BẢO VỆ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG TRONG KỶ NGUYÊN SỐ - TỪ NHẬN THỨC ĐẾN HÀNH ĐỘNG

Từ “thế trận lòng dân” đến “thế trận số” - Sức mạnh mới của Đảng trong kỷ nguyên số hiện nay (Kỳ 3)

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Trong bối cảnh không gian mạng trở thành phần tất yếu của đời sống xã hội, việc xây dựng “thế trận số” vững chắc và chủ động làm chủ truyền thông số là yêu cầu chiến lược để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và lan tỏa các giá trị đúng đắn, tích cực trong xã hội.
aa

“Thế trận lòng dân” - cội nguồn sức mạnh của Đảng

Trong suốt chiều dài lịch sử cách mạng Việt Nam, “lòng dân” luôn là nền tảng, cội nguồn của mọi thắng lợi. Từ khi ra đời đến nay, Đảng ta luôn khẳng định: “Dễ trăm lần không dân cũng chịu, khó vạn lần dân liệu cũng xong” - tư tưởng nhất quán thể hiện tinh thần “lấy dân làm gốc”, coi Nhân dân là chủ thể của cách mạng, nguồn sức mạnh vô địch bảo đảm cho Đảng ta vượt qua mọi khó khăn, thử thách.

Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Trong bầu trời không có gì quý bằng Nhân dân. Trong thế giới không có gì mạnh bằng lực lượng đoàn kết của Nhân dân”. Người coi lòng dân là thước đo đạo đức của người cách mạng, là cội nguồn của mọi thành công. Đó chính là tư tưởng “lấy dân làm gốc” - nền tảng lý luận và thực tiễn xuyên suốt mọi chặng đường cách mạng của Đảng. “Thế trận lòng dân” là biểu hiện sinh động của niềm tin, sự đồng thuận và tinh thần đại đoàn kết. Nó không chỉ tồn tại trong ý chí, mà được thể hiện cụ thể bằng những phong trào, hành động thiết thực: “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa”, “Toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc”, “Cả nước chung sức xây dựng nông thôn mới”… Mỗi phong trào là một “viên gạch” xây nên thành trì niềm tin, là nền tảng để Đảng và Nhân dân cùng nhau hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Sức mạnh của Đảng bắt đầu từ sức mạnh của lòng dân, giữ được lòng dân là giữ được Đảng, giữ được chế độ. Điều này khẳng định tư tưởng nhất quán rằng, mọi chính sách, hành động của Đảng đều phải xuất phát từ lợi ích và niềm tin của Nhân dân, để lòng dân mãi mãi là thành lũy vững chắc bảo vệ Đảng và Tổ quốc.

“Thế trận số” - yêu cầu chiến lược trong kỷ nguyên mới

Không gian mạng đã và đang trở thành một phần tất yếu của đời sống chính trị - xã hội. Tốc độ lan truyền thông tin nhanh chóng khiến các giá trị, nhận thức và niềm tin xã hội được hình thành và biến đổi từng giờ, từng phút. Ở đó, cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ diễn ra trên diễn đàn lý luận, mà còn hiện hữu qua từng bài đăng, từng dòng trạng thái, hình ảnh, video trên mạng xã hội. Nếu không làm chủ, “không gian số” có thể bị biến thành “chiến trường tư tưởng”, nơi các thế lực thù địch gieo rắc hoài nghi, xuyên tạc, chia rẽ lòng dân. Chính vì vậy, Đảng ta xác định việc xây dựng “thế trận số” vững chắc là yêu cầu chiến lược. Không gian mạng phải trở thành “mặt trận tư tưởng mới”, nơi giá trị đúng đắn, tích cực và nhân văn của Đảng được lan tỏa, thấm sâu vào nhận thức xã hội. Điều đó đòi hỏi cả hệ thống chính trị, đặc biệt là các cơ quan tuyên giáo, báo chí, truyền thông phải chủ động chuyển đổi số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các nền tảng đa phương tiện để “chủ động làm chủ không gian truyền thông” bằng nội dung chính thống, hấp dẫn, hiện đại.

Tổng Bí thư Tô Lâm, Thủ tướng Phạm Minh Chính và các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước thực hiện nghi thức ra mắt 3 nền tảng số phục vụ triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW (Ảnh: Báo Nhân dân điện tử)
Tổng Bí thư Tô Lâm, Thủ tướng Phạm Minh Chính và các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước thực hiện nghi thức ra mắt 3 nền tảng số phục vụ triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW (Ảnh: Báo Nhân dân điện tử)

Sự ra đời của Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã đặt chuyển đổi số vào vị thế trung tâm của phát triển của đất nước. Nghị quyết khẳng định chuyển đổi số không chỉ là công cụ thúc đẩy kinh tế mà còn là động lực tăng cường cho sức mạnh chính trị, tư tưởng, văn hóa, đồng thời là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng, hiệu lực, hiệu quả quản lý của Nhà nước. Trong khi đó, Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới đã khẳng định tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân. Khi hai dòng chảy này gặp nhau, đã đặt ra một yêu cầu mới: Kiến tạo một “thế trận số” vững chắc, nơi giá trị tư tưởng của Đảng được lan tỏa mạnh mẽ, đồng thời bảo đảm an toàn thông tin và gắn kết với lòng dân. Nếu không nhận diện sớm và chủ động ứng phó, không gian mạng có thể trở thành “vùng xám tư tưởng”, làm suy yếu nền tảng chính trị, đạo đức và “thế trận lòng dân” mà Đảng ta đã dày công vun đắp.

Muốn vững vàng trong không gian số, Đảng ta phải đồng thời xây dựng hai “thế trận” gắn bó chặt chẽ với nhau: “Thế trận số” và “thế trận lòng dân”. Trong thực tế, “thế trận số” là tổng hòa của hạ tầng công nghệ, dữ liệu, nền tảng an ninh và năng lực vận hành số của hệ thống chính trị. “Thế trận lòng dân” là biểu hiện của niềm tin, ý chí, tinh thần đồng thuận xã hội. Hai “thế trận” ấy vừa song hành, vừa bổ trợ cho nhau. Kết hợp hài hòa hai “thế trận” này chính là con đường để Đảng ta vừa làm chủ công nghệ hiện đại, vừa củng cố nền tảng tư tưởng, giữ vững bản lĩnh chính trị và niềm tin của Nhân dân trong thời kỳ mới. “Thế trận số” chỉ thật sự bền vững khi được đặt trên nền “thế trận lòng dân”.

Xây dựng “thế trận số” gắn với “thế trận lòng dân” chính là hiện thực hóa tư tưởng “lấy dân làm gốc” bằng phương thức hiện đại, là sự kết hợp giữa “ý Đảng” và “lòng dân” thông qua không gian mạng và công nghệ số. Hiện nay, Đảng và Nhà nước đang triển khai mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong công tác quản lý, điều hành, cải cách hành chính, xây dựng chính phủ điện tử, chính phủ số. Những nỗ lực này không chỉ hướng tới hiệu quả, minh bạch mà còn góp phần làm sâu sắc thêm mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân trong môi trường trực tuyến. Khi người dân có thể tra cứu thông tin chính sách, thực hiện thủ tục hành chính, phản ánh kiến nghị, tham gia giám sát qua nền tảng số, niềm tin đối với hệ thống chính trị được tăng cường thực chất. Đó là cách mà “thế trận số” trực tiếp nuôi dưỡng “thế trận lòng dân”.

Bồi đắp nền tảng để củng cố niềm tin, bảo vệ Đảng, giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số

Thứ nhất, phát triển hệ thống hạ tầng công nghệ, nền tảng dữ liệu vững chắc là nền móng của “thế trận số”

Để tạo dựng “thế trận số” vững chắc, trước hết cần hoàn thiện hệ thống hạ tầng công nghệ và nền tảng dữ liệu quốc gia. Đây là “trận địa mới” của Đảng, Nhà nước trong thời đại mới. Cần tập trung xây dựng, phát triển đồng bộ các trung tâm dữ liệu quốc gia, nền tảng điện toán đám mây, hệ thống phân tích dữ liệu lớn, ứng dụng trí tuệ nhân tạo để phục vụ công tác lãnh đạo, chỉ đạo, giám sát, dự báo và định hướng dư luận xã hội. Dữ liệu phải được xem là “nguồn lực chiến lược”, được quản trị thống nhất, an toàn và minh bạch. Bên cạnh đó, việc ban hành các tiêu chuẩn, quy chuẩn kết nối liên thông dữ liệu giữa các bộ, ngành, địa phương là yêu cầu cấp thiết, đảm bảo toàn bộ hệ thống chính trị có thể vận hành như một thể thống nhất trên không gian số. Song song với việc phát triển hạ tầng, vấn đề an ninh mạng và chủ quyền số phải được đặt ở vị trí đặc biệt quan trọng. Bất kỳ sự lơ là nào trong bảo mật thông tin đều có thể trở thành “kẽ hở” để các thế lực thù địch lợi dụng chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng. Vì vậy, cần củng cố năng lực quản trị rủi ro số, xây dựng lực lượng chuyên trách an ninh mạng có bản lĩnh chính trị, kỹ thuật cao, gắn liền với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong không gian mạng.

Thứ hai, xây dựng và củng cố văn hóa số là nền tảng tinh thần của “thế trận lòng dân”

Chiến lược phát triển quốc gia số của Việt Nam là lấy con người làm trung tâm, lấy văn hóa và lòng dân làm nền tảng, lấy niềm tin làm sức mạnh. Xây dựng văn hóa số là điều kiện tiên quyết để giữ vững niềm tin của Nhân dân, lan tỏa giá trị tích cực và củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng trong không gian mạng. Mặt khác, quá trình chuyển đổi số cũng đặt ra yêu cầu xây dựng và duy trì “văn hóa số” trong toàn hệ thống chính trị. Bởi vậy, việc xây dựng và duy trì văn hóa số trong hệ thống chính trị chính là nền tảng tinh thần của “thế trận lòng dân”. Văn hóa số không chỉ là ý thức tuân thủ pháp luật, đạo đức và ứng xử văn minh trên không gian mạng, mà còn là biểu hiện của lòng trung thành, ý chí cách mạng, niềm tin vào Đảng và chế độ trong kỷ nguyên công nghệ. Mỗi cán bộ, đảng viên khi tham gia không gian mạng phải là một “hạt nhân tích cực”, chủ động lan tỏa giá trị chân, thiện, mỹ, phản bác các thông tin sai trái, xấu độc; đồng thời thể hiện bản lĩnh chính trị, đạo đức cách mạng và tinh thần nêu gương. Xây dựng văn hóa số không phải là khẩu hiệu, mà là sự chuyển hóa từ nhận thức đến hành vi, từ thói quen đến trách nhiệm, để mỗi tổ chức Đảng, mỗi đơn vị, mỗi con người trở thành một “pháo đài tư tưởng” trong không gian mạng.

Thứ ba, xây dựng các “Đảng bộ, chi bộ số” để các tổ chức Đảng thành các “pháo đài” bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng

Một trong những yêu cầu quan trọng của xây dựng “thế trận số” là phát triển Đảng bộ số, chi bộ số - nơi công nghệ được ứng dụng để đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng. Đây là bước phát triển tất yếu nhằm hiện đại hóa công tác Đảng, bảo đảm tính kết nối, minh bạch, đồng bộ và kịp thời trong mọi hoạt động. Việc ứng dụng công nghệ trong công tác Đảng không chỉ giúp quản lý đảng viên, hồ sơ, sinh hoạt trực tuyến, học tập nghị quyết một cách hiệu quả mà còn tạo ra môi trường dân chủ, công khai, minh bạch, từ đó, hình thành môi trường làm việc gắn kết giữa nhiệm vụ chuyên môn và công tác tư tưởng, giữa mục tiêu kinh doanh với mục tiêu chính trị. Bên cạnh đó, các phần mềm quản trị đảng viên, hệ thống thông tin nội bộ, cơ sở dữ liệu về công tác tư tưởng nếu được vận hành đồng bộ sẽ giúp cấp ủy nắm bắt kịp thời tình hình, dự báo xu hướng, định hướng dư luận xã hội và củng cố niềm tin trong Đảng. Mô hình Đảng bộ số không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà còn là biểu hiện cụ thể của tư duy đổi mới: Đưa công nghệ phục vụ tư tưởng, đưa dữ liệu phục vụ niềm tin. Trong quá trình đó, mỗi đảng viên cũng cần không ngừng tự trau dồi tri thức, rèn luyện bản lĩnh chính trị, nâng cao năng lực tư duy phản biện và khả năng nhận diện thông tin xấu độc. Chỉ khi từng đảng viên tự “miễn dịch” với các quan điểm sai trái, thù địch, kiên định lập trường, vững vàng trước mọi tác động tiêu cực của không gian mạng, họ mới thật sự trở thành những chiến sĩ tiên phong trên mặt trận đấu tranh tư tưởng của Đảng, góp phần củng cố “pháo đài tư tưởng số” vững chắc. Đó chính là nền tảng để xây dựng tổ chức Đảng vững mạnh toàn diện cả về tư tưởng, tổ chức và hành động trong kỷ nguyên số.

Thứ tư, củng cố năng lực đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên là hạt nhân lan tỏa “thế trận số”

Xây dựng “thế trận số” không thể chỉ dừng ở công nghệ, vì vậy việc bồi dưỡng năng lực số và tư duy chính trị số cho cán bộ, đảng viên vẫn là nhiệm vụ trọng tâm. Trong công tác tuyên truyền, cần củng cố và phát triển đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên số - những “chiến sĩ tiên phong” trên mặt trận tư tưởng trong môi trường không gian mạng. Cần xây dựng chiến lược đào tạo đội ngũ này không chỉ am hiểu lý luận, có bản lĩnh chính trị vững vàng mà còn phải thông thạo kỹ năng số. Mỗi tuyên truyền viên không chỉ là người truyền đạt nghị quyết, mà còn là “người kiến tạo nội dung số”, làm chủ các nền tảng truyền thông số, biết sử dụng mạng xã hội, báo điện tử, podcast, video clip, infographics… để lan tỏa thông tin tích cực, nhân văn, đúng định hướng. Công tác đào tạo đội ngũ này phải được thực hiện thường xuyên, bài bản để hình thành mạng lưới tuyên truyền viên số trong mỗi đơn vị, nơi mỗi người đều có thể trở thành một “chiến sĩ tư tưởng” góp phần tạo nên “hệ thống phòng thủ mềm” trong không gian số.

Để “thế trận số” gắn kết bền chặt với “thế trận lòng dân”, cần ba yếu tố đồng bộ: hạ tầng vững, con người mạnh, văn hóa dẫn đường. Hạ tầng là công cụ, con người là chủ thể, còn văn hóa với cốt lõi là niềm tin, chính là sức mạnh kết dính. Khi ba yếu tố này hòa quyện, chuyển đổi số không chỉ là cải tiến kỹ thuật, mà là quá trình chuyển hóa về tư duy, là sự đổi mới căn bản trong cách Đảng gắn bó với dân, lãnh đạo bằng tri thức, thuyết phục bằng niềm tin. Xây dựng “thế trận số” gắn với “thế trận lòng dân” là một chiến lược chính trị, tư tưởng mang tầm dài hạn, phản ánh tư duy đổi mới của Đảng trong kỷ nguyên số.

Trong bối cảnh thế giới và trong nước có nhiều biến động phức tạp, nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch ngày càng trở nên cấp thiết, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ, quyết liệt và đồng lòng của cả hệ thống chính trị và toàn dân. Sức mạnh to lớn ấy được hun đúc, kết tinh từ lòng yêu nước, niềm tin sắt son của Nhân dân vào Đảng, vào chế độ; được thể hiện sinh động qua việc xây dựng và củng cố “thế trận lòng dân” vững chắc, làm nền tảng để giữ gìn ổn định chính trị, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Phát huy vai trò của Nhân dân trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là nhiệm vụ chính trị thường xuyên, mà còn là trách nhiệm thiêng liêng, cao cả của mỗi cán bộ, đảng viên, của từng cơ quan báo chí, mỗi tổ chức, đơn vị và từng người dân. Mỗi người, trên cương vị, lĩnh vực công tác của mình, đều cần tích cực góp phần xây dựng không gian mạng trong sạch, lành mạnh, củng cố niềm tin xã hội, lan tỏa những giá trị chân - thiện - mỹ, kiên quyết đấu tranh với thông tin xấu độc, quan điểm sai trái, thù địch.

Trên tinh thần đó, mỗi cơ quan, đơn vị, địa phương phải được xem như một “pháo đài” vững chắc; mỗi cán bộ, đảng viên là một “chiến sĩ”; mỗi người dân là một “dân quân tự vệ” trên mặt trận tư tưởng. Khi các tổ chức Đảng, cơ quan, đơn vị đều trở thành những “pháo đài số” kiên cố, được bảo vệ bởi “thế trận lòng dân” vững bền, thì đó chính là tường thành vững chắc nhất để bảo vệ Đảng, Nhà nước và chế độ. Đó cũng là tiền đề quan trọng để đất nước giữ vững ổn định chính trị, tăng cường đồng thuận xã hội, phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên số - kỷ nguyên mà niềm tin, tri thức và ý chí của Nhân dân là nguồn sức mạnh nội sinh to lớn nhất.

Trần Thị Hạnh - Bùi Kiều Ngọc - Đỗ Thùy Thái Bình - Triệu Quang Tùng
Chi bộ các cơ quan tham mưu Đảng ủy Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam

Tin bài khác

Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và định hướng chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn gắn với phát triển bền vững

Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và định hướng chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn gắn với phát triển bền vững

Bài viết phân tích những điểm mới trong tư duy phát triển tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Đại hội XIV) về chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn, làm rõ các định hướng chiến lược và giải pháp trọng tâm nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng định hình sứ mệnh của ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng định hình sứ mệnh của ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Bài viết phân tích vai trò trung tâm của ngành Ngân hàng trong việc hiện thực hóa các định hướng phát triển nhanh gắn với bền vững theo tinh thần Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, đồng thời làm rõ những yêu cầu đổi mới thể chế, điều hành chính sách và phát triển tài chính xanh trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Nâng cao hiệu quả quản lý phát triển xã hội bền vững theo dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Nâng cao hiệu quả quản lý phát triển xã hội bền vững theo dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Quản lý phát triển xã hội thể hiện ý chí, nguyện vọng, lợi ích của toàn thể Nhân dân, của quốc gia, dân tộc, trong đó Nhà nước là chủ thể quan trọng, các tổ chức chính trị - xã hội, xã hội nghề nghiệp là nòng cốt, Nhân dân là chủ thể quyết định...
Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng: Bảo vệ môi trường cùng với phát triển kinh tế, xã hội là nhiệm vụ trọng tâm

Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng: Bảo vệ môi trường cùng với phát triển kinh tế, xã hội là nhiệm vụ trọng tâm

Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định, bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt, gắn chặt với phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống của Nhân dân. Đây là lần đầu tiên, bảo vệ môi trường được xác định là trụ cột, điều kiện, động lực của mô hình phát triển nhanh, bền vững, phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa xanh và cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam.
Tư duy đột phá của Đảng ta trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Tư duy đột phá của Đảng ta trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Nhìn tổng thể, Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV thể hiện bản lĩnh, trí tuệ và tầm nhìn chiến lược của Đảng trong giai đoạn phát triển mới, một Đảng kiên định, đổi mới và hành động vì hạnh phúc của nhân dân, vì một Việt Nam phồn vinh, hùng cường và thịnh vượng.
Xây dựng nhân lực quốc gia trong kỷ nguyên số: Từ thách thức đến bứt phá (Kỳ 5)

Xây dựng nhân lực quốc gia trong kỷ nguyên số: Từ thách thức đến bứt phá (Kỳ 5)

Bài toán về nguồn nhân lực số không chỉ là thách thức cấp bách đối với ngành giáo dục, mà còn là mối trăn trở của các nhà hoạch định chính sách trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra nóng bỏng từng ngày. Để giải được bài toán này, chúng ta cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược và tổng thể: Quy hoạch nguồn nhân lực, thúc đẩy hợp tác quốc tế, cải cách giáo dục, đổi mới khu vực công, biến doanh nghiệp thành “trường học” và vun đắp văn hóa học tập suốt đời.
Xây dựng nhân lực quốc gia trong kỷ nguyên số: Từ thách thức đến bứt phá (Kỳ 4)

Xây dựng nhân lực quốc gia trong kỷ nguyên số: Từ thách thức đến bứt phá (Kỳ 4)

Từ việc xác định đào tạo là khâu đột phá chiến lược, lồng ghép vào quy hoạch phát triển từng ngành, từng địa phương đến việc xây dựng mô hình tổ chức Đảng gắn với nhiệm vụ phát triển nhân lực; từ công tác giám sát chặt chẽ, chống bệnh hình thức đến việc kết hợp hài hòa giữa giáo dục đạo đức, tư tưởng và đào tạo chuyên môn - tất cả tạo nên một cơ chế đồng bộ, hướng tới mục tiêu chung: Xây dựng con người Việt Nam toàn diện cho kỷ nguyên số!
Vận dụng quan điểm khách quan của chủ nghĩa duy vật biện chứng trong công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Vận dụng quan điểm khách quan của chủ nghĩa duy vật biện chứng trong công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Quan điểm khách quan trong triết học Mác - Lênin không chỉ là yêu cầu nhận thức đúng về thế giới hiện thực, mà còn là nguyên tắc phương pháp luận định hướng hành động thực tiễn. Vận dụng quan điểm này trong công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật ngân hàng giúp bảo đảm cho các chính sách, quy định pháp luật phản ánh trung thực thực tế khách quan, phù hợp với quy luật vận động của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời nâng cao tính khoa học, tính khả thi và tính ổn định của hệ thống pháp luật ngân hàng.
Xem thêm
Chuyển đổi mô hình điều hành chính sách tiền tệ: Kinh nghiệm một số quốc gia Đông Nam Á và bài học cho Việt Nam

Chuyển đổi mô hình điều hành chính sách tiền tệ: Kinh nghiệm một số quốc gia Đông Nam Á và bài học cho Việt Nam

Bài viết đã phân tích một cách hệ thống kinh nghiệm quốc tế về xây dựng và vận hành cơ chế hành lang lãi suất, nhấn mạnh vai trò của khuôn khổ pháp lý, thiết kế lãi suất và biên độ, bộ công cụ điều tiết và cơ sở hạ tầng hỗ trợ. Các kết quả phân tích cho thấy, hành lang lãi suất là một khuôn khổ linh hoạt, có khả năng thích ứng với các điều kiện thị trường khác nhau, song đòi hỏi nền tảng thể chế và kỹ thuật vững chắc để phát huy hiệu quả.
Cơ chế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực Fintech - Trường hợp của Việt Nam

Cơ chế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực Fintech - Trường hợp của Việt Nam

Bài viết này phân tích cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (gọi tắt là cơ chế thử nghiệm) trong lĩnh vực công nghệ tài chính (Fintech) tại Việt Nam, chỉ ra các cơ hội và rủi ro tiềm ẩn khi triển khai cơ chế thử nghiệm nhằm thúc đẩy tài chính số, qua đó đề xuất định hướng chính sách minh bạch và bền vững.
Phát triển tài chính xanh trong lĩnh vực nông nghiệp: Kết quả năm 2025 và hàm ý chính sách đối với hệ thống ngân hàng năm 2026

Phát triển tài chính xanh trong lĩnh vực nông nghiệp: Kết quả năm 2025 và hàm ý chính sách đối với hệ thống ngân hàng năm 2026

Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn triển khai chuyển đổi xanh từ năm 2025, bài viết phân tích vai trò trung tâm của tài chính xanh trong nông nghiệp, với các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vị trí chủ đạo nhằm ứng phó rủi ro khí hậu và thúc đẩy phát triển bền vững.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điểm tựa vững chắc cho ổn định kinh tế và niềm tin thị trường

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điểm tựa vững chắc cho ổn định kinh tế và niềm tin thị trường

Trong bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế nhiều biến động, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã phát huy vai trò trung tâm trong điều hành chính sách tiền tệ giai đoạn 2023 - 2025, góp phần kiểm soát lạm phát, ổn định thị trường tiền tệ, ngoại hối, bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững giai đoạn 2025 - 2030.
Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 (hai chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu đầu tiên do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) thuộc Tổ chức Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Foundation) ban hành năm 2023, giúp doanh nghiệp công bố thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững (S1) và khí hậu (S2) một cách nhất quán, minh bạch, hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư, hướng tới một ngôn ngữ chung cho báo cáo bền vững trên toàn thế giới) đối với các ngân hàng tại Việt Nam và làm rõ vai trò của hai chuẩn mực báo cáo bền vững này như “ngôn ngữ chung” nhằm giúp hệ thống ngân hàng minh bạch hóa rủi ro cũng như cơ hội khí hậu, từng bước hội nhập sâu vào dòng chảy tài chính toàn cầu.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.
Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Kết quả khảo sát năm 2025 của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đã sôi động trở lại từ đầu quý II/2025, với quy mô giao dịch tăng mạnh dưới tác động của bất ổn kinh tế, biến động tỉ giá USD và những điều chỉnh chiến lược phòng hộ, đầu cơ của các chủ thể tham gia thị trường.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng