Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Quốc tế
Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.
aa

Tóm tắt: Thanh toán xuyên biên giới đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế toàn cầu, giúp luân chuyển tiền tệ phục vụ thương mại, đầu tư và kiều hối. Tuy nhiên, so với thanh toán nội địa, các giao dịch xuyên biên giới vẫn thường chậm trễ, chi phí cao và thiếu minh bạch. Trước thực trạng đó, cộng đồng quốc tế (dẫn đầu bởi nhóm 20 nền kinh tế lớn - G20) đã xác định các mục tiêu nhằm cải thiện thanh toán xuyên biên giới, hướng tới các dịch vụ nhanh chóng, tiện lợi, an toàn, chi phí thấp cũng như thúc đẩy các mục tiêu tài chính toàn diện. Nghiên cứu này trình bày cơ sở lý luận về thanh toán xuyên biên giới, phân tích thực trạng quốc tế, đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động thanh toán xuyên biên giới tại Việt Nam.

Từ khóa: Thanh toán xuyên biên giới; thương mại điện tử; mạng SWIFT.

Cross-border payments - An international perspective and recommendations and solutions

Abstract: Cross-border payments (CRGs) play a vital role in the global economy, facilitating the flow of money for trade, investment, and remittances. However, compared to domestic payments, cross-border transactions are often slow, costly, and lack transparency. In light of this situation, the international community (led by the Group of 20 major economies - G20) has identified objectives to improve cross-border payments, aiming for fast, convenient, secure, and low-cost services, as well as promoting financial inclusion goals. This study presents the theoretical basis of cross-border payments, analyzes the international situation, and proposes several solutions to promote cross-border payment activities in Vietnam.

Keywords: Cross-border payments; e-commerce; SWIFT network.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Mở đầu

Trong vài thập niên gần đây, quá trình toàn cầu hóa (thể hiện qua sự dịch chuyển quốc tế của hàng hóa, dịch vụ, dòng vốn cũng như con người) đã làm gia tăng tầm quan trọng của thanh toán xuyên biên giới giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ. Theo Ngân hàng Trung ương (NHTW) Anh, tổng giá trị các giao dịch thanh toán xuyên biên giới toàn cầu được ước tính sẽ tăng từ khoảng 150 nghìn tỉ USD năm 2017 lên hơn 250 nghìn tỉ USD vào năm 2027, phản ánh nhu cầu thanh toán quốc tế bùng nổ trên mọi lĩnh vực1.

Thanh toán xuyên biên giới bao gồm cả thanh toán bán buôn (giữa các định chế tài chính hỗ trợ thương mại, đầu tư) và thanh toán bán lẻ (giữa cá nhân - doanh nghiệp, kiều hối). Đặc biệt, dòng kiều hối hiện nay được cho là giữ vai trò sống còn đối với nhiều quốc gia đang phát triển, cụ thể: Theo Dilip Ratha và cộng sự, năm 2024, kiều hối gửi về các nước thu nhập thấp và trung bình đạt 685 tỉ USD (tăng 5,8%, vượt xa tốc độ 1,2% của năm 2023), qua đó tiếp tục lớn hơn cả tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và hỗ trợ phát triển chính thức cộng lại. Năm quốc gia dẫn đầu về lượng kiều hối là Ấn Độ (129 tỉ USD), Mexico (68 tỉ USD), Trung Quốc (48 tỉ USD), Philippines (40 tỉ USD), Pakistan (33 tỉ USD), chiếm gần một nửa thị trường kiều hối toàn cầu. Thậm chí tại một số nền kinh tế nhỏ, kiều hối đóng góp tỉ trọng cao trong GDP (ví dụ: Tadjikistan 45% GDP, Tonga 38% GDP…). Những con số trên cho thấy thanh toán xuyên biên giới là “huyết mạch” của kinh tế thế giới và tại nhiều quốc gia đang phát triển.

Mặc dù có vai trò quan trọng, các hệ thống thanh toán xuyên biên giới hiện hành vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế so với các hệ thống thanh toán trong nước. Các giao dịch quốc tế thường chậm hơn, chi phí cao hơn và kém thuận tiện hơn so với giao dịch nội địa. Thực tế cho thấy, một khoản thanh toán xuyên biên giới có thể mất đến vài ngày để hoàn tất và phí tổng cộng cao gấp hàng chục lần so với thanh toán trong nước. Nguyên nhân đến từ việc các lệnh thanh toán này phải đi qua mạng lưới trung gian phức tạp, khác biệt múi giờ, yêu cầu tuân thủ pháp lý khác nhau và giới hạn kỹ thuật của hạ tầng cũ. Hệ quả là người sử dụng dịch vụ thanh toán xuyên biên giới thường phải đối mặt với tình trạng xử lý giao dịch chậm trễ (có thể kéo dài đến 10 ngày trong một số trường hợp) và chi phí phát sinh cao (thậm chí vượt quá 10% tổng giá trị giao dịch), đặc biệt ảnh hưởng tiêu cực tới các khoản thanh toán nhỏ lẻ và kiều hối. Những rào cản này không chỉ gây bất tiện cho doanh nghiệp và cá nhân, mà còn làm giảm hiệu quả luân chuyển nguồn lực tài chính toàn cầu.

Nhận thức rõ thực trạng trên, các tổ chức quốc tế và cơ quan quản lý đã đề ra nhiều sáng kiến nhằm nâng cao hiệu quả thanh toán xuyên biên giới. Năm 2020, G20 đã đưa việc “cải thiện thanh toán xuyên biên giới” thành một trọng tâm ưu tiên, thông qua việc xây dựng lộ trình cải thiện với mục tiêu đến năm 2027 đạt được dịch vụ “nhanh hơn, rẻ hơn, minh bạch và bao trùm hơn” trên phạm vi toàn cầu. Dưới sự điều phối của Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB); Ủy ban Thanh toán và Hạ tầng thị trường (CPMI) của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), lộ trình này đã huy động được sự tham gia hợp tác từ nhiều tổ chức và chính phủ. Đến cuối năm 2022, nỗ lực này đã đạt được những bước tiến quan trọng, cụ thể là việc xác định các chỉ tiêu định lượng toàn cầu, hoàn thành đánh giá thực trạng hệ thống, công bố các khuyến nghị và thông lệ tốt nhất, đồng thời bắt đầu triển khai một số thay đổi cụ thể. Chẳng hạn, mạng SWIFT cùng nhiều hệ thống thanh toán chủ chốt đã chuyển sang tiêu chuẩn tin điện tài chính ISO 20022, mở rộng thời gian hoạt động và thiết lập các kết nối song phương giữa một số hệ thống thanh toán nhanh (điển hình là liên kết PromptPay của Thái Lan với PayNow của Singapore). Những bước đi đầu tiên này minh chứng cho lợi ích của hợp tác quốc tế trong việc giải quyết các thách thức hiện tại của thanh toán xuyên biên giới.

Đối với Việt Nam, nhu cầu và cơ hội từ việc cải thiện thanh toán xuyên biên giới cũng rất lớn. Thương mại điện tử xuyên biên giới hiện chiếm khoảng 37% tổng doanh thu thị trường thương mại điện tử Việt Nam - một tỉ trọng tương đối lớn so với các quốc gia trong khu vực (Thái Lan 30%, Malaysia 44%, Singapore 60%)2. Bên cạnh đó, Việt Nam nằm trong nhóm các nước nhận kiều hối nhiều nhất thế giới (khoảng 16 tỉ USD năm 2025)3, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ đời sống người dân. Tuy nhiên, doanh nghiệp và cá nhân Việt Nam vẫn gặp khó khăn khi thanh toán quốc tế do chi phí cao và thời gian xử lý kéo dài. Do vậy, việc nghiên cứu các giải pháp tăng cường kết nối thanh toán với khu vực và thế giới mang ý nghĩa thực tiễn cấp thiết, giúp đáp ứng nhu cầu hội nhập kinh tế số và hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

2. Cơ sở lý luận

2.1. Định nghĩa

Thanh toán xuyên biên giới là giao dịch thanh toán mà bên trả tiền và bên thụ hưởng nằm tại các quốc gia/vùng lãnh thổ khác nhau. Nói cách khác, điểm cốt lõi để phân biệt thanh toán xuyên biên giới với thanh toán nội địa là sự khác biệt về địa giới quốc gia của các bên tham gia. Giao dịch xuyên biên giới có thể có hoặc không kèm chuyển đổi ngoại tệ. Về phạm vi, thanh toán xuyên biên giới bao gồm cả thanh toán bán buôn (giữa các định chế tài chính, phục vụ giao dịch liên ngân hàng, thị trường vốn, ngoại hối…) và thanh toán bán lẻ (giữa các cá nhân, doanh nghiệp như thanh toán thương mại điện tử, chuyển tiền kiều hối).

Các kênh thực hiện thanh toán xuyên biên giới rất đa dạng, từ hệ thống ngân hàng truyền thống đến các mạng lưới thanh toán mới. Hiện nay, phương thức phổ biến nhất vẫn là thông qua mạng lưới tin điện SWIFT (kết nối hàng nghìn ngân hàng thành viên trên thế giới), tiếp đến là thanh toán qua mạng lưới thẻ quốc tế (Visa, MasterCard, UnionPay…), mạng chuyển tiền nhanh (Western Union, MoneyGram), ví điện tử và dịch vụ thanh toán di động (PayPal, Alipay, M-Pesa…).

Trong thời gian gần đây, sự xuất hiện của các công ty công nghệ tài chính (Fintech) với các mô hình đổi mới sáng tạo đã mở rộng hệ sinh thái thanh toán xuyên biên giới, giúp người dùng có thêm lựa chọn ngoài kênh ngân hàng truyền thống.

2.2. Mô hình kết nối thanh toán

Do tiền tệ mang tính “hệ thống đóng” theo từng quốc gia, các hệ thống thanh toán nội địa thường không kết nối trực tiếp với nhau. Do đó, việc chuyển tiền từ nước này sang nước khác cần có cơ chế liên thông thông qua mạng lưới trung gian. Trong số đó, mô hình lâu đời và phổ biến nhất là mô hình ngân hàng đại lý. Theo đó, ngân hàng A ở nước gửi và ngân hàng B ở nước nhận thiết lập quan hệ đại lý lẫn nhau để thực hiện bút toán ghi nợ và ghi có tương ứng cho khách hàng hai bên. Khi A và B không có quan hệ trực tiếp, họ có thể “đi đường vòng” thông qua một ngân hàng trung gian C mà cả hai đều có tài khoản. Khi đó C đóng vai trò ngân hàng đại lý chung cho A và B. Mạng lưới ngân hàng đại lý quốc tế cho phép kết nối hầu hết hệ thống tài chính trên thế giới, tạo thành xương sống cho thanh toán xuyên biên giới từ trước đến nay. Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi trải qua nhiều tầng nấc trung gian khi hai ngân hàng không có quan hệ trực tiếp, dẫn đến quy trình xử lý phức tạp và tốn kém. Mỗi khâu trung chuyển, ngân hàng trung gian phải kiểm tra chứng từ, thực hiện đối chiếu tuân thủ và thu phí dịch vụ, khiến thời gian giao dịch kéo dài và chi phí tích lũy tăng lên. Đặc biệt với những cặp tiền tệ ít được giao dịch, chuỗi trung gian có thể rất dài (phải đi qua các đồng tiền chung như USD hoặc EUR), làm mỗi lệnh thanh toán quốc tế thường chậm hơn và đắt đỏ hơn nhiều so với thanh toán nội địa.

Bên cạnh mạng lưới ngân hàng đại lý mở rộng, trên thế giới còn tồn tại các mạng thanh toán “đóng” (closed-loop) do một tổ chức hoặc liên minh cung cấp dịch vụ xuyên biên giới trong phạm vi hệ thống riêng. Tiêu biểu là mạng lưới thẻ thanh toán quốc tế (như Visa, Mastercard, American Express…): Các doanh nghiệp thẻ thiết lập một hệ thống xử lý giao dịch toàn cầu, cho phép chủ thẻ thanh toán ở nước ngoài thông qua kết nối giữa ngân hàng phát hành và ngân hàng thanh toán trên nền tảng của tổ chức thẻ. Tương tự, các công ty chuyển tiền như Western Union, MoneyGram cũng xây dựng mạng lưới đại lý khắp thế giới (bưu điện, ngân hàng, cửa hàng bán lẻ…) để cho phép chuyển tiền nhanh từ nước này sang nước khác mà không cần tài khoản ngân hàng.

Gần đây, ví điện tử và cổng thanh toán điện tử (PayPal, Alipay, WeChat Pay…) nổi lên như một kênh chuyển tiền xuyên biên giới thuận tiện, nhất là cho giao dịch thương mại điện tử. Trong mô hình “đóng”, giao dịch được thực hiện hoàn toàn trong hệ thống của một nhà cung cấp dịch vụ (ví dụ: Người gửi nạp tiền vào ví PayPal, hệ thống PayPal ghi nhận và người nhận rút tiền từ ví PayPal địa phương). Cách làm này bỏ qua nhiều khâu trung gian truyền thống, giúp giao dịch nhanh hơn, song lại yêu cầu cả người gửi và nhận cùng tham gia vào hệ sinh thái của nhà cung cấp và thường phải trả phí dịch vụ khá cao. Chẳng hạn, tổng phí cho giao dịch qua PayPal có thể lên đến 4 -5% (bao gồm phí cố định, phí % theo giá trị và chênh lệch tỉ giá ngoại tệ)4. Mặt khác, mô hình đóng tạo ra các “ốc đảo” thanh toán tách biệt - người dùng chỉ chuyển tiền được trong cùng mạng (ví dụ không thể chuyển trực tiếp từ ví Alipay sang ví PayPal nếu hai mạng không hợp tác). Do đó, xu hướng hiện nay là các mạng thanh toán đóng cũng tăng cường hợp tác liên thông: Ví dụ, liên minh Alipay+ cho phép ví điện tử từ nhiều quốc gia (GCash Philippines, KakaoPay Hàn Quốc, Touch’n Go Malaysia…) chấp nhận lẫn nhau; Western Union hợp tác với Alipay để người gửi từ WU có thể chuyển thẳng vào ví Alipay của người nhận ở Trung Quốc. Những động thái này cho thấy ranh giới giữa hệ thống đóng và mở dần mờ đi, hướng tới một tương lai kết nối đa tầng, nơi những “mạng lưới của các mạng lưới” có thể tương tác với nhau để phục vụ người dùng cuối tốt hơn.

2.3. Thách thức chủ yếu

Mặc dù có nhiều kênh và mô hình, thanh toán xuyên biên giới nhìn chung vẫn gặp một số thách thức nổi bật.

Thứ nhất, về chi phí và tốc độ: Chu trình qua nhiều trung gian, khác biệt múi giờ và thủ tục xác minh lặp lại khiến giao dịch chậm trễ và tốn kém.

Thứ hai, về dữ liệu và tuân thủ: Do mỗi quốc gia/quy chuẩn có định dạng thông điệp riêng, thông tin giao dịch xuyên biên giới thường bị cắt gọn hoặc sai lệch (ví dụ: Không hỗ trợ ký tự tiếng Việt có dấu, phải chuyển đổi tên riêng). Thêm vào đó, mỗi quốc gia áp dụng quy định phòng chống rửa tiền (AML/CFT) và kiểm soát ngoại hối khác nhau, buộc giao dịch phải được kiểm tra nhiều lần dọc chuỗi.

Các ngân hàng trung gian có thể sử dụng nguồn dữ liệu khác nhau để đối chiếu danh sách cấm vận, dẫn đến một giao dịch vô tội cũng có thể bị treo nhầm, kéo dài thời gian xử lý. Việc lặp lại khâu kiểm tra ở mỗi trung gian không chỉ tăng chi phí tuân thủ mà còn tiềm ẩn nguy cơ từ chối giao dịch, gây gián đoạn cho khách hàng.

Thứ ba, thời gian hoạt động hữu hạn: Đa số hệ thống thanh toán quốc gia chỉ hoạt động trong giờ hành chính địa phương, nên giao dịch qua nhiều múi giờ phải chờ đến khi cả hai bên đều mở cửa, làm trì hoãn thanh toán và tạo ra khái niệm “thanh khoản bị mắc kẹt” - tiền bị treo trong hệ thống chờ quyết toán, dẫn đến rủi ro tỉ giá và yêu cầu ngân hàng phải dự trữ vốn nhiều hơn.

Cuối cùng, hạn chế về hạ tầng kỹ thuật cũng là rào cản lớn: Nhiều hệ thống thanh toán cốt lõi vẫn chạy trên nền tảng công nghệ cũ, xử lý theo lô, thiếu khả năng xử lý thời gian thực và khó tích hợp, khiến việc tự động hóa xuyên biên giới càng thêm phức tạp.

Ngoài ra, trong những năm qua, xu hướng các ngân hàng lớn cắt giảm quan hệ đại lý tại một số thị trường được coi là rủi ro cao do lo ngại vi phạm chế tài, rửa tiền đã khiến một số quốc gia (đặc biệt là quốc đảo nhỏ) bị suy giảm kết nối tài chính quốc tế. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp mang tính phối hợp giữa nhiều quốc gia và khu vực, tức là hợp tác quốc tế, mới có thể tháo gỡ một cách hiệu quả và đồng bộ.

3. Thực trạng hợp tác quốc tế trong thanh toán xuyên biên giới

Nhận thức được tầm quan trọng của hợp tác, nhiều sáng kiến quốc tế đã và đang triển khai nhằm cải thiện thanh toán xuyên biên giới. Ở cấp độ toàn cầu, lộ trình G20 năm 2020 về nâng cao thanh toán xuyên biên giới là nỗ lực hợp tác có quy mô rộng nhất từ trước đến nay. Lộ trình này đề ra các nhóm hành động chính, bao gồm: (i) Tăng cường mở rộng và tương tác giữa các hệ thống thanh toán; (ii) Hài hòa khung pháp lý, giám sát giữa các nước; và (iii) Chuẩn hóa trao đổi dữ liệu và thông điệp. Đây được xem như ba trụ cột để hướng tới mục tiêu cuối cùng là giao dịch xuyên biên giới nhanh, rẻ, tin cậy tương đương thanh toán nội địa. Dưới sự điều phối của FSB, đến năm 2023 nhiều hạng mục trong lộ trình đã hoàn thành bước đầu, tạo nền móng cho giai đoạn triển khai thực chất. Chẳng hạn, cộng đồng quốc tế đã thống nhất bộ chỉ tiêu mục tiêu đến năm 2027 (về thời gian, chi phí, khả năng tiếp cận và tỉ lệ minh bạch thông tin của thanh toán xuyên biên giới) và cơ chế đo lường tiến độ.

Bên cạnh đó, việc thống nhất cũng đạt được trong việc áp dụng tiêu chuẩn tin điện ISO 20022 cho thanh toán quốc tế, qua đó cho phép tin điện thanh toán có thể bao hàm thông tin phong phú và chuẩn hóa hơn so với tiêu chuẩn cũ. Từ tháng 3/2023, mạng SWIFT và các hệ thống thanh toán liên ngân hàng chủ chốt đã bắt đầu chuyển đổi sang ISO 20022 đồng loạt. Song song, các NHTW cũng nghiên cứu mở rộng giờ hoạt động RTGS (hệ thống thanh toán liên ngân hàng thời gian thực) để giảm độ trễ do khác múi giờ.

Một số quốc gia đã tiên phong kết nối thí điểm hệ thống thanh toán bán lẻ: Ở Đông Nam Á, ngoài liên kết PromptPay-PayNow (Thái Lan - Singapore), các quốc gia như Singapore - Ấn Độ (PayNow - UPI), Malaysia - Thái Lan (DuitNow - PromptPay) và các kết nối mã QR quốc gia như VietQR với PromptPay/QRIS/DuitNow/SGQR+ cũng đã được triển khai... Đây là minh chứng cụ thể cho lợi ích “nhanh và rẻ” khi có sự hợp tác kỹ thuật giữa các hệ thống quốc gia.

Cùng với những bước tiến toàn cầu, hợp tác cấp khu vực đang nổi lên như một xu hướng quan trọng để cải thiện thanh toán xuyên biên giới. Tại Liên minh châu Âu (EU), từ lâu đã hình thành hạ tầng thanh toán chung cho đồng Euro: Hệ thống TARGET2 (T2) do NHTW châu Âu vận hành cho phép các ngân hàng trong khu vực đồng Euro chuyển tiền liên ngân hàng theo thời gian thực trong cùng một khung khổ pháp lý và kỹ thuật thống nhất. Việc này cho phép giao dịch xuyên biên giới trong nội bộ EU trở nên tương đồng với giao dịch nội địa về hiệu quả và an toàn. Ở Bắc Âu, sáng kiến P27 do các NHTW và thương mại của Thụy Điển, Đan Mạch, Phần Lan đề xướng nhằm xây dựng một nền tảng thanh toán chung đa tệ (SEK, DKK, EUR), xử lý được cả thanh toán nội địa và xuyên biên giới trong khu vực. Mặc dù P27 đang trong giai đoạn tái cấu trúc, tầm nhìn về một hệ thống chung thời gian thực cho cả khối Bắc Âu đã thúc đẩy các bên phối hợp chặt chẽ về chuẩn mực kỹ thuật và nghiệp vụ. Ở châu Phi, hệ thống PAPSS (Pan-African Payment and Settlement System) được khởi xướng bởi Afreximbank và các NHTW châu Phi, đã chính thức triển khai từ năm 2022 nhằm phục vụ Khu vực Mậu dịch tự do Lục địa châu Phi (AfCFTA). PAPSS cho phép doanh nghiệp ở các nước châu Phi thanh toán và nhận tiền bằng đồng nội tệ của mình, hệ thống sẽ tự động chuyển đổi và quyết toán qua một trung tâm chung, qua đó giảm sự phụ thuộc vào đồng tiền trung gian (như USD) và tiết kiệm chi phí cho giao dịch nội khối. Sau một năm hoạt động, PAPSS đã kết nối thành công với hàng chục ngân hàng thương mại và xử lý hàng nghìn giao dịch mỗi ngày, rút ngắn thời gian chuyển tiền trong châu Phi từ vài ngày xuống còn vài giây với chi phí thấp hơn đáng kể.

Những ví dụ ở châu Âu, Bắc Âu, châu Phi cho thấy mô hình “liên thông khu vực” - tức kết nối các hệ thống thanh toán quốc gia trong một khu vực, đang là bước tiến hợp tác hiệu quả. Mô hình này khắc phục được nhiều hạn chế của mạng ngân hàng đại lý truyền thống, bởi giao dịch được xử lý trực tiếp giữa các hệ thống quốc gia (đã được tích hợp hoặc qua một nền tảng chung) thay vì qua chuỗi trung gian. Kết quả là tốc độ nhanh hơn, chi phí thấp hơn và dữ liệu thông suốt hơn, đồng thời các NHTW có thể giám sát tốt hơn giao dịch để bảo đảm tuân thủ và an ninh hệ thống. Đây cũng được coi là bước đệm sẵn sàng cho những sáng kiến kết nối đa khu vực trong tương lai, đơn cử như Dự án Nexus của BIS - hướng đến kết nối nhiều hệ thống thanh toán nhanh trên thế giới với nhau thông qua một “ngôn ngữ chung” về tiêu chuẩn và giao diện kỹ thuật. Hiện BIS đã xây dựng xong khuôn khổ Nexus và đang cùng một số nước thử nghiệm khả năng liên kết thanh toán tức thời đa quốc gia với tham vọng sớm triển khai thực tế vào các năm tới.

Bên cạnh kết nối hạ tầng, hợp tác quốc tế trong thanh toán xuyên biên giới còn thể hiện ở việc phối hợp xây dựng hệ sinh thái mới. Một ví dụ là sáng kiến đồng tiền kỹ thuật số của NHTW (CBDC) dành cho thanh toán xuyên biên giới. Nhiều NHTW và các tổ chức quốc tế (bao gồm BIS) đang nghiên cứu các mô hình đa CBDC - tức nền tảng cho phép đồng thời nhiều CBDC của các quốc gia lưu hành và trao đổi trên đó. Các dự án thử nghiệm như mBridge (BIS hợp tác cùng Trung Quốc, UAE, Thái Lan, Hồng Kông) hay Project Dunbar (BIS với Singapore, Nam Phi, Malaysia, Úc) đã chứng minh CBDC có tiềm năng rút ngắn đáng kể quy trình thanh toán xuyên biên giới và hoạt động 24/7, song cũng cho thấy rằng “hợp tác quốc tế là điều kiện tiên quyết để CBDC có thể cải thiện thanh toán xuyên biên giới”. Nếu mỗi nước phát hành CBDC một cách cô lập và không tương thích, lợi ích đem lại sẽ rất hạn chế. Do vậy, các tổ chức như IMF, WB cũng tham gia tích cực vào việc điều phối trợ giúp kỹ thuật cho các nước trong việc phát triển và kết nối hạ tầng thanh toán mới. IMF đã thành lập nhóm công tác hỗ trợ các quốc gia xây dựng lộ trình nâng cấp hệ thống thanh toán, tập trung vào các khu vực sẵn sàng hợp tác theo nhóm (chẳng hạn ASEAN, khu vực Vịnh, châu Phi). WB cũng thông qua các chương trình như Remittance Prices Worldwide để thúc đẩy minh bạch hóa và giảm phí chuyển tiền quốc tế, đặc biệt hướng tới mục tiêu của Liên Hợp Quốc là giảm phí chuyển tiền toàn cầu xuống dưới 3%.

Tóm lại, bức tranh hợp tác quốc tế trong thanh toán xuyên biên giới hiện nay đang có nhiều gam màu sáng. Từ cấp độ toàn cầu đến cấp độ khu vực, các sáng kiến đều chung mục tiêu làm cho thanh toán qua biên giới trở nên hiệu quả và thuận tiện hơn. Những kết quả bước đầu như áp dụng tiêu chuẩn tin điện chung (ISO 20022), kết nối thành công một số hệ thống quốc gia, ra mắt nền tảng khu vực (PAPSS)… đã cho thấy tính đúng đắn của việc “cùng nhau hành động”. Mặc dù vậy, chặng đường phía trước còn nhiều việc phải làm để đạt được đầy đủ các mục tiêu đề ra đến năm 2027. Sự tham gia của khối tư nhân (ngân hàng thương mại, công ty Fintech) cũng rất quan trọng nhằm hiện thực hóa các mục tiêu mà G20 đã đề ra. Đặc biệt, cần bảo đảm rằng các nỗ lực cải thiện thanh toán không dẫn tới cục bộ hóa hay chia tách hệ thống thì cần thiết phải hướng đến tích hợp sâu rộng, thay vì tạo ra những “ốc đảo” tách biệt. Việc này đòi hỏi tiếp tục mở rộng hợp tác cả về chiều rộng (nhiều quốc gia ngoài G20 cùng tham gia) và chiều sâu (phối hợp đa phương về chính sách, kỹ thuật).

4. Kiến nghị, giải pháp thúc đẩy hợp tác quốc tế trong thanh toán xuyên biên giới

Trên cơ sở phân tích trên, một số định hướng và giải pháp chính được đề xuất nhằm tăng cường hợp tác quốc tế trong thanh toán xuyên biên giới, gồm:

(i) Xây dựng lộ trình quốc gia về kết nối thanh toán xuyên biên giới: Mỗi quốc gia nên chủ động đánh giá nhu cầu thị trường và năng lực hạ tầng của mình để đề ra lộ trình kết nối phù hợp. Lộ trình này cần xác định ưu tiên theo giai đoạn, trước mắt tập trung kết nối các hệ thống thanh toán bán lẻ với những đối tác song phương quan trọng - chẳng hạn các nước có lượng khách du lịch, lao động, du học sinh hoặc quan hệ thương mại lớn. Việc kết nối song phương có tính khả thi cao do chỉ liên quan hai bên, khuôn khổ pháp lý ít phức tạp hơn kết nối đa phương.

Đối với Việt Nam, có thể ưu tiên kết nối thanh toán QR Code hoặc chuyển tiền nhanh với các nước như Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore... nơi nhu cầu thanh toán qua lại của người dân và doanh nghiệp rất lớn. Song song, cần theo dõi và chuẩn bị sẵn sàng cho các sáng kiến đa phương khi điều kiện chín muồi. Tuy nhiên, việc tham gia các hệ thống đa phương phức tạp cần được đánh giá kỹ lưỡng về lợi ích và rủi ro, bảo đảm phù hợp với chủ trương đối ngoại và năng lực của quốc gia.

(ii) Hài hòa khuôn khổ pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật: Hợp tác chỉ thành công khi các bên nói cùng “một ngôn ngữ” chung. Do đó, các nước cần tích cực hài hòa các quy định và tiêu chuẩn liên quan đến thanh toán. Về pháp lý, cần ký kết hoặc tham gia các thỏa thuận khung về trao đổi thông tin và công nhận lẫn nhau trong giám sát giao dịch, chống rửa tiền, bảo vệ dữ liệu cá nhân… Ví dụ, ASEAN đang xây dựng Bộ quy tắc chung về QR Code và cơ chế chia sẻ dữ liệu tối thiểu để các hệ thống kết nối có thể tin cậy lẫn nhau.

Về kỹ thuật, cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 20022 trong định dạng thông điệp, áp dụng mã định danh chung (ví dụ: Mã BIC, mã quốc gia ISO) cho ngân hàng và hệ thống, cũng như tham gia các sáng kiến chuẩn hóa mới (như QR Code chuẩn EMV cho thanh toán bán lẻ). Mỗi nước cũng nên mở rộng thời gian hoạt động của hệ thống thanh toán quốc gia của mình (tiến tới hoạt động 24/7 đối với cả hệ thống giá trị cao lẫn giá trị thấp) để khớp nối tốt hơn với đối tác ở múi giờ khác. Việc chuyển đổi hạ tầng kỹ thuật cũ sang nền tảng mới (hỗ trợ xử lý thời gian thực, giao diện lập trình ứng dụng (API) mở, khả năng tích hợp dễ dàng) cũng là bước chuẩn bị cần thiết để kết nối thuận lợi với bên ngoài. Tóm lại, tiêu chuẩn chung và hạ tầng sẵn sàng sẽ là ngôn ngữ chung giúp các hệ thống “nội địa” khác biệt có thể tương tác hiệu quả trong môi trường “liên quốc gia”.

(iii) Tăng cường vai trò điều phối của các tổ chức quốc tế: Hợp tác quốc tế sẽ hiệu quả hơn nếu có sự dẫn dắt và hỗ trợ từ các định chế đa phương. Do đó, cần phát huy vai trò của các tổ chức như IMF, WB, BIS… trong việc kết nối đối thoại chính sách và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật. IMF và WB có thể mở rộng các chương trình hỗ trợ kỹ thuật về thanh toán cho những nước đang phát triển, giúp đánh giá hiện trạng và nâng cấp hệ thống theo hướng tương thích chuẩn mực quốc tế. Chẳng hạn, IMF đã cam kết ưu tiên nguồn lực tư vấn cho các nhóm nước có quyết tâm cải thiện thanh toán xuyên biên giới, tập trung vào mô hình kết nối theo cụm khu vực. BIS và Ủy ban Thanh toán và Cơ sở hạ tầng thị trường (CPMI) nên tiếp tục đóng vai trò nền tảng trong việc xây dựng tiêu chuẩn và diễn đàn trao đổi kinh nghiệm giữa các NHTW.

Sự tham gia của khu vực tư nhân cũng rất quan trọng: Các ngân hàng thương mại lớn, công ty thanh toán toàn cầu cần được khuyến khích chia sẻ sáng kiến và hợp tác thí điểm cùng khu vực công. Một hình mẫu đáng nhân rộng là Nhóm công tác công - tư về thanh toán xuyên biên giới do FSB/BIS thành lập, quy tụ cả nhà quản lý và doanh nghiệp để cùng đề xuất giải pháp và thử nghiệm trên thực tế. Thông qua đó, những rào cản ở từng thị trường có thể được nhận diện sớm và tháo gỡ thông qua hành động phối hợp.

(iv) Bảo đảm an ninh, an toàn trong kết nối quốc tế: Cuối cùng, hợp tác cần đi đôi với quản trị rủi ro chặt chẽ để duy trì niềm tin vào hệ thống. Các quốc gia khi kết nối hạ tầng thanh toán cần thống nhất cơ chế quản trị chung cho hệ thống liên thông, bao gồm: Quy trình vận hành, chia sẻ chi phí, trách nhiệm khi xảy ra sự cố và phương án dự phòng. Đồng thời, phải đặc biệt chú trọng an ninh mạng và phòng, chống tội phạm tài chính trên môi trường số. Một vụ tấn công mạng hay lợi dụng kẽ hở rửa tiền ở một mắt xích có thể gây hiệu ứng dây chuyền quốc tế. Vì vậy, đầu tư nâng cấp hệ thống bảo mật, thiết lập các đường dây nóng phối hợp xử lý sự cố xuyên biên giới, và hợp tác quốc tế trong điều tra tội phạm tài chính là không thể thiếu trong mọi sáng kiến kết nối.

Bên cạnh đó, mỗi quốc gia cũng cần đánh giá rủi ro cẩn trọng trước khi cho phép các ngân hàng của mình tham gia một mạng lưới thanh toán quốc tế mới. Ví dụ, khi cân nhắc tham gia hệ thống thanh toán của nước ngoài (như mạng CIPS của Trung Quốc hay SPFS của Nga), cần xem xét các rủi ro về tuân thủ chế tài quốc tế, an toàn dữ liệu và cả rủi ro địa chính trị. Việc cấp phép nên thực hiện theo nguyên tắc thận trọng, bảo đảm an toàn cho hệ thống ngân hàng trong nước và phù hợp với cam kết quốc tế của quốc gia.

1 https://www.bankofengland.co.uk/payment-and-settlement/cross-border-payments

2 https://danviet.vn/thuong-mai-dien-tu-xuyen-bien-gioi-tai-viet-nam-chiem-37-tong-doanh-thu-thuong-mai-dien-tu-20240806153750587-d1177116.html

3 https://vietnamnet.vn/bo-truong-ngoai-giao-kieu-hoi-dat-muc-ky-luc-hon-16-ty-usd-2478212.html

4 https://www.paypal.com/vn/business/paypal-business-fees

Tài liệu tham khảo:

1. Adrian, T. (2024). The Future of Cross-Border Payments: Faster, Safer, Together. International Monetary Fund. https://www.imf.org/en/news/articles/2024/11/01/sp102224-the-future-of-cross-border-payments-faster-safer-together

2. Afreximbank (2022). Pan-African Payment and Settlement System (PAPSS) - FAQs. https://afreximbank.com/papss/

3. Bank of England (2024). Cross-border payments. https://www.bankofengland.co.uk/payment-and-settlement/cross-border-payments

4. Bộ Công Thương Việt Nam (2025). Thương mại điện tử Việt Nam năm 2024: Những bước tiến và thách thức. https://moit.gov.vn/khoa-hoc-va-cong-nghe/thuong-mai-dien-tu-viet-nam-nam-2024-nhung-buoc-tien-va-thach-thuc.html

5. BIS, CPMI, IMF & WB (2021). Central bank digital currencies for cross-border payments. Bank for International Settlements. https://www.bis.org/publ/othp38.htm

6. Cleland, V. (2023). Global action to enhance cross-border payments. Bank for International Settlements. https://www.bis.org/review/r230404i.htm

7. NHNN (2023). NHNN tham gia Biên bản ghi nhớ về hợp tác kết nối thanh toán khu vực ASEAN. https://dttktt.sbv.gov.vn/chi-tiet-tin-bai/-/asset_publisher/XYyM0h84RznR/Content/nhnn-tham-gia-bien-ban-ghi-nho-ve-hop-tac-ket-noi-thanh-toan-khu-vuc-asean

8. FSB (2022). Enhancing Cross-border Payments: Progress Report. Financial Stability Board. https://www.fsb.org/2022/10/enhancing-cross-border-payments-priority-actions-for-achieving-the-g20-targets/

9. Phạm, K. (2024). Thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam chiếm 37% tổng doanh thu thương mại điện tử. Dân Việt. https://danviet.vn/thuong-mai-dien-tu-xuyen-bien-gioi-tai-viet-nam-chiem-37-tong-doanh-thu-thuong-mai-dien-tu-20240806153750587.htm

10. Ratha, D., Plaza, S., & Kim, E. J. (2024). In 2024, remittance flows to low- and middle-income countries are expected to reach $685 billion, larger than FDI and ODA combined. World Bank Blogs. https://blogs.worldbank.org/peoplemove/2024-remittance-flows-low-middle-income-countries

Nguyễn Trung Anh, Nguyễn Thị Thu, Lê Phương Linh - Vụ Thanh toán, NHNN

Tin bài khác

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Kết quả khảo sát năm 2025 của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đã sôi động trở lại từ đầu quý II/2025, với quy mô giao dịch tăng mạnh dưới tác động của bất ổn kinh tế, biến động tỉ giá USD và những điều chỉnh chiến lược phòng hộ, đầu cơ của các chủ thể tham gia thị trường.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.
Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Quyết định vay vốn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài thị trường tài chính thuần túy, trong đó môi trường thông tin và thể chế ngày càng nổi lên như những biến số quan trọng. Trên cơ sở phân tích định lượng, bài viết đánh giá vai trò của tự do ngôn luận trong mối quan hệ giữa tham nhũng và sự nản lòng vay vốn ngân hàng.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế  và khuyến nghị đối với Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị đối với Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa ở Việt Nam đang tăng trưởng rất nhanh xét theo cả quy mô giao dịch và mức độ phổ cập trong đời sống tài chính, yêu cầu hoàn thiện khung phòng, chống rửa tiền trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, bởi các chỉ dấu khách quan cho thấy Việt Nam vừa nằm trong nhóm quốc gia có giá trị giao dịch trên chuỗi rất lớn.
Thị trường hàng hóa: Thực tế và kỳ vọng

Thị trường hàng hóa: Thực tế và kỳ vọng

Ngày 29/10/2025, Ngân hàng Thế giới (WB) công bố báo cáo định kỳ hai lần trong một năm với phân tích cụ thể liên quan đến các nhóm hàng hóa chủ chốt, bao gồm năng lượng, nông nghiệp, kim loại.
Rủi ro mới nổi của ngân hàng trung ương

Rủi ro mới nổi của ngân hàng trung ương

Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, các ngân hàng trung ương (NHTW) đang phải đối mặt với nhiều rủi ro phức tạp như lạm phát dai dẳng, áp lực tài khóa, rủi ro từ khu vực phi ngân hàng, an ninh mạng và biến đổi khí hậu. Sự tương tác giữa các rủi ro có thể làm suy giảm niềm tin công chúng và xóa nhòa ranh giới chính sách. Bài viết đề xuất những chiến lược cho các NHTW nhằm hạn chế rủi ro, bao gồm nâng cấp giám sát, tăng khả năng chống chịu hệ thống, đổi mới truyền thông và đẩy mạnh phối hợp liên ngành, xuyên biên giới.
Sự tái định hình của hệ thống tiền tệ toàn cầu: Từ chu kỳ suy yếu của đô la Mỹ đến tương lai “đa cực hạn chế”

Sự tái định hình của hệ thống tiền tệ toàn cầu: Từ chu kỳ suy yếu của đô la Mỹ đến tương lai “đa cực hạn chế”

Chu kỳ suy yếu hiện nay của USD không chỉ mang tính ngắn hạn do chênh lệch lãi suất hay thương mại, mà phản ánh những thay đổi mang tính cấu trúc của nền kinh tế và hệ thống tài chính toàn cầu. Trong bối cảnh thế giới nhiều khả năng bước vào giai đoạn “đa cực hạn chế”, chiến lược thích ứng của các nền kinh tế đang phát triển cần cân bằng giữa ổn định vĩ mô và đa dạng hóa hợp lý...
Xem thêm
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điểm tựa vững chắc cho ổn định kinh tế và niềm tin thị trường

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điểm tựa vững chắc cho ổn định kinh tế và niềm tin thị trường

Trong bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế nhiều biến động, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã phát huy vai trò trung tâm trong điều hành chính sách tiền tệ giai đoạn 2023 - 2025, góp phần kiểm soát lạm phát, ổn định thị trường tiền tệ, ngoại hối, bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững giai đoạn 2025 - 2030.
Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 (hai chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu đầu tiên do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) thuộc Tổ chức Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Foundation) ban hành năm 2023, giúp doanh nghiệp công bố thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững (S1) và khí hậu (S2) một cách nhất quán, minh bạch, hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư, hướng tới một ngôn ngữ chung cho báo cáo bền vững trên toàn thế giới) đối với các ngân hàng tại Việt Nam và làm rõ vai trò của hai chuẩn mực báo cáo bền vững này như “ngôn ngữ chung” nhằm giúp hệ thống ngân hàng minh bạch hóa rủi ro cũng như cơ hội khí hậu, từng bước hội nhập sâu vào dòng chảy tài chính toàn cầu.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Luật Thương mại điện tử năm 2025 ra đời trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ đã tạo ra những thay đổi quan trọng đối với hệ sinh thái thương mại điện tử, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm phát huy vai trò của hệ thống tài chính - ngân hàng và bảo đảm an toàn, ổn định cho nền kinh tế số Việt Nam.
Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Ngày 01/01/2026, Văn phòng Quốc hội công bố 10 sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025
Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Đối với Việt Nam, việc ban hành các văn bản pháp luật đã phần nào đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (viết tắt là cơ chế thử nghiệm), đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Tuy nhiên, để cơ chế thử nghiệm thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý tổng thể, thiết lập quy trình minh bạch, cơ chế giám sát rủi ro chặt chẽ và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, đồng thời cần gắn với mục tiêu phát triển bền vững và chuyển đổi số quốc gia.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.
Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Kết quả khảo sát năm 2025 của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đã sôi động trở lại từ đầu quý II/2025, với quy mô giao dịch tăng mạnh dưới tác động của bất ổn kinh tế, biến động tỉ giá USD và những điều chỉnh chiến lược phòng hộ, đầu cơ của các chủ thể tham gia thị trường.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.
Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Quyết định vay vốn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài thị trường tài chính thuần túy, trong đó môi trường thông tin và thể chế ngày càng nổi lên như những biến số quan trọng. Trên cơ sở phân tích định lượng, bài viết đánh giá vai trò của tự do ngôn luận trong mối quan hệ giữa tham nhũng và sự nản lòng vay vốn ngân hàng.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng