Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Quốc tế
Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
aa

Tóm tắt: Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông CSTT tại BoC, với trọng tâm là quá trình chuyển dịch từ việc dựa chủ yếu vào mô hình dự báo sang một khuôn khổ ra quyết định nhấn mạnh hơn đến bất định và phân tích kịch bản. Trên cơ sở tổng hợp từ thực tiễn hoạt động của BoC, bài viết làm rõ cấu trúc và quy trình đánh giá rủi ro tiêu chuẩn, cũng như những điều chỉnh quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế thế giới nhiều bất định, đồng thời chỉ ra những hạn chế trong thực tiễn hiện tại, bao gồm sự phụ thuộc quá mức vào kịch bản cơ sở, nguy cơ tự tin thái quá vào mô hình và phạm vi phân tích rủi ro còn hẹp. Từ đó, nghiên cứu làm rõ các hướng cải thiện thông qua việc phát triển hệ sinh thái mô hình, mở rộng phân tích kịch bản và điều chỉnh cách thức truyền thông chính sách. Trên cơ sở kinh nghiệm của Canada, bài viết rút ra một số hàm ý chính sách cho Việt Nam trong việc tăng cường quản trị rủi ro, nâng cao vai trò phán đoán chính sách và hoàn thiện khuôn khổ điều hành CSTT trong bối cảnh hiện nay.

Từ khóa: Quản trị rủi ro, CSTT, phân tích kịch bản, BoC.

STRENGTHENING RISK MANAGEMENT IN MONETARY POLICY
AT THE BANK OF CANADA AND SOME LESSONS FOR VIETNAM

Abstract: This article examines the risk management approach in the formulation and communication of monetary policy at the Bank of Canada (BoC), with particular emphasis on the shift from a heavy reliance on forecasting models toward a decision-making framework that places greater weight on uncertainty and scenario analysis. Drawing on the BoC’s operational practices, the article elucidates the standard structure and process of risk assessment, as well as key adjustments made in an environment of heightened global economic uncertainty, while also identifying several limitations in current practice, including excessive reliance on the baseline scenario, the risk of overconfidence in economic models, and a relatively narrow scope of risk analysis. The study then highlights avenues for improvement through the development of a richer model ecosystem, the expansion of scenario analysis, and adjustments to monetary policy communication. Based on Canada’s experience, the article derives policy implications for Vietnam aimed at strengthening risk management, enhancing the role of policy judgment, and further improving the monetary policy framework in the current context.

Keywords: Risk management, monetary policy, scenario analysis, uncertainty, BoC.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

BoC có truyền thống lâu dài trong việc phát triển và ứng dụng các mô hình kinh tế nhằm phục vụ hoạch định CSTT. Thực tiễn này bắt đầu từ những năm 1960 và không ngừng được hoàn thiện, gắn liền với những nhận thức mới và các khuôn khổ phân tích ngày càng phát triển.

Theo Coletti (2023), BoC đã khởi động quá trình xây dựng thế hệ thứ tư của hệ thống mô hình dự báo và phân tích chính sách. Sáng kiến này được định hướng bởi hai ưu tiên lớn: (i) Phát triển một mô hình “xương sống” mới cho nền kinh tế Canada; và (ii) Tăng cường tập trung vào việc nhận diện, hiểu và quản lý các rủi ro cũng như bất định định hình triển vọng kinh tế và định hướng các quyết định chính sách.

Mục tiêu tổng quát là tích hợp một cách có hệ thống việc nhận diện rủi ro, phân tích kịch bản và xem xét ảnh hưởng của những bất định vào cả quá trình mô hình hóa lẫn quy trình hoạch định chính sách của BoC. Qua đó, BoC hướng tới việc xây dựng một nền tảng ra quyết định có khả năng chống chịu tốt hơn trong một môi trường luôn biến động.

Quản trị rủi ro xuất phát từ thực tế cho thấy rằng, CSTT vốn dĩ luôn bị chi phối bởi các bất định (Kozicki và Vardy (2017), Poloz (2020), Macklem (2020)). Các nhà hoạch định chính sách phải xác định những rủi ro và bất định then chốt, cân nhắc hệ quả của các sai lệch chính sách và lựa chọn phương án cân bằng giữa các rủi ro đó. Trong một thời gian dài, BoC đã coi CSTT là một quá trình quản trị rủi ro, chứ không phải là hoạt động “kỹ thuật chính xác tuyệt đối” (Poloz, 2013). Theo thông lệ, cán bộ chuyên môn luôn trình bày các kịch bản rủi ro song song với kịch bản cơ sở, kết hợp phán đoán chuyên gia để xem xét khả năng triển vọng có thể thay đổi. Các kịch bản này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thảo luận chính sách.

Tuy nhiên, trong những giai đoạn bất định cực đoan, còn được gọi là những bất định kiểu Knight (giai đoạn rủi ro không thể đo lường hoặc không thể định lượng được bằng xác suất), BoC buộc phải thay đổi căn bản cách tiếp cận. Khi đó, vai trò của các giả định về điều kiện liên quan đến nguồn gốc của bất định đối với triển vọng kinh tế được nhấn mạnh. Thay vì dựa vào một kịch bản cơ sở duy nhất cùng các rủi ro xoay quanh nó, BoC thường xem xét một tập hợp các kịch bản khả dĩ nhằm minh họa mức độ khó lường của môi trường kinh tế.

2. Cấu trúc và quy trình đánh giá rủi ro của BoC

Quy trình đánh giá rủi ro tiêu chuẩn của ngân hàng bắt đầu bằng việc cán bộ xây dựng một kịch bản dự báo kinh tế cơ sở, thường được hiểu là giá trị trung bình và mode1 của phân phối dự báo. Sau đó, phán đoán chuyên gia được bổ sung nhằm tính đến những yếu tố mà mô hình có thể bỏ sót và để cân đối các rủi ro xung quanh kịch bản này.

Tiếp theo, cán bộ trình bày và thảo luận một số rủi ro, chủ yếu tập trung vào bất định về các cú sốc. Các rủi ro này được đưa vào mô hình “xương sống” tuyến tính (hoặc tuyến tính hóa). Trong các cuộc họp với Hội đồng điều hành của ngân hàng, những cán bộ không trực tiếp tham gia xây dựng kịch bản cơ sở và các kịch bản rủi ro sẽ được đóng góp ý kiến về cán cân rủi ro cũng như mức độ phù hợp của các kịch bản.

Các thảo luận chính sách được neo giữ bởi lộ trình lãi suất phù hợp với triển vọng lạm phát trung bình, được suy ra từ quy tắc Taylor ước lượng và tích hợp trong mô hình dự báo.

Như đã đề cập, cách tiếp cận sẽ thay đổi trong các giai đoạn bất định căn bản. Chẳng hạn, trong đại dịch Covid-19, khi không thể dự đoán diễn biến của virus cũng như các biện pháp y tế công cộng, ngân hàng đã sử dụng kịch bản dựa trên những giả định khác nhau để minh họa một phổ các quỹ đạo phục hồi kinh tế, thay vì đưa ra một dự báo đơn lẻ (BoC, 2020). Gần đây hơn, khi đối mặt với bất định liên quan đến chính sách thương mại của Mỹ, phân tích kịch bản đã giúp đánh giá các tác động kinh tế tiềm tàng và những đánh đổi mà CSTT có thể phải đối mặt (BoC, 2025a, 2025b; Macklem, 2025).

3. Những hạn chế và thách thức trong thực tiễn hiện nay

Mặc dù cách tiếp cận hiện tại đã phục vụ BoC khá hiệu quả, song có ba lĩnh vực then chốt cần được cải thiện gồm:

Một là, cân bằng tốt hơn giữa kịch bản cơ sở và phân tích rủi ro

Hiện nay, quá nhiều nguồn lực được dành cho việc xây dựng và tinh chỉnh kịch bản cơ sở. Dù kịch bản cơ sở dễ truyền thông, nó có thể tạo ra cảm giác giả tạo về độ chính xác và sự chắc chắn. Ngay cả với các mô hình tiên tiến và phán đoán chuyên gia, sai lệch dự báo lớn và kéo dài vẫn có thể xảy ra. Về nội bộ, việc quá tập trung vào kịch bản cơ sở có thể làm suy yếu tư duy nhạy cảm với rủi ro; về đối ngoại, nó khiến uy tín của BoC gắn chặt với năng lực dự báo. Ví dụ, sự gia tăng mạnh của lạm phát trong giai đoạn hậu đại dịch đã phơi bày những hạn chế của mô hình xương sống và dẫn tới các sai lệch dự báo dai dẳng. Việc nhấn mạnh quá mức vào kịch bản cơ sở trong thời kỳ bất định có thể gây tổn hại đến uy tín của ngân hàng trung ương.

Hai là, thận trọng hơn trong việc sử dụng mô hình

Một lĩnh vực cải thiện khác là nuôi dưỡng thái độ thận trọng hơn đối với các mô hình và giả định của chúng. Các mô hình kinh tế là công cụ không thể thiếu cho phân tích chính sách, song chúng được xây dựng trên các giản lược và có thể không phản ánh đầy đủ sự phức tạp của nền kinh tế, đặc biệt trong những giai đoạn thay đổi nhanh hoặc xuất hiện các cú sốc bất ngờ (Gosselin và Kozicki, 2023). Khi chuẩn bị khuyến nghị chính sách, điều thiết yếu là thường xuyên xem xét lại các giả định nền tảng của mô hình hiện hành và thừa nhận rằng kết quả của mô hình chỉ là một góc nhìn trong nhiều góc nhìn khác nhau.

Cách tiếp cận thận trọng hơn giúp các nhà hoạch định chính sách tránh sự tự tin thái quá vào bất kỳ khuôn khổ nào, đồng thời cởi mở hơn với các cách diễn giải khác về diễn biến kinh tế. Tư duy này khuyến khích cán bộ chất vấn kết quả mô hình kinh tế, bổ sung bằng phán đoán chuyên gia và truyền thông rõ ràng tính điều kiện của các khuyến nghị chính sách. Việc tích hợp bất định vào các phân tích mô hình kinh tế của BoC giúp bảo đảm rằng khuyến nghị chính sách mang tính vững chắc, minh bạch và phù hợp hơn trong môi trường bất định.

Ba là, mở rộng phân tích rủi ro sang các kịch bản khả dĩ hơn

Có một cách khác biệt là mở rộng phạm vi và trí tưởng tượng trong phân tích rủi ro. Theo truyền thống, các kịch bản rủi ro chủ yếu được phát triển dựa trên lăng kính của mô hình cơ sở, điều này có thể giới hạn tập hợp các khả năng và làm giảm hiệu quả phản ứng chính sách. Sau đại dịch Covid-19, nhiều kịch bản rủi ro tập trung vào tốc độ suy giảm của các cú sốc lạm phát, thay vì khám phá các mô hình hoặc cơ chế thay thế có thể giải thích những sai lệch của mô hình cơ sở và thúc đẩy lạm phát. Do đó, mô hình cơ sở thường gợi ý rằng không cần phản ứng chính sách lớn, ngay cả khi bất định ở mức đáng kể.

Tuy vậy, đã xuất hiện những hướng phân tích kịch bản sáng tạo hơn. Đáng chú ý, trong Báo cáo CSTT tháng 7/2022, BoC đã phân tích rõ ràng rủi ro của vòng xoáy tiền lương - giá cả, trong đó tiền lương và giá cả tăng cường lẫn nhau, đe dọa kéo dài lạm phát. Phân tích này vượt ra ngoài mô hình xương sống, xem xét một rủi ro mang tính phá vỡ có thể làm thay đổi đáng kể triển vọng lạm phát. Việc đưa các kịch bản thay thế như vậy vào phân tích giúp các nhà hoạch định chính sách chuẩn bị tốt hơn cho một tập hợp rộng hơn các kết cục khả dĩ.

4. Thúc đẩy quản trị rủi ro: Công cụ và cách tiếp cận mới

Quản trị rủi ro hiệu quả đòi hỏi phải xác định các rủi ro và bất định quan trọng nhất, hiểu rõ hệ quả của các sai lầm chính sách và lựa chọn hành động cân bằng phù hợp. Để hỗ trợ mục tiêu này, BoC xây dựng một “hệ sinh thái” các mô hình cho nền kinh tế Canada (Cateau, G., Coletti, D., Portelance, A., 2025). Bộ mô hình này bao gồm nhiều biến thể của mô hình xương sống, mỗi biến thể được thiết kế để kiểm tra một thay đổi đơn lẻ trong các giả định then chốt. Các biến thể ban đầu thách thức nền tảng hành vi của động lực lạm phát, như các cách tiếp cận khác nhau đối với định giá và hình thành kỳ vọng lạm phát. Các biến thể xem xét những cách biểu diễn khác nhau của phía cung, bao gồm thị trường lao động và mạng lưới sản xuất.

Ngoài ra, bộ mô hình còn bao gồm các cấu trúc kinh tế khác nhau, tập trung vào mối tương tác giữa CSTT, dễ tổn thương tài chính và nền kinh tế thực, cũng như các bất định liên quan đến biến đổi khí hậu.

Với bộ công cụ được cải thiện này, những chuyên gia tại BoC đang thử nghiệm nhiều ý tưởng nhằm đưa đánh giá rủi ro trở nên có hệ thống hơn và giữ vai trò trung tâm hơn trong quyết định chính sách, như: Giảm thời gian tinh chỉnh kịch bản cơ sở; phát triển các kịch bản thay thế phong phú hơn; chuyển trọng tâm sang kịch bản cơ sở phản ánh kịch bản có xác suất cao nhất thay vì giá trị trung bình và tích hợp các kết quả dựa trên kịch bản vào khuyến nghị chính sách theo cách kỷ luật và minh bạch hơn.

Cách tiếp cận quản trị rủi ro linh hoạt theo tiến trình không chỉ định hình hoạt động nội bộ của BoC mà còn đặt ra những yêu cầu mới đối với truyền thông đối ngoại, khi việc nhấn mạnh hơn vào sự bất định làm gia tăng độ phức tạp của thông điệp.

Trong những giai đoạn bất định cao, tồn tại sự đánh đổi giữa tính minh bạch và việc duy trì niềm tin của công chúng. Công chúng kỳ vọng các chính sách của ngân hàng trung ương mang lại sự an tâm, song chính lúc này việc thừa nhận giới hạn của mô hình và giải thích tính điều kiện của các dự báo lại trở nên đặc biệt quan trọng. Các kịch bản có thể là công cụ hữu ích để minh họa bất định mà không làm suy giảm uy tín, nếu được truyền thông cùng với giải thích rõ ràng về cách xây dựng và phân tích chúng.

5. Một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của BoC gợi mở nhiều bài học có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ điều hành CSTT.

Thứ nhất, chuyển mạnh tư duy điều hành từ tối ưu hóa dự báo sang quản trị rủi ro. Trong điều kiện nền kinh tế Việt Nam có độ mở lớn, chịu tác động mạnh từ các cú sốc bên ngoài, việc coi CSTT là công cụ quản trị rủi ro sẽ giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) chủ động hơn trong ứng phó với biến động.

Thứ hai, tăng cường phân tích kịch bản trong hoạch định chính sách. Bên cạnh kịch bản cơ sở, việc xây dựng và đánh giá các kịch bản rủi ro sẽ giúp NHNN nhận diện sớm những nguy cơ tiềm ẩn đối với lạm phát, tỉ giá, thị trường tiền tệ và hệ thống ngân hàng.

Thứ ba, thừa nhận giới hạn của mô hình và nâng cao vai trò phán đoán chính sách. Trong bối cảnh dữ liệu lịch sử còn hạn chế và cấu trúc kinh tế chuyển đổi nhanh, việc kết hợp linh hoạt giữa mô hình định lượng và đánh giá định tính là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng điều hành.

Thứ tư, đẩy mạnh truyền thông CSTT theo hướng minh bạch, nhất quán và có kiểm soát. Kinh nghiệm của Canada cho thấy, truyền thông hiệu quả không chỉ giúp giải thích quyết định điều hành, mà còn là công cụ quan trọng để ổn định kỳ vọng và giảm thiểu rủi ro từ tâm lý thị trường.

Thứ năm, tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ điều hành CSTT linh hoạt, gắn kết chặt chẽ với chính sách tài khóa và các chính sách vĩ mô khác, qua đó nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc trong và ngoài nước.

6. Kết luận

Hành trình của BoC trong quản trị rủi ro và mô hình hóa kinh tế phản ánh cam kết liên tục trong việc củng cố nền tảng của CSTT trong một thế giới bất định. Khi môi trường kinh tế toàn cầu ngày càng phức tạp và khó lường, cách tiếp cận của BoC dựa trên các mô hình phong phú hơn, phân tích kịch bản có hệ thống và sự chú trọng cao hơn đến bất định, từ đó giúp BoC phản ứng linh hoạt và bền bỉ hơn.

Kinh nghiệm của Canada cho thấy tầm quan trọng của việc chấp nhận bất định và duy trì thái độ cởi mở với các cách tiếp cận mới. Trong bối cảnh các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới đối mặt với những thách thức tương tự, đối thoại liên tục và học hỏi lẫn nhau sẽ là chìa khóa để nâng cao thực hành quản trị rủi ro trong CSTT.

1 Trong phân tích dữ liệu, mode là giá trị xuất hiện nhiều nhất trong một tập hợp dữ liệu, dùng để xác định xu hướng trung tâm hoặc giá trị phổ biến nhất, có thể áp dụng cho cả dữ liệu số và phân loại. Một tập dữ liệu có thể có một mode (unimodal), hai mode (bimodal) hoặc nhiều mode (multimodal).

Tài liệu tham khảo:

1. Cateau, G., Coletti, D., & Portelance, A. (2025), From models to communications: strengthening risk management in monetary policy at the BoC. BIS Papers No.163. Bank for International Settlements.

2. Poloz, S. S. (2013), Monetary policy as risk management. Speech by the Governor of the BoC, Toronto, Canada.

3. Bernanke, B. S. (2024), Forecasting for monetary policymaking and communication. Review prepared for the Bank of England, London.

4. BoC (2023), Monetary Policy Report. Ottawa: BoC.

5. European Central Bank (ECB) (2022), Monetary policy in uncertain times. Speech by Christine Lagarde, President of the ECB.

6. European Central Bank (ECB) (2023), The ECB’s monetary policy strategy review. Frankfurt am Main: ECB.

7. People’s Bank of China (PBoC) (2023), China Monetary Policy Implementation Report. Beijing: PBoC.

8. Coletti, D (2023), A blueprint for the fourth generation of Bank of Canada projection and policy analysis models, BoC, Staff Discussion Papers, No 2023-23,October.

9. Deák, S, P Levine, A Mirza and J Pearlman (2025), All models are wrong but all can be useful: robust policy design using prediction pools, Journal of Economic Dynamics and Control, Vol 176, July, 105096.

10. Gabaix, X (2020), A behavioral New Keynesian model, American Economic Review, Vol 110, No 8, pages 2271-327.

11. Gasteiger, E and A Grimaud (2023), Price setting frequency and the Phillips curve, European Economic Review, Vol 15, September, 104535.

12. Gosselin, M and S Kozicki (2023), Making it real: bringing research models into central bank projections, BoC, Staff Discussion Papers, No 2023-29, December.

Đức Thuận, Quỳnh Anh (NHNN)

Tin bài khác

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Xem thêm
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Bài viết phân tích vai trò của tài chính xanh và tín dụng xanh trong huy động nguồn lực cho bảo tồn Di sản thế giới Tràng An, đồng thời đề xuất cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại