vụ); tín dụng chuyển đổi số cho hộ kinh doanh (thiết bị số, hóa đơn điện tử, POS); gói sinh kế cho phụ nữ và thanh niên nông thôn. Đây chính là nơi ESG tạo ra giá trị thực, bởi nó phù hợp với bản chất hoạt động của QTDND.

Thứ năm, xây dựng liên minh QTDND xanh và huy động vốn ưu đãi

QTDND cần liên kết thành liên minh QTDND xanh theo vùng, nhằm dùng chung thư viện chỉ số, danh mục và tài liệu đào tạo; sử dụng chung dịch vụ kiểm toán nội bộ ESG; xây dựng Quỹ bảo lãnh nội vùng cho các dự án xanh quy mô nhỏ. Khi dữ liệu ESG được chuẩn hóa trên toàn hệ thống, Hiệp hội QTDND và NHNN có thể kết nối trực tiếp với các nguồn vốn của Quỹ Khí hậu Xanh (GCF), Cơ quan hợp tác phát triển quốc tế của Đức (GIZ), Cơ quan hợp tác quốc tế của Nhật Bản (JICA), Cơ quan Phát triển của Pháp (AFD) và các dòng vốn khí hậu tư nhân nhờ có “ngôn ngữ báo cáo chung” đáng tin cậy.

Thứ sáu, hình thành văn hóa ESG trong toàn bộ hoạt động

QTDND cần ban hành Bộ quy tắc ứng xử ESG nội bộ (bảo vệ người tiêu dùng, liêm chính, bình đẳng cơ hội, bảo vệ dữ liệu cá nhân). Đồng thời, có thể triển khai Tuần lễ Xanh, Ngày Cộng đồng hằng năm (trồng cây, dọn rác, giáo dục tài chính) và gắn kết kết quả với hệ thống KPI thi đua.

7. Kết luận và một số hàm ý chính sách

Phát triển bền vững theo ESG không phải là một “xu hướng thời thượng”, mà là điểm hội tụ tất yếu của hệ thống tài chính hiện đại. Đối với QTDND, ESG không chỉ mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn vốn giá rẻ và dài hạn, mà còn định hình một triết lý vận hành mới: Tài chính phục vụ cộng đồng theo hướng minh bạch, an toàn và có trách nhiệm.

Những giải pháp đề xuất ở trên cho thấy, quá trình chuyển đổi ESG tại QTDND không thể đi theo mô hình “từ E đi xuống”, mà phải bắt đầu từ trụ cột G và S. Khi nền tảng về quản trị, minh bạch và dữ liệu được thiết lập vững chắc, trụ cột E sẽ được triển khai một cách tự nhiên hơn, có chất lượng, có bằng chứng đo lường, và có khả năng nhận được sự công nhận của quốc tế. Từ đó, bài viết đề xuất ba nhóm chính sách mang tính hệ thống: (1) NHNN cần sớm ban hành bộ chỉ số chuẩn hóa ESG “vừa sức” cho QTDND; để tạo sự đồng nhất, dễ áp dụng và thuận lợi cho công tác giám sát; (2) Hiệp hội QTDND cần đóng vai trò là “hạ tầng dùng chung ESG”, bao gồm đào tạo chuyên môn, sổ tay ESG, dịch vụ kiểm toán nội bộ dùng chung và báo cáo tổng hợp ESG cấp ngành để đối thoại với các nhà tài trợ quốc tế; (3) Cần thiết kế cơ chế tài chính khuyến khích chuyển đổi ESG như ưu đãi tái cấp vốn xanh, quỹ bảo lãnh nội vùng cho các dự án xanh quy mô nhỏ; và lồng ghép ESG vào tiêu chí xếp loại QTDND để tạo động lực thực thi đồng bộ trong toàn hệ thống.

Nếu ba nhóm chính sách này được thiết kế và triển khai một cách thống nhất, ESG đối với QTDND sẽ không còn là gánh nặng chi phí, mà trở thành đòn bẩy chuyển đổi hiệu quả. Điều này không chỉ nâng cao “sức khỏe tài chính” mà còn tăng cường tính bền vững của hệ thống. Đây chính là hướng đi tất yếu để QTDND tham gia đầy đủ vào hệ sinh thái tài chính xanh của Việt Nam trong thập kỷ tới.

Tài liệu tham khảo:

1. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2025), Tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh thông qua “trợ thủ” AI, https://sbv.gov.vn/vi/w/sbv637217

2. Tạp chí Thị trường Tài chính tiền tệ (2025), Ngành Ngân hàng Việt Nam tiên phong thúc đẩy tín dụng xanh và phát triển bền vững, https://thitruongtaichinhtiente.vn/nganh-ngan-hang-viet-nam-tien-phong-thuc-day-tin-dung-xanh-va-phat-trien-ben-vung-69021.html

3. Tú Anh (2025), Tín dụng xanh chờ cú hích từ chính sách hỗ trợ lãi suất 2%, https://thoibaotaichinhvietnam.vn/tin-dung-xanh-cho-cu-hich-tu-chinh-sach-ho-tro-lai-suat-2-180184-180184.html

4. Phạm Hải Âu (2025), Thực thi ESG và báo cáo phát triển bền vững trong ngành Ngân hàng Việt Nam: Thực trạng, thách thức và giải pháp, https://tapchinganhang.gov.vn/thuc-thi-esg-va-bao-cao-phat-trien-ben-vung-trong-nganh-ngan-hang-viet-nam-thuc-trang-thach-thuc-va-giai-phap-16427.html

5. Hạ Thị Thiều Dao (2024), Thực tiễn báo cáo ESG của hệ thống ngân hàng Việt Nam, https://tapchinganhang.gov.vn/thuc-tien-bao-cao-esg-cua-he-thong-ngan-hang-viet-nam-10499.html

6. Tạp chí Ngân hàng (2025), Báo cáo phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam - Thực trạng và hàm ý chính sách. https://tapchinganhang.gov.vn/bao-cao-phat-trien-ben-vung-cua-cac-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam-thuc-trang-va-ham-y-chinh-sach-16415.html

7. IFRS/ISSB (2023–2025), IFRS S1 - General Requirements for Disclosure of Sustainability-related Financial Information; IFRS S2 - Climate-related Disclosures.

8. Global Reporting Initiative (2024 - 2025), GRI Standards & Sector Standards Project for Financial Services/Banking.

9. Trịnh Thị Tuyết Dung (2025), Công cụ đánh giá ESG trong doanh nghiệp và vai trò của tín dụng ngân hàng, https://tapchinganhang.gov.vn/cong-cu-danh-gia-esg-trong-doanh-nghiep-va-vai-tro-cua-tin-dung-ngan-hang-16601.html

10. Nguyễn Đức Dũng (2025), Vai trò của Hiệp hội QTDND trong hỗ trợ tăng liên kết hệ thống, https://tapchinganhang.gov.vn/vai-tro-cua-hiep-hoi-quy-tin-dung-nhan-dan-viet-nam-trong-ho-tro-tang-tinh-lien-ket-he-thong-15985.html

TS. Trần Thanh Long
Giám đốc Học viện Ngân hàng - Phân viện Phú Yên

Tin bài khác

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàngViệt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành yêu cầu tất yếu của ngành Ngân hàng, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) đang khẳng định vai trò hạt nhân trong việc kết nối, phát triển nền tảng số dùng chung và hỗ trợ hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) nâng cao năng lực quản trị, mở rộng dịch vụ tài chính số, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững khu vực kinh tế hợp tác.
Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Minh bạch và thực chất: “Chìa khóa” để ngành Ngân hàng phát triển an toàn, bền vững

Ngày 03/7/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức Hội nghị Sơ kết hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm và triển khai nhiệm vụ 6 tháng cuối năm 2026. Hội nghị nhằm sơ kết, đánh giá những kết quả trong điều hành chính sách tiền tệ và hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026, đồng thời nhận diện những cơ hội, thách thức, khó khăn, đề ra giải pháp, định hướng thời gian tới. Thống đốc Phạm Đức Ấn và Ban Lãnh đạo NHNN điều hành Hội nghị. Tham dự Hội nghị còn có lãnh đạo các đơn vị Vụ, Cục thuộc NHNN, lãnh đạo các tổ chức, Hiệp hội trong Ngành, các tổ chức tín dụng (TCTD) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Hội nghị được kết nối trực tuyến tới điểm cầu NHNN chi nhánh các khu vực.
Điều hành tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, góp phần hỗ trợ tăng trưởng

Điều hành tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, góp phần hỗ trợ tăng trưởng

Những tháng đầu năm 2026, nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp tiếp cận vốn ngân hàng, thúc đẩy tín dụng và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, ngành Ngân hàng đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp và đạt được những kết quả tích cực. Tính đến ngày 29/6/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 20 triệu tỉ đồng, tăng 7,73% so với cuối năm 2025. Về cơ bản, cơ cấu tín dụng theo đúng định hướng, chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), trong đó cơ cấu tín dụng phù hợp với cơ cấu ngành kinh tế. Vốn tín dụng tiếp tục hướng vào các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên.
Ngân hàng Phong cách sống: Phân tích so sánh các mô hình toàn cầu và hàm ý chiến lược cho thị trường Việt Nam

Ngân hàng Phong cách sống: Phân tích so sánh các mô hình toàn cầu và hàm ý chiến lược cho thị trường Việt Nam

Bài viết phân tích sự chuyển dịch của ngành Ngân hàng từ mô hình cung cấp sản phẩm sang xây dựng hệ sinh thái số gắn với phong cách sống, làm rõ các mô hình tiêu biểu trên thế giới và đề xuất những hàm ý chiến lược giúp ngân hàng thương mại Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
Tổng quan nghiên cứu về hoạt động giám sát ngân hàng thông qua trắc lượng thư mục bằng phần mềm VOSviewer

Tổng quan nghiên cứu về hoạt động giám sát ngân hàng thông qua trắc lượng thư mục bằng phần mềm VOSviewer

Bài viết này sử dụng phương pháp trắc lượng thư mục với công cụ VOSviewer 1.6.20 để tổng quan và phân tích về hoạt động giám sát ngân hàng giai đoạn 2010 - 2025, qua đó làm rõ xu hướng phát triển, các chủ đề nghiên cứu trọng tâm và mạng lưới học thuật quốc tế trong lĩnh vực này.
Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại là một cơ chế hiệu quả, giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tranh chấp so với phương thức xét xử truyền thống, qua đó giảm chi phí tố tụng và góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
Xem thêm
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy