Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong ngành Ngân hàng: Vai trò của thanh tra, giám sát và công tác chính trị, tư tưởng
1. Mở đầu
Bối cảnh kinh tế số phát triển nhanh chóng đang đặt ra những yêu cầu mới đối với việc giữ vững và củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng trong quá trình đổi mới và hội nhập. Chuyển đổi số không chỉ tạo động lực thúc đẩy tăng trưởng, làm thay đổi cách thức tổ chức sản xuất, kinh doanh và quản trị, mà còn kéo theo nhiều vấn đề cần quan tâm trong công tác xây dựng Đảng, bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh mạng và duy trì niềm tin của xã hội.
Ngành Ngân hàng với vai trò là “huyết mạch” của nền kinh tế không chỉ đảm nhiệm chức năng trung gian tài chính, điều tiết dòng vốn và bảo đảm lưu thông thanh toán mà còn trở thành trụ cột quan trọng của hạ tầng số quốc gia. Sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng số, thanh toán không dùng tiền mặt, dữ liệu lớn (Big Data) và các mô hình tài chính mới đã và đang làm thay đổi căn bản phương thức vận hành của hệ thống tài chính - ngân hàng. Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội là những rủi ro về công nghệ, dữ liệu, an ninh mạng cũng như nguy cơ lợi dụng không gian số để lan truyền thông tin sai lệch, xuyên tạc chủ trương, chính sách gây hoang mang và làm suy giảm niềm tin của người dân đối với hệ thống ngân hàng và thể chế. Điều đó đặt ra yêu cầu phải bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ trên mặt trận lý luận mà ngay trong từng hoạt động quản lý, vận hành và phát triển của Ngành.
Trong bối cảnh đó, công tác thanh tra, giám sát ngân hàng và công tác chính trị, tư tưởng nổi lên như hai trụ cột song hành với một bên là “lá chắn cứng” của kỷ luật, kỷ cương, công nghệ và dữ liệu; một bên là “sức mạnh mềm” của niềm tin, bản lĩnh chính trị và định hướng nhận thức. Việc kết hợp chặt chẽ hai trụ cột này không chỉ bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng mà còn góp phần quan trọng vào việc giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên phát triển mới.
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: Internet) |
2. Vai trò của công tác thanh tra, giám sát ngân hàng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, khi hoạt động ngân hàng ngày càng dựa trên dữ liệu, công nghệ và kết nối liên thông, công tác thanh tra, giám sát không chỉ giới hạn ở chức năng kiểm tra, phát hiện và xử lý vi phạm, mà đã trở thành một trụ cột quan trọng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên mặt trận kinh tế - tài chính.
Theo Nghị định số 26/2025/NĐ-CP ngày 24/02/2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), NHNN thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ, hoạt động ngân hàng, đồng thời có nhiệm vụ thanh tra, giám sát và xử lý vi phạm nhằm bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng. Các quy định chuyên ngành của NHNN cũng xác định rõ vai trò của lực lượng thanh tra, giám sát trong việc tham mưu và trực tiếp triển khai thanh tra hành chính, chuyên ngành, giải quyết khiếu nại, tố cáo và phòng, chống tham nhũng, tiêu cực trong toàn Ngành. Điều này cho thấy công tác thanh tra, giám sát không chỉ mang tính kỹ thuật quản lý mà còn gắn trực tiếp với yêu cầu bảo đảm kỷ cương, kỷ luật và ổn định hệ thống.
Thứ nhất, thanh tra, giám sát ngân hàng là công cụ trực tiếp bảo đảm kỷ luật, kỷ cương và tính minh bạch của hệ thống tài chính. Thông qua việc phát hiện sớm rủi ro, chấn chỉnh sai phạm và kiểm soát chặt chẽ hoạt động của các tổ chức tín dụng, công tác này góp phần duy trì sự ổn định và an toàn của hệ thống ngân hàng, qua đó củng cố niềm tin của người dân và doanh nghiệp. Trong điều kiện nền kinh tế số phát triển nhanh, niềm tin không chỉ là yếu tố tâm lý mà còn là điều kiện vận hành của hệ thống; do đó, bất kỳ lỗ hổng nào trong quản trị, nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời đều có thể bị khai thác, thổi phồng và xuyên tạc, từ đó tác động tiêu cực đến nhận thức xã hội.
Thứ hai, công tác thanh tra, giám sát đóng vai trò quan trọng trong phòng, chống tham nhũng, tiêu cực trong lĩnh vực ngân hàng - một lĩnh vực nhạy cảm, liên quan trực tiếp đến dòng vốn, tài sản và lợi ích của nền kinh tế. Việc xử lý nghiêm minh các sai phạm không chỉ bảo vệ lợi ích của Nhà nước và người dân mà còn khẳng định quyết tâm chính trị của Đảng trong xây dựng một nền tài chính minh bạch, liêm chính, qua đó tạo cơ sở thực tiễn để phản bác các luận điệu xuyên tạc, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng trong quản lý kinh tế.
Thứ ba, trong bối cảnh xuất hiện ngày càng nhiều mô hình mới như ngân hàng số, các công ty công nghệ tài chính (Fintech), thanh toán điện tử, đòi hỏi công tác thanh tra, giám sát phải thích ứng kịp thời, thực hiện chuyển sang cách tiếp cận hiện đại, dựa trên dữ liệu và quản trị rủi ro. Việc ứng dụng Big Data, trí tuệ nhân tạo (AI) và các mô hình phân tích, cảnh báo sớm góp phần nâng cao năng lực giám sát theo thời gian gần thực, giúp phát hiện sai phạm và chủ động phòng ngừa rủi ro. Công tác giám sát an toàn hoạt động của các tổ chức tín dụng cần được thực hiện trên cơ sở phân tích dữ liệu, xếp hạng và đánh giá rủi ro một cách hệ thống. Khi năng lực giám sát được nâng cao, khoảng trống thông tin được thu hẹp sẽ giúp giảm thiểu khả năng các thế lực xấu lợi dụng sự cố kỹ thuật hoặc hạn chế trong quản lý để bóp méo, xuyên tạc bản chất của hệ thống.
Thứ tư, thanh tra, giám sát ngân hàng góp phần quan trọng trong việc bảo đảm an ninh tài chính, an ninh tiền tệ và an ninh dữ liệu trong môi trường số. Theo quy định pháp luật, NHNN có trách nhiệm giám sát hệ thống thanh toán quốc gia, quản lý hoạt động phòng, chống rửa tiền và bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng. Trong điều kiện các giao dịch số tăng trưởng nhanh, hành vi gian lận, lừa đảo, tấn công mạng ngày càng tinh vi, việc giám sát hiệu quả các hoạt động thanh toán, xác thực khách hàng, bảo mật dữ liệu và phòng, chống rửa tiền không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn có ý nghĩa chính trị - xã hội sâu sắc bởi nó trực tiếp bảo vệ quyền lợi của người dân và duy trì niềm tin vào hệ thống ngân hàng.
Thứ năm, công tác thanh tra, giám sát ngân hàng trong kỷ nguyên số không chỉ là “lá chắn cứng” của thể chế và công nghệ mà còn là một phương diện cụ thể của việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Khi hệ thống ngân hàng vận hành an toàn, minh bạch, tuân thủ pháp luật và phục vụ hiệu quả người dân, doanh nghiệp thì chính thực tiễn đó trở thành minh chứng sinh động cho tính đúng đắn của đường lối, chính sách của Đảng. Ngược lại, nếu công tác giám sát yếu kém, để xảy ra sai phạm kéo dài hoặc xử lý không kịp thời không chỉ gây rủi ro tài chính mà còn tạo “khoảng trống niềm tin” dễ bị các thế lực thù địch lợi dụng để công kích, gây hoang mang trong xã hội.
Từ đó, có thể khẳng định rằng, công tác thanh tra, giám sát ngân hàng không chỉ là chức năng quản lý nhà nước, mà còn là một “trụ cột bảo vệ niềm tin” - yếu tố cốt lõi gắn kết giữa ổn định tài chính và ổn định chính trị.
3. Công tác chính trị, tư tưởng ngành Ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số
Trong bối cảnh không gian mạng trở thành môi trường hoạt động phổ biến của xã hội, công tác chính trị, tư tưởng trong ngành Ngân hàng không chỉ giữ vai trò định hướng nhận thức mà còn là yếu tố then chốt trong việc xây dựng “sức đề kháng” trước các tác động tiêu cực về thông tin, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ bên trong hệ thống.
Thực tiễn cho thấy, cùng với quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ, đến nay ngành Ngân hàng đã đạt được nhiều kết quả tích cực, tỉ lệ giao dịch không dùng tiền mặt trong tổng số giao dịch thanh toán tiếp tục tăng cao; tính đến hết năm 2025, trên 90% giao dịch của nhiều ngân hàng thương mại được thực hiện qua kênh số; hệ sinh thái ngân hàng số, thanh toán điện tử và dịch vụ tài chính số ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, chính sự phát triển nhanh của môi trường số cũng kéo theo sự gia tăng của các luồng thông tin đa chiều, trong đó có cả thông tin sai lệch, xuyên tạc lan truyền với tốc độ rất nhanh. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với công tác chính trị, tư tưởng trong việc định hướng nhận thức và củng cố bản lĩnh cho đội ngũ cán bộ, đảng viên trong toàn Ngành. Vì vậy, công tác chính trị, tư tưởng giữ vai trò nền tảng trong việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của mỗi cán bộ ngân hàng. Mỗi cá nhân không chỉ thực hiện nghiệp vụ chuyên môn mà còn tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào môi trường số - nơi ranh giới giữa thông tin chính thống và thông tin sai lệch ngày càng khó phân biệt. Việc trang bị nhận thức đúng đắn về đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng trở thành điều kiện tiên quyết để cán bộ có thể chủ động nhận diện, phân biệt đúng - sai và giữ vững lập trường trước các tác động tiêu cực.
Song song đó, yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ ngân hàng trong giai đoạn mới không chỉ dừng lại ở giỏi chuyên môn mà phải hướng đến chuẩn mực toàn diện vững chính trị, sáng đạo đức, hiểu công nghệ và có ý thức tuân thủ cao. Trong môi trường số, chỉ một hành vi thiếu chuẩn mực, một phát ngôn thiếu kiểm soát hoặc một sai sót trong xử lý thông tin cũng có thể bị lan truyền nhanh chóng, gây ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức và toàn Ngành. Do đó, công tác chính trị, tư tưởng cần gắn chặt với việc xây dựng văn hóa tuân thủ, văn hóa số và chuẩn mực ứng xử của cán bộ ngân hàng trong không gian mạng.
Trước sự gia tăng hoạt động chống phá trên không gian mạng, công tác chính trị, tư tưởng cũng cần được triển khai theo hướng chủ động, linh hoạt và thích ứng với môi trường số. Việc đổi mới phương thức tuyên truyền, đẩy mạnh ứng dụng các nền tảng số, đa dạng hóa hình thức truyền thông và tăng cường cung cấp thông tin chính thống kịp thời, minh bạch là yếu tố quan trọng để định hướng dư luận. Khi thông tin đúng được lan tỏa nhanh chóng, đầy đủ và dễ tiếp cận, “khoảng trống thông tin” sẽ được thu hẹp giúp hạn chế môi trường phát sinh và lan truyền của tin giả, tin xấu.
Bên cạnh đó, công tác chính trị, tư tưởng cần gắn chặt với thực tiễn hoạt động chuyên môn của ngành Ngân hàng, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như chính sách tiền tệ, tín dụng, xử lý nợ xấu, chuyển đổi số và an ninh dữ liệu. Việc kịp thời định hướng, giải thích rõ các chủ trương, chính sách, cũng như minh bạch thông tin về kết quả hoạt động của ngành không chỉ giúp cán bộ, đảng viên hiểu đúng mà còn góp phần tạo sự đồng thuận trong xã hội. Những kết quả tích cực được truyền thông hiệu quả chính là một “lá chắn mềm” giúp phản bác các luận điệu xuyên tạc một cách thuyết phục.
Quan trọng hơn, công tác chính trị, tư tưởng chính là sức mạnh tạo nên nền tảng niềm tin - yếu tố cốt lõi bảo đảm sự ổn định và phát triển của hệ thống ngân hàng. Nếu thanh tra, giám sát bảo vệ hệ thống bằng kỷ luật, kỷ cương và công nghệ, thì công tác chính trị, tư tưởng bảo vệ từ bên trong bằng nhận thức, bản lĩnh và trách nhiệm. Hai yếu tố này có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau, tạo thành nền tảng vững chắc để hệ thống ngân hàng vận hành an toàn, hiệu quả và đúng định hướng.
Như vậy, công tác chính trị, tư tưởng trong ngành Ngân hàng không chỉ là nhiệm vụ thường xuyên của công tác xây dựng Đảng mà còn là một trụ cột quan trọng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên lĩnh vực kinh tế - tài chính. Việc tiếp tục đổi mới nội dung, phương thức và nâng cao hiệu quả công tác này chính là điều kiện để xây dựng đội ngũ cán bộ ngân hàng vừa có năng lực thích ứng với công nghệ, vừa có bản lĩnh vững vàng trước các thách thức tư tưởng trong môi trường số.
4. Định hướng chiến lược trong giai đoạn mới gắn với bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Từ yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh chuyển đổi số và thực tiễn phát triển của ngành Ngân hàng, có thể xác định một số định hướng chiến lược mang tính nền tảng nhằm nâng cao hiệu quả công tác thanh tra, giám sát gắn với công tác chính trị, tư tưởng trong giai đoạn mới. Các định hướng không tồn tại riêng lẻ mà tạo thành một chỉnh thể thống nhất, trong đó công nghệ, thể chế, con người và tư tưởng là các trụ cột gắn kết chặt chẽ cùng hướng tới mục tiêu bảo đảm an toàn hệ thống, củng cố niềm tin xã hội và giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
Thứ nhất, hiện đại hóa công tác thanh tra, giám sát theo hướng số hóa, dựa trên dữ liệu và rủi ro
Hoạt động ngân hàng ngày càng phức tạp và đa dạng, đặt ra yêu cầu phải đổi mới công tác thanh tra, giám sát theo hướng hiện đại, dựa trên dữ liệu và quản trị rủi ro. Định hướng này phù hợp với Nghị định số 26/2025/NĐ-CP, trong đó đã nhấn mạnh nguyên tắc kết hợp giám sát tuân thủ với giám sát rủi ro và tăng cường khai thác dữ liệu phục vụ hoạt động giám sát. Bên cạnh đó, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) cùng các quy định về an toàn vốn và kiểm soát đặc biệt đã tạo nền tảng pháp lý cho việc chuyển sang giám sát chủ động, phòng ngừa và can thiệp sớm. Trọng tâm của quá trình này là xây dựng hệ thống giám sát tích hợp, cho phép thu thập, chuẩn hóa và phân tích dữ liệu theo thời gian gần thực. Việc ứng dụng Big Data, AI và các mô hình cảnh báo sớm giúp nâng cao khả năng nhận diện rủi ro, hỗ trợ cơ quan quản lý đưa ra quyết định kịp thời và chính xác. Khi thông tin được kiểm soát đầy đủ, minh bạch và liên tục, nguy cơ bị bóp méo hoặc khai thác sai lệch sẽ giảm đáng kể, góp phần bảo đảm tính khách quan của môi trường thông tin trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
Trong những năm qua, ngành Ngân hàng đã đạt được những kết quả rõ nét trong quá trình chuyển đổi mô hình giám sát. Hệ thống thông tin báo cáo và cơ sở dữ liệu ngành từng bước được hoàn thiện; giám sát từ xa được tăng cường; các chỉ tiêu an toàn của tổ chức tín dụng được theo dõi thường xuyên trên nền tảng số. Đồng thời, sự phát triển của ngân hàng số, thanh toán điện tử và định danh khách hàng điện tử (eKYC) đã hình thành nguồn Big Data, góp phần nâng cao chất lượng phân tích và quản lý rủi ro trong toàn hệ thống. Đồng thời, kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy, xu hướng giám sát dựa trên dữ liệu và rủi ro đang trở thành chuẩn mực chung của các ngân hàng trung ương. Việc Việt Nam từng bước tiếp cận và triển khai mô hình này không chỉ phù hợp với xu thế phát triển mà còn góp phần nâng cao năng lực quản lý, bảo đảm an ninh tài chính và ổn định kinh tế vĩ mô.
Như vậy, hiện đại hóa công tác thanh tra, giám sát theo hướng số hóa, dựa trên dữ liệu và rủi ro không chỉ là yêu cầu đổi mới phương thức quản lý mà còn là giải pháp quan trọng nhằm củng cố tính minh bạch, nâng cao hiệu lực điều hành và góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
Thứ hai, lấy an ninh, an toàn và niềm tin số làm trọng tâm trong quản lý và giám sát
Sự phát triển mạnh mẽ của ngân hàng số, thanh toán điện tử và hệ sinh thái tài chính số đang mở rộng không gian cung ứng dịch vụ nhưng đồng thời cũng làm gia tăng các rủi ro về an ninh mạng, rò rỉ dữ liệu, gian lận và lừa đảo với mức độ ngày càng tinh vi. Thực tiễn đó đòi hỏi công tác quản lý và giám sát ngân hàng phải chuyển trọng tâm sang bảo đảm an toàn hệ thống, bảo vệ dữ liệu khách hàng và duy trì niềm tin của người dân trong môi trường số. Trọng tâm của yêu cầu này là triển khai đồng bộ các giải pháp công nghệ và quản trị rủi ro, bao gồm xác thực điện tử, giám sát giao dịch theo thời gian gần thực, nhận diện hành vi bất thường và kiểm soát gian lận.
Trên góc độ rộng hơn, an ninh và an toàn hệ thống ngân hàng gắn trực tiếp với niềm tin xã hội trong kỷ nguyên số. Khi các giao dịch được bảo đảm, thông tin được kiểm soát chặt chẽ và các sự cố được xử lý minh bạch, niềm tin của người dân đối với hệ thống tài chính - ngân hàng sẽ được củng cố một cách bền vững. Ngược lại, nếu để xảy ra sự cố kéo dài hoặc xử lý thiếu nhất quán, không chỉ phát sinh rủi ro kinh tế mà còn dễ bị lợi dụng để lan truyền thông tin sai lệch, gây hoang mang dư luận. Do đó, việc bảo đảm an ninh, an toàn trong hoạt động ngân hàng không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật và quản trị rủi ro, mà còn mang ý nghĩa chính trị - xã hội sâu sắc. Đây cũng chính là nền tảng để bảo vệ uy tín của Ngành, củng cố niềm tin của Nhân dân và góp phần giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng trong môi trường số.
Thứ ba, hoàn thiện thể chế gắn với nâng cao năng lực thực thi trong môi trường số, bảo đảm kỷ luật và hiệu lực quản lý
Sự phát triển nhanh của các mô hình ngân hàng số, Fintech, thanh toán điện tử và eKYC đang làm thay đổi căn bản phương thức cung ứng dịch vụ tài chính đặt ra yêu cầu phải hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng linh hoạt, kịp thời và thích ứng với đổi mới sáng tạo. Trong điều kiện đó, thể chế không chỉ đóng vai trò định hướng mà còn là công cụ bảo đảm kỷ luật thị trường và duy trì trật tự trong hoạt động ngân hàng. Trọng tâm đặt ra là xây dựng hệ thống quy định có tính dự báo, bao quát được các mô hình kinh doanh mới, hạn chế khoảng trống pháp lý và tạo cơ sở cho việc quản lý hiệu quả trong môi trường số. Việc hoàn thiện thể chế cần gắn chặt với nguyên tắc nhất quán, đồng bộ và khả thi, tránh tình trạng chồng chéo hoặc thiếu rõ ràng trong quá trình triển khai.
Cùng với đó, năng lực tổ chức thực thi đóng vai trò quyết định hiệu quả của chính sách. Điều này đòi hỏi phải nâng cao trình độ chuyên môn, năng lực công nghệ và khả năng phối hợp của đội ngũ cán bộ, tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong hoạt động thanh tra, giám sát và quản lý ngân hàng. Khi thể chế được thực thi nghiêm túc, thống nhất và hiệu quả, hệ thống sẽ vận hành ổn định, giảm thiểu rủi ro phát sinh từ yếu tố con người và tổ chức. Đây chính là điều kiện quan trọng để giữ vững kỷ luật thị trường, củng cố trật tự quản lý và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lành mạnh của ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên số.
Thứ tư, xây dựng đội ngũ cán bộ thanh tra, giám sát và cán bộ ngân hàng đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên số, gắn với bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Yếu tố con người giữ vai trò quyết định trong việc nâng cao hiệu quả thanh tra, giám sát và bảo đảm sự vận hành an toàn của hệ thống ngân hàng. Trước yêu cầu của kỷ nguyên số, việc xây dựng đội ngũ cán bộ không chỉ dừng lại ở tiêu chuẩn chuyên môn truyền thống mà cần hướng tới mô hình nhân lực đa năng, có khả năng thích ứng với môi trường công nghệ và dữ liệu. Theo đó, đội ngũ cán bộ thanh tra, giám sát và cán bộ ngân hàng cần hội tụ đồng thời các yêu cầu vững bản lĩnh chính trị, giỏi chuyên môn nghiệp vụ, am hiểu công nghệ và có năng lực phân tích dữ liệu. Trong điều kiện các mô hình ngân hàng số phát triển nhanh, đội ngũ cán bộ không chỉ thực hiện chức năng quản lý mà còn phải chủ động nhận diện rủi ro mới, hiểu bản chất các mô hình kinh doanh số, nắm bắt xu hướng công nghệ và xử lý kịp thời các tình huống phát sinh trong thực tiễn.
Bên cạnh đó, cần chú trọng nâng cao năng lực thực thi thông qua đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu, kết hợp giữa kiến thức tài chính - ngân hàng với công nghệ số, an ninh mạng và phân tích dữ liệu. Việc xây dựng đội ngũ cán bộ có tư duy số, năng lực phân tích và khả năng thích ứng nhanh sẽ là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng thanh tra, giám sát và hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực ngân hàng. Quan trọng hơn, trong môi trường thông tin mở và đa chiều, đội ngũ cán bộ cần được trang bị “bản lĩnh tư tưởng” vững vàng, có khả năng nhận diện và sàng lọc thông tin, không bị dao động trước các luận điệu sai lệch, xuyên tạc. Việc kết hợp giữa năng lực chuyên môn và lập trường chính trị vững chắc không chỉ giúp nâng cao hiệu quả công tác mà còn tạo nền tảng để bảo vệ quan điểm đúng đắn của Đảng thông qua thực tiễn hoạt động và kết quả công việc cụ thể.
Xây dựng đội ngũ cán bộ đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên số không chỉ là nhiệm vụ về phát triển nguồn nhân lực, mà còn là giải pháp mang tính chiến lược nhằm củng cố nội lực của ngành Ngân hàng, nâng cao chất lượng quản lý, đồng thời góp phần trực tiếp vào việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
Thứ năm, gắn chặt công tác thanh tra, giám sát với công tác chính trị, tư tưởng trong toàn Ngành.
Yêu cầu đặt ra trong giai đoạn hiện nay là phải nhìn nhận công tác thanh tra, giám sát và công tác chính trị, tư tưởng như hai trụ cột có mối quan hệ không thể tách rời. Thanh tra, giám sát không chỉ dừng lại ở chức năng kiểm tra, phát hiện và xử lý vi phạm mà còn là kênh quan trọng để giáo dục ý thức tuân thủ, nâng cao trách nhiệm công vụ và củng cố đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ ngân hàng. Ở chiều ngược lại, công tác chính trị, tư tưởng cần được triển khai theo hướng thực chất, gắn trực tiếp với từng hoạt động chuyên môn thể hiện ở việc lồng ghép các yêu cầu về kỷ luật, kỷ cương, bảo mật thông tin, chuẩn mực phát ngôn và ứng xử trên không gian mạng vào trong các quy trình nghiệp vụ cụ thể. Khi tư tưởng được “thấm” vào hành động và quy trình, các chuẩn mực nghề nghiệp sẽ được hình thành một cách bền vững, thay vì chỉ dừng lại ở tuyên truyền hình thức. Sự kết hợp chặt chẽ giữa công tác thanh tra, giám sát với công tác chính trị, tư tưởng trong toàn Ngành sẽ tạo ra cơ chế “phòng ngừa từ sớm, từ xa”, trong đó thanh tra, giám sát giữ vai trò kiểm soát và điều chỉnh hành vi, còn công tác chính trị, tư tưởng đóng vai trò định hướng nhận thức và củng cố bản lĩnh. Khi cả hai trụ cột vận hành đồng bộ, hệ thống không chỉ được bảo đảm an toàn về mặt kỹ thuật và quản trị, mà còn vững vàng về nền tảng tư tưởng trong môi trường số. Do vậy, chiến lược của ngành Ngân hàng không chỉ dừng lại ở việc hiện đại hóa công nghệ hay mở rộng dịch vụ số mà cần hướng đến mục tiêu cao hơn là xây dựng một hệ thống ngân hàng an toàn, minh bạch, kỷ cương, hiện đại và có khả năng tự bảo vệ trước các rủi ro kinh tế, công nghệ và tư tưởng. Đây chính là nền tảng để ngành Ngân hàng phát triển nhanh, bền vững, đồng thời góp phần thiết thực vào việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
5. Kết luận
Trong kỷ nguyên số, nơi dữ liệu trở thành tài sản chiến lược và niềm tin trở thành nền tảng vận hành của hệ thống tài chính, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong ngành Ngân hàng không còn là nhiệm vụ mang tính riêng lẻ, mà là yêu cầu xuyên suốt trong mọi hoạt động quản lý, giám sát và vận hành hệ thống. Thực tiễn cho thấy, công tác thanh tra, giám sát ngân hàng và công tác chính trị, tư tưởng không tồn tại tách rời mà phải được đặt trong một chỉnh thể thống nhất. Nếu thanh tra, giám sát là “lá chắn cứng” bảo vệ kỷ cương, phòng ngừa rủi ro và bảo đảm an toàn hệ thống, thì công tác chính trị, tư tưởng chính là “sức mạnh mềm” củng cố niềm tin, định hướng nhận thức và nâng cao bản lĩnh của đội ngũ cán bộ. Chỉ khi hai yếu tố này được triển khai đồng bộ, hiệu quả, ngành Ngân hàng mới có thể phát triển nhanh nhưng vẫn bền vững, hiện đại nhưng vẫn an toàn, hội nhập sâu rộng nhưng vẫn giữ vững định hướng chính trị. Trong thời gian tới, cùng với việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao năng lực quản trị, ngành Ngân hàng cần đặc biệt chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ “vững chính trị, giỏi chuyên môn, hiểu công nghệ”. Khi hệ thống ngân hàng vận hành minh bạch, kỷ cương, hiệu quả và phục vụ tốt người dân, doanh nghiệp, đó không chỉ là thành tựu phát triển kinh tế mà còn là minh chứng thuyết phục nhất cho tính đúng đắn của đường lối, chính sách của Đảng. Vì thế, việc không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn, bản lĩnh chính trị và ý thức trách nhiệm của nguồn nhân lực ngành Ngân hàng trong môi trường số chính là cách thiết thực nhất để góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong ngành Ngân hàng chính là bảo vệ sự ổn định của hệ thống tài chính, bảo vệ niềm tin của nhân dân và bảo vệ động lực phát triển bền vững của đất nước. Đây không chỉ là nhiệm vụ chính trị, mà còn là sứ mệnh lâu dài, xuyên suốt của toàn Ngành trong tiến trình hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Trong kỷ nguyên số, năng lực bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ thể hiện ở lý luận, mà được kiểm chứng bằng chính hiệu quả vận hành của hệ thống tài chính - ngân hàng trong thực tiễn.
Tin bài khác
Từ mùa Xuân thành lập Đảng đến hành trình phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới
Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và định hướng chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn gắn với phát triển bền vững
Nâng cao hiệu quả quản lý phát triển xã hội bền vững theo dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng
Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng: Bảo vệ môi trường cùng với phát triển kinh tế, xã hội là nhiệm vụ trọng tâm
Tư duy đột phá của Đảng ta trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng
Từ “thế trận lòng dân” đến “thế trận số” - Sức mạnh mới của Đảng trong kỷ nguyên số hiện nay (Kỳ 3)
Giữ vững niềm tin trước “bão” thông tin sai lệch (Kỳ 2)
Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam
Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân
Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới
Dự báo tác động của căng thẳng tại khu vực Trung Đông tới kinh tế Việt Nam và một số gợi ý chính sách
Phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông và hàm ý đối với Việt Nam
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam
